Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | TÊN DỰ ÁN/DỰ TOÁN | Chi tiết tại Công văn số 1223/SYT-NVD ngày 09/5/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ chữ ký trên biểu mẫu dự thầu | Chi tiết tại Công văn số 1223/SYT-NVD ngày 09/5/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
3.487.345.000
|
3.487.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
2.465.822.100
|
2.465.822.100
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
895.419.000
|
895.419.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
988.260.000
|
988.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
500.126.000
|
500.126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
N-Acetyl DL-Leucin
|
2.425.260.600
|
2.425.260.600
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
N-Acetyl DL-Leucin
|
1.267.296.000
|
1.267.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Natri aescinat
|
567.420.000
|
567.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Albumin
|
671.365.670
|
671.365.670
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.119.301.200
|
1.119.301.200
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alteplase
|
660.630.000
|
660.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Amikacin
|
500.564.547
|
500.564.547
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Amikacin
|
1.567.646.535
|
1.567.646.535
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aminophylin
|
57.487.500
|
57.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amisulprid
|
186.396.000
|
186.396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.001.925.000
|
1.001.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + indapamid
|
964.984.500
|
964.984.500
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amlodipin + Losartan kali
|
1.545.000.000
|
1.545.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin
|
667.917.600
|
667.917.600
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin
|
1.741.580.340
|
1.741.580.340
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.433.250.000
|
1.433.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.164.720.000
|
1.164.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.415.400.000
|
4.415.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ampicilin + sulbactam
|
3.791.436.900
|
3.791.436.900
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.922.000.000
|
1.922.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.292.000.000
|
2.292.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ampicilin + sulbactam
|
509.796.000
|
509.796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atorvastatin
|
1.230.600.000
|
1.230.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
890.014.000
|
890.014.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
44.328.900
|
44.328.900
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Atropin sulfat
|
31.565.740
|
31.565.740
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bacillus subtilis
|
500.320.000
|
500.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bacillus subtilis
|
515.025.000
|
515.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bambuterol
hydroclorid
|
858.600.000
|
858.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Benazepril hydroclorid
|
500.720.000
|
500.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Betahistin dihydrochlorid
|
913.467.830
|
913.467.830
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bezafibrat
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
1.299.071.000
|
1.299.071.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Budesonid
|
900.593.400
|
900.593.400
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Budesonid
|
727.327.260
|
727.327.260
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Budesonid + formoterol fumarat
|
604.240.000
|
604.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bupivacain hydroclorid
|
272.469.500
|
272.469.500
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bupivacain hydroclorid
|
132.288.000
|
132.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cafein
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci clorid dihydrat
|
6.621.104
|
6.621.104
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Acid folinic
|
95.526.900
|
95.526.900
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Candesartan cilexetil
|
860.879.500
|
860.879.500
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Candesartan cilexetil
|
1.440.600.000
|
1.440.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Candesartan cilexetil
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Candesartan cilexetil
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Candesartan cilexetil
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Candesartan cilexetil
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
1.921.635.300
|
1.921.635.300
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Capecitabin
|
556.483.200
|
556.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Carbetocin
|
681.565.500
|
681.565.500
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefadroxil
|
1.901.620.000
|
1.901.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefamandol
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefamandol
|
2.472.750.000
|
2.472.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefamandol
|
1.663.683.000
|
1.663.683.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefamandol
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefazolin
|
503.916.000
|
503.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon
|
1.619.256.000
|
1.619.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefoperazon
|
2.874.214.000
|
2.874.214.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon + sulbactam
|
672.080.000
|
672.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.753.800.000
|
1.753.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.149.140.000
|
2.149.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefoperazon + sulbactam
|
3.265.080.000
|
3.265.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefotiam
|
6.691.617.240
|
6.691.617.240
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefpirom
|
2.787.800.000
|
2.787.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefpirom
|
874.944.000
|
874.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefradin
|
670.800.000
|
670.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ceftizoxim
|
5.191.808.000
|
5.191.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ceftizoxim
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ceftriaxon
|
1.113.804.000
|
1.113.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
668.380.000
|
668.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
20.540.000
|
20.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
15.561.000
|
15.561.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ciprofloxacin
|
822.053.335
|
822.053.335
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Clorpromazin hydroclorid
|
1.843.800
|
1.843.800
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cloxacilin
|
530.460.000
|
530.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cloxacilin
|
2.333.520.000
|
2.333.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Clozapin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clozapin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cyclophosphamid
|
24.114.630
|
24.114.630
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Clorpheniramin maleat
|
6.513.000
|
6.513.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Clopheniramin maleat + Dextromethorphan HBr
|
132.640.000
|
132.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Choline alfoscerat
|
1.798.473.600
|
1.798.473.600
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Desfluran
|
1.093.500.000
|
1.093.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Desloratadin
|
68.370.000
|
68.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Desloratadin
|
67.095.000
|
67.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Desloratadin
|
26.505.000
|
26.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Desloratadin
|
85.544.000
|
85.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Diazepam
|
60.653.050
|
60.653.050
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam
|
261.771.300
|
261.771.300
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Digoxin
|
63.612.800
|
63.612.800
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Digoxin
|
23.435.000
|
23.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Digoxin
|
15.040.000
|
15.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
136.818.360
|
136.818.360
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dobutamin
|
96.470.000
|
96.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Dobutamin
|
146.832.000
|
146.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Donepezin hydroclorid
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Enalapril maleat
|
647.662.500
|
647.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
2.473.650.000
|
2.473.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
861.237.000
|
861.237.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Entecavir
|
2.480.819.500
|
2.480.819.500
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Epinephrin (adrenalin)
|
24.904.000
|
24.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Epinephrin (adrenalin)
|
46.606.800
|
46.606.800
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ephedrin Hydroclorid
|
809.666.550
|
809.666.550
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ephedrin hydroclorid
|
363.074.250
|
363.074.250
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Erythropoietin
|
2.259.135.000
|
2.259.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Erythropoietin
|
564.385.500
|
564.385.500
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Erythropoietin
|
6.862.125.000
|
6.862.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Famotidin
|
186.499.000
|
186.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Famotidin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Famotidin
|
583.816.800
|
583.816.800
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Famotidin
|
554.800.000
|
554.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Fenofibrat
|
917.059.272
|
917.059.272
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Fenofibrat
|
1.682.259.600
|
1.682.259.600
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fenofibrat
|
609.520.000
|
609.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Fentanyl
|
263.982.075
|
263.982.075
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fentanyl
|
35.156.000
|
35.156.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fentanyl
|
393.948.000
|
393.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fentanyl
|
56.246.700
|
56.246.700
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fexofenadin hydroclorid
|
68.460.000
|
68.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fexofenadin hydroclorid
|
127.011.780
|
127.011.780
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fexofenadin hydroclorid
|
117.861.660
|
117.861.660
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Fluorouracil (5-FU)
|
119.542.500
|
119.542.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Fluvastatin
|
1.541.000.000
|
1.541.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Gadoteric acid
|
966.680.000
|
966.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
32.480.000
|
32.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
743.820.000
|
743.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
1.152.144.000
|
1.152.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Gliclazid
|
1.737.120.000
|
1.737.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Gliclazid
|
11.309.222.820
|
11.309.222.820
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Gliclazid
|
612.990.000
|
612.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Gliclazid
|
1.687.207.600
|
1.687.207.600
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Gliclazid
|
501.664.000
|
501.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Gliclazid + metformin hydroclorid
|
1.953.200.000
|
1.953.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Gliclazid + metformin hydroclorid
|
3.907.200.000
|
3.907.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
649.740.000
|
649.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
1.705.600.000
|
1.705.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Glipizid
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Glucose
|
582.760.000
|
582.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Glucose
|
1.185.093.515
|
1.185.093.515
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Glyceryl trinitrat
|
7.546.602
|
7.546.602
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Haloperidol
|
558.600
|
558.600
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Haloperidol
|
4.210.500
|
4.210.500
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Haloperidol
|
3.612.000
|
3.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Heparin natri
|
1.051.785.000
|
1.051.785.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Heparin natri
|
1.564.125.400
|
1.564.125.400
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Hydrocortison
|
63.474.600
|
63.474.600
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
500.040.000
|
500.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Imidapril hydrochloride
|
1.275.208.700
|
1.275.208.700
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Insulin glargine
|
919.600.000
|
919.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
3.051.048.000
|
3.051.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
712.380.000
|
712.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
852.670.000
|
852.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.826.725.700
|
1.826.725.700
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.734.689.000
|
2.734.689.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.375.100.000
|
2.375.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.425.800.000
|
2.425.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
662.097.680
|
662.097.680
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
1.033.410.592
|
1.033.410.592
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
711.215.400
|
711.215.400
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Irbesartan
|
668.500.000
|
668.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
768.800.000
|
768.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Isosorbid mononitrat
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Isosorbid mononitrat
|
1.054.208.000
|
1.054.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ivabradin
|
1.104.030.000
|
1.104.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ivabradin
|
1.324.769.880
|
1.324.769.880
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ketamin
|
42.484.000
|
42.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Lansoprazol
|
1.212.241.560
|
1.212.241.560
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Levobupivacain
|
736.764.000
|
736.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Levomepromazin
|
767.970.000
|
767.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Levomepromazin
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Lidocain
|
30.687.000
|
30.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lidocain hydroclorid
|
104.603.200
|
104.603.200
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Lidocain hydroclorid
|
46.455.000
|
46.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Lidocain hydroclorid + epinephrin
|
17.032.400
|
17.032.400
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Lisinopril
|
2.461.926.600
|
2.461.926.600
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Lisinopril
|
3.142.648.800
|
3.142.648.800
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Lisinopril
|
601.600.000
|
601.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
2.754.147.000
|
2.754.147.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Loratadin
|
102.510.000
|
102.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Loratadin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
824.250.000
|
824.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
1.354.700.000
|
1.354.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
2.058.840.000
|
2.058.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
500.800.000
|
500.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lovastatin
|
3.708.750.000
|
3.708.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lovastatin
|
1.872.611.895
|
1.872.611.895
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
517.664.448
|
517.664.448
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
|
703.276.980
|
703.276.980
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Magnesi sulfat
|
7.081.800
|
7.081.800
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Meglumin natri succinat
|
235.158.000
|
235.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Meropenem
|
1.027.356.000
|
1.027.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Metformin hydrochlorid
|
1.549.360.000
|
1.549.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Metformin hydrochlorid
|
2.813.418.630
|
2.813.418.630
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Metformin hydrochlorid
|
873.600.000
|
873.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Metformin hydrochlorid
|
658.050.000
|
658.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Metformin hydrochlorid
|
538.650.000
|
538.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Metoprolol tartrate
|
3.965.966.400
|
3.965.966.400
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Metoprolol tartrate
|
677.599.512
|
677.599.512
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Metoprolol tartrate
|
1.422.004.916
|
1.422.004.916
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Methyl ergometrin maleat
|
275.982.080
|
275.982.080
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Methyl prednisolon
|
128.901.513
|
128.901.513
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Methyl prednisolon
|
44.001.600
|
44.001.600
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Methyl prednisolon
|
373.598.620
|
373.598.620
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Methyl prednisolon
|
475.650.000
|
475.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Methyl prednisolon
|
2.545.646.000
|
2.545.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Methyl prednisolon
|
804.248.172
|
804.248.172
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Methyl prednisolon
|
628.320.000
|
628.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Methyldopa
|
501.585.000
|
501.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Metronidazol
|
592.065.600
|
592.065.600
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Metronidazol
|
1.008.559.575
|
1.008.559.575
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Midazolam
|
105.384.300
|
105.384.300
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Midazolam
|
256.614.750
|
256.614.750
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Midazolam
|
191.404.560
|
191.404.560
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Morphin hydroclorid
|
156.478.000
|
156.478.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Naloxon hydroclorid
|
9.202.200
|
9.202.200
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Natri clorid
|
47.733.840
|
47.733.840
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Natri Clorid
|
905.443.500
|
905.443.500
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Natri clorid
|
2.107.060.800
|
2.107.060.800
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Natri clorid
|
946.452.906
|
946.452.906
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Natri clorid
|
3.435.087.600
|
3.435.087.600
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Natri hyaluronat
|
518.700.000
|
518.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Natri hydrocarbonat
|
16.330.000
|
16.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
36.519.000
|
36.519.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
580.900.000
|
580.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Neostigmin metylsulfat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Neostigmin metylsulfat
|
16.949.400
|
16.949.400
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Neostigmin metylsulfat
|
39.312.000
|
39.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Nicorandil
|
1.841.233.380
|
1.841.233.380
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nifedipin
|
881.480.600
|
881.480.600
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Nifedipin
|
1.636.341.840
|
1.636.341.840
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Nimodipin
|
306.102.000
|
306.102.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
171.560.000
|
171.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
40.738.630
|
40.738.630
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Nước cất pha tiêm
|
183.739.930
|
183.739.930
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Nước cất pha tiêm
|
1.085.650.240
|
1.085.650.240
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nước cất pha tiêm
|
696.956.052
|
696.956.052
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nhũ dịch Lipid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Olanzapin
|
30.160.000
|
30.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Olanzapin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Olanzapin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Omeprazol
|
1.075.305.000
|
1.075.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Oxytocin
|
949.168.000
|
949.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
971.319.360
|
971.319.360
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.520.718.200
|
2.520.718.200
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
|
83.370.000
|
83.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Paracetamol + tramadol hydroclorid
|
5.310.000
|
5.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Perindopril Arginine
|
2.911.212.000
|
2.911.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Perindopril erbumin
|
500.762.000
|
500.762.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Perindopril arginin
|
1.297.170.000
|
1.297.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Perindopril erbumin + amlodipin
|
597.600.000
|
597.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
796.852.000
|
796.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
1.110.905.400
|
1.110.905.400
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
691.845.000
|
691.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.524.763.800
|
1.524.763.800
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
755.440.000
|
755.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Perindopril Arginine + Indapamide
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
668.800.000
|
668.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Perindopril erbumin + indapamid
|
648.600.000
|
648.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Pipecuronium bromid
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Piperacilin
|
655.955.000
|
655.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Piperacilin
|
1.232.530.000
|
1.232.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Piperacilin + tazobactam
|
5.037.300.000
|
5.037.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Piracetam
|
753.300.000
|
753.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Calci Polystyren Sulfonate
|
41.042.400
|
41.042.400
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Povidon iodin
|
975.900.000
|
975.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Pravastatin natri
|
1.045.484.600
|
1.045.484.600
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Pregabalin
|
596.391.600
|
596.391.600
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Proparacain hydroclorid
|
21.462.100
|
21.462.100
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Propofol
|
558.518.940
|
558.518.940
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Phenobarbital
|
231.871.500
|
231.871.500
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Phenobarbital
|
32.820.630
|
32.820.630
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Phenobarbital
|
794.640
|
794.640
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Phenylephrin
|
121.881.375
|
121.881.375
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Quetiapin
|
2.975.000
|
2.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Rabeprazol natri
|
2.908.864.000
|
2.908.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Ramipril
|
2.725.460.136
|
2.725.460.136
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Ramipril
|
1.627.920.000
|
1.627.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Ringer lactat
|
745.151.910
|
745.151.910
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Risperidon
|
132.825.000
|
132.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Rivaroxaban
|
500.076.000
|
500.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Rocuronium bromid
|
244.814.500
|
244.814.500
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Saccharomyces boulardii
|
545.350.000
|
545.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Salbutamol
|
862.205.153
|
862.205.153
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Salbutamol
|
650.827.800
|
650.827.800
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Salbutamol
|
513.240.000
|
513.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Salbutamol
|
532.680.000
|
532.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Salbutamol
|
400.185.600
|
400.185.600
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Salbutamol
|
399.960.000
|
399.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
3.661.611.030
|
3.661.611.030
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
500.485.000
|
500.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
614.263.800
|
614.263.800
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Sevofluran
|
804.434.400
|
804.434.400
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Silymarin
|
799.987.960
|
799.987.960
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Simvastatin + ezetimibe
|
1.191.072.400
|
1.191.072.400
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Sitagliptin
|
572.400.000
|
572.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Sorbitol
|
179.620.000
|
179.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Sugammadex
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Suxamethonium clorid
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
879.570.000
|
879.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.145.130.000
|
1.145.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
647.690.000
|
647.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
1.275.142.500
|
1.275.142.500
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Terbutalin sulfate
|
855.475.110
|
855.475.110
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Terbutalin sulfate
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
3.259.622.800
|
3.259.622.800
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.738.116.000
|
2.738.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
575.377.000
|
575.377.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Tobramycin + dexamethason
|
581.053.000
|
581.053.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Tofisopam
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Tranexamic acid
|
961.050.000
|
961.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Trimetazidin hydroclorid
|
4.095.110.250
|
4.095.110.250
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Trimetazidin hydroclorid
|
1.431.740.270
|
1.431.740.270
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Trimetazidin hydroclorid
|
1.015.998.000
|
1.015.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Trimetazidin hydroclorid
|
721.414.000
|
721.414.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Valproat natri
|
506.285.640
|
506.285.640
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Valsartan
|
1.354.946.670
|
1.354.946.670
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.776.588.450
|
1.776.588.450
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
772.619.700
|
772.619.700
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Acetylcystein
|
659.170.000
|
659.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Amikacin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Amiodarone hydrochloride
|
19.531.200
|
19.531.200
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
847.275.000
|
847.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
903.420.000
|
903.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Bisoprolol fumarate
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Cefalothin
|
1.504.800.000
|
1.504.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Cefoxitin
|
504.400.000
|
504.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Cerebrolysin
|
1.707.238.680
|
1.707.238.680
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Ciprofloxacin
|
1.035.720.000
|
1.035.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Clorpromazin hydroclorid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Diazepam
|
7.087.500
|
7.087.500
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Dopamin hydroclorid
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Dydrogesterone
|
527.947.200
|
527.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
654.738.000
|
654.738.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Fexofenadin hydroclorid
|
20.668.000
|
20.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Fluvastatin
|
1.024.590.000
|
1.024.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Glutathion
|
1.472.400.000
|
1.472.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Hydroxy cloroquin sulfate
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
4.990.150.000
|
4.990.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Ipratropium bromid + Fenoterol Hydrobromid
|
846.867.200
|
846.867.200
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lacidipin
|
1.292.625.600
|
1.292.625.600
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Levobupivacain
|
356.970.000
|
356.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Levomepromazin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Losartan kali
|
522.100.000
|
522.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Lovastatin
|
582.120.000
|
582.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
852.500.000
|
852.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Metformin hydroclorid
|
957.169.000
|
957.169.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Methylprednisolon acetat
|
416.028.000
|
416.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Naltrexon
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Natri clorid
|
571.000.000
|
571.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Natri clorid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Nicorandil
|
500.976.000
|
500.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
3.380.000
|
3.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ofloxacin
|
1.876.500.000
|
1.876.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Olanzapin
|
67.880.000
|
67.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Phenobarbital
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Piperacilin + tazobactam
|
1.496.000.000
|
1.496.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Povidone iod
|
835.006.000
|
835.006.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Pravastatin natri
|
1.581.000.000
|
1.581.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Quetiapin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Rabeprazol natri
|
549.240.000
|
549.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Risperidon
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Risperidon
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Rocuronium bromid
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Rocuronium bromid
|
69.208.000
|
69.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Salbutamol
|
11.955.200
|
11.955.200
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Salbutamol
|
705.500.000
|
705.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Sitagliptin + Metformin HCL
|
500.305.000
|
500.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Sulpirid
|
171.080.000
|
171.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Sulpirid
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Valsartan
|
793.650.000
|
793.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Verapamil hydroclorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
504.884.600
|
504.884.600
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Có ý chí, con người có thể làm được tất cả. "
Samuel Smiles
Sự kiện trong nước: Anh hùng dân tộc Trần Quốc Tuấn sinh năm 1226 quê ở làng Tức Mặc, Mỹ Lộc tỉnh Nam Định. Ông có tài quân sự, khi giặc Nguyên sang cướp nước ta, ông được Trần Nhân Tông phong làm Tiết chế các đạo quân thuỷ bộ. Thế giặc mạnh, nhà vua lo ngại muốn tạm hàng, ông khảng khái nói: "Bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu tôi trước rồi hãy hàng". Ông làm "Hịch tướng sĩ" khích lệ lòng quân, đôn đốc các vương hầu, binh tướng tận trung cứu nước. Dưới tài lãnh đạo của ông, quân dân ta chiến thắng vang dội ở Chương Dương, Hàm Tử, Vạn Kiếp, Bạch Đằng, đuổi giặc ra khỏi nước. Ông được thăng chức Hưng Đạo Vương. Ông thường tiến cử nhiều người có tài ra giúp lập nên nghiệp lớn như Phạm Ngũ Lão, Dã Tượng, Yết Kiêu ... bất kể họ thuộc thành phần nào trong xã hội. Ngoài "Hịch tướng sĩ" ông còn là tác giả của "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư". Ông mất ngày 3-9-1300, thọ 74 tuổi.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.