Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | TÊN DỰ ÁN/DỰ TOÁN | Chi tiết tại Công văn số 1223/SYT-NVD ngày 09/5/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ chữ ký trên biểu mẫu dự thầu | Chi tiết tại Công văn số 1223/SYT-NVD ngày 09/5/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
3.487.345.000
|
3.487.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
2.465.822.100
|
2.465.822.100
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
895.419.000
|
895.419.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
988.260.000
|
988.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
500.126.000
|
500.126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
N-Acetyl DL-Leucin
|
2.425.260.600
|
2.425.260.600
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
N-Acetyl DL-Leucin
|
1.267.296.000
|
1.267.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Natri aescinat
|
567.420.000
|
567.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Albumin
|
671.365.670
|
671.365.670
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.119.301.200
|
1.119.301.200
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alteplase
|
660.630.000
|
660.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Amikacin
|
500.564.547
|
500.564.547
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Amikacin
|
1.567.646.535
|
1.567.646.535
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aminophylin
|
57.487.500
|
57.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amisulprid
|
186.396.000
|
186.396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.001.925.000
|
1.001.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + indapamid
|
964.984.500
|
964.984.500
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amlodipin + Losartan kali
|
1.545.000.000
|
1.545.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin
|
667.917.600
|
667.917.600
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin
|
1.741.580.340
|
1.741.580.340
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.433.250.000
|
1.433.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.164.720.000
|
1.164.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.415.400.000
|
4.415.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ampicilin + sulbactam
|
3.791.436.900
|
3.791.436.900
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.922.000.000
|
1.922.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.292.000.000
|
2.292.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ampicilin + sulbactam
|
509.796.000
|
509.796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atorvastatin
|
1.230.600.000
|
1.230.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
890.014.000
|
890.014.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
44.328.900
|
44.328.900
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Atropin sulfat
|
31.565.740
|
31.565.740
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bacillus subtilis
|
500.320.000
|
500.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bacillus subtilis
|
515.025.000
|
515.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bambuterol
hydroclorid
|
858.600.000
|
858.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Benazepril hydroclorid
|
500.720.000
|
500.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Betahistin dihydrochlorid
|
913.467.830
|
913.467.830
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bezafibrat
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
1.299.071.000
|
1.299.071.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Budesonid
|
900.593.400
|
900.593.400
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Budesonid
|
727.327.260
|
727.327.260
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Budesonid + formoterol fumarat
|
604.240.000
|
604.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bupivacain hydroclorid
|
272.469.500
|
272.469.500
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bupivacain hydroclorid
|
132.288.000
|
132.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cafein
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci clorid dihydrat
|
6.621.104
|
6.621.104
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Acid folinic
|
95.526.900
|
95.526.900
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Candesartan cilexetil
|
860.879.500
|
860.879.500
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Candesartan cilexetil
|
1.440.600.000
|
1.440.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Candesartan cilexetil
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Candesartan cilexetil
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Candesartan cilexetil
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Candesartan cilexetil
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
1.921.635.300
|
1.921.635.300
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Capecitabin
|
556.483.200
|
556.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Carbetocin
|
681.565.500
|
681.565.500
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefadroxil
|
1.901.620.000
|
1.901.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefamandol
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefamandol
|
2.472.750.000
|
2.472.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefamandol
|
1.663.683.000
|
1.663.683.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefamandol
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefazolin
|
503.916.000
|
503.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon
|
1.619.256.000
|
1.619.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefoperazon
|
2.874.214.000
|
2.874.214.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon + sulbactam
|
672.080.000
|
672.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.753.800.000
|
1.753.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.149.140.000
|
2.149.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefoperazon + sulbactam
|
3.265.080.000
|
3.265.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefotiam
|
6.691.617.240
|
6.691.617.240
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefpirom
|
2.787.800.000
|
2.787.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefpirom
|
874.944.000
|
874.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefradin
|
670.800.000
|
670.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ceftizoxim
|
5.191.808.000
|
5.191.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ceftizoxim
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ceftriaxon
|
1.113.804.000
|
1.113.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
668.380.000
|
668.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
20.540.000
|
20.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
15.561.000
|
15.561.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ciprofloxacin
|
822.053.335
|
822.053.335
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Clorpromazin hydroclorid
|
1.843.800
|
1.843.800
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cloxacilin
|
530.460.000
|
530.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cloxacilin
|
2.333.520.000
|
2.333.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Clozapin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clozapin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cyclophosphamid
|
24.114.630
|
24.114.630
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Clorpheniramin maleat
|
6.513.000
|
6.513.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Clopheniramin maleat + Dextromethorphan HBr
|
132.640.000
|
132.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Choline alfoscerat
|
1.798.473.600
|
1.798.473.600
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Desfluran
|
1.093.500.000
|
1.093.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Desloratadin
|
68.370.000
|
68.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Desloratadin
|
67.095.000
|
67.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Desloratadin
|
26.505.000
|
26.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Desloratadin
|
85.544.000
|
85.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Diazepam
|
60.653.050
|
60.653.050
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam
|
261.771.300
|
261.771.300
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Digoxin
|
63.612.800
|
63.612.800
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Digoxin
|
23.435.000
|
23.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Digoxin
|
15.040.000
|
15.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
136.818.360
|
136.818.360
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dobutamin
|
96.470.000
|
96.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Dobutamin
|
146.832.000
|
146.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Donepezin hydroclorid
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Enalapril maleat
|
647.662.500
|
647.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
2.473.650.000
|
2.473.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
861.237.000
|
861.237.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Entecavir
|
2.480.819.500
|
2.480.819.500
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Epinephrin (adrenalin)
|
24.904.000
|
24.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Epinephrin (adrenalin)
|
46.606.800
|
46.606.800
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ephedrin Hydroclorid
|
809.666.550
|
809.666.550
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ephedrin hydroclorid
|
363.074.250
|
363.074.250
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Erythropoietin
|
2.259.135.000
|
2.259.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Erythropoietin
|
564.385.500
|
564.385.500
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Erythropoietin
|
6.862.125.000
|
6.862.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Famotidin
|
186.499.000
|
186.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Famotidin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Famotidin
|
583.816.800
|
583.816.800
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Famotidin
|
554.800.000
|
554.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Fenofibrat
|
917.059.272
|
917.059.272
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Fenofibrat
|
1.682.259.600
|
1.682.259.600
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fenofibrat
|
609.520.000
|
609.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Fentanyl
|
263.982.075
|
263.982.075
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fentanyl
|
35.156.000
|
35.156.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fentanyl
|
393.948.000
|
393.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fentanyl
|
56.246.700
|
56.246.700
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fexofenadin hydroclorid
|
68.460.000
|
68.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fexofenadin hydroclorid
|
127.011.780
|
127.011.780
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fexofenadin hydroclorid
|
117.861.660
|
117.861.660
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Fluorouracil (5-FU)
|
119.542.500
|
119.542.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Fluvastatin
|
1.541.000.000
|
1.541.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Gadoteric acid
|
966.680.000
|
966.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
32.480.000
|
32.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
743.820.000
|
743.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
1.152.144.000
|
1.152.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Gliclazid
|
1.737.120.000
|
1.737.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Gliclazid
|
11.309.222.820
|
11.309.222.820
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Gliclazid
|
612.990.000
|
612.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Gliclazid
|
1.687.207.600
|
1.687.207.600
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Gliclazid
|
501.664.000
|
501.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Gliclazid + metformin hydroclorid
|
1.953.200.000
|
1.953.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Gliclazid + metformin hydroclorid
|
3.907.200.000
|
3.907.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
649.740.000
|
649.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
1.705.600.000
|
1.705.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Glipizid
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Glucose
|
582.760.000
|
582.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Glucose
|
1.185.093.515
|
1.185.093.515
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Glyceryl trinitrat
|
7.546.602
|
7.546.602
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Haloperidol
|
558.600
|
558.600
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Haloperidol
|
4.210.500
|
4.210.500
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Haloperidol
|
3.612.000
|
3.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Heparin natri
|
1.051.785.000
|
1.051.785.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Heparin natri
|
1.564.125.400
|
1.564.125.400
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Hydrocortison
|
63.474.600
|
63.474.600
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
500.040.000
|
500.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Imidapril hydrochloride
|
1.275.208.700
|
1.275.208.700
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Insulin glargine
|
919.600.000
|
919.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
3.051.048.000
|
3.051.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
712.380.000
|
712.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
852.670.000
|
852.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.826.725.700
|
1.826.725.700
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.734.689.000
|
2.734.689.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.375.100.000
|
2.375.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.425.800.000
|
2.425.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
662.097.680
|
662.097.680
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
1.033.410.592
|
1.033.410.592
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
711.215.400
|
711.215.400
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Irbesartan
|
668.500.000
|
668.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
768.800.000
|
768.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Isosorbid mononitrat
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Isosorbid mononitrat
|
1.054.208.000
|
1.054.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ivabradin
|
1.104.030.000
|
1.104.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ivabradin
|
1.324.769.880
|
1.324.769.880
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ketamin
|
42.484.000
|
42.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Lansoprazol
|
1.212.241.560
|
1.212.241.560
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Levobupivacain
|
736.764.000
|
736.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Levomepromazin
|
767.970.000
|
767.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Levomepromazin
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Lidocain
|
30.687.000
|
30.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lidocain hydroclorid
|
104.603.200
|
104.603.200
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Lidocain hydroclorid
|
46.455.000
|
46.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Lidocain hydroclorid + epinephrin
|
17.032.400
|
17.032.400
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Lisinopril
|
2.461.926.600
|
2.461.926.600
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Lisinopril
|
3.142.648.800
|
3.142.648.800
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Lisinopril
|
601.600.000
|
601.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
2.754.147.000
|
2.754.147.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Loratadin
|
102.510.000
|
102.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Loratadin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
824.250.000
|
824.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
1.354.700.000
|
1.354.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
2.058.840.000
|
2.058.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
500.800.000
|
500.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lovastatin
|
3.708.750.000
|
3.708.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lovastatin
|
1.872.611.895
|
1.872.611.895
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
517.664.448
|
517.664.448
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
|
703.276.980
|
703.276.980
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Magnesi sulfat
|
7.081.800
|
7.081.800
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Meglumin natri succinat
|
235.158.000
|
235.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Meropenem
|
1.027.356.000
|
1.027.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Metformin hydrochlorid
|
1.549.360.000
|
1.549.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Metformin hydrochlorid
|
2.813.418.630
|
2.813.418.630
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Metformin hydrochlorid
|
873.600.000
|
873.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Metformin hydrochlorid
|
658.050.000
|
658.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Metformin hydrochlorid
|
538.650.000
|
538.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Metoprolol tartrate
|
3.965.966.400
|
3.965.966.400
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Metoprolol tartrate
|
677.599.512
|
677.599.512
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Metoprolol tartrate
|
1.422.004.916
|
1.422.004.916
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Methyl ergometrin maleat
|
275.982.080
|
275.982.080
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Methyl prednisolon
|
128.901.513
|
128.901.513
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Methyl prednisolon
|
44.001.600
|
44.001.600
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Methyl prednisolon
|
373.598.620
|
373.598.620
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Methyl prednisolon
|
475.650.000
|
475.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Methyl prednisolon
|
2.545.646.000
|
2.545.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Methyl prednisolon
|
804.248.172
|
804.248.172
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Methyl prednisolon
|
628.320.000
|
628.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Methyldopa
|
501.585.000
|
501.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Metronidazol
|
592.065.600
|
592.065.600
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Metronidazol
|
1.008.559.575
|
1.008.559.575
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Midazolam
|
105.384.300
|
105.384.300
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Midazolam
|
256.614.750
|
256.614.750
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Midazolam
|
191.404.560
|
191.404.560
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Morphin hydroclorid
|
156.478.000
|
156.478.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Naloxon hydroclorid
|
9.202.200
|
9.202.200
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Natri clorid
|
47.733.840
|
47.733.840
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Natri Clorid
|
905.443.500
|
905.443.500
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Natri clorid
|
2.107.060.800
|
2.107.060.800
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Natri clorid
|
946.452.906
|
946.452.906
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Natri clorid
|
3.435.087.600
|
3.435.087.600
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Natri hyaluronat
|
518.700.000
|
518.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Natri hydrocarbonat
|
16.330.000
|
16.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
36.519.000
|
36.519.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
580.900.000
|
580.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Neostigmin metylsulfat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Neostigmin metylsulfat
|
16.949.400
|
16.949.400
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Neostigmin metylsulfat
|
39.312.000
|
39.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Nicorandil
|
1.841.233.380
|
1.841.233.380
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nifedipin
|
881.480.600
|
881.480.600
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Nifedipin
|
1.636.341.840
|
1.636.341.840
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Nimodipin
|
306.102.000
|
306.102.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
171.560.000
|
171.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
40.738.630
|
40.738.630
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Nước cất pha tiêm
|
183.739.930
|
183.739.930
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Nước cất pha tiêm
|
1.085.650.240
|
1.085.650.240
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nước cất pha tiêm
|
696.956.052
|
696.956.052
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nhũ dịch Lipid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Olanzapin
|
30.160.000
|
30.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Olanzapin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Olanzapin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Omeprazol
|
1.075.305.000
|
1.075.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Oxytocin
|
949.168.000
|
949.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
971.319.360
|
971.319.360
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.520.718.200
|
2.520.718.200
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
|
83.370.000
|
83.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Paracetamol + tramadol hydroclorid
|
5.310.000
|
5.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Perindopril Arginine
|
2.911.212.000
|
2.911.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Perindopril erbumin
|
500.762.000
|
500.762.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Perindopril arginin
|
1.297.170.000
|
1.297.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Perindopril erbumin + amlodipin
|
597.600.000
|
597.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
796.852.000
|
796.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
1.110.905.400
|
1.110.905.400
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
691.845.000
|
691.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.524.763.800
|
1.524.763.800
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
755.440.000
|
755.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Perindopril Arginine + Indapamide
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
668.800.000
|
668.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Perindopril erbumin + indapamid
|
648.600.000
|
648.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Pipecuronium bromid
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Piperacilin
|
655.955.000
|
655.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Piperacilin
|
1.232.530.000
|
1.232.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Piperacilin + tazobactam
|
5.037.300.000
|
5.037.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Piracetam
|
753.300.000
|
753.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Calci Polystyren Sulfonate
|
41.042.400
|
41.042.400
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Povidon iodin
|
975.900.000
|
975.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Pravastatin natri
|
1.045.484.600
|
1.045.484.600
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Pregabalin
|
596.391.600
|
596.391.600
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Proparacain hydroclorid
|
21.462.100
|
21.462.100
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Propofol
|
558.518.940
|
558.518.940
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Phenobarbital
|
231.871.500
|
231.871.500
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Phenobarbital
|
32.820.630
|
32.820.630
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Phenobarbital
|
794.640
|
794.640
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Phenylephrin
|
121.881.375
|
121.881.375
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Quetiapin
|
2.975.000
|
2.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Rabeprazol natri
|
2.908.864.000
|
2.908.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Ramipril
|
2.725.460.136
|
2.725.460.136
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Ramipril
|
1.627.920.000
|
1.627.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Ringer lactat
|
745.151.910
|
745.151.910
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Risperidon
|
132.825.000
|
132.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Rivaroxaban
|
500.076.000
|
500.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Rocuronium bromid
|
244.814.500
|
244.814.500
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Saccharomyces boulardii
|
545.350.000
|
545.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Salbutamol
|
862.205.153
|
862.205.153
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Salbutamol
|
650.827.800
|
650.827.800
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Salbutamol
|
513.240.000
|
513.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Salbutamol
|
532.680.000
|
532.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Salbutamol
|
400.185.600
|
400.185.600
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Salbutamol
|
399.960.000
|
399.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
3.661.611.030
|
3.661.611.030
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
500.485.000
|
500.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
614.263.800
|
614.263.800
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Sevofluran
|
804.434.400
|
804.434.400
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Silymarin
|
799.987.960
|
799.987.960
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Simvastatin + ezetimibe
|
1.191.072.400
|
1.191.072.400
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Sitagliptin
|
572.400.000
|
572.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Sorbitol
|
179.620.000
|
179.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Sugammadex
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Suxamethonium clorid
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
879.570.000
|
879.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.145.130.000
|
1.145.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
647.690.000
|
647.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
1.275.142.500
|
1.275.142.500
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Terbutalin sulfate
|
855.475.110
|
855.475.110
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Terbutalin sulfate
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
3.259.622.800
|
3.259.622.800
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.738.116.000
|
2.738.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
575.377.000
|
575.377.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Tobramycin + dexamethason
|
581.053.000
|
581.053.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Tofisopam
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Tranexamic acid
|
961.050.000
|
961.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Trimetazidin hydroclorid
|
4.095.110.250
|
4.095.110.250
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Trimetazidin hydroclorid
|
1.431.740.270
|
1.431.740.270
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Trimetazidin hydroclorid
|
1.015.998.000
|
1.015.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Trimetazidin hydroclorid
|
721.414.000
|
721.414.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Valproat natri
|
506.285.640
|
506.285.640
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Valsartan
|
1.354.946.670
|
1.354.946.670
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.776.588.450
|
1.776.588.450
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
772.619.700
|
772.619.700
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Acetylcystein
|
659.170.000
|
659.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Amikacin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Amiodarone hydrochloride
|
19.531.200
|
19.531.200
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
847.275.000
|
847.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
903.420.000
|
903.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Bisoprolol fumarate
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Cefalothin
|
1.504.800.000
|
1.504.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Cefoxitin
|
504.400.000
|
504.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Cerebrolysin
|
1.707.238.680
|
1.707.238.680
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Ciprofloxacin
|
1.035.720.000
|
1.035.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Clorpromazin hydroclorid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Diazepam
|
7.087.500
|
7.087.500
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Dopamin hydroclorid
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Dydrogesterone
|
527.947.200
|
527.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
654.738.000
|
654.738.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Fexofenadin hydroclorid
|
20.668.000
|
20.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Fluvastatin
|
1.024.590.000
|
1.024.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Glutathion
|
1.472.400.000
|
1.472.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Hydroxy cloroquin sulfate
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
4.990.150.000
|
4.990.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Ipratropium bromid + Fenoterol Hydrobromid
|
846.867.200
|
846.867.200
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lacidipin
|
1.292.625.600
|
1.292.625.600
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Levobupivacain
|
356.970.000
|
356.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Levomepromazin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Losartan kali
|
522.100.000
|
522.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Lovastatin
|
582.120.000
|
582.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
852.500.000
|
852.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Metformin hydroclorid
|
957.169.000
|
957.169.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Methylprednisolon acetat
|
416.028.000
|
416.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Naltrexon
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Natri clorid
|
571.000.000
|
571.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Natri clorid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Nicorandil
|
500.976.000
|
500.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
3.380.000
|
3.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ofloxacin
|
1.876.500.000
|
1.876.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Olanzapin
|
67.880.000
|
67.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Phenobarbital
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Piperacilin + tazobactam
|
1.496.000.000
|
1.496.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Povidone iod
|
835.006.000
|
835.006.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Pravastatin natri
|
1.581.000.000
|
1.581.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Quetiapin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Rabeprazol natri
|
549.240.000
|
549.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Risperidon
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Risperidon
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Rocuronium bromid
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Rocuronium bromid
|
69.208.000
|
69.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Salbutamol
|
11.955.200
|
11.955.200
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Salbutamol
|
705.500.000
|
705.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Sitagliptin + Metformin HCL
|
500.305.000
|
500.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Sulpirid
|
171.080.000
|
171.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Sulpirid
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Valsartan
|
793.650.000
|
793.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Verapamil hydroclorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
504.884.600
|
504.884.600
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên như sau:
- Có quan hệ với 336 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 17,57 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 57,14%, Xây lắp 8,57%, Tư vấn 22,86%, Phi tư vấn 11,43%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.867.270.414.065 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.584.710.603.115 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 15,13%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Kẻ ác người sợ trời không sợ, người hiền người khinh trời chẳng khinh. 人惡人怕天不怕,人善人欺天不欺。 Nhân ác nhân phạ thiên bất phạ, nhân thiện nhân khi thiên bất khi. "
Tăng Quảng Hiền Văn
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.