Thông báo mời thầu

Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 13:04 28/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách nhà nước; Quỹ bảo hiểm y tế; Kinh phí chi trả của người bệnh; Nguồn tài chính hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh theo quy định của pháp luật
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 18/05/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500176452_2504281256
Ngày phê duyệt
28/04/2025 12:58
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế Hưng Yên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
13:00 28/04/2025
đến
09:00 18/05/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 18/05/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
10.996.459.065 VND
Số tiền bằng chữ
Mười tỷ chín trăm chín mươi sáu triệu bốn trăm năm mươi chín nghìn không trăm sáu mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 18/05/2025 (15/10/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
3.487.345.000
3.487.345.000
0
12 tháng
2
Acarbose
2.465.822.100
2.465.822.100
0
12 tháng
3
Acarbose
895.419.000
895.419.000
0
12 tháng
4
Acarbose
988.260.000
988.260.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
500.126.000
500.126.000
0
12 tháng
6
N-Acetyl DL-Leucin
2.425.260.600
2.425.260.600
0
12 tháng
7
N-Acetyl DL-Leucin
1.267.296.000
1.267.296.000
0
12 tháng
8
Acetylcystein
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
9
Natri aescinat
567.420.000
567.420.000
0
12 tháng
10
Albumin
671.365.670
671.365.670
0
12 tháng
11
Alfuzosin hydroclorid
1.119.301.200
1.119.301.200
0
12 tháng
12
Alteplase
660.630.000
660.630.000
0
12 tháng
13
Amikacin
500.564.547
500.564.547
0
12 tháng
14
Amikacin
1.567.646.535
1.567.646.535
0
12 tháng
15
Aminophylin
57.487.500
57.487.500
0
12 tháng
16
Amiodaron hydroclorid
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
17
Amisulprid
186.396.000
186.396.000
0
12 tháng
18
Amlodipin + atorvastatin
1.001.925.000
1.001.925.000
0
12 tháng
19
Amlodipin + indapamid
964.984.500
964.984.500
0
12 tháng
20
Amlodipin + Losartan kali
1.545.000.000
1.545.000.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin
667.917.600
667.917.600
0
12 tháng
22
Amoxicilin
1.741.580.340
1.741.580.340
0
12 tháng
23
Amoxicilin + acid clavulanic
1.433.250.000
1.433.250.000
0
12 tháng
24
Ampicilin + sulbactam
1.164.720.000
1.164.720.000
0
12 tháng
25
Ampicilin + sulbactam
4.415.400.000
4.415.400.000
0
12 tháng
26
Ampicilin + sulbactam
3.791.436.900
3.791.436.900
0
12 tháng
27
Ampicilin + sulbactam
1.922.000.000
1.922.000.000
0
12 tháng
28
Ampicilin + Sulbactam
2.292.000.000
2.292.000.000
0
12 tháng
29
Ampicilin + sulbactam
509.796.000
509.796.000
0
12 tháng
30
Atorvastatin
1.230.600.000
1.230.600.000
0
12 tháng
31
Atorvastatin + ezetimibe
890.014.000
890.014.000
0
12 tháng
32
Atracurium besylat
44.328.900
44.328.900
0
12 tháng
33
Atropin sulfat
31.565.740
31.565.740
0
12 tháng
34
Bacillus subtilis
500.320.000
500.320.000
0
12 tháng
35
Bacillus subtilis
515.025.000
515.025.000
0
12 tháng
36
Bambuterol hydroclorid
858.600.000
858.600.000
0
12 tháng
37
Benazepril hydroclorid
500.720.000
500.720.000
0
12 tháng
38
Betahistin dihydrochlorid
913.467.830
913.467.830
0
12 tháng
39
Bezafibrat
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
40
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
1.299.071.000
1.299.071.000
0
12 tháng
41
Budesonid
900.593.400
900.593.400
0
12 tháng
42
Budesonid
727.327.260
727.327.260
0
12 tháng
43
Budesonid + formoterol fumarat
604.240.000
604.240.000
0
12 tháng
44
Bupivacain hydroclorid
272.469.500
272.469.500
0
12 tháng
45
Bupivacain hydroclorid
132.288.000
132.288.000
0
12 tháng
46
Cafein
44.520.000
44.520.000
0
12 tháng
47
Calci clorid dihydrat
6.621.104
6.621.104
0
12 tháng
48
Acid folinic
95.526.900
95.526.900
0
12 tháng
49
Candesartan cilexetil
860.879.500
860.879.500
0
12 tháng
50
Candesartan cilexetil
1.440.600.000
1.440.600.000
0
12 tháng
51
Candesartan cilexetil
1.025.000.000
1.025.000.000
0
12 tháng
52
Candesartan cilexetil
617.400.000
617.400.000
0
12 tháng
53
Candesartan cilexetil
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
54
Candesartan cilexetil
741.000.000
741.000.000
0
12 tháng
55
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
1.921.635.300
1.921.635.300
0
12 tháng
56
Capecitabin
556.483.200
556.483.200
0
12 tháng
57
Carbetocin
681.565.500
681.565.500
0
12 tháng
58
Cefadroxil
1.901.620.000
1.901.620.000
0
12 tháng
59
Cefamandol
4.032.000.000
4.032.000.000
0
12 tháng
60
Cefamandol
2.472.750.000
2.472.750.000
0
12 tháng
61
Cefamandol
1.663.683.000
1.663.683.000
0
12 tháng
62
Cefamandol
962.500.000
962.500.000
0
12 tháng
63
Cefazolin
503.916.000
503.916.000
0
12 tháng
64
Cefoperazon
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
65
Cefoperazon
1.619.256.000
1.619.256.000
0
12 tháng
66
Cefoperazon
2.874.214.000
2.874.214.000
0
12 tháng
67
Cefoperazon
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
68
Cefoperazon + sulbactam
672.080.000
672.080.000
0
12 tháng
69
Cefoperazon + sulbactam
1.753.800.000
1.753.800.000
0
12 tháng
70
Cefoperazon + sulbactam
2.149.140.000
2.149.140.000
0
12 tháng
71
Cefoperazon + sulbactam
3.265.080.000
3.265.080.000
0
12 tháng
72
Cefotiam
6.691.617.240
6.691.617.240
0
12 tháng
73
Cefpirom
2.787.800.000
2.787.800.000
0
12 tháng
74
Cefpirom
874.944.000
874.944.000
0
12 tháng
75
Cefradin
670.800.000
670.800.000
0
12 tháng
76
Ceftizoxim
5.191.808.000
5.191.808.000
0
12 tháng
77
Ceftizoxim
1.935.000.000
1.935.000.000
0
12 tháng
78
Ceftriaxon
1.113.804.000
1.113.804.000
0
12 tháng
79
Cefuroxim
668.380.000
668.380.000
0
12 tháng
80
Cetirizin dihydrochlorid
20.540.000
20.540.000
0
12 tháng
81
Cetirizin dihydrochlorid
15.561.000
15.561.000
0
12 tháng
82
Cetirizin dihydrochlorid
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
83
Ciprofloxacin
822.053.335
822.053.335
0
12 tháng
84
Clorpromazin hydroclorid
1.843.800
1.843.800
0
12 tháng
85
Cloxacilin
530.460.000
530.460.000
0
12 tháng
86
Cloxacilin
2.333.520.000
2.333.520.000
0
12 tháng
87
Clozapin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
88
Clozapin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
89
Cyclophosphamid
24.114.630
24.114.630
0
12 tháng
90
Clorpheniramin maleat
6.513.000
6.513.000
0
12 tháng
91
Clopheniramin maleat + Dextromethorphan HBr
132.640.000
132.640.000
0
12 tháng
92
Choline alfoscerat
1.798.473.600
1.798.473.600
0
12 tháng
93
Desfluran
1.093.500.000
1.093.500.000
0
12 tháng
94
Desloratadin
68.370.000
68.370.000
0
12 tháng
95
Desloratadin
67.095.000
67.095.000
0
12 tháng
96
Desloratadin
26.505.000
26.505.000
0
12 tháng
97
Desloratadin
85.544.000
85.544.000
0
12 tháng
98
Diazepam
60.653.050
60.653.050
0
12 tháng
99
Diazepam
261.771.300
261.771.300
0
12 tháng
100
Digoxin
63.612.800
63.612.800
0
12 tháng
101
Digoxin
23.435.000
23.435.000
0
12 tháng
102
Digoxin
15.040.000
15.040.000
0
12 tháng
103
Diphenhydramin hydroclorid
136.818.360
136.818.360
0
12 tháng
104
Dobutamin
96.470.000
96.470.000
0
12 tháng
105
Dobutamin
146.832.000
146.832.000
0
12 tháng
106
Donepezin hydroclorid
9.700.000
9.700.000
0
12 tháng
107
Enalapril maleat
647.662.500
647.662.500
0
12 tháng
108
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
2.473.650.000
2.473.650.000
0
12 tháng
109
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
861.237.000
861.237.000
0
12 tháng
110
Entecavir
2.480.819.500
2.480.819.500
0
12 tháng
111
Epinephrin (adrenalin)
24.904.000
24.904.000
0
12 tháng
112
Epinephrin (adrenalin)
46.606.800
46.606.800
0
12 tháng
113
Ephedrin Hydroclorid
809.666.550
809.666.550
0
12 tháng
114
Ephedrin hydroclorid
363.074.250
363.074.250
0
12 tháng
115
Erythropoietin
2.259.135.000
2.259.135.000
0
12 tháng
116
Erythropoietin
564.385.500
564.385.500
0
12 tháng
117
Erythropoietin
6.862.125.000
6.862.125.000
0
12 tháng
118
Famotidin
186.499.000
186.499.000
0
12 tháng
119
Famotidin
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
120
Famotidin
583.816.800
583.816.800
0
12 tháng
121
Famotidin
554.800.000
554.800.000
0
12 tháng
122
Fenofibrat
917.059.272
917.059.272
0
12 tháng
123
Fenofibrat
1.682.259.600
1.682.259.600
0
12 tháng
124
Fenofibrat
609.520.000
609.520.000
0
12 tháng
125
Fentanyl
263.982.075
263.982.075
0
12 tháng
126
Fentanyl
35.156.000
35.156.000
0
12 tháng
127
Fentanyl
393.948.000
393.948.000
0
12 tháng
128
Fentanyl
56.246.700
56.246.700
0
12 tháng
129
Fexofenadin hydroclorid
68.460.000
68.460.000
0
12 tháng
130
Fexofenadin hydroclorid
127.011.780
127.011.780
0
12 tháng
131
Fexofenadin hydroclorid
117.861.660
117.861.660
0
12 tháng
132
Fluorouracil (5-FU)
119.542.500
119.542.500
0
12 tháng
133
Fluvastatin
1.541.000.000
1.541.000.000
0
12 tháng
134
Gadoteric acid
966.680.000
966.680.000
0
12 tháng
135
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
32.480.000
32.480.000
0
12 tháng
136
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
743.820.000
743.820.000
0
12 tháng
137
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
1.152.144.000
1.152.144.000
0
12 tháng
138
Gliclazid
1.737.120.000
1.737.120.000
0
12 tháng
139
Gliclazid
11.309.222.820
11.309.222.820
0
12 tháng
140
Gliclazid
612.990.000
612.990.000
0
12 tháng
141
Gliclazid
1.687.207.600
1.687.207.600
0
12 tháng
142
Gliclazid
501.664.000
501.664.000
0
12 tháng
143
Gliclazid + metformin hydroclorid
1.953.200.000
1.953.200.000
0
12 tháng
144
Gliclazid + metformin hydroclorid
3.907.200.000
3.907.200.000
0
12 tháng
145
Glimepirid + Metformin hydroclorid
649.740.000
649.740.000
0
12 tháng
146
Glimepirid + Metformin hydroclorid
1.705.600.000
1.705.600.000
0
12 tháng
147
Glimepirid + Metformin hydroclorid
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
148
Glipizid
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
149
Glucose
582.760.000
582.760.000
0
12 tháng
150
Glucose
1.185.093.515
1.185.093.515
0
12 tháng
151
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
60.060.000
60.060.000
0
12 tháng
152
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22.200.000
22.200.000
0
12 tháng
153
Glyceryl trinitrat
7.546.602
7.546.602
0
12 tháng
154
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
155
Haloperidol
558.600
558.600
0
12 tháng
156
Haloperidol
4.210.500
4.210.500
0
12 tháng
157
Haloperidol
3.612.000
3.612.000
0
12 tháng
158
Heparin natri
1.051.785.000
1.051.785.000
0
12 tháng
159
Heparin natri
1.564.125.400
1.564.125.400
0
12 tháng
160
Hydrocortison
63.474.600
63.474.600
0
12 tháng
161
Hydroxypropylmethylcellulose
500.040.000
500.040.000
0
12 tháng
162
Imidapril hydrochloride
1.275.208.700
1.275.208.700
0
12 tháng
163
Insulin glargine
919.600.000
919.600.000
0
12 tháng
164
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3.051.048.000
3.051.048.000
0
12 tháng
165
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
712.380.000
712.380.000
0
12 tháng
166
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
852.670.000
852.670.000
0
12 tháng
167
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1.826.725.700
1.826.725.700
0
12 tháng
168
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2.734.689.000
2.734.689.000
0
12 tháng
169
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2.375.100.000
2.375.100.000
0
12 tháng
170
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2.425.800.000
2.425.800.000
0
12 tháng
171
Iod (dưới dạng Iohexol)
662.097.680
662.097.680
0
12 tháng
172
Iod (dưới dạng Iohexol)
1.033.410.592
1.033.410.592
0
12 tháng
173
Iod (dưới dạng Iopamidol)
711.215.400
711.215.400
0
12 tháng
174
Irbesartan
668.500.000
668.500.000
0
12 tháng
175
Irbesartan + Hydroclorothiazid
768.800.000
768.800.000
0
12 tháng
176
Isosorbid mononitrat
661.500.000
661.500.000
0
12 tháng
177
Isosorbid mononitrat
1.054.208.000
1.054.208.000
0
12 tháng
178
Ivabradin
1.104.030.000
1.104.030.000
0
12 tháng
179
Ivabradin
1.324.769.880
1.324.769.880
0
12 tháng
180
Ketamin
42.484.000
42.484.000
0
12 tháng
181
Lansoprazol
1.212.241.560
1.212.241.560
0
12 tháng
182
Levobupivacain
736.764.000
736.764.000
0
12 tháng
183
Levocetirizin dihydroclorid
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
184
Levomepromazin
767.970.000
767.970.000
0
12 tháng
185
Levomepromazin
29.925.000
29.925.000
0
12 tháng
186
Lidocain
30.687.000
30.687.000
0
12 tháng
187
Lidocain hydroclorid
104.603.200
104.603.200
0
12 tháng
188
Lidocain hydroclorid
46.455.000
46.455.000
0
12 tháng
189
Lidocain hydroclorid + epinephrin
17.032.400
17.032.400
0
12 tháng
190
Lisinopril
2.461.926.600
2.461.926.600
0
12 tháng
191
Lisinopril
3.142.648.800
3.142.648.800
0
12 tháng
192
Lisinopril
601.600.000
601.600.000
0
12 tháng
193
Lisinopril + hydroclorothiazid
2.754.147.000
2.754.147.000
0
12 tháng
194
Loratadin
102.510.000
102.510.000
0
12 tháng
195
Loratadin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
196
L-Ornithin - L-aspartat
824.250.000
824.250.000
0
12 tháng
197
Losartan kali + hydroclorothiazid
1.354.700.000
1.354.700.000
0
12 tháng
198
Losartan kali + hydroclorothiazid
2.058.840.000
2.058.840.000
0
12 tháng
199
Losartan kali + hydroclorothiazid
500.800.000
500.800.000
0
12 tháng
200
Lovastatin
3.708.750.000
3.708.750.000
0
12 tháng
201
Lovastatin
1.872.611.895
1.872.611.895
0
12 tháng
202
Magnesi aspartat + kali aspartat
517.664.448
517.664.448
0
12 tháng
203
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
703.276.980
703.276.980
0
12 tháng
204
Magnesi sulfat
7.081.800
7.081.800
0
12 tháng
205
Meclophenoxat hydroclorid
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
206
Meglumin natri succinat
235.158.000
235.158.000
0
12 tháng
207
Meropenem
1.027.356.000
1.027.356.000
0
12 tháng
208
Metformin hydrochlorid
1.549.360.000
1.549.360.000
0
12 tháng
209
Metformin hydrochlorid
2.813.418.630
2.813.418.630
0
12 tháng
210
Metformin hydrochlorid
873.600.000
873.600.000
0
12 tháng
211
Metformin hydrochlorid
658.050.000
658.050.000
0
12 tháng
212
Metformin hydrochlorid
538.650.000
538.650.000
0
12 tháng
213
Metoprolol tartrate
3.965.966.400
3.965.966.400
0
12 tháng
214
Metoprolol tartrate
677.599.512
677.599.512
0
12 tháng
215
Metoprolol tartrate
1.422.004.916
1.422.004.916
0
12 tháng
216
Methyl ergometrin maleat
275.982.080
275.982.080
0
12 tháng
217
Methyl prednisolon
128.901.513
128.901.513
0
12 tháng
218
Methyl prednisolon
44.001.600
44.001.600
0
12 tháng
219
Methyl prednisolon
373.598.620
373.598.620
0
12 tháng
220
Methyl prednisolon
475.650.000
475.650.000
0
12 tháng
221
Methyl prednisolon
2.545.646.000
2.545.646.000
0
12 tháng
222
Methyl prednisolon
804.248.172
804.248.172
0
12 tháng
223
Methyl prednisolon
628.320.000
628.320.000
0
12 tháng
224
Methyldopa
501.585.000
501.585.000
0
12 tháng
225
Metronidazol
592.065.600
592.065.600
0
12 tháng
226
Metronidazol
1.008.559.575
1.008.559.575
0
12 tháng
227
Midazolam
105.384.300
105.384.300
0
12 tháng
228
Midazolam
256.614.750
256.614.750
0
12 tháng
229
Midazolam
191.404.560
191.404.560
0
12 tháng
230
Morphin hydroclorid
156.478.000
156.478.000
0
12 tháng
231
Naloxon hydroclorid
9.202.200
9.202.200
0
12 tháng
232
Natri clorid
47.733.840
47.733.840
0
12 tháng
233
Natri Clorid
905.443.500
905.443.500
0
12 tháng
234
Natri clorid
2.107.060.800
2.107.060.800
0
12 tháng
235
Natri clorid
946.452.906
946.452.906
0
12 tháng
236
Natri clorid
3.435.087.600
3.435.087.600
0
12 tháng
237
Natri hyaluronat
518.700.000
518.700.000
0
12 tháng
238
Natri hydrocarbonat
16.330.000
16.330.000
0
12 tháng
239
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
36.519.000
36.519.000
0
12 tháng
240
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
580.900.000
580.900.000
0
12 tháng
241
Neostigmin metylsulfat
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
242
Neostigmin metylsulfat
16.949.400
16.949.400
0
12 tháng
243
Neostigmin metylsulfat
39.312.000
39.312.000
0
12 tháng
244
Nicorandil
1.841.233.380
1.841.233.380
0
12 tháng
245
Nifedipin
881.480.600
881.480.600
0
12 tháng
246
Nifedipin
1.636.341.840
1.636.341.840
0
12 tháng
247
Nimodipin
306.102.000
306.102.000
0
12 tháng
248
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
171.560.000
171.560.000
0
12 tháng
249
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
40.738.630
40.738.630
0
12 tháng
250
Nước cất pha tiêm
183.739.930
183.739.930
0
12 tháng
251
Nước cất pha tiêm
1.085.650.240
1.085.650.240
0
12 tháng
252
Nước cất pha tiêm
696.956.052
696.956.052
0
12 tháng
253
Nhũ dịch Lipid
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
254
Olanzapin
30.160.000
30.160.000
0
12 tháng
255
Olanzapin
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
256
Olanzapin
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
257
Omeprazol
1.075.305.000
1.075.305.000
0
12 tháng
258
Oxytocin
949.168.000
949.168.000
0
12 tháng
259
Paracetamol (acetaminophen)
971.319.360
971.319.360
0
12 tháng
260
Paracetamol (acetaminophen)
2.520.718.200
2.520.718.200
0
12 tháng
261
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
83.370.000
83.370.000
0
12 tháng
262
Paracetamol + tramadol hydroclorid
5.310.000
5.310.000
0
12 tháng
263
Perindopril Arginine
2.911.212.000
2.911.212.000
0
12 tháng
264
Perindopril erbumin
500.762.000
500.762.000
0
12 tháng
265
Perindopril arginin
1.297.170.000
1.297.170.000
0
12 tháng
266
Perindopril erbumin + amlodipin
597.600.000
597.600.000
0
12 tháng
267
Perindopril arginine + Amlodipine
796.852.000
796.852.000
0
12 tháng
268
Perindopril arginine + Amlodipine
1.110.905.400
1.110.905.400
0
12 tháng
269
Perindopril arginine + Amlodipine
691.845.000
691.845.000
0
12 tháng
270
Perindopril + Amlodipin
1.524.763.800
1.524.763.800
0
12 tháng
271
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
755.440.000
755.440.000
0
12 tháng
272
Perindopril Arginine + Indapamide
1.014.000.000
1.014.000.000
0
12 tháng
273
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
668.800.000
668.800.000
0
12 tháng
274
Perindopril erbumin + indapamid
648.600.000
648.600.000
0
12 tháng
275
Pipecuronium bromid
3.480.000
3.480.000
0
12 tháng
276
Piperacilin
655.955.000
655.955.000
0
12 tháng
277
Piperacilin
1.232.530.000
1.232.530.000
0
12 tháng
278
Piperacilin + tazobactam
5.037.300.000
5.037.300.000
0
12 tháng
279
Piracetam
753.300.000
753.300.000
0
12 tháng
280
Calci Polystyren Sulfonate
41.042.400
41.042.400
0
12 tháng
281
Povidon iodin
975.900.000
975.900.000
0
12 tháng
282
Pravastatin natri
1.045.484.600
1.045.484.600
0
12 tháng
283
Pregabalin
596.391.600
596.391.600
0
12 tháng
284
Proparacain hydroclorid
21.462.100
21.462.100
0
12 tháng
285
Propofol
558.518.940
558.518.940
0
12 tháng
286
Phenobarbital
231.871.500
231.871.500
0
12 tháng
287
Phenobarbital
32.820.630
32.820.630
0
12 tháng
288
Phenobarbital
794.640
794.640
0
12 tháng
289
Phenylephrin
121.881.375
121.881.375
0
12 tháng
290
Quetiapin
2.975.000
2.975.000
0
12 tháng
291
Rabeprazol natri
2.908.864.000
2.908.864.000
0
12 tháng
292
Ramipril
2.725.460.136
2.725.460.136
0
12 tháng
293
Ramipril
1.627.920.000
1.627.920.000
0
12 tháng
294
Ringer lactat
745.151.910
745.151.910
0
12 tháng
295
Risperidon
132.825.000
132.825.000
0
12 tháng
296
Rivaroxaban
500.076.000
500.076.000
0
12 tháng
297
Rocuronium bromid
244.814.500
244.814.500
0
12 tháng
298
Saccharomyces boulardii
545.350.000
545.350.000
0
12 tháng
299
Salbutamol
862.205.153
862.205.153
0
12 tháng
300
Salbutamol
650.827.800
650.827.800
0
12 tháng
301
Salbutamol
513.240.000
513.240.000
0
12 tháng
302
Salbutamol
532.680.000
532.680.000
0
12 tháng
303
Salbutamol
400.185.600
400.185.600
0
12 tháng
304
Salbutamol
399.960.000
399.960.000
0
12 tháng
305
Salmeterol + fluticason propionat
3.661.611.030
3.661.611.030
0
12 tháng
306
Salmeterol + fluticason propionat
500.485.000
500.485.000
0
12 tháng
307
Salmeterol + fluticason propionat
614.263.800
614.263.800
0
12 tháng
308
Sevofluran
804.434.400
804.434.400
0
12 tháng
309
Silymarin
799.987.960
799.987.960
0
12 tháng
310
Simvastatin + ezetimibe
1.191.072.400
1.191.072.400
0
12 tháng
311
Sitagliptin
572.400.000
572.400.000
0
12 tháng
312
Sorbitol
179.620.000
179.620.000
0
12 tháng
313
Sugammadex
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
314
Suxamethonium clorid
37.200.000
37.200.000
0
12 tháng
315
Telmisartan + hydrochlorothiazid
879.570.000
879.570.000
0
12 tháng
316
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.145.130.000
1.145.130.000
0
12 tháng
317
Tenofovir disoproxil fumarat
647.690.000
647.690.000
0
12 tháng
318
Tenofovir disoproxil fumarat
1.275.142.500
1.275.142.500
0
12 tháng
319
Terbutalin sulfate
855.475.110
855.475.110
0
12 tháng
320
Terbutalin sulfate
167.580.000
167.580.000
0
12 tháng
321
Ticarcillin + acid clavulanic
3.259.622.800
3.259.622.800
0
12 tháng
322
Ticarcillin + acid clavulanic
2.738.116.000
2.738.116.000
0
12 tháng
323
Ticarcillin + acid clavulanic
575.377.000
575.377.000
0
12 tháng
324
Tobramycin + dexamethason
581.053.000
581.053.000
0
12 tháng
325
Tofisopam
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
326
Tranexamic acid
961.050.000
961.050.000
0
12 tháng
327
Trihexyphenidyl hydroclorid
7.050.000
7.050.000
0
12 tháng
328
Trimetazidin hydroclorid
4.095.110.250
4.095.110.250
0
12 tháng
329
Trimetazidin hydroclorid
1.431.740.270
1.431.740.270
0
12 tháng
330
Trimetazidin hydroclorid
1.015.998.000
1.015.998.000
0
12 tháng
331
Trimetazidin hydroclorid
721.414.000
721.414.000
0
12 tháng
332
Valproat natri
506.285.640
506.285.640
0
12 tháng
333
Valsartan
1.354.946.670
1.354.946.670
0
12 tháng
334
Vitamin B1 + B6 + B12
1.776.588.450
1.776.588.450
0
12 tháng
335
Vitamin B1 + B6 + B12
772.619.700
772.619.700
0
12 tháng
336
Acetylcystein
659.170.000
659.170.000
0
12 tháng
337
Amikacin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
338
Amiodarone hydrochloride
19.531.200
19.531.200
0
12 tháng
339
Amoxicilin + Acid clavulanic
847.275.000
847.275.000
0
12 tháng
340
Amoxicilin + Acid clavulanic
903.420.000
903.420.000
0
12 tháng
341
Bisoprolol fumarate
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
342
Cefalothin
1.504.800.000
1.504.800.000
0
12 tháng
343
Cefoxitin
504.400.000
504.400.000
0
12 tháng
344
Cerebrolysin
1.707.238.680
1.707.238.680
0
12 tháng
345
Ciprofloxacin
1.035.720.000
1.035.720.000
0
12 tháng
346
Clorpromazin hydroclorid
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
347
Diazepam
7.087.500
7.087.500
0
12 tháng
348
Dopamin hydroclorid
30.600.000
30.600.000
0
12 tháng
349
Dydrogesterone
527.947.200
527.947.200
0
12 tháng
350
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
654.738.000
654.738.000
0
12 tháng
351
Fexofenadin hydroclorid
20.668.000
20.668.000
0
12 tháng
352
Fluvastatin
1.024.590.000
1.024.590.000
0
12 tháng
353
Glutathion
1.472.400.000
1.472.400.000
0
12 tháng
354
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
38.080.000
38.080.000
0
12 tháng
355
Hydroxy cloroquin sulfate
8.064.000
8.064.000
0
12 tháng
356
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
4.990.150.000
4.990.150.000
0
12 tháng
357
Ipratropium bromid + Fenoterol Hydrobromid
846.867.200
846.867.200
0
12 tháng
358
Lacidipin
1.292.625.600
1.292.625.600
0
12 tháng
359
Levobupivacain
356.970.000
356.970.000
0
12 tháng
360
Levomepromazin
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
361
Losartan kali
522.100.000
522.100.000
0
12 tháng
362
Lovastatin
582.120.000
582.120.000
0
12 tháng
363
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
852.500.000
852.500.000
0
12 tháng
364
Metformin hydroclorid
957.169.000
957.169.000
0
12 tháng
365
Methylprednisolon acetat
416.028.000
416.028.000
0
12 tháng
366
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)
25.960.000
25.960.000
0
12 tháng
367
Naltrexon
23.300.000
23.300.000
0
12 tháng
368
Natri clorid
571.000.000
571.000.000
0
12 tháng
369
Natri clorid
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
370
Nicorandil
500.976.000
500.976.000
0
12 tháng
371
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3.380.000
3.380.000
0
12 tháng
372
Ofloxacin
1.876.500.000
1.876.500.000
0
12 tháng
373
Olanzapin
67.880.000
67.880.000
0
12 tháng
374
Phenobarbital
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
375
Piperacilin + tazobactam
1.496.000.000
1.496.000.000
0
12 tháng
376
Povidone iod
835.006.000
835.006.000
0
12 tháng
377
Pravastatin natri
1.581.000.000
1.581.000.000
0
12 tháng
378
Quetiapin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
379
Rabeprazol natri
549.240.000
549.240.000
0
12 tháng
380
Risperidon
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
381
Risperidon
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
382
Rocuronium bromid
114.400.000
114.400.000
0
12 tháng
383
Rocuronium bromid
69.208.000
69.208.000
0
12 tháng
384
Salbutamol
11.955.200
11.955.200
0
12 tháng
385
Salbutamol
705.500.000
705.500.000
0
12 tháng
386
Sitagliptin + Metformin HCL
500.305.000
500.305.000
0
12 tháng
387
Sulpirid
171.080.000
171.080.000
0
12 tháng
388
Sulpirid
6.615.000
6.615.000
0
12 tháng
389
Valsartan
793.650.000
793.650.000
0
12 tháng
390
Verapamil hydroclorid
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
391
Vitamin B1 + B6 + B12
504.884.600
504.884.600
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên như sau:

  • Có quan hệ với 336 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 17,57 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 57,14%, Xây lắp 8,57%, Tư vấn 22,86%, Phi tư vấn 11,43%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.867.270.414.065 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.584.710.603.115 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 15,13%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 90

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây