Gói số 01: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
12
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.337.267.800 VND
Ngày đăng tải
13:55 17/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
357/QĐ-BVPSTB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Ngày phê duyệt
17/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0103053042
0103053042
135.450.000
135.450.000
1
Xem chi tiết
2
vn4100259564
4100259564
210.945.000
213.024.000
2
Xem chi tiết
3
vn0300483319
0300483319
56.000.000
56.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0104300865
0104300865
900.000.000
1.027.318.800
1
Xem chi tiết
5
vn0108839834
0108839834
800.000.000
800.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0300523385
0300523385
258.000.000
340.980.000
1
Xem chi tiết
7
vn0102183916
0102183916
588.000.000
588.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn0104089394
0104089394
900.000.000
900.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0100109699
0100109699
81.375.000
81.375.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 9 nhà thầu
3.929.770.000
4.142.147.800
10
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600240470
GE01
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.000
135.450
135.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
2
PP2600240474
GE05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,5mg/10ml
690111337925 (VN-18482-14)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml, hộp 5 ống x 10ml
Ống
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
3
PP2600240478
GE09
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg/ 43,33ml
594114421223
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml
Lọ
400
1.470.000
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
4
PP2600240481
GE12
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
162.750
81.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
5
PP2600240475
GE06
Seterus 3.6 mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
3,6mg
400114349400
Tiêm
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH)
Đức
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
400
2.250.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
6
PP2600240472
GE03
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
600
166.950
100.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
7
PP2600240477
GE08
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
893114176325 (VD-21630-14)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
500
221.550
110.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
8
PP2600240479
GE10
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
50mg/ 10ml
893114061625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
10.000
90.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
9
PP2600240476
GE07
FOVEPTA
Human Hepatitis B Immunoglobulin người
200 IU/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG – Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
400
2.000.000
800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
10
PP2600240480
GE11
Tamifine 20 mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate)
20mg
VN-17517-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
CYPRUS (Công hòa Síp)
Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên
Viên
60.000
4.300
258.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
357/QĐ-BVPSTB
17/07/2026
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây