Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
135.450.000 |
135.450.000 |
1 |
||
2 |
vn4100259564 |
4100259564 |
210.945.000 |
213.024.000 |
2 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
56.000.000 |
56.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0104300865 |
0104300865 |
900.000.000 |
1.027.318.800 |
1 |
||
5 |
vn0108839834 |
0108839834 |
800.000.000 |
800.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
258.000.000 |
340.980.000 |
1 |
||
7 |
vn0102183916 |
0102183916 |
588.000.000 |
588.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0104089394 |
0104089394 |
900.000.000 |
900.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0100109699 |
0100109699 |
81.375.000 |
81.375.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 9 nhà thầu |
3.929.770.000 |
4.142.147.800 |
10 |
||||
1 |
PP2600240470 |
GE01 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.000 |
135.450 |
135.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
2 |
PP2600240474 |
GE05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,5mg/10ml |
690111337925 (VN-18482-14) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml, hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
3 |
PP2600240478 |
GE09 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/ 43,33ml |
594114421223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
400 |
1.470.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
4 |
PP2600240481 |
GE12 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
162.750 |
81.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
5 |
PP2600240475 |
GE06 |
Seterus 3.6 mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) |
Đức |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
400 |
2.250.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
6 |
PP2600240472 |
GE03 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
600 |
166.950 |
100.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
7 |
PP2600240477 |
GE08 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
893114176325 (VD-21630-14) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
500 |
221.550 |
110.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
8 |
PP2600240479 |
GE10 |
Ropicain-BFS 5mg/ml |
Ropivacain hydroclorid |
50mg/ 10ml |
893114061625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
90.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
9 |
PP2600240476 |
GE07 |
FOVEPTA |
Human Hepatitis B Immunoglobulin người |
200 IU/0,4ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG – Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
400 |
2.000.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |
|
10 |
PP2600240480 |
GE11 |
Tamifine 20 mg |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
CYPRUS (Công hòa Síp) |
Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.300 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
357/QĐ-BVPSTB |
17/07/2026 |
Bệnh viện Phụ sản Thái Bình |