Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 1.625.000.000 | 1.690.372.250 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.394.250.000 | 1.394.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 306.000.000 | 306.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90.449.000 | 92.630.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 352.585.000 | 352.585.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 2.100.000 | 2.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 7.300.000 | 7.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 17.379.400 | 17.666.400 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 61.200.000 | 61.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 186.430.000 | 186.430.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 292.015.000 | 302.990.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 72.240.000 | 72.240.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 305.800.000 | 315.944.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 47.500.000 | 70.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 38.000.000 | 38.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 134.950.000 | 134.950.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 14.850.000 | 14.850.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 77.017.500 | 77.017.500 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 5.025.065.900 | 5.136.725.150 | 39 | |||
1 |
PP2400526621 |
14 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
830 |
12.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
2 |
PP2400526614 |
7 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.750 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
3 |
PP2400526615 |
8 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
700 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
4 |
PP2400526639 |
32 |
Metilone |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-28919-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.400 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
5 |
PP2400526637 |
30 |
Itameskexin |
Methocarbamol |
1g/10ml |
893110582524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
96.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
6 |
PP2400526625 |
18 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.477 |
6.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
7 |
PP2400526622 |
15 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
9.030 |
72.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
8 |
PP2400526620 |
13 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224 (VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
7.550 |
196.300.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
9 |
PP2400526634 |
27 |
Otibone 1500 |
Glucosamin |
1500mg |
893100101224 (VD-20179-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
4.000 |
4.435 |
17.740.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
10 |
PP2400526636 |
29 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
4.950 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
11 |
PP2400526627 |
20 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
12 |
PP2400526644 |
37 |
Para - OPC 250 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
13 |
PP2400526612 |
5 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.800 |
114.180 |
205.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
14 |
PP2400526617 |
10 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.419 |
851.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
15 |
PP2400526659 |
52 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.100 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
16 |
PP2400526630 |
23 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 (Có quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12) và thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
17 |
PP2400526608 |
1 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
250 |
6.500.000 |
1.625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
18 |
PP2400526641 |
34 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
150 |
500.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
19 |
PP2400526613 |
6 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
410 |
1.230.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
20 |
PP2400526653 |
46 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
989 |
1.978.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
21 |
PP2400526640 |
33 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
150 |
1.045.000 |
156.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
22 |
PP2400526618 |
11 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+ 400UI |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
18.000 |
3.400 |
61.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
23 |
PP2400526632 |
25 |
Etcoxib 90 mg |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
13.450 |
53.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
24 |
PP2400526609 |
2 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
250 |
4.950.000 |
1.237.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
25 |
PP2400526631 |
24 |
Etcoxib 60 mg |
Etoricoxib |
60mg |
560110135423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
26 |
PP2400526619 |
12 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.700 |
3.900 |
80.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
27 |
PP2400526624 |
17 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.185 |
18.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
28 |
PP2400526649 |
42 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.900 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
29 |
PP2400526629 |
22 |
GASTEVIN 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
4.000 |
9.500 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
30 |
PP2400526650 |
43 |
Opecalcium |
Calci glucoheptonate , Vitamin C, Vitamin PP |
550mg + 50mg + 25mg)/5ml |
893110850324 (VD-25236-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
31 |
PP2400526611 |
4 |
OSTAGI - D3 PLUS |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 5600IU |
VD-33383-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.500 |
13.600 |
88.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
32 |
PP2400526647 |
40 |
Topezonis 100 |
Tolperison |
100mg |
893110264000 (VD-26725-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
2.100 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
33 |
PP2400526642 |
35 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
150 |
513.450 |
77.017.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
34 |
PP2400526635 |
28 |
UPROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
35 |
PP2400526638 |
31 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
36 |
PP2400526646 |
39 |
Gapenagi 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110573224 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
546 |
819.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
37 |
PP2400526623 |
16 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4.000 |
30.388 |
121.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
38 |
PP2400526628 |
21 |
Ovac - 20 |
Omeprazol |
20mg |
893110151824 (VD-20187-13) |
Uống |
Viên nang tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
25.000 |
695 |
17.375.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
39 |
PP2400526610 |
3 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
5mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.155.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400575688_2502041354 |
04/02/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |