Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400526608 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.903.723 | 120 | 1.690.372.250 | 1.690.372.250 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 16.903.723 | 120 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400526609 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.942.500 | 120 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400526610 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.060.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400526611 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 926.300 | 120 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 5 | PP2400526612 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 205.524.000 | 205.524.000 | 0 |
| 6 | PP2400526613 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 926.300 | 120 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 7 | PP2400526614 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 548.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 8 | PP2400526615 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 73.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400526617 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 899.064 | 120 | 851.400 | 851.400 | 0 |
| 10 | PP2400526618 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 612.000 | 120 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 11 | PP2400526619 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 1.864.300 | 120 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 |
| 12 | PP2400526620 | Cefixim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 196.300.000 | 196.300.000 | 0 |
| 13 | PP2400526621 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 899.064 | 120 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 14 | PP2400526622 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 90 | 722.400 | 120 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 899.064 | 120 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400526623 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 121.552.000 | 121.552.000 | 0 |
| 16 | PP2400526624 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 18.555.000 | 18.555.000 | 0 |
| 17 | PP2400526625 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 6.954.000 | 6.954.000 | 0 |
| 18 | PP2400526626 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 |
| 19 | PP2400526627 | Esomeprazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 90 | 3.809.440 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 702.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400526628 | Omeprazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| 21 | PP2400526629 | Lansoprazol | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 380.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400526630 | Etoricoxib | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 1.864.300 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400526631 | Etoricoxib | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 90 | 3.809.440 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400526632 | Etoricoxib | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 90 | 3.809.440 | 120 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 4.148.490 | 120 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400526634 | Glucosamin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 17.740.000 | 17.740.000 | 0 |
| 26 | PP2400526635 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 702.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400526636 | Meloxicam | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 90 | 1.944.500 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 28 | PP2400526637 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 148.500 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400526638 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 148.500 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 30 | PP2400526639 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 899.064 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 31 | PP2400526640 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.942.500 | 120 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| 32 | PP2400526641 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.060.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400526642 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 90 | 770.175 | 120 | 77.017.500 | 77.017.500 | 0 |
| 34 | PP2400526644 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 35 | PP2400526645 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 548.000 | 120 | 57.630.000 | 57.630.000 | 0 |
| 36 | PP2400526646 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 926.300 | 120 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 37 | PP2400526647 | Tolperison | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 1.864.300 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 38 | PP2400526649 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 73.000 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 39 | PP2400526650 | Calci glucoheptonate , Vitamin C, Vitamin PP | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 3.679.900 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 90 | 1.944.500 | 120 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400526653 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 899.064 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| 41 | PP2400526659 | Mecobalamin | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 90 | 1.944.500 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
1. PP2400526622 - Celecoxib
1. PP2400526611 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400526613 - Allopurinol
3. PP2400526646 - Pregabalin
1. PP2400526618 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400526619 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400526630 - Etoricoxib
3. PP2400526647 - Tolperison
1. PP2400526608 - Zoledronic acid
1. PP2400526620 - Cefixim
2. PP2400526627 - Esomeprazol
3. PP2400526628 - Omeprazol
4. PP2400526634 - Glucosamin
5. PP2400526644 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400526650 - Calci glucoheptonate , Vitamin C, Vitamin PP
1. PP2400526627 - Esomeprazol
2. PP2400526631 - Etoricoxib
3. PP2400526632 - Etoricoxib
1. PP2400526608 - Zoledronic acid
1. PP2400526627 - Esomeprazol
2. PP2400526635 - Ibuprofen
1. PP2400526617 - Baclofen
2. PP2400526621 - Celecoxib
3. PP2400526622 - Celecoxib
4. PP2400526639 - Methyl prednisolon
5. PP2400526653 - Colchicin
1. PP2400526614 - Allopurinol
2. PP2400526645 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400526636 - Meloxicam
2. PP2400526650 - Calci glucoheptonate , Vitamin C, Vitamin PP
3. PP2400526659 - Mecobalamin
1. PP2400526637 - Methocarbamol
2. PP2400526638 - Methyl prednisolon
1. PP2400526609 - Zoledronic acid
2. PP2400526640 - Natri hyaluronat
1. PP2400526615 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400526649 - Vitamin C
1. PP2400526610 - Zoledronic acid
2. PP2400526641 - Natri hyaluronat
1. PP2400526612 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400526623 - Dabigatran
3. PP2400526624 - Diclofenac
4. PP2400526625 - Diclofenac
5. PP2400526626 - Diclofenac
6. PP2400526632 - Etoricoxib
1. PP2400526629 - Lansoprazol
1. PP2400526642 - Natri hyaluronat