Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
87
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
682.717.817.701 VND
Ngày đăng tải
17:49 11/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500082730_2506041325
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Chợ Rẫy
Ngày phê duyệt
04/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 373.580.000 373.580.000 3 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 78.184.562.488 78.329.600.520 60 Xem chi tiết
3 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 407.573.000 410.332.900 4 Xem chi tiết
4 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 531.967.800 532.546.400 2 Xem chi tiết
5 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 4.728.600 4.794.600 2 Xem chi tiết
6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.109.658.250 1.145.448.250 6 Xem chi tiết
7 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 254.804.000 286.892.000 3 Xem chi tiết
8 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 192.092.600 192.092.600 5 Xem chi tiết
9 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 24.189.000 24.189.000 1 Xem chi tiết
10 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 67.092.102.060 67.205.609.600 30 Xem chi tiết
11 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 169.950.960.153 170.616.267.153 73 Xem chi tiết
12 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 1.848.800.000 2.776.248.750 3 Xem chi tiết
13 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 333.300.000 335.000.000 3 Xem chi tiết
14 vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 6.015.520 6.150.000 1 Xem chi tiết
15 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 8.935.913.800 8.949.419.430 12 Xem chi tiết
16 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 499.500.000 505.000.000 2 Xem chi tiết
17 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 5.421.001.760 5.596.001.760 6 Xem chi tiết
18 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 903.183.900 903.183.900 5 Xem chi tiết
19 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 130.790.000 130.790.000 3 Xem chi tiết
20 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 760.227.600 760.227.600 4 Xem chi tiết
21 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 10.645.398.400 10.991.867.200 3 Xem chi tiết
22 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 1.094.183.290 1.096.775.500 3 Xem chi tiết
23 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 899.064.847 1.121.603.692 17 Xem chi tiết
24 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 291.608.150 472.477.670 8 Xem chi tiết
25 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 171.700.000 171.700.000 1 Xem chi tiết
26 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 2.297.189.700 2.339.362.500 7 Xem chi tiết
27 vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 2.350.212.220 2.351.899.720 6 Xem chi tiết
28 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 8.035.486.590 8.551.271.850 10 Xem chi tiết
29 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 143.088.000 216.549.280 2 Xem chi tiết
30 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 388.927.000 388.927.000 2 Xem chi tiết
31 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 9.862.632.160 10.397.206.200 9 Xem chi tiết
32 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 3.302.370.000 3.302.370.000 4 Xem chi tiết
33 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 1.992.719.000 2.027.990.000 2 Xem chi tiết
34 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 272.288.800 301.761.930 4 Xem chi tiết
35 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 13.500.000 13.500.000 1 Xem chi tiết
36 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 333.728.590 377.828.590 7 Xem chi tiết
37 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 1.130.007.000 2.619.458.000 3 Xem chi tiết
38 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 106.869.000 201.588.000 3 Xem chi tiết
39 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 448.000.000 455.900.000 2 Xem chi tiết
40 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 8.784.035.000 8.801.830.000 4 Xem chi tiết
41 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 55.538.000 55.538.000 1 Xem chi tiết
42 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 7.372.890 14.275.170 1 Xem chi tiết
43 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.597.352.215 2.975.891.730 7 Xem chi tiết
44 vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 92.116.500 97.725.000 2 Xem chi tiết
45 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 58.623.500 58.791.700 2 Xem chi tiết
46 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.106.000.447 3.291.434.321 8 Xem chi tiết
47 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 64.190.000 64.312.500 1 Xem chi tiết
48 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 191.307.000 193.531.500 1 Xem chi tiết
49 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 4.280.330.000 4.280.330.000 6 Xem chi tiết
50 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 3.150.431.000 3.318.969.000 5 Xem chi tiết
51 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 55.594.000 55.594.000 1 Xem chi tiết
52 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 2.534.274.000 2.534.274.000 1 Xem chi tiết
53 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 672.000.000 1.000.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 1.030.022.000 1.030.312.000 4 Xem chi tiết
55 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 184.011.000 184.011.000 1 Xem chi tiết
56 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 603.592.800 606.471.000 5 Xem chi tiết
57 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 349.020.000 349.020.000 3 Xem chi tiết
58 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 2.517.525.800 2.517.525.800 6 Xem chi tiết
59 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 891.660.000 914.760.000 1 Xem chi tiết
60 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180.265.490 208.705.000 2 Xem chi tiết
61 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.107.631.000 1.107.631.000 3 Xem chi tiết
62 vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 285.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 16.427.860.000 16.427.860.000 5 Xem chi tiết
64 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 298.037.200 298.037.200 3 Xem chi tiết
65 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 6.635.137.320 6.705.137.320 2 Xem chi tiết
66 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 397.596.000 397.596.000 2 Xem chi tiết
67 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 24.321.711.330 24.432.682.680 16 Xem chi tiết
68 vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 621.600.000 621.600.000 1 Xem chi tiết
69 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 3.762.190.000 3.762.190.000 7 Xem chi tiết
70 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 3.755.726.440 3.788.108.760 10 Xem chi tiết
71 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 2.927.694.500 2.927.694.500 3 Xem chi tiết
72 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.275.298.940 1.362.126.670 8 Xem chi tiết
73 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.521.900.000 1.521.900.000 1 Xem chi tiết
74 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 4.096.710.000 4.096.710.000 2 Xem chi tiết
75 vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 232.500.000 232.500.000 1 Xem chi tiết
76 vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 1.419.970.000 1.419.970.000 2 Xem chi tiết
77 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 172.790.000 178.400.000 2 Xem chi tiết
78 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 25.560.000 25.560.000 1 Xem chi tiết
79 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 313.500.000 330.000.000 1 Xem chi tiết
80 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 2.553.320.000 2.740.815.000 1 Xem chi tiết
81 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 645.540.000 645.540.000 2 Xem chi tiết
82 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 70.192.800 70.192.800 3 Xem chi tiết
83 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 15.988.635.868 15.989.124.085 7 Xem chi tiết
84 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 66.000.000 132.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0109685175 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB 7.440.000 12.300.000 1 Xem chi tiết
86 vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 771.120.000 771.120.000 1 Xem chi tiết
87 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 386.320.000 386.320.000 1 Xem chi tiết
88 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 19.343.000.000 19.343.000.000 4 Xem chi tiết
89 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.544.585.350 2.544.585.350 6 Xem chi tiết
90 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 3.947.823.480 3.872.389.000 3 Xem chi tiết
91 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 51.480.000 51.480.000 1 Xem chi tiết
92 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 745.740.000 745.740.000 3 Xem chi tiết
93 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 3.753.750 3.753.750 1 Xem chi tiết
94 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 36.112.500 36.401.400 1 Xem chi tiết
95 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 1.513.000.000 1.513.000.000 1 Xem chi tiết
96 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.734.000.000 1.734.000.000 4 Xem chi tiết
97 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 200.000.000 820.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 9.457.144.200 13.735.423.200 3 Xem chi tiết
99 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 11.899.200.000 14.107.200.000 4 Xem chi tiết
100 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 19.312.300 19.312.300 1 Xem chi tiết
101 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 312.900.000 372.120.000 3 Xem chi tiết
102 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 2.421.904.000 2.421.904.000 2 Xem chi tiết
103 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 12.796.545.200 12.872.975.200 6 Xem chi tiết
104 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 103.200.000 103.200.000 2 Xem chi tiết
105 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 260.400 322.000 1 Xem chi tiết
106 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 989.934.000 997.284.000 2 Xem chi tiết
107 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 326.380.000 334.080.000 3 Xem chi tiết
108 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 10.299.600.000 10.299.600.000 2 Xem chi tiết
109 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 523.230.000 526.681.500 5 Xem chi tiết
110 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 79.602.000 79.945.000 2 Xem chi tiết
111 vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 902.800.000 969.900.000 1 Xem chi tiết
112 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 54.660.850 54.726.000 1 Xem chi tiết
113 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 15.600.000 15.600.000 1 Xem chi tiết
114 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 21.495.000 21.525.000 2 Xem chi tiết
115 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 431.962.500 431.962.500 1 Xem chi tiết
116 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 960.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
117 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 92.700.000 113.400.000 1 Xem chi tiết
118 vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 5.815.680 5.815.680 1 Xem chi tiết
119 vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 3.856.000.000 3.424.000.000 1 Xem chi tiết
120 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 625.050.000 723.375.000 3 Xem chi tiết
121 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 287.798.500 288.548.500 3 Xem chi tiết
122 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 133.430.300 148.380.500 2 Xem chi tiết
123 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 5.733.900.000 5.743.701.000 3 Xem chi tiết
124 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 207.000.000 207.480.000 1 Xem chi tiết
125 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 854.900.000 854.900.000 2 Xem chi tiết
126 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 1.286.652.000 1.289.895.000 2 Xem chi tiết
127 vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 1.002.932.500 1.005.905.000 5 Xem chi tiết
128 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 1.249.500 1.890.000 1 Xem chi tiết
129 vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 708.973.000 709.840.000 2 Xem chi tiết
130 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 1.942.120.000 4.010.900.000 1 Xem chi tiết
131 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 68.900.000 80.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 70.291.420 70.291.420 1 Xem chi tiết
133 vn0304403554 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM 0 0 1 Xem chi tiết
134 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 1.955.832.000 1.963.509.000 3 Xem chi tiết
135 vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 1.190.000 1.190.000 1 Xem chi tiết
136 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 129.285.000 129.285.000 1 Xem chi tiết
137 vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 90.660.000 90.660.000 1 Xem chi tiết
138 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 1.056.103.400 1.073.607.900 4 Xem chi tiết
139 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 219.450.000 274.890.000 1 Xem chi tiết
140 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 48.093.500 48.093.500 1 Xem chi tiết
141 vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 4.950.000.000 4.950.000.000 1 Xem chi tiết
142 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 1.111.250.000 1.111.565.000 2 Xem chi tiết
143 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 2.146.905.600 2.148.160.000 1 Xem chi tiết
144 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 5.930.000.000 5.930.000.000 1 Xem chi tiết
145 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 58.140.000 58.140.000 1 Xem chi tiết
146 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 273.000.000 273.000.000 1 Xem chi tiết
147 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 9.300.000 9.300.000 2 Xem chi tiết
148 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 978.075.000 1.118.025.000 1 Xem chi tiết
149 vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 699.200.000 1.330.000.000 1 Xem chi tiết
150 vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 1.786.200.000 1.786.200.000 1 Xem chi tiết
151 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 400.000.000 400.000.000 1 Xem chi tiết
152 vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
153 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 116.100.000 116.100.000 1 Xem chi tiết
154 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 889.980.000 889.980.000 1 Xem chi tiết
155 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 89.400.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
156 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 1.683.000.000 1.683.000.000 1 Xem chi tiết
157 vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 1.510.005.000 1.890.000.000 1 Xem chi tiết
158 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 682.500.000 682.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 158 nhà thầu 626.593.445.148 645.784.467.031 604
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500110243
GE.L2.398
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110252600 (VD-34476-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
15.745
3.003
47.282.235
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
2
PP2500110101
GE.L2.256
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
BSP Pharmaceuticals S.p.A., Cơ sở đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A. ;Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd.,
Ý, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ý ;Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
100
4.032.000
403.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
3
PP2500110462
GE.L2.617
Maxigra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50mg
VN-20055-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.900
19.999
57.997.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
4
PP2500109935
GE.L2.90
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
1,25g+125IU
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724 ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
938.620
2.700
2.534.274.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
5
PP2500110438
GE.L2.593
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
32.550.000
3.255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
6
PP2500110273
GE.L2.428
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
0,5g
893110440024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13.015
14.760
192.101.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
7
PP2500110254
GE.L2.409
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg +12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
2.700
66.150.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
8
PP2500109968
GE.L2.123
Cefamandol 0,5g
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat)
0,5g
893110386924 (VD-31705-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
6.000
47.500
285.000.000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
9
PP2500109919
GE.L2.74
Colpurin 20mg
Bilastin
20mg
VD3-200-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.995
9.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
10
PP2500110314
GE.L2.469
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml
VN-21175-18; (Mã HS gia hạn: 88371/TT90)
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
25.180
59.000
1.485.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
11
PP2500109929
GE.L2.84
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
893110503724 (VD-33103-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.300
21.000
636.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
12
PP2500110080
GE.L2.235
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.710
49.980
185.425.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
13
PP2500110504
GE.L2.659
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.400
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
14
PP2500110206
GE.L2.361
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
18.400
415.000
7.636.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
15
PP2500110551
GE.L2.706
Alvori 50mg
Voriconazol 50mg
50mg
520110434623
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece))
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
16
PP2500110085
GE.L2.240
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
850
2.398
2.038.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
17
PP2500110307
GE.L2.462
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
28.300
15.750
445.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
18
PP2500110552
GE.L2.707
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
1000 IU
760410091323
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên
Hộp
500
3.200.000
1.600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
19
PP2500109886
GE.L2.41
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicilin + Acid Clavulanic
875mg + 125mg
VN-18082-14
uống
cốm pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Austria
hộp 12 gói
gói
10.100
17.000
171.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
20
PP2500109980
GE.L2.135
Nabucox 400
Celecoxib
400mg
893110246500 (VD-32204-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.800
1.365
37.947.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
21
PP2500110224
GE.L2.379
Algesin-N
Ketorolac
30mg/1ml (dạng muối)
VN-21533-18
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.116
35.000
74.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
22
PP2500109880
GE.L2.35
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
10.300
1.030.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
23
PP2500110543
GE.L2.698
Moriamin Forte
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
8 Acid amin: 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg - 11 Vitamin: 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg
893110319600
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.470
3.140
26.595.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
24
PP2500109962
GE.L2.117
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
110
290.000
31.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
25
PP2500110120
GE.L2.275
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimib+Simvastatin
10mg + 40mg
383110962824
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
18.500
740.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
26
PP2500110062
GE.L2.217
Aminoleban
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/lọ/ống/túi
940
104.000
97.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
27
PP2500110013
GE.L2.168
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
21.470
21.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
28
PP2500110059
GE.L2.214
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
4.320
102.000
440.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
29
PP2500109989
GE.L2.144
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
880114026625 (SĐK cũ: VN-18192-14)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
33.820
45.000
1.521.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
30
PP2500110228
GE.L2.383
Daeladin Tablet
Lacidipine
4mg
880110356324
Uống
Viên nén bao phim
Dae Han New Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.150
415.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
31
PP2500110015
GE.L2.170
Durapil Fort
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67.2mg)
60mg
893110326124 (VD-30728-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100
74.400
7.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
32
PP2500109888
GE.L2.43
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
2.058
41.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
33
PP2500110078
GE.L2.233
Sulbenin 10mg/Tab
Donepezil hydrochloride 10mg
10mg (dạng muối)
VN-22603-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.530
34.440
52.693.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
34
PP2500110406
GE.L2.561
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
44.300
1.430
63.349.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
35
PP2500110356
GE.L2.511
Manzura-7,5
Olanzapin
7.5mg
893110282923 (VD-27444-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.820
9.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
36
PP2500110417
GE.L2.572
Povidone
Povidone iodine
10%
24 tháng
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
893100041923
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Việt Nam
88.710
9.500
842.745.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
37
PP2500110141
GE.L2.296
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin)
3g
VD-35385-21
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Hộp 5 gói x 10g
Gói
2.000
120.050
240.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
38
PP2500109972
GE.L2.127
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
910
43.200
39.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
39
PP2500109864
GE.L2.19
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.460
211.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
40
PP2500109986
GE.L2.141
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024) (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
4.150
2.100
8.715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
41
PP2500110558
GE.L2.713
Zolexati 4mg/5ml
Zoledronic acid
4mg/5ml
VD-36212-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/túi
50
320.250
16.012.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
42
PP2500110210
GE.L2.365
Irbelorzed 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 25mg
893110073825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.350
367.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
43
PP2500110179
GE.L2.334
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600) (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
790
2.100
1.659.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
44
PP2500110557
GE.L2.712
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
258.000
12.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
45
PP2500109883
GE.L2.38
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.080
1.647
5.072.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
46
PP2500109857
GE.L2.12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
1.000
289.000
289.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
47
PP2500110022
GE.L2.177
pms - Deferasirox 125mg
Deferasirox
125mg
VN-23043-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
76.000
1.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
48
PP2500109984
GE.L2.139
Becatec
Cetirizin
10mg (dạng muối)
VD-34081-20
uống
Siro khô
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
49
PP2500110290
GE.L2.445
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.300
540.000
1.242.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
50
PP2500110136
GE.L2.291
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
200
1.068.900
213.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
51
PP2500110372
GE.L2.527
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg
594114421223
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml
Chai/lọ/ống/túi
390
1.470.000
573.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
52
PP2500110176
GE.L2.331
Simponi
Golimumab
50mg/0,5ml
001410037423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Mỹ, Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
Bút tiêm
460
11.998.260
5.519.199.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
53
PP2500110125
GE.L2.280
BivoUri 80
Febuxostat
80mg
893110104623 (QLĐB-758-19) (Công văn gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm); Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC)
Viên
1.230
3.360
4.132.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
54
PP2500110514
GE.L2.669
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
90
2.719
244.710
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
55
PP2500110050
GE.L2.205
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi
2.150
820.000
1.763.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
56
PP2500110089
GE.L2.244
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
38.000
78.178
2.970.764.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
57
PP2500110302
GE.L2.457
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
20.610
4.800
98.928.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
58
PP2500109955
GE.L2.110
Candesartan Stada 16mg
Candesartan
16mg
VD-34959-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
231.000
3.860
891.660.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
59
PP2500109848
GE.L2.03
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
200
15.600
3.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
60
PP2500109878
GE.L2.33
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.850
6.100
127.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
61
PP2500110326
GE.L2.481
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
540.000
43.621
23.555.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
62
PP2500110252
GE.L2.407
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg; 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73.530
2.992
220.001.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
63
PP2500110018
GE.L2.173
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
253
37.213.990
9.415.139.470
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
64
PP2500110518
GE.L2.673
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.846
315.000
896.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
65
PP2500110355
GE.L2.510
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1.490
154.000
229.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
66
PP2500109875
GE.L2.30
Ambroxol 60-sol
Ambroxol hydroclorid
60mg
893110043424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên
Viên
7.000
3.400
23.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
67
PP2500109854
GE.L2.09
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V
Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
11.930
114.180
1.362.167.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
68
PP2500110300
GE.L2.455
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
45.530
1.010
45.985.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
69
PP2500110425
GE.L2.580
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
80
20.150
1.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
70
PP2500110053
GE.L2.208
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
890
847.999
754.719.110
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
71
PP2500109970
GE.L2.125
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1g
893110667124 (VD-24227-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
5.000
6.990
34.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
72
PP2500109949
GE.L2.104
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
82.350
345
28.410.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
73
PP2500110098
GE.L2.253
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
193.180
178
34.386.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
74
PP2500110258
GE.L2.413
HEPA-MERZ
L-Ornithin L-Aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
4.685
125.000
585.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
75
PP2500110376
GE.L2.531
NOLPAZA 20MG
Pantoprazol
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
76
PP2500110174
GE.L2.329
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
7.220
47.080
339.917.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
77
PP2500110503
GE.L2.658
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
59.100
2.241
132.443.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
78
PP2500109896
GE.L2.51
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
5mg
890110972124
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
Viên
8.000
10.200
81.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
79
PP2500109976
GE.L2.131
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin natri
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
6.440
97.500
627.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
80
PP2500110149
GE.L2.304
Leminerg 4
Galantamin
4mg
893110542024 (VD-33528-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
540
7.800
4.212.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
81
PP2500110052
GE.L2.207
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
1.300
696.500
905.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
82
PP2500110448
GE.L2.603
Jakavi 20mg
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate)
20mg
VN2-572-17
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.620
725.731
1.175.684.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
83
PP2500110239
GE.L2.394
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
50mg/10ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ tiêm tuyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A
Italy
Hộp 10 ống 10ml
Chai/lọ/ống/túi
2.380
109.494
260.595.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
84
PP2500110339
GE.L2.494
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
13.020
3.443
44.827.860
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
85
PP2500110099
GE.L2.254
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
325.000
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
86
PP2500110268
GE.L2.423
Bidicozan 10
Mecobalamin
10mg
893110170823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi
Lọ
1.000
49.980
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng; Ống dung môi: 48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
87
PP2500110214
GE.L2.369
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose)
10mg
594110028025 (VN-17014-13)
Uống
Viên nén
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x10 Viên
Viên
50.000
2.595
129.750.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
88
PP2500110140
GE.L2.295
Fosfomed 2g
Fosfomycin
2g
893110392023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
260
79.000
20.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
89
PP2500110318
GE.L2.473
Meyerlukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
893110322223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
569
2.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
90
PP2500110194
GE.L2.349
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
400410249623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
6
10.787.942
64.727.652
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
91
PP2500110348
GE.L2.503
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
270.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
92
PP2500110264
GE.L2.419
Akigol
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000
10g
VD-25154-16 (893100613824)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
3.580
3.000
10.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
93
PP2500110323
GE.L2.478
MOXIFLOXACIN KABI
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
2.085
36.329
75.745.965
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
94
PP2500110371
GE.L2.526
Herataxol
Paclitaxel
150mg/16,67ml
893114116225
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 16,67ml
Lọ
2.350
488.688
1.148.416.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
95
PP2500110068
GE.L2.223
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
8.700
404.670
3.520.629.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
96
PP2500110000
GE.L2.155
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.840
9.000
25.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
97
PP2500110067
GE.L2.222
Kidmin
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml.
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/lọ/ống/túi
34.430
115.000
3.959.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
98
PP2500110363
GE.L2.518
Amerisen
Otilonium
40mg (dạng muối)
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.910
2.950
5.634.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
99
PP2500110024
GE.L2.179
Derarox 180
Deferasirox
180mg
893110290424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
23.800
714.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
100
PP2500110066
GE.L2.221
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
35.000
102.000
3.570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
101
PP2500109977
GE.L2.132
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
550
596.000
327.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
102
PP2500109873
GE.L2.28
Gel-aphos
Gel nhôm phosphat
20%/ 12,38g
24 tháng
Uống
Hỗn dịch uống
893110144824
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Việt Nam
97.950
1.100
107.745.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
103
PP2500110160
GE.L2.315
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin
2mg + 500mg (dạng muối)
893110617124 (SĐK cũ: VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
104
PP2500110312
GE.L2.467
Brusonex
Mometasone furoate
50mcg/liều x 140 liều
VN-22612-20
Xịt
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
Pháp
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
300
348.600
104.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
105
PP2500109907
GE.L2.62
BCG-medac
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x108-3 x 109 đơn vị sống
2x108-3 x 109 đơn vị sống
3559/QLD-LD
Bơm bàng quang
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
-Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V - Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
-Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands - Nhà sản xuất dung môi: Đức - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Đức
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi
Hộp
100
5.480.000
548.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
106
PP2500110537
GE.L2.692
Isoptin
Verapamil
5mg/2ml
3469/QLD-KD 2509/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
200
280.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
107
PP2500110170
GE.L2.325
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3469/QLD-KD 3534/QLD-KD 3535/QLD-KD 3838/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2.940
157.000
461.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
108
PP2500110006
GE.L2.161
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
110mg
893110034524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
20.050
802.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
109
PP2500110104
GE.L2.259
ERLOTINIB TABLETS 150MG
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid)
150mg
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
44.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
110
PP2500110308
GE.L2.463
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
5mg/5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.000
28.850
144.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
111
PP2500110350
GE.L2.505
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
100mg
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức, Germany
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
180
698.250
125.685.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
112
PP2500109893
GE.L2.48
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: USA; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
5.040
554.999
2.797.194.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
113
PP2500109898
GE.L2.53
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
173.000
7.500
1.297.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
114
PP2500110542
GE.L2.697
Vicebrol forte
Vinpocetin
10mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
2.990
149.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
115
PP2500110111
GE.L2.266
Lefeixin
Etifoxin
50mg (dạng muối)
893110540124 (VD-33479-19)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.870
3.290
19.312.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
116
PP2500110186
GE.L2.341
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
880114031225 (SĐK cũ: VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.800
960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
117
PP2500110324
GE.L2.479
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
400114351024
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
562.600
22.958
12.916.170.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
118
PP2500110137
GE.L2.292
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình
200
210.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
119
PP2500110023
GE.L2.178
Jadenu 180mg
Deferasirox
180mg
760110351124
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L.
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
188.765
151.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
120
PP2500110460
GE.L2.615
Medi-MIBI 500 µg
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
0.50 mg
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
100
3.987.000
398.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
121
PP2500110298
GE.L2.453
RPHOSTEO
Medronic acid (MDP)
10mg
2940/QLD-KD
tiêm
Bột đông khô pha tiêm
MJM Produtos Farmacêuticos E De Radioproteção S.A.
Brazil
5 lọ x 10mg/ hộp
Ống/Lọ
120
651.000
78.120.000
Liên danh Công ty TNHH TMDV Y Tâm-Công ty TNHH TMQT Cysina Việt Pháp
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
122
PP2500110343
GE.L2.498
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg
150mg
890114974124
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
149.000
745.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
123
PP2500109905
GE.L2.60
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/1ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
100
12.600
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
124
PP2500109995
GE.L2.150
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
73.000
7.777
567.721.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
125
PP2500109959
GE.L2.114
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824 (VN-20456-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Viên
200.000
4.500
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
126
PP2500110394
GE.L2.549
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
1.000
5.930.000
5.930.000.000
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
127
PP2500110280
GE.L2.435
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin
2,5mg + 500mg (dạng muối)
893110457724 (SĐK cũ: VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
128
PP2500109899
GE.L2.54
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
317.000
6.279
1.990.443.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
129
PP2500109901
GE.L2.56
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110291000
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
53.900
122
6.575.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
130
PP2500110388
GE.L2.543
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
28.000
206.667
5.786.676.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
131
PP2500110083
GE.L2.238
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.150
3.800.000
4.370.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
132
PP2500110008
GE.L2.163
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
150mg
893110034624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
20.850
1.251.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
133
PP2500109923
GE.L2.78
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.339
53.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
134
PP2500110392
GE.L2.547
Hamsyl
Pegaspargase
3750 IU/5 ml
16/QLD-KD (03/01/2024); 2807/QLD-KD (16/08/2024); 945/QLD-KD (31/03/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
29.990.000
2.999.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
135
PP2500110212
GE.L2.367
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
200mg
001110194623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
160
8.883.000
1.421.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
136
PP2500109917
GE.L2.72
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (840114088123) (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.000
25.200
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
137
PP2500109943
GE.L2.98
Folina Tablets 15mg
Calci folinat
15mg
VN-22797-21
Uống
Viên nén
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.170
8.300
184.011.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
138
PP2500110535
GE.L2.690
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.070
4.000
56.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
139
PP2500110189
GE.L2.344
Bondex
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)
3mg/3ml
VN-23127-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm
Bơm tiêm
50
1.200.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
140
PP2500110413
GE.L2.568
Kazelaxat
Polystyren sulfonat
15g (dạng muối)
893110616124 (VD-32724-19)
uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
5.000
39.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
141
PP2500109934
GE.L2.89
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat)
169mg
VD-23433-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.630
3.800
55.594.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
142
PP2500110014
GE.L2.169
Rilixetin
Dapoxetin
30mg
893110465924 (VD-28738-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
1.200
55.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
143
PP2500110368
GE.L2.523
Sakuzyal 600
Oxcarbazepin
600mg
VD-21068-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.515
7.400
70.411.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
144
PP2500110532
GE.L2.687
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 12,5mg
890110014924 (VN-20012-16)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.034
12.600
378.428.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
145
PP2500110144
GE.L2.299
Usarmicin
Fosfomycin
500mg
893110486524 (SĐK Cũ: VD-32599-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
13.350
106.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
146
PP2500110470
GE.L2.625
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.000
267.750
803.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
147
PP2500110041
GE.L2.196
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.370
6.900
168.153.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
148
PP2500110190
GE.L2.345
Imbruvica
Ibrutinib
140mg
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Catalent CTS, LLC , Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc.
Mỹ, USA
Hộp 1 lọ 90 viên
Viên
1.200
1.613.500
1.936.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
149
PP2500110549
GE.L2.704
MyVorcon 200mg
Voriconazol
200mg
890110527424 (VN-22441-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
407.000
407.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
150
PP2500110145
GE.L2.300
Apeglin 800mg
Gabapentin
800mg
840110772424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
151
PP2500110436
GE.L2.591
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
631.100
399
251.808.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
152
PP2500110453
GE.L2.608
Tot'hema
Đồng + Mangan + Sắt
0,7mg + 1,33mg + 50mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
4.480
5.150
23.072.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
153
PP2500110162
GE.L2.317
Otibone 1500
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 Gói x 3,8g
Gói
88.000
4.390
386.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
154
PP2500110536
GE.L2.691
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
155
PP2500110516
GE.L2.671
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27.640
7.700
212.828.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
156
PP2500110248
GE.L2.403
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
InfoRLife SA.
Thuỵ Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
38.595
240.000
9.262.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
157
PP2500109974
GE.L2.129
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
56.994
56.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
158
PP2500110527
GE.L2.682
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
240
67.500
16.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
159
PP2500110414
GE.L2.569
RESINSODIO
Sodium polystyrene sulfonate
Mỗi 100g bột chứa 99,75g
VN-22558-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 400g
Chai
500
1.176.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
160
PP2500110429
GE.L2.584
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
157.560
4.450
701.142.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
161
PP2500110004
GE.L2.159
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.700
9.000
51.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
162
PP2500110455
GE.L2.610
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1,25g/125ml
520100011223
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Greece
Hộp 1 chai thủy tinh 125ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
200.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
163
PP2500110401
GE.L2.556
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + Indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.100
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
164
PP2500110395
GE.L2.550
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
1.878
4.278.500
8.035.023.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
165
PP2500109882
GE.L2.37
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
77.650
110
8.541.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
166
PP2500110461
GE.L2.616
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
800mg
VN3-422-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
1 chai chứa 270 viên
Viên
8.000
8.906
71.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
167
PP2500110370
GE.L2.525
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
30mg
880114022324
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
320
1.250.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
168
PP2500110523
GE.L2.678
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
920
1.108.630
1.019.939.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
169
PP2500109897
GE.L2.52
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
207
55.544.064
11.497.621.248
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
170
PP2500110288
GE.L2.443
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110096225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.430
3.900
126.477.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
171
PP2500110389
GE.L2.544
Tyroka 200mg
Pazopanib
200mg
471114192800
Uống
Viên nén bao phim
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
15.680
136.920
2.146.905.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
172
PP2500110384
GE.L2.539
PARCAMOL M
Paracetamol + methocarbamol
500mg + 400mg
893110117500
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
290
2.150
623.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
173
PP2500110049
GE.L2.204
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
300
840.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
174
PP2500110439
GE.L2.594
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinide
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
175
PP2500110188
GE.L2.343
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
100
354.900
35.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
176
PP2500110033
GE.L2.188
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
240
3.055.500
733.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
177
PP2500110195
GE.L2.350
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
5.050
385.000
1.944.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
178
PP2500110270
GE.L2.425
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024); 991/QLD-KD (02/04/2025)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
200
5.533.920
1.106.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
179
PP2500110152
GE.L2.307
Geastine 250
Gefitinib
250mg
893114115324 (QLĐB-634-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
157.000
2.198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
180
PP2500110529
GE.L2.684
Stelara
Ustekinumab
130mg/26ml
SP3-1235-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 26ml
Lọ
50
39.240.652
1.962.032.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
181
PP2500110157
GE.L2.312
Canzeal 2mg
Glimepirid
2mg
VN-11157-10 CV Gia hạn
Uống
Viên nén
Lek S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
182
PP2500110522
GE.L2.677
Hutatretin
Tretinoin
10mg
893110226000 (VD-33168-19)
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.810
41.900
620.539.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
183
PP2500109997
GE.L2.152
Litak
Cladribin
10mg/5ml
2292/QLD-KD
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH - Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG - Thụy Sĩ
Đức
Hộp 01 lọ
Lọ
25
20.500.000
512.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 5
4 năm
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
184
PP2500110065
GE.L2.220
Nephgold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5,4% 250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
2.990
110.000
328.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
185
PP2500110250
GE.L2.405
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
1.170
159.000
186.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
186
PP2500110090
GE.L2.245
Bitolysis 2,5% Low calci
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
78.200
69.993
5.473.452.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
187
PP2500110242
GE.L2.397
Creamec 25/250
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) + Levodopa
25mg+250mg
893110073225
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.500
137.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
188
PP2500109879
GE.L2.34
HIPRIL-A PLUS
Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg + 5mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.380
33.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
189
PP2500110296
GE.L2.451
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
500mg
540110032623 (VN-20331-17)
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml
Lọ
5.500
207.579
1.141.684.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
190
PP2500110451
GE.L2.606
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
109
210.176
22.909.184
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
191
PP2500110338
GE.L2.493
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25mg/1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
24.710
5.460
134.916.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
192
PP2500110091
GE.L2.246
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat
84g
893110159925 (VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
29.260
131.985
3.861.881.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
193
PP2500109876
GE.L2.31
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
750
17.500
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
194
PP2500110360
GE.L2.515
Lynparza
Olaparib
100mg
001110403223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
672
1.171.800
787.449.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
195
PP2500110060
GE.L2.215
Hepagold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
3.150
97.000
305.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
196
PP2500110357
GE.L2.512
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
3.200
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
197
PP2500110193
GE.L2.348
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride
5mg/5ml
VN3-419-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
2.045.592
409.118.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
198
PP2500109990
GE.L2.145
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
2.800
8.600
24.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
199
PP2500110486
GE.L2.641
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
5mg/ml
VN-22282-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 10 ống 1ml
Ống
20
3.111.877
62.237.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
200
PP2500110163
GE.L2.318
Cisse
Glucosamin
750mg (dạng muối)
893100659524 (VD-27448-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
172.785
2.500
431.962.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
201
PP2500110043
GE.L2.198
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
640114770124
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Orion Corporation
Finland
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
600
470.000
282.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
202
PP2500109856
GE.L2.11
Gumitic
Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
200mg
893110395623 (VD-28184-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
1.080
6.300
6.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
203
PP2500110499
GE.L2.654
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg)
1mg
VD-35646-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 05 ống x 8,5ml
Ống
3.790
499.800
1.894.242.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
204
PP2500110088
GE.L2.243
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
1.5% x 5L
VN-21178-18
Thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/ Túi 5 lít
Túi
8.500
178.000
1.513.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
205
PP2500109921
GE.L2.76
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
262mg - 262,5mg (dạng muối)
893110148000
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.995
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
206
PP2500110538
GE.L2.693
Vincran
Vincristin
1mg/1ml (dạng muối)
880114031425 (VN-21534-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
4.080
189.000
771.120.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
207
PP2500110507
GE.L2.662
Thiotepa Riemser
Thiotepa
100 mg
3648/QLD-KD (07/11/2024)
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
200
28.300.000
5.660.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
208
PP2500110084
GE.L2.239
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.000
5.306
15.918.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
209
PP2500109911
GE.L2.66
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
470
6.630.000
3.116.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
210
PP2500109948
GE.L2.103
CLIPOXID-300
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
211
PP2500110171
GE.L2.326
Glutaone 300
L-Glutathion reduced
300mg
VD-29953-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
300
18.900
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
212
PP2500110291
GE.L2.446
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20 ml
Lọ
1.550
434.994
674.240.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
213
PP2500110277
GE.L2.432
Comesal 500
Mesalazin
500mg
893110095325
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.890
68.900.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
214
PP2500109964
GE.L2.119
Hemastop
Carboprost
250mcg/1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
10
290.000
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
215
PP2500110473
GE.L2.628
Saizen
Somatropin
6 mg/1,03ml
SP3-1241-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin
Ống
97
2.862.700
277.681.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
216
PP2500110107
GE.L2.262
Revole
Esomeprazole (as Esomeprazole magnesium trihydrate)
40mg
890110038725 (SĐK cũ: VN-19771-16)
Uống
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
360.875
3.200
1.154.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
217
PP2500110531
GE.L2.686
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 12,5mg
383110767724
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120.136
14.000
1.681.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
218
PP2500109988
GE.L2.143
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
14.500
67.294
975.763.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
219
PP2500110297
GE.L2.452
Skeleton (MDP)
Methylene diphosphonate (MDP)
5.0 mg
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
240
695.000
166.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
220
PP2500110378
GE.L2.533
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
102.308
775
79.288.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
221
PP2500110095
GE.L2.250
Enaboston 10 plus
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 25mg
893110017300 (VD-34149-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7.470
987
7.372.890
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
222
PP2500110533
GE.L2.688
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
383110424023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16.460
15.000
246.900.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
223
PP2500110222
GE.L2.377
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
938
47.500
44.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
224
PP2500110191
GE.L2.346
Ibuprofen STELLA 600 mg
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.330
2.496
5.815.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
225
PP2500110063
GE.L2.218
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
15.400
116.258
1.790.373.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
226
PP2500110057
GE.L2.212
Amiparen 10%
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
10% (hàm lượng acid amin 100g/l), Chai/túi 200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/lọ/ống/túi
164.333
63.000
10.352.979.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
227
PP2500110039
GE.L2.194
Dixasyro
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason Natri phosphat) 2mg/5ml
2mg/5ml
893110385924 VD-32514-19
Uống
Dung dịch uống
CTy CP Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
10.000
5.943
59.430.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
228
PP2500110069
GE.L2.224
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
784
68.500
53.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
229
PP2500110344
GE.L2.499
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg)
200mg
760114124024
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
20.570
241.000
4.957.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
230
PP2500110103
GE.L2.258
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
150mg
529114122624
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
399.000
2.992.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
231
PP2500110511
GE.L2.666
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
47.300
14.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
232
PP2500110119
GE.L2.274
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.500
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
233
PP2500109900
GE.L2.55
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
259
20.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
234
PP2500109913
GE.L2.68
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
370
1.561.840
577.880.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
235
PP2500110283
GE.L2.438
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
33.400
2.338
78.089.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
236
PP2500110100
GE.L2.255
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg
893114115023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
1.800
336.000
604.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
237
PP2500110335
GE.L2.490
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
5mg/5ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
1.140
24.400
27.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
238
PP2500110256
GE.L2.411
UMENOHCT 20/25
Lisinopril + hydrochlothiazid
20mg + 25mg
893110318424 (VD-29133-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.370
4.140
76.051.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
239
PP2500109930
GE.L2.85
Adcetris
Brentuximab Vedotin
50 mg
800410091523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo
Hộp chứa 1 Iọ thuốc
Lọ
204
63.214.433
12.895.744.332
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
240
PP2500109868
GE.L2.23
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
40mg
890110193923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
399.000
917.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
241
PP2500109973
GE.L2.128
Ceraapix 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.380
81.800
358.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
242
PP2500110056
GE.L2.211
Smofkabiven Central
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam.
900110021823
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml
Túi
500
630.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
243
PP2500110306
GE.L2.461
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh
Ống
73.350
20.100
1.474.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
244
PP2500109991
GE.L2.146
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.790
780
2.956.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
245
PP2500110007
GE.L2.162
Dabigatran Etexilate Capsules 150mg
Dabigatran
150mg
890110188423
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 1 lọ*60 viên
Viên
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
246
PP2500110351
GE.L2.506
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức, Germany
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
1.300
1.027.688
1.335.994.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
247
PP2500109999
GE.L2.154
Syntarpen
Cloxacillin
1g
590110006824 (SĐK cũ: VN-21542-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/túi
470
60.000
28.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
248
PP2500110209
GE.L2.364
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 12.5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
249
PP2500110310
GE.L2.465
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
15mg
VN-22944-21
Uống
Viên nén phân tán
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
50.000
5.150
257.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
250
PP2500110408
GE.L2.563
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.860
2.250
22.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
251
PP2500110017
GE.L2.172
Mitiwind 500
Daptomycin
500mg
893110945924
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
Lọ
1.000
1.580.000
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
252
PP2500110255
GE.L2.410
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + hydrochlothiazid
20mg + 12,5mg
893110318324 (VD-29132-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.142
53.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
253
PP2500109966
GE.L2.121
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
341.450
363
123.946.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
254
PP2500110240
GE.L2.395
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
255
PP2500110399
GE.L2.554
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.710
9.096
97.418.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
256
PP2500110329
GE.L2.484
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
1.995
219.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
257
PP2500110253
GE.L2.408
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg
Lisinopril + hydrochlothiazid
10mg +12,5mg
VD-36188-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
24.500
2.620
64.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
258
PP2500109939
GE.L2.94
Ideos
Calci carbonat + Vitamin D3
1,25g+400IU
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
150.000
3.393
508.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
259
PP2500110353
GE.L2.508
Gazyva
Obinutuzumab
1000mg/40ml
400410250323
Truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 40ml
Lọ
26
28.164.543
732.278.118
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
260
PP2500110185
GE.L2.340
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
200mg (dạng muối)
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
662.000
4.380
2.899.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
261
PP2500110133
GE.L2.288
Fludarabin " Ebewe "
Fludarabin
50mg (dạng muối)
900114528024 VN-21321-18 ( CV Gia hạn số 407/QĐ-QLD, ngày 19/06/2024 ) Hết hạn 16/9/2029
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dich tiêm - truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
350
1.400.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
262
PP2500109902
GE.L2.57
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
300
45.000
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
263
PP2500110508
GE.L2.663
Javelin 200
Tiaprofenic acid
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
8.500
4.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
264
PP2500110403
GE.L2.558
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
36.420
8.557
311.645.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
265
PP2500110061
GE.L2.216
Hepagold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
120
127.000
15.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
266
PP2500110131
GE.L2.286
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
31.000
155.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
267
PP2500109981
GE.L2.136
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
248.513
5.367.880.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
268
PP2500110158
GE.L2.313
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
400110994024 (VN-22140-19)
Uống
Viên nén không bao
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
269
PP2500110251
GE.L2.406
Victoza
Liraglutide
18mg/3ml
QLSP-1024-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút tiêm & đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch; Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Đan Mạch; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Đan Mạch
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo)
Bút tiêm
124
927.753
115.041.372
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
270
PP2500110235
GE.L2.390
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
7.700
8.300
63.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
271
PP2500110365
GE.L2.520
Oxaliplatin
Oxaliplatin
150mg/30ml
893114467423
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 lọ 30ml
Lọ
5.000
945.000
4.725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
272
PP2500110373
GE.L2.528
PATAXEL
Paclitaxel
6mg/ml, 300mg
VN-17868-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 300mg/50ml
Lọ
230
2.275.000
523.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
273
PP2500109965
GE.L2.120
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.110
1.239
23.677.290
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
274
PP2500110155
GE.L2.310
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
76.820
3.570
274.247.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
275
PP2500110199
GE.L2.354
Imalotab
Imatinib
600mg
893114301324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
Viên
10.000
120.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
276
PP2500109918
GE.L2.73
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
277
PP2500110167
GE.L2.322
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.550
15.433
54.787.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
278
PP2500110509
GE.L2.664
Javelin 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110064623
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
10.100
5.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
279
PP2500109903
GE.L2.58
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
899114017724
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
600
25.523
15.313.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
280
PP2500110164
GE.L2.319
Glucose 5%
Glucose
5% - 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
14.100
7.102
100.138.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
281
PP2500110320
GE.L2.475
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/1ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/túi
50.845
6.993
355.559.085
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
282
PP2500110366
GE.L2.521
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
800114023925 (VN-22183-19)
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.770
8.064
102.977.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
283
PP2500109967
GE.L2.122
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
66.050
9.900
653.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
284
PP2500110341
GE.L2.496
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
25.610
125.000
3.201.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
285
PP2500110495
GE.L2.650
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.025
44.115
89.332.875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
286
PP2500110021
GE.L2.176
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
50mg
890110407223 (VN3-57-18)
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
390
8.833.500
3.445.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
287
PP2500110459
GE.L2.614
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1.320
7.820.000
10.322.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
288
PP2500110161
GE.L2.316
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
88.530
8.500
752.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
289
PP2500110313
GE.L2.468
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024)
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
2.210
58.500
129.285.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
290
PP2500110205
GE.L2.360
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch; Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
7.000
320.624
2.244.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
291
PP2500110340
GE.L2.495
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
650
2.300.000
1.495.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
292
PP2500109996
GE.L2.151
Miticilux
L- Citrulline DL-Malate
1000mg/ 10ml
893100241324
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phân Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
31.000
7.500
232.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
293
PP2500110442
GE.L2.597
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
893110020500 (VD-27435-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
8.770
15.998
140.302.460
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
294
PP2500109867
GE.L2.22
Afatinib tablets 30mg
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg)
30mg
890110017923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.700
399.000
3.072.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
295
PP2500110393
GE.L2.548
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
600
8.337.000
5.002.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
296
PP2500110325
GE.L2.480
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250 mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
340.800
8.439
2.876.011.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
297
PP2500110108
GE.L2.263
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
956.363
423
404.541.549
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
298
PP2500110556
GE.L2.711
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg
4mg/100ml
893110620524
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
500
750.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
299
PP2500110490
GE.L2.645
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.300
157.142
4.761.402.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
300
PP2500109892
GE.L2.47
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
20mg/ml x 5ml
2509/QLD-KD 3532/QLD-KD 3838/QLD-KD 2368/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Neovii Biotech GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
160
15.920.000
2.547.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
301
PP2500110117
GE.L2.272
Ninlaro 4mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate)
4mg
400110195423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle)
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên
Viên
210
12.198.772
2.561.742.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
302
PP2500110411
GE.L2.566
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.160
110.000
127.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
303
PP2500110493
GE.L2.648
Mibetel 40 mg
Telmisartan
40mg
893110059100 (VD-34479-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
43.580
1.255
54.692.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
304
PP2500110260
GE.L2.415
Litrulin
L - Ornithin L - Aspartat
6g
893110337300
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10g
Gói
50
24.990
1.249.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
305
PP2500109987
GE.L2.142
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
306
PP2500109922
GE.L2.77
Pepta-Bisman
Bismuth subsalicylat
525mg/15ml
893110204423
uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Gói
10.000
9.950
99.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
307
PP2500109992
GE.L2.147
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.750
499
3.368.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
308
PP2500110045
GE.L2.200
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.690
5.250
8.872.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
309
PP2500109871
GE.L2.26
Usaralphar 8400 UI
Alphachymotrypsin
8400UI
893110416824 (VD-31820-19)
uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
50.000
8.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
310
PP2500110087
GE.L2.242
Kamsky 1,5%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
893110055500 (VD-30872-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
137.000
66.500
9.110.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
311
PP2500109961
GE.L2.116
Capser
Capsaicin
75mg/100g
VN-21757-19 (520110132024)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
1.230
295.000
362.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
312
PP2500110118
GE.L2.273
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (840114399923) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
28.800
34.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
313
PP2500110506
GE.L2.661
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
356
5.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
314
PP2500110553
GE.L2.708
Octanate 1000IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
1000IU
730410108524 ( QLSP-1097-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Octapharma AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
1.000
3.795.000
3.795.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
315
PP2500110404
GE.L2.559
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
2.000
310
620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
316
PP2500110498
GE.L2.653
Lopressin
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat 1mg
1mg
840110967124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 8,5ml
Ống
11.000
744.765
8.192.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
317
PP2500109958
GE.L2.113
Savi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
4mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
2.139
151.869.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
318
PP2500110054
GE.L2.209
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
530
560.000
296.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
319
PP2500110334
GE.L2.489
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.795
55.200
154.284.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
320
PP2500110148
GE.L2.303
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
2793,2mg/10ml
893110266724
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt nam
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Chai/lọ/ống/túi
1.400
510.000
714.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
321
PP2500110216
GE.L2.371
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2x2x7 viên
Viên
474.720
2.552
1.211.485.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 2
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
322
PP2500110267
GE.L2.422
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
17.860
3.450
61.617.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
323
PP2500109912
GE.L2.67
Bendamustine Mylan
Bendamustin hydrochlorid
100mg
VN3-375-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
6.200.000
310.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 5
23
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
324
PP2500109928
GE.L2.83
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5 mg
890110793324 (VN-21999-19) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
9.000
20.500
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
325
PP2500109849
GE.L2.04
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
390
12.600
4.914.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
326
PP2500110449
GE.L2.604
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
320
49.000
15.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
327
PP2500110337
GE.L2.492
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
7.700
75.750
583.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
328
PP2500110380
GE.L2.535
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.640
2.250
5.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
329
PP2500110202
GE.L2.357
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200 (VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.835
2.800
55.538.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
330
PP2500109866
GE.L2.21
Afatinib Tablets 20mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
20mg
890110193823
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
399.000
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
331
PP2500110396
GE.L2.551
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
130.000
5.960
774.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
332
PP2500110016
GE.L2.171
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
890110027425 (VN-22524-20)
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
700
1.699.000
1.189.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
333
PP2500110405
GE.L2.560
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
71.420
294
20.997.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
334
PP2500109865
GE.L2.20
Ascinas 50
Aescin
50mg
893110070725
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
820
7.336
6.015.520
CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
335
PP2500110465
GE.L2.620
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.915
3.690
18.136.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
336
PP2500110435
GE.L2.590
Vinprazol
Rabeprazol natri
20mg
893110305423 (VD-25327-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
22.900
78.000
1.786.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
337
PP2500110134
GE.L2.289
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
2.000
73.500
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
338
PP2500110294
GE.L2.449
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/0,3ml
760410646524
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
170
3.291.750
559.597.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
339
PP2500110361
GE.L2.516
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
100.000
5.586
558.600.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
340
PP2500110055
GE.L2.210
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2.400
720.000
1.728.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
341
PP2500110367
GE.L2.522
Carbamaz
Oxcarbazepin
300 mg
893114533924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.810
3.486
20.253.660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
342
PP2500110093
GE.L2.248
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.500
311.025
1.710.637.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
343
PP2500110175
GE.L2.330
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
7.220
50.000
361.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
344
PP2500110440
GE.L2.595
Repaglinide Tablets 0.5mg
Repaglinide
0.5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.982
89.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
345
PP2500110385
GE.L2.540
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
321.760
8.820
2.837.923.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
346
PP2500110151
GE.L2.306
Gefiressa
Gefitinib
250mg
890114961424
Uống
Viên nén bao phim
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.100
148.000
902.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
347
PP2500110274
GE.L2.429
Pentasa 1g
Mesalazine
1g/100ml
859110126823
Thụt trực tràng
Hỗn dịch thụt trực tràng
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Lọ
2.560
222.585
569.817.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
348
PP2500110496
GE.L2.651
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.800
5.900
246.620.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
349
PP2500109887
GE.L2.42
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg)
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
350
PP2500110097
GE.L2.252
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg (dạng muối)
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
128.890
375
48.333.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
351
PP2500110030
GE.L2.185
Gonzalez-500
Deferasirox
500mg
893110385124
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
19.800
198.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
352
PP2500110012
GE.L2.167
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
21.470
21.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
353
PP2500110458
GE.L2.613
NDP-Saxa 5
Saxagliptin
5mg
893110137900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Viên
10.000
7.635
76.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
354
PP2500110261
GE.L2.416
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
100mg (dạng muối) + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
ovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
8.870
887.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
355
PP2500110122
GE.L2.277
Febuliv 40
Febuxostat
40mg
890110776624
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.310
8.579
28.396.490
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
356
PP2500110354
GE.L2.509
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
390
74.529
29.066.310
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
357
PP2500110431
GE.L2.586
ANVO - Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
10mg (dạng muối)
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
190.000
3.680
699.200.000
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
358
PP2500110466
GE.L2.621
Diabetsavi 25
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
893110028724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
70.000
3.950
276.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
359
PP2500110265
GE.L2.420
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
100.000
2.800
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
360
PP2500110109
GE.L2.264
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
5.000
6.200.000
31.000.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
361
PP2500110539
GE.L2.694
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
7.700
1.100.000
8.470.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
362
PP2500110025
GE.L2.180
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
250mg
VN-23135-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.700
151.900
865.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
363
PP2500110409
GE.L2.564
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.350
375
39.506.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
364
PP2500109860
GE.L2.15
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn.
Bút tiêm
360
9.210.573
3.315.806.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
365
PP2500110153
GE.L2.308
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
20g+ 3,505g+0,68g
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
860
115.983
99.745.380
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
366
PP2500109846
GE.L2.01
Afenacol 100mg
Aceclofenac
100mg
840110970724
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.900
59.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
367
PP2500110282
GE.L2.437
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
211.500
1.190
251.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
368
PP2500110419
GE.L2.574
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
0,26mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
11.440
13.500
154.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
369
PP2500110201
GE.L2.356
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
59.030
4.987
294.382.610
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
370
PP2500110548
GE.L2.703
Alvori 200mg
Voriconazole
200mg
520110434523
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
485.000
242.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
371
PP2500109985
GE.L2.140
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
4.900
90.000
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
372
PP2500110246
GE.L2.401
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-35819-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
9.090
815
7.408.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
373
PP2500109862
GE.L2.17
CRESIMEX 10 mg (Tên cũ: Aescinat natri 10 mg)
Natri aescinat
10mg
893110055423
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
374
PP2500109978
GE.L2.133
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
3.900
1.631.000
6.360.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
375
PP2500110040
GE.L2.195
Ozurdex
Dexamethasone
700mcg/implant
539110075123
Tiêm
Implant tiêm trong dịch kính
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy
Hộp
1
25.365.000
25.365.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
376
PP2500109920
GE.L2.75
Carboticon
Bismuth subsalisylate 262.5mg
262mg - 262,5mg (dạng muối)
'893110119223
Uống
Viên nén nhai
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ *10 viên
Viên
5.500
5.943
32.686.500
Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
377
PP2500110150
GE.L2.305
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.750
27.480
75.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
378
PP2500109971
GE.L2.126
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn)
2g
VD-36135-22
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
111.620
34.986
3.905.137.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
379
PP2500110094
GE.L2.249
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
9.720
5.500
53.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
380
PP2500110445
GE.L2.600
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
10mg
893110454523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
5.699
8.548.500
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
381
PP2500109944
GE.L2.99
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
80.680
3.500
282.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
382
PP2500110037
GE.L2.192
DESLORA
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.620
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
383
PP2500110168
GE.L2.323
Glucose 5%
Glucose
5% - 100ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
38.520
7.043
271.296.360
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
384
PP2500110432
GE.L2.587
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
325.900
760
247.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
385
PP2500110304
GE.L2.459
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
1.040
2.388.750
2.484.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
386
PP2500110035
GE.L2.190
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
850
2.700.000
2.295.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
387
PP2500110321
GE.L2.476
Quimox
Moxifloxacin
25mg/5ml
800115772524
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.200
75.550
90.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
388
PP2500110126
GE.L2.281
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
470
96.870
45.528.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
389
PP2500109936
GE.L2.91
Caltab-Stella 1250/125
Calcium carbonate (tương đương calcium 500mg) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng dry vitamin D3 100 GFP 1,25mg) 125IU
1250mg+125IU
893100652124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
400.000
1.680
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
390
PP2500110398
GE.L2.553
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
103.290
6.589
680.577.810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
391
PP2500110541
GE.L2.696
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
4.100.000
8.200.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
392
PP2500110130
GE.L2.285
Biflufen 100mg
Flurbiprofen
100 mg
868110137023
Uống
Viên nén bao phim
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
393
PP2500109956
GE.L2.111
Tenecand 16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-22860-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
520
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
394
PP2500110512
GE.L2.667
Tobidex
Mỗi lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
160
6.300
1.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
395
PP2500109979
GE.L2.134
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
396
PP2500110550
GE.L2.705
Lsp-Virona
Voriconazol
200mg
893110105025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 vỉ*10 viên ; Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
5.000
302.001
1.510.005.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
397
PP2500110245
GE.L2.400
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml
VN-19111-15
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
21.740
88.900
1.932.686.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
398
PP2500110513
GE.L2.668
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
250
52.300
13.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
399
PP2500110032
GE.L2.187
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
893110149124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.415
36.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
400
PP2500110426
GE.L2.581
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
13.060
15.000
195.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
401
PP2500110428
GE.L2.583
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamine sulphate
50mg/5ml
3043/QLD-KD
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Vem Ilac San. ve Tic. A.S.
Turkey
Hộp 1ống 5ml
Ống
4.500
217.350
978.075.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
402
PP2500110276
GE.L2.431
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.200
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
403
PP2500110147
GE.L2.302
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
16.800
534.000
8.971.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
404
PP2500110229
GE.L2.384
RINGER LACTATE
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
106.377
6.686
711.236.622
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
405
PP2500109869
GE.L2.24
Zenipa 200
Albendazol
200mg
VD-35332-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.540
1.590
4.038.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
406
PP2500110247
GE.L2.402
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
500mg/20ml
893115104100
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
194
14.835
2.877.990
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
407
PP2500110424
GE.L2.579
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
330
14.848
4.899.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
408
PP2500109877
GE.L2.32
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
17.237
456.780.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
409
PP2500110475
GE.L2.630
Bactrim®
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
3142/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CENEXI SAS
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
6.722
135.000
907.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 1
5 năm
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
410
PP2500110275
GE.L2.430
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
21.500
39.725
854.087.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
411
PP2500109863
GE.L2.18
Aeneas 20
Escin
20 mg
VD-36201-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
1.045
5.434.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
412
PP2500110489
GE.L2.644
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
35.070
121.428
4.258.479.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
413
PP2500110278
GE.L2.433
Ducmesa
Mesalazin
500mg
893110157900
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61.480
6.500
399.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
414
PP2500110262
GE.L2.417
Combizar
Hydrochlorothiazide + Losartan potassium
25mg + 100mg
893110302424
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.500
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
415
PP2500110447
GE.L2.602
Jakavi 15mg
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate)
15mg
760110412623 (VN2-571-17)
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.230
725.731
1.618.380.130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
416
PP2500110369
GE.L2.524
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
100mg
880114022424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
390
3.900.000
1.521.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
417
PP2500110481
GE.L2.636
Momencef 375mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
375mg
893110437524
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên
Viên
8.600
13.500
116.100.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
418
PP2500110132
GE.L2.287
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
31.000
620.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
419
PP2500110482
GE.L2.637
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
34.230
26.000
889.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
420
PP2500110559
GE.L2.714
Clastizol
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
105
6.500.000
682.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
421
PP2500110184
GE.L2.339
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
4.480
1.568.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
422
PP2500110494
GE.L2.649
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
184
18.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
423
PP2500110026
GE.L2.181
Jadenu 360mg
Deferasirox
360mg
760110124124
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L.
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
377.530
906.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
424
PP2500110244
GE.L2.399
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110252600 (VD-34476-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
28.440
3.003
85.405.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
425
PP2500110029
GE.L2.184
DEFOTHAL TABLETS 500 MG
Deferasirox
500mg
890110172900 (VN-22476-19) theo QĐ số 806/QĐ-QLD ngày 7/12/2024 v/v ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.650
15.900
105.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
426
PP2500110086
GE.L2.241
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
50.000
78.178
3.908.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
427
PP2500110211
GE.L2.366
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
428
PP2500110375
GE.L2.530
Akynzeo
Palonosetron + Netupitant
0,5mg + 300mg
539110089423 (VN3-265-20)
Uống
Viên nang cứng
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 1 vỉ 1 viên
Viên
200
1.898.000
379.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
429
PP2500110051
GE.L2.206
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
400
860.000
344.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
430
PP2500109855
GE.L2.10
Ostagi - D3 Plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
70mg + 5600IU
36 tháng
Uống
Viên nén
893110206600
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Việt Nam
5.000
12.900
64.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
431
PP2500109914
GE.L2.69
Bendamustine Mylan
Bendamustin hydrochlorid
25mg
VN3-339-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
100
1.380.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 5
23
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
432
PP2500110064
GE.L2.219
Polnye
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai x 200ml
Chai
5.400
100.200
541.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
433
PP2500109894
GE.L2.49
Apixaban Tablets 2.5mg
Apixaban
2,5mg
VN3-403-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên
Viên
3.200
9.500
30.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
434
PP2500110303
GE.L2.458
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
4.010
2.280
9.142.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
435
PP2500110464
GE.L2.619
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.480
9.450
335.286.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
436
PP2500110477
GE.L2.632
Gysudo
Đồng sulfat
0,25% (kl/tt)
24 tháng
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
893100100624
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa PP 90ml
Việt Nam
550
4.900
2.695.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
437
PP2500110316
GE.L2.471
Montesin 10mg
Montelukast
10mg
520110401923 (VN-20381-17)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
8.670
10.200
88.434.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
438
PP2500110226
GE.L2.381
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
4.130
206.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
21
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
439
PP2500110038
GE.L2.193
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
320
39.800
12.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
440
PP2500109927
GE.L2.82
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
62,5mg
754110127724
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.500
200.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
441
PP2500110048
GE.L2.203
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
8% + 16% + 20% ((7,28g + 4,05g + 2,25g + 5,25g + 2,48g + 1,88g + 3,51 + 4,7g + 3,39g + 2,94g + 5,27g + 5,1g +4,5g + 2,73g + 0,86g + 3,9g)/750ml + 132g/750ml + (37,5g + 37,5g)/375ml); Túi 1875ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml
Túi
360
1.180.000
424.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
442
PP2500110421
GE.L2.576
Prasugrel
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120
33.600
4.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
443
PP2500110397
GE.L2.552
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Amlodipin+Perindopril arginin
2,5mg+3,5mg
893110106625
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.150
3.600
58.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
444
PP2500110200
GE.L2.355
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
6.380
4.987
31.817.060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
445
PP2500110178
GE.L2.333
Halofar
Haloperidol
2mg
893110289300 (VD-33439-19)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
2.800
93
260.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
446
PP2500110135
GE.L2.290
Flucason
Fluticasone Propionate
50µg (mcg)
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
450
96.000
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
447
PP2500110301
GE.L2.456
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
100.000
7.396
739.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
448
PP2500109933
GE.L2.88
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
200
948.680
189.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
449
PP2500109942
GE.L2.97
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
35.980
830
29.863.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
450
PP2500110285
GE.L2.440
MetSwift XR 750
Metformin
750mg (dạng muối)
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
41.890
1.678
70.291.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
451
PP2500109993
GE.L2.148
Cisatracurium-hameln 2mg/ml
Cisatracurium
5mg/2,5ml
VN-18225-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống
Ống
3.390
89.000
301.710.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
452
PP2500110418
GE.L2.573
MIPAXOL 0.18
Pramipexol
0,18mg
VD-35580-22
Uống
Viên nén
Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.330
3.300
24.189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
453
PP2500110217
GE.L2.372
Imidu 30 mg
Isosorbid-5 mononitrat
30mg
893110161100
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
118.680
2.457
291.596.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
454
PP2500110420
GE.L2.575
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol
0,52mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
7.170
24.000
172.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
455
PP2500110139
GE.L2.294
Fosfomed 1g
Fosfomycin
1g
VD-24035-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1.086
69.000
74.934.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
456
PP2500110333
GE.L2.488
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
10.085
1.318
13.292.030
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
457
PP2500110002
GE.L2.157
Cyrabol
Cytarabine
1000mg
890114184100
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/túi
1.100
285.000
313.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
458
PP2500110463
GE.L2.618
Sibifil 50
Sildenafil
50mg
893110912424 (VD-18893-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.450
7.850
11.382.500
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
459
PP2500110374
GE.L2.529
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
100
569.100
56.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
460
PP2500110156
GE.L2.311
Cebrex
Ginkgo biloba
40mg
400200133600 (VN-14051-11)
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Viên
13.030
4.195
54.660.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
461
PP2500110241
GE.L2.396
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.892
578.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
462
PP2500110177
GE.L2.332
Simponi I.V.
Golimumab
50mg/4ml
760410037223
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
16.528.050
826.402.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
463
PP2500109924
GE.L2.79
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg
125mg
754110127624
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
400.000
800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
464
PP2500109983
GE.L2.138
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.500
60
150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
465
PP2500110165
GE.L2.320
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
25g/250ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
880
8.488
7.469.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
466
PP2500110478
GE.L2.633
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Sultamicillin Ampicilin + sulbactam)
1g + 0,5g
893110271124
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
15.000
61.000
915.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
467
PP2500110346
GE.L2.501
Nilosina 200
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg)
200mg
893114760424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
195.000
2.730.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
468
PP2500110036
GE.L2.191
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.850
5.160
40.506.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
469
PP2500110345
GE.L2.500
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg
200mg
890114974224
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 6 viên
Viên
11.000
169.000
1.859.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
470
PP2500109969
GE.L2.124
Vicimadol 2g
Cefamandol
2g
893110688224 (SĐK cũ: VD-32020-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
680
73.290
49.837.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
471
PP2500110169
GE.L2.324
Glucose 5%
Mỗi 100ml chứa Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
5%, 500ml
893110155225 (VD-33120-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
151.960
6.540
993.818.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
472
PP2500109957
GE.L2.112
SARTAN
Candesartan
32mg
893110164424 (VD-29835-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
158.700
6.500
1.031.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
473
PP2500110480
GE.L2.635
Bipisyn 3g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
VD-36109-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
54.873
219.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
474
PP2500110402
GE.L2.557
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
31.700
11.130
352.821.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
475
PP2500110238
GE.L2.393
Levetiracetam - AFT
Levetiracetam
30g/300ml
VN-22765-21
Uống
Dung dịch uống
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Greece
Hộp 1 chai x 300ml
Chai/lọ/ống/túi
200
1.035.000
207.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
476
PP2500110415
GE.L2.570
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
5.370
56.508
303.447.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
477
PP2500110540
GE.L2.695
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg)
30mg
471110441323
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.500
1.650.000
2.475.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
478
PP2500110138
GE.L2.293
Aginfolix 5
Acid folic
5mg
36 tháng
Uống
Viên nang cứng
893100333724
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Việt Nam
455.900
175
79.782.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
479
PP2500109938
GE.L2.93
Agi-Calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1,25g+200IU
893100380024 (VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
222.450
860
191.307.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
480
PP2500110305
GE.L2.460
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
840112017325 (VN-21582-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
Chai
10.470
59.850
626.629.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
481
PP2500109895
GE.L2.50
Ndp-Apixan 2,5
Apixaban
2,5mg
893110244624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
5.480
36.168.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
482
PP2500110028
GE.L2.183
Tivusap
Deferasirox
360mg
893110062823
uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 30 gói x 648 mg thuốc cốm
Gói
7.700
85.000
654.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
483
PP2500110471
GE.L2.626
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm RELIV
Việt Nam
Hộp 1 chai 28 viên
Viên
3.000
230.000
690.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
484
PP2500110497
GE.L2.652
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.340
4.830
20.962.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
485
PP2500110237
GE.L2.392
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
893110152824 (VD-28916-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
19.260
9.450
182.007.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
486
PP2500109960
GE.L2.115
Candesartan 8
Candesartan cilexetil
8mg
893110329500
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
375
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
487
PP2500110500
GE.L2.655
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
250
15.015
3.753.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
488
PP2500110472
GE.L2.627
Velsof
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110776024
Uống
Viên
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 28 viên
Viên
5.118
228.000
1.166.904.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
489
PP2500110203
GE.L2.358
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
3100/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
600
1.232.322
739.393.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
490
PP2500110287
GE.L2.442
Midacip 400/325
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110229824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
645
1.419.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
491
PP2500110046
GE.L2.201
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
2.915
405.000
1.180.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
492
PP2500110456
GE.L2.611
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
CSSX và CSĐG thứ cấp: Italfarmaco S.A.
CSSX và CSĐG thứ cấp: Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
110.000
18.500
2.035.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
493
PP2500110289
GE.L2.444
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2.5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
100.000
6.250
625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
494
PP2500110422
GE.L2.577
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.040
36.300
74.052.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
495
PP2500109870
GE.L2.25
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
5.000
126.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
496
PP2500110154
GE.L2.309
Xospata
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg)
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg)
499110779224
Uống
Viên nén bao phim
CSSX bán thành phẩm: Astellas Pharma Inc. Yaizu Technology Center – Japan. CS đóng gói và xuất xưởng lô: Astellas Pharma Europe B.V – The Netherlands
CSSX bán thành phẩm: Japan; CS đóng gói và xuất xưởng lô: The Netherlands
Hộp 4 vỉ x 21 viên
Viên
504
4.408.696
2.221.982.784
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
497
PP2500110081
GE.L2.236
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1.850
380.640
704.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
498
PP2500110292
GE.L2.447
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 40 ml
Lọ
3.000
879.900
2.639.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
499
PP2500110074
GE.L2.229
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
28.000
4.082
114.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
500
PP2500109945
GE.L2.100
Powerforte
Calci lactat gluconat+ Calci carbonat
3500g + 350g
893100316400 (VD-19612-13)(Công văn gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
501
PP2500110423
GE.L2.578
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
502
PP2500110524
GE.L2.679
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
920
1.138.594
1.047.506.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
503
PP2500109998
GE.L2.153
Clabactin XL
Clarithromycin
500mg
893110167323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
32.995
65.990.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
504
PP2500110479
GE.L2.634
Camicin
Ampicillin + sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
1.000
119.900
119.900.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
505
PP2500110257
GE.L2.412
Ornihepa
L-Ornithin - L- aspartat
3g
893100555424 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-33717-19)
uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
114
11.950
1.362.300
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
506
PP2500110446
GE.L2.601
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.950
4.425.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
507
PP2500110295
GE.L2.450
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
565
1.695.750
958.098.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
508
PP2500109975
GE.L2.130
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
840110989124(VN-20446-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ 2g
Lọ
2.800
222.000
621.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
509
PP2500110076
GE.L2.231
Masnutri
Diosmin
600mg
893110291824
uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty Cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
510
PP2500110327
GE.L2.482
Furgin Forte
Naftidrofuryl oxalat
200mg
893110162923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
184.080
4.480
824.678.400
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
511
PP2500109932
GE.L2.87
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid
4mg/2ml
VN-22931-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
15.690
12.500
196.125.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
512
PP2500110019
GE.L2.174
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
250
9.303.497
2.325.874.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
513
PP2500110391
GE.L2.546
Pazonib 400
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg)
400mg
893114765224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
272.000
1.142.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
514
PP2500110433
GE.L2.588
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
49.990
133.300
6.663.667.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
515
PP2500109861
GE.L2.16
CRESIMEX 5 mg (Tên cũ: Aescinat natri 5 mg)
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
516
PP2500110519
GE.L2.674
Vodocat 5
Torsemid
5mg
VD-32854-19 (893110484824)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.450
5.860
26.077.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
517
PP2500110249
GE.L2.404
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
7.485
155.000
1.160.175.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
518
PP2500110336
GE.L2.491
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Natri Iodua (NaI131)
10-100mCi/ml
QLĐB1-H12-20
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
mCi
110.000
45.000
4.950.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 4
40 ngày
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
519
PP2500110410
GE.L2.565
Capriles
Piracetam
800mg/10ml
893110922324 (VD-26814-17)
uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
520
PP2500110221
GE.L2.376
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.200
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
521
PP2500110444
GE.L2.599
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10 mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.500
9.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
522
PP2500110400
GE.L2.555
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
11.390
6.500
74.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
523
PP2500110070
GE.L2.225
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
5.720
9.000
51.480.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
524
PP2500110092
GE.L2.247
Kydheamo - 2A
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g
893110160025 (VD-28707-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
23.690
133.980
3.173.986.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
525
PP2500109931
GE.L2.86
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
537
310.800
166.899.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
526
PP2500110123
GE.L2.278
Ulfebix
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
80mg
520110191123
Uống
Viên nén bao phim
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D.
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.770
23.500
135.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
527
PP2500109937
GE.L2.92
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1,25g+125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
500.000
840
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
528
PP2500110528
GE.L2.683
Helicobacter Test INFAI-CP50
Urea (13C)
75mg
VN3-313-21
uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Infai GmbH
Đức
Hộp chứa: 50 lọ x 75 mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở
Bộ
3.300
510.000
1.683.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
529
PP2500110443
GE.L2.598
Mabthera
Rituximab
1400mg/11,7ml
QLSP-H02-1072-17
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm dưới da
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
849
24.969.148
21.198.806.652
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
530
PP2500109926
GE.L2.81
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
17.000
62.475
1.062.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
531
PP2500110293
GE.L2.448
Methotrexate-Belmed
Methotrexat
1000mg
481114088523 (VN3-19-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 01 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.080
829.000
2.553.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
532
PP2500110515
GE.L2.670
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
28.680
7.970
228.579.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
533
PP2500110485
GE.L2.640
Alsuni capsules 12.5mg
Sunitinib
12,5mg
471114194223
Uống
Viên nang cứng
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ 7 viên
Viên
1.000
650.000
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
534
PP2500110027
GE.L2.182
Derarox 360
Deferasirox
360mg
893110290524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.450
30.700
412.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
535
PP2500110072
GE.L2.227
Renon (DTPA)
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA)
10.0 mg
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
240
751.000
180.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
536
PP2500110082
GE.L2.237
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
3.690
164.997
608.838.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
537
PP2500110387
GE.L2.542
Sumiko 20mg
Paroxetin
20mg
529110077623 VN-20804-17 (Quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
4.870
4.299,75
20.939.782,5
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
538
PP2500109925
GE.L2.80
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
125 mg
890110793224 (VN-21969-19 ) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
18.920
49.000
927.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
539
PP2500109952
GE.L2.107
SARTAN/HCTZ
Candesartan + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
893110293700 (VD-28027-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.060
3.900
89.934.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
540
PP2500110454
GE.L2.609
Hemarexin
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg; Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,7mg
(50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml
893100248923
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
30.000
3.090
92.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
541
PP2500110077
GE.L2.232
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg
5mg
VN-22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
25.935
38.902.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
542
PP2500109881
GE.L2.36
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.
Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
10.470
523.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
543
PP2500109890
GE.L2.45
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1000mg + 200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
12.000
40.950
491.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
544
PP2500110115
GE.L2.270
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
16.100
3.150
50.715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
545
PP2500110272
GE.L2.427
Meropenem 1g
Meropenem
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
84.440
23.000
1.942.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
546
PP2500110207
GE.L2.362
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
64,7g/100ml (tương đương 30g Iod/100ml)
868110423723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
8.000
428.000
3.424.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
547
PP2500110311
GE.L2.466
Wizosone
Mometason furoat
50mcg/liều x 120 liều
893100641624 (VD-32496-19)
Xịt
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều xịt
Chai/lọ/ống/túi
10
119.000
1.190.000
CÔNG TY TNHH VIBAN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
548
PP2500110299
GE.L2.454
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml (dạng muối)
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/lọ/ống/túi
33.940
14.200
481.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
549
PP2500109850
GE.L2.05
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
52.600
2.919
153.539.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
550
PP2500110349
GE.L2.504
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.960
4.690
168.652.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
551
PP2500109909
GE.L2.64
Difentab
Baclofen
10mg
893110611424 (VD-33028-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
773
3.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
552
PP2500109940
GE.L2.95
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
600mg + 400IU
800100014724
Uống
Viên nén rã trong miệng
Italfarmaco S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
100.000
4.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
553
PP2500110197
GE.L2.352
Alvotinib 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
400mg
529114088923
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
93.000
38.997
3.626.721.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
554
PP2500110484
GE.L2.639
Sutagran 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
50mg
36 tháng
Uống
Viên nén bao phim
893110145824
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Việt Nam
1.705
7.150
12.190.750
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
Nhóm 4
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
555
PP2500110521
GE.L2.676
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
76.210
6.880
524.324.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
556
PP2500110530
GE.L2.685
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc
Bơm tiêm
100
44.931.694
4.493.169.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
557
PP2500110452
GE.L2.607
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.540
278.090
428.258.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
558
PP2500110116
GE.L2.271
NINLARO 3MG
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate)
3mg
400110442423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle)
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng
Viên
210
12.198.772
2.561.742.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
559
PP2500110142
GE.L2.297
Delivir 4g
Fosfomycin
4g
893110029924
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm TrungƯơng I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp x 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
4.800
216.000
1.036.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
560
PP2500109851
GE.L2.06
Paclovir
Aciclovir
250mg/5g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
3.450
690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
561
PP2500110102
GE.L2.257
CKDeloseta 100mg
Erlotinib hydrochloride
109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg)
880114176923
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
40.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
562
PP2500110488
GE.L2.643
apo-TADALAFIL
Tadalafil
20mg
754110346300
Uống
Viên nén bao phim
Apotex Inc.
Canada
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
600
149.000
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
563
PP2500110491
GE.L2.646
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22070-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
39.580
15.500
613.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
564
PP2500110359
GE.L2.514
Olanzapin
Olanzapine
10mg
893110329600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.830
192
1.311.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
565
PP2500110286
GE.L2.441
Fordia MR
Metformin HCl
750mg
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.876
839
5.768.964
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
566
PP2500110416
GE.L2.571
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
1.480
51.240
75.835.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
567
PP2500110218
GE.L2.373
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
9.640
13.700
132.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
568
PP2500109947
GE.L2.102
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.250
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
569
PP2500110232
GE.L2.387
L-Aspase 10.000IU
L-Asparaginase
10.000IU
3429/QLD-KD
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
200
1.200.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
570
PP2500109950
GE.L2.105
Kalibt Granule
Calcium polystyrene sulfonate 5g
5g
VN-22487-19
uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 25 gói
Gói
10.000
40.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
571
PP2500110236
GE.L2.391
Torleva 250
Levetiracetam
250mg
890110003500 (VN-20108-16)
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.372
4.000
61.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
572
PP2500110534
GE.L2.689
Dembele-HCTZ
Hydroclorothiazid; Valsartan
25mg; 160mg
893110659924 (VD-29716-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.540
5.650
14.351.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
573
PP2500110001
GE.L2.156
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.140
3.585
18.426.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
574
PP2500110034
GE.L2.189
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
180
10.163.875
1.829.497.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
575
PP2500110271
GE.L2.426
6-MP Hera
Mercaptopurine
50mg
893114758124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
2.800
114.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
576
PP2500109994
GE.L2.149
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
20mg
520110016625 (VN-21205-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
9.900
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
577
PP2500110208
GE.L2.363
CORYCARDON 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12.5mg
VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 30 viên
Viên
8.790
2.940
25.842.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
578
PP2500110279
GE.L2.434
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
2.100
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
579
PP2500110110
GE.L2.265
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
80.440
3.300
265.452.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
580
PP2500109953
GE.L2.108
SARTAN/HCTZ PLUS
Candesartan + Hydroclorothiazid
32mg + 12,5mg
893110317824 (VD-28028-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.200
6.500
690.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
581
PP2500109915
GE.L2.70
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
11.550
288.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
582
PP2500109951
GE.L2.106
RESINCALCIO
Calci polystyren sulfonat
99,75%, gói 15g
VN- 22557-20
uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 26 gói 15g
Gói
6.200
108.497
672.681.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
583
PP2500110554
GE.L2.709
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
800110017524
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
1.920
3.790.000
7.276.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
584
PP2500110379
GE.L2.534
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
165.262
299
49.413.338
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
585
PP2500110124
GE.L2.279
Febumac 80
Febuxostat
80mg
890110189723
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.350
17.000
39.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
586
PP2500110220
GE.L2.375
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
11.000
58.000
638.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
587
PP2500110457
GE.L2.612
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat)
40mg/15ml
890110029525 (SĐK cũ: VN-22216-19)
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml
Chai/lọ/ống/túi
20.000
18.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
588
PP2500109872
GE.L2.27
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
589
PP2500110073
GE.L2.228
Digorich
Digoxin
0.25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
57.780
625
36.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
590
PP2500110330
GE.L2.485
Propain
Naproxen
500mg
529110023623
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.570
4.550
48.093.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
591
PP2500110233
GE.L2.388
L-Aspase 5.000IU
L-Asparaginase
5.000IU
3429/QLD-KD
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
592
PP2500110525
GE.L2.680
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
15.790
139
2.194.810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
593
PP2500109946
GE.L2.101
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
128.400
1.785
229.194.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
594
PP2500110192
GE.L2.347
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride
10mg/10ml
VN3-417-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
3.543.194
1.417.277.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
595
PP2500110159
GE.L2.314
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepirid
3mg
893110285024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
567
1.134.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
596
PP2500110227
GE.L2.382
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
6.500
975.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
597
PP2500110105
GE.L2.260
Erlova
Erlotinib
150mg
893114392223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
598
PP2500110437
GE.L2.592
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
155
8.190.000
1.269.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
599
PP2500110198
GE.L2.353
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate)
400mg
890114355624
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
26.000
2.392.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
600
PP2500110434
GE.L2.589
Naprozole-R
Rabeprazol natri
20mg
890110412023 (VN-19509-15)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
130.400
111.000
14.474.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
601
PP2500109858
GE.L2.13
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
109.200
16.800
1.834.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
602
PP2500110234
GE.L2.389
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
594114010825 (VN-20367-17)
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.900
16.000
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
603
PP2500110342
GE.L2.497
A.T Nicardipine
Nicardipin
10mg/10ml (dạng muối)
VD-36200-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/túi
7.870
84.000
661.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
604
PP2500110390
GE.L2.545
Pazonib 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
200mg
893114761124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
136.000
1.088.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082730_2506041325
04/06/2025
Bệnh Viện Chợ Rẫy
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây