Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500110243 |
GE.L2.398 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.745 |
3.003 |
47.282.235 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
2 |
PP2500110101 |
GE.L2.256 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A., Cơ sở đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A. ;Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
Ý, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ý ;Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
4.032.000 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
3 |
PP2500110462 |
GE.L2.617 |
Maxigra |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50mg |
VN-20055-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.900 |
19.999 |
57.997.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
4 |
PP2500109935 |
GE.L2.90 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1,25g+125IU |
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724 ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
938.620 |
2.700 |
2.534.274.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
5 |
PP2500110438 |
GE.L2.593 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
32.550.000 |
3.255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
6 |
PP2500110273 |
GE.L2.428 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.015 |
14.760 |
192.101.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
7 |
PP2500110254 |
GE.L2.409 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg +12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
2.700 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
8 |
PP2500109968 |
GE.L2.123 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat) |
0,5g |
893110386924
(VD-31705-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 0,5g;
Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
6.000 |
47.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
9 |
PP2500109919 |
GE.L2.74 |
Colpurin 20mg |
Bilastin |
20mg |
VD3-200-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.995 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
10 |
PP2500110314 |
GE.L2.469 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
25.180 |
59.000 |
1.485.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
11 |
PP2500109929 |
GE.L2.84 |
Misenbo 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
893110503724 (VD-33103-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.300 |
21.000 |
636.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
12 |
PP2500110080 |
GE.L2.235 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.710 |
49.980 |
185.425.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
13 |
PP2500110504 |
GE.L2.659 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.400 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
14 |
PP2500110206 |
GE.L2.361 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
18.400 |
415.000 |
7.636.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
15 |
PP2500110551 |
GE.L2.706 |
Alvori 50mg |
Voriconazol 50mg |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
140.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
16 |
PP2500110085 |
GE.L2.240 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
850 |
2.398 |
2.038.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
17 |
PP2500110307 |
GE.L2.462 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
28.300 |
15.750 |
445.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
18 |
PP2500110552 |
GE.L2.707 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
1000 IU |
760410091323 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên |
Hộp |
500 |
3.200.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
19 |
PP2500109886 |
GE.L2.41 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
875mg + 125mg |
VN-18082-14 |
uống |
cốm pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Austria |
hộp 12 gói |
gói |
10.100 |
17.000 |
171.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
20 |
PP2500109980 |
GE.L2.135 |
Nabucox 400 |
Celecoxib |
400mg |
893110246500 (VD-32204-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.800 |
1.365 |
37.947.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
21 |
PP2500110224 |
GE.L2.379 |
Algesin-N |
Ketorolac |
30mg/1ml (dạng muối) |
VN-21533-18 |
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.116 |
35.000 |
74.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
22 |
PP2500109880 |
GE.L2.35 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg +
6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
10.300 |
1.030.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
23 |
PP2500110543 |
GE.L2.698 |
Moriamin Forte |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
8 Acid amin: 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg - 11 Vitamin: 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg |
893110319600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.470 |
3.140 |
26.595.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
24 |
PP2500109962 |
GE.L2.117 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
110 |
290.000 |
31.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
25 |
PP2500110120 |
GE.L2.275 |
Vasitimb 10mg/40mg tablets |
Ezetimib+Simvastatin |
10mg +
40mg |
383110962824 |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
18.500 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
26 |
PP2500110062 |
GE.L2.217 |
Aminoleban |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
940 |
104.000 |
97.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
27 |
PP2500110013 |
GE.L2.168 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
21.470 |
21.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
28 |
PP2500110059 |
GE.L2.214 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4.320 |
102.000 |
440.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
29 |
PP2500109989 |
GE.L2.144 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
880114026625
(SĐK cũ: VN-18192-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) |
Republic of Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
33.820 |
45.000 |
1.521.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
30 |
PP2500110228 |
GE.L2.383 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.150 |
415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
31 |
PP2500110015 |
GE.L2.170 |
Durapil Fort |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67.2mg) |
60mg |
893110326124
(VD-30728-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
74.400 |
7.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
32 |
PP2500109888 |
GE.L2.43 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.058 |
41.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
33 |
PP2500110078 |
GE.L2.233 |
Sulbenin 10mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 10mg |
10mg (dạng muối) |
VN-22603-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.530 |
34.440 |
52.693.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
34 |
PP2500110406 |
GE.L2.561 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
44.300 |
1.430 |
63.349.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
35 |
PP2500110356 |
GE.L2.511 |
Manzura-7,5 |
Olanzapin |
7.5mg |
893110282923
(VD-27444-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.820 |
9.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
36 |
PP2500110417 |
GE.L2.572 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
24 tháng |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
893100041923 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa chứa 90ml |
Việt Nam |
88.710 |
9.500 |
842.745.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
37 |
PP2500110141 |
GE.L2.296 |
LSP-Fosfomycin |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) |
3g |
VD-35385-21 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 5 gói x 10g |
Gói |
2.000 |
120.050 |
240.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
38 |
PP2500109972 |
GE.L2.127 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
910 |
43.200 |
39.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
39 |
PP2500109864 |
GE.L2.19 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
8.460 |
211.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
40 |
PP2500109986 |
GE.L2.141 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024)
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
4.150 |
2.100 |
8.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
41 |
PP2500110558 |
GE.L2.713 |
Zolexati 4mg/5ml |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
VD-36212-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50 |
320.250 |
16.012.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
42 |
PP2500110210 |
GE.L2.365 |
Irbelorzed 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110073825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.350 |
367.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
43 |
PP2500110179 |
GE.L2.334 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600)
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
790 |
2.100 |
1.659.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
44 |
PP2500110557 |
GE.L2.712 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
258.000 |
12.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
45 |
PP2500109883 |
GE.L2.38 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.080 |
1.647 |
5.072.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
46 |
PP2500109857 |
GE.L2.12 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
289.000 |
289.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
47 |
PP2500110022 |
GE.L2.177 |
pms - Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
76.000 |
1.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
48 |
PP2500109984 |
GE.L2.139 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg (dạng muối) |
VD-34081-20 |
uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
49 |
PP2500110290 |
GE.L2.445 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.300 |
540.000 |
1.242.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
50 |
PP2500110136 |
GE.L2.291 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
200 |
1.068.900 |
213.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
51 |
PP2500110372 |
GE.L2.527 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Chai/lọ/ống/túi |
390 |
1.470.000 |
573.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
52 |
PP2500110176 |
GE.L2.331 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG |
Mỹ, Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
460 |
11.998.260 |
5.519.199.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
53 |
PP2500110125 |
GE.L2.280 |
BivoUri 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110104623
(QLĐB-758-19) (Công văn gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm); Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC) |
Viên |
1.230 |
3.360 |
4.132.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
54 |
PP2500110514 |
GE.L2.669 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
90 |
2.719 |
244.710 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
55 |
PP2500110050 |
GE.L2.205 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
2.150 |
820.000 |
1.763.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
56 |
PP2500110089 |
GE.L2.244 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
38.000 |
78.178 |
2.970.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
57 |
PP2500110302 |
GE.L2.457 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20.610 |
4.800 |
98.928.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
58 |
PP2500109955 |
GE.L2.110 |
Candesartan Stada 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
231.000 |
3.860 |
891.660.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
59 |
PP2500109848 |
GE.L2.03 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
15.600 |
3.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
60 |
PP2500109878 |
GE.L2.33 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.850 |
6.100 |
127.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
61 |
PP2500110326 |
GE.L2.481 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
540.000 |
43.621 |
23.555.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
62 |
PP2500110252 |
GE.L2.407 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.530 |
2.992 |
220.001.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
63 |
PP2500110018 |
GE.L2.173 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
253 |
37.213.990 |
9.415.139.470 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
64 |
PP2500110518 |
GE.L2.673 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.846 |
315.000 |
896.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
65 |
PP2500110355 |
GE.L2.510 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1.490 |
154.000 |
229.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
66 |
PP2500109875 |
GE.L2.30 |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110043424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
7.000 |
3.400 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
67 |
PP2500109854 |
GE.L2.09 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V |
Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
11.930 |
114.180 |
1.362.167.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
68 |
PP2500110300 |
GE.L2.455 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
45.530 |
1.010 |
45.985.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
69 |
PP2500110425 |
GE.L2.580 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
80 |
20.150 |
1.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
70 |
PP2500110053 |
GE.L2.208 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
890 |
847.999 |
754.719.110 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
71 |
PP2500109970 |
GE.L2.125 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5.000 |
6.990 |
34.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
72 |
PP2500109949 |
GE.L2.104 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
82.350 |
345 |
28.410.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
73 |
PP2500110098 |
GE.L2.253 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
193.180 |
178 |
34.386.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
74 |
PP2500110258 |
GE.L2.413 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4.685 |
125.000 |
585.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
75 |
PP2500110376 |
GE.L2.531 |
NOLPAZA 20MG |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
76 |
PP2500110174 |
GE.L2.329 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
7.220 |
47.080 |
339.917.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
77 |
PP2500110503 |
GE.L2.658 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.100 |
2.241 |
132.443.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
78 |
PP2500109896 |
GE.L2.51 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
8.000 |
10.200 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
79 |
PP2500109976 |
GE.L2.131 |
FOXIMCZ - 2000 |
Cefoxitin natri |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.440 |
97.500 |
627.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
80 |
PP2500110149 |
GE.L2.304 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
893110542024
(VD-33528-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
540 |
7.800 |
4.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
81 |
PP2500110052 |
GE.L2.207 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
1.300 |
696.500 |
905.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
82 |
PP2500110448 |
GE.L2.603 |
Jakavi 20mg |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) |
20mg |
VN2-572-17 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.620 |
725.731 |
1.175.684.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
83 |
PP2500110239 |
GE.L2.394 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ tiêm tuyền |
Bioindustria Laboratorio
Italiano Medicinali S.P.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.380 |
109.494 |
260.595.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
84 |
PP2500110339 |
GE.L2.494 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
13.020 |
3.443 |
44.827.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
85 |
PP2500110099 |
GE.L2.254 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
325.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
86 |
PP2500110268 |
GE.L2.423 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi |
Lọ |
1.000 |
49.980 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng; Ống dung môi: 48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
87 |
PP2500110214 |
GE.L2.369 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) |
10mg |
594110028025
(VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
50.000 |
2.595 |
129.750.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
88 |
PP2500110140 |
GE.L2.295 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110392023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
260 |
79.000 |
20.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
89 |
PP2500110318 |
GE.L2.473 |
Meyerlukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
893110322223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
569 |
2.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
90 |
PP2500110194 |
GE.L2.349 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
6 |
10.787.942 |
64.727.652 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
91 |
PP2500110348 |
GE.L2.503 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
92 |
PP2500110264 |
GE.L2.419 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
3.580 |
3.000 |
10.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
93 |
PP2500110323 |
GE.L2.478 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
2.085 |
36.329 |
75.745.965 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
94 |
PP2500110371 |
GE.L2.526 |
Herataxol |
Paclitaxel |
150mg/16,67ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 16,67ml |
Lọ |
2.350 |
488.688 |
1.148.416.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
95 |
PP2500110068 |
GE.L2.223 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
8.700 |
404.670 |
3.520.629.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
96 |
PP2500110000 |
GE.L2.155 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.840 |
9.000 |
25.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
97 |
PP2500110067 |
GE.L2.222 |
Kidmin |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận |
7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml. |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
34.430 |
115.000 |
3.959.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
98 |
PP2500110363 |
GE.L2.518 |
Amerisen |
Otilonium |
40mg (dạng muối) |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.910 |
2.950 |
5.634.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
99 |
PP2500110024 |
GE.L2.179 |
Derarox 180 |
Deferasirox |
180mg |
893110290424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
23.800 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
100 |
PP2500110066 |
GE.L2.221 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
35.000 |
102.000 |
3.570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
101 |
PP2500109977 |
GE.L2.132 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
550 |
596.000 |
327.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
102 |
PP2500109873 |
GE.L2.28 |
Gel-aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
24 tháng |
Uống |
Hỗn dịch uống |
893110144824 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Việt Nam |
97.950 |
1.100 |
107.745.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
103 |
PP2500110160 |
GE.L2.315 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg (dạng muối) |
893110617124 (SĐK cũ: VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
104 |
PP2500110312 |
GE.L2.467 |
Brusonex |
Mometasone furoate |
50mcg/liều x 140 liều |
VN-22612-20 |
Xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Farmea |
Pháp |
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt |
Lọ |
300 |
348.600 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
105 |
PP2500109907 |
GE.L2.62 |
BCG-medac |
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x108-3 x 109 đơn vị sống |
2x108-3 x 109 đơn vị sống |
3559/QLD-LD |
Bơm bàng quang |
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang |
-Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V
- Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG
- SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands
- Nhà sản xuất dung môi: Đức
- SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi |
Hộp |
100 |
5.480.000 |
548.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
106 |
PP2500110537 |
GE.L2.692 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3469/QLD-KD
2509/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
280.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
107 |
PP2500110170 |
GE.L2.325 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.940 |
157.000 |
461.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
108 |
PP2500110006 |
GE.L2.161 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
20.050 |
802.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
109 |
PP2500110104 |
GE.L2.259 |
ERLOTINIB TABLETS 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
44.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
110 |
PP2500110308 |
GE.L2.463 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
5.000 |
28.850 |
144.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
111 |
PP2500110350 |
GE.L2.505 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức, Germany |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
180 |
698.250 |
125.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
112 |
PP2500109893 |
GE.L2.48 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: USA; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
5.040 |
554.999 |
2.797.194.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
113 |
PP2500109898 |
GE.L2.53 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
173.000 |
7.500 |
1.297.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
114 |
PP2500110542 |
GE.L2.697 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
2.990 |
149.500.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
115 |
PP2500110111 |
GE.L2.266 |
Lefeixin |
Etifoxin |
50mg (dạng muối) |
893110540124 (VD-33479-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.870 |
3.290 |
19.312.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
116 |
PP2500110186 |
GE.L2.341 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
880114031225
(SĐK cũ: VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
117 |
PP2500110324 |
GE.L2.479 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
562.600 |
22.958 |
12.916.170.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
118 |
PP2500110137 |
GE.L2.292 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
200 |
210.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
119 |
PP2500110023 |
GE.L2.178 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
760110351124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
188.765 |
151.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
120 |
PP2500110460 |
GE.L2.615 |
Medi-MIBI 500 µg |
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) |
0.50 mg |
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
100 |
3.987.000 |
398.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
121 |
PP2500110298 |
GE.L2.453 |
RPHOSTEO |
Medronic acid (MDP) |
10mg |
2940/QLD-KD |
tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
MJM Produtos Farmacêuticos E De Radioproteção S.A. |
Brazil |
5 lọ x 10mg/ hộp |
Ống/Lọ |
120 |
651.000 |
78.120.000 |
Liên danh Công ty TNHH TMDV Y Tâm-Công ty TNHH TMQT Cysina Việt Pháp |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
122 |
PP2500110343 |
GE.L2.498 |
Nilotinib Capsules 150mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg |
150mg |
890114974124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
5.000 |
149.000 |
745.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
123 |
PP2500109905 |
GE.L2.60 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/1ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12.600 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
124 |
PP2500109995 |
GE.L2.150 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
73.000 |
7.777 |
567.721.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
125 |
PP2500109959 |
GE.L2.114 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 (VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 Viên |
Viên |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
126 |
PP2500110394 |
GE.L2.549 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
5.930.000 |
5.930.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
127 |
PP2500110280 |
GE.L2.435 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin |
2,5mg + 500mg (dạng muối) |
893110457724 (SĐK cũ: VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
128 |
PP2500109899 |
GE.L2.54 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
317.000 |
6.279 |
1.990.443.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
129 |
PP2500109901 |
GE.L2.56 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
53.900 |
122 |
6.575.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
130 |
PP2500110388 |
GE.L2.543 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
28.000 |
206.667 |
5.786.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
131 |
PP2500110083 |
GE.L2.238 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.150 |
3.800.000 |
4.370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
132 |
PP2500110008 |
GE.L2.163 |
Meyerdabiga 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
150mg |
893110034624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
20.850 |
1.251.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
133 |
PP2500109923 |
GE.L2.78 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.339 |
53.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
134 |
PP2500110392 |
GE.L2.547 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
16/QLD-KD (03/01/2024); 2807/QLD-KD (16/08/2024); 945/QLD-KD (31/03/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
29.990.000 |
2.999.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
135 |
PP2500110212 |
GE.L2.367 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
8.883.000 |
1.421.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
136 |
PP2500109917 |
GE.L2.72 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (840114088123) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.000 |
25.200 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
137 |
PP2500109943 |
GE.L2.98 |
Folina Tablets 15mg |
Calci folinat |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.170 |
8.300 |
184.011.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
138 |
PP2500110535 |
GE.L2.690 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.070 |
4.000 |
56.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
139 |
PP2500110189 |
GE.L2.344 |
Bondex |
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) |
3mg/3ml |
VN-23127-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm |
Bơm tiêm |
50 |
1.200.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
140 |
PP2500110413 |
GE.L2.568 |
Kazelaxat |
Polystyren sulfonat |
15g (dạng muối) |
893110616124
(VD-32724-19) |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
141 |
PP2500109934 |
GE.L2.89 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.630 |
3.800 |
55.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
142 |
PP2500110014 |
GE.L2.169 |
Rilixetin |
Dapoxetin |
30mg |
893110465924
(VD-28738-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.200 |
55.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
143 |
PP2500110368 |
GE.L2.523 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.515 |
7.400 |
70.411.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
144 |
PP2500110532 |
GE.L2.687 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.034 |
12.600 |
378.428.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
145 |
PP2500110144 |
GE.L2.299 |
Usarmicin |
Fosfomycin |
500mg |
893110486524
(SĐK Cũ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
13.350 |
106.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
146 |
PP2500110470 |
GE.L2.625 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.000 |
267.750 |
803.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
147 |
PP2500110041 |
GE.L2.196 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.370 |
6.900 |
168.153.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
148 |
PP2500110190 |
GE.L2.345 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent CTS, LLC , Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc. |
Mỹ, USA |
Hộp 1 lọ 90 viên |
Viên |
1.200 |
1.613.500 |
1.936.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
149 |
PP2500110549 |
GE.L2.704 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
407.000 |
407.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
150 |
PP2500110145 |
GE.L2.300 |
Apeglin 800mg |
Gabapentin |
800mg |
840110772424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
151 |
PP2500110436 |
GE.L2.591 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
631.100 |
399 |
251.808.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
152 |
PP2500110453 |
GE.L2.608 |
Tot'hema |
Đồng + Mangan + Sắt |
0,7mg + 1,33mg + 50mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
4.480 |
5.150 |
23.072.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
153 |
PP2500110162 |
GE.L2.317 |
Otibone 1500 |
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 3,8g |
Gói |
88.000 |
4.390 |
386.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
154 |
PP2500110536 |
GE.L2.691 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
155 |
PP2500110516 |
GE.L2.671 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.640 |
7.700 |
212.828.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
156 |
PP2500110248 |
GE.L2.403 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
InfoRLife SA. |
Thuỵ Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
38.595 |
240.000 |
9.262.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
157 |
PP2500109974 |
GE.L2.129 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
56.994 |
56.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
158 |
PP2500110527 |
GE.L2.682 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
67.500 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
159 |
PP2500110414 |
GE.L2.569 |
RESINSODIO |
Sodium polystyrene sulfonate |
Mỗi 100g bột chứa 99,75g |
VN-22558-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 400g |
Chai |
500 |
1.176.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
160 |
PP2500110429 |
GE.L2.584 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.560 |
4.450 |
701.142.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
161 |
PP2500110004 |
GE.L2.159 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.700 |
9.000 |
51.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
162 |
PP2500110455 |
GE.L2.610 |
Hemafer |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
1,25g/125ml |
520100011223 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai thủy tinh 125ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
200.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
163 |
PP2500110401 |
GE.L2.556 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.100 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
164 |
PP2500110395 |
GE.L2.550 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
1.878 |
4.278.500 |
8.035.023.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
165 |
PP2500109882 |
GE.L2.37 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.650 |
110 |
8.541.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
166 |
PP2500110461 |
GE.L2.616 |
Sevelamer carbonate
tablets 800mg |
Sevelamer carbonate |
800mg |
VN3-422-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
1 chai chứa 270 viên |
Viên |
8.000 |
8.906 |
71.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
167 |
PP2500110370 |
GE.L2.525 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
320 |
1.250.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
168 |
PP2500110523 |
GE.L2.678 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
920 |
1.108.630 |
1.019.939.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
169 |
PP2500109897 |
GE.L2.52 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
207 |
55.544.064 |
11.497.621.248 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
170 |
PP2500110288 |
GE.L2.443 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.430 |
3.900 |
126.477.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
171 |
PP2500110389 |
GE.L2.544 |
Tyroka 200mg |
Pazopanib |
200mg |
471114192800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
15.680 |
136.920 |
2.146.905.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
172 |
PP2500110384 |
GE.L2.539 |
PARCAMOL M |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110117500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
290 |
2.150 |
623.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
173 |
PP2500110049 |
GE.L2.204 |
Nutriflex Lipid Peri |
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides |
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25 |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
300 |
840.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
174 |
PP2500110439 |
GE.L2.594 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
175 |
PP2500110188 |
GE.L2.343 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
100 |
354.900 |
35.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
176 |
PP2500110033 |
GE.L2.188 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Đức; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
240 |
3.055.500 |
733.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
177 |
PP2500110195 |
GE.L2.350 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
5.050 |
385.000 |
1.944.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
178 |
PP2500110270 |
GE.L2.425 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024); 991/QLD-KD (02/04/2025) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
200 |
5.533.920 |
1.106.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
179 |
PP2500110152 |
GE.L2.307 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
157.000 |
2.198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
180 |
PP2500110529 |
GE.L2.684 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
50 |
39.240.652 |
1.962.032.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
181 |
PP2500110157 |
GE.L2.312 |
Canzeal 2mg |
Glimepirid |
2mg |
VN-11157-10
CV Gia hạn |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
182 |
PP2500110522 |
GE.L2.677 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
893110226000 (VD-33168-19) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.810 |
41.900 |
620.539.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
183 |
PP2500109997 |
GE.L2.152 |
Litak |
Cladribin |
10mg/5ml |
2292/QLD-KD |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH - Đức
Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG - Thụy Sĩ |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
25 |
20.500.000 |
512.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
4 năm |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
184 |
PP2500110065 |
GE.L2.220 |
Nephgold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4% 250ml |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2.990 |
110.000 |
328.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
185 |
PP2500110250 |
GE.L2.405 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
1.170 |
159.000 |
186.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
186 |
PP2500110090 |
GE.L2.245 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
78.200 |
69.993 |
5.473.452.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
187 |
PP2500110242 |
GE.L2.397 |
Creamec 25/250 |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) + Levodopa |
25mg+250mg |
893110073225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.500 |
137.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
188 |
PP2500109879 |
GE.L2.34 |
HIPRIL-A PLUS |
Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg + 5mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.380 |
33.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
189 |
PP2500110296 |
GE.L2.451 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 (VN-20331-17) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
5.500 |
207.579 |
1.141.684.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
190 |
PP2500110451 |
GE.L2.606 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
109 |
210.176 |
22.909.184 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
191 |
PP2500110338 |
GE.L2.493 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
24.710 |
5.460 |
134.916.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
192 |
PP2500110091 |
GE.L2.246 |
Kydheamo-1 B |
Natri hydrocarbonat |
84g |
893110159925 (VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
29.260 |
131.985 |
3.861.881.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
193 |
PP2500109876 |
GE.L2.31 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
750 |
17.500 |
13.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
194 |
PP2500110360 |
GE.L2.515 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
672 |
1.171.800 |
787.449.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
195 |
PP2500110060 |
GE.L2.215 |
Hepagold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% |
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
3.150 |
97.000 |
305.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
196 |
PP2500110357 |
GE.L2.512 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
3.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
197 |
PP2500110193 |
GE.L2.348 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
2.045.592 |
409.118.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
198 |
PP2500109990 |
GE.L2.145 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
2.800 |
8.600 |
24.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
199 |
PP2500110486 |
GE.L2.641 |
Prograf 5mg/ml |
Tacrolimus |
5mg/ml |
VN-22282-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20 |
3.111.877 |
62.237.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
200 |
PP2500110163 |
GE.L2.318 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg (dạng muối) |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.785 |
2.500 |
431.962.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
201 |
PP2500110043 |
GE.L2.198 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
600 |
470.000 |
282.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
202 |
PP2500109856 |
GE.L2.11 |
Gumitic |
Acid thioctic (Acid alpha lipoic) |
200mg |
893110395623
(VD-28184-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.080 |
6.300 |
6.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
203 |
PP2500110499 |
GE.L2.654 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
3.790 |
499.800 |
1.894.242.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
204 |
PP2500110088 |
GE.L2.243 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
1.5% x 5L |
VN-21178-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/ Túi 5 lít |
Túi |
8.500 |
178.000 |
1.513.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
205 |
PP2500109921 |
GE.L2.76 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth |
262mg - 262,5mg (dạng muối) |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.995 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
206 |
PP2500110538 |
GE.L2.693 |
Vincran |
Vincristin |
1mg/1ml (dạng muối) |
880114031425 (VN-21534-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.080 |
189.000 |
771.120.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
207 |
PP2500110507 |
GE.L2.662 |
Thiotepa Riemser |
Thiotepa |
100 mg |
3648/QLD-KD (07/11/2024) |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
28.300.000 |
5.660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
208 |
PP2500110084 |
GE.L2.239 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
5.306 |
15.918.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
209 |
PP2500109911 |
GE.L2.66 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
470 |
6.630.000 |
3.116.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
210 |
PP2500109948 |
GE.L2.103 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
211 |
PP2500110171 |
GE.L2.326 |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
VD-29953-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
212 |
PP2500110291 |
GE.L2.446 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20 ml |
Lọ |
1.550 |
434.994 |
674.240.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
213 |
PP2500110277 |
GE.L2.432 |
Comesal 500 |
Mesalazin |
500mg |
893110095325 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.890 |
68.900.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
214 |
PP2500109964 |
GE.L2.119 |
Hemastop |
Carboprost |
250mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10 |
290.000 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
215 |
PP2500110473 |
GE.L2.628 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
SP3-1241-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin |
Ống |
97 |
2.862.700 |
277.681.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
216 |
PP2500110107 |
GE.L2.262 |
Revole |
Esomeprazole (as Esomeprazole magnesium trihydrate) |
40mg |
890110038725
(SĐK cũ: VN-19771-16) |
Uống |
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
360.875 |
3.200 |
1.154.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
217 |
PP2500110531 |
GE.L2.686 |
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets |
Valsartan +
Hydrochlorothiazid |
160mg
+
12,5mg |
383110767724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.136 |
14.000 |
1.681.904.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
218 |
PP2500109988 |
GE.L2.143 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
14.500 |
67.294 |
975.763.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
219 |
PP2500110297 |
GE.L2.452 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5.0 mg |
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
240 |
695.000 |
166.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
220 |
PP2500110378 |
GE.L2.533 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.308 |
775 |
79.288.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
221 |
PP2500110095 |
GE.L2.250 |
Enaboston 10 plus |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 25mg |
893110017300 (VD-34149-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.470 |
987 |
7.372.890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
222 |
PP2500110533 |
GE.L2.688 |
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
383110424023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.460 |
15.000 |
246.900.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
223 |
PP2500110222 |
GE.L2.377 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
938 |
47.500 |
44.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
224 |
PP2500110191 |
GE.L2.346 |
Ibuprofen STELLA 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.330 |
2.496 |
5.815.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
225 |
PP2500110063 |
GE.L2.218 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
15.400 |
116.258 |
1.790.373.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
226 |
PP2500110057 |
GE.L2.212 |
Amiparen 10% |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin |
10% (hàm lượng acid amin 100g/l), Chai/túi 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
164.333 |
63.000 |
10.352.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
227 |
PP2500110039 |
GE.L2.194 |
Dixasyro |
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason Natri phosphat) 2mg/5ml |
2mg/5ml |
893110385924
VD-32514-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
CTy CP Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.943 |
59.430.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
228 |
PP2500110069 |
GE.L2.224 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
784 |
68.500 |
53.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
229 |
PP2500110344 |
GE.L2.499 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.570 |
241.000 |
4.957.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
230 |
PP2500110103 |
GE.L2.258 |
Alvoceva |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg |
150mg |
529114122624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
399.000 |
2.992.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
231 |
PP2500110511 |
GE.L2.666 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
47.300 |
14.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
232 |
PP2500110119 |
GE.L2.274 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.500 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
233 |
PP2500109900 |
GE.L2.55 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
259 |
20.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
234 |
PP2500109913 |
GE.L2.68 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
370 |
1.561.840 |
577.880.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
235 |
PP2500110283 |
GE.L2.438 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
33.400 |
2.338 |
78.089.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
236 |
PP2500110100 |
GE.L2.255 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
1.800 |
336.000 |
604.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
237 |
PP2500110335 |
GE.L2.490 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
5mg/5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.140 |
24.400 |
27.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
238 |
PP2500110256 |
GE.L2.411 |
UMENOHCT 20/25 |
Lisinopril + hydrochlothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424 (VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.370 |
4.140 |
76.051.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
239 |
PP2500109930 |
GE.L2.85 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
800410091523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
204 |
63.214.433 |
12.895.744.332 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
240 |
PP2500109868 |
GE.L2.23 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
399.000 |
917.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
241 |
PP2500109973 |
GE.L2.128 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.380 |
81.800 |
358.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
242 |
PP2500110056 |
GE.L2.211 |
Smofkabiven Central |
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. |
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam. |
900110021823 |
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml |
Túi |
500 |
630.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
243 |
PP2500110306 |
GE.L2.461 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
73.350 |
20.100 |
1.474.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
244 |
PP2500109991 |
GE.L2.146 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.790 |
780 |
2.956.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
245 |
PP2500110007 |
GE.L2.162 |
Dabigatran Etexilate Capsules 150mg |
Dabigatran |
150mg |
890110188423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ*60 viên |
Viên |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
246 |
PP2500110351 |
GE.L2.506 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức, Germany |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
1.300 |
1.027.688 |
1.335.994.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
247 |
PP2500109999 |
GE.L2.154 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824
(SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
470 |
60.000 |
28.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
248 |
PP2500110209 |
GE.L2.364 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12.5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
249 |
PP2500110310 |
GE.L2.465 |
Aurozapine OD 15 |
Mirtazapin |
15mg |
VN-22944-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50.000 |
5.150 |
257.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
250 |
PP2500110408 |
GE.L2.563 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.860 |
2.250 |
22.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
251 |
PP2500110017 |
GE.L2.172 |
Mitiwind 500 |
Daptomycin |
500mg |
893110945924 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm
đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml |
Lọ |
1.000 |
1.580.000 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
252 |
PP2500110255 |
GE.L2.410 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydrochlothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.142 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
253 |
PP2500109966 |
GE.L2.121 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
341.450 |
363 |
123.946.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
254 |
PP2500110240 |
GE.L2.395 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
255 |
PP2500110399 |
GE.L2.554 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.710 |
9.096 |
97.418.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
256 |
PP2500110329 |
GE.L2.484 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
1.995 |
219.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
257 |
PP2500110253 |
GE.L2.408 |
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg |
Lisinopril + hydrochlothiazid |
10mg +12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.500 |
2.620 |
64.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
258 |
PP2500109939 |
GE.L2.94 |
Ideos |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1,25g+400IU |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
150.000 |
3.393 |
508.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
259 |
PP2500110353 |
GE.L2.508 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
400410250323 |
Truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
26 |
28.164.543 |
732.278.118 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
260 |
PP2500110185 |
GE.L2.340 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin |
200mg (dạng muối) |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
662.000 |
4.380 |
2.899.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
261 |
PP2500110133 |
GE.L2.288 |
Fludarabin " Ebewe " |
Fludarabin |
50mg (dạng muối) |
900114528024
VN-21321-18 ( CV Gia hạn số 407/QĐ-QLD, ngày 19/06/2024 )
Hết hạn 16/9/2029 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dich tiêm - truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
350 |
1.400.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
262 |
PP2500109902 |
GE.L2.57 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
45.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
263 |
PP2500110508 |
GE.L2.663 |
Javelin 200 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8.500 |
4.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
264 |
PP2500110403 |
GE.L2.558 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
36.420 |
8.557 |
311.645.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
265 |
PP2500110061 |
GE.L2.216 |
Hepagold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
120 |
127.000 |
15.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
266 |
PP2500110131 |
GE.L2.286 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
31.000 |
155.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
267 |
PP2500109981 |
GE.L2.136 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
248.513 |
5.367.880.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
268 |
PP2500110158 |
GE.L2.313 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.200 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
269 |
PP2500110251 |
GE.L2.406 |
Victoza |
Liraglutide |
18mg/3ml |
QLSP-1024-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút tiêm & đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch; Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Đan Mạch; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Đan Mạch |
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
124 |
927.753 |
115.041.372 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
270 |
PP2500110235 |
GE.L2.390 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
7.700 |
8.300 |
63.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
271 |
PP2500110365 |
GE.L2.520 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
5.000 |
945.000 |
4.725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
272 |
PP2500110373 |
GE.L2.528 |
PATAXEL |
Paclitaxel |
6mg/ml, 300mg |
VN-17868-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
230 |
2.275.000 |
523.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
273 |
PP2500109965 |
GE.L2.120 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.110 |
1.239 |
23.677.290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
274 |
PP2500110155 |
GE.L2.310 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.820 |
3.570 |
274.247.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
275 |
PP2500110199 |
GE.L2.354 |
Imalotab |
Imatinib |
600mg |
893114301324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu |
Viên |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
276 |
PP2500109918 |
GE.L2.73 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
277 |
PP2500110167 |
GE.L2.322 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3.550 |
15.433 |
54.787.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
278 |
PP2500110509 |
GE.L2.664 |
Javelin 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110064623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10.100 |
5.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
279 |
PP2500109903 |
GE.L2.58 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
600 |
25.523 |
15.313.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
280 |
PP2500110164 |
GE.L2.319 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
14.100 |
7.102 |
100.138.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
281 |
PP2500110320 |
GE.L2.475 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50.845 |
6.993 |
355.559.085 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
282 |
PP2500110366 |
GE.L2.521 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.770 |
8.064 |
102.977.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
283 |
PP2500109967 |
GE.L2.122 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.050 |
9.900 |
653.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
284 |
PP2500110341 |
GE.L2.496 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
25.610 |
125.000 |
3.201.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
285 |
PP2500110495 |
GE.L2.650 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.025 |
44.115 |
89.332.875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
286 |
PP2500110021 |
GE.L2.176 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
390 |
8.833.500 |
3.445.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
287 |
PP2500110459 |
GE.L2.614 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.320 |
7.820.000 |
10.322.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
288 |
PP2500110161 |
GE.L2.316 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
88.530 |
8.500 |
752.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
289 |
PP2500110313 |
GE.L2.468 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml;
Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK gia hạn 800110986024) |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
2.210 |
58.500 |
129.285.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
290 |
PP2500110205 |
GE.L2.360 |
Tresiba Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch; Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
7.000 |
320.624 |
2.244.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
291 |
PP2500110340 |
GE.L2.495 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
650 |
2.300.000 |
1.495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
292 |
PP2500109996 |
GE.L2.151 |
Miticilux |
L- Citrulline DL-Malate |
1000mg/ 10ml |
893100241324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phân Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
31.000 |
7.500 |
232.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
293 |
PP2500110442 |
GE.L2.597 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110020500 (VD-27435-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.770 |
15.998 |
140.302.460 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
294 |
PP2500109867 |
GE.L2.22 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.700 |
399.000 |
3.072.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
295 |
PP2500110393 |
GE.L2.548 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh |
600 |
8.337.000 |
5.002.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
296 |
PP2500110325 |
GE.L2.480 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250 mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.800 |
8.439 |
2.876.011.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
297 |
PP2500110108 |
GE.L2.263 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
956.363 |
423 |
404.541.549 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
298 |
PP2500110556 |
GE.L2.711 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
893110620524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
500 |
750.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
299 |
PP2500110490 |
GE.L2.645 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.300 |
157.142 |
4.761.402.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
300 |
PP2500109892 |
GE.L2.47 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
2509/QLD-KD
3532/QLD-KD
3838/QLD-KD
2368/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
160 |
15.920.000 |
2.547.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
301 |
PP2500110117 |
GE.L2.272 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
210 |
12.198.772 |
2.561.742.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
302 |
PP2500110411 |
GE.L2.566 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.160 |
110.000 |
127.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
303 |
PP2500110493 |
GE.L2.648 |
Mibetel 40 mg |
Telmisartan |
40mg |
893110059100 (VD-34479-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
43.580 |
1.255 |
54.692.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
304 |
PP2500110260 |
GE.L2.415 |
Litrulin |
L - Ornithin L - Aspartat |
6g |
893110337300 |
Uống |
Cốm pha
dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g |
Gói |
50 |
24.990 |
1.249.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
305 |
PP2500109987 |
GE.L2.142 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
306 |
PP2500109922 |
GE.L2.77 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110204423 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
10.000 |
9.950 |
99.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
307 |
PP2500109992 |
GE.L2.147 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.750 |
499 |
3.368.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
308 |
PP2500110045 |
GE.L2.200 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.690 |
5.250 |
8.872.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
309 |
PP2500109871 |
GE.L2.26 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400UI |
893110416824 (VD-31820-19) |
uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
310 |
PP2500110087 |
GE.L2.242 |
Kamsky 1,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110055500
(VD-30872-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
137.000 |
66.500 |
9.110.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
311 |
PP2500109961 |
GE.L2.116 |
Capser |
Capsaicin |
75mg/100g |
VN-21757-19
(520110132024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
1.230 |
295.000 |
362.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
312 |
PP2500110118 |
GE.L2.273 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (840114399923) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
1.200 |
28.800 |
34.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
313 |
PP2500110506 |
GE.L2.661 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
356 |
5.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
314 |
PP2500110553 |
GE.L2.708 |
Octanate 1000IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
1000IU |
730410108524 ( QLSP-1097-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
1.000 |
3.795.000 |
3.795.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
315 |
PP2500110404 |
GE.L2.559 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2.000 |
310 |
620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
316 |
PP2500110498 |
GE.L2.653 |
Lopressin |
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat 1mg |
1mg |
840110967124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x
8,5ml |
Ống |
11.000 |
744.765 |
8.192.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
317 |
PP2500109958 |
GE.L2.113 |
Savi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
2.139 |
151.869.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
318 |
PP2500110054 |
GE.L2.209 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
530 |
560.000 |
296.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
319 |
PP2500110334 |
GE.L2.489 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.795 |
55.200 |
154.284.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
320 |
PP2500110148 |
GE.L2.303 |
Ecogaric 0,5 mmol/ml |
Gadoteric acid |
2793,2mg/10ml |
893110266724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt nam |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.400 |
510.000 |
714.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
321 |
PP2500110216 |
GE.L2.371 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
474.720 |
2.552 |
1.211.485.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
322 |
PP2500110267 |
GE.L2.422 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.860 |
3.450 |
61.617.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
323 |
PP2500109912 |
GE.L2.67 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin hydrochlorid |
100mg |
VN3-375-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
6.200.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
23 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
324 |
PP2500109928 |
GE.L2.83 |
SUN PROART TABLETS 62.5MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5 mg |
890110793324 (VN-21999-19) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
9.000 |
20.500 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
325 |
PP2500109849 |
GE.L2.04 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
390 |
12.600 |
4.914.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
326 |
PP2500110449 |
GE.L2.604 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
320 |
49.000 |
15.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
327 |
PP2500110337 |
GE.L2.492 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
7.700 |
75.750 |
583.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
328 |
PP2500110380 |
GE.L2.535 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.640 |
2.250 |
5.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
329 |
PP2500110202 |
GE.L2.357 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200
(VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.835 |
2.800 |
55.538.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
330 |
PP2500109866 |
GE.L2.21 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
399.000 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
331 |
PP2500110396 |
GE.L2.551 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
130.000 |
5.960 |
774.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
332 |
PP2500110016 |
GE.L2.171 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
890110027425 (VN-22524-20) |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
700 |
1.699.000 |
1.189.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
333 |
PP2500110405 |
GE.L2.560 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
71.420 |
294 |
20.997.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
334 |
PP2500109865 |
GE.L2.20 |
Ascinas 50 |
Aescin |
50mg |
893110070725 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
820 |
7.336 |
6.015.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
335 |
PP2500110465 |
GE.L2.620 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.915 |
3.690 |
18.136.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
336 |
PP2500110435 |
GE.L2.590 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
22.900 |
78.000 |
1.786.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
337 |
PP2500110134 |
GE.L2.289 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2.000 |
73.500 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
338 |
PP2500110294 |
GE.L2.449 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
170 |
3.291.750 |
559.597.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
339 |
PP2500110361 |
GE.L2.516 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
100.000 |
5.586 |
558.600.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
340 |
PP2500110055 |
GE.L2.210 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2.400 |
720.000 |
1.728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
341 |
PP2500110367 |
GE.L2.522 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.810 |
3.486 |
20.253.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
342 |
PP2500110093 |
GE.L2.248 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.500 |
311.025 |
1.710.637.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
343 |
PP2500110175 |
GE.L2.330 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
7.220 |
50.000 |
361.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
344 |
PP2500110440 |
GE.L2.595 |
Repaglinide Tablets 0.5mg |
Repaglinide |
0.5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
345 |
PP2500110385 |
GE.L2.540 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
321.760 |
8.820 |
2.837.923.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
346 |
PP2500110151 |
GE.L2.306 |
Gefiressa |
Gefitinib |
250mg |
890114961424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jodas Expoim Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.100 |
148.000 |
902.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
347 |
PP2500110274 |
GE.L2.429 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
859110126823 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
2.560 |
222.585 |
569.817.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
348 |
PP2500110496 |
GE.L2.651 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.800 |
5.900 |
246.620.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
349 |
PP2500109887 |
GE.L2.42 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.100 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
350 |
PP2500110097 |
GE.L2.252 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg (dạng muối) |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.890 |
375 |
48.333.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
351 |
PP2500110030 |
GE.L2.185 |
Gonzalez-500 |
Deferasirox |
500mg |
893110385124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
19.800 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
352 |
PP2500110012 |
GE.L2.167 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
21.470 |
21.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
353 |
PP2500110458 |
GE.L2.613 |
NDP-Saxa 5 |
Saxagliptin |
5mg |
893110137900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
10.000 |
7.635 |
76.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
354 |
PP2500110261 |
GE.L2.416 |
Lorista HD |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg (dạng muối) + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
ovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
8.870 |
887.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
355 |
PP2500110122 |
GE.L2.277 |
Febuliv 40 |
Febuxostat |
40mg |
890110776624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.310 |
8.579 |
28.396.490 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
356 |
PP2500110354 |
GE.L2.509 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
390 |
74.529 |
29.066.310 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
357 |
PP2500110431 |
GE.L2.586 |
ANVO - Rabeprazole 10mg |
Rabeprazol |
10mg (dạng muối) |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
190.000 |
3.680 |
699.200.000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
358 |
PP2500110466 |
GE.L2.621 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
70.000 |
3.950 |
276.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
359 |
PP2500110265 |
GE.L2.420 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
100.000 |
2.800 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
360 |
PP2500110109 |
GE.L2.264 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
5.000 |
6.200.000 |
31.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
361 |
PP2500110539 |
GE.L2.694 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
7.700 |
1.100.000 |
8.470.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
362 |
PP2500110025 |
GE.L2.180 |
pms - Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.700 |
151.900 |
865.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
363 |
PP2500110409 |
GE.L2.564 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.350 |
375 |
39.506.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
364 |
PP2500109860 |
GE.L2.15 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. |
Bút tiêm |
360 |
9.210.573 |
3.315.806.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
365 |
PP2500110153 |
GE.L2.308 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
860 |
115.983 |
99.745.380 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
366 |
PP2500109846 |
GE.L2.01 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
367 |
PP2500110282 |
GE.L2.437 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
211.500 |
1.190 |
251.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
368 |
PP2500110419 |
GE.L2.574 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol |
0,26mg |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.440 |
13.500 |
154.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
369 |
PP2500110201 |
GE.L2.356 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
59.030 |
4.987 |
294.382.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
370 |
PP2500110548 |
GE.L2.703 |
Alvori 200mg |
Voriconazole |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
485.000 |
242.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
371 |
PP2500109985 |
GE.L2.140 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
4.900 |
90.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
372 |
PP2500110246 |
GE.L2.401 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
9.090 |
815 |
7.408.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
373 |
PP2500109862 |
GE.L2.17 |
CRESIMEX 10 mg
(Tên cũ: Aescinat natri 10 mg) |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
374 |
PP2500109978 |
GE.L2.133 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.900 |
1.631.000 |
6.360.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
375 |
PP2500110040 |
GE.L2.195 |
Ozurdex |
Dexamethasone |
700mcg/implant |
539110075123 |
Tiêm |
Implant tiêm trong dịch kính |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy |
Hộp |
1 |
25.365.000 |
25.365.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
376 |
PP2500109920 |
GE.L2.75 |
Carboticon |
Bismuth subsalisylate 262.5mg |
262mg - 262,5mg (dạng muối) |
'893110119223 |
Uống |
Viên nén nhai |
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ *10 viên |
Viên |
5.500 |
5.943 |
32.686.500 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
377 |
PP2500110150 |
GE.L2.305 |
Galantamine/Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.750 |
27.480 |
75.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
378 |
PP2500109971 |
GE.L2.126 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
111.620 |
34.986 |
3.905.137.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
379 |
PP2500110094 |
GE.L2.249 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.720 |
5.500 |
53.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
380 |
PP2500110445 |
GE.L2.600 |
SaVi Rupatadine 10 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
893110454523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
5.699 |
8.548.500 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
381 |
PP2500109944 |
GE.L2.99 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
80.680 |
3.500 |
282.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
382 |
PP2500110037 |
GE.L2.192 |
DESLORA |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 (VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.620 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
383 |
PP2500110168 |
GE.L2.323 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
38.520 |
7.043 |
271.296.360 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
384 |
PP2500110432 |
GE.L2.587 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
325.900 |
760 |
247.684.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
385 |
PP2500110304 |
GE.L2.459 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.040 |
2.388.750 |
2.484.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
386 |
PP2500110035 |
GE.L2.190 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
850 |
2.700.000 |
2.295.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
387 |
PP2500110321 |
GE.L2.476 |
Quimox |
Moxifloxacin |
25mg/5ml |
800115772524 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
75.550 |
90.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
388 |
PP2500110126 |
GE.L2.281 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
470 |
96.870 |
45.528.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
389 |
PP2500109936 |
GE.L2.91 |
Caltab-Stella 1250/125 |
Calcium carbonate (tương đương calcium 500mg) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng dry vitamin D3 100 GFP 1,25mg) 125IU |
1250mg+125IU |
893100652124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
400.000 |
1.680 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
390 |
PP2500110398 |
GE.L2.553 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
103.290 |
6.589 |
680.577.810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
391 |
PP2500110541 |
GE.L2.696 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
4.100.000 |
8.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
392 |
PP2500110130 |
GE.L2.285 |
Biflufen 100mg |
Flurbiprofen |
100 mg |
868110137023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
393 |
PP2500109956 |
GE.L2.111 |
Tenecand 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-22860-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
520 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
394 |
PP2500110512 |
GE.L2.667 |
Tobidex |
Mỗi lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
160 |
6.300 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
395 |
PP2500109979 |
GE.L2.134 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
396 |
PP2500110550 |
GE.L2.705 |
Lsp-Virona |
Voriconazol |
200mg |
893110105025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ*10 viên ;
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
5.000 |
302.001 |
1.510.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
397 |
PP2500110245 |
GE.L2.400 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
21.740 |
88.900 |
1.932.686.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
398 |
PP2500110513 |
GE.L2.668 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
250 |
52.300 |
13.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
399 |
PP2500110032 |
GE.L2.187 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.415 |
36.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
400 |
PP2500110426 |
GE.L2.581 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
13.060 |
15.000 |
195.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
401 |
PP2500110428 |
GE.L2.583 |
PROMIN 5000 IU/5 mL |
Protamine sulphate |
50mg/5ml |
3043/QLD-KD |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 1ống 5ml |
Ống |
4.500 |
217.350 |
978.075.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
402 |
PP2500110276 |
GE.L2.431 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.200 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
403 |
PP2500110147 |
GE.L2.302 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
16.800 |
534.000 |
8.971.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
404 |
PP2500110229 |
GE.L2.384 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
106.377 |
6.686 |
711.236.622 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
405 |
PP2500109869 |
GE.L2.24 |
Zenipa 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-35332-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.540 |
1.590 |
4.038.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
406 |
PP2500110247 |
GE.L2.402 |
Vinlevo Plus |
Levofloxacin (dưới
dạng Levofloxacin
hemihydrat 512,45mg) |
500mg/20ml |
893115104100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
194 |
14.835 |
2.877.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
407 |
PP2500110424 |
GE.L2.579 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
330 |
14.848 |
4.899.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
408 |
PP2500109877 |
GE.L2.32 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.500 |
17.237 |
456.780.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
409 |
PP2500110475 |
GE.L2.630 |
Bactrim® |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
3142/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CENEXI SAS |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.722 |
135.000 |
907.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 1 |
5 năm |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
410 |
PP2500110275 |
GE.L2.430 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
21.500 |
39.725 |
854.087.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
411 |
PP2500109863 |
GE.L2.18 |
Aeneas 20 |
Escin |
20 mg |
VD-36201-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
1.045 |
5.434.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
412 |
PP2500110489 |
GE.L2.644 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.070 |
121.428 |
4.258.479.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
413 |
PP2500110278 |
GE.L2.433 |
Ducmesa |
Mesalazin |
500mg |
893110157900 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.480 |
6.500 |
399.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
414 |
PP2500110262 |
GE.L2.417 |
Combizar |
Hydrochlorothiazide + Losartan potassium |
25mg + 100mg |
893110302424 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
415 |
PP2500110447 |
GE.L2.602 |
Jakavi 15mg |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) |
15mg |
760110412623 (VN2-571-17) |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.230 |
725.731 |
1.618.380.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
416 |
PP2500110369 |
GE.L2.524 |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
390 |
3.900.000 |
1.521.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
417 |
PP2500110481 |
GE.L2.636 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375mg |
893110437524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.600 |
13.500 |
116.100.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
418 |
PP2500110132 |
GE.L2.287 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
31.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
419 |
PP2500110482 |
GE.L2.637 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724
(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.230 |
26.000 |
889.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
420 |
PP2500110559 |
GE.L2.714 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
105 |
6.500.000 |
682.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
421 |
PP2500110184 |
GE.L2.339 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
4.480 |
1.568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
422 |
PP2500110494 |
GE.L2.649 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
184 |
18.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
423 |
PP2500110026 |
GE.L2.181 |
Jadenu 360mg |
Deferasirox |
360mg |
760110124124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
377.530 |
906.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
424 |
PP2500110244 |
GE.L2.399 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
28.440 |
3.003 |
85.405.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
425 |
PP2500110029 |
GE.L2.184 |
DEFOTHAL TABLETS 500 MG |
Deferasirox |
500mg |
890110172900 (VN-22476-19) theo QĐ số 806/QĐ-QLD ngày 7/12/2024 v/v ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.650 |
15.900 |
105.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
426 |
PP2500110086 |
GE.L2.241 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
50.000 |
78.178 |
3.908.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
427 |
PP2500110211 |
GE.L2.366 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
428 |
PP2500110375 |
GE.L2.530 |
Akynzeo |
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423
(VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Viên |
200 |
1.898.000 |
379.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
429 |
PP2500110051 |
GE.L2.206 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
400 |
860.000 |
344.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
430 |
PP2500109855 |
GE.L2.10 |
Ostagi - D3 Plus |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg + 5600IU |
36 tháng |
Uống |
Viên nén |
893110206600 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Việt Nam |
5.000 |
12.900 |
64.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
431 |
PP2500109914 |
GE.L2.69 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin hydrochlorid |
25mg |
VN3-339-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
1.380.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
23 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
432 |
PP2500110064 |
GE.L2.219 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
5.400 |
100.200 |
541.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
433 |
PP2500109894 |
GE.L2.49 |
Apixaban Tablets 2.5mg |
Apixaban |
2,5mg |
VN3-403-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên |
Viên |
3.200 |
9.500 |
30.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
434 |
PP2500110303 |
GE.L2.458 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
4.010 |
2.280 |
9.142.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
435 |
PP2500110464 |
GE.L2.619 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.480 |
9.450 |
335.286.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
436 |
PP2500110477 |
GE.L2.632 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
24 tháng |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
893100100624 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa PP 90ml |
Việt Nam |
550 |
4.900 |
2.695.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
437 |
PP2500110316 |
GE.L2.471 |
Montesin 10mg |
Montelukast |
10mg |
520110401923 (VN-20381-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.670 |
10.200 |
88.434.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
438 |
PP2500110226 |
GE.L2.381 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
4.130 |
206.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
21 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
439 |
PP2500110038 |
GE.L2.193 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
320 |
39.800 |
12.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
440 |
PP2500109927 |
GE.L2.82 |
Canabosen 62,5mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg |
62,5mg |
754110127724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.500 |
200.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
441 |
PP2500110048 |
GE.L2.203 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
8% + 16% + 20% ((7,28g + 4,05g + 2,25g + 5,25g + 2,48g + 1,88g + 3,51 + 4,7g + 3,39g + 2,94g + 5,27g + 5,1g +4,5g + 2,73g + 0,86g + 3,9g)/750ml + 132g/750ml + (37,5g + 37,5g)/375ml); Túi 1875ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml |
Túi |
360 |
1.180.000 |
424.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
442 |
PP2500110421 |
GE.L2.576 |
Prasugrel |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120 |
33.600 |
4.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
443 |
PP2500110397 |
GE.L2.552 |
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg |
Amlodipin+Perindopril arginin |
2,5mg+3,5mg |
893110106625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.150 |
3.600 |
58.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
444 |
PP2500110200 |
GE.L2.355 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.380 |
4.987 |
31.817.060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
445 |
PP2500110178 |
GE.L2.333 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
893110289300
(VD-33439-19) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.800 |
93 |
260.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
446 |
PP2500110135 |
GE.L2.290 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
450 |
96.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
447 |
PP2500110301 |
GE.L2.456 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
100.000 |
7.396 |
739.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
448 |
PP2500109933 |
GE.L2.88 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
948.680 |
189.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
449 |
PP2500109942 |
GE.L2.97 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
35.980 |
830 |
29.863.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
450 |
PP2500110285 |
GE.L2.440 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg (dạng muối) |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
41.890 |
1.678 |
70.291.420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
451 |
PP2500109993 |
GE.L2.148 |
Cisatracurium-hameln 2mg/ml |
Cisatracurium |
5mg/2,5ml |
VN-18225-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
Ống |
3.390 |
89.000 |
301.710.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
452 |
PP2500110418 |
GE.L2.573 |
MIPAXOL 0.18 |
Pramipexol |
0,18mg |
VD-35580-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.330 |
3.300 |
24.189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
453 |
PP2500110217 |
GE.L2.372 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5 mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
118.680 |
2.457 |
291.596.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
454 |
PP2500110420 |
GE.L2.575 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.170 |
24.000 |
172.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
455 |
PP2500110139 |
GE.L2.294 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin |
1g |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.086 |
69.000 |
74.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
456 |
PP2500110333 |
GE.L2.488 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
10.085 |
1.318 |
13.292.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
457 |
PP2500110002 |
GE.L2.157 |
Cyrabol |
Cytarabine |
1000mg |
890114184100 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1.100 |
285.000 |
313.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
458 |
PP2500110463 |
GE.L2.618 |
Sibifil 50 |
Sildenafil |
50mg |
893110912424 (VD-18893-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.450 |
7.850 |
11.382.500 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
459 |
PP2500110374 |
GE.L2.529 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
569.100 |
56.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
460 |
PP2500110156 |
GE.L2.311 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
400200133600
(VN-14051-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
13.030 |
4.195 |
54.660.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
461 |
PP2500110241 |
GE.L2.396 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.892 |
578.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
462 |
PP2500110177 |
GE.L2.332 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
16.528.050 |
826.402.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
463 |
PP2500109924 |
GE.L2.79 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
400.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
464 |
PP2500109983 |
GE.L2.138 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.500 |
60 |
150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
465 |
PP2500110165 |
GE.L2.320 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
880 |
8.488 |
7.469.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
466 |
PP2500110478 |
GE.L2.633 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Sultamicillin Ampicilin + sulbactam) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
15.000 |
61.000 |
915.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
467 |
PP2500110346 |
GE.L2.501 |
Nilosina 200 |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
893114760424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
195.000 |
2.730.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
468 |
PP2500110036 |
GE.L2.191 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.850 |
5.160 |
40.506.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
469 |
PP2500110345 |
GE.L2.500 |
Nilotinib Capsules 200mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg |
200mg |
890114974224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x
6 viên |
Viên |
11.000 |
169.000 |
1.859.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
470 |
PP2500109969 |
GE.L2.124 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224
(SĐK cũ: VD-32020-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
680 |
73.290 |
49.837.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
471 |
PP2500110169 |
GE.L2.324 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml chứa Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5%, 500ml |
893110155225 (VD-33120-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
151.960 |
6.540 |
993.818.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
472 |
PP2500109957 |
GE.L2.112 |
SARTAN |
Candesartan |
32mg |
893110164424 (VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158.700 |
6.500 |
1.031.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
473 |
PP2500110480 |
GE.L2.635 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
54.873 |
219.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
474 |
PP2500110402 |
GE.L2.557 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
31.700 |
11.130 |
352.821.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
475 |
PP2500110238 |
GE.L2.393 |
Levetiracetam - AFT |
Levetiracetam |
30g/300ml |
VN-22765-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
1.035.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
476 |
PP2500110415 |
GE.L2.570 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
5.370 |
56.508 |
303.447.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
477 |
PP2500110540 |
GE.L2.695 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.500 |
1.650.000 |
2.475.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
478 |
PP2500110138 |
GE.L2.293 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
36 tháng |
Uống |
Viên nang cứng |
893100333724 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
455.900 |
175 |
79.782.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
479 |
PP2500109938 |
GE.L2.93 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1,25g+200IU |
893100380024
(VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
222.450 |
860 |
191.307.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
480 |
PP2500110305 |
GE.L2.460 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
10.470 |
59.850 |
626.629.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
481 |
PP2500109895 |
GE.L2.50 |
Ndp-Apixan 2,5 |
Apixaban |
2,5mg |
893110244624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
5.480 |
36.168.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
482 |
PP2500110028 |
GE.L2.183 |
Tivusap |
Deferasirox |
360mg |
893110062823 |
uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 648 mg thuốc cốm |
Gói |
7.700 |
85.000 |
654.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
483 |
PP2500110471 |
GE.L2.626 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 28 viên |
Viên |
3.000 |
230.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
484 |
PP2500110497 |
GE.L2.652 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.340 |
4.830 |
20.962.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
485 |
PP2500110237 |
GE.L2.392 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
893110152824
(VD-28916-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.260 |
9.450 |
182.007.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
486 |
PP2500109960 |
GE.L2.115 |
Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110329500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
375 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
487 |
PP2500110500 |
GE.L2.655 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
250 |
15.015 |
3.753.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
488 |
PP2500110472 |
GE.L2.627 |
Velsof |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110776024 |
Uống |
Viên |
Natco Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 28 viên |
Viên |
5.118 |
228.000 |
1.166.904.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
489 |
PP2500110203 |
GE.L2.358 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3100/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
600 |
1.232.322 |
739.393.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
490 |
PP2500110287 |
GE.L2.442 |
Midacip 400/325 |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110229824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
645 |
1.419.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
491 |
PP2500110046 |
GE.L2.201 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
2.915 |
405.000 |
1.180.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
492 |
PP2500110456 |
GE.L2.611 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
CSSX và CSĐG thứ cấp: Italfarmaco S.A. |
CSSX và CSĐG thứ cấp: Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
110.000 |
18.500 |
2.035.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
493 |
PP2500110289 |
GE.L2.444 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2.5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
100.000 |
6.250 |
625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
494 |
PP2500110422 |
GE.L2.577 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.040 |
36.300 |
74.052.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
495 |
PP2500109870 |
GE.L2.25 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
126.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
496 |
PP2500110154 |
GE.L2.309 |
Xospata |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
499110779224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX bán thành phẩm: Astellas Pharma Inc. Yaizu Technology Center – Japan. CS đóng gói và xuất xưởng lô: Astellas Pharma Europe B.V – The Netherlands |
CSSX bán thành phẩm: Japan; CS đóng gói và xuất xưởng lô: The Netherlands |
Hộp 4 vỉ x 21 viên |
Viên |
504 |
4.408.696 |
2.221.982.784 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
497 |
PP2500110081 |
GE.L2.236 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1.850 |
380.640 |
704.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
498 |
PP2500110292 |
GE.L2.447 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 40 ml |
Lọ |
3.000 |
879.900 |
2.639.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
499 |
PP2500110074 |
GE.L2.229 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
28.000 |
4.082 |
114.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
500 |
PP2500109945 |
GE.L2.100 |
Powerforte |
Calci lactat gluconat+ Calci carbonat |
3500g + 350g |
893100316400 (VD-19612-13)(Công văn gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
501 |
PP2500110423 |
GE.L2.578 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
502 |
PP2500110524 |
GE.L2.679 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
920 |
1.138.594 |
1.047.506.480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
503 |
PP2500109998 |
GE.L2.153 |
Clabactin XL |
Clarithromycin |
500mg |
893110167323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
32.995 |
65.990.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
504 |
PP2500110479 |
GE.L2.634 |
Camicin |
Ampicillin + sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
119.900 |
119.900.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
505 |
PP2500110257 |
GE.L2.412 |
Ornihepa |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
893100555424
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-33717-19) |
uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
114 |
11.950 |
1.362.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
506 |
PP2500110446 |
GE.L2.601 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.950 |
4.425.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
507 |
PP2500110295 |
GE.L2.450 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
565 |
1.695.750 |
958.098.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
508 |
PP2500109975 |
GE.L2.130 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124(VN-20446-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ 2g |
Lọ |
2.800 |
222.000 |
621.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
509 |
PP2500110076 |
GE.L2.231 |
Masnutri |
Diosmin |
600mg |
893110291824 |
uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
7.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
510 |
PP2500110327 |
GE.L2.482 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl oxalat |
200mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.080 |
4.480 |
824.678.400 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
511 |
PP2500109932 |
GE.L2.87 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/2ml |
VN-22931-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
15.690 |
12.500 |
196.125.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
512 |
PP2500110019 |
GE.L2.174 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
250 |
9.303.497 |
2.325.874.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
513 |
PP2500110391 |
GE.L2.546 |
Pazonib 400 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg) |
400mg |
893114765224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
272.000 |
1.142.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
514 |
PP2500110433 |
GE.L2.588 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
49.990 |
133.300 |
6.663.667.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
515 |
PP2500109861 |
GE.L2.16 |
CRESIMEX 5 mg
(Tên cũ: Aescinat natri 5 mg) |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
516 |
PP2500110519 |
GE.L2.674 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5mg |
VD-32854-19
(893110484824) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.450 |
5.860 |
26.077.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
517 |
PP2500110249 |
GE.L2.404 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
7.485 |
155.000 |
1.160.175.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
518 |
PP2500110336 |
GE.L2.491 |
Dung dịch Natri Iodua (NaI131) |
Natri Iodua (NaI131) |
10-100mCi/ml |
QLĐB1-H12-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện nghiên cứu hạt nhân |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
110.000 |
45.000 |
4.950.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 4 |
40 ngày |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
519 |
PP2500110410 |
GE.L2.565 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110922324
(VD-26814-17) |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
4.900 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
520 |
PP2500110221 |
GE.L2.376 |
Ketoproxin 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.200 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
521 |
PP2500110444 |
GE.L2.599 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10 mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
6.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
522 |
PP2500110400 |
GE.L2.555 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
11.390 |
6.500 |
74.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
523 |
PP2500110070 |
GE.L2.225 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
5.720 |
9.000 |
51.480.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
524 |
PP2500110092 |
GE.L2.247 |
Kydheamo - 2A |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g |
893110160025 (VD-28707-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
23.690 |
133.980 |
3.173.986.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
525 |
PP2500109931 |
GE.L2.86 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
537 |
310.800 |
166.899.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
526 |
PP2500110123 |
GE.L2.278 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.770 |
23.500 |
135.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
527 |
PP2500109937 |
GE.L2.92 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1,25g+125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
840 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
528 |
PP2500110528 |
GE.L2.683 |
Helicobacter Test INFAI-CP50 |
Urea (13C) |
75mg |
VN3-313-21 |
uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Infai GmbH |
Đức |
Hộp chứa: 50 lọ x 75 mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở |
Bộ |
3.300 |
510.000 |
1.683.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
529 |
PP2500110443 |
GE.L2.598 |
Mabthera |
Rituximab |
1400mg/11,7ml |
QLSP-H02-1072-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
849 |
24.969.148 |
21.198.806.652 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
530 |
PP2500109926 |
GE.L2.81 |
Misenbo 125 |
Bosentan |
125mg |
893110503624 (VD-33102-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
17.000 |
62.475 |
1.062.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
531 |
PP2500110293 |
GE.L2.448 |
Methotrexate-Belmed |
Methotrexat |
1000mg |
481114088523 (VN3-19-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 01 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.080 |
829.000 |
2.553.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
532 |
PP2500110515 |
GE.L2.670 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.680 |
7.970 |
228.579.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
533 |
PP2500110485 |
GE.L2.640 |
Alsuni capsules 12.5mg |
Sunitinib |
12,5mg |
471114194223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ 7 viên |
Viên |
1.000 |
650.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
534 |
PP2500110027 |
GE.L2.182 |
Derarox 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110290524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.450 |
30.700 |
412.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
535 |
PP2500110072 |
GE.L2.227 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0 mg |
147/QLD-KD; 2902/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
240 |
751.000 |
180.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
536 |
PP2500110082 |
GE.L2.237 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
3.690 |
164.997 |
608.838.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
537 |
PP2500110387 |
GE.L2.542 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin |
20mg |
529110077623
VN-20804-17 (Quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vi x 10 viên |
Viên |
4.870 |
4.299,75 |
20.939.782,5 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
538 |
PP2500109925 |
GE.L2.80 |
SUN PROART TABLETS 125MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125 mg |
890110793224 (VN-21969-19 ) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.920 |
49.000 |
927.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
539 |
PP2500109952 |
GE.L2.107 |
SARTAN/HCTZ |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110293700 (VD-28027-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.060 |
3.900 |
89.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
540 |
PP2500110454 |
GE.L2.609 |
Hemarexin |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg; Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,7mg |
(50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml |
893100248923 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
30.000 |
3.090 |
92.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
541 |
PP2500110077 |
GE.L2.232 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 5mg |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
25.935 |
38.902.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
542 |
PP2500109881 |
GE.L2.36 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.470 |
523.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
543 |
PP2500109890 |
GE.L2.45 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1000mg + 200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.950 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
544 |
PP2500110115 |
GE.L2.270 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
16.100 |
3.150 |
50.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
545 |
PP2500110272 |
GE.L2.427 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
84.440 |
23.000 |
1.942.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
546 |
PP2500110207 |
GE.L2.362 |
Omnipol 300mgI/ml |
Iohexol |
64,7g/100ml (tương đương 30g Iod/100ml) |
868110423723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) |
Turkey |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
8.000 |
428.000 |
3.424.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
547 |
PP2500110311 |
GE.L2.466 |
Wizosone |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 120 liều |
893100641624 (VD-32496-19) |
Xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Chai/lọ/ống/túi |
10 |
119.000 |
1.190.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
548 |
PP2500110299 |
GE.L2.454 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml (dạng muối) |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
33.940 |
14.200 |
481.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
549 |
PP2500109850 |
GE.L2.05 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.600 |
2.919 |
153.539.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
550 |
PP2500110349 |
GE.L2.504 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.960 |
4.690 |
168.652.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
551 |
PP2500109909 |
GE.L2.64 |
Difentab |
Baclofen |
10mg |
893110611424
(VD-33028-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
773 |
3.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
552 |
PP2500109940 |
GE.L2.95 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
800100014724 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
553 |
PP2500110197 |
GE.L2.352 |
Alvotinib 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
529114088923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.000 |
38.997 |
3.626.721.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
554 |
PP2500110484 |
GE.L2.639 |
Sutagran 50 |
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) |
50mg |
36 tháng |
Uống |
Viên nén bao phim |
893110145824 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Việt Nam |
1.705 |
7.150 |
12.190.750 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
555 |
PP2500110521 |
GE.L2.676 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
76.210 |
6.880 |
524.324.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
556 |
PP2500110530 |
GE.L2.685 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
100 |
44.931.694 |
4.493.169.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
557 |
PP2500110452 |
GE.L2.607 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.540 |
278.090 |
428.258.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
558 |
PP2500110116 |
GE.L2.271 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
210 |
12.198.772 |
2.561.742.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
559 |
PP2500110142 |
GE.L2.297 |
Delivir 4g |
Fosfomycin |
4g |
893110029924 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TrungƯơng I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp x 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
4.800 |
216.000 |
1.036.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
560 |
PP2500109851 |
GE.L2.06 |
Paclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
3.450 |
690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
561 |
PP2500110102 |
GE.L2.257 |
CKDeloseta 100mg |
Erlotinib hydrochloride |
109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) |
880114176923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
562 |
PP2500110488 |
GE.L2.643 |
apo-TADALAFIL |
Tadalafil |
20mg |
754110346300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Apotex Inc. |
Canada |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
600 |
149.000 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
563 |
PP2500110491 |
GE.L2.646 |
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
39.580 |
15.500 |
613.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
564 |
PP2500110359 |
GE.L2.514 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.830 |
192 |
1.311.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
565 |
PP2500110286 |
GE.L2.441 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.876 |
839 |
5.768.964 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
566 |
PP2500110416 |
GE.L2.571 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
1.480 |
51.240 |
75.835.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
567 |
PP2500110218 |
GE.L2.373 |
Itrozol 100mg Capsules |
Itraconazol |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.640 |
13.700 |
132.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
568 |
PP2500109947 |
GE.L2.102 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.250 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
569 |
PP2500110232 |
GE.L2.387 |
L-Aspase 10.000IU |
L-Asparaginase |
10.000IU |
3429/QLD-KD |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
1.200.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
570 |
PP2500109950 |
GE.L2.105 |
Kalibt Granule |
Calcium polystyrene sulfonate 5g |
5g |
VN-22487-19 |
uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
Gói |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
571 |
PP2500110236 |
GE.L2.391 |
Torleva 250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110003500
(VN-20108-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.372 |
4.000 |
61.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
572 |
PP2500110534 |
GE.L2.689 |
Dembele-HCTZ |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
25mg; 160mg |
893110659924 (VD-29716-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.540 |
5.650 |
14.351.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
573 |
PP2500110001 |
GE.L2.156 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.140 |
3.585 |
18.426.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
574 |
PP2500110034 |
GE.L2.189 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
180 |
10.163.875 |
1.829.497.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
575 |
PP2500110271 |
GE.L2.426 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
2.800 |
114.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
576 |
PP2500109994 |
GE.L2.149 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg |
20mg |
520110016625
(VN-21205-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
9.900 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
577 |
PP2500110208 |
GE.L2.363 |
CORYCARDON
150/12.5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12.5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 30 viên |
Viên |
8.790 |
2.940 |
25.842.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
578 |
PP2500110279 |
GE.L2.434 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
579 |
PP2500110110 |
GE.L2.265 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.440 |
3.300 |
265.452.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
580 |
PP2500109953 |
GE.L2.108 |
SARTAN/HCTZ PLUS |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110317824 (VD-28028-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.200 |
6.500 |
690.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
581 |
PP2500109915 |
GE.L2.70 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
11.550 |
288.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
582 |
PP2500109951 |
GE.L2.106 |
RESINCALCIO |
Calci polystyren sulfonat |
99,75%, gói 15g |
VN-
22557-20 |
uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 26 gói 15g |
Gói |
6.200 |
108.497 |
672.681.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
583 |
PP2500110554 |
GE.L2.709 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1.920 |
3.790.000 |
7.276.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
584 |
PP2500110379 |
GE.L2.534 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
165.262 |
299 |
49.413.338 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
585 |
PP2500110124 |
GE.L2.279 |
Febumac 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110189723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.350 |
17.000 |
39.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
586 |
PP2500110220 |
GE.L2.375 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
11.000 |
58.000 |
638.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
587 |
PP2500110457 |
GE.L2.612 |
Ferion |
Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat) |
40mg/15ml |
890110029525 (SĐK cũ: VN-22216-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml |
Chai/lọ/ống/túi |
20.000 |
18.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
588 |
PP2500109872 |
GE.L2.27 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
589 |
PP2500110073 |
GE.L2.228 |
Digorich |
Digoxin |
0.25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
57.780 |
625 |
36.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
590 |
PP2500110330 |
GE.L2.485 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.570 |
4.550 |
48.093.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
591 |
PP2500110233 |
GE.L2.388 |
L-Aspase 5.000IU |
L-Asparaginase |
5.000IU |
3429/QLD-KD |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
592 |
PP2500110525 |
GE.L2.680 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15.790 |
139 |
2.194.810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
593 |
PP2500109946 |
GE.L2.101 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.400 |
1.785 |
229.194.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
594 |
PP2500110192 |
GE.L2.347 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
3.543.194 |
1.417.277.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
595 |
PP2500110159 |
GE.L2.314 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
567 |
1.134.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
596 |
PP2500110227 |
GE.L2.382 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
597 |
PP2500110105 |
GE.L2.260 |
Erlova |
Erlotinib |
150mg |
893114392223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
598 |
PP2500110437 |
GE.L2.592 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Mỹ, Cơ sở đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
155 |
8.190.000 |
1.269.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
599 |
PP2500110198 |
GE.L2.353 |
Imatinib Mesylate Tablets 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) |
400mg |
890114355624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
26.000 |
2.392.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
600 |
PP2500110434 |
GE.L2.589 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023
(VN-19509-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
130.400 |
111.000 |
14.474.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
601 |
PP2500109858 |
GE.L2.13 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
109.200 |
16.800 |
1.834.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
602 |
PP2500110234 |
GE.L2.389 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
594114010825 (VN-20367-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.900 |
16.000 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
603 |
PP2500110342 |
GE.L2.497 |
A.T Nicardipine |
Nicardipin |
10mg/10ml (dạng muối) |
VD-36200-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
7.870 |
84.000 |
661.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |
|
604 |
PP2500110390 |
GE.L2.545 |
Pazonib 200 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) |
200mg |
893114761124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
136.000 |
1.088.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500082730_2506041325 |
04/06/2025 |
Bệnh Viện Chợ Rẫy |