Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500109846 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 5.603.700 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500109848 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 3 | PP2500109849 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 4 | PP2500109850 | Acetylsalicylic acid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 8.063.481 | 150 | 153.539.400 | 153.539.400 | 0 |
| 5 | PP2500109851 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 721.185 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 6 | PP2500109854 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.362.167.400 | 1.362.167.400 | 0 |
| 7 | PP2500109855 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 997.500 | 150 | 65.750.000 | 65.750.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500109856 | Acid thioctic | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 4.303.380 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 28.453.680 | 160 | 6.849.360 | 6.849.360 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 40.086.765 | 150 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 6.894.720 | 6.894.720 | 0 | |||
| 9 | PP2500109857 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500109858 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.834.560.000 | 1.834.560.000 | 0 |
| 11 | PP2500109860 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 3.315.806.280 | 3.315.806.280 | 0 |
| 12 | PP2500109861 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 42.061.631 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500109862 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 42.061.631 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500109863 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 5.434.000 | 5.434.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 721.185 | 150 | 6.188.000 | 6.188.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500109864 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 5.025.000 | 150 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500109865 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 42.061.631 | 150 | 6.068.000 | 6.068.000 | 0 |
| vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 120 | 7.919.738 | 150 | 6.015.520 | 6.015.520 | 0 | |||
| 17 | PP2500109866 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500109867 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 3.072.300.000 | 3.072.300.000 | 0 |
| 19 | PP2500109868 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 917.700.000 | 917.700.000 | 0 |
| 20 | PP2500109869 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 721.185 | 150 | 4.038.600 | 4.038.600 | 0 |
| 21 | PP2500109870 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500109871 | Alphachymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 7.575.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500109872 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500109873 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 107.745.000 | 107.745.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 112.642.500 | 112.642.500 | 0 | |||
| 25 | PP2500109874 | Alverin citrate + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 20.250.720 | 20.250.720 | 0 |
| 26 | PP2500109875 | Ambroxol | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.009.535 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500109876 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.403.414 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 28 | PP2500109877 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 456.780.500 | 456.780.500 | 0 |
| 29 | PP2500109878 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.403.414 | 150 | 127.185.000 | 127.185.000 | 0 |
| 30 | PP2500109879 | Amlodipin + Lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 721.185 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 165.547.722 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 5.025.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500109880 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 16.451.633 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500109881 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 523.500.000 | 523.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500109882 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 8.541.500 | 8.541.500 | 0 |
| 34 | PP2500109883 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 5.072.760 | 5.072.760 | 0 |
| 35 | PP2500109885 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 8.063.481 | 150 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 |
| 36 | PP2500109886 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 25.444.500 | 150 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500109887 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.009.535 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500109888 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 39 | PP2500109889 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 1.149.750 | 150 | 79.905.000 | 79.905.000 | 0 |
| 40 | PP2500109890 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500109891 | Anidulafungin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 1.078.875.000 | 1.078.875.000 | 0 |
| 42 | PP2500109892 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 2.547.200.000 | 2.547.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500109893 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.797.194.960 | 2.797.194.960 | 0 |
| 44 | PP2500109894 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 4.064.240 | 150 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500109895 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 36.168.000 | 36.168.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.780.246 | 150 | 63.089.400 | 63.089.400 | 0 | |||
| 46 | PP2500109896 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 98.320.000 | 98.320.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 4.064.240 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500109897 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 11.497.621.248 | 11.497.621.248 | 0 |
| 48 | PP2500109898 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 1.297.500.000 | 1.297.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500109899 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 37.000.000 | 150 | 1.990.443.000 | 1.990.443.000 | 0 |
| 50 | PP2500109900 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.526.430 | 150 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 |
| 51 | PP2500109901 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 6.575.800 | 6.575.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 7.438.200 | 7.438.200 | 0 | |||
| 52 | PP2500109902 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 202.500 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500109903 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 15.313.800 | 15.313.800 | 0 |
| 54 | PP2500109904 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 39.936.000 | 39.936.000 | 0 |
| 55 | PP2500109905 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 56 | PP2500109907 | BCG (Bacillus Calmette-Guérin) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500109909 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.118.125 | 150 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 39.323.630 | 150 | 3.092.000 | 3.092.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500109911 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 3.116.100.000 | 3.116.100.000 | 0 |
| 59 | PP2500109912 | Bendamustin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.838.500 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500109913 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 577.880.800 | 577.880.800 | 0 |
| 61 | PP2500109914 | Bendamustin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.838.500 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500109915 | Benfotiamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 63 | PP2500109916 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)+Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 15.801.240 | 15.801.240 | 0 |
| 64 | PP2500109917 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 132.027.450 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 5.996.670 | 150 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500109918 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 5.025.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500109919 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.118.125 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 41.000.000 | 164 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 40.086.765 | 150 | 16.940.000 | 16.940.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500109920 | Bismuth | vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 120 | 1.465.875 | 150 | 32.686.500 | 32.686.500 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 32.725.000 | 32.725.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500109921 | Bismuth | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.118.125 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 5.609.453 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 4.576.793 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 3.588.356 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500109922 | Bismuth | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 7.575.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500109923 | Bisoprolol + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 53.390.000 | 53.390.000 | 0 |
| 71 | PP2500109924 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500109925 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 1.116.280.000 | 1.116.280.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 927.080.000 | 927.080.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500109926 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.062.075.000 | 1.062.075.000 | 0 |
| 74 | PP2500109927 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500109928 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 231.300.000 | 231.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500109929 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 636.300.000 | 636.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 742.350.000 | 742.350.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500109930 | Brentuximab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 12.895.744.332 | 12.895.744.332 | 0 |
| 78 | PP2500109931 | Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 166.899.600 | 166.899.600 | 0 |
| 79 | PP2500109932 | Bromhexin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 196.125.000 | 196.125.000 | 0 |
| 80 | PP2500109933 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 189.736.000 | 189.736.000 | 0 |
| 81 | PP2500109934 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 833.910 | 150 | 55.594.000 | 55.594.000 | 0 |
| 82 | PP2500109935 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 120 | 38.014.110 | 152 | 2.534.274.000 | 2.534.274.000 | 0 |
| 83 | PP2500109936 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 120 | 15.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500109937 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500109938 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 5.609.453 | 150 | 191.307.000 | 191.307.000 | 0 |
| 86 | PP2500109939 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 15.454.680 | 150 | 508.950.000 | 508.950.000 | 0 |
| 87 | PP2500109940 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500109942 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 29.863.400 | 29.863.400 | 0 |
| 89 | PP2500109943 | Calci folinat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 3.147.143 | 150 | 184.011.000 | 184.011.000 | 0 |
| 90 | PP2500109944 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 282.380.000 | 282.380.000 | 0 |
| 91 | PP2500109945 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500109946 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 243.960.000 | 243.960.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 229.194.000 | 229.194.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500109947 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.235.300 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500109948 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500109949 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 28.410.750 | 28.410.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 28.410.750 | 28.410.750 | 0 | |||
| 96 | PP2500109950 | Calci polystyren sulfonat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500109951 | Calci polystyren sulfonat | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 672.681.400 | 672.681.400 | 0 |
| 98 | PP2500109952 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 89.934.000 | 89.934.000 | 0 |
| 99 | PP2500109953 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 690.300.000 | 690.300.000 | 0 |
| 100 | PP2500109954 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 25.444.500 | 150 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500109955 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 120 | 16.330.650 | 150 | 891.660.000 | 891.660.000 | 0 |
| 102 | PP2500109956 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500109957 | Candesartan | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 1.031.550.000 | 1.031.550.000 | 0 |
| 104 | PP2500109958 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 3.130.575 | 150 | 151.869.000 | 151.869.000 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 120 | 16.330.650 | 150 | 152.224.000 | 152.224.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500109959 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500109960 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500109961 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.780.246 | 150 | 362.850.000 | 362.850.000 | 0 |
| 108 | PP2500109962 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 109 | PP2500109963 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.394.142 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 110 | PP2500109964 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 111 | PP2500109965 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 3.147.143 | 150 | 23.887.500 | 23.887.500 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 16.451.633 | 150 | 23.677.290 | 23.677.290 | 0 | |||
| 112 | PP2500109966 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 134.872.750 | 134.872.750 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.526.430 | 150 | 123.946.350 | 123.946.350 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.690.579 | 150 | 141.701.750 | 141.701.750 | 0 | |||
| 113 | PP2500109967 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.614.465 | 150 | 653.895.000 | 653.895.000 | 0 |
| 114 | PP2500109968 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 4.275.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500109969 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 4.470.558 | 150 | 49.837.200 | 49.837.200 | 0 |
| 116 | PP2500109970 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 |
| 117 | PP2500109971 | Cefazolin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 101.000.000 | 150 | 3.905.137.320 | 3.905.137.320 | 0 |
| 118 | PP2500109972 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 5.963.940 | 150 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| 119 | PP2500109973 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 5.963.940 | 150 | 358.284.000 | 358.284.000 | 0 |
| 120 | PP2500109974 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 |
| 121 | PP2500109975 | Cefoxitin | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 120 | 9.324.000 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 122 | PP2500109976 | Cefoxitin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 123 | PP2500109977 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 327.800.000 | 327.800.000 | 0 |
| 124 | PP2500109978 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 6.360.900.000 | 6.360.900.000 | 0 |
| 125 | PP2500109979 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 4.470.558 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500109980 | Celecoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 37.947.000 | 37.947.000 | 0 |
| 127 | PP2500109981 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 5.367.880.800 | 5.367.880.800 | 0 |
| 128 | PP2500109983 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 129 | PP2500109984 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 45.338.926 | 155 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500109985 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.614.465 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500109986 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 8.715.000 | 8.715.000 | 0 |
| 132 | PP2500109987 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 133 | PP2500109988 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 975.763.000 | 975.763.000 | 0 |
| 134 | PP2500109989 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 37.377.000 | 150 | 1.521.900.000 | 1.521.900.000 | 0 |
| 135 | PP2500109990 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 24.080.000 | 24.080.000 | 0 |
| 136 | PP2500109991 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 2.956.200 | 2.956.200 | 0 |
| 137 | PP2500109992 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 3.368.250 | 3.368.250 | 0 |
| 138 | PP2500109993 | Cisatracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.259.000 | 150 | 301.710.000 | 301.710.000 | 0 |
| 139 | PP2500109994 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500109995 | Citrullin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 567.721.000 | 567.721.000 | 0 |
| 141 | PP2500109996 | Citrullin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 120 | 3.487.500 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500109997 | Cladribine | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 21.299.550 | 150 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500109998 | Clarithromycin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 2.676.000 | 150 | 65.990.000 | 65.990.000 | 0 |
| 144 | PP2500109999 | Cloxacillin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 4.470.558 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500110000 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 2.564.460 | 150 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 |
| 146 | PP2500110001 | Codein camphosulphonat+Grindelia+Sulfogaiacol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 18.426.900 | 18.426.900 | 0 |
| 147 | PP2500110002 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 4.950.000 | 150 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 56.803.725 | 150 | 314.600.000 | 314.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 14.633.100 | 150 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500110003 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 |
| 149 | PP2500110004 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.394.142 | 150 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| 150 | PP2500110005 | Dabigatran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500110006 | Dabigatran | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 802.000.000 | 802.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500110007 | Dabigatran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500110008 | Dabigatran | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 1.251.000.000 | 1.251.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500110009 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 329.760.000 | 329.760.000 | 0 |
| 155 | PP2500110012 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 21.470.000 | 21.470.000 | 0 |
| 156 | PP2500110013 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 21.470.000 | 21.470.000 | 0 |
| 157 | PP2500110014 | Dapoxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 1.980.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 1.980.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500110015 | Dapoxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0109685175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB | 120 | 184.500 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500110016 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.189.300.000 | 1.189.300.000 | 0 |
| 160 | PP2500110017 | Daptomycin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500110018 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 9.415.139.470 | 9.415.139.470 | 0 |
| 162 | PP2500110019 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.325.874.250 | 2.325.874.250 | 0 |
| 163 | PP2500110020 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 15.751.692 | 150 | 349.790.000 | 349.790.000 | 0 |
| 164 | PP2500110021 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 3.445.065.000 | 3.445.065.000 | 0 |
| 165 | PP2500110022 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500110023 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 151.012.000 | 151.012.000 | 0 |
| 167 | PP2500110024 | Deferasirox | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 39.323.630 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 40.086.765 | 150 | 753.300.000 | 753.300.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 120 | 39.245.250 | 150 | 750.300.000 | 750.300.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500110025 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 865.830.000 | 865.830.000 | 0 |
| 169 | PP2500110026 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 906.072.000 | 906.072.000 | 0 |
| 170 | PP2500110027 | Deferasirox | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 39.323.630 | 150 | 412.915.000 | 412.915.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 23.000.000 | 150 | 457.300.000 | 457.300.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 40.086.765 | 150 | 572.970.000 | 572.970.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 120 | 39.245.250 | 150 | 571.759.500 | 571.759.500 | 0 | |||
| 171 | PP2500110028 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 654.500.000 | 654.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500110029 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 105.735.000 | 105.735.000 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 465.000.000 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500110030 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 465.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500110032 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 175 | PP2500110033 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 733.320.000 | 733.320.000 | 0 |
| 176 | PP2500110034 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.829.497.500 | 1.829.497.500 | 0 |
| 177 | PP2500110035 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.295.000.000 | 2.295.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500110036 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 16.451.633 | 150 | 40.506.000 | 40.506.000 | 0 |
| 179 | PP2500110037 | Desloratadin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 180 | PP2500110038 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.614.465 | 150 | 12.736.000 | 12.736.000 | 0 |
| 181 | PP2500110039 | Dexamethason | vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 120 | 1.465.875 | 150 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500110040 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 25.365.000 | 25.365.000 | 0 |
| 183 | PP2500110041 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 168.153.000 | 168.153.000 | 0 |
| 184 | PP2500110043 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500110045 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 8.872.500 | 8.872.500 | 0 |
| 186 | PP2500110046 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.180.575.000 | 1.180.575.000 | 0 |
| 187 | PP2500110047 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 3.097.500.000 | 3.097.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500110048 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 |
| 189 | PP2500110049 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 97.000.000 | 150 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 190 | PP2500110050 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 1.763.000.000 | 1.763.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500110051 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500110052 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 905.450.000 | 905.450.000 | 0 |
| 193 | PP2500110053 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 754.719.110 | 754.719.110 | 0 |
| 194 | PP2500110054 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 |
| 195 | PP2500110055 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500110056 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500110057 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 10.352.979.000 | 10.352.979.000 | 0 |
| 198 | PP2500110058 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 97.000.000 | 150 | 409.760.000 | 409.760.000 | 0 |
| 199 | PP2500110059 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 440.640.000 | 440.640.000 | 0 |
| 200 | PP2500110060 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 |
| 201 | PP2500110061 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 202 | PP2500110062 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 97.760.000 | 97.760.000 | 0 |
| 203 | PP2500110063 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.790.373.200 | 1.790.373.200 | 0 |
| 204 | PP2500110064 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 165.547.722 | 150 | 541.080.000 | 541.080.000 | 0 |
| 205 | PP2500110065 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 328.900.000 | 328.900.000 | 0 |
| 206 | PP2500110066 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 3.570.000.000 | 3.570.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500110067 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 3.959.450.000 | 3.959.450.000 | 0 |
| 208 | PP2500110068 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 97.000.000 | 150 | 3.591.038.100 | 3.591.038.100 | 0 |
| 209 | PP2500110069 | Diclofenac diethylamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 53.704.000 | 53.704.000 | 0 |
| 210 | PP2500110070 | Diclofenac natri | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 772.200 | 150 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| 211 | PP2500110072 | Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 11.186.100 | 150 | 180.240.000 | 180.240.000 | 0 |
| 212 | PP2500110073 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 602.328 | 150 | 36.401.400 | 36.401.400 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 546.021 | 150 | 36.112.500 | 36.112.500 | 0 | |||
| 213 | PP2500110074 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 114.296.000 | 114.296.000 | 0 |
| 214 | PP2500110076 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 4.303.380 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500110077 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 38.902.500 | 38.902.500 | 0 |
| 216 | PP2500110078 | Donepezil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 54.238.500 | 54.238.500 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 52.693.200 | 52.693.200 | 0 | |||
| 217 | PP2500110079 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 184.691.000 | 184.691.000 | 0 |
| 218 | PP2500110080 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 185.425.800 | 185.425.800 | 0 |
| 219 | PP2500110081 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 704.184.000 | 704.184.000 | 0 |
| 220 | PP2500110082 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 608.838.930 | 608.838.930 | 0 |
| 221 | PP2500110083 | Doxorubicin liposome | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 4.370.000.000 | 4.370.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500110084 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 15.918.000 | 15.918.000 | 0 |
| 223 | PP2500110085 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 2.038.300 | 2.038.300 | 0 |
| 224 | PP2500110086 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 3.908.900.000 | 3.908.900.000 | 0 |
| 225 | PP2500110087 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 165.547.722 | 150 | 9.110.500.000 | 9.110.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500110088 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 22.695.000 | 150 | 1.513.000.000 | 1.513.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500110089 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.970.764.000 | 2.970.764.000 | 0 |
| 228 | PP2500110090 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 5.473.452.600 | 5.473.452.600 | 0 |
| 229 | PP2500110091 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 3.861.881.100 | 3.861.881.100 | 0 |
| 230 | PP2500110092 | Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 3.173.986.200 | 3.173.986.200 | 0 |
| 231 | PP2500110093 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.710.637.500 | 1.710.637.500 | 0 |
| 232 | PP2500110094 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| 233 | PP2500110095 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 14.275.170 | 14.275.170 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 41.000.000 | 164 | 7.372.890 | 7.372.890 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 8.851.950 | 8.851.950 | 0 | |||
| 234 | PP2500110097 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 50.267.100 | 50.267.100 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.526.430 | 150 | 48.333.750 | 48.333.750 | 0 | |||
| 235 | PP2500110098 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 34.386.040 | 34.386.040 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 38.056.460 | 38.056.460 | 0 | |||
| 236 | PP2500110099 | Epirubicin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 26.010.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500110100 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 238 | PP2500110101 | Eribulin mesylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 239 | PP2500110102 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.634.350 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 572.250.000 | 572.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500110103 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 210.660.000 | 150 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 241 | PP2500110104 | Erlotinib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 250.050.000 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.634.350 | 150 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500110105 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500110106 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.690.579 | 150 | 23.321.550 | 23.321.550 | 0 |
| 244 | PP2500110107 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 42.061.631 | 150 | 1.154.800.000 | 1.154.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 41.000.000 | 164 | 1.174.648.125 | 1.174.648.125 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 1.804.375.000 | 1.804.375.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 1.245.018.750 | 1.245.018.750 | 0 | |||
| 245 | PP2500110108 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 404.541.549 | 404.541.549 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 487.745.130 | 487.745.130 | 0 | |||
| 246 | PP2500110109 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 31.000.000.000 | 31.000.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500110110 | Etifoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 265.452.000 | 265.452.000 | 0 |
| 248 | PP2500110111 | Etifoxin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 289.685 | 150 | 19.312.300 | 19.312.300 | 0 |
| 249 | PP2500110113 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 10.179.000 | 10.179.000 | 0 |
| 250 | PP2500110114 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 863.928.000 | 863.928.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 717.810.000 | 717.810.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500110115 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.581.800 | 150 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 252 | PP2500110116 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 2.561.742.120 | 2.561.742.120 | 0 |
| 253 | PP2500110117 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 2.561.742.120 | 2.561.742.120 | 0 |
| 254 | PP2500110118 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 132.027.450 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 255 | PP2500110119 | Ezetimib+Simvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.690.579 | 150 | 2.510.000 | 2.510.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500110120 | Ezetimib+Simvastatin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 36.440.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500110121 | Ezetimib+Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 145.494.000 | 145.494.000 | 0 |
| 258 | PP2500110122 | Febuxostat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 3.130.575 | 150 | 28.396.490 | 28.396.490 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 521.325 | 150 | 31.445.000 | 31.445.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500110123 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 135.595.000 | 135.595.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.181.060 | 150 | 108.476.000 | 108.476.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 2.564.460 | 150 | 143.096.000 | 143.096.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500110124 | Febuxostat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 39.950.000 | 39.950.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 634.500 | 150 | 41.360.000 | 41.360.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500110125 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 4.726.890 | 4.726.890 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 36.440.000 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 3.589.665 | 150 | 7.011.000 | 7.011.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 4.132.800 | 4.132.800 | 0 | |||
| 262 | PP2500110126 | Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 45.528.900 | 45.528.900 | 0 |
| 263 | PP2500110130 | Flurbiprofen | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 5.603.700 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500110131 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500110132 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 10.200.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500110133 | Fludarabin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 15.454.680 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500110134 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500110135 | Fluticason propionat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.497.700 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 269 | PP2500110136 | Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| 270 | PP2500110137 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500110138 | Folic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 79.782.500 | 79.782.500 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.472.273 | 150 | 81.150.200 | 81.150.200 | 0 | |||
| 272 | PP2500110139 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 14.959.260 | 150 | 74.934.000 | 74.934.000 | 0 |
| 273 | PP2500110140 | Fosfomycin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 14.633.100 | 150 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 |
| 274 | PP2500110141 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 5.011.200 | 150 | 240.100.000 | 240.100.000 | 0 |
| 275 | PP2500110142 | Fosfomycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 170.453.250 | 150 | 1.036.800.000 | 1.036.800.000 | 0 |
| 276 | PP2500110144 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 3.589.665 | 150 | 112.400.000 | 112.400.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 2.676.000 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500110145 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500110146 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 5.247.900.000 | 5.247.900.000 | 0 |
| 279 | PP2500110147 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 8.971.200.000 | 8.971.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 9.055.200.000 | 9.055.200.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500110148 | Gadoteric acid | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500110149 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 4.212.000 | 4.212.000 | 0 |
| 282 | PP2500110150 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 1.199.175 | 150 | 75.570.000 | 75.570.000 | 0 |
| 283 | PP2500110151 | Gefitinib | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 37.377.000 | 150 | 969.900.000 | 969.900.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 14.548.500 | 150 | 902.800.000 | 902.800.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500110152 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 2.198.000.000 | 2.198.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500110153 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 97.000.000 | 150 | 99.745.380 | 99.745.380 | 0 | |||
| 286 | PP2500110154 | Gilteritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 2.221.982.784 | 2.221.982.784 | 0 |
| 287 | PP2500110155 | Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 274.247.400 | 274.247.400 | 0 |
| 288 | PP2500110156 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 820.890 | 150 | 54.660.850 | 54.660.850 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 60.433.140 | 60.433.140 | 0 | |||
| 289 | PP2500110157 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 15.454.680 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500110158 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 234.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 291 | PP2500110159 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.118.125 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 292 | PP2500110160 | Glimepirid + Metformin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 322.875 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 293 | PP2500110161 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 752.505.000 | 752.505.000 | 0 |
| 294 | PP2500110162 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 23.000.000 | 150 | 386.320.000 | 386.320.000 | 0 |
| 295 | PP2500110163 | Glucosamin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 6.479.438 | 150 | 431.962.500 | 431.962.500 | 0 |
| 296 | PP2500110164 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 100.138.200 | 100.138.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 100.307.400 | 100.307.400 | 0 | |||
| 297 | PP2500110165 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 7.469.440 | 7.469.440 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 165.547.722 | 150 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500110166 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.167.956.600 | 1.167.956.600 | 0 |
| 299 | PP2500110167 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 54.787.150 | 54.787.150 | 0 |
| 300 | PP2500110168 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 271.296.360 | 271.296.360 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 271.065.240 | 271.065.240 | 0 | |||
| 301 | PP2500110169 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 1.109.156.040 | 1.109.156.040 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 1.109.308.000 | 1.109.308.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 165.547.722 | 150 | 993.818.400 | 993.818.400 | 0 | |||
| 302 | PP2500110170 | Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 461.580.000 | 461.580.000 | 0 |
| 303 | PP2500110171 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 304 | PP2500110174 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.403.414 | 150 | 339.917.600 | 339.917.600 | 0 |
| 305 | PP2500110175 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.455.798 | 150 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500110176 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 5.519.199.600 | 5.519.199.600 | 0 |
| 307 | PP2500110177 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 826.402.500 | 826.402.500 | 0 |
| 308 | PP2500110178 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.472.273 | 150 | 260.400 | 260.400 | 0 | |||
| 309 | PP2500110179 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 |
| 310 | PP2500110180 | Anti-D immunoglobulin human | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.259.000 | 150 | 378.500.000 | 378.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500110181 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 23.229.122 | 155 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 312 | PP2500110182 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 23.229.122 | 155 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500110183 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 23.229.122 | 155 | 230.371.720 | 230.371.720 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 230.371.720 | 230.371.720 | 0 | |||
| 314 | PP2500110184 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500110185 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 45.338.926 | 155 | 2.899.560.000 | 2.899.560.000 | 0 |
| 316 | PP2500110186 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 14.400.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500110187 | Hydroxyurea | vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 120 | 7.919.738 | 150 | 685.837.000 | 685.837.000 | 0 |
| 318 | PP2500110188 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| 319 | PP2500110189 | Ibandronic acid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.497.700 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500110190 | Ibrutinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.936.200.000 | 1.936.200.000 | 0 |
| 321 | PP2500110191 | Ibuprofen | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 1.788.236 | 150 | 5.815.680 | 5.815.680 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 87.236 | 150 | 5.815.680 | 5.815.680 | 0 | |||
| 322 | PP2500110192 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.417.277.600 | 1.417.277.600 | 0 |
| 323 | PP2500110193 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 409.118.400 | 409.118.400 | 0 |
| 324 | PP2500110194 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 64.727.652 | 64.727.652 | 0 |
| 325 | PP2500110195 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.944.250.000 | 1.944.250.000 | 0 |
| 326 | PP2500110197 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 210.660.000 | 150 | 3.626.721.000 | 3.626.721.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 4.482.600.000 | 4.482.600.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500110198 | Imatinib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 250.050.000 | 150 | 2.392.000.000 | 2.392.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.634.350 | 150 | 3.266.000.000 | 3.266.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 3.172.528.000 | 3.172.528.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.668.000.000 | 2.668.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 4.434.400.000 | 4.434.400.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500110199 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500110200 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 31.817.060 | 31.817.060 | 0 |
| 330 | PP2500110201 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 294.382.610 | 294.382.610 | 0 |
| 331 | PP2500110202 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 5.996.670 | 150 | 55.538.000 | 55.538.000 | 0 |
| 332 | PP2500110203 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 739.393.200 | 739.393.200 | 0 |
| 333 | PP2500110205 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.244.368.000 | 2.244.368.000 | 0 |
| 334 | PP2500110206 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 7.636.000.000 | 7.636.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500110207 | Iohexol | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 51.360.000 | 150 | 3.856.000.000 | 3.856.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500110208 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 25.842.600 | 25.842.600 | 0 |
| 337 | PP2500110209 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 10.850.625 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500110210 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 10.850.625 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 339 | PP2500110211 | Irbesartan | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.009.535 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 340 | PP2500110212 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.421.280.000 | 1.421.280.000 | 0 |
| 341 | PP2500110214 | Isosorbid dinitrat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 4.328.228 | 150 | 129.750.000 | 129.750.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 1.950.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500110216 | Isosorbid mononitrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.211.485.440 | 1.211.485.440 | 0 |
| 343 | PP2500110217 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 291.596.760 | 291.596.760 | 0 |
| 344 | PP2500110218 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 2.197.920 | 150 | 139.780.000 | 139.780.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 2.225.708 | 150 | 132.068.000 | 132.068.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 135.924.000 | 135.924.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500110220 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500110221 | Ketoprofen | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500110222 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 44.555.000 | 44.555.000 | 0 |
| 348 | PP2500110224 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 |
| 349 | PP2500110226 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 217.150.000 | 217.150.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500110227 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.023.900.000 | 1.023.900.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500110228 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500110229 | Lactat ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 711.874.884 | 711.874.884 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 711.236.622 | 711.236.622 | 0 | |||
| 353 | PP2500110231 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 530.200.000 | 530.200.000 | 0 |
| 354 | PP2500110232 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500110233 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500110234 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 86.155.515 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 357 | PP2500110235 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 63.910.000 | 63.910.000 | 0 |
| 358 | PP2500110236 | Levetiracetam | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 4.064.240 | 150 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 80.549.280 | 80.549.280 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 65.331.000 | 65.331.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500110237 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 182.007.000 | 182.007.000 | 0 |
| 360 | PP2500110238 | Levetiracetam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 3.112.200 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500110239 | Levobupivacain | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 260.595.720 | 260.595.720 | 0 |
| 362 | PP2500110240 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 363 | PP2500110241 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 12.823.500 | 150 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| 364 | PP2500110242 | Levodopa + Carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500110243 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 47.282.235 | 47.282.235 | 0 |
| 366 | PP2500110244 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 85.405.320 | 85.405.320 | 0 |
| 367 | PP2500110245 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 1.932.686.000 | 1.932.686.000 | 0 |
| 368 | PP2500110246 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 7.408.350 | 7.408.350 | 0 |
| 369 | PP2500110247 | Levofloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 2.877.990 | 2.877.990 | 0 |
| 370 | PP2500110248 | Levofloxacin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 170.453.250 | 150 | 9.262.800.000 | 9.262.800.000 | 0 |
| 371 | PP2500110249 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 19.348.425 | 150 | 1.160.175.000 | 1.160.175.000 | 0 |
| 372 | PP2500110250 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 186.030.000 | 186.030.000 | 0 |
| 373 | PP2500110251 | Liraglutid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 115.041.372 | 115.041.372 | 0 |
| 374 | PP2500110252 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 220.001.760 | 220.001.760 | 0 |
| 375 | PP2500110253 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 4.576.793 | 150 | 64.190.000 | 64.190.000 | 0 |
| 376 | PP2500110254 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 15.088.575 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 377 | PP2500110255 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 10.850.625 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 4.576.793 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500110256 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 76.051.800 | 76.051.800 | 0 |
| 379 | PP2500110257 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 2.225.708 | 150 | 1.362.300 | 1.362.300 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 27.788 | 150 | 1.538.772 | 1.538.772 | 0 | |||
| vn0316759795 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT | 120 | 27.788 | 150 | 1.548.006 | 1.548.006 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 10.675.388 | 150 | 1.851.360 | 1.851.360 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 56.138 | 150 | 1.795.500 | 1.795.500 | 0 | |||
| 380 | PP2500110258 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 585.625.000 | 585.625.000 | 0 |
| 381 | PP2500110260 | L-ornithin L-aspartat | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 28.350 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 138.745.677 | 150 | 1.775.000 | 1.775.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 56.138 | 150 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 | |||
| 382 | PP2500110261 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 887.000.000 | 887.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500110262 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500110263 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 108.522.800 | 108.522.800 | 0 |
| 385 | PP2500110264 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 11.098.000 | 11.098.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500110265 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.403.414 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500110267 | Mebeverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 61.617.000 | 61.617.000 | 0 |
| 388 | PP2500110268 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 389 | PP2500110269 | Mecobalamin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500110270 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.106.784.000 | 1.106.784.000 | 0 |
| 391 | PP2500110271 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 392 | PP2500110272 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 65.727.413 | 150 | 1.942.120.000 | 1.942.120.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 1.899.140.040 | 1.899.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 1.971.674.000 | 1.971.674.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500110273 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 65.727.413 | 150 | 221.255.000 | 221.255.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 192.413.760 | 192.413.760 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 192.101.400 | 192.101.400 | 0 | |||
| 394 | PP2500110274 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 569.817.600 | 569.817.600 | 0 |
| 395 | PP2500110275 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 854.087.500 | 854.087.500 | 0 |
| 396 | PP2500110276 | Mesalazin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500110277 | Mesalazin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 1.200.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 7.655.400 | 150 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500110278 | Mesalazin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 7.655.400 | 150 | 423.597.200 | 423.597.200 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 120 | 6.455.400 | 150 | 424.765.320 | 424.765.320 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 399.620.000 | 399.620.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500110279 | Glibenclamid+Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.581.800 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 400 | PP2500110280 | Glibenclamid+Metformin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 322.875 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500110281 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500110282 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 310.905.000 | 310.905.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.581.800 | 150 | 251.685.000 | 251.685.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500110283 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 78.089.200 | 78.089.200 | 0 |
| 404 | PP2500110284 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.634.350 | 150 | 34.167.000 | 34.167.000 | 0 |
| 405 | PP2500110285 | Metformin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.054.372 | 150 | 70.291.420 | 70.291.420 | 0 |
| 406 | PP2500110286 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 5.768.964 | 5.768.964 | 0 |
| 407 | PP2500110287 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.118.125 | 150 | 1.478.400 | 1.478.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 1.419.000 | 1.419.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.009.535 | 150 | 3.058.000 | 3.058.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500110288 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 41.000.000 | 164 | 129.395.700 | 129.395.700 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 19.348.425 | 150 | 126.477.000 | 126.477.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500110289 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 14.633.100 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500110290 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500110291 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 708.156.250 | 708.156.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 674.240.700 | 674.240.700 | 0 | |||
| 412 | PP2500110292 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 2.639.700.000 | 2.639.700.000 | 0 |
| 413 | PP2500110293 | Methotrexat | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 56.803.725 | 150 | 2.553.320.000 | 2.553.320.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 2.710.092.000 | 2.710.092.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500110294 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 559.597.500 | 559.597.500 | 0 |
| 415 | PP2500110295 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 958.098.750 | 958.098.750 | 0 |
| 416 | PP2500110296 | Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.141.684.500 | 1.141.684.500 | 0 |
| 417 | PP2500110297 | Methylen Diphosphonat (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 11.186.100 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| 418 | PP2500110298 | Medronic acid (MDP) | vn0304403554 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM | 120 | 1.296.000 | 150 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| 419 | PP2500110299 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 481.948.000 | 481.948.000 | 0 |
| 420 | PP2500110300 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 45.985.300 | 45.985.300 | 0 |
| 421 | PP2500110301 | Felodipin+Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 739.600.000 | 739.600.000 | 0 |
| 422 | PP2500110302 | Metoprolol tartrate | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 29.452.635 | 150 | 98.928.000 | 98.928.000 | 0 |
| 423 | PP2500110303 | Metoprolol tartrate | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.394.142 | 150 | 9.142.800 | 9.142.800 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 9.142.800 | 9.142.800 | 0 | |||
| 424 | PP2500110304 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 2.484.300.000 | 2.484.300.000 | 0 |
| 425 | PP2500110305 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 626.629.500 | 626.629.500 | 0 |
| 426 | PP2500110306 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 1.474.335.000 | 1.474.335.000 | 0 |
| 427 | PP2500110307 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 |
| 428 | PP2500110308 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 144.250.000 | 144.250.000 | 0 |
| 429 | PP2500110310 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500110311 | Mometason furoat | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 17.850 | 150 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 |
| 431 | PP2500110312 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 5.603.700 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 432 | PP2500110313 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 1.939.275 | 150 | 129.285.000 | 129.285.000 | 0 |
| 433 | PP2500110314 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 1.485.620.000 | 1.485.620.000 | 0 |
| 434 | PP2500110316 | Montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 10.675.388 | 150 | 88.434.000 | 88.434.000 | 0 |
| 435 | PP2500110318 | Montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 37.000.000 | 150 | 2.276.000 | 2.276.000 | 0 |
| 436 | PP2500110320 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 355.559.085 | 355.559.085 | 0 |
| 437 | PP2500110321 | Moxifloxacin | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 120 | 1.359.900 | 150 | 90.660.000 | 90.660.000 | 0 |
| 438 | PP2500110323 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 75.748.050 | 75.748.050 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 75.745.965 | 75.745.965 | 0 | |||
| 439 | PP2500110324 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 12.916.170.800 | 12.916.170.800 | 0 |
| 440 | PP2500110325 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.876.011.200 | 2.876.011.200 | 0 |
| 441 | PP2500110326 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 23.555.340.000 | 23.555.340.000 | 0 |
| 442 | PP2500110327 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 16.104.119 | 150 | 824.678.400 | 824.678.400 | 0 |
| 443 | PP2500110329 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.123.350 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 444 | PP2500110330 | Naproxen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 721.403 | 150 | 48.093.500 | 48.093.500 | 0 |
| 445 | PP2500110332 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 97.000.000 | 150 | 2.404.089.000 | 2.404.089.000 | 0 |
| 446 | PP2500110333 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 13.312.200 | 13.312.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 13.292.030 | 13.292.030 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.472.273 | 150 | 13.070.160 | 13.070.160 | 0 | |||
| 447 | PP2500110334 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 154.284.000 | 154.284.000 | 0 |
| 448 | PP2500110335 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 27.816.000 | 27.816.000 | 0 |
| 449 | PP2500110336 | Natri Iodua (I131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 74.250.000 | 150 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500110337 | Valproat Natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.259.000 | 150 | 592.900.000 | 592.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 583.275.000 | 583.275.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500110338 | Neostigmin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 134.916.600 | 134.916.600 | 0 |
| 452 | PP2500110339 | Neostigmin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 45.465.840 | 45.465.840 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 44.827.860 | 44.827.860 | 0 | |||
| 453 | PP2500110340 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500110341 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 3.201.250.000 | 3.201.250.000 | 0 |
| 455 | PP2500110342 | Nicardipin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 661.080.000 | 661.080.000 | 0 |
| 456 | PP2500110343 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500110344 | Nilotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 4.957.370.000 | 4.957.370.000 | 0 |
| 458 | PP2500110345 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.859.000.000 | 1.859.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500110346 | Nilotinib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 101.000.000 | 150 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500110348 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 26.010.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500110349 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 168.652.400 | 168.652.400 | 0 |
| 462 | PP2500110350 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 463 | PP2500110351 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.335.994.400 | 1.335.994.400 | 0 |
| 464 | PP2500110353 | Obinutuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 732.278.118 | 732.278.118 | 0 |
| 465 | PP2500110354 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 29.066.310 | 29.066.310 | 0 |
| 466 | PP2500110355 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 132.027.450 | 150 | 229.460.000 | 229.460.000 | 0 |
| 467 | PP2500110356 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 468 | PP2500110357 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 9.717.000 | 9.717.000 | 0 | |||
| vn0311445298 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN THIÊN | 120 | 246.600 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 38.000.000 | 150 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500110359 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 1.311.360 | 1.311.360 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 39.323.630 | 150 | 2.096.810 | 2.096.810 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 2.117.300 | 2.117.300 | 0 | |||
| 470 | PP2500110360 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 787.449.600 | 787.449.600 | 0 |
| 471 | PP2500110361 | Omeprazol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 15.088.575 | 150 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 472 | PP2500110363 | Otilonium | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 45.338.926 | 155 | 5.634.500 | 5.634.500 | 0 |
| 473 | PP2500110365 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500110366 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 102.977.280 | 102.977.280 | 0 |
| 475 | PP2500110367 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 20.253.660 | 20.253.660 | 0 |
| 476 | PP2500110368 | Oxcarbazepin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 9.108.463 | 150 | 70.411.000 | 70.411.000 | 0 |
| 477 | PP2500110369 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.521.000.000 | 1.521.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500110370 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500110371 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 1.148.416.800 | 1.148.416.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 1.158.047.100 | 1.158.047.100 | 0 | |||
| 480 | PP2500110372 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 86.155.515 | 150 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| 481 | PP2500110373 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 16.673.475 | 150 | 523.250.000 | 523.250.000 | 0 |
| 482 | PP2500110374 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 483 | PP2500110375 | Palonosetron + Netupitant | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 |
| 484 | PP2500110376 | Pantoprazol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 3.588.356 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500110378 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.526.430 | 150 | 79.288.700 | 79.288.700 | 0 |
| 486 | PP2500110379 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 49.413.338 | 49.413.338 | 0 |
| 487 | PP2500110380 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 488 | PP2500110382 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 101.105.000 | 101.105.000 | 0 |
| 489 | PP2500110384 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 3.588.356 | 150 | 623.500 | 623.500 | 0 |
| 490 | PP2500110385 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 210.660.000 | 150 | 2.837.923.200 | 2.837.923.200 | 0 |
| 491 | PP2500110387 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.883.556 | 150 | 20.939.783 | 20.939.783 | 0 |
| 492 | PP2500110388 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 5.786.676.000 | 5.786.676.000 | 0 |
| 493 | PP2500110389 | Pazopanib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 33.000.000 | 150 | 2.146.905.600 | 2.146.905.600 | 0 |
| 494 | PP2500110390 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 250.050.000 | 150 | 1.088.000.000 | 1.088.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500110391 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 250.050.000 | 150 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 |
| 496 | PP2500110392 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.999.000.000 | 2.999.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500110393 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 86.155.515 | 150 | 5.002.200.000 | 5.002.200.000 | 0 |
| 498 | PP2500110394 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 88.950.000 | 180 | 5.930.000.000 | 5.930.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500110395 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 8.035.023.000 | 8.035.023.000 | 0 |
| 500 | PP2500110396 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 774.800.000 | 774.800.000 | 0 |
| 501 | PP2500110397 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 872.100 | 150 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 |
| 502 | PP2500110398 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 680.577.810 | 680.577.810 | 0 |
| 503 | PP2500110399 | Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 97.418.160 | 97.418.160 | 0 |
| 504 | PP2500110400 | Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 74.035.000 | 74.035.000 | 0 |
| 505 | PP2500110401 | Indapamid+Perindopril arginin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.964.957 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500110402 | Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 352.821.000 | 352.821.000 | 0 |
| 507 | PP2500110403 | Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 311.645.940 | 311.645.940 | 0 |
| 508 | PP2500110404 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| 509 | PP2500110405 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 20.997.480 | 20.997.480 | 0 |
| 510 | PP2500110406 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 63.349.000 | 63.349.000 | 0 |
| 511 | PP2500110407 | Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 120 | 6.346.977 | 150 | 452.763.220 | 452.763.220 | 0 |
| 512 | PP2500110408 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 121.000.000 | 151 | 22.185.000 | 22.185.000 | 0 |
| 513 | PP2500110409 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 39.506.250 | 39.506.250 | 0 |
| 514 | PP2500110410 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 4.303.380 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.033.693 | 150 | 128.680.000 | 128.680.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 2.089.200 | 150 | 129.980.000 | 129.980.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.497.700 | 150 | 129.960.000 | 129.960.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.949.700 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500110411 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 516 | PP2500110413 | Polystyren sulfonat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 16.104.119 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500110414 | Polystyren sulfonat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 16.673.475 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500110415 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 303.447.960 | 303.447.960 | 0 |
| 519 | PP2500110416 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 75.835.200 | 75.835.200 | 0 |
| 520 | PP2500110417 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 842.745.000 | 842.745.000 | 0 |
| 521 | PP2500110418 | Pramipexol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 40.086.765 | 150 | 24.189.000 | 24.189.000 | 0 |
| 522 | PP2500110419 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.235.300 | 150 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 |
| 523 | PP2500110420 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.235.300 | 150 | 172.080.000 | 172.080.000 | 0 |
| 524 | PP2500110421 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 1.199.175 | 150 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500110422 | Prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 74.052.000 | 74.052.000 | 0 |
| 526 | PP2500110423 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 16.104.119 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500110424 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 4.899.840 | 4.899.840 | 0 |
| 528 | PP2500110425 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 1.612.000 | 1.612.000 | 0 |
| 529 | PP2500110426 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 195.900.000 | 195.900.000 | 0 |
| 530 | PP2500110428 | Protamin sulfate | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 1.025.514.000 | 1.025.514.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 16.770.375 | 150 | 978.075.000 | 978.075.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500110429 | Pyridostigmin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 701.142.000 | 701.142.000 | 0 |
| 532 | PP2500110430 | Pyridostigmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 686.599.200 | 686.599.200 | 0 |
| 533 | PP2500110431 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 19.950.000 | 150 | 699.200.000 | 699.200.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500110432 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 247.684.000 | 247.684.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 358.490.000 | 358.490.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 300.000.000 | 150 | 293.310.000 | 293.310.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500110433 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 6.663.667.000 | 6.663.667.000 | 0 |
| 536 | PP2500110434 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 250.700.000 | 152 | 14.474.400.000 | 14.474.400.000 | 0 |
| 537 | PP2500110435 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 37.310.130 | 150 | 1.786.200.000 | 1.786.200.000 | 0 |
| 538 | PP2500110436 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 251.808.900 | 251.808.900 | 0 |
| 539 | PP2500110437 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.269.450.000 | 1.269.450.000 | 0 |
| 540 | PP2500110438 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500110439 | Repaglinid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500110440 | Repaglinid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 15.471.765 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 543 | PP2500110442 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 140.302.460 | 140.302.460 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 184.170.000 | 184.170.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500110443 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 21.198.806.652 | 21.198.806.652 | 0 |
| 545 | PP2500110444 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.394.142 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 546 | PP2500110445 | Rupatadin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 4.328.228 | 150 | 8.548.500 | 8.548.500 | 0 |
| 547 | PP2500110446 | Rupatadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.033.693 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 16.104.119 | 150 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 45.338.926 | 155 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500110447 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.618.380.130 | 1.618.380.130 | 0 |
| 549 | PP2500110448 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.175.684.220 | 1.175.684.220 | 0 |
| 550 | PP2500110449 | Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 |
| 551 | PP2500110450 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 7.637.700 | 7.637.700 | 0 |
| 552 | PP2500110451 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 22.909.184 | 22.909.184 | 0 |
| 553 | PP2500110452 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 428.258.600 | 428.258.600 | 0 |
| 554 | PP2500110453 | Đồng + Mangan + Sắt | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 15.454.680 | 150 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 555 | PP2500110454 | Đồng + Mangan + Sắt | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 1.701.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 1.788.236 | 150 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500110455 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 6.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500110456 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 2.035.000.000 | 2.035.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500110457 | Sắt protein succinylat | vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 120 | 5.400.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500110458 | Saxagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 76.350.000 | 76.350.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 3.589.665 | 150 | 94.750.000 | 94.750.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500110459 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 10.322.400.000 | 10.322.400.000 | 0 |
| 561 | PP2500110460 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 11.186.100 | 150 | 398.700.000 | 398.700.000 | 0 |
| 562 | PP2500110461 | Sevelamer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 71.248.000 | 71.248.000 | 0 |
| 563 | PP2500110462 | Sildenafil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.964.957 | 150 | 57.997.100 | 57.997.100 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 57.997.100 | 57.997.100 | 0 | |||
| 564 | PP2500110463 | Sildenafil | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 215.325 | 150 | 13.775.000 | 13.775.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 15.088.575 | 150 | 11.382.500 | 11.382.500 | 0 | |||
| 565 | PP2500110464 | Simvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 335.286.000 | 335.286.000 | 0 |
| 566 | PP2500110465 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 69.000.000 | 150 | 18.136.350 | 18.136.350 | 0 |
| 567 | PP2500110466 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 12.823.500 | 150 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| 568 | PP2500110470 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 803.250.000 | 803.250.000 | 0 |
| 569 | PP2500110471 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 29.452.635 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500110472 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 29.452.635 | 150 | 1.166.904.000 | 1.166.904.000 | 0 |
| 571 | PP2500110473 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 277.681.900 | 277.681.900 | 0 |
| 572 | PP2500110475 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 21.299.550 | 150 | 907.470.000 | 907.470.000 | 0 |
| 573 | PP2500110477 | Sulfate đồng | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 2.695.000 | 2.695.000 | 0 |
| 574 | PP2500110478 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 70.448.100 | 160 | 922.350.000 | 922.350.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 14.959.260 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500110479 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 15.088.575 | 150 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 576 | PP2500110480 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 219.492.000 | 219.492.000 | 0 |
| 577 | PP2500110481 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.741.500 | 150 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 |
| 578 | PP2500110482 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 13.349.700 | 150 | 889.980.000 | 889.980.000 | 0 |
| 579 | PP2500110484 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 12.190.750 | 12.190.750 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.690.579 | 150 | 12.190.750 | 12.190.750 | 0 | |||
| 580 | PP2500110485 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 26.010.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500110486 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 62.237.540 | 62.237.540 | 0 |
| 582 | PP2500110488 | Tadalafil | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.440.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500110489 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 4.258.479.960 | 4.258.479.960 | 0 |
| 584 | PP2500110490 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 4.761.402.600 | 4.761.402.600 | 0 |
| 585 | PP2500110491 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.762.887 | 150 | 613.490.000 | 613.490.000 | 0 |
| 586 | PP2500110493 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 80.000.000 | 150 | 54.692.900 | 54.692.900 | 0 |
| 587 | PP2500110494 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 17.617.558 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500110495 | Tenofovir alafenamide fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 89.332.875 | 89.332.875 | 0 |
| 589 | PP2500110496 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 52.387.695 | 150 | 246.620.000 | 246.620.000 | 0 |
| 590 | PP2500110497 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 20.962.200 | 20.962.200 | 0 |
| 591 | PP2500110498 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 132.027.450 | 150 | 8.192.415.000 | 8.192.415.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 8.193.570.000 | 8.193.570.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500110499 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.894.958.310 | 1.894.958.310 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 1.894.242.000 | 1.894.242.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500110500 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 602.328 | 150 | 3.753.750 | 3.753.750 | 0 |
| 594 | PP2500110503 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 132.443.100 | 132.443.100 | 0 |
| 595 | PP2500110504 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500110506 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| 597 | PP2500110507 | Thiotepa | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 200.000.000 | 150 | 5.660.000.000 | 5.660.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500110508 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 2.089.200 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 599 | PP2500110509 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 2.089.200 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| 600 | PP2500110511 | Dexamethason + Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 14.190.000 | 14.190.000 | 0 |
| 601 | PP2500110512 | Dexamethason + Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 495.000.000 | 150 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 602 | PP2500110513 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 13.075.000 | 13.075.000 | 0 |
| 603 | PP2500110514 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 75.593.691 | 150 | 244.710 | 244.710 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.472.273 | 150 | 243.000 | 243.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500110515 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 228.579.600 | 228.579.600 | 0 |
| 605 | PP2500110516 | Tofisopam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 212.828.000 | 212.828.000 | 0 |
| 606 | PP2500110518 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 896.490.000 | 896.490.000 | 0 |
| 607 | PP2500110519 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.780.246 | 150 | 26.077.000 | 26.077.000 | 0 |
| 608 | PP2500110521 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 22.490.227 | 150 | 524.324.800 | 524.324.800 | 0 |
| 609 | PP2500110522 | Tretinoin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 10.675.388 | 150 | 620.539.000 | 620.539.000 | 0 |
| 610 | PP2500110523 | Trifluridin + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.019.939.600 | 1.019.939.600 | 0 |
| 611 | PP2500110524 | Trifluridin + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.047.506.480 | 1.047.506.480 | 0 |
| 612 | PP2500110525 | Trihexyphenidyl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.824.060 | 150 | 2.194.810 | 2.194.810 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.472.273 | 150 | 2.210.600 | 2.210.600 | 0 | |||
| 613 | PP2500110526 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.576.279 | 150 | 275.220.000 | 275.220.000 | 0 |
| 614 | PP2500110527 | Phenylephrin + Tropicamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 615 | PP2500110528 | Urea (13C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 25.245.000 | 150 | 1.683.000.000 | 1.683.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500110529 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 1.962.032.600 | 1.962.032.600 | 0 |
| 617 | PP2500110530 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.550.000.000 | 160 | 4.493.169.400 | 4.493.169.400 | 0 |
| 618 | PP2500110531 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 36.440.000 | 150 | 1.681.904.000 | 1.681.904.000 | 0 |
| 619 | PP2500110532 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 8.063.481 | 150 | 378.428.400 | 378.428.400 | 0 |
| 620 | PP2500110533 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 15.088.575 | 150 | 246.900.000 | 246.900.000 | 0 |
| 621 | PP2500110534 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 14.351.000 | 14.351.000 | 0 |
| 622 | PP2500110535 | Verapamil | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 5.011.200 | 150 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| 623 | PP2500110536 | Verapamil | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 5.011.200 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500110537 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 150.135.892 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500110538 | Vincristin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 15.751.692 | 150 | 771.120.000 | 771.120.000 | 0 |
| 626 | PP2500110539 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 465.000.000 | 150 | 8.470.000.000 | 8.470.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500110540 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 465.000.000 | 150 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500110541 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 465.000.000 | 150 | 8.200.000.000 | 8.200.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500110542 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 4.328.228 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 630 | PP2500110543 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 216.000.000 | 150 | 26.595.800 | 26.595.800 | 0 |
| 631 | PP2500110547 | Voriconazol | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 724.500 | 724.500 | 0 |
| 632 | PP2500110548 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 633 | PP2500110549 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 26.010.000 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500110550 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.803.249 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.510.005.000 | 1.510.005.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 28.453.680 | 160 | 1.538.250.000 | 1.538.250.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500110551 | Voriconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 109.296.318 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500110552 | Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500110553 | Yếu tố đông máu VIII từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.259.000 | 150 | 3.795.000.000 | 3.795.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500110554 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 250.050.000 | 150 | 7.276.800.000 | 7.276.800.000 | 0 |
| 639 | PP2500110556 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 144.003.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500110557 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.259.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.800.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.275.000.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500110558 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 265.500 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 134.893.496 | 150 | 16.012.500 | 16.012.500 | 0 | |||
| 642 | PP2500110559 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 10.237.500 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
1. PP2500110277 - Mesalazin
1. PP2500109958 - Candesartan
2. PP2500110122 - Febuxostat
1. PP2500109932 - Bromhexin
2. PP2500110078 - Donepezil
3. PP2500110131 - Fluconazol
4. PP2500110132 - Fluconazol
5. PP2500110245 - Levofloxacin
6. PP2500110496 - Tenoxicam
1. PP2500109919 - Bilastin
2. PP2500109921 - Bismuth
3. PP2500109926 - Bosentan
4. PP2500109929 - Bosentan
5. PP2500109936 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500109937 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500110125 - Febuxostat
9. PP2500110217 - Isosorbid mononitrat
10. PP2500110243 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2500110244 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2500110282 - Metformin
13. PP2500110430 - Pyridostigmin
14. PP2500110493 - Telmisartan
1. PP2500109909 - Baclofen
2. PP2500109919 - Bilastin
3. PP2500109921 - Bismuth
4. PP2500110159 - Glimepirid
5. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2500109882 - Amlodipin
2. PP2500109901 - Atorvastatin
3. PP2500109949 - Calci lactat
4. PP2500109960 - Candesartan
5. PP2500109983 - Cetirizin
6. PP2500109991 - Ciprofloxacin
7. PP2500110098 - Eperison
8. PP2500110108 - Esomeprazol
9. PP2500110246 - Levofloxacin
10. PP2500110359 - Olanzapin
11. PP2500110379 - Pantoprazol
12. PP2500110404 - Phenobarbital
13. PP2500110409 - Piracetam
14. PP2500110436 - Rabeprazol
15. PP2500110494 - Telmisartan
16. PP2500110506 - Thiamazol
17. PP2500110525 - Trihexyphenidyl
1. PP2500110321 - Moxifloxacin
1. PP2500110124 - Febuxostat
2. PP2500110270 - Melphalan
3. PP2500110271 - Mercaptopurin
4. PP2500110325 - Mycophenolat mofetil
5. PP2500110392 - Pegaspargase
6. PP2500110507 - Thiotepa
1. PP2500110073 - Digoxin
2. PP2500110500 - Tetracain
1. PP2500109936 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500110163 - Glucosamin
1. PP2500109993 - Cisatracurium
2. PP2500110180 - Anti-D immunoglobulin human
3. PP2500110337 - Valproat Natri
4. PP2500110553 - Yếu tố đông máu VIII từ người
5. PP2500110557 - Zoledronic acid
1. PP2500110124 - Febuxostat
1. PP2500110528 - Urea (13C)
1. PP2500110103 - Erlotinib
2. PP2500110197 - Imatinib
3. PP2500110385 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500109861 - Aescin
2. PP2500109862 - Aescin
3. PP2500109865 - Aescin
4. PP2500110107 - Esomeprazol
1. PP2500110559 - Zoledronic acid
1. PP2500109986 - Clorpromazin
2. PP2500110178 - Haloperidol
3. PP2500110179 - Haloperidol
4. PP2500110307 - Midazolam
5. PP2500110367 - Oxcarbazepin
6. PP2500110380 - Papaverin
7. PP2500110405 - Phenytoin
8. PP2500110432 - Rabeprazol
9. PP2500110521 - Tramadol
1. PP2500110463 - Sildenafil
1. PP2500110394 - Pegfilgrastim
1. PP2500109904 - Atropin sulfat
2. PP2500109942 - Calci clorid
3. PP2500110085 - Drotaverin
4. PP2500110098 - Eperison
5. PP2500110247 - Levofloxacin
6. PP2500110300 - Metoclopramid
7. PP2500110339 - Neostigmin
8. PP2500110349 - Nimodipin
9. PP2500110406 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500110497 - Terbutalin
11. PP2500110550 - Voriconazol
1. PP2500109860 - Adalimumab
2. PP2500109877 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500109897 - Atezolizumab
4. PP2500109923 - Bisoprolol + Amlodipine
5. PP2500109930 - Brentuximab Vedotin
6. PP2500109933 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
7. PP2500109956 - Candesartan
8. PP2500109977 - Ceftaroline fosamil
9. PP2500109978 - Ceftolozane + Tazobactam
10. PP2500109981 - Ceritinib
11. PP2500109987 - Choline Alfoscerate
12. PP2500109988 - Ciclosporin
13. PP2500110003 - Cytarabin
14. PP2500110012 - Dapagliflozin+ Metformin
15. PP2500110013 - Dapagliflozin+ Metformin
16. PP2500110023 - Deferasirox
17. PP2500110026 - Deferasirox
18. PP2500110034 - Denosumab
19. PP2500110046 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải
20. PP2500110055 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
21. PP2500110056 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
22. PP2500110059 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
23. PP2500110066 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
24. PP2500110079 - Doxorubicin
25. PP2500110081 - Doxorubicin
26. PP2500110093 - Eltrombopag
27. PP2500110116 - Ixazomib
28. PP2500110117 - Ixazomib
29. PP2500110123 - Febuxostat
30. PP2500110136 - Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol
31. PP2500110137 - Fluticason furoat
32. PP2500110147 - Gadoteric acid
33. PP2500110153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34. PP2500110154 - Gilteritinib
35. PP2500110192 - Idarubicin
36. PP2500110193 - Idarubicin
37. PP2500110200 - Amlodipin + indapamid
38. PP2500110201 - Amlodipin + indapamid
39. PP2500110203 - Indocyanine green
40. PP2500110212 - Isavuconazol
41. PP2500110222 - Ketoprofen
42. PP2500110226 - Lacidipin
43. PP2500110227 - Lacidipin
44. PP2500110264 - Macrogol
45. PP2500110283 - Metformin
46. PP2500110290 - Methotrexat
47. PP2500110294 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
48. PP2500110295 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
49. PP2500110296 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)
50. PP2500110304 - Micafungin
51. PP2500110324 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
52. PP2500110326 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
53. PP2500110344 - Nilotinib
54. PP2500110353 - Obinutuzumab
55. PP2500110366 - Oxcarbazepin
56. PP2500110370 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
57. PP2500110374 - Palbociclib
58. PP2500110388 - Pazopanib
59. PP2500110396 - Amlodipin+Perindopril arginin
60. PP2500110398 - Amlodipin+Perindopril arginin
61. PP2500110399 - Indapamid+Perindopril arginin
62. PP2500110400 - Indapamid+Perindopril arginin
63. PP2500110402 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin
64. PP2500110403 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin
65. PP2500110411 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
66. PP2500110421 - Prasugrel
67. PP2500110424 - Progesteron
68. PP2500110443 - Rituximab
69. PP2500110447 - Ruxolitinib
70. PP2500110448 - Ruxolitinib
71. PP2500110451 - Salmeterol + Fluticason propionat
72. PP2500110452 - Salmeterol + Fluticason propionat
73. PP2500110459 - Secukinumab
74. PP2500110470 - Sofosbuvir + Velpatasvir
75. PP2500110473 - Somatropin
76. PP2500110486 - Tacrolimus
77. PP2500110495 - Tenofovir alafenamide fumarate
78. PP2500110503 - Thiamazol
79. PP2500110504 - Thiamazol
80. PP2500110552 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)
81. PP2500110557 - Zoledronic acid
1. PP2500110558 - Zoledronic acid
1. PP2500109968 - Cefamandol
2. PP2500110017 - Daptomycin
3. PP2500110094 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500110232 - L-asparaginase
5. PP2500110233 - L-asparaginase
6. PP2500110434 - Rabeprazol
1. PP2500110002 - Cytarabin
1. PP2500109943 - Calci folinat
2. PP2500109965 - Carvedilol
1. PP2500109967 - Cefaclor
2. PP2500109985 - Chlorhexidin digluconat
3. PP2500110038 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500110111 - Etifoxin
1. PP2500110120 - Ezetimib+Simvastatin
2. PP2500110125 - Febuxostat
3. PP2500110531 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500110218 - Itraconazol
1. PP2500109902 - Atracurium besylat
1. PP2500109856 - Acid thioctic
2. PP2500110076 - Diosmin
3. PP2500110410 - Piracetam
1. PP2500109895 - Apixaban
2. PP2500109919 - Bilastin
3. PP2500109929 - Bosentan
4. PP2500109956 - Candesartan
5. PP2500109960 - Candesartan
6. PP2500110105 - Erlotinib
7. PP2500110164 - Glucose
8. PP2500110168 - Glucose
9. PP2500110169 - Glucose
10. PP2500110199 - Imatinib
11. PP2500110229 - Lactat ringer
12. PP2500110264 - Macrogol
13. PP2500110291 - Methotrexat
14. PP2500110333 - Natri clorid
15. PP2500110371 - Paclitaxel
16. PP2500110382 - Paracetamol + codein
17. PP2500110433 - Rabeprazol
18. PP2500110458 - Saxagliptin
19. PP2500110543 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2500110238 - Levetiracetam
1. PP2500109865 - Aescin
2. PP2500110187 - Hydroxyurea
1. PP2500110550 - Voriconazol
1. PP2500110207 - Iohexol
1. PP2500110104 - Erlotinib
2. PP2500110198 - Imatinib
3. PP2500110390 - Pazopanib
4. PP2500110391 - Pazopanib
5. PP2500110554 - Zoledronic acid
1. PP2500110410 - Piracetam
2. PP2500110446 - Rupatadin
1. PP2500110277 - Mesalazin
2. PP2500110278 - Mesalazin
1. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500109921 - Bismuth
2. PP2500109938 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500109997 - Cladribine
2. PP2500110475 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500110327 - Naftidrofuryl oxalat
2. PP2500110413 - Polystyren sulfonat
3. PP2500110423 - Probenecid
4. PP2500110446 - Rupatadin
1. PP2500110272 - Meropenem
2. PP2500110273 - Meropenem
1. PP2500110407 - Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen
1. PP2500110073 - Digoxin
1. PP2500109971 - Cefazolin
2. PP2500110346 - Nilotinib
1. PP2500110102 - Erlotinib
2. PP2500110104 - Erlotinib
3. PP2500110198 - Imatinib
4. PP2500110284 - Metformin
1. PP2500109917 - Bicalutamid
2. PP2500110118 - Exemestan
3. PP2500110355 - Ofloxacin
4. PP2500110498 - Terlipressin
1. PP2500109919 - Bilastin
2. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500110107 - Esomeprazol
4. PP2500110288 - Methocarbamol
1. PP2500110156 - Ginkgo biloba
1. PP2500109989 - Ciclosporin
2. PP2500110151 - Gefitinib
1. PP2500109856 - Acid thioctic
2. PP2500110550 - Voriconazol
1. PP2500110209 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500110210 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500110255 - Lisinopril + hydrochlothiazid
1. PP2500109857 - Acid thioctic
2. PP2500109858 - Acid thioctic
3. PP2500109866 - Afatinib
4. PP2500109867 - Afatinib
5. PP2500109868 - Afatinib
6. PP2500109894 - Apixaban
7. PP2500109896 - Apixaban
8. PP2500109915 - Benfotiamin
9. PP2500109946 - Calcitriol
10. PP2500109966 - Carvedilol
11. PP2500109990 - Ciprofloxacin
12. PP2500110014 - Dapoxetin
13. PP2500110015 - Dapoxetin
14. PP2500110016 - Daptomycin
15. PP2500110021 - Decitabin
16. PP2500110074 - Diosmectit
17. PP2500110084 - Drotaverin
18. PP2500110097 - Eperison
19. PP2500110109 - Ester etylic của acid béo iod hóa
20. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin
21. PP2500110147 - Gadoteric acid
22. PP2500110156 - Ginkgo biloba
23. PP2500110198 - Imatinib
24. PP2500110206 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
25. PP2500110263 - Macrogol
26. PP2500110267 - Mebeverin
27. PP2500110281 - Metformin
28. PP2500110301 - Felodipin+Metoprolol succinat
29. PP2500110340 - Nepidermin
30. PP2500110343 - Nilotinib
31. PP2500110345 - Nilotinib
32. PP2500110357 - Olanzapin
33. PP2500110360 - Olaparib
34. PP2500110369 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
35. PP2500110370 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
36. PP2500110395 - Pegfilgrastim
37. PP2500110429 - Pyridostigmin
38. PP2500110431 - Rabeprazol
39. PP2500110432 - Rabeprazol
40. PP2500110442 - Risedronat natri
41. PP2500110461 - Sevelamer
42. PP2500110534 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
43. PP2500110548 - Voriconazol
44. PP2500110557 - Zoledronic acid
1. PP2500109909 - Baclofen
2. PP2500110024 - Deferasirox
3. PP2500110027 - Deferasirox
4. PP2500110359 - Olanzapin
1. PP2500110125 - Febuxostat
2. PP2500110144 - Fosfomycin
3. PP2500110458 - Saxagliptin
1. PP2500110482 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500110330 - Naproxen
1. PP2500109924 - Bosentan
2. PP2500109927 - Bosentan
3. PP2500110022 - Deferasirox
4. PP2500110025 - Deferasirox
5. PP2500110028 - Deferasirox
6. PP2500110488 - Tadalafil
7. PP2500110551 - Voriconazol
1. PP2500110132 - Fluconazol
1. PP2500110142 - Fosfomycin
2. PP2500110248 - Levofloxacin
1. PP2500109871 - Alphachymotrypsin
2. PP2500109922 - Bismuth
1. PP2500110160 - Glimepirid + Metformin
2. PP2500110280 - Glibenclamid+Metformin
1. PP2500109855 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500109873 - Aluminum phosphat
3. PP2500109901 - Atorvastatin
4. PP2500110138 - Folic acid
5. PP2500110359 - Olanzapin
6. PP2500110417 - Povidon Iodin
7. PP2500110477 - Sulfate đồng
8. PP2500110484 - Sumatriptan
9. PP2500110494 - Telmisartan
1. PP2500110302 - Metoprolol tartrate
2. PP2500110471 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2500110472 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500109872 - Alfuzosin
2. PP2500109925 - Bosentan
3. PP2500109928 - Bosentan
4. PP2500109959 - Candesartan
5. PP2500110006 - Dabigatran
6. PP2500110008 - Dabigatran
7. PP2500110152 - Gefitinib
8. PP2500110252 - Lisinopril + hydrochlothiazid
9. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500110435 - Rabeprazol
1. PP2500110181 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2500110182 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2500110183 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500110488 - Tadalafil
1. PP2500110099 - Epirubicin
2. PP2500110348 - Nimodipin
3. PP2500110485 - Sunitinib
4. PP2500110549 - Voriconazol
1. PP2500110049 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
2. PP2500110058 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500110068 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải
4. PP2500110153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
5. PP2500110332 - Natri bicarbonat
1. PP2500110278 - Mesalazin
1. PP2500109972 - Cefoperazon
2. PP2500109973 - Cefoperazon
1. PP2500109968 - Cefamandol
1. PP2500110397 - Amlodipin+Perindopril arginin
1. PP2500110329 - Naproxen
1. PP2500110457 - Sắt protein succinylat
1. PP2500110088 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500109894 - Apixaban
2. PP2500109896 - Apixaban
3. PP2500110236 - Levetiracetam
1. PP2500109900 - Atorvastatin
2. PP2500109966 - Carvedilol
3. PP2500110097 - Eperison
4. PP2500110378 - Pantoprazol
1. PP2500110431 - Rabeprazol
1. PP2500110002 - Cytarabin
2. PP2500110293 - Methotrexat
1. PP2500110214 - Isosorbid dinitrat
2. PP2500110445 - Rupatadin
3. PP2500110542 - Vinpocetin
1. PP2500110218 - Itraconazol
2. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500110373 - Paclitaxel
2. PP2500110414 - Polystyren sulfonat
1. PP2500109963 - Carbomer
2. PP2500110004 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
3. PP2500110303 - Metoprolol tartrate
4. PP2500110444 - Rupatadin
1. PP2500110455 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500110027 - Deferasirox
2. PP2500110162 - Glucosamin
1. PP2500109856 - Acid thioctic
2. PP2500109919 - Bilastin
3. PP2500110024 - Deferasirox
4. PP2500110027 - Deferasirox
5. PP2500110418 - Pramipexol
1. PP2500109976 - Cefoxitin
2. PP2500110048 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
3. PP2500110050 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
4. PP2500110054 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
5. PP2500110060 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
6. PP2500110061 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
7. PP2500110065 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
8. PP2500110478 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500109856 - Acid thioctic
2. PP2500109905 - Atropin sulfat
3. PP2500109964 - Carboprost
4. PP2500110240 - Levobupivacain
5. PP2500110335 - Natri hyaluronat
6. PP2500110338 - Neostigmin
7. PP2500110450 - Salbutamol
8. PP2500110499 - Terlipressin
1. PP2500110072 - Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)
2. PP2500110297 - Methylen Diphosphonat (MDP)
3. PP2500110460 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
1. PP2500109974 - Cefoperazon
2. PP2500110080 - Doxorubicin
3. PP2500110082 - Doxorubicin
4. PP2500110090 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500110091 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2500110092 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)
7. PP2500110100 - Epirubicin
8. PP2500110134 - Fluorouracil
9. PP2500110171 - Glutathion
10. PP2500110268 - Mecobalamin
11. PP2500110272 - Meropenem
12. PP2500110273 - Meropenem
13. PP2500110291 - Methotrexat
14. PP2500110292 - Methotrexat
15. PP2500110293 - Methotrexat
16. PP2500110365 - Oxaliplatin
17. PP2500110371 - Paclitaxel
18. PP2500110480 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
19. PP2500110499 - Terlipressin
20. PP2500110512 - Dexamethason + Tobramycin
1. PP2500109899 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2500110318 - Montelukast
1. PP2500110454 - Đồng + Mangan + Sắt
1. PP2500109889 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2500110151 - Gefitinib
1. PP2500110410 - Piracetam
2. PP2500110508 - Tiaprofenic acid
3. PP2500110509 - Tiaprofenic acid
1. PP2500110149 - Galantamin
2. PP2500110236 - Levetiracetam
3. PP2500110237 - Levetiracetam
4. PP2500110310 - Mirtazapin
5. PP2500110356 - Olanzapin
6. PP2500110368 - Oxcarbazepin
1. PP2500109945 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
2. PP2500110125 - Febuxostat
3. PP2500110221 - Ketoprofen
4. PP2500110269 - Mecobalamin
5. PP2500110410 - Piracetam
6. PP2500110439 - Repaglinid
7. PP2500110440 - Repaglinid
1. PP2500110158 - Glimepirid
1. PP2500109883 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2500109888 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2500109970 - Cefazolin
4. PP2500109992 - Ciprofloxacin
5. PP2500110272 - Meropenem
6. PP2500110273 - Meropenem
7. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol
8. PP2500110323 - Moxifloxacin
9. PP2500110333 - Natri clorid
10. PP2500110514 - Tobramycin
1. PP2500110254 - Lisinopril + hydrochlothiazid
2. PP2500110361 - Omeprazol
3. PP2500110463 - Sildenafil
4. PP2500110479 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
5. PP2500110533 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500110139 - Fosfomycin
2. PP2500110478 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500110141 - Fosfomycin
2. PP2500110535 - Verapamil
3. PP2500110536 - Verapamil
1. PP2500109966 - Carvedilol
2. PP2500110106 - Esomeprazol
3. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin
4. PP2500110484 - Sumatriptan
1. PP2500110014 - Dapoxetin
1. PP2500109980 - Celecoxib
2. PP2500110047 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
3. PP2500110113 - Etoricoxib
4. PP2500110114 - Etoricoxib
5. PP2500110145 - Gabapentin
6. PP2500110216 - Isosorbid mononitrat
7. PP2500110224 - Ketorolac
8. PP2500110226 - Lacidipin
9. PP2500110227 - Lacidipin
10. PP2500110276 - Mesalazin
11. PP2500110278 - Mesalazin
12. PP2500110303 - Metoprolol tartrate
13. PP2500110464 - Simvastatin
14. PP2500110516 - Tofisopam
1. PP2500109898 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2500110146 - Gadobenic acid
3. PP2500110308 - Midazolam
4. PP2500110314 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
5. PP2500110428 - Protamin sulfate
6. PP2500110556 - Zoledronic acid
1. PP2500109917 - Bicalutamid
2. PP2500110202 - Indapamid
1. PP2500110045 - Diazepam
2. PP2500110228 - Lacidipin
3. PP2500110305 - Midazolam
4. PP2500110306 - Midazolam
5. PP2500110425 - Progesteron
6. PP2500110442 - Risedronat natri
7. PP2500110465 - Simvastatin
1. PP2500110135 - Fluticason propionat
2. PP2500110189 - Ibandronic acid
3. PP2500110410 - Piracetam
1. PP2500109952 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500109953 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500109957 - Candesartan
4. PP2500110037 - Desloratadin
5. PP2500110256 - Lisinopril + hydrochlothiazid
6. PP2500110491 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500110014 - Dapoxetin
1. PP2500109920 - Bismuth
2. PP2500110039 - Dexamethason
1. PP2500109921 - Bismuth
2. PP2500110253 - Lisinopril + hydrochlothiazid
3. PP2500110255 - Lisinopril + hydrochlothiazid
1. PP2500109850 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500109885 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2500110532 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500109969 - Cefamandol
2. PP2500109979 - Celecoxib
3. PP2500109999 - Cloxacillin
1. PP2500110389 - Pazopanib
1. PP2500110186 - Hydroxyurea
1. PP2500109891 - Anidulafungin
2. PP2500109951 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2500110102 - Erlotinib
4. PP2500110148 - Gadoteric acid
5. PP2500110208 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500110239 - Levobupivacain
7. PP2500110342 - Nicardipin
8. PP2500110547 - Voriconazol
9. PP2500110558 - Zoledronic acid
1. PP2500110285 - Metformin
1. PP2500109876 - Aminophylin
2. PP2500109878 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500110174 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500110265 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500109849 - Acetyl leucin
2. PP2500109863 - Aescin
3. PP2500109873 - Aluminum phosphat
4. PP2500109949 - Calci lactat
5. PP2500110032 - Deferipron
6. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500110108 - Esomeprazol
8. PP2500110175 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500109895 - Apixaban
2. PP2500109961 - Capsaicin
3. PP2500110519 - Torsemid
1. PP2500109934 - Calci acetat
1. PP2500109846 - Aceclofenac
2. PP2500110130 - Flurbiprofen
3. PP2500110312 - Mometason furoat
1. PP2500109921 - Bismuth
2. PP2500110376 - Pantoprazol
3. PP2500110384 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500109894 - Apixaban
2. PP2500109896 - Apixaban
3. PP2500109925 - Bosentan
4. PP2500109928 - Bosentan
5. PP2500110029 - Deferasirox
6. PP2500110083 - Doxorubicin liposome
7. PP2500110102 - Erlotinib
8. PP2500110104 - Erlotinib
9. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin
10. PP2500110121 - Ezetimib+Simvastatin
11. PP2500110161 - Glucosamin
12. PP2500110165 - Glucose
13. PP2500110166 - Glucose
14. PP2500110167 - Glucose
15. PP2500110168 - Glucose
16. PP2500110184 - Hydroxy cloroquin
17. PP2500110198 - Imatinib
18. PP2500110235 - Letrozol
19. PP2500110432 - Rabeprazol
1. PP2500109886 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2500109954 - Candesartan
1. PP2500110401 - Indapamid+Perindopril arginin
2. PP2500110462 - Sildenafil
1. PP2500110122 - Febuxostat
1. PP2500109921 - Bismuth
2. PP2500109944 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
3. PP2500109948 - Calci lactat
4. PP2500110104 - Erlotinib
5. PP2500110107 - Esomeprazol
6. PP2500110164 - Glucose
7. PP2500110169 - Glucose
8. PP2500110229 - Lactat ringer
9. PP2500110236 - Levetiracetam
10. PP2500110258 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2500110323 - Moxifloxacin
12. PP2500110339 - Neostigmin
13. PP2500110408 - Piracetam
1. PP2500109996 - Citrullin
1. PP2500110123 - Febuxostat
1. PP2500110249 - Levofloxacin
2. PP2500110288 - Methocarbamol
1. PP2500110241 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500110466 - Sitagliptin
1. PP2500110191 - Ibuprofen
2. PP2500110454 - Đồng + Mangan + Sắt
1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500110313 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
1. PP2500109851 - Aciclovir
2. PP2500109863 - Aescin
3. PP2500109869 - Albendazol
4. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500109975 - Cefoxitin
1. PP2500109998 - Clarithromycin
2. PP2500110144 - Fosfomycin
1. PP2500109912 - Bendamustin
2. PP2500109914 - Bendamustin
1. PP2500110020 - Daunorubicin
2. PP2500110538 - Vincristin
1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500109955 - Candesartan
2. PP2500109958 - Candesartan
1. PP2500110298 - Medronic acid (MDP)
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500110481 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500110336 - Natri Iodua (I131)
1. PP2500110024 - Deferasirox
2. PP2500110027 - Deferasirox
1. PP2500110015 - Dapoxetin
1. PP2500110070 - Diclofenac natri
1. PP2500109848 - Acetyl leucin
2. PP2500109854 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500109881 - Amlodipin + Losartan
4. PP2500109893 - Apalutamid
5. PP2500109903 - Atracurium besylat
6. PP2500109916 - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)+Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
7. PP2500109931 - Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
8. PP2500109940 - Calci carbonat + Vitamin D3
9. PP2500109995 - Citrullin
10. PP2500110018 - Daratumumab
11. PP2500110019 - Daratumumab
12. PP2500110033 - Degarelix
13. PP2500110035 - Desflurane
14. PP2500110040 - Dexamethason
15. PP2500110051 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
16. PP2500110052 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
17. PP2500110053 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
18. PP2500110063 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
19. PP2500110069 - Diclofenac diethylamin
20. PP2500110086 - Dung dịch lọc màng bụng
21. PP2500110089 - Dung dịch lọc màng bụng
22. PP2500110101 - Eribulin mesylate
23. PP2500110110 - Etifoxin
24. PP2500110114 - Etoricoxib
25. PP2500110126 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid
26. PP2500110176 - Golimumab
27. PP2500110177 - Golimumab
28. PP2500110188 - Ibandronic acid
29. PP2500110190 - Ibrutinib
30. PP2500110194 - Idarucizumab
31. PP2500110195 - Ifosfamid
32. PP2500110197 - Imatinib
33. PP2500110198 - Imatinib
34. PP2500110205 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
35. PP2500110218 - Itraconazol
36. PP2500110220 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
37. PP2500110251 - Liraglutid
38. PP2500110262 - Losartan + hydroclorothiazid
39. PP2500110274 - Mesalazin
40. PP2500110275 - Mesalazin
41. PP2500110286 - Metformin
42. PP2500110334 - Natri hyaluronat
43. PP2500110337 - Valproat Natri
44. PP2500110341 - Nicardipin
45. PP2500110350 - Nintedanib
46. PP2500110351 - Nintedanib
47. PP2500110354 - Ofloxacin
48. PP2500110357 - Olanzapin
49. PP2500110415 - Povidon Iodin
50. PP2500110416 - Povidon Iodin
51. PP2500110422 - Prednisolon
52. PP2500110437 - Ramucirumab
53. PP2500110438 - Ramucirumab
54. PP2500110449 - Salbutamol
55. PP2500110456 - Sắt protein succinylat
56. PP2500110462 - Sildenafil
57. PP2500110489 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
58. PP2500110490 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
59. PP2500110498 - Terlipressin
60. PP2500110511 - Dexamethason + Tobramycin
61. PP2500110513 - Tobramycin + dexamethason
62. PP2500110518 - Tolvaptan
63. PP2500110523 - Trifluridin + Tipiracil
64. PP2500110524 - Trifluridin + Tipiracil
65. PP2500110527 - Phenylephrin + Tropicamid
66. PP2500110529 - Ustekinumab
67. PP2500110530 - Ustekinumab
1. PP2500109935 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500109870 - Alendronic acid
2. PP2500109892 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ
3. PP2500109907 - BCG (Bacillus Calmette-Guérin)
4. PP2500109911 - Bendamustin
5. PP2500109913 - Bendamustin
6. PP2500109962 - Carbetocin
7. PP2500110009 - Dacarbazin
8. PP2500110041 - Dexibuprofen
9. PP2500110043 - Dexmedetomidin
10. PP2500110170 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat
11. PP2500110231 - L-asparaginase
12. PP2500110242 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2500110375 - Palonosetron + Netupitant
14. PP2500110537 - Verapamil
1. PP2500109939 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500110133 - Fludarabin
3. PP2500110157 - Glimepirid
4. PP2500110453 - Đồng + Mangan + Sắt
1. PP2500109947 - Calci lactat
2. PP2500110419 - Pramipexol
3. PP2500110420 - Pramipexol
1. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500110064 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500110087 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500110165 - Glucose
5. PP2500110169 - Glucose
1. PP2500110115 - Etoricoxib
2. PP2500110279 - Glibenclamid+Metformin
3. PP2500110282 - Metformin
1. PP2500110150 - Galantamin
2. PP2500110421 - Prasugrel
1. PP2500110357 - Olanzapin
1. PP2500110000 - Clozapin
2. PP2500110123 - Febuxostat
1. PP2500110234 - Letrozol
2. PP2500110372 - Paclitaxel
3. PP2500110393 - Pegfilgrastim
1. PP2500110410 - Piracetam
1. PP2500110191 - Ibuprofen
1. PP2500110029 - Deferasirox
2. PP2500110030 - Deferasirox
3. PP2500110539 - Vinorelbin
4. PP2500110540 - Vinorelbin
5. PP2500110541 - Vinorelbin
1. PP2500110005 - Dabigatran
2. PP2500110007 - Dabigatran
3. PP2500110057 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin
4. PP2500110062 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2500110067 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
6. PP2500110107 - Esomeprazol
7. PP2500110181 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
8. PP2500110182 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
9. PP2500110183 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2500110299 - Metoclopramid
11. PP2500110320 - Morphin hydroclorid
12. PP2500110387 - Paroxetin
1. PP2500109984 - Cetirizin
2. PP2500110185 - Hydroxy cloroquin
3. PP2500110363 - Otilonium
4. PP2500110446 - Rupatadin
1. PP2500109890 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2500109920 - Bismuth
3. PP2500109946 - Calcitriol
4. PP2500109950 - Calci polystyren sulfonat
5. PP2500109994 - Citalopram
6. PP2500110039 - Dexamethason
7. PP2500110077 - Donepezil
8. PP2500110078 - Donepezil
9. PP2500110261 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2500110357 - Olanzapin
1. PP2500110214 - Isosorbid dinitrat
1. PP2500110002 - Cytarabin
2. PP2500110140 - Fosfomycin
3. PP2500110289 - Methotrexat
1. PP2500110311 - Mometason furoat
1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500110316 - Montelukast
3. PP2500110522 - Tretinoin
1. PP2500110138 - Folic acid
2. PP2500110178 - Haloperidol
3. PP2500110333 - Natri clorid
4. PP2500110514 - Tobramycin
5. PP2500110525 - Trihexyphenidyl
1. PP2500109855 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500109864 - Aescin
2. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500109918 - Bilastin
1. PP2500110428 - Protamin sulfate
1. PP2500109880 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500109965 - Carvedilol
3. PP2500110036 - Desloratadin
1. PP2500109874 - Alverin citrate + simethicon
2. PP2500110001 - Codein camphosulphonat+Grindelia+Sulfogaiacol
3. PP2500110155 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin
4. PP2500110250 - Lidocain
5. PP2500110426 - Promethazin
6. PP2500110515 - Tofisopam
7. PP2500110526 - Trolamin
1. PP2500109875 - Ambroxol
2. PP2500109887 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2500110211 - Irbesartan
4. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat