Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa Chọn Nhà Thầu Cung Cấp Thuốc Lần 02 Năm 2025 Của Bệnh Viện Chợ Rẫy
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 16/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:31 16/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
184
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500109846 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 5.603.700 150 59.000.000 59.000.000 0
2 PP2500109848 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 3.120.000 3.120.000 0
3 PP2500109849 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 4.914.000 4.914.000 0
4 PP2500109850 Acetylsalicylic acid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 8.063.481 150 153.539.400 153.539.400 0
5 PP2500109851 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 721.185 150 690.000 690.000 0
6 PP2500109854 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.362.167.400 1.362.167.400 0
7 PP2500109855 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 997.500 150 65.750.000 65.750.000 0
8 PP2500109856 Acid thioctic vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 4.303.380 150 6.804.000 6.804.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 28.453.680 160 6.849.360 6.849.360 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 40.086.765 150 6.912.000 6.912.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 6.894.720 6.894.720 0
9 PP2500109857 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 289.000.000 289.000.000 0
10 PP2500109858 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.834.560.000 1.834.560.000 0
11 PP2500109860 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 3.315.806.280 3.315.806.280 0
12 PP2500109861 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 42.061.631 150 204.000.000 204.000.000 0
13 PP2500109862 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 42.061.631 150 490.000.000 490.000.000 0
14 PP2500109863 Aescin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 5.434.000 5.434.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 721.185 150 6.188.000 6.188.000 0
15 PP2500109864 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 5.025.000 150 211.500.000 211.500.000 0
16 PP2500109865 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 42.061.631 150 6.068.000 6.068.000 0
vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 120 7.919.738 150 6.015.520 6.015.520 0
17 PP2500109866 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
18 PP2500109867 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 3.072.300.000 3.072.300.000 0
19 PP2500109868 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 917.700.000 917.700.000 0
20 PP2500109869 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 721.185 150 4.038.600 4.038.600 0
21 PP2500109870 Alendronic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 630.000.000 630.000.000 0
22 PP2500109871 Alphachymotrypsin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 7.575.000 150 400.000.000 400.000.000 0
23 PP2500109872 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 50.000.000 50.000.000 0
24 PP2500109873 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 107.745.000 107.745.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 112.642.500 112.642.500 0
25 PP2500109874 Alverin citrate + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 20.250.720 20.250.720 0
26 PP2500109875 Ambroxol vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 2.009.535 150 23.800.000 23.800.000 0
27 PP2500109876 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.403.414 150 13.125.000 13.125.000 0
28 PP2500109877 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 456.780.500 456.780.500 0
29 PP2500109878 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.403.414 150 127.185.000 127.185.000 0
30 PP2500109879 Amlodipin + Lisinopril vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 721.185 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 165.547.722 150 35.500.000 35.500.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 5.025.000 150 33.800.000 33.800.000 0
31 PP2500109880 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 16.451.633 150 1.030.000.000 1.030.000.000 0
32 PP2500109881 Amlodipin + Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 523.500.000 523.500.000 0
33 PP2500109882 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 8.541.500 8.541.500 0
34 PP2500109883 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 5.072.760 5.072.760 0
35 PP2500109885 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 8.063.481 150 10.755.000 10.755.000 0
36 PP2500109886 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 25.444.500 150 171.700.000 171.700.000 0
37 PP2500109887 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 2.009.535 150 82.000.000 82.000.000 0
38 PP2500109888 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 41.160.000 41.160.000 0
39 PP2500109889 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 1.149.750 150 79.905.000 79.905.000 0
40 PP2500109890 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 491.400.000 491.400.000 0
41 PP2500109891 Anidulafungin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 1.078.875.000 1.078.875.000 0
42 PP2500109892 Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 2.547.200.000 2.547.200.000 0
43 PP2500109893 Apalutamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.797.194.960 2.797.194.960 0
44 PP2500109894 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 30.400.000 30.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.064.240 150 30.688.000 30.688.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 52.800.000 52.800.000 0
45 PP2500109895 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 36.168.000 36.168.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.780.246 150 63.089.400 63.089.400 0
46 PP2500109896 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 98.320.000 98.320.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.064.240 150 81.600.000 81.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 134.400.000 134.400.000 0
47 PP2500109897 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 11.497.621.248 11.497.621.248 0
48 PP2500109898 Atorvastatin + Ezetimib vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 1.297.500.000 1.297.500.000 0
49 PP2500109899 Atorvastatin + Ezetimib vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 37.000.000 150 1.990.443.000 1.990.443.000 0
50 PP2500109900 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 4.526.430 150 20.720.000 20.720.000 0
51 PP2500109901 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 6.575.800 6.575.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 7.438.200 7.438.200 0
52 PP2500109902 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 202.500 150 13.500.000 13.500.000 0
53 PP2500109903 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 15.313.800 15.313.800 0
54 PP2500109904 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 39.936.000 39.936.000 0
55 PP2500109905 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 1.260.000 1.260.000 0
56 PP2500109907 BCG (Bacillus Calmette-Guérin) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 548.000.000 548.000.000 0
57 PP2500109909 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.118.125 150 3.108.000 3.108.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 39.323.630 150 3.092.000 3.092.000 0
58 PP2500109911 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 3.116.100.000 3.116.100.000 0
59 PP2500109912 Bendamustin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.838.500 150 310.000.000 310.000.000 0
60 PP2500109913 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 577.880.800 577.880.800 0
61 PP2500109914 Bendamustin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.838.500 150 138.000.000 138.000.000 0
62 PP2500109915 Benfotiamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 288.750.000 288.750.000 0
63 PP2500109916 Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)+Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 15.801.240 15.801.240 0
64 PP2500109917 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 132.027.450 150 327.600.000 327.600.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 5.996.670 150 338.000.000 338.000.000 0
65 PP2500109918 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 5.025.000 150 88.000.000 88.000.000 0
66 PP2500109919 Bilastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 11.445.000 11.445.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.118.125 150 9.975.000 9.975.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 13.400.000 13.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 41.000.000 164 14.490.000 14.490.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 40.086.765 150 16.940.000 16.940.000 0
67 PP2500109920 Bismuth vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 120 1.465.875 150 32.686.500 32.686.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 32.725.000 32.725.000 0
68 PP2500109921 Bismuth vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 176.400.000 176.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.118.125 150 95.760.000 95.760.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 5.609.453 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 4.576.793 150 176.400.000 176.400.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 3.588.356 150 160.800.000 160.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 137.760.000 137.760.000 0
69 PP2500109922 Bismuth vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 7.575.000 150 99.500.000 99.500.000 0
70 PP2500109923 Bisoprolol + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 53.390.000 53.390.000 0
71 PP2500109924 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 800.000.000 800.000.000 0
72 PP2500109925 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 1.116.280.000 1.116.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 927.080.000 927.080.000 0
73 PP2500109926 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 1.062.075.000 1.062.075.000 0
74 PP2500109927 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 300.000.000 300.000.000 0
75 PP2500109928 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 231.300.000 231.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 184.500.000 184.500.000 0
76 PP2500109929 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 636.300.000 636.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 742.350.000 742.350.000 0
77 PP2500109930 Brentuximab Vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 12.895.744.332 12.895.744.332 0
78 PP2500109931 Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 166.899.600 166.899.600 0
79 PP2500109932 Bromhexin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 196.125.000 196.125.000 0
80 PP2500109933 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 189.736.000 189.736.000 0
81 PP2500109934 Calci acetat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 833.910 150 55.594.000 55.594.000 0
82 PP2500109935 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 120 38.014.110 152 2.534.274.000 2.534.274.000 0
83 PP2500109936 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 789.600.000 789.600.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 120 15.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
84 PP2500109937 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
85 PP2500109938 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 5.609.453 150 191.307.000 191.307.000 0
86 PP2500109939 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 15.454.680 150 508.950.000 508.950.000 0
87 PP2500109940 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 400.000.000 400.000.000 0
88 PP2500109942 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 29.863.400 29.863.400 0
89 PP2500109943 Calci folinat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 3.147.143 150 184.011.000 184.011.000 0
90 PP2500109944 Calci gluconolactat + Calci carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 282.380.000 282.380.000 0
91 PP2500109945 Calci gluconolactat + Calci carbonat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 117.000.000 117.000.000 0
92 PP2500109946 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 243.960.000 243.960.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 229.194.000 229.194.000 0
93 PP2500109947 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.235.300 150 22.500.000 22.500.000 0
94 PP2500109948 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 54.000.000 54.000.000 0
95 PP2500109949 Calci lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 28.410.750 28.410.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 28.410.750 28.410.750 0
96 PP2500109950 Calci polystyren sulfonat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
97 PP2500109951 Calci polystyren sulfonat vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 672.681.400 672.681.400 0
98 PP2500109952 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 89.934.000 89.934.000 0
99 PP2500109953 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 690.300.000 690.300.000 0
100 PP2500109954 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 25.444.500 150 1.524.600.000 1.524.600.000 0
101 PP2500109955 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 120 16.330.650 150 891.660.000 891.660.000 0
102 PP2500109956 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 23.400.000 23.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 28.125.000 28.125.000 0
103 PP2500109957 Candesartan vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 1.031.550.000 1.031.550.000 0
104 PP2500109958 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 3.130.575 150 151.869.000 151.869.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 120 16.330.650 150 152.224.000 152.224.000 0
105 PP2500109959 Candesartan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 900.000.000 900.000.000 0
106 PP2500109960 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
107 PP2500109961 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.780.246 150 362.850.000 362.850.000 0
108 PP2500109962 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 31.900.000 31.900.000 0
109 PP2500109963 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.394.142 150 22.750.000 22.750.000 0
110 PP2500109964 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 2.900.000 2.900.000 0
111 PP2500109965 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 3.147.143 150 23.887.500 23.887.500 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 16.451.633 150 23.677.290 23.677.290 0
112 PP2500109966 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 134.872.750 134.872.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 4.526.430 150 123.946.350 123.946.350 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.690.579 150 141.701.750 141.701.750 0
113 PP2500109967 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.614.465 150 653.895.000 653.895.000 0
114 PP2500109968 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 312.000.000 312.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 4.275.000 150 285.000.000 285.000.000 0
115 PP2500109969 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 4.470.558 150 49.837.200 49.837.200 0
116 PP2500109970 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 34.950.000 34.950.000 0
117 PP2500109971 Cefazolin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 101.000.000 150 3.905.137.320 3.905.137.320 0
118 PP2500109972 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 5.963.940 150 39.312.000 39.312.000 0
119 PP2500109973 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 5.963.940 150 358.284.000 358.284.000 0
120 PP2500109974 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 56.994.000 56.994.000 0
121 PP2500109975 Cefoxitin vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 120 9.324.000 150 621.600.000 621.600.000 0
122 PP2500109976 Cefoxitin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 627.900.000 627.900.000 0
123 PP2500109977 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 327.800.000 327.800.000 0
124 PP2500109978 Ceftolozane + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 6.360.900.000 6.360.900.000 0
125 PP2500109979 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 4.470.558 150 220.000.000 220.000.000 0
126 PP2500109980 Celecoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 37.947.000 37.947.000 0
127 PP2500109981 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 5.367.880.800 5.367.880.800 0
128 PP2500109983 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 150.000 150.000 0
129 PP2500109984 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 45.338.926 155 22.500.000 22.500.000 0
130 PP2500109985 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.614.465 150 441.000.000 441.000.000 0
131 PP2500109986 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 8.715.000 8.715.000 0
132 PP2500109987 Choline Alfoscerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
133 PP2500109988 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 975.763.000 975.763.000 0
134 PP2500109989 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 37.377.000 150 1.521.900.000 1.521.900.000 0
135 PP2500109990 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 24.080.000 24.080.000 0
136 PP2500109991 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 2.956.200 2.956.200 0
137 PP2500109992 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 3.368.250 3.368.250 0
138 PP2500109993 Cisatracurium vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 77.259.000 150 301.710.000 301.710.000 0
139 PP2500109994 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
140 PP2500109995 Citrullin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 567.721.000 567.721.000 0
141 PP2500109996 Citrullin vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 120 3.487.500 150 232.500.000 232.500.000 0
142 PP2500109997 Cladribine vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 21.299.550 150 512.500.000 512.500.000 0
143 PP2500109998 Clarithromycin vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 2.676.000 150 65.990.000 65.990.000 0
144 PP2500109999 Cloxacillin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 4.470.558 150 28.200.000 28.200.000 0
145 PP2500110000 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 2.564.460 150 25.560.000 25.560.000 0
146 PP2500110001 Codein camphosulphonat+Grindelia+Sulfogaiacol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 18.426.900 18.426.900 0
147 PP2500110002 Cytarabin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 4.950.000 150 313.500.000 313.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 56.803.725 150 314.600.000 314.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 14.633.100 150 319.000.000 319.000.000 0
148 PP2500110003 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.398.600.000 1.398.600.000 0
149 PP2500110004 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.394.142 150 51.300.000 51.300.000 0
150 PP2500110005 Dabigatran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 600.000.000 600.000.000 0
151 PP2500110006 Dabigatran vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 802.000.000 802.000.000 0
152 PP2500110007 Dabigatran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 720.000.000 720.000.000 0
153 PP2500110008 Dabigatran vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 1.251.000.000 1.251.000.000 0
154 PP2500110009 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 329.760.000 329.760.000 0
155 PP2500110012 Dapagliflozin+ Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 21.470.000 21.470.000 0
156 PP2500110013 Dapagliflozin+ Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 21.470.000 21.470.000 0
157 PP2500110014 Dapoxetin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 1.980.000 150 105.600.000 105.600.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 1.980.000 150 66.000.000 66.000.000 0
158 PP2500110015 Dapoxetin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0109685175 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB 120 184.500 150 7.440.000 7.440.000 0
159 PP2500110016 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.189.300.000 1.189.300.000 0
160 PP2500110017 Daptomycin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 1.580.000.000 1.580.000.000 0
161 PP2500110018 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 9.415.139.470 9.415.139.470 0
162 PP2500110019 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.325.874.250 2.325.874.250 0
163 PP2500110020 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 120 15.751.692 150 349.790.000 349.790.000 0
164 PP2500110021 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 3.445.065.000 3.445.065.000 0
165 PP2500110022 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 1.520.000.000 1.520.000.000 0
166 PP2500110023 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 151.012.000 151.012.000 0
167 PP2500110024 Deferasirox vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 39.323.630 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 40.086.765 150 753.300.000 753.300.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 120 39.245.250 150 750.300.000 750.300.000 0
168 PP2500110025 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 865.830.000 865.830.000 0
169 PP2500110026 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 906.072.000 906.072.000 0
170 PP2500110027 Deferasirox vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 39.323.630 150 412.915.000 412.915.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 23.000.000 150 457.300.000 457.300.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 40.086.765 150 572.970.000 572.970.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 120 39.245.250 150 571.759.500 571.759.500 0
171 PP2500110028 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 654.500.000 654.500.000 0
172 PP2500110029 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 105.735.000 105.735.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 465.000.000 150 131.670.000 131.670.000 0
173 PP2500110030 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 465.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
174 PP2500110032 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 36.225.000 36.225.000 0
175 PP2500110033 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 733.320.000 733.320.000 0
176 PP2500110034 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.829.497.500 1.829.497.500 0
177 PP2500110035 Desflurane vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.295.000.000 2.295.000.000 0
178 PP2500110036 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 16.451.633 150 40.506.000 40.506.000 0
179 PP2500110037 Desloratadin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 16.200.000 16.200.000 0
180 PP2500110038 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.614.465 150 12.736.000 12.736.000 0
181 PP2500110039 Dexamethason vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 120 1.465.875 150 59.430.000 59.430.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 59.850.000 59.850.000 0
182 PP2500110040 Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 25.365.000 25.365.000 0
183 PP2500110041 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 168.153.000 168.153.000 0
184 PP2500110043 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 282.000.000 282.000.000 0
185 PP2500110045 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 8.872.500 8.872.500 0
186 PP2500110046 Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.180.575.000 1.180.575.000 0
187 PP2500110047 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 3.097.500.000 3.097.500.000 0
188 PP2500110048 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 424.800.000 424.800.000 0
189 PP2500110049 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 97.000.000 150 257.040.000 257.040.000 0
190 PP2500110050 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 1.763.000.000 1.763.000.000 0
191 PP2500110051 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 344.000.000 344.000.000 0
192 PP2500110052 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 905.450.000 905.450.000 0
193 PP2500110053 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 754.719.110 754.719.110 0
194 PP2500110054 Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 296.800.000 296.800.000 0
195 PP2500110055 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.728.000.000 1.728.000.000 0
196 PP2500110056 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
197 PP2500110057 Dịch truyền hỗn hợp acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 10.352.979.000 10.352.979.000 0
198 PP2500110058 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 97.000.000 150 409.760.000 409.760.000 0
199 PP2500110059 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 440.640.000 440.640.000 0
200 PP2500110060 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 305.550.000 305.550.000 0
201 PP2500110061 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 15.240.000 15.240.000 0
202 PP2500110062 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 97.760.000 97.760.000 0
203 PP2500110063 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.790.373.200 1.790.373.200 0
204 PP2500110064 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 165.547.722 150 541.080.000 541.080.000 0
205 PP2500110065 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 328.900.000 328.900.000 0
206 PP2500110066 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 3.570.000.000 3.570.000.000 0
207 PP2500110067 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 3.959.450.000 3.959.450.000 0
208 PP2500110068 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 97.000.000 150 3.591.038.100 3.591.038.100 0
209 PP2500110069 Diclofenac diethylamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 53.704.000 53.704.000 0
210 PP2500110070 Diclofenac natri vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 772.200 150 51.480.000 51.480.000 0
211 PP2500110072 Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 11.186.100 150 180.240.000 180.240.000 0
212 PP2500110073 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 602.328 150 36.401.400 36.401.400 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 546.021 150 36.112.500 36.112.500 0
213 PP2500110074 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 114.296.000 114.296.000 0
214 PP2500110076 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 4.303.380 150 150.000.000 150.000.000 0
215 PP2500110077 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 38.902.500 38.902.500 0
216 PP2500110078 Donepezil vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 54.238.500 54.238.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 52.693.200 52.693.200 0
217 PP2500110079 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 184.691.000 184.691.000 0
218 PP2500110080 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 185.425.800 185.425.800 0
219 PP2500110081 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 704.184.000 704.184.000 0
220 PP2500110082 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 608.838.930 608.838.930 0
221 PP2500110083 Doxorubicin liposome vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 4.370.000.000 4.370.000.000 0
222 PP2500110084 Drotaverin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 15.918.000 15.918.000 0
223 PP2500110085 Drotaverin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 2.038.300 2.038.300 0
224 PP2500110086 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 3.908.900.000 3.908.900.000 0
225 PP2500110087 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 165.547.722 150 9.110.500.000 9.110.500.000 0
226 PP2500110088 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 22.695.000 150 1.513.000.000 1.513.000.000 0
227 PP2500110089 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.970.764.000 2.970.764.000 0
228 PP2500110090 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 5.473.452.600 5.473.452.600 0
229 PP2500110091 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 3.861.881.100 3.861.881.100 0
230 PP2500110092 Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 3.173.986.200 3.173.986.200 0
231 PP2500110093 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.710.637.500 1.710.637.500 0
232 PP2500110094 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 53.460.000 53.460.000 0
233 PP2500110095 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 14.275.170 14.275.170 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 41.000.000 164 7.372.890 7.372.890 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 8.851.950 8.851.950 0
234 PP2500110097 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 50.267.100 50.267.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 4.526.430 150 48.333.750 48.333.750 0
235 PP2500110098 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 34.386.040 34.386.040 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 38.056.460 38.056.460 0
236 PP2500110099 Epirubicin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 26.010.000 150 650.000.000 650.000.000 0
237 PP2500110100 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 604.800.000 604.800.000 0
238 PP2500110101 Eribulin mesylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 403.200.000 403.200.000 0
239 PP2500110102 Erlotinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 102.634.350 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 572.250.000 572.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
240 PP2500110103 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 210.660.000 150 2.992.500.000 2.992.500.000 0
241 PP2500110104 Erlotinib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 250.050.000 150 337.500.000 337.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 102.634.350 150 341.250.000 341.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 330.000.000 330.000.000 0
242 PP2500110105 Erlotinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 340.000.000 340.000.000 0
243 PP2500110106 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.690.579 150 23.321.550 23.321.550 0
244 PP2500110107 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 42.061.631 150 1.154.800.000 1.154.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 41.000.000 164 1.174.648.125 1.174.648.125 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 1.804.375.000 1.804.375.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 1.245.018.750 1.245.018.750 0
245 PP2500110108 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 404.541.549 404.541.549 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 487.745.130 487.745.130 0
246 PP2500110109 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 31.000.000.000 31.000.000.000 0
247 PP2500110110 Etifoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 265.452.000 265.452.000 0
248 PP2500110111 Etifoxin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 289.685 150 19.312.300 19.312.300 0
249 PP2500110113 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 10.179.000 10.179.000 0
250 PP2500110114 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 863.928.000 863.928.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 717.810.000 717.810.000 0
251 PP2500110115 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 5.581.800 150 50.715.000 50.715.000 0
252 PP2500110116 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 2.561.742.120 2.561.742.120 0
253 PP2500110117 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 2.561.742.120 2.561.742.120 0
254 PP2500110118 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 132.027.450 150 34.560.000 34.560.000 0
255 PP2500110119 Ezetimib+Simvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.690.579 150 2.510.000 2.510.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 1.500.000 1.500.000 0
256 PP2500110120 Ezetimib+Simvastatin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 36.440.000 150 740.000.000 740.000.000 0
257 PP2500110121 Ezetimib+Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 145.494.000 145.494.000 0
258 PP2500110122 Febuxostat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 3.130.575 150 28.396.490 28.396.490 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 521.325 150 31.445.000 31.445.000 0
259 PP2500110123 Febuxostat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 135.595.000 135.595.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.181.060 150 108.476.000 108.476.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 2.564.460 150 143.096.000 143.096.000 0
260 PP2500110124 Febuxostat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 39.950.000 39.950.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 634.500 150 41.360.000 41.360.000 0
261 PP2500110125 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 4.726.890 4.726.890 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 36.440.000 150 6.150.000 6.150.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 3.589.665 150 7.011.000 7.011.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 4.132.800 4.132.800 0
262 PP2500110126 Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 45.528.900 45.528.900 0
263 PP2500110130 Flurbiprofen vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 5.603.700 150 210.000.000 210.000.000 0
264 PP2500110131 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 155.000.000 155.000.000 0
265 PP2500110132 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 620.000.000 620.000.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 120 10.200.000 150 640.000.000 640.000.000 0
266 PP2500110133 Fludarabin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 15.454.680 150 490.000.000 490.000.000 0
267 PP2500110134 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 147.000.000 147.000.000 0
268 PP2500110135 Fluticason propionat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 3.497.700 150 43.200.000 43.200.000 0
269 PP2500110136 Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 213.780.000 213.780.000 0
270 PP2500110137 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
271 PP2500110138 Folic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 79.782.500 79.782.500 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.472.273 150 81.150.200 81.150.200 0
272 PP2500110139 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 14.959.260 150 74.934.000 74.934.000 0
273 PP2500110140 Fosfomycin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 14.633.100 150 20.540.000 20.540.000 0
274 PP2500110141 Fosfomycin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 5.011.200 150 240.100.000 240.100.000 0
275 PP2500110142 Fosfomycin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 170.453.250 150 1.036.800.000 1.036.800.000 0
276 PP2500110144 Fosfomycin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 3.589.665 150 112.400.000 112.400.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 2.676.000 150 106.800.000 106.800.000 0
277 PP2500110145 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
278 PP2500110146 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 5.247.900.000 5.247.900.000 0
279 PP2500110147 Gadoteric acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 8.971.200.000 8.971.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 9.055.200.000 9.055.200.000 0
280 PP2500110148 Gadoteric acid vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 714.000.000 714.000.000 0
281 PP2500110149 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 4.212.000 4.212.000 0
282 PP2500110150 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 1.199.175 150 75.570.000 75.570.000 0
283 PP2500110151 Gefitinib vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 37.377.000 150 969.900.000 969.900.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 120 14.548.500 150 902.800.000 902.800.000 0
284 PP2500110152 Gefitinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 2.198.000.000 2.198.000.000 0
285 PP2500110153 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 94.600.000 94.600.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 97.000.000 150 99.745.380 99.745.380 0
286 PP2500110154 Gilteritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 2.221.982.784 2.221.982.784 0
287 PP2500110155 Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 274.247.400 274.247.400 0
288 PP2500110156 Ginkgo biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 820.890 150 54.660.850 54.660.850 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 60.433.140 60.433.140 0
289 PP2500110157 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 15.454.680 150 8.000.000 8.000.000 0
290 PP2500110158 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 234.000 150 15.600.000 15.600.000 0
291 PP2500110159 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.118.125 150 1.134.000 1.134.000 0
292 PP2500110160 Glimepirid + Metformin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 322.875 150 12.495.000 12.495.000 0
293 PP2500110161 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 752.505.000 752.505.000 0
294 PP2500110162 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 23.000.000 150 386.320.000 386.320.000 0
295 PP2500110163 Glucosamin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 120 6.479.438 150 431.962.500 431.962.500 0
296 PP2500110164 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 100.138.200 100.138.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 100.307.400 100.307.400 0
297 PP2500110165 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 7.469.440 7.469.440 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 165.547.722 150 7.480.000 7.480.000 0
298 PP2500110166 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 1.167.956.600 1.167.956.600 0
299 PP2500110167 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 54.787.150 54.787.150 0
300 PP2500110168 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 271.296.360 271.296.360 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 271.065.240 271.065.240 0
301 PP2500110169 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 1.109.156.040 1.109.156.040 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 1.109.308.000 1.109.308.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 165.547.722 150 993.818.400 993.818.400 0
302 PP2500110170 Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 461.580.000 461.580.000 0
303 PP2500110171 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 5.670.000 5.670.000 0
304 PP2500110174 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.403.414 150 339.917.600 339.917.600 0
305 PP2500110175 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 17.455.798 150 361.000.000 361.000.000 0
306 PP2500110176 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 5.519.199.600 5.519.199.600 0
307 PP2500110177 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 826.402.500 826.402.500 0
308 PP2500110178 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 420.000 420.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.472.273 150 260.400 260.400 0
309 PP2500110179 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 1.659.000 1.659.000 0
310 PP2500110180 Anti-D immunoglobulin human vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 77.259.000 150 378.500.000 378.500.000 0
311 PP2500110181 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 23.229.122 155 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 50.701.400 50.701.400 0
312 PP2500110182 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 23.229.122 155 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
313 PP2500110183 Huyết thanh kháng uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 23.229.122 155 230.371.720 230.371.720 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 230.371.720 230.371.720 0
314 PP2500110184 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 1.568.000.000 1.568.000.000 0
315 PP2500110185 Hydroxy cloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 45.338.926 155 2.899.560.000 2.899.560.000 0
316 PP2500110186 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 14.400.000 150 960.000.000 960.000.000 0
317 PP2500110187 Hydroxyurea vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 120 7.919.738 150 685.837.000 685.837.000 0
318 PP2500110188 Ibandronic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 35.490.000 35.490.000 0
319 PP2500110189 Ibandronic acid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 3.497.700 150 60.000.000 60.000.000 0
320 PP2500110190 Ibrutinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.936.200.000 1.936.200.000 0
321 PP2500110191 Ibuprofen vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 1.788.236 150 5.815.680 5.815.680 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 120 87.236 150 5.815.680 5.815.680 0
322 PP2500110192 Idarubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.417.277.600 1.417.277.600 0
323 PP2500110193 Idarubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 409.118.400 409.118.400 0
324 PP2500110194 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 64.727.652 64.727.652 0
325 PP2500110195 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.944.250.000 1.944.250.000 0
326 PP2500110197 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 210.660.000 150 3.626.721.000 3.626.721.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 4.482.600.000 4.482.600.000 0
327 PP2500110198 Imatinib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 250.050.000 150 2.392.000.000 2.392.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 102.634.350 150 3.266.000.000 3.266.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 3.172.528.000 3.172.528.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 2.668.000.000 2.668.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 4.434.400.000 4.434.400.000 0
328 PP2500110199 Imatinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
329 PP2500110200 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 31.817.060 31.817.060 0
330 PP2500110201 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 294.382.610 294.382.610 0
331 PP2500110202 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 5.996.670 150 55.538.000 55.538.000 0
332 PP2500110203 Indocyanine green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 739.393.200 739.393.200 0
333 PP2500110205 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.244.368.000 2.244.368.000 0
334 PP2500110206 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 7.636.000.000 7.636.000.000 0
335 PP2500110207 Iohexol vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 120 51.360.000 150 3.856.000.000 3.856.000.000 0
336 PP2500110208 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 25.842.600 25.842.600 0
337 PP2500110209 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 10.850.625 150 204.000.000 204.000.000 0
338 PP2500110210 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 10.850.625 150 367.500.000 367.500.000 0
339 PP2500110211 Irbesartan vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 2.009.535 150 24.990.000 24.990.000 0
340 PP2500110212 Isavuconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.421.280.000 1.421.280.000 0
341 PP2500110214 Isosorbid dinitrat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 4.328.228 150 129.750.000 129.750.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 1.950.000 150 130.000.000 130.000.000 0
342 PP2500110216 Isosorbid mononitrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 1.211.485.440 1.211.485.440 0
343 PP2500110217 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 291.596.760 291.596.760 0
344 PP2500110218 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 2.197.920 150 139.780.000 139.780.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 2.225.708 150 132.068.000 132.068.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 135.924.000 135.924.000 0
345 PP2500110220 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 638.000.000 638.000.000 0
346 PP2500110221 Ketoprofen vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 216.000.000 216.000.000 0
347 PP2500110222 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 44.555.000 44.555.000 0
348 PP2500110224 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 74.060.000 74.060.000 0
349 PP2500110226 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 217.150.000 217.150.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 206.500.000 206.500.000 0
350 PP2500110227 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.023.900.000 1.023.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 975.000.000 975.000.000 0
351 PP2500110228 Lacidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 415.000.000 415.000.000 0
352 PP2500110229 Lactat ringer vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 711.874.884 711.874.884 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 711.236.622 711.236.622 0
353 PP2500110231 L-asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 530.200.000 530.200.000 0
354 PP2500110232 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 240.000.000 240.000.000 0
355 PP2500110233 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 80.000.000 80.000.000 0
356 PP2500110234 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 86.155.515 150 158.400.000 158.400.000 0
357 PP2500110235 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 63.910.000 63.910.000 0
358 PP2500110236 Levetiracetam vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.064.240 150 61.488.000 61.488.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 80.549.280 80.549.280 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 65.331.000 65.331.000 0
359 PP2500110237 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 182.007.000 182.007.000 0
360 PP2500110238 Levetiracetam vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 3.112.200 150 207.000.000 207.000.000 0
361 PP2500110239 Levobupivacain vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 260.595.720 260.595.720 0
362 PP2500110240 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
363 PP2500110241 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 12.823.500 150 578.400.000 578.400.000 0
364 PP2500110242 Levodopa + Carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 137.500.000 137.500.000 0
365 PP2500110243 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 47.282.235 47.282.235 0
366 PP2500110244 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 85.405.320 85.405.320 0
367 PP2500110245 Levofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 1.932.686.000 1.932.686.000 0
368 PP2500110246 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 7.408.350 7.408.350 0
369 PP2500110247 Levofloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 2.877.990 2.877.990 0
370 PP2500110248 Levofloxacin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 170.453.250 150 9.262.800.000 9.262.800.000 0
371 PP2500110249 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 19.348.425 150 1.160.175.000 1.160.175.000 0
372 PP2500110250 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 186.030.000 186.030.000 0
373 PP2500110251 Liraglutid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 115.041.372 115.041.372 0
374 PP2500110252 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 220.001.760 220.001.760 0
375 PP2500110253 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 4.576.793 150 64.190.000 64.190.000 0
376 PP2500110254 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 15.088.575 150 66.150.000 66.150.000 0
377 PP2500110255 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 10.850.625 150 53.550.000 53.550.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 4.576.793 150 59.850.000 59.850.000 0
378 PP2500110256 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 76.051.800 76.051.800 0
379 PP2500110257 L-Ornithin - L- aspartat vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 2.225.708 150 1.362.300 1.362.300 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 27.788 150 1.538.772 1.538.772 0
vn0316759795 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT 120 27.788 150 1.548.006 1.548.006 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 10.675.388 150 1.851.360 1.851.360 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 56.138 150 1.795.500 1.795.500 0
380 PP2500110258 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 585.625.000 585.625.000 0
381 PP2500110260 L-ornithin L-aspartat vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 28.350 150 1.390.000 1.390.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 138.745.677 150 1.775.000 1.775.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 56.138 150 1.249.500 1.249.500 0
382 PP2500110261 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 887.000.000 887.000.000 0
383 PP2500110262 Losartan + hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 360.000.000 360.000.000 0
384 PP2500110263 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 108.522.800 108.522.800 0
385 PP2500110264 Macrogol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 10.740.000 10.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 11.098.000 11.098.000 0
386 PP2500110265 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.403.414 150 280.000.000 280.000.000 0
387 PP2500110267 Mebeverin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 61.617.000 61.617.000 0
388 PP2500110268 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 49.980.000 49.980.000 0
389 PP2500110269 Mecobalamin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 295.000.000 295.000.000 0
390 PP2500110270 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 1.106.784.000 1.106.784.000 0
391 PP2500110271 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 114.800.000 114.800.000 0
392 PP2500110272 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 65.727.413 150 1.942.120.000 1.942.120.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 1.899.140.040 1.899.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 1.971.674.000 1.971.674.000 0
393 PP2500110273 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 65.727.413 150 221.255.000 221.255.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 192.413.760 192.413.760 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 192.101.400 192.101.400 0
394 PP2500110274 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 569.817.600 569.817.600 0
395 PP2500110275 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 854.087.500 854.087.500 0
396 PP2500110276 Mesalazin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 276.000.000 276.000.000 0
397 PP2500110277 Mesalazin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 1.200.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 7.655.400 150 68.900.000 68.900.000 0
398 PP2500110278 Mesalazin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 7.655.400 150 423.597.200 423.597.200 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 120 6.455.400 150 424.765.320 424.765.320 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 399.620.000 399.620.000 0
399 PP2500110279 Glibenclamid+Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 5.581.800 150 10.500.000 10.500.000 0
400 PP2500110280 Glibenclamid+Metformin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 322.875 150 9.000.000 9.000.000 0
401 PP2500110281 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
402 PP2500110282 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 310.905.000 310.905.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 5.581.800 150 251.685.000 251.685.000 0
403 PP2500110283 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 78.089.200 78.089.200 0
404 PP2500110284 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 102.634.350 150 34.167.000 34.167.000 0
405 PP2500110285 Metformin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 1.054.372 150 70.291.420 70.291.420 0
406 PP2500110286 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 5.768.964 5.768.964 0
407 PP2500110287 Methocarbamol + Paracetamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.118.125 150 1.478.400 1.478.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 1.419.000 1.419.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 2.009.535 150 3.058.000 3.058.000 0
408 PP2500110288 Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 41.000.000 164 129.395.700 129.395.700 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 19.348.425 150 126.477.000 126.477.000 0
409 PP2500110289 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 14.633.100 150 625.000.000 625.000.000 0
410 PP2500110290 Methotrexat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.242.000.000 1.242.000.000 0
411 PP2500110291 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 708.156.250 708.156.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 674.240.700 674.240.700 0
412 PP2500110292 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 2.639.700.000 2.639.700.000 0
413 PP2500110293 Methotrexat vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 56.803.725 150 2.553.320.000 2.553.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 2.710.092.000 2.710.092.000 0
414 PP2500110294 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 559.597.500 559.597.500 0
415 PP2500110295 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 958.098.750 958.098.750 0
416 PP2500110296 Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.141.684.500 1.141.684.500 0
417 PP2500110297 Methylen Diphosphonat (MDP) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 11.186.100 150 166.800.000 166.800.000 0
418 PP2500110298 Medronic acid (MDP) vn0304403554 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM 120 1.296.000 150 78.120.000 78.120.000 0
419 PP2500110299 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 481.948.000 481.948.000 0
420 PP2500110300 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 45.985.300 45.985.300 0
421 PP2500110301 Felodipin+Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 739.600.000 739.600.000 0
422 PP2500110302 Metoprolol tartrate vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 29.452.635 150 98.928.000 98.928.000 0
423 PP2500110303 Metoprolol tartrate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.394.142 150 9.142.800 9.142.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 9.142.800 9.142.800 0
424 PP2500110304 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 2.484.300.000 2.484.300.000 0
425 PP2500110305 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 626.629.500 626.629.500 0
426 PP2500110306 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 1.474.335.000 1.474.335.000 0
427 PP2500110307 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 445.725.000 445.725.000 0
428 PP2500110308 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 144.250.000 144.250.000 0
429 PP2500110310 Mirtazapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 257.500.000 257.500.000 0
430 PP2500110311 Mometason furoat vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 120 17.850 150 1.190.000 1.190.000 0
431 PP2500110312 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 5.603.700 150 104.580.000 104.580.000 0
432 PP2500110313 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 1.939.275 150 129.285.000 129.285.000 0
433 PP2500110314 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 1.485.620.000 1.485.620.000 0
434 PP2500110316 Montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 10.675.388 150 88.434.000 88.434.000 0
435 PP2500110318 Montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 37.000.000 150 2.276.000 2.276.000 0
436 PP2500110320 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 355.559.085 355.559.085 0
437 PP2500110321 Moxifloxacin vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 120 1.359.900 150 90.660.000 90.660.000 0
438 PP2500110323 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 75.748.050 75.748.050 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 75.745.965 75.745.965 0
439 PP2500110324 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 12.916.170.800 12.916.170.800 0
440 PP2500110325 Mycophenolat mofetil vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 2.876.011.200 2.876.011.200 0
441 PP2500110326 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 23.555.340.000 23.555.340.000 0
442 PP2500110327 Naftidrofuryl oxalat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 16.104.119 150 824.678.400 824.678.400 0
443 PP2500110329 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 4.123.350 150 219.450.000 219.450.000 0
444 PP2500110330 Naproxen vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 721.403 150 48.093.500 48.093.500 0
445 PP2500110332 Natri bicarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 97.000.000 150 2.404.089.000 2.404.089.000 0
446 PP2500110333 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 13.312.200 13.312.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 13.292.030 13.292.030 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.472.273 150 13.070.160 13.070.160 0
447 PP2500110334 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 154.284.000 154.284.000 0
448 PP2500110335 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 27.816.000 27.816.000 0
449 PP2500110336 Natri Iodua (I131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 74.250.000 150 4.950.000.000 4.950.000.000 0
450 PP2500110337 Valproat Natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 77.259.000 150 592.900.000 592.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 583.275.000 583.275.000 0
451 PP2500110338 Neostigmin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 134.916.600 134.916.600 0
452 PP2500110339 Neostigmin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 45.465.840 45.465.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 44.827.860 44.827.860 0
453 PP2500110340 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.495.000.000 1.495.000.000 0
454 PP2500110341 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 3.201.250.000 3.201.250.000 0
455 PP2500110342 Nicardipin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 661.080.000 661.080.000 0
456 PP2500110343 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 745.000.000 745.000.000 0
457 PP2500110344 Nilotinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 4.957.370.000 4.957.370.000 0
458 PP2500110345 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.859.000.000 1.859.000.000 0
459 PP2500110346 Nilotinib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 101.000.000 150 2.730.000.000 2.730.000.000 0
460 PP2500110348 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 26.010.000 150 27.000.000 27.000.000 0
461 PP2500110349 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 168.652.400 168.652.400 0
462 PP2500110350 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 125.685.000 125.685.000 0
463 PP2500110351 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.335.994.400 1.335.994.400 0
464 PP2500110353 Obinutuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 732.278.118 732.278.118 0
465 PP2500110354 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 29.066.310 29.066.310 0
466 PP2500110355 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 132.027.450 150 229.460.000 229.460.000 0
467 PP2500110356 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 9.100.000 9.100.000 0
468 PP2500110357 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 9.717.000 9.717.000 0
vn0311445298 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN THIÊN 120 246.600 150 15.600.000 15.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 38.000.000 150 16.440.000 16.440.000 0
469 PP2500110359 Olanzapin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 1.311.360 1.311.360 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 39.323.630 150 2.096.810 2.096.810 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 2.117.300 2.117.300 0
470 PP2500110360 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 787.449.600 787.449.600 0
471 PP2500110361 Omeprazol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 15.088.575 150 558.600.000 558.600.000 0
472 PP2500110363 Otilonium vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 45.338.926 155 5.634.500 5.634.500 0
473 PP2500110365 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 4.725.000.000 4.725.000.000 0
474 PP2500110366 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 102.977.280 102.977.280 0
475 PP2500110367 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 20.253.660 20.253.660 0
476 PP2500110368 Oxcarbazepin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 9.108.463 150 70.411.000 70.411.000 0
477 PP2500110369 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.521.000.000 1.521.000.000 0
478 PP2500110370 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 60.800.000 60.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
479 PP2500110371 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 1.148.416.800 1.148.416.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 1.158.047.100 1.158.047.100 0
480 PP2500110372 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 86.155.515 150 573.300.000 573.300.000 0
481 PP2500110373 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 16.673.475 150 523.250.000 523.250.000 0
482 PP2500110374 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 56.910.000 56.910.000 0
483 PP2500110375 Palonosetron + Netupitant vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 379.600.000 379.600.000 0
484 PP2500110376 Pantoprazol vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 3.588.356 150 58.000.000 58.000.000 0
485 PP2500110378 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 4.526.430 150 79.288.700 79.288.700 0
486 PP2500110379 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 49.413.338 49.413.338 0
487 PP2500110380 Papaverin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 5.940.000 5.940.000 0
488 PP2500110382 Paracetamol + codein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 101.105.000 101.105.000 0
489 PP2500110384 Paracetamol + methocarbamol vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 3.588.356 150 623.500 623.500 0
490 PP2500110385 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 210.660.000 150 2.837.923.200 2.837.923.200 0
491 PP2500110387 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.883.556 150 20.939.783 20.939.783 0
492 PP2500110388 Pazopanib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 5.786.676.000 5.786.676.000 0
493 PP2500110389 Pazopanib vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 33.000.000 150 2.146.905.600 2.146.905.600 0
494 PP2500110390 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 250.050.000 150 1.088.000.000 1.088.000.000 0
495 PP2500110391 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 250.050.000 150 1.142.400.000 1.142.400.000 0
496 PP2500110392 Pegaspargase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 2.999.000.000 2.999.000.000 0
497 PP2500110393 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 86.155.515 150 5.002.200.000 5.002.200.000 0
498 PP2500110394 Pegfilgrastim vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 120 88.950.000 180 5.930.000.000 5.930.000.000 0
499 PP2500110395 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 8.035.023.000 8.035.023.000 0
500 PP2500110396 Amlodipin+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 774.800.000 774.800.000 0
501 PP2500110397 Amlodipin+Perindopril arginin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 120 872.100 150 58.140.000 58.140.000 0
502 PP2500110398 Amlodipin+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 680.577.810 680.577.810 0
503 PP2500110399 Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 97.418.160 97.418.160 0
504 PP2500110400 Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 74.035.000 74.035.000 0
505 PP2500110401 Indapamid+Perindopril arginin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 4.964.957 150 273.000.000 273.000.000 0
506 PP2500110402 Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 352.821.000 352.821.000 0
507 PP2500110403 Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 311.645.940 311.645.940 0
508 PP2500110404 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 620.000 620.000 0
509 PP2500110405 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 20.997.480 20.997.480 0
510 PP2500110406 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 63.349.000 63.349.000 0
511 PP2500110407 Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 120 6.346.977 150 452.763.220 452.763.220 0
512 PP2500110408 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 121.000.000 151 22.185.000 22.185.000 0
513 PP2500110409 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 39.506.250 39.506.250 0
514 PP2500110410 Piracetam vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 4.303.380 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 2.033.693 150 128.680.000 128.680.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 2.089.200 150 129.980.000 129.980.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 99.960.000 99.960.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 3.497.700 150 129.960.000 129.960.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.949.700 150 116.000.000 116.000.000 0
515 PP2500110411 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 127.600.000 127.600.000 0
516 PP2500110413 Polystyren sulfonat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 16.104.119 150 195.000.000 195.000.000 0
517 PP2500110414 Polystyren sulfonat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 16.673.475 150 588.000.000 588.000.000 0
518 PP2500110415 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 303.447.960 303.447.960 0
519 PP2500110416 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 75.835.200 75.835.200 0
520 PP2500110417 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 842.745.000 842.745.000 0
521 PP2500110418 Pramipexol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 40.086.765 150 24.189.000 24.189.000 0
522 PP2500110419 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.235.300 150 154.440.000 154.440.000 0
523 PP2500110420 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.235.300 150 172.080.000 172.080.000 0
524 PP2500110421 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 4.320.000 4.320.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 1.199.175 150 4.032.000 4.032.000 0
525 PP2500110422 Prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 74.052.000 74.052.000 0
526 PP2500110423 Probenecid vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 16.104.119 150 32.000.000 32.000.000 0
527 PP2500110424 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 4.899.840 4.899.840 0
528 PP2500110425 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 1.612.000 1.612.000 0
529 PP2500110426 Promethazin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 195.900.000 195.900.000 0
530 PP2500110428 Protamin sulfate vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 1.025.514.000 1.025.514.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 16.770.375 150 978.075.000 978.075.000 0
531 PP2500110429 Pyridostigmin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 701.142.000 701.142.000 0
532 PP2500110430 Pyridostigmin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 686.599.200 686.599.200 0
533 PP2500110431 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 1.235.000.000 1.235.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 19.950.000 150 699.200.000 699.200.000 0
534 PP2500110432 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 247.684.000 247.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 358.490.000 358.490.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 300.000.000 150 293.310.000 293.310.000 0
535 PP2500110433 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 6.663.667.000 6.663.667.000 0
536 PP2500110434 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 250.700.000 152 14.474.400.000 14.474.400.000 0
537 PP2500110435 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 37.310.130 150 1.786.200.000 1.786.200.000 0
538 PP2500110436 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 251.808.900 251.808.900 0
539 PP2500110437 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.269.450.000 1.269.450.000 0
540 PP2500110438 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 3.255.000.000 3.255.000.000 0
541 PP2500110439 Repaglinid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 177.000.000 177.000.000 0
542 PP2500110440 Repaglinid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 15.471.765 150 89.460.000 89.460.000 0
543 PP2500110442 Risedronat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 140.302.460 140.302.460 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 184.170.000 184.170.000 0
544 PP2500110443 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 21.198.806.652 21.198.806.652 0
545 PP2500110444 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.394.142 150 9.750.000 9.750.000 0
546 PP2500110445 Rupatadin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 4.328.228 150 8.548.500 8.548.500 0
547 PP2500110446 Rupatadin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 2.033.693 150 5.550.000 5.550.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 16.104.119 150 4.425.000 4.425.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 45.338.926 155 5.250.000 5.250.000 0
548 PP2500110447 Ruxolitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.618.380.130 1.618.380.130 0
549 PP2500110448 Ruxolitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.175.684.220 1.175.684.220 0
550 PP2500110449 Salbutamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 15.680.000 15.680.000 0
551 PP2500110450 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 7.637.700 7.637.700 0
552 PP2500110451 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 22.909.184 22.909.184 0
553 PP2500110452 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 428.258.600 428.258.600 0
554 PP2500110453 Đồng + Mangan + Sắt vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 15.454.680 150 23.072.000 23.072.000 0
555 PP2500110454 Đồng + Mangan + Sắt vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 1.701.000 150 98.400.000 98.400.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 1.788.236 150 92.700.000 92.700.000 0
556 PP2500110455 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 6.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
557 PP2500110456 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 2.035.000.000 2.035.000.000 0
558 PP2500110457 Sắt protein succinylat vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 120 5.400.000 150 360.000.000 360.000.000 0
559 PP2500110458 Saxagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 76.350.000 76.350.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 3.589.665 150 94.750.000 94.750.000 0
560 PP2500110459 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 10.322.400.000 10.322.400.000 0
561 PP2500110460 Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 11.186.100 150 398.700.000 398.700.000 0
562 PP2500110461 Sevelamer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 71.248.000 71.248.000 0
563 PP2500110462 Sildenafil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 4.964.957 150 57.997.100 57.997.100 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 57.997.100 57.997.100 0
564 PP2500110463 Sildenafil vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 215.325 150 13.775.000 13.775.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 15.088.575 150 11.382.500 11.382.500 0
565 PP2500110464 Simvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 335.286.000 335.286.000 0
566 PP2500110465 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 69.000.000 150 18.136.350 18.136.350 0
567 PP2500110466 Sitagliptin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 12.823.500 150 276.500.000 276.500.000 0
568 PP2500110470 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 803.250.000 803.250.000 0
569 PP2500110471 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 29.452.635 150 690.000.000 690.000.000 0
570 PP2500110472 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 29.452.635 150 1.166.904.000 1.166.904.000 0
571 PP2500110473 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 277.681.900 277.681.900 0
572 PP2500110475 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 21.299.550 150 907.470.000 907.470.000 0
573 PP2500110477 Sulfate đồng vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 2.695.000 2.695.000 0
574 PP2500110478 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 70.448.100 160 922.350.000 922.350.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 14.959.260 150 915.000.000 915.000.000 0
575 PP2500110479 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 15.088.575 150 119.900.000 119.900.000 0
576 PP2500110480 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 219.492.000 219.492.000 0
577 PP2500110481 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.741.500 150 116.100.000 116.100.000 0
578 PP2500110482 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 120 13.349.700 150 889.980.000 889.980.000 0
579 PP2500110484 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 12.190.750 12.190.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.690.579 150 12.190.750 12.190.750 0
580 PP2500110485 Sunitinib vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 26.010.000 150 650.000.000 650.000.000 0
581 PP2500110486 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 62.237.540 62.237.540 0
582 PP2500110488 Tadalafil vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 1.440.000 150 89.400.000 89.400.000 0
583 PP2500110489 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 4.258.479.960 4.258.479.960 0
584 PP2500110490 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 4.761.402.600 4.761.402.600 0
585 PP2500110491 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 37.762.887 150 613.490.000 613.490.000 0
586 PP2500110493 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 80.000.000 150 54.692.900 54.692.900 0
587 PP2500110494 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 18.400.000 18.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 17.617.558 150 19.500.000 19.500.000 0
588 PP2500110495 Tenofovir alafenamide fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 89.332.875 89.332.875 0
589 PP2500110496 Tenoxicam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 52.387.695 150 246.620.000 246.620.000 0
590 PP2500110497 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 20.962.200 20.962.200 0
591 PP2500110498 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 132.027.450 150 8.192.415.000 8.192.415.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 8.193.570.000 8.193.570.000 0
592 PP2500110499 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 35.000.000 150 1.894.958.310 1.894.958.310 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 1.894.242.000 1.894.242.000 0
593 PP2500110500 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 602.328 150 3.753.750 3.753.750 0
594 PP2500110503 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 132.443.100 132.443.100 0
595 PP2500110504 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
596 PP2500110506 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 5.340.000 5.340.000 0
597 PP2500110507 Thiotepa vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 200.000.000 150 5.660.000.000 5.660.000.000 0
598 PP2500110508 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 2.089.200 150 4.250.000 4.250.000 0
599 PP2500110509 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 2.089.200 150 5.050.000 5.050.000 0
600 PP2500110511 Dexamethason + Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 14.190.000 14.190.000 0
601 PP2500110512 Dexamethason + Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 495.000.000 150 1.008.000 1.008.000 0
602 PP2500110513 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 13.075.000 13.075.000 0
603 PP2500110514 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 75.593.691 150 244.710 244.710 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.472.273 150 243.000 243.000 0
604 PP2500110515 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 228.579.600 228.579.600 0
605 PP2500110516 Tofisopam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 150.000.000 150 212.828.000 212.828.000 0
606 PP2500110518 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 896.490.000 896.490.000 0
607 PP2500110519 Torsemid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.780.246 150 26.077.000 26.077.000 0
608 PP2500110521 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 22.490.227 150 524.324.800 524.324.800 0
609 PP2500110522 Tretinoin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 10.675.388 150 620.539.000 620.539.000 0
610 PP2500110523 Trifluridin + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.019.939.600 1.019.939.600 0
611 PP2500110524 Trifluridin + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.047.506.480 1.047.506.480 0
612 PP2500110525 Trihexyphenidyl vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.824.060 150 2.194.810 2.194.810 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.472.273 150 2.210.600 2.210.600 0
613 PP2500110526 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.576.279 150 275.220.000 275.220.000 0
614 PP2500110527 Phenylephrin + Tropicamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 16.200.000 16.200.000 0
615 PP2500110528 Urea (13C) vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 25.245.000 150 1.683.000.000 1.683.000.000 0
616 PP2500110529 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 1.962.032.600 1.962.032.600 0
617 PP2500110530 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.550.000.000 160 4.493.169.400 4.493.169.400 0
618 PP2500110531 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 36.440.000 150 1.681.904.000 1.681.904.000 0
619 PP2500110532 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 8.063.481 150 378.428.400 378.428.400 0
620 PP2500110533 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 15.088.575 150 246.900.000 246.900.000 0
621 PP2500110534 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 14.351.000 14.351.000 0
622 PP2500110535 Verapamil vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 5.011.200 150 56.280.000 56.280.000 0
623 PP2500110536 Verapamil vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 5.011.200 150 30.000.000 30.000.000 0
624 PP2500110537 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 150.135.892 150 56.000.000 56.000.000 0
625 PP2500110538 Vincristin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 120 15.751.692 150 771.120.000 771.120.000 0
626 PP2500110539 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 465.000.000 150 8.470.000.000 8.470.000.000 0
627 PP2500110540 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 465.000.000 150 2.475.000.000 2.475.000.000 0
628 PP2500110541 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 465.000.000 150 8.200.000.000 8.200.000.000 0
629 PP2500110542 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 4.328.228 150 149.500.000 149.500.000 0
630 PP2500110543 Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 216.000.000 150 26.595.800 26.595.800 0
631 PP2500110547 Voriconazol vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 724.500 724.500 0
632 PP2500110548 Voriconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 242.500.000 242.500.000 0
633 PP2500110549 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 26.010.000 150 407.000.000 407.000.000 0
634 PP2500110550 Voriconazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 35.803.249 150 1.720.000.000 1.720.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 28.350.000 150 1.510.005.000 1.510.005.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 28.453.680 160 1.538.250.000 1.538.250.000 0
635 PP2500110551 Voriconazol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 109.296.318 150 140.000.000 140.000.000 0
636 PP2500110552 Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 1.600.000.000 1.600.000.000 0
637 PP2500110553 Yếu tố đông máu VIII từ người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 77.259.000 150 3.795.000.000 3.795.000.000 0
638 PP2500110554 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 250.050.000 150 7.276.800.000 7.276.800.000 0
639 PP2500110556 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 144.003.000 150 375.000.000 375.000.000 0
640 PP2500110557 Zoledronic acid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 77.259.000 150 16.500.000 16.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.800.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 1.275.000.000 150 12.900.000 12.900.000 0
641 PP2500110558 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 265.500 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 134.893.496 150 16.012.500 16.012.500 0
642 PP2500110559 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 10.237.500 150 682.500.000 682.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 184
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110277 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109958 - Candesartan

2. PP2500110122 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500109932 - Bromhexin

2. PP2500110078 - Donepezil

3. PP2500110131 - Fluconazol

4. PP2500110132 - Fluconazol

5. PP2500110245 - Levofloxacin

6. PP2500110496 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500109919 - Bilastin

2. PP2500109921 - Bismuth

3. PP2500109926 - Bosentan

4. PP2500109929 - Bosentan

5. PP2500109936 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500109937 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500110125 - Febuxostat

9. PP2500110217 - Isosorbid mononitrat

10. PP2500110243 - Levodopa + Carbidopa

11. PP2500110244 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2500110282 - Metformin

13. PP2500110430 - Pyridostigmin

14. PP2500110493 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500109909 - Baclofen

2. PP2500109919 - Bilastin

3. PP2500109921 - Bismuth

4. PP2500110159 - Glimepirid

5. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500109882 - Amlodipin

2. PP2500109901 - Atorvastatin

3. PP2500109949 - Calci lactat

4. PP2500109960 - Candesartan

5. PP2500109983 - Cetirizin

6. PP2500109991 - Ciprofloxacin

7. PP2500110098 - Eperison

8. PP2500110108 - Esomeprazol

9. PP2500110246 - Levofloxacin

10. PP2500110359 - Olanzapin

11. PP2500110379 - Pantoprazol

12. PP2500110404 - Phenobarbital

13. PP2500110409 - Piracetam

14. PP2500110436 - Rabeprazol

15. PP2500110494 - Telmisartan

16. PP2500110506 - Thiamazol

17. PP2500110525 - Trihexyphenidyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110321 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500110124 - Febuxostat

2. PP2500110270 - Melphalan

3. PP2500110271 - Mercaptopurin

4. PP2500110325 - Mycophenolat mofetil

5. PP2500110392 - Pegaspargase

6. PP2500110507 - Thiotepa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110073 - Digoxin

2. PP2500110500 - Tetracain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109936 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110163 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500109993 - Cisatracurium

2. PP2500110180 - Anti-D immunoglobulin human

3. PP2500110337 - Valproat Natri

4. PP2500110553 - Yếu tố đông máu VIII từ người

5. PP2500110557 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110124 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110528 - Urea (13C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110103 - Erlotinib

2. PP2500110197 - Imatinib

3. PP2500110385 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109861 - Aescin

2. PP2500109862 - Aescin

3. PP2500109865 - Aescin

4. PP2500110107 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110559 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500109986 - Clorpromazin

2. PP2500110178 - Haloperidol

3. PP2500110179 - Haloperidol

4. PP2500110307 - Midazolam

5. PP2500110367 - Oxcarbazepin

6. PP2500110380 - Papaverin

7. PP2500110405 - Phenytoin

8. PP2500110432 - Rabeprazol

9. PP2500110521 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110463 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110394 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500109904 - Atropin sulfat

2. PP2500109942 - Calci clorid

3. PP2500110085 - Drotaverin

4. PP2500110098 - Eperison

5. PP2500110247 - Levofloxacin

6. PP2500110300 - Metoclopramid

7. PP2500110339 - Neostigmin

8. PP2500110349 - Nimodipin

9. PP2500110406 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500110497 - Terbutalin

11. PP2500110550 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 81

1. PP2500109860 - Adalimumab

2. PP2500109877 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2500109897 - Atezolizumab

4. PP2500109923 - Bisoprolol + Amlodipine

5. PP2500109930 - Brentuximab Vedotin

6. PP2500109933 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

7. PP2500109956 - Candesartan

8. PP2500109977 - Ceftaroline fosamil

9. PP2500109978 - Ceftolozane + Tazobactam

10. PP2500109981 - Ceritinib

11. PP2500109987 - Choline Alfoscerate

12. PP2500109988 - Ciclosporin

13. PP2500110003 - Cytarabin

14. PP2500110012 - Dapagliflozin+ Metformin

15. PP2500110013 - Dapagliflozin+ Metformin

16. PP2500110023 - Deferasirox

17. PP2500110026 - Deferasirox

18. PP2500110034 - Denosumab

19. PP2500110046 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải

20. PP2500110055 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

21. PP2500110056 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

22. PP2500110059 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

23. PP2500110066 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

24. PP2500110079 - Doxorubicin

25. PP2500110081 - Doxorubicin

26. PP2500110093 - Eltrombopag

27. PP2500110116 - Ixazomib

28. PP2500110117 - Ixazomib

29. PP2500110123 - Febuxostat

30. PP2500110136 - Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol

31. PP2500110137 - Fluticason furoat

32. PP2500110147 - Gadoteric acid

33. PP2500110153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

34. PP2500110154 - Gilteritinib

35. PP2500110192 - Idarubicin

36. PP2500110193 - Idarubicin

37. PP2500110200 - Amlodipin + indapamid

38. PP2500110201 - Amlodipin + indapamid

39. PP2500110203 - Indocyanine green

40. PP2500110212 - Isavuconazol

41. PP2500110222 - Ketoprofen

42. PP2500110226 - Lacidipin

43. PP2500110227 - Lacidipin

44. PP2500110264 - Macrogol

45. PP2500110283 - Metformin

46. PP2500110290 - Methotrexat

47. PP2500110294 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

48. PP2500110295 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

49. PP2500110296 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)

50. PP2500110304 - Micafungin

51. PP2500110324 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

52. PP2500110326 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

53. PP2500110344 - Nilotinib

54. PP2500110353 - Obinutuzumab

55. PP2500110366 - Oxcarbazepin

56. PP2500110370 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

57. PP2500110374 - Palbociclib

58. PP2500110388 - Pazopanib

59. PP2500110396 - Amlodipin+Perindopril arginin

60. PP2500110398 - Amlodipin+Perindopril arginin

61. PP2500110399 - Indapamid+Perindopril arginin

62. PP2500110400 - Indapamid+Perindopril arginin

63. PP2500110402 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin

64. PP2500110403 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin

65. PP2500110411 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

66. PP2500110421 - Prasugrel

67. PP2500110424 - Progesteron

68. PP2500110443 - Rituximab

69. PP2500110447 - Ruxolitinib

70. PP2500110448 - Ruxolitinib

71. PP2500110451 - Salmeterol + Fluticason propionat

72. PP2500110452 - Salmeterol + Fluticason propionat

73. PP2500110459 - Secukinumab

74. PP2500110470 - Sofosbuvir + Velpatasvir

75. PP2500110473 - Somatropin

76. PP2500110486 - Tacrolimus

77. PP2500110495 - Tenofovir alafenamide fumarate

78. PP2500110503 - Thiamazol

79. PP2500110504 - Thiamazol

80. PP2500110552 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)

81. PP2500110557 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110558 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500109968 - Cefamandol

2. PP2500110017 - Daptomycin

3. PP2500110094 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500110232 - L-asparaginase

5. PP2500110233 - L-asparaginase

6. PP2500110434 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110002 - Cytarabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109943 - Calci folinat

2. PP2500109965 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109967 - Cefaclor

2. PP2500109985 - Chlorhexidin digluconat

3. PP2500110038 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110111 - Etifoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110120 - Ezetimib+Simvastatin

2. PP2500110125 - Febuxostat

3. PP2500110531 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110218 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109902 - Atracurium besylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109856 - Acid thioctic

2. PP2500110076 - Diosmin

3. PP2500110410 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500109895 - Apixaban

2. PP2500109919 - Bilastin

3. PP2500109929 - Bosentan

4. PP2500109956 - Candesartan

5. PP2500109960 - Candesartan

6. PP2500110105 - Erlotinib

7. PP2500110164 - Glucose

8. PP2500110168 - Glucose

9. PP2500110169 - Glucose

10. PP2500110199 - Imatinib

11. PP2500110229 - Lactat ringer

12. PP2500110264 - Macrogol

13. PP2500110291 - Methotrexat

14. PP2500110333 - Natri clorid

15. PP2500110371 - Paclitaxel

16. PP2500110382 - Paracetamol + codein

17. PP2500110433 - Rabeprazol

18. PP2500110458 - Saxagliptin

19. PP2500110543 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110238 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313430579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109865 - Aescin

2. PP2500110187 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110550 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110207 - Iohexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500110104 - Erlotinib

2. PP2500110198 - Imatinib

3. PP2500110390 - Pazopanib

4. PP2500110391 - Pazopanib

5. PP2500110554 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110410 - Piracetam

2. PP2500110446 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110277 - Mesalazin

2. PP2500110278 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109921 - Bismuth

2. PP2500109938 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109997 - Cladribine

2. PP2500110475 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500110327 - Naftidrofuryl oxalat

2. PP2500110413 - Polystyren sulfonat

3. PP2500110423 - Probenecid

4. PP2500110446 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110272 - Meropenem

2. PP2500110273 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110407 - Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110073 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109971 - Cefazolin

2. PP2500110346 - Nilotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500110102 - Erlotinib

2. PP2500110104 - Erlotinib

3. PP2500110198 - Imatinib

4. PP2500110284 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109917 - Bicalutamid

2. PP2500110118 - Exemestan

3. PP2500110355 - Ofloxacin

4. PP2500110498 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
164 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109919 - Bilastin

2. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500110107 - Esomeprazol

4. PP2500110288 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110156 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109989 - Ciclosporin

2. PP2500110151 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109856 - Acid thioctic

2. PP2500110550 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110209 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500110210 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500110255 - Lisinopril + hydrochlothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500109857 - Acid thioctic

2. PP2500109858 - Acid thioctic

3. PP2500109866 - Afatinib

4. PP2500109867 - Afatinib

5. PP2500109868 - Afatinib

6. PP2500109894 - Apixaban

7. PP2500109896 - Apixaban

8. PP2500109915 - Benfotiamin

9. PP2500109946 - Calcitriol

10. PP2500109966 - Carvedilol

11. PP2500109990 - Ciprofloxacin

12. PP2500110014 - Dapoxetin

13. PP2500110015 - Dapoxetin

14. PP2500110016 - Daptomycin

15. PP2500110021 - Decitabin

16. PP2500110074 - Diosmectit

17. PP2500110084 - Drotaverin

18. PP2500110097 - Eperison

19. PP2500110109 - Ester etylic của acid béo iod hóa

20. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin

21. PP2500110147 - Gadoteric acid

22. PP2500110156 - Ginkgo biloba

23. PP2500110198 - Imatinib

24. PP2500110206 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

25. PP2500110263 - Macrogol

26. PP2500110267 - Mebeverin

27. PP2500110281 - Metformin

28. PP2500110301 - Felodipin+Metoprolol succinat

29. PP2500110340 - Nepidermin

30. PP2500110343 - Nilotinib

31. PP2500110345 - Nilotinib

32. PP2500110357 - Olanzapin

33. PP2500110360 - Olaparib

34. PP2500110369 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

35. PP2500110370 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

36. PP2500110395 - Pegfilgrastim

37. PP2500110429 - Pyridostigmin

38. PP2500110431 - Rabeprazol

39. PP2500110432 - Rabeprazol

40. PP2500110442 - Risedronat natri

41. PP2500110461 - Sevelamer

42. PP2500110534 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

43. PP2500110548 - Voriconazol

44. PP2500110557 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109909 - Baclofen

2. PP2500110024 - Deferasirox

3. PP2500110027 - Deferasirox

4. PP2500110359 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110125 - Febuxostat

2. PP2500110144 - Fosfomycin

3. PP2500110458 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110482 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110330 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500109924 - Bosentan

2. PP2500109927 - Bosentan

3. PP2500110022 - Deferasirox

4. PP2500110025 - Deferasirox

5. PP2500110028 - Deferasirox

6. PP2500110488 - Tadalafil

7. PP2500110551 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110132 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110142 - Fosfomycin

2. PP2500110248 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109871 - Alphachymotrypsin

2. PP2500109922 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110160 - Glimepirid + Metformin

2. PP2500110280 - Glibenclamid+Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500109855 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500109873 - Aluminum phosphat

3. PP2500109901 - Atorvastatin

4. PP2500110138 - Folic acid

5. PP2500110359 - Olanzapin

6. PP2500110417 - Povidon Iodin

7. PP2500110477 - Sulfate đồng

8. PP2500110484 - Sumatriptan

9. PP2500110494 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110302 - Metoprolol tartrate

2. PP2500110471 - Sofosbuvir + Velpatasvir

3. PP2500110472 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500109872 - Alfuzosin

2. PP2500109925 - Bosentan

3. PP2500109928 - Bosentan

4. PP2500109959 - Candesartan

5. PP2500110006 - Dabigatran

6. PP2500110008 - Dabigatran

7. PP2500110152 - Gefitinib

8. PP2500110252 - Lisinopril + hydrochlothiazid

9. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110435 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110181 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

2. PP2500110182 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2500110183 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110488 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500110099 - Epirubicin

2. PP2500110348 - Nimodipin

3. PP2500110485 - Sunitinib

4. PP2500110549 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500110049 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

2. PP2500110058 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500110068 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải

4. PP2500110153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

5. PP2500110332 - Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110278 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109972 - Cefoperazon

2. PP2500109973 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109968 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110397 - Amlodipin+Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110329 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316421332
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110457 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110088 - Dung dịch lọc màng bụng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109894 - Apixaban

2. PP2500109896 - Apixaban

3. PP2500110236 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109900 - Atorvastatin

2. PP2500109966 - Carvedilol

3. PP2500110097 - Eperison

4. PP2500110378 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110431 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110002 - Cytarabin

2. PP2500110293 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110214 - Isosorbid dinitrat

2. PP2500110445 - Rupatadin

3. PP2500110542 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110218 - Itraconazol

2. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110373 - Paclitaxel

2. PP2500110414 - Polystyren sulfonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109963 - Carbomer

2. PP2500110004 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

3. PP2500110303 - Metoprolol tartrate

4. PP2500110444 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110455 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110027 - Deferasirox

2. PP2500110162 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500109856 - Acid thioctic

2. PP2500109919 - Bilastin

3. PP2500110024 - Deferasirox

4. PP2500110027 - Deferasirox

5. PP2500110418 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500109976 - Cefoxitin

2. PP2500110048 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

3. PP2500110050 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

4. PP2500110054 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

5. PP2500110060 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

6. PP2500110061 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

7. PP2500110065 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

8. PP2500110478 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500109856 - Acid thioctic

2. PP2500109905 - Atropin sulfat

3. PP2500109964 - Carboprost

4. PP2500110240 - Levobupivacain

5. PP2500110335 - Natri hyaluronat

6. PP2500110338 - Neostigmin

7. PP2500110450 - Salbutamol

8. PP2500110499 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110072 - Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)

2. PP2500110297 - Methylen Diphosphonat (MDP)

3. PP2500110460 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500109974 - Cefoperazon

2. PP2500110080 - Doxorubicin

3. PP2500110082 - Doxorubicin

4. PP2500110090 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500110091 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

6. PP2500110092 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)

7. PP2500110100 - Epirubicin

8. PP2500110134 - Fluorouracil

9. PP2500110171 - Glutathion

10. PP2500110268 - Mecobalamin

11. PP2500110272 - Meropenem

12. PP2500110273 - Meropenem

13. PP2500110291 - Methotrexat

14. PP2500110292 - Methotrexat

15. PP2500110293 - Methotrexat

16. PP2500110365 - Oxaliplatin

17. PP2500110371 - Paclitaxel

18. PP2500110480 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

19. PP2500110499 - Terlipressin

20. PP2500110512 - Dexamethason + Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109899 - Atorvastatin + Ezetimib

2. PP2500110318 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110454 - Đồng + Mangan + Sắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109889 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110151 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110410 - Piracetam

2. PP2500110508 - Tiaprofenic acid

3. PP2500110509 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500110149 - Galantamin

2. PP2500110236 - Levetiracetam

3. PP2500110237 - Levetiracetam

4. PP2500110310 - Mirtazapin

5. PP2500110356 - Olanzapin

6. PP2500110368 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500109945 - Calci gluconolactat + Calci carbonat

2. PP2500110125 - Febuxostat

3. PP2500110221 - Ketoprofen

4. PP2500110269 - Mecobalamin

5. PP2500110410 - Piracetam

6. PP2500110439 - Repaglinid

7. PP2500110440 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110158 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500109883 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2500109888 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2500109970 - Cefazolin

4. PP2500109992 - Ciprofloxacin

5. PP2500110272 - Meropenem

6. PP2500110273 - Meropenem

7. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol

8. PP2500110323 - Moxifloxacin

9. PP2500110333 - Natri clorid

10. PP2500110514 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500110254 - Lisinopril + hydrochlothiazid

2. PP2500110361 - Omeprazol

3. PP2500110463 - Sildenafil

4. PP2500110479 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

5. PP2500110533 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110139 - Fosfomycin

2. PP2500110478 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110141 - Fosfomycin

2. PP2500110535 - Verapamil

3. PP2500110536 - Verapamil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109966 - Carvedilol

2. PP2500110106 - Esomeprazol

3. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin

4. PP2500110484 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110014 - Dapoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500109980 - Celecoxib

2. PP2500110047 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

3. PP2500110113 - Etoricoxib

4. PP2500110114 - Etoricoxib

5. PP2500110145 - Gabapentin

6. PP2500110216 - Isosorbid mononitrat

7. PP2500110224 - Ketorolac

8. PP2500110226 - Lacidipin

9. PP2500110227 - Lacidipin

10. PP2500110276 - Mesalazin

11. PP2500110278 - Mesalazin

12. PP2500110303 - Metoprolol tartrate

13. PP2500110464 - Simvastatin

14. PP2500110516 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500109898 - Atorvastatin + Ezetimib

2. PP2500110146 - Gadobenic acid

3. PP2500110308 - Midazolam

4. PP2500110314 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

5. PP2500110428 - Protamin sulfate

6. PP2500110556 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109917 - Bicalutamid

2. PP2500110202 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500110045 - Diazepam

2. PP2500110228 - Lacidipin

3. PP2500110305 - Midazolam

4. PP2500110306 - Midazolam

5. PP2500110425 - Progesteron

6. PP2500110442 - Risedronat natri

7. PP2500110465 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110135 - Fluticason propionat

2. PP2500110189 - Ibandronic acid

3. PP2500110410 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500109952 - Candesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500109953 - Candesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500109957 - Candesartan

4. PP2500110037 - Desloratadin

5. PP2500110256 - Lisinopril + hydrochlothiazid

6. PP2500110491 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110014 - Dapoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309796299
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109920 - Bismuth

2. PP2500110039 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109921 - Bismuth

2. PP2500110253 - Lisinopril + hydrochlothiazid

3. PP2500110255 - Lisinopril + hydrochlothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109850 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500109885 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2500110532 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109969 - Cefamandol

2. PP2500109979 - Celecoxib

3. PP2500109999 - Cloxacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110389 - Pazopanib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110186 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305990016
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500109891 - Anidulafungin

2. PP2500109951 - Calci polystyren sulfonat

3. PP2500110102 - Erlotinib

4. PP2500110148 - Gadoteric acid

5. PP2500110208 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500110239 - Levobupivacain

7. PP2500110342 - Nicardipin

8. PP2500110547 - Voriconazol

9. PP2500110558 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110285 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109876 - Aminophylin

2. PP2500109878 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500110174 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500110265 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500109849 - Acetyl leucin

2. PP2500109863 - Aescin

3. PP2500109873 - Aluminum phosphat

4. PP2500109949 - Calci lactat

5. PP2500110032 - Deferipron

6. PP2500110095 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500110108 - Esomeprazol

8. PP2500110175 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109895 - Apixaban

2. PP2500109961 - Capsaicin

3. PP2500110519 - Torsemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109934 - Calci acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109846 - Aceclofenac

2. PP2500110130 - Flurbiprofen

3. PP2500110312 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109921 - Bismuth

2. PP2500110376 - Pantoprazol

3. PP2500110384 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500109894 - Apixaban

2. PP2500109896 - Apixaban

3. PP2500109925 - Bosentan

4. PP2500109928 - Bosentan

5. PP2500110029 - Deferasirox

6. PP2500110083 - Doxorubicin liposome

7. PP2500110102 - Erlotinib

8. PP2500110104 - Erlotinib

9. PP2500110119 - Ezetimib+Simvastatin

10. PP2500110121 - Ezetimib+Simvastatin

11. PP2500110161 - Glucosamin

12. PP2500110165 - Glucose

13. PP2500110166 - Glucose

14. PP2500110167 - Glucose

15. PP2500110168 - Glucose

16. PP2500110184 - Hydroxy cloroquin

17. PP2500110198 - Imatinib

18. PP2500110235 - Letrozol

19. PP2500110432 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109886 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2500109954 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110401 - Indapamid+Perindopril arginin

2. PP2500110462 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110122 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500109921 - Bismuth

2. PP2500109944 - Calci gluconolactat + Calci carbonat

3. PP2500109948 - Calci lactat

4. PP2500110104 - Erlotinib

5. PP2500110107 - Esomeprazol

6. PP2500110164 - Glucose

7. PP2500110169 - Glucose

8. PP2500110229 - Lactat ringer

9. PP2500110236 - Levetiracetam

10. PP2500110258 - L-Ornithin - L- aspartat

11. PP2500110323 - Moxifloxacin

12. PP2500110339 - Neostigmin

13. PP2500110408 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109996 - Citrullin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110123 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110249 - Levofloxacin

2. PP2500110288 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110241 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2500110466 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110191 - Ibuprofen

2. PP2500110454 - Đồng + Mangan + Sắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110313 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109851 - Aciclovir

2. PP2500109863 - Aescin

3. PP2500109869 - Albendazol

4. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109975 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109998 - Clarithromycin

2. PP2500110144 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109912 - Bendamustin

2. PP2500109914 - Bendamustin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110020 - Daunorubicin

2. PP2500110538 - Vincristin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316759795
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500109955 - Candesartan

2. PP2500109958 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304403554
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110298 - Medronic acid (MDP)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110481 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110336 - Natri Iodua (I131)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317895913
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110024 - Deferasirox

2. PP2500110027 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109685175
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110015 - Dapoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110070 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2500109848 - Acetyl leucin

2. PP2500109854 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2500109881 - Amlodipin + Losartan

4. PP2500109893 - Apalutamid

5. PP2500109903 - Atracurium besylat

6. PP2500109916 - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)+Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

7. PP2500109931 - Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

8. PP2500109940 - Calci carbonat + Vitamin D3

9. PP2500109995 - Citrullin

10. PP2500110018 - Daratumumab

11. PP2500110019 - Daratumumab

12. PP2500110033 - Degarelix

13. PP2500110035 - Desflurane

14. PP2500110040 - Dexamethason

15. PP2500110051 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

16. PP2500110052 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

17. PP2500110053 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

18. PP2500110063 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

19. PP2500110069 - Diclofenac diethylamin

20. PP2500110086 - Dung dịch lọc màng bụng

21. PP2500110089 - Dung dịch lọc màng bụng

22. PP2500110101 - Eribulin mesylate

23. PP2500110110 - Etifoxin

24. PP2500110114 - Etoricoxib

25. PP2500110126 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid

26. PP2500110176 - Golimumab

27. PP2500110177 - Golimumab

28. PP2500110188 - Ibandronic acid

29. PP2500110190 - Ibrutinib

30. PP2500110194 - Idarucizumab

31. PP2500110195 - Ifosfamid

32. PP2500110197 - Imatinib

33. PP2500110198 - Imatinib

34. PP2500110205 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

35. PP2500110218 - Itraconazol

36. PP2500110220 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

37. PP2500110251 - Liraglutid

38. PP2500110262 - Losartan + hydroclorothiazid

39. PP2500110274 - Mesalazin

40. PP2500110275 - Mesalazin

41. PP2500110286 - Metformin

42. PP2500110334 - Natri hyaluronat

43. PP2500110337 - Valproat Natri

44. PP2500110341 - Nicardipin

45. PP2500110350 - Nintedanib

46. PP2500110351 - Nintedanib

47. PP2500110354 - Ofloxacin

48. PP2500110357 - Olanzapin

49. PP2500110415 - Povidon Iodin

50. PP2500110416 - Povidon Iodin

51. PP2500110422 - Prednisolon

52. PP2500110437 - Ramucirumab

53. PP2500110438 - Ramucirumab

54. PP2500110449 - Salbutamol

55. PP2500110456 - Sắt protein succinylat

56. PP2500110462 - Sildenafil

57. PP2500110489 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

58. PP2500110490 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

59. PP2500110498 - Terlipressin

60. PP2500110511 - Dexamethason + Tobramycin

61. PP2500110513 - Tobramycin + dexamethason

62. PP2500110518 - Tolvaptan

63. PP2500110523 - Trifluridin + Tipiracil

64. PP2500110524 - Trifluridin + Tipiracil

65. PP2500110527 - Phenylephrin + Tropicamid

66. PP2500110529 - Ustekinumab

67. PP2500110530 - Ustekinumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109935 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500109870 - Alendronic acid

2. PP2500109892 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ

3. PP2500109907 - BCG (Bacillus Calmette-Guérin)

4. PP2500109911 - Bendamustin

5. PP2500109913 - Bendamustin

6. PP2500109962 - Carbetocin

7. PP2500110009 - Dacarbazin

8. PP2500110041 - Dexibuprofen

9. PP2500110043 - Dexmedetomidin

10. PP2500110170 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat

11. PP2500110231 - L-asparaginase

12. PP2500110242 - Levodopa + Carbidopa

13. PP2500110375 - Palonosetron + Netupitant

14. PP2500110537 - Verapamil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109939 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500110133 - Fludarabin

3. PP2500110157 - Glimepirid

4. PP2500110453 - Đồng + Mangan + Sắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109947 - Calci lactat

2. PP2500110419 - Pramipexol

3. PP2500110420 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500110064 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2500110087 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500110165 - Glucose

5. PP2500110169 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110115 - Etoricoxib

2. PP2500110279 - Glibenclamid+Metformin

3. PP2500110282 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110150 - Galantamin

2. PP2500110421 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311445298
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110357 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110000 - Clozapin

2. PP2500110123 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110234 - Letrozol

2. PP2500110372 - Paclitaxel

3. PP2500110393 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110410 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110191 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500110029 - Deferasirox

2. PP2500110030 - Deferasirox

3. PP2500110539 - Vinorelbin

4. PP2500110540 - Vinorelbin

5. PP2500110541 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500110005 - Dabigatran

2. PP2500110007 - Dabigatran

3. PP2500110057 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin

4. PP2500110062 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2500110067 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

6. PP2500110107 - Esomeprazol

7. PP2500110181 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

8. PP2500110182 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

9. PP2500110183 - Huyết thanh kháng uốn ván

10. PP2500110299 - Metoclopramid

11. PP2500110320 - Morphin hydroclorid

12. PP2500110387 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109984 - Cetirizin

2. PP2500110185 - Hydroxy cloroquin

3. PP2500110363 - Otilonium

4. PP2500110446 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500109890 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2500109920 - Bismuth

3. PP2500109946 - Calcitriol

4. PP2500109950 - Calci polystyren sulfonat

5. PP2500109994 - Citalopram

6. PP2500110039 - Dexamethason

7. PP2500110077 - Donepezil

8. PP2500110078 - Donepezil

9. PP2500110261 - Losartan + hydroclorothiazid

10. PP2500110357 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110214 - Isosorbid dinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110002 - Cytarabin

2. PP2500110140 - Fosfomycin

3. PP2500110289 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110311 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500110316 - Montelukast

3. PP2500110522 - Tretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500110138 - Folic acid

2. PP2500110178 - Haloperidol

3. PP2500110333 - Natri clorid

4. PP2500110514 - Tobramycin

5. PP2500110525 - Trihexyphenidyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500109855 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109864 - Aescin

2. PP2500109879 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500109918 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500110428 - Protamin sulfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500109880 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500109965 - Carvedilol

3. PP2500110036 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500109874 - Alverin citrate + simethicon

2. PP2500110001 - Codein camphosulphonat+Grindelia+Sulfogaiacol

3. PP2500110155 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin

4. PP2500110250 - Lidocain

5. PP2500110426 - Promethazin

6. PP2500110515 - Tofisopam

7. PP2500110526 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500109875 - Ambroxol

2. PP2500109887 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2500110211 - Irbesartan

4. PP2500110287 - Methocarbamol + Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500110257 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500110260 - L-ornithin L-aspartat

Đã xem: 149
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây