Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Hồ sơ dự thầu của Liên danh Sao Đỏ - B.C.E đáp ứng các yêu cầu nêu trong E-HSMT, có giá dự thầu thấp hơn dự toán gói thầu được phê duyệt
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101362091 | Liên danh CÔNG TY TNHH SAO ĐỎ VIỆT NAM và CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 17.333.100.000 VND | 0 | 17.333.100.000 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SAO ĐỎ VIỆT NAM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | Liên danh phụ |
1 |
Hệ thống sắc ký lỏng khối phổ LC/MS/MS (Liquid Chromatography/Triple Quadrupde Mass Spectrometer). |
1290/ 6470A
|
1 |
Hệ thống |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Đức/ Singapore
|
12.232.000.000 |
|
2 |
Kính hiển vi sinh học (Biological microscope). |
BX53
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Nhật Bản
|
1.470.000.000 |
|
3 |
Thiết bị lên men (Fermentor). |
Labfors 5
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Thụy Sĩ
|
1.512.500.000 |
|
4 |
Tủ lắc ổn nhiệt (Shaking incubator). |
NB-205V
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
167.500.000 |
|
5 |
Bộ điện di đứng (Vertical electrophoresis). |
omniPAGE Mini
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Anh
|
42.200.000 |
|
6 |
Máy lắc (Shaker). |
PSU-20i
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Latvia
|
49.300.000 |
|
7 |
Chuẩn độ điện thế tự động (Automatic titrator) . |
TitroLine 5000
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
215.500.000 |
|
8 |
Máy đồng hóa mẫu (Homogenizer). |
VCX 750
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
332.000.000 |
|
9 |
Máy khô mẫu bằng chân không (Centrifugal vacuum evaporator). |
Concentrator plus
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
256.700.000 |
|
10 |
Pipette và giá đỡ (Pipette and holder). |
Research plus
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
122.000.000 |
|
11 |
Bình chứa Nitơ lỏng (Liquid nitrogen tank). |
MVE Lab 10
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
37.500.000 |
|
12 |
Máy cất nước (Distilled water machine). |
A4000D
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Anh
|
92.600.000 |
|
13 |
Máy ly tâm mẫu (Centrifuge). |
MiniSpin
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
54.800.000 |
|
14 |
Tủ lạnh âm sâu (Freezer). |
Innova U535
|
1 |
chiếc |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Anh
|
396.500.000 |
|
15 |
Bộ chiết dung môi tự động (Automated solvent extractor). |
SOX 414
|
1 |
bộ |
Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
352.000.000 |