Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Đầu côn vàng |
GT205-413
|
60 | Gói | Gói/ 1000 cái | Trung Quốc | 63.000 |
|
| 2 | Đĩa kháng sinh các loại (Trừ Nitrocefine) |
MI...AB
|
100 | Lọ | Lọ/50 đĩa | Việt Nam | 73.500 |
|
| 3 | Mac Conkey Agar (MC 90mm) |
MI018AP
|
500 | Đĩa | Hộp/ 10 đĩa | Việt Nam | 16.800 |
|
| 4 | Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
MI039AP
|
500 | Đĩa | Hộp/10 đĩa | Việt Nam | 16.800 |
|
| 5 | Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
MI043AP
|
120 | Đĩa | Hộp/10 đĩa | Việt Nam | 28.350 |
|
| 6 | Thạch máu (BA 90mm) |
MI001AP
|
500 | Đĩa | Hộp/10 đĩa | Việt Nam | 21.000 |
|
| 7 | Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm) |
MI029AP
|
500 | Đĩa | Hộp/10 đĩa | Việt Nam | 16.800 |
|
| 8 | Kim lấy máu |
Kim lấy máu
|
6.000 | cái | Hộp/200 | Trung Quốc | 420 |
|
| 9 | Lam kính nhám 7105 |
Không có
|
12 | Hộp | Hộp/72 cái | Trung Quốc | 23.100 |
|
| 10 | BHI 2 Pha |
MI006ER
|
10 | Chai | Bịch/48 chai | Việt Nam | 44.940 |
|
| 11 | Bàn chải phẫu thuật |
Srub Brush
|
50 | cái | 10c/ hộp | Trung Quốc | 31.500 |
|
| 12 | Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 300ml (Mã hàng: JG600) |
JG600
|
10 | Chai | Thùng/6 chai | Đức | 517.000 |
|
| 13 | Dầu xịt bôi trơi chống ma sát máy khoan (Mã hàng: GB600) |
GB600
|
10 | Chai | Thùng/6 chai | Đức | 2.310.000 |
|
| 14 | Dây garo |
DGR
|
50 | Sợi | 10 cái/ gói | Việt Nam | 1.995 |
|
| 15 | Dây gây mê cơ bản kiểu Jackson Rees người lớn, trẻ em |
70171
70172
|
20 | bộ | 1bộ /gói | Đài Loan | 178.500 |
|
| 16 | Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh (Power Quick Power Forge), 4L |
50340
|
12 | Can | Can 4 lít | Nhật Bản | 1.602.000 |
|
| 17 | Dung dịch làm sạch rỉ sét (Power Quick Rust Remover S) |
50355
|
24 | Chai | Can 4 lít | Nhật Bản | 410.000 |
|
| 18 | Gel bôi trơn Kly 82g |
105.
0004
|
180 | tube | Tube/82g | Thổ Nhỉ Kỳ | 51.450 |
|
| 19 | Giấy vẽ phim chỉnh nha - Tracing paper tablet 100sht (17-222-11) |
17-222-11
|
700 | tờ | Xấp 100 tờ | Hoa Kỳ | 9.800 |
|
| 20 | Lọc khuẩn 1 chức năng |
5030
|
12.000 | cái | 1c/ gói vô trùng | Thụy Điển | 28.350 |
|
| 21 | Màng phim bảo vệ Barrier Film (5050) |
5050
|
15 | Cuộn | Cuộn 1200 miềng | Trung Quốc | 510.000 |
|
| 22 | Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần) |
20193-082
|
500 | Cái | Gói | Đức | 42.000 |
|
| 23 | Vôi Soda KNGMEDSORB |
SL5
|
400 | kg | 5kg/can | Thổ Nhĩ Kỳ | 94.290 |
|
| 24 | Dụng cụ trong nha khoa: Dụng cụ banh miệng - Lip/Cheek Retractor (95006, 95005, 95004) |
Lip/Cheek Retractor/ 95006, 95005, 95004
|
80 | Cái | Hộp 2 cái | Đài Loan (Trung Quốc) | 115.000 |
|
| 25 | Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch |
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch
|
480 | hộp | hộp/200 m | Trung Quốc | 195.000 |
|
| 26 | Exa Cerapol UM |
Exa Cerapol UM
|
160 | miếng | gói/12 miếng | Liech tenstein | 15.000 |
|
| 27 | Chỉ co nướu - Ultrapak Cord; #0 #00 (131, 136) |
Ultrapak Cord/ 131, 136
|
60 | Lọ | Lọ 2,44m | Hoa Kỳ | 530.000 |
|
| 28 | Chỉ co nướu - Ultrapak Cord; #000 (137) |
Ultrapak Cord/ 137
|
25 | Lọ | Lọ 2,44m | Hoa Kỳ | 530.000 |
|
| 29 | Camphenol 15ml |
Camphenol 15ml
|
2 | chai | Chai/15ml | Ấn Độ | 220.000 |
|
| 30 | Latch Polishing Brushes |
Latch Polishing Brushes
|
12.000 | Cái | Hộp/144 cái | Mỹ | 4.000 |
|
| 31 | Chốt ống tủy nhỏ trắng |
Chốt ống tủy nhỏ trắng
|
400 | cái | gói/1.000 c | Thụy Sĩ | 12.000 |
|
| 32 | Chốt chân răng - Tenax (TFT11, TFT13, TFT15) |
Tenax/ TFT11, TFT13, TFT15
|
30 | Hộp | Hộp 5 cái | Hoa Kỳ | 710.000 |
|
| 33 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators (95030A, 95031A) |
Disposable Resin Applicators/ 95030A, 95031A
|
480 | Hộp | Lốc 4 hộp x 100 cây | Đài Loan (Trung Quốc) | 95.000 |
|
| 34 | GUTTA-PERCHA PROTAPER F1 GUTTA-PERCHA PROTAPER F2 GUTTA-PERCHA PROTAPER F3 |
A022X00010100
A022X00010200
A022X00010300
|
380 | Hộp | Hộp 60 cái | Brazil | 398.000 |
|
| 35 | PROTAPER GOLD CONFORM FIT™ GUTTA-PERCHA POINTS F1 - BOX OF 60 PROTAPER GOLD CONFORM FIT™ GUTTA-PERCHA POINTS F2 - BOX OF 60 PROTAPER GOLD CONFORM FIT™ GUTTA-PERCHA POINTS F3 - BOX OF 60 PROTAPER GOLD CONFORM FIT™ GUTTA-PERCHA ASSORTED F2/F3 - BOX OF 60 |
B00PGGPF000F1
B00PGGPF000F2
B00PGGPF000F3
B00PGGPF00F23
|
30 | Hộp | Hộp 60 cái | Hoa Kỳ | 406.000 |
|
| 36 | Cone phụ A, B, C, D |
Cone phụ A, B, C, D
|
1.400 | hộp | hộp/100 cái | Việt Nam | 72.000 |
|
| 37 | Cung cố định hàm |
Cung cố định hàm
|
2.400 | bộ | gói/1 bộ | Việt Nam | 70.000 |
|
| 38 | Bông y tế cắt miếng 3cmx3cm - 500g |
10216
|
540 | Gói | 500 gram/ gói | Việt Nam | 83.510 |
|
| 39 | Đai trám răng -Omni-Matrix Sectional (304) |
Omni-Matrix Sectional / 304
|
1.000 | Hộp | Hộp 40 cái | Hoa Kỳ | 820.000 |
|
| 40 | Gạc tẩm cồn 4x4 cmx4 lớp |
4x4x4L
|
120.000 | Miếng | hộp/ 50 miếng | Việt Nam | 525 |
|
| 41 | Đĩa đánh bóng Softlex các loại |
4931C
4931F
4931M
4931SF
|
20 | Gói | 30 cái x 12.7 mm | Hoa Kỳ | 230.000 |
|
| 42 | Tăm bông y tế Ø5mm tiệt trùng |
10503
|
72.000 | Que | 20 que/gói, 100 que/lốc | Việt Nam | 170 |
|
| 43 | Đài One Gloss refill (50pcs/box) 0181-0182-0183 |
0181-0182-0183
|
500 | Cái | Hộp/ 50cái | Nhật Bản | 20.000 |
|
| 44 | Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
SE06.1
|
1.000 | Que | Bịch/50 que | Việt Nam | 3.675 |
|
| 45 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Đầu dụng cụ bơm composite - Impression Mixing Tips (95013) |
Impression Mixing Tips/ 95013
|
140 | Cái | Gói 50 cái | Đài Loan (Trung Quốc) | 9.500 |
|
| 46 | ANIOSYME X3 chai 1L |
2633.095
|
120 | Chai | Chai 1 Lít | Pháp | 529.200 |
|
| 47 | Dụng cụ nha khoa: Đê cao su bảo vệ răng khi trám răng - Dental Dam (H02147) |
Dental Dam/ H02147
|
14 | Hộp | Hộp 36 cái | Hoa Kỳ | 615.000 |
|
| 48 | ANIOS’CLEAN EXCEL D |
2416.036
|
144 | Can | Can 5 Lít | Pháp | 1.450.000 |
|
| 49 | Dầu xịt tay khoan F1 MD-400 |
F1 MD-400
|
72 | chai | thùng 6 chai 400ml | Đức | 599.000 |
|
| 50 | ANIOS’CLEAN EXCEL D chai 1L |
2416.095
|
504 | Chai | Chai 1 Lít | Pháp | 314.000 |
|
| 51 | Dây nhám kẻ kim loại |
Dây nhám kẻ kim loại
|
180 | sợi | hộp/10 s | Liech tenstein | 68.000 |
|
| 52 | ANIOS’CLEAN EXCEL D gói 25ml |
2416.097
|
2.000 | Gói | Gói 25ml | Pháp | 15.785 |
|
| 53 | Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán |
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
|
30 | cái | hộp/1 cái | Liech tenstein | 294.000 |
|
| 54 | Cồn 70 độ |
Không có
|
1.000 | lít | Can 30 lít | Việt Nam | 25.300 |
|
| 55 | Orotol Plus (100g dung dịch chứa 4.4g dimethyl-dioctyl-ammoniumchloride, 0.6g benzyl-dimethyl-dodecyl-ammoniumchloride và các thành phần khác. Chai 2.5 lít) |
Orotol Plus
|
12 | chai | thùng 4 chai 2.5lit | Đức | 1.936.000 |
|
| 56 | Cồn y tế 90% |
KDC90
|
700 | Lít | Can 30 lít | Việt Nam | 28.050 |
|
| 57 | Dụng cụ cắn đánh giá khớp cắn răng - Hanel Articulating Paper (480357) |
Hanel Articulating Paper/ 480357
|
200 | xấp | Hộp 10 xấp | Đức | 25.000 |
|
| 58 | Alsoft VB hand Sanitizer 1000ml |
VB1000
|
1.000 | Chai | chai 1 lít | Mã Lai | 285.000 |
|
| 59 | Giấy cắn Shofu Red _ (1lốc/12 hộp _1hộp/10xấp)/ Giấy cắn Shofu Blue _ (1lốc/12 hộp _1hộp/10xấp) |
Shofu
|
3.000 | Xấp | Hộp/ 10 xấp. Xấp 12 tờ | Nhật Bản | 20.000 |
|
| 60 | Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride 0,9%
|
9.996 | Chai | Chai 1000ml dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Việt Nam | 18.116 |
|
| 61 | CaviWipes1 |
13-5100
|
2.200 | hộp | hộp 160 khăn | Mỹ | 280.000 |
|
| 62 | Dung dịch Enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ (Multi purpose Enzyme cleaner weak alkaline, low foaming) |
50354
|
48 | Lít | Can 4 lít | Nhật Bản | 442.500 |
|
| 63 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Gạc vô trùng - Roeko Luna (100001) |
Roeko Luna/ 100001
|
240 | Túi | Túi 850 cái | Đức | 389.000 |
|
| 64 | Dung dịch khử khuẩn Opaster 'Anios |
2504.028
|
72 | can | Can 5 Lít | Pháp | 980.000 |
|
| 65 | V-varnish |
V-varnish
|
3.400 | ống | hộp/ống 200 ống x 0.4 ml | Hàn Quốc | 26.000 |
|
| 66 | ANIOSPRAY SURF 29 chai 1L |
2421.073
|
600 | Chai | Chai 1 Lít | Pháp | 271.185 |
|
| 67 | Tetric N-bond |
603936
|
100 | lọ/6g | gói/1 lọ | Liechtenstein | 650.000 |
|
| 68 | Empower Foam |
10-4224
|
85.200 | ml | Chai 710 ml | Mỹ | 392 |
|
| 69 | Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m |
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m
|
4.500 | cuộn | gói/100 cuộn | Việt Nam | 7.000 |
|
| 70 | DERMANIOS SCRUB CHLORHEXIDINE 4% |
2173.028
|
144 | Can | Can 5 Lít | Pháp | 928.000 |
|
| 71 | Dụng cụ nha khoa: Dụng cụ định hình khuôn răng giả ban đầu - President Impression Trays - C690x (C6901 ; C6902 ; C6903 ; C6904 ; C6905 ; C6906 ; C6907 ; C6908 ; C6909) |
President Impression Trays - C690x
|
240 | Cái | Cái | Hoa Kỳ | 36.000 |
|
| 72 | ANIOSGEL 85 NPC chai 500ml |
1644.748
|
756 | Chai | Chai 500ml | Pháp | 125.000 |
|
| 73 | Dụng cụ nha khoa: Khuôn trám bảo vệ răng khi trám răng -NiTin Premolar Ring (NT500-1) |
NiTin Premolar Ring/ NT500-1
|
20 | Cái | Cái | Hoa Kỳ | 4.150.000 |
|
| 74 | OPFLU |
8936040401021
|
1.200 | chai | Chai 250ml | Việt Nam | 63.000 |
|
| 75 | Kim gai các cỡ |
Kim gai các cỡ
|
600 | cây | vĩ/6 cây | Liech tenstein | 13.000 |
|
| 76 | DERMANIOS SCRUB CHLORHEXIDINE 4% |
2173.385
|
396 | Chai | Chai 1 Lít | Pháp | 240.000 |
|
| 77 | Kim Septoject 30G |
12741
|
5.000 | cây | Hộp 100 đầu | Pháp | 2.800 |
|
| 78 | ANIOSGEL 85 NPC, chai chân không CPA 1L |
1644.679
|
240 | Chai | Chai 1 Lít | Pháp | 400.000 |
|
| 79 | Kính bảo hộ |
Wins
|
300 | cái | hộp/ 12 cái | Đài Loan | 17.380 |
|
| 80 | Hypochlorite |
Naocl
|
240 | Chai | Chai 300ml | Việt Nam | 217.800 |
|
| 81 | Lentulo 21mm, 25mm |
Lentulo 21mm, 25mm
|
720 | cây | vĩ/4 cây | Liech tenstein | 47.000 |
|
| 82 | Nước vô khuẩn MKP |
Nước vô khuẩn MKP
|
1.500 | Chai | Chai 1000ml dung môi pha tiêm | Việt Nam | 20.700 |
|
| 83 | Mão răng bằng kim loại dùng để tái tạo và bảo vệ răng thật - PERMA CROWN (PC-xx) |
PERMA CROWN/ (PC-xx)
|
30 | Hộp | Hộp 5 cái | Hàn Quốc | 498.000 |
|
| 84 | POVIDINE 10% |
VD-31097-18
|
1.150 | Chai | Chai 500ml | VN | 56.700 |
|
| 85 | Mũi cắt nướu răng - EZ Tips Surgical (7400016) |
EZ Tips Surgical/ 7400016
|
720 | Cái | Hộp 30 cái | Hoa Kỳ | 301.000 |
|
| 86 | POVIDINE 4% |
VD-31645-19
|
400 | Chai | Chai 500ml | VN | 39.984 |
|
| 87 | Gates |
Gates
|
90 | cây | vĩ/6 cây | Liech tenstein | 49.000 |
|
| 88 | GERMISEP |
GERMISEP
|
500 | Viên | Hộp 100 viên | Malaysia | 4.710 |
|
| 89 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
|
10.000 | cây | vĩ/5 cây | Liech tenstein | 48.000 |
|
| 90 | Băng dính cá nhân y tế UGOTANA, kích thước 19mm x 72mm |
Ugotana
|
500 | Hộp | Hộp 102 miếng | Việt Nam | 23.200 |
|
| 91 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
|
3.500 | cây | vĩ/5 cây | Liech tenstein | 37.000 |
|
| 92 | Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) |
Urgosyval
|
3.600 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | Thái Lan | 19.500 |
|
| 93 | Mũi khoan mài nhựa |
Mũi khoan mài nhựa
|
240 | cây | vĩ/1 c | Liech tenstein | 345.000 |
|
| 94 | Băng thun 2 móc |
QM0802
|
240 | cuộn | hộp/12 cuộn | Việt Nam | 11.025 |
|
| 95 | Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs (801L-012M-FG, 801L-014M-FG, 801L-016M-FG) |
Diamond Burs/
801L-012M-FG, 801L-014M-FG, 801L-016M-FG
|
44 | Cây | Vỉ 5 cây | Đức | 105.000 |
|
| 96 | Băng thun y tế 0,1m x 5,5m |
1216PA
|
500 | Cuộn | Gói/ 1 cuộn | Việt Nam | 19.425 |
|
| 97 | Peeso |
Peeso
|
300 | cây | vĩ/6 cây | Liech tenstein | 49.000 |
|
| 98 | Algoplaque Film 10cm x 10cm |
Algoplaque
|
400 | Miếng | Hộp 16 miếng | Pháp | 39.900 |
|
| 99 | Mũi khoan siêu tốc 557 |
Mũi khoan siêu tốc 557
|
800 | cây | vĩ/5 cây | Liech tenstein | 43.000 |
|
| 100 | Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4lớp (vải không dệt, tiệt trùng) |
1442PA
|
900 | Cuộn | Gói/ 1 miếng ( cuộn) | Việt Nam | 3.780 |
|
| 101 | CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM005 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM006 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM008 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM010 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM012 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM014 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM016 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM018 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM021 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM023 CARBIDE BUR CAVITY ROUND PM027 CARBIDE BUR CAVITY RND RA006 CARBIDE BUR CAVITY RND RA008 CARBIDE BUR CAVITY ROUND RA010 CARBIDE BUR CAVITY RND RA012 CARBIDE BUR CAVITY RND RA 014 TUNGSTEN CARB.BURS RND AD22.5, 1X5 (RA5) CARBIDE BUR CAVITY ROUND RA018 CARBIDE BUR CAVITY RND RA021 CARBIDE BUR CAVITY ROUND RA023 |
CARBIDE BUR CAVITY ROUND
|
500 | Cây | Vỉ 5 cây | Thụy Sĩ | 50.600 |
|
| 102 | Gạc dẫn lưu 2,5cm x 200cm x 4 lớp (vải không dệt, tiệt trùng), 1 miếng |
1118PA
|
100 | Cuộn | Gói/ 1 miếng (cuộn) | Việt Nam | 4.578 |
|
| 103 | Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs (802L-013M-FG, 802L-016M-FG, 802L-021M-FG) |
Diamond Burs/
802L-013M-FG, 802L-016M-FG, 802L-021M-FG
|
10 | Cây | Vỉ 5 cây | Đức | 96.000 |
|
| 104 | Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp tiệt trùng, vải không dệt |
16509
|
700 | Cuộn | 1 cuộn/ gói | Việt Nam | 3.720 |
|
| 105 | Mũi khoan nha khoa - Tungsten Carbide Burs (H152-009-FG, H152-009-FGL) |
Tungsten Carbide Burs/
H152-009-FG, H152-009-FGL
|
100 | Cây | Vỉ 5 cây | Đức | 212.000 |
|
| 106 | Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 8 lớp tiệt trùng |
16395
|
2.000 | Miếng | 10 miếng/ gói | Việt Nam | 3.052 |
|
| 107 | Nắp xịt dầu tay khoan high Phù hợp với chai dầu xịt tay khoan high speed |
Nắp xịt dầu tay khoan high
|
5 | Cái | gói/ 1 cái | Áo | 104.000 |
|
| 108 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, chưa tiệt trùng |
Không cản quang, không vô trùng
|
1.000 | Gói | Gói 100 miếng | Việt Nam | 44.990 |
|
| 109 | Nắp xịt dầu tay khoan low Phù hợp với chai dầu xịt tay khoan lowspeed |
Nắp xịt dầu tay khoan low
|
5 | Cái | gói/ 1 cái | Áo | 204.000 |
|
| 110 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, tiệt trùng |
Không cản quang, vô trùng
|
40.000 | Gói | Gói 10 miếng | Việt Nam | 4.780 |
|
| 111 | Nhựa chỉnh nha |
AVOPP2225000
|
38.000 | Gram | Gói/kg | Hà Lan | 1.331 |
|
| 112 | Miếng cầm máu mũi Unopore nguyên liệu PVA 8x1.5x2cm |
UP801520
|
240 | Miếng | 1 miếng/gói | Thổ Nhĩ Kỳ | 83.979 |
|
| 113 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bơm composite - Dental Plastic Products (93413) |
Dental Plastic Products/ 93413
|
12 | Hộp | Hộp 1 bộ | Đài Loan (Trung Quốc) | 890.000 |
|
| 114 | Vật liệu cầm máu SURGICEL tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20cm (W1912) |
W1912
|
300 | Miếng | Hộp/12 miếng | Thụy Sĩ | 434.427 |
|
| 115 | Ống hút nha |
OH01
|
120.000 | cái | gói/ 100 cái | Việt Nam | 588 |
|
| 116 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm (MS0002) |
MS0002
|
800 | Miếng | Hộp/20 miếng | Đan Mạch | 142.359 |
|
| 117 | Peri Compound |
Peri Compound
|
12 | hộp | Hộp/15 cây | Nhật Bản | 555.000 |
|
| 118 | Sáp cầm máu xương BONEWAX 2.5 gram – W31C |
W31C
|
100 | Miếng | Hộp/12 miếng | Brazil | 31.521 |
|
| 119 | Prophy Paste |
Prophy Paste
|
8.400 | Con | Hộp/200 con | Mỹ | 4.000 |
|
| 120 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, |
BT.VKC.01
|
4.000 | Cái | Hộp/100 cái | Việt Nam | 546 |
|
| 121 | PROTAPER SHAP. 19MM/SX*NOT CE* PROTAPER SHAP.21MM/S1 *NOT CE* PROTAPER SHAP.21MM/S2 *NOT CE* PROTAPER SHAP.25MM/S1 *NOT CE* PROTAPER SHAP.25MM/S2 *NOT CE* PROTAPER FIN.21MM/F1 *NOT CE* PROTAPER FIN.21MM/F2 *NOT CE* PROTAPER FINISHING 21MM/F3, 6/BOX PROTAPER FIN.21MM/F4 *NOT CE* PROTAPER FIN.21MM/F5 *NOT CE* PROTAPER FIN.25MM/F1 *NOT CE* PROTAPER STER FIN.25MM/F2 X6 PROTAPER FIN.25MM/F3 *NOT CE* PROTAPER FIN.25MM/F4 *NOT CE* PROTAPER FIN.25MM/F5 *NOT CE* PROTAPER ASSORT. 21MM *NOT CE* PROTAPER ASSORT. 25MM *NOT CE* PROTAPER RETREAT ASS.*NOT CE* |
PROTAPER SHAP
|
300 | Vỉ | Vỉ 6 cái | Thụy Sĩ | 1.212.000 |
|
| 122 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml |
BTK5: ECO
|
144.000 | Cái | Cái/Túi | Việt Nam | 627 |
|
| 123 | PROTAPER H-U 19MM/SX *NOT CE* PROTAPER H-U 21MM/S1 *NOT CE* PROTAPER H-U 21MM/S2 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/S1 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/S2 *NOT CE* PROTAPER H-U 21MM/F1 *NOT CE* PROTAPER H-U 21MM/F2 *NOT CE* PROTAPER FOR HANDUSE F3 21MM 6/BOX PROTAPER H-U 21MM/F4 *NOT CE* PROTAPER H-U 21MM/F5 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/F1 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/F2 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/F3 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/F4 *NOT CE* PROTAPER H-U 25MM/F5 *NOT CE* PROTAPER H-U ASS.21MM *NOT CE* PROTAPER H-U ASS.25MM *NOT CE* |
PROTAPER H-U
|
36 | Hộp | Hộp 6 cái | Thụy Sĩ | 1.208.000 |
|
| 124 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 10ml |
BTK10: ECO
|
62.400 | Cái | Cái/Túi | Việt Nam | 921 |
|
| 125 | HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 45-80 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 45-80 |
A16MA02190112
A16MA02590112
|
160 | Cây | Vỉ 6 cây | Thụy Sĩ | 18.000 |
|
| 126 | Bơm tiêm nhựa dưới da tiệt trùng dùng một lần 20ml |
BT.20
|
84.000 | Cái | Hộp 50 cái x 16 hộp / kiện | Việt Nam | 1.620 |
|
| 127 | HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 008 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 010 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 015 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 020 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 025 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 030 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 035 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 040 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 15-40 HEDSTROEM M-ACCESS 21MM 45-80 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 008 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 010 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 015 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 020 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 025 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 030 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 035 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 040 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 15-40 HEDSTROEM M-ACCESS 25MM 45-80 |
HEDSTROEM M-ACCESS
|
1.700 | Cây | Vỉ 6 cây | Thụy Sĩ | 18.000 |
|
| 128 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, |
BTCA.VKC.50
|
100 | Cái | Hộp/25cái | Việt Nam | 3.465 |
|
| 129 | K-REAMER M-ACCESS 21MM 008 K-REAMER M-ACCESS 21MM 010 K-REAMER M-ACCESS 21MM 015 K-REAMER M-ACCESS 21MM 020 K-REAMER M-ACCESS 21MM 025 K-REAMER M-ACCESS 21MM 030 K-REAMER M-ACCESS 21MM 035 K-REAMER M-ACCESS 21MM 040 K-REAMER M-ACCESS 21MM 15-40 K-REAMER M-ACCESS 21MM 45-80 K-REAMER M-ACCESS 25MM 008 K-REAMER M-ACCESS 25MM 010 K-REAMER M-ACCESS 25MM 015 K-REAMER M-ACCESS 25MM 020 K-REAMER M-ACCESS 25MM 025 K-REAMER M-ACCESS 25MM 030 K-REAMER M-ACCESS 25MM 035 K-REAMER M-ACCESS 25MM 040 K-REAMER M-ACCESS 25MM 15-40 K-REAMER M-ACCESS 25MM 45-80 |
K-REAMER M-ACCESS
|
4.000 | Cái | Hộp 6 cái | Thụy Sĩ | 18.000 |
|
| 130 | Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc |
BTKK.VKC.50
|
200 | Cái | Hộp/ 25cái | Việt Nam | 3.465 |
|
| 131 | K-REAMER M-ACCESS 21MM 45-80 K-REAMER M-ACCESS 25MM 45-80 |
A11MA02190112
A11MA02590112
|
120 | Cây | Hộp 6 cây | Thụy Sĩ | 18.000 |
|
| 132 | Ống tiêm Insulin U-100 : 1ml, kim 30G |
1005001, Insulin syringes
|
300 | Cái | Hộp/ 100 cái | Trung Quốc | 1.239 |
|
| 133 | Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - RACE EVO 4% / 6% sequence - S1.7B0.00.xxx.FK |
RACE EVO 4% / 6% sequence/ S1.7B0.00.xxx.FK
|
120 | Cây | Vỉ 3 cây | Thụy Sĩ | 430.000 |
|
| 134 | Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ. |
KT.VKC.02.18G
|
48.000 | Cái | Hộp/100 cái | Việt Nam | 286 |
|
| 135 | PROTAPER GOLD SX 19MM PROTAPER GOLD S1 21MM PROTAPER GOLD S2 21MM PROTAPER GOLD F1 21MM PROTAPER GOLD F2 21MM PROTAPER GOLD F3 21MM PROTAPER GOLD ASST 21MM PROTAPER GOLD S1 25MM PROTAPER GOLD S2 25MM PROTAPER GOLD F1 25MM PROTAPER GOLD F2 25MM PROTAPER GOLD F3 25MM PROTAPER GOLD ASST 25MM |
PROTAPER GOLD
|
700 | Cây | Vỉ 6 cây | Thụy Sĩ | 220.000 |
|
| 136 | Kim luồn có cánh có cổng 18G, 20G, 22G, có cản quang |
26594; 26595; 26596
|
23.000 | cây | 1cây/ gói vô trùng | Mỹ | 11.550 |
|
| 137 | C+FILE READYSTEEL 21MM 008 C+FILE READYSTEEL 21MM 010 C+FILE READYSTEEL 21MM 015 C+FILE READYSTEEL 21MM 020 C+FILE READYSTEEL 21MM ASS C+FILE READYSTEEL 25MM 008 C+FILE READYSTEEL 25MM 010 C+FILE READYSTEEL 25MM 015 C+FILE READYSTEEL 25MM 020 C+FILE READYSTEEL 25MM ASS |
C+FILE
|
20 | Vỉ | Vỉ 6 cái | Thụy Sĩ | 372.000 |
|
| 138 | Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang |
26597
|
1.000 | cây | 1cây/ gói vô trùng | Mỹ | 14.700 |
|
| 139 | Vật liệu trám răng - Ultra Blend Plus (416_1; 417) |
Ultra Blend Plus/ 416_1
|
10 | Tuýp | Tuýp 1,2ml | Hoa Kỳ | 528.000 |
|
| 140 | Nút vặn kim luồn có cổng tiêm |
054.1400.00; Dispoinject
|
16.000 | cái | Hộp/250 cái | Ấn Độ | 1.239 |
|
| 141 | Vật liệu trám răng - Endo-Eze MTA FLOW (3980_1) |
Endo-Eze MTA FLOW/ 3980_1
|
7 | Bộ | Hộp 1 bộ | Hoa Kỳ | 5.260.000 |
|
| 142 | Dây cho ăn có nắp (feeding) |
Unomedical
|
300 | cái | 1cái/ gói vô trùng | Slovakia | 16.800 |
|
| 143 | PROROOT MTA 10x0.5g |
A040500000400
|
20 | Gói | Hộp 10 gói 0.5gr | Mỹ | 1.275.800 |
|
| 144 | Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS |
ABS-112
ABS-121
|
360 | Sợi | 1 sợi/ bao | Việt Nam | 4.700 |
|
| 145 | Biodentine |
38770
|
500 | Nhộng | Hộp 5 viên nhộng bột + 5 pipette dung dịch pha | Pháp | 430.000 |
|
| 146 | Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm (INTRAFIX SAFESET) |
4063005
|
32.400 | Sợi | Thùng/ 100 sợi | Việt Nam | 19.060 |
|
| 147 | Vật liệu trám răng - Ultraseal XT Hydro (3534, 3536-1) |
Ultraseal XT Hydro/ 3534; 3536-1
|
140 | ống | Ống 1,2ml | Hoa Kỳ | 522.000 |
|
| 148 | Dây truyền máu (Blood transfusion set) |
ECOTRAN-V
|
200 | Sợi | 25 cái/hộp 400 cái/thùng | Ấn Độ | 11.900 |
|
| 149 | Well-root ST |
Well-root ST
|
100 | ống | hộp/ống 2g + 15 đầu đưa | Hàn Quốc | 1.580.000 |
|
| 150 | Khóa 3 chạc có dây nối 10cm, 25cm, 50cm, 100cm, 150cm, 200cm |
MODEXWAY
|
500 | Cái | 50 cái/hộp x 10 hộp/thùng | Ấn Độ | 9.900 |
|
| 151 | Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX |
Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng ICX
|
50 | Cái | hộp | Đức | 2.439.000 |
|
| 152 | Găng tay khám có bột |
GloveOn Comfort Touch
|
180.000 | Đôi | 50đôi /H | Mã Lai | 2.793 |
|
| 153 | Trụ phục hình thẳng các loại ICX |
Trụ phục hình thẳng các loại ICX
|
50 | Cái | hộp | Đức | 2.490.000 |
|
| 154 | Găng tay cao su y tế có bột Sri Trang |
DLXFBOG
|
480.000 | Đôi | 50 Đôi/Hộp, 500 Đôi/Thùng | Thái Lan | 796 |
|
| 155 | Implant ICX |
Implant ICX
|
100 | Cái | hộp | Đức | 4.370.000 |
|
| 156 | Găng tay khám latex không bột |
GloveOn Innova
|
540.000 | Đôi | 50đôi /H | Mã Lai | 3.150 |
|
| 157 | Trụ chân răng |
Trụ chân răng
|
5 | Cái | Hộp/Cái | Thụy Sỹ | 13.160.000 |
|
| 158 | Găng tiệt trùng dài không bột MEDI-GRIP |
Medi-Grip, Powder-Free
|
90.000 | Đôi | 1đôi/ gói vô trùng | Mã Lai | 13.650 |
|
| 159 | Trụ chân răng |
Trụ chân răng
|
5 | Cái | Hộp/Cái | Thụy Sỹ | 11.162.500 |
|
| 160 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 5cm*200m(F) |
05MFSR050200(F)
|
230 | Cuộn | Thùng 12 cuộn | Việt Nam | 286.000 |
|
| 161 | Trụ phục hình |
Trụ phục hình
|
2 | Cái | Hộp/Cái | Thụy Sỹ | 3.783.500 |
|
| 162 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 7.5cm*200m(F) |
05MFSR075200(F)
|
840 | Cuộn | Thùng 8 cuộn | Việt Nam | 342.000 |
|
| 163 | Trụ phục hình |
Trụ phục hình
|
4 | Cái | Hộp/Cái | Thụy Sỹ | 4.488.500 |
|
| 164 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 10cm*200m(F) |
05MFSR100200(F)
|
70 | Cuộn | Thùng 6 cuộn | Việt Nam | 390.000 |
|
| 165 | Trụ phục hình |
Trụ phục hình
|
4 | Cái | Hộp/Cái | Thụy Sỹ | 6.556.500 |
|
| 166 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 20cm*200m(F) |
05MFSR200200(F)
|
120 | Cuộn | Thùng 2 cuộn | Việt Nam | 742.000 |
|
| 167 | Bản sao Multi unit |
MU-RSM48
|
20 | Cái | Cái | Israel | 681.000 |
|
| 168 | Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 100 mm x 70 m - 12410 |
12410
|
12 | Cuộn | Thùng/6 cuộn | Pháp | 1.484.322 |
|
| 169 | Bản sao chân răng |
VN-RSM10
CN-RSM10
CS-RSM10
CW-RSM10
|
30 | Cái | Cái | Israel | 779.000 |
|
| 170 | Lọ nhựa đựng mẫu PS 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
LON_350MNON3P3N1
|
13.000 | Lọ | 100 lọ/ bịch | Việt Nam | 1.260 |
|
| 171 | Cây lấy dấu khay đóng cho Multi unit |
MU-IT480
|
10 | Cái | Cái | Israel | 908.000 |
|
| 172 | Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mous thấp |
CHI_22MLOTH3P5L1
|
15.000 | Ống | 2400 Ống/ Thùng | Việt Nam | 945 |
|
| 173 | Cây lấy dấu khay đóng |
CN/CS/ CW-Itxxx
CN/CS/CW-Icxxx
|
30 | Cái | Cái | Israel | 962.000 |
|
| 174 | Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml nắp xanh lá, mous thấp |
CIT_21ML3.83P4L1
|
35.000 | Ống | 2400 Ống/ Thùng | Việt Nam | 987 |
|
| 175 | Cây lấy dấu khay mở cho Multi unit |
MU-I0480
|
10 | Cái | Cái | Israel | 908.000 |
|
| 176 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml nắp xanh dương, mous thấp |
EDTA K2 HTM 1ml
|
35.000 | Ống | 2400 Ống/ Thùng | Việt Nam | 819 |
|
| 177 | Cây lấy dấu khay mở |
CN/CS/CW-I0xxx
CN/CS/CW-IOxxx
|
10 | Cái | Cái | Israel | 962.000 |
|
| 178 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
ONG_35MLNON3N0N0
|
1.000 | Ống | 500 Ống/ Bịch | Việt Nam | 315 |
|
| 179 | Cây vặn dài |
MT-RDL30
|
3 | Cái | Cái | Israel | 1.380.000 |
|
| 180 | Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ |
SER_24MLLAR3P3N1
|
1.000 | Ống | 2500 Ống/ Thùng | Việt Nam | 987 |
|
| 181 | Vật liệu cấy ghép chân răng C1 |
C1-xxxxx
|
1.500 | Cái | Cái | Israel | 4.650.000 |
|
| 182 | Áo phẫu thuật size L (GP4-L) |
GP4-L
|
2.500 | cái | Gói/ 1 cái | Việt Nam | 16.485 |
|
| 183 | Nắp chụp chân răng |
MB-DMH10
|
30 | Cái | Cái | Israel | 330.000 |
|
| 184 | Áo phẫu thuật size XL (GP4-XL) |
GP4-XL
|
1.000 | cái | Gói/ 1 cái | Việt Nam | 17.220 |
|
| 185 | Nắp chụp lành thương cấy ghép kết nối côn |
CN-H0/HS/HAxxx
CS-H0/HSxxx
VS-HSxxx
CW-HA/HSxxx
|
10 | Cái | Cái | Israel | 742.000 |
|
| 186 | Bao giày phẫu thuật |
TP08
|
500 | Đôi | gói/ 1 đôi | Việt Nam | 1.491 |
|
| 187 | Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng |
MU-H4480
|
100 | Cái | Cái | Israel | 742.000 |
|
| 188 | Bao tóc phẫu thuật tròn |
TP07-02
|
100.000 | cái | bịch 50 gói/ gói 2 cái | Việt Nam | 945 |
|
| 189 | Vít kết nối |
MU-S0220
|
60 | Cái | Cái | Israel | 694.000 |
|
| 190 | Tấm trải tiệt trùng (140x200cm PX2) |
KH05-140x200 PX2
|
400 | cái | gói/ 1 cái | Việt Nam | 11.550 |
|
| 191 | Thân trụ răng kết nối dạng bi thẳng kết nối côn |
CN/CS/CW-Bxxxx
|
50 | Cái | Cái | Israel | 1.854.000 |
|
| 192 | Khẩu trang y tế N95 5 lớp |
N95-5PLY
|
43.000 | Cái | 1 cái / gói ; 30 cái/ hộp ; 50 hộp / thùng | Việt Nam | 4.400 |
|
| 193 | Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn |
CN/CS-Mxxxx
CW-Mxxxx
VN-Mxxxx
CW-Sxxxx
CN/CS/CW-CPKxx
VN-Pxxxx
CN/CS-Axxxx
CW/VS-Axxxx
VN-Axxxx
|
50 | Cái | Cái | Israel | 1.854.000 |
|
| 194 | Khẩu trang y tế MEDI PRO thun đeo tai 3 lớp |
101105
|
63.600 | cái | hộp/ 50 cái | Việt Nam | 588 |
|
| 195 | Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn |
CK-N/S/WOEx
|
40 | Cái | Cái | Israel | 1.950.000 |
|
| 196 | Nón/ bao tóc (nón nam-tiệt trùng) |
TP07-04
|
8.000 | cái | bịch 50 gói/ gói 2 cái | Việt Nam | 1.155 |
|
| 197 | Thân trụ răng đa hướng nghiêng kết nối côn |
CM-SOxxx
CM-WOxxx
|
40 | Cái | Cái | Israel | 2.438.000 |
|
| 198 | Tạp dề phẫu thuật |
TP13-01
|
500 | cái | gói/ 1 cái | Việt Nam | 3.255 |
|
| 199 | Thân trụ răng đa hướng thẳng kết nối côn |
CM-Nxxxx
CM-Sxxxx
CM-Wxxxx
|
40 | Cái | Cái | Israel | 1.929.500 |
|
| 200 | Tạp dề nhựa dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook, 15 cái/hộp |
51109
|
4.000 | Cái | 15 cái/hộp | Trung Quốc | 17.200 |
|
| 201 | Nobel Zygoma |
38275, 38276, 38277, 38278, 38279, 38280, 38281, 38282, 38283, 38284, 38285, 38286, 38287, 38288, 38289, 38290, 38291, 38292
|
30 | Hộp/Trụ | Hộp/Trụ | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 21.600.000 |
|
| 202 | Dụng cụ chắn lưỡi/Airway các số |
GT016-100
|
800 | Cái | Hộp/50 cái | Trung Quốc | 3.738 |
|
| 203 | Multi -Unit Zygoma |
29312, 29313, 29314, 29315, 32328, 32329, 32330, 32331, 37624, 37625, 37626, 37774, 37775
|
30 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 6.000.000 |
|
| 204 | Thông khí đường mũi PVC các số |
41-xx00
|
200 | cái | 1 cái/gói | Ba lan | 199.479 |
|
| 205 | Healing Cap Multi-unit |
29064
|
30 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 600.000 |
|
| 206 | Ống nẫng gây mê - Catherter mount |
2018 - Polymedicure
|
400 | cái | 1cái/ gói vô trùng | Ấn Độ | 31.500 |
|
| 207 | Temporary Coping Multi-Unit Titanium |
29046, 29047
|
30 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 1.920.000 |
|
| 208 | Dây hút dịch ECO |
DHD: ECO
|
18.000 | Cái | Cái/Túi | Việt Nam | 2.350 |
|
| 209 | Prosthetic Screw Multi-unit |
29285 29286
|
30 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 600.000 |
|
| 210 | Dây hút dịch phẫu thuật 8mmx2 mét |
DH04
|
30.000 | Sợi | gói/ 1 sợi | Việt Nam | 11.550 |
|
| 211 | Nobel Active Internal |
34125, 34126, 34127, 34128, 34131, 34133, 34134, 34137, 34138, 34139, 34140, 35215, 35219, 35220, 35221, 35223, 35225, 36769, 36770, 36771, 36772, 37806, 37807, 37808, 37809, 37810, 37811
|
20 | Hộp/ Trụ | Hộp/ Trụ | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 12.960.000 |
|
| 212 | Ống nội khí quản cong miệng PVC phủ silicon không bóng các cỡ |
26-xx10
|
1.000 | cái | 1 cái/gói; 10 cái/hộp | Ba lan | 199.479 |
|
| 213 | Cover Screw |
29435;29434;29433;36650;376649
|
20 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 1.680.000 |
|
| 214 | Hudson RCI Sheridan Performed Tracheal Tube |
Sheridan (Hudson) 5-220xx/ 5-222xx
|
3.000 | cái | 1c /gói vô trùng | Mexico | 162.750 |
|
| 215 | Healing Abutment |
36640;36667;36642;36868;36644;36872;36646;36873;36648;29436;29437;33449;33459;33535;33536;33451;33452;33453;33454
|
10 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 1.680.000 |
|
| 216 | Hudson RCI Sheridan Performed Tracheal Tube NASAL |
Sheridan (Hudson) 5-223xx
|
7.000 | cái | 1c /gói vô trùng | Mexico | 162.750 |
|
| 217 | Esthetic Abutment |
36782;36783;36814;36665;36666;36249;36669;36671;36251;37827;38213;382142, 38216;38217 32381;32382;36825;32385;32386;36784;36667;36672;36837;36785;36668;36673
|
5 | cái | Gói/cái | Mỹ hoặc Thuỵ Điển | 5.280.000 |
|
| 218 | Ống nội khí quản |
Sheridan 5-103xx
|
300 | cái | 1c /gói vô trùng | Mexico | 66.150 |
|
| 219 | Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha -GoTo (GTP) + Light Bond (LBS7F) |
GoTo + Light Bond/ GTP + LBS7F
|
24 | Bộ | Bộ | Hoa Kỳ | 2.890.000 |
|
| 220 | Foley 2way số 12/30 -> 22/30 |
Topcare
|
50 | cái | 1c/ gói vô trùng | Trung Quốc | 16.800 |
|
| 221 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
230 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 400.000 |
|
| 222 | Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm, M30E26 |
M30E26
|
144 | Tép | Hộp/ 24 tép | Việt Nam | 12.600 |
|
| 223 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
130 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 400.000 |
|
| 224 | Chỉ Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 |
M20E20
|
72 | Tép | Hộp/ 24 tép | Việt Nam | 12.600 |
|
| 225 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
80 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 445.000 |
|
| 226 | DAFILON BLUE 4/0 (1,5) 75CM DS19 |
C0935204
|
3.500 | Tép | Hộp/36 tép | Tây Ban Nha | 26.650 |
|
| 227 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
70 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 495.000 |
|
| 228 | Nylon (4/0)75cm 3/8DS18 |
3/8DS18
|
2.400 | Tép | Hộp/ 30 tép | Việt Nam | 13.200 |
|
| 229 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
90 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 495.000 |
|
| 230 | DAFILON BLUE 5/0 (1) 75CM DS16 |
C0935123
|
48 | Tép | Hộp/36 tép | Tây Ban Nha | 27.400 |
|
| 231 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
10 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 260.000 |
|
| 232 | Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES/ MCA- Chỉ Nylon 5/0-75cm; 3/8C-16mm |
MCA-MAGHA61CABK1
|
1.620 | Tép | Hộp 12 tép; 24 tép hoặc 36 tép | Việt Nam | 14.000 |
|
| 233 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
125 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 300.000 |
|
| 234 | Nylon (6/0)75cm 3/8DS13 |
3/8DS13
|
2.160 | Tép | Hộp/ 12 tép | Việt Nam | 30.500 |
|
| 235 | Dây chỉnh nha các loại |
4296-911
4296-912
|
360 | Gói | 10 sợi/gói | Hoa Kỳ | 300.000 |
|
| 236 | Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm, M05E13 |
M05E13
|
160 | Tép | Hộp/ 12 tép | Việt Nam | 42.000 |
|
| 237 | Dây thẳng SS (25 sợi/ống) |
211-180
|
5 | Ống | 25 sợi/ống | Hoa Kỳ | 847.000 |
|
| 238 | Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm, S30E24 |
S30E24
|
1.200 | Tép | Hộp/ 24 tép | Việt Nam | 18.900 |
|
| 239 | Dây thẳng SS (25 sợi/ống) |
211-180
|
46 | Ống | 25 sợi/ống | Hoa Kỳ | 889.000 |
|
| 240 | Black Silk (3/0)75cm 3/8DS18 |
3/8DS18
|
3.600 | Tép | Hộp/ 30 tép | Việt Nam | 15.275 |
|
| 241 | Dây thẳng SS (25 sợi/ống) |
211-180
|
45 | Ống | 25 sợi/ống | Hoa Kỳ | 889.000 |
|
| 242 | Black Silk 1.5(4/0)75cm 3/8 DS18 |
3/8 DS18
|
720 | Tép | Hộp/ 30 tép | Việt Nam | 15.000 |
|
| 243 | Full Form Extraoral Facebows |
Full Form Extraoral Facebows
|
50 | cái | Gói/ 1 cái | Mỹ | 265.000 |
|
| 244 | Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES/ KCA- Chỉ Silk 5/0-75cm; 3/8C-16mm |
KCA-KOGHA61CABK1
|
360 | Tép | Hộp 12 tép; 24 tép hoặc 36 tép | Việt Nam | 14.000 |
|
| 245 | Multi-Adjustable Facemask |
Multi-Adjustable Facemask
|
250 | Cái | Bộ/ 1 cái | Mỹ | 1.500.000 |
|
| 246 | Chỉ Caresilk (Silk) số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, S07D13 |
S07D13
|
1.920 | Tép | Hộp/ 12 tép | Việt Nam | 36.750 |
|
| 247 | Band trơn R 36/46 Molar Band Nar Contour Reg MEU Assort CLEAT mắc thun mặt trong band, cánh rộng, thấp Tube đơn, đôi không chuyển đổi Victory Series |
902w1
902w2
(902-000/ 485-005/ 067-915; 067-916; 067-919; 067-920; 067-957; 067-958; 067-860; 067-861; 068-997; 068-998; 068-849; 068-850)
|
18.000 | Bộ | Bộ | Hoa Kỳ | 147.800 |
|
| 248 | Chỉ Caresilk (Silk) số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm, S05E13 |
S05E13
|
240 | Tép | Hộp/ 12 tép | Việt Nam | 36.750 |
|
| 249 | Band trơn R 37/47 Molar Band Nar Contour ed Reg MEU CLEAT mắc thun mặt trong band, cánh rộng, thấp Ống chỉnh nha |
905w1
905w2
(905-000/ 485-005/ 067-8154; 067-8163; 067-8193; 067-8204; 067-8571; 067-8582; 067-9154; 067-9163; 067-9193; 067-9204; 067-9571; 067-9582; 068-8971; 068-8982; 068-9971; 068-9982)
|
400 | Bộ | Bộ | Hoa Kỳ | 147.800 |
|
| 250 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 31mm, 1/2C - W9136 |
W9136
|
240 | Tép | Hộp/12 tép | Đức | 80.451 |
|
| 251 | Steel C-Clamp |
Steel C-Clamp
|
10 | Gói | Gói/ 10 cái | Mỹ | 2.200.000 |
|
| 252 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm không nhuộm, kim tam giác 19mm, 3/8C - W9571T |
W9571T
|
2.160 | Tép | Hộp/24 tép | Mexico | 94.605 |
|
| 253 | NiTi Open Springs |
NiTi Open Springs
|
30 | Ống | 17,8cm/sợi 3 sợi/ống | Hoa Kỳ | 670.000 |
|
| 254 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C - W9120 |
W9120
|
360 | Tép | Hộp/12 tép | Đức | 67.389 |
|
| 255 | Mắc cài Victory MBT SL, 20 cái |
017-452
|
1.600 | Bộ | 20/Bộ | Hoa Kỳ | 1.729.000 |
|
| 256 | Chỉ phẫu thuật VICRYL 4/0 dài 45cm, kim vòng phức hợp 16mm. - W9437 |
W9437
|
120 | Tép | Hộp/12 tép | Mexico | 121.275 |
|
| 257 | Mắc cài Răng cửa bên Victory MBT ULt 022 |
017-775
017-776
017-777
017-778
017-792
|
3.400 | Cái | 5/Gói | Hoa Kỳ | 104.000 |
|
| 258 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8C - W9443 |
W9443
|
3.800 | Tép | Hộp/12 tép | Mexico | 105.273 |
|
| 259 | Mắc cài Răng cửa bên Victory MBT ULt 022 |
017-775
017-776
017-777
017-778
017-792
|
2.100 | Cái | 5/Gói | Hoa Kỳ | 104.000 |
|
| 260 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C - W9113 |
W9113
|
2.100 | Tép | Hộp/12 tép | Đức | 71.715 |
|
| 261 | Mắc cài chỉnh nha sứ Clarity ADVANCED MBT Kit, 20 cái/bộ |
006-100
|
10 | Bộ | 20/Bộ | Thụy Sỹ | 5.900.000 |
|
| 262 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 45cm không nhuộm, kim tam giác thuận 16mm, 3/8C - W9505T |
W9505T
|
1.200 | Tép | Hộp/24 tép | Mexico | 91.518 |
|
| 263 | Ốc nới rộng hàm |
A0620-09
|
320 | cái | Gói/cái | Ý | 840.000 |
|
| 264 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45cm không nhuộm, kim tam giác ngược 11mm, 3/8C - W9500T |
W9500T
|
600 | Tép | Hộp/24 tép | Mexico | 171.570 |
|
| 265 | Ốc nong tháo lắp |
A0805-95
|
220 | cái | Gói/ 100 cái | Ý | 70.000 |
|
| 266 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 7/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài micropoint 6.5mm, 3/8C - W9561 |
W9561
|
144 | Tép | Hộp/12 tép | Mexico | 197.190 |
|
| 267 | Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên |
A0515-14
|
50 | cái | Gói/Cái | Ý | 525.000 |
|
| 268 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20mm, 1/2C - W9115H |
W9115H
|
60 | Tép | Hộp/36 tép | Mexico | 127.512 |
|
| 269 | Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên |
A0516-14
|
50 | cái | Gói/Cái | Ý | 656.250 |
|
| 270 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 5/0, dài 70cm, kim tam giác thuận 16mm, 3/8C - W9733T |
W9733T
|
840 | Tép | Hộp/24 tép | Mexico | 144.522 |
|
| 271 | Ống chỉnh nha Victory |
067-8571
067-8582
067-8154
067-8163
|
1.400 | Cái | 5/Gói | Hoa Kỳ | 116.000 |
|
| 272 | Chromic Catgut 3(3/0)75cm 3/8DS26 |
Chromic Catgut 3(3/0)75cm 3/8DS26
|
25.000 | Tép | Hộp/ 30 tép | Việt Nam | 20.500 |
|
| 273 | UniStick Ligature |
UniStick Ligature
|
400 | Gói | 24 thun/thanh 40 thanh/gói | Hoa Kỳ | 437.000 |
|
| 274 | Chromic Catgut (4/0)75cm 3/8DS16 |
Chromic Catgut (4/0)75cm 3/8DS16
|
8.000 | Tép | Hộp/ 30 tép | Việt Nam | 20.500 |
|
| 275 | Thun buộc mắc cài 45 độ các màu |
406-870
|
3 | Gói | 100 Que/Gói (1000) | Hoa Kỳ | 719.300 |
|
| 276 | Lưỡi dao 15C |
0036315
|
3.200 | Cái | 100 cái/ hộp | Hoa Kỳ | 5.320 |
|
| 277 | Thun chuỗi các màu |
406-642
406-692
|
200 | Cuộn | 1 cuộn/gói | Hoa Kỳ | 601.000 |
|
| 278 | Lưỡi dao mổ Feather số 15 |
Feather số 15
|
1.200 | Cái | Hộp/100 cái | Nhật Bản | 4.830 |
|
| 279 | Thun kéo liên hàm các loại |
404-xxx
|
200 | Hộp | 30 Gói/Hộp | Hoa Kỳ | 600.000 |
|
| 280 | Dao mổ |
Kai
|
46.000 | cái | 1c/ gói vô trùng | Nhật | 4.515 |
|
| 281 | X-Ring Separator |
X-Ring Separator
|
20 | Gói | 80 thun/thanh 13 thanh/gói | Hoa Kỳ | 1.010.000 |
|
| 282 | Lưỡi cưa vi phẫu các loại (mã hàng: GC655R/GC909R) |
GC655R/GC909R
|
150 | Cái | Gói/Cái | Đức | 6.237.000 |
|
| 283 | Que hàn dây chỉnh nha |
R0223-00;
R0224-00
|
50 | cuộn | cuộn | Ý | 1.200.000 |
|
| 284 | Màng collagen tự tiêu (30x40mm) |
OXP3040
|
20 | Cái | Cái | Israel | 4.784.000 |
|
| 285 | Xi măng nha khoa Ketac Cem Easymix |
56900
|
90 | Hộp | 1 kit gồm 1 x 12mL nước, 1 x 30g bột | Đức | 1.178.000 |
|
| 286 | Vật liệu xương nhân tạo dùng cấy ghép tái tạo xương hư tổn - OsseoGuard Flex Resorbable Collagen Membrane 30 mm x 40 mm (OGF3040) |
OsseoGuard Flex Resorbable Collagen Membrane 30 mm x 40 mm/ OGF3040
|
50 | Hộp | hộp / 1 màng 30x40 mm | Hoa Kỳ | 4.984.000 |
|
| 287 | Bộ dụng cụ đặt đê |
08591
|
2 | bộ | Bộ | Nhật | 13.860.000 |
|
| 288 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn (1.2cc) |
BG-A05
|
30 | Hộp | Hộp | Hàn Quốc | 2.922.000 |
|
| 289 | Bộ nâng xoang hở ACE (6 cái/bộ) |
0034194
|
1 | Bộ | Bộ | Hoa Kỳ | 7.808.000 |
|
| 290 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn (2.4cc) |
BG-A10
|
15 | Hộp | Hộp | Hàn Quốc | 4.782.000 |
|
| 291 | Cán dao mổ số 3 |
Cán dao mổ số 4
|
10 | cái | Gói/ cái | Nhật Bản | 147.000 |
|
| 292 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo- Geistlich Bio- Gide (30802.6) |
Geistlich Bio- Gide/ 30802.6
|
50 | hộp | Hộp 1 màng 25x25mm | Thụy Sĩ | 7.800.000 |
|
| 293 | Cây đo túi lợi - Probe CP15 university of North carolina (212440) |
Probe CP15 university of North carolina/ 212440
|
55 | cây | Cây | Ý | 491.000 |
|
| 294 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo- Geistlich Bio- Gide(30803.4) |
Geistlich Bio- Gide/ 30803.4
|
50 | hộp | Hộp 1 màng 30x40mm | Thụy Sĩ | 10.750.000 |
|
| 295 | Cây nạy nha các loại (9.004.1) |
9.004.1
|
15 | Cái | Cái | Việt Nam | 715.000 |
|
| 296 | Màng xương ghép chân trụ răng TXT2530-1 |
Cytoplast TXT-200 & TXT-200 Singles / TXT2530-1
|
70 | Cái | Hộp/ Cái | Osteogenics Biomedical, Inc;Hoa Kỳ | 2.800.000 |
|
| 297 | Cây thám châm (9.020.11) |
9.020.11
|
2.000 | Cái | Gói 1 cái | Việt Nam | 35.000 |
|
| 298 | Vật liệu xương nhân tạo dùng cấy ghép tái tạo xương hư tổn- Geistlich Bio- Oss (30753.1, 30643.3) |
Geistlich Bio- Oss/ 30753.1, 30643.3
|
200 | Hộp | Hộp/ 0.5g | Thụy Sĩ | 4.450.000 |
|
| 299 | Dụng cụ nha khoa: Dụng cụ tách mão - Crown-Click De Luxe Set (452205) |
Crown-Click De Luxe Set/ 452205
|
20 | Bộ | Bộ/ 1 thân + 3 đầu | Đức | 7.850.000 |
|
| 300 | Vật liệu xương nhân tạo dùng cấy ghép tái tạo xương hư tổn- Geistlich Bio- Oss (30645.4, 30755.2) |
Geistlich Bio- Oss/ 30645.4, 30755.2
|
60 | Hộp | hộp / lọ 2g | Thụy Sĩ | 14.250.000 |
|
| 301 | Dao phẫu thuật |
KNO1-2
|
1 | cái | cái | Hàn Quốc | 724.500 |
|
| 302 | Bóng bóp gây mê |
Bóng bóp gây mê
|
20 | cái | 1c/ gói | Trung Quốc | 63.000 |
|
| 303 | Đè lưỡi cong WIEDER |
Mã hàng: 49115-02
|
15 | Cái | Gói | Đức | 771.750 |
|
| 304 | Phim X-quang y tế Drystar DT5.000IB 25x30cm (10x12") |
Drystar DT5.000 IB
|
10.000 | tấm | hộp/ 100 tấm | Bỉ | 26.880 |
|
| 305 | Dụng cụ soi răng - Mirrors and Accessories, Contrastors For Intra Oral Photography - Universal Mirror - Large - PN1907xx (PN190760 + PN190784 + PN190785 + PN190786 ) |
Mirrors and Accessories, Contrastors For Intra Oral Photography - Universal Mirror - Large - PN1907xx
|
3 | Bộ | Bộ 4 cái | Pháp | 10.475.000 |
|
| 306 | Phim X-quang y tế Drystar DT5.000IB 35x43cm (14x17") |
Drystar DT5.000 IB
|
15.000 | tấm | hộp/ 100 tấm | Bỉ | 40.950 |
|
| 307 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Kềm dùng trong chỉnh nha - Light Wire Plier W/cutter (8010-1019) |
Light Wire Plier W/cutter/
8010-1019
|
2 | cái | Gói 1 cái | Nhật Bản | 3.472.000 |
|
| 308 | Phim X-quang y tế Drystar DT5.000IB 20x25cm (8x10") |
Drystar DT5.000 IB
|
120.000 | tấm | hộp/ 100 tấm | Bỉ | 17.850 |
|
| 309 | Kềm bẻ dây |
P1530-00
|
2 | cây | Gói/Cây | Ý | 4.025.000 |
|
| 310 | Phim X-quang y tế CEADENT DI 3x4cm |
CEADENT DI
|
37.500 | tấm | hộp/ 150 tấm | Bỉ | 4.200 |
|
| 311 | Kềm 3 chấu |
P1034-00
|
2 | cây | Gói/Cây | Ý | 2.875.000 |
|
| 312 | Phim X Quang DI-HT 35X43cm |
DI-HT
|
15.000 | Tấm | 100 tấm/ hộp, 5 hộp/ thùng | Nhật Bản | 40.425 |
|
| 313 | Kìm cắt chỉ thép TC, thẳng (Mã hàng: DP512R) |
DP512R
|
24 | Cây | Gói/Cây | Ba Lan | 3.250.000 |
|
| 314 | Bao dây cần đốt |
BT03
|
18.000 | Cái | gói/ 1 cái | Việt Nam | 4.683 |
|
| 315 | Kềm 803-0145 _ Ormco đặt thun tách kẻ |
803-0145
|
12 | Cây | Túi/ 1 cây | Trung Quốc | 2.800.000 |
|
| 316 | Bộ hút dịch áp lực âm 700ml HandyVac |
40125182
|
24 | bộ | 1bộ /gói vô trùng | Belarus | 357.000 |
|
| 317 | Kẹp tháo nẹp răng phía sau Aderer (Mã hàng: DP744R) |
DP744R
|
24 | Cây | Gói/Cây | Ba Lan | 3.050.000 |
|
| 318 | Que đè lưỡi gỗ Tanaphar |
Tanaphar
|
700 | Hộp | Hộp 100 cái | Việt Nam | 27.550 |
|
| 319 | Kẹp đa năng Weingart (Mã hàng:DP036R) |
DP036R
|
12 | Cây | Gói/Cây | Ba Lan | 2.650.000 |
|
| 320 | Mask gây mê người lớn, trẻ em |
Topcare
|
150 | cái | 1c/ gói vô trùng | Trung Quốc | 47.250 |
|
| 321 | Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, cong, mũi nhọn/nhọn (Mã hàng: BC445R) |
BC445R
|
5 | Cây | Gói/Cây | Malaysia | 1.400.000 |
|
| 322 | Bộ mask oxy người lớn có túi |
Topcare
|
50 | cái | 1c/ gói vô trùng | Trung Quốc | 27.300 |
|
| 323 | Panh phẫu thuật cầm máu CRILE, đầu cong |
Mã hàng: 13251-14
|
20 | Cái | Gói | Đức | 523.800 |
|
| 324 | Điện cực dùng 1 lần Þ 50 - NM3642 |
Ceracarta
|
33.000 | Miếng | 50miếng/ gói | Ý | 1.890 |
|
| 325 | Kẹp kim - NEEDLES HOLDERS – Castroviejo (520370) |
NEEDLES HOLDERS – Castroviejo/ 520370
|
3 | Cái | Gói 1 cái | Ý | 6.955.000 |
|
| 326 | Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, không lỗ thông khí, các số 7, 7.5, 8, 8.5, 9, 10 |
100/810/xxx
|
20 | cái | 1 cái/hộp | C.H.Séc | 942.900 |
|
| 327 | Kìm mang kim MAYO-HEGAR |
Mã hàng: 25184-18TC
|
10 | Cái | Gói | Đức | 2.729.000 |
|
| 328 | Actino Gel Intro Pack 1x5ml |
Actino Gel Intro Pack 1x5ml
|
600 | ống | Ống/5ml | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 329 | Kẹp gắp - Tweezers college mm150 smooth (162565) |
Tweezers college mm150 smooth/ 162565
|
5 | Cái | Gói 1 cái | Ý | 335.000 |
|
| 330 | BioRoot RCS |
36.95
|
1 | Hộp | Hộp 15gr/bột + 35 pipette dung dịch pha | Pháp | 5.850.000 |
|
| 331 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Kéo nha khoa - Scissors (SPV) |
Scissors/ SPV
|
3 | Cái | Gói 1 cái | Đức | 12.262.000 |
|
| 332 | Coe park |
Coe park
|
10 | Hộp | Hộp/90g base+90g catalyst | Nhật Bản | 1.100.000 |
|
| 333 | Mở miệng BENHART |
Mã hàng: 49267-12
|
15 | Cái | Gói | Đức | 4.800.000 |
|
| 334 | Silagum Putty |
Silagum Putty
|
360 | hộp | hộp/2 hủ x 262ml | Đức | 985.000 |
|
| 335 | Ống chích nha (9.033.28) |
9.033.28
|
80 | cái | Gói 1 cái | Việt Nam | 388.000 |
|
| 336 | Chất làm khuôn răng - Elite HD+ Putty Soft Normal Set (C203000) |
Elite HD+ Putty Soft Normal Set/ C203000
|
10 | Hộp | Hộp 2 ống x 250ml | Ý | 1.400.000 |
|
| 337 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ kẹp phẫu tích/ kẹp mô - Tissue Forceps (TP41) |
Tissue Forceps/ TP41
|
3 | cái | Gói 1 cái | Hoa Kỳ | 7.530.000 |
|
| 338 | Chất làm khuôn răng - Elite HD+ Light Body Normal Set (C203035) |
Elite HD+ Light Body Normal Set/ C203035
|
200 | Hộp | Hộp 2 ống x 90ml | Ý | 700.000 |
|
| 339 | Vonflex S Light |
Vonflex S Light
|
324 | cartridge | hộp/12 cartridge x 50ml | Hàn Quốc | 165.000 |
|
| 340 | Exaflex Regular |
Exaflex Regular
|
20 | Hộp | Hộp/2 tuýp x 74ml | Nhật Bản | 650.000 |
|
| 341 | Empress Direct opaque |
637897
|
2 | ống/1.8g | gói/1 ống | Liechtenstein | 1.265.000 |
|
| 342 | Empress Direct color |
637899, 637900, 637901, 637902, 637903, 637904, 637905
|
5 | ống/1g | gói/1 ống | Liechtenstein | 747.500 |
|
| 343 | Shofu Beautifil Injectable XA1- PNY2501 Shofu Beautifil Injectable XA2- PNY2502 Shofu Beautifil Injectable XA3- PNY2503 |
XAx- PNY250x
|
64 | Tube | Tuýp 2,5g | Nhật Bản | 500.000 |
|
| 344 | Solare |
Solare
|
400 | ống | Ống/3g | Nhật Bản | 420.000 |
|
| 345 | Tetric n flow |
604046, 604047, 604048, 604049, 604050, 604051, 604052, 604053, 604054, 604055
|
500 | ống | gói/1 ống 2g | Liechtenstein | 288.000 |
|
| 346 | Tetric n flow |
604046, 604047, 604048, 604049, 604050, 604051, 604052, 604053, 604054, 604055
|
500 | nhộng | gói/10 nhộng | Liechtenstein | 45.000 |
|
| 347 | Tetric n Ceram |
604025, 604026, 604027, 604028, 604029, 604030, 604031, 604032, 604033, 604034, 616873, 616874, 616875, 616876, 616877, 616878
|
100 | ống | gói/1 ống | Liechtenstein | 455.000 |
|
| 348 | Vật liệu trám răng composite Filtek™ Z250 Universal Restorative |
1370
|
350 | Ống | Gói/ 4g | Hoa Kỳ | 570.000 |
|
| 349 | Kem chống ê buốt GC - Tooth Mousse |
Tooth Mousse
|
10 | Hộp | Hộp 40g | Nhật Bản | 280.000 |
|
| 350 | Well-prep |
Well-prep
|
120 | ống | ống/6g | Hàn Quốc | 190.000 |
|
| 351 | Vật liệu trám răng - Canalpro Irrigation Products (60011158) |
Canalpro Irrigation Products/ 60011158
|
10 | Chai | Chai 120ml | Hoa Kỳ | 515.000 |
|
| 352 | Largal Ultra |
45233
|
2 | chai | Chai 13ml | Pháp | 1.050.000 |
|
| 353 | Aroma fine plus |
Aroma fine plus
|
1.500 | Gói | Gói/500g | Nhật Bản | 220.000 |
|
| 354 | Eugenol 30ml |
Eugenol 30ml
|
1.800 | ml | Lọ/30ml | Ấn Độ | 3.000 |
|
| 355 | Vật liệu trám răng - Ultracal XS (5117-1) |
Ultracal XS/ 5117-1
|
36 | Tuýp | Tuýp 1,2ml | Hoa Kỳ | 347.000 |
|
| 356 | Keo dán nha khoa Single Bond Universal |
41282
|
7 | Lọ | 5ml/lọ | Đức | 1.200.000 |
|
| 357 | Tempron |
Tempron
|
5 | hộp | Hộp/100g bột +100g nước | Nhật Bản | 1.750.000 |
|
| 358 | Tự cứng TBN Idopress Liquid _ 250ml |
Tự cứng TBN Idopress Liquid _ 250ml
|
168 | Chai | chai /250ml | Tây Ban Nha | 375.000 |
|
| 359 | Zinc Oxide Powder 110g |
Zinc Oxide Powder 110g
|
7.000 | gram | Lọ/110g | Ấn Độ | 900 |
|
| 360 | GC Tissue Conditioner |
GC Tissue Conditioner
|
2 | Hộp | hộp/ 90g bột + 90ml nước | Nhật Bản | 2.920.000 |
|
| 361 | Vật liệu trám răng - Opalustre (555-1) |
Opalustre/ 555-1
|
5 | Ống | Ống 1,2ml | Hoa Kỳ | 772.000 |
|
| 362 | Opalescence 20% (5402_U) |
5402_U
|
1.200 | Ống | Hộp 8 ống x 1,2ml | Hoa Kỳ | 231.000 |
|
| 363 | Opalescence Boost (4751_1) |
4751_1
|
144 | Hộp | Hộp | Hoa Kỳ | 1.172.000 |
|
| 364 | Snow Rock |
Snow
Rock
|
1.080 | kg | hộp/2 gói x 1.5kg | Hàn Quốc | 84.000 |
|
| 365 | Vật liệu trám răng Viscostat Clear (645-1) |
Viscostat Clear/ 645-1
|
25 | Tuýp | Tuýp 1,2ml | Hoa Kỳ | 201.000 |
|
| 366 | AH 26 PORT. SILVERFREE EXPORT |
60621103
|
80 | Hộp | Hộp | Đức | 797.000 |
|
| 367 | GC Fuji Plus |
GC Fuji Plus
|
120 | Hộp | Hộp/15g bột+8g nước | Nhật Bản | 1.750.000 |
|
| 368 | GC Fuji Cem |
GC Fuji Cem
|
4 | Hộp | Hộp/13,3g | Nhật Bản | 1.510.000 |
|
| 369 | Freegenol Temporary Pack |
Freegenol Temporary Pack
|
30 | Hộp | Hộp/55g+ 20g | Nhật Bản | 810.000 |
|
| 370 | Xi măng gắn phục hình |
56877
56878
|
7 | Hộp | 11g/ống clicker và giấy trộn | Đức | 2.200.000 |
|
| 371 | Ceivitron |
Ceivitron
|
200 | hộp | hộp/30g | Đài Loan | 107.000 |
|
| 372 | ALT / GPT |
BR0412
|
15 | Hộp | 4 x 50ml + 2 x 25ml/Hộp | Áo | 1.077.300 |
|
| 373 | AST / GOT |
BR0612
|
15 | Hộp | 4 x 50ml + 2 x 25ml/Hộp | Áo | 1.077.300 |
|
| 374 | BIO -CK APTT |
BIO -CK APTT
|
40 | Hộp | Hộp/ 6 x 3ml | Pháp | 1.632.750 |
|
| 375 | Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR |
MI001ID
|
12 | Bộ | Bộ/20 test | Việt Nam | 588.000 |
|
| 376 | Bộ nhuộm gram |
MI001ST
|
2 | Bộ | Bộ/4 chai x100ml | Việt Nam | 273.000 |
|
| 377 | Chromagar 90mm |
MI009AP
|
90 | Đĩa | Hộp/ 10 đĩa | Việt Nam | 31.500 |
|
| 378 | Chromagar Candida 90mm |
MI032AP
|
120 | Đĩa | Hộp/ 10 đĩa | Việt Nam | 29.400 |
|
| 379 | AMP HemoTrol 5D Normal 3ml |
HR9351
|
12 | Lọ | 3ml/Lọ | Áo | 1.575.000 |
|
| 380 | AMP HemoTrol 5D High 3ml |
HR9351
|
12 | Lọ | 3ml/Lọ | Áo | 1.575.000 |
|
| 381 | Creatinine |
BR2843
|
24 | hộp | 3 x 50ml + 3 x 50ml/Hộp | Áo | 1.024.800 |
|
| 382 | Đông máu TQ (TeClot PT-S) |
A0230-040
|
50 | hộp | 10 x 4ml/Hộp | Đức | 2.058.000 |
|
| 383 | AMP HemoSheath AS 10 lít |
HR5110
|
50 | thùng | 10L/thùng | Áo | 3.507.000 |
|
| 384 | AMP HemoLyse A3 500ml |
HR3150
|
24 | Chai | 500ml/Chai | Áo | 1.858.500 |
|
| 385 | AMP HemoLyse AS 5 1 lít |
HR5101
|
17 | chai | 1L/Chai | Áo | 2.992.500 |
|
| 386 | AMP HemoDil A 3 20lít |
HR3020
|
30 | thùng | 20L/Thùng | Áo | 1.659.000 |
|
| 387 | AMP HemoDil AS 5 20 lít |
HR5020
|
30 | thùng | 20L/Thùng | Áo | 3.465.000 |
|
| 388 | AMP HemoTerge AS5 10 lít |
HR5121
|
12 | thùng | 10L/Thùng | Áo | 2.047.500 |
|
| 389 | AMP HemoTerge AS 5 20 lít |
HR5120
|
12 | thùng | 20L/Thùng | Áo | 3.118.500 |
|
| 390 | HemosIL Wash-R Emulsion |
0020002400
|
15 | Bình | 1000ml | Mỹ | 2.338.350 |
|
| 391 | Glucose PAP |
BR2903-S
|
15 | hộp | 3 x 100ml + 1 x 5ml/Hộp | Áo | 861.000 |
|
| 392 | HemosIL SynthASil |
0020006800
|
15 | Hộp | 5x10mL+5x10mL | Mỹ | 3.388.350 |
|
| 393 | RIQAS Coagulation (Coagulation Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu) |
RQ9135
|
2 | Hộp | Hộp/6 x 1 ml | Anh | 6.655.000 |
|
| 394 | RIQAS Serology (HIV/Hepatitis) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan) |
RQ9151
|
4 | Hộp | Hộp/12x 1.8 ml | Anh | 9.988.000 |
|
| 395 | RIQAS Monthly Haematology (Haematology Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học) |
RQ9140
|
4 | Hộp | Hộp/3 x 2 ml | Anh | 3.740.000 |
|
| 396 | RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu) |
RQ9138
|
2 | Hộp | Hộp/3 x 12 ml | Anh | 8.365.000 |
|
| 397 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa) |
RQ9128
|
2 | Hộp | Hộp/6 x 5 ml | Anh | 7.280.000 |
|
| 398 | Coagulation Control - Level 1 (Coag Control 1) (Nội kiểm đông máu mức 1) |
CG5021
|
3 | Hộp | 12 x 1 ml | Anh | 4.500.000 |
|
| 399 | Coagulation Control - Level 2 (Coag Control 2)(Nội kiểm đông máu mức 2) |
CG5022
|
3 | Hộp | 12 x 1 ml | Anh | 4.500.000 |
|
| 400 | Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2) |
HN1530
|
3 | Hộp | 20 x 5 ml | Anh | 7.245.000 |
|
| 401 | Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 3 (Hum Asy Control 3) (Nội kiểm Sinh hóa mức 3) |
HE1532
|
3 | Hộp | 20 x 5 ml | Anh | 7.245.000 |
|
| 402 | HBsAg Rapid Test |
IHBSG-301
|
9.000 | Test | 50 test/Hộp | Việt Nam | 4.500 |
|
| 403 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
03FK11
|
15.000 | Test | Hộp 100 test | Hàn Quốc | 32.550 |
|
| 404 | AMP HemoTrol 5D Low 3ml |
HR9351
|
12 | lọ | 3ml/Lọ | Áo | 1.575.000 |
|
| 405 | Urea UV |
BR4002-S
|
15 | hộp | 4 x 50ml + 2 x 25ml + 1 x 5ml/Hộp | Áo | 1.076.250 |
|
| 406 | Rotors |
0006800000
|
5 | Hộp | 100rotorx20cuvette | Tây Ban Nha | 7.851.900 |
|