Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
208.575.500 |
229.390.000 |
8 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
331.600.000 |
343.930.000 |
2 |
||
3 |
vn0300523385 |
0300523385 |
138.411.000 |
139.674.000 |
7 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
56.490.000 |
62.340.000 |
3 |
||
5 |
vn1300382591 |
1300382591 |
216.277.500 |
216.277.500 |
2 |
||
6 |
vn1400384433 |
1400384433 |
249.354.000 |
249.430.000 |
3 |
||
7 |
vn1800156801 |
1800156801 |
71.715.000 |
80.425.000 |
2 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
67.830.000 |
75.620.000 |
1 |
||
9 |
vn3701538659 |
3701538659 |
311.927.000 |
312.359.000 |
4 |
||
10 |
vn0304819721 |
0304819721 |
441.000.000 |
441.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0400101404 |
0400101404 |
841.200.000 |
949.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0500465187 |
0500465187 |
87.500.000 |
96.250.000 |
1 |
||
13 |
vn0106312658 |
0106312658 |
335.000.000 |
335.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0312864527 |
0312864527 |
16.650.000 |
18.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0302597576 |
0302597576 |
333.708.000 |
333.708.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 15 nhà thầu |
3.707.238.000 |
3.882.403.500 |
39 |
||||
1 |
PP2300001221 |
G1.001 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
VD-20275-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
2 |
PP2300001223 |
G1.003 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
250.000 |
340 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
3 |
PP2300001224 |
G1.004 |
ADAZOL |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
600 |
1.770 |
1.062.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
4 |
PP2300001225 |
G1.005 |
METEOSPASMYL |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.360 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
5 |
PP2300001226 |
G1.006 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18.155 |
9.077.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
6 |
PP2300001229 |
G1.009 |
Amoxxicillin 250 mg |
Amoxicilin |
250 mg |
VD-18302-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
19.000 |
2.646 |
50.274.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
7 |
PP2300001230 |
G1.010 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin +
Acid Clavulanic |
1 g + 200 mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
800 |
38.850 |
31.080.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
8 |
PP2300001231 |
G1.011 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
10.000 |
3.129 |
31.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
9 |
PP2300001234 |
G1.014 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci
gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 12 viên |
viên |
38.000 |
1.785 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
10 |
PP2300001235 |
G1.015 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconate 95,5 mg/ml |
10%10ml |
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
7.000 |
13.300 |
93.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
11 |
PP2300001238 |
G1.018 |
Cefadroxil 250 mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
50.000 |
3.360 |
168.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
12 |
PP2300001245 |
G1.025 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
740 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
13 |
PP2300001249 |
G1.029 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1.000 |
650 |
650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
14 |
PP2300001250 |
G1.030 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
32.950 |
9.885.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
15 |
PP2300001254 |
G1.034 |
FAMOTIDIN 40MG |
Famotidin |
40mg |
VD-18691-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
31.000 |
394 |
12.214.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
16 |
PP2300001256 |
G1.036 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 (Có QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
17 |
PP2300001258 |
G1.038 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
VD-28154-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
61.500 |
105 |
6.457.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
18 |
PP2300001260 |
G1.040 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
137.000 |
1.800 |
246.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
19 |
PP2300001261 |
G1.041 |
Heparin- Belmed |
Heparin (natri) |
25.000UI /5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da |
Dung dịch lọ 5ml |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch |
Lọ |
3.000 |
147.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
20 |
PP2300001262 |
G1.042 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
10.000 |
5.740 |
57.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
21 |
PP2300001264 |
G1.044 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/ml |
VD-20892-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
6.200 |
3.890 |
24.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
22 |
PP2300001265 |
G1.045 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
55.200 |
331.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
23 |
PP2300001267 |
G1.047 |
Duphalac 15ml |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
4.500 |
2.592 |
11.664.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
24 |
PP2300001268 |
G1.048 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
10 |
159.000 |
1.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
25 |
PP2300001271 |
G1.051 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
600mg + 500mg |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2.5g |
Gói |
35.000 |
2.500 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
26 |
PP2300001273 |
G1.053 |
Glizym-M |
Metformin + Gliclazide |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.350 |
335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
27 |
PP2300001278 |
G1.058 |
HERAPROSTOL |
Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
28 |
PP2300001284 |
G1.064 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
350 |
6.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
29 |
PP2300001287 |
G1.067 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
5.000 |
1.100 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
30 |
PP2300001291 |
G1.071 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
38.500 |
1.050 |
40.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
31 |
PP2300001297 |
G1.077 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
300 |
15.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
32 |
PP2300001299 |
G1.079 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Ống |
600 |
3.000 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
33 |
PP2300001302 |
G1.082 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin base |
125mg + 750 000 UI |
VD-29236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.250 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
34 |
PP2300001308 |
G1.088 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400IU |
VN-17386-13 (CV gia hạn 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.850 |
16.650.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
35 |
PP2300001311 |
G1.091 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
56.000 |
3.700 |
207.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
36 |
PP2300001314 |
G1.094 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
16.074 |
160.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
37 |
PP2300001315 |
G1.095 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.000 |
132.323 |
132.323.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
38 |
PP2300001316 |
G1.096 |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.200 |
278.090 |
333.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
|
39 |
PP2300001319 |
G1.099 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.000 |
255.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |