Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
208.575.500 |
229.390.000 |
8 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
331.600.000 |
343.930.000 |
2 |
||
3 |
vn0300523385 |
0300523385 |
138.411.000 |
139.674.000 |
7 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
56.490.000 |
62.340.000 |
3 |
||
5 |
vn1300382591 |
1300382591 |
216.277.500 |
216.277.500 |
2 |
||
6 |
vn1400384433 |
1400384433 |
249.354.000 |
249.430.000 |
3 |
||
7 |
vn1800156801 |
1800156801 |
71.715.000 |
80.425.000 |
2 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
67.830.000 |
75.620.000 |
1 |
||
9 |
vn3701538659 |
3701538659 |
311.927.000 |
312.359.000 |
4 |
||
10 |
vn0304819721 |
0304819721 |
441.000.000 |
441.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0400101404 |
0400101404 |
841.200.000 |
949.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0500465187 |
0500465187 |
87.500.000 |
96.250.000 |
1 |
||
13 |
vn0106312658 |
0106312658 |
335.000.000 |
335.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0312864527 |
0312864527 |
16.650.000 |
18.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0302597576 |
0302597576 |
333.708.000 |
333.708.000 |
1 |
||
Total: 15 contractors |
3.707.238.000 |
3.882.403.500 |
39 |
||||
1 |
PP2300001221 |
G1.001 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
VD-20275-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
2 |
PP2300001223 |
G1.003 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
250,000 |
340 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
3 |
PP2300001224 |
G1.004 |
ADAZOL |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
600 |
1,770 |
1,062,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
4 |
PP2300001225 |
G1.005 |
METEOSPASMYL |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,360 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
5 |
PP2300001226 |
G1.006 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18,155 |
9,077,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
6 |
PP2300001229 |
G1.009 |
Amoxxicillin 250 mg |
Amoxicilin |
250 mg |
VD-18302-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
19,000 |
2,646 |
50,274,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
7 |
PP2300001230 |
G1.010 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin +
Acid Clavulanic |
1 g + 200 mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
800 |
38,850 |
31,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
8 |
PP2300001231 |
G1.011 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
10,000 |
3,129 |
31,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
9 |
PP2300001234 |
G1.014 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci
gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 12 viên |
viên |
38,000 |
1,785 |
67,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
10 |
PP2300001235 |
G1.015 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconate 95,5 mg/ml |
10%10ml |
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
7,000 |
13,300 |
93,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
11 |
PP2300001238 |
G1.018 |
Cefadroxil 250 mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
50,000 |
3,360 |
168,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
12 |
PP2300001245 |
G1.025 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
740 |
3,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
13 |
PP2300001249 |
G1.029 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1,000 |
650 |
650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
14 |
PP2300001250 |
G1.030 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
32,950 |
9,885,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
15 |
PP2300001254 |
G1.034 |
FAMOTIDIN 40MG |
Famotidin |
40mg |
VD-18691-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
31,000 |
394 |
12,214,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
16 |
PP2300001256 |
G1.036 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 (Có QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
1,600 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
17 |
PP2300001258 |
G1.038 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
VD-28154-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
61,500 |
105 |
6,457,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
18 |
PP2300001260 |
G1.040 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,000 |
1,800 |
246,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
19 |
PP2300001261 |
G1.041 |
Heparin- Belmed |
Heparin (natri) |
25.000UI /5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da |
Dung dịch lọ 5ml |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch |
Lọ |
3,000 |
147,000 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
20 |
PP2300001262 |
G1.042 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
10,000 |
5,740 |
57,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
21 |
PP2300001264 |
G1.044 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/ml |
VD-20892-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
6,200 |
3,890 |
24,118,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
22 |
PP2300001265 |
G1.045 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
55,200 |
331,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
23 |
PP2300001267 |
G1.047 |
Duphalac 15ml |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
4,500 |
2,592 |
11,664,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
24 |
PP2300001268 |
G1.048 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
25 |
PP2300001271 |
G1.051 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
600mg + 500mg |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2.5g |
Gói |
35,000 |
2,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
26 |
PP2300001273 |
G1.053 |
Glizym-M |
Metformin + Gliclazide |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,350 |
335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
27 |
PP2300001278 |
G1.058 |
HERAPROSTOL |
Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
4,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
28 |
PP2300001284 |
G1.064 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
350 |
6,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
29 |
PP2300001287 |
G1.067 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
5,000 |
1,100 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
30 |
PP2300001291 |
G1.071 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
38,500 |
1,050 |
40,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
31 |
PP2300001297 |
G1.077 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
32 |
PP2300001299 |
G1.079 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Ống |
600 |
3,000 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
33 |
PP2300001302 |
G1.082 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin base |
125mg + 750 000 UI |
VD-29236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,250 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
34 |
PP2300001308 |
G1.088 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400IU |
VN-17386-13 (CV gia hạn 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,850 |
16,650,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
35 |
PP2300001311 |
G1.091 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
56,000 |
3,700 |
207,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
36 |
PP2300001314 |
G1.094 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
16,074 |
160,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
37 |
PP2300001315 |
G1.095 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1,000 |
132,323 |
132,323,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
38 |
PP2300001316 |
G1.096 |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,200 |
278,090 |
333,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |
|
39 |
PP2300001319 |
G1.099 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,000 |
255,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
42/QĐ-BVTN |
30/03/2023 |
Thot Not District General Hospital |