Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300001221 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300001223 | Acid Acetyl salicylic | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.599.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300001224 | Albendazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300001225 | Alverin + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 623.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300001226 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.162.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300001229 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 2.494.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300001230 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 2.494.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300001231 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 804.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300001234 | calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 756.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300001235 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300001238 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 2.494.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300001245 | Dexamethasone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300001249 | Digoxin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300001250 | Dobutamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300001254 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300001256 | Fluconazol | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.123.590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300001258 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300001260 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.599.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300001261 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300001262 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300001264 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300001265 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 30.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300001267 | Lactulose | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.123.590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300001268 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 623.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300001271 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 962.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300001273 | Metformin + Gliclazide | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300001278 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.599.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300001284 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300001287 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300001291 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 804.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300001297 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 623.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300001299 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300001302 | Spiramycin + metronidazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.963.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.293.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300001308 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300001311 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.162.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300001314 | Ipratropium + Salbutamol | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.123.590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300001315 | Ipratropium + Fenoterol | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.123.590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300001316 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 4.532.328 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300001317 | Acid Amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 30.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300001318 | Insulin aspart biphasis (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 30.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300001319 | Insulin Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 30.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300001320 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 4.532.328 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300001321 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 4.532.328 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300001319 - Insulin Glargine
1. PP2300001223 - Acid Acetyl salicylic
2. PP2300001260 - Gliclazid
3. PP2300001278 - Misoprostol
1. PP2300001271 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2300001308 - Vitamin E
1. PP2300001261 - Heparin natri
1. PP2300001316 - Salmeterol + Fluticasone propionate
2. PP2300001320 - Budesonid + formoterol
3. PP2300001321 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300001256 - Fluconazol
2. PP2300001314 - Ipratropium + Salbutamol
3. PP2300001267 - Lactulose
4. PP2300001315 - Ipratropium + Fenoterol
1. PP2300001224 - Albendazol
2. PP2300001235 - Calci gluconat
3. PP2300001249 - Digoxin
4. PP2300001250 - Dobutamin
5. PP2300001254 - Famotidin
6. PP2300001278 - Misoprostol
7. PP2300001287 - Nystatin
8. PP2300001302 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300001221 - Acetyl leucin
2. PP2300001245 - Dexamethasone
3. PP2300001258 - Furosemid
4. PP2300001262 - Hydrocortison
5. PP2300001264 - Hyoscin butylbromid
6. PP2300001284 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2300001299 - Salbutamol
8. PP2300001302 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300001265 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300001317 - Acid Amin
3. PP2300001318 - Insulin aspart biphasis (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
4. PP2300001319 - Insulin Glargine
1. PP2300001273 - Metformin + Gliclazide
1. PP2300001226 - Aminophylin
2. PP2300001311 - Bacillus claussii
1. PP2300001230 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2300001229 - Amoxicilin
3. PP2300001238 - Cefadroxil
1. PP2300001234 - calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2300001231 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300001291 - Paracetamol
1. PP2300001225 - Alverin + Simethicon
2. PP2300001268 - Lidocain
3. PP2300001297 - Promethazine hydrochloride