Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 62.764.065 | 94.212.090 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 281.277.150 | 421.309.135 | 52 | Xem chi tiết |
| 3 | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 46.790.000 | 54.348.360 | 6 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 109.572.750 | 163.737.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 50.820.000 | 95.256.250 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 61.714.000 | 93.460.000 | 5 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 6 nhà thầu | 612.937.965 | 922.323.335 | 84 | |||
1 |
PP2500447286 |
Thân rễ |
Rhizoma Ligustici wallichii |
Xuyên khung |
VCT-00267-22 |
Chích rượu |
Túi kín PE, 1-5kg |
Kg |
38 |
158.000 |
6.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
2 |
PP2500447251 |
Quả chín |
Fructus Viticis |
Mạn kinh tử |
VCT- 00419-23 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
441.000 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
3 |
PP2500447212 |
Quả |
Fructus Lycii |
Câu kỷ tử |
VCT-00180-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
35 |
231.000 |
8.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
4 |
PP2500447235 |
Rễ |
Radix Scrophulariae |
Huyền sâm |
VCT- 00278-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
18 |
182.700 |
3.288.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
5 |
PP2500447274 |
Hạt |
Semen Cassiae torae |
Thảo quyết minh |
VCT-00028-20 |
Sao cháy (thán sao, sao tồn tính) |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
8 |
94.500 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
6 |
PP2500447203 |
rễ củ |
Radix Paeoniae lactiflorae |
Bạch thược |
VCT-00195-22 |
Chích rượu |
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg |
Kg |
55 |
469.350 |
25.814.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
7 |
PP2500447204 |
Thân rễ |
Rhizoma Atractylodis macrocephalae |
Bạch truật |
VCT-00260-22 |
sao cám, mật ong |
Túi kín PE, 1-5kg |
Kg |
30 |
485.000 |
14.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
8 |
PP2500447247 |
Quả |
Fructus Forsythiae |
Liên kiều |
VCT-00475-24 |
Sấy khô |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
7 |
556.500 |
3.895.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
9 |
PP2500447267 |
Rễ củ |
Radix Rehmanniae glutinosae |
Sinh Địa |
VCT-00381-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
15 |
311.850 |
4.677.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
10 |
PP2500447244 |
Cụm hoa |
Flos Lonicerae |
Kim ngân hoa |
VCT-00292-22 |
Sấy khô |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
11 |
630.000 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
11 |
PP2500447205 |
Thân rễ |
Rhizoma Typhonii trilobati |
Bán hạ nam |
VCT- 00412-23 |
Tẩm phèn chua/ chế gừng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
195.300 |
585.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
12 |
PP2500447206 |
Thân mang lá |
Herba Lactucae indicae |
Bồ công anh |
VCT- 00271-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
157.500 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
13 |
PP2500447283 |
Rễ và thân rễ |
Radix et Rhizoma Clematidis |
Uy linh tiên |
VCT-00192-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
8 |
535.500 |
4.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
14 |
PP2500447198 |
Rễ |
Radix Morindae officinalis |
Ba kích |
VCT-00374-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
15 |
774.900 |
11.623.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
15 |
PP2500447240 |
thân |
Caulis Spatholobi |
Kê huyết đằng |
VCT-00378-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
20 |
123.900 |
2.478.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
16 |
PP2500447248 |
Hạt |
Semen Nelumbinis |
Liên nhục |
VCT-00379-23 |
Sao vàng |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
12 |
163.905 |
1.966.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
17 |
PP2500447201 |
Thể nấm |
Poria |
Bạch linh |
VCT-00039-20 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
30 |
189.000 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
18 |
PP2500447282 |
Rễ |
Radix Dipsaci |
Tục đoạn |
VCT-00469-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg |
Kg |
57 |
252.000 |
14.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
19 |
PP2500447263 |
Vỏ thân |
Cortex Cinnamomi |
Quế nhục |
VCT-00055-20 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
199.500 |
598.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
20 |
PP2500447270 |
Đoạn thân, cành, lá |
Herba Loranthi gracilifolii |
Tang ký sinh |
VCT-00435-23 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
38 |
116.550 |
4.428.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
21 |
PP2500447298 |
Thân rễ |
Rhizoma Acori graminei |
Thạch xương bồ |
VCT-00187-22 |
sao cám |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
2 |
346.500 |
693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
22 |
PP2500447291 |
Rễ |
Radix Stemonae tuberosae |
Bách bộ |
VCT-00046-20 |
Chich mật |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
2 |
256.200 |
512.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
23 |
PP2500447273 |
Thân rễ |
Rhizoma Cimicifugae |
Thăng Ma |
VCT-00463-23 |
Thái phiến, phơi sấy khô |
Túi PE 1Kg |
Kg |
6 |
750.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
24 |
PP2500447219 |
Rễ |
Radix Codonopsis |
Đảng sâm |
VCT-00336-22 |
Chích gừng |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
30 |
714.945 |
21.448.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
25 |
PP2500447257 |
Rễ |
Radix Achyranthis bidentatae |
Ngưu tất |
VCT-00208-22 |
Thái phiến |
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg |
Kg |
45 |
238.350 |
10.725.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
26 |
PP2500447222 |
Toàn thân |
Pheretima |
Địa long |
VCT- 00416-23 |
Tẩm rượu gừng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
1.312.500 |
3.937.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
27 |
PP2500447253 |
Rễ |
Radix Saussureae lappae |
Mộc hương |
VCT-00316-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
12 |
283.500 |
3.402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
28 |
PP2500447242 |
Thân rễ |
Rhizoma Curcumae longae |
Khương hoàng |
VCT-00384-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
3 |
134.925 |
404.775 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
29 |
PP2500447243 |
Thân rễ và rễ |
Rhizoma et Radix Notopterygii |
Khương hoạt |
VCT-00038-20 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
35 |
1.354.500 |
47.407.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
30 |
PP2500447211 |
Đoạn thân hoặc cành có gai hình móc câu |
Ramulus cum unco Uncariae |
Câu đằng |
VCT-00296-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
12 |
315.000 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
31 |
PP2500447213 |
Thân rễ |
Rhizoma Cibotii |
Cẩu tích |
VCT-00543-25 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
35 |
115.500 |
4.042.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
32 |
PP2500447224 |
Rễ |
Herba Elsholiziae ciliatae |
Độc Hoạt |
VCT-00011-20 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
50 |
186.900 |
9.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
33 |
PP2500447217 |
Quả |
Fructus Ziziphi jujubae |
Đại táo |
VCT-00262-22 |
Sấy khô |
Túi kín PE, 1-5kg |
Kg |
80 |
115.000 |
9.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
34 |
PP2500447302 |
Rễ |
Radix Fallopiae multiflorae |
Hà thủ ô đỏ |
VCT-00284-22 |
Thái phiến, phơi/sấy khô |
Túi PE 1Kg |
Kg |
20 |
300.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
35 |
PP2500447220 |
hạt |
Semen Pruni |
Đào nhân |
VCT-00009-20 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
6 |
491.400 |
2.948.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
36 |
PP2500447287 |
Hạt |
Semen Coicis |
Ý dĩ |
VCT-00342-22 |
Sao vàng với cám |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
6 |
102.900 |
617.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
37 |
PP2500447269 |
Rễ |
Radix Gentianae macrophyllae |
Tần giao |
VCT- 00276-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
54 |
567.000 |
30.618.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
38 |
PP2500447233 |
Hoa |
Flos Carthami tinctorii |
Hồng hoa |
VCT-00383-23 |
Sấy khô |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
5 |
634.935 |
3.174.675 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
39 |
PP2500447285 |
Rễ |
Radix Paeoniae |
Xích thược |
VCT- 00273-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
30 |
367.500 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
40 |
PP2500447268 |
Quả chín |
Fructus Corni officinalis |
Sơn thù |
VCT-00025-20 |
Tẩm rượu chưng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
8 |
415.800 |
3.326.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
41 |
PP2500447299 |
Thân rễ |
Rhizoma Coptidis |
Hoàng liên |
VCT-00040-20 |
Chích rượu |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
2.310.000 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
42 |
PP2500447294 |
Thân rễ |
Rhizoma Curcumae zedoariae |
Nga truật |
VCT-00313-22 |
chích giấm |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
157.500 |
472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
43 |
PP2500447210 |
Rễ |
Radix Platycodi grandiflori |
Cát cánh |
VCT-00006-20 |
Chích mật |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
6 |
303.450 |
1.820.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
44 |
PP2500447229 |
Vỏ thân |
Cortex Phellodendri |
Hoàng bá |
VCT-00014-20 |
Chích muối |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
483.000 |
1.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
45 |
PP2500447284 |
Rễ |
Radix Polygalae |
Viễn chí |
VCT-00560-25 |
Chích cam thảo |
Túi kín PE, 1-5kg |
Kg |
20 |
1.550.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
46 |
PP2500447218 |
Rễ |
Radix Salviae miltiorrhizae |
Đan sâm |
VCT-00259-22 |
Thái phiến |
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg |
Kg |
45 |
265.650 |
11.954.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
47 |
PP2500447250 |
Rễ bỏ lõi |
Radix Ophiopogonis japonici |
Mạch môn |
VCT-00428-23 |
Sơ chế |
Túi PE 1Kg |
Kg |
15 |
850.000 |
12.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
48 |
PP2500447231 |
Rễ |
Radix Astragali membranacei |
Hoàng kỳ (sinh kỳ) |
VCT-00251-22 |
Chích mật |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Kg |
35 |
252.000 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
49 |
PP2500447281 |
Vỏ quả |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
Trần bì |
VCT-00031-20 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
38 |
126.000 |
4.788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
50 |
PP2500447266 |
Rễ |
Radix Bupleuri |
Sài hồ |
VCT-00461-23 |
Thái phiến |
Túi PE 1Kg |
Kg |
8 |
720.000 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
51 |
PP2500447207 |
Rễ hoặc thân già |
Radix Glycyrrhizae |
Cam thảo |
VCT-00625-25 |
Thái phiến |
Túi PE 1Kg |
Kg |
55 |
220.000 |
12.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
52 |
PP2500447232 |
Nụ hoa |
Flos Styphnolobii japonici |
Hòe hoa |
VCT-00017-20 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
10 |
273.000 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
53 |
PP2500447216 |
Hoa |
Flos Chrysanthemi indici |
Cúc hoa |
VCT-00376-23 |
Sấy |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
6 |
624.960 |
3.749.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
54 |
PP2500447303 |
Rễ |
Radix Angelicae sinensis |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu , quy vĩ , quy râu) |
VCT-00283-22 |
Thái phiến, phơi/sấy khô |
Túi PE 1Kg |
Kg |
8 |
710.000 |
5.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
55 |
PP2500447272 |
Toàn cây |
Radix et Rhizoma Asari |
Tế tân |
VCT-00290-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
8 |
2.310.000 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
56 |
PP2500447255 |
Vỏ thân |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
Ngũ gia bì chân chim |
VCT-00265-22 |
Thái phiến |
Túi kín PE, 1-5kg |
Kg |
8 |
120.000 |
960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
57 |
PP2500447262 |
Cành |
Ramulus Cinnamomi |
Quế chi |
VCT-00380-23 |
Thái phiến |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
93 |
84.945 |
7.899.885 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
58 |
PP2500447297 |
Toàn cây |
Herba Artemisiae vulgaris |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
VCT-00185-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
7 |
110.250 |
771.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
59 |
PP2500447215 |
Thân rễ |
Rhizoma Drynariae |
Cốt toái bổ |
VCT-00382-23 |
Sao vàng |
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg |
Kg |
27 |
174.930 |
4.723.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
60 |
PP2500447246 |
Phần trên mặt đất |
Herba Passiflorae |
Lạc tiên |
VCT-00450-23 |
Sấy khô |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
105.000 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
61 |
PP2500447199 |
Hạt |
Semen Platycladi orientalis |
Bá tử nhân |
VCT-00002-20 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
12 |
882.000 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
62 |
PP2500447202 |
Thân rễ |
Rhizoma Imperatae cylindricae |
Bạch mao căn |
VCT-00044-20 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
136.500 |
546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
63 |
PP2500447221 |
dây leo |
Caulis Tinosporae tomentosae |
dây đau xương |
VCT-00294-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
30 |
69.300 |
2.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
64 |
PP2500447236 |
Lõi gỗ |
Lignum Dracaenae cambodianae |
Huyết giác |
VCT-00439-23 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
273.000 |
1.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
65 |
PP2500447278 |
Thân rễ |
Rhizoma Smilacis glabrae |
Thổ phục linh |
VCT-00451-23 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
25 |
155.400 |
3.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
66 |
PP2500447271 |
Hạt |
Semen Ziziphi mauritianae |
Táo nhân sao đen |
VCT-00027-20 |
Sao đen |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
25 |
638.400 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
67 |
PP2500447279 |
Rễ |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
Thục địa |
VCT-00151-21 |
Chế rượu, gừng, sa nhân |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Kg |
20 |
241.500 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
68 |
PP2500447265 |
Rễ |
Radix Glehniae |
Sa sâm |
VCT-00299-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
11 |
315.000 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
69 |
PP2500447225 |
Rễ củ |
Radix Angelicae sinensis |
Đương quy chích rượu |
VCT-00250-22 |
Chích rượu |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Kg |
20 |
483.000 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
70 |
PP2500447249 |
Áo hạt |
Arillus Longan |
Long nhãn |
VCT-00298-22 |
Sơ chế |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
15 |
312.900 |
4.693.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
71 |
PP2500447292 |
Thân rễ |
Rhizoma Rhei |
Đại hoàng |
VCT-00051-20 |
chích rượu |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
231.000 |
693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
72 |
PP2500447208 |
Thân rễ |
Rhizoma Zingiberis |
Can khương |
VCT-00050-20 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
8 |
183.750 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
73 |
PP2500447200 |
Rễ |
Radix Angelicae dahuricae |
Bạch chỉ |
VCT-00047-20 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
30 |
178.500 |
5.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
74 |
PP2500447304 |
thể quả nấm |
Poria |
Phục thần |
VCT-00447-23 |
Thái phiến, phơi/sấy khô |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
12 |
388.500 |
4.662.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
75 |
PP2500447223 |
Vỏ thân |
Cortex Eucommiae |
Đỗ trọng |
VCT-00010-20 |
Chích muối |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
75 |
180.600 |
13.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
76 |
PP2500447245 |
Toàn cây |
Herba Desmodii styracifolii |
Kim tiền thảo |
VCT-00332-22 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
98.700 |
296.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
77 |
PP2500447296 |
Toàn cây |
Herba Elsholtziae ciliatae |
Kinh giới |
VCT-00184-22 |
sao qua |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
4 |
126.000 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
78 |
PP2500447293 |
Hạt |
Semen Euryales |
Khiếm thực |
VCT- 00415-23 |
Sao vàng |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
388.500 |
1.165.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
79 |
PP2500447290 |
Thân rễ |
Rhizoma Anemarrhenae |
Tri mẫu |
VCT- 00268-22 |
Chích muối |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
3 |
336.000 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
80 |
PP2500447228 |
Rễ củ |
Tuber Dioscoreae persimilis |
Hoài Sơn |
VCT- 00413-23 |
Sao cám gạo |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
20 |
183.750 |
3.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
81 |
PP2500447261 |
Rễ |
Radix Saposhnikoviae divaricatae |
Phòng phong |
VCT-00405-23 |
Thái phiến |
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg |
Kg |
60 |
737.100 |
44.226.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
82 |
PP2500447254 |
Quả |
Fructus Chaenomelis speciosae |
Mộc qua |
VCT-00488-24 |
Thái phiến |
Bao bì đóng gói 1-5Kg |
Kg |
20 |
199.500 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
83 |
PP2500447258 |
Rễ |
Radix Ginseng |
Nhân sâm |
VCT-00146-21 |
Thái phiến |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Kg |
5 |
2.629.200 |
13.146.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |
|||||
84 |
PP2500447280 |
Thân rễ |
Rhizoma Atractylodis |
Thương truật |
VCT-00211-22 |
Thái phiến |
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg |
Kg |
25 |
674.100 |
16.852.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
517/QĐ-BV |
05/12/2025 |
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NAM QUẢNG TRỊ |