Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
VN-21654-19
|
15.000 | Viên | Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg | Malta | 8.700 |
|
| 2 | Zurma |
VD-28925-18
|
300 | Viên | Mosaprid citrat dihydrat tương đương Mosaprid citrat 5 mg | Việt Nam | 2.900 |
|
| 3 | Mikrobiel 400mg/250ml |
VN-21596-18
|
1.500 | chai | Moxifloxacin ( dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Hy Lạp | 294.000 |
|
| 4 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
VN-18481-14
|
1.800 | Ống | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml | Trung Hoa | 11.290 |
|
| 5 | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
VN-21366-18
|
600 | Ống | Fentanyl 0,5mg/10ml | Đức | 24.000 |
|
| 6 | NATRI CLORID 10% |
VD-23169-15
|
3.000 | Chai | Natri clorid 10g/100ml 10%/250ml | Việt Nam | 11.897 |
|
| 7 | Durogesic 25 mcg/h |
VN-19680-16
|
100 | Miếng | Fentanyl 4,2mg | Bỉ | 154.350 |
|
| 8 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
36.000 | Chai nhựa | Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/1000ml | Việt Nam | 13.999 |
|
| 9 | Durogesic 50 mcg/h |
VN-19681-16
|
100 | Miếng | Fentanyl 8,4mg | Bỉ | 282.975 |
|
| 10 | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
VD-30953-18
|
6.000 | Chai | Natri clorid 4,5g/500ml | Việt Nam | 6.000 |
|
| 11 | Morphin 30mg |
VD-19031-13
|
1.000 | Viên | Morphin (sulfat) 30mg | Việt Nam | 7.150 |
|
| 12 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
45.000 | Chai nhựa | Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/100ml | Việt Nam | 7.298 |
|
| 13 | Seduxen 5mg |
VN-19162-15
|
45.000 | Viên | Diazepam 5mg | Hungary | 1.260 |
|
| 14 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
60.000 | Chai nhựa | Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/250ml | Việt Nam | 8.190 |
|
| 15 | Midazolam B.Braun 5mg/ml |
VN-21177-18
|
12.000 | Ống | Midazolam 5mg/1ml | Đức | 18.900 |
|
| 16 | Caduet Tab 5/10, 30's |
VN-21933-19
|
300 | Viên | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 10mg 5mg; 10mg | Đức | 18.144 |
|
| 17 | Stiprol |
VD-21083-14
|
2.000 | Tuýp | Glycerol 2,25g/3g; 9g | Việt Nam | 6.930 |
|
| 18 | Caduet Tab 5/20, 30's |
VN-21934-19
|
300 | Viên | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg 5mg; 20mg | Đức | 18.144 |
|
| 19 | A.T Nitroglycerin inj |
VD-25659-16
|
1.000 | Ống | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/ 5ml | Việt Nam | 49.980 |
|
| 20 | Senitram 1g/0,5g |
VD-34944-21
|
6.000 | Lọ | Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g | Việt Nam | 23.685 |
|
| 21 | Nitromint |
VN-20270-17
|
50 | Lọ | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,08g/10g | Hungary | 150.000 |
|
| 22 | Gon sa atzeti |
VD-30340-18
|
120.000 | Viên | Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg | Việt Nam | 5.400 |
|
| 23 | Dopolys |
VD3-172-22
|
3.600 | Viên | Ginkgo biloba extract + heptaminol hydroclorid + troxerutin 7mg+ 150mg+ 150mg | Việt Nam | 2.410 |
|
| 24 | Haloperidol 0,5% |
VD-28791-18
|
1.000 | Ống | Haloperidol 5mg/1ml | Việt Nam | 2.100 |
|
| 25 | Triveram 10mg/5mg/5mg Tab 30's |
VN3-160-19
|
300 | Viên | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5mg 10mg/5mg/5mg | Pháp | 7.690 |
|
| 26 | Notrixum |
VN-20077-16
|
1.000 | Ống | Atracurium Besylat 25mg/2,5ml | Indonesia | 25.523 |
|
| 27 | HCQ |
VN-16598-13
|
2.400 | Viên | Hydroxychloroquine sulfate 200mg | India | 4.480 |
|
| 28 | Atropin sulfat |
VD-24897-16
|
1.000 | Ống | Atropin sulfat 0,25mg/1ml | Việt Nam | 438 |
|
| 29 | Jointmeno |
VN-20305-17
|
300 | Viên | Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) 150mg | Tây Ban Nha | 354.900 |
|
| 30 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
72.000 | Chai nhựa | Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/500ml | Việt Nam | 6.640 |
|
| 31 | Cepemid 1g |
VD-26896-17
|
12.000 | Lọ | Imipenem + Cilastatin 500mg + 500mg | Việt Nam | 52.800 |
|
| 32 | NATRI BICARBONAT 1,4% |
VD-25877-16
|
500 | Chai | Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4%/500ml | Việt Nam | 39.900 |
|
| 33 | Mibetel HCT |
VD-30848-18
|
36.000 | Viên | Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg + 12,5 mg | Việt Nam | 3.990 |
|
| 34 | NEOSTIGMIN KABI |
VD-34331-20
|
1.000 | Ống | Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml 0,5mg/ml | Việt Nam | 5.300 |
|
| 35 | Bacsulfo 1g/0,5g |
VD-33157-19
|
12.000 | Lọ | Cefoperazon + Sulbactam 1g + 0,5g | Việt Nam | 72.500 |
|
| 36 | Bidicarlin 3,2g |
VD-33722-19
|
1.200 | Lọ | Ticarcillin + Acid clavulanic 3g + 0,2g | Việt Nam | 96.999 |
|
| 37 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
VN-19999-16
|
1.000 | Ống | Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | Pháp | 125.000 |
|
| 38 | Actemra 162mg/0.9ml SC B/4 |
QLSP-1120-18
|
10 | Bơm tiêm | Tocilizumab 162mg/0,9ml | CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.374.070 |
|
| 39 | BFS-Nicardipin |
VD-28873-18
|
600 | Lọ | Nicardipin 10mg/10ml | Việt Nam | 84.000 |
|
| 40 | Natrofen |
VN-21377-18
|
300 | viên | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg | Hy Lạp | 34.500 |
|
| 41 | Zavicefta 2g/0.5g 1x10's |
VN3-319-21
|
100 | Lọ | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g | CSSX: Ý; CS Trộn bột: Anh | 2.772.000 |
|
| 42 | Grandaxin |
VN-15893-12
|
6.000 | Viên | Tofisopam 50mg | Hungary | 8.000 |
|
| 43 | Abanuro |
VD-
33352-19
|
300 | Viên | Nicergolin 30mg | Việt Nam | 16.800 |
|
| 44 | Thyrozol 5mg Tab 10x10's |
VN-21907-19
|
9.000 | Viên | Thiamazole 5mg | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 1.400 |
|
| 45 | Pecrandil 5 |
VD-25180-16
|
12.000 | Viên | Nicorandil 5mg | Việt Nam | 1.974 |
|
| 46 | Gliatilin |
VN-13244-11
|
20.000 | Ống | Choline Alfoscerate 1000mg/4ml | Ý | 69.300 |
|
| 47 | Noradrenalin |
VD-24902-16
|
12.000 | Ống | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml | Việt Nam | 24.000 |
|
| 48 | Althax |
VD-18786-13
|
300 | Viên | Thymomodulin 120mg | Việt Nam | 5.300 |
|
| 49 | Vastarel OD 80mg Tab 30’s |
VN3-389-22
|
60.000 | Viên | Trimetazidin dihydrochloride 80mg | Hungary | 5.410 |
|
| 50 | Bambec Tab 10mg 30's |
VN-16125-13
|
18.000 | Viên | Bambuterol hydrochlorid 10mg | Trung Quốc | 5.639 |
|
| 51 | Dicenin |
VD-19524-13
|
300 | Viên | Cholin alfoscerat 400mg | Việt Nam | 12.000 |
|
| 52 | Betaserc 24mg |
VN-21651-19
|
60.000 | Viên | Betahistin dihydroclorid 24mg | Pháp | 5.962 |
|
| 53 | Bestimac Q10 |
VD-28179-17
|
300 | Viên | Ubidecarenon 30mg | Việt Nam | 4.500 |
|
| 54 | Diprospan |
VN-22026-19
|
1.200 | Ống | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml | Bỉ | 63.738 |
|
| 55 | Zodalan |
VD-27704-17
|
9.000 | Ống | Midazolam 5mg/1ml | Việt Nam | 14.700 |
|
| 56 | Decogamin |
VD-35281-21
|
300 | ống | Choline alfoscerat 600mg/7ml | Việt Nam | 16.800 |
|
| 57 | Cosyrel 5mg/5mg Tab 30's |
VN3-205-19
|
300 | Viên | Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg/5mg | Pháp | 6.590 |
|
| 58 | Duoplavin |
VN-22466-19
|
9.000 | Viên | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75 mg + 100 mg | Pháp | 20.828 |
|
| 59 | Garnotal |
VD-24084-16
|
1.000 | Viên | Phenobarbital 100mg | Việt Nam | 200 |
|
| 60 | Botox |
QLSP-815-14
|
10 | Lọ | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị | Ireland | 5.029.500 |
|
| 61 | Aminazin 1,25% |
VD-30228-18
|
500 | Ống | Clorpromazin HCl 25mg/2ml | Việt Nam | 2.100 |
|
| 62 | Vincerol 4mg |
VD-24906-16
|
1.000 | Viên | Acenocoumarol 4mg | Việt Nam | 530 |
|
| 63 | Briozcal |
VN-22339-19
|
180.000 | Viên | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU | Australia | 2.700 |
|
| 64 | Acetazolamid |
VD-27844-17
|
1.000 | Viên | Acetazolamid 250mg | Việt Nam | 1.000 |
|
| 65 | Fycompa 4mg |
VN3-151-19
|
300 | Viên | Perampanel 4mg | Anh | 30.000 |
|
| 66 | Ideos |
VN-19910-16
|
6.000 | Viên | Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) 1250mg+ 400UI | France | 3.400 |
|
| 67 | Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's |
VN3-46-18
|
12.000 | Viên | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg 3,5mg; 2,5mg | Ailen | 5.960 |
|
| 68 | Vintanil 500 |
VD-35634-22
|
6.000 | Lọ | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg | Việt Nam | 13.734 |
|
| 69 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
VN-20000-16
|
12.000 | Ống | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) 4mg/4ml | Pháp | 36.690 |
|
| 70 | Viacoram 7mg/5mg Tab 30's |
VN3-47-18
|
45.000 | Viên | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg 7mg; 5mg | Ailen | 6.589 |
|
| 71 | Tanganil 500mg |
VN-22534-20
|
12.000 | Viên | Acetylleucine 500mg | Pháp | 4.612 |
|
| 72 | NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
VD-23172-15
|
12.000 | Chai | Nước cất pha tiêm 500ml | Việt Nam | 8.400 |
|
| 73 | Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's |
VN-18353-14
|
24.000 | Viên | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg | Pháp | 6.500 |
|
| 74 | Stadleucin |
VD-27543-17
|
6.000 | Viên | Acetylleucin 500mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 75 | EGOLANZA |
VN-19639-16
|
6.000 | Viên | Olanzapine 10mg | Hungary | 2.850 |
|
| 76 | Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
QLSP-929-16
|
900 | Bút tiêm | Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Đan Mạch | 411.249 |
|
| 77 | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's |
VN3-11-17
|
45.000 | Viên | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg | Ailen | 8.557 |
|
| 78 | Zapnex-10 |
VD-27456-17
|
9.000 | Viên | Olanzapin 10mg | Việt Nam | 500 |
|
| 79 | BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
VN-20510-17
|
9.000 | Viên | Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 4mg+5mg | Ba Lan | 4.326 |
|
| 80 | Toujeo Solostar |
QLSP-1113-18
|
720 | Bút tiêm | Insulin glargine 300 đơn vị/ml x 1,5ml | Đức | 415.000 |
|
| 81 | Zolafren |
VN-19299-15
|
6.000 | Viên | Olanzapin 5mg | Ba Lan | 2.950 |
|
| 82 | Permixon 160mg |
VN-22575-20
|
6.000 | Viên | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg | Pháp | 7.493 |
|
| 83 | Actrapid |
QLSP-1029-17
|
240 | Lọ | Insulin Human 1000IU/10ml | Pháp | 58.000 |
|
| 84 | Zapnex-5 |
VD-27457-17
|
9.000 | Viên | Olanzapin 5mg | Việt Nam | 445 |
|
| 85 | Mixtard 30 |
QLSP-1055-17
|
420 | Lọ | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml | Pháp | 58.000 |
|
| 86 | Zokora-HCTZ 20/12,5 |
VD- 30356-18
|
300 | Viên | Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg | Việt Nam | 9.600 |
|
| 87 | Phenytoin 100mg |
VD-23443-15
|
1.000 | Viên | Phenytoin 100mg | Việt Nam | 294 |
|
| 88 | Mixtard 30 FlexPen |
QLSP-1056-17
|
4.500 | Bút tiêm | Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) 300IU/3ml | Pháp | 68.500 |
|
| 89 | Lepigin 25 |
VD-22741-15
|
9.000 | Viên | Clozapin 25mg | Việt Nam | 1.800 |
|
| 90 | Ornisid |
VD-29612-18
|
300 | Viên | Ornidazol 500 mg | Việt Nam | 18.000 |
|
| 91 | Clomedin Tablets |
VN-22888-21
|
1.000 | Viên | Clozapine 100mg | Cyprus | 9.000 |
|
| 92 | Sporal |
VN-22779-21
|
1.200 | Viên | Itraconazole 100mg | Ý; Bỉ | 15.200 |
|
| 93 | Orgyl |
VN-18139-14
|
300 | Viên | Ornidazol 500mg | Ấn Độ | 16.000 |
|
| 94 | Lepigin 100 |
VD-24684-16
|
1.000 | Viên | Clozapin 100mg | Việt Nam | 2.100 |
|
| 95 | Bixebra 5 mg |
VN-22877-21
|
1.200 | Viên | Ivabradin 5mg | Slovenia | 7.250 |
|
| 96 | Calci clorid 500mg/ 5ml |
VD-22935-15
|
500 | Ống | Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml | Việt Nam | 868 |
|
| 97 | Kali clorid 10% |
VD-25324-16
|
10.000 | Ống | Kali clorid 1g/10ml | Việt Nam | 1.365 |
|
| 98 | Colchicina Seid 1mg Tablet |
VN-22254-19
|
1.000 | Viên | Colchicine 1mg | Spain | 5.200 |
|
| 99 | Dedrogyl |
VN-22561-20
|
10 | Lọ | Calcifediol monohydrat 1,5mg/10ml | Italy | 298.000 |
|
| 100 | Colistin TZF |
VN-19363-15
|
3.600 | Lọ | Natri colistimethat 1.000.000 IU | Ba Lan | 378.000 |
|
| 101 | Cardioton |
VN-22503-20
|
300 | Viên | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg | Australia | 7.182 |
|
| 102 | Rocalcic 100 |
VN-20613-17
|
1.800 | Ống | Calcitonin 100 IU | Đức | 90.000 |
|
| 103 | Aciste 1 MIU |
VD-17551-12
|
2.400 | Viên | Colistimethate natri 1MIU | Việt Nam | 160.000 |
|
| 104 | Pendo-Ursodiol C 500mg |
VD-28713-18
|
300 | Viên | Ursodiol 500mg | Việt Nam | 22.000 |
|
| 105 | Piascledine |
VN-16540-13
|
45.000 | Viên | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) 300mg (100mg + 200mg) | Pháp | 12.000 |
|
| 106 | Depakine 200mg |
VN-21128-18
|
9.000 | Viên | Natri Valproat 200 mg | Tây Ban Nha | 2.479 |
|
| 107 | Aciste 2MIU |
VD-17552-12
|
1.800 | Lọ | Colistin 2MIU | Việt Nam | 390.000 |
|
| 108 | Refresh Liquigel |
VN-14430-12
|
50 | Lọ | Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml | Mỹ | 78.540 |
|
| 109 | Dezfast 6 mg tablet |
VN-22606-20
|
300 | Viên | Deflazacort 6mg | Tây Ban Nha | 11.000 |
|
| 110 | Tabarex |
VD-30351-18
|
12.000 | Viên | Valsartan 80mg | Việt Nam | 1.450 |
|
| 111 | Cefpivoxil 400 |
VD-26816-17
|
100 | Viên | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg | Việt Nam | 45.000 |
|
| 112 | Vitamin K1 10mg/1ml |
VD-25217-16
|
1.000 | Ống | Phytomenadion 10mg/ 1ml | Việt Nam | 1.490 |
|
| 113 | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
VD-23010-15
|
9.000 | Lọ | Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg+12,5mg | Việt Nam | 7.200 |
|
| 114 | BASULTAM |
VN-18017-14
|
12.000 | Lọ | Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g | Cyprus | 184.000 |
|
| 115 | Efexor XR Cap 37.5mg 1x7's |
VN-18951-15
|
1.800 | Viên | Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCL) 37.5 mg | CSSX: Ireland, đóng gói và xuất xưởng: Đài Loan | 9.968 |
|
| 116 | PIRACETAM KABI 12G/60ML |
VD-21955-14
|
6.000 | Chai | Piracetam 12g/60ml 12g/60ml | Việt Nam | 31.180 |
|
| 117 | Sulraapix 2g |
VD-35471-21
|
12.000 | Lọ | Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam dưới dạng Sulbactam natri) 1g 1g + 1g | Việt Nam | 74.000 |
|
| 118 | Pidoncam |
VD-34327
-20
|
300 | Ống | Piracetam 1200 mg/ 5ml | Việt Nam | 9.600 |
|
| 119 | Venlafaxine Stella 37.5 mg |
VD-25485-16
|
9.000 | Viên | Venlafaxin 37,5mg | Việt Nam | 5.000 |
|
| 120 | Luotai |
VN-18348-14
|
8.000 | Lọ | Panax notoginseng saponins 200mg | Trung Quốc | 115.000 |
|
| 121 | Pidoncam |
VD-34327
-20
|
300 | Ống | Piracetam 2400 mg / 10 ml | Việt Nam | 16.500 |
|
| 122 | Velaxin |
VN-21018-18
|
3.600 | Viên | Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) 75mg | Hungary | 15.000 |
|
| 123 | SUMIKO 20MG |
VN-20804-17
|
9.000 | viên | Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg | Cyprus | 4.450 |
|
| 124 | Kalira |
VD-33992-20
|
2.000 | Gói | Polystyren sulfonat calci 5g | Việt Nam | 14.700 |
|
| 125 | Fycompa 2mg |
VN3-150-19
|
300 | Viên | Perampanel 2mg | Anh | 18.750 |
|
| 126 | ACC 200mg Sus. 50's |
VN-19978-16
|
24.000 | Gói | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg 200mg | Đức | 1.650 |
|
| 127 | Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
VN-22815-21
|
450.000 | Viên | Pramipexol 0,18mg | Tây ban nha | 7.500 |
|
| 128 | Stacytine 200 CAP |
VD-22667-15
|
24.000 | Viên | Acetylcystein 200mg | Việt Nam | 710 |
|
| 129 | Sifstad 0.18 |
VD-27532-17
|
90.000 | Viên | Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg | Việt Nam | 4.000 |
|
| 130 | Aspirin Stella 81mg |
VD-27517-17
|
24.000 | Viên | Aspirin 81mg | Việt Nam | 340 |
|
| 131 | Oprymea Prolonged-release tablet |
VN-23173-22
|
18.000 | Viên | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,75mg) 0,52mg | Slovenia | 24.000 |
|
| 132 | Camzitol |
VN-22015-19
|
24.000 | Viên | Acid acetylsalicylic 100mg | Portugal | 2.900 |
|
| 133 | Pristiq Tab 50mg 2x14's |
VN3-356-21
|
300 | Viên | Desvenlafaxin (dưới dạng Desvenlafaxin succinate monohydrate) 50 mg | CSSX:Ai Len; CSĐG: Đức | 23.345 |
|
| 134 | SaViDrinate |
VD-28041-17
|
1.200 | Viên | Acid alendronic + Colecalciferol 70mg+2800IU | Việt Nam | 57.500 |
|
| 135 | Dexamethasone |
VD-27152-17
|
1.000 | Ống | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml | Việt Nam | 740 |
|
| 136 | Fosamax Plus 70mg/5600IU |
VN-19253-15
|
1.200 | Viên | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 70mg + 5600IU | Tây Ban Nha | 114.180 |
|
| 137 | Digoxin-BFS |
VD-31618-19
|
500 | Lọ | Digoxin 0,25mg/ml | Việt Nam | 16.000 |
|
| 138 | Agostini |
VD-21047-14
|
1.200 | Viên | Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol 70mg; 140mcg (5600 UI) | Việt Nam | 16.800 |
|
| 139 | Smecta |
VN-19485-15
|
6.000 | Gói | Diosmectit 3g | Pháp | 3.475 |
|
| 140 | Amiparen - 10 |
VD-15932-11
|
24.000 | Chai | Acid amin 10%; 200ml | Việt Nam | 63.000 |
|
| 141 | Venokern 500mg |
VN-21394-18
|
60.000 | Viên | Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg | Spain | 3.100 |
|
| 142 | Kalium Chloratum Biomedica |
VN-14110-11
|
36.000 | Viên | Kali clorid 500mg | CH Séc | 1.500 |
|
| 143 | Daflon 1000mg Tab 3x10's |
VN3-291-20
|
6.000 | Viên | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg 900mg; 100mg | Pháp | 6.320 |
|
| 144 | Kaleorid Tab 600mg 30's |
VN-15699-12
|
18.000 | Viên | Kali chloride 600mg | Đan Mạch | 2.100 |
|
| 145 | Dimedrol |
VD-24899-16
|
1.000 | Ống | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml | Việt Nam | 525 |
|
| 146 | Fastum Gel 30gr 1's |
VN-12132-11
|
360 | Tuýp | Ketoprofen 2,5g/100g gel, 30g | Ý | 47.500 |
|
| 147 | Motilium-M |
VN-14215-11
|
9.000 | Viên | Domperidone maleate 10mg | Thái Lan | 1.813 |
|
| 148 | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
VN-22761-21
|
120.000 | Viên | Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa 10mg+100mg | India | 2.900 |
|
| 149 | Regabin 75 |
VN-20016-16
|
36.000 | Viên | Pregabalin 75mg | Ấn Độ | 1.400 |
|
| 150 | SYNDOPA 275 |
VN-22686-20
|
1.200.000 | Viên | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) | India | 2.900 |
|
| 151 | Dalyric |
VD-25091-16
|
18.000 | Viên | Pregabalin 75mg | Việt Nam | 630 |
|
| 152 | Levogolds |
VN-18523-14
|
9.000 | Túi | Levofloxacin 750mg/ 150ml | Thụy Sỹ | 240.000 |
|
| 153 | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
VN-17438-13
|
3.600 | Ống | Propofol 1% (10mg/ml) 1%, 20ml | Áo | 25.290 |
|
| 154 | Berlthyrox 100 |
VN-10763-10
|
6.000 | Viên | Levothyroxine sodium 100mcg | Đức | 535 |
|
| 155 | Megazon |
VN-22901-21
|
15.000 | Viên | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg | Hy Lạp | 9.600 |
|
| 156 | Disthyrox |
VD-21846-14
|
9.000 | Viên | Levothyroxin 100mcg | Việt Nam | 294 |
|
| 157 | Seropin |
VN-20259-17
|
15.000 | Viên | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg | Hy Lạp | 15.000 |
|
| 158 | Vitamin B1 |
VD-25834-16
|
3.000 | Ống | Thiamin hydroclorid 100mg/1ml | Việt Nam | 760 |
|
| 159 | SaVi Quetiapine 100 |
VD-30498-18
|
15.000 | Viên | Quetiapin 100mg | Việt Nam | 6.000 |
|
| 160 | Vitamin B12 |
VD-24910-16
|
3.600 | Ống | Vitamin B12 1000mcg/1ml | Việt Nam | 490 |
|
| 161 | Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) |
VN-22283-19
|
3.600 | Viên | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg | Hoa Kỳ | 21.896 |
|
| 162 | Vitamin B6 |
VD-24911-16
|
2.000 | Ống | Pyridoxin hydroclorid 100mg/1ml | Việt Nam | 524 |
|
| 163 | Lakcay |
VD-28470-17
|
6.000 | Viên | Raloxifen HCl 60mg | Việt Nam | 1.900 |
|
| 164 | Alzepil |
VN-20755-17
|
15.000 | Viên | Donepezil hydrochloride 5mg | Hungary | 23.950 |
|
| 165 | Incepavit 400 Capsule |
VN-17386-13
|
18.000 | Viên | Vitamin E 400mg | Bangladesh | 1.785 |
|
| 166 | Phamzopic 7.5mg |
VN-18734-15
|
48.000 | Viên | Zopiclon 7,5mg | Canada | 2.400 |
|
| 167 | Rizax |
VD-30347-18
|
36.000 | Viên | Donepezil HCl 5mg | Việt Nam | 3.750 |
|
| 168 | Sulbenin 10mg/Tab |
VN-22603-20
|
6.000 | Viên | Donepezil hydrochloride 10mg | Hy Lạp | 48.080 |
|
| 169 | Aminoleban |
VD-27298-17
|
1.800 | Chai | Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml | Việt Nam | 104.000 |
|
| 170 | Rizax-10 |
VD-21990-14
|
18.000 | Viên | Donepezil HCl 10mg | Việt Nam | 6.300 |
|
| 171 | Nephrosteril Inf 250ml 10's |
VN-17948-14
|
1.800 | Chai | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g 7%, 250 ml | Áo | 91.800 |
|
| 172 | Kidmin |
VD-28287-17
|
3.600 | Chai | Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml | Việt Nam | 115.000 |
|
| 173 | Yradan 10mg |
VD-23009-22
|
6.000 | Viên | Donepezil hydrochloride 10mg | Slovenia | 49.500 |
|
| 174 | Dryches |
VD-28454-17
|
6.000 | Viên | Dutasterid 0,5mg | Việt Nam | 10.500 |
|
| 175 | Lidocain |
VN-20499-17
|
20 | Lọ | Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g 3,8g | Hungary | 159.000 |
|
| 176 | Jardiance Duo |
VN3-185-19
|
300 | Viên | Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg | Đức | 16.800 |
|
| 177 | Linod |
VN-14446-12
|
1.800 | Lọ | Linezolid 200mg/ 100ml x lọ 300ml | India | 350.000 |
|
| 178 | Inlezone 600 |
VD-32784-19
|
4.500 | Túi | Linezolid 600mg/300ml | Việt Nam | 195.000 |
|
| 179 | Jardiance Duo |
VN3-186-19
|
300 | Viên | Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg | Đức | 16.800 |
|
| 180 | Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's |
VN-22320-19
|
3.600 | Chai | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g 10%, 250ml | Áo | 90.500 |
|
| 181 | Gemapaxane |
VN-16312-13
|
1.800 | Bơm tiêm | Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml | Ý | 70.000 |
|
| 182 | Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
VN-16135-13
|
300 | Lọ | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg | Pháp | 131.999 |
|
| 183 | Hepa- Merz |
VN-17364-13
|
3.600 | Ống | L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml | Đức | 115.000 |
|
| 184 | Acetate Ringer's |
VD-24018-15
|
4.500 | Chai | Ringer acetat 500ml | Việt Nam | 16.000 |
|
| 185 | Losagen 100 |
VN-19475-15
|
12.000 | Viên | Losartan kali 100mg | Ấn độ | 2.700 |
|
| 186 | Risperstad 1 |
VD-18853-13
|
3.600 | Viên | Risperidon 1mg | Việt Nam | 1.050 |
|
| 187 | Lovastatin DWP 10mg |
VD-35744-22
|
24.000 | Viên | Lovastatin 10mg | Việt Nam | 1.134 |
|
| 188 | Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
VN-22745-21
|
1.200 | Lọ | Rocuronium Bromide 10mg/ml 10mg/ml | Áo | 46.800 |
|
| 189 | Forlax |
VN-16801-13
|
30.000 | Gói | Macrogol 4000 10g | Pháp | 4.275 |
|
| 190 | Miacolin |
VD-32352-19
|
300 | Viên | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg | Việt Nam | 12.500 |
|
| 191 | Drexler |
VD-21052-14
|
48.000 | Viên | Zopiclon 7,5mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 192 | Waisan |
VD-28243-17
|
50.000 | Viên | Eperison HCL 50mg | Việt Nam | 273 |
|
| 193 | Nutriflex peri |
VN-18157-14
|
900 | Túi | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine glutamate + Histidine hydrochloride monohydrate + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potssium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate + Calcium Chloride Dihydrate Mỗi 1000ml chứa : Isoleucine 2,34g , Leucine 3,13g , Lysine hydrochloride 2,84g ( tương đương Lysine 2,27g), Methionine 1,96g , Phenylalanine 3,51g , Threonine 1,82g , Tryptophan 0,57g , Valine 2,6g , Arginine monoglutamate 4,98g ( tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g ) , Histidine hydrochloride monohydrate 1,69g ( tương đương Histidine 1,25g ) , Alanine 4,85g , Aspartic acid 1,50g , Glutamic acid 1,22g , Glycine1,65g , Proline 3,40g , Serine 3,00g , Magnesium acetate tetrahydrate 0,86g , Sodium acetate trihydrate 1,56g , Sodium hydroxide 0,50g , Potassium hydroxide 0,52g , Potassium Dihydrogen Phosphate 0,78g , Sodium chloride 0,17g , Glucose monohydrate 88,0g ( tương đương Glucose 80,0g ) Calcium Chloride Dihydrate 0,37g | Thụy Sĩ | 404.618 |
|
| 194 | Diouf |
VD-19656-13
|
1.000 | Viên | Escitalopram 10mg | Việt Nam | 5.200 |
|
| 195 | Neuractine 2 mg |
VD-24267-16
|
300 | Viên | Eszopiclon 2mg | Việt Nam | 6.900 |
|
| 196 | Aminomix Peripheral 1000ml Bag 6's |
VN-22602-20
|
300 | Túi | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 1000ml | Áo | 400.000 |
|
| 197 | Zentogout-40 |
QLĐB-679-18
|
300 | Viên | Febuxostat 40mg | Việt Nam | 12.000 |
|
| 198 | Fortrans |
VN-19677-16
|
1.000 | Gói | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Pháp | 29.999 |
|
| 199 | Plendil Plus Tab 5/47.5 30's |
VN-20224-17
|
60.000 | Viên | Felodipin, Metoprolol succinat Felodipin 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc Metoprolol 39mg) | Thụy Điển | 7.396 |
|
| 200 | Pomatat |
VD-22155-15
|
18.000 | Viên | Magnesi aspartat + Kali aspartat 140mg + 158mg | Việt Nam | 1.050 |
|
| 201 | Fenosup Lidose |
VN-17451-13
|
9.000 | Viên | Fenofibrat 160mg | Bỉ | 5.267 |
|
| 202 | Lahm |
VD-20361-13
|
9.000 | Gói | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 611,76mg + 80mg | Việt Nam | 3.150 |
|
| 203 | Telfast HD |
VD-28324-17
|
6.000 | Viên | Fexofenadin HCl 180 mg | Việt Nam | 7.299 |
|
| 204 | MANNITOL |
VD-23168-15
|
1.000 | Chai | D-Mannitol 20g/100ml 20%/250ml | Việt Nam | 18.900 |
|
| 205 | Zolmed 100 |
VD-21841-14
|
1.000 | Viên | Fluconazole 100mg | Việt Nam | 4.600 |
|
| 206 | Lucikvin 500 |
VD3-139-21
|
1.000 | Lọ | Meclofenoxat hydroclorid 500mg | Việt Nam | 57.500 |
|
| 207 | Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d |
VN-22403-19
|
600 | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) 25mcg + 250mcg | Tây Ban Nha | 278.090 |
|
| 208 | Methycobal Injection 500µg |
VN-20950-18
|
1.200 | Ống | Mecobalamin 500µg/ml | Nhật | 36.383 |
|
| 209 | Tardyferon B9 |
VN-16023-12
|
9.000 | Viên | Ferrous Sulfate + Acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic | Pháp | 2.849 |
|
| 210 | Nutriflex Lipid peri |
VN-19792-16
|
780 | Túi | Isoleucine + Leucine + Lysine( dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng histidine HCl monohydrat) + Alanine + Acid Aspartic + Acid Glutamic +Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide +Natri Chloride +Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetae tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Zinc acetat dihydrat + Soya- bean oil, refined + Medium- chain triglycerides Mỗi 1250ml chứa : 2,34g + 3,13g + 2,26g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 2,7g + 1,25g + 4,85g + 1,5g + 3,5g + 1,65g + 3,40g + 3,00g + 0,80g + 1,081g + 0,544g+ 2,943g + 0,644g +0,441g + 80,0g +1,170g +6,625mg+ 25,0g + 25,0g | Đức | 840.000 |
|
| 211 | Bidiferon |
VD-31296-18
|
15.000 | Viên | Sắt (II) Sulfat khô + Acid Folic 160,2mg + 350mcg | Việt Nam | 441 |
|
| 212 | Aclasta 5mg/100ml 1's |
VN-21917-19
|
720 | Chai | Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml 5mg/100ml | CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ | 6.761.489 |
|
| 213 | Asentra 50mg |
VN-19911-16
|
6.000 | Viên | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Slovenia | 8.700 |
|
| 214 | ZORUXA |
VN-20562-17
|
100 | Chai | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/100ml | India | 4.950.000 |
|
| 215 | Silygamma |
VN-16542-13
|
45.000 | Viên | Silymarin 150mg | Đức | 3.980 |
|
| 216 | BFS-Adenosin |
VD-31612-19
|
30 | Lọ | Adenosin triphosphat 6mg/2ml | Việt Nam | 800.000 |
|
| 217 | Silvasten |
VD-28922-18
|
24.000 | Viên | Simvastatin; Ezetimibe 20mg; 10mg | Việt Nam | 4.000 |
|
| 218 | Xatral XL 10mg |
VN-22467-19
|
36.000 | Viên | Alfuzosin HCl 10 mg | Pháp | 15.291 |
|
| 219 | Janumet 50mg/1000mg tab 28's |
VN-17101-13
|
100.000 | Viên | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 50mg, 1000mg | CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan | 10.643 |
|
| 220 | Reamberin |
VN-19527-15
|
1.200 | Chai | Meglumin natri succinat 6g | Nga | 151.950 |
|
| 221 | Janumet 50mg/ 850mg Tab 28's |
VN-17103-13
|
18.000 | Viên | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 50mg, 850mg | CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan | 10.643 |
|
| 222 | Keikai |
VD-28469-17
|
300 | Viên | Melatonin 3mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 223 | Fluzinstad 5 |
VD-25479-16
|
18.000 | Viên | Flunarizin 5mg | Việt Nam | 1.000 |
|
| 224 | Bironem 1g |
VD-23138-15
|
15.000 | Lọ | Meropenem 1g | Việt Nam | 53.466 |
|
| 225 | Dotarem |
VN-15929-12
|
800 | Lọ | Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml | Pháp | 520.000 |
|
| 226 | ELITAN |
VN-19239-15
|
7.200 | ống | Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml | Cyprus | 14.200 |
|
| 227 | Reminyl 8mg |
VN-19683-16
|
42.000 | Viên | Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8mg | Bỉ | 29.199 |
|
| 228 | Vincomid |
VD-21919-14
|
9.000 | Ống | Metoclopramid HCl 10mg/2ml | Việt Nam | 1.020 |
|
| 229 | Deruff |
VD-26496-17
|
24.000 | Viên | Galantamin (hydrobromid) 8mg | Việt Nam | 11.970 |
|
| 230 | Mirzaten 30mg |
VN-17922-14
|
36.000 | Viên | Mirtazapine 30mg | Slovenia | 14.000 |
|
| 231 | Jewell |
VD-28466-17
|
9.000 | Viên | Mirtazapine 30mg | Việt Nam | 2.050 |
|
| 232 | Vorifend 500 |
VD-32594-19
|
48.000 | Viên | Glucosamin sulfat 500mg | Việt Nam | 1.400 |
|
| 233 | GLUCOSE 10% |
VD-25876-16
|
1.000 | Chai | Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g 10%/500ml | Việt Nam | 8.841 |
|
| 234 | Fleet enema |
VN-21175-18
|
2.000 | Chai | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (19g + 7g)/ 118ml | USA | 59.000 |
|
| 235 | GLUCOSE 20% |
VD-29314-18
|
900 | Chai nhựa | Dextrose 20g/100ml 20%/500ml | Việt Nam | 13.650 |
|
| 236 | HALIXOL |
VN-16748-13
|
12.000 | Viên | Ambroxol hydrochloride 30mg | Hungary | 1.599 |
|
| 237 | Itamekacin 1000 |
VD-28606-17
|
1.200 | Ống | Mỗi ống 4 ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1g | Việt Nam | 39.000 |
|
| 238 | Oresol |
VD-29957-18
|
1.000 | Gói | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Việt Nam | 1.449 |
|
| 239 | Gayax |
VD-26497-17
|
2.400 | Viên | Amisulprid 200mg | Việt Nam | 10.600 |
|
| 240 | Sorbitol 5g |
VD-25582-16
|
3.000 | Gói | Sorbitol 5g | Việt Nam | 460 |
|
| 241 | Amitriptylin 25mg |
VD-31039-18
|
36.000 | Viên | Amitriptylin HCl 25mg | Việt Nam | 165 |
|
| 242 | Rodogyl |
VN-21829-19
|
2.400 | viên | Spiramycin + metronidazol 750000IU + 125mg | Ý | 6.800 |
|
| 243 | Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's |
VN3-7-17
|
2.400 | Viên | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg | Pháp | 4.987 |
|
| 244 | Cytoflavin |
VN-22033-19
|
3.000 | Ống | Succinic acid + nicotinamide + inosine + riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Nga | 129.000 |
|
| 245 | Natrixam 1.5mg/10mg Tab 6x5's |
VN3-6-17
|
2.400 | Viên | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg 1,5mg; 10mg | Pháp | 4.987 |
|
| 246 | A.T Sucralfate |
VD-25636-16
|
6.000 | gói | Sucralfat 1g | Việt Nam | 1.945 |
|
| 247 | Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
VN-17523-13
|
36.000 | Viên | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali 5mg + 100mg | Hàn Quốc | 11.520 |
|
| 248 | FLOEZY |
VN-20567-17
|
6.000 | Viên | Tamsulosin HCl 0,4 mg | Spain | 12.000 |
|
| 249 | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
VN-17524-13
|
30.000 | Viên | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali 5mg + 50mg | Hàn Quốc | 10.470 |
|
| 250 | Twynsta |
VN-16589-13
|
60.000 | Viên | Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 40mg + 5mg | Ấn Độ | 12.482 |
|
| 251 | Golistin-enema |
VD-25147-16
|
1.000 | Lọ | Monobasic Natriphosphat +Dibasic Natriphosphat 21,41g +7,89g | Việt Nam | 51.975 |
|
| 252 | Twynsta |
VN-16590-13
|
1.000 | Viên | Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 80mg + 5mg | Ấn Độ | 13.122 |
|