Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
58.985.200.270 VND
Đóng thầu
14:15 09/02/2023
Ngày đăng tải
08:57 17/04/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
351/QĐ-BVLKTW
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Lão khoa Trung ương
Ngày phê duyệt
05/04/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 870.000.000 870.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.874.760.000 1.521.960.000 7 Xem chi tiết
3 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 14.850.000 14.930.000 2 Xem chi tiết
4 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 512.640.000 512.640.000 4 Xem chi tiết
5 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 9.348.210.680 9.358.155.080 31 Xem chi tiết
6 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 4.325.720.000 4.326.080.000 10 Xem chi tiết
7 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 195.174.000 4.950.000 2 Xem chi tiết
8 vn0101643920 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Gia 5.040.000 5.040.000 1 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 9.741.720.000 9.821.292.000 45 Xem chi tiết
10 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 363.098.000 173.919.000 10 Xem chi tiết
11 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 75.222.000 81.000.000 3 Xem chi tiết
12 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 588.730.000 410.296.000 8 Xem chi tiết
13 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 191.574.000 112.800.000 1 Xem chi tiết
14 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 192.070.000 192.651.700 3 Xem chi tiết
15 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.502.732.500 1.517.732.500 6 Xem chi tiết
16 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 384.000.000 468.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 940.102.800 949.822.800 5 Xem chi tiết
18 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 751.980.000 751.980.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 56.800.000 56.800.000 2 Xem chi tiết
20 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 777.634.000 58.985.200.270 4 Xem chi tiết
21 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 777.634.000 58.985.200.270 4 Xem chi tiết
22 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 494.059.000 519.422.000 13 Xem chi tiết
23 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 7.830.000 7.830.000 2 Xem chi tiết
24 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 177.635.000 177.635.000 6 Xem chi tiết
25 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 3.375.000.000 3.375.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 678.954.000 532.380.000 8 Xem chi tiết
27 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 801.000.000 925.290.000 3 Xem chi tiết
28 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 258.270.000 258.270.000 5 Xem chi tiết
29 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 118.000.000 118.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.428.414.600 1.322.109.600 15 Xem chi tiết
31 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 359.250.000 510.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 920.000.000 920.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 298.680.000 331.500.000 3 Xem chi tiết
34 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.953.653.000 2.953.653.000 10 Xem chi tiết
35 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 414.000.000 414.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 572.320.000 572.320.000 3 Xem chi tiết
37 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 287.280.000 287.280.000 1 Xem chi tiết
38 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 158.850.000 158.850.000 2 Xem chi tiết
39 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 115.890.000 115.890.000 5 Xem chi tiết
40 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 248.220.000 248.742.000 6 Xem chi tiết
41 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 8.700.000 10.546.800 1 Xem chi tiết
42 vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 2.154.600 2.154.600 1 Xem chi tiết
43 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 2.392.800.000 2.392.800.000 3 Xem chi tiết
44 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 54.000.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 1.225.500.000 1.225.500.000 2 Xem chi tiết
46 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 2.160.000.000 2.160.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 630.000.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 1.019.356.200 1.019.356.200 2 Xem chi tiết
49 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 648.000.000 648.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 5.040.000 5.040.000 1 Xem chi tiết
51 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 486.000.000 486.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 20.400.000 20.400.000 1 Xem chi tiết
53 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 162.000.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 53 nhà thầu 55.970.948.380 171.684.418.820 256
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Xếp hạng 2
2 0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH Không cung ứng được hàng
3 0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Xếp hạng 2
4 3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG Xếp hạng 2
5 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Vượt giá kế hoạch
6 0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Xếp hạng 2
7 1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Vượt giá kế hoạch
8 0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Xếp hạng 3
9 0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Xếp hạng 2
10 0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
11 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Vượt giá kế hoạch
12 0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG Không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
13 0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Xếp hạng 2
14 0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Xếp hạng 2
15 2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Xếp hạng 2
16 0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Xếp hạng 2
17 0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Xếp hạng 2
18 0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Vượt giá kế hoạch
19 0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Vượt giá kế hoạch
20 0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Xếp hạng 2
21 0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Xếp hạng 3
22 0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ Xếp hạng 4
23 0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG Xếp hạng 2
24 0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Xếp hạng 2
25 0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Xếp hạng 4
26 0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Vượt giá kế hoạch
27 0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Xếp hạng 2
28 0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI Không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Actelsar HCT 40mg/12,5mg
VN-21654-19
15.000 Viên Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Malta 8.700
2 Zurma
VD-28925-18
300 Viên Mosaprid citrat dihydrat tương đương Mosaprid citrat 5 mg Việt Nam 2.900
3 Mikrobiel 400mg/250ml
VN-21596-18
1.500 chai Moxifloxacin ( dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml Hy Lạp 294.000
4 Thuốc tiêm Fentanyl citrate
VN-18481-14
1.800 Ống Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml Trung Hoa 11.290
5 Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
VN-21366-18
600 Ống Fentanyl 0,5mg/10ml Đức 24.000
6 NATRI CLORID 10%
VD-23169-15
3.000 Chai Natri clorid 10g/100ml 10%/250ml Việt Nam 11.897
7 Durogesic 25 mcg/h
VN-19680-16
100 Miếng Fentanyl 4,2mg Bỉ 154.350
8 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
36.000 Chai nhựa Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/1000ml Việt Nam 13.999
9 Durogesic 50 mcg/h
VN-19681-16
100 Miếng Fentanyl 8,4mg Bỉ 282.975
10 Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
VD-30953-18
6.000 Chai Natri clorid 4,5g/500ml Việt Nam 6.000
11 Morphin 30mg
VD-19031-13
1.000 Viên Morphin (sulfat) 30mg Việt Nam 7.150
12 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
45.000 Chai nhựa Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/100ml Việt Nam 7.298
13 Seduxen 5mg
VN-19162-15
45.000 Viên Diazepam 5mg Hungary 1.260
14 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
60.000 Chai nhựa Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/250ml Việt Nam 8.190
15 Midazolam B.Braun 5mg/ml
VN-21177-18
12.000 Ống Midazolam 5mg/1ml Đức 18.900
16 Caduet Tab 5/10, 30's
VN-21933-19
300 Viên Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 10mg 5mg; 10mg Đức 18.144
17 Stiprol
VD-21083-14
2.000 Tuýp Glycerol 2,25g/3g; 9g Việt Nam 6.930
18 Caduet Tab 5/20, 30's
VN-21934-19
300 Viên Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg 5mg; 20mg Đức 18.144
19 A.T Nitroglycerin inj
VD-25659-16
1.000 Ống Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/ 5ml Việt Nam 49.980
20 Senitram 1g/0,5g
VD-34944-21
6.000 Lọ Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Việt Nam 23.685
21 Nitromint
VN-20270-17
50 Lọ Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,08g/10g Hungary 150.000
22 Gon sa atzeti
VD-30340-18
120.000 Viên Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Việt Nam 5.400
23 Dopolys
VD3-172-22
3.600 Viên Ginkgo biloba extract + heptaminol hydroclorid + troxerutin 7mg+ 150mg+ 150mg Việt Nam 2.410
24 Haloperidol 0,5%
VD-28791-18
1.000 Ống Haloperidol 5mg/1ml Việt Nam 2.100
25 Triveram 10mg/5mg/5mg Tab 30's
VN3-160-19
300 Viên Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5mg 10mg/5mg/5mg Pháp 7.690
26 Notrixum
VN-20077-16
1.000 Ống Atracurium Besylat 25mg/2,5ml Indonesia 25.523
27 HCQ
VN-16598-13
2.400 Viên Hydroxychloroquine sulfate 200mg India 4.480
28 Atropin sulfat
VD-24897-16
1.000 Ống Atropin sulfat 0,25mg/1ml Việt Nam 438
29 Jointmeno
VN-20305-17
300 Viên Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) 150mg Tây Ban Nha 354.900
30 NATRI CLORID 0,9%
VD-21954-14
72.000 Chai nhựa Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/500ml Việt Nam 6.640
31 Cepemid 1g
VD-26896-17
12.000 Lọ Imipenem + Cilastatin 500mg + 500mg Việt Nam 52.800
32 NATRI BICARBONAT 1,4%
VD-25877-16
500 Chai Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4%/500ml Việt Nam 39.900
33 Mibetel HCT
VD-30848-18
36.000 Viên Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg + 12,5 mg Việt Nam 3.990
34 NEOSTIGMIN KABI
VD-34331-20
1.000 Ống Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml 0,5mg/ml Việt Nam 5.300
35 Bacsulfo 1g/0,5g
VD-33157-19
12.000 Lọ Cefoperazon + Sulbactam 1g + 0,5g Việt Nam 72.500
36 Bidicarlin 3,2g
VD-33722-19
1.200 Lọ Ticarcillin + Acid clavulanic 3g + 0,2g Việt Nam 96.999
37 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
VN-19999-16
1.000 Ống Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Pháp 125.000
38 Actemra 162mg/0.9ml SC B/4
QLSP-1120-18
10 Bơm tiêm Tocilizumab 162mg/0,9ml CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.374.070
39 BFS-Nicardipin
VD-28873-18
600 Lọ Nicardipin 10mg/10ml Việt Nam 84.000
40 Natrofen
VN-21377-18
300 viên Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg Hy Lạp 34.500
41 Zavicefta 2g/0.5g 1x10's
VN3-319-21
100 Lọ Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g CSSX: Ý; CS Trộn bột: Anh 2.772.000
42 Grandaxin
VN-15893-12
6.000 Viên Tofisopam 50mg Hungary 8.000
43 Abanuro
VD- 33352-19
300 Viên Nicergolin 30mg Việt Nam 16.800
44 Thyrozol 5mg Tab 10x10's
VN-21907-19
9.000 Viên Thiamazole 5mg CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 1.400
45 Pecrandil 5
VD-25180-16
12.000 Viên Nicorandil 5mg Việt Nam 1.974
46 Gliatilin
VN-13244-11
20.000 Ống Choline Alfoscerate 1000mg/4ml Ý 69.300
47 Noradrenalin
VD-24902-16
12.000 Ống Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Việt Nam 24.000
48 Althax
VD-18786-13
300 Viên Thymomodulin 120mg Việt Nam 5.300
49 Vastarel OD 80mg Tab 30’s
VN3-389-22
60.000 Viên Trimetazidin dihydrochloride 80mg Hungary 5.410
50 Bambec Tab 10mg 30's
VN-16125-13
18.000 Viên Bambuterol hydrochlorid 10mg Trung Quốc 5.639
51 Dicenin
VD-19524-13
300 Viên Cholin alfoscerat 400mg Việt Nam 12.000
52 Betaserc 24mg
VN-21651-19
60.000 Viên Betahistin dihydroclorid 24mg Pháp 5.962
53 Bestimac Q10
VD-28179-17
300 Viên Ubidecarenon 30mg Việt Nam 4.500
54 Diprospan
VN-22026-19
1.200 Ống Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Bỉ 63.738
55 Zodalan
VD-27704-17
9.000 Ống Midazolam 5mg/1ml Việt Nam 14.700
56 Decogamin
VD-35281-21
300 ống Choline alfoscerat 600mg/7ml Việt Nam 16.800
57 Cosyrel 5mg/5mg Tab 30's
VN3-205-19
300 Viên Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg/5mg Pháp 6.590
58 Duoplavin
VN-22466-19
9.000 Viên Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75 mg + 100 mg Pháp 20.828
59 Garnotal
VD-24084-16
1.000 Viên Phenobarbital 100mg Việt Nam 200
60 Botox
QLSP-815-14
10 Lọ Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Ireland 5.029.500
61 Aminazin 1,25%
VD-30228-18
500 Ống Clorpromazin HCl 25mg/2ml Việt Nam 2.100
62 Vincerol 4mg
VD-24906-16
1.000 Viên Acenocoumarol 4mg Việt Nam 530
63 Briozcal
VN-22339-19
180.000 Viên Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU Australia 2.700
64 Acetazolamid
VD-27844-17
1.000 Viên Acetazolamid 250mg Việt Nam 1.000
65 Fycompa 4mg
VN3-151-19
300 Viên Perampanel 4mg Anh 30.000
66 Ideos
VN-19910-16
6.000 Viên Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) 1250mg+ 400UI France 3.400
67 Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's
VN3-46-18
12.000 Viên Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg 3,5mg; 2,5mg Ailen 5.960
68 Vintanil 500
VD-35634-22
6.000 Lọ Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg Việt Nam 13.734
69 Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
VN-20000-16
12.000 Ống Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) 4mg/4ml Pháp 36.690
70 Viacoram 7mg/5mg Tab 30's
VN3-47-18
45.000 Viên Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg 7mg; 5mg Ailen 6.589
71 Tanganil 500mg
VN-22534-20
12.000 Viên Acetylleucine 500mg Pháp 4.612
72 NƯỚC CẤT PHA TIÊM
VD-23172-15
12.000 Chai Nước cất pha tiêm 500ml Việt Nam 8.400
73 Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's
VN-18353-14
24.000 Viên Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg Pháp 6.500
74 Stadleucin
VD-27543-17
6.000 Viên Acetylleucin 500mg Việt Nam 2.200
75 EGOLANZA
VN-19639-16
6.000 Viên Olanzapine 10mg Hungary 2.850
76 Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
QLSP-929-16
900 Bút tiêm Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Đan Mạch 411.249
77 Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's
VN3-11-17
45.000 Viên Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg Ailen 8.557
78 Zapnex-10
VD-27456-17
9.000 Viên Olanzapin 10mg Việt Nam 500
79 BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
VN-20510-17
9.000 Viên Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 4mg+5mg Ba Lan 4.326
80 Toujeo Solostar
QLSP-1113-18
720 Bút tiêm Insulin glargine 300 đơn vị/ml x 1,5ml Đức 415.000
81 Zolafren
VN-19299-15
6.000 Viên Olanzapin 5mg Ba Lan 2.950
82 Permixon 160mg
VN-22575-20
6.000 Viên Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg Pháp 7.493
83 Actrapid
QLSP-1029-17
240 Lọ Insulin Human 1000IU/10ml Pháp 58.000
84 Zapnex-5
VD-27457-17
9.000 Viên Olanzapin 5mg Việt Nam 445
85 Mixtard 30
QLSP-1055-17
420 Lọ Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml Pháp 58.000
86 Zokora-HCTZ 20/12,5
VD- 30356-18
300 Viên Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Việt Nam 9.600
87 Phenytoin 100mg
VD-23443-15
1.000 Viên Phenytoin 100mg Việt Nam 294
88 Mixtard 30 FlexPen
QLSP-1056-17
4.500 Bút tiêm Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) 300IU/3ml Pháp 68.500
89 Lepigin 25
VD-22741-15
9.000 Viên Clozapin 25mg Việt Nam 1.800
90 Ornisid
VD-29612-18
300 Viên Ornidazol 500 mg Việt Nam 18.000
91 Clomedin Tablets
VN-22888-21
1.000 Viên Clozapine 100mg Cyprus 9.000
92 Sporal
VN-22779-21
1.200 Viên Itraconazole 100mg Ý; Bỉ 15.200
93 Orgyl
VN-18139-14
300 Viên Ornidazol 500mg Ấn Độ 16.000
94 Lepigin 100
VD-24684-16
1.000 Viên Clozapin 100mg Việt Nam 2.100
95 Bixebra 5 mg
VN-22877-21
1.200 Viên Ivabradin 5mg Slovenia 7.250
96 Calci clorid 500mg/ 5ml
VD-22935-15
500 Ống Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Việt Nam 868
97 Kali clorid 10%
VD-25324-16
10.000 Ống Kali clorid 1g/10ml Việt Nam 1.365
98 Colchicina Seid 1mg Tablet
VN-22254-19
1.000 Viên Colchicine 1mg Spain 5.200
99 Dedrogyl
VN-22561-20
10 Lọ Calcifediol monohydrat 1,5mg/10ml Italy 298.000
100 Colistin TZF
VN-19363-15
3.600 Lọ Natri colistimethat 1.000.000 IU Ba Lan 378.000
101 Cardioton
VN-22503-20
300 Viên Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Australia 7.182
102 Rocalcic 100
VN-20613-17
1.800 Ống Calcitonin 100 IU Đức 90.000
103 Aciste 1 MIU
VD-17551-12
2.400 Viên Colistimethate natri 1MIU Việt Nam 160.000
104 Pendo-Ursodiol C 500mg
VD-28713-18
300 Viên Ursodiol 500mg Việt Nam 22.000
105 Piascledine
VN-16540-13
45.000 Viên Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) 300mg (100mg + 200mg) Pháp 12.000
106 Depakine 200mg
VN-21128-18
9.000 Viên Natri Valproat 200 mg Tây Ban Nha 2.479
107 Aciste 2MIU
VD-17552-12
1.800 Lọ Colistin 2MIU Việt Nam 390.000
108 Refresh Liquigel
VN-14430-12
50 Lọ Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Mỹ 78.540
109 Dezfast 6 mg tablet
VN-22606-20
300 Viên Deflazacort 6mg Tây Ban Nha 11.000
110 Tabarex
VD-30351-18
12.000 Viên Valsartan 80mg Việt Nam 1.450
111 Cefpivoxil 400
VD-26816-17
100 Viên Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg Việt Nam 45.000
112 Vitamin K1 10mg/1ml
VD-25217-16
1.000 Ống Phytomenadion 10mg/ 1ml Việt Nam 1.490
113 SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
VD-23010-15
9.000 Lọ Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Việt Nam 7.200
114 BASULTAM
VN-18017-14
12.000 Lọ Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g Cyprus 184.000
115 Efexor XR Cap 37.5mg 1x7's
VN-18951-15
1.800 Viên Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCL) 37.5 mg CSSX: Ireland, đóng gói và xuất xưởng: Đài Loan 9.968
116 PIRACETAM KABI 12G/60ML
VD-21955-14
6.000 Chai Piracetam 12g/60ml 12g/60ml Việt Nam 31.180
117 Sulraapix 2g
VD-35471-21
12.000 Lọ Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam dưới dạng Sulbactam natri) 1g 1g + 1g Việt Nam 74.000
118 Pidoncam
VD-34327 -20
300 Ống Piracetam 1200 mg/ 5ml Việt Nam 9.600
119 Venlafaxine Stella 37.5 mg
VD-25485-16
9.000 Viên Venlafaxin 37,5mg Việt Nam 5.000
120 Luotai
VN-18348-14
8.000 Lọ Panax notoginseng saponins 200mg Trung Quốc 115.000
121 Pidoncam
VD-34327 -20
300 Ống Piracetam 2400 mg / 10 ml Việt Nam 16.500
122 Velaxin
VN-21018-18
3.600 Viên Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) 75mg Hungary 15.000
123 SUMIKO 20MG
VN-20804-17
9.000 viên Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg Cyprus 4.450
124 Kalira
VD-33992-20
2.000 Gói Polystyren sulfonat calci 5g Việt Nam 14.700
125 Fycompa 2mg
VN3-150-19
300 Viên Perampanel 2mg Anh 18.750
126 ACC 200mg Sus. 50's
VN-19978-16
24.000 Gói Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg 200mg Đức 1.650
127 Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
VN-22815-21
450.000 Viên Pramipexol 0,18mg Tây ban nha 7.500
128 Stacytine 200 CAP
VD-22667-15
24.000 Viên Acetylcystein 200mg Việt Nam 710
129 Sifstad 0.18
VD-27532-17
90.000 Viên Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg Việt Nam 4.000
130 Aspirin Stella 81mg
VD-27517-17
24.000 Viên Aspirin 81mg Việt Nam 340
131 Oprymea Prolonged-release tablet
VN-23173-22
18.000 Viên Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,75mg) 0,52mg Slovenia 24.000
132 Camzitol
VN-22015-19
24.000 Viên Acid acetylsalicylic 100mg Portugal 2.900
133 Pristiq Tab 50mg 2x14's
VN3-356-21
300 Viên Desvenlafaxin (dưới dạng Desvenlafaxin succinate monohydrate) 50 mg CSSX:Ai Len; CSĐG: Đức 23.345
134 SaViDrinate
VD-28041-17
1.200 Viên Acid alendronic + Colecalciferol 70mg+2800IU Việt Nam 57.500
135 Dexamethasone
VD-27152-17
1.000 Ống Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Việt Nam 740
136 Fosamax Plus 70mg/5600IU
VN-19253-15
1.200 Viên Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 70mg + 5600IU Tây Ban Nha 114.180
137 Digoxin-BFS
VD-31618-19
500 Lọ Digoxin 0,25mg/ml Việt Nam 16.000
138 Agostini
VD-21047-14
1.200 Viên Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol 70mg; 140mcg (5600 UI) Việt Nam 16.800
139 Smecta
VN-19485-15
6.000 Gói Diosmectit 3g Pháp 3.475
140 Amiparen - 10
VD-15932-11
24.000 Chai Acid amin 10%; 200ml Việt Nam 63.000
141 Venokern 500mg
VN-21394-18
60.000 Viên Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Spain 3.100
142 Kalium Chloratum Biomedica
VN-14110-11
36.000 Viên Kali clorid 500mg CH Séc 1.500
143 Daflon 1000mg Tab 3x10's
VN3-291-20
6.000 Viên 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg 900mg; 100mg Pháp 6.320
144 Kaleorid Tab 600mg 30's
VN-15699-12
18.000 Viên Kali chloride 600mg Đan Mạch 2.100
145 Dimedrol
VD-24899-16
1.000 Ống Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Việt Nam 525
146 Fastum Gel 30gr 1's
VN-12132-11
360 Tuýp Ketoprofen 2,5g/100g gel, 30g Ý 47.500
147 Motilium-M
VN-14215-11
9.000 Viên Domperidone maleate 10mg Thái Lan 1.813
148 Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg
VN-22761-21
120.000 Viên Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa 10mg+100mg India 2.900
149 Regabin 75
VN-20016-16
36.000 Viên Pregabalin 75mg Ấn Độ 1.400
150 SYNDOPA 275
VN-22686-20
1.200.000 Viên Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) India 2.900
151 Dalyric
VD-25091-16
18.000 Viên Pregabalin 75mg Việt Nam 630
152 Levogolds
VN-18523-14
9.000 Túi Levofloxacin 750mg/ 150ml Thụy Sỹ 240.000
153 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
VN-17438-13
3.600 Ống Propofol 1% (10mg/ml) 1%, 20ml Áo 25.290
154 Berlthyrox 100
VN-10763-10
6.000 Viên Levothyroxine sodium 100mcg Đức 535
155 Megazon
VN-22901-21
15.000 Viên Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg Hy Lạp 9.600
156 Disthyrox
VD-21846-14
9.000 Viên Levothyroxin 100mcg Việt Nam 294
157 Seropin
VN-20259-17
15.000 Viên Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg Hy Lạp 15.000
158 Vitamin B1
VD-25834-16
3.000 Ống Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Việt Nam 760
159 SaVi Quetiapine 100
VD-30498-18
15.000 Viên Quetiapin 100mg Việt Nam 6.000
160 Vitamin B12
VD-24910-16
3.600 Ống Vitamin B12 1000mcg/1ml Việt Nam 490
161 Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
VN-22283-19
3.600 Viên Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg Hoa Kỳ 21.896
162 Vitamin B6
VD-24911-16
2.000 Ống Pyridoxin hydroclorid 100mg/1ml Việt Nam 524
163 Lakcay
VD-28470-17
6.000 Viên Raloxifen HCl 60mg Việt Nam 1.900
164 Alzepil
VN-20755-17
15.000 Viên Donepezil hydrochloride 5mg Hungary 23.950
165 Incepavit 400 Capsule
VN-17386-13
18.000 Viên Vitamin E 400mg Bangladesh 1.785
166 Phamzopic 7.5mg
VN-18734-15
48.000 Viên Zopiclon 7,5mg Canada 2.400
167 Rizax
VD-30347-18
36.000 Viên Donepezil HCl 5mg Việt Nam 3.750
168 Sulbenin 10mg/Tab
VN-22603-20
6.000 Viên Donepezil hydrochloride 10mg Hy Lạp 48.080
169 Aminoleban
VD-27298-17
1.800 Chai Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Việt Nam 104.000
170 Rizax-10
VD-21990-14
18.000 Viên Donepezil HCl 10mg Việt Nam 6.300
171 Nephrosteril Inf 250ml 10's
VN-17948-14
1.800 Chai L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g 7%, 250 ml Áo 91.800
172 Kidmin
VD-28287-17
3.600 Chai Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Việt Nam 115.000
173 Yradan 10mg
VD-23009-22
6.000 Viên Donepezil hydrochloride 10mg Slovenia 49.500
174 Dryches
VD-28454-17
6.000 Viên Dutasterid 0,5mg Việt Nam 10.500
175 Lidocain
VN-20499-17
20 Lọ Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g 3,8g Hungary 159.000
176 Jardiance Duo
VN3-185-19
300 Viên Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Đức 16.800
177 Linod
VN-14446-12
1.800 Lọ Linezolid 200mg/ 100ml x lọ 300ml India 350.000
178 Inlezone 600
VD-32784-19
4.500 Túi Linezolid 600mg/300ml Việt Nam 195.000
179 Jardiance Duo
VN3-186-19
300 Viên Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Đức 16.800
180 Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's
VN-22320-19
3.600 Chai Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g 10%, 250ml Áo 90.500
181 Gemapaxane
VN-16312-13
1.800 Bơm tiêm Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml Ý 70.000
182 Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium)
VN-16135-13
300 Lọ Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg Pháp 131.999
183 Hepa- Merz
VN-17364-13
3.600 Ống L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml Đức 115.000
184 Acetate Ringer's
VD-24018-15
4.500 Chai Ringer acetat 500ml Việt Nam 16.000
185 Losagen 100
VN-19475-15
12.000 Viên Losartan kali 100mg Ấn độ 2.700
186 Risperstad 1
VD-18853-13
3.600 Viên Risperidon 1mg Việt Nam 1.050
187 Lovastatin DWP 10mg
VD-35744-22
24.000 Viên Lovastatin 10mg Việt Nam 1.134
188 Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
VN-22745-21
1.200 Lọ Rocuronium Bromide 10mg/ml 10mg/ml Áo 46.800
189 Forlax
VN-16801-13
30.000 Gói Macrogol 4000 10g Pháp 4.275
190 Miacolin
VD-32352-19
300 Viên Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Việt Nam 12.500
191 Drexler
VD-21052-14
48.000 Viên Zopiclon 7,5mg Việt Nam 2.200
192 Waisan
VD-28243-17
50.000 Viên Eperison HCL 50mg Việt Nam 273
193 Nutriflex peri
VN-18157-14
900 Túi Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine glutamate + Histidine hydrochloride monohydrate + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potssium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate + Calcium Chloride Dihydrate Mỗi 1000ml chứa : Isoleucine 2,34g , Leucine 3,13g , Lysine hydrochloride 2,84g ( tương đương Lysine 2,27g), Methionine 1,96g , Phenylalanine 3,51g , Threonine 1,82g , Tryptophan 0,57g , Valine 2,6g , Arginine monoglutamate 4,98g ( tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g ) , Histidine hydrochloride monohydrate 1,69g ( tương đương Histidine 1,25g ) , Alanine 4,85g , Aspartic acid 1,50g , Glutamic acid 1,22g , Glycine1,65g , Proline 3,40g , Serine 3,00g , Magnesium acetate tetrahydrate 0,86g , Sodium acetate trihydrate 1,56g , Sodium hydroxide 0,50g , Potassium hydroxide 0,52g , Potassium Dihydrogen Phosphate 0,78g , Sodium chloride 0,17g , Glucose monohydrate 88,0g ( tương đương Glucose 80,0g ) Calcium Chloride Dihydrate 0,37g Thụy Sĩ 404.618
194 Diouf
VD-19656-13
1.000 Viên Escitalopram 10mg Việt Nam 5.200
195 Neuractine 2 mg
VD-24267-16
300 Viên Eszopiclon 2mg Việt Nam 6.900
196 Aminomix Peripheral 1000ml Bag 6's
VN-22602-20
300 Túi Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 1000ml Áo 400.000
197 Zentogout-40
QLĐB-679-18
300 Viên Febuxostat 40mg Việt Nam 12.000
198 Fortrans
VN-19677-16
1.000 Gói Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Pháp 29.999
199 Plendil Plus Tab 5/47.5 30's
VN-20224-17
60.000 Viên Felodipin, Metoprolol succinat Felodipin 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc Metoprolol 39mg) Thụy Điển 7.396
200 Pomatat
VD-22155-15
18.000 Viên Magnesi aspartat + Kali aspartat 140mg + 158mg Việt Nam 1.050
201 Fenosup Lidose
VN-17451-13
9.000 Viên Fenofibrat 160mg Bỉ 5.267
202 Lahm
VD-20361-13
9.000 Gói Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 611,76mg + 80mg Việt Nam 3.150
203 Telfast HD
VD-28324-17
6.000 Viên Fexofenadin HCl 180 mg Việt Nam 7.299
204 MANNITOL
VD-23168-15
1.000 Chai D-Mannitol 20g/100ml 20%/250ml Việt Nam 18.900
205 Zolmed 100
VD-21841-14
1.000 Viên Fluconazole 100mg Việt Nam 4.600
206 Lucikvin 500
VD3-139-21
1.000 Lọ Meclofenoxat hydroclorid 500mg Việt Nam 57.500
207 Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d
VN-22403-19
600 Bình xịt Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) 25mcg + 250mcg Tây Ban Nha 278.090
208 Methycobal Injection 500µg
VN-20950-18
1.200 Ống Mecobalamin 500µg/ml Nhật 36.383
209 Tardyferon B9
VN-16023-12
9.000 Viên Ferrous Sulfate + Acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Pháp 2.849
210 Nutriflex Lipid peri
VN-19792-16
780 Túi Isoleucine + Leucine + Lysine( dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng histidine HCl monohydrat) + Alanine + Acid Aspartic + Acid Glutamic +Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide +Natri Chloride +Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetae tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Zinc acetat dihydrat + Soya- bean oil, refined + Medium- chain triglycerides Mỗi 1250ml chứa : 2,34g + 3,13g + 2,26g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 2,7g + 1,25g + 4,85g + 1,5g + 3,5g + 1,65g + 3,40g + 3,00g + 0,80g + 1,081g + 0,544g+ 2,943g + 0,644g +0,441g + 80,0g +1,170g +6,625mg+ 25,0g + 25,0g Đức 840.000
211 Bidiferon
VD-31296-18
15.000 Viên Sắt (II) Sulfat khô + Acid Folic 160,2mg + 350mcg Việt Nam 441
212 Aclasta 5mg/100ml 1's
VN-21917-19
720 Chai Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml 5mg/100ml CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ 6.761.489
213 Asentra 50mg
VN-19911-16
6.000 Viên Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg Slovenia 8.700
214 ZORUXA
VN-20562-17
100 Chai Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/100ml India 4.950.000
215 Silygamma
VN-16542-13
45.000 Viên Silymarin 150mg Đức 3.980
216 BFS-Adenosin
VD-31612-19
30 Lọ Adenosin triphosphat 6mg/2ml Việt Nam 800.000
217 Silvasten
VD-28922-18
24.000 Viên Simvastatin; Ezetimibe 20mg; 10mg Việt Nam 4.000
218 Xatral XL 10mg
VN-22467-19
36.000 Viên Alfuzosin HCl 10 mg Pháp 15.291
219 Janumet 50mg/1000mg tab 28's
VN-17101-13
100.000 Viên Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 50mg, 1000mg CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan 10.643
220 Reamberin
VN-19527-15
1.200 Chai Meglumin natri succinat 6g Nga 151.950
221 Janumet 50mg/ 850mg Tab 28's
VN-17103-13
18.000 Viên Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 50mg, 850mg CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan 10.643
222 Keikai
VD-28469-17
300 Viên Melatonin 3mg Việt Nam 2.200
223 Fluzinstad 5
VD-25479-16
18.000 Viên Flunarizin 5mg Việt Nam 1.000
224 Bironem 1g
VD-23138-15
15.000 Lọ Meropenem 1g Việt Nam 53.466
225 Dotarem
VN-15929-12
800 Lọ Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Pháp 520.000
226 ELITAN
VN-19239-15
7.200 ống Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Cyprus 14.200
227 Reminyl 8mg
VN-19683-16
42.000 Viên Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8mg Bỉ 29.199
228 Vincomid
VD-21919-14
9.000 Ống Metoclopramid HCl 10mg/2ml Việt Nam 1.020
229 Deruff
VD-26496-17
24.000 Viên Galantamin (hydrobromid) 8mg Việt Nam 11.970
230 Mirzaten 30mg
VN-17922-14
36.000 Viên Mirtazapine 30mg Slovenia 14.000
231 Jewell
VD-28466-17
9.000 Viên Mirtazapine 30mg Việt Nam 2.050
232 Vorifend 500
VD-32594-19
48.000 Viên Glucosamin sulfat 500mg Việt Nam 1.400
233 GLUCOSE 10%
VD-25876-16
1.000 Chai Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g 10%/500ml Việt Nam 8.841
234 Fleet enema
VN-21175-18
2.000 Chai Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (19g + 7g)/ 118ml USA 59.000
235 GLUCOSE 20%
VD-29314-18
900 Chai nhựa Dextrose 20g/100ml 20%/500ml Việt Nam 13.650
236 HALIXOL
VN-16748-13
12.000 Viên Ambroxol hydrochloride 30mg Hungary 1.599
237 Itamekacin 1000
VD-28606-17
1.200 Ống Mỗi ống 4 ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1g Việt Nam 39.000
238 Oresol
VD-29957-18
1.000 Gói Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Việt Nam 1.449
239 Gayax
VD-26497-17
2.400 Viên Amisulprid 200mg Việt Nam 10.600
240 Sorbitol 5g
VD-25582-16
3.000 Gói Sorbitol 5g Việt Nam 460
241 Amitriptylin 25mg
VD-31039-18
36.000 Viên Amitriptylin HCl 25mg Việt Nam 165
242 Rodogyl
VN-21829-19
2.400 viên Spiramycin + metronidazol 750000IU + 125mg Ý 6.800
243 Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's
VN3-7-17
2.400 Viên Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Pháp 4.987
244 Cytoflavin
VN-22033-19
3.000 Ống Succinic acid + nicotinamide + inosine + riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml Nga 129.000
245 Natrixam 1.5mg/10mg Tab 6x5's
VN3-6-17
2.400 Viên Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg 1,5mg; 10mg Pháp 4.987
246 A.T Sucralfate
VD-25636-16
6.000 gói Sucralfat 1g Việt Nam 1.945
247 Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
VN-17523-13
36.000 Viên Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali 5mg + 100mg Hàn Quốc 11.520
248 FLOEZY
VN-20567-17
6.000 Viên Tamsulosin HCl 0,4 mg Spain 12.000
249 Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
VN-17524-13
30.000 Viên Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali 5mg + 50mg Hàn Quốc 10.470
250 Twynsta
VN-16589-13
60.000 Viên Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 40mg + 5mg Ấn Độ 12.482
251 Golistin-enema
VD-25147-16
1.000 Lọ Monobasic Natriphosphat +Dibasic Natriphosphat 21,41g +7,89g Việt Nam 51.975
252 Twynsta
VN-16590-13
1.000 Viên Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 80mg + 5mg Ấn Độ 13.122
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây