Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 16:40 28/12/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc năm 2023
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 09/02/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1681/QĐ-BVLKTW
Ngày phê duyệt
27/12/2022 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Lão khoa Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
1.500.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:15 09/02/2023
Địa điểm mở thầu
Hội trường tầng 6 nhà B - Bệnh viện Lão khoa Trung ương - Số 1A Phương Mai, quận Đống Đa, Hà Nội
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh ngân hàng hoặc đặt cọc bằng Séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.179.704.006 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ một trăm bảy mươi chín triệu bảy trăm lẻ bốn nghìn không trăm lẻ sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 09/02/2023 (07/09/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 1
57.600.000
57.600.000
1.152.000
12 tháng
2
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 5
22.680.000
22.680.000
453.600
12 tháng
3
Fentanyl 0,5mg/10ml Nhóm 1
14.400.000
14.400.000
288.000
12 tháng
4
Fentanyl 4,2mg Nhóm 1
15.435.000
15.435.000
308.700
12 tháng
5
Fentanyl 8,4mg Nhóm 1
28.297.500
28.297.500
565.950
12 tháng
6
Morphin (hydroclorid) 10mg/1ml Nhóm 4
11.340.000
11.340.000
226.800
12 tháng
7
Morphin (sulfat) 30mg Nhóm 4
7.150.000
7.150.000
143.000
12 tháng
8
Diazepam 10mg/ 2ml Nhóm 1
22.680.000
22.680.000
453.600
12 tháng
9
Diazepam 5mg Nhóm 1
56.700.000
56.700.000
1.134.000
12 tháng
10
Ephedrin 30mg/1ml Nhóm 1
23.625.000
23.625.000
472.500
12 tháng
11
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 1
226.800.000
226.800.000
4.536.000
12 tháng
12
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 4
132.300.000
132.300.000
2.646.000
12 tháng
13
Phenobarbital 100mg Nhóm 4
300.000
300.000
6.000
12 tháng
14
Acenocoumarol 4mg Nhóm 4
536.000
536.000
10.720
12 tháng
15
Acetazolamid 250mg Nhóm 4
1.000.000
1.000.000
20.000
12 tháng
16
Acetyl leucin 500mg/5ml Nhóm 4
82.404.000
82.404.000
1.648.080
12 tháng
17
Acetyl leucin 500mg Nhóm 1
55.344.000
55.344.000
1.106.880
12 tháng
18
Acetyl leucin 500mg Nhóm 2
13.200.000
13.200.000
264.000
12 tháng
19
Acetylcystein 200mg Nhóm 1
40.800.000
40.800.000
816.000
12 tháng
20
Acetylcystein 200mg Nhóm 2
17.040.000
17.040.000
340.800
12 tháng
21
Acetylcystein 200mg Nhóm 4
21.735.000
21.735.000
434.700
12 tháng
22
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 2
8.160.000
8.160.000
163.200
12 tháng
23
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 4
1.704.000
1.704.000
34.080
12 tháng
24
Acetylsalicylic acid 100mg Nhóm 1
69.600.000
69.600.000
1.392.000
12 tháng
25
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Nhóm 2
69.000.000
69.000.000
1.380.000
12 tháng
26
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 1
137.016.000
137.016.000
2.740.320
12 tháng
27
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 4
20.400.000
20.400.000
408.000
12 tháng
28
Acid amin 10%; 200ml Nhóm 4
1.512.000.000
1.512.000.000
30.240.000
12 tháng
29
Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Nhóm 4
187.200.000
187.200.000
3.744.000
12 tháng
30
Acid amin (cho người suy thận) 7%; 250ml Nhóm 1
165.240.000
165.240.000
3.304.800
12 tháng
31
Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Nhóm 4
414.000.000
414.000.000
8.280.000
12 tháng
32
Acid amin + glucose + điện giải 40g + 80g + điện giải; 1000ml Nhóm 1
364.156.200
364.156.200
7.283.124
12 tháng
33
Acid amin + glucose + điện giải 35g + 63g + điện giải; 1000ml Nhóm 1
121.200.000
121.200.000
2.424.000
12 tháng
34
Acid amin + glucose + lipid 40g + 80g + 50g; 1250ml Nhóm 1
655.200.000
655.200.000
13.104.000
12 tháng
35
Acid thioctic 600mg Nhóm 1
10.500.000
10.500.000
210.000
12 tháng
36
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 1
4.868.272.080
4.868.272.080
97.365.442
12 tháng
37
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 2
495.000.000
495.000.000
9.900.000
12 tháng
38
Adenosin triphosphat 6mg/2ml Nhóm 4
24.000.000
24.000.000
480.000
12 tháng
39
Alfuzosin HCl 10mg Nhóm 1
550.476.000
550.476.000
11.009.520
12 tháng
40
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 213mg + 325mg)/ 10ml Nhóm 1
2.085.300
2.085.300
41.706
12 tháng
41
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/ 10ml Nhóm 1
1.548.300
1.548.300
30.966
12 tháng
42
Allopurinol 100mg Nhóm 1
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
43
Alpha chymotrypsin 4,2mg Nhóm 2
6.120.000
6.120.000
122.400
12 tháng
44
Ambroxol 30mg Nhóm 1
19.200.000
19.200.000
384.000
12 tháng
45
Amikacin 250mg/2ml Nhóm 1
93.600.000
93.600.000
1.872.000
12 tháng
46
Amikacin 1000mg/4ml Nhóm 4
49.200.000
49.200.000
984.000
12 tháng
47
Amisulprid 200mg Nhóm 2
27.360.000
27.360.000
547.200
12 tháng
48
Amitriptylin 25mg Nhóm 4
5.940.000
5.940.000
118.800
12 tháng
49
Amlodipin + Indapamid 5mg + 1,5mg Nhóm 1
11.968.800
11.968.800
239.376
12 tháng
50
Amlodipin + Indapamid 10mg + 1,5mg Nhóm 1
11.968.800
11.968.800
239.376
12 tháng
51
Amlodipin + Losartan 5mg + 100mg Nhóm 2
414.720.000
414.720.000
8.294.400
12 tháng
52
Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg Nhóm 2
314.100.000
314.100.000
6.282.000
12 tháng
53
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 10mg Nhóm 1
5.443.200
5.443.200
108.864
12 tháng
54
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 20mg Nhóm 1
5.443.200
5.443.200
108.864
12 tháng
55
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 4
142.110.000
142.110.000
2.842.200
12 tháng
56
Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Nhóm 2
648.000.000
648.000.000
12.960.000
12 tháng
57
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82 mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5 mg 10mg/5mg/5mg Nhóm 1
2.307.000
2.307.000
46.140
12 tháng
58
Atracurium besylat 25mg/2,5ml Nhóm 2
25.523.000
25.523.000
510.460
12 tháng
59
Atropin 0,25mg/1ml Nhóm 4
438.000
438.000
8.760
12 tháng
60
Baclofen 10mg Nhóm 1
15.600.000
15.600.000
312.000
12 tháng
61
Bambuterol hydroclorid 10mg Nhóm 1
101.502.000
101.502.000
2.030.040
12 tháng
62
Betahistin 24mg Nhóm 1
357.720.000
357.720.000
7.154.400
12 tháng
63
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Nhóm 1
76.485.600
76.485.600
1.529.712
12 tháng
64
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg+5mg Nhóm 1
1.977.000
1.977.000
39.540
12 tháng
65
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Nhóm 1
50.295.000
50.295.000
1.005.900
12 tháng
66
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B5; Cholecalciferol; alphatocopheryl acetat; Lysin 65mg;1,5mg; 1,75mg; 10mg;3mg;5mg;200UI; 7,5mg; 150mg Nhóm 4
3.600.000
3.600.000
72.000
12 tháng
67
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 125IU Nhóm 1
486.000.000
486.000.000
9.720.000
12 tháng
68
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 400UI Nhóm 1
20.400.000
20.400.000
408.000
12 tháng
69
Calci clorid 500mg/5ml Nhóm 4
465.000
465.000
9.300
12 tháng
70
Calcifediol 20mcg Nhóm 5
2.880.000
2.880.000
57.600
12 tháng
71
Calcifediol monohydrat 1,5mg/ 10ml Nhóm 1
2.980.000
2.980.000
59.600
12 tháng
72
Calcitonin 100 IU Nhóm 1
162.000.000
162.000.000
3.240.000
12 tháng
73
Calcitriol 0,25mcg Nhóm 4
795.000
795.000
15.900
12 tháng
74
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 300mg (100mg + 200mg) Nhóm 1
540.000.000
540.000.000
10.800.000
12 tháng
75
Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Nhóm 1
3.927.000
3.927.000
78.540
12 tháng
76
Cefditoren 400mg Nhóm 4
4.580.000
4.580.000
91.600
12 tháng
77
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 1
2.208.000.000
2.208.000.000
44.160.000
12 tháng
78
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 2
888.000.000
888.000.000
17.760.000
12 tháng
79
Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 2
870.000.000
870.000.000
17.400.000
12 tháng
80
Cefoperazon + sulbactam 0,5g+0,5g Nhóm 2
140.040.000
140.040.000
2.800.800
12 tháng
81
Cefprozil 500mg Nhóm 1
10.350.000
10.350.000
207.000
12 tháng
82
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g Nhóm 1
277.200.000
277.200.000
5.544.000
12 tháng
83
Choline alfoscerat 1g/4ml Nhóm 1
1.386.000.000
1.386.000.000
27.720.000
12 tháng
84
Choline alfoscerat 400mg Nhóm 4
3.600.000
3.600.000
72.000
12 tháng
85
Choline alfoscerat 600mg Nhóm 4
5.040.000
5.040.000
100.800
12 tháng
86
Clopidogrel 75mg Nhóm 4
28.350.000
28.350.000
567.000
12 tháng
87
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75mg + 100mg Nhóm 1
187.452.000
187.452.000
3.749.040
12 tháng
88
Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Nhóm 4
1.050.000
1.050.000
21.000
12 tháng
89
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 đơn vị Nhóm 1
72.014.100
72.014.100
1.440.282
12 tháng
90
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 500 đơn vị Nhóm 1
99.418.800
99.418.800
1.988.376
12 tháng
91
Clozapine 25mg Nhóm 4
16.200.000
16.200.000
324.000
12 tháng
92
Clozapine 100mg Nhóm 1
9.000.000
9.000.000
180.000
12 tháng
93
Clozapine 100mg Nhóm 4
2.100.000
2.100.000
42.000
12 tháng
94
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Nhóm 1
8.604.000
8.604.000
172.080
12 tháng
95
Colchicin 1mg Nhóm 1
5.200.000
5.200.000
104.000
12 tháng
96
Colchicin 1mg Nhóm 4
1.170.000
1.170.000
23.400
12 tháng
97
Colistin 1MIU Nhóm 1
1.360.800.000
1.360.800.000
27.216.000
12 tháng
98
Colistin 1MIU Nhóm 4
468.000.000
468.000.000
9.360.000
12 tháng
99
Colistin 2MIU Nhóm 4
702.000.000
702.000.000
14.040.000
12 tháng
100
Deflazacort 6mg Nhóm 1
3.300.000
3.300.000
66.000
12 tháng
101
Desvenlafaxine 50mg Nhóm 1
8.331.900
8.331.900
166.638
12 tháng
102
Dexamethason 4mg/1ml Nhóm 4
750.000
750.000
15.000
12 tháng
103
Digoxin 0,25mg Nhóm 4
650.000
650.000
13.000
12 tháng
104
Digoxin 0,25mg/ml Nhóm 4
8.000.000
8.000.000
160.000
12 tháng
105
Diosmectit 3g Nhóm 1
20.850.000
20.850.000
417.000
12 tháng
106
Diosmectit 3g Nhóm 4
2.205.000
2.205.000
44.100
12 tháng
107
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 1
186.000.000
186.000.000
3.720.000
12 tháng
108
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 2
53.640.000
53.640.000
1.072.800
12 tháng
109
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Nhóm 1
37.920.000
37.920.000
758.400
12 tháng
110
Diphenhydramin 10mg/1ml Nhóm 4
540.000
540.000
10.800
12 tháng
111
Domperidol 10mg Nhóm 1
16.317.000
16.317.000
326.340
12 tháng
112
Donepezil 5mg Nhóm 1
510.000.000
510.000.000
10.200.000
12 tháng
113
Donepezil 5mg Nhóm 2
150.480.000
150.480.000
3.009.600
12 tháng
114
Donepezil 10mg Nhóm 1
321.300.000
321.300.000
6.426.000
12 tháng
115
Donepezil 10mg Nhóm 2
126.000.000
126.000.000
2.520.000
12 tháng
116
Donepezil 10mg Nhóm 1 Viên hòa tan nhanh
297.000.000
297.000.000
5.940.000
12 tháng
117
Dutasterid 0,5mg Nhóm 2
69.000.000
69.000.000
1.380.000
12 tháng
118
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Nhóm 1
5.040.000
5.040.000
100.800
12 tháng
119
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Nhóm 1
5.040.000
5.040.000
100.800
12 tháng
120
Enoxaparin (natri) 40mg Nhóm 1
126.000.000
126.000.000
2.520.000
12 tháng
121
Eperison 50mg Nhóm 4
14.700.000
14.700.000
294.000
12 tháng
122
Erythropoietin (Epoetin alfa) 2000 IU Nhóm 1
220.000.000
220.000.000
4.400.000
12 tháng
123
Escitalopram 10mg Nhóm 4
5.200.000
5.200.000
104.000
12 tháng
124
Eszopiclon 2mg Nhóm 2
2.070.000
2.070.000
41.400
12 tháng
125
Etomidate 20mg/10ml Nhóm 1
72.000.000
72.000.000
1.440.000
12 tháng
126
Febuxostad 40mg Nhóm 2
3.600.000
3.600.000
72.000
12 tháng
127
Felodipin + Metoprolol 5mg + 50mg Nhóm 1
443.760.000
443.760.000
8.875.200
12 tháng
128
Fenofibrat 160mg Nhóm 1
47.403.000
47.403.000
948.060
12 tháng
129
Fexofenadin HCl 180mg Nhóm 1
43.794.000
43.794.000
875.880
12 tháng
130
Fluconazol 100mg Nhóm 4
4.600.000
4.600.000
92.000
12 tháng
131
Flunarizin 5mg Nhóm 2
18.000.000
18.000.000
360.000
12 tháng
132
Fosfomycin (natri) 1g Nhóm 4
85.200.000
85.200.000
1.704.000
12 tháng
133
Fructose 1,6 diphosphat 5g Nhóm 4
756.000.000
756.000.000
15.120.000
12 tháng
134
Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Nhóm 1
416.000.000
416.000.000
8.320.000
12 tháng
135
Galantamin 8mg Nhóm 1
1.226.358.000
1.226.358.000
24.527.160
12 tháng
136
Galantamin 8mg Nhóm 2
287.280.000
287.280.000
5.745.600
12 tháng
137
Glucosamin sulfat 500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin) Nhóm 2
67.200.000
67.200.000
1.344.000
12 tháng
138
Glucose 10% 500ml Nhóm 4
8.841.000
8.841.000
176.820
12 tháng
139
Glucose 20% 500ml Nhóm 4
12.285.000
12.285.000
245.700
12 tháng
140
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid (oresol) 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4
1.449.000
1.449.000
28.980
12 tháng
141
Glycerol 2,25g/3g; 9g Nhóm 4
13.860.000
13.860.000
277.200
12 tháng
142
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 10mg/10ml Nhóm 1
80.283.000
80.283.000
1.605.660
12 tháng
143
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 5mg/5ml Nhóm 4
49.980.000
49.980.000
999.600
12 tháng
144
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 0,08g/10g Nhóm 1
7.500.000
7.500.000
150.000
12 tháng
145
Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 7mg+150mg+ 150mg Nhóm 4
8.676.000
8.676.000
173.520
12 tháng
146
Haloperidol 5mg/1ml Nhóm 4
2.100.000
2.100.000
42.000
12 tháng
147
Hydroxychloroquine sulfate 200mg Nhóm 5
10.752.000
10.752.000
215.040
12 tháng
148
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate) 150mg Nhóm 1
106.470.000
106.470.000
2.129.400
12 tháng
149
Imipenem + cilastatin 500mg + 500mg Nhóm 4
633.600.000
633.600.000
12.672.000
12 tháng
150
Insulin degludec + Insulin aspart 7,68mg + 3,15mg/3ml Nhóm 1
370.124.100
370.124.100
7.402.482
12 tháng
151
Insulin Glargine 300U/1ml; 1,5ml Nhóm 1
298.800.000
298.800.000
5.976.000
12 tháng
152
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100U/1ml; 10ml Nhóm 1
14.688.000
14.688.000
293.760
12 tháng
153
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 100U/1ml; 10ml Nhóm 1
25.200.000
25.200.000
504.000
12 tháng
154
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 30/70 100U/1ml; 3ml Nhóm 1
308.250.000
308.250.000
6.165.000
12 tháng
155
Itraconazol 100mg Nhóm 1
18.600.000
18.600.000
372.000
12 tháng
156
Itraconazol 100mg Nhóm 2
8.280.000
8.280.000
165.600
12 tháng
157
Ivabradin 5mg Nhóm 1
10.546.800
10.546.800
210.936
12 tháng
158
Kali clorid 10% 10ml Nhóm 4
14.500.000
14.500.000
290.000
12 tháng
159
Kali clorid 500mg Nhóm 1
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 tháng
160
Kali clorid 600mg Nhóm 1
37.800.000
37.800.000
756.000
12 tháng
161
Ketoprofen 2,5%; 30g Nhóm 1
17.100.000
17.100.000
342.000
12 tháng
162
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU Nhóm 4
26.460.000
26.460.000
529.200
12 tháng
163
Lansoprazol 30mg Nhóm 1
113.400.000
113.400.000
2.268.000
12 tháng
164
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) 100mg+10mg Nhóm 2
348.000.000
348.000.000
6.960.000
12 tháng
165
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250mg + 25mg Nhóm 5
3.480.000.000
3.480.000.000
69.600.000
12 tháng
166
Levofloxacin 750mg/ 150ml Nhóm 1
2.160.000.000
2.160.000.000
43.200.000
12 tháng
167
Levothyroxin 100mcg Nhóm 1
3.210.000
3.210.000
64.200
12 tháng
168
Levothyroxin 100mcg Nhóm 4
2.646.000
2.646.000
52.920
12 tháng
169
Lidocain 10% 38g Nhóm 1
3.180.000
3.180.000
63.600
12 tháng
170
Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg/1,8ml Nhóm 1
3.125.000
3.125.000
62.500
12 tháng
171
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 2
630.000.000
630.000.000
12.600.000
12 tháng
172
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 4
877.500.000
877.500.000
17.550.000
12 tháng
173
Lipid, nhũ dịch 10% 250ml Nhóm 1
325.800.000
325.800.000
6.516.000
12 tháng
174
L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml Nhóm 1
414.000.000
414.000.000
8.280.000
12 tháng
175
L-Ornithin - L- aspartat 500mg/5ml Nhóm 2
43.500.000
43.500.000
870.000
12 tháng
176
Losartan 100mg Nhóm 2
32.400.000
32.400.000
648.000
12 tháng
177
Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg+12,5mg Nhóm 1
45.900.000
45.900.000
918.000
12 tháng
178
Lovastatin 10mg Nhóm 4
27.216.000
27.216.000
544.320
12 tháng
179
Macrogol 4000 10g Nhóm 1
128.250.000
128.250.000
2.565.000
12 tháng
180
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g Nhóm 1
30.000.000
30.000.000
600.000
12 tháng
181
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 1
69.885.000
69.885.000
1.397.700
12 tháng
182
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 4
18.900.000
18.900.000
378.000
12 tháng
183
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg+400mg+30mg Nhóm 4
4.752.000
4.752.000
95.040
12 tháng
184
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg+611,76mg+80mg Nhóm 4
28.350.000
28.350.000
567.000
12 tháng
185
Magnesi (lactat) + vitamin B6 470mg + 5mg Nhóm 4
4.536.000
4.536.000
90.720
12 tháng
186
Magnesi sulfat 15%;10ml Nhóm 4
787.500
787.500
15.750
12 tháng
187
Manitol 20%; 250ml Nhóm 4
18.900.000
18.900.000
378.000
12 tháng
188
Meclofenoxat 500mg Nhóm 4
57.500.000
57.500.000
1.150.000
12 tháng
189
Mecobalamin 500mcg Nhóm 1
43.659.600
43.659.600
873.192
12 tháng
190
Mecobalamin 500mcg Nhóm 1
31.563.000
31.563.000
631.260
12 tháng
191
Meglumin natri succinat 6g Nhóm 5
182.340.000
182.340.000
3.646.800
12 tháng
192
Melatonin 3mg Nhóm 4
660.000
660.000
13.200
12 tháng
193
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Nhóm 1
3.125.000
3.125.000
62.500
12 tháng
194
Meropenem 1g Nhóm 4
810.000.000
810.000.000
16.200.000
12 tháng
195
Metoclopramid 10mg Nhóm 1
10.986.000
10.986.000
219.720
12 tháng
196
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 1
102.240.000
102.240.000
2.044.800
12 tháng
197
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 4
9.360.000
9.360.000
187.200
12 tháng
198
Methotrexat 2,5mg Nhóm 2
13.200.000
13.200.000
264.000
12 tháng
199
Mirtazapin 30mg Nhóm 1
504.000.000
504.000.000
10.080.000
12 tháng
200
Mirtazapin 30mg Nhóm 2
23.625.000
23.625.000
472.500
12 tháng
201
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 19g + 7g Nhóm 1
118.000.000
118.000.000
2.360.000
12 tháng
202
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 21,41g + 7,89g Nhóm 4
51.975.000
51.975.000
1.039.500
12 tháng
203
Mosaprid 5mg Nhóm 5
1.451.700
1.451.700
29.034
12 tháng
204
Moxifloxacin 400mg/ 250ml Nhóm 1
441.000.000
441.000.000
8.820.000
12 tháng
205
Natri clorid 10%; 250ml Nhóm 4
35.691.000
35.691.000
713.820
12 tháng
206
Natri clorid 0,45%; 500ml Nhóm 4
36.000.000
36.000.000
720.000
12 tháng
207
Natri clorid 0,9%; 1000ml Nhóm 4
503.964.000
503.964.000
10.079.280
12 tháng
208
Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4
36.300.000
36.300.000
726.000
12 tháng
209
Natri clorid 0,9%; 100ml Nhóm 4
328.410.000
328.410.000
6.568.200
12 tháng
210
Natri clorid 0,9%; 250ml Nhóm 4
491.400.000
491.400.000
9.828.000
12 tháng
211
Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4
550.368.000
550.368.000
11.007.360
12 tháng
212
Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Nhóm 4
19.950.000
19.950.000
399.000
12 tháng
213
Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) 0,5mg/1ml Nhóm 4
6.100.000
6.100.000
122.000
12 tháng
214
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 1
125.000.000
125.000.000
2.500.000
12 tháng
215
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 4
50.400.000
50.400.000
1.008.000
12 tháng
216
Nicergolin 10mg Nhóm 1
2.100.000
2.100.000
42.000
12 tháng
217
Nicergolin 30mg Nhóm 4
5.040.000
5.040.000
100.800
12 tháng
218
Nicorandil 5mg Nhóm 4
23.940.000
23.940.000
478.800
12 tháng
219
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 1
525.000.000
525.000.000
10.500.000
12 tháng
220
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 4
312.000.000
312.000.000
6.240.000
12 tháng
221
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 4mg/4ml Nhóm 1
440.280.000
440.280.000
8.805.600
12 tháng
222
Nước cất vô khuẩn 500ml Nhóm 4
100.800.000
100.800.000
2.016.000
12 tháng
223
Olanzapin 10mg Nhóm 1
18.600.000
18.600.000
372.000
12 tháng
224
Olanzapin 10mg Nhóm 2
4.950.000
4.950.000
99.000
12 tháng
225
Olanzapin 5mg Nhóm 1
17.700.000
17.700.000
354.000
12 tháng
226
Olanzapin 5mg Nhóm 2
4.221.000
4.221.000
84.420
12 tháng
227
Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Nhóm 4
2.880.000
2.880.000
57.600
12 tháng
228
Ornidazol 500mg Nhóm 4
5.400.000
5.400.000
108.000
12 tháng
229
Ornidazol 500mg Nhóm 5
4.800.000
4.800.000
96.000
12 tháng
230
Panax notoginseng saponins 200mg Nhóm 5
920.000.000
920.000.000
18.400.000
12 tháng
231
Paracetamol 1g/100ml Nhóm 4
110.280.000
110.280.000
2.205.600
12 tháng
232
Paroxetin 20mg Nhóm 1
40.050.000
40.050.000
801.000
12 tháng
233
Perampanel 2mg Nhóm 1
7.500.000
7.500.000
150.000
12 tháng
234
Perampanel 4mg Nhóm 1
12.000.000
12.000.000
240.000
12 tháng
235
Perindopril arginin + Amlodipin 3,5mg + 2,5mg Nhóm 1
71.520.000
71.520.000
1.430.400
12 tháng
236
Perindopril arginin + Amlodipin 7mg + 5mg Nhóm 1
296.505.000
296.505.000
5.930.100
12 tháng
237
Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Nhóm 1
156.000.000
156.000.000
3.120.000
12 tháng
238
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Nhóm 1
385.065.000
385.065.000
7.701.300
12 tháng
239
Perindopril terbutylamin + Amlodipin besylat 4mg + 5mg Nhóm 1
43.200.000
43.200.000
864.000
12 tháng
240
Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens 160mg Nhóm 1
44.958.000
44.958.000
899.160
12 tháng
241
Phenytoin 100mg Nhóm 4
294.000
294.000
5.880
12 tháng
242
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg Nhóm 4
1.520.000
1.520.000
30.400
12 tháng
243
Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Nhóm 4
825.000.000
825.000.000
16.500.000
12 tháng
244
Piracetam 12g/60ml Nhóm 4
187.080.000
187.080.000
3.741.600
12 tháng
245
Piracetam 3g/15ml Nhóm 1
179.400.000
179.400.000
3.588.000
12 tháng
246
Piracetam 1200mg/5ml Nhóm 4
2.880.000
2.880.000
57.600
12 tháng
247
Piracetam 2400mg/10ml Nhóm 4
4.950.000
4.950.000
99.000
12 tháng
248
Polystyren sulfonat calci 5g Nhóm 4
29.400.000
29.400.000
588.000
12 tháng
249
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 1
3.375.000.000
3.375.000.000
67.500.000
12 tháng
250
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 2
360.000.000
360.000.000
7.200.000
12 tháng
251
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,52mg (dạng muối 0,75mg) Nhóm 1
556.290.000
556.290.000
11.125.800
12 tháng
252
Prednison 20mg Nhóm 4
1.995.000
1.995.000
39.900
12 tháng
253
Pregabalin 100mg Nhóm 1
5.040.000
5.040.000
100.800
12 tháng
254
Pregabalin 75mg Nhóm 2
63.000.000
63.000.000
1.260.000
12 tháng
255
Pregabalin 75mg Nhóm 4
12.060.000
12.060.000
241.200
12 tháng
256
Propofol 1% 20ml Nhóm 1
97.200.000
97.200.000
1.944.000
12 tháng
257
Quetiapin 50mg Nhóm 1
144.000.000
144.000.000
2.880.000
12 tháng
258
Quetiapin 100mg Nhóm 1
225.000.000
225.000.000
4.500.000
12 tháng
259
Quetiapin 100mg Nhóm 2
90.000.000
90.000.000
1.800.000
12 tháng
260
Quetiapin 200mg Nhóm 1
78.825.600
78.825.600
1.576.512
12 tháng
261
Quetiapin 200mg Nhóm 1
64.800.000
64.800.000
1.296.000
12 tháng
262
Raloxifen 60mg Nhóm 4
11.940.000
11.940.000
238.800
12 tháng
263
Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Nhóm 1
39.599.700
39.599.700
791.994
12 tháng
264
Ringer acetat 500ml Nhóm 4
72.000.000
72.000.000
1.440.000
12 tháng
265
Risperidon 1mg Nhóm 1
7.164.000
7.164.000
143.280
12 tháng
266
Risperidon 1mg Nhóm 2
3.780.000
3.780.000
75.600
12 tháng
267
Rocuronium bromide 50mg/5ml Nhóm 1
56.220.000
56.220.000
1.124.400
12 tháng
268
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Nhóm 4
3.750.000
3.750.000
75.000
12 tháng
269
Salmeterol+ Fluticasone propionate 25mcg + 250mcg/ 1 liều; 120 liều Nhóm 1
166.854.000
166.854.000
3.337.080
12 tháng
270
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 1
25.641.000
25.641.000
512.820
12 tháng
271
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 4
7.275.000
7.275.000
145.500
12 tháng
272
Sertralin 50mg Nhóm 1
52.200.000
52.200.000
1.044.000
12 tháng
273
Silymarin 150mg Nhóm 1
179.100.000
179.100.000
3.582.000
12 tháng
274
Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Nhóm 2
126.000.000
126.000.000
2.520.000
12 tháng
275
Sitagliptin + Metformin 50mg + 1000mg Nhóm 1
1.064.300.000
1.064.300.000
21.286.000
12 tháng
276
Sitagliptin + Metformin 50mg + 850mg Nhóm 1
191.574.000
191.574.000
3.831.480
12 tháng
277
Sorbitol 5g Nhóm 4
1.575.000
1.575.000
31.500
12 tháng
278
Spiramycin + Metronidazol 750.000 IU + 125mg Nhóm 1
16.320.000
16.320.000
326.400
12 tháng
279
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g+0,1g+0,2g+0,02g/ 10ml Nhóm 5
387.000.000
387.000.000
7.740.000
12 tháng
280
Sucralfat 1g Nhóm 4
11.670.000
11.670.000
233.400
12 tháng
281
Tamsulosin HCl 0,4mg Nhóm 1
72.000.000
72.000.000
1.440.000
12 tháng
282
Telmisartan + Amlodipin 40mg + 5mg Nhóm 1
748.920.000
748.920.000
14.978.400
12 tháng
283
Telmisartan + Amlodipin 80mg + 5mg Nhóm 1
13.122.000
13.122.000
262.440
12 tháng
284
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 1
130.500.000
130.500.000
2.610.000
12 tháng
285
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 3
143.640.000
143.640.000
2.872.800
12 tháng
286
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Nhóm 4
116.398.800
116.398.800
2.327.976
12 tháng
287
Tocilizumab 162mg Nhóm 1
33.740.700
33.740.700
674.814
12 tháng
288
Tocilizumab 200mg Nhóm 1
51.906.990
51.906.990
1.038.140
12 tháng
289
Tofisopam 50mg Nhóm 1
48.000.000
48.000.000
960.000
12 tháng
290
Theophylin 300mg Nhóm 1
15.474.000
15.474.000
309.480
12 tháng
291
Thiamazol 5mg Nhóm 1
12.600.000
12.600.000
252.000
12 tháng
292
Thymomodulin 120mg Nhóm 4
1.590.000
1.590.000
31.800
12 tháng
293
Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Nhóm 4
45.000.000
45.000.000
900.000
12 tháng
294
Trimetazidine 80mg Nhóm 1
324.600.000
324.600.000
6.492.000
12 tháng
295
Ubidecarenone 30mg Nhóm 4
1.350.000
1.350.000
27.000
12 tháng
296
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Nhóm 1
2.154.600
2.154.600
43.092
12 tháng
297
Ursodiol 500mg Nhóm 4
6.600.000
6.600.000
132.000
12 tháng
298
Valproat natri 200mg Nhóm 1
22.311.000
22.311.000
446.220
12 tháng
299
Valsartan 80mg Nhóm 2
19.188.000
19.188.000
383.760
12 tháng
300
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Nhóm 3
64.800.000
64.800.000
1.296.000
12 tháng
301
Vancomycin 1g Nhóm 1
83.260.000
83.260.000
1.665.200
12 tháng
302
Vancomycin 1g Nhóm 4
76.560.000
76.560.000
1.531.200
12 tháng
303
Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2
17.942.400
17.942.400
358.848
12 tháng
304
Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2
45.000.000
45.000.000
900.000
12 tháng
305
Venlafaxin 75mg Nhóm 1
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 tháng
306
Vitamin B1 100mg Nhóm 4
2.280.000
2.280.000
45.600
12 tháng
307
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 100mg + 1000mcg/2ml Nhóm 1
20.000.000
20.000.000
400.000
12 tháng
308
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 200mg + 200mcg Nhóm 2
100.000.000
100.000.000
2.000.000
12 tháng
309
Vitamin B12 1000mcg Nhóm 4
1.764.000
1.764.000
35.280
12 tháng
310
Vitamin B6 100mg Nhóm 4
1.050.000
1.050.000
21.000
12 tháng
311
Vitamin C 500mg Nhóm 4
720.000
720.000
14.400
12 tháng
312
Vitamin E 400mg Nhóm 2
32.400.000
32.400.000
648.000
12 tháng
313
Voriconazol 200mg Nhóm 5
37.800.000
37.800.000
756.000
12 tháng
314
Zopiclon 7,5mg Nhóm 1
115.200.000
115.200.000
2.304.000
12 tháng
315
Zopiclon 7,5mg Nhóm 2
112.800.000
112.800.000
2.256.000
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 60

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây