Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 220.657.000 | 220.824.800 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 200.210.000 | 203.070.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 740.150.000 | 740.150.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 271.582.000 | 284.102.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 59.535.000 | 59.535.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 220.800.000 | 220.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 50.400.000 | 52.720.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 489.238.000 | 573.005.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 268.351.000 | 269.926.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180.000.000 | 180.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 560.000.000 | 560.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 75.600.000 | 75.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 327.200.000 | 328.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 417.240.000 | 417.240.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 126.336.000 | 126.336.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 408.000.000 | 408.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 124.435.000 | 131.602.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 3.000.000 | 3.060.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 357.550.000 | 357.550.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 19 nhà thầu | 5.100.284.000 | 5.211.520.800 | 64 | |||
1 |
PP2300525024 |
G01 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
200 |
460 |
92.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
2 |
PP2300525028 |
G05 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.950 |
71.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
3 |
PP2300525030 |
G07 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
600 |
500 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
4 |
PP2300525031 |
G08 |
Lorastad Sp. |
Loratadin |
1mg/ml x 60ml |
893100107423 (VD-23972-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 25/05/2028 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
450 |
14.000 |
6.300.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
5 |
PP2300525032 |
G09 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
VD-24422-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
6.050 |
1.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
6 |
PP2300525033 |
G10 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
8.000 |
928 |
7.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
7 |
PP2300525034 |
G11 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
140 |
1.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
8 |
PP2300525035 |
G12 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
315 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
9 |
PP2300525036 |
G13 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
22.000 |
294 |
6.468.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
10 |
PP2300525037 |
G14 |
Milepsy 200 |
Natri valproat |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.323 |
59.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
11 |
PP2300525040 |
G17 |
Pyfaclor kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
12 |
PP2300525041 |
G18 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
18.000 |
5.450 |
98.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
13 |
PP2300525042 |
G19 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.350 |
141.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
14 |
PP2300525043 |
G20 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.520 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
15 |
PP2300525045 |
G22 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18 (893115264223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.990 |
11.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
16 |
PP2300525046 |
G23 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
VD-26395-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
300 |
3.550 |
1.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
17 |
PP2300525047 |
G24 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.778 |
8.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
18 |
PP2300525048 |
G25 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
4.150 |
1.245.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
19 |
PP2300525050 |
G27 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.675 |
18.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
20 |
PP2300525051 |
G28 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.550 |
155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
21 |
PP2300525053 |
G30 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
394 |
19.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
22 |
PP2300525055 |
G32 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
23 |
PP2300525056 |
G33 |
Ebitac 25
|
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
160.000 |
3.500 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
24 |
PP2300525057 |
G34 |
Kenzuda 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-32025-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.680 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
25 |
PP2300525058 |
G35 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.360 |
680.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
26 |
PP2300525059 |
G36 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
692 |
48.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
27 |
PP2300525060 |
G37 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
28 |
PP2300525061 |
G38 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.500 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
29 |
PP2300525062 |
G39 |
Ramizes 2.5
|
Ramipril |
2,5mg |
VN-17354-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
|
Uống |
Viên nén
|
Farmak JSC
|
Ukraine
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
190.000 |
2.196 |
417.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N2 |
24 tháng
|
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
30 |
PP2300525063 |
G40 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-30859-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
305 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
31 |
PP2300525065 |
G42 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
32.000 |
3.948 |
126.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
32 |
PP2300525066 |
G43 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
2.710 |
40.650.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
33 |
PP2300525067 |
G44 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
494 |
5.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
34 |
PP2300525069 |
G46 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
35 |
PP2300525070 |
G47 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-23454-15; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
36 |
PP2300525071 |
G48 |
Faskit |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
950 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
37 |
PP2300525072 |
G49 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
18.000 |
1.195 |
21.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
38 |
PP2300525073 |
G50 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.490 |
74.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
39 |
PP2300525074 |
G51 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
85.000 |
4.800 |
408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
40 |
PP2300525075 |
G52 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
65.000 |
1.970 |
128.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
41 |
PP2300525076 |
G53 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
689 |
124.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
42 |
PP2300525077 |
G54 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.700 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
43 |
PP2300525078 |
G55 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
1.300 |
3.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
44 |
PP2300525082 |
G59 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
90.000 |
115 |
10.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
45 |
PP2300525083 |
G60 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
90.000 |
110 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
46 |
PP2300525084 |
G61 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
SĐK cũ: VN-19943-16, SĐK mới: 599110027023 (QĐ: 146/QĐ-QLD, ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
110.000 |
1.365 |
150.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
47 |
PP2300525085 |
G62 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
VD-26068-17
(893110094623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.457 |
135.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
48 |
PP2300525086 |
G63 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.000 |
950 |
2.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
49 |
PP2300525087 |
G64 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
(VD-27543-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.200 |
13.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
50 |
PP2300525088 |
G65 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
170.000 |
1.220 |
207.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
51 |
PP2300525089 |
G66 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/ liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
60 |
50.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
52 |
PP2300525090 |
G67 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
53 |
PP2300525091 |
G68 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml x 100 ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
1.500 |
39.984 |
59.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
54 |
PP2300525093 |
G70 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40.000 |
1.680 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
55 |
PP2300525095 |
G72 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-30671-18 (gia hạn GĐKLH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
3.000 |
1.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
56 |
PP2300525098 |
G75 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200 |
8.925 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
57 |
PP2300525099 |
G76 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.900 |
290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
58 |
PP2300525100 |
G77 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
59 |
PP2300525101 |
G78 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
60 |
PP2300525102 |
G79 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + Vitamin D |
2500IU+200IU |
VD-19550-13 (gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30.000 |
320 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
61 |
PP2300525103 |
G80 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 (gia hạn GĐKLH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
180.000 |
980 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
62 |
PP2300525104 |
G81 |
3B - Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15); GH 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.100 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
63 |
PP2300525105 |
G82 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
|
64 |
PP2300525106 |
G83 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
VD-25768-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30.000 |
248 |
7.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
74/QĐ-TTYT |
06/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |