Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300525024 | Atropin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 92.000 | 92.000 | 0 |
| 2 | PP2300525028 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.230.200 | 150 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 3 | PP2300525030 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 4 | PP2300525031 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.827.500 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 5 | PP2300525032 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 |
| 6 | PP2300525033 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 7 | PP2300525034 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 8 | PP2300525035 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 9 | PP2300525036 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 10 | PP2300525037 | Valproat natri | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 595.350 | 150 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 11 | PP2300525038 | Amoxicilin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 620.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300525040 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.276.400 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 13 | PP2300525041 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.230.200 | 150 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 |
| 14 | PP2300525042 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.276.400 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 15 | PP2300525043 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 527.200 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 16 | PP2300525045 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 17 | PP2300525046 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 1.065.000 | 1.065.000 | 0 |
| 18 | PP2300525047 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 19 | PP2300525048 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 1.245.000 | 1.245.000 | 0 |
| 20 | PP2300525050 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.230.200 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.699.260 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300525051 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 155.000 | 155.000 | 0 |
| 22 | PP2300525053 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 23 | PP2300525055 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.800.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 24 | PP2300525056 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 5.600.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300525057 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 756.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 26 | PP2300525058 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.800.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.827.500 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300525059 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 48.580.000 | 48.580.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 546.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 48.440.000 | 48.440.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300525060 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300525061 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.280.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300525062 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 4.172.400 | 150 | 417.240.000 | 417.240.000 | 0 |
| 31 | PP2300525063 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300525065 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.263.360 | 150 | 126.336.000 | 126.336.000 | 0 |
| 33 | PP2300525066 | Esomeprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.827.500 | 150 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 |
| 34 | PP2300525067 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 2.276.400 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 5.928.000 | 5.928.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300525069 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300525070 | Dioctahedral smectit | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.699.260 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300525071 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.230.200 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300525072 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.230.200 | 150 | 21.510.000 | 21.510.000 | 0 |
| 39 | PP2300525073 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 40 | PP2300525074 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 4.080.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300525075 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 128.050.000 | 128.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300525076 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 124.020.000 | 124.020.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.755.000 | 150 | 129.240.000 | 129.240.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300525077 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 44 | PP2300525078 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 45 | PP2300525082 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 46 | PP2300525083 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 47 | PP2300525084 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 3.575.500 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 48 | PP2300525085 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| 49 | PP2300525086 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.841.020 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 50 | PP2300525087 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.827.500 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 51 | PP2300525088 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 3.575.500 | 150 | 207.400.000 | 207.400.000 | 0 |
| 52 | PP2300525089 | Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.755.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300525090 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.800.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 54 | PP2300525091 | Ambroxol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.699.260 | 150 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 55 | PP2300525093 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.280.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 56 | PP2300525094 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.827.500 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 57 | PP2300525095 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 58 | PP2300525098 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 59 | PP2300525099 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 60 | PP2300525100 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 61 | PP2300525101 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.811.020 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 62 | PP2300525102 | Vitamin A + Vitamin D | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 63 | PP2300525103 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 64 | PP2300525104 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.699.260 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300525105 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.390.650 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 66 | PP2300525106 | Vitamin C | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.208.248 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
1. PP2300525040 - Cefaclor
2. PP2300525042 - Cefradin
3. PP2300525067 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300525028 - Cetirizin
2. PP2300525041 - Cefradin
3. PP2300525050 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
4. PP2300525071 - Kẽm Gluconat
5. PP2300525072 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300525065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300525084 - Levomepromazin
2. PP2300525088 - Piracetam
1. PP2300525038 - Amoxicilin
1. PP2300525047 - Aciclovir
2. PP2300525053 - Trimetazidin
3. PP2300525059 - Perindopril
4. PP2300525060 - Perindopril + indapamid
5. PP2300525063 - Atorvastatin
6. PP2300525067 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300525071 - Kẽm Gluconat
8. PP2300525073 - Glibenclamid + metformin
9. PP2300525075 - Gliclazid
10. PP2300525076 - Metformin
11. PP2300525105 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300525059 - Perindopril
1. PP2300525062 - Ramipril
1. PP2300525057 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300525058 - Felodipin
1. PP2300525061 - Perindopril + indapamid
2. PP2300525093 - N-acetylcystein
1. PP2300525024 - Atropin sulfat
2. PP2300525030 - Diphenhydramin
3. PP2300525032 - Promethazin hydroclorid
4. PP2300525046 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2300525048 - Aciclovir
6. PP2300525069 - Bacillus subtilis
7. PP2300525078 - Natri clorid
8. PP2300525095 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2300525102 - Vitamin A + Vitamin D
10. PP2300525103 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2300525106 - Vitamin C
1. PP2300525056 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300525033 - Carbamazepin
2. PP2300525034 - Phenobarbital
3. PP2300525035 - Phenobarbital
4. PP2300525036 - Phenytoin
5. PP2300525045 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2300525051 - Phytomenadion
7. PP2300525059 - Perindopril
8. PP2300525082 - Clorpromazin
9. PP2300525083 - Haloperidol
10. PP2300525085 - Olanzapin
11. PP2300525086 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2300525075 - Gliclazid
2. PP2300525077 - Metformin
3. PP2300525098 - Glucose
4. PP2300525099 - Magnesi sulfat
5. PP2300525100 - Natri clorid
6. PP2300525101 - Ringer lactat
1. PP2300525076 - Metformin
2. PP2300525089 - Salbutamol
1. PP2300525050 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2300525070 - Dioctahedral smectit
3. PP2300525091 - Ambroxol
4. PP2300525104 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300525031 - Loratadin
2. PP2300525058 - Felodipin
3. PP2300525066 - Esomeprazol
4. PP2300525087 - Acetyl leucin
5. PP2300525094 - N-acetylcystein
1. PP2300525037 - Valproat natri
1. PP2300525043 - Cefuroxim
1. PP2300525055 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300525090 - Ambroxol
1. PP2300525074 - Gliclazid