Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
112
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
69.998.884.625 VND
Ngày đăng tải
16:14 31/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2321/QĐ-CTCP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
Ngày phê duyệt
30/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.009.360.000 1.049.275.000 11 Xem chi tiết
3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.219.565.550 1.269.289.050 18 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.766.775.800 2.838.298.200 37 Xem chi tiết
5 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 189.450.000 189.450.000 6 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.219.986.500 2.219.986.500 27 Xem chi tiết
7 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.224.294.500 2.374.218.000 24 Xem chi tiết
8 vn4600362915 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 3.046.453.000 3.047.053.000 50 Xem chi tiết
9 vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 393.416.500 406.666.000 12 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 770.637.000 832.954.500 6 Xem chi tiết
11 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 770.637.000 832.954.500 6 Xem chi tiết
12 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 4.285.717.925 4.286.273.225 37 Xem chi tiết
13 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 162.531.000 162.531.000 2 Xem chi tiết
14 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.036.830.000 1.083.705.000 6 Xem chi tiết
15 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 393.502.500 393.502.500 2 Xem chi tiết
16 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 254.100.000 254.100.000 3 Xem chi tiết
17 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.804.800.000 1.822.369.500 3 Xem chi tiết
18 vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 4.490.818.950 4.542.367.500 26 Xem chi tiết
19 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 156.675.000 156.675.000 3 Xem chi tiết
20 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 779.028.000 805.752.000 7 Xem chi tiết
21 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 242.172.000 242.172.000 1 Xem chi tiết
22 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 9.750.000 9.750.000 1 Xem chi tiết
23 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 36.900.000 36.900.000 1 Xem chi tiết
24 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 175.725.000 175.725.000 5 Xem chi tiết
25 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 59.850.000 59.850.000 2 Xem chi tiết
26 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.575.265.000 3.575.265.000 8 Xem chi tiết
27 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 18.375.000 20.475.000 1 Xem chi tiết
28 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 290.850.000 357.745.500 4 Xem chi tiết
29 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 1.862.647.500 1.862.947.500 5 Xem chi tiết
30 vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 1.862.647.500 1.862.947.500 5 Xem chi tiết
31 vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 3.703.050.000 3.703.050.000 3 Xem chi tiết
32 vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 1.658.370.000 1.658.370.000 8 Xem chi tiết
33 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 757.950.000 760.200.000 7 Xem chi tiết
34 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 842.276.500 1.005.546.500 11 Xem chi tiết
35 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 272.476.000 274.426.000 7 Xem chi tiết
36 vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 424.125.000 424.125.000 3 Xem chi tiết
37 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 46.500.000 46.500.000 1 Xem chi tiết
38 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 941.700.000 959.700.000 2 Xem chi tiết
39 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 353.925.000 353.925.000 5 Xem chi tiết
40 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 89.680.000 89.710.000 4 Xem chi tiết
41 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 17.482.500 17.766.000 1 Xem chi tiết
42 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 279.975.000 285.787.500 7 Xem chi tiết
43 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 1.353.870.000 1.355.070.000 8 Xem chi tiết
44 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 104.832.000 110.100.000 3 Xem chi tiết
45 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 759.225.000 759.225.000 5 Xem chi tiết
46 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 289.936.500 290.619.000 9 Xem chi tiết
47 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 321.900.000 321.900.000 6 Xem chi tiết
48 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 6.830.000.000 6.830.000.000 3 Xem chi tiết
49 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 124.500.000 124.500.000 2 Xem chi tiết
50 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 2.236.000.000 2.236.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 18.000.000 18.180.000 1 Xem chi tiết
53 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 966.000.000 1.029.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 418.350.000 418.350.000 3 Xem chi tiết
55 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 239.377.500 239.377.500 1 Xem chi tiết
56 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 49.310.000 55.825.000 4 Xem chi tiết
57 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 187.440.000 187.440.000 1 Xem chi tiết
58 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 268.875.000 268.875.000 4 Xem chi tiết
59 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 39.000.000 40.500.000 2 Xem chi tiết
60 vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 477.850.000 477.850.000 2 Xem chi tiết
61 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 22.950.000 22.950.000 1 Xem chi tiết
62 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 395.400.000 395.400.000 3 Xem chi tiết
63 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.980.975.000 1.980.975.000 6 Xem chi tiết
64 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 40.500.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
65 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 113.859.750 130.397.250 2 Xem chi tiết
66 vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 32.250.000 35.250.000 1 Xem chi tiết
67 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.210.596.000 1.210.596.000 4 Xem chi tiết
68 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 53.625.000 53.625.000 1 Xem chi tiết
69 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 65.094.750 67.098.150 2 Xem chi tiết
70 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 112.500.000 112.500.000 1 Xem chi tiết
71 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 12.300.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 112.680.000 112.680.000 1 Xem chi tiết
73 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 10.500.000 14.850.000 1 Xem chi tiết
74 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 113.325.000 120.750.000 1 Xem chi tiết
75 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 22.600.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 427.500.000 427.500.000 1 Xem chi tiết
77 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 209.317.500 212.625.000 1 Xem chi tiết
78 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 80.550.000 80.550.000 2 Xem chi tiết
79 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 96.300.000 96.300.000 1 Xem chi tiết
80 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 54.000.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 27.000.000 27.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 81 nhà thầu 65.446.671.225 66.463.661.875 470
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400165406
G1N2
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
4.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
2
PP2400165407
G2N2
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.450
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
3
PP2400165408
G3N4
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.092
4.914.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
4
PP2400165409
G4N1
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
7.500
15.600
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
5
PP2400165410
G5N1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.612
69.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
6
PP2400165411
G6N2
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (VD-27543-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.310
34.650.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
7
PP2400165412
G7N4
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/ 5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
8
PP2400165413
G8N4
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
15.000
24.200
363.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
9
PP2400165414
G9N4
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
22.500
24.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
10
PP2400165418
G13N3
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
11
PP2400165419
G14N1
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
GC-315-19 (QĐ gia hạn: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.750
8.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
12
PP2400165420
G15N4
Acyclovir 5%
Aciclovir
50mg/g x 5g
VD-18434-13 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
1.500
3.982
5.973.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
13
PP2400165422
G17N1
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/ 250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1.500
157.500
236.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
14
PP2400165424
G19N1
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.500
112.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
15
PP2400165425
G20N1
Aminic
Acid amin
10% x 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
1.500
105.000
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
16
PP2400165426
G21N1
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.500
102.000
153.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
17
PP2400165427
G22N1
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/ 250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
750
71.000
53.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
18
PP2400165429
G24N2
Hepagold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
8% x 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
1.500
95.000
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
19
PP2400165430
G25N2
Nephgold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5,4% /250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
750
110.000
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
20
PP2400165431
G26N1
Nutriflex peri
Acid amin + glucose + điện giải
(4% + 8%) x 1000ml
VN-18157-14 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sỹ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
750
404.670
303.502.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
21
PP2400165432
G27N1
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
225
720.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
22
PP2400165433
G28N1
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
75.075
45.045.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
23
PP2400165434
G29N1
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
97.130
14.569.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
24
PP2400165435
G30N2
Dipalen gel
Adapalen
1mg/g x 15gam
VN-22207-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
99.000
14.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
25
PP2400165437
G32N4
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.500
22.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
26
PP2400165438
G33N1
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.500
849.000
1.273.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
27
PP2400165439
G34N1
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
12,5g/ 250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
300
1.450.000
435.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
28
PP2400165441
G36N2
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.750
28.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
29
PP2400165442
G37N4
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.800
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
30
PP2400165443
G38N1
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
31
PP2400165445
G40N4
Kremil-S
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
178mg + 233mg + 30mg
893100353323
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.100
8.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
32
PP2400165446
G41N1
Drenoxol
Ambroxol
30mg/ 10ml
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
15.000
8.820
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
33
PP2400165448
G43N2
Ambromed
Ambroxol
0,9g/ 150 ml
868100010024 (VN-17476-13)
Uống
Siro
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
3.000
80.724
242.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
34
PP2400165449
G44N4
Habroxol
Ambroxol HCl
15mg/5ml, lọ 100ml
893100555224 (VD-32991-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
7.500
26.150
196.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
35
PP2400165450
G45N1
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
250mg/2ml
VN-20186-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
750
34.000
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
36
PP2400165451
G46N4
Amikacin Kabi
Amikacin
500mg/ 100ml
893110201423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Lọ
900
34.338
30.904.200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
37
PP2400165452
G47N1
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
750
17.500
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
38
PP2400165453
G48N4
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
50mg/ml x 3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
150
24.000
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
39
PP2400165454
G49N1
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.400
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
40
PP2400165455
G50N2
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
235
52.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
41
PP2400165457
G52N1
Amaloris 5mg/10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg)
5mg +10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
8.800
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
42
PP2400165458
G53N4
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.250
48.750.000
Liên danh Công ty CP Thương Mại Dược Phẩm 3A- Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hacinco Việt Nam
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
43
PP2400165459
G54N1
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.100
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
44
PP2400165460
G55N1
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Chi nhánh Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
4.500
4.800
21.600.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
45
PP2400165461
G56N3
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược trung ương I - PHARBACO
Việt Nam
Hộp 100 viên
Viên
45.000
3.486
156.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
46
PP2400165462
G57N1
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
300
82.799
24.839.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
47
PP2400165463
G58N2
Biocemet DT 500mg/62,5 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
62,5mg; 500mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
4.500
9.450
42.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
48
PP2400165464
G59N3
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
viên
30.000
4.780
143.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
49
PP2400165465
G60N4
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25184-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2g
Gói
4.500
9.000
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
50
PP2400165466
G61N4
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
VD-32009-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty cpdp VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
1.500
18.984
28.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
51
PP2400165467
G62N4
"Zelfamox 875/125 DT."
Amoxicilin + sulbactam
875mg +125mg
VD-29863-18
Uống
Viên nén phân tán
"CTCP Dược phẩm Trung ương I Pharbaco"
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên
Viên
15.000
16.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
52
PP2400165468
G63N1
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110271124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,5g,; Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
37.500
61.702
2.313.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
53
PP2400165469
G64N2
Nerusyn 1,5g
Ampicilin; Sulbactam
1g; 0,5g
893110387824 (VD-26158-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.500
40.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
54
PP2400165470
G65N2
Ziegler
Arginin HCl
500mg
VD-19674-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
1.900
42.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
55
PP2400165471
G66N4
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.920
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
56
PP2400165472
G67N4
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-35086-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.750
10.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
57
PP2400165473
G68N4
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
18.000
1.680
30.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
58
PP2400165474
G69N4
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg x 1ml
VD-24376-16 (Số đăng ký gia hạn: 893114045723)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30.000
425
12.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
59
PP2400165475
G70N1
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
300
270.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
60
PP2400165478
G73N4
Enterobella
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
1.10^9 - 2.10^9 cfu
893400038623 (SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
2.450
18.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
61
PP2400165479
G74N4
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
60.000
5.250
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
62
PP2400165480
G75N1
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.962
119.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
63
PP2400165481
G76N2
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
45.000
510
22.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
64
PP2400165482
G77N2
Asbesone
Betamethason
0,5mg/g x 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.500
61.500
92.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
65
PP2400165483
G78N4
Betamethasone
Betamethason
0,64mg/g x 30g
VD-28278-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
300
31.500
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
66
PP2400165485
G80N4
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
3.885
17.482.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
67
PP2400165486
G81N1
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
45.000
679
30.555.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
68
PP2400165488
G83N1
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
75
116.700
8.752.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
69
PP2400165489
G84N1
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
75
310.800
23.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
70
PP2400165490
G85N4
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
2mg/10ml
893100718424 (VD-23326-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
71
PP2400165491
G86N4
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
4mg
VD-32241-19 (893100418924)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
3.000
3.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
72
PP2400165492
G87N4
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
73
PP2400165493
G88N1
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
1.500
24.906
37.359.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
74
PP2400165494
G89N4
Zensonid
Budesonid
0,25mg/ml x 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
30.000
12.534
376.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
75
PP2400165495
G90N4
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.250
90.000
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
76
PP2400165496
G91N1
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm tủy sống
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.000
41.600
124.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
77
PP2400165497
G92N2
Boncium
Calcium + Colecalciferol (Vitamin D3)
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + 250IU
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.700
5.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
78
PP2400165498
G93N1
Abricotis
Calci carbonat + Vitamin D3
1500mg + 500IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.700
17.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
79
PP2400165499
G94N4
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.500
838
1.257.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
80
PP2400165501
G96N1
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
840110007724 (VN-20455-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
22.500
6.600
148.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
81
PP2400165502
G97N1
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
22.500
4.560
102.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
82
PP2400165503
G98N2
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.750
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
83
PP2400165504
G99N4
Am-catan 4
Candesartan cilexetil
4mg
893110567024 (SĐK cũ: VD-33822-19)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.030
203.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
84
PP2400165505
G100N2
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
32mg + 12.5mg
VD-28028-17
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
85
PP2400165506
G101N4
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110027124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
2.982
116.298.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
86
PP2400165507
G102N4
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
987
4.441.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
87
PP2400165508
G103N1
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
750
358.233
268.674.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
88
PP2400165509
G104N4
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
750
346.000
259.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
89
PP2400165510
G105N4
Xalermus 250
Carbocistein
250mg/1,5g
VD-34273-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
7.500
2.680
20.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
90
PP2400165511
G106N4
Anpemux
Carbocistein
250mg
893100346923 (VD-22142-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
91
PP2400165513
G108N1
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
450
6.200
2.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
92
PP2400165515
G110N1
Ceclor
Cefaclor
125mg/ 5ml,60ml
800110067023
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.500
97.100
145.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
93
PP2400165516
G111N3
Pyfaclor Kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g
Gói
1.500
3.990
5.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
94
PP2400165517
G112N4
Oralphaces
Cephalexin
250mg/5ml
893110594724 (VD-25179-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Lọ
750
32.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
95
PP2400165518
G113N2
Tenafathin 1000
Cefalothin
1g
VD-23661-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Lọ
Lọ
3.000
79.989
239.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
96
PP2400165519
G114N2
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
22.500
65.000
1.462.500.000
Liên danh Công ty CP Thương Mại Dược Phẩm 3A- Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hacinco Việt Nam
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
97
PP2400165520
G115N3
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.600
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
98
PP2400165522
G117N2
IMEXIME 50
Cefixim
50 mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
99
PP2400165524
G119N2
Ceraapix
Cefoperazon
1g
893110693124 (VD-20038-13) Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 của Cục QL Dược
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
140.000
46.000
6.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
100
PP2400165525
G120N2
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
4.500
80.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
101
PP2400165526
G121N2
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5 g
VD-31708-19 (893110387224)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
1.500
35.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
102
PP2400165527
G122N4
Unsefera 2g
Cefoperazon
2g
VD-35241-21
Tiêm
Bột pha tiêm
CTCP Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
58.000
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
103
PP2400165528
G123N2
Sulraapix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g +1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
78.900
236.700.000
Liên danh Công ty CP Thương Mại Dược Phẩm 3A- Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hacinco Việt Nam
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
104
PP2400165529
G124N2
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
893110809324 (VD-32833-19) Gia hạn đến 23/08/2029 theo QĐ số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 của Cục QL Dược
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
750
40.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
105
PP2400165530
G125N2
Cefotaxime 500
Cefotaxim
500 mg
VD-19009-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Lọ
Lọ
1.500
12.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
106
PP2400165531
G126N2
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
1g
VD-26841-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.500
54.900
576.450.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
107
PP2400165532
G127N2
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Lọ
Lọ
3.000
116.000
348.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
108
PP2400165533
G128N1
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
1g
VN-21110-18 (CVGH số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
20.000
111.800
2.236.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
109
PP2400165534
G129N3
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110314423 (VD-28338-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
110
PP2400165535
G130N3
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
18.000
6.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
111
PP2400165536
G131N4
Citiwel
Cefpodoxim
300mg/ 60ml
VD-32357-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống
Lọ
300
53.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
112
PP2400165537
G132N2
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34664-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
31.670
95.010.000
Liên danh Công ty CP Thương Mại Dược Phẩm 3A- Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hacinco Việt Nam
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
113
PP2400165538
G133N2
Ceftazidime 500
Ceftazidim
0,5g
VD-19937-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Lọ
Lọ
6.000
13.400
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
114
PP2400165539
G134N2
Zoximcef 1g
Ceftizoxim
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
45.000
69.000
3.105.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
115
PP2400165540
G135N1
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2g
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2.000
61.800
123.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
116
PP2400165541
G136N2
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
49.000
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
117
PP2400165542
G137N2
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
500mg
VD-19011-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
19.000
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
118
PP2400165543
G138N3
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
10.500
8.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
119
PP2400165544
G139N3
Quincef 125mg/5ml
Cefuroxim
125mg/5ml (38g;50ml)
VD-21433-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty cp hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
750
65.000
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
120
PP2400165545
G140N1
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
9.100
13.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
121
PP2400165546
G141N1
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
122
PP2400165547
G142N4
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.381
5.071.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
123
PP2400165549
G144N4
Ciproven 10mg/ml
Ciprofloxacin
400mg/ 40ml
893115226224
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml
Lọ
10.500
92.000
966.000.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
124
PP2400165550
G145N4
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/ 200ml
893115598524 (VD-32447-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 x túi 200ml; Túi 200ml
Túi
7.500
51.000
382.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
125
PP2400165551
G146N1
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/ 4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
4.500
53.195
239.377.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
126
PP2400165552
G147N5
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
750
103.140
77.355.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
127
PP2400165553
G148N4
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
0,5mg/g x 15g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
750
9.500
7.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
128
PP2400165554
G149N4
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
0,5mg/g x 10g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
750
8.300
6.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
129
PP2400165555
G150N4
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100858124 (VD-32169-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm)
Viên
15.000
1.025
15.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
130
PP2400165556
G151N5
BIROXIME
Clotrimazol
10mg/g x 20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.500
18.500
27.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
131
PP2400165557
G152N4
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(100mg + 6,4mg) x10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.500
15.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
132
PP2400165558
G153N4
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-32105-19 (QĐ gia hạn: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
133
PP2400165561
G156N2
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
900
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
134
PP2400165562
G157N1
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
750
69.300
51.975.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
135
PP2400165563
G158N1
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
200
2.700.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
136
PP2400165564
G159N1
Aerius
Desloratadin
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.500
78.900
118.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
137
PP2400165565
G160N2
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml x 60ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3.000
62.480
187.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
138
PP2400165566
G161N4
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
139
PP2400165567
G162N1
Depaxan
Dexamethason phosphat
4mg/ 1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.000
24.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
140
PP2400165569
G164N4
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7.500
705
5.287.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
141
PP2400165570
G165N4
Dexibufen softcap
Dexibuprofen
400mg
893110204124 (VD-29706-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
1.500
5.985
8.977.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
142
PP2400165572
G167N4
Diclofenac
Diclofenac
100mg
893110087824( SĐK cũ : VD-29382-18)
Đặt hậu môn
Thuốc đặt hậu môn trực tràng
Cty CP TM Dược Phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4.500
10.920
49.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
143
PP2400165573
G168N1
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
750
30.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
144
PP2400165574
G169N4
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
300
16.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
145
PP2400165575
G170N4
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
1.500
650
975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
146
PP2400165577
G172N1
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.694
115.410.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
147
PP2400165578
G173N2
SaViDimin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-24854-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
2.000
24.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
148
PP2400165579
G174N4
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
VD-23761-15 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
37.500
455
17.062.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
149
PP2400165580
G175N1
Motilium-M
Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
3.000
2.145
6.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
150
PP2400165581
G176N2
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
4.500
257
1.156.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
151
PP2400165582
G177N3
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
152
PP2400165583
G178N1
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
15.000
5.306
79.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
153
PP2400165584
G179N4
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
45.000
2.170
97.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
154
PP2400165585
G180N4
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid 
80mg
VD-24189-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.200
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
155
PP2400165587
G182N4
Zondoril 10
Enalapril maleat 
10mg
893110112223 (VD-21852-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
156
PP2400165588
G183N2
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
67.500
3.100
209.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
24 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
157
PP2400165589
G184N2
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.590
53.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
158
PP2400165590
G185N4
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110215124 (VD-29340-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.989
59.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
159
PP2400165591
G186N1
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
750
70.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
160
PP2400165592
G187N2
Tonios - 0,5
Entecavir
0,5mg
893114594024 (số cũ: VD3-44-20 )
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
15.900
23.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
161
PP2400165593
G188N2
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
411
30.825.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
162
PP2400165594
G189N4
Musotret 50
Eperison
50mg
VD-36075-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
30.000
232
6.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
163
PP2400165595
G190N1
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
750
22.456
16.842.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
164
PP2400165596
G191N3
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
5.650
50.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
165
PP2400165597
G192N1
Etomidate-Lipuro
Etomidat
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
750
120.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N1
14 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
166
PP2400165598
G193N1
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
225
1.720.599
387.134.775
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
167
PP2400165599
G194N4
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ
4.500
70.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
168
PP2400165600
G195N1
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
7.000
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
169
PP2400165601
G196N4
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
145mg
893110034724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.060
22.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
170
PP2400165602
G197N1
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
2.849
21.367.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
171
PP2400165604
G199N2
Telfor 180
Fexofenadin HCL
180mg
893100271023
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30.000
1.014
30.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
172
PP2400165605
G200N4
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
173
PP2400165606
G201N4
Fexofenadin 30 ODT
Fexofenadin hydroclorid
30 mg
VD-25404-16
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
174
PP2400165607
G202N3
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.250
9.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
175
PP2400165608
G203N4
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,25mg/g x 10g
VD-26392-17 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
3.000
4.707
14.121.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
176
PP2400165609
G204N5
Flucort-N
Fluocinolone Acetonide + Neomycin Sulphate
0,025% + 0,5%
VN-11881-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Cream
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
750
14.800
11.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
177
PP2400165611
G206N4
Flixone
Fluticason propionat
50mcg x 60 liều
VD-35935-22
Xịt
Thuốc xịt mũi định liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều
Lọ
2.250
96.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
178
PP2400165612
G207N2
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
15.000
6.800
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
179
PP2400165613
G208N4
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
180
PP2400165614
G209N4
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
893110281223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
7.500
9.450
70.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
181
PP2400165615
G210N2
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.080
3.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
182
PP2400165616
G211N4
BV Fuberat
Fusidic acid + betamethason
(20mg + 1mg)/g x 10g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.000
29.000
29.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
183
PP2400165617
G212N1
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
529110021624 (VN-9825-10)
Uống
Viên nang cứng
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Viên
3.000
3.100
9.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
184
PP2400165619
G214N1
Galsya 8mg Prolonged-release capsules, hard
Galantamin
8mg
383110124524
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
27.190
244.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
185
PP2400165620
G215N4
Memoback 4mg
Galantamin
4mg/ 5ml
VD-31075-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
750
15.750
11.812.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
186
PP2400165622
G217N2
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
150.000
1.600
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
187
PP2400165624
G219N2
PERGLIM 3
Glimepiride
3mg
VN-21624-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); Quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.300
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
188
PP2400165625
G220N2
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.000.000
3.000
3.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
189
PP2400165626
G221N3
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride; Glimepirid
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
190
PP2400165627
G222N3
PERGLIM M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
75.000
2.600
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
191
PP2400165628
G223N1
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
10.500
8.500
89.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
192
PP2400165629
G224N1
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
15.000
20.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
193
PP2400165630
G225N1
Dextrose 10%
Glucose
10% x 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
4.500
27.000
121.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
194
PP2400165631
G226N4
Glucose 5%
Glucose
5% x 500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
37.500
7.749
290.587.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
195
PP2400165632
G227N4
Glucose 10%
Glucose
10% x 500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
9.000
8.988
80.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
196
PP2400165633
G228N4
Glucose 5%
Glucose
5% x 100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
7.500
7.350
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
197
PP2400165634
G229N4
Glucose 5%
Glucose
5% x 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
3.000
7.488
22.464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
198
PP2400165635
G230N4
Glucose 20%
Glucose
20% x 250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.500
11.760
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
199
PP2400165636
G231N4
Glucose 10%
Glucose
10% x 250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.500
8.940
13.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
200
PP2400165637
G232N4
Glucose 30%
Glucose
30% x 250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
750
12.850
9.637.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
201
PP2400165639
G234N4
Resonet
Glutathion
900 mg
VD-31951-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g
Lọ
1.500
134.000
201.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
202
PP2400165640
G235N4
Stiprol
Glycerol
0,75g/g x 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.050
6.930
7.276.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
203
PP2400165641
G236N4
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750
2.200
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
204
PP2400165642
G237N1
Viatrinil
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
3mg/3ml
VN-20956-18
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.-Plant A'
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
300
143.325
42.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
N1
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
205
PP2400165644
G239N4
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
3mg
VD-35950-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
450
399
179.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
206
PP2400165645
G240N4
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500 IU
893410250823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
7.500
29.043
217.822.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
207
PP2400165648
G243N4
Phymaxfen
Ibuprofen
100mg
VD-32981-19
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 ml
Gói
7.500
4.300
32.250.000
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
208
PP2400165649
G244N5
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
1.500
16.500
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
209
PP2400165650
G245N1
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.300
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
210
PP2400165652
G247N4
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.491
4.473.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
211
PP2400165653
G248N1
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.987
149.610.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
212
PP2400165654
G249N1
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
7.500
4.987
37.402.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
213
PP2400165655
G250N1
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
68.000
20.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
214
PP2400165656
G251N5
Glaritus
Insulin anolog tác dụng chậm, kéo dài
100IU/ml x 3ml
89041009 1623 (QLSP-1 069- 17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
2.000
212.000
424.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
N5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
215
PP2400165657
G252N1
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
40IU/ml x 10ml
QLSP-0650-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
216
PP2400165658
G253N1
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40IU/ml x 10ml
QLSP-0649-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
217
PP2400165659
G254N5
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100 IU/ml x 3ml (30/70)
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
12.000
78.000
936.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N5
24 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
218
PP2400165660
G255N1
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
40IU/ml x 10ml (30/70)
QLSP-0648-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
4.000
104.000
416.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
219
PP2400165661
G256N1
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
Ống (Catridges)
4.000
94.649
378.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
220
PP2400165664
G259N1
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
VN-10687-10
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
150
240.776
36.116.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
221
PP2400165665
G260N4
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
1.995
74.812.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
222
PP2400165666
G261N2
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
2.450
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
223
PP2400165667
G262N2
Itranstad
Itraconazole
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
7.350
11.025.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
224
PP2400165668
G263N1
Vadyrano 5mg
Ivabradin
5 mg
520110350624
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
7.500
7.150
53.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
225
PP2400165669
G264N1
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
10.000
15.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
226
PP2400165671
G266N4
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
2.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
227
PP2400165672
G267N4
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
800
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
228
PP2400165673
G268N4
Conipa Pure
Kẽm gluconat
70mg/10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
229
PP2400165674
G269N4
Siro Snapcef
Kẽm Gluconat
56mg/5ml, chai 100ml
VD-21199-14
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Chai
750
29.500
22.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
230
PP2400165675
G270N4
Vinrolac 30mg
Ketorolac Tromethamine
30mg/2ml
VD-32941-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
22.500
8.400
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
231
PP2400165676
G271N1
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
232
PP2400165677
G272N1
Lacikez 2mg
Lacidipin
2 mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
4.200
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
21 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
233
PP2400165678
G273N4
L-bio
Lactobacillus acidophilus
10mg
VD-21035-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
15.000
1.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
234
PP2400165679
G274N1
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
7.500
9.500
71.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
235
PP2400165680
G275N1
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.500
5.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
236
PP2400165681
G276N4
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
750
84.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
237
PP2400165682
G277N1
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/ 50ml
VN-19111-15 (CVGH số: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
450
89.000
40.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
238
PP2400165683
G278N2
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/ 150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
3.000
155.000
465.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
239
PP2400165684
G279N2
Philevomels eye drops
Levofloxacin
5mg/1ml
VN-11257-10
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
900
31.815
28.633.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
240
PP2400165685
G280N4
Dropstar
Levofloxacin
5mg/1ml x 10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
241
PP2400165686
G281N1
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
450
115.999
52.199.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
242
PP2400165687
G282N2
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
22.500
1.050
23.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
243
PP2400165688
G283N1
Mirena
Levonorgestrel
52 mg
VN-19794-16
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ đặt tử cung
30
2.667.885
80.036.550
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
244
PP2400165690
G285N4
Disthyrox
Levothyroxin natri
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.500
294
3.087.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
245
PP2400165692
G287N4
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain
20mg/ml x 2ml
VD-23764-15 (QĐ gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
30.000
480
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
246
PP2400165693
G288N4
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
247
PP2400165694
G289N1
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30g Gel
Tuýp
1.500
66.720
100.080.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
248
PP2400165695
G290N4
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
1.491
55.912.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
249
PP2400165696
G291N2
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril+ hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.415
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
250
PP2400165697
G292N4
Livethine
L-Ornithin - L- Aspartat
2g
VD-30653-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
1.500
42.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
251
PP2400165698
G293N1
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-Aspartat
500mg/ml x 10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
900
125.000
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
252
PP2400165699
G294N2
Losartan STADA 25 mg
Losartan
25mg
VD-35372-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
410
12.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
253
PP2400165700
G295N5
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.504
112.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
N5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
254
PP2400165701
G296N3
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydrochlorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.410
42.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
255
PP2400165702
G297N1
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
9.986
104.853.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
256
PP2400165703
G298N1
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.500
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
257
PP2400165704
G299N4
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
258
PP2400165706
G301N4
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.050
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
259
PP2400165707
G302N4
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
52.500
2.750
144.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
260
PP2400165708
G303N4
Mathomax-s gel plus
Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%)
800mg, 800mg, 60mg
VD-33910-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
261
PP2400165709
G304N4
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/ 10ml
VD-19567-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
450
2.900
1.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
262
PP2400165710
G305N4
Mannitol
D-Manitol
20% x 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
750
18.900
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
263
PP2400165711
G306N4
Lucikvin
Meclofenoxate hydroclorid
250mg
893110339324 (VD-31252-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml
Lọ
1.500
45.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
264
PP2400165713
G308N4
Dimicox
Meloxicam
7,5mg
VD-26176-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Medisun
Việt nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
265
PP2400165714
G309N1
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.780
101.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
266
PP2400165715
G310N4
Vitamin K
Menadion Natribisulfit
5mg/1ml
893110112723 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.500
3.850
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
267
PP2400165716
G311N1
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-21910-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.843
217.935.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
268
PP2400165717
G312N1
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
75.000
2.338
175.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
269
PP2400165718
G313N1
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
3.677
55.155.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
270
PP2400165720
G315N3
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
160.000
1.170
187.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
271
PP2400165721
G316N2
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
75.000
2.100
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
272
PP2400165722
G317N4
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
1.785
26.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
273
PP2400165723
G318N4
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
7.500
1.030
7.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
274
PP2400165724
G319N1
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.735
34.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
275
PP2400165725
G320N1
Egilok
Metoprolol tartrat
100mg
599110027123
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
1.500
4.800
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
276
PP2400165726
G321N4
Itameskexin
Methocarbamol
1000mg/10ml
893110582524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
750
96.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
277
PP2400165727
G322N4
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
893110079024 (VD-24908-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.500
11.540
17.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
278
PP2400165728
G323N2
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
7.500
1.364
10.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
279
PP2400165729
G324N4
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.247
33.705.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
280
PP2400165730
G325N4
Mekacap
Metronidazol
375mg
893115147723
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
483
9.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
281
PP2400165731
G326N4
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19 (QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
343
2.572.500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
282
PP2400165732
G327N4
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
750mg/ 150ml
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
7.500
28.300
212.250.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
283
PP2400165735
G330N1
Elumast 4mg
Montelukast
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói x 4mg
Gói
4.500
11.970
53.865.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
284
PP2400165736
G331N1
Denk-air junior 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg)
5 mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
4.500
8.200
36.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
285
PP2400165737
G332N1
Quimox
Moxifloxacin
0.5%/ 5ml
800115772524
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
1.500
75.550
113.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
286
PP2400165738
G333N4
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
750
70.150
52.612.500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
287
PP2400165739
G334N4
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml x 10 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
750
65.000
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
288
PP2400165740
G335N4
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml x 0,4 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
1.500
5.500
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
289
PP2400165741
G336N4
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml x 2ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
300
23.000
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
290
PP2400165742
G337N4
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
(5mg + 1mg)/ml x 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
300
5.500
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
291
PP2400165743
G338N2
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.500
98.000
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
292
PP2400165744
G339N1
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (VN-19418-15)
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
gói
60.000
1.605
96.300.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
293
PP2400165745
G340N2
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224 (VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
750
16.875.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
294
PP2400165746
G341N4
Ocecomit
N-acetylcystein
100mg
893100634224 (SĐK cũ: VD-32173-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm)
Viên
30.000
1.870
56.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
295
PP2400165747
G342N4
Genituk
N-acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 6,10,12,20,30 gói 1,5g
Gói
3.000
4.494
13.482.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
296
PP2400165748
G343N4
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.000
3.675
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
297
PP2400165749
G344N4
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
29.400
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
298
PP2400165751
G346N2
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat
10mg
893110055423
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
4.500
95.000
427.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
299
PP2400165752
G347N4
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% x 250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
3.750
32.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
300
PP2400165753
G348N4
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% x 500ml
VD-25877-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
750
40.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
301
PP2400165754
G349N1
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
750
82.850
62.137.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
302
PP2400165755
G350N1
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
45.000
19.500
877.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
303
PP2400165756
G351N1
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% x 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
15.000
16.500
247.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
304
PP2400165757
G352N1
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% x 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
15.000
15.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
305
PP2400165759
G354N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 1000ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
15.000
12.590
188.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
306
PP2400165760
G355N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 100ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
30.000
5.677
170.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
307
PP2400165761
G356N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 250ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
15.000
6.859
102.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
308
PP2400165762
G357N4
TP Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
893100894324 (VD-31909-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4.500
6.800
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
309
PP2400165763
G358N4
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/ x 100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
2.250
7.190
16.177.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
310
PP2400165764
G359N4
Natri clorid
Natri clorid
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
VD-25161-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
7.500
2.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
311
PP2400165765
G360N4
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
750
2.310
1.732.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
312
PP2400165766
G361N4
THERESOL
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14
Uống
Bôt/cốm/hạt pha uống
Công ty CP dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Gói
Gói
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
313
PP2400165767
G362N1
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
57.000
17.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
314
PP2400165768
G363N2
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.130
22.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
315
PP2400165769
G364N1
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
12.000
23.000
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
316
PP2400165771
G366N1
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.050
51.900
54.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
317
PP2400165773
G368N4
Scofi
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.550
37.000
94.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
318
PP2400165774
G369N4
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7.500
4.390
32.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
319
PP2400165775
G370N4
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25mg/ml x 1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
4.500
5.460
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
320
PP2400165776
G371N1
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
750
125.000
93.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
321
PP2400165777
G372N4
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
3.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
322
PP2400165778
G373N2
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
600
900.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
323
PP2400165779
G374N1
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
4mg/4ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
Ống
300
35.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
324
PP2400165780
G375N4
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
750
8.350
6.262.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
325
PP2400165781
G376N4
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
750
6.195
4.646.250
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
326
PP2400165782
G377N1
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU+ 35.000IU+ 35.000IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
7.500
10.200
76.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
327
PP2400165783
G378N1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
750
100.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
328
PP2400165785
G380N1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
300
150.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
329
PP2400165786
G381N2
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
450
83.000
37.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
330
PP2400165788
G383N2
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
7.500
135.000
1.012.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
331
PP2400165789
G384N2
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Mỗi chai 40ml chứa: 200mg
893115243623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
Chai
1.500
132.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
332
PP2400165790
G385N2
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
3mg/g x 3,5g
VN-22192-19
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp tuýp 3,5g
Tuýp
750
48.615
36.461.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
333
PP2400165793
G388N2
Ulcomez
Omeprazol
40mg
VN-19282-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
30.290
908.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
334
PP2400165794
G389N1
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-21733-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.000
17.700
53.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
335
PP2400165795
G390N2
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
750
46.900
35.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
336
PP2400165797
G392N4
Pancres
Pancreatin
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.000
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
337
PP2400165798
G393N1
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
20mg
VN-22133-19 (QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/8/2024)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
5.880
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
338
PP2400165799
G394N4
Naptogast 20
Pantoprazol
20mg
VD-13226-10
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.300
5.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
339
PP2400165800
G395N1
Paracetamol Macopharma
Paracetamol
10mg/ml x 50ml
VN-22243-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Carelide
France
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Túi
3.000
40.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
340
PP2400165801
G396N1
Partamol Tab
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
480
72.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
341
PP2400165802
G397N1
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
2.440
36.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
342
PP2400165803
G398N1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
10.000
2.553
25.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
343
PP2400165804
G399N1
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
6.000
1.938
11.628.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
344
PP2400165805
G400N1
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
345
PP2400165806
G401N1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.250
2.330
5.242.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
346
PP2400165807
G402N1
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.500
2.831
4.246.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
347
PP2400165808
G403N1
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
750
1.938
1.453.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
348
PP2400165809
G404N3
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
7.500
1.050
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
349
PP2400165810
G405N4
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol
500mg/50ml
893110156123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
37.500
12.445
466.687.500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
350
PP2400165811
G406N4
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
22.500
9.303
209.317.500
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
351
PP2400165812
G407N4
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
949
42.705.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
352
PP2400165813
G408N4
Sara
Paracetamol
120mg/5ml x 60ml
893100623424
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.500
12.180
18.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
353
PP2400165814
G409N4
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
250 mg/10ml
VD-21507-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.500
4.410
6.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
354
PP2400165815
G410N4
Falgankid
Paracetamol
160mg/10ml
VD-21506-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.500
3.150
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
355
PP2400165817
G412N1
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.100
46.500.000
CÔNG TY TNHH VIMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
356
PP2400165818
G413N4
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin maleat
500 mg+ 2mg
893100636424 (VD-30006-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
1.500
2.650
3.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
357
PP2400165819
G414N4
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(120mg + 1mg + 5mg)/5ml x 60ml
VD-28620-17
Uống
Siro
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.500
20.700
31.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
358
PP2400165820
G415N1
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ 10 viên
Viên
3.000
4.050
12.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
359
PP2400165821
G416N4
Di-antipain
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
VD-29371-18 (QĐ gia hạn số : 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 5vỉ x 4viên
Viên
7.500
1.890
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
360
PP2400165822
G417N1
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.599
98.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
361
PP2400165823
G418N2
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
4.280
96.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N2
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
362
PP2400165824
G419N1
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
52.500
6.589
345.922.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
363
PP2400165825
G420N1
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
5.960
89.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
364
PP2400165826
G421N1
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.500
10.123
45.553.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
365
PP2400165827
G422N1
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
366
PP2400165828
G423N1
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.000
8.557
513.420.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
367
PP2400165829
G424N4
Periwel 4
Perindopril erbumin
4mg
893110042923 (SĐK cũ: VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
2.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
368
PP2400165831
G426N1
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
30.000
2.550
76.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
369
PP2400165833
G428N2
Pilixitam
Piracetam
4g/ 20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
7.500
45.780
343.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
370
PP2400165834
G429N3
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824 (VD-30533-18)
Uống
Viên
Cồng ty cổ phần dược phẩm TW1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
1.200
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
371
PP2400165835
G430N4
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/ 60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
18.000
31.180
561.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
372
PP2400165836
G431N4
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
4000mg/10ml
893110506424 (VD-32508-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
7.500
30.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
373
PP2400165837
G432N4
Stasamin
Piracetam
1200 mg/6 ml
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml
Ống
7.500
9.400
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
374
PP2400165838
G433N4
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
VD-32044-19
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
375
PP2400165839
G434N2
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12
Uống
Viên nang
U Chu Pharmacautical Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Viên
7.500
4.400
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
376
PP2400165841
G436N1
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.500
56.508
84.762.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
377
PP2400165842
G437N4
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
12.000
15.800
189.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
378
PP2400165843
G438N4
PVP - Iodine 10%
Povidon iod
10% / 80ml
893100267323
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 80ml
Lọ
3.000
13.700
41.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
379
PP2400165844
G439N2
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin sodium
10 mg
893110462523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.500
4.200
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
380
PP2400165845
G440N4
Biovacor
Pravastatin
30 mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.709
81.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
381
PP2400165847
G442N2
AKUGABALIN
Pregabalin
150mg
VN-21659-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750
3.000
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
382
PP2400165848
G443N4
Novocain 3%
Procain hydoclorid
60mg/2ml
VD-23766-15 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
90.000
500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
383
PP2400165849
G444N1
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
4.500
14.848
66.816.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
384
PP2400165850
G445N1
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
39.380
11.814.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
385
PP2400165851
G446N4
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
735
11.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
386
PP2400165852
G447N1
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
300
194.500
58.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
387
PP2400165853
G448N4
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.600
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
388
PP2400165854
G449N1
Lusfatop
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
1.500
80.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
389
PP2400165856
G451N4
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
20mg/ml x 2ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
3.000
88.200
264.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
390
PP2400165858
G453N1
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524 (VN-21085-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
7.500
9.800
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
391
PP2400165859
G454N4
Soshydra
Racecadotril
30mg
VD-28847-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
4.500
1.118
5.031.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
392
PP2400165860
G455N4
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
10mg
893110004723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
393
PP2400165861
G456N4
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
394
PP2400165862
G457N4
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
1.995
44.887.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
395
PP2400165863
G458N1
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
10.500
19.950
209.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
396
PP2400165864
G459N4
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
22.500
7.200
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
397
PP2400165865
G460N4
Lactated Ringer's and Dextrose
Ringer lactat + glucose
5%/ 500ml
VD-21953-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
15.000
10.815
162.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
398
PP2400165866
G461N1
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
58.000
87.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
399
PP2400165868
G463N4
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
4.500
23.000
103.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
400
PP2400165869
G464N2
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40.000
448
17.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
401
PP2400165870
G465N2
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
20.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
402
PP2400165871
G466N1
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
750
16.074
12.055.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
403
PP2400165872
G467N1
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
750
115.500
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
404
PP2400165874
G469N4
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
1mg/ml x 2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
60.000
4.410
264.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
405
PP2400165875
G470N4
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
406
PP2400165876
G471N4
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-25647-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
7.500
3.800
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
407
PP2400165877
G472N4
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3% + 0,064%);15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An ( Có cv duy trì tình trạng GMP )
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
14.070
42.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
408
PP2400165878
G473N1
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,70mg
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
750
5.400
4.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
409
PP2400165879
G474N4
GONSA SAFLIC
Sắt hydroxid polymaltose + acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
5.500
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
410
PP2400165880
G475N1
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
300
1.552.000
465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
411
PP2400165881
G476N1
Legalon 70 Protect Madaus
Silymarin
70mg
VN-19329-15
Uống
Viên nang cứng
Madaus GmbH
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.980
59.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
412
PP2400165882
G477N4
Ganita 200
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.800
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
413
PP2400165883
G478N1
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
3.000
53.300
159.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
414
PP2400165884
G479N1
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
7.500
838
6.285.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
415
PP2400165886
G481N2
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
893110543624 (VD-25275-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
649
6.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
416
PP2400165887
G482N2
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
7.500
2.625
19.687.500
Liên danh Công ty CP Thương Mại Dược Phẩm 3A- Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hacinco Việt Nam
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
417
PP2400165888
G483N4
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
150
145.000
21.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
418
PP2400165894
G489N4
Vindion 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
30
1.575.000
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
419
PP2400165895
G490N1
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
2.700
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
420
PP2400165896
G491N4
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
VD-32509-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
750
5.000
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
421
PP2400165897
G492N4
Ocecotrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
200mg + 40mg
VD-34354-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.160
3.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
422
PP2400165899
G494N3
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.255
37.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
423
PP2400165903
G498N3
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
4.200
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
424
PP2400165904
G499N1
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
450
54.000
24.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
425
PP2400165905
G500N4
Guacanyl
Terbutalin + guaiphenesin
(1,5mg + 66,5mg)/ 5ml
893110281523 (VD-29707-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
1.500
3.990
5.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
426
PP2400165907
G502N4
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
10mg/g x 5g
VD-26395-17 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
750
3.550
2.662.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
427
PP2400165908
G503N2
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1.5g + 0.1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
750
105.000
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
428
PP2400165909
G504N4
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
75
27.000
2.025.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
429
PP2400165911
G506N1
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0.3%/ 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Cooper S.A
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.400
35.000
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
430
PP2400165913
G508N2
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
27.500
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
431
PP2400165914
G509N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
750
52.300
39.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
432
PP2400165915
G510N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.250
47.300
106.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
433
PP2400165916
G511N4
Tobrameson
Tobramycin + dexamethason
(3mg+1mg)/ml x 10ml
VD-30324-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
450
60.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
434
PP2400165917
G512N1
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.490
37.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
435
PP2400165918
G513N1
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.400
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
436
PP2400165919
G514N1
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.400
2.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
437
PP2400165920
G515N4
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
350
2.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
438
PP2400165922
G517N4
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824 (VD-24750-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.500
14.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
439
PP2400165923
G518N4
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
1.290
13.545.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
440
PP2400165924
G519N1
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
5.410
202.875.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
441
PP2400165925
G520N1
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
22.500
1.890
42.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
442
PP2400165927
G522N1
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
225
67.500
15.187.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
443
PP2400165928
G523N2
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.050
457.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
444
PP2400165929
G524N2
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
445
PP2400165930
G525N4
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
446
PP2400165931
G526N4
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydrochlorothiazid
80mg + 12,5mg
893110214924 (VD-29339-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
5.100
38.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
447
PP2400165932
G527N1
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
VN-20983-18
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A - Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
750
94.483
70.862.250
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
N1
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
448
PP2400165933
G528N2
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
1g
890115433023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
750
77.200
57.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
449
PP2400165934
G529N1
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
4.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
N1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
450
PP2400165935
G530N4
Vinpocetin TP
Vinpocetin
5mg
893110206324 (VD-25182-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.100
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
451
PP2400165936
G531N4
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
630
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
452
PP2400165937
G532N2
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.510
45.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
453
PP2400165938
G533N1
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg; 2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
4.500
21.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
454
PP2400165939
G534N2
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.200
54.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
455
PP2400165940
G535N4
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.800
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
456
PP2400165942
G537N4
Obibebe
Vitamin B6 + maganesi lactat
(5mg + 470mg)/ 10ml
893110347323 (SĐK cũ: VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
1.500
4.079
6.118.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
457
PP2400165943
G538N4
Bominity
Vitamin C
10mg/ml x 10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội -
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
7.500
4.998
37.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
458
PP2400165944
G539N4
Effe-C TP
Vitamin C
500 mg
893100399124 (VD-29387-18)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
7.500
1.281
9.607.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
459
PP2400165945
G540N2
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
5mg
893100040223 (VD-23444-15)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
750
13.000
9.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2321/QĐ-CTCP
30/10/2024
Công ty cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây