Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.902.764.410 VND
Ngày đăng tải
16:23 22/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
88/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Ngày phê duyệt
22/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 72.640.500 72.640.500 4 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 135.520.000 135.520.000 2 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 177.812.400 177.812.400 4 Xem chi tiết
4 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 33.245.000 33.245.000 1 Xem chi tiết
5 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 8.000.000 8.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 302.400.000 302.400.000 1 Xem chi tiết
7 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 25.920.000 257.120.000 1 Xem chi tiết
8 vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 25.920.000 257.120.000 1 Xem chi tiết
9 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 21.807.500 28.807.500 3 Xem chi tiết
10 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 3.508.000 3.630.000 1 Xem chi tiết
11 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 43.200.000 44.940.000 1 Xem chi tiết
12 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 33.600.000 33.600.000 2 Xem chi tiết
13 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 5.745.600 6.652.800 1 Xem chi tiết
14 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 235.320.000 235.320.000 2 Xem chi tiết
15 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 74.928.000 74.928.000 1 Xem chi tiết
16 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 19.929.000 19.929.000 1 Xem chi tiết
18 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu 1.338.496.000 1.810.665.200 29
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400445936
GE01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
890
18.000
16.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
2
PP2400445938
GE03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4.270
22.000
93.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
3
PP2400445939
GE04
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin
500mg/10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
300
65.360
19.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
4
PP2400445940
GE05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.324
56.500
74.806.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
5
PP2400445943
GE08
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325 mg + 400mg
893110371523 (SĐK cũ: VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.900
3.050
33.245.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
6
PP2400445945
GE10
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg/10ml (dạng muối)
VN-21892-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm đóng sẵn
400
103.950
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
7
PP2400445946
GE11
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
5.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
8
PP2400445947
GE12
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
4.800
63.000
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
9
PP2400445949
GE14
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
VD-28280-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
700
21.500
15.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
10
PP2400445950
GE15
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.754
3.508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
11
PP2400445954
GE19
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
12
PP2400445955
GE20
VT-Amlopril
Perindopril+ Amlodipin
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.600
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
13
PP2400445956
GE21
Bacterocin Oint
Mupirocin
2%/5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
240
37.500
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
14
PP2400445959
GE24
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
7.694
73.862.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
15
PP2400445960
GE25
Asbesone
Betamethason
0,05%/30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
400
61.500
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
16
PP2400445961
GE26
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
25.200
720
18.144.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
17
PP2400445962
GE27
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
399
5.745.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
18
PP2400445963
GE28
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
19
PP2400445965
GE30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.200
5.250
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
20
PP2400445966
GE31
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
2.400
16.800
40.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
21
PP2400445970
GE35
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/ 2,5ml
893115025424
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
8.920
8.400
74.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
36
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
22
PP2400445971
GE36
Hepagold
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%/250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
23
PP2400445972
GE37
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid
(11,3% + 11% + 20%)/960ml
VN-21330-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
50
614.250
30.712.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
24
PP2400445973
GE38
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1.460
13.650
19.929.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
25
PP2400445974
GE39
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.240
25.920.000
Liên danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A - Công ty TNHH Dược Phẩm Tứ Hưng
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
26
PP2400445975
GE40
Gastro-kite
Magnesi trisilicat khan; Nhôm hydroxyd
0,6g + 0,5g
VD-15402-11
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
27
PP2400445976
GE41
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
40mg/2ml
VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
10.500
515
5.407.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
28
PP2400445977
GE42
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
VS-4969-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
1.000
1.350
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
88/QĐ-BV
22/01/2025
Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây