Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
289
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
394.211.970.254 VND
Ngày đăng tải
08:31 04/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
385/QĐ-BVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tim Hà Nội
Ngày phê duyệt
24/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 5.745.000.000 5.745.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 597.691.600 800.091.710 1 Xem chi tiết
3 vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 2.959.325.000 2.962.725.000 4 Xem chi tiết
4 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 1.459.350.000 1.461.750.000 2 Xem chi tiết
5 vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 3.417.971.900 3.417.971.900 3 Xem chi tiết
6 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 12.394.228.732 14.393.351.173 14 Xem chi tiết
7 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.277.600.000 1.277.600.000 3 Xem chi tiết
8 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.885.000.000 2.002.600.000 3 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 15.718.056.628 16.202.548.613 37 Xem chi tiết
10 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 207.120.000 975.535.200 1 Xem chi tiết
11 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 1.385.870.360 1.386.776.870 11 Xem chi tiết
12 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 5.293.000.000 5.316.200.000 4 Xem chi tiết
13 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 4.879.477.562 4.905.432.958 5 Xem chi tiết
14 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 797.702.100 797.702.100 5 Xem chi tiết
15 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 2.716.674.000 2.716.674.000 4 Xem chi tiết
16 vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 844.578.000 844.578.000 1 Xem chi tiết
17 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.109.822.180 1.131.133.160 4 Xem chi tiết
18 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 630.000.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 56.411.950 120.938.440 2 Xem chi tiết
20 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.665.340.000 3.767.002.500 7 Xem chi tiết
21 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 46.489.990.513 46.511.640.129 46 Xem chi tiết
22 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 610.975.000 646.894.400 2 Xem chi tiết
23 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 2.170.990.000 2.170.990.000 4 Xem chi tiết
24 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 17.442.557.462 18.840.004.817 14 Xem chi tiết
25 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 1.977.200.000 2.498.600.000 4 Xem chi tiết
26 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 215.220.225 215.732.156 3 Xem chi tiết
27 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 1.252.907.900 1.260.887.900 4 Xem chi tiết
28 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 293.015.142 316.168.061 2 Xem chi tiết
29 vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 683.377.500 683.377.500 2 Xem chi tiết
30 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 4.483.696.400 4.671.733.400 8 Xem chi tiết
31 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 5.279.300.585 6.533.209.529 4 Xem chi tiết
32 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 3.296.886.550 4.964.165.000 3 Xem chi tiết
33 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 979.200.000 979.200.000 1 Xem chi tiết
34 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 1.062.269.400 1.311.813.816 2 Xem chi tiết
35 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.230.026.805 1.432.894.500 1 Xem chi tiết
36 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 236.114.400 261.587.280 2 Xem chi tiết
37 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.950.000.000 2.110.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 26.680.000 26.680.000 1 Xem chi tiết
39 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 54.478.284 57.993.012 1 Xem chi tiết
40 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 122.124.400 122.124.400 2 Xem chi tiết
41 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 353.415.405 353.415.405 3 Xem chi tiết
42 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 686.400.000 686.400.000 1 Xem chi tiết
43 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 2.918.915.000 2.918.915.000 3 Xem chi tiết
44 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 9.477.000 9.477.000 1 Xem chi tiết
45 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 138.558.680 361.545.093 1 Xem chi tiết
46 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 2.848.984.000 2.908.984.000 3 Xem chi tiết
47 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 11.495.721.000 11.495.721.000 6 Xem chi tiết
48 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 109.850.895 112.092.750 1 Xem chi tiết
49 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 108.414.600 108.414.600 1 Xem chi tiết
50 vn0106290901 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH 376.589.970 376.589.970 1 Xem chi tiết
51 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 1.960.012.500 1.960.012.500 1 Xem chi tiết
52 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 802.433.820 1.857.283.700 3 Xem chi tiết
53 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 849.247.110 849.247.110 2 Xem chi tiết
54 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.879.537.500 3.594.134.500 2 Xem chi tiết
55 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 225.135.000 225.135.000 1 Xem chi tiết
56 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 5.541.695.600 5.552.175.600 5 Xem chi tiết
57 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 111.942.180 115.495.900 1 Xem chi tiết
58 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 1.250.472.600 1.250.472.600 1 Xem chi tiết
59 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 9.853.200.000 9.853.200.000 3 Xem chi tiết
60 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.289.252.610 3.027.616.278 4 Xem chi tiết
62 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 1.081.429.400 2.045.083.000 2 Xem chi tiết
63 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 2.110.600.000 2.110.600.000 2 Xem chi tiết
64 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 3.714.000.000 3.714.000.000 3 Xem chi tiết
65 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 5.990.456.400 5.990.456.400 3 Xem chi tiết
66 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 26.806.464 26.806.464 1 Xem chi tiết
67 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 67.298.384 196.617.960 1 Xem chi tiết
68 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 805.440.468 2.402.771.010 2 Xem chi tiết
69 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.009.347.500 3.242.947.500 2 Xem chi tiết
70 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 851.168.270 2.621.458.560 2 Xem chi tiết
71 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 71.299.400 71.299.400 1 Xem chi tiết
72 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 1.457.299.641 1.457.299.641 1 Xem chi tiết
73 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 80.232.984 80.232.984 1 Xem chi tiết
74 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 413.731.300 447.892.600 1 Xem chi tiết
75 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 11.437.843.052 11.470.328.110 4 Xem chi tiết
76 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 1.330.000.000 1.560.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 16.115.300.000 17.747.900.000 3 Xem chi tiết
78 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 74.767.770 74.767.770 1 Xem chi tiết
79 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 245.175.000 252.060.000 2 Xem chi tiết
80 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 8.482.590.000 8.482.590.000 2 Xem chi tiết
81 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 340.150.600 340.150.600 1 Xem chi tiết
82 vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 5.682.432.000 5.691.200.000 2 Xem chi tiết
83 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 526.050.000 2.404.800.000 1 Xem chi tiết
84 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 966.879.704 1.260.018.200 1 Xem chi tiết
85 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 178.250.000 425.500.000 1 Xem chi tiết
86 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 2.545.008.000 3.184.008.000 2 Xem chi tiết
87 vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 780.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 675.820.320 814.604.850 1 Xem chi tiết
89 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 1.422.311.000 1.930.994.000 2 Xem chi tiết
90 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 1.754.431.200 1.754.431.200 2 Xem chi tiết
91 vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 6.319.950.000 7.293.000.000 2 Xem chi tiết
92 vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 1.522.332.000 1.522.332.000 1 Xem chi tiết
93 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 1.036.860.090 1.036.860.090 1 Xem chi tiết
94 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 806.400.000 806.400.000 1 Xem chi tiết
95 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 718.745.400 718.745.400 1 Xem chi tiết
96 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 478.800.000 478.800.000 1 Xem chi tiết
97 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 780.334.500 780.334.500 1 Xem chi tiết
98 vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 81.400.000 81.400.000 1 Xem chi tiết
99 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 154.960.000 154.960.000 1 Xem chi tiết
100 vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 1.665.000.000 1.665.000.000 2 Xem chi tiết
101 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 3.645.966.177 3.645.966.177 2 Xem chi tiết
102 vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 45.591.336.000 45.591.336.000 1 Xem chi tiết
103 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 3.202.024.500 3.257.724.500 2 Xem chi tiết
104 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 5.026.000.000 5.026.000.000 1 Xem chi tiết
105 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 1.137.500.000 1.137.500.000 1 Xem chi tiết
106 vn0102678080 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM 352.000.000 352.000.000 1 Xem chi tiết
107 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 46.187.400 46.187.400 1 Xem chi tiết
108 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 122.667.000 122.667.000 1 Xem chi tiết
109 vn0108350666 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG 802.295.520 802.295.520 2 Xem chi tiết
110 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 2.750.400.000 2.750.400.000 2 Xem chi tiết
111 vn0106477307 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến 328.867.200 433.830.648 1 Xem chi tiết
112 vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 2.083.369.000 2.083.369.000 1 Xem chi tiết
113 vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 1.222.696.300 1.222.696.300 3 Xem chi tiết
114 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 950.314.000 950.314.000 1 Xem chi tiết
115 vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 517.055.950 1.416.140.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 115 nhà thầu 352.340.372.090 380.164.712.813 347
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400293379
2
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
135.839
4.400
597.691.600
công ty cổ phần dược vương
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
2
PP2400293380
3
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) (tương đương triterpen glycosid 50mg, được tính như là aesin khan)
263,2 mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Viên
27.600
8.500
234.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
3
PP2400293381
4
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.800
390.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
4
PP2400293382
5
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.100
8.900
134.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
5
PP2400293383
6
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.900
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
6
PP2400293384
7
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
200
20.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
7
PP2400293385
8
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
8.009
2.440
19.541.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
8
PP2400293386
9
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
480
2.160.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
9
PP2400293389
12
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate
500mg (515mg) + 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
5.726
3.637
20.825.462
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
10
PP2400293391
14
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
79.519
2.500
198.797.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
11
PP2400293392
15
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
136.005
5.200
707.226.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
12
PP2400293394
17
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.210
1.400
8.694.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
13
PP2400293395
18
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
7.000
126.000
882.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
14
PP2400293396
19
Masapon
Chymotripsin
4200IU
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
118.008
670
79.065.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
15
PP2400293397
20
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
53.000
424.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
16
PP2400293398
21
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
29.377
700
20.563.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
17
PP2400293399
22
Aerius
Desloratadin
0,5mg/ml
VN-22025-19
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
87
78.900
6.864.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
18
PP2400293401
24
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.672
850
13.321.200
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
19
PP2400293403
26
Demencur 50
Pregabalin
50mg
893110564724 (VD-33527-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.625
7.200
407.700.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
20
PP2400293404
27
Neusupo 50
Pregabalin
50mg
893110277024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.400
8.000
243.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
21
PP2400293405
28
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
13.927
2.479
34.525.033
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
22
PP2400293408
31
Azicine
Azithromycin
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
2.300
3.500
8.050.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
23
PP2400293409
32
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
115
103.140
11.861.100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
24
PP2400293410
33
Virclath
Clarithromycin
500mg
840110786724 (VN-21003-18)
Uống
Viên nén bao phim
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.772
15.000
371.580.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
25
PP2400293411
34
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
100
113.000
11.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
26
PP2400293412
35
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml x 10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
620
60.000
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
27
PP2400293413
36
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
429
48.300
20.720.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
28
PP2400293415
38
IDOMAGI
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.117
8.100
41.447.700
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
29
PP2400293416
39
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.200
4.000
4.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
30
PP2400293417
40
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17
Dùng ngoài
Gel
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
98.000
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
31
PP2400293418
41
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
14.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
32
PP2400293419
42
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
400
7.350
2.940.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
33
PP2400293421
44
Sarariz Cap.
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
76.269
966
73.675.854
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
34
PP2400293422
45
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Cyndea Pharma, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.235
16.500
53.377.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
35
PP2400293423
46
Dryches
Dutasterid
0,5mg
893110703324; VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.400
10.500
1.001.700.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
36
PP2400293424
47
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
69.685
4.650
324.035.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
37
PP2400293425
48
Solufemo
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
50mg/ 5ml
VD-26830-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
190.000
6.000
1.140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
38
PP2400293426
49
Atiferole
Sắt protein succinylate
800mg/15ml x 30ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
5.217
35.000
182.595.000
CÔNG TY TNHH P & T
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
39
PP2400293427
50
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
247.000
2.849
703.703.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
40
PP2400293428
51
Hemafolic
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III); Acid folic
50mg+0,5mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
224.700
4.200
943.740.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
41
PP2400293429
52
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol 100mg
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
251.385
4.893
1.230.026.805
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
42
PP2400293430
53
Zilamac 100
Cilostazol
100mg
890110526424 (VN-20799-17)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
179.523
5.100
915.567.300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
43
PP2400293431
54
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
2.037
70.000
142.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
44
PP2400293432
55
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
850
95.000
80.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
45
PP2400293433
56
A.T Warfarin 1mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate)
1mg
893110232123
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
173.744
1.350
234.554.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
46
PP2400293435
58
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
lọ
2.500
780.000
1.950.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
47
PP2400293436
59
Gelofusin
(Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin); Sodium Chloride; Sodium hydroxide)
(20g+3,505g +0,68g)/500ml
955110002024 (VN-20882-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
230
116.000
26.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
48
PP2400293437
60
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323 (VD-27522-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.720
1.200
66.864.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
49
PP2400293438
61
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.684
651
54.478.284
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
50
PP2400293439
62
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
490
150.000
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
51
PP2400293440
63
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.665
2.200
25.663.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
52
PP2400293441
64
Donox 20mg
Clonidin hydroclorid
20mg
893110183824; VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
Viên
20.000
1.450
29.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
53
PP2400293443
66
Vasotrate-30 OD
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén
Viên
240.000
2.553
612.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
54
PP2400293444
67
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
893110617324 (VD-33887-19)
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
86.245
1.953
168.436.485
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
55
PP2400293445
68
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
208.000
3.300
686.400.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
56
PP2400293446
69
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
viên nang cứng (trắng - tím)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.810
2.940
96.461.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
57
PP2400293447
70
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750.000
5.410
4.057.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
58
PP2400293450
73
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
59
PP2400293451
74
Cordamil 80mg
Verapamil hydrochloride
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
60
PP2400293452
75
Stadovas 5 CAP
Amlodipine
5mg
VD-19692-13
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.434
670
40.490.780
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
61
PP2400293453
76
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.906
17.237
360.356.722
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
62
PP2400293454
77
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dưới dạng muối calci trihydrat 10,86mg)
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
160.000
8.800
1.408.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
63
PP2400293455
78
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin besilat + Losartan kali
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.743
10.450
655.664.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
64
PP2400293456
79
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)(Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc, đóng gói: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.288
10.470
673.095.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
65
PP2400293457
80
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.603
5.000
178.015.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
66
PP2400293459
82
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
14.352
4.987
71.573.424
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
67
PP2400293460
83
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.705
4.987
28.450.835
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
68
PP2400293461
84
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
18.367
11.130
204.424.710
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
69
PP2400293462
85
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
13.793
11.130
153.516.090
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
70
PP2400293463
86
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
17.496
8.557
149.713.272
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
71
PP2400293464
87
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
26.849
8.557
229.746.893
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
72
PP2400293465
88
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
51.701
2.680
138.558.680
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
73
PP2400293466
89
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
69.726
5.017
349.815.342
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
74
PP2400293467
90
Erafiq 10/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat ) + Valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.760
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
75
PP2400293468
91
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine+ Valsartan
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg+ Valsartan 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
8.800
2.640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
76
PP2400293470
93
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.300
378.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
77
PP2400293471
94
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
514.036
670
344.404.120
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
78
PP2400293472
95
Bluecan Forte 16mg
Candesartan cilexetil
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
196.000
6.600
1.293.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
79
PP2400293473
96
Captopril Stada 25 mg
Captopril
25mg
VD-35366-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
249.095
441
109.850.895
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
80
PP2400293474
97
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.945
1.890
47.146.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
81
PP2400293475
98
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
41.906
1.280
53.639.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
82
PP2400293476
99
Tepirace
Clonidin hydroclorid
0,15mg
VD-30352-18; 893110664324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
83
PP2400293477
100
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18; 893110663824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
124.798
4.300
536.631.400
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
84
PP2400293478
101
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5 mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
6.040
2.416.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
85
PP2400293479
102
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
51.626
2.100
108.414.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
86
PP2400293480
103
AGIMLISIN 5
Lisinopril
5mg
VD-25118-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.500
230
3.795.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
87
PP2400293482
105
Lorista 50
Losartan potassium
50mg
383110010624 (VN-18882-15)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
233.402
1.296
302.488.992
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
88
PP2400293483
106
Lousartan
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
560110004324 (VN-17853-14)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.171
2.890
173.894.190
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
89
PP2400293484
107
Lorista HD
Losartan kali + hydrochlorothiazide
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
8.870
3.548.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
90
PP2400293485
108
Dopegyt
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O)
250mg
599110417323 (VN-13124-11)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
229.773
2.200
505.500.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
91
PP2400293486
109
AGIDOPA
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
317.715
535
169.977.525
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
92
PP2400293488
111
Neginol 5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
5mg
893110211923
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.322
1.060
31.081.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
93
PP2400293489
112
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
54.750
504
27.594.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
94
PP2400293490
113
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
165.970
5.960
989.181.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
95
PP2400293491
114
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
81.500
6.589
537.003.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
96
PP2400293492
115
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
18.355
10.123
185.807.665
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
97
PP2400293493
116
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
17.404
10.123
176.180.692
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
98
PP2400293494
117
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
22.813
6.589
150.314.857
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
99
PP2400293495
118
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
136.500
6.589
899.398.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
100
PP2400293496
119
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (VN-22311-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
5.680
65.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
101
PP2400293498
121
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
23.051
6.500
149.831.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
102
PP2400293499
122
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.120
1.255
71.685.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
103
PP2400293500
123
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21654-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
26.935
8.700
234.334.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
104
PP2400293501
124
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-23032-22
Uống
Viên nén
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd.
NSX: Spain NXXL: Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.009
15.000
225.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
105
PP2400293502
125
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie LTD - Central factory
Cyprus
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Viên
124.878
3.345
417.716.910
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
106
PP2400293503
126
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.241
3.050
12.935.050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
107
PP2400293504
127
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
120.000
4.290
514.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
108
PP2400293505
128
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.173
7.200
87.645.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
109
PP2400293506
129
Valcickeck H2
Valsartan + Hydroclorothiazide
160mg + 12,5mg
VN-20012-16
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd Unit II
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
12.600
630.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
110
PP2400293507
130
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
177.686
630
111.942.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
111
PP2400293508
131
Medfari 5
Ivabradin
5mg
840110185223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
177.372
7.050
1.250.472.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
112
PP2400293509
132
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.840
1.973
159.497.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
113
PP2400293510
133
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
195.000
9.996
1.949.220.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
114
PP2400293511
134
IVABRADINE TABLETS 7.5MG
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)
7,5 mg
VN-22873-21
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
79.033
2.935
231.961.855
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
115
PP2400293512
135
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
920.000
2.450
2.254.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
116
PP2400293513
136
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (VD-28148-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.284.438
215
491.154.170
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
117
PP2400293514
137
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
3.150
267.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
118
PP2400293515
138
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.078
276
44.181.528
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
119
PP2400293516
139
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
52.480
2.900
152.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
120
PP2400293517
140
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
802.390
340
272.812.600
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
121
PP2400293518
141
Clopiaspirin 75/100
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
100mg+ 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.800
9.500
330.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
122
PP2400293520
143
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.800
24.150
743.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
123
PP2400293521
144
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
2,5mg
VN3-403-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên
Viên
63.862
11.829
755.423.598
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
124
PP2400293522
145
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
161.000
24.150
3.888.150.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
125
PP2400293523
146
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.659
10.380
276.720.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
126
PP2400293524
147
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
779.252
2.000
1.558.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
127
PP2400293526
149
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Greece
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
19.369
11.418
221.155.242
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
128
PP2400293527
150
Catfendone
Rivaroxaban
10mg
VD-36217-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.372
2.372
67.298.384
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
129
PP2400293528
151
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
13.000
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
130
PP2400293529
152
Rivaroxaban-5A Farma 15mg
Rivaroxaban
15mg
893110370024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
2.801
705.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
131
PP2400293530
153
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
75.916
9.975
757.262.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
132
PP2400293531
154
RIVAMAX 20
Rivaroxaban
20mg
893110236824
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
164.488
2.580
424.379.040
Công ty TNHH dược phẩm Luca
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
133
PP2400293532
155
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
15.873
1.095.237.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
134
PP2400293533
156
Atrox 10
Atorvastatin
10mg
VN-19882-16
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
479.478
900
431.530.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
135
PP2400293534
157
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
206.000
5.150
1.060.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
136
PP2400293535
158
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.200
124.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
137
PP2400293536
159
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
224.000
7.500
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
138
PP2400293537
160
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
499.000
6.510
3.248.490.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
139
PP2400293538
161
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
108.000
11.500
1.242.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
140
PP2400293539
162
Vasetib
Ezetimibe
10mg
893110165724 (VD-25276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
422.000
3.500
1.477.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
141
PP2400293540
163
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.293
5.800
71.299.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
142
PP2400293541
164
Adofebrat
Fenofibrat
145mg
893110464723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
29.241
2.800
81.874.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
143
PP2400293542
165
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VD-35416-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
435.197
504
219.339.288
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
144
PP2400293543
166
Roswera
Rosuvastatin
10mg
383110025423 (VN-18750-15)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
365.000
1.185
432.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
145
PP2400293544
167
Agbosen 125
Bosentan
125mg
VD-34992-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.122
62.500
1.382.625.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
146
PP2400293545
168
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5 mg
VN-21999-19
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
26.000
1.820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
147
PP2400293547
170
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%;10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
7.800
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
148
PP2400293548
171
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
6.900
2.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
149
PP2400293549
172
Locgoda 0,1%
Mometason furoat
0,015g
VD-34198-20
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
54.000
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
150
PP2400293551
174
Derimucin
Mupirocin
0,1g/5g
VD-22229-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
35.000
7.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
151
PP2400293552
175
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
60
57.000
3.420.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
152
PP2400293553
176
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
984
56.508
55.603.872
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
153
PP2400293554
177
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.125
42.400
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
154
PP2400293555
178
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (VD-28154-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
269.714
90
24.274.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
155
PP2400293556
179
Savispirono-Plus
Furosemid + Spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
754.315
1.060
799.573.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
156
PP2400293557
180
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
Viên
614.117
2.373
1.457.299.641
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
157
PP2400293558
181
Spirovell
Spironolactone
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
695.100
2.499
1.737.054.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
158
PP2400293559
182
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
257.157
312
80.232.984
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
159
PP2400293561
184
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
5.000
2.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
160
PP2400293562
185
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
9.450
3.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
161
PP2400293563
186
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
158.888
9.500
1.509.436.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
162
PP2400293564
187
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
186.000
7.968
1.482.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
163
PP2400293565
188
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.914
5.450
413.731.300
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
164
PP2400293566
189
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.822.000
970
1.767.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
165
PP2400293567
190
AnvoRabeprazole 10 mg
Rabeprazol Sodium
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
6.650
1.330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
166
PP2400293568
191
Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets
Rabeprazole natri
20mg
383110986524 (VN-22069-19)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
369.000
7.395
2.728.755.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
167
PP2400293569
192
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.759.000
8.500
14.951.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
168
PP2400293570
193
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
80 mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
1.158
10.422.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
169
PP2400293571
194
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
10.789
6.930
74.767.770
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
170
PP2400293572
195
Laevolac
Lactulose
10g/15ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Hộp 20 gói 15 ml
Gói
10.342
2.592
26.806.464
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
171
PP2400293573
196
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5 ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
75.272
7.220
543.463.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
172
PP2400293574
197
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
6.600
3.753
24.769.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
173
PP2400293575
198
Silverzinc 50
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
50mg
VD-27002-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
174
PP2400293578
201
Diosfort
Diosmin
600mg
VD-28020-17 (893110294123)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
946.000
5.415
5.122.590.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
175
PP2400293579
202
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
109.726
3.100
340.150.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
176
PP2400293581
204
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
548.000
6.384
3.498.432.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
177
PP2400293582
205
Silymax-F
Cao khô Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, x 10 viên
Viên
501.000
1.050
526.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
178
PP2400293583
206
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
187.496
3.980
746.234.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
179
PP2400293585
208
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.587
3.672
20.515.464
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
180
PP2400293586
209
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
400
34.669
13.867.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
181
PP2400293587
210
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.040
983
4.954.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
182
PP2400293588
211
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
213.000
3.400
724.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
183
PP2400293589
212
Pallidso 25
Empagliflozin
25mg
893110217923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
7.750
178.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
184
PP2400293590
213
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
29.930
4.800
143.664.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
185
PP2400293591
214
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113- 18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.090
415.000
452.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
186
PP2400293592
215
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410091823
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.777
178.080
316.448.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
187
PP2400293593
216
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
178.080
178.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
188
PP2400293596
219
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
189
PP2400293597
220
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
157.275
2.338
367.708.950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
190
PP2400293598
221
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.360
1.140
14.090.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
191
PP2400293599
222
Saglip 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VD-29833-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.550
7.000
45.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
192
PP2400293600
223
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.980
1.436.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
193
PP2400293601
224
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
99.225
9.274
920.212.650
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
194
PP2400293602
225
Duobivent
Vildagliptin + metformin HCl
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
6.300
441.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
195
PP2400293603
226
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.960
9.274
352.041.040
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
196
PP2400293604
227
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
73.488
9.274
681.527.712
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
197
PP2400293605
228
Stilaren
Vildagliptin + metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
6.300
441.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
198
PP2400293607
230
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.282
525
35.848.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
199
PP2400293608
231
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.827
1.400
93.557.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
200
PP2400293609
232
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.904
2.241
31.158.864
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
201
PP2400293612
235
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml x 1ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
24.179
10.000
241.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
202
PP2400293613
236
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
298.641
5.962
1.780.497.642
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
203
PP2400293614
237
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.150
106.462
122.431.300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
204
PP2400293615
238
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
35.526
3.300
117.235.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
205
PP2400293617
240
Newitacid
Acid thioctic
200mg
893110858024 (VD-32689-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.345
95.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
206
PP2400293618
241
Russxil
Acid thioctic
600mg
VD-34745-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.500
780.000.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
207
PP2400293619
242
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
50mg
893110743724
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
603.411
1.120
675.820.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
208
PP2400293621
244
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
726.690
1.900
1.380.711.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
209
PP2400293622
245
Dogmakern 50mg
Sulpirid
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
404.000
3.500
1.414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
210
PP2400293623
246
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
227.000
7.700
1.747.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
211
PP2400293624
247
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
212
PP2400293625
248
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
232.647
4.612
1.072.967.964
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
213
PP2400293626
249
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
10.000
69.300
693.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
214
PP2400293627
250
Decogamin
Cholin alfoscerat
600mg/7ml
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
325.000
16.800
5.460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
215
PP2400293628
251
Atsotine Soft Capsule
Choline alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
165.600
13.500
2.235.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
216
PP2400293629
252
Dicenin
Choline alfoscerat
400mg
VD-19524-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
119.084
12.000
1.429.008.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
217
PP2400293630
253
Originko
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 4,4 g lá bạch quả)
80mg/10ml
VD-32637-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
42.843
8.790
376.589.970
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
218
PP2400293631
254
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg)
60mg
930110003424 (VN-20747-17)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
253.722
6.000
1.522.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
219
PP2400293632
255
Bilomag
Ginkgo biloba
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt pharma Sp Z o.o
Ba lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
6.800
979.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
220
PP2400293633
256
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần)
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
313.602
6.250
1.960.012.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
221
PP2400293634
257
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
31.600
158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
222
PP2400293635
258
Capriles
Piracetam
800mg/10ml
893110922324 (VD-26814-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
225.000
4.960
1.116.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
223
PP2400293636
259
Stasamin
Piracetam
1200mg/6ml
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml
Ống
195.000
4.410
859.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
224
PP2400293637
260
Serovula
Piracetam
3,333g/10ml
893110131523
Uống
Dung dịch thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 125ml
Ống
200.000
16.800
3.360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
225
PP2400293638
261
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
209.210
2.200
460.262.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
226
PP2400293639
262
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.333
5.639
216.159.787
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
227
PP2400293640
263
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1.150
96.870
111.400.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
228
PP2400293641
264
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
1.094
699.208
764.933.552
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
229
PP2400293642
265
Elumast 4mg
Montelukast
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
1.150
11.550
13.282.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
230
PP2400293644
267
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.318
1.500
9.477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
231
PP2400293647
270
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
47.136
1.594
75.134.784
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
232
PP2400293648
271
Abbsin 600
Acetylcystein
600mg
VN-20442-17
Uống
Viên nén sủi bọt
PharmaEstica Manufacturing OU
Estonia
Hộp 1 ống 10 viên, 20 viên
Viên
6.000
11.480
68.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
233
PP2400293649
272
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
7mg
QLSP-1115-18
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
7.200
19.530
140.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
234
PP2400293650
273
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
580.874
1.785
1.036.860.090
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
235
PP2400293653
276
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
1.008
806.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
236
PP2400293654
277
Polnye
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid); L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat); L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 200 ml
Chai
400
104.000
41.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
237
PP2400293655
278
Briozcal
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
266.202
2.700
718.745.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
238
PP2400293656
279
Boncium
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3)
500mg + 250IU
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.772
3.700
32.456.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
239
PP2400293657
280
CALCIDVN
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU
VD-31105-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
149.367
4.650
694.556.550
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
240
PP2400293658
281
Abricotis
Calci carbonat + Vitamin D3
1500mg + 500IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
5.700
478.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
241
PP2400293659
282
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2- oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110421624 (VD-27523-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
401.000
11.490
4.607.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
242
PP2400293660
283
COSYNDO B
Thiamin nitrat; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
175mg + 175mg + 125mcg
893110342324 (VD-17809-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
709.395
1.100
780.334.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
243
PP2400293661
284
Magnesi - B6 STELLA tablet
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893110105824 (VD-23355-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.079.151
780
841.737.780
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
244
PP2400293662
285
Neurixal
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
viên
85.165
1.848
157.384.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
245
PP2400293663
286
Obibebe
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
(470mg + 5mg)/10ml
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
20.000
4.070
81.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
246
PP2400293664
287
Debomin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
940mg + 10mg
VD-22507-15
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
2.512
2.500
6.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
247
PP2400293665
288
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
90.779
7.000
635.453.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
248
PP2400293666
289
Dedrogyl
Calcifediol monohydrat
1,5mg/10ml
VN-22561-20
Uống
Dung dịch uống
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
Italy
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
520
298.000
154.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
249
PP2400293667
290
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
7.000
36.800
257.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
250
PP2400293668
291
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
300
596.000
178.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
251
PP2400293669
292
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
69.000
21.470
1.481.430.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
252
PP2400293670
293
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.480
21.470
267.945.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
253
PP2400293671
294
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.500
16.800
781.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
254
PP2400293672
295
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61.307
16.800
1.029.957.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
255
PP2400293673
296
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.500
40.554
1.966.869.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
256
PP2400293674
297
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
37.267
447.204.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
257
PP2400293675
298
Bifril
Zofenopril calci
15 mg
VN3-33-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
41.072
7.316
300.482.752
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
258
PP2400293676
299
Bifril
Zofenopril calci
30 mg
800110087923
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
104.759
8.000
838.072.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
259
PP2400293677
300
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
50.000
7.396
369.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
260
PP2400293678
301
Elernap 20mg/10mg
Enalapril maleat; Lercanidipin hydrochlorid
20mg/10mg
383110006623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
13.100
1.965.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
261
PP2400293679
302
Elernap 10mg/10mg
Enalapril maleat; Lercanidipin hydrochlorid
10mg/10mg
383110006523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
11.450
1.786.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
262
PP2400293680
303
Olimestra 20mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil
20mg
VN-23171-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
11.000
990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
263
PP2400293681
304
Olimestra 10mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil
10mg
VN-23170-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
7.500
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
264
PP2400293682
305
Zokora-HCTZ 20/12,5
Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD- 30356-18; 893110665324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.600
192.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
265
PP2400293683
306
Neuractine 2 mg
Eszopiclon
2mg
VD-24267-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Viên
528.000
6.900
3.643.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
266
PP2400293685
308
Basocholine
Citicolin
500mg
VD-28177-17
Uống
bột pha uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2 gam
Gói
63.900
22.500
1.437.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
267
PP2400293686
309
Cobergon
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium)
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
12.500
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
268
PP2400293688
311
Neo-Codion
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
14,93mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
3.585
8.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
269
PP2400293689
312
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
1.500
692.948
1.039.422.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
270
PP2400293690
313
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
1.500
1.068.900
1.603.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
271
PP2400293691
314
Sancoba
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
1mg/5ml
VN-19342-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
51.996
10.399.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
272
PP2400293692
315
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
(60mg + 260mg + 320mg)/1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
161.182
12.600
2.030.893.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
273
PP2400293693
316
Seazimin
Omega-3-acid ethyl esters
1000mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
339.000
18.000
6.102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
274
PP2400293695
318
Oztis
Glucosamine sulfat potassium chloride + Chondroitin sulfate
995,22mg + 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
11.490
5.745.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
275
PP2400293696
319
Totchogans
Silymarin; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; vitamin B5; Vitamin PP; Vitamin B12
70mg + 4mg + 4mg + 4mg + 8mg + 12mg + 1,2mcg
VD-35755-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.500
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
276
PP2400293697
320
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.961
54.000
159.894.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
277
PP2400293698
321
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
41.292
54.000
2.229.768.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
278
PP2400293699
322
Fientalf 60mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg)
60mg
893110226723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
44.500
1.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
279
PP2400293700
323
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
Prasugrel 5 mg
VN3-416-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
45.000
36.000
1.620.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
280
PP2400293701
324
Zurelsavi 5
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
5mg
VD3-170-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
18.000
540.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
281
PP2400293702
325
Pragmiak 10mg
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
33.600
1.512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
282
PP2400293703
326
Cardioton
Ubidecarenone + Vitamin E
30mg + 6,71mg
VN-22503-20
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.348.000
7.182
45.591.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
283
PP2400293704
327
Ticonet
Ubidecarenone
30mg
VD-32446-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
557.000
4.400
2.450.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
284
PP2400293705
328
Zy-10 Forte
Ubidecarenone
100mg
VN-22623-20
Uống
viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
359.000
14.000
5.026.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
285
PP2400293706
329
Anba-QE
Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl
100mg + 12,31mg
VD-35621-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
17.500
1.137.500.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
286
PP2400293707
330
Soliqua Solostar
Insulin glargine; Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml
SP3-1236-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml
Bút tiêm
1.120
490.000
548.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
287
PP2400293708
331
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.763
6.000
844.578.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM
2
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
288
PP2400293709
332
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
315.000
1.732.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
289
PP2400293710
333
Ticvano 15mg
Tolvaptan
15mg
VD3-206-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
160.000
352.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
290
PP2400293711
334
Maecran
Tocopherol acetate + Acid ascorbic + Beta caroten + Zinc oxid + Cupric oxid + Selenium + Manganese sulfate
200 I.U + 250mg + 3mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
47.879
5.000
239.395.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
291
PP2400293712
335
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
264.000
20.000
5.280.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
292
PP2400293713
336
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
270.200
20.000
5.404.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
293
PP2400293714
337
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
266.200
20.000
5.324.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
294
PP2400293715
338
Fasmat 40
Febuxostat
40mg
893110228423 (VD3-86-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
11.000
451.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
295
PP2400293716
339
Ulfebix
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
80mg
520110191123
Uống
Viên nén bao phim
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D.
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
23.799
237.990.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
296
PP2400293717
340
Febustad 80
Febuxostat
80mg
893110049523 (QLĐB-563-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
255.000
19.490
4.969.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
297
PP2400293718
341
Febuxostat-5a Farma 80mg
Febuxostat
80mg
893110448023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.598
3.865
145.316.270
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
298
PP2400293719
342
Hightamine
DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
9,2mg + 9,15mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 25mg + 1000IU + 100IU + 10mg + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.997
4.200
46.187.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
299
PP2400293720
343
Geotonik
Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulfat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + Kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol
20mg + 6mcg + 2mg + 54,76mg + 30,2mg + 40mg + 60mg + 17,83mg + 14,29mg + 3,08mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 2mg + 225mg + 10,98mg + 2,775mg + 10mcg
VN-20934-18
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
296.943
5.439
1.615.072.977
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
300
PP2400293722
345
Boncinco
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20, 30, 40 ống x 15ml
Ống
6.595
18.600
122.667.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
301
PP2400293723
346
Pezypex
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
(65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/ 7,5ml
VD-34046-20
Uống
Siro
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
315.000
12.000
3.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
302
PP2400293724
347
Drimy
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt (Ferrous fumarat) + Magie (Magnesi oxid) + Canxi (Calcium glycerophosphat)
1000UI + 400UI + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
425.058
3.294
1.400.141.052
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
303
PP2400293725
348
Gadacal
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
(1000IU+ 100IU+ 10mg+ 12mg+ 3mg+ 3mg+ 2mg+ 200mg+ 210mg)/ 10ml
VD-18954-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
146.233
10.000
1.462.330.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
304
PP2400293726
349
Teaves
Mỗi gói 1,5g chứa: Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
4,85mg + 20mg + 2mg + 2mg
VD-32549-19
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
22.458
7.940
178.316.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
305
PP2400293727
350
Attom
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
176.881
4.500
795.964.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
306
PP2400293728
351
Duchat
Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(8,67mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,4mg + 1mcg + 1mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
182.000
12.000
2.184.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
307
PP2400293729
352
Lycalci
Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg)/ 7,5ml
VD-26991-17
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Ống
240.000
10.374
2.489.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
308
PP2400293730
353
Calvin Plus
Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
600mg + 1,8mg + 40mg + 7,5mg + 1mg + 200IU + 250mcg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
BIOLAB CO., LTD
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
30.585
9.000
275.265.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
309
PP2400293731
354
Ptrovit
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
(500mg + 350mg)/10ml
893100003323
Uống
Dung dịch uống
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200.000
9.750
1.950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
310
PP2400293732
355
Branchamine
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg
VD-34552-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
449.000
15.000
6.735.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
311
PP2400293733
356
Darleucin
L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
952mg; 1904 mg; 1144 mg
VD-35629-22
Uống
Cốm thuốc bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,67g
Gói
81.000
8.800
712.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
312
PP2400293734
357
Dactus
Ferrous gluconate
300mg
VN-21603-18
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.200
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
313
PP2400293735
358
Eskafolvit Capsule
Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
150mg + 0,5mg + 50mg + 2mg + 2mg + 1mg + 10mg
VN-16693-13
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
300.000
6.500
1.950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
314
PP2400293736
359
VENRUTINE
Rutin + Acid ascorbic
500mg + 100mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
142.650
3.150
449.347.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
315
PP2400293737
360
Opecalcium
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid
(1100mg +100mg + 50mg)/10ml
VD-25236-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
45.676
7.200
328.867.200
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
316
PP2400293738
361
Palkids
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
(72,4mg + 12,8mg + 28,33mg)/ml x 10ml
VD-34074-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
80.000
12.300
984.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
317
PP2400293739
362
Cezinco
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 10mg
VD-35610-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
Ống
12.000
9.900
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
318
PP2400293740
363
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic
25mg + 25mg + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
4.900
392.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
319
PP2400293741
364
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13 (930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
218.804
5.250
1.148.721.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
320
PP2400293742
365
Philurso
Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
50mg + 10mg + 5mg
893110222424 (VD-25044-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
34.000
6.290
213.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
321
PP2400293743
366
LIVERPLANT
Cao Carduus marianus (tương đương 100mg Silymarin trong đó có 50mg Silybin) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5
200mg + 8mg + 8mg + 8mg + 24mg + 16mg
893100922824 (VD-30944-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Viên
129.261
2.948
381.061.428
Công ty TNHH dược phẩm Luca
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
322
PP2400293744
367
Hepasyzin
Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg
VN - 22078-19
Uống
viên nang mềm
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
219.302
9.500
2.083.369.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
323
PP2400293745
368
LaviloLSP 1
Pitavastatin
1mg
VD-35878-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
158.000
6.200
979.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
324
PP2400293746
369
Pitavastatin 2mg
Pitavastatin
2mg
560110963624
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
12.300
369.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
325
PP2400293747
370
Lipotonic
Pitavastatin
2mg
VD-35910-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.081
5.400
929.237.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
326
PP2400293748
371
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
4mg
VN-22667-20
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên
Viên
180.000
18.500
3.330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
327
PP2400293749
372
Sylhepgan
L-ornithin L-aspartat
500mg
893110849524 (VD-19909-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 6 vỉ , 12 vỉ x 5 viên
Viên
208.723
2.345
489.455.435
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
328
PP2400293750
373
Mezathin S
L-Ornithin L-Aspartat
3g
VD-30389-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 gam
Gói
157.000
10.479
1.645.203.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
329
PP2400293751
374
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
3g/10ml
893110508024 (VD-29785-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Ống
8.013
13.500
108.175.500
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
330
PP2400293752
375
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride
1000mg/5ml
VN-15579-12
Uống
Siro
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml, Siro
Ống
22.980
17.000
390.660.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
331
PP2400293753
376
Catefat
Levocarnitin
1g/10ml
880110135724 (VN-19727-16)
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống
Ống
34.801
20.800
723.860.800
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
332
PP2400293754
377
Antilevex 1g
Levocarnitine
1g/10ml
VD-35573-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml
Ống 10ml
70.196
13.774
966.879.704
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
333
PP2400293755
378
Anbaluti
Levocarnitin
330mg
893110876124 (VD-33355-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 09 vỉ x 10 viên
Viên
82.636
11.500
950.314.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
334
PP2400293756
379
Cetampir Plus
Piracetam + Cinnarizin
400mg+25mg
VD-25770-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.400
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
335
PP2400293757
380
Evrizam
Piracetam; Cinnarizin
400mg + 25mg
VN-23227-22
Uống
Viên nang cứng
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.850
1.155.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
336
PP2400293758
381
Onvirol
Omeprazol + Natri hydrocarbonat
40mg + 1680mg
893110233524
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 30 gói × 3g
Gói
101.112
8.700
879.674.400
CÔNG TY TNHH P & T
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
337
PP2400293759
382
Moxydar
Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
500mg; 500mg; 300mg; 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg
France
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
59.581
8.000
476.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
338
PP2400293760
383
Abamotic
Mosaprid citrat
5mg
VD-33987-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
69.000
11.600
800.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
339
PP2400293761
384
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
VN-19209-15 (880100405823)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói
Gói
400.000
5.880
2.352.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
340
PP2400293762
385
Colicare Drops
Simethicon + Dill oil BP + Fennel oil
(40mg + 0,005ml + 0,0007ml)/ml x 15ml
890110024523; VN-16328-13
Uống
Nhũ tương uống
Meyer Organics Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 15 ml
Chai
10.000
38.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
5
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
341
PP2400293763
386
Thytodux
Thymomodulin
60mg/10ml
VD-12939-10
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
110.000
19.800
2.178.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
342
PP2400293764
387
Antikans
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
138.662
4.500
623.979.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
343
PP2400293765
388
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.578
5.300
374.063.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
344
PP2400293766
389
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
115.573
6.500
751.224.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
345
PP2400293767
390
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.671
8.900
1.785.971.900
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
346
PP2400293768
391
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.356
20.000
207.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
347
PP2400293769
392
Sibifil 50
Sildenafil
50mg
893110912424 (VD-18893-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 02 viên
Viên
65.867
7.850
517.055.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
385/QĐ-BVT
24/01/2025
Bệnh viện Tim Hà Nội
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây