Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nhà thầu xin đề nghị làm rõ về Tiêu chuẩn đánh giá năng lực và kinh nghiệm của NT - phần Hợp đồng tương tự. Chi tiết như file đính kèm. Xin Trân trọng cảm ơn! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính gửi Quý Bệnh viện! Nhà thầu yêu cầu được làm rõ tên hoạt chất của thuốc có STT 329 trong E-HSMT, Mã phần (lô) PP2400293706. Trong E-HSMT có ghi hoạt chất là Ubidecarenone + D-alpha-tocopherol, nhà thầu yêu cầu làm rõ hoạt chất nêu trên có phải là hoạt chất Ubidecarenon;+ D-alpha-tocopheryl acid succinat hay không. Kính mong quý bệnh viện làm rõ nội dung trên. Nhà thầu xin trân trọng cảm ơn! | Đối với các hoạt chất mời thầu không ghi gốc muối thì các thuốc có dạng muối khác nhau của hoạt chất này có các thông tin khác phù hợp với thông tin mời thầu đều được tham dự thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lidocain + epinephrin
(adrenalin)
|
2.827.000
|
2.827.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Aescin
|
800.091.710
|
800.091.710
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Aescin
|
234.600.000
|
234.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Aescin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Celecoxib
|
134.390.000
|
134.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Dexibuprofen
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Nefopam hydroclorid
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.622.050
|
19.622.050
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.220.000
|
3.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
74.400
|
74.400
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
21.518.308
|
21.518.308
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Allopurinol
|
78.422.750
|
78.422.750
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Allopurinol
|
198.797.500
|
198.797.500
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Colchicin
|
707.226.000
|
707.226.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Diacerein
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Glucosamin
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Alendronat
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
79.065.360
|
79.065.360
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Risedronat
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Cinnarizin
|
20.563.900
|
20.563.900
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Desloratadin
|
6.864.300
|
6.864.300
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Fexofenadin
|
44.845.056
|
44.845.056
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Loratadin
|
13.321.200
|
13.321.200
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Polystyren
|
138.003.600
|
138.003.600
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Pregabalin
|
481.312.500
|
481.312.500
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Pregabalin
|
270.560.000
|
270.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Valproat natri
|
34.525.033
|
34.525.033
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Amoxicilin
|
37.356.600
|
37.356.600
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Amikacin
|
7.907.400
|
7.907.400
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Azithromycin
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Clarithromycin
|
11.861.100
|
11.861.100
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Clarithromycin
|
407.499.400
|
407.499.400
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Tretinoin + erythromycin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Levofloxacin
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Moxifloxacin
|
20.720.700
|
20.720.700
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Minocyclin
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Linezolid
|
41.800.773
|
41.800.773
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Aciclovir
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Ciclopiroxolamin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Itraconazol
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Itraconazol
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Neomycin + Polymyxin B + Nystatin
|
7.210.500
|
7.210.500
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Flunarizin
|
73.980.930
|
73.980.930
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Dutasterid
|
53.377.500
|
53.377.500
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Dutasterid
|
1.001.700.000
|
1.001.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
465.495.800
|
465.495.800
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
2.755.000.000
|
2.755.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Sắt protein succinylat
|
182.595.000
|
182.595.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Sắt sulfat + acid folic
|
703.703.000
|
703.703.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
943.740.000
|
943.740.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Cilostazol
|
1.432.894.500
|
1.432.894.500
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Cilostazol
|
933.519.600
|
933.519.600
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Enoxaparin
|
142.590.000
|
142.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Enoxaparin
|
80.750.000
|
80.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Warfarin
|
259.747.280
|
259.747.280
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Warfarin
|
184.531.872
|
184.531.872
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Albumin
|
2.110.000.000
|
2.110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
26.680.000
|
26.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Diltiazem
|
66.864.000
|
66.864.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Diltiazem
|
57.993.012
|
57.993.012
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
25.663.000
|
25.663.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Isosorbid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Isosorbid
|
59.441.760
|
59.441.760
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
612.720.000
|
612.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Isosorbid
|
168.436.485
|
168.436.485
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Nicorandil
|
686.400.000
|
686.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Nicorandil
|
96.461.400
|
96.461.400
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Trimetazidin
|
4.057.500.000
|
4.057.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Trimetazidin
|
117.674.834
|
117.674.834
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Propranolol hydroclorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Verapamil hydroclorid
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Verapamil hydroclorid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Amlodipin
|
41.397.290
|
41.397.290
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
360.356.722
|
360.356.722
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.408.000.000
|
1.408.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Amlodipin + Losartan
|
658.801.500
|
658.801.500
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Amlodipin + Losartan
|
673.095.360
|
673.095.360
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Amlodipin + Losartan
|
178.015.000
|
178.015.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Amlodipin + Lisinopril
|
961.548.000
|
961.548.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Amlodipin + Indapamid
|
71.573.424
|
71.573.424
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Amlodipin + Indapamid
|
28.450.835
|
28.450.835
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
|
204.424.710
|
204.424.710
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
|
153.516.090
|
153.516.090
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
|
149.713.272
|
149.713.272
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
|
229.746.893
|
229.746.893
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Amlodipin + Telmisartan
|
361.545.093
|
361.545.093
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Amlodipin + Telmisartan
|
871.575.000
|
871.575.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Amlodipin + Valsartan
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Amlodipin + Valsartan
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Amlodipin + Valsartan
|
386.613.600
|
386.613.600
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Amlodipin + Valsartan
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Bisoprolol
|
344.404.120
|
344.404.120
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Candesartan
|
1.313.200.000
|
1.313.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Captopril
|
112.092.750
|
112.092.750
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Carvedilol
|
52.384.500
|
52.384.500
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Carvedilol
|
59.841.768
|
59.841.768
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Clonidin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Doxazosin
|
536.631.400
|
536.631.400
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2.436.000.000
|
2.436.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Lisinopril
|
108.414.600
|
108.414.600
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Lisinopril
|
3.795.000
|
3.795.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
32.674.520
|
32.674.520
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Losartan
|
308.790.846
|
308.790.846
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
324.502.203
|
324.502.203
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
3.548.000.000
|
3.548.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Methyldopa
|
505.500.600
|
505.500.600
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Methyldopa
|
170.136.383
|
170.136.383
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Metoprolol
|
32.575.080
|
32.575.080
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Nebivolol
|
34.599.960
|
34.599.960
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Nifedipin
|
27.594.000
|
27.594.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Perindopril + Amlodipin
|
989.181.200
|
989.181.200
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Perindopril + Amlodipin
|
537.003.500
|
537.003.500
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Perindopril + Amlodipin
|
185.807.665
|
185.807.665
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Perindopril + Amlodipin
|
176.180.692
|
176.180.692
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Perindopril + Amlodipin
|
150.314.857
|
150.314.857
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Perindopril + Amlodipin
|
899.398.500
|
899.398.500
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Perindopril + Amlodipin
|
65.320.000
|
65.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Perindopril + Amlodipine
|
79.243.200
|
79.243.200
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Perindopril + Indapamid
|
149.831.500
|
149.831.500
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Telmisartan
|
71.685.600
|
71.685.600
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
234.334.500
|
234.334.500
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
225.135.000
|
225.135.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Valsartan
|
417.716.910
|
417.716.910
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Valsartan
|
12.935.050
|
12.935.050
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Valsartan
|
514.800.000
|
514.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
87.645.600
|
87.645.600
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Valsartan + Hydroclorothiazide
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Digoxin
|
115.495.900
|
115.495.900
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Ivabradin
|
1.250.472.600
|
1.250.472.600
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Ivabradin
|
165.722.000
|
165.722.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Ivabradin
|
1.949.220.000
|
1.949.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Ivabradin
|
296.373.750
|
296.373.750
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Acenocoumarol
|
2.254.000.000
|
2.254.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Acenocoumarol
|
605.376.070
|
605.376.070
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Acenocoumarol
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Acenocoumarol
|
54.426.520
|
54.426.520
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Acetylsalicylic acid
|
152.192.000
|
152.192.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Acetylsalicylic acid
|
272.812.600
|
272.812.600
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
330.600.000
|
330.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
224.300.000
|
224.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Apixaban
|
743.820.000
|
743.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Apixaban
|
1.117.585.000
|
1.117.585.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Apixaban
|
3.888.150.000
|
3.888.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Apixaban
|
479.862.000
|
479.862.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Clopidogrel
|
1.558.504.000
|
1.558.504.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Clopidogrel
|
1.094.920.000
|
1.094.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Rivaroxaban
|
355.363.043
|
355.363.043
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Rivaroxaban
|
196.617.960
|
196.617.960
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Rivaroxaban
|
2.793.600.000
|
2.793.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Rivaroxaban
|
2.368.800.000
|
2.368.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Rivaroxaban
|
1.804.143.740
|
1.804.143.740
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Rivaroxaban
|
1.951.650.120
|
1.951.650.120
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Ticagrelor
|
1.095.237.000
|
1.095.237.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Atorvastatin
|
431.530.200
|
431.530.200
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.060.900.000
|
1.060.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
3.248.490.000
|
3.248.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Ezetimibe
|
1.242.000.000
|
1.242.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Ezetimibe
|
1.477.000.000
|
1.477.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Fenofibrat
|
71.299.400
|
71.299.400
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Fenofibrat
|
89.185.050
|
89.185.050
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Rosuvastatin
|
242.187.131
|
242.187.131
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Rosuvastatin
|
1.606.000.000
|
1.606.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Bosentan
|
1.570.662.000
|
1.570.662.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Bosentan
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
52.890.000
|
52.890.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Clobetasol propionat
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Isotretinoin
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Mometason furoat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Mometason furoat + salicylic acid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Mupirocin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Tacrolimus
|
4.110.000
|
4.110.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Povidon iodin
|
55.603.872
|
55.603.872
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Povidon iodin
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Furosemid
|
24.813.688
|
24.813.688
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Furosemid + Spironolacton
|
814.660.200
|
814.660.200
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Furosemid + Spironolacton
|
1.457.299.641
|
1.457.299.641
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Spironolacton
|
1.737.054.900
|
1.737.054.900
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Spironolacton
|
80.232.984
|
80.232.984
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Spironolacton
|
876.934.800
|
876.934.800
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Lansoprazol
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Lansoprazol
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Lansoprazol
|
1.509.436.000
|
1.509.436.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Esomeprazol
|
2.259.900.000
|
2.259.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Esomeprazol
|
447.892.600
|
447.892.600
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Pantoprazol
|
1.767.340.000
|
1.767.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Rabeprazol
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Rabeprazol
|
3.616.200.000
|
3.616.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Rabeprazol
|
14.951.500.000
|
14.951.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Drotaverin clohydrat
|
10.422.000
|
10.422.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Glycerol
|
74.767.770
|
74.767.770
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Lactulose
|
26.806.464
|
26.806.464
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Bacillus clausii
|
543.463.840
|
543.463.840
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Diosmectit
|
24.769.800
|
24.769.800
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Kẽm gluconat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Lactobacillus acidophilus
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
24.100.000
|
24.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Diosmin
|
5.122.590.000
|
5.122.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Diosmin + Hesperidin
|
340.150.600
|
340.150.600
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
10.580.000
|
10.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Silymarin
|
3.507.200.000
|
3.507.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Silymarin
|
2.404.800.000
|
2.404.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Silymarin
|
746.234.080
|
746.234.080
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Hydrocortison
|
249.950.000
|
249.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Methyl prednisolon
|
20.515.464
|
20.515.464
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Methyl prednisolon
|
13.867.600
|
13.867.600
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Methyl prednisolon
|
4.954.320
|
4.954.320
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Dapagliflozin
|
2.343.000.000
|
2.343.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Empagliflozin
|
425.500.000
|
425.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Gliclazid
|
143.664.000
|
143.664.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
452.350.000
|
452.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
316.448.160
|
316.448.160
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
178.080.000
|
178.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
27.075.000
|
27.075.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Metformin
|
367.708.950
|
367.708.950
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Metformin
|
18.540.000
|
18.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Sitagliptin
|
56.330.000
|
56.330.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Sitagliptin + metformin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Vildagliptin + metformin
|
920.212.650
|
920.212.650
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Vildagliptin + metformin
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Vildagliptin + metformin
|
352.041.040
|
352.041.040
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Vildagliptin + metformin
|
681.527.712
|
681.527.712
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Vildagliptin + metformin
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Levothyroxin
|
141.915.503
|
141.915.503
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Levothyroxin
|
100.374.540
|
100.374.540
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Thiamazol
|
93.557.800
|
93.557.800
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Thiamazol
|
31.158.864
|
31.158.864
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Eperison
|
200.655.840
|
200.655.840
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Carbomer
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Natri hyaluronat
|
241.790.000
|
241.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Betahistin
|
1.780.497.642
|
1.780.497.642
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Fluticason propionat
|
122.431.300
|
122.431.300
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Etifoxin chlohydrat
|
117.235.800
|
117.235.800
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Rotundin
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Levosulpirid
|
814.604.850
|
814.604.850
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Olanzapin
|
32.480.000
|
32.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Sulpirid
|
1.889.394.000
|
1.889.394.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Sulpirid
|
1.414.000.000
|
1.414.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Tofisopam
|
1.747.900.000
|
1.747.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Acetyl leucin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Acetyl leucin
|
1.072.967.964
|
1.072.967.964
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Choline alfoscerat
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Choline alfoscerat
|
5.460.000.000
|
5.460.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Choline alfoscerat
|
2.235.600.000
|
2.235.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Choline alfoscerat
|
1.429.008.000
|
1.429.008.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Ginkgo biloba
|
376.589.970
|
376.589.970
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Ginkgo biloba
|
1.522.332.000
|
1.522.332.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Ginkgo biloba
|
979.200.000
|
979.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Ginkgo biloba
|
1.960.012.500
|
1.960.012.500
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Piracetam
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Piracetam
|
1.755.000.000
|
1.755.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Piracetam
|
1.833.000.000
|
1.833.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Piracetam
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Piracetam
|
460.262.000
|
460.262.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Bambuterol
|
216.159.787
|
216.159.787
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Fenoterol + Ipratropium
|
111.400.500
|
111.400.500
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
764.933.552
|
764.933.552
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Montelukast
|
15.527.300
|
15.527.300
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Ambroxol
|
32.526.000
|
32.526.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Ambroxol
|
9.477.000
|
9.477.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Ambroxol
|
11.078.626
|
11.078.626
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Codein + terpin hydrat
|
612.000
|
612.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
N-acetylcystein
|
77.774.400
|
77.774.400
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
N-acetylcystein
|
75.960.000
|
75.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
140.616.000
|
140.616.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Kali clorid
|
1.036.860.090
|
1.036.860.090
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Kali clorid
|
869.179.500
|
869.179.500
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
2.860.200.000
|
2.860.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Acid amin
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
718.745.400
|
718.745.400
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
32.456.400
|
32.456.400
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
746.835.000
|
746.835.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
|
4.611.500.000
|
4.611.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
780.334.500
|
780.334.500
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
841.737.780
|
841.737.780
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
157.384.920
|
157.384.920
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
6.531.200
|
6.531.200
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Vitamin B12
|
635.453.000
|
635.453.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Calcifediol monohydrat
|
154.960.000
|
154.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Vitamin D3
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Ceftaroline fosamil
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Dapagliflozin + Metformin
|
1.481.430.000
|
1.481.430.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Dapagliflozin + Metformin
|
267.945.600
|
267.945.600
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
781.200.000
|
781.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
1.029.957.600
|
1.029.957.600
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
1.966.869.000
|
1.966.869.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
447.204.000
|
447.204.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Zofenopril
|
300.482.752
|
300.482.752
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Zofenopril
|
838.072.000
|
838.072.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
369.800.000
|
369.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
|
1.965.000.000
|
1.965.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
|
1.786.200.000
|
1.786.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Olmesartan medoxomil
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Olmesartan medoxomil
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Eszopiclon
|
3.643.200.000
|
3.643.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Citicolin
|
617.550.000
|
617.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Citicolin
|
1.437.750.000
|
1.437.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Citicolin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Codein camphosulfonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
8.604.000
|
8.604.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Umeclidinium + Vilanterol
|
1.039.422.000
|
1.039.422.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
|
1.603.350.000
|
1.603.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Vitamin B12
|
10.399.200
|
10.399.200
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides
|
2.030.893.200
|
2.030.893.200
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
6.102.000.000
|
6.102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Fish oil - Natural, Glucosamin sulphate-Posstasium chloride complex; Chondrotin sulphate - shark
|
2.014.000.000
|
2.014.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Glucosamine sulfat potassium chloride + Chondroitin sulfate
|
5.745.000.000
|
5.745.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Silymarin; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; vitamin B5; Vitamin PP; Vitamin B12
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Edoxaban
|
159.894.000
|
159.894.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Edoxaban
|
2.229.768.000
|
2.229.768.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Edoxaban
|
1.780.000.000
|
1.780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Prasugrel
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Prasugrel
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Prasugrel
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
|
45.591.336.000
|
45.591.336.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Ubidecarenone
|
2.506.500.000
|
2.506.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Ubidecarenone
|
5.026.000.000
|
5.026.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
|
1.137.500.000
|
1.137.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
548.800.000
|
548.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Methylcobalamin
|
844.578.000
|
844.578.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Tolvaptan
|
1.732.500.000
|
1.732.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Tolvaptan
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
|
239.395.000
|
239.395.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Sacubitril và Valsartan
|
5.280.000.000
|
5.280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Sacubitril và Valsartan
|
5.404.000.000
|
5.404.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Sacubitril và Valsartan
|
5.324.000.000
|
5.324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Febuxostat
|
487.900.000
|
487.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Febuxostat
|
257.000.000
|
257.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Febuxostat
|
4.998.000.000
|
4.998.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Febuxostat
|
252.658.560
|
252.658.560
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
|
46.187.400
|
46.187.400
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol
|
1.615.072.977
|
1.615.072.977
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
|
2.346.000.000
|
2.346.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
|
122.667.000
|
122.667.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci
|
1.400.566.110
|
1.400.566.110
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6 + L-Lysin HCl + Calci glycerophosphat
|
1.462.330.000
|
1.462.330.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
|
178.316.520
|
178.316.520
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
|
795.964.500
|
795.964.500
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
|
275.265.000
|
275.265.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
|
6.735.000.000
|
6.735.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
|
2.308.500.000
|
2.308.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Ferrous gluconate
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Rutin + Vitamin C
|
449.347.500
|
449.347.500
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
433.830.648
|
433.830.648
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
|
984.000.000
|
984.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Selen + Crom + Acid ascorbic
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
1.148.721.000
|
1.148.721.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
|
217.260.000
|
217.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
|
451.120.890
|
451.120.890
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Cardus marianus + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
|
2.083.369.000
|
2.083.369.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Pitavastatin
|
1.501.000.000
|
1.501.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Pitavastatin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Pitavastatin
|
1.892.891.000
|
1.892.891.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Pitavastatin
|
3.330.000.000
|
3.330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
714.458.829
|
714.458.829
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
3.359.800.000
|
3.359.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
L-Arginin L-glutamat
|
108.175.500
|
108.175.500
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
L-Arginine Hydrochloride
|
390.660.000
|
390.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Levocarnitin
|
723.860.800
|
723.860.800
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Levocarnitin
|
1.260.018.200
|
1.260.018.200
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Levocarnitin
|
950.314.000
|
950.314.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Piracetam + Cinnarizin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Piracetam + Cinnarizin
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
1.129.218.816
|
1.129.218.816
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
|
476.648.000
|
476.648.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Mosaprid citrat
|
800.400.000
|
800.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Almagat
|
2.352.000.000
|
2.352.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Simethicon + Dill oil BP + Fennel oil
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Thymomodulin
|
2.178.000.000
|
2.178.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Thymomodulin
|
623.979.000
|
623.979.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Thymomodulin
|
374.063.400
|
374.063.400
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Phospholipid đậu nành
|
751.224.500
|
751.224.500
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Phospholipid đậu nành
|
1.785.971.900
|
1.785.971.900
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Sildenafil
|
975.535.200
|
975.535.200
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Sildenafil
|
1.416.140.500
|
1.416.140.500
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Mỗi thế hệ đều cần một cuộc cách mạng mới. "
Thomas Jefferson
Sự kiện trong nước: Ngày 6-9-1961, 400 công nhân hãng dầu Mỹ Stanvac ở Sài Gòn bãi công xưởng. Cuộc bãi công này kéo dài đến ngày 22-9, làm tê liệt 100 trạm bán dầu, làm ngừng trệ việc cấp xăng cho máy bay Mỹ, gây cho bọn chủ thiệt hại mỗi ngày từ 3 đến 4 triệu đồng nguỵ Sài Gòn. Cuối cùng bọn Mỹ buộc phải tăng lương cho công nhân hãng dầu Stanvac từ 6 - 12%.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Tim Hà Nội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.