Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 16:45 01/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc năm 2024-2026 của Nhà thuốc Bệnh viện Tim Hà Nội
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
08:00 28/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
3248/QĐ-BVT
Ngày phê duyệt
01/10/2024 16:06
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Tim Hà Nội
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:43 01/10/2024
đến
08:00 28/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 28/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.913.179.609 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ chín trăm mười ba triệu một trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm lẻ chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 28/10/2024 (26/04/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Lidocain + epinephrin  (adrenalin)
2.827.000
2.827.000
0
730 ngày
2
Aescin
800.091.710
800.091.710
0
730 ngày
3
Aescin
234.600.000
234.600.000
0
730 ngày
4
Aescin
390.000.000
390.000.000
0
730 ngày
5
Celecoxib
134.390.000
134.390.000
0
730 ngày
6
Dexibuprofen
138.000.000
138.000.000
0
730 ngày
7
Nefopam hydroclorid
4.600.000
4.600.000
0
730 ngày
8
Paracetamol (acetaminophen)
19.622.050
19.622.050
0
730 ngày
9
Paracetamol (acetaminophen)
2.160.000
2.160.000
0
730 ngày
10
Paracetamol (acetaminophen)
3.220.000
3.220.000
0
730 ngày
11
Paracetamol (acetaminophen)
74.400
74.400
0
730 ngày
12
Paracetamol + Codein phosphat
21.518.308
21.518.308
0
730 ngày
13
Allopurinol
78.422.750
78.422.750
0
730 ngày
14
Allopurinol
198.797.500
198.797.500
0
730 ngày
15
Colchicin
707.226.000
707.226.000
0
730 ngày
16
Diacerein
99.000.000
99.000.000
0
730 ngày
17
Glucosamin
8.694.000
8.694.000
0
730 ngày
18
Alendronat
882.000.000
882.000.000
0
730 ngày
19
Alpha chymotrypsin
79.065.360
79.065.360
0
730 ngày
20
Risedronat
424.000.000
424.000.000
0
730 ngày
21
Cinnarizin
20.563.900
20.563.900
0
730 ngày
22
Desloratadin
6.864.300
6.864.300
0
730 ngày
23
Fexofenadin
44.845.056
44.845.056
0
730 ngày
24
Loratadin
13.321.200
13.321.200
0
730 ngày
25
Polystyren
138.003.600
138.003.600
0
730 ngày
26
Pregabalin
481.312.500
481.312.500
0
730 ngày
27
Pregabalin
270.560.000
270.560.000
0
730 ngày
28
Valproat natri
34.525.033
34.525.033
0
730 ngày
29
Amoxicilin
37.356.600
37.356.600
0
730 ngày
30
Amikacin
7.907.400
7.907.400
0
730 ngày
31
Azithromycin
8.050.000
8.050.000
0
730 ngày
32
Clarithromycin
11.861.100
11.861.100
0
730 ngày
33
Clarithromycin
407.499.400
407.499.400
0
730 ngày
34
Tretinoin + erythromycin
11.300.000
11.300.000
0
730 ngày
35
Levofloxacin
37.200.000
37.200.000
0
730 ngày
36
Moxifloxacin
20.720.700
20.720.700
0
730 ngày
37
Minocyclin
5.920.000
5.920.000
0
730 ngày
38
Linezolid
41.800.773
41.800.773
0
730 ngày
39
Aciclovir
4.800.000
4.800.000
0
730 ngày
40
Ciclopiroxolamin
19.600.000
19.600.000
0
730 ngày
41
Itraconazol
14.900.000
14.900.000
0
730 ngày
42
Itraconazol
2.940.000
2.940.000
0
730 ngày
43
Neomycin + Polymyxin B + Nystatin
7.210.500
7.210.500
0
730 ngày
44
Flunarizin
73.980.930
73.980.930
0
730 ngày
45
Dutasterid
53.377.500
53.377.500
0
730 ngày
46
Dutasterid
1.001.700.000
1.001.700.000
0
730 ngày
47
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
465.495.800
465.495.800
0
730 ngày
48
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2.755.000.000
2.755.000.000
0
730 ngày
49
Sắt protein succinylat
182.595.000
182.595.000
0
730 ngày
50
Sắt sulfat + acid folic
703.703.000
703.703.000
0
730 ngày
51
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
943.740.000
943.740.000
0
730 ngày
52
Cilostazol
1.432.894.500
1.432.894.500
0
730 ngày
53
Cilostazol
933.519.600
933.519.600
0
730 ngày
54
Enoxaparin
142.590.000
142.590.000
0
730 ngày
55
Enoxaparin
80.750.000
80.750.000
0
730 ngày
56
Warfarin
259.747.280
259.747.280
0
730 ngày
57
Warfarin
184.531.872
184.531.872
0
730 ngày
58
Albumin
2.110.000.000
2.110.000.000
0
730 ngày
59
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
26.680.000
26.680.000
0
730 ngày
60
Diltiazem
66.864.000
66.864.000
0
730 ngày
61
Diltiazem
57.993.012
57.993.012
0
730 ngày
62
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
73.500.000
73.500.000
0
730 ngày
63
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25.663.000
25.663.000
0
730 ngày
64
Isosorbid
29.000.000
29.000.000
0
730 ngày
65
Isosorbid
59.441.760
59.441.760
0
730 ngày
66
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
612.720.000
612.720.000
0
730 ngày
67
Isosorbid
168.436.485
168.436.485
0
730 ngày
68
Nicorandil
686.400.000
686.400.000
0
730 ngày
69
Nicorandil
96.461.400
96.461.400
0
730 ngày
70
Trimetazidin
4.057.500.000
4.057.500.000
0
730 ngày
71
Trimetazidin
117.674.834
117.674.834
0
730 ngày
72
Propranolol hydroclorid
1.200.000
1.200.000
0
730 ngày
73
Verapamil hydroclorid
400.000.000
400.000.000
0
730 ngày
74
Verapamil hydroclorid
480.000.000
480.000.000
0
730 ngày
75
Amlodipin
41.397.290
41.397.290
0
730 ngày
76
Amlodipin + Atorvastatin
360.356.722
360.356.722
0
730 ngày
77
Amlodipin + atorvastatin
1.408.000.000
1.408.000.000
0
730 ngày
78
Amlodipin + Losartan
658.801.500
658.801.500
0
730 ngày
79
Amlodipin + Losartan
673.095.360
673.095.360
0
730 ngày
80
Amlodipin + Losartan
178.015.000
178.015.000
0
730 ngày
81
Amlodipin + Lisinopril
961.548.000
961.548.000
0
730 ngày
82
Amlodipin + Indapamid
71.573.424
71.573.424
0
730 ngày
83
Amlodipin + Indapamid
28.450.835
28.450.835
0
730 ngày
84
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
204.424.710
204.424.710
0
730 ngày
85
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
153.516.090
153.516.090
0
730 ngày
86
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
149.713.272
149.713.272
0
730 ngày
87
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
229.746.893
229.746.893
0
730 ngày
88
Amlodipin + Telmisartan
361.545.093
361.545.093
0
730 ngày
89
Amlodipin + Telmisartan
871.575.000
871.575.000
0
730 ngày
90
Amlodipin + Valsartan
117.600.000
117.600.000
0
730 ngày
91
Amlodipin + Valsartan
2.700.000.000
2.700.000.000
0
730 ngày
92
Amlodipin + Valsartan
386.613.600
386.613.600
0
730 ngày
93
Amlodipin + Valsartan
378.000.000
378.000.000
0
730 ngày
94
Bisoprolol
344.404.120
344.404.120
0
730 ngày
95
Candesartan
1.313.200.000
1.313.200.000
0
730 ngày
96
Captopril
112.092.750
112.092.750
0
730 ngày
97
Carvedilol
52.384.500
52.384.500
0
730 ngày
98
Carvedilol
59.841.768
59.841.768
0
730 ngày
99
Clonidin
18.000.000
18.000.000
0
730 ngày
100
Doxazosin
536.631.400
536.631.400
0
730 ngày
101
Enalapril + hydrochlorothiazid
2.436.000.000
2.436.000.000
0
730 ngày
102
Lisinopril
108.414.600
108.414.600
0
730 ngày
103
Lisinopril
3.795.000
3.795.000
0
730 ngày
104
Lisinopril + Hydroclorothiazid
32.674.520
32.674.520
0
730 ngày
105
Losartan
308.790.846
308.790.846
0
730 ngày
106
Losartan + Hydroclorothiazid
324.502.203
324.502.203
0
730 ngày
107
Losartan + hydroclorothiazid
3.548.000.000
3.548.000.000
0
730 ngày
108
Methyldopa
505.500.600
505.500.600
0
730 ngày
109
Methyldopa
170.136.383
170.136.383
0
730 ngày
110
Metoprolol
32.575.080
32.575.080
0
730 ngày
111
Nebivolol
34.599.960
34.599.960
0
730 ngày
112
Nifedipin
27.594.000
27.594.000
0
730 ngày
113
Perindopril + Amlodipin
989.181.200
989.181.200
0
730 ngày
114
Perindopril + Amlodipin
537.003.500
537.003.500
0
730 ngày
115
Perindopril + Amlodipin
185.807.665
185.807.665
0
730 ngày
116
Perindopril + Amlodipin
176.180.692
176.180.692
0
730 ngày
117
Perindopril + Amlodipin
150.314.857
150.314.857
0
730 ngày
118
Perindopril + Amlodipin
899.398.500
899.398.500
0
730 ngày
119
Perindopril + Amlodipin
65.320.000
65.320.000
0
730 ngày
120
Perindopril + Amlodipine
79.243.200
79.243.200
0
730 ngày
121
Perindopril + Indapamid
149.831.500
149.831.500
0
730 ngày
122
Telmisartan
71.685.600
71.685.600
0
730 ngày
123
Telmisartan + Hydroclorothiazid
234.334.500
234.334.500
0
730 ngày
124
Telmisartan + Hydroclorothiazid
225.135.000
225.135.000
0
730 ngày
125
Valsartan
417.716.910
417.716.910
0
730 ngày
126
Valsartan
12.935.050
12.935.050
0
730 ngày
127
Valsartan
514.800.000
514.800.000
0
730 ngày
128
Valsartan + Hydroclorothiazid
87.645.600
87.645.600
0
730 ngày
129
Valsartan + Hydroclorothiazide
630.000.000
630.000.000
0
730 ngày
130
Digoxin
115.495.900
115.495.900
0
730 ngày
131
Ivabradin
1.250.472.600
1.250.472.600
0
730 ngày
132
Ivabradin
165.722.000
165.722.000
0
730 ngày
133
Ivabradin
1.949.220.000
1.949.220.000
0
730 ngày
134
Ivabradin
296.373.750
296.373.750
0
730 ngày
135
Acenocoumarol
2.254.000.000
2.254.000.000
0
730 ngày
136
Acenocoumarol
605.376.070
605.376.070
0
730 ngày
137
Acenocoumarol
267.750.000
267.750.000
0
730 ngày
138
Acenocoumarol
54.426.520
54.426.520
0
730 ngày
139
Acetylsalicylic acid
152.192.000
152.192.000
0
730 ngày
140
Acetylsalicylic acid
272.812.600
272.812.600
0
730 ngày
141
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
330.600.000
330.600.000
0
730 ngày
142
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
224.300.000
224.300.000
0
730 ngày
143
Apixaban
743.820.000
743.820.000
0
730 ngày
144
Apixaban
1.117.585.000
1.117.585.000
0
730 ngày
145
Apixaban
3.888.150.000
3.888.150.000
0
730 ngày
146
Apixaban
479.862.000
479.862.000
0
730 ngày
147
Clopidogrel
1.558.504.000
1.558.504.000
0
730 ngày
148
Clopidogrel
1.094.920.000
1.094.920.000
0
730 ngày
149
Rivaroxaban
355.363.043
355.363.043
0
730 ngày
150
Rivaroxaban
196.617.960
196.617.960
0
730 ngày
151
Rivaroxaban
2.793.600.000
2.793.600.000
0
730 ngày
152
Rivaroxaban
2.368.800.000
2.368.800.000
0
730 ngày
153
Rivaroxaban
1.804.143.740
1.804.143.740
0
730 ngày
154
Rivaroxaban
1.951.650.120
1.951.650.120
0
730 ngày
155
Ticagrelor
1.095.237.000
1.095.237.000
0
730 ngày
156
Atorvastatin
431.530.200
431.530.200
0
730 ngày
157
Atorvastatin + Ezetimibe
1.060.900.000
1.060.900.000
0
730 ngày
158
Atorvastatin + Ezetimibe
124.000.000
124.000.000
0
730 ngày
159
Atorvastatin + Ezetimibe
1.680.000.000
1.680.000.000
0
730 ngày
160
Atorvastatin + Ezetimibe
3.248.490.000
3.248.490.000
0
730 ngày
161
Ezetimibe
1.242.000.000
1.242.000.000
0
730 ngày
162
Ezetimibe
1.477.000.000
1.477.000.000
0
730 ngày
163
Fenofibrat
71.299.400
71.299.400
0
730 ngày
164
Fenofibrat
89.185.050
89.185.050
0
730 ngày
165
Rosuvastatin
242.187.131
242.187.131
0
730 ngày
166
Rosuvastatin
1.606.000.000
1.606.000.000
0
730 ngày
167
Bosentan
1.570.662.000
1.570.662.000
0
730 ngày
168
Bosentan
2.240.000.000
2.240.000.000
0
730 ngày
169
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
52.890.000
52.890.000
0
730 ngày
170
Clobetasol propionat
1.840.000
1.840.000
0
730 ngày
171
Isotretinoin
2.760.000
2.760.000
0
730 ngày
172
Mometason furoat
24.000.000
24.000.000
0
730 ngày
173
Mometason furoat + salicylic acid
6.000.000
6.000.000
0
730 ngày
174
Mupirocin
7.000.000
7.000.000
0
730 ngày
175
Tacrolimus
4.110.000
4.110.000
0
730 ngày
176
Povidon iodin
55.603.872
55.603.872
0
730 ngày
177
Povidon iodin
47.700.000
47.700.000
0
730 ngày
178
Furosemid
24.813.688
24.813.688
0
730 ngày
179
Furosemid + Spironolacton
814.660.200
814.660.200
0
730 ngày
180
Furosemid + Spironolacton
1.457.299.641
1.457.299.641
0
730 ngày
181
Spironolacton
1.737.054.900
1.737.054.900
0
730 ngày
182
Spironolacton
80.232.984
80.232.984
0
730 ngày
183
Spironolacton
876.934.800
876.934.800
0
730 ngày
184
Lansoprazol
2.000.000.000
2.000.000.000
0
730 ngày
185
Lansoprazol
3.780.000.000
3.780.000.000
0
730 ngày
186
Lansoprazol
1.509.436.000
1.509.436.000
0
730 ngày
187
Esomeprazol
2.259.900.000
2.259.900.000
0
730 ngày
188
Esomeprazol
447.892.600
447.892.600
0
730 ngày
189
Pantoprazol
1.767.340.000
1.767.340.000
0
730 ngày
190
Rabeprazol
1.560.000.000
1.560.000.000
0
730 ngày
191
Rabeprazol
3.616.200.000
3.616.200.000
0
730 ngày
192
Rabeprazol
14.951.500.000
14.951.500.000
0
730 ngày
193
Drotaverin clohydrat
10.422.000
10.422.000
0
730 ngày
194
Glycerol
74.767.770
74.767.770
0
730 ngày
195
Lactulose
26.806.464
26.806.464
0
730 ngày
196
Bacillus clausii
543.463.840
543.463.840
0
730 ngày
197
Diosmectit
24.769.800
24.769.800
0
730 ngày
198
Kẽm gluconat
150.000.000
150.000.000
0
730 ngày
199
Lactobacillus acidophilus
16.800.000
16.800.000
0
730 ngày
200
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
24.100.000
24.100.000
0
730 ngày
201
Diosmin
5.122.590.000
5.122.590.000
0
730 ngày
202
Diosmin + Hesperidin
340.150.600
340.150.600
0
730 ngày
203
L-Ornithin L-Aspartat
10.580.000
10.580.000
0
730 ngày
204
Silymarin
3.507.200.000
3.507.200.000
0
730 ngày
205
Silymarin
2.404.800.000
2.404.800.000
0
730 ngày
206
Silymarin
746.234.080
746.234.080
0
730 ngày
207
Hydrocortison
249.950.000
249.950.000
0
730 ngày
208
Methyl prednisolon
20.515.464
20.515.464
0
730 ngày
209
Methyl prednisolon
13.867.600
13.867.600
0
730 ngày
210
Methyl prednisolon
4.954.320
4.954.320
0
730 ngày
211
Dapagliflozin
2.343.000.000
2.343.000.000
0
730 ngày
212
Empagliflozin
425.500.000
425.500.000
0
730 ngày
213
Gliclazid
143.664.000
143.664.000
0
730 ngày
214
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
452.350.000
452.350.000
0
730 ngày
215
Insulin analog trộn, hỗn hợp
316.448.160
316.448.160
0
730 ngày
216
Insulin analog trộn, hỗn hợp
178.080.000
178.080.000
0
730 ngày
217
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
27.075.000
27.075.000
0
730 ngày
218
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5.800.000
5.800.000
0
730 ngày
219
Insulin người trộn, hỗn hợp
6.000.000
6.000.000
0
730 ngày
220
Metformin
367.708.950
367.708.950
0
730 ngày
221
Metformin
18.540.000
18.540.000
0
730 ngày
222
Sitagliptin
56.330.000
56.330.000
0
730 ngày
223
Sitagliptin + metformin
1.440.000.000
1.440.000.000
0
730 ngày
224
Vildagliptin + metformin
920.212.650
920.212.650
0
730 ngày
225
Vildagliptin + metformin
441.000.000
441.000.000
0
730 ngày
226
Vildagliptin + metformin
352.041.040
352.041.040
0
730 ngày
227
Vildagliptin + metformin
681.527.712
681.527.712
0
730 ngày
228
Vildagliptin + metformin
441.000.000
441.000.000
0
730 ngày
229
Levothyroxin
141.915.503
141.915.503
0
730 ngày
230
Levothyroxin
100.374.540
100.374.540
0
730 ngày
231
Thiamazol
93.557.800
93.557.800
0
730 ngày
232
Thiamazol
31.158.864
31.158.864
0
730 ngày
233
Eperison
200.655.840
200.655.840
0
730 ngày
234
Carbomer
11.200.000
11.200.000
0
730 ngày
235
Natri hyaluronat
241.790.000
241.790.000
0
730 ngày
236
Betahistin
1.780.497.642
1.780.497.642
0
730 ngày
237
Fluticason propionat
122.431.300
122.431.300
0
730 ngày
238
Etifoxin chlohydrat
117.235.800
117.235.800
0
730 ngày
239
Rotundin
8.820.000
8.820.000
0
730 ngày
240
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
102.060.000
102.060.000
0
730 ngày
241
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
840.000.000
840.000.000
0
730 ngày
242
Levosulpirid
814.604.850
814.604.850
0
730 ngày
243
Olanzapin
32.480.000
32.480.000
0
730 ngày
244
Sulpirid
1.889.394.000
1.889.394.000
0
730 ngày
245
Sulpirid
1.414.000.000
1.414.000.000
0
730 ngày
246
Tofisopam
1.747.900.000
1.747.900.000
0
730 ngày
247
Acetyl leucin
60.000.000
60.000.000
0
730 ngày
248
Acetyl leucin
1.072.967.964
1.072.967.964
0
730 ngày
249
Choline alfoscerat
693.000.000
693.000.000
0
730 ngày
250
Choline alfoscerat
5.460.000.000
5.460.000.000
0
730 ngày
251
Choline alfoscerat
2.235.600.000
2.235.600.000
0
730 ngày
252
Choline alfoscerat
1.429.008.000
1.429.008.000
0
730 ngày
253
Ginkgo biloba
376.589.970
376.589.970
0
730 ngày
254
Ginkgo biloba
1.522.332.000
1.522.332.000
0
730 ngày
255
Ginkgo biloba
979.200.000
979.200.000
0
730 ngày
256
Ginkgo biloba
1.960.012.500
1.960.012.500
0
730 ngày
257
Piracetam
158.000.000
158.000.000
0
730 ngày
258
Piracetam
1.755.000.000
1.755.000.000
0
730 ngày
259
Piracetam
1.833.000.000
1.833.000.000
0
730 ngày
260
Piracetam
3.360.000.000
3.360.000.000
0
730 ngày
261
Piracetam
460.262.000
460.262.000
0
730 ngày
262
Bambuterol
216.159.787
216.159.787
0
730 ngày
263
Fenoterol + Ipratropium
111.400.500
111.400.500
0
730 ngày
264
Indacaterol + Glycopyrronium
764.933.552
764.933.552
0
730 ngày
265
Montelukast
15.527.300
15.527.300
0
730 ngày
266
Ambroxol
32.526.000
32.526.000
0
730 ngày
267
Ambroxol
9.477.000
9.477.000
0
730 ngày
268
Ambroxol
11.078.626
11.078.626
0
730 ngày
269
Codein + terpin hydrat
612.000
612.000
0
730 ngày
270
N-acetylcystein
77.774.400
77.774.400
0
730 ngày
271
N-acetylcystein
75.960.000
75.960.000
0
730 ngày
272
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
140.616.000
140.616.000
0
730 ngày
273
Kali clorid
1.036.860.090
1.036.860.090
0
730 ngày
274
Kali clorid
869.179.500
869.179.500
0
730 ngày
275
Magnesi aspartat + kali aspartat
2.860.200.000
2.860.200.000
0
730 ngày
276
Magnesi aspartat + kali aspartat
806.400.000
806.400.000
0
730 ngày
277
Acid amin
41.600.000
41.600.000
0
730 ngày
278
Calci carbonat + Vitamin D3
718.745.400
718.745.400
0
730 ngày
279
Calci carbonat + Vitamin D3
32.456.400
32.456.400
0
730 ngày
280
Calci carbonat + Vitamin D3
746.835.000
746.835.000
0
730 ngày
281
Calci carbonat + Vitamin D3
478.800.000
478.800.000
0
730 ngày
282
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
4.611.500.000
4.611.500.000
0
730 ngày
283
Vitamin B1 + B6 + B12
780.334.500
780.334.500
0
730 ngày
284
Magnesi lactat + Vitamin B6
841.737.780
841.737.780
0
730 ngày
285
Magnesi lactat + Vitamin B6
157.384.920
157.384.920
0
730 ngày
286
Magnesi lactat + Vitamin B6
81.400.000
81.400.000
0
730 ngày
287
Magnesi lactat + Vitamin B6
6.531.200
6.531.200
0
730 ngày
288
Vitamin B12
635.453.000
635.453.000
0
730 ngày
289
Calcifediol monohydrat
154.960.000
154.960.000
0
730 ngày
290
Vitamin D3
257.600.000
257.600.000
0
730 ngày
291
Ceftaroline fosamil
178.800.000
178.800.000
0
730 ngày
292
Dapagliflozin + Metformin
1.481.430.000
1.481.430.000
0
730 ngày
293
Dapagliflozin + Metformin
267.945.600
267.945.600
0
730 ngày
294
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
781.200.000
781.200.000
0
730 ngày
295
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
1.029.957.600
1.029.957.600
0
730 ngày
296
Empagliflozin + Linagliptin
1.966.869.000
1.966.869.000
0
730 ngày
297
Empagliflozin + Linagliptin
447.204.000
447.204.000
0
730 ngày
298
Zofenopril
300.482.752
300.482.752
0
730 ngày
299
Zofenopril
838.072.000
838.072.000
0
730 ngày
300
Felodipin + Metoprolol succinat
369.800.000
369.800.000
0
730 ngày
301
Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
1.965.000.000
1.965.000.000
0
730 ngày
302
Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
1.786.200.000
1.786.200.000
0
730 ngày
303
Olmesartan medoxomil
990.000.000
990.000.000
0
730 ngày
304
Olmesartan medoxomil
675.000.000
675.000.000
0
730 ngày
305
Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid
192.000.000
192.000.000
0
730 ngày
306
Eszopiclon
3.643.200.000
3.643.200.000
0
730 ngày
307
Citicolin
617.550.000
617.550.000
0
730 ngày
308
Citicolin
1.437.750.000
1.437.750.000
0
730 ngày
309
Citicolin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
730 ngày
310
Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate
31.400.000
31.400.000
0
730 ngày
311
Codein camphosulfonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
8.604.000
8.604.000
0
730 ngày
312
Umeclidinium + Vilanterol
1.039.422.000
1.039.422.000
0
730 ngày
313
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
1.603.350.000
1.603.350.000
0
730 ngày
314
Vitamin B12
10.399.200
10.399.200
0
730 ngày
315
Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides
2.030.893.200
2.030.893.200
0
730 ngày
316
Omega-3-acid ethyl esters
6.102.000.000
6.102.000.000
0
730 ngày
317
Fish oil - Natural, Glucosamin sulphate-Posstasium chloride complex; Chondrotin sulphate - shark
2.014.000.000
2.014.000.000
0
730 ngày
318
Glucosamine sulfat potassium chloride + Chondroitin sulfate
5.745.000.000
5.745.000.000
0
730 ngày
319
Silymarin; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; vitamin B5; Vitamin PP; Vitamin B12
780.000.000
780.000.000
0
730 ngày
320
Edoxaban
159.894.000
159.894.000
0
730 ngày
321
Edoxaban
2.229.768.000
2.229.768.000
0
730 ngày
322
Edoxaban
1.780.000.000
1.780.000.000
0
730 ngày
323
Prasugrel
1.620.000.000
1.620.000.000
0
730 ngày
324
Prasugrel
540.000.000
540.000.000
0
730 ngày
325
Prasugrel
1.620.000.000
1.620.000.000
0
730 ngày
326
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
45.591.336.000
45.591.336.000
0
730 ngày
327
Ubidecarenone
2.506.500.000
2.506.500.000
0
730 ngày
328
Ubidecarenone
5.026.000.000
5.026.000.000
0
730 ngày
329
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
1.137.500.000
1.137.500.000
0
730 ngày
330
Insulin glargine + Lixisenatide
548.800.000
548.800.000
0
730 ngày
331
Methylcobalamin
844.578.000
844.578.000
0
730 ngày
332
Tolvaptan
1.732.500.000
1.732.500.000
0
730 ngày
333
Tolvaptan
352.000.000
352.000.000
0
730 ngày
334
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
239.395.000
239.395.000
0
730 ngày
335
Sacubitril và Valsartan
5.280.000.000
5.280.000.000
0
730 ngày
336
Sacubitril và Valsartan
5.404.000.000
5.404.000.000
0
730 ngày
337
Sacubitril và Valsartan
5.324.000.000
5.324.000.000
0
730 ngày
338
Febuxostat
487.900.000
487.900.000
0
730 ngày
339
Febuxostat
257.000.000
257.000.000
0
730 ngày
340
Febuxostat
4.998.000.000
4.998.000.000
0
730 ngày
341
Febuxostat
252.658.560
252.658.560
0
730 ngày
342
DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
46.187.400
46.187.400
0
730 ngày
343
Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol
1.615.072.977
1.615.072.977
0
730 ngày
344
Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
2.346.000.000
2.346.000.000
0
730 ngày
345
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
122.667.000
122.667.000
0
730 ngày
346
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
3.780.000.000
3.780.000.000
0
730 ngày
347
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci
1.400.566.110
1.400.566.110
0
730 ngày
348
Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6 + L-Lysin HCl + Calci glycerophosphat
1.462.330.000
1.462.330.000
0
730 ngày
349
Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
178.316.520
178.316.520
0
730 ngày
350
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
795.964.500
795.964.500
0
730 ngày
351
Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
2.184.000.000
2.184.000.000
0
730 ngày
352
Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
2.520.000.000
2.520.000.000
0
730 ngày
353
Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
275.265.000
275.265.000
0
730 ngày
354
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
1.950.000.000
1.950.000.000
0
730 ngày
355
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
6.735.000.000
6.735.000.000
0
730 ngày
356
L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
2.308.500.000
2.308.500.000
0
730 ngày
357
Ferrous gluconate
630.000.000
630.000.000
0
730 ngày
358
Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
1.950.000.000
1.950.000.000
0
730 ngày
359
Rutin + Vitamin C
449.347.500
449.347.500
0
730 ngày
360
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
433.830.648
433.830.648
0
730 ngày
361
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
984.000.000
984.000.000
0
730 ngày
362
Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
118.800.000
118.800.000
0
730 ngày
363
Selen + Crom + Acid ascorbic
392.000.000
392.000.000
0
730 ngày
364
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1.148.721.000
1.148.721.000
0
730 ngày
365
Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
217.260.000
217.260.000
0
730 ngày
366
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
451.120.890
451.120.890
0
730 ngày
367
Cardus marianus + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
2.083.369.000
2.083.369.000
0
730 ngày
368
Pitavastatin
1.501.000.000
1.501.000.000
0
730 ngày
369
Pitavastatin
378.000.000
378.000.000
0
730 ngày
370
Pitavastatin
1.892.891.000
1.892.891.000
0
730 ngày
371
Pitavastatin
3.330.000.000
3.330.000.000
0
730 ngày
372
L-Ornithin L-Aspartat
714.458.829
714.458.829
0
730 ngày
373
L-Ornithin L-Aspartat
3.359.800.000
3.359.800.000
0
730 ngày
374
L-Arginin L-glutamat
108.175.500
108.175.500
0
730 ngày
375
L-Arginine Hydrochloride
390.660.000
390.660.000
0
730 ngày
376
Levocarnitin
723.860.800
723.860.800
0
730 ngày
377
Levocarnitin
1.260.018.200
1.260.018.200
0
730 ngày
378
Levocarnitin
950.314.000
950.314.000
0
730 ngày
379
Piracetam + Cinnarizin
288.000.000
288.000.000
0
730 ngày
380
Piracetam + Cinnarizin
1.155.000.000
1.155.000.000
0
730 ngày
381
Omeprazol + Natri bicarbonat
1.129.218.816
1.129.218.816
0
730 ngày
382
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
476.648.000
476.648.000
0
730 ngày
383
Mosaprid citrat
800.400.000
800.400.000
0
730 ngày
384
Almagat
2.352.000.000
2.352.000.000
0
730 ngày
385
Simethicon + Dill oil BP + Fennel oil
380.000.000
380.000.000
0
730 ngày
386
Thymomodulin
2.178.000.000
2.178.000.000
0
730 ngày
387
Thymomodulin
623.979.000
623.979.000
0
730 ngày
388
Thymomodulin
374.063.400
374.063.400
0
730 ngày
389
Phospholipid đậu nành
751.224.500
751.224.500
0
730 ngày
390
Phospholipid đậu nành
1.785.971.900
1.785.971.900
0
730 ngày
391
Sildenafil
975.535.200
975.535.200
0
730 ngày
392
Sildenafil
1.416.140.500
1.416.140.500
0
730 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 115

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây