Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400558879 |
2220230000450.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt |
Ống |
2.000 |
29.043 |
58.086.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
2 |
PP2400558645 |
2220270000496.04 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
10 |
50.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
3 |
PP2400558492 |
2201030000192.02 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
1.269 |
7.614.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
4 |
PP2400558677 |
2190600003148.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824
SĐK cũ : VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
93.600 |
9.850 |
921.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
5 |
PP2400558886 |
2220230001112.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
50 |
217.256 |
10.862.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
6 |
PP2400558753 |
2241230001704.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
17.380 |
64.103 |
1.114.110.140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
7 |
PP2400558765 |
2241200001819.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
60 |
124.999 |
7.499.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
8 |
PP2400558568 |
2220250000317.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.900 |
19.420 |
56.318.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
9 |
PP2400558839 |
2241220002223.04 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
2.000 |
5.100 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
10 |
PP2400558669 |
2201030000826.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.540 |
1.785 |
8.103.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
11 |
PP2400558493 |
2201030000192.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.400 |
290 |
1.856.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
12 |
PP2400558538 |
2190660001344.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
47.400 |
50 |
2.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
13 |
PP2400558720 |
2241230001575.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
121.200 |
2.338 |
283.365.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
14 |
PP2400558734 |
2241250001630.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
570 |
59.000 |
33.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
15 |
PP2400558613 |
2241240000902.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,05mg/ml x 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
850 |
18.000 |
15.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
16 |
PP2400558577 |
2241220000724.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
40 |
16.000 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
17 |
PP2400558715 |
2241210001526.01 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
788 |
2.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
18 |
PP2400558817 |
2241250002118.04 |
Femancia |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.500 |
609 |
59.986.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
19 |
PP2400558856 |
2190600002929.02 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.200 |
1.500 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
20 |
PP2400558774 |
2241280001884.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
360 |
2.420 |
871.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
21 |
PP2400558642 |
2241280001075.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.560 |
7.938 |
12.383.280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
22 |
PP2400558718 |
2241250001555.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
7.740 |
139.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
23 |
PP2400558761 |
2241270001771.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
60 |
24.600 |
1.476.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
24 |
PP2400558643 |
2241220001080.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
893100068100
(VD-19338-13) |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
400 |
2.158 |
863.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
25 |
PP2400558611 |
2241210000888.04 |
Ezensimva 10/20 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 20mg |
893110803524 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.800 |
910 |
252.798.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
26 |
PP2400558546 |
2241250000510.01 |
Remeclar 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23174-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/02 vỉ x 07 viên |
viên |
800 |
8.300 |
6.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
27 |
PP2400558596 |
2241200000843.04 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110285523
(VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.700 |
357 |
12.744.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
28 |
PP2400558694 |
2241230001384.04 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724
(VD-30280-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8.450 |
4.225.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
29 |
PP2400558495 |
2201050000202.02 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 (VD-20359-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
230.000 |
359 |
82.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
30 |
PP2400558682 |
2241200001291.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Chai 200ml |
Chai |
780 |
130.000 |
101.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
31 |
PP2400558680 |
2241240001282.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
281.500 |
798 |
224.637.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
32 |
PP2400558830 |
2190610002803.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
9.000 |
1.150 |
10.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
33 |
PP2400558793 |
2241280001945.01 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
72 |
60.464 |
4.353.408 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
34 |
PP2400558511 |
2190610001813.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
543.000 |
840 |
456.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
35 |
PP2400558589 |
2241210000772.01 |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
VN-21935-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
8.435 |
21.931.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
36 |
PP2400558510 |
2190610001813.01 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724 ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.700 |
2.700 |
9.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
37 |
PP2400558844 |
2190610002889.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
83.600 |
716 |
59.857.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
38 |
PP2400558478 |
2201020000119.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
230.000 |
1.938 |
445.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
39 |
PP2400558859 |
2241200002359.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
67.500 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
40 |
PP2400558838 |
2241200002212.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
430.000 |
1.255 |
539.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
41 |
PP2400558592 |
2241230000806.05 |
Drosperin |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0.03mg |
780110018923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
4.540 |
13.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
42 |
PP2400558438 |
2220220000019.04 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
3.160 |
13.500 |
42.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
43 |
PP2400558564 |
2241280000658.01 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
viên |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
44 |
PP2400558667 |
2241270001207.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
45 |
PP2400558721 |
2241250001586.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
129.000 |
510 |
65.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
46 |
PP2400558472 |
2201020000102.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
75.000 |
1.042 |
78.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
47 |
PP2400558786 |
2201000001358.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
526.500 |
6.589 |
3.469.108.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
48 |
PP2400558653 |
2241200001154.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
17.880 |
110.000 |
1.966.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
49 |
PP2400558534 |
2220230000245.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.200 |
5.794 |
76.480.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
50 |
PP2400558845 |
2241210002271.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
5.800 |
26.430 |
153.294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
51 |
PP2400558620 |
2190630001428.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
893100385624 (VD-25952-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Viên |
203.700 |
554 |
112.849.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
52 |
PP2400558561 |
2241250000626.04 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
200 |
2.940 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
53 |
PP2400558652 |
2241250001142.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.280 |
60.000 |
376.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
54 |
PP2400558701 |
2241280001426.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
47.400 |
2.360 |
111.864.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
55 |
PP2400558742 |
2241200001659.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
120 |
6.993 |
839.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
56 |
PP2400558825 |
2190620000790.05 |
Air-X SF |
Simethicon |
40mg |
VN-22632-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26.000 |
780 |
20.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
57 |
PP2400558811 |
2220200000961.04 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg (2,26*10^9 CFU) |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
32.000 |
3.759 |
120.288.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
58 |
PP2400558458 |
2190640001739.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.180 |
3.360 |
10.684.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
59 |
PP2400558482 |
2241270000248.03 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
viên |
540.000 |
400 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
60 |
PP2400558559 |
2190660001986.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
857 |
12.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
61 |
PP2400558729 |
2220260000727.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30 |
20.100 |
603.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
62 |
PP2400558769 |
2241240001855.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
VD-33500-19 (893100630624) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
650 |
1.722 |
1.119.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
63 |
PP2400558758 |
2241250001753.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
16.590 |
6.186 |
102.625.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
64 |
PP2400558650 |
2241240001121.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
50 |
699.208 |
34.960.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
65 |
PP2400558854 |
2241230002329.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
710 |
113.000 |
80.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
66 |
PP2400558461 |
2201030000048.04 |
Nady-Spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.491 |
223.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
67 |
PP2400558778 |
2241200001925.01 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
viên |
700 |
3.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
68 |
PP2400558527 |
2201070000343.04 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10.400 |
945 |
9.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
69 |
PP2400558868 |
2190630001633.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
viên |
28.000 |
1.900 |
53.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
70 |
PP2400558697 |
2241260001415.04 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin – L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
38.450 |
7.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
71 |
PP2400558441 |
2190650001712.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
viên |
400.000 |
57 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
72 |
PP2400558740 |
2201010001096.02 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
848 |
8.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
73 |
PP2400558498 |
2190610000106.04 |
Infabuten |
Bilastin |
20mg |
VD3-204-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.100 |
2.000 |
104.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
74 |
PP2400558804 |
2241240002012.01 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
viên |
2.400 |
5.250 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
75 |
PP2400558462 |
2190600001748.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
13.960 |
165 |
2.303.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
76 |
PP2400558471 |
2201020000102.03 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
75.000 |
3.129 |
234.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
77 |
PP2400558836 |
2241210002196.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1% x 10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
3.190 |
54.000 |
172.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
78 |
PP2400558757 |
2241200001741.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.760 |
5.740 |
10.102.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
79 |
PP2400558834 |
2190660003201.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.300 |
3.415 |
120.549.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
80 |
PP2400558716 |
2241260001538.04 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
37.000 |
85 |
3.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
81 |
PP2400558597 |
2241260000852.04 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
7.800 |
4.450 |
34.710.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
82 |
PP2400558857 |
2190600002929.04 |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
44.200 |
582 |
25.724.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
83 |
PP2400558562 |
2241240000636.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
236.100 |
26 |
6.138.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
84 |
PP2400558501 |
2241270000286.04 |
Babismo 262 |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893100948524 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.900 |
3.790 |
363.461.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
85 |
PP2400558719 |
2241220001561.04 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
6.825 |
122.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
86 |
PP2400558704 |
2241200001451.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
302.780 |
2.646 |
801.155.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
87 |
PP2400558773 |
2241260001873.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10 |
97.860 |
978.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
88 |
PP2400558473 |
2241230000196.01 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
3.948 |
3.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
89 |
PP2400558869 |
2190630001633.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
28.300 |
756 |
21.394.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
90 |
PP2400558776 |
2241260001903.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.409 |
48.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
91 |
PP2400558646 |
2201040000731.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
1.000 |
5.321 |
5.321.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
92 |
PP2400558470 |
2201020000102.02 |
Imefed 250mg/31,25 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói |
Gói |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
93 |
PP2400558509 |
2241270000330.04 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
893100019400 (VD-26778-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
100.000 |
1.598 |
159.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
94 |
PP2400558608 |
2190660001399.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
120.000 |
461 |
55.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
95 |
PP2400558812 |
2241200002069.04 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
39.500 |
4.410 |
174.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
96 |
PP2400558788 |
2220220000880.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
141.800 |
8.557 |
1.213.382.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
97 |
PP2400558586 |
2190620001360.01 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
1.050 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
98 |
PP2400558490 |
2190680000082.04 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
756 |
9.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
99 |
PP2400558584 |
2241200000768.04 |
Daflovin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
893100232024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.700 |
4.500 |
48.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
100 |
PP2400558494 |
2190630001787.04 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
6.500 |
585 |
3.802.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
101 |
PP2400558799 |
2190650001590.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
66.100 |
537 |
35.495.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
102 |
PP2400558763 |
2241280001792.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
39.800 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
103 |
PP2400558537 |
2190660001344.03 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
41.000 |
440 |
18.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
104 |
PP2400558434 |
2190670001655.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
245 |
735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
105 |
PP2400558755 |
2241280001723.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
15.225 |
5.700 |
86.782.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
106 |
PP2400558583 |
2241240000759.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.900 |
7.694 |
99.252.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
107 |
PP2400558654 |
2241260001163.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml x 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
22.290 |
94.649 |
2.109.726.210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
108 |
PP2400558686 |
2241260001316.04 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
109 |
PP2400558500 |
2190630003118.04 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
66.200 |
3.318 |
219.651.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
110 |
PP2400558579 |
2190610002070.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
34.500 |
1.932 |
66.654.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
111 |
PP2400558703 |
2241210001441.01 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
500 |
2.800 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
112 |
PP2400558678 |
2241250001265.01 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
67.245 |
1.008.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
113 |
PP2400558606 |
2190650001385.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
700.000 |
219 |
153.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
114 |
PP2400558698 |
2190660001528.01 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424 (VD-20373-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.400 |
1.321 |
1.849.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
115 |
PP2400558576 |
2220200000343.04 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 (VD-29946-18) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
116 |
PP2400558865 |
2190600003001.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
321.500 |
630 |
202.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
117 |
PP2400558668 |
2241210001212.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.190 |
2.100 |
2.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
118 |
PP2400558515 |
2220280000196.02 |
CLIPOXID-300 |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.800 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
119 |
PP2400558744 |
2241260001675.04 |
Loturocin |
Mupirocin |
2% x 5g |
893100360324 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.500 |
23.489 |
35.233.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
120 |
PP2400558555 |
2241240000605.04 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
200 |
4.000 |
800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
121 |
PP2400558775 |
2241260001897.04 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-19568-13 kèm Công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai |
800 |
13.965 |
11.172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
122 |
PP2400558440 |
2190650001712.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
405.370 |
340 |
137.825.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
123 |
PP2400558663 |
2190630000391.04 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
124 |
PP2400558485 |
2220240000136.04 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
5.100 |
1.500 |
7.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
125 |
PP2400558604 |
2190650001385.02 |
Jiracek-20 |
Esomeprazol magnesi dihydrat |
20 mg |
893110661124 (VD-32619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
760 |
3.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
126 |
PP2400558508 |
2241220000328.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
1.200 |
3.500 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
127 |
PP2400558813 |
2241220002070.04 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20.000 |
8.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
128 |
PP2400558662 |
2190650000388.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600
(VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
viên |
11.200 |
2.400 |
26.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
129 |
PP2400558741 |
2201010001096.04 |
Ingair 5mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
viên |
9.000 |
538 |
4.842.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
130 |
PP2400558521 |
2241200000393.02 |
Candesartan Stada 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
viên |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
131 |
PP2400558794 |
2241270001955.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
390 |
44.602 |
17.394.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
132 |
PP2400558835 |
2241280002188.04 |
Trolimax |
Tacrolimus |
0,03% x 10g |
893110496124 (VD-27349-17) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
3.380 |
32.550 |
110.019.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
133 |
PP2400558491 |
2201030000192.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
430 |
5.639 |
2.424.770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
134 |
PP2400558503 |
2220220000156.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
135 |
PP2400558803 |
2190640002736.04 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
565 |
16.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
136 |
PP2400558457 |
2190630001206.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
184.800 |
105 |
19.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
137 |
PP2400558456 |
2190630001206.02 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
169.000 |
780 |
131.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
138 |
PP2400558563 |
2241230000646.01 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.000 |
30.388 |
30.388.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
139 |
PP2400558450 |
2241280000108.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
360 |
2.000 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
140 |
PP2400558884 |
2241230002428.05 |
INDIRAB |
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
890310249723
(QLVX-1042-17) |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
700 |
164.346 |
115.042.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
141 |
PP2400558594 |
2241200000829.05 |
Daylette |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0,02mg |
599110787424 (VN3-368-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1
vỉ x 28 viên |
viên |
3.000 |
4.996 |
14.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
142 |
PP2400558736 |
2201080001071.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.490 |
930 |
25.565.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
143 |
PP2400558507 |
2241240000315.04 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1.840 |
90.000 |
165.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
144 |
PP2400558578 |
2190680000211.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1.400 |
630 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
145 |
PP2400558675 |
2241230001247.04 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml siro |
Chai |
3.630 |
29.500 |
107.085.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
146 |
PP2400558702 |
2241240001435.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
6.190 |
28.000 |
173.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
147 |
PP2400558451 |
2241230000110.01 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
48 |
54.600 |
2.620.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
148 |
PP2400558651 |
2241260001132.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
15.600 |
68.000 |
1.060.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
149 |
PP2400558714 |
2190670000474.04 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
113.000 |
340 |
38.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
150 |
PP2400558526 |
2201070000343.03 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
9.000 |
945 |
8.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
151 |
PP2400558630 |
2241220000984.01 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
30 |
147.926 |
4.437.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
152 |
PP2400558570 |
2241280000702.04 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg/5ml x 5ml |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
115.510 |
1.100 |
127.061.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
153 |
PP2400558695 |
2241270001399.01 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
150 |
132.000 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
154 |
PP2400558710 |
2241210001502.04 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg + 25mg + 20mg |
VD-22627-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.778 |
36.114.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
155 |
PP2400558679 |
2241270001276.04 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
156 |
PP2400558560 |
2190660001986.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.880 |
320 |
5.081.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
157 |
PP2400558809 |
2190660002761.04 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
97.500 |
587 |
57.232.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
158 |
PP2400558514 |
2220280000196.01 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
2.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
159 |
PP2400558881 |
2241270002402.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
300 |
264.000 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
160 |
PP2400558609 |
2190600000277.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
28.100 |
3.300 |
92.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
161 |
PP2400558683 |
2190660002365.01 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.300 |
4.750 |
6.175.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
162 |
PP2400558860 |
2190620002954.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.000 |
235 |
47.470.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
163 |
PP2400558649 |
2241210001113.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
24.400 |
48.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
164 |
PP2400558781 |
2220240000860.04 |
Andol S |
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin |
500mg + 10mg + 4mg |
893100096923 (VD-23570-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
viên |
26.000 |
966 |
25.116.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
165 |
PP2400558647 |
2201040000731.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14
(Số đăng ký gia hạn: 893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
361.000 |
3.549 |
1.281.189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
166 |
PP2400558699 |
2190660001528.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
430.000 |
1.130 |
485.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
167 |
PP2400558864 |
2201080001613.04 |
Agi-neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286.200 |
230 |
65.826.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
168 |
PP2400558754 |
2241220001714.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
5.720 |
82.850 |
473.902.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
169 |
PP2400558619 |
2190670001419.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
218.900 |
516 |
112.952.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
170 |
PP2400558632 |
2241210001007.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
1.400 |
45.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
171 |
PP2400558475 |
2241270000217.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
1.548 |
185.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
172 |
PP2400558792 |
2190670002683.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
355 |
25.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
173 |
PP2400558876 |
2190610003046.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
57.000 |
155 |
8.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
174 |
PP2400558767 |
2241220001837.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.380 |
5.320 |
7.341.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
175 |
PP2400558746 |
2201030001137.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
1.300 |
1.594 |
2.072.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
176 |
PP2400558764 |
2241270001801.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
4.900 |
245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
177 |
PP2400558747 |
2201030001137.02 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
120.000 |
1.594 |
191.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
178 |
PP2400558782 |
2190600001588.01 |
Kernadol Tramadol |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
840111427023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
viên |
1.300 |
3.540 |
4.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
179 |
PP2400558780 |
2190650001576.04 |
BV Ibugesic |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100237524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
120.600 |
228 |
27.496.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
180 |
PP2400558655 |
2190620001490.01 |
Irprestan 150mg |
Irbesartan |
150mg |
VN-21977-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
750 |
1.918 |
1.438.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
181 |
PP2400558840 |
2241280002232.04 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafine hydrochloride |
1% |
893100374624 |
Dùng Ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
182 |
PP2400558814 |
2241240002081.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
950 |
278.090 |
264.185.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
183 |
PP2400558499 |
2190630003118.02 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.000 |
3.950 |
300.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
184 |
PP2400558785 |
2190630000698.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
205.500 |
5.960 |
1.224.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
185 |
PP2400558745 |
2241240001688.05 |
MUPRICON OINTMENT |
Mỗi 5 gam chứa
Mupirocin 0,1g |
2%, 5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1.660 |
23.000 |
38.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
186 |
PP2400558605 |
2190650001385.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
viên |
305.200 |
2.780 |
848.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
187 |
PP2400558790 |
2190670002683.01 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
viên |
3.800 |
1.225 |
4.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
188 |
PP2400558735 |
2241270001641.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
608 |
51.975 |
31.600.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
189 |
PP2400558737 |
2201080001071.04 |
Ingair 10mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
viên |
30.000 |
588 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
190 |
PP2400558866 |
2190600003001.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
317.500 |
118 |
37.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
191 |
PP2400558858 |
2241260002344.01 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
100 |
94.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
192 |
PP2400558696 |
2241210001403.05 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
150 |
132.000 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
193 |
PP2400558673 |
2190620002312.04 |
Zinc 10 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.100 |
128 |
3.980.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
194 |
PP2400558728 |
2201030001045.04 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.980 |
41.580.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
195 |
PP2400558863 |
2201080001613.02 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
286.200 |
1.200 |
343.440.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
196 |
PP2400558723 |
2220260000710.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
150 |
1.200 |
180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
197 |
PP2400558724 |
2190640002460.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
viên |
1.000 |
140 |
140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
198 |
PP2400558600 |
2190640000268.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
378.000 |
181 |
68.418.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
199 |
PP2400558751 |
2241250001692.04 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
2.000 |
4.450 |
8.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
200 |
PP2400558733 |
2241260001620.04 |
Zentason |
Mometason furoat |
6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) |
893100881024 (VD-30326-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
800 |
125.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
201 |
PP2400558638 |
2201010000648.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
792.500 |
213 |
168.802.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
202 |
PP2400558798 |
2190650001590.02 |
AKUGABALIN |
Pregabalin |
150mg |
VN-21659-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.088 |
75.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
203 |
PP2400558872 |
2190680003038.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
303.200 |
150 |
45.480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
204 |
PP2400558489 |
2190680000082.02 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
893110664924 (VD-29727-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.419 |
15.609.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
205 |
PP2400558445 |
2241280000054.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
150 |
153.002 |
22.950.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
206 |
PP2400558664 |
2190630001503.01 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
600 |
14.500 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
207 |
PP2400558468 |
2220200000084.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
600 |
38.850 |
23.310.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
208 |
PP2400558582 |
2201040000489.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
31.300 |
4.081 |
127.735.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
209 |
PP2400558674 |
2241210001236.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8.120 |
14.700 |
119.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
210 |
PP2400558610 |
2241220000878.01 |
Regulon |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,03mg + 0,15mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
viên |
504 |
2.780 |
1.401.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
211 |
PP2400558530 |
2220260000222.04 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
2.800 |
1.300 |
3.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
212 |
PP2400558824 |
2190620000790.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
28.100 |
879 |
24.699.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
213 |
PP2400558557 |
2241270000613.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.585 |
7.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
214 |
PP2400558807 |
2241210002042.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
401.500 |
650 |
260.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
215 |
PP2400558689 |
2190600001519.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
107.200 |
1.102 |
118.134.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
216 |
PP2400558711 |
2241270001511.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
240 |
21.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
217 |
PP2400558756 |
2241270001733.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
33.750 |
1.310 |
44.212.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
218 |
PP2400558791 |
2190670002683.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
368 |
25.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
219 |
PP2400558528 |
2220260000222.02 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
250 |
9.000 |
2.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
220 |
PP2400558727 |
2201030001045.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.500 |
11.880 |
243.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
221 |
PP2400558870 |
2241230002367.04 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
20mg/ml (2% kl/tt); 60ml |
893100275023
(VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
24.300 |
12.200 |
296.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
222 |
PP2400558766 |
2241230001827.04 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin hydroclorid |
1mg/ml x 10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
60 |
84.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
223 |
PP2400558567 |
2241230000684.04 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 (VD-25654-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.394 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
224 |
PP2400558660 |
2241200001185.02 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-15748-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1742/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.600 |
1.800 |
85.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
225 |
PP2400558529 |
2220260000222.03 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
2.800 |
7.900 |
22.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
226 |
PP2400558759 |
2241270001764.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
390 |
8.200 |
3.198.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
227 |
PP2400558708 |
2241200001482.05 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
150mg+300mg+40mg |
890100043525
(VN-9364-09)
(CVGH: 64/QĐ-QLD đến hết ngày 23/01/2028) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Lifesciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
228 |
PP2400558849 |
2241210002301.04 |
Tyrotab |
Tyrothricin + Tetracain hydroclorid |
1mg +0,1mg |
893110468624
(VD-18275-13) |
Ngậm |
Viên nén ngậm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
4.000 |
324 |
1.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
229 |
PP2400558556 |
2190610001974.04 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.800 |
714 |
74.827.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
230 |
PP2400558637 |
2201010000648.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
502.100 |
1.500 |
753.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
231 |
PP2400558505 |
2241210000291.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.810 |
310.800 |
562.548.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
232 |
PP2400558659 |
2241200001178.01 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
2.961 |
94.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
233 |
PP2400558550 |
2241230000554.04 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05% x 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
9.900 |
6.470 |
64.053.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
234 |
PP2400558442 |
2241230000028.04 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
460 |
3.800 |
1.748.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
235 |
PP2400558671 |
2241240001220.02 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Chai/lọ/ống |
6.870 |
27.090 |
186.108.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
236 |
PP2400558447 |
2241230000073.05 |
Akneyash |
Adapalen |
30mg |
VN-20743-17
(Mã HS gia hạn: 83445/TT90) |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
78.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
237 |
PP2400558621 |
2190630001428.03 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
1.890 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
238 |
PP2400558822 |
2241240002142.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
78.200 |
3.980 |
311.236.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
239 |
PP2400558522 |
2241270000408.04 |
Tenecand 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-22860-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
599 |
8.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
240 |
PP2400558454 |
2241200000140.02 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Cholecalciferol |
70mg +
2800 IU |
893110417324 (SĐK cũ: VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
40 |
58.000 |
2.320.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
241 |
PP2400558444 |
2241260000043.01 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
500 |
125.460 |
62.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
242 |
PP2400558625 |
2190630001435.02 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75.500 |
864 |
65.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
243 |
PP2400558593 |
2241240000810.01 |
Daylette |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0,02mg |
599110787424 (VN3-368-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1
vỉ x 28 viên |
viên |
3.000 |
4.996 |
14.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
244 |
PP2400558603 |
2241260000869.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml x 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
57.750 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
245 |
PP2400558448 |
2241250000084.04 |
Adalcrem plus |
Adapalen + Clindamycin |
(1mg + 10mg)/1g x 15g |
893110106224
(VD-29531-18) |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
64.050 |
9.607.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
246 |
PP2400558819 |
2241260002139.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (SĐK cũ: VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.000 |
1.500 |
217.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
247 |
PP2400558706 |
2241250001470.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
230.000 |
2.730 |
627.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
248 |
PP2400558580 |
2241200000737.03 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
14.100 |
1.300 |
18.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
249 |
PP2400558748 |
2201030001137.04 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
127.500 |
458 |
58.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
250 |
PP2400558433 |
2201010000013.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.440 |
6.900 |
23.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
251 |
PP2400558878 |
2241260002399.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin) |
Ống |
1.500 |
14.784 |
22.176.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
252 |
PP2400558692 |
2241270001368.01 |
Lignospan Standard |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) |
(20mg + 10mcg)/ml x 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống/1,8ml" |
Chai/lọ/túi/ống |
13.500 |
15.484 |
209.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
253 |
PP2400558722 |
2190660002440.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
169.000 |
2.436 |
411.684.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
254 |
PP2400558847 |
2241240002289.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
60 |
110.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
255 |
PP2400558639 |
2241250001043.02 |
Cisse |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
2.500 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
256 |
PP2400558815 |
2241230002091.04 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml |
893100105624 (VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
7.500 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
257 |
PP2400558693 |
2241200001376.02 |
SaViLifen 600 |
Linezolid |
600mg |
893110071024
(VD-29127-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x 60 viên |
viên |
500 |
17.800 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
258 |
PP2400558618 |
2190670001419.03 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2.750 |
3.497 |
9.616.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
259 |
PP2400558532 |
2241240000445.03 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110366224
(VD-20481-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300 |
7.800 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
260 |
PP2400558512 |
2241270000347.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.700 |
868 |
1.475.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
261 |
PP2400558479 |
2241270000224.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.100 |
13.703 |
165.806.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
262 |
PP2400558665 |
2190630001503.02 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
20.620 |
7.350 |
151.557.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
263 |
PP2400558566 |
2241240000674.05 |
DEFOTHAL TABLETS 250 MG |
Deferasirox |
250 mg |
VN-22793-21 |
Uống |
Viên nén pha
hỗn dịch
uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
10.000 |
8.200 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
264 |
PP2400558540 |
2190670001938.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
viên |
480.000 |
62 |
29.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
265 |
PP2400558661 |
2241230001193.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories
(India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
266 |
PP2400558831 |
2190640002811.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
31.400 |
2.499 |
78.468.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
267 |
PP2400558443 |
2241270000033.01 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
900 |
72.420 |
65.178.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
268 |
PP2400558800 |
2241220001981.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
10.360 |
14.848 |
153.825.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
269 |
PP2400558504 |
2220220000156.02 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
270 |
PP2400558513 |
2201050000318.04 |
Elnitine |
Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) + Magnesi gluconat |
(0,456g + 0,426g)/10ml |
893100513224 (VD-32400-19) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
347.070 |
3.350 |
1.162.684.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
271 |
PP2400558795 |
2241210001960.04 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g |
893100020100 (VD-17906-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
300 |
6.378 |
1.913.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
272 |
PP2400558846 |
2190670002898.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
28.300 |
460 |
13.018.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
273 |
PP2400558726 |
2241200001598.05 |
Safaria |
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin |
225mg+100mg +75mg |
VN-16636-13 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Farmaprim - CH Moldova |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 05 viên |
viên |
11.700 |
18.000 |
210.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
274 |
PP2400558545 |
2241220000502.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.560 |
103.140 |
160.898.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
275 |
PP2400558731 |
2241230001605.04 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
70 |
45.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
276 |
PP2400558506 |
2241270000309.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
893100210000 (VD-25652-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
16.620 |
8.100 |
134.622.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
277 |
PP2400558640 |
2241270001054.04 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
990 |
12.800 |
12.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
278 |
PP2400558688 |
2241240001336.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
viên |
26.800 |
867 |
23.235.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
279 |
PP2400558544 |
2241200000492.04 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.700 |
512 |
28.518.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
280 |
PP2400558771 |
2201030001311.04 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924
(VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
viên |
38.000 |
3.980 |
151.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
281 |
PP2400558599 |
2190640000268.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
378.000 |
369 |
139.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
282 |
PP2400558585 |
2220280000363.04 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.990 |
630 |
1.883.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
283 |
PP2400558732 |
2241250001616.05 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
70 |
45.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
284 |
PP2400558437 |
2220220000019.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
15.600 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
285 |
PP2400558469 |
2220200000084.04 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
600 |
29.925 |
17.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
286 |
PP2400558439 |
2220260000024.04 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
287 |
PP2400558700 |
2190620001537.03 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
59.000 |
1.375 |
81.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
288 |
PP2400558607 |
2190660001399.03 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.800 |
3.700 |
14.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
289 |
PP2400558777 |
2241270001917.03 |
Panalgan Effer 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100805924 (VD-31630-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
238.000 |
970 |
230.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
290 |
PP2400558574 |
2220250000331.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
120 |
5.250 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
291 |
PP2400558805 |
2241210002028.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16825/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
16.590 |
6.780 |
112.480.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
292 |
PP2400558666 |
2190630001503.04 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724
(VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.300 |
2.790 |
78.957.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
293 |
PP2400558762 |
2241260001781.01 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1.090 |
66.000 |
71.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
294 |
PP2400558739 |
2201040001080.04 |
Enokast 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
12.000 |
2.436 |
29.232.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
295 |
PP2400558810 |
2220200000961.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
34.000 |
5.500 |
187.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
296 |
PP2400558820 |
2190610002773.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.100 |
2.849 |
11.680.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
297 |
PP2400558829 |
2190610002803.02 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.900 |
17.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
298 |
PP2400558783 |
2190600001588.04 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.700 |
363 |
9.692.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
299 |
PP2400558435 |
2190650001668.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800
(VD-27844-17 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.070 |
1.023 |
13.370.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
300 |
PP2400558670 |
2201030000826.04 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
800 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
301 |
PP2400558569 |
2241260000692.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
270 |
12.500 |
3.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
302 |
PP2400558634 |
2241220001028.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
98.340 |
9.834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
303 |
PP2400558459 |
2190640001739.02 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
304 |
PP2400558523 |
2241210000413.04 |
Atilude |
Carbocisteine |
250mg/5ml |
893100277623
(VD-29690-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
1.000 |
1.575 |
1.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
305 |
PP2400558496 |
2201050000202.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
239.600 |
172 |
41.211.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
306 |
PP2400558648 |
2241280001105.04 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1% x10g |
VD-32290-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.030 |
17.979 |
72.455.370 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
307 |
PP2400558581 |
2241210000741.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
620 |
8.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
308 |
PP2400558533 |
2241260000456.04 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim
(dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110337224
(VD-24228-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
2.100 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
309 |
PP2400558676 |
2241270001252.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
90 |
49.833 |
4.484.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
310 |
PP2400558617 |
2190670001419.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
219.750 |
1.019 |
223.925.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
311 |
PP2400558760 |
2190650002610.04 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
16.000 |
1.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
312 |
PP2400558460 |
2190640001739.04 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
viên |
12.500 |
935 |
11.687.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
313 |
PP2400558502 |
2190650001309.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
682.500 |
550 |
375.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
314 |
PP2400558850 |
2190620000813.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.000 |
2.241 |
177.039.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
315 |
PP2400558657 |
2190620001490.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
230.000 |
348 |
80.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
316 |
PP2400558453 |
2241280000139.01 |
Fosamax Plus 70mg/2800IU |
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) + Vitamin D3 |
70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) |
840110031123 |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
44 |
103.820 |
4.568.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
317 |
PP2400558691 |
2241210001359.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
124 |
159.000 |
19.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
318 |
PP2400558770 |
2201030001311.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
viên |
15.700 |
9.500 |
149.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
319 |
PP2400558543 |
2241240000483.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
54.000 |
750 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
320 |
PP2400558572 |
2190640002033.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
viên |
98.000 |
132 |
12.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
321 |
PP2400558524 |
2241200000423.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
322 |
PP2400558752 |
2220210000746.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40 |
29.400 |
1.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
323 |
PP2400558880 |
2220210000845.01 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
50 |
872.195 |
43.609.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
324 |
PP2400558587 |
2190620001360.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
62.000 |
249 |
15.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
325 |
PP2400558848 |
2241260002290.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.700 |
2.880 |
186.336.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
326 |
PP2400558590 |
2241220000786.04 |
Doxamen 2 |
Doxazosin |
2mg |
893110209123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
24.400 |
710 |
17.324.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
327 |
PP2400558768 |
2241220001844.01 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.800 |
1.483 |
8.601.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
328 |
PP2400558554 |
2241220000595.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
258 |
38.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
329 |
PP2400558591 |
2241220000793.01 |
Rosina |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0,03mg |
599110196423
(VN3-89-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
330 |
PP2400558497 |
2241280000276.04 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064% x 15g |
VD-30757-18 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.320 |
24.069 |
79.909.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
331 |
PP2400558730 |
2220260000727.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
15.750 |
472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
332 |
PP2400558821 |
2190610002773.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
256.000 |
441 |
112.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
333 |
PP2400558483 |
2201020000164.04 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000
(VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
1.000 |
1.638 |
1.638.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
334 |
PP2400558852 |
2190600002905.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.700 |
1.010 |
41.107.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
335 |
PP2400558575 |
2190680002048.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1.260 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
336 |
PP2400558717 |
2241230001544.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
FAES FARMA, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
9.200 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
337 |
PP2400558629 |
2241250000978.05 |
FLUTIFLOW 120 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20395-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn vfa tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn số 12546/QLD-DDK ngày 06/08/2020 V/v đính chính thông tin trong Công văn phê duyệt thay đổi/bổ sung giấy đăng ký lưu hành; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt |
Bình |
1.100 |
105.700 |
116.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
338 |
PP2400558487 |
2201020000171.04 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
3.700 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
339 |
PP2400558787 |
2190620000684.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
139.600 |
6.500 |
907.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
340 |
PP2400558516 |
2220280000196.04 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
182.000 |
359 |
65.338.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
341 |
PP2400558837 |
2241230002206.01 |
Actelsar |
Telmisartan |
40mg |
535110399423 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.900 |
2.586 |
4.913.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
342 |
PP2400558622 |
2190630001428.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
229.600 |
203 |
46.608.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
343 |
PP2400558816 |
2241260002108.02 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.625 |
341.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
344 |
PP2400558476 |
2201020000119.01 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
8.000 |
5.946 |
47.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
345 |
PP2400558779 |
2190650001576.02 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325 mg; 200 mg |
893100307624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
122.600 |
295 |
36.167.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
346 |
PP2400558628 |
2241210000963.02 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.130 |
128.900 |
145.657.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
347 |
PP2400558547 |
2241270000521.02 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
800 |
3.745 |
2.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
348 |
PP2400558885 |
2241220002438.01 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
900 |
267.033 |
240.329.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
349 |
PP2400558801 |
2241240001992.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
900 |
29.033 |
26.129.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
350 |
PP2400558743 |
2241210001663.02 |
Bacterocin Oint. |
Mupirocin |
2% x 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
270 |
37.500 |
10.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
351 |
PP2400558685 |
2241280001303.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
890 |
89.500 |
79.655.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
352 |
PP2400558626 |
2190630001435.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
1.200 |
88.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
353 |
PP2400558882 |
2241270002419.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
354 |
PP2400558635 |
2241250001036.04 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic+ Hydrocortison acetat |
(20mg/g + 10mg/g) x 10g |
VD-35414-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
48.890 |
4.889.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
355 |
PP2400558467 |
2190610001752.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
1.478 |
66.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
356 |
PP2400558449 |
2241250000091.04 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30 |
455.000 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
357 |
PP2400558658 |
2201060000797.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
358 |
PP2400558644 |
2241240001091.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
5 |
150.000 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
359 |
PP2400558641 |
2241260001064.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.305 |
13.650 |
17.813.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
360 |
PP2400558542 |
2241280000474.02 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
4.900 |
716 |
3.508.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
361 |
PP2400558466 |
2201040000083.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
88.360 |
4.987 |
440.651.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
362 |
PP2400558520 |
2241240000384.01 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
840110007724 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
viên |
500 |
6.700 |
3.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
363 |
PP2400558832 |
2201060001480.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
223.150 |
4.200 |
937.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
364 |
PP2400558842 |
2241280002256.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
390 |
15.015 |
5.855.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
365 |
PP2400558802 |
2241240002005.02 |
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion |
Propofol |
10mg/ml |
868114965924 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
CSSX BTP, KN và XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş;
CSĐG cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 5 ống x 20 ml |
Ống |
480 |
24.500 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
366 |
PP2400558517 |
2241260000357.04 |
Fucalmax |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100069700
(VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
124.000 |
3.400 |
421.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
367 |
PP2400558841 |
2241260002245.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
5.300 |
106.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
368 |
PP2400558828 |
2190610002803.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
6.800 |
12.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
369 |
PP2400558867 |
2190630001633.01 |
Upsa-C |
Acid Ascorbic (Vitamin C) |
1000mg |
VN-22567-20 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
2.700 |
3.333 |
8.999.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
370 |
PP2400558861 |
2190680001621.02 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
82.600 |
1.200 |
99.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
371 |
PP2400558875 |
2241240002371.04 |
Mibiotin |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
16.300 |
3.900 |
63.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
372 |
PP2400558672 |
2190620002312.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26.680 |
630 |
16.808.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
373 |
PP2400558588 |
2190620001360.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
63.800 |
57 |
3.636.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
374 |
PP2400558818 |
2241270002129.01 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
240 |
5.150 |
1.236.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
375 |
PP2400558690 |
2241280001341.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.448 |
72.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
376 |
PP2400558725 |
2190650001545.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
279.300 |
311 |
86.862.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
377 |
PP2400558796 |
2241230001971.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.380 |
36.300 |
86.394.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
378 |
PP2400558565 |
2241270000668.04 |
Deferasirox-5a Farma 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VD-35231-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
379 |
PP2400558750 |
2201060001145.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
67.600 |
185 |
12.506.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
380 |
PP2400558536 |
2190660001344.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
280 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
128/QĐ-BVTB |
18/07/2025 |
Bệnh viện quận Tân Bình |