Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
66
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
55.343.864.148 VND
Ngày đăng tải
15:50 18/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
128/QĐ-BVTB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Bình
Ngày phê duyệt
18/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 1.402.371.000 1.405.251.000 5 Xem chi tiết
2 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 122.203.600 175.847.420 11 Xem chi tiết
3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 602.442.800 682.614.560 11 Xem chi tiết
4 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 15.529.810 15.529.810 3 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 122.908.380 237.908.600 6 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 6.713.783.268 6.806.795.528 35 Xem chi tiết
7 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 503.689.400 531.620.400 8 Xem chi tiết
8 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 33.820.000 33.820.000 2 Xem chi tiết
9 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.357.487.700 3.451.258.200 12 Xem chi tiết
10 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.367.069.700 1.653.281.500 34 Xem chi tiết
11 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 62.884.160 62.885.000 4 Xem chi tiết
12 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 195.715.800 203.331.750 2 Xem chi tiết
13 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 82.175.000 82.285.600 2 Xem chi tiết
14 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.599.432.000 1.667.812.000 10 Xem chi tiết
15 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 668.354.490 830.183.710 13 Xem chi tiết
16 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 92.173.000 97.628.000 6 Xem chi tiết
17 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 448.801.800 448.801.800 9 Xem chi tiết
18 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 611.407.500 611.787.500 4 Xem chi tiết
19 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 223.650.000 223.650.000 1 Xem chi tiết
20 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 9.609.765.170 9.727.921.710 33 Xem chi tiết
21 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.359.994.300 1.427.493.550 15 Xem chi tiết
22 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 48.426.000 48.426.000 2 Xem chi tiết
23 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 74.703.900 74.703.900 4 Xem chi tiết
24 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 216.000.000 236.520.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.620.935.600 1.650.484.200 9 Xem chi tiết
26 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 14.382.900 34.636.800 2 Xem chi tiết
27 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 128.863.550 137.137.400 8 Xem chi tiết
28 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 45.800.000 54.320.000 2 Xem chi tiết
29 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 862.981.800 862.981.800 12 Xem chi tiết
30 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.439.442.450 1.499.439.450 11 Xem chi tiết
31 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 69.058.500 69.286.500 2 Xem chi tiết
32 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 192.486.950 196.905.000 4 Xem chi tiết
33 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 790.608.000 835.500.000 7 Xem chi tiết
34 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 219.651.600 248.117.600 1 Xem chi tiết
35 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 363.461.000 364.420.000 1 Xem chi tiết
36 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 165.600.000 165.600.000 1 Xem chi tiết
37 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 475.179.300 494.419.300 4 Xem chi tiết
38 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 9.990.000 9.990.000 1 Xem chi tiết
39 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 17.592.000 18.840.000 4 Xem chi tiết
40 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 59.850.000 59.850.000 1 Xem chi tiết
41 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 1.318.311.000 1.318.311.000 4 Xem chi tiết
42 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 2.250.000 2.250.000 1 Xem chi tiết
43 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 61.920.000 61.920.000 2 Xem chi tiết
44 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 384.407.800 386.041.800 5 Xem chi tiết
45 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 397.216.500 455.414.220 8 Xem chi tiết
46 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150.744.800 183.252.500 4 Xem chi tiết
47 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 19.102.080 19.186.080 3 Xem chi tiết
48 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 6.737.850 6.737.850 2 Xem chi tiết
49 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 25.200.000 25.200.000 2 Xem chi tiết
50 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 85.000.000 101.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 127.061.000 168.644.600 1 Xem chi tiết
52 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120.549.500 120.549.500 1 Xem chi tiết
53 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 192.657.000 227.758.880 6 Xem chi tiết
54 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 110.019.000 158.860.000 1 Xem chi tiết
55 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 49.377.120 58.740.120 4 Xem chi tiết
56 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 2.149.131.210 2.149.131.210 3 Xem chi tiết
57 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 1.429.055.880 1.602.562.000 2 Xem chi tiết
58 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 1.274.500.000 1.274.500.000 2 Xem chi tiết
59 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 1.281.189.000 1.281.189.000 1 Xem chi tiết
60 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 94.752.000 97.536.000 1 Xem chi tiết
61 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 72.270.000 72.330.000 2 Xem chi tiết
62 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 9.600.000 9.600.000 1 Xem chi tiết
63 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 921.960.000 921.960.000 1 Xem chi tiết
64 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 209.034.000 209.034.000 1 Xem chi tiết
65 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 36.114.000 36.114.000 1 Xem chi tiết
67 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 122.850.000 134.190.000 1 Xem chi tiết
68 vn0315659981 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR 210.600.000 210.600.000 1 Xem chi tiết
69 vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 8.900.000 8.980.000 1 Xem chi tiết
70 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 5.040.000 5.040.000 1 Xem chi tiết
71 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150.386.000 150.386.000 2 Xem chi tiết
72 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 978.600 978.600 1 Xem chi tiết
73 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 11.760.000 13.935.840 1 Xem chi tiết
74 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 217.500.000 217.500.000 1 Xem chi tiết
75 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 20.280.000 20.280.000 1 Xem chi tiết
76 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 10.200.000 13.734.000 1 Xem chi tiết
77 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 343.440.000 343.440.000 1 Xem chi tiết
78 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 79.200.000 81.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 115.042.200 115.360.000 1 Xem chi tiết
80 vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 80.262.000 80.262.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 80 nhà thầu 48.095.270.968 49.962.794.788 380
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400558879
2220230000450.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt
Ống
2.000
29.043
58.086.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
2
PP2400558645
2220270000496.04
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
10
50.000
500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
3
PP2400558492
2201030000192.02
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
1.269
7.614.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
4
PP2400558677
2190600003148.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824 SĐK cũ : VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
93.600
9.850
921.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
5
PP2400558886
2220230001112.01
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
50
217.256
10.862.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
6
PP2400558753
2241230001704.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
17.380
64.103
1.114.110.140
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
7
PP2400558765
2241200001819.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
60
124.999
7.499.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
8
PP2400558568
2220250000317.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.900
19.420
56.318.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
9
PP2400558839
2241220002223.04
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
2.000
5.100
10.200.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
10
PP2400558669
2201030000826.01
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.540
1.785
8.103.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
11
PP2400558493
2201030000192.04
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
290
1.856.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
12
PP2400558538
2190660001344.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
47.400
50
2.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
13
PP2400558720
2241230001575.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
121.200
2.338
283.365.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
14
PP2400558734
2241250001630.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml x 133ml
VN-21175-18; (Mã HS gia hạn: 88371/TT90)
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
570
59.000
33.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
15
PP2400558613
2241240000902.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,05mg/ml x 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
850
18.000
15.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
16
PP2400558577
2241220000724.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
40
16.000
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
17
PP2400558715
2241210001526.01
Meloxicam-Teva 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
788
2.364.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
18
PP2400558817
2241250002118.04
Femancia
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350 mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
98.500
609
59.986.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
19
PP2400558856
2190600002929.02
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624 (VD-22324-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.200
1.500
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
20
PP2400558774
2241280001884.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
360
2.420
871.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
21
PP2400558642
2241280001075.04
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.560
7.938
12.383.280
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
22
PP2400558718
2241250001555.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
7.740
139.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
23
PP2400558761
2241270001771.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
60
24.600
1.476.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
24
PP2400558643
2241220001080.04
Rectiofar
Glycerin
1,79 g/3ml
893100068100 (VD-19338-13)
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
400
2.158
863.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
25
PP2400558611
2241210000888.04
Ezensimva 10/20
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 20mg
893110803524
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
277.800
910
252.798.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
26
PP2400558546
2241250000510.01
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
viên
800
8.300
6.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
27
PP2400558596
2241200000843.04
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
80mg
893110285523 (VD-25169-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
35.700
357
12.744.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
28
PP2400558694
2241230001384.04
Idomagi
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
8.450
4.225.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
29
PP2400558495
2201050000202.02
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
16mg
893110313324 (VD-20359-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
230.000
359
82.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
30
PP2400558682
2241200001291.01
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Chai 200ml
Chai
780
130.000
101.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
31
PP2400558680
2241240001282.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
281.500
798
224.637.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
32
PP2400558830
2190610002803.04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
9.000
1.150
10.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
33
PP2400558793
2241280001945.01
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
72
60.464
4.353.408
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
34
PP2400558511
2190610001813.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
543.000
840
456.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
35
PP2400558589
2241210000772.01
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
2mg
VN-21935-19
Uống
Viên nén
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
8.435
21.931.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
36
PP2400558510
2190610001813.01
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724 ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.700
2.700
9.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
37
PP2400558844
2190610002889.04
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124 (VD-30409-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
83.600
716
59.857.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
38
PP2400558478
2201020000119.04
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
230.000
1.938
445.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
39
PP2400558859
2241200002359.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
70
67.500
4.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
40
PP2400558838
2241200002212.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
430.000
1.255
539.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
41
PP2400558592
2241230000806.05
Drosperin
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0.03mg
780110018923
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
4.540
13.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
42
PP2400558438
2220220000019.04
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
3.160
13.500
42.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
43
PP2400558564
2241280000658.01
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg, 260mg, 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
viên
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
44
PP2400558667
2241270001207.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
45
PP2400558721
2241250001586.03
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
129.000
510
65.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
46
PP2400558472
2201020000102.04
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
75.000
1.042
78.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
47
PP2400558786
2201000001358.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
526.500
6.589
3.469.108.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
48
PP2400558653
2241200001154.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
17.880
110.000
1.966.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
49
PP2400558534
2220230000245.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13.200
5.794
76.480.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
50
PP2400558845
2241210002271.04
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
5.800
26.430
153.294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
51
PP2400558620
2190630001428.02
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
893100385624 (VD-25952-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
Viên
203.700
554
112.849.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
52
PP2400558561
2241250000626.04
Alcool 70⁰
Ethanol
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
200
2.940
588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
53
PP2400558652
2241250001142.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
6.280
60.000
376.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
54
PP2400558701
2241280001426.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
47.400
2.360
111.864.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
55
PP2400558742
2241200001659.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
120
6.993
839.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
56
PP2400558825
2190620000790.05
Air-X SF
Simethicon
40mg
VN-22632-20
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
26.000
780
20.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
57
PP2400558811
2220200000961.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
100mg (2,26*10^9 CFU)
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
32.000
3.759
120.288.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
58
PP2400558458
2190640001739.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.180
3.360
10.684.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
59
PP2400558482
2241270000248.03
Lipotatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
viên
540.000
400
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
60
PP2400558559
2190660001986.02
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324 (VD-19169-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
857
12.855.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
61
PP2400558729
2220260000727.01
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30
20.100
603.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
62
PP2400558769
2241240001855.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
VD-33500-19 (893100630624)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
650
1.722
1.119.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
63
PP2400558758
2241250001753.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
16.590
6.186
102.625.740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
64
PP2400558650
2241240001121.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
50
699.208
34.960.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
65
PP2400558854
2241230002329.01
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
710
113.000
80.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
66
PP2400558461
2201030000048.04
Nady-Spasmyl
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 80mg
893110627724
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
1.491
223.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
67
PP2400558778
2241200001925.01
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
viên
700
3.600
2.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
68
PP2400558527
2201070000343.04
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10.400
945
9.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
69
PP2400558868
2190630001633.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
viên
28.000
1.900
53.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
70
PP2400558697
2241260001415.04
Vin-hepa 5g
L – Ornithin – L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
38.450
7.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
71
PP2400558441
2190650001712.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
viên
400.000
57
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
72
PP2400558740
2201010001096.02
SaVi Montelukast 5
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
893110165024 (VD-28035-17)
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
848
8.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
73
PP2400558498
2190610000106.04
Infabuten
Bilastin
20mg
VD3-204-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.100
2.000
104.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
74
PP2400558804
2241240002012.01
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
viên
2.400
5.250
12.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
75
PP2400558462
2190600001748.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
13.960
165
2.303.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
76
PP2400558471
2201020000102.03
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
75.000
3.129
234.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
77
PP2400558836
2241210002196.04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
0,1% x 10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
3.190
54.000
172.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
78
PP2400558757
2241200001741.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 500ml
893100479724
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.760
5.740
10.102.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
79
PP2400558834
2190660003201.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.300
3.415
120.549.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
80
PP2400558716
2241260001538.04
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924 (VD-31741-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
37.000
85
3.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
81
PP2400558597
2241260000852.04
Gysudo
Đồng sulfat
0,25% (kl/tt)
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
7.800
4.450
34.710.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
82
PP2400558857
2190600002929.04
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
200mg
893110738724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
44.200
582
25.724.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
83
PP2400558562
2241240000636.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
236.100
26
6.138.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
84
PP2400558501
2241270000286.04
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
262 mg
893100948524
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.900
3.790
363.461.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
85
PP2400558719
2241220001561.04
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
6.825
122.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
86
PP2400558704
2241200001451.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
302.780
2.646
801.155.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
87
PP2400558773
2241260001873.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10
97.860
978.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
88
PP2400558473
2241230000196.01
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
500mg + 125mg
900110976524
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz Gmbh
Áo
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
3.948
3.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
89
PP2400558869
2190630001633.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
28.300
756
21.394.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
90
PP2400558776
2241260001903.01
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
2.409
48.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
91
PP2400558646
2201040000731.01
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
1.000
5.321
5.321.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
92
PP2400558470
2201020000102.02
Imefed 250mg/31,25 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110320100 (VD-31714-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói
Gói
2.000
7.500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
93
PP2400558509
2241270000330.04
Calfizz
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2940mg + 300mg
893100019400 (VD-26778-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
100.000
1.598
159.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
94
PP2400558608
2190660001399.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
120.000
461
55.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
95
PP2400558812
2241200002069.04
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
39.500
4.410
174.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
96
PP2400558788
2220220000880.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
141.800
8.557
1.213.382.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
97
PP2400558586
2190620001360.01
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
1.050
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
98
PP2400558490
2190680000082.04
Baclofus 10
Baclofen
10mg
VD-31103-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
756
9.072.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
99
PP2400558584
2241200000768.04
Daflovin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
893100232024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.700
4.500
48.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
100
PP2400558494
2190630001787.04
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
6.500
585
3.802.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
101
PP2400558799
2190650001590.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
66.100
537
35.495.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
102
PP2400558763
2241280001792.04
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
39.800
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
103
PP2400558537
2190660001344.03
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizine hydrochloride
10mg
893100410224
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
41.000
440
18.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
104
PP2400558434
2190670001655.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
245
735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
105
PP2400558755
2241280001723.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 Về việc ban hành Danh mục 135 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 183
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
15.225
5.700
86.782.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
106
PP2400558583
2241240000759.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.900
7.694
99.252.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
107
PP2400558654
2241260001163.01
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
100UI/ml x 3ml
590410647424
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
22.290
94.649
2.109.726.210
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
108
PP2400558686
2241260001316.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
109
PP2400558500
2190630003118.04
BISMUTH
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
66.200
3.318
219.651.600
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
110
PP2400558579
2190610002070.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724 (VD-23371-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
34.500
1.932
66.654.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
111
PP2400558703
2241210001441.01
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
500
2.800
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
112
PP2400558678
2241250001265.01
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15.000
67.245
1.008.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
113
PP2400558606
2190650001385.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424 (VD-33458-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
700.000
219
153.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
114
PP2400558698
2190660001528.01
Lostad T50
Losartan potassium
50mg
893110504424 (VD-20373-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.400
1.321
1.849.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
115
PP2400558576
2220200000343.04
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
116
PP2400558865
2190600003001.02
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
321.500
630
202.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
117
PP2400558668
2241210001212.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.190
2.100
2.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
118
PP2400558515
2220280000196.02
CLIPOXID-300
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.800
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
119
PP2400558744
2241260001675.04
Loturocin
Mupirocin
2% x 5g
893100360324
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.500
23.489
35.233.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
120
PP2400558555
2241240000605.04
Vaginesten
Clotrimazol
500mg
893110295524
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
viên
200
4.000
800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
121
PP2400558775
2241260001897.04
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
1000mg/100ml
VD-19568-13 kèm Công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai
800
13.965
11.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
122
PP2400558440
2190650001712.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
viên
405.370
340
137.825.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
123
PP2400558663
2190630000391.04
Aricamun
Isotretinoin
20mg
893110018500 (VD-23293-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
6.000
6.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
124
PP2400558485
2220240000136.04
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
5.100
1.500
7.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
125
PP2400558604
2190650001385.02
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat
20 mg
893110661124 (VD-32619-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
760
3.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
126
PP2400558508
2241220000328.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
1.200
3.500
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
127
PP2400558813
2241220002070.04
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
20.000
8.400
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
128
PP2400558662
2190650000388.04
Myspa
Isotretinoin
10mg
893110217600 (VD-22926-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
viên
11.200
2.400
26.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
129
PP2400558741
2201010001096.04
Ingair 5mg
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
893110072624 (VD-20868-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
viên
9.000
538
4.842.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
130
PP2400558521
2241200000393.02
Candesartan Stada 16mg
Candesartan
16mg
VD-34960-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên
viên
15.000
3.990
59.850.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
131
PP2400558794
2241270001955.04
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
390
44.602
17.394.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
132
PP2400558835
2241280002188.04
Trolimax
Tacrolimus
0,03% x 10g
893110496124 (VD-27349-17)
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
3.380
32.550
110.019.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
133
PP2400558491
2201030000192.01
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
430
5.639
2.424.770
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
134
PP2400558503
2220220000156.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
135
PP2400558803
2190640002736.04
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
565
16.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
136
PP2400558457
2190630001206.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
184.800
105
19.404.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
137
PP2400558456
2190630001206.02
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
4,2mg
893110352523
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
169.000
780
131.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
138
PP2400558563
2241230000646.01
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.000
30.388
30.388.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
139
PP2400558450
2241280000108.02
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
viên
360
2.000
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
140
PP2400558884
2241230002428.05
INDIRAB
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
890310249723 (QLVX-1042-17)
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
700
164.346
115.042.200
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
141
PP2400558594
2241200000829.05
Daylette
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0,02mg
599110787424 (VN3-368-21)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 28 viên
viên
3.000
4.996
14.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
142
PP2400558736
2201080001071.02
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.490
930
25.565.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
143
PP2400558507
2241240000315.04
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều x 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
1.840
90.000
165.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
144
PP2400558578
2190680000211.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
1.400
630
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
145
PP2400558675
2241230001247.04
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml siro
Chai
3.630
29.500
107.085.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
146
PP2400558702
2241240001435.04
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
6.190
28.000
173.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
147
PP2400558451
2241230000110.01
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
48
54.600
2.620.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
148
PP2400558651
2241260001132.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
15.600
68.000
1.060.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
149
PP2400558714
2190670000474.04
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
113.000
340
38.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
150
PP2400558526
2201070000343.03
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
9.000
945
8.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
151
PP2400558630
2241220000984.01
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
30
147.926
4.437.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
152
PP2400558570
2241280000702.04
Amirus
Desloratadin
2,5mg/5ml x 5ml
893100109900
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml
Gói
115.510
1.100
127.061.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
153
PP2400558695
2241270001399.01
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
150
132.000
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
154
PP2400558710
2241210001502.04
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
VD-22627-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.778
36.114.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
155
PP2400558679
2241270001276.04
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
156
PP2400558560
2190660001986.04
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15.880
320
5.081.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
157
PP2400558809
2190660002761.04
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
97.500
587
57.232.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
158
PP2400558514
2220280000196.01
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
viên
1.200
2.500
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
159
PP2400558881
2241270002402.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Liều
300
264.000
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
160
PP2400558609
2190600000277.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
28.100
3.300
92.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
161
PP2400558683
2190660002365.01
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.300
4.750
6.175.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
162
PP2400558860
2190620002954.04
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
202.000
235
47.470.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
163
PP2400558649
2241210001113.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
2.000
24.400
48.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
164
PP2400558781
2220240000860.04
Andol S
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
500mg + 10mg + 4mg
893100096923 (VD-23570-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
viên
26.000
966
25.116.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
165
PP2400558647
2201040000731.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400)
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
361.000
3.549
1.281.189.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
166
PP2400558699
2190660001528.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
430.000
1.130
485.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
167
PP2400558864
2201080001613.04
Agi-neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
286.200
230
65.826.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
168
PP2400558754
2241220001714.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
5.720
82.850
473.902.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
169
PP2400558619
2190670001419.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
218.900
516
112.952.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
170
PP2400558632
2241210001007.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
1.400
45.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
171
PP2400558475
2241270000217.04
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
1.548
185.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
172
PP2400558792
2190670002683.04
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
355
25.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
173
PP2400558876
2190610003046.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
57.000
155
8.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
174
PP2400558767
2241220001837.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.380
5.320
7.341.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
175
PP2400558746
2201030001137.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
1.300
1.594
2.072.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
176
PP2400558764
2241270001801.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
4.900
245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
177
PP2400558747
2201030001137.02
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
120.000
1.594
191.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
178
PP2400558782
2190600001588.01
Kernadol Tramadol
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
840111427023
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 10 viên
viên
1.300
3.540
4.602.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
179
PP2400558780
2190650001576.04
BV Ibugesic
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
893100237524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
120.600
228
27.496.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
180
PP2400558655
2190620001490.01
Irprestan 150mg
Irbesartan
150mg
VN-21977-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
750
1.918
1.438.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
181
PP2400558840
2241280002232.04
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
1%
893100374624
Dùng Ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
182
PP2400558814
2241240002081.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
950
278.090
264.185.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
183
PP2400558499
2190630003118.02
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
76.000
3.950
300.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
184
PP2400558785
2190630000698.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
205.500
5.960
1.224.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
185
PP2400558745
2241240001688.05
MUPRICON OINTMENT
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g
2%, 5g
VN-22758-21
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
1.660
23.000
38.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
186
PP2400558605
2190650001385.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
viên
305.200
2.780
848.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
187
PP2400558790
2190670002683.01
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
viên
3.800
1.225
4.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
188
PP2400558735
2241270001641.04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
608
51.975
31.600.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
189
PP2400558737
2201080001071.04
Ingair 10mg
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
viên
30.000
588
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
190
PP2400558866
2190600003001.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100322824 (VD-28004-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
317.500
118
37.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
191
PP2400558858
2241260002344.01
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
100
94.500
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
192
PP2400558696
2241210001403.05
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
150
132.000
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
193
PP2400558673
2190620002312.04
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
70mg
893100056624
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.100
128
3.980.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
194
PP2400558728
2201030001045.04
Agimycob
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
500 mg + 65.000IU + 100.000IU
893115144224
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.980
41.580.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
195
PP2400558863
2201080001613.02
Vitamin 3B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
286.200
1.200
343.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
196
PP2400558723
2220260000710.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
150
1.200
180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
197
PP2400558724
2190640002460.04
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
10mg
893110365323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
198
PP2400558600
2190640000268.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
viên
378.000
181
68.418.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
199
PP2400558751
2241250001692.04
Genituk
Acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
2.000
4.450
8.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
200
PP2400558733
2241260001620.04
Zentason
Mometason furoat
6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt)
893100881024 (VD-30326-18)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt)
Lọ
800
125.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
201
PP2400558638
2201010000648.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
792.500
213
168.802.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
202
PP2400558798
2190650001590.02
AKUGABALIN
Pregabalin
150mg
VN-21659-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.088
75.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
203
PP2400558872
2190680003038.04
Agi-vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
303.200
150
45.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
204
PP2400558489
2190680000082.02
Zabavnik
Baclofen
10mg
893110664924 (VD-29727-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.419
15.609.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
205
PP2400558445
2241280000054.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
150
153.002
22.950.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
206
PP2400558664
2190630001503.01
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
600
14.500
8.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
207
PP2400558468
2220200000084.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
600
38.850
23.310.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
208
PP2400558582
2201040000489.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
31.300
4.081
127.735.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
209
PP2400558674
2241210001236.04
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
8.120
14.700
119.364.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
210
PP2400558610
2241220000878.01
Regulon
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,03mg + 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
viên
504
2.780
1.401.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
211
PP2400558530
2220260000222.04
Cefodomid 100
Cefpodoxim
100mg
VD-23595-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
2.800
1.300
3.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
212
PP2400558824
2190620000790.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
28.100
879
24.699.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
213
PP2400558557
2241270000613.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.585
7.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
214
PP2400558807
2241210002042.03
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
401.500
650
260.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
215
PP2400558689
2190600001519.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
107.200
1.102
118.134.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
216
PP2400558711
2241270001511.04
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm Công văn 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16819/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 của Cục Quản lý Dược về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
240
21.000
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
217
PP2400558756
2241270001733.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
33.750
1.310
44.212.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
218
PP2400558791
2190670002683.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70.000
368
25.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
219
PP2400558528
2220260000222.02
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
250
9.000
2.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
220
PP2400558727
2201030001045.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.500
11.880
243.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
221
PP2400558870
2241230002367.04
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
20mg/ml (2% kl/tt); 60ml
893100275023 (VD-25624-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
24.300
12.200
296.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
222
PP2400558766
2241230001827.04
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid
1mg/ml x 10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
60
84.000
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
223
PP2400558567
2241230000684.04
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
893110149124 (VD-25654-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.394
11.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
224
PP2400558660
2241200001185.02
IRBEZYD H 150/12,5
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
150mg; 12,5mg
VN-15748-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1742/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
47.600
1.800
85.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
225
PP2400558529
2220260000222.03
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
2.800
7.900
22.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
226
PP2400558759
2241270001764.04
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
390
8.200
3.198.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
227
PP2400558708
2241200001482.05
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
150mg+300mg+40mg
890100043525 (VN-9364-09) (CVGH: 64/QĐ-QLD đến hết ngày 23/01/2028)
Uống
Viên nén
Rpg Lifesciences Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
228
PP2400558849
2241210002301.04
Tyrotab
Tyrothricin + Tetracain hydroclorid
1mg +0,1mg
893110468624 (VD-18275-13)
Ngậm
Viên nén ngậm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
4.000
324
1.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
229
PP2400558556
2190610001974.04
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
104.800
714
74.827.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
230
PP2400558637
2201010000648.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
502.100
1.500
753.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
231
PP2400558505
2241210000291.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.810
310.800
562.548.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
232
PP2400558659
2241200001178.01
CORYCARDON
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
2.961
94.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
233
PP2400558550
2241230000554.04
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05% x 10g
893110166523
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
9.900
6.470
64.053.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
234
PP2400558442
2241230000028.04
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
460
3.800
1.748.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
235
PP2400558671
2241240001220.02
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10 ml
Chai/lọ/ống
6.870
27.090
186.108.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
236
PP2400558447
2241230000073.05
Akneyash
Adapalen
30mg
VN-20743-17 (Mã HS gia hạn: 83445/TT90)
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
78.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
237
PP2400558621
2190630001428.03
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
1.890
6.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
238
PP2400558822
2241240002142.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
78.200
3.980
311.236.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
239
PP2400558522
2241270000408.04
Tenecand 16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-22860-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
599
8.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
240
PP2400558454
2241200000140.02
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Cholecalciferol
70mg + 2800 IU
893110417324 (SĐK cũ: VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
40
58.000
2.320.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
241
PP2400558444
2241260000043.01
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
500
125.460
62.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
242
PP2400558625
2190630001435.02
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
75.500
864
65.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
243
PP2400558593
2241240000810.01
Daylette
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0,02mg
599110787424 (VN3-368-21)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 28 viên
viên
3.000
4.996
14.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
244
PP2400558603
2241260000869.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml x 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
57.750
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
245
PP2400558448
2241250000084.04
Adalcrem plus
Adapalen + Clindamycin
(1mg + 10mg)/1g x 15g
893110106224 (VD-29531-18)
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
64.050
9.607.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
246
PP2400558819
2241260002139.04
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg
200mg + 0,4mg
893100417524 (SĐK cũ: VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
1.500
217.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
247
PP2400558706
2241250001470.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
230.000
2.730
627.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
248
PP2400558580
2241200000737.03
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
14.100
1.300
18.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
249
PP2400558748
2201030001137.04
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100294624
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
127.500
458
58.395.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
250
PP2400558433
2201010000013.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.440
6.900
23.736.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
251
PP2400558878
2241260002399.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
Ống
1.500
14.784
22.176.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
252
PP2400558692
2241270001368.01
Lignospan Standard
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
(20mg + 10mcg)/ml x 1,8ml
"300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)"
Tiêm
dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
"Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml"
Chai/lọ/túi/ống
13.500
15.484
209.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
253
PP2400558722
2190660002440.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
169.000
2.436
411.684.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
254
PP2400558847
2241240002289.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
60
110.000
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
255
PP2400558639
2241250001043.02
Cisse
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
893100659524 (VD-27448-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
500.000
2.500
1.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
256
PP2400558815
2241230002091.04
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.500
7.500
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
257
PP2400558693
2241200001376.02
SaViLifen 600
Linezolid
600mg
893110071024 (VD-29127-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên
viên
500
17.800
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
258
PP2400558618
2190670001419.03
Telfor 180
Fexofenadin HCL
180mg
893100271023
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2.750
3.497
9.616.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
259
PP2400558532
2241240000445.03
Ceforipin 200
Cefpodoxim
200mg
893110366224 (VD-20481-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
300
7.800
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
260
PP2400558512
2241270000347.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.700
868
1.475.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
261
PP2400558479
2241270000224.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.100
13.703
165.806.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
262
PP2400558665
2190630001503.02
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
20.620
7.350
151.557.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
263
PP2400558566
2241240000674.05
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
250 mg
VN-22793-21
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.200
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
264
PP2400558540
2190670001938.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
viên
480.000
62
29.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
265
PP2400558661
2241230001193.02
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
viên
10.000
2.450
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
266
PP2400558831
2190640002811.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
viên
31.400
2.499
78.468.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
267
PP2400558443
2241270000033.01
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
900
72.420
65.178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
268
PP2400558800
2241220001981.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
10.360
14.848
153.825.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
269
PP2400558504
2220220000156.02
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
270
PP2400558513
2201050000318.04
Elnitine
Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) + Magnesi gluconat
(0,456g + 0,426g)/10ml
893100513224 (VD-32400-19)
Uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
347.070
3.350
1.162.684.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
271
PP2400558795
2241210001960.04
Povidine
Povidon Iodin
1g
893100020100 (VD-17906-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
300
6.378
1.913.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
272
PP2400558846
2190670002898.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
28.300
460
13.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
273
PP2400558726
2241200001598.05
Safaria
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin
225mg+100mg +75mg
VN-16636-13
Đặt
Viên đặt âm đạo
Farmaprim - CH Moldova
Moldova
Hộp 2 vỉ x 05 viên
viên
11.700
18.000
210.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR
Nhóm 5
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
274
PP2400558545
2241220000502.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.560
103.140
160.898.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
275
PP2400558731
2241230001605.04
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
70
45.000
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
276
PP2400558506
2241270000309.04
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 60ml
893100210000 (VD-25652-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
16.620
8.100
134.622.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
277
PP2400558640
2241270001054.04
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
990
12.800
12.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
278
PP2400558688
2241240001336.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
viên
26.800
867
23.235.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
279
PP2400558544
2241200000492.04
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.700
512
28.518.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
280
PP2400558771
2201030001311.04
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110181924 (VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo
viên
38.000
3.980
151.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
281
PP2400558599
2190640000268.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
378.000
369
139.482.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
282
PP2400558585
2220280000363.04
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110299000
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2.990
630
1.883.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
283
PP2400558732
2241250001616.05
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
70
45.000
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
284
PP2400558437
2220220000019.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.000
15.600
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
285
PP2400558469
2220200000084.04
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110391424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
600
29.925
17.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
286
PP2400558439
2220260000024.04
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.000
31.500
31.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
287
PP2400558700
2190620001537.03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
59.000
1.375
81.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
288
PP2400558607
2190660001399.03
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat)
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.800
3.700
14.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
289
PP2400558777
2241270001917.03
Panalgan Effer 500
Paracetamol
500mg
893100805924 (VD-31630-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
238.000
970
230.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
290
PP2400558574
2220250000331.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
120
5.250
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
291
PP2400558805
2241210002028.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16825/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
16.590
6.780
112.480.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
292
PP2400558666
2190630001503.04
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.300
2.790
78.957.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
293
PP2400558762
2241260001781.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1.090
66.000
71.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
294
PP2400558739
2201040001080.04
Enokast 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
893110559924 (VD-33901-19)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói
Gói
12.000
2.436
29.232.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
295
PP2400558810
2220200000961.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
34.000
5.500
187.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
296
PP2400558820
2190610002773.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.100
2.849
11.680.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
297
PP2400558829
2190610002803.02
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
1.900
17.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
298
PP2400558783
2190600001588.04
Dinalvicvpc
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893111629024 (VD-18713-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26.700
363
9.692.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
299
PP2400558435
2190650001668.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800 (VD-27844-17 )
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.070
1.023
13.370.610
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
300
PP2400558670
2201030000826.04
Kali clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
800
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
301
PP2400558569
2241260000692.04
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
270
12.500
3.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
302
PP2400558634
2241220001028.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
98.340
9.834.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
303
PP2400558459
2190640001739.02
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
304
PP2400558523
2241210000413.04
Atilude
Carbocisteine
250mg/5ml
893100277623 (VD-29690-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
1.000
1.575
1.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
305
PP2400558496
2201050000202.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
239.600
172
41.211.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
306
PP2400558648
2241280001105.04
Forsancort
Hydrocortison acetat
1% x10g
VD-32290-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.030
17.979
72.455.370
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
307
PP2400558581
2241210000741.04
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
620
8.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
308
PP2400558533
2241260000456.04
Cefodomid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
200mg
893110337224 (VD-24228-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
2.100
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
309
PP2400558676
2241270001252.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
90
49.833
4.484.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
310
PP2400558617
2190670001419.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
219.750
1.019
223.925.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
311
PP2400558760
2190650002610.04
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
16.000
1.200
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
312
PP2400558460
2190640001739.04
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
viên
12.500
935
11.687.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
313
PP2400558502
2190650001309.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
682.500
550
375.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
314
PP2400558850
2190620000813.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
79.000
2.241
177.039.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
315
PP2400558657
2190620001490.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
230.000
348
80.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
316
PP2400558453
2241280000139.01
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) + Vitamin D3
70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)
840110031123
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
44
103.820
4.568.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
317
PP2400558691
2241210001359.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
124
159.000
19.716.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
318
PP2400558770
2201030001311.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
viên
15.700
9.500
149.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
319
PP2400558543
2241240000483.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
54.000
750
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
320
PP2400558572
2190640002033.04
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan HBr
15mg
893110394824 (VD-31989-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
viên
98.000
132
12.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
321
PP2400558524
2241200000423.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
322
PP2400558752
2220210000746.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
40
29.400
1.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
323
PP2400558880
2220210000845.01
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
001310037823
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
50
872.195
43.609.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
324
PP2400558587
2190620001360.02
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
62.000
249
15.438.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
325
PP2400558848
2241260002290.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
64.700
2.880
186.336.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
326
PP2400558590
2241220000786.04
Doxamen 2
Doxazosin
2mg
893110209123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
24.400
710
17.324.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
327
PP2400558768
2241220001844.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.800
1.483
8.601.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
328
PP2400558554
2241220000595.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
258
38.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
329
PP2400558591
2241220000793.01
Rosina
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0,03mg
599110196423 (VN3-89-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
330
PP2400558497
2241280000276.04
Lotusone
Betamethason dipropionat
0,064% x 15g
VD-30757-18
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.320
24.069
79.909.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
331
PP2400558730
2220260000727.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
30
15.750
472.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
332
PP2400558821
2190610002773.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
256.000
441
112.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
333
PP2400558483
2201020000164.04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
1.000
1.638
1.638.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
334
PP2400558852
2190600002905.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.700
1.010
41.107.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
335
PP2400558575
2190680002048.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
1.260
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
336
PP2400558717
2241230001544.01
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
FAES FARMA, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
9.200
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
337
PP2400558629
2241250000978.05
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt
VN-20395-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn vfa tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn số 12546/QLD-DDK ngày 06/08/2020 V/v đính chính thông tin trong Công văn phê duyệt thay đổi/bổ sung giấy đăng ký lưu hành; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt
Bình
1.100
105.700
116.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
338
PP2400558487
2201020000171.04
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
12.000
3.700
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
339
PP2400558787
2190620000684.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
139.600
6.500
907.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
340
PP2400558516
2220280000196.04
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
182.000
359
65.338.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
341
PP2400558837
2241230002206.01
Actelsar
Telmisartan
40mg
535110399423
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.900
2.586
4.913.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
342
PP2400558622
2190630001428.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
229.600
203
46.608.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
343
PP2400558816
2241260002108.02
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
130.000
2.625
341.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
344
PP2400558476
2201020000119.01
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
8.000
5.946
47.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
345
PP2400558779
2190650001576.02
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
325 mg; 200 mg
893100307624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
122.600
295
36.167.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
346
PP2400558628
2241210000963.02
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
890110133824
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.130
128.900
145.657.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
347
PP2400558547
2241270000521.02
Clabact 500
Clarithromycin
500mg
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
800
3.745
2.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
348
PP2400558885
2241220002438.01
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
900
267.033
240.329.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
349
PP2400558801
2241240001992.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
900
29.033
26.129.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
350
PP2400558743
2241210001663.02
Bacterocin Oint.
Mupirocin
2% x 5g
VN-21777-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
270
37.500
10.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
351
PP2400558685
2241280001303.01
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
890
89.500
79.655.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
352
PP2400558626
2190630001435.03
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
1.200
88.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
353
PP2400558882
2241270002419.01
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
354
PP2400558635
2241250001036.04
Pesancidin-H
Acid Fusidic+ Hydrocortison acetat
(20mg/g + 10mg/g) x 10g
VD-35414-21
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
48.890
4.889.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
355
PP2400558467
2190610001752.04
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat)
1000mg
893110668624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
1.478
66.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
356
PP2400558449
2241250000091.04
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
30
455.000
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
357
PP2400558658
2201060000797.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
358
PP2400558644
2241240001091.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
5
150.000
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
359
PP2400558641
2241260001064.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.305
13.650
17.813.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
360
PP2400558542
2241280000474.02
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL)
500mg
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
4.900
716
3.508.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
361
PP2400558466
2201040000083.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
88.360
4.987
440.651.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
362
PP2400558520
2241240000384.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
840110007724
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
viên
500
6.700
3.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
363
PP2400558832
2201060001480.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
223.150
4.200
937.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
364
PP2400558842
2241280002256.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
390
15.015
5.855.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
365
PP2400558802
2241240002005.02
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
10mg/ml
868114965924
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
CSSX BTP, KN và XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş; CSĐG cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 5 ống x 20 ml
Ống
480
24.500
11.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
366
PP2400558517
2241260000357.04
Fucalmax
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
Ống
124.000
3.400
421.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
367
PP2400558841
2241260002245.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20
5.300
106.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
368
PP2400558828
2190610002803.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.R.L
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.900
6.800
12.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
369
PP2400558867
2190630001633.01
Upsa-C
Acid Ascorbic (Vitamin C)
1000mg
VN-22567-20
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
2.700
3.333
8.999.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
370
PP2400558861
2190680001621.02
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
82.600
1.200
99.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
371
PP2400558875
2241240002371.04
Mibiotin
Vitamin H (B8)
10 mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
16.300
3.900
63.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
372
PP2400558672
2190620002312.02
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
26.680
630
16.808.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
373
PP2400558588
2190620001360.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
63.800
57
3.636.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
374
PP2400558818
2241270002129.01
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống/gói
240
5.150
1.236.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
375
PP2400558690
2241280001341.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.448
72.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
376
PP2400558725
2190650001545.04
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
893110288023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
279.300
311
86.862.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
377
PP2400558796
2241230001971.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.380
36.300
86.394.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
378
PP2400558565
2241270000668.04
Deferasirox-5a Farma 250mg
Deferasirox
250mg
VD-35231-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
379
PP2400558750
2201060001145.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
67.600
185
12.506.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
380
PP2400558536
2190660001344.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
893100094323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
280
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
128/QĐ-BVTB
18/07/2025
Bệnh viện quận Tân Bình
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây