Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 17:48 03/01/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện quận Tân Bình
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ viện phí, từ quỹ Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của bệnh viện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
08:00 24/01/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500003229_2501031733
Ngày phê duyệt
03/01/2025 17:37
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Bình
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:45 03/01/2025
đến
08:00 24/01/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 24/01/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.660.315.910 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ sáu trăm sáu mươi triệu ba trăm mười lăm nghìn chín trăm mười đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 24/01/2025 (22/08/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT Tư vấn lập E-HSMT 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT Tư vấn đánh giá E-HSDT 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
23.736.000
23.736.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
3
Acetazolamid
13.370.610
13.370.610
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
27.468.000
27.468.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
43.134.000
43.134.000
0
12 tháng
7
Acetylcystein
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid
137.825.800
137.825.800
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid
27.200.000
27.200.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
2.024.000
2.024.000
0
12 tháng
11
Acid amin
65.178.000
65.178.000
0
12 tháng
12
Acid amin
62.730.000
62.730.000
0
12 tháng
13
Adapalen
22.950.300
22.950.300
0
12 tháng
14
Adapalen
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
15
Adapalen
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
16
Adapalen + Clindamycin
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
17
Adenosin
13.650.000
13.650.000
0
12 tháng
18
Albendazol
720.000
720.000
0
12 tháng
19
Alendronat
2.620.800
2.620.800
0
12 tháng
20
Alendronat
93.360
93.360
0
12 tháng
21
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4.568.080
4.568.080
0
12 tháng
22
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2.320.000
2.320.000
0
12 tháng
23
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
209.200
209.200
0
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin
131.820.000
131.820.000
0
12 tháng
25
Alpha chymotrypsin
42.688.800
42.688.800
0
12 tháng
26
Alverin (citrat) + Simethicon
10.684.800
10.684.800
0
12 tháng
27
Alverin (citrat) + Simethicon
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
28
Alverin (citrat) + Simethicon
11.687.500
11.687.500
0
12 tháng
29
Alverin (citrat) + Simethicon
223.650.000
223.650.000
0
12 tháng
30
Amitriptylin hydroclorid
2.303.400
2.303.400
0
12 tháng
31
Amlodipin
4.005.540
4.005.540
0
12 tháng
32
Amlodipin
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
33
Amlodipin
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
34
Amlodipin + Indapamid
440.651.320
440.651.320
0
12 tháng
35
Amoxicilin
66.510.000
66.510.000
0
12 tháng
36
Amoxicilin + Acid clavulanic
23.310.000
23.310.000
0
12 tháng
37
Amoxicilin + Acid clavulanic
17.955.000
17.955.000
0
12 tháng
38
Amoxicilin + Acid clavulanic
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
39
Amoxicilin + Acid clavulanic
234.675.000
234.675.000
0
12 tháng
40
Amoxicilin + Acid clavulanic
78.150.000
78.150.000
0
12 tháng
41
Amoxicilin + Acid clavulanic
4.190.000
4.190.000
0
12 tháng
42
Amoxicilin + Acid clavulanic
187.000.000
187.000.000
0
12 tháng
43
Amoxicilin + Acid clavulanic
196.200.000
196.200.000
0
12 tháng
44
Amoxicilin + Acid clavulanic
54.320.000
54.320.000
0
12 tháng
45
Amoxicilin + Acid clavulanic
966.000.000
966.000.000
0
12 tháng
46
Amoxicilin + Acid clavulanic
482.310.000
482.310.000
0
12 tháng
47
Amylase + Lipase + Protease
182.383.300
182.383.300
0
12 tháng
48
Atorvastatin
1.472.400
1.472.400
0
12 tháng
49
atorvastatin
1.821.000
1.821.000
0
12 tháng
50
atorvastatin
236.520.000
236.520.000
0
12 tháng
51
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1.650.000
1.650.000
0
12 tháng
52
Atropin sulfat
238.500
238.500
0
12 tháng
53
Azithromycin
7.650.000
7.650.000
0
12 tháng
54
Bacillus claussii
91.694.000
91.694.000
0
12 tháng
55
Bacillus claussii
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
56
Bacillus subtilis
382.880.400
382.880.400
0
12 tháng
57
Baclofen
15.609.000
15.609.000
0
12 tháng
58
Baclofen
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
59
Bambuterol hydroclorid
2.424.770
2.424.770
0
12 tháng
60
Bambuterol hydroclorid
9.354.000
9.354.000
0
12 tháng
61
Bambuterol hydroclorid
2.016.000
2.016.000
0
12 tháng
62
Bambuterol hydroclorid
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
63
Betahistin
119.140.000
119.140.000
0
12 tháng
64
Betahistin
41.211.200
41.211.200
0
12 tháng
65
Betamethason dipropionat
79.945.600
79.945.600
0
12 tháng
66
Bilastin
216.215.000
216.215.000
0
12 tháng
67
Bismuth
300.200.000
300.200.000
0
12 tháng
68
Bismuth
248.117.600
248.117.600
0
12 tháng
69
Bismuth subsalicylat
364.420.000
364.420.000
0
12 tháng
70
Bisoprolol fumarat
375.375.000
375.375.000
0
12 tháng
71
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
72
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
23.900.000
23.900.000
0
12 tháng
73
Brinzolamid + Timolol
562.548.000
562.548.000
0
12 tháng
74
Bromhexin hydroclorid
145.425.000
145.425.000
0
12 tháng
75
Budesonid
165.600.000
165.600.000
0
12 tháng
76
Calci carbonat + Calci gluconolactat
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
77
Calci carbonat + Calci gluconolactat
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
78
Calci carbonat + Vitamin D3
9.990.000
9.990.000
0
12 tháng
79
Calci carbonat + Vitamin D3
456.120.000
456.120.000
0
12 tháng
80
Calci clorid
1.955.000
1.955.000
0
12 tháng
81
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1.256.393.400
1.256.393.400
0
12 tháng
82
Calci lactat pentahydrat
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
83
Calci lactat pentahydrat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
84
Calci lactat pentahydrat
109.018.000
109.018.000
0
12 tháng
85
Calci lactat pentahydrat
421.600.000
421.600.000
0
12 tháng
86
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
4.991.280
4.991.280
0
12 tháng
87
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
4.039.560
4.039.560
0
12 tháng
88
Candesartan
3.350.000
3.350.000
0
12 tháng
89
Candesartan
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
90
Candesartan
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
91
Carbocistein
2.790.000
2.790.000
0
12 tháng
92
Carbomer
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
93
Cefixim
1.189.600
1.189.600
0
12 tháng
94
Cefixim
8.667.000
8.667.000
0
12 tháng
95
Cefixim
9.828.000
9.828.000
0
12 tháng
96
Cefpodoxim
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
97
Cefpodoxim
22.120.000
22.120.000
0
12 tháng
98
Cefpodoxim
3.640.000
3.640.000
0
12 tháng
99
Cefpodoxim
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
100
Cefpodoxim
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
101
Cefpodoxim
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
102
Ceftriaxon
84.823.200
84.823.200
0
12 tháng
103
Cetirizin
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
104
Cetirizin
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
105
Cetirizin
18.040.000
18.040.000
0
12 tháng
106
Cetirizin
2.370.000
2.370.000
0
12 tháng
107
Cinnarizin
700.000
700.000
0
12 tháng
108
Cinnarizin
29.760.000
29.760.000
0
12 tháng
109
Ciprofloxacin
30.030.000
30.030.000
0
12 tháng
110
Ciprofloxacin
4.851.000
4.851.000
0
12 tháng
111
Ciprofloxacin
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
112
Ciprofloxacin
35.536.600
35.536.600
0
12 tháng
113
Clarithromycin
202.104.240
202.104.240
0
12 tháng
114
Clarithromycin
6.640.000
6.640.000
0
12 tháng
115
Clarithromycin
3.040.000
3.040.000
0
12 tháng
116
Clarithromycin
101.640.000
101.640.000
0
12 tháng
117
Clarithromycin
105.872.000
105.872.000
0
12 tháng
118
Clobetasol propionat
83.160.000
83.160.000
0
12 tháng
119
Clopidogrel
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
120
Clopidogrel
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
121
Clopidogrel
124.200.000
124.200.000
0
12 tháng
122
Clopidogrel
39.300.000
39.300.000
0
12 tháng
123
Clotrimazol
800.000
800.000
0
12 tháng
124
Codein + Terpin hydrat
74.827.200
74.827.200
0
12 tháng
125
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
7.170.000
7.170.000
0
12 tháng
126
Colchicin
5.751.000
5.751.000
0
12 tháng
127
Colchicin
13.875.000
13.875.000
0
12 tháng
128
Colchicin
5.081.600
5.081.600
0
12 tháng
129
Cồn 70°
672.000
672.000
0
12 tháng
130
Chlorpheniramin maleat
11.096.700
11.096.700
0
12 tháng
131
Dabigatran etexilate
30.388.000
30.388.000
0
12 tháng
132
Dầu cá ngừ tự nhiên
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
133
Deferasirox
101.000.000
101.000.000
0
12 tháng
134
Deferasirox
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
135
Deferipron
13.335.000
13.335.000
0
12 tháng
136
Dequalinium clorid
56.318.000
56.318.000
0
12 tháng
137
Desloratadin
3.776.220
3.776.220
0
12 tháng
138
Desloratadin
168.644.600
168.644.600
0
12 tháng
139
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
52.668.000
52.668.000
0
12 tháng
140
Dextromethorphan HBr
13.328.000
13.328.000
0
12 tháng
141
Diazepam
1.056.000
1.056.000
0
12 tháng
142
Diazepam
630.000
630.000
0
12 tháng
143
Diazepam
504.000
504.000
0
12 tháng
144
Diclofenac
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
145
Digoxin
640.000
640.000
0
12 tháng
146
Digoxin
882.000
882.000
0
12 tháng
147
Dihydro ergotamin mesylat
66.654.000
66.654.000
0
12 tháng
148
Diltiazem hydroclorid
18.330.000
18.330.000
0
12 tháng
149
Diltiazem hydroclorid
9.114.000
9.114.000
0
12 tháng
150
Diosmectit
127.735.300
127.735.300
0
12 tháng
151
Diosmin + Hesperidin
99.252.600
99.252.600
0
12 tháng
152
Diosmin + Hesperidin
54.784.000
54.784.000
0
12 tháng
153
Diphenhydramin hydroclorid
1.883.700
1.883.700
0
12 tháng
154
Domperidon
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
155
Domperidon
15.934.000
15.934.000
0
12 tháng
156
Domperidon
3.700.400
3.700.400
0
12 tháng
157
Doxazosin
21.931.000
21.931.000
0
12 tháng
158
Doxazosin
24.375.600
24.375.600
0
12 tháng
159
Drospirenon + Ethinyl estradiol
21.960.000
21.960.000
0
12 tháng
160
Drospirenon + Ethinyl estradiol
15.444.000
15.444.000
0
12 tháng
161
Drospirenon + Ethinyl estradiol
18.246.000
18.246.000
0
12 tháng
162
Drospirenon + Ethinyl estradiol
17.133.000
17.133.000
0
12 tháng
163
Drotaverin clohydrat
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
164
Drotaverin clohydrat
32.986.800
32.986.800
0
12 tháng
165
Đồng sulfat
34.866.000
34.866.000
0
12 tháng
166
Eperison hydroclorid
34.843.200
34.843.200
0
12 tháng
167
Eperison hydroclorid
154.602.000
154.602.000
0
12 tháng
168
Eperison hydroclorid
90.720.000
90.720.000
0
12 tháng
169
Eprazinon dihydroclorid
1.526.600
1.526.600
0
12 tháng
170
Eprazinon dihydroclorid
75.504.000
75.504.000
0
12 tháng
171
Ephedrin hydroclorid
5.775.000
5.775.000
0
12 tháng
172
Esomeprazol
3.952.000
3.952.000
0
12 tháng
173
Esomeprazol
848.456.000
848.456.000
0
12 tháng
174
Esomeprazol
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
175
Esomeprazol
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
176
Esomeprazol
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
177
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
92.730.000
92.730.000
0
12 tháng
178
Ethinyl estradiol + Desogestrel
1.401.120
1.401.120
0
12 tháng
179
Ezetimibe + Simvastatin
291.690.000
291.690.000
0
12 tháng
180
Febuxostat
1.402.500
1.402.500
0
12 tháng
181
Fentanyl
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
182
Fentanyl
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
183
Fentanyl
1.060.000
1.060.000
0
12 tháng
184
Fenticonazol nitrat
218.400.000
218.400.000
0
12 tháng
185
Fexofenadin hydroclorid
223.925.250
223.925.250
0
12 tháng
186
Fexofenadin hydroclorid
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
187
Fexofenadin hydroclorid
126.962.000
126.962.000
0
12 tháng
188
Fexofenadin hydroclorid
135.256.800
135.256.800
0
12 tháng
189
Fexofenadin hydroclorid
6.993.000
6.993.000
0
12 tháng
190
Fexofenadin hydroclorid
55.104.000
55.104.000
0
12 tháng
191
Flavoxat hydroclorid
11.165.000
11.165.000
0
12 tháng
192
Flunarizin
6.644.400
6.644.400
0
12 tháng
193
Flunarizin
67.950.000
67.950.000
0
12 tháng
194
Flunarizin
88.800.000
88.800.000
0
12 tháng
195
Fluocinolon acetonid
90.480.000
90.480.000
0
12 tháng
196
Fluticason propionat
145.657.000
145.657.000
0
12 tháng
197
Fluticason propionat
125.400.000
125.400.000
0
12 tháng
198
Fluticason propionat
4.437.780
4.437.780
0
12 tháng
199
Fluticason propionat
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
200
Fosfomycin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
201
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
10.742.000
10.742.000
0
12 tháng
202
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
10.280.000
10.280.000
0
12 tháng
203
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
204
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
205
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
753.150.000
753.150.000
0
12 tháng
206
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
266.280.000
266.280.000
0
12 tháng
207
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1.250.000.000
1.250.000.000
0
12 tháng
208
Glucose
12.680.910
12.680.910
0
12 tháng
209
Glucose
17.813.250
17.813.250
0
12 tháng
210
Glucose
14.742.000
14.742.000
0
12 tháng
211
Glycerol
863.200
863.200
0
12 tháng
212
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
750.000
750.000
0
12 tháng
213
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
500.000
500.000
0
12 tháng
214
Guaiazulen + Dimethicon
5.321.000
5.321.000
0
12 tháng
215
Guaiazulen + Dimethicon
1.281.189.000
1.281.189.000
0
12 tháng
216
Hydrocortison
72.459.400
72.459.400
0
12 tháng
217
Hydroxypropylmethylcellulose
48.800.000
48.800.000
0
12 tháng
218
Indacaterol + Glycopyrronium
34.960.400
34.960.400
0
12 tháng
219
Indomethacin
1.060.800.000
1.060.800.000
0
12 tháng
220
Insulin người trộn (70/30)
376.800.000
376.800.000
0
12 tháng
221
Insulin người trộn (70/30)
1.966.800.000
1.966.800.000
0
12 tháng
222
Insulin trộn (70/30)
2.109.726.210
2.109.726.210
0
12 tháng
223
Irbesartan
1.438.500
1.438.500
0
12 tháng
224
Irbesartan
374.000.000
374.000.000
0
12 tháng
225
Irbesartan
81.880.000
81.880.000
0
12 tháng
226
Irbesartan
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
227
Irbesartan + Hydroclorothiazid
97.536.000
97.536.000
0
12 tháng
228
Irbesartan + Hydroclorothiazid
85.680.000
85.680.000
0
12 tháng
229
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
230
Isotretinoin
26.880.000
26.880.000
0
12 tháng
231
Isotretinoin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
232
Itraconazol
8.760.000
8.760.000
0
12 tháng
233
Itraconazol
151.557.000
151.557.000
0
12 tháng
234
Itraconazol
83.202.000
83.202.000
0
12 tháng
235
Kali clorid
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
236
Kali clorid
2.748.900
2.748.900
0
12 tháng
237
Kali clorid
8.103.900
8.103.900
0
12 tháng
238
Kali clorid
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
239
Kali iodid + Natri iodid
192.531.750
192.531.750
0
12 tháng
240
Kẽm gluconat
16.808.400
16.808.400
0
12 tháng
241
Kẽm gluconat
4.976.000
4.976.000
0
12 tháng
242
Kẽm gluconat
121.800.000
121.800.000
0
12 tháng
243
Kẽm gluconat
107.085.000
107.085.000
0
12 tháng
244
Ketoprofen
4.484.970
4.484.970
0
12 tháng
245
Ketoprofen
921.960.000
921.960.000
0
12 tháng
246
Ketorolac tromethamin
1.008.675.000
1.008.675.000
0
12 tháng
247
Ketotifen
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
248
Lactobacillus acidophilus
224.637.000
224.637.000
0
12 tháng
249
Lactobacillus acidophilus
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
250
Lactulose
101.400.000
101.400.000
0
12 tháng
251
Levocetirizin
6.175.000
6.175.000
0
12 tháng
252
Levodopa + Benserazid
91.350.000
91.350.000
0
12 tháng
253
Levofloxacin
79.655.000
79.655.000
0
12 tháng
254
Levofloxacin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
255
Levofloxacin
2.034.480
2.034.480
0
12 tháng
256
Levofloxacin
25.674.400
25.674.400
0
12 tháng
257
Levothyroxin natri
118.134.400
118.134.400
0
12 tháng
258
Levothyroxin natri
72.400.000
72.400.000
0
12 tháng
259
Lidocain
19.716.000
19.716.000
0
12 tháng
260
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
209.034.000
209.034.000
0
12 tháng
261
Linezolid
8.900.000
8.900.000
0
12 tháng
262
Linezolid
4.310.000
4.310.000
0
12 tháng
263
Linezolid
97.850.100
97.850.100
0
12 tháng
264
Linezolid
27.750.000
27.750.000
0
12 tháng
265
L-Ornithin-L-aspartat
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
266
Losartan
1.911.000
1.911.000
0
12 tháng
267
Losartan
494.500.000
494.500.000
0
12 tháng
268
Losartan + Hydroclorothiazid
81.715.000
81.715.000
0
12 tháng
269
Lynestrenol
111.864.000
111.864.000
0
12 tháng
270
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
173.320.000
173.320.000
0
12 tháng
271
Magnesi aspartat + Kali aspartat
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
272
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
878.062.000
878.062.000
0
12 tháng
273
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
17.775.000
17.775.000
0
12 tháng
274
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
724.500.000
724.500.000
0
12 tháng
275
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.053.000.000
1.053.000.000
0
12 tháng
276
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
277
Magnesi sulfat
99.000
99.000
0
12 tháng
278
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
36.114.000
36.114.000
0
12 tháng
279
Manitol
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
280
Mecobalamin
2.525.040
2.525.040
0
12 tháng
281
Mecobalamin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
282
Mecobalamin
42.036.000
42.036.000
0
12 tháng
283
Meloxicam
2.364.000
2.364.000
0
12 tháng
284
Meloxicam
3.700.000
3.700.000
0
12 tháng
285
Mesalazin
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
286
Mesalazin
142.200.000
142.200.000
0
12 tháng
287
Mesalazin
134.190.000
134.190.000
0
12 tháng
288
Metformin hydroclorid
283.365.600
283.365.600
0
12 tháng
289
Metformin hydroclorid
76.884.000
76.884.000
0
12 tháng
290
Metformin hydroclorid + Glimepirid
422.331.000
422.331.000
0
12 tháng
291
Metoclopramid
184.500
184.500
0
12 tháng
292
Metoclopramid
140.000
140.000
0
12 tháng
293
Methocarbamol
87.979.500
87.979.500
0
12 tháng
294
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin
210.600.000
210.600.000
0
12 tháng
295
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
243.540.000
243.540.000
0
12 tháng
296
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
45.150.000
45.150.000
0
12 tháng
297
Midazolam
614.880
614.880
0
12 tháng
298
Midazolam
472.500
472.500
0
12 tháng
299
Mometason furoat
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
300
Mometason furoat
3.640.000
3.640.000
0
12 tháng
301
Mometason furoat
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
302
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
33.630.000
33.630.000
0
12 tháng
303
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
31.600.800
31.600.800
0
12 tháng
304
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
25.565.700
25.565.700
0
12 tháng
305
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17.700.000
17.700.000
0
12 tháng
306
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10.700.000
10.700.000
0
12 tháng
307
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
29.988.000
29.988.000
0
12 tháng
308
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
309
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
8.550.000
8.550.000
0
12 tháng
310
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
840.000
840.000
0
12 tháng
311
Mupirocin
10.125.000
10.125.000
0
12 tháng
312
Mupirocin
39.300.000
39.300.000
0
12 tháng
313
Mupirocin
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
314
N-acetylcystein
2.112.500
2.112.500
0
12 tháng
315
N-acetylcystein
194.160.000
194.160.000
0
12 tháng
316
N-acetylcystein
63.112.500
63.112.500
0
12 tháng
317
N-acetylcystein
3.696.000
3.696.000
0
12 tháng
318
N-acetylcystein
15.210.000
15.210.000
0
12 tháng
319
N-acetylcystein
8.980.000
8.980.000
0
12 tháng
320
Naloxon hydroclorid
1.176.000
1.176.000
0
12 tháng
321
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
1.114.110.140
1.114.110.140
0
12 tháng
322
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
473.919.160
473.919.160
0
12 tháng
323
Natri clorid
127.890.000
127.890.000
0
12 tháng
324
Natri clorid
45.393.750
45.393.750
0
12 tháng
325
Natri clorid
12.566.400
12.566.400
0
12 tháng
326
Natri clorid
148.065.750
148.065.750
0
12 tháng
327
Natri clorid
3.198.000
3.198.000
0
12 tháng
328
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
329
Nefopam hydroclorid
1.725.000
1.725.000
0
12 tháng
330
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
71.940.000
71.940.000
0
12 tháng
331
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
39.800.000
39.800.000
0
12 tháng
332
Neostigmin metylsulfat
307.500
307.500
0
12 tháng
333
Nicardipin hydroclorid
7.499.940
7.499.940
0
12 tháng
334
Nicardipin hydroclorid
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
335
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
37.258.620
37.258.620
0
12 tháng
336
Norethisteron
8.601.400
8.601.400
0
12 tháng
337
Nước oxy già
1.119.300
1.119.300
0
12 tháng
338
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
149.150.000
149.150.000
0
12 tháng
339
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
151.620.000
151.620.000
0
12 tháng
340
Nhũ dịch lipid
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
341
Octreotid
978.600
978.600
0
12 tháng
342
Paracetamol (Acetaminophen)
871.200
871.200
0
12 tháng
343
Paracetamol (Acetaminophen)
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
344
Paracetamol (Acetaminophen)
54.480.000
54.480.000
0
12 tháng
345
Paracetamol (Acetaminophen)
249.900.000
249.900.000
0
12 tháng
346
Paracetamol + Codein phosphat
2.630.600
2.630.600
0
12 tháng
347
Paracetamol + Ibuprofen
55.170.000
55.170.000
0
12 tháng
348
Paracetamol + Ibuprofen
36.180.000
36.180.000
0
12 tháng
349
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
25.116.000
25.116.000
0
12 tháng
350
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
5.850.000
5.850.000
0
12 tháng
351
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9.692.100
9.692.100
0
12 tháng
352
Paracetamol +Cafein
19.118.000
19.118.000
0
12 tháng
353
Perindopril arginine + Amlodipin
1.224.780.000
1.224.780.000
0
12 tháng
354
Perindopril arginine + Amlodipin
3.469.108.500
3.469.108.500
0
12 tháng
355
Perindopril arginine + Indapamid
907.400.000
907.400.000
0
12 tháng
356
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.213.382.600
1.213.382.600
0
12 tháng
357
Pethidin hydroclorid
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
358
Piracetam
4.655.000
4.655.000
0
12 tháng
359
Piracetam
30.590.000
30.590.000
0
12 tháng
360
Piracetam
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
361
Povidon Iodin
4.353.408
4.353.408
0
12 tháng
362
Povidon Iodin
17.394.780
17.394.780
0
12 tháng
363
Povidon Iodin
2.043.900
2.043.900
0
12 tháng
364
Prednisolon acetat
86.394.000
86.394.000
0
12 tháng
365
Prednison
16.830.000
16.830.000
0
12 tháng
366
Pregabalin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
367
Pregabalin
49.905.500
49.905.500
0
12 tháng
368
Progesteron dạng vi hạt
153.825.280
153.825.280
0
12 tháng
369
Propofol
74.150.100
74.150.100
0
12 tháng
370
Propofol
13.935.840
13.935.840
0
12 tháng
371
Propranolol hydroclorid
17.550.000
17.550.000
0
12 tháng
372
Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
373
Ringer lactat
174.195.000
174.195.000
0
12 tháng
374
Rocuronium bromid
7.910.000
7.910.000
0
12 tháng
375
Rosuvastatin
301.125.000
301.125.000
0
12 tháng
376
Rosuvastatin
2.961.000
2.961.000
0
12 tháng
377
Rotundin
57.330.000
57.330.000
0
12 tháng
378
Saccharomyces boulardii
187.000.000
187.000.000
0
12 tháng
379
Saccharomyces boulardii
120.288.000
120.288.000
0
12 tháng
380
Salbutamol (sulfat)
174.195.000
174.195.000
0
12 tháng
381
Salbutamol (sulfat)
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
382
Salmeterol + Fluticason propionat
264.185.500
264.185.500
0
12 tháng
383
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
384
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
341.250.000
341.250.000
0
12 tháng
385
Sắt Fumarat + Acid folic
59.986.500
59.986.500
0
12 tháng
386
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1.236.000
1.236.000
0
12 tháng
387
Sắt Sulfat + Acid Folic
217.500.000
217.500.000
0
12 tháng
388
Sắt sulfat + Folic acid
11.680.900
11.680.900
0
12 tháng
389
Sắt sulfat + Folic acid
112.896.000
112.896.000
0
12 tháng
390
Silymarin
311.236.000
311.236.000
0
12 tháng
391
Silymarin
42.480.000
42.480.000
0
12 tháng
392
Simethicon
24.699.900
24.699.900
0
12 tháng
393
Simethicon
20.280.000
20.280.000
0
12 tháng
394
Simethicon
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
395
Simethicon
44.850.000
44.850.000
0
12 tháng
396
Spiramycin + Metronidazol
12.920.000
12.920.000
0
12 tháng
397
Spiramycin + Metronidazol
17.100.000
17.100.000
0
12 tháng
398
Spiramycin + Metronidazol
10.350.000
10.350.000
0
12 tháng
399
Spironolacton + Furosemid
78.468.600
78.468.600
0
12 tháng
400
Sucralfat
937.230.000
937.230.000
0
12 tháng
401
Sulfadiazin bạc
3.105.000
3.105.000
0
12 tháng
402
Sulfasalazin
120.549.500
120.549.500
0
12 tháng
403
Tacrolimus
158.860.000
158.860.000
0
12 tháng
404
Tacrolimus
207.350.000
207.350.000
0
12 tháng
405
Telmisartan
4.913.400
4.913.400
0
12 tháng
406
Telmisartan
539.650.000
539.650.000
0
12 tháng
407
Terbinafin (hydroclorid)
13.734.000
13.734.000
0
12 tháng
408
Terbinafin hydroclorid
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
409
Terbutalin sulfat
106.000
106.000
0
12 tháng
410
Tetracain hydroclorid
5.855.850
5.855.850
0
12 tháng
411
Tetracyclin (hydroclorid)
1.041.600
1.041.600
0
12 tháng
412
Tetracyclin (hydroclorid)
71.060.000
71.060.000
0
12 tháng
413
Timolol
156.600.000
156.600.000
0
12 tháng
414
Tinidazol
13.018.000
13.018.000
0
12 tháng
415
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
416
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
186.336.000
186.336.000
0
12 tháng
417
Tyrothricin + Tetracain (hydroclorid)
1.296.000
1.296.000
0
12 tháng
418
Thiamazol
177.039.000
177.039.000
0
12 tháng
419
Tranexamic acid
49.665.000
49.665.000
0
12 tháng
420
Tranexamic acid
56.857.900
56.857.900
0
12 tháng
421
Tretinoin + Erythromycin
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
422
Tretinoin + Erythromycin
80.230.000
80.230.000
0
12 tháng
423
Triamcinolon acetonid
359.800
359.800
0
12 tháng
424
Trimebutin maleat
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
425
Trimebutin maleat
26.962.000
26.962.000
0
12 tháng
426
Trolamin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
427
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
428
Vitamin A
54.742.000
54.742.000
0
12 tháng
429
Vitamin B1 + B6 + B12
99.120.000
99.120.000
0
12 tháng
430
Vitamin B1 + B6 + B12
49.985.000
49.985.000
0
12 tháng
431
Vitamin B1 + B6 + B12
343.440.000
343.440.000
0
12 tháng
432
Vitamin B1 + B6 + B12
88.722.000
88.722.000
0
12 tháng
433
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
236.302.500
236.302.500
0
12 tháng
434
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
38.100.000
38.100.000
0
12 tháng
435
Vitamin C
8.999.100
8.999.100
0
12 tháng
436
Vitamin C
53.200.000
53.200.000
0
12 tháng
437
Vitamin C
21.394.800
21.394.800
0
12 tháng
438
Vitamin C
306.180.000
306.180.000
0
12 tháng
439
Vitamin C
3.231.900
3.231.900
0
12 tháng
440
Vitamin C
46.480.560
46.480.560
0
12 tháng
441
Vitamin E
5.550.000
5.550.000
0
12 tháng
442
Vitamin E
135.855.000
135.855.000
0
12 tháng
443
Vitamin H (B8)
63.570.000
63.570.000
0
12 tháng
444
Vitamin PP
9.690.000
9.690.000
0
12 tháng
445
Xanh methylen + Tím gentian
4.830.000
4.830.000
0
12 tháng
446
Giải độc tố uốn ván
22.176.000
22.176.000
0
12 tháng
447
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
58.086.000
58.086.000
0
12 tháng
448
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
43.609.750
43.609.750
0
12 tháng
449
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
450
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
301.920.000
301.920.000
0
12 tháng
451
Vắc xin phòng Viêm gan B
30.450.000
30.450.000
0
12 tháng
452
Vi rút dại bất hoạt
115.360.000
115.360.000
0
12 tháng
453
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
240.329.700
240.329.700
0
12 tháng
454
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
10.862.800
10.862.800
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Tân Bình như sau:

  • Có quan hệ với 580 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 6,46 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 71,82%, Xây lắp 1,66%, Tư vấn 0,55%, Phi tư vấn 25,97%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 896.657.972.788 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 399.311.414.306 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 55,47%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 81

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây