Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500265939 |
211 |
OSTEDOCAL |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-35620-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.290 |
45.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
2 |
PP2500265749 |
18 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
3 |
PP2500265945 |
217 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 +B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
8931103
42324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.100 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
4 |
PP2500265941 |
213 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000 IU + 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
576 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
5 |
PP2500265850 |
121 |
Excesimva 10/40 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg +40mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.950 |
148.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
6 |
PP2500265932 |
204 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
25.000 |
4.300 |
107.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
7 |
PP2500265742 |
11 |
Elaria 100mg |
Diclofenac Natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
10.990 |
21.980.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
8 |
PP2500265744 |
13 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.350 |
335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
9 |
PP2500265864 |
135 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2.900 |
145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
10 |
PP2500265803 |
73 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.250 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
11 |
PP2500265740 |
9 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Lọ |
500 |
41.000 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
12 |
PP2500265813 |
83 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8 mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
13 |
PP2500265905 |
177 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg +3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
4.390 |
21.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
14 |
PP2500265826 |
97 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
15 |
PP2500265757 |
26 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724
(VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.100 |
102.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
16 |
PP2500265739 |
8 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
650 |
3.340 |
2.171.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
17 |
PP2500265869 |
140 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
6.000 |
5.354 |
32.124.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
18 |
PP2500265805 |
75 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.100 |
610.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
19 |
PP2500265851 |
122 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
10.000 |
23.900 |
239.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
20 |
PP2500265924 |
196 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
310 |
864 |
267.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
21 |
PP2500265780 |
49 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
135.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
22 |
PP2500265735 |
4 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
3.200 |
15.400 |
49.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
23 |
PP2500265788 |
57 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100000UI + 35000 UI + 35000UI |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.570 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
24 |
PP2500265778 |
47 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.900 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
25 |
PP2500265887 |
159 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg+ 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
26 |
PP2500265914 |
186 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.000 |
278.090 |
278.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
27 |
PP2500265796 |
66 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
28 |
PP2500265909 |
181 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
434.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
29 |
PP2500265806 |
76 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.550 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
30 |
PP2500265918 |
190 |
Avarus |
Acetylcystein |
600mg |
893100086500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
31 |
PP2500265858 |
129 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
5.800 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
32 |
PP2500265769 |
38 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
893110166724
(VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
398.000 |
398.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
33 |
PP2500265779 |
48 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhdrat) |
5mg/1ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
34 |
PP2500265935 |
207 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai nhựa |
1.500 |
11.644 |
17.466.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
35 |
PP2500265768 |
37 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone 2g |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
36 |
PP2500265794 |
64 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml x 2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
88.200 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
37 |
PP2500265873 |
144 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutine maleate |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
38 |
PP2500265821 |
91 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
39 |
PP2500265954 |
226 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.000 |
51.240 |
102.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
40 |
PP2500265802 |
72 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
50 |
30.048 |
1.502.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
41 |
PP2500265804 |
74 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.100 |
459.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
42 |
PP2500265955 |
G.227 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
43 |
PP2500265753 |
22 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29.400 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
44 |
PP2500265930 |
202 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
350 |
19.998 |
6.999.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
45 |
PP2500265808 |
78 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
8.557 |
513.420.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
46 |
PP2500265892 |
164 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
47 |
PP2500265859 |
130 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
987 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
48 |
PP2500265854 |
125 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
50.000 |
4.934 |
246.700.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
49 |
PP2500265861 |
132 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
ống |
2.000 |
80.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
50 |
PP2500265797 |
67 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
30.000 |
2.553 |
76.590.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
51 |
PP2500265928 |
200 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
2.100 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
52 |
PP2500265876 |
147 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.720 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
53 |
PP2500265883 |
154 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
590410647424 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
9.000 |
94.649 |
851.841.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
54 |
PP2500265860 |
131 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
5.306 |
26.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
55 |
PP2500265758 |
27 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
500 |
2.479 |
1.239.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
56 |
PP2500265845 |
116 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.750 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
57 |
PP2500265823 |
94 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
58 |
PP2500265810 |
80 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
540 |
45.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
59 |
PP2500265917 |
189 |
Syxten 5% |
Carbocistein |
250mg/5ml lọ 100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.500 |
64.900 |
162.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
60 |
PP2500265840 |
111 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.150 |
5.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
61 |
PP2500265841 |
112 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
335 |
33.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
62 |
PP2500265901 |
173 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid alpha lipoic |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
190.000 |
190.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
63 |
PP2500265855 |
126 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025 (VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
4.950 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
64 |
PP2500265822 |
92 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
5.490 |
164.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
65 |
PP2500265829 |
100 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
5.960 |
298.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
66 |
PP2500265933 |
205 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
20.000 |
6.076 |
121.520.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
67 |
PP2500265745 |
14 |
Vintrypsine |
Alpha chymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
68 |
PP2500265828 |
99 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
69 |
PP2500265961 |
G.233 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.260 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
70 |
PP2500265790 |
59 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.694 |
76.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
71 |
PP2500265867 |
138 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
3.906 |
195.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
72 |
PP2500265766 |
35 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
73 |
PP2500265877 |
148 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.800 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
74 |
PP2500265952 |
224 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
893110130525 (VD-34095-20) (gia hạn GĐKLH số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
49.350 |
24.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
75 |
PP2500265891 |
163 |
Premifla |
Fluorometholon |
0,1% (w/v); 5ml |
893110090500 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
22.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
76 |
PP2500265785 |
54 |
Dinara |
Tenofovir + Lamivudin |
300mg + 100mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
14.500 |
1.015.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
77 |
PP2500265846 |
117 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
78 |
PP2500265833 |
104 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
50.000 |
4.400 |
220.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
79 |
PP2500265782 |
51 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
80 |
PP2500265770 |
39 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
500mg |
893110595924 (VD-26161-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
81 |
PP2500265795 |
65 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
130 |
110.000 |
14.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
82 |
PP2500265927 |
199 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml x 500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
10.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
83 |
PP2500265868 |
139 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
84 |
PP2500265746 |
15 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2 mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.200 |
670 |
63.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
85 |
PP2500265956 |
G.228 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
65.360 |
1.307.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
86 |
PP2500265849 |
120 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
87 |
PP2500265923 |
195 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid |
2,7g + 0,3g + 0,58g + 0,52g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g,
Hộp 20 gói x 4,41g,
Hộp 30 gói x 4,41g,
Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
88 |
PP2500265824 |
95 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
80.000 |
5.028 |
402.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
89 |
PP2500265839 |
110 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
260 |
260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
90 |
PP2500265815 |
85 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110276723 (VD-30299-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.982 |
238.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
91 |
PP2500265792 |
62 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
92 |
PP2500265776 |
45 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
93 |
PP2500265761 |
30 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1000mg |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
8.000 |
63.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
94 |
PP2500265816 |
86 |
Captopril DWP 50mg |
Captopril |
50mg |
893110030524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
588 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
95 |
PP2500265809 |
79 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) +Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.760 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
96 |
PP2500265787 |
56 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
Đức(Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
19.420 |
11.652.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
97 |
PP2500265786 |
55 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
848 |
4.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
98 |
PP2500265754 |
23 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
20 |
40.000 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
99 |
PP2500265843 |
114 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
100 |
PP2500265848 |
119 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110293400 (VD-28021-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
6.150 |
799.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
101 |
PP2500265856 |
127 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg; 300mg; 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
102 |
PP2500265773 |
42 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
103 |
PP2500265832 |
103 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
104 |
PP2500265895 |
167 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67.500 |
675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
105 |
PP2500265837 |
108 |
Ivagim 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
893 |
44.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
106 |
PP2500265835 |
106 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
150 |
16.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
107 |
PP2500265907 |
179 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
108 |
PP2500265936 |
208 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
109 |
PP2500265886 |
158 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg+ 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.300 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
110 |
PP2500265865 |
136 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
60 |
145.000 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
111 |
PP2500265880 |
151 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
500 |
222.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
112 |
PP2500265904 |
176 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml x 10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
113 |
PP2500265825 |
96 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin 5mg |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.280 |
342.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
114 |
PP2500265763 |
32 |
Trafucef-S |
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) |
1g + 0,5g |
893110334000 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
115 |
PP2500265884 |
155 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.690 |
169.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
116 |
PP2500265772 |
41 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
117 |
PP2500265947 |
219 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500
(VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
25.000 |
604 |
15.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
118 |
PP2500265834 |
105 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
119 |
PP2500265870 |
141 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
120 |
PP2500265752 |
21 |
STADELTINE |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.800 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
121 |
PP2500265879 |
150 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724
(VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.730 |
86.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
122 |
PP2500265783 |
52 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
81.000 |
121.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
123 |
PP2500265799 |
69 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
124 |
PP2500265908 |
180 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219.000 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
125 |
PP2500265737 |
6 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.100 |
27.000 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
126 |
PP2500265819 |
89 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg+25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
127 |
PP2500265960 |
G.232 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
57.750 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
128 |
PP2500265915 |
187 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.830 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
129 |
PP2500265789 |
58 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulphat |
200 mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.400 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
130 |
PP2500265872 |
143 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
20 |
744.870 |
14.897.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
131 |
PP2500265793 |
63 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
760 |
70.000 |
53.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
132 |
PP2500265925 |
197 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
3.400 |
7.156 |
24.330.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
133 |
PP2500265857 |
128 |
LC Lucid |
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44g); Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) |
(3,384g + 1,3g)/10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
134 |
PP2500265951 |
223 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.000 |
4.095 |
8.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
135 |
PP2500265959 |
G.231 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.500 |
7.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
136 |
PP2500265818 |
88 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
137 |
PP2500265937 |
209 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
18.200 |
6.886 |
125.325.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
138 |
PP2500265875 |
146 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
139 |
PP2500265842 |
113 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.375 |
268.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
140 |
PP2500265784 |
53 |
Fenzinam 200 |
Fenticonazol natri |
200mg |
893110063625 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (nhôm) x 1 vỉ x 6 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
17.350 |
34.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
141 |
PP2500265777 |
46 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
142 |
PP2500265940 |
212 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
798 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
143 |
PP2500265957 |
G.229 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
1.000 |
32.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
144 |
PP2500265747 |
16 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000 mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.142 |
21.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
145 |
PP2500265878 |
149 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.310 |
115.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
146 |
PP2500265827 |
98 |
VT-Amlopril |
Perindopril +
Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
147 |
PP2500265899 |
171 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
300.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
148 |
PP2500265764 |
33 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
54.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
149 |
PP2500265781 |
50 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1.500 |
155.000 |
232.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
150 |
PP2500265838 |
109 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
140 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
151 |
PP2500265898 |
170 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
300 |
96.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
152 |
PP2500265871 |
142 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g/ 15ml |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
100 |
21.000 |
2.100.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
153 |
PP2500265755 |
24 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
3.297 |
4.945.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
154 |
PP2500265885 |
157 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
850mg; 50mg |
893110325900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.644 |
764.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
155 |
PP2500265831 |
102 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
966 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
156 |
PP2500265890 |
162 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1.071 |
428.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
157 |
PP2500265750 |
19 |
Bostanex |
Desloratadin |
0,05% (kl/tt) |
893100383124
(VD-31606-19) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
2.500 |
76.986 |
192.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
158 |
PP2500265894 |
166 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
88.000 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
159 |
PP2500265902 |
174 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
15.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
160 |
PP2500265847 |
118 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
161 |
PP2500265944 |
216 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 +B12 |
100mg+ 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
150.000 |
990 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
162 |
PP2500265943 |
215 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
300 |
21.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
163 |
PP2500265926 |
198 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8.300 |
7.498 |
62.233.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
164 |
PP2500265775 |
44 |
Azicine 250 mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Gói |
5.000 |
3.450 |
17.250.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
165 |
PP2500265938 |
210 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
500 |
104.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
166 |
PP2500265888 |
160 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
167 |
PP2500265801 |
71 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
439 |
43.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
168 |
PP2500265929 |
201 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.050 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
169 |
PP2500265798 |
68 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 (893110154424) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.318 |
99.540.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
170 |
PP2500265812 |
82 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
171 |
PP2500265942 |
214 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
172 |
PP2500265771 |
40 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
lọ |
2.000 |
62.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
173 |
PP2500265919 |
191 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
840 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
174 |
PP2500265820 |
90 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124 (VD-29340-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.989 |
39.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
175 |
PP2500265774 |
43 |
Neometin |
Metronidazol + Neomycin sulphate + Nystatin |
500mg + 108,3mg +22,73mg |
VN-17936-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
176 |
PP2500265903 |
175 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
177 |
PP2500265830 |
101 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.500 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
178 |
PP2500265811 |
81 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.200 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
179 |
PP2500265760 |
29 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110495024
(VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên |
viên |
50.000 |
2.189 |
109.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
180 |
PP2500265916 |
188 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
181 |
PP2500265863 |
134 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.200 |
6.930 |
8.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
182 |
PP2500265800 |
70 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.410 |
270.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
183 |
PP2500265893 |
165 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
1.300 |
2.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
184 |
PP2500265934 |
206 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
25.000 |
6.415 |
160.375.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
185 |
PP2500265912 |
184 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
186 |
PP2500265896 |
168 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.100 |
5.962 |
48.292.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
187 |
PP2500265817 |
87 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
188 |
PP2500265765 |
34 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
189 |
PP2500265748 |
17 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
190 |
PP2500265953 |
225 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
100 |
52.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
191 |
PP2500265767 |
36 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g; 0,1g |
893110233400 (VD-26321-17) |
Tiêm, truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
192 |
PP2500265741 |
10 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 ( VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
870 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
193 |
PP2500265814 |
84 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
|
194 |
PP2500265844 |
115 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
438/QĐ-BVHĐ |
29/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |