Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500265732 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 2 | PP2500265735 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 743.040 | 180 | 49.280.000 | 49.280.000 | 0 |
| 3 | PP2500265737 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 4 | PP2500265739 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 2.203.500 | 2.203.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 2.171.000 | 2.171.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500265740 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.254.810 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500265741 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.439.275 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 6.900.750 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 825.000 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500265742 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 1.260.000 | 180 | 21.980.000 | 21.980.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 420.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500265743 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500265744 | Glucosamin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 7.275.000 | 180 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500265745 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500265746 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.951.760 | 180 | 63.784.000 | 63.784.000 | 0 |
| 12 | PP2500265747 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.605.550 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 13 | PP2500265748 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500265749 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 25.998.000 | 190 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500265750 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 14.437.500 | 180 | 192.465.000 | 192.465.000 | 0 |
| 16 | PP2500265751 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 17 | PP2500265752 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 4.520.175 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500265753 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.254.810 | 180 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 19 | PP2500265754 | Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 20 | PP2500265755 | Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 4.945.500 | 4.945.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500265756 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 7.275.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500265757 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500265758 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 1.239.500 | 1.239.500 | 0 |
| 24 | PP2500265759 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 150 | 2.160.000 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500265760 | Cefadroxil | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 1.650.000 | 180 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 |
| 26 | PP2500265761 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 8.047.500 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500265763 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 6.300.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500265764 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 1.620.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500265765 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 1.050.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500265766 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500265767 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.135.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500265768 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 3.637.500 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500265769 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500265770 | Oxacilin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.135.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.560.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 150 | 780.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500265771 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 1.860.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500265772 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500265773 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500265774 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500265775 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.872.750 | 180 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500265776 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.872.750 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500265777 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 42 | PP2500265778 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 513.000 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500265779 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 25.998.000 | 190 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500265780 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.135.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500265781 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.487.500 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500265782 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500265783 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500265784 | Fenticonazol natri | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 150 | 540.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 150 | 540.000 | 180 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500265785 | Tenofovir + Lamivudin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 18.270.000 | 180 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500265786 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 944.700 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 51 | PP2500265787 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 11.652.000 | 11.652.000 | 0 |
| 52 | PP2500265788 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.439.275 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 53 | PP2500265789 | Hydroxy Cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.135.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500265790 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 55 | PP2500265792 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 18.270.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500265793 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500265794 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.254.810 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 58 | PP2500265795 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 59 | PP2500265796 | Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat) | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500265797 | Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 76.590.000 | 76.590.000 | 0 |
| 61 | PP2500265798 | Nicorandil | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 1.568.700 | 180 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500265799 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 63 | PP2500265800 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500265801 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 944.700 | 180 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 65 | PP2500265802 | Amiodarone hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 |
| 66 | PP2500265803 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 8.047.500 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500265804 | Amlodipin + Losartan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500265805 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 12.851.250 | 180 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500265806 | Amlodipin + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500265807 | Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 71 | PP2500265808 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 72 | PP2500265809 | Amlordipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 25.998.000 | 190 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500265810 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 1.014.975 | 180 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 74 | PP2500265811 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500265812 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 1.014.975 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500265813 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.132.500 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500265814 | candesartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 10.034.250 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 78 | PP2500265815 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 79 | PP2500265816 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500265817 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.826.594 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 81 | PP2500265818 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500265819 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 150 | 5.325.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500265820 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 1.174.950 | 180 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 |
| 84 | PP2500265821 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.605.550 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 85 | PP2500265822 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 86 | PP2500265823 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500265824 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 402.240.000 | 402.240.000 | 0 |
| 88 | PP2500265825 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 8.448.000 | 180 | 342.400.000 | 342.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500265826 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 90 | PP2500265827 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 1.620.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500265828 | Perindopril + Amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 6.320.250 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 307.350.000 | 307.350.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500265829 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500265830 | Perindopril+ Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500265831 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 4.520.175 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500265832 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.605.550 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500265833 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500265834 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 10.034.250 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500265835 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.254.810 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500265837 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.951.760 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500265838 | Acenocoumarol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500265839 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 102 | PP2500265840 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.951.760 | 180 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 1.174.950 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500265841 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.872.750 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500265842 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 10.034.250 | 180 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 |
| 105 | PP2500265843 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 4.520.175 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500265844 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500265845 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.439.275 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500265846 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500265847 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500265848 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500265849 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.826.594 | 180 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 112 | PP2500265850 | Ezetimibe + simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500265851 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 12.904.875 | 180 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500265853 | Spironolacton + Furosemid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 6.900.750 | 180 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 115 | PP2500265854 | Spironolacton | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 150 | 3.701.250 | 180 | 246.700.000 | 246.700.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 12.851.250 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500265855 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.132.500 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500265856 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 1.875.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500265857 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500265858 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500265859 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 121 | PP2500265860 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 26.530.000 | 26.530.000 | 0 |
| 122 | PP2500265861 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 4.837.500 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500265863 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.254.810 | 180 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 124 | PP2500265864 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 125 | PP2500265865 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 126 | PP2500265866 | Bacillus Subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500265867 | Saccharomyces boulardii | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 6.900.750 | 180 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 128 | PP2500265868 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 944.700 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 129 | PP2500265869 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 32.124.000 | 32.124.000 | 0 |
| 130 | PP2500265870 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.135.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500265871 | Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 6.320.250 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.872.750 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500265872 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 14.897.400 | 14.897.400 | 0 |
| 133 | PP2500265873 | Trimebutin maleat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500265874 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500265875 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 136 | PP2500265876 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.951.760 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500265877 | Gliclazid + metformin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500265878 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500265879 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 6.320.250 | 180 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 6.900.750 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500265880 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500265883 | Insulin người trộn , hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 851.841.000 | 851.841.000 | 0 |
| 142 | PP2500265884 | Metformin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 2.550.000 | 180 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500265885 | Sitagliptin + Metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 14.437.500 | 180 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 |
| 144 | PP2500265886 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 25.998.000 | 190 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500265887 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 25.998.000 | 190 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500265888 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 147 | PP2500265890 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.826.594 | 180 | 428.400 | 428.400 | 0 |
| 148 | PP2500265891 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 99.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 149 | PP2500265892 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500265893 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500265894 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500265895 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 153 | PP2500265896 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 48.292.200 | 48.292.200 | 0 |
| 154 | PP2500265898 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 155 | PP2500265899 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500265900 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500265901 | Acid thioctic (meglumin thioctat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 20.077.500 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500265902 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 16.323.981 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500265903 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 8.448.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500265904 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500265905 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 329.250 | 180 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 162 | PP2500265907 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500265908 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500265909 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500265912 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 166 | PP2500265914 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 167 | PP2500265915 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 168 | PP2500265916 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500265917 | Carbocistein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 4.837.500 | 180 | 162.250.000 | 162.250.000 | 0 |
| 170 | PP2500265918 | N-acetylcystein | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500265919 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 944.700 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 513.000 | 180 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500265921 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500265922 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500265923 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 27.991.200 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500265924 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 267.840 | 267.840 | 0 |
| 176 | PP2500265925 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 24.330.400 | 24.330.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 24.408.600 | 24.408.600 | 0 | |||
| 177 | PP2500265926 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 62.233.400 | 62.233.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 62.241.700 | 62.241.700 | 0 | |||
| 178 | PP2500265927 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500265928 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500265929 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500265930 | Mannitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 6.999.300 | 6.999.300 | 0 |
| 182 | PP2500265932 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 107.650.000 | 107.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500265933 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 121.520.000 | 121.520.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 121.560.000 | 121.560.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500265934 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 160.375.000 | 160.375.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 164.975.000 | 164.975.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500265935 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 17.491.500 | 17.491.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500265936 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500265937 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 40.000.000 | 180 | 125.325.200 | 125.325.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.545.156 | 180 | 125.834.800 | 125.834.800 | 0 | |||
| 188 | PP2500265938 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.560.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500265939 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 12.904.875 | 180 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 4.520.175 | 180 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500265940 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 14.793.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 191 | PP2500265941 | Vitamin A + D2 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 1.174.950 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 192 | PP2500265942 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500265943 | Vitamin B1 + B6 +B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.195.629 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 194 | PP2500265944 | Vitamin B1 + B6 +B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500265945 | Vitamin B1 + B6 +B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 2.475.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500265947 | Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.536.036 | 180 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500265948 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 23.310.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500265951 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 4.443.900 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500265952 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 14.229.225 | 180 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| 200 | PP2500265953 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.186.975 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 201 | PP2500265954 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 202 | PP2500265955 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500265956 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 1.307.200 | 1.307.200 | 0 |
| 204 | PP2500265957 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500265959 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500265960 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 207 | PP2500265961 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.634.008 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
1. PP2500265797 - Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat)
2. PP2500265806 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500265857 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500265904 - Acetyl leucin
5. PP2500265925 - Glucose
6. PP2500265926 - Glucose
7. PP2500265927 - Glucose
8. PP2500265932 - Natri clorid
9. PP2500265933 - Natri clorid
10. PP2500265934 - Natri clorid
11. PP2500265935 - Natri clorid
12. PP2500265937 - Ringer lactat
1. PP2500265746 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500265837 - Ivabradin
3. PP2500265840 - Clopidogrel
4. PP2500265876 - Dapagliflozin
1. PP2500265741 - Celecoxib
2. PP2500265755 - Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin)
3. PP2500265816 - Captopril
4. PP2500265837 - Ivabradin
5. PP2500265838 - Acenocoumarol
6. PP2500265893 - Natri clorid
7. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2500265947 - Vitamin B12
9. PP2500265951 - Aciclovir
1. PP2500265785 - Tenofovir + Lamivudin
2. PP2500265792 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500265799 - Nicorandil
2. PP2500265815 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500265816 - Captopril
4. PP2500265831 - Ramipril
5. PP2500265846 - Lovastatin
6. PP2500265859 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500265888 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500265916 - Carbocistein
9. PP2500265929 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2500265940 - Calcitriol
1. PP2500265798 - Nicorandil
1. PP2500265851 - Povidon iodin
2. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500265741 - Celecoxib
2. PP2500265788 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
3. PP2500265845 - Fluvastatin
1. PP2500265856 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500265884 - Metformin
1. PP2500265828 - Perindopril + Amlodipin
2. PP2500265871 - Simethicon
3. PP2500265879 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500265874 - Progesteron
2. PP2500265955 - Fentanyl
3. PP2500265956 - Ketamin
4. PP2500265957 - Midazolam
5. PP2500265959 - Morphin
6. PP2500265960 - Ephedrin
7. PP2500265961 - Diazepam
1. PP2500265820 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500265840 - Clopidogrel
3. PP2500265941 - Vitamin A + D2
1. PP2500265741 - Celecoxib
2. PP2500265853 - Spironolacton + Furosemid
3. PP2500265867 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500265879 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500265739 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2500265754 - Natri hydrocarbonat
3. PP2500265860 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500265864 - Magnesi sulfat
5. PP2500265919 - Natri montelukast
6. PP2500265925 - Glucose
7. PP2500265926 - Glucose
8. PP2500265927 - Glucose
9. PP2500265928 - Kali clorid
10. PP2500265930 - Mannitol
11. PP2500265932 - Natri clorid
12. PP2500265933 - Natri clorid
13. PP2500265934 - Natri clorid
14. PP2500265935 - Natri clorid
15. PP2500265937 - Ringer lactat
1. PP2500265891 - Fluorometholon
1. PP2500265810 - Bisoprolol
2. PP2500265812 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500265786 - Aciclovir
2. PP2500265801 - Trimetazidin
3. PP2500265868 - Kẽm gluconat
4. PP2500265919 - Natri montelukast
1. PP2500265767 - Ticarcillin + Acid clavulanic
2. PP2500265770 - Oxacilin
3. PP2500265780 - Ofloxacin
4. PP2500265789 - Hydroxy Cloroquin
5. PP2500265870 - Pancreatin
1. PP2500265825 - Perindopril
2. PP2500265903 - Acetyl leucin
1. PP2500265759 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500265760 - Cefadroxil
1. PP2500265732 - Atropin sulfat
2. PP2500265739 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2500265745 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500265751 - Diphenhydramin
5. PP2500265755 - Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin)
6. PP2500265823 - Nicardipin
7. PP2500265838 - Acenocoumarol
8. PP2500265839 - Acenocoumarol
9. PP2500265858 - Omeprazol
10. PP2500265865 - Sorbitol
11. PP2500265899 - Carbetocin
12. PP2500265900 - Oxytocin
13. PP2500265912 - Salbutamol sulfat
14. PP2500265915 - Terbutalin
15. PP2500265924 - Calci clorid
16. PP2500265928 - Kali clorid
17. PP2500265942 - Vitamin B1
18. PP2500265947 - Vitamin B12
1. PP2500265784 - Fenticonazol natri
1. PP2500265781 - Ofloxacin
1. PP2500265735 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500265784 - Fenticonazol natri
1. PP2500265744 - Glucosamin
2. PP2500265756 - Gabapentin
1. PP2500265749 - Cinnarizin
2. PP2500265779 - Levofloxacin
3. PP2500265809 - Amlordipin + Valsartan
4. PP2500265886 - Vildagliptin + Metformin
5. PP2500265887 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500265782 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500265851 - Povidon iodin
3. PP2500265866 - Bacillus Subtilis
4. PP2500265893 - Natri clorid
5. PP2500265922 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
6. PP2500265944 - Vitamin B1 + B6 +B12
7. PP2500265951 - Aciclovir
8. PP2500265952 - Aciclovir
1. PP2500265861 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
2. PP2500265917 - Carbocistein
1. PP2500265854 - Spironolacton
1. PP2500265905 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500265778 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2500265919 - Natri montelukast
1. PP2500265764 - Cefoperazon
1. PP2500265740 - Rocuronium bromid
2. PP2500265753 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500265794 - Phytomenadion
4. PP2500265835 - Digoxin
5. PP2500265863 - Glycerol
1. PP2500265805 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500265854 - Spironolacton
1. PP2500265766 - Cefpodoxim
2. PP2500265772 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
3. PP2500265773 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
4. PP2500265892 - Hydroxypropyl methylcellulose
5. PP2500265894 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500265898 - Fluticason propionat
7. PP2500265907 - Budesonid
8. PP2500265953 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500265814 - candesartan
2. PP2500265834 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2500265842 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2500265817 - Doxazosin
2. PP2500265849 - Pravastatin
3. PP2500265890 - Acetazolamid
1. PP2500265743 - Naproxen
2. PP2500265757 - Pregabalin
3. PP2500265769 - Doripenem
4. PP2500265783 - Fosfomycin
5. PP2500265833 - Valsartan
6. PP2500265850 - Ezetimibe + simvastatin
7. PP2500265878 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500265901 - Acid thioctic (meglumin thioctat)
1. PP2500265750 - Desloratadin
2. PP2500265885 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500265768 - Ceftriaxon
1. PP2500265770 - Oxacilin
2. PP2500265938 - Acid amin*
1. PP2500265741 - Celecoxib
1. PP2500265813 - Candesartan
2. PP2500265855 - Lansoprazol
1. PP2500265827 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500265945 - Vitamin B1 + B6 +B12
1. PP2500265737 - Propofol
2. PP2500265777 - Clarithromycin
3. PP2500265790 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500265795 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5. PP2500265800 - Trimetazidin
6. PP2500265807 - Indapamid + Amlodipin
7. PP2500265808 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
8. PP2500265822 - Metoprolol
9. PP2500265824 - Perindopril
10. PP2500265826 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2500265829 - Perindopril + Amlodipin
12. PP2500265830 - Perindopril+ Indapamid
13. PP2500265869 - Racecadotril
14. PP2500265875 - Progesteron
15. PP2500265896 - Betahistin
16. PP2500265908 - Budesonid + Formoterol
17. PP2500265909 - Budesonid + Formoterol
18. PP2500265914 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2500265921 - Kali clorid
20. PP2500265936 - Nhũ dịch lipid
21. PP2500265954 - Ketoprofen
1. PP2500265771 - Cefotiam
1. PP2500265770 - Oxacilin
1. PP2500265819 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500265748 - Cetirizin
2. PP2500265774 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500265847 - Lovastatin
4. PP2500265848 - Pravastatin
5. PP2500265873 - Trimebutin maleat
6. PP2500265918 - N-acetylcystein
7. PP2500265948 - Vitamin E
1. PP2500265758 - Valproat natri
2. PP2500265802 - Amiodarone hydroclorid
3. PP2500265828 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2500265844 - Fenofibrat
5. PP2500265876 - Dapagliflozin
6. PP2500265880 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2500265943 - Vitamin B1 + B6 +B12
1. PP2500265765 - Cefoperazon
1. PP2500265796 - Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat)
2. PP2500265798 - Nicorandil
3. PP2500265804 - Amlodipin + Losartan
4. PP2500265811 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500265818 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500265877 - Gliclazid + metformin
7. PP2500265923 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2500265775 - Azithromycin
2. PP2500265776 - Azithromycin
3. PP2500265841 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500265871 - Simethicon
1. PP2500265747 - Methocarbamol
2. PP2500265821 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500265832 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500265763 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500265752 - Levocetirizin
2. PP2500265831 - Ramipril
3. PP2500265843 - Ezetimibe
4. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500265742 - Diclofenac
1. PP2500265787 - Dequalinium clorid
2. PP2500265793 - Enoxaparin natri
3. PP2500265872 - Terlipressin
4. PP2500265883 - Insulin người trộn , hỗn hợp (30/70)
5. PP2500265895 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
6. PP2500265902 - Acetyl leucin
1. PP2500265742 - Diclofenac
1. PP2500265761 - Cefamandol
2. PP2500265803 - Amlodipin + Atorvastatin