Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc Dự toán mua sắm: Mua thuốc năm 2025 cho bệnh viện đa khoa huyện Hoài Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 04/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:49 04/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
64
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500265732 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 1.700.000 1.700.000 0
2 PP2500265735 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 150 743.040 180 49.280.000 49.280.000 0
3 PP2500265737 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 29.700.000 29.700.000 0
4 PP2500265739 Neostigmin methylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 2.203.500 2.203.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 2.171.000 2.171.000 0
5 PP2500265740 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.254.810 180 20.500.000 20.500.000 0
6 PP2500265741 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 44.100.000 44.100.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.439.275 180 43.500.000 43.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 150 6.900.750 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 825.000 180 54.600.000 54.600.000 0
7 PP2500265742 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 1.260.000 180 21.980.000 21.980.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 420.000 180 28.000.000 28.000.000 0
8 PP2500265743 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 150.000.000 150.000.000 0
9 PP2500265744 Glucosamin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 7.275.000 180 335.000.000 335.000.000 0
10 PP2500265745 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 39.000.000 39.000.000 0
11 PP2500265746 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.951.760 180 63.784.000 63.784.000 0
12 PP2500265747 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 6.605.550 180 21.420.000 21.420.000 0
13 PP2500265748 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 120.000.000 120.000.000 0
14 PP2500265749 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 25.998.000 190 70.000.000 70.000.000 0
15 PP2500265750 Desloratadin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 14.437.500 180 192.465.000 192.465.000 0
16 PP2500265751 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 8.930.000 8.930.000 0
17 PP2500265752 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 4.520.175 180 3.600.000 3.600.000 0
18 PP2500265753 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.254.810 180 588.000 588.000 0
19 PP2500265754 Natri hydrocarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 800.000 800.000 0
20 PP2500265755 Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 4.945.500 4.945.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 5.250.000 5.250.000 0
21 PP2500265756 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 7.275.000 180 170.000.000 170.000.000 0
22 PP2500265757 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 102.000.000 102.000.000 0
23 PP2500265758 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 1.239.500 1.239.500 0
24 PP2500265759 Cefoperazon + Sulbactam vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 150 2.160.000 180 148.000.000 148.000.000 0
25 PP2500265760 Cefadroxil vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 1.650.000 180 109.450.000 109.450.000 0
26 PP2500265761 Cefamandol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 8.047.500 180 504.000.000 504.000.000 0
27 PP2500265763 Cefoperazon + Sulbactam vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 150 6.300.000 180 420.000.000 420.000.000 0
28 PP2500265764 Cefoperazon vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 150 1.620.000 180 108.000.000 108.000.000 0
29 PP2500265765 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 150 1.050.000 180 70.000.000 70.000.000 0
30 PP2500265766 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 30.000.000 30.000.000 0
31 PP2500265767 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 12.135.000 180 180.000.000 180.000.000 0
32 PP2500265768 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 3.637.500 180 225.000.000 225.000.000 0
33 PP2500265769 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 398.000.000 398.000.000 0
34 PP2500265770 Oxacilin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 12.135.000 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 1.560.000 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 150 780.000 180 31.500.000 31.500.000 0
35 PP2500265771 Cefotiam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 150 1.860.000 180 124.000.000 124.000.000 0
36 PP2500265772 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 18.500.000 18.500.000 0
37 PP2500265773 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 37.000.000 37.000.000 0
38 PP2500265774 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 45.000.000 45.000.000 0
39 PP2500265775 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.872.750 180 17.250.000 17.250.000 0
40 PP2500265776 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.872.750 180 72.000.000 72.000.000 0
41 PP2500265777 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 103.140.000 103.140.000 0
42 PP2500265778 Spiramycin + Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 513.000 180 28.500.000 28.500.000 0
43 PP2500265779 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 25.998.000 190 168.000.000 168.000.000 0
44 PP2500265780 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 12.135.000 180 540.000.000 540.000.000 0
45 PP2500265781 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.487.500 180 232.500.000 232.500.000 0
46 PP2500265782 Tetracyclin hydroclorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 7.000.000 7.000.000 0
47 PP2500265783 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 121.500.000 121.500.000 0
48 PP2500265784 Fenticonazol natri vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 150 540.000 180 35.000.000 35.000.000 0
vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 150 540.000 180 34.700.000 34.700.000 0
49 PP2500265785 Tenofovir + Lamivudin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 18.270.000 180 1.015.000.000 1.015.000.000 0
50 PP2500265786 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 944.700 180 4.240.000 4.240.000 0
51 PP2500265787 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 11.652.000 11.652.000 0
52 PP2500265788 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.439.275 180 1.785.000 1.785.000 0
53 PP2500265789 Hydroxy Cloroquin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 12.135.000 180 22.000.000 22.000.000 0
54 PP2500265790 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 76.940.000 76.940.000 0
55 PP2500265792 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 18.270.000 180 168.000.000 168.000.000 0
56 PP2500265793 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 53.200.000 53.200.000 0
57 PP2500265794 Phytomenadion vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.254.810 180 44.100.000 44.100.000 0
58 PP2500265795 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 14.300.000 14.300.000 0
59 PP2500265796 Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat) vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 78.000.000 78.000.000 0
60 PP2500265797 Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 76.590.000 76.590.000 0
61 PP2500265798 Nicorandil vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 1.568.700 180 99.540.000 99.540.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 104.580.000 104.580.000 0
62 PP2500265799 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 59.850.000 59.850.000 0
63 PP2500265800 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 270.500.000 270.500.000 0
64 PP2500265801 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 944.700 180 43.900.000 43.900.000 0
65 PP2500265802 Amiodarone hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 1.502.400 1.502.400 0
66 PP2500265803 Amlodipin + Atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 8.047.500 180 32.500.000 32.500.000 0
67 PP2500265804 Amlodipin + Losartan vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 459.000.000 459.000.000 0
68 PP2500265805 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 12.851.250 180 610.000.000 610.000.000 0
69 PP2500265806 Amlodipin + Lisinopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 71.000.000 71.000.000 0
70 PP2500265807 Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 299.220.000 299.220.000 0
71 PP2500265808 Perindopril + Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 513.420.000 513.420.000 0
72 PP2500265809 Amlordipin + Valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 25.998.000 190 235.200.000 235.200.000 0
73 PP2500265810 Bisoprolol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 1.014.975 180 45.900.000 45.900.000 0
74 PP2500265811 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 440.000.000 440.000.000 0
75 PP2500265812 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 1.014.975 180 21.000.000 21.000.000 0
76 PP2500265813 Candesartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.132.500 180 225.000.000 225.000.000 0
77 PP2500265814 candesartan vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 10.034.250 180 319.200.000 319.200.000 0
78 PP2500265815 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 238.560.000 238.560.000 0
79 PP2500265816 Captopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 11.760.000 11.760.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 28.560.000 28.560.000 0
80 PP2500265817 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 2.826.594 180 44.730.000 44.730.000 0
81 PP2500265818 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 172.500.000 172.500.000 0
82 PP2500265819 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 150 5.325.000 180 350.000.000 350.000.000 0
83 PP2500265820 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 1.174.950 180 39.780.000 39.780.000 0
84 PP2500265821 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 6.605.550 180 99.750.000 99.750.000 0
85 PP2500265822 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 164.700.000 164.700.000 0
86 PP2500265823 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 42.000.000 42.000.000 0
87 PP2500265824 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 402.240.000 402.240.000 0
88 PP2500265825 Perindopril vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 8.448.000 180 342.400.000 342.400.000 0
89 PP2500265826 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 790.680.000 790.680.000 0
90 PP2500265827 Perindopril + Amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 1.620.000 180 108.000.000 108.000.000 0
91 PP2500265828 Perindopril + Amlodipin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 6.320.250 180 290.000.000 290.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 307.350.000 307.350.000 0
92 PP2500265829 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 298.000.000 298.000.000 0
93 PP2500265830 Perindopril+ Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 260.000.000 260.000.000 0
94 PP2500265831 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 28.980.000 28.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 4.520.175 180 72.000.000 72.000.000 0
95 PP2500265832 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 6.605.550 180 319.200.000 319.200.000 0
96 PP2500265833 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 220.000.000 220.000.000 0
97 PP2500265834 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 10.034.250 180 81.000.000 81.000.000 0
98 PP2500265835 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.254.810 180 2.400.000 2.400.000 0
99 PP2500265837 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.951.760 180 88.000.000 88.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 44.625.000 44.625.000 0
100 PP2500265838 Acenocoumarol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 7.560.000 7.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 5.600.000 5.600.000 0
101 PP2500265839 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 260.000 260.000 0
102 PP2500265840 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.951.760 180 5.750.000 5.750.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 1.174.950 180 9.500.000 9.500.000 0
103 PP2500265841 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.872.750 180 33.500.000 33.500.000 0
104 PP2500265842 Atorvastatin + Ezetimibe vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 10.034.250 180 268.750.000 268.750.000 0
105 PP2500265843 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 4.520.175 180 175.000.000 175.000.000 0
106 PP2500265844 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 350.000.000 350.000.000 0
107 PP2500265845 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.439.275 180 172.500.000 172.500.000 0
108 PP2500265846 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 63.000.000 63.000.000 0
109 PP2500265847 Lovastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 175.000.000 175.000.000 0
110 PP2500265848 Pravastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 799.500.000 799.500.000 0
111 PP2500265849 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 2.826.594 180 124.950.000 124.950.000 0
112 PP2500265850 Ezetimibe + simvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 148.500.000 148.500.000 0
113 PP2500265851 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 12.904.875 180 239.000.000 239.000.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 239.000.000 239.000.000 0
114 PP2500265853 Spironolacton + Furosemid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 150 6.900.750 180 124.950.000 124.950.000 0
115 PP2500265854 Spironolacton vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 150 3.701.250 180 246.700.000 246.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 12.851.250 180 246.750.000 246.750.000 0
116 PP2500265855 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.132.500 180 247.500.000 247.500.000 0
117 PP2500265856 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 150 1.875.000 180 125.000.000 125.000.000 0
118 PP2500265857 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
119 PP2500265858 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 23.200.000 23.200.000 0
120 PP2500265859 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 59.220.000 59.220.000 0
121 PP2500265860 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 26.530.000 26.530.000 0
122 PP2500265861 Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 4.837.500 180 160.000.000 160.000.000 0
123 PP2500265863 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.254.810 180 8.316.000 8.316.000 0
124 PP2500265864 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 145.000 145.000 0
125 PP2500265865 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 8.700.000 8.700.000 0
126 PP2500265866 Bacillus Subtilis vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 225.000.000 225.000.000 0
127 PP2500265867 Saccharomyces boulardii vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 150 6.900.750 180 195.300.000 195.300.000 0
128 PP2500265868 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 944.700 180 8.900.000 8.900.000 0
129 PP2500265869 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 32.124.000 32.124.000 0
130 PP2500265870 Pancreatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 12.135.000 180 15.000.000 15.000.000 0
131 PP2500265871 Simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 6.320.250 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.872.750 180 2.100.000 2.100.000 0
132 PP2500265872 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 14.897.400 14.897.400 0
133 PP2500265873 Trimebutin maleat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 62.000.000 62.000.000 0
134 PP2500265874 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 63.000.000 63.000.000 0
135 PP2500265875 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 14.848.000 14.848.000 0
136 PP2500265876 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.951.760 180 18.600.000 18.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 23.500.000 23.500.000 0
137 PP2500265877 Gliclazid + metformin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 570.000.000 570.000.000 0
138 PP2500265878 Glibenclamid + metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 115.500.000 115.500.000 0
139 PP2500265879 Glibenclamid + metformin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 6.320.250 180 86.500.000 86.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 150 6.900.750 180 99.750.000 99.750.000 0
140 PP2500265880 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 111.000.000 111.000.000 0
141 PP2500265883 Insulin người trộn , hỗn hợp (30/70) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 851.841.000 851.841.000 0
142 PP2500265884 Metformin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 2.550.000 180 169.000.000 169.000.000 0
143 PP2500265885 Sitagliptin + Metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 14.437.500 180 764.400.000 764.400.000 0
144 PP2500265886 Vildagliptin + Metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 25.998.000 190 945.000.000 945.000.000 0
145 PP2500265887 Vildagliptin + Metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 25.998.000 190 315.000.000 315.000.000 0
146 PP2500265888 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 14.700.000 14.700.000 0
147 PP2500265890 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 2.826.594 180 428.400 428.400 0
148 PP2500265891 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 99.000 180 6.600.000 6.600.000 0
149 PP2500265892 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 30.000.000 30.000.000 0
150 PP2500265893 Natri clorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 2.640.000 2.640.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 2.600.000 2.600.000 0
151 PP2500265894 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 17.600.000 17.600.000 0
152 PP2500265895 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 675.000 675.000 0
153 PP2500265896 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 48.292.200 48.292.200 0
154 PP2500265898 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 28.800.000 28.800.000 0
155 PP2500265899 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 90.000.000 90.000.000 0
156 PP2500265900 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 5.000.000 5.000.000 0
157 PP2500265901 Acid thioctic (meglumin thioctat) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 20.077.500 180 190.000.000 190.000.000 0
158 PP2500265902 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 16.323.981 180 156.000.000 156.000.000 0
159 PP2500265903 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 8.448.000 180 220.000.000 220.000.000 0
160 PP2500265904 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 240.000.000 240.000.000 0
161 PP2500265905 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 150 329.250 180 21.950.000 21.950.000 0
162 PP2500265907 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 45.000.000 45.000.000 0
163 PP2500265908 Budesonid + Formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 109.500.000 109.500.000 0
164 PP2500265909 Budesonid + Formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 217.000.000 217.000.000 0
165 PP2500265912 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 66.150.000 66.150.000 0
166 PP2500265914 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 278.090.000 278.090.000 0
167 PP2500265915 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 4.830.000 4.830.000 0
168 PP2500265916 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 210.000.000 210.000.000 0
169 PP2500265917 Carbocistein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 4.837.500 180 162.250.000 162.250.000 0
170 PP2500265918 N-acetylcystein vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 110.000.000 110.000.000 0
171 PP2500265919 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 4.500.000 4.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 944.700 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 513.000 180 4.450.000 4.450.000 0
172 PP2500265921 Kali clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 125.000.000 125.000.000 0
173 PP2500265922 Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 330.000.000 330.000.000 0
174 PP2500265923 Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 27.991.200 180 42.000.000 42.000.000 0
175 PP2500265924 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 267.840 267.840 0
176 PP2500265925 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 24.330.400 24.330.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 24.408.600 24.408.600 0
177 PP2500265926 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 62.233.400 62.233.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 62.241.700 62.241.700 0
178 PP2500265927 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 5.250.000 5.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 5.725.000 5.725.000 0
179 PP2500265928 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 3.225.000 3.225.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 3.150.000 3.150.000 0
180 PP2500265929 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 157.500.000 157.500.000 0
181 PP2500265930 Mannitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 6.999.300 6.999.300 0
182 PP2500265932 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 107.650.000 107.650.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 107.500.000 107.500.000 0
183 PP2500265933 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 121.520.000 121.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 121.560.000 121.560.000 0
184 PP2500265934 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 160.375.000 160.375.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 164.975.000 164.975.000 0
185 PP2500265935 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 17.491.500 17.491.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 17.466.000 17.466.000 0
186 PP2500265936 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 5.500.000 5.500.000 0
187 PP2500265937 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 40.000.000 180 125.325.200 125.325.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 12.545.156 180 125.834.800 125.834.800 0
188 PP2500265938 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 1.560.000 180 52.000.000 52.000.000 0
189 PP2500265939 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 47.040.000 47.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 12.904.875 180 47.775.000 47.775.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 4.520.175 180 45.150.000 45.150.000 0
190 PP2500265940 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 14.793.000 180 39.900.000 39.900.000 0
191 PP2500265941 Vitamin A + D2 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 1.174.950 180 28.800.000 28.800.000 0
192 PP2500265942 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 12.600.000 12.600.000 0
193 PP2500265943 Vitamin B1 + B6 +B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 12.195.629 180 6.300.000 6.300.000 0
194 PP2500265944 Vitamin B1 + B6 +B12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 148.500.000 148.500.000 0
195 PP2500265945 Vitamin B1 + B6 +B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 150 2.475.000 180 165.000.000 165.000.000 0
196 PP2500265947 Vitamin B12 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 15.225.000 15.225.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.536.036 180 15.100.000 15.100.000 0
197 PP2500265948 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 23.310.000 180 38.000.000 38.000.000 0
198 PP2500265951 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 4.443.900 180 8.190.000 8.190.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 8.400.000 8.400.000 0
199 PP2500265952 Aciclovir vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 14.229.225 180 24.675.000 24.675.000 0
200 PP2500265953 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.186.975 180 5.200.000 5.200.000 0
201 PP2500265954 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 102.480.000 102.480.000 0
202 PP2500265955 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 120.000.000 120.000.000 0
203 PP2500265956 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 1.307.200 1.307.200 0
204 PP2500265957 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 32.500.000 32.500.000 0
205 PP2500265959 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 17.500.000 17.500.000 0
206 PP2500265960 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 23.100.000 23.100.000 0
207 PP2500265961 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.634.008 180 7.560.000 7.560.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 64
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500265797 - Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat)

2. PP2500265806 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500265857 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500265904 - Acetyl leucin

5. PP2500265925 - Glucose

6. PP2500265926 - Glucose

7. PP2500265927 - Glucose

8. PP2500265932 - Natri clorid

9. PP2500265933 - Natri clorid

10. PP2500265934 - Natri clorid

11. PP2500265935 - Natri clorid

12. PP2500265937 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500265746 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500265837 - Ivabradin

3. PP2500265840 - Clopidogrel

4. PP2500265876 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500265741 - Celecoxib

2. PP2500265755 - Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin)

3. PP2500265816 - Captopril

4. PP2500265837 - Ivabradin

5. PP2500265838 - Acenocoumarol

6. PP2500265893 - Natri clorid

7. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2500265947 - Vitamin B12

9. PP2500265951 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265785 - Tenofovir + Lamivudin

2. PP2500265792 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500265799 - Nicorandil

2. PP2500265815 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500265816 - Captopril

4. PP2500265831 - Ramipril

5. PP2500265846 - Lovastatin

6. PP2500265859 - Drotaverin clohydrat

7. PP2500265888 - Levothyroxin (muối natri)

8. PP2500265916 - Carbocistein

9. PP2500265929 - Magnesi aspartat + kali aspartat

10. PP2500265940 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265798 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265851 - Povidon iodin

2. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265741 - Celecoxib

2. PP2500265788 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

3. PP2500265845 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265856 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265884 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265828 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2500265871 - Simethicon

3. PP2500265879 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500265874 - Progesteron

2. PP2500265955 - Fentanyl

3. PP2500265956 - Ketamin

4. PP2500265957 - Midazolam

5. PP2500265959 - Morphin

6. PP2500265960 - Ephedrin

7. PP2500265961 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265820 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500265840 - Clopidogrel

3. PP2500265941 - Vitamin A + D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500265741 - Celecoxib

2. PP2500265853 - Spironolacton + Furosemid

3. PP2500265867 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500265879 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500265739 - Neostigmin methylsulfat

2. PP2500265754 - Natri hydrocarbonat

3. PP2500265860 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500265864 - Magnesi sulfat

5. PP2500265919 - Natri montelukast

6. PP2500265925 - Glucose

7. PP2500265926 - Glucose

8. PP2500265927 - Glucose

9. PP2500265928 - Kali clorid

10. PP2500265930 - Mannitol

11. PP2500265932 - Natri clorid

12. PP2500265933 - Natri clorid

13. PP2500265934 - Natri clorid

14. PP2500265935 - Natri clorid

15. PP2500265937 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265891 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265810 - Bisoprolol

2. PP2500265812 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500265786 - Aciclovir

2. PP2500265801 - Trimetazidin

3. PP2500265868 - Kẽm gluconat

4. PP2500265919 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500265767 - Ticarcillin + Acid clavulanic

2. PP2500265770 - Oxacilin

3. PP2500265780 - Ofloxacin

4. PP2500265789 - Hydroxy Cloroquin

5. PP2500265870 - Pancreatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265825 - Perindopril

2. PP2500265903 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265759 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265760 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500265732 - Atropin sulfat

2. PP2500265739 - Neostigmin methylsulfat

3. PP2500265745 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500265751 - Diphenhydramin

5. PP2500265755 - Nor-epinephrin ( Nor-adrenalin)

6. PP2500265823 - Nicardipin

7. PP2500265838 - Acenocoumarol

8. PP2500265839 - Acenocoumarol

9. PP2500265858 - Omeprazol

10. PP2500265865 - Sorbitol

11. PP2500265899 - Carbetocin

12. PP2500265900 - Oxytocin

13. PP2500265912 - Salbutamol sulfat

14. PP2500265915 - Terbutalin

15. PP2500265924 - Calci clorid

16. PP2500265928 - Kali clorid

17. PP2500265942 - Vitamin B1

18. PP2500265947 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265784 - Fenticonazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265781 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265735 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265784 - Fenticonazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265744 - Glucosamin

2. PP2500265756 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500265749 - Cinnarizin

2. PP2500265779 - Levofloxacin

3. PP2500265809 - Amlordipin + Valsartan

4. PP2500265886 - Vildagliptin + Metformin

5. PP2500265887 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500265782 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500265851 - Povidon iodin

3. PP2500265866 - Bacillus Subtilis

4. PP2500265893 - Natri clorid

5. PP2500265922 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

6. PP2500265944 - Vitamin B1 + B6 +B12

7. PP2500265951 - Aciclovir

8. PP2500265952 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265861 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol

2. PP2500265917 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265854 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265905 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265778 - Spiramycin + Metronidazol

2. PP2500265919 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265764 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500265740 - Rocuronium bromid

2. PP2500265753 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500265794 - Phytomenadion

4. PP2500265835 - Digoxin

5. PP2500265863 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265805 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500265854 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500265766 - Cefpodoxim

2. PP2500265772 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

3. PP2500265773 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

4. PP2500265892 - Hydroxypropyl methylcellulose

5. PP2500265894 - Olopatadin hydroclorid

6. PP2500265898 - Fluticason propionat

7. PP2500265907 - Budesonid

8. PP2500265953 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265814 - candesartan

2. PP2500265834 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2500265842 - Atorvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265817 - Doxazosin

2. PP2500265849 - Pravastatin

3. PP2500265890 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500265743 - Naproxen

2. PP2500265757 - Pregabalin

3. PP2500265769 - Doripenem

4. PP2500265783 - Fosfomycin

5. PP2500265833 - Valsartan

6. PP2500265850 - Ezetimibe + simvastatin

7. PP2500265878 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500265901 - Acid thioctic (meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265750 - Desloratadin

2. PP2500265885 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265768 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265770 - Oxacilin

2. PP2500265938 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110875205
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265741 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265813 - Candesartan

2. PP2500265855 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265827 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265945 - Vitamin B1 + B6 +B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500265737 - Propofol

2. PP2500265777 - Clarithromycin

3. PP2500265790 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500265795 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

5. PP2500265800 - Trimetazidin

6. PP2500265807 - Indapamid + Amlodipin

7. PP2500265808 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

8. PP2500265822 - Metoprolol

9. PP2500265824 - Perindopril

10. PP2500265826 - Perindopril + Amlodipin

11. PP2500265829 - Perindopril + Amlodipin

12. PP2500265830 - Perindopril+ Indapamid

13. PP2500265869 - Racecadotril

14. PP2500265875 - Progesteron

15. PP2500265896 - Betahistin

16. PP2500265908 - Budesonid + Formoterol

17. PP2500265909 - Budesonid + Formoterol

18. PP2500265914 - Salmeterol + fluticason propionat

19. PP2500265921 - Kali clorid

20. PP2500265936 - Nhũ dịch lipid

21. PP2500265954 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265771 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265770 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265819 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500265748 - Cetirizin

2. PP2500265774 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2500265847 - Lovastatin

4. PP2500265848 - Pravastatin

5. PP2500265873 - Trimebutin maleat

6. PP2500265918 - N-acetylcystein

7. PP2500265948 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500265758 - Valproat natri

2. PP2500265802 - Amiodarone hydroclorid

3. PP2500265828 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2500265844 - Fenofibrat

5. PP2500265876 - Dapagliflozin

6. PP2500265880 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2500265943 - Vitamin B1 + B6 +B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265765 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107030504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500265796 - Isosorbid (dinitrat hoặc mônnitrat)

2. PP2500265798 - Nicorandil

3. PP2500265804 - Amlodipin + Losartan

4. PP2500265811 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500265818 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500265877 - Gliclazid + metformin

7. PP2500265923 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500265775 - Azithromycin

2. PP2500265776 - Azithromycin

3. PP2500265841 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500265871 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500265747 - Methocarbamol

2. PP2500265821 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500265832 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265763 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500265752 - Levocetirizin

2. PP2500265831 - Ramipril

3. PP2500265843 - Ezetimibe

4. PP2500265939 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265742 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500265787 - Dequalinium clorid

2. PP2500265793 - Enoxaparin natri

3. PP2500265872 - Terlipressin

4. PP2500265883 - Insulin người trộn , hỗn hợp (30/70)

5. PP2500265895 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

6. PP2500265902 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500265742 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500265761 - Cefamandol

2. PP2500265803 - Amlodipin + Atorvastatin

Đã xem: 16
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây