Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.205.677.000 VND
Ngày đăng tải
18:13 17/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
451/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Tiên Điền
Ngày phê duyệt
17/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 55.440.000 55.742.400 1 Xem chi tiết
2 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 94.500.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 22.950.000 24.900.000 2 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 164.779.500 165.272.500 6 Xem chi tiết
5 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 218.100.000 218.580.000 3 Xem chi tiết
6 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 149.625.000 160.050.000 1 Xem chi tiết
7 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 168.787.500 168.787.500 2 Xem chi tiết
8 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 7.300.000 7.300.000 1 Xem chi tiết
10 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 354.900.000 453.180.000 1 Xem chi tiết
11 vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 414.600.000 415.044.000 3 Xem chi tiết
12 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 300.300.000 300.300.000 1 Xem chi tiết
13 vn3000104879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH 258.204.000 259.704.000 2 Xem chi tiết
14 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 410.000.000 410.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 174.930.000 174.930.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 15 nhà thầu 2.854.416.000 2.968.290.400 28
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500536435
HD29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
2.000
34.852
69.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
2
PP2500536417
HD11
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
3
PP2500536443
HD37
Sallet
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115256000 (VD-34495-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
12.000
5.150
61.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
4
PP2500536412
HD06
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
6.489
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
5
PP2500536413
HD07
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10 mg /ml
893110299000 (VD-23761-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml
Ống
6.000
650
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
6
PP2500536440
HD34
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
Ống
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
7
PP2500536433
HD27
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
8
PP2500536421
HD15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
50
1.695.750
84.787.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
9
PP2500536425
HD19
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
100mg
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml
Lọ
1.500
6.489
9.733.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
10
PP2500536424
HD18
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.500
1.020
1.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
11
PP2500536408
HD02
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
3.600
15.400
55.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
12
PP2500536429
HD23
Perdamid 2.5/500
Glibenclamide 2,5mg; Metformin hydrochloride 500mg
2,5mg + 500mg
893710286525
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.100
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
13
PP2500536437
HD31
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
193
5.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
14
PP2500536411
HD05
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
750
11.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
15
PP2500536428
HD22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
893110457724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
1.365
354.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
16
PP2500536426
HD20
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
8.000
16.000
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
17
PP2500536415
HD09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250 mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
15.000
9.975
149.625.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
18
PP2500536436
HD30
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
893110663724 (VD-27451-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm
Viên
30.000
390
11.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
19
PP2500536432
HD26
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
2.600
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
20
PP2500536431
HD25
Melanov-M
Gliclazid + metformin hydroclorid
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.770
188.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
21
PP2500536434
HD28
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.499
174.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
22
PP2500536430
HD24
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.310
300.300.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
23
PP2500536445
HD39
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
800
105.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
24
PP2500536439
HD33
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
1.687
6.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
25
PP2500536423
HD17
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
36.500
7.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
26
PP2500536442
HD36
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt)
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
27
PP2500536414
HD08
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
28
PP2500536441
HD35
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
5 mg
893115025424
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
451/QĐ-TTYT
17/12/2025
Trung tâm Y tế Tiên Điền
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây