Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 50.600.000 | 57.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 135.500.000 | 172.380.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 2.148.584.000 | 2.246.984.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 114.278.150 | 114.542.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 104.280.000 | 110.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 126.831.600 | 133.831.600 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 226.380.000 | 226.380.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 137.500.000 | 137.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 975.962.000 | 1.018.982.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 55.440.000 | 55.440.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 241.000.000 | 241.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 16.500.000 | 16.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 128.640.000 | 128.640.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 1.098.930.000 | 1.099.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 1.705.375.000 | 1.725.117.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 480.000.000 | 480.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 205.480.000 | 231.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 44.000.000 | 44.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 235.462.500 | 235.462.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 409.500.000 | 409.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 300.000.000 | 300.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 600.000.000 | 600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 560.000.000 | 560.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 355.600.000 | 356.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 600.000.000 | 600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 609.000.000 | 609.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 64.780.000 | 80.220.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 9.240.000 | 9.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 59.600.000 | 60.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 43.200.000 | 43.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 31 nhà thầu | 11.862.663.250 | 12.123.479.600 | 80 | |||
1 |
PP2500500652 |
GE18 |
Milepsy 200 |
Natri valproat |
200mg |
893110618424
(VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.848 |
55.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
2 |
PP2500500690 |
GE56 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.000 |
2.899 |
52.182.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
3 |
PP2500500645 |
GE11 |
JUBL OXCARBAZEPINE 300MG |
Oxcarbazepine |
300mg |
890114990724
(VN-17991-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.690 |
32.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
4 |
PP2500500718 |
GE84 |
Venlafaxine Stella 75mg |
Venlafaxin |
75mg |
893110050523
(VD-23984-15) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
5 |
PP2500500649 |
GE15 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
15.000 |
315 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
6 |
PP2500500696 |
GE62 |
Quetiapin 200mg |
Quetiapin (Dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
893110047223
(VD-19667-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
15.750 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
7 |
PP2500500685 |
GE51 |
Tisercin |
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
162.500 |
1.449 |
235.462.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
8 |
PP2500500698 |
GE64 |
Nalordia 25mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
25mg |
640110427223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
9 |
PP2500500688 |
GE54 |
Egolanza |
Olanzapine |
10mg |
599110407423 (VN-19639-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
2.900 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
10 |
PP2500500664 |
GE30 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 100ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
60 |
13.860 |
831.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
11 |
PP2500500710 |
GE76 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
14.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
12 |
PP2500500697 |
GE63 |
Eutrocalip 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-36120-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên ;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.550 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
13 |
PP2500500648 |
GE14 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
35 |
12.600 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
14 |
PP2500500655 |
GE21 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
330.000 |
2.625 |
866.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
15 |
PP2500500682 |
GE48 |
Donepezil Danapha 5 ODT |
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) |
5mg |
893110728224 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
16 |
PP2500500680 |
GE46 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
970 |
43.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
17 |
PP2500500713 |
GE79 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VN-17678-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
18 |
PP2500500691 |
GE57 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
65.000 |
450 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
19 |
PP2500500705 |
GE71 |
Pramital |
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18; 520110519524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
20 |
PP2500500681 |
GE47 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil hydroclorid |
10mg |
893110371123 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.500 |
5.250 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
21 |
PP2500500706 |
GE72 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
893110584124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.100 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
22 |
PP2500500659 |
GE25 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
525 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
23 |
PP2500500730 |
GE96 |
ARITERO 10 |
Aripiprazole |
10mg |
VN-23224-22 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
24 |
PP2500500689 |
GE55 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.457 |
393.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
25 |
PP2500500708 |
GE74 |
Medikinet MR 20mg capsules |
Methylphenidate hydroclorid |
20mg |
400112029323
(VN3-154-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
34.000 |
91.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
26 |
PP2500500694 |
GE60 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin |
150mg |
893110159323 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
27 |
PP2500500650 |
GE16 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.500 |
137.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
28 |
PP2500500675 |
GE41 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
893115701024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
50 |
2.100 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
29 |
PP2500500725 |
GE91 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4.000 |
6.940 |
27.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
30 |
PP2500500707 |
GE73 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidate hydroclorid |
10mg |
400112029223
(VN3-153-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
21.000 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
31 |
PP2500500670 |
GE36 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.932 |
135.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
32 |
PP2500500641 |
GE07 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
893110264723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.750 |
213.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
33 |
PP2500500678 |
GE44 |
Clozapin 100mg |
Clozapin |
100mg |
893110154900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Viên |
110.000 |
1.868 |
205.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
34 |
PP2500500728 |
GE94 |
Viluvit |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
470mg + 5mg |
893100091900 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
596 |
59.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
35 |
PP2500500646 |
GE12 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
315 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
36 |
PP2500500667 |
GE33 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin
hydrocloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ; 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
720 |
8.640.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
37 |
PP2500500709 |
GE75 |
AUROZAPINE OD 15 |
Mirtazapine |
15mg |
VN-22944-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
38 |
PP2500500683 |
GE49 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
260 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
39 |
PP2500500673 |
GE39 |
Stresnyl 200 |
Amisulprid |
200mg |
893110141025
(VD-19422-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
40 |
PP2500500674 |
GE40 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.300 |
210 |
273.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
41 |
PP2500500639 |
GE05 |
Lamictal 50mg |
Lamotrigine |
50mg |
590110524824 |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
5.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
42 |
PP2500500686 |
GE52 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
893110332924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60.000 |
550 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
43 |
PP2500500642 |
GE08 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
920 |
50.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
44 |
PP2500500702 |
GE68 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
45 |
PP2500500699 |
GE65 |
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) |
50mg |
383110970624 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
9.600 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
46 |
PP2500500723 |
GE89 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
300 |
8.400 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
47 |
PP2500500714 |
GE80 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
48 |
PP2500500651 |
GE17 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
50.000 |
2.479 |
123.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
49 |
PP2500500716 |
GE82 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
893110543024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.350 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
50 |
PP2500500726 |
GE92 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
11.000 |
840 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
51 |
PP2500500669 |
GE35 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
800 |
8.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
52 |
PP2500500676 |
GE42 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Cyprus |
Remedica Ltd |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
45.000 |
9.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
53 |
PP2500500637 |
GE03 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride 50mg/2ml |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
1.300 |
15.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
54 |
PP2500500693 |
GE59 |
Expressin 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VD-23630-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
6.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
55 |
PP2500500700 |
GE66 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
893110214400
(VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.950 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
56 |
PP2500500638 |
GE04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
80.000 |
928 |
74.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
57 |
PP2500500701 |
GE67 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
3.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
58 |
PP2500500677 |
GE43 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
893110040323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.100 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
59 |
PP2500500724 |
GE90 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
6.900 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
60 |
PP2500500671 |
GE37 |
STRESAM |
Etifoxine Hydrochlorid 50mg |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
61 |
PP2500500719 |
GE85 |
Galagi 4 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4mg |
893110144724 (VD-27756-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
62 |
PP2500500644 |
GE10 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.780 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
63 |
PP2500500712 |
GE78 |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.445 |
355.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
64 |
PP2500500663 |
GE29 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3 |
484.050 |
1.452.150 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
65 |
PP2500500643 |
GE09 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
8.064 |
72.576.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
66 |
PP2500500666 |
GE32 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.100 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
67 |
PP2500500692 |
GE58 |
Nalordia 100mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
100mg |
640110427123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
15.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
68 |
PP2500500647 |
GE13 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
210 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
69 |
PP2500500679 |
GE45 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.500 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
70 |
PP2500500672 |
GE38 |
Zoxedum 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
471110304225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.373 |
23.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
71 |
PP2500500721 |
GE87 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
45.000 |
2.800 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
72 |
PP2500500729 |
GE95 |
Xulrextif 0,5 mg |
Brexpiprazole |
0,5mg |
893110225125
(VD3-196-22) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
36.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
73 |
PP2500500654 |
GE20 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
90.000 |
6.972 |
627.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
74 |
PP2500500715 |
GE81 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
8.700 |
609.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
75 |
PP2500500695 |
GE61 |
Nalordia 200mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
200mg |
640110349424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
18.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
76 |
PP2500500711 |
GE77 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
90.000 |
1.590 |
143.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
77 |
PP2500500727 |
GE93 |
Medtrivit - B |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg, 125mg, 125mcg |
893100802424 (VD-33345-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
588 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
78 |
PP2500500684 |
GE50 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
2.100 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
79 |
PP2500500704 |
GE70 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
950 |
23.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
|
80 |
PP2500500662 |
GE28 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.500 |
6.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
721/QĐ-BVTTHN |
29/12/2025 |
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |