Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500500636 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.787.500 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 2 | PP2500500637 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.447.600 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500500638 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 |
| 4 | PP2500500639 | Lamotrigin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.290.840 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500500641 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500500642 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.787.500 | 120 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.103.632 | 120 | 54.285.000 | 54.285.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500500643 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.290.840 | 120 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| 8 | PP2500500644 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.527.600 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 9 | PP2500500645 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 |
| 10 | PP2500500646 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 11 | PP2500500647 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 12 | PP2500500648 | Phenobarbital Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 13 | PP2500500649 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 14 | PP2500500650 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 2.750.000 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500500651 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 123.950.000 | 123.950.000 | 0 |
| 16 | PP2500500652 | Valproat natri | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 1.108.800 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 17 | PP2500500654 | Valproate natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 |
| 18 | PP2500500655 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500500659 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 420.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500500662 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.290.840 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 21 | PP2500500663 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 34.320 | 120 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.854.320 | 120 | 1.716.000 | 1.716.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.290.840 | 120 | 1.452.150 | 1.452.150 | 0 | |||
| 22 | PP2500500664 | Povidon Iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.103.632 | 120 | 831.600 | 831.600 | 0 |
| 23 | PP2500500666 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 330.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500500667 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.772.800 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 25 | PP2500500669 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.854.320 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500500670 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.854.320 | 120 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 27 | PP2500500671 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.290.840 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500500672 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 21.980.000 | 120 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| 29 | PP2500500673 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.103.632 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500500674 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 31 | PP2500500675 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 32 | PP2500500676 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.600.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500500677 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500500678 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 90 | 4.620.000 | 120 | 205.480.000 | 205.480.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500500679 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 90 | 880.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500500680 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 37 | PP2500500681 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 160.350 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500500682 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500500683 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500500684 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 41 | PP2500500685 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 4.709.250 | 120 | 235.462.500 | 235.462.500 | 0 |
| 42 | PP2500500686 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500500688 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.223.640 | 120 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.447.600 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500500689 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 393.120.000 | 393.120.000 | 0 |
| 45 | PP2500500690 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.223.640 | 120 | 58.302.000 | 58.302.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 52.182.000 | 52.182.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500500691 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 47 | PP2500500692 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 21.980.000 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500500693 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 8.190.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500500694 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.527.600 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 50 | PP2500500695 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 21.980.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500500696 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 8.190.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500500697 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500500698 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 21.980.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500500699 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 21.980.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500500700 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500500701 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.000.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500500702 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 12.000.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500500704 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 59 | PP2500500705 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.600.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500500706 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 49.559.680 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500500707 | Methylphenidate hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.854.320 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 62 | PP2500500708 | Methylphenidate hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.854.320 | 120 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500500709 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500500710 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 11.200.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500500711 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 66 | PP2500500712 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 21.360.000 | 120 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500500713 | Sertralin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 12.000.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500500714 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 4.527.600 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 69 | PP2500500715 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 12.180.000 | 120 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500500716 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 35.878.350 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.772.800 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500500718 | Venlafaxin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.772.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500500719 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.787.500 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.103.632 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500500721 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500500723 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.604.400 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 75 | PP2500500724 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.604.400 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500500725 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.604.400 | 120 | 27.760.000 | 27.760.000 | 0 |
| 77 | PP2500500726 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 187.000 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 78 | PP2500500727 | Vitamin B1 + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.103.632 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 79 | PP2500500728 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.200.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.200.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500500729 | Brexpiprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 864.000 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 81 | PP2500500730 | Aripiprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 21.739.640 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 11.689.350 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
1. PP2500500688 - Olanzapin
2. PP2500500690 - Olanzapin
1. PP2500500723 - Glucose
2. PP2500500724 - Natri clorid
3. PP2500500725 - Ringer lactat
1. PP2500500652 - Valproat natri
1. PP2500500651 - Valproat natri
2. PP2500500654 - Valproate natri + valproic acid
3. PP2500500690 - Olanzapin
4. PP2500500691 - Olanzapin
5. PP2500500711 - Mirtazapin
6. PP2500500730 - Aripiprazol
1. PP2500500673 - Amisulprid
2. PP2500500681 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500500682 - Donepezil hydroclorid
4. PP2500500697 - Quetiapin
5. PP2500500700 - Quetiapin
6. PP2500500709 - Mirtazapin
7. PP2500500716 - Sertralin
1. PP2500500663 - Gadoteric acid
1. PP2500500681 - Donepezil hydroclorid
1. PP2500500636 - Alimemazin
2. PP2500500642 - Levetiracetam
3. PP2500500719 - Galantamin
1. PP2500500712 - Paroxetin
1. PP2500500667 - Metformin hydroclorid
2. PP2500500716 - Sertralin
3. PP2500500718 - Venlafaxin
1. PP2500500642 - Levetiracetam
2. PP2500500664 - Povidon Iodin
3. PP2500500673 - Amisulprid
4. PP2500500719 - Galantamin
5. PP2500500727 - Vitamin B1 + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin B12
1. PP2500500726 - Vitamin B1
1. PP2500500641 - Levetiracetam
2. PP2500500645 - Oxcarbazepin
3. PP2500500681 - Donepezil hydroclorid
4. PP2500500693 - Quetiapin
5. PP2500500709 - Mirtazapin
6. PP2500500730 - Aripiprazol
1. PP2500500663 - Gadoteric acid
2. PP2500500669 - Diazepam
3. PP2500500670 - Diazepam
4. PP2500500707 - Methylphenidate hydroclorid
5. PP2500500708 - Methylphenidate hydroclorid
1. PP2500500715 - Sertralin
1. PP2500500638 - Carbamazepin
2. PP2500500641 - Levetiracetam
3. PP2500500646 - Phenobarbital
4. PP2500500647 - Phenobarbital
5. PP2500500648 - Phenobarbital Natri
6. PP2500500649 - Phenytoin
7. PP2500500655 - Valproat natri
8. PP2500500674 - Clorpromazin hydroclorid
9. PP2500500675 - Clorpromazin hydroclorid
10. PP2500500677 - Clozapin
11. PP2500500678 - Clozapin
12. PP2500500680 - Clozapin
13. PP2500500682 - Donepezil hydroclorid
14. PP2500500683 - Haloperidol
15. PP2500500684 - Haloperidol
16. PP2500500686 - Levomepromazin
17. PP2500500689 - Olanzapin
18. PP2500500704 - Amitriptylin hydroclorid
19. PP2500500706 - Fluoxetin
1. PP2500500713 - Sertralin
1. PP2500500702 - Risperidon
1. PP2500500693 - Quetiapin
2. PP2500500696 - Quetiapin
1. PP2500500644 - Oxcarbazepin
2. PP2500500694 - Quetiapin
3. PP2500500714 - Sertralin
1. PP2500500639 - Lamotrigin
2. PP2500500643 - Oxcarbazepin
3. PP2500500662 - Perindopril + indapamid
4. PP2500500663 - Gadoteric acid
5. PP2500500671 - Etifoxin hydrochlorid
1. PP2500500685 - Levomepromazin
1. PP2500500650 - Topiramat
1. PP2500500676 - Clozapin
2. PP2500500705 - Citalopram
1. PP2500500728 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
1. PP2500500637 - Promethazin hydroclorid
2. PP2500500688 - Olanzapin
1. PP2500500728 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
1. PP2500500666 - Silymarin
1. PP2500500729 - Brexpiprazol
1. PP2500500679 - Clozapin
1. PP2500500672 - Zopiclon
2. PP2500500692 - Quetiapin
3. PP2500500695 - Quetiapin
4. PP2500500698 - Quetiapin
5. PP2500500699 - Quetiapin
1. PP2500500710 - Mirtazapin
1. PP2500500678 - Clozapin
1. PP2500500701 - Risperidon
2. PP2500500721 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500500659 - Sắt fumarat + acid folic