Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 1285 danh mục thuốc)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
509
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 1285 danh mục thuốc)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
839.329.812.826 VND
Ngày đăng tải
10:48 20/05/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
368/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế Hải Phòng
Ngày phê duyệt
16/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 20.605.711.512 21.184.074.520 40 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.184.423.472 2.596.259.788 14 Xem chi tiết
3 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 2.177.150.000 2.177.150.000 4 Xem chi tiết
4 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 5.741.291.740 5.753.406.340 12 Xem chi tiết
5 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 5.544.444.850 5.592.749.550 13 Xem chi tiết
6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 10.273.374.162 10.545.961.140 43 Xem chi tiết
7 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.110.438.373 1.230.181.808 19 Xem chi tiết
8 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 11.200.000 11.200.000 1 Xem chi tiết
9 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 24.895.610.699 25.317.170.815 24 Xem chi tiết
10 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 14.529.129.100 14.529.129.100 35 Xem chi tiết
11 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 89.213.663.680 89.738.185.840 67 Xem chi tiết
12 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 24.420.507.320 24.496.568.470 13 Xem chi tiết
13 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 810.196.538 810.196.538 5 Xem chi tiết
14 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 20.593.665.340 21.011.210.340 22 Xem chi tiết
15 vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 184.123.700 271.158.000 2 Xem chi tiết
16 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 6.089.330.290 6.100.045.290 8 Xem chi tiết
17 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 7.965.591.500 8.083.026.600 3 Xem chi tiết
18 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 3.461.180.000 3.467.680.000 9 Xem chi tiết
19 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 1.254.604.410 1.255.063.090 6 Xem chi tiết
20 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 21.679.009.583 21.689.060.183 39 Xem chi tiết
21 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 5.049.718.702 6.073.532.690 21 Xem chi tiết
22 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 330.560.000 330.560.000 2 Xem chi tiết
23 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 1.972.158.668 2.047.708.522 16 Xem chi tiết
24 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 4.990.894.173 4.990.894.173 16 Xem chi tiết
25 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 7.768.585.800 7.768.585.800 16 Xem chi tiết
26 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 9.491.119.080 9.491.119.080 7 Xem chi tiết
27 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 1.918.243.984 2.089.821.140 9 Xem chi tiết
28 vn0200140269 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG 19.821.265.620 21.550.302.845 49 Xem chi tiết
29 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 4.512.980.000 4.512.980.000 3 Xem chi tiết
30 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 5.272.900.000 5.343.600.000 2 Xem chi tiết
31 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 1.506.073.816 1.588.866.332 16 Xem chi tiết
32 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 24.216.818.800 24.728.303.505 27 Xem chi tiết
33 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 24.216.818.800 24.728.303.505 27 Xem chi tiết
34 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 4.365.596.729 4.622.036.531 10 Xem chi tiết
35 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 655.846.800 666.590.440 4 Xem chi tiết
36 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.012.210.770 1.093.031.160 7 Xem chi tiết
37 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 2.878.681.424 2.878.681.424 3 Xem chi tiết
38 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 4.381.528.452 4.484.873.596 14 Xem chi tiết
39 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 1.482.305.360 1.555.205.360 7 Xem chi tiết
40 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 5.190.568.923 5.329.516.393 19 Xem chi tiết
41 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 4.163.340.000 4.175.478.000 8 Xem chi tiết
42 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 4.528.580.720 4.619.635.518 5 Xem chi tiết
43 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 789.834.000 800.544.000 6 Xem chi tiết
44 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 202.500.000 202.500.000 1 Xem chi tiết
45 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 1.088.193.800 1.095.645.600 2 Xem chi tiết
46 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 8.094.396.996 8.094.396.996 6 Xem chi tiết
47 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 8.119.510.000 8.119.510.000 2 Xem chi tiết
48 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 552.360.194 598.386.194 7 Xem chi tiết
49 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 484.354.000 484.354.000 2 Xem chi tiết
50 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 14.686.685.300 14.686.685.300 7 Xem chi tiết
51 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 151.740.000 161.160.000 2 Xem chi tiết
52 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 1.924.565.000 1.924.565.000 4 Xem chi tiết
53 vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 878.008.362 1.010.014.206 2 Xem chi tiết
54 vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 2.983.377.569 2.984.877.569 8 Xem chi tiết
55 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 1.544.400.000 1.544.400.000 2 Xem chi tiết
56 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 94.640.000 96.190.000 2 Xem chi tiết
57 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 3.988.395.000 3.988.395.000 6 Xem chi tiết
58 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 1.069.500.000 1.069.500.000 3 Xem chi tiết
59 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 28.448.276.000 28.448.276.000 3 Xem chi tiết
60 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 3.431.680.860 3.431.680.860 5 Xem chi tiết
61 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 33.567.423.227 33.944.696.145 35 Xem chi tiết
62 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 2.917.826.620 2.917.826.620 5 Xem chi tiết
63 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 6.567.580.000 6.567.580.000 3 Xem chi tiết
64 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 2.425.979.356 2.427.264.356 10 Xem chi tiết
65 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 595.689.475 839.424.440 9 Xem chi tiết
66 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.241.697.300 1.272.943.000 10 Xem chi tiết
67 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.774.716.384 3.774.716.384 14 Xem chi tiết
68 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 12.789.000.000 12.789.000.000 2 Xem chi tiết
69 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 58.813.020 61.146.870 1 Xem chi tiết
70 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 341.862.360 341.862.360 4 Xem chi tiết
71 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 175.500.000 175.500.000 1 Xem chi tiết
72 vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 336.764.500 377.573.500 2 Xem chi tiết
73 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 1.987.178.180 1.987.178.180 2 Xem chi tiết
74 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.553.720.000 1.553.720.000 7 Xem chi tiết
75 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 298.238.000 298.238.000 2 Xem chi tiết
76 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 125.000.000 235.650.000 1 Xem chi tiết
77 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 1.674.467.000 1.674.480.000 2 Xem chi tiết
78 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 2.939.548.000 2.950.956.000 8 Xem chi tiết
79 vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 2.361.945.600 2.924.434.800 1 Xem chi tiết
80 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 3.780.000.000 3.840.000.000 2 Xem chi tiết
81 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 910.440.000 910.440.000 2 Xem chi tiết
82 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 10.833.899.450 10.864.571.850 17 Xem chi tiết
83 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.560.000.000 1.560.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 11.169.850.000 11.180.250.000 5 Xem chi tiết
85 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 19.396.476.070 19.492.226.070 13 Xem chi tiết
86 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 10.125.000 10.125.000 1 Xem chi tiết
87 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 10.248.473.760 11.222.685.094 11 Xem chi tiết
88 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.850.370.000 1.850.370.000 4 Xem chi tiết
89 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 11.504.000.000 11.504.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 24.345.146.000 24.348.270.000 5 Xem chi tiết
91 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 71.730.000 88.110.000 1 Xem chi tiết
92 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 14.929.255.000 15.208.895.000 5 Xem chi tiết
93 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 3.990.000.000 3.990.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 2.003.925.000 2.007.500.000 1 Xem chi tiết
95 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 546.620.690 656.424.800 3 Xem chi tiết
96 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 344.660.000 350.010.000 6 Xem chi tiết
97 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 1.739.078.736 1.786.133.736 7 Xem chi tiết
98 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 10.406.100.200 10.446.645.700 6 Xem chi tiết
99 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 5.819.784.378 6.321.578.470 8 Xem chi tiết
100 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 1.319.200.000 1.319.200.000 1 Xem chi tiết
101 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 2.133.010.000 2.175.010.000 4 Xem chi tiết
102 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 8.393.552.220 8.393.552.220 7 Xem chi tiết
103 vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 165.800.000 184.800.000 2 Xem chi tiết
104 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 1.053.958.000 1.053.958.000 3 Xem chi tiết
105 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 741.640.500 741.640.500 2 Xem chi tiết
106 vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 174.830.000 174.830.000 3 Xem chi tiết
107 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 70.000.000 70.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 4.942.000.000 4.942.000.000 1 Xem chi tiết
109 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 1.534.428.000 2.059.600.000 2 Xem chi tiết
110 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 46.041.000 46.968.000 1 Xem chi tiết
111 vn0106290901 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH 447.783.000 458.444.500 1 Xem chi tiết
112 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 6.431.368.500 6.603.180.500 8 Xem chi tiết
113 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 32.200.000 32.200.000 1 Xem chi tiết
114 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 11.250.120.000 11.250.120.000 4 Xem chi tiết
115 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 782.791.000 782.791.000 2 Xem chi tiết
116 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 75.000.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
117 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 60.280.000 60.280.000 1 Xem chi tiết
118 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.959.200 1.959.200 1 Xem chi tiết
119 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 951.963.000 951.963.000 2 Xem chi tiết
120 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 97.750.000 99.935.000 1 Xem chi tiết
121 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 1.881.600.000 1.881.600.000 1 Xem chi tiết
122 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 239.148.000 294.840.000 1 Xem chi tiết
123 vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 52.185.000 52.185.000 1 Xem chi tiết
124 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 588.000.000 588.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 414.000.000 414.000.000 1 Xem chi tiết
126 vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 219.429.000 219.429.000 2 Xem chi tiết
127 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 1.270.403.596 1.270.403.596 1 Xem chi tiết
128 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 7.623.500.000 7.623.500.000 1 Xem chi tiết
129 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 199.500.000 199.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 130 nhà thầu 740.653.475.823 758.193.500.042 1016
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300533324
G1.24.0001
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523 (VN3-121-19)
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
2.880
56.340
162.259.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
2
PP2300533325
G1.24.0002
Savi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
3.990
323.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
3
PP2300533326
G1.24.0003
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.500
2.500
96.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
4
PP2300533327
G1.24.0004
Gyoryg
Acarbose
50mg
VD-21988-14
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.900
43.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
5
PP2300533328
G1.24.0005
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623 (VD-28825-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
270
14.580.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
6
PP2300533329
G1.24.0006
Tydol PM
Acetaminophen + Diphenhydramin HCl
500mg + 25mg
VD-31815-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
700
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
7
PP2300533331
G1.24.0008
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
24.100
13.734
330.989.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
8
PP2300533333
G1.24.0010
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
37.600
26.000
977.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
9
PP2300533334
G1.24.0011
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
VD-20275-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
68.162
12.600
858.841.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
10
PP2300533335
G1.24.0012
Zentanil
Acetyl leucin
1000mg
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
167.643
24.000
4.023.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
11
PP2300533336
G1.24.0013
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.360
4.612
223.036.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
12
PP2300533337
G1.24.0014
Phabalysin 600
Acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
81.000
4.600
372.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
13
PP2300533338
G1.24.0015
Bfs-Depara
Acetylcystein/N-Acetylcystein
2000mg
VD-32805-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ
Lọ
1.230
145.000
178.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
14
PP2300533339
G1.24.0016
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (VN-19418-15)
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
gói
185.100
1.634
302.453.400
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
15
PP2300533340
G1.24.0017
ACECYST
Acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
415.410
205
85.159.050
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
16
PP2300533342
G1.24.0019
Aspirin 100
Aspirin 100%
100mg
VD-32920-19
uống
Thuốc bột
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g/gói
Gói
111.710
1.950
217.834.500
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
17
PP2300533343
G1.24.0020
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
2.900
406.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
18
PP2300533344
G1.24.0021
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.221.300
450
549.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
19
PP2300533346
G1.24.0023
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
408.000
252
102.816.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
20
PP2300533347
G1.24.0024
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
893110257523 (VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
785.650
72
56.566.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
21
PP2300533348
G1.24.0025
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
48.350
848
41.000.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
22
PP2300533349
G1.24.0026
Meileo
Acyclovir
25mg/ ml
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
ống
1.020
278.000
283.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
23
PP2300533351
G1.24.0028
Acyclovir Stada
Aciclovir
50mg, tuýp 2g
VN-14811-12
Dùng ngoài
Kem
Stada Arzneimittel AG
Đức
Hộp 1 tuýp 2g
Tuýp/Bình/Lọ/Chai/Ống
3.180
27.000
85.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
24
PP2300533352
G1.24.0029
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
GC-316-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.950
12.000
191.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
25
PP2300533353
G1.24.0030
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
38.000
4.000
152.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
26
PP2300533355
G1.24.0032
Hepagold
Acid amin
Acid amin tự do 7,99% , 250ml
VN-21298-18 CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
760
95.000
72.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
27
PP2300533356
G1.24.0033
Aminic
Acid amin
Acid amin toàn phần 10,325%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
1.600
105.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
28
PP2300533358
G1.24.0035
Amiparen 10%
Acid amin
Acid amin tự do 10% - 200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.484
63.000
93.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
29
PP2300533359
G1.24.0036
Acid amin 5%
Acid amin
Acid amin tự do 5% - 200ml
VD-28286-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200 ml
Chai
3.356
53.000
177.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
30
PP2300533360
G1.24.0037
Nephgold
Acid amin
Acid amin tự do 5,332%, 250ml
VN-21299-18 CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
320
94.990
30.396.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
31
PP2300533361
G1.24.0038
Kidmin
Acid amin
Acid amin tự do 7,205%, 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
880
115.000
101.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
32
PP2300533362
G1.24.0039
Aminoleban
Acid amin
Acid amin tự do 7,99%, 200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.430
104.000
148.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
33
PP2300533364
G1.24.0041
FDP Medlac
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric (dưới dạng Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat 5g)
3,75g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
7.500
264.600
1.984.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
34
PP2300533365
G1.24.0042
Fudareus-B
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
300mg + 15mg
VD-33639-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
3.800
40.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
35
PP2300533367
G1.24.0044
BFS-Thioctic
Acid thioctic/Meglumin thioctat
300mg
VD-29704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 10 lọ x 10ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
55.220
100.000
5.522.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
36
PP2300533368
G1.24.0045
Treeton
Acid thioctic/Meglumin thioctat
600mg
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
70.000
175.000
12.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
37
PP2300533369
G1.24.0046
Cammic 1g
Acid Tranexamic
1g/10ml
VD-34305-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
11.320
23.500
266.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
38
PP2300533371
G1.24.0048
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.721
404
26.551.284
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
39
PP2300533372
G1.24.0049
Adenorythm
Adenosin
6mg
VN-22115-19
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.-Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
180
849.985
152.997.300
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
40
PP2300533373
G1.24.0050
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
98.806
1.180
116.591.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
41
PP2300533374
G1.24.0051
Aeneas 10
Aescin (natri)
10mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
6.000
85.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
42
PP2300533375
G1.24.0052
Escin 20mg
Escin
20 mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.050
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
43
PP2300533376
G1.24.0053
Escin 20mg
Escin
20 mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.050
12.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
44
PP2300533377
G1.24.0054
Vinsinat 5 mg
Aescin (natri)
5 mg
893110200823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco)
Việt nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
1.000
61.500
61.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
45
PP2300533378
G1.24.0055
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3,5,10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.800
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
46
PP2300533379
G1.24.0056
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.100
3.138
3.451.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
47
PP2300533382
G1.24.0059
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin (hydrochloride)
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
89.290
6.300
562.527.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
48
PP2300533383
G1.24.0060
Prolufo
Alfuzosin (hydrochloride)
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
6.600
125.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
49
PP2300533384
G1.24.0061
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
239.240
1.750
418.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
50
PP2300533387
G1.24.0064
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg hoặc 4.200IU hoặc 4.200USP hoặc 21 microkatal
VD-32047-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
385.880
125
48.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
51
PP2300533389
G1.24.0066
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
120mg
VD-30390-18
Uống
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
106.294
588
62.500.872
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
52
PP2300533391
G1.24.0068
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
25.000
1.600
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
53
PP2300533392
G1.24.0069
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5 ml x 60ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
6.000
8.835
53.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
54
PP2300533393
G1.24.0070
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.000
58.500
175.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
55
PP2300533394
G1.24.0071
Drenoxol
Ambroxol (hydrochlorid)
30mg
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
62.500
8.600
537.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
56
PP2300533396
G1.24.0073
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
1.599
231.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
57
PP2300533397
G1.24.0074
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol (hydrochlorid)
30mg
VN-21346-18
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
358.000
1.050
375.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
58
PP2300533398
G1.24.0075
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
30mg
VD-20249-13 Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
11.500
1.950
22.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
59
PP2300533399
G1.24.0076
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/ 5ml; 75ml
VD-23552-15
Uống
Thuốc nước uống
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
5.400
37.500
202.500.000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
60
PP2300533401
G1.24.0078
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5 ml x 100ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
6.500
24.800
161.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
61
PP2300533402
G1.24.0079
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
21.080
5.630
118.680.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
62
PP2300533403
G1.24.0080
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg
880110409323 (VN-19684-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
9.000
50.484
454.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
63
PP2300533404
G1.24.0081
Amikacin Kabi 500 mg/100ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg)
500 mg/100ml
893110201423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100 ml
Chai
8.100
37.340
302.454.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
64
PP2300533405
G1.24.0082
Itamekacin 1000
Amikacin
1000mg
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.500
36.900
92.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
65
PP2300533406
G1.24.0083
Amikacin 125mg/ml
Amikacin (sulfat)
250mg
VN-17406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống x 2ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
12.481
34.000
424.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
66
PP2300533407
G1.24.0084
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
47.050
6.300
296.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
67
PP2300533408
G1.24.0085
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
7.038
17.500
123.165.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
68
PP2300533409
G1.24.0086
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
6.210
24.000
149.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
69
PP2300533410
G1.24.0087
Gayax-50
Amisulprid
50mg
VD-28907-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.200
50.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
70
PP2300533411
G1.24.0088
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
20.700
700
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
71
PP2300533412
G1.24.0089
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
794.500
304
241.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
72
PP2300533414
G1.24.0091
TV.Amlodipin 5
Amlodipin (Besilate)
5mg
893110455623
Uống
Viên nang cứng (trắng - vàng)
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
4.496.488
143
642.997.784
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
73
PP2300533415
G1.24.0092
Troysar AM
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.100
1.224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
74
PP2300533416
G1.24.0093
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.600
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
75
PP2300533417
G1.24.0094
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
314.927
3.150
992.020.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
76
PP2300533418
G1.24.0095
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
203.000
4.987
1.012.361.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
77
PP2300533419
G1.24.0096
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.400
5.250
464.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
78
PP2300533420
G1.24.0097
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
147.500
3.550
523.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
79
PP2300533421
G1.24.0098
'Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
10mg+160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
15.600
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
80
PP2300533422
G1.24.0099
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg+80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
14.700
8.200
120.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
81
PP2300533423
G1.24.0100
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
101.000
4.930
497.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
82
PP2300533424
G1.24.0101
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
103.500
8.557
885.649.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
83
PP2300533425
G1.24.0102
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000 mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.300
115.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
84
PP2300533426
G1.24.0103
Moxilen 250mg
Amoxicillin
250mg
VN-17098-13
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.500
1.600
138.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
85
PP2300533427
G1.24.0104
Amoxfap 500
Amoxicilin
500mg
VD-33260-19
Uống
Bột pha hốn dịch uống
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 16 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói x 3g
Gói
249.353
2.100
523.641.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
86
PP2300533428
G1.24.0105
Fabamox 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-21361-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
771.964
1.029
794.350.956
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
87
PP2300533429
G1.24.0106
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin
500mg
VD-27073-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
142.000
2.245
318.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
88
PP2300533430
G1.24.0107
Pharmox IMP 500 mg
Amoxicilin
500mg
VD-28666-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
616.053
2.350
1.447.724.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
89
PP2300533431
G1.24.0108
Amoxicilin 875 mg
Amoxicilin
875mg
VD-31665-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
489.500
1.974
966.273.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
90
PP2300533434
G1.24.0111
Augbidil 1,1g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg+100mg
893110170723
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (BIDIPHAR)
Việt nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
21.000
25.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
91
PP2300533435
G1.24.0112
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.300
24.000
415.200.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
92
PP2300533436
G1.24.0113
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
250mg+ 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
9.200
9.200
84.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
93
PP2300533437
G1.24.0114
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
gói
169.614
3.100
525.803.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
94
PP2300533438
G1.24.0115
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 100mg
VD-32009-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
3.000
18.894
56.682.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
95
PP2300533441
G1.24.0118
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói
Gói
17.850
10.700
190.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
96
PP2300533442
G1.24.0119
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33450-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Viên
23.200
8.900
206.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
97
PP2300533443
G1.24.0120
"Auclanityl 875/125mg"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
220.900
4.100
905.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
98
PP2300533444
G1.24.0121
AMPHOLIP
Amphotericin B
5mg/ml
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
300
1.700.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
99
PP2300533446
G1.24.0123
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1000mg + 500mg
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
155.300
61.720
9.585.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
100
PP2300533447
G1.24.0124
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1000mg + 500mg
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
49.340
40.000
1.973.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
101
PP2300533448
G1.24.0125
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
26.840
23.000
617.320.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
102
PP2300533449
G1.24.0126
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
2000mg + 1000mg
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
128.000
85.000
10.880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
103
PP2300533450
G1.24.0127
Senitram 2g/1g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
VD-25215-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
143.000
51.135
7.312.305.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
104
PP2300533452
G1.24.0129
AGINOLOL 50
Atenolol
50mg
VD-24704-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10, 2 vỉ x 15 viên
Viên
189.405
100
18.940.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
105
PP2300533453
G1.24.0130
Atoris 20mg
Atorvastatin
20 mg
VN-18881-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.580
33.180.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
106
PP2300533454
G1.24.0131
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.100.200
334
367.466.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
107
PP2300533455
G1.24.0132
STATINAGI 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-25128-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
788.800
110
86.768.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
108
PP2300533456
G1.24.0133
Lipotatin 20mg
Atorvastatin
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
271.020
441
119.519.820
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
109
PP2300533457
G1.24.0134
STATINAGI 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
VD-23490-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
537.310
160
85.969.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
110
PP2300533458
G1.24.0135
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
9.500
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
111
PP2300533459
G1.24.0136
Atoronobi 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
40mg
VN-16657-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
101.000
1.000
101.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
112
PP2300533460
G1.24.0137
Atovze 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30484-18 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
222.000
5.400
1.198.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
113
PP2300533461
G1.24.0138
Atorvastatin + Ezetimibe-5A Farma 10+10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-33757-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
114
PP2300533463
G1.24.0140
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
165.000
7.500
1.237.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
115
PP2300533464
G1.24.0141
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40 mg; Ezetimib 10 mg
40mg+ 10mg
VD-35086-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
87.000
6.500
565.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
116
PP2300533465
G1.24.0142
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilat
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
710
44.850
31.843.500
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
117
PP2300533466
G1.24.0143
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114306823 (VD-29228-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
3.430
39.000
133.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
118
PP2300533467
G1.24.0144
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
150.112
420
63.047.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
119
PP2300533468
G1.24.0145
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
840.400
1.680
1.411.872.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
120
PP2300533469
G1.24.0146
Azizi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-35695-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 03 viên
Viên
45.868
2.620
120.174.160
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
121
PP2300533470
G1.24.0147
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
30.485
1.600
48.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
122
PP2300533472
G1.24.0149
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-26006-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
9.000
5.250
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
123
PP2300533473
G1.24.0150
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
41.560
3.500
145.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
124
PP2300533474
G1.24.0151
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
94.000
2.625
246.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
125
PP2300533475
G1.24.0152
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 108 CFU/g
QLSP-841-15 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Bột
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
Hộp 20 gói
gói
29.500
2.940
86.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
126
PP2300533476
G1.24.0153
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
45.950
1.596
73.336.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
127
PP2300533477
G1.24.0154
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10 mũ 9 CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
33.500
5.250
175.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
128
PP2300533478
G1.24.0155
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid
20mg
VD-34137-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
107.312
1.005
107.848.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
129
PP2300533479
G1.24.0156
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50 mcg/ liều xịt, 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Tập Đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống
2.063
55.900
115.321.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
130
PP2300533480
G1.24.0157
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
10mg
VD-32535-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
146.000
5.500
803.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
131
PP2300533481
G1.24.0158
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
5mg
VD-32536-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
347.000
3.500
1.214.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
132
PP2300533483
G1.24.0160
SaVi Betahistine 16
Betahistin (dihydrochloride/Mesilate)
16mg
VD-29836-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.800
573
20.513.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
133
PP2300533484
G1.24.0161
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
42.300
5.962
252.192.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
134
PP2300533485
G1.24.0162
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
69.800
2.898
202.280.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
135
PP2300533487
G1.24.0164
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
2.300
105.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
136
PP2300533488
G1.24.0165
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
8mg
VD-30186-18(QĐ 225/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.320
31.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
137
PP2300533489
G1.24.0166
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064% - 30g
VD-28278-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Bôi ngoài da
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 30g
Tuýp
1.885
29.900
56.361.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
60 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
138
PP2300533491
G1.24.0168
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.756.087
475.608.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
139
PP2300533492
G1.24.0169
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg
460410249923 (SP3-1202-20)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
700
3.780.000
2.646.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
140
PP2300533493
G1.24.0170
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
100
17.372.828
1.737.282.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
141
PP2300533494
G1.24.0171
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
460410250023 (SP3-1203-20)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
700
14.490.000
10.143.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
142
PP2300533496
G1.24.0173
Tridabu
Bismuth (Oxyd)
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.559
3.780
58.813.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
143
PP2300533499
G1.24.0176
AGICARDI
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-25113-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
172.200
140
24.108.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
144
PP2300533500
G1.24.0177
Maxxprolol 2.5
Bisoprolol (fumarat)
2,5mg
VD-25134-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
571.208
134
76.541.872
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
145
PP2300533501
G1.24.0178
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol (fumarat) + Hydroclorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
111.800
2.200
245.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
146
PP2300533502
G1.24.0179
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
343.382
2.370
813.815.340
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
147
PP2300533503
G1.24.0180
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.300
330
14.619.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
148
PP2300533504
G1.24.0181
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol (fumarate)
3,75mg
VD-35533-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
374.000
294
109.956.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
149
PP2300533505
G1.24.0182
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Fumarat 5mg + Hydroclorothiazid 6,25 mg
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.200
2.300
460.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
150
PP2300533506
G1.24.0183
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
407.988
81.597.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
151
PP2300533507
G1.24.0184
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
3,5mg
890114446423 (VN2-453-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
400
1.238.644
495.457.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
152
PP2300533509
G1.24.0186
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
690
310.800
214.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
153
PP2300533511
G1.24.0188
Novahexin 10
Bromhexin (hydroclorid)
8mg
VD-31834-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
66.900
3.780
252.882.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
154
PP2300533512
G1.24.0189
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.320
609
195.074.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
155
PP2300533513
G1.24.0190
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
2mg
VD-31011-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2,5ml
ống
138.293
3.440
475.727.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
156
PP2300533514
G1.24.0191
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
40mg
VD-27220-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
2.000
22.995
45.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
157
PP2300533516
G1.24.0193
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-23152-22
Khí dung đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
21.820
9.999
218.178.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
158
PP2300533517
G1.24.0194
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.770
90.000
249.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
159
PP2300533519
G1.24.0196
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant; đ/c: 1 Rue Alexander Fleming, Lyon, 69007 - France)
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
3.740
49.450
184.943.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
160
PP2300533520
G1.24.0197
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
8.614
18.500
159.359.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
161
PP2300533523
G1.24.0200
TRIGOAL 500 TABLET
Calci carbonat
1250mg
VN-23199-22
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.700
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
162
PP2300533525
G1.24.0202
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
100.000
1.785
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
163
PP2300533526
G1.24.0203
Ideos
Calci carbonat + Vitamin D3
1250 mg + 400IU
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 4 tube x 15 viên nhai
Viên
24.000
3.400
81.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
164
PP2300533527
G1.24.0204
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
840
36.288.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
165
PP2300533528
G1.24.0205
CALCIDVN
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU
VD-31105-18 (Công văn gia hạn số 758/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
25.000
5.000
125.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
166
PP2300533529
G1.24.0206
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
500mg Calci + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
108.200
1.197
129.515.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
167
PP2300533530
G1.24.0207
Davita bone sugar free
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP)
600mg + 400IU
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10 viên
viên
136.000
1.380
187.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
168
PP2300533531
G1.24.0208
Savprocal D
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g)
300mg + 200IU
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.504
1.396
349.703.584
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
169
PP2300533532
G1.24.0209
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
307.350
798
245.265.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
170
PP2300533533
G1.24.0210
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
21.038
838
17.629.844
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
171
PP2300533534
G1.24.0211
Calcolife
Calci lactat (pentahydrat)
650mg
VD-31442-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
13.000
6.779
88.127.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
172
PP2300533535
G1.24.0212
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.640
120.000
196.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
173
PP2300533536
G1.24.0213
Betriol
Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
(50mcg + 0,5mg)/1g x 15g
VD-31237-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
tuýp
2.380
150.000
357.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
174
PP2300533537
G1.24.0214
Rocalcic 100
Calcitonin salmon
100IU/1ml
VN-20613-17
Tiêm
Thuốc tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
2.600
90.000
234.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
175
PP2300533538
G1.24.0215
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
VN-20345-17
Tiêm
Thuốc tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
2.400
55.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
176
PP2300533539
G1.24.0216
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.450
693
8.627.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
177
PP2300533540
G1.24.0217
Candesartan BluePharma
Candesartan (cilexetil )
8mg
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
196.000
4.500
882.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
178
PP2300533541
G1.24.0218
Sartan/HCTZ
Candesartan (cilexetil ) + hydrochlorothiazid
16mg + 12,5mg
VD-28027-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
3.940
362.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
179
PP2300533542
G1.24.0219
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan (cilexetil ) + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
473.173
2.877
1.361.318.721
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
180
PP2300533543
G1.24.0220
Candesartan DWP 12mg
Candesartan (cilexetil)
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
222.036
1.470
326.392.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
181
PP2300533544
G1.24.0221
Bluecan Forte 16mg
Candesartan cilexetil
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
6.700
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
182
PP2300533545
G1.24.0222
SaVi Candesartan 8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-23004-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.850
28.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
183
PP2300533546
G1.24.0223
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
Capecitabine
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
121.200
19.488
2.361.945.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
184
PP2300533548
G1.24.0225
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
238.567
450
107.355.150
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
185
PP2300533549
G1.24.0226
Hurmat 25 mg
Captopril
25mg
893610262123 (GC-283-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.100
675
97.267.500
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
186
PP2300533550
G1.24.0227
Usarcapri 50
Captopril
50mg
VD-35031-21
Uống
Viên nén
Cty CP DP Phong Phú-chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
163.580
1.420
232.283.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
187
PP2300533552
G1.24.0229
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
396.000
1.390
550.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
188
PP2300533554
G1.24.0231
Bacom-BFS
Carbazochrom natri sulfonat
25mg
VD-33151-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.600
31.500
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
189
PP2300533555
G1.24.0232
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
2.200
358.233
788.112.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
190
PP2300533557
G1.24.0234
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
102.100
798
81.475.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
191
PP2300533558
G1.24.0235
Anpemux
Carbocistein
250mg
VD-22142-15, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
83.000
900
74.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
192
PP2300533560
G1.24.0237
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
375mg
VD-34156-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống
ống
71.000
4.200
298.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
193
PP2300533561
G1.24.0238
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
1.638
158.886.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
194
PP2300533562
G1.24.0239
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
178.659
2.415
431.461.485
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
195
PP2300533563
G1.24.0240
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10.020
259.980
2.604.999.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
196
PP2300533564
G1.24.0241
Naprolat
Carboplatin
10mg/ml x 45ml
VN3-282-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 45ml
Lọ
2.080
750.000
1.560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
197
PP2300533565
G1.24.0242
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
250mg
VD-24449-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/10 viên
Viên
6.000
4.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
198
PP2300533568
G1.24.0245
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
500mg
VD-26398-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/10 viên
Viên
50.839
7.707
391.816.173
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
199
PP2300533569
G1.24.0246
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-28068-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
23.500
8.600
202.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
200
PP2300533570
G1.24.0247
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
250mg
VD-26433-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/10 viên
Viên
49.500
3.450
170.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
201
PP2300533571
G1.24.0248
Pyfaclor kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/24 gói x 2g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
6.500
3.990
25.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
202
PP2300533572
G1.24.0249
Fabadroxil
Cefadroxil
250mg
VD-30523-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g
Gói
13.208
4.500
59.436.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
203
PP2300533573
G1.24.0250
Droxicef 250mg
Cefadroxil
250mg
VD-23834-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
402.000
1.360
546.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
204
PP2300533575
G1.24.0252
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1.5g
Gói
29.729
2.814
83.657.406
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
205
PP2300533576
G1.24.0253
Firstlexin
Cefalexin
3000 mg
VD-31955-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml x 18g
Lọ
1.500
45.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
206
PP2300533577
G1.24.0254
Cefatam 750
Cefalexin
750mg
VD-23202-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
209.000
2.515
525.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
207
PP2300533578
G1.24.0255
Tenafathin 2000
Cefalothin
2000 mg
VD-28682-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
19.000
132.000
2.508.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
208
PP2300533579
G1.24.0256
Tenafathin 1000
Cefalothin
1000mg
VD-23661-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
78.000
858.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
209
PP2300533580
G1.24.0257
Tenadol 1000
Cefamandol
1000mg
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
96.600
64.500
6.230.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
210
PP2300533581
G1.24.0258
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
1g
VD-20466-14 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
21.555
35.000
754.425.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
211
PP2300533582
G1.24.0259
Tenadol 500
Cefamandol
500mg
VD-35456-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
14.000
48.000
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
212
PP2300533583
G1.24.0260
Cefamandol 2g
Cefamandol (nafat)
2000mg
VD-31707-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
59.500
124.000
7.378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
213
PP2300533584
G1.24.0261
Amcefal 2g
Cefamandol (nafat)
2000mg
VD-34108-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
75.000
73.290
5.496.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
214
PP2300533585
G1.24.0262
Zoliicef
Cefazolin
1g
VD-20042-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 lọ
Chai/Lọ/Ống
12.600
18.000
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
215
PP2300533587
G1.24.0264
Biofazolin
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)
1g
VN-20053-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
24.400
24.000
585.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
216
PP2300533588
G1.24.0265
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1g
VD-24227-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml
Lọ
20.400
6.635
135.354.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
217
PP2300533589
G1.24.0266
Hapudini
Cefdinir
100mg
VD-32360-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
9.400
5.100
47.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
218
PP2300533590
G1.24.0267
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
250mg
VD-32048-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
14.000
5.100
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
219
PP2300533591
G1.24.0268
Ceftanir
Cefdinir
300mg
VD-24957-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/4 viên
Viên
4.000
7.782
31.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
220
PP2300533592
G1.24.0269
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 Vỉ x 10 viên
Viên
30.000
10.650
319.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 3
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
221
PP2300533593
G1.24.0270
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
17.900
6.000
107.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
222
PP2300533594
G1.24.0271
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
151.026
975
147.250.350
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
223
PP2300533595
G1.24.0272
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
200mg
VD-35469-21
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ x 10 viên
viên
125.887
6.100
767.910.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
224
PP2300533596
G1.24.0273
Minicef 400mg
Cefixim (trihydrat)
400mg
VD-25391-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/5 viên
Viên
10.822
10.500
113.631.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
225
PP2300533597
G1.24.0274
Cefmetazol 2g
Cefmetazol
2000mg
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
157.500
3.465.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
226
PP2300533598
G1.24.0275
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (Dưới dạng Cefmetazol natri)
0,5g
VD-34200-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
55.000
330.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
227
PP2300533599
G1.24.0276
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
71.900
59.000
4.242.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
228
PP2300533600
G1.24.0277
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
5.000
32.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
229
PP2300533601
G1.24.0278
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1000mg + 1000mg
VD-32834-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
37.000
75.000
2.775.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
230
PP2300533602
G1.24.0279
Medocef 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd.- Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ, Hộp 50 lọ
Lọ
18.200
54.000
982.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
231
PP2300533603
G1.24.0280
Ceraapix
Cefoperazon (natri)
1000mg
VD-20038-13 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
346.200
41.800
14.471.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
232
PP2300533604
G1.24.0281
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (natri)
2000mg
VD-31710-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
143.800
80.000
11.504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
233
PP2300533605
G1.24.0282
Trikapezon plus 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
1000mg + 500mg
VD-25808-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
92.656
41.790
3.872.094.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
234
PP2300533606
G1.24.0283
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
122.000
184.900
22.557.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
235
PP2300533607
G1.24.0284
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam
1000mg + 1000mg
893110039323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
58.000
50.000
2.900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
236
PP2300533609
G1.24.0286
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
0,5g
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.506
12.200
250.173.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
237
PP2300533610
G1.24.0287
Fotimyd 1000
Cefotiam
1g
VD-34241-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
88.000
62.500
5.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
238
PP2300533611
G1.24.0288
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
55.000
118.000
6.490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
239
PP2300533612
G1.24.0289
Tigercef 2g
Cefotiam
2000 mg
VD-27090-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
90.000
990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
240
PP2300533613
G1.24.0290
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
2000mg
VN-21111-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
lọ
19.000
210.000
3.990.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
241
PP2300533614
G1.24.0291
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2000mg
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
35.000
99.750
3.491.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
242
PP2300533616
G1.24.0293
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1000mg
VN-22459-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
19.500
124.992
2.437.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
243
PP2300533617
G1.24.0294
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
52.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
244
PP2300533618
G1.24.0295
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
100mg
VD-24432-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ/10 viên
Viên
5.000
6.290
31.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
245
PP2300533619
G1.24.0296
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VN-21677-19
Uống
Viên
Aurobindo Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên
Viên
142.600
4.120
587.512.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
246
PP2300533620
G1.24.0297
Amichipsin
Cefpodoxim
200mg
VD-32356-19
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây
Việt nam
Hộp 14 gói x 1,5g
Gói
27.845
6.800
189.346.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
247
PP2300533621
G1.24.0298
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-29748-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
275.000
7.287
2.003.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
248
PP2300533622
G1.24.0299
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (proxetil)
200 mg
VD-24433-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ/10 viên
Viên
52.800
9.960
525.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
249
PP2300533623
G1.24.0300
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
15.450
7.900
122.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
250
PP2300533625
G1.24.0302
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VD-28896-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
958
11.017.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
251
PP2300533627
G1.24.0304
Imedoxim 200
Cefpodoxim (proxetil)
200 mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
48.350
9.500
459.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
252
PP2300533628
G1.24.0305
Doncef Inj.
Cefradin
1000mg
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
3.000
31.668
95.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
253
PP2300533629
G1.24.0306
Doncef
Cefradin
500 mg
VD-23833-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
487.000
2.400
1.168.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
254
PP2300533630
G1.24.0307
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
1000mg
VD-29757-18 (893110252523)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
29.200
64.000
1.868.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
255
PP2300533631
G1.24.0308
Midazoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-20452-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.000
42.000
714.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
256
PP2300533632
G1.24.0309
Zasemer 2g
Ceftizoxim
2000mg
VD-23501-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
55.800
84.500
4.715.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
257
PP2300533633
G1.24.0310
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
2000mg
VD-26844-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
27.500
93.240
2.564.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
258
PP2300533636
G1.24.0313
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2000mg
VD-31968-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
37.930
24.150
916.009.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
259
PP2300533637
G1.24.0314
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
1g
VD-29007-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
18.390
38.400
706.176.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
260
PP2300533638
G1.24.0315
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
6.000
7.560
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
261
PP2300533639
G1.24.0316
Golcoxib
Celecoxib
200mg
VD-22483-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
82.456
1.680
138.526.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
262
PP2300533640
G1.24.0317
Opxil IMP 500 mg
Cephalexin
500 mg
VD-30400-18 (Công văn gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.576
3.600
372.873.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
263
PP2300533641
G1.24.0318
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
500mg
VD-24958-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.041.505
1.350
1.406.031.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
264
PP2300533642
G1.24.0319
Cefalexin 500mg
Cephalexin
500mg
VD-24002-15
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
792
48.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
265
PP2300533643
G1.24.0320
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin (dihydroclorid)
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
88.800
399
35.431.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
266
PP2300533644
G1.24.0321
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
76.522
3.900
298.435.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
267
PP2300533645
G1.24.0322
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (maleat)
4mg
VD-32169-19
uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
295.000
1.079
318.305.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
268
PP2300533646
G1.24.0323
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
31.300
69.300
2.169.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
269
PP2300533647
G1.24.0324
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
VN-18192-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. - Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
3.650
45.000
164.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
270
PP2300533648
G1.24.0325
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.970
10.000
39.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
271
PP2300533649
G1.24.0326
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
3.381
18.595.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
272
PP2300533650
G1.24.0327
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
175.650
700
122.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
273
PP2300533652
G1.24.0329
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
9.830
1.972
19.384.760
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
274
PP2300533653
G1.24.0330
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg
VN-20713-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Chai 100ml, hộp 1 chai 100ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
75.580
35.700
2.698.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
275
PP2300533654
G1.24.0331
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
2mg/ml x 100ml
VD-35608-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
61.943
11.445
708.937.635
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
276
PP2300533655
G1.24.0332
Basmicin 400
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
400 mg
VD-18768-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
20.191
50.400
1.017.626.400
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
277
PP2300533656
G1.24.0333
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg
VD-27088-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 40ml
Lọ
27.900
94.000
2.622.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
278
PP2300533657
G1.24.0334
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
3.050
8.600
26.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
279
PP2300533658
G1.24.0335
Proxacin 1%
Ciprofloxacin
200mg
VN--15653-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
9.700
136.000
1.319.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
280
PP2300533659
G1.24.0336
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-32956-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
25.200
578
14.565.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
281
PP2300533660
G1.24.0337
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.460
69.000
169.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
282
PP2300533662
G1.24.0339
Citi - Brain 250
Citicolin (natri)
250 mg
VD-12948-10
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml
Ống
4.000
34.629
138.516.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
283
PP2300533664
G1.24.0341
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
23.770
1.930
45.876.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
284
PP2300533665
G1.24.0342
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
16.340
1.930
31.536.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
285
PP2300533666
G1.24.0343
Clabact 500
Clarithromycin
500mg
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
66.310
3.734
247.601.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
286
PP2300533667
G1.24.0344
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VN-21753-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
2.600
89.770
233.402.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
287
PP2300533668
G1.24.0345
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
150mg/ml x 4ml
VN-20968-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.200
81.000
97.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
288
PP2300533669
G1.24.0346
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.442
8.900
21.733.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
289
PP2300533670
G1.24.0347
β-Sol
Mỗi 10g chứa: Clobetason propionat 5mg
0,05% (kl/kl); 30g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tube
2.490
31.500
78.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
290
PP2300533672
G1.24.0349
Ediwel
Clopidogrel (bisulfat)
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.950
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
291
PP2300533673
G1.24.0350
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.400
9.500
374.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
292
PP2300533675
G1.24.0352
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
4.216
2.100
8.853.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
293
PP2300533676
G1.24.0353
Cafunten
Clotrimazol
1%-10g
VD-23196-15 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
3.554
5.800
20.613.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
294
PP2300533677
G1.24.0354
Clotrimazol VCP
Clotrimazol
1%-15g
VD-29209-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.853
11.854
33.819.462
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
295
PP2300533678
G1.24.0355
Syntarpen
Cloxacilin
1000mg
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works " Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
4.600
62.000
285.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
296
PP2300533679
G1.24.0356
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1000mg
VD-26156-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.100
44.900
1.126.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
297
PP2300533680
G1.24.0357
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1000mg
VD-30589-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
13.000
39.000
507.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
298
PP2300533681
G1.24.0358
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
2000mg
VD-29758-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
16.000
84.000
1.344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
299
PP2300533682
G1.24.0359
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2000mg
VD-30590-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
15.000
65.000
975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
300
PP2300533683
G1.24.0360
Lepigin 100
Clozapin
100mg
VD-24684-16 (893110040323)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
2.000
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
301
PP2300533685
G1.24.0362
Terpincold
Codein (phosphat) + Terpin hydrat
15mg +100mg
VD-28955-18
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
viên
203.000
595
120.785.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
302
PP2300533686
G1.24.0363
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
96.850
5.200
503.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
303
PP2300533688
G1.24.0365
Thipiryco
Colchicin
1mg
VD-33821-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
38.400
1.900
72.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
304
PP2300533689
G1.24.0366
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethate natri (tương đương 156,66mg)
2.000.000 IU
VD-34658-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
3.000
460.000
1.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
305
PP2300533690
G1.24.0367
Colistimed
Colistin/ Natri Colistimethat
3.000.000 IU
VD-28603-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2.000
599.000
1.198.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
306
PP2300533691
G1.24.0368
Colistin 1 MIU
Colistin/Colistimethate natri
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
7.540
310.000
2.337.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
307
PP2300533692
G1.24.0369
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin/Colistimethate natri
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
520
1.122.219
583.553.880
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
48
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
308
PP2300533693
G1.24.0370
Aciste 2MIU
Colistimethate natri
2.000.000 IU
VD-17552-12
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
350.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
309
PP2300533694
G1.24.0371
Colistin 2 MIU
Colistin/Colistimethate natri
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
3.000
600.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
310
PP2300533696
G1.24.0373
Alcool 70°
Cồn 70 độ
60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
22.300
2.967
66.164.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
311
PP2300533699
G1.24.0376
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
185.000
55.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
312
PP2300533700
G1.24.0377
Dapagliflozin 5mg
Dapagliflozin
5mg
893110152523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
7.000
26.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
313
PP2300533701
G1.24.0378
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1,3,5 lọ
Lọ
1.000
1.350.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
314
PP2300533702
G1.24.0379
Jasirox Tab 180
Deferasirox
180 mg
VD-34546-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
50.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
315
PP2300533703
G1.24.0380
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
VD-25774-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.560
7.000
66.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
316
PP2300533704
G1.24.0381
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
VD-25654-16
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.415
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
317
PP2300533705
G1.24.0382
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
500mg
VD-34793-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.200
127.000
406.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
318
PP2300533706
G1.24.0383
Demoferidon
Deferoxamine mesylate
500mg
VN-21008-18
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
165.000
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
319
PP2300533707
G1.24.0384
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
180
2.934.750
528.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
320
PP2300533708
G1.24.0385
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm
Lọ
180
3.055.500
549.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
321
PP2300533710
G1.24.0387
Sosallergy syrup
Desloratadin
2,5mg
893100274523 (VD-29679-18)
Uống
Siro
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 12 ống x 5ml
Ống
38.600
1.468
56.664.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
322
PP2300533711
G1.24.0388
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67.500
500
33.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
323
PP2300533712
G1.24.0389
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
64.300
1.515
97.414.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
324
PP2300533713
G1.24.0390
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
24.640
24.000
591.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
325
PP2300533714
G1.24.0391
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
74.833
710
53.131.430
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
326
PP2300533715
G1.24.0392
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
596.777
1.260
751.939.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
327
PP2300533720
G1.24.0397
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
58.050
14.200
824.310.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
328
PP2300533721
G1.24.0398
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt hậu môn/trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
17.213
10.794
185.797.122
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
329
PP2300533722
G1.24.0399
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
31.240
9.900
309.276.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
330
PP2300533723
G1.24.0400
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
21.561
768
16.558.848
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
331
PP2300533724
G1.24.0401
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
2.261
16.000
36.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
332
PP2300533725
G1.24.0402
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
405
25.000
10.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
333
PP2300533726
G1.24.0403
Grafort
Dioctahedral smectite
3000mg
880100006823
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20 ml
Gói
9.920
7.800
77.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
334
PP2300533729
G1.24.0406
Heroda
Diosmin
300mg
893110061223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Viên
72.700
3.000
218.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
335
PP2300533730
G1.24.0407
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
4.200
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
336
PP2300533731
G1.24.0408
Isaias
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
5.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
337
PP2300533734
G1.24.0411
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
47.400
6.200
293.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
338
PP2300533735
G1.24.0412
Vein Plus
Diosmin + Hesperidine
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12.200
2.940
35.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
339
PP2300533736
G1.24.0413
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
605.654
450
272.544.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
340
PP2300533737
G1.24.0414
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
250mg
893110212723
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
5.337
54.999
293.529.663
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
341
PP2300533740
G1.24.0417
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
800
290.000
232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
342
PP2300533741
G1.24.0418
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
1.500
494.550
741.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
343
PP2300533742
G1.24.0419
Ausagel 100
Docusate sodium
100mg
VD-30766-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.600
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
344
PP2300533744
G1.24.0421
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
48.000
148.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
345
PP2300533745
G1.24.0422
Doripenem 250mg
Doripenem
250mg
VD-27142-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
7.000
398.000
2.786.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
346
PP2300533746
G1.24.0423
Vicidori 500mg
Doripenem
500mg
VD-24894-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
6.000
590.000
3.540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
347
PP2300533747
G1.24.0424
CHEMODOX
Doxorubicin hydrochlorid
2mg/ml
VN-21967-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
136
3.800.000
516.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
348
PP2300533749
G1.24.0426
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
720
167.790
120.808.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
349
PP2300533751
G1.24.0428
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
18.820
2.110
39.710.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
350
PP2300533752
G1.24.0429
Drotusc
Drotaverin (clohydrat) (hydrochlorid)
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
255.424
567
144.825.408
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
351
PP2300533753
G1.24.0430
Drotusc Forte
Drotaverin (clohydrat) (hydrochlorid)
80 mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
401.669
1.029
413.317.401
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
352
PP2300533755
G1.24.0432
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
7.060
700.000
4.942.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
353
PP2300533756
G1.24.0433
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục
Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Acid hydrocloric 25% 0,73g- 2,19g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn- Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
2.400
630.000
1.512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
354
PP2300533760
G1.24.0437
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
705.974
3.450
2.435.610.300
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
355
PP2300533761
G1.24.0438
Meyernazid
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
l0mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
170.500
2.350
400.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
356
PP2300533763
G1.24.0440
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
6.090
316.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
357
PP2300533764
G1.24.0441
Ebitac Forte
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
282.000
3.850
1.085.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
358
PP2300533765
G1.24.0442
Enapivi
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110159823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Viên
198.000
3.000
594.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
359
PP2300533766
G1.24.0443
S-Enala 5
Enalapril (maleat)+ Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
VD-31044-18, CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Nhóm 2
Viên
126.000
3.000
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
360
PP2300533767
G1.24.0444
Enaboston 5 plus
Enalapril (maleat)+ Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
VD-33419-19, Ngày hết hạn SĐK: 23/10/2024
Uống
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
190.540
2.040
388.701.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
361
PP2300533769
G1.24.0446
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
3.720
70.000
260.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
362
PP2300533770
G1.24.0447
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
7.100
95.000
674.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
363
PP2300533771
G1.24.0448
Tonios-0,5
Entecavir (monohydrat)
0,5 mg
VD3-44-20
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
125.900
12.600
1.586.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
364
PP2300533772
G1.24.0449
Esticavir 0,5mg
Entecavir (monohydrat)
0,5mg
520114438923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hi Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
35.280
1.481.760.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
365
PP2300533773
G1.24.0450
EnvirAPC 0.5
Entecavir (monohydrat)
0,5mg
893114227123 (VD3-41-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
245.900
2.000
491.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
366
PP2300533776
G1.24.0453
Adrenalin 5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Ống
6.120
22.000
134.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
367
PP2300533777
G1.24.0454
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114115023 (QLĐB-666-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
920
321.300
295.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
368
PP2300533778
G1.24.0455
Savi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
50mg
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
900
77.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
369
PP2300533779
G1.24.0456
HYYR
Erlotinib
150mg
VD-28913-18 (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
760
69.300
52.668.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
370
PP2300533780
G1.24.0457
Ertapenem VCP
Ertapenem
1000mg
VD-33638-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
1.100
520.000
572.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
371
PP2300533781
G1.24.0458
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
44.700
124.000
5.542.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
372
PP2300533782
G1.24.0459
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000 IU
QLSP-1017-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
12.200
145.000
1.769.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
373
PP2300533783
G1.24.0460
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
18.700
270.000
5.049.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
374
PP2300533785
G1.24.0462
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
26.565
7.980
211.988.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
375
PP2300533787
G1.24.0464
Kofio
Estriol
0,5mg
VD-28010-17
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
3.500
10.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
376
PP2300533789
G1.24.0466
Bivibact 500
Etamsylat
500mg
VD-19950-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống 4ml,
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
32.100
23.100
741.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
377
PP2300533793
G1.24.0470
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.120
113.988
127.666.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
378
PP2300533795
G1.24.0472
Roticox 90mg film - coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
13.800
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
379
PP2300533796
G1.24.0473
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-33633-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.800
590
25.842.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
380
PP2300533797
G1.24.0474
Etoricoxib 120
Etoricoxib
120 mg
VD-33632-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.250
6.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
381
PP2300533798
G1.24.0475
Ezetimibe tablets 10mg
Ezetimibe
10mg
890110433523
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
92.700
2.700
250.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
382
PP2300533799
G1.24.0476
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.600
3.900
329.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
383
PP2300533800
G1.24.0477
Ocevytor 10/10
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
VD-33765-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
4.800
139.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
384
PP2300533801
G1.24.0478
Silvasten
Simvastatin; Ezetimibe
20mg; 10mg
VD-28922-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
3.150
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
385
PP2300533802
G1.24.0479
Antifacid 20mg
Famotidin
20 mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
45.100
3.500
157.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
386
PP2300533803
G1.24.0480
Quamatel
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
13.500
59.500
803.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
387
PP2300533804
G1.24.0481
BFS-Famotidin
Famotidin
20mg
VD-29702-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
16.500
34.000
561.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
388
PP2300533805
G1.24.0482
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
18.700
34.000
635.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
389
PP2300533806
G1.24.0483
Antifacid 40mg
Famotidin
40mg
VD-34127-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
7.000
4.400
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
390
PP2300533807
G1.24.0484
Inhibicih
Famotidin
40mg
VD-35535-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
391
PP2300533808
G1.24.0485
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
40mg/4ml
893110052323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
46.200
61.887
2.859.179.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
392
PP2300533809
G1.24.0486
Atifamodin 40mg
Famotidin
40mg
VD-34131-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml
Lọ
49.025
75.000
3.676.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
30
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
393
PP2300533810
G1.24.0487
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
62.800
2.900
182.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
394
PP2300533814
G1.24.0491
Flodicar 5mg MR
Felodipin
5mg
VD-26412-17
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
99.000
945
93.555.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
395
PP2300533815
G1.24.0492
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
7.000
301.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
396
PP2300533816
G1.24.0493
Fibrofin -145
Fenofibrate
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.800
5.600
256.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
397
PP2300533817
G1.24.0494
Fatfe
Fenofibrate
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (tiền thân là Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.050
45.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
398
PP2300533818
G1.24.0495
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
312.000
485
151.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
399
PP2300533821
G1.24.0498
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
598.929
3.300
1.976.465.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
400
PP2300533822
G1.24.0499
LIPAGIM 300
Fenofibrat
300mg
VD-13319-10
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.067
440
28.629.480
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
401
PP2300533823
G1.24.0500
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
98.800
13.650
1.348.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
402
PP2300533828
G1.24.0505
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.500
1.890
27.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 3
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
403
PP2300533829
G1.24.0506
Danapha - Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-28786-18 (893100264123)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
44.950
4.200
188.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 3
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
404
PP2300533830
G1.24.0507
Novolegic
Fexofenadin (Hydrochlorid)
180mg
VD-27830-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
17.748
5.200
92.289.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
405
PP2300533831
G1.24.0508
Fegra 120mg
Fexofenadin (hydroclorid)
120mg
VD-25387-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.500
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
406
PP2300533832
G1.24.0509
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin (hydroclorid)
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
81.700
1.470
120.099.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
407
PP2300533833
G1.24.0510
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/0,5 ml
QLSP-1003-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml)
Bơm tiêm
3.160
330.000
1.042.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
408
PP2300533834
G1.24.0511
GRAFEEL
Filgrastim
300mcg/ml
QLSP-945-16
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
4.000
142.277
569.108.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
409
PP2300533836
G1.24.0513
Zolmed 100
Fluconazol
100mg
VD-21841-14 (CV gia hạn: 277/QLD-ĐK, đến 23/05/2027)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (tên mới: Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
31.400
4.600
144.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
410
PP2300533837
G1.24.0514
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
4.700
22.700
106.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
411
PP2300533838
G1.24.0515
Pyme FUCAN
Fluconazol
150mg
VD-19118-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
330
9.000
2.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
412
PP2300533839
G1.24.0516
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
VN-21828-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.250
35.000
113.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
413
PP2300533841
G1.24.0518
Blizadon 400
Fluconazol
400mg/200ml
VD-35927-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml
Túi
1.200
242.000
290.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
414
PP2300533843
G1.24.0520
Sarariz Cap.
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
51.500
945
48.667.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
415
PP2300533844
G1.24.0521
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923 (QLĐB-591-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3.000
83.895
251.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
416
PP2300533845
G1.24.0522
Biluracil 500
Fluorouracil
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg
VD-28230-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.220
39.900
168.378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
417
PP2300533846
G1.24.0523
Autifan 20
Fluvastatin
20mg
VD-27803-17
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
380.000
4.350
1.653.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
418
PP2300533847
G1.24.0524
Autifan 40
Fluvastatin
40mg
VD-27804-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
6.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
419
PP2300533848
G1.24.0525
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
VD-24226-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 5ml
Ống
4.200
18.935
79.527.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
420
PP2300533849
G1.24.0526
Fosfomed 500
Fosfomycin
500mg
VD-28605-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Lọ
1.320
42.000
55.440.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
421
PP2300533850
G1.24.0527
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.800
79.000
537.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
422
PP2300533851
G1.24.0528
Polfurid
Furosemid
40mg
VN-22449-19
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
78.179
2.900
226.719.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
423
PP2300533852
G1.24.0529
AGIFUROS
Furosemid
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
465.691
98
45.637.718
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
424
PP2300533853
G1.24.0530
Furosemidum Polpharma
Furosemide
10mg/ml x 2ml
VN-18406-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 50 Ống
Ống
118.880
4.400
523.072.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
425
PP2300533854
G1.24.0531
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
234.572
610
143.088.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
426
PP2300533855
G1.24.0532
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
15.500
2.300
35.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
427
PP2300533857
G1.24.0534
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortisone acetate
200 mg + 100 mg
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.830
54.600
99.918.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
428
PP2300533858
G1.24.0535
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
910
97.130
88.388.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
429
PP2300533860
G1.24.0537
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
893110286223 (VD-27886-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.500
1.995
72.817.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
430
PP2300533861
G1.24.0538
NeuroAPC 400
Gabapentin
400mg
VD-34114-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.500
2.350
31.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
431
PP2300533862
G1.24.0539
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
4.600
32.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
432
PP2300533865
G1.24.0542
Nedaryl 4
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
4 mg
VD-23440-15 (893110040023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
9.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
433
PP2300533866
G1.24.0543
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin (hydrobromid)
5mg
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5.000
63.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
434
PP2300533867
G1.24.0544
Atiganci
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
500mg
QLĐB-652-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
80
729.981
58.398.480
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
435
PP2300533868
G1.24.0545
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1.500
199.900
299.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
436
PP2300533870
G1.24.0547
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20g + 3,505g + 0,68g
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Bbraun Medical Industries SDN.BHD
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
861
116.000
99.876.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
437
PP2300533871
G1.24.0548
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1g
VD-21233-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
319.998
479.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
438
PP2300533872
G1.24.0549
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200 mg
VD-21234-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.500
126.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
439
PP2300533873
G1.24.0550
Lopigim 600
Gemfibrozil
600mg
893110258623 (VD-29664-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
440
PP2300533874
G1.24.0551
LOPIGIM 300
Gemfibrozil
300mg
VD-31572-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
935
70.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
441
PP2300533875
G1.24.0552
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
VD-25858-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
143.405
1.020
146.273.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
442
PP2300533876
G1.24.0553
PM Remem
Ginkgo biloba
120mg
VN-11788-11, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Nhóm 1
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
443
PP2300533878
G1.24.0555
Metovance
Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
5mg + 500mg
VD-29195-18
Uống
Viên nén bao phim
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.866.600
2.590
7.424.494.000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
444
PP2300533879
G1.24.0556
Gliclada 30mg
Gliclazid
30mg
VN-20615-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
1.797.576
2.550
4.583.818.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
445
PP2300533880
G1.24.0557
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên
Viên
924.112
275
254.130.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
446
PP2300533881
G1.24.0558
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
568.000
1.950
1.107.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
447
PP2300533882
G1.24.0559
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.473.668
1.880
2.770.495.840
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
448
PP2300533884
G1.24.0561
Melanov-M
Gliclazid + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
841.000
3.770
3.170.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
449
PP2300533885
G1.24.0562
Glizym-M
Gliclazid + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
3.200
3.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
450
PP2300533886
G1.24.0563
Glimsure 1
Glimepirid
1mg
VN-22287-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
352.000
850
299.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
451
PP2300533887
G1.24.0564
Diaprid 2
Glimepirid
2mg
VD-24959-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
667.745
1.440
961.552.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
452
PP2300533888
G1.24.0565
GLIMEGIM 2
Glimepirid
2mg
VD-25124-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
720.185
135
97.224.975
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
453
PP2300533889
G1.24.0566
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
673.430
1.300
875.459.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
454
PP2300533890
G1.24.0567
Forclamide
Glimepiride
3mg
VD-19157-13
Uống
Viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
355.000
730
259.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
455
PP2300533891
G1.24.0568
GLIMEGIM 4
Glimepirid
4mg
893110258323 (VD-28829-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.121.267
200
224.253.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
456
PP2300533892
G1.24.0569
PERGLIM M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
94.000
2.600
244.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
457
PP2300533894
G1.24.0571
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
442.000
3.000
1.326.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
458
PP2300533895
G1.24.0572
Mitipizid 5mg
Glipizid
5 mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
125.370
1.509
189.183.330
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
459
PP2300533896
G1.24.0573
SaVi Glipizide 5
Glipizide
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.950
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
460
PP2300533898
G1.24.0575
Glucosamin 500
Glucosamin (sulfat)
500mg
VD-29202-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
177.000
305
53.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
461
PP2300533899
G1.24.0576
Ormagat
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393 mg Glucosamin)
500mg
VD-27986-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên;
Viên
16.500
2.200
36.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
462
PP2300533902
G1.24.0579
Glucose 20%
Dextrose
20%-500ml
VD-29314-18 (QĐ 136/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.532
11.603
40.981.796
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
463
PP2300533903
G1.24.0580
Dextrose
Glucose
5%, 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
38.060
20.000
761.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
464
PP2300533906
G1.24.0583
Dextrose
Glucose
5%, 250ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
21.300
17.000
362.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
465
PP2300533907
G1.24.0584
Dextrose 10%
Glucose
10%, 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
11.240
27.000
303.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
466
PP2300533909
G1.24.0586
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O)
Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
220.723
1.050
231.759.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
467
PP2300533910
G1.24.0587
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
600 mg
VD-27791-17 ( gia hạn 62/QĐ-QLD 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 8ml
Ống
20.200
89.500
1.807.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
468
PP2300533911
G1.24.0588
Stiprol
Glycerol
6,75g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
37.505
6.930
259.909.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
469
PP2300533912
G1.24.0589
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20, Ngày hết hạn SĐK: 15/06/2025
Đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
93.609
2.000
187.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
470
PP2300533913
G1.24.0590
Niglyvid
Glyceryl trinitrate
10mg/10ml
VN-18846-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống
ống
1.809
80.282
145.230.138
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
471
PP2300533915
G1.24.0592
Itamegrani 1
Granisetron (hydroclorid)
1 mg
VD-36251-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
Ống
27.780
26.500
736.170.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
472
PP2300533916
G1.24.0593
Viatrinil
Granisetron (hydroclorid)
3mg
VN-20956-18
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm / truyển tĩnh mạch
Vianex S.A-nhà máy A
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2.600
150.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
473
PP2300533917
G1.24.0594
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.100
483
58.008.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
474
PP2300533918
G1.24.0595
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1ml
VD-28791-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
60.650
2.100
127.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
475
PP2300533919
G1.24.0596
Paringold Injection
Heparin natri
25.000IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
23.091
145.000
3.348.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
476
PP2300533920
G1.24.0597
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin natri
25000IU
VN-15617-12; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
23.145
199.500
4.617.427.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
477
PP2300533921
G1.24.0598
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
12.500
120.500
1.506.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
478
PP2300533924
G1.24.0601
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.900
4.999
74.485.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
479
PP2300533925
G1.24.0602
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)
5mg
VN-22792-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.500
19.000
47.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
480
PP2300533927
G1.24.0604
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3%, 0,4ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
23.600
5.500
129.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
481
PP2300533928
G1.24.0605
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
8.781
30.000
263.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
482
PP2300533930
G1.24.0607
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
20mg
893100286123 (VD-26826-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.100
3.486
84.012.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
483
PP2300533931
G1.24.0608
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
11.670
3.600
42.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
484
PP2300533932
G1.24.0609
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg
VD-26769-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
7.910
14.700
116.277.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
485
PP2300533933
G1.24.0610
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
100mg
VD-32561-19
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
22.850
4.600
105.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
486
PP2300533934
G1.24.0611
Agirofen 200
Ibuprofen
200mg
VD-32777-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.396
392
14.659.232
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
487
PP2300533936
G1.24.0613
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
VN-20987-18, CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Nhóm 1
Viên
19.400
5.000
97.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
488
PP2300533937
G1.24.0614
Agirofen 400
Ibuprofen
400mg
VD-32778-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
489
PP2300533939
G1.24.0616
Bufecol 200 Effe Tabs
Ibuprofen
200mg
VD-32564-19
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Viên
12.000
3.500
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
490
PP2300533940
G1.24.0617
Ifosfamid bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
893114093423 (QLĐB-709-18)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
384.993
769.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
491
PP2300533942
G1.24.0619
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.300
258.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
492
PP2300533943
G1.24.0620
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
116.000
3.900
452.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
493
PP2300533944
G1.24.0621
Cepemid 1,5g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,75g + 0,75g
VD-21658-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.800
190.000
1.482.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
494
PP2300533945
G1.24.0622
Diuresin SR
Indapamid
1,5mg
VN-15794-12 (CV gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.925
2.900
83.882.500
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
495
PP2300533946
G1.24.0623
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid (hemihydrat)
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
94.075
1.491
140.265.825
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
496
PP2300533947
G1.24.0624
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
68.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
497
PP2300533949
G1.24.0626
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
2.200
213.900
470.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
498
PP2300533950
G1.24.0627
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
2.490
56.000
139.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
499
PP2300533953
G1.24.0630
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
300IU (Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hoà tan và 8 phần Insulin isophan)
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
20.180
151.000
3.047.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
500
PP2300533959
G1.24.0636
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100 mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
576.500
1.995
1.150.117.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
501
PP2300533961
G1.24.0638
Ihybes 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.338.600
389
520.715.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
502
PP2300533962
G1.24.0639
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.700
6.290
92.463.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
503
PP2300533963
G1.24.0640
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
3.500
297.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
504
PP2300533964
G1.24.0641
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
343.100
620
212.722.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
505
PP2300533966
G1.24.0643
Hatlop-300
Irbesartan
300mg
VD-27441-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
1.900
104.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
506
PP2300533968
G1.24.0645
Usasartim Plus 300
Irbesartan + Hydroclorothiazid
300 mg + 12,5 mg
VD-22117-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
746.880
1.130
843.974.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
507
PP2300533969
G1.24.0646
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123 (QLĐB-695-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
2.800
274.995
769.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
508
PP2300533971
G1.24.0648
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid mononitrat 80%)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
52.000
2.450
127.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
509
PP2300533972
G1.24.0649
Kbat
Itraconazol
100mg
VN-17320-13
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
3.090
14.900
46.041.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
510
PP2300533973
G1.24.0650
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.850
3.528
13.582.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
511
PP2300533974
G1.24.0651
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
25.200
9.996
251.899.200
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
512
PP2300533975
G1.24.0652
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
59.681
1.470
87.731.070
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
513
PP2300533976
G1.24.0653
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
57.670
5.500
317.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
514
PP2300533979
G1.24.0656
Kali clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
446.900
700
312.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
515
PP2300533980
G1.24.0657
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
9.450
949
8.968.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
516
PP2300533982
G1.24.0659
Bikozol
Ketoconazol
Mỗi 5g chứa: 100mg
893100341323 (VD-28228-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5 gam
Tuýp
1.825
3.192
5.825.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
517
PP2300533983
G1.24.0660
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100 mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
2.394
165.186.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
518
PP2300533985
G1.24.0662
A.T Ketoprofen 100 mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
519
PP2300533986
G1.24.0663
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
710
47.500
33.725.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
520
PP2300533987
G1.24.0664
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
38.100
35.000
1.333.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
521
PP2300533989
G1.24.0666
Hypedalat
Lacidipin
4mg
VD-34192-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
329.000
1.365
449.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
522
PP2300533990
G1.24.0667
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
VD-32466-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.800
4.800
133.440.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
523
PP2300533991
G1.24.0668
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
53.300
777
41.414.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
524
PP2300533992
G1.24.0669
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
321.300
1.386
445.321.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
525
PP2300533993
G1.24.0670
L-bio
Lactobacillus acidophilus
10mg
VD-21035-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
138.880
1.500
208.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
526
PP2300533994
G1.24.0671
Laevolac
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Hộp 20 gói 15 ml
Gói
23.858
2.583
61.625.214
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
527
PP2300533995
G1.24.0672
Companity
Lactulose
5,025g
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
67.340
3.300
222.222.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
528
PP2300533996
G1.24.0673
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
52.000
5.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
529
PP2300533997
G1.24.0674
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
9.450
340.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
530
PP2300534001
G1.24.0678
Calcilinat F50
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
50mg
VD-21242-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
34.440
137.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
531
PP2300534002
G1.24.0679
Levaked
Levetiracetam 500mg
500mg
VD-31391-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.900
8.500
143.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
532
PP2300534003
G1.24.0680
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
50mg
VN-22960-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.000
109.200
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
533
PP2300534004
G1.24.0681
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
7.230
84.000
607.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
534
PP2300534005
G1.24.0682
ACRITEL-10
Levocetirizin (dihydroclorid)
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48.596
2.910
141.414.360
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
535
PP2300534006
G1.24.0683
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.500
3.000
127.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
536
PP2300534007
G1.24.0684
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
537
PP2300534008
G1.24.0685
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
101.400
3.465
351.351.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
538
PP2300534009
G1.24.0686
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26,855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
134.700
3.150
424.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
539
PP2300534010
G1.24.0687
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.800
2.982
29.223.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
540
PP2300534011
G1.24.0688
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg
VN-19111-15
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml;
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
20.700
89.000
1.842.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
541
PP2300534013
G1.24.0690
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
96.866
1.020
98.803.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
542
PP2300534014
G1.24.0691
Levanti 500mg/20ml
Levofloxacin
500 mg
VD-35931-22
Tiêm Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 3 lọ x 20ml, Hộp 5 lọ x 20ml, Hộp 10 lọ x 20ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
10.500
68.000
714.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
543
PP2300534015
G1.24.0692
Quinvonic
Levofloxacin
500mg/100ml
VD-29860-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
54.700
14.354
785.163.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
544
PP2300534016
G1.24.0693
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml, 10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
13.980
60.000
838.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
545
PP2300534017
G1.24.0694
Levogolds
Levofloxacin
750mg
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
12.900
250.000
3.225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
546
PP2300534018
G1.24.0695
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg
VD-35192-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
24.500
155.000
3.797.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
547
PP2300534020
G1.24.0697
Dropstar
Levofloxacin (hydrat)
0,5%, 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
12.900
6.500
83.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
548
PP2300534022
G1.24.0699
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin (maleat)
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
549
PP2300534024
G1.24.0701
Disthyrox
Levothyroxin (sodium)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
424.477
294
124.796.238
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
550
PP2300534027
G1.24.0704
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
10%, 38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
127
159.000
20.193.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
551
PP2300534028
G1.24.0705
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
VD-29009-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml
Ống
55.570
2.850
158.374.500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
552
PP2300534029
G1.24.0706
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
23.047
4.410
101.637.270
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
553
PP2300534032
G1.24.0709
Linagliptin 5
Linagliptin
5mg
VD-34094-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
2.520
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
554
PP2300534033
G1.24.0710
Linezolid 400
Linezolid
400mg
VD-30289-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
3.600
185.000
666.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
555
PP2300534034
G1.24.0711
Lichaunox
Linezolid
2mg/ml x 300ml
VN-21245-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 1 túi nhựa 300ml; Hộp 10 túi nhựa 300ml
Túi
3.600
435.000
1.566.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
556
PP2300534035
G1.24.0712
Linod
Linezolid
600mg
VN-14446-12 CVGH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dịch truyền
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
Ấn Độ
Túi chứa 1 lọ 300ml dịch truyền
Lọ
6.200
358.000
2.219.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
557
PP2300534036
G1.24.0713
Line-BFS 600mg
Linezolid
600mg
VD-28878-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.440
195.000
280.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
558
PP2300534037
G1.24.0714
Nirzolid
Linezolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 200mg
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai 300ml
Chai
200
175.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
559
PP2300534038
G1.24.0715
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
14.000
7.492
104.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
560
PP2300534039
G1.24.0716
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
384.000
2.100
806.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
48 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
561
PP2300534040
G1.24.0717
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
309.100
1.300
401.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
562
PP2300534041
G1.24.0718
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
VD-26417-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
82.000
1.850
151.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
563
PP2300534042
G1.24.0719
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
290
6.670.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
564
PP2300534043
G1.24.0720
Auroliza 5
Lisinopril
5mg
VN-17253-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
208.000
808
168.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
565
PP2300534044
G1.24.0721
Lotafran
Lisinopril
20mg
594110023123 (VN-20703-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
205.000
3.600
738.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
48 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
566
PP2300534046
G1.24.0723
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-18111-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
49.000
4.990
244.510.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
567
PP2300534047
G1.24.0724
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
101.500
2.625
266.437.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
568
PP2300534048
G1.24.0725
Dorotril-H
Lisinopril dihydrat +Hydrochlorothiazid
20mg+12,5mg
VD-21462-14 QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
57.500
1.700
97.750.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
569
PP2300534049
G1.24.0726
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-29131-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
2.600
137.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
570
PP2300534050
G1.24.0727
Eroleucin
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
VD-34443-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 21 gói
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
64.000
29.400
1.881.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
571
PP2300534051
G1.24.0728
Lorytec 10
Loratadin
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.280
1.491
156.972.480
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
572
PP2300534052
G1.24.0729
Clanoz
Loratadin
10mg
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
192.174
274
52.655.676
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
573
PP2300534053
G1.24.0730
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
133.700
850
113.645.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
574
PP2300534054
G1.24.0731
Hepa- Merz
L-Ornithin - L- aspartat
5000mg
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
32.100
120.000
3.852.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
575
PP2300534056
G1.24.0733
Pyzacar 25mg
Losartan (kali)
25mg
VD-26430-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
713.987
1.900
1.356.575.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
576
PP2300534057
G1.24.0734
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan (Kali) + hydroclorothiazid
100 mg + 12,5 mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
737.038
1.974
1.454.913.012
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
577
PP2300534058
G1.24.0735
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan (Kali) + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
322.977
1.410
455.397.570
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
578
PP2300534059
G1.24.0736
Agilosart-H 50/12,5
Losartan kali + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
372.000
405
150.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
579
PP2300534060
G1.24.0737
SaVi Losartan 100
Losartan kali
100mg
VD-27048-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
232.000
4.200
974.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
580
PP2300534061
G1.24.0738
Lostad HCT 100/25
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
VD-23975-15
Uống
Viên nén bao phim
"Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1"
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
4.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
581
PP2300534062
G1.24.0739
Losartan HCT - Sandoz
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-20795-17
Uống
viên nén bao phim
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
4.599
239.148.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
582
PP2300534063
G1.24.0740
Agilosart 12,5
Losartan potassium
12,5mg
VD-27745-17 Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.260
78.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
583
PP2300534064
G1.24.0741
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.903.730
1.176
2.238.786.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
584
PP2300534065
G1.24.0742
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
3.450
869.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
585
PP2300534068
G1.24.0745
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
1.200
28.000
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
586
PP2300534069
G1.24.0746
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
217.400
1.800
391.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
587
PP2300534070
G1.24.0747
Dipartate
Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat)
140mg + 158mg
VD-26641-17
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
782.699
987
772.523.913
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
588
PP2300534071
G1.24.0748
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4.000
22.900
91.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
589
PP2300534072
G1.24.0749
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
400mg + 452mg
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
26.000
16.000
416.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
590
PP2300534073
G1.24.0750
Varogel
Magnesi hydroxid + nhôm oxid + Simethicon
(800,4mg + 0,4g + 0,08g/10ml
VD-18848-13 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
12.000
3.150
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
591
PP2300534074
G1.24.0751
Simloxyd
Magnesi hydroxyd + gel nhôm hydroxyd khô + simethicon
200 mg + 200 mg + 25 mg
VD-30427-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
151.600
609
92.324.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
592
PP2300534075
G1.24.0752
AMFORTGEL
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50.000
2.750
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
593
PP2300534076
G1.24.0753
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
50.200
1.890
94.878.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
594
PP2300534077
G1.24.0754
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
48.896
2.500
122.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
595
PP2300534078
G1.24.0755
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/10ml
VD-32410-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 30 gói 10 ml
Gói
64.000
2.850
182.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
596
PP2300534079
G1.24.0756
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 300mg + 30mg
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
18.000
2.900
52.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
597
PP2300534080
G1.24.0757
Grangel
Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid + simethicon
(600mg + 599,8mg + 60mg)
VD-18846-13 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
88.600
1.960
173.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
598
PP2300534081
G1.24.0758
Atirlic Forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 100mg
VD-26750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói X 10g, hộp 50 gói x 10g
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
22.220
3.900
86.658.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
599
PP2300534082
G1.24.0759
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
880100084223
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
11.695
3.950
46.195.250
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
600
PP2300534083
G1.24.0760
Chalme
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô)
800,4mg+ 611,76mg
VD-24516-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 20 gói x 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Nhóm 4
Gói
51.000
2.833
144.483.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
601
PP2300534084
G1.24.0761
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn đến 26/09/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
4.120
2.898
11.939.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
602
PP2300534085
G1.24.0762
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat (heptahydrat)
750mg
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
6.530
3.700
24.161.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
603
PP2300534086
G1.24.0763
Gastro-kite
Magnesi trisilicat (khan) + Nhôm hydroxyd
0,6g + 0,5g
VD-15402-11, CV gia hạn số 13441e/QLD-ĐK ngày 14/07/2021, gia hạn đến 14/07/2022
Uống
Hộp 30 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Nhóm 4
Gói
175.500
2.500
438.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
604
PP2300534087
G1.24.0764
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
250mg + 120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
86.070
1.491
128.330.370
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
605
PP2300534088
G1.24.0765
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
500mg + 250mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
79.700
1.600
127.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
606
PP2300534090
G1.24.0767
Mannitol
D-Mannitol
20%- 250ml
VD-23168-15 (QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn đến 26/09/2027)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
7.265
18.900
137.308.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
607
PP2300534091
G1.24.0768
Mebendazol
Mebendazol
500mg
VD-25614-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
50
1.438
71.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
608
PP2300534092
G1.24.0769
Lucikvin
Meclofenoxat hydroclorid
250mg
VD-31252-18 (QĐ gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml
Lọ
2.200
45.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
609
PP2300534095
G1.24.0772
Methicowel 1500
Mecobalamin/Methylcobalamin
1500mcg
VN-21239-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Akums Drugs and Pharmaceuticals
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
11.200
25.200
282.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
610
PP2300534096
G1.24.0773
BFS-Mecobal
Mecobalamin/Methylcobalamin
500mcg
VD-28872-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml
Lọ
3.600
12.550
45.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
611
PP2300534097
G1.24.0774
Reamberin
Meglumin natri succinat
6000mg
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
6.200
151.900
941.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
612
PP2300534098
G1.24.0775
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-22497-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml
Ống
6.560
21.150
138.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
613
PP2300534099
G1.24.0776
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
VN-15387-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống 1,5ml
Ống
1.600
19.500
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
614
PP2300534100
G1.24.0777
Atimecox 15 inj
Meloxicam
15mg/1,5ml
893110277723 (VD-28852-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
19.319
1.785
34.484.415
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
615
PP2300534101
G1.24.0778
Trosicam 15mg
Meloxicam
15 mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.200
7.800
118.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
616
PP2300534102
G1.24.0779
Melocox
Meloxicam
15mg
VN-21772-19
Uống
Viên nén
Rafarm S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
81.091
2.200
178.400.200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
617
PP2300534103
G1.24.0780
Mebilax 15
Meloxicam
15mg
VD-20574-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
76.500
394
30.141.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
618
PP2300534105
G1.24.0782
Loxecam
Meloxicam
7,5 mg
893110065123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
630
27.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
619
PP2300534106
G1.24.0783
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.491
52.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
620
PP2300534107
G1.24.0784
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
51.408
1.130.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
621
PP2300534108
G1.24.0785
Vinmesna
Mesna
400mg/4ml
893110058023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
622
PP2300534109
G1.24.0786
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
820.790
1.490
1.222.977.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
623
PP2300534112
G1.24.0789
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
551.546
650
358.504.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
624
PP2300534114
G1.24.0791
MetSwift XR 750
Metformin (hydroclorid)
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.167.770
1.800
3.901.986.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
625
PP2300534115
G1.24.0792
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride + Glimepirid
500mg + 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
413.400
2.900
1.198.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
626
PP2300534116
G1.24.0793
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochlorid
850mg
VD-26565-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 30/12/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.274.955
700
1.592.468.500
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
627
PP2300534118
G1.24.0795
Carbamol-BFS
Methocarbamol
1000mg
VD-31615-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
8.000
96.000
768.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
628
PP2300534119
G1.24.0796
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
117.380
2.499
293.332.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
629
PP2300534120
G1.24.0797
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
630
PP2300534121
G1.24.0798
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
560
65.982
36.949.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
631
PP2300534123
G1.24.0800
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
29.180
11.500
335.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
632
PP2300534124
G1.24.0801
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
199.354
1.364
271.918.856
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
633
PP2300534125
G1.24.0802
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-22238-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
86.390
712
61.509.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
634
PP2300534127
G1.24.0804
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
37.380
25.000
934.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
635
PP2300534128
G1.24.0805
Medcelore Injection
Methyl prednisolon
40mg
880110404623
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Guju Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
117.867
29.988
3.534.595.596
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
636
PP2300534130
G1.24.0807
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
116.692
566
66.047.672
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
637
PP2300534131
G1.24.0808
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-30387-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
950
77.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
638
PP2300534132
G1.24.0809
Hormedi 125
Methyl prednisolon (natri succinat)
125mg
VD-26286-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml
Lọ
12.600
24.050
303.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
639
PP2300534134
G1.24.0811
Agidopa
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.292.576
536
692.820.736
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
640
PP2300534135
G1.24.0812
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.476.122
1.785
2.634.877.770
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
641
PP2300534136
G1.24.0813
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon
4mg
893110061623
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230.643
890
205.272.270
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 3
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
642
PP2300534138
G1.24.0815
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.230
1.000
10.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
643
PP2300534141
G1.24.0818
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
205.017
180
36.903.060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
644
PP2300534142
G1.24.0819
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
VD-22945-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
264.602
135
35.721.270
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
645
PP2300534143
G1.24.0820
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
5mg/ml x 100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
15.520
17.000
263.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
646
PP2300534145
G1.24.0822
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
750mg/ 150ml
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
40.250
28.300
1.139.075.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
647
PP2300534148
G1.24.0825
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam (hydroclorid)
50mg
VN-21582-18; Gia hạn số: 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023; (TKHQ + Thẻ kho + Hóa đơn)
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
800
59.850
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
648
PP2300534149
G1.24.0826
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
34.176
15.750
538.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
649
PP2300534150
G1.24.0827
Priminol
Milrinon
10mg/10ml
893110378023 (VD3-61-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
90
797.000
71.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
48
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
650
PP2300534152
G1.24.0829
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200 mcg
VD-29544-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Viên
48.520
3.400
164.968.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
651
PP2300534154
G1.24.0831
Ingair 10mg
Montelukast (Natri)
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
19.240
590
11.351.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
652
PP2300534155
G1.24.0832
Enokast 4
Montelukast (Natri)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
10.300
2.499
25.739.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
653
PP2300534157
G1.24.0834
Ingair 5mg
Montelukast (Natri)
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
46.937
548
25.721.476
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
654
PP2300534161
G1.24.0838
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml, 0,4 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
20.894
5.500
114.917.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
655
PP2300534163
G1.24.0840
Mikrobiel 400mg/250ml
Moxifloxacin (hydroclorid)
400mg
VN-21596-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 chai x 250ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
12.000
294.000
3.528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
656
PP2300534164
G1.24.0841
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (hydroclorid)
400mg
VD-35545-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai
12.340
248.892
3.071.327.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
657
PP2300534165
G1.24.0842
Biviflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg/ 250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250 ml
Lọ
4.118
78.500
323.263.000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
658
PP2300534167
G1.24.0844
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason (phosphat)
( 0,5% + 0,1%), 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
7.500
5.500
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
659
PP2300534168
G1.24.0845
Anthimucin
Mupirocin
100mg/ 5g; 20g
VD-32793-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
740
109.998
81.398.520
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
660
PP2300534171
G1.24.0848
Natondix
Nabumeton
750mg
VD-29111-18
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
53.900
8.849
476.961.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
661
PP2300534172
G1.24.0849
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
305
29.400
8.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
662
PP2300534174
G1.24.0851
Amegesic 200
Naproxen
200mg
VD-27965-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
2.050
82.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
663
PP2300534175
G1.24.0852
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
28.500
2.499
71.221.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
664
PP2300534176
G1.24.0853
Swintanacin
Natamycin
25mg
VD-32311-19
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa
Viên
8.700
16.000
139.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
665
PP2300534178
G1.24.0855
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml, 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
165.200
12.810
2.116.212.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
666
PP2300534179
G1.24.0856
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%, 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
68.600
15.000
1.029.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
667
PP2300534180
G1.24.0857
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
VD-32457-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
638.688
5.670
3.621.360.960
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
668
PP2300534181
G1.24.0858
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%, 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
22.000
16.500
363.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
669
PP2300534182
G1.24.0859
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml, 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
 Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
95.600
6.972
666.523.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
670
PP2300534183
G1.24.0860
Natri clorid
Natri clorid
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
VD-25161-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 8 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Nhóm 4
Lọ
86.860
1.950
169.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
671
PP2300534184
G1.24.0861
Sodium Chloride 0,9%
Sodium Chloride
0,9%, 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
154.423
19.500
3.011.248.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
672
PP2300534185
G1.24.0862
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%, 500ml
VN-21747-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
171.950
12.480
2.145.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
673
PP2300534186
G1.24.0863
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
0,9%- 500ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1.510.210
6.090
9.197.178.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
674
PP2300534190
G1.24.0867
Kydheamo - 3A
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
6.000
154.875
929.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
675
PP2300534191
G1.24.0868
Colistin TZF
Natri colistimethat 
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/Tiêm truyền/hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
7.490
378.000
2.831.220.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
676
PP2300534193
G1.24.0870
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/ml x 6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
17.900
25.000
447.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
677
PP2300534194
G1.24.0871
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
3.420
39.000
133.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
678
PP2300534195
G1.24.0872
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml, 3ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
26.220
20.000
524.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
679
PP2300534197
G1.24.0874
Hyaza-BFS
Natri hyaluronat
25mg
VD-27825-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
295
500.000
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
680
PP2300534200
G1.24.0877
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
8,4%, 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1.345
19.740
26.550.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
681
PP2300534201
G1.24.0878
Smabelol 10
Nebivolol
10mg
VD-34711-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
5.990
155.740.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
682
PP2300534202
G1.24.0879
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
31.200
23.800
742.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
683
PP2300534203
G1.24.0880
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
9.580
37.000
354.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
684
PP2300534204
G1.24.0881
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7.935
37.000
293.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
685
PP2300534206
G1.24.0883
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin methylsulfat
0,25 mg
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
16.310
5.460
89.052.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
686
PP2300534208
G1.24.0885
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
12.732
4.750
60.477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
687
PP2300534209
G1.24.0886
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
6.200
36.897
228.761.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
688
PP2300534211
G1.24.0888
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
12.525
142.000
1.778.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
689
PP2300534215
G1.24.0892
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
6.448
142.000
915.616.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
690
PP2300534216
G1.24.0893
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
352
83.400
29.356.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
691
PP2300534217
G1.24.0894
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
8.659
124.900
1.081.509.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
692
PP2300534218
G1.24.0895
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin (hydroclorid)
10mg
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
5.020
83.000
416.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
693
PP2300534219
G1.24.0896
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
416.300
2.950
1.228.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
694
PP2300534220
G1.24.0897
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.200
3.400
1.428.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
695
PP2300534221
G1.24.0898
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18, CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
2.835.500
2.940
8.336.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
696
PP2300534222
G1.24.0899
Fascapin-10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
450
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
697
PP2300534223
G1.24.0900
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47.300
600
28.380.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
698
PP2300534225
G1.24.0902
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
650
270.000
175.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
699
PP2300534226
G1.24.0903
Nereid
Nimodipin
10mg
VD-35660-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml
Lọ
130
318.000
41.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
700
PP2300534227
G1.24.0904
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.100
6.000
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
701
PP2300534228
G1.24.0905
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Ống
1.400
49.000
68.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
702
PP2300534229
G1.24.0906
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
285
47.080
13.417.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
703
PP2300534230
G1.24.0907
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin
10mg
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
3.010
145.000
436.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
704
PP2300534231
G1.24.0908
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
20.490
36.800
754.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
705
PP2300534232
G1.24.0909
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
11.600
34.950
405.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
706
PP2300534233
G1.24.0910
Linanrex
Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
1mg
VD-31225-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
11.017
16.100
177.373.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
707
PP2300534235
G1.24.0912
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
13.890
6.111
84.881.790
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
708
PP2300534237
G1.24.0914
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
1.682.525
685
1.152.529.625
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
709
PP2300534239
G1.24.0916
Polygynax
Nystatin + Neomycin (Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
22.804
9.500
216.638.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
710
PP2300534241
G1.24.0918
Valygyno
Nystatin + Neomycin (Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.238
3.612
58.651.656
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
711
PP2300534242
G1.24.0919
Octreotide
Octreotide (acetate)
0,1mg
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) 
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
15.165
92.379
1.400.927.535
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
712
PP2300534243
G1.24.0920
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
15.100
83.000
1.253.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
713
PP2300534244
G1.24.0921
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
5.750
82.000
471.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
714
PP2300534245
G1.24.0922
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml, 5ml
400115010324 (VN-20993-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
7.200
52.900
380.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
715
PP2300534246
G1.24.0923
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10.140
2.075
21.040.500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
716
PP2300534247
G1.24.0924
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
55.200
135.000
7.452.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
717
PP2300534248
G1.24.0925
Ofloxacin 200mg/ 100ml
Ofloxacin
200mg/ 100ml (Mỗi ml chứa 2mg)
VD-31781-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Lọ
34.700
89.000
3.088.300.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
718
PP2300534250
G1.24.0927
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
66.600
624
41.558.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
719
PP2300534251
G1.24.0928
Ofloxacin
Ofloxacin
300mg
VD-35347-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
77.500
1.491
115.552.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
720
PP2300534253
G1.24.0930
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723 (VN-19299-15)
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
11.000
2.950
32.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
721
PP2300534254
G1.24.0931
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapin
5mg
VN-23008-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
viên
11.000
5.480
60.280.000
CÔNG TY TNHH P & T
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
722
PP2300534255
G1.24.0932
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
129.300
5.600
724.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
723
PP2300534256
G1.24.0933
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
VN-21732-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2.100
17.750
37.275.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
724
PP2300534257
G1.24.0934
Dloe 8
Ondansetron
8 mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
23.900
143.400.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
725
PP2300534258
G1.24.0935
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
32.000
7.200
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
726
PP2300534259
G1.24.0936
Ondansetron Kabi 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
893110059523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
ống
66.550
10.410
692.785.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
727
PP2300534260
G1.24.0937
Oxacillin 1g
Oxacilin
1000mg
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
8.500
45.000
382.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
728
PP2300534261
G1.24.0938
Oxacillin 1g
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
893110342023 (VD-30654-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
26.985
134.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
729
PP2300534262
G1.24.0939
Oxacilin 2g
Oxacilin
2000mg
VD-24895-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
7.000
59.000
413.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
730
PP2300534263
G1.24.0940
Omeusa
Oxacilin
1000mg
VN-20402-17 Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
61.000
72.000
4.392.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
34 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
731
PP2300534264
G1.24.0941
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
4.200
373.002
1.566.608.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
732
PP2300534265
G1.24.0942
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
250
243.789
60.947.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
733
PP2300534266
G1.24.0943
Oxaliplatin
Oxaliplatin
150mg/30ml
893114467423 (QLĐB-614-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 lọ 30ml
Lọ
2.700
1.050.000
2.835.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
734
PP2300534268
G1.24.0945
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (VD-26323-17) CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
22.713
6.300
143.091.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
735
PP2300534269
G1.24.0946
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
143.607
6.489
931.865.823
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
736
PP2300534270
G1.24.0947
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (VD-28703-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
28.980
2.750
79.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
737
PP2300534271
G1.24.0948
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/ 41,67ml
893114229123 (QLĐB-592-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Lọ
2.560
1.176.000
3.010.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
738
PP2300534272
G1.24.0949
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,075mg/1,5ml
893110208523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 1,5 ml
Lọ
500
231.000
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
739
PP2300534273
G1.24.0950
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,25 mg/5ml
VD-34064-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
1.000
399.900
399.900.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
740
PP2300534275
G1.24.0952
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.703
137.030.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
741
PP2300534276
G1.24.0953
Naptogast 20
Pantoprazol
20mg
VD-13226-10
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (tiền thân là Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
540.301
1.369
739.672.069
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
742
PP2300534277
G1.24.0954
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
8.800
5.985
52.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
743
PP2300534278
G1.24.0955
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
970
23.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
744
PP2300534281
G1.24.0958
Para-OPC 250mg
Paracetamol
250mg
VD-24815-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1200mg
Gói
34.390
1.440
49.521.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
745
PP2300534282
G1.24.0959
Pacephene
Paracetamol
500mg
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Hộp 20 chai 50ml
Chai
25.000
13.500
337.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
746
PP2300534283
G1.24.0960
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.568.410
480
1.232.836.800
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
747
PP2300534285
G1.24.0962
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
Uống
Viên nén
Kern Pharma, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
329.000
1.000
329.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
748
PP2300534286
G1.24.0963
Hadupara Extra
Paracetamol
650mg
VD-33205-19
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
55.000
525
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
749
PP2300534287
G1.24.0964
AGIMOL 80
Paracetamol
80mg
VD-26722-17
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g
Gói
1.100
285
313.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
750
PP2300534288
G1.24.0965
Befadol Kid
Paracetamol micronized
150mg/5ml
VD-22446-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
28.000
2.499
69.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
751
PP2300534289
G1.24.0966
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325 mg + 400mg
VD-30501-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.050
30.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
752
PP2300534290
G1.24.0967
Atton
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
(150mg + 1mg)/5ml
VD-30379-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
22.600
3.450
77.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
753
PP2300534291
G1.24.0968
Rhetanol
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
500mg +2mg
VD-24090-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
52.778
373
19.686.194
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
754
PP2300534292
G1.24.0969
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 150mg
893100245623
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.791
798
29.359.218
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
755
PP2300534293
G1.24.0970
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg+ 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
2.780
18.070.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
756
PP2300534294
G1.24.0971
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
13.000
2.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
757
PP2300534295
G1.24.0972
Vinpara 1g
Paracetamol
1g/10ml
VD-36170-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
93.649
13.500
1.264.261.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
758
PP2300534296
G1.24.0973
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
284.190
730
207.458.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
759
PP2300534297
G1.24.0974
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
14.283
1.575
22.495.725
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
760
PP2300534300
G1.24.0977
PANALGAN® Effer 500
Paracetamol
500mg
VD-31630-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
563.098
905
509.603.690
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
761
PP2300534301
G1.24.0978
Pharbacol
Paracetamol/Acetaminophen
650mg
VD-24291-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
315.000
990
311.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
762
PP2300534302
G1.24.0979
Parazacol 750
Paracetamol
10mg/ml
VD-26287-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
65.770
29.500
1.940.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
763
PP2300534303
G1.24.0980
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
38.310
800
30.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
764
PP2300534305
G1.24.0982
Parabest
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
500 mg+ 2mg
VD-30006-18, CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
22.461
2.650
59.521.650
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
765
PP2300534306
G1.24.0983
Agidorin
Paracetamol; Phenylephrine HCl; Clorpheniramin maleat
500mg + 5mg + 2mg
VD-32773-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
650
9.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
766
PP2300534308
G1.24.0985
Epfepara Codeine
Acetaminophen + Codein phosphat
500mg + 15mg
VD-29935-18 Gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
214.200
1.900
406.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
767
PP2300534311
G1.24.0988
Pegcyte
Pegfilgrastim
6 mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6 ml
Bơm tiêm
300
5.940.000
1.782.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
768
PP2300534313
G1.24.0990
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed (dinatri heptahydrate)
100mg
859114086023 (VN3-55-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha.
Hộp 1 lọ
Lọ
100
3.900.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
769
PP2300534314
G1.24.0991
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
630
940.000
592.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
770
PP2300534315
G1.24.0992
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed (dinatri heptahydrate)
500mg
VN3-362-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha.
Hộp 1 lọ
Lọ
100
16.747.500
1.674.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
771
PP2300534317
G1.24.0994
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
5mg
893110276023 (VD-26747-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
173.810
1.470
255.500.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
772
PP2300534318
G1.24.0995
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
307.100
6.589
2.023.481.900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
773
PP2300534319
G1.24.0996
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
122.760
6.589
808.865.640
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
774
PP2300534320
G1.24.0997
PeriSaVi 5
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
188.475
4.280
806.673.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
775
PP2300534321
G1.24.0998
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (Erbumin) (Arginine) (tert butylamine) + Indapamid
8mg + 2,5 mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
9.200
404.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
776
PP2300534322
G1.24.0999
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
106.500
6.500
692.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
777
PP2300534323
G1.24.1000
Venlormid 5/1,25
Perindopril (Erbumin) (Arginine) + Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 30 viên
Viên
236.000
3.800
896.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
778
PP2300534324
G1.24.1001
Kozemix
Perindopril Erbumin + Indapamid
8mg + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
120.000
3.450
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
779
PP2300534325
G1.24.1002
Oceperido
Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
4mg
VD-32181-19
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
175.040
2.559
447.927.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
780
PP2300534326
G1.24.1003
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
129.000
1.700
219.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
781
PP2300534327
G1.24.1004
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.130
3.670
661.077.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
782
PP2300534328
G1.24.1005
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin
8mg + 5mg
VN-22313-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
102.000
6.825
696.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
783
PP2300534329
G1.24.1006
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.670
176.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
784
PP2300534330
G1.24.1007
Coperil 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
20.000
684
13.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
785
PP2300534331
G1.24.1008
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8 mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
184.000
3.500
644.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
786
PP2300534332
G1.24.1009
Perindopril 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-35412-21
Uống
viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
260
13.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
787
PP2300534335
G1.24.1012
Garnotal 10
Phenobarbital
10mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
211.058
140
29.548.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
788
PP2300534336
G1.24.1013
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.610
121.275
195.252.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
789
PP2300534337
G1.24.1014
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
480
194.500
93.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
790
PP2300534338
G1.24.1015
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
294
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
791
PP2300534345
G1.24.1022
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
53.066
56.700
3.008.842.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
792
PP2300534348
G1.24.1025
Nupigin
Piracetam
1200mg/ 10ml
VD-25961-16 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
38.000
7.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
793
PP2300534349
G1.24.1026
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
1200mg
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
213.230
2.100
447.783.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
794
PP2300534350
G1.24.1027
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
15.750
5.345
84.183.750
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
795
PP2300534351
G1.24.1028
A.T Cetam 400
Piracetam
400mg/10ml
VD-25626-16 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
12.500
4.200
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
796
PP2300534352
G1.24.1029
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
719.000
1.220
877.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
797
PP2300534354
G1.24.1031
Agicetam 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
116.340
420
48.862.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
798
PP2300534355
G1.24.1032
Piracetam
Piracetam
800mg
VD-22242-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
369.868
437
161.632.316
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
799
PP2300534356
G1.24.1033
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
20mg
VD-35362-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
2.499
154.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
800
PP2300534357
G1.24.1034
Fubyha 10mg
Piroxicam 10mg
10mg
VD-35064-21
Uống
Viên phân tán trong nước
Công ty cp dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.680
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
801
PP2300534358
G1.24.1035
Fenidel
Piroxicam
20mg/1ml
VD-29226-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
23.309
3.368
78.504.712
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
802
PP2300534359
G1.24.1036
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40mg
VD-28883-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
2.100
18.000
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
803
PP2300534360
G1.24.1037
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12
Uống
Viên nang
U chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
4.400
116.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
804
PP2300534361
G1.24.1038
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.900
60.100
354.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
805
PP2300534362
G1.24.1039
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
(0,4% + 0,3%), 5ml
VD-26127-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống nhựa 5ml
Ống
6.750
48.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
806
PP2300534363
G1.24.1040
Kalira
Polystyren/ Calci polystyren sulfonat
5000mg
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
7.000
14.700
102.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
807
PP2300534364
G1.24.1041
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
Mỗi 100ml chứa Povidon iod 7,5g
VD-31199-18, CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Dùng ngoài
Hộp 1 lọ 125ml
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Nhóm 4
Lọ
3.946
16.000
63.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
808
PP2300534365
G1.24.1042
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
Mỗi 100ml chứa Povidon iod 7,5g
VD-31199-18, CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Dùng ngoài
Hộp 1 lọ 500ml
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Nhóm 4
Lọ
3.360
59.000
198.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
809
PP2300534367
G1.24.1044
TP Povidon iod 10%
Povidon Iod
Mỗi 25ml chứa Povidon iod 2,5g
VD-31196-18, CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Dùng ngoài
Hộp 1 lọ 75ml
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Nhóm 4
Lọ
6.042
9.500
57.399.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
810
PP2300534368
G1.24.1045
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
0,7mg
VN-22816-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
20.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
811
PP2300534369
G1.24.1046
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol (dihydrochloride monohydrate)
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
812
PP2300534371
G1.24.1048
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin (natri)
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
632.385
1.134
717.124.590
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
813
PP2300534372
G1.24.1049
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin (natri)
10mg
VD-25265-16 ( Duy trì hiệu lực SĐK: 62/ QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
362.000
4.190
1.516.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
814
PP2300534373
G1.24.1050
Oceprava 10
Pravastatin (natri)
10mg
VD-30702-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
3.050
247.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
815
PP2300534374
G1.24.1051
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
309.000
6.450
1.993.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
816
PP2300534376
G1.24.1053
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin (natri)
30 mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
378.156
2.499
945.011.844
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
817
PP2300534377
G1.24.1054
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin natri
40mg
VD-30492-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
6.800
149.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
818
PP2300534378
G1.24.1055
Prednisolone 5mg
Prednisolon
5mg
893110374323 (VD-24887-16)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
166.900
89
14.854.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
819
PP2300534379
G1.24.1056
Davyca
Pregabalin
75mg
VD-28902-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
115.000
980
112.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
820
PP2300534380
G1.24.1057
Pregabakern 50mg
Pregabalin
50mg
VN-22832-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 04 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
821
PP2300534383
G1.24.1060
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 10 viên
Viên
8.030
6.300
50.589.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
822
PP2300534384
G1.24.1061
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 10 viên
Viên
13.400
12.600
168.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
823
PP2300534388
G1.24.1065
Propofol-Lipuro 0,5% (5mg/ml)
Propofol
0,5%, 20ml
VN-22232-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
7.300
93.550
682.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
824
PP2300534389
G1.24.1066
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
68.510
25.140
1.722.341.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
825
PP2300534391
G1.24.1068
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.792
600
13.675.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
826
PP2300534392
G1.24.1069
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
32.400
735
23.814.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
827
PP2300534393
G1.24.1070
Propylthiouracil
Propylthiouracil
50mg
VD-31138-18 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
6.200
316
1.959.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
828
PP2300534396
G1.24.1073
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.200
651
16.405.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
829
PP2300534398
G1.24.1075
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
23.300
114.000
2.656.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
830
PP2300534399
G1.24.1076
Rapeed 20
Rabeprazol natri
20mg
VN-21577-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd.
India
Lọ 30 viên
Viên
4.400
8.000
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
831
PP2300534400
G1.24.1077
RABEPAGI 20
Rabeprazol sodium
20mg
VD-34106-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
440
14.520.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
832
PP2300534401
G1.24.1078
RACEDAGIM 30
Racecadotril
30mg
893110259123 (VD-24712-16)
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 25 gói 3g
Gói
9.290
1.030
9.568.700
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
833
PP2300534403
G1.24.1080
Ramipril 10
Ramipril
10mg
893110231523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
368.200
3.950
1.454.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
834
PP2300534404
G1.24.1081
Heraace
Ramipril
10mg
VD-35720-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
835
PP2300534405
G1.24.1082
Ramizes 2.5
Ramipril
2,5mg
VN-17354-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
589.241
2.156
1.270.403.596
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
836
PP2300534406
G1.24.1083
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
105.000
3.990
418.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
837
PP2300534407
G1.24.1084
Mitiramirix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
viên
209.500
2.499
523.540.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
838
PP2300534408
G1.24.1085
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
194.000
5.481
1.063.314.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
839
PP2300534410
G1.24.1087
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril
5mg
VD-35851-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.303.922
2.289
2.984.677.458
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
840
PP2300534411
G1.24.1088
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin
2000IU
QLSP-0811-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
1.000
65.900
65.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 5
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
841
PP2300534412
G1.24.1089
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
842
PP2300534414
G1.24.1091
Lactated Ringer's
Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid dihydrat
( 3g; 1,55g; 0,15g; 0,1g)/500ml, 500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
223.413
6.783
1.515.410.379
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
843
PP2300534415
G1.24.1092
Rispersavi 1
Risperidon
1mg
VD-34234-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.020
13.260.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
844
PP2300534416
G1.24.1093
Enoclog 15 mg
Rivaroxaban
15mg
893110232323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
9.400
29.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
845
PP2300534417
G1.24.1094
Rivahasan 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên
Viên
6.600
15.876
104.781.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
846
PP2300534418
G1.24.1095
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
8.180
36.000
294.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
847
PP2300534419
G1.24.1096
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
12.114
46.500
563.301.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
848
PP2300534420
G1.24.1097
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.360
41.000
137.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
849
PP2300534421
G1.24.1098
Roswera 5mg film-coated tablets
Rosuvastatin
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
308.000
4.800
1.478.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
850
PP2300534422
G1.24.1099
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
5mg
VD-25026-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
290.000
1.000
290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
851
PP2300534424
G1.24.1101
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10 mũ 9 CFU
QLSP-946-16
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
29.400
3.570
104.958.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
852
PP2300534425
G1.24.1102
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10 mũ 9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
15.200
3.990
60.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
853
PP2300534426
G1.24.1103
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
133.952
6.500
870.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
854
PP2300534428
G1.24.1105
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-19569-13 (QĐ 447/QĐ-QLD gia hạn 02/08/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
33.956
1.974
67.029.144
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
855
PP2300534429
G1.24.1106
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
2,5mg
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
169.555
4.410
747.737.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
856
PP2300534430
G1.24.1107
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
2mg
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống 5ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
129.900
3.800
493.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
857
PP2300534431
G1.24.1108
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (VD-30605-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
48.250
8.400
405.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
858
PP2300534432
G1.24.1109
Geumi
Salbutamol (sulfat)
5mg
893115281423 (VD-26001-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
18.150
105.000
1.905.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
859
PP2300534433
G1.24.1110
Zencombi
Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid)
2,5mg + 0,5mg
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
67.520
12.600
850.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
860
PP2300534435
G1.24.1112
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
6.365
49.000
311.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
861
PP2300534436
G1.24.1113
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Salbutamol 4mg
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống 10ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
79.444
5.187
412.076.028
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
862
PP2300534437
G1.24.1114
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
3%+0,064% - tuýp 10g
VD-30028-18 (QĐ 225/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.685
10.380
27.870.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
863
PP2300534438
G1.24.1115
Dibetalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
(9,6mg + 0,45g) /15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
970
14.200
13.774.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
864
PP2300534439
G1.24.1116
FORAIR 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+125mcg/liều
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
1.334
73.850
98.515.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
865
PP2300534441
G1.24.1118
Hemafort
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
300mg + 7,98mg + 4,2mg
VD-26987-17, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 1 chai 60ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Nhóm 4
Chai
900
38.000
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
866
PP2300534442
G1.24.1119
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
166,67 mg + 0,35mg
VD-27832-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
11.000
4.300
47.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
867
PP2300534443
G1.24.1120
Greentamin
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 0,75mg
VD-21615-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
186.230
882
164.254.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
868
PP2300534444
G1.24.1121
Bifehema
Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) + Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) + Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg)
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
8.150
2.982
24.303.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
869
PP2300534446
G1.24.1123
Hemifere
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg sắt nguyên tố + 350mcg acid folic
VN-22540-20
Uống
Viên
The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited
Pakistan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
870
PP2300534448
G1.24.1125
Hemafer-S
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)
100mg/5ml
VN-21729-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A
Hy Lạp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.670
88.800
325.896.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
871
PP2300534449
G1.24.1126
Antifix
Sắt sucrose
1710mg/5ml (tương đương Sắt 100mg/5ml)
VD-27794-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.440
67.998
369.909.120
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
872
PP2300534450
G1.24.1127
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + Acid folic
114mg + 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
5.500
225.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
873
PP2300534451
G1.24.1128
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
100mg
VD-34211-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.462
3.800
111.955.600
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
874
PP2300534453
G1.24.1130
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
293.719
3.980
1.169.001.620
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
875
PP2300534454
G1.24.1131
Silymarin 200mg
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ , 6 vỉ x 10 viên
Viên
209.000
4.000
836.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
876
PP2300534455
G1.24.1132
Airflat
Simethicon
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg
VD-34405-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
Gói
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
877
PP2300534456
G1.24.1133
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
46.600
838
39.050.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
878
PP2300534457
G1.24.1134
AGISIMVA 10
Simvastatin
10mg
VD-25607-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
145
19.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
879
PP2300534458
G1.24.1135
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
VD-25275-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
147.000
649
95.403.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
880
PP2300534459
G1.24.1136
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.500
1.050
36.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
881
PP2300534460
G1.24.1137
Sitaglo 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VN-18985-15
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.100
75.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
882
PP2300534462
G1.24.1139
Epclusa (Đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC, địa chỉ: IDA Business and Technology Park Carrigtohill, Co. Cork - Ireland)
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
(754110085223) VN3-83-18
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc.
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.480
267.750
931.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
883
PP2300534463
G1.24.1140
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/ 5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
395
140.000
55.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
884
PP2300534466
G1.24.1143
Spydmax 1.5 M.IU
Spiramycin
1.500.000IU
VD-22930-15 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
9.000
4.300
38.700.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
885
PP2300534467
G1.24.1144
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
253.816
6.800
1.725.948.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
886
PP2300534468
G1.24.1145
Agimdogyl
Spiramycin + Metronidazol
750000IU + 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
126.550
1.020
129.081.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
887
PP2300534470
G1.24.1147
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
239.300
1.533
366.846.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
888
PP2300534473
G1.24.1150
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.080
19.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
889
PP2300534474
G1.24.1151
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
12.300
129.000
1.586.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
890
PP2300534475
G1.24.1152
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1000mg
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
41.000
5.000
205.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
891
PP2300534477
G1.24.1154
Vagastat
Sucralfat
1500 mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
19.000
4.200
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
892
PP2300534478
G1.24.1155
Sugam-BFS
Sugammadex
200mg
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
140
1.575.000
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
893
PP2300534479
G1.24.1156
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%, 20g
VD-28280-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tube 20g
Tuýp
4.280
18.900
80.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
894
PP2300534482
G1.24.1159
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.509
427
8.330.343
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
895
PP2300534483
G1.24.1160
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
18.800
2.500
47.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
896
PP2300534484
G1.24.1161
Ocebiso
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg+80 mg
VD-29338-18
uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
67.922
1.500
101.883.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
897
PP2300534485
G1.24.1162
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
226.280
441
99.789.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
898
PP2300534486
G1.24.1163
Sulpiride Stella 50mg
Sulpirid
50mg
VD-25028-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Viên
214.300
430
92.149.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
899
PP2300534488
G1.24.1165
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
VN-22020-19
Uống
Viên nang
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
29.000
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
900
PP2300534490
G1.24.1167
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.140
70.000
79.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
901
PP2300534491
G1.24.1168
Tamifine 10mg
Tamoxifen
10mg
VN-16325-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
Viên
180.000
2.300
414.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
902
PP2300534492
G1.24.1169
Ufur capsule
Tegafur-uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14
uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
193.000
39.500
7.623.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
903
PP2300534494
G1.24.1171
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
215.000
1.255
269.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
904
PP2300534495
G1.24.1172
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
383110070023 (VN-20617-17)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
7.100
99.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
905
PP2300534496
G1.24.1173
Tracardis 40
Telmisartan
40mg
VD-20482-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.373
220
21.642.060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
906
PP2300534497
G1.24.1174
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.491
67.095.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
907
PP2300534498
G1.24.1175
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
7.600
197.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
908
PP2300534499
G1.24.1176
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
VD-30274-18 CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.341
1.920
384.654.720
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
909
PP2300534500
G1.24.1177
Telma 80 H
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-22152-19
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
6.300
661.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
910
PP2300534501
G1.24.1178
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VN-21654-19
uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
121.000
8.673
1.049.433.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
911
PP2300534502
G1.24.1179
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
647.500
4.095
2.651.512.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
912
PP2300534503
G1.24.1180
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-31585-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.384
468
121.859.712
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
913
PP2300534504
G1.24.1181
Oceritec 40/12,5
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-34359-20
uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
45.000
4.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
914
PP2300534505
G1.24.1182
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
12.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
915
PP2300534507
G1.24.1184
Venutel
Temozolomid
50mg
VD-30908-18; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
294.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
916
PP2300534508
G1.24.1185
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
2.390
148.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
917
PP2300534509
G1.24.1186
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD3-175-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
358.000
1.395
499.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
918
PP2300534511
G1.24.1188
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
16.250
4.700
76.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
919
PP2300534512
G1.24.1189
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
60
744.870
44.692.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
920
PP2300534513
G1.24.1190
Terlipressin Bidiphar 1mg
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg)
1mg
VD-35569-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
60
519.981
31.198.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
921
PP2300534515
G1.24.1192
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
1.890
71.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
922
PP2300534516
G1.24.1193
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.500
504
32.508.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
923
PP2300534517
G1.24.1194
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.400
1.400
36.960.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
924
PP2300534518
G1.24.1195
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.260
441
15.990.660
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
925
PP2300534519
G1.24.1196
Sciomir
Thiocolchicoside
4mg/2ml
VN-16109-13 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Ống
8.040
31.500
253.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
926
PP2300534520
G1.24.1197
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
927
PP2300534521
G1.24.1198
Midaman 1,5g/0,1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
VD-25722-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
27.000
90.000
2.430.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
928
PP2300534522
G1.24.1199
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + acid Clavulanic
1500mg + 100mg
VD-28958-18
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
63.000
104.500
6.583.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
929
PP2300534523
G1.24.1200
Combikit 3,1g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3g + 0,1g
VD-26898-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
18.000
98.000
1.764.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
930
PP2300534524
G1.24.1201
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3g + 0,2g
VD-33722-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
57.100
96.999
5.538.642.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
931
PP2300534525
G1.24.1202
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3000mg + 200mg
VD-28959-18
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói/Bộ
66.595
162.990
10.854.319.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
932
PP2300534527
G1.24.1204
Tigemy 50
Tigecyclin
50mg
VD-35794-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
lọ
1.200
685.000
822.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
933
PP2300534531
G1.24.1208
Suztine 4
Tizanidin (hydroclorid)
4mg
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
1.554
71.484.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
934
PP2300534532
G1.24.1209
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
6mg
VD-33916-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.650
21.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
935
PP2300534533
G1.24.1210
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%, 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
8.697
33.500
291.349.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
936
PP2300534534
G1.24.1211
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
6.760
27.500
185.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
937
PP2300534535
G1.24.1212
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
4.926
2.719
13.393.794
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
938
PP2300534537
G1.24.1214
Medphatobra 40
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
40mg/ml
VN-22357-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
23.600
49.500
1.168.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
939
PP2300534538
G1.24.1215
Tobramycin-TV
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
40mg/ml
VD-32560-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.425
7.500
48.187.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
940
PP2300534540
G1.24.1217
Sun-tobracin
Tobramycin (sulfat)
80mg/100ml
VD-32438-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
8.500
52.500
446.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
941
PP2300534544
G1.24.1221
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
5.490
35.685.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
942
PP2300534545
G1.24.1222
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
10% x 5ml
VN-20980-18
Tiêm/ uống
Dung dịch để tiêm tĩnh mạch hoặc dùng uống
Bioindustria L.I.M S.p.A
Italy
Hộp 5 ống 5ml
Ống
61.670
20.496
1.263.988.320
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
943
PP2300534547
G1.24.1224
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg/5ml
VD-26912-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
54.610
4.075
222.535.750
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
944
PP2300534549
G1.24.1226
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VD-26911-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
26.010
1.492
38.806.920
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
945
PP2300534550
G1.24.1227
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.683
1.500
77.524.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
946
PP2300534551
G1.24.1228
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
860
10.332.000
8.885.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
947
PP2300534552
G1.24.1229
AGITRITINE 100
Trimebutine maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.870
295
9.106.650
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
948
PP2300534554
G1.24.1231
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
532.155
1.800
957.879.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
949
PP2300534555
G1.24.1232
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
578.188
2.598
1.502.132.424
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
950
PP2300534558
G1.24.1235
Vartel 20mg
Trimetazidin (hydroclorid/dihydroclorid)
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
473.500
600
284.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
951
PP2300534559
G1.24.1236
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
1.908
2.556.999
4.878.754.092
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
952
PP2300534560
G1.24.1237
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
894,7
67.500
60.392.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
953
PP2300534561
G1.24.1238
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
960
59.850
57.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
954
PP2300534562
G1.24.1239
Ursomaxe Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-21742-19
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
8.200
57.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
955
PP2300534563
G1.24.1240
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-31064-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.950
2.596
111.498.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
956
PP2300534564
G1.24.1241
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11.450
8.500
97.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
957
PP2300534565
G1.24.1242
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.600
4.290
242.814.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
958
PP2300534566
G1.24.1243
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
40mg
893110107923 (VD-26570-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.950
3.500
59.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
959
PP2300534567
G1.24.1244
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
111.900
1.490
166.731.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
960
PP2300534568
G1.24.1245
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
302.500
1.995
603.487.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
961
PP2300534570
G1.24.1247
Dembele
Valsartan; Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-21051-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
2.640
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
962
PP2300534571
G1.24.1248
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.000
7.200
633.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
963
PP2300534574
G1.24.1251
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.500
31.400
266.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
964
PP2300534575
G1.24.1252
Vecmid 500mg
Vancomycin
500mg
VN-22663-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3.580
50.400
180.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
965
PP2300534576
G1.24.1253
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.618
16.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
966
PP2300534578
G1.24.1255
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.200
1.100.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
967
PP2300534579
G1.24.1256
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
600
4.100.000
2.460.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
968
PP2300534580
G1.24.1257
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
60.200
3.087
185.837.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
969
PP2300534581
G1.24.1258
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
VD-19550-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720.429
318
229.096.422
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
970
PP2300534582
G1.24.1259
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
495.538
630
312.188.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
971
PP2300534583
G1.24.1260
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
VD-21940-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
584.220
598
349.363.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
972
PP2300534584
G1.24.1261
Milgamma N
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
36.600
21.000
768.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
973
PP2300534586
G1.24.1263
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
182.461
441
80.465.301
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
974
PP2300534587
G1.24.1264
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ 1ml
VD-29801-18 (QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
37.000
2.650
98.050.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
975
PP2300534588
G1.24.1265
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
50mg
VD-29947-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
103.000
600
61.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
976
PP2300534591
G1.24.1268
Neurixal
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
VD-28552-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
47.000
1.848
86.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
977
PP2300534592
G1.24.1269
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
100mg
VD-21330-14 Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
15.700
798
12.528.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
978
PP2300534593
G1.24.1270
Vitcbebe 300
Vitamin C
300mg
VD-23737-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.800
630
9.954.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
979
PP2300534594
G1.24.1271
SaVi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Viên
65.600
1.000
65.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
980
PP2300534595
G1.24.1272
Effe-C TP
Vitamin C
500 mg
VD-29387-18, CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
78.788
1.400
110.303.200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
981
PP2300534596
G1.24.1273
Vitamin D-TP
Vitamin D3
800UI
VD-31112-18, CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Nhóm 4
Viên
56.500
1.000
56.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
982
PP2300534597
G1.24.1274
Vitamin K
Menadion Natri bisulfit
5mg/1ml
893110112723 (VD-26325-17) (QĐ gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
11.720
3.570
41.840.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
983
PP2300534599
G1.24.1276
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
0,05% x 10ml
VD-18682-13 (893100040123)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
15.225
2.880
43.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
984
PP2300534601
G1.24.1278
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
468
4.788.000
2.240.784.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
985
PP2300534602
G1.24.1279
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
250 IU
QLSP-H03-1167-19
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Bộ
2.050
735.000
1.506.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
986
PP2300534603
G1.24.1280
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
QLSP-H03-1168-19
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Bộ
1.000
1.470.000
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
987
PP2300534604
G1.24.1281
Zolexati 4mg
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
4mg
VD-36211-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
380
525.000
199.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
988
PP2300534607
G1.24.1284
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
VN-18734-15
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
VN-18734-15
Viên
83.900
2.400
201.360.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
989
PP2300534608
G1.24.1285
Zopin TTN
Zopiclon
7,5mg
VD-35880-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.630
35.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
368/QĐ-SYT
16/05/2024
Sở Y tế Hải Phòng
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây