Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300050537 |
G1-N1-01 |
Vaminolact |
Acid amin |
6.5%/100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3.000 |
129.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
2 |
PP2300050539 |
G1-N1-03 |
Aminomix Peripheral |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
(35g + 63g + các chất điện giải)/ 1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1.200 |
400.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
3 |
PP2300050540 |
G1-N1-04 |
Albutein 25% x 50ml |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
850.000 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
4 |
PP2300050541 |
G1-N1-05 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
15.291 |
611.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
5 |
PP2300050544 |
G1-N1-08 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23337-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
6 |
PP2300050545 |
G1-N1-09 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
183.513 |
36.702.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
21 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
7 |
PP2300050546 |
G1-N1-10 |
Azopt |
Brinzolamide |
1%/5ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
300 |
116.700 |
35.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
8 |
PP2300050547 |
G1-N1-11 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0.5mg/ml |
VN-21666-19 |
Phun khí dung |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2.400 |
24.906 |
59.774.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
9 |
PP2300050548 |
G1-N1-12 |
Pecabine 500mg |
Capecitabin |
500mg |
840114035023 (VN3-53-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
29.925 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
10 |
PP2300050549 |
G1-N1-13 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
358.233 |
107.469.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
11 |
PP2300050550 |
G1-N1-14 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
180 |
56.000 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
12 |
PP2300050552 |
G1-N1-16 |
Basultam |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống |
12.000 |
185.000 |
2.220.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
13 |
PP2300050553 |
G1-N1-17 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin |
1g |
VN-21110-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
Đức |
Hộp 25 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
129.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
14 |
PP2300050554 |
G1-N1-18 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim |
Viên |
1.200 |
10.500 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
15 |
PP2300050557 |
G1-N1-21 |
NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VN-22819-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant |
Nhật Bản |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
50.883 |
508.830.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
16 |
PP2300050560 |
G1-N1-24 |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
300 |
56.700 |
17.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
17 |
PP2300050561 |
G1-N1-25 |
Pradaxa 150mg |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
500 |
30.388 |
15.194.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
18 |
PP2300050562 |
G1-N1-26 |
PMS-DEFERASIROX |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
76.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
19 |
PP2300050563 |
G1-N1-27 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.400 |
19.420 |
46.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
20 |
PP2300050564 |
G1-N1-28 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1.200 |
18.813 |
22.575.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
21 |
PP2300050565 |
G1-N1-29 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
8.799 |
43.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
22 |
PP2300050566 |
G1-N1-30 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin |
10mg/5ml |
VN-17426-13 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
95.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
23 |
PP2300050567 |
G1-N1-31 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin |
50mg/25ml |
VN-17426-13 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Chai/Lọ/Ống |
600 |
312.000 |
187.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
24 |
PP2300050569 |
G1-N1-33 |
Prismasol B0
|
Dung dịch lọc máu liên tục |
Calcium 1.75 mmol/l, Magnesium 0.5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109.5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Italy |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2.000 |
700.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
25 |
PP2300050570 |
G1-N1-34 |
Duphaston |
Dydrogesteron |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
300 |
7.728 |
2.318.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
26 |
PP2300050571 |
G1-N1-35 |
Jardiance 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
23.072 |
27.686.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
27 |
PP2300050572 |
G1-N1-36 |
Jardiance 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
26.533 |
31.839.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
28 |
PP2300050573 |
G1-N1-37 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
20.000 |
70.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
29 |
PP2300050574 |
G1-N1-38 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
95.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
30 |
PP2300050575 |
G1-N1-39 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
3.000 |
57.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
31 |
PP2300050577 |
G1-N1-41 |
Invanz |
Ertapenem |
1g |
VN-20315-17 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
552.421 |
552.421.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
32 |
PP2300050578 |
G1-N1-42 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
3.300 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
33 |
PP2300050581 |
G1-N1-45 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (gia hạn đến 26/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
28.800 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
34 |
PP2300050583 |
G1-N1-47 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0.5mg/10ml |
VN-21366-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
24.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
35 |
PP2300050584 |
G1-N1-48 |
DUROGESIC 50MCG/H |
Fentanyl |
8.4mg |
VN-19681-16 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
200 |
282.975 |
56.595.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
36 |
PP2300050587 |
G1-N1-51 |
Flixonase |
Fluticason propionat |
0,05%/ 60 liều |
VN-20281-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt |
Bình/Chai/Lọ |
300 |
147.926 |
44.377.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
37 |
PP2300050588 |
G1-N1-52 |
Fosmicin tablets 500 |
Fosfomycin |
500mg |
VN-15983-12 |
Uống |
Viên nén |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
38 |
PP2300050589 |
G1-N1-53 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin |
1000mg |
VN-20826-17 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
460.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
39 |
PP2300050590 |
G1-N1-54 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Chai 60 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
5.980 |
239.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
40 |
PP2300050591 |
G1-N1-55 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
80.283 |
80.283.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
41 |
PP2300050592 |
G1-N1-56 |
Zoladex |
Goserelin |
3,6 mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
AstraZeneca UK Ltd. |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm/Xy lanh |
500 |
2.568.297 |
1.284.148.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
42 |
PP2300050593 |
G1-N1-57 |
Granisetrone-Hameln 1mg/ml Injetion |
Granisetron |
1mg/ml |
VN-19846-16 |
Tiêm và truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
Ống |
2.400 |
29.000 |
69.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
43 |
PP2300050594 |
G1-N1-58 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
100 |
385.000 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
44 |
PP2300050596 |
G1-N1-60 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
45 |
PP2300050597 |
G1-N1-61 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.800 |
59.000 |
106.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
46 |
PP2300050598 |
G1-N1-62 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
57.000 |
342.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
47 |
PP2300050599 |
G1-N1-63 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
8.000 |
90.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
48 |
PP2300050600 |
G1-N1-64 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
56.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
49 |
PP2300050601 |
G1-N1-65 |
Ultravist 300 |
Iopromid acid |
623.4mg/ml x 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
420.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
50 |
PP2300050602 |
G1-N1-66 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.200 |
132.323 |
158.787.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
51 |
PP2300050603 |
G1-N1-67 |
Elthon 50mg |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan EPD G.K. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.566 |
228.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
52 |
PP2300050605 |
G1-N1-68 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Esseti Farmaceutici
S.r.l |
Italia |
Hộp 3 ống
1 ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
53 |
PP2300050606 |
G1-N1-70 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
67.245 |
3.362.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
54 |
PP2300050607 |
G1-N1-71 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Thuốc viên |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ* 10 viên |
Viên |
3.000 |
17.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
55 |
PP2300050609 |
G1-N1-73 |
Madopar |
Levodopa + benserazid |
200mg + 50mg |
VN-16259-13 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.300 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
56 |
PP2300050610 |
G1-N1-74 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
15mg/ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
115.999 |
139.198.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
57 |
PP2300050612 |
G1-N1-76 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8.000 |
250.000 |
2.000.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
58 |
PP2300050613 |
G1-N1-77 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
535 |
16.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
59 |
PP2300050614 |
G1-N1-78 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
60 |
PP2300050616 |
G1-N1-80 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydrochlorothiazide |
50mg + 12.5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
5.775 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
61 |
PP2300050617 |
G1-N1-81 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
2.070 |
6.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
62 |
PP2300050618 |
G1-N1-82 |
Forlax |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
20.000 |
4.275 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
63 |
PP2300050619 |
G1-N1-83 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
10.000 |
1.700 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
64 |
PP2300050624 |
G1-N1-88 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2.000 |
325.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
65 |
PP2300050625 |
G1-N1-89 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
43.995 |
8.799.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
66 |
PP2300050627 |
G1-N1-91 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có CV gia hạn số 920e/QLD-ĐK ngày 21/03/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
82.850 |
248.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
67 |
PP2300050628 |
G1-N1-93 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
55.200 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
68 |
PP2300050629 |
G1-N1-92 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate B/10 250ml |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4.2%/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
300 |
95.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
69 |
PP2300050630 |
G1-N1-94 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
23.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
70 |
PP2300050631 |
G1-N1-95 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15.000 |
28.350 |
425.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
71 |
PP2300050632 |
G1-N1-96 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
5.000 |
41.800 |
209.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
72 |
PP2300050633 |
G1-N1-97 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
152.999 |
15.299.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
73 |
PP2300050634 |
G1-N1-98 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ dịch lipid |
10%/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3.000 |
93.000 |
279.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
74 |
PP2300050635 |
G1-N1-99 |
SMOFlipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20%/100ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
75 |
PP2300050636 |
G1-N1-100 |
SMOFlipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20%/250ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1.500 |
142.000 |
213.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
76 |
PP2300050637 |
G1-N1-101 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
125.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
77 |
PP2300050638 |
G1-N1-102 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.165 |
47.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
78 |
PP2300050639 |
G1-N1-103 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
400 |
586.000 |
234.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
79 |
PP2300050640 |
G1-N1-104 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
16.653 |
41.632.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
80 |
PP2300050642 |
G1-N1-106 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8 mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Thuốc viên |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
24.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
81 |
PP2300050643 |
G1-N1-107 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43.33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
1.995.000 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
82 |
PP2300050644 |
G1-N1-108 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.465 |
89.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
83 |
PP2300050645 |
G1-N1-109 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine HCL |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
84 |
PP2300050646 |
G1-N1-110 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
60 |
13.990.000 |
839.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
85 |
PP2300050649 |
G1-N1-113 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
VN-21338-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
30.294 |
15.147.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
86 |
PP2300050650 |
G1-N1-114 |
Systane Drop 15ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
3.000 |
74.700 |
224.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
87 |
PP2300050654 |
G1-N1-118 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
88 |
PP2300050655 |
G1-N1-119 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
39.380 |
11.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
89 |
PP2300050656 |
G1-N1-120 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
200mg/20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Chai/Lọ/Ống |
7.000 |
25.280 |
176.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
90 |
PP2300050657 |
G1-N1-121 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
91 |
PP2300050658 |
G1-N1-122 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) |
800mg |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.200 |
18.500 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
92 |
PP2300050659 |
G1-N1-123 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
1.500 |
1.552.000 |
2.328.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
93 |
PP2300050660 |
G1-N1-124 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
80.000 |
3.360 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
94 |
PP2300050661 |
G1-N1-125 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
VN3-83-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC, địa chỉ: IDA Business and Technology Park Carrigtohill, Co. Cork - Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.000 |
267.750 |
803.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
95 |
PP2300050664 |
G1-N1-128 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,015mg/ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
244.799 |
24.479.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
96 |
PP2300050665 |
G1-N1-129 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.683 |
113.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
97 |
PP2300050666 |
G1-N1-130 |
Fyranco |
Teicoplanin |
400mg |
VN-16480-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml |
Lọ |
500 |
430.000 |
215.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
98 |
PP2300050669 |
G1-N1-133 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazol |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
99 |
PP2300050670 |
G1-N1-134 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15.873 |
7.936.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
100 |
PP2300050671 |
G1-N1-135 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Timolol |
0.5%/5ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
42.200 |
12.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
101 |
PP2300050672 |
G1-N1-136 |
Volulyte 6% |
Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) |
6%/500ml (130,000 dalton) |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2.000 |
85.400 |
170.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
102 |
PP2300050673 |
G1-N1-137 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0.3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
33.900 |
16.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
103 |
PP2300050674 |
G1-N1-138 |
Firotex |
Topotecan |
4mg |
VN2-340-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 4mg |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
104 |
PP2300050676 |
G1-N1-140 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
120 |
2.557.000 |
306.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
105 |
PP2300050677 |
G1-N1-141 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
106 |
PP2300050679 |
G1-N1-143 |
Navelbine 20mg |
Vinorelbine ditartrate |
20mg Vinorelbine |
VN-15588-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
1.351.581 |
1.351.581.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
107 |
PP2300050680 |
G1-N1-144 |
Navelbine 30mg |
Vinorelbine ditartrate |
30mg Vinorelbine |
VN-15589-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
2.027.097 |
1.013.548.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
108 |
PP2300050682 |
G1-N1-146 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
400.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
109 |
PP2300050684 |
G1-N2-148 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipin |
5mg |
VD-19692-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
730 |
292.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
110 |
PP2300050685 |
G1-N2-149 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0.2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống |
50.000 |
36.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
111 |
PP2300050686 |
G1-N2-150 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31.25mg |
VD-31715-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
8.200 |
24.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
112 |
PP2300050687 |
G1-N2-151 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-31720-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
12.220 |
36.660.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
113 |
PP2300050688 |
G1-N2-152 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicillin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
4.000 |
9.400 |
37.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
114 |
PP2300050689 |
G1-N2-153 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
13.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
115 |
PP2300050690 |
G1-N2-154 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
116 |
PP2300050691 |
G1-N2-155 |
Cephalexin PMP 250 |
Cefalexin |
250mg |
VD-24429-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5.000 |
890 |
4.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
117 |
PP2300050692 |
G1-N2-156 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
VD-24957-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng |
Viên |
18.000 |
8.300 |
149.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
118 |
PP2300050693 |
G1-N2-157 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
3.000 |
116.000 |
348.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
119 |
PP2300050694 |
G1-N2-158 |
Cefuroxim 1500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg |
1.5g |
VD-19936-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
19.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
120 |
PP2300050695 |
G1-N2-159 |
Cetirizin 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-19268-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 63/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
380 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
121 |
PP2300050696 |
G1-N2-160 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1MUI |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
4.000 |
300.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
122 |
PP2300050697 |
G1-N2-161 |
Colistin 2 MIU |
Colistin |
2 MUI |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
4.000 |
600.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
123 |
PP2300050698 |
G1-N2-162 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.415 |
216.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
124 |
PP2300050699 |
G1-N2-163 |
SaViDimin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-24854-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
1.640 |
164.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
125 |
PP2300050700 |
G1-N2-164 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0.5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
10.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
126 |
PP2300050701 |
G1-N2-165 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-21116-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
127 |
PP2300050702 |
G1-N2-166 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.200 |
154.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
128 |
PP2300050703 |
G1-N2-167 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.020 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
129 |
PP2300050704 |
G1-N2-168 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-33528-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.800 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
130 |
PP2300050705 |
G1-N2-169 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
7.340 |
22.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
131 |
PP2300050706 |
G1-N2-170 |
NISTEN-F |
Ivabradin |
7.5mg |
VD-21061-14 (QĐGH số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
5.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
132 |
PP2300050707 |
G1-N2-171 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
133 |
PP2300050708 |
G1-N2-172 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai 150ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8.000 |
145.000 |
1.160.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
134 |
PP2300050709 |
G1-N2-173 |
Levothyrox |
Levothyroxin |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.007 |
10.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
135 |
PP2300050710 |
G1-N2-174 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.633 |
130.788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
136 |
PP2300050711 |
G1-N2-175 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
8.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
137 |
PP2300050712 |
G1-N2-176 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.650 |
212.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
138 |
PP2300050713 |
G1-N2-177 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.200 |
128.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
139 |
PP2300050714 |
G1-N2-178 |
Ultara Cap. |
Nizatidin |
150mg |
VN-19719-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Binex Co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.373 |
71.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
140 |
PP2300050715 |
G1-N2-179 |
ULCOMEZ |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
15.000 |
34.890 |
523.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
141 |
PP2300050716 |
G1-N2-180 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8 mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.686 |
22.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
142 |
PP2300050718 |
G1-N2-182 |
PAXUS PM (Công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel (dạng polymeric micelle) |
100mg |
VN2-351-15 kèm công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28 tháng 07 năm 2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 4297/QLD-ĐK ngày 28/3/2019 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký thuốc, thay đổi công ty đăng ký; công văn 4781/QLD-ĐK ngày 2/6/2022 V/v công bố danh mục thuốc theo qui định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Biopharmaceuticals Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
3.900.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
143 |
PP2300050719 |
G1-N2-183 |
PAXUS PM |
Paclitaxel (dạng polymeric micelle) |
30mg |
VN2-396-15 kèm công văn số 2649e/QLD-ĐK ngày 10/5/2022 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Biopharmaceuticals Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
1.250.000 |
625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
144 |
PP2300050720 |
G1-N2-184 |
SaViAlvic |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-26259-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
340 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
145 |
PP2300050721 |
G1-N2-185 |
Coperil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1.25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
146 |
PP2300050723 |
G1-N2-187 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
200mg/20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
25.280 |
50.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
147 |
PP2300050724 |
G1-N2-188 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
11.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
148 |
PP2300050725 |
G1-N2-189 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0.5mg)/30g |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
149 |
PP2300050726 |
G1-N2-190 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
13.860 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
150 |
PP2300050727 |
G1-N2-191 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 (QĐGH số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.200 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
151 |
PP2300050729 |
G1-N2-193 |
Vitamin
3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-
35073-21 |
Uống |
Thuốc
viên |
HDPHARMA EU -
Công ty Cổ phần dược
VTYT Hải Dương |
Việt
Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.190 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN |
Nhóm 2 |
36
tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
152 |
PP2300050730 |
G1-N3-194 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
VD-19693-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
153 |
PP2300050732 |
G1-N3-196 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.570 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
154 |
PP2300050733 |
G1-N3-197 |
Erilcar 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-28294-17 |
Uống |
viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
155 |
PP2300050734 |
G1-N3-198 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
156 |
PP2300050735 |
G1-N3-199 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
987 |
296.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
157 |
PP2300050736 |
G1-N3-200 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
120.000 |
2.184 |
262.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
158 |
PP2300050737 |
G1-N3-201 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
140.000 |
280 |
39.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
159 |
PP2300050738 |
G1-N3-202 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
230 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
160 |
PP2300050739 |
G1-N3-203 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22620-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
7.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
161 |
PP2300050740 |
G1-N3-204 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
120.000 |
350 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
162 |
PP2300050741 |
G1-N4-205 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
350 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
163 |
PP2300050742 |
G1-N4-206 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
540 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
164 |
PP2300050743 |
G1-N4-207 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
920 |
11.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
165 |
PP2300050744 |
G1-N4-208 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
1000mg/10 ml |
VD-27160-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
2.400 |
24.000 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
166 |
PP2300050745 |
G1-N4-209 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
414 |
9.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
167 |
PP2300050747 |
G1-N4-211 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
74 |
29.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
168 |
PP2300050748 |
G1-N4-212 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.555 |
62.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
169 |
PP2300050749 |
G1-N4-213 |
AGICLOVIR 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-25603-16 |
Uống |
Viên nén |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
420 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
170 |
PP2300050750 |
G1-N4-214 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
49.350 |
4.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
171 |
PP2300050751 |
G1-N4-215 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
3.850 |
192.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
172 |
PP2300050752 |
G1-N4-216 |
Amiparen -10 |
Acid amin |
10%/200ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3.000 |
63.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
173 |
PP2300050753 |
G1-N4-217 |
Amiparen -10 |
Acid amin |
10%/500ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
174 |
PP2300050754 |
G1-N4-218 |
Amiparen -5 |
Acid amin |
5%/200ml |
VD-28286-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
600 |
53.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
175 |
PP2300050755 |
G1-N4-219 |
Amiparen -5 |
Acid amin |
5%/500ml |
VD-28286-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
66.800 |
133.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
176 |
PP2300050756 |
G1-N4-220 |
Acid Amin 7,2% |
Acid amin |
7.2%/200ml |
VD-28287-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
177 |
PP2300050757 |
G1-N4-221 |
Acid Amin 8% |
Acid amin |
8%/200ml |
VD-27298-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
178 |
PP2300050758 |
G1-N4-222 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
275 |
825.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
179 |
PP2300050759 |
G1-N4-223 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat (ATP) |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
500 |
800.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
180 |
PP2300050760 |
G1-N4-224 |
Aeneas 20 |
Escin (Aescin) |
20mg |
VD-36201-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.331 |
279.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
181 |
PP2300050761 |
G1-N4-225 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.476 |
1.121.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
182 |
PP2300050763 |
G1-N4-227 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
89 |
2.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
183 |
PP2300050764 |
G1-N4-228 |
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno |
Alpha - terpineol |
0.3g/100ml |
VS-4931-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Opodis Pharma |
Việt Nam |
Chai 100ml/ thùng 50 chai |
Chai |
12.000 |
18.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
184 |
PP2300050765 |
G1-N4-229 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
155 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
185 |
PP2300050766 |
G1-N4-230 |
Amikacin 500 |
Amikacin |
500mg/100ml |
VD-33718-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
49.350 |
246.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
186 |
PP2300050767 |
G1-N4-231 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1.500 |
24.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
187 |
PP2300050768 |
G1-N4-232 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
105 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
188 |
PP2300050769 |
G1-N4-233 |
Dorodipin 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-25426-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
683 |
27.320.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
189 |
PP2300050771 |
G1-N4-235 |
Auclatyl 500/125mg |
Amoxcillin + Clavulanic acid |
500mg + 125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.700 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
190 |
PP2300050772 |
G1-N4-236 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18307-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
385 |
192.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
191 |
PP2300050774 |
G1-N4-238 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0.2g |
VD-27141-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
29.925 |
1.496.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
192 |
PP2300050775 |
G1-N4-239 |
Auclatyl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
2.180 |
436.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
193 |
PP2300050776 |
G1-N4-240 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(CV gia hạn số: 1652e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
15.000 |
1.612 |
24.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
194 |
PP2300050777 |
G1-N4-241 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
23.685 |
710.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
195 |
PP2300050778 |
G1-N4-242 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4.080 IU + 3.400 IU + 238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
196 |
PP2300050779 |
G1-N4-243 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 3 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
39.900 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
197 |
PP2300050780 |
G1-N4-244 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0.25mg/1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
440 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
198 |
PP2300050781 |
G1-N4-245 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%/0.5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
10 |
12.600 |
126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
199 |
PP2300050784 |
G1-N4-248 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107-108 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
200 |
PP2300050785 |
G1-N4-249 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
QLSP-902-15 (CVGH số 2345e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
201 |
PP2300050786 |
G1-N4-250 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10 mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
798 |
9.576.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
202 |
PP2300050787 |
G1-N4-251 |
BAMBUTEROL 10-US |
Bambuterol |
10mg |
VD-33027-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
325 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
203 |
PP2300050789 |
G1-N4-253 |
MECLONATE |
Beclomethason dipropionat |
50mcg/liều x 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
100 |
56.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
204 |
PP2300050790 |
G1-N4-254 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
60.000 |
176 |
10.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
205 |
PP2300050791 |
G1-N4-255 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
378 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
206 |
PP2300050792 |
G1-N4-256 |
Cedetamin |
Betamethasone; Dexchlorpheniramine maleate |
0.25mg + 2mg |
VD-17929-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
24.000 |
100 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
207 |
PP2300050793 |
G1-N4-257 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
VD-31087-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
21.390 |
106.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
208 |
PP2300050794 |
G1-N4-258 |
Amebismo |
Bismuth |
262mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
209 |
PP2300050795 |
G1-N4-259 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-25625-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
148 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
210 |
PP2300050797 |
G1-N4-261 |
Zensonid |
Budesonid |
0.5mg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
211 |
PP2300050798 |
G1-N4-262 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
212 |
PP2300050799 |
G1-N4-263 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
600 |
42.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
213 |
PP2300050800 |
G1-N4-264 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6.000 |
1.900 |
11.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
214 |
PP2300050803 |
G1-N4-267 |
AGI-CALCI |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.400 |
560.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
215 |
PP2300050804 |
G1-N4-268 |
CALCI CLORID 0,5g/5ml |
Calci clorid |
0.5g/5ml |
VD-25784-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
840 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
216 |
PP2300050807 |
G1-N4-271 |
Atifolin 100 inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
VD-25641-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10 ml |
Lọ |
600 |
32.550 |
19.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
217 |
PP2300050808 |
G1-N4-272 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
360 |
19.945 |
7.180.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
218 |
PP2300050809 |
G1-N4-273 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Thuốc viên |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
450 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
219 |
PP2300050810 |
G1-N4-274 |
Cancetil Plus |
Candesartan + hydroclorothiazid |
16mg + 12.5mg |
VD-21760-14 (Quyết định số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 02/08/2027) |
Uống |
Thuốc viên |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
220 |
PP2300050811 |
G1-N4-275 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazid |
8mg + 12.5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.486 |
627.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
221 |
PP2300050812 |
G1-N4-276 |
Capelodine |
Capecitabin |
500mg |
QLĐB-
667-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
19.399 |
775.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
222 |
PP2300050813 |
G1-N4-277 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
12.000 |
928 |
11.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
223 |
PP2300050814 |
G1-N4-278 |
Dixirein |
Carbocistein |
375mg |
VD-22874-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
546 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
224 |
PP2300050815 |
G1-N4-279 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
225 |
PP2300050816 |
G1-N4-280 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
470 |
7.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
226 |
PP2300050819 |
G1-N4-283 |
CEFIXIM 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-12405-10 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
5.000 |
798 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
227 |
PP2300050820 |
G1-N4-284 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-21826-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
8.000 |
35.994 |
287.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
228 |
PP2300050821 |
G1-N4-285 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
10.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
229 |
PP2300050822 |
G1-N4-286 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
300 |
39.816 |
11.944.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
230 |
PP2300050823 |
G1-N4-287 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim |
500mg |
VD-32889-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.450 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
231 |
PP2300050824 |
G1-N4-288 |
VACOCEREX 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-33677-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
307 |
18.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
232 |
PP2300050825 |
G1-N4-289 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
VD-28205-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
233 |
PP2300050826 |
G1-N4-290 |
CLORPHENIRAMIN |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34315-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
90.000 |
40 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
234 |
PP2300050828 |
G1-N4-293 |
CRYBOTAS 100 |
Cilostazol |
100mg |
VD-30277-18 |
Uống |
Viên nén |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
4.090 |
4.908.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
235 |
PP2300050829 |
G1-N4-292 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
80.000 |
80 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
236 |
PP2300050830 |
G1-N4-294 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30.000 |
580 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
237 |
PP2300050832 |
G1-N4-296 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
25mg |
VD-34691-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.000 |
128 |
128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
238 |
PP2300050833 |
G1-N4-297 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
239 |
PP2300050834 |
G1-N4-298 |
Dorocodon |
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
240 |
PP2300050835 |
G1-N4-299 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
272 |
272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
241 |
PP2300050837 |
G1-N4-300 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Cồn 70 độ |
500ml |
VS-4904-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
60.000 |
16.989 |
1.019.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
242 |
PP2300050838 |
G1-N4-302 |
HORNOL |
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
243 |
PP2300050840 |
G1-N4-304 |
Atidaf 250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-31069-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
244 |
PP2300050841 |
G1-N4-305 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.415 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
245 |
PP2300050842 |
G1-N4-306 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
1.000 |
1.806 |
1.806.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
246 |
PP2300050843 |
G1-N4-307 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
198 |
1.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
247 |
PP2300050844 |
G1-N4-308 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
715 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
248 |
PP2300050845 |
G1-N4-309 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
60 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
249 |
PP2300050846 |
G1-N4-310 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
153 |
3.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
250 |
PP2300050847 |
G1-N4-311 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
572 |
17.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
251 |
PP2300050849 |
G1-N4-313 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
0.2g/20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.600 |
7.200 |
25.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
252 |
PP2300050850 |
G1-N4-314 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn |
Công ty CP TM DP Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
12.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
253 |
PP2300050851 |
G1-N4-315 |
FENAGI 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
270 |
270.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
254 |
PP2300050852 |
G1-N4-316 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
24.000 |
800 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
255 |
PP2300050853 |
G1-N4-317 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
20.000 |
640 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
256 |
PP2300050855 |
G1-N4-319 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.932 |
46.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
257 |
PP2300050856 |
G1-N4-320 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
672 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
258 |
PP2300050857 |
G1-N4-321 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
259 |
PP2300050858 |
G1-N4-322 |
Cezmeta |
Diosmectite |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
36.000 |
735 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
260 |
PP2300050859 |
G1-N4-323 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
780 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
261 |
PP2300050860 |
G1-N4-325 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
3.000 |
480 |
1.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
262 |
PP2300050861 |
G1-N4-324 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
4.000 |
55.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
263 |
PP2300050862 |
G1-N4-326 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ml |
QLĐB-766-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
294.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
264 |
PP2300050863 |
G1-N4-327 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
QLĐB-767-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
300 |
549.150 |
164.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
265 |
PP2300050864 |
G1-N4-328 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
36.000 |
70 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
266 |
PP2300050865 |
G1-N4-329 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
3.000 |
4.263 |
12.789.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
267 |
PP2300050868 |
G1-N4-332 |
Butapenem 500 |
Doripenem |
500mg |
VD-29168-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
1.200 |
620.000 |
744.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
268 |
PP2300050869 |
G1-N4-333 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
185 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
269 |
PP2300050870 |
G1-N4-334 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
2.130 |
2.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
270 |
PP2300050871 |
G1-N4-335 |
Meyernazid |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
l0mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.638 |
196.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
271 |
PP2300050872 |
G1-N4-336 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
QLĐB-569-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.520 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
272 |
PP2300050873 |
G1-N4-337 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
273 |
PP2300050874 |
G1-N4-338 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
1.270 |
6.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
274 |
PP2300050875 |
G1-N4-339 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.450 |
2.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
275 |
PP2300050876 |
G1-N4-340 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
8.000 |
124.500 |
996.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
276 |
PP2300050877 |
G1-N4-341 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20.000 |
285.000 |
5.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
277 |
PP2300050878 |
G1-N4-342 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
238 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
278 |
PP2300050879 |
G1-N4-343 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
279 |
PP2300050880 |
G1-N4-344 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
777 |
54.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
280 |
PP2300050882 |
G1-N4-346 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
600 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
281 |
PP2300050883 |
G1-N4-347 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
235 |
14.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
282 |
PP2300050884 |
G1-N4-348 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
240 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
283 |
PP2300050886 |
G1-N4-350 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
VD-24036-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
284 |
PP2300050887 |
G1-N4-351 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
QLĐB-510-15 |
Uống |
Thuốc viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ* 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1.000 |
199.990 |
199.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
285 |
PP2300050888 |
G1-N4-352 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
159.390 |
47.817.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
286 |
PP2300050889 |
G1-N4-353 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
667 |
40.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
287 |
PP2300050890 |
G1-N4-354 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
161 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
288 |
PP2300050891 |
G1-N4-355 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
235 |
47.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
289 |
PP2300050892 |
G1-N4-356 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.478 |
495.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
290 |
PP2300050893 |
G1-N4-357 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ |
5.000 |
10.290 |
51.450.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
291 |
PP2300050894 |
G1-N4-358 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
15.000 |
8.929 |
133.935.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
292 |
PP2300050895 |
G1-N4-359 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
12.000 |
15.645 |
187.740.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
293 |
PP2300050896 |
G1-N4-360 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3.600 |
8.199 |
29.516.400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
294 |
PP2300050897 |
G1-N4-361 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
48.000 |
7.560 |
362.880.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
295 |
PP2300050902 |
G1-N4-366 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
49.980 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
296 |
PP2300050903 |
G1-N4-367 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1.5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
10.000 |
126 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
297 |
PP2300050904 |
G1-N4-368 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
298 |
PP2300050908 |
G1-N4-372 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
54.750 |
1.095.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
299 |
PP2300050909 |
G1-N4-373 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan |
100mg/5ml |
QLĐB-637-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
549.990 |
329.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
300 |
PP2300050910 |
G1-N4-374 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
VD-25656-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
7.455 |
3.727.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
301 |
PP2300050911 |
G1-N4-375 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
1g/ 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
1.300 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
302 |
PP2300050913 |
G1-N4-377 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
VD-24740-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
156 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
303 |
PP2300050914 |
G1-N4-378 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml (50ml) |
VD-22887-15
|
Uống |
Siro
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 01 lọ 50ml
|
Chai/Lọ/Ống |
500 |
24.999 |
12.499.500 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
304 |
PP2300050916 |
G1-N4-380 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-30844-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.596 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
305 |
PP2300050917 |
G1-N4-381 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.100 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
306 |
PP2300050918 |
G1-N4-382 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.486 |
209.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
307 |
PP2300050919 |
G1-N4-383 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VD-33728-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.200 |
19.887 |
23.864.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
308 |
PP2300050920 |
G1-N4-384 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.000 |
1.001 |
10.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
309 |
PP2300050921 |
G1-N4-385 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.800 |
25.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
310 |
PP2300050923 |
G1-N4-387 |
Livethine |
L-Ornithin - L- Aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
1.500 |
42.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
311 |
PP2300050924 |
G1-N4-388 |
AGILOSART 100 |
Losartan |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
702 |
280.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
312 |
PP2300050925 |
G1-N4-389 |
LOSARTAN 25 |
Losartan potassium |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
167 |
16.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
313 |
PP2300050926 |
G1-N4-390 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
208 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
314 |
PP2300050927 |
G1-N4-391 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.260 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
315 |
PP2300050928 |
G1-N4-392 |
Lotedon 60 |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-34474-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
36.000 |
435 |
15.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
316 |
PP2300050930 |
G1-N4-394 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua |
73.69g |
VD-32852-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
3.600 |
28.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
317 |
PP2300050931 |
G1-N4-395 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Lọ/Ống |
4.000 |
2.900 |
11.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
318 |
PP2300050932 |
G1-N4-396 |
Manitol 20% |
Manitol |
50g/250ml |
VD-32142-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
319 |
PP2300050933 |
G1-N4-397 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
320 |
PP2300050934 |
G1-N4-399 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng) |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
375 |
5.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
321 |
PP2300050935 |
G1-N4-398 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
53.150 |
637.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
322 |
PP2300050936 |
G1-N4-400 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
31.450 |
94.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
323 |
PP2300050937 |
G1-N4-402 |
GLUDIPHA 500 |
Metformin |
500mg |
VD-20855-14 |
Uống |
Thuốc viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Viên |
100.000 |
241,5 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
324 |
PP2300050938 |
G1-N4-401 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
325 |
PP2300050940 |
G1-N4-404 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8.000 |
1.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
326 |
PP2300050941 |
G1-N4-405 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
VD-28279-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
14.490 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
327 |
PP2300050943 |
G1-N4-407 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-32422-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
1.218 |
24.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
328 |
PP2300050944 |
G1-N4-408 |
Zentason |
Mometason furoat |
0.05mg/liều x 120 liều |
VD-30326-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
100 |
126.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
329 |
PP2300050945 |
G1-N4-409 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate |
(10.63g + 3.92g)/66ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
50 |
39.690 |
1.984.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
330 |
PP2300050946 |
G1-N4-410 |
Golistin-enema |
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate |
(21.41g + 7.89g)/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.500 |
51.975 |
77.962.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
331 |
PP2300050949 |
G1-N4-413 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
6.993 |
41.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
332 |
PP2300050950 |
G1-N4-414 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
7.140 |
85.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
333 |
PP2300050951 |
G1-N4-415 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
9.945 |
3.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
334 |
PP2300050953 |
G1-N4-417 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
445 |
4.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
335 |
PP2300050954 |
G1-N4-418 |
ACETYLCYSTEIN 200mg |
N-Acetylcystein |
200mg |
VD-29875-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1g |
Gói |
120.000 |
567 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
336 |
PP2300050955 |
G1-N4-419 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
60.000 |
240 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
337 |
PP2300050956 |
G1-N4-420 |
Nobstruct |
N-acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.600 |
31.500 |
113.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
338 |
PP2300050957 |
G1-N4-421 |
RHYNIXSOL |
Naphazolin |
0.05%/15ml |
VD-21379-14 |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ |
400 |
2.310 |
924.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
339 |
PP2300050958 |
G1-N4-422 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.120 |
13.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
340 |
PP2300050960 |
G1-N4-424 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% 250ml chứa/chai thể tích 500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai/Lọ |
15.000 |
7.910 |
118.650.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
341 |
PP2300050961 |
G1-N4-425 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/100ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ |
100.000 |
6.380 |
638.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
342 |
PP2300050962 |
G1-N4-426 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.400 |
1.320 |
3.168.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
343 |
PP2300050963 |
G1-N4-427 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
300.000 |
6.598 |
1.979.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
344 |
PP2300050964 |
G1-N4-428 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
60.000 |
7.140 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
345 |
PP2300050965 |
G1-N4-429 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ |
10.000 |
8.199 |
81.990.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
346 |
PP2300050968 |
G1-N4-432 |
Oresol 245 |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan |
4.1g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
5.000 |
805 |
4.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
347 |
PP2300050970 |
G1-N4-434 |
Lactated ringer's and dextrose |
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose |
(Ringer lactat + Glucose 5%)/ 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
11.550 |
34.650.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
348 |
PP2300050971 |
G1-N4-435 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
835 |
20.040.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
349 |
PP2300050972 |
G1-N4-436 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
5.250 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
350 |
PP2300050973 |
G1-N4-437 |
Varogel S |
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd |
(611.76mg + 800.4mg)/10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
3.150 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
351 |
PP2300050974 |
G1-N4-438 |
Pasigel |
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + Simethicon |
(200mg + 230mg + 25mg)/5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
200.000 |
1.900 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
352 |
PP2300050975 |
G1-N4-439 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.680 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
353 |
PP2300050976 |
G1-N4-440 |
NIZTAHIS 150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30285-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
354 |
PP2300050977 |
G1-N4-441 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-adrenalin |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
12.000 |
54.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
355 |
PP2300050978 |
G1-N4-442 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống |
24.000 |
8.715 |
209.160.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
356 |
PP2300050979 |
G1-N4-443 |
Nước Oxy già 3% |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
1.890 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
357 |
PP2300050980 |
G1-N4-444 |
BINYSTAR |
Nystatin |
25.000UI |
VD-25258-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Rơ miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Cty CPDP Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
2.400 |
930 |
2.232.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
358 |
PP2300050981 |
G1-N4-445 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4.800 |
84.000 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
359 |
PP2300050982 |
G1-N4-446 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
395 |
5.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
360 |
PP2300050983 |
G1-N4-447 |
OZANTA |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
247 |
2.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
361 |
PP2300050984 |
G1-N4-448 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
142 |
56.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
362 |
PP2300050985 |
G1-N4-449 |
Ondansetron 4mg/2ml |
Ondansetron |
2mg/ml |
VD-34716-20 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
3.400 |
13.200 |
44.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
363 |
PP2300050986 |
G1-N4-450 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26905-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
29.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
364 |
PP2300050987 |
G1-N4-451 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
389.991 |
389.991.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
365 |
PP2300050988 |
G1-N4-452 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
6.489 |
38.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
366 |
PP2300050989 |
G1-N4-453 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
QLĐB-582-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
600 |
542.900 |
325.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
367 |
PP2300050990 |
G1-N4-454 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VD-21631-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
124.950 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
368 |
PP2300050991 |
G1-N4-455 |
Palono-BFS |
Palonosetron hydroclorid |
0.25mg/5ml |
VD-27831-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
450.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
369 |
PP2300050992 |
G1-N4-456 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.600 |
480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
370 |
PP2300050993 |
G1-N4-457 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống |
100.000 |
11.445 |
1.144.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
371 |
PP2300050994 |
G1-N4-458 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.600 |
480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
372 |
PP2300050995 |
G1-N4-459 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
130 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
373 |
PP2300050996 |
G1-N4-460 |
Grial-E |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
1.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
374 |
PP2300050997 |
G1-N4-462 |
ACETALVIC-CODEIN 8 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 8mg |
VD-31971-19 |
Uống |
Thuốc viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
300.000 |
315 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
375 |
PP2300050998 |
G1-N4-461 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Thuốc viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
376 |
PP2300050999 |
G1-N4-463 |
DEGEVIC |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-21414-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
375 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
377 |
PP2300051000 |
G1-N4-464 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
2.050 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
378 |
PP2300051001 |
G1-N4-465 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
VD-29484-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
987 |
4.935.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
379 |
PP2300051002 |
G1-N4-466 |
Penicillin G 1000000IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000IU |
VD-26387-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
3.790 |
7.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
380 |
PP2300051003 |
G1-N4-467 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
381 |
PP2300051004 |
G1-N4-469 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
2mg + 0.625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
1.869 |
224.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
382 |
PP2300051005 |
G1-N4-468 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
189 |
1.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
383 |
PP2300051006 |
G1-N4-472 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
40.000 |
293 |
11.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
384 |
PP2300051007 |
G1-N4-470 |
Vitazovilin |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0.25g |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm VCP |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ,
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
1.200 |
79.800 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
385 |
PP2300051008 |
G1-N4-471 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0.5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
64.995 |
649.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
386 |
PP2300051009 |
G1-N4-473 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
700 |
210.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
387 |
PP2300051010 |
G1-N4-475 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
1.000 |
5.470 |
5.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
388 |
PP2300051011 |
G1-N4-474 |
Kalimate |
Polystyren |
5g |
VD-28402-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
1.500 |
15.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
48 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
389 |
PP2300051013 |
G1-N4-477 |
POVIDINE 4% |
Povidon iodine |
4%/500ml |
VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
3.000 |
39.984 |
119.952.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
390 |
PP2300051014 |
G1-N4-478 |
POVIDINE 4% |
Povidon iodine |
4%/800ml |
VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 800ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
391 |
PP2300051015 |
G1-N4-479 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
966 |
115.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
392 |
PP2300051016 |
G1-N4-480 |
PREDNISOLON SACHET |
Prednisolon |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
393 |
PP2300051017 |
G1-N4-481 |
Antivic 75 |
Pregabalin
|
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
605 |
36.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
394 |
PP2300051019 |
G1-N4-483 |
Propranolol |
Propranolol |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
395 |
PP2300051021 |
G1-N4-485 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.415 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
396 |
PP2300051024 |
G1-N4-488 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/ 10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
397 |
PP2300051025 |
G1-N4-489 |
Ringer lactate |
Ringer Lactate |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống |
36.000 |
7.035 |
253.260.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
398 |
PP2300051026 |
G1-N4-490 |
Cruzz-5 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) |
5mg |
VD-35003-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
399 |
PP2300051027 |
G1-N4-491 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.237 |
39.711.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
400 |
PP2300051028 |
G1-N4-492 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.224 |
69.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
401 |
PP2300051029 |
G1-N4-493 |
RIVARELTA 20 |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-36253-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
26.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
402 |
PP2300051030 |
G1-N4-494 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
46.500 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
403 |
PP2300051031 |
G1-N4-495 |
Stilux - 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20340-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
404 |
PP2300051033 |
G1-N4-497 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần
Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
405 |
PP2300051034 |
G1-N4-498 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2.5mg/2.5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
406 |
PP2300051035 |
G1-N4-499 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
407 |
PP2300051036 |
G1-N4-500 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
8.000 |
12.600 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
408 |
PP2300051040 |
G1-N4-504 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0242mg + 0.0789mg + 1.26mg + 0.166mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
29.400 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
409 |
PP2300051041 |
G1-N4-505 |
Bifehema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
399mg (tương đương với sắt 50mg) + 10,77mg (tương đương với Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương với Đồng 0,7mg) /10ml |
VD-29300-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
3.297 |
32.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
410 |
PP2300051042 |
G1-N4-506 |
Enpovid Fe-FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0.25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
800 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
411 |
PP2300051043 |
G1-N4-507 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
400.000 |
540 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
412 |
PP2300051044 |
G1-N4-508 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
40mg/0.6ml x 15ml |
VD-25986-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.200 |
20.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
413 |
PP2300051045 |
G1-N4-509 |
Sitagliptin - 5A Farma 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
VD-33761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.850 |
102.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
414 |
PP2300051046 |
G1-N4-510 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.995 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
415 |
PP2300051047 |
G1-N4-511 |
MEBISITA 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.530 |
55.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
416 |
PP2300051049 |
G1-N4-513 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
36.000 |
490 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
417 |
PP2300051050 |
G1-N4-514 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
1.000 |
1.750 |
1.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
418 |
PP2300051051 |
G1-N4-515 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
427 |
2.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
419 |
PP2300051052 |
G1-N4-516 |
SOVALIMUS 0,03% |
Tacrolimus |
0.03%/12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
50 |
298.000 |
14.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
420 |
PP2300051053 |
G1-N4-517 |
Cotixil |
Tenoxicam |
20mg |
VD-30676-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
24.000 |
900 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
421 |
PP2300051054 |
G1-N4-518 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
680 |
54.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
422 |
PP2300051055 |
G1-N4-519 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
15.015 |
1.501.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
423 |
PP2300051056 |
G1-N4-520 |
Tetracyclin 1% |
Tetracycline hydroclorid |
1%/5g |
VD-26395-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
424 |
PP2300051058 |
G1-N4-522 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
425 |
PP2300051059 |
G1-N4-523 |
Natidof 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-23868-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.990 |
499.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
426 |
PP2300051060 |
G1-N4-524 |
Combikit 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-21866-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.400 |
104.000 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
427 |
PP2300051061 |
G1-N4-525 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
3.000 |
6.350 |
19.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
428 |
PP2300051062 |
G1-N4-526 |
Huether 50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
429 |
PP2300051063 |
G1-N4-527 |
Medisamin 250 mg |
Tranexamic acid |
250mg |
VD-26346-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.620 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
430 |
PP2300051064 |
G1-N4-528 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.572 |
15.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
431 |
PP2300051066 |
G1-N4-530 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60.000 |
115 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
432 |
PP2300051067 |
G1-N4-531 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
325 |
15.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
433 |
PP2300051068 |
G1-N4-532 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
1.000 |
2.100 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
434 |
PP2300051069 |
G1-N4-533 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.323 |
31.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
435 |
PP2300051070 |
G1-N4-534 |
DALEKINE 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
436 |
PP2300051071 |
G1-N4-535 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
30.300 |
121.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
437 |
PP2300051072 |
G1-N4-536 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
2.100 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
438 |
PP2300051073 |
G1-N4-537 |
Vitamin AD
|
Vitamin A + vitamin D |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
599 |
119.800.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
439 |
PP2300051075 |
G1-N4-539 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AGIMEXPHARM |
VIỆT NAM |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
620 |
3.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
440 |
PP2300051076 |
G1-N4-540 |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-33345-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vĩ x10 viên; Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
315 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
441 |
PP2300051077 |
G1-N4-541 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg + 250mg + 5000mcg |
VD-24344-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
6.750 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
442 |
PP2300051078 |
G1-N4-542 |
VITAMIN B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
441 |
1.323.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
443 |
PP2300051079 |
G1-N4-543 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vĩ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
126 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
444 |
PP2300051080 |
G1-N4-544 |
VITAMIN C 250 |
Acid ascorbic |
250mg |
VD-24374-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
131 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
445 |
PP2300051081 |
G1-N4-545 |
VITAMIN C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23757-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
178 |
17.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
446 |
PP2300051082 |
G1-N4-546 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.200 |
1.155 |
1.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
447 |
PP2300051083 |
G1-N4-547 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
448 |
PP2300051084 |
G1-N4-548 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(CV gia hạn số: 1656e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
1.485 |
5.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
449 |
PP2300051085 |
G1-N4-549 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
993 |
14.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
450 |
PP2300051086 |
G1-N4-550 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
24.000 |
212 |
5.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
451 |
PP2300051087 |
G1-N4-551 |
VITAMIN PP 50 |
Vitamin PP |
50mg |
VD-16528-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 60 viên |
Viên |
5.000 |
88 |
440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
452 |
PP2300051089 |
G1-N4-553 |
Soler |
Zopiclon |
7.5mg |
VD-34840-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SX - TM Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
6.000 |
2.080 |
12.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
453 |
PP2300051090 |
G1-N4-554 |
HOASTEX |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
(45g + 11,25g + 83,7mg)/90ml |
VD-25220-16 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
5.000 |
35.637 |
178.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
454 |
PP2300051092 |
G1-N4-556 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) |
(500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5 ml)/50ml |
VD-21803-14 |
Thuốc dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
455 |
PP2300051093 |
G1-N4-557 |
ACOCINA |
Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện |
0,32g+ 0,64g+ 0,32g+ 0,32g+ 0,4ml+ 0,32g+ 2,0g+ 0,64g |
VD-16313-12 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
1.000 |
27.489 |
27.489.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
456 |
PP2300051094 |
G1-N5-558 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate |
250mg |
VN3-299-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1.200 |
93.000 |
111.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
457 |
PP2300051096 |
G1-N5-560 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin |
50mg/25ml |
QLĐB-666-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
336.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
458 |
PP2300051097 |
G1-N5-561 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
129.502 |
12.950.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
459 |
PP2300051098 |
G1-N5-562 |
Dotarem |
Acid Gadoteric |
0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) |
VN-15929-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
240 |
520.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
460 |
PP2300051099 |
G1-N5-563 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
100UI/1ml x 3ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s.Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
600 |
230.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
461 |
PP2300051100 |
G1-N5-564 |
IRITERO 40MG/2ML |
Irinotecan |
40mg/2ml |
VN3-235-19 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
190.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
462 |
PP2300051102 |
G1-N5-566 |
Synvetri |
Levetiracetam |
100mg/ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Siro uống |
Windlas Biotech Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
144.900 |
57.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
463 |
PP2300051104 |
G1-N5-568 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate |
(0.5% + 0.1%)/ml x 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
464 |
PP2300051105 |
G1-N5-569 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
100 |
66.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
465 |
PP2300051107 |
G1-N5-571 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.750 |
41.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
466 |
PP2300051108 |
G1-N5-572 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
50 |
4.278.500 |
213.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
467 |
PP2300051111 |
G1-N5-575 |
Prosulf |
Protamine Sulfate |
10mg/ml |
6559/QLD-KD ngày 15/07/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CP Pharmaceuticals Ltd. |
UK |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
287.000 |
57.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
468 |
PP2300051112 |
G1-N5-576 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
2.232.518 |
223.251.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
469 |
PP2300051113 |
G1-N5-577 |
FORAIR 250 |
Salmeterol + fluticason propionat |
(25mcg + 250mcg)/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Chai/Lọ/Ống/Bình |
2.000 |
89.000 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
|
470 |
PP2300051114 |
G1-N5-578 |
Haem up Injection |
Sắt sucrose |
100mg/5ml |
VN-21693-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.600 |
36.600 |
131.760.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
416/QĐ-BV |
19/05/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |