Gói số 1: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc điều trị năm 2023- 2024 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
13:40 03/04/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
13:57 03/04/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
87
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300050537
Acid amin
vn0302597576
180
240.000.000
210
1
PP2300050539
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0400101404
180
450.000.000
225
vn0302597576
180
240.000.000
210
2
PP2300050540
Albumin
vn0400101404
180
450.000.000
225
3
PP2300050541
Alfuzosin
vn0301140748
180
72.500.000
210
4
PP2300050543
Aminophyllin
vn1300382591
180
3.347.012
0
5
PP2300050544
Bisoprolol
vn3900244043
180
7.340.000
0
vn0302597576
180
240.000.000
210
6
PP2300050545
Brimonidin tartrate + timolol
vn0400101404
180
450.000.000
225
7
PP2300050546
Brinzolamide
vn0302597576
180
240.000.000
210
8
PP2300050547
Budesonid
vn0302597576
180
240.000.000
210
9
PP2300050548
Capecitabin
vn0303569980
180
30.800.000
210
vn0315086882
180
46.335.000
210
vn0309165896
180
46.335.000
210
10
PP2300050549
Carbetocin
vn0400101404
180
450.000.000
225
11
PP2300050550
Carbomer
vn0304528578
180
337.600
0
12
PP2300050552
Cefoperazon + sulbactam
vn1900336438
180
416.000.000
215
13
PP2300050553
Cefoxitin
vn1801550670
180
15.820.000
210
vn2000943914
180
29.388.000
210
14
PP2300050554
Cefpodoxim
vn4400116704
180
32.000.000
215
15
PP2300050557
Citicolin
vn0303646106
180
18.047.200
215
16
PP2300050558
Cyclophosphamid
vn0400101404
180
450.000.000
225
17
PP2300050559
Cyclophosphamid
vn0400101404
180
450.000.000
225
18
PP2300050560
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin
vn0302375710
180
17.382.000
210
19
PP2300050561
Dabigatran
vn0400101404
180
450.000.000
225
20
PP2300050562
Deferasirox
vn0300523385
180
56.000.000
210
21
PP2300050563
Dequalinium clorid
vn0400101404
180
450.000.000
225
22
PP2300050564
Desmopressin
vn0400101404
180
450.000.000
225
23
PP2300050565
Diazepam
vn0300483319
180
149.150.420
210
24
PP2300050566
Doxorubicin
vn0302597576
180
240.000.000
210
25
PP2300050567
Doxorubicin
vn0302597576
180
240.000.000
210
26
PP2300050569
Dung dịch lọc máu liên tục
vn0101088272
180
28.000.000
210
27
PP2300050570
Dydrogesteron
vn0302597576
180
240.000.000
210
28
PP2300050571
Empagliflozin
vn0400101404
180
450.000.000
225
29
PP2300050572
Empagliflozin
vn0400101404
180
450.000.000
225
30
PP2300050573
Enoxaparin natri
vn0400101404
180
450.000.000
225
31
PP2300050574
Enoxaparin natri
vn0400101404
180
450.000.000
225
32
PP2300050575
Ephedrin
vn0100108536
180
160.000.000
210
33
PP2300050577
Ertapenem
vn0302597576
180
240.000.000
210
34
PP2300050578
Etifoxin
vn0400101404
180
450.000.000
225
35
PP2300050580
Etoposid
vn0102183916
180
20.480.000
210
36
PP2300050581
Exemestan
vn0102041728
180
1.175.940
0
37
PP2300050583
Fentanyl
vn0100108536
180
160.000.000
210
38
PP2300050584
Fentanyl
vn0300523385
180
56.000.000
210
39
PP2300050587
Fluticason propionat
vn0302597576
180
240.000.000
210
40
PP2300050588
Fosfomycin
vn0300523385
180
56.000.000
210
vn0309818305
180
380.000
0
41
PP2300050589
Gemcitabin
vn0312000164
180
4.134.940
0
vn0302597576
180
240.000.000
210
42
PP2300050590
Ginkgo biloba
vn0301450556
180
14.700.000
210
43
PP2300050591
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
vn0300483319
180
149.150.420
210
44
PP2300050592
Goserelin
vn0302597576
180
240.000.000
210
45
PP2300050593
Granisetron
vn0303114528
180
8.463.200
0
vn0302597576
180
240.000.000
210
46
PP2300050594
Ifosfamid
vn0400101404
180
450.000.000
225
47
PP2300050596
Indomethacin
vn0304528578
180
337.600
0
48
PP2300050597
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn0400101404
180
450.000.000
225
49
PP2300050598
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
vn0400101404
180
450.000.000
225
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 87
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050569 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050616 - Losartan + hydrochlorothiazide

2. PP2300050673 - Tobramycin

3. PP2300051102 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300051089 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050589 - Gemcitabin

2. PP2300051111 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300050809 - Candesartan

2. PP2300050810 - Candesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300050928 - Loxoprofen

4. PP2300050973 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050715 - Omeprazol

2. PP2300050789 - Beclomethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050725 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2300051089 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300050562 - Deferasirox

2. PP2300050584 - Fentanyl

3. PP2300050588 - Fosfomycin

4. PP2300050689 - Calci gluconat

5. PP2300050743 - Acetazolamid

6. PP2300050751 - Aciclovir

7. PP2300050780 - Atropin sulfat

8. PP2300050787 - Bambuterol

9. PP2300050810 - Candesartan + hydroclorothiazid

10. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2300050842 - Desloratadin

12. PP2300050844 - Dexamethason

13. PP2300050846 - Dextromethorphan

14. PP2300050850 - Diclofenac

15. PP2300050852 - Diclofenac

16. PP2300050860 - Diphenhydramin

17. PP2300050871 - Enalapril + hydrochlorothiazid

18. PP2300050958 - Naproxen

19. PP2300050962 - Natri clorid

20. PP2300050964 - Natri clorid

21. PP2300050983 - Olanzapin

22. PP2300051013 - Povidon iodine

23. PP2300051014 - Povidon iodine

24. PP2300051029 - Rivaroxaban

25. PP2300051052 - Tacrolimus

26. PP2300051078 - Vitamin B12

27. PP2300051083 - Vitamin E

28. PP2300051087 - Vitamin PP

29. PP2300050980 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050704 - Galantamin

2. PP2300051062 - Topiramat

3. PP2300051089 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300050698 - Diosmin

2. PP2300050838 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine

3. PP2300050857 - Dioctahedral smectit

4. PP2300051003 - Perindopril

5. PP2300051047 - Sitagliptin

6. PP2300051068 - Trimebutin maleat

7. PP2300051100 - Irinotecan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050630 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2300050639 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300050735 - Felodipin

2. PP2300050761 - Alfuzosin

3. PP2300050816 - Carvedilol

4. PP2300050841 - Deferipron

5. PP2300050855 - Dihydro ergotamin

6. PP2300050856 - Diltiazem

7. PP2300050892 - Glimepirid + metformin

8. PP2300050916 - Levetiracetam

9. PP2300050918 - Levodopa + carbidopa

10. PP2300050928 - Loxoprofen

11. PP2300050934 - Mecobalamin

12. PP2300050943 - Mirtazapin

13. PP2300050971 - Nebivolol

14. PP2300051001 - Paroxetin

15. PP2300051004 - Perindopril + indapamid

16. PP2300051021 - Pyridostigmin bromid

17. PP2300051064 - Tranexamic acid

18. PP2300051069 - Valproat natri

19. PP2300051072 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300050695 - Cetirizin

2. PP2300050703 - Fluoxetin

3. PP2300050707 - Lamivudin

4. PP2300050716 - Ondansetron

5. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2300050738 - Metformin hydroclorid

7. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin

8. PP2300050816 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300050734 - Etoricoxib

2. PP2300050736 - Gabapentin

3. PP2300050739 - Spiramycin

4. PP2300051000 - Paracetamol + tramadol

5. PP2300051042 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2300051059 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300050554 - Cefpodoxim

2. PP2300050690 - Cefaclor

3. PP2300050691 - Cefalexin

4. PP2300050692 - Cefdinir

5. PP2300050694 - Cefuroxim

6. PP2300050733 - Enalapril

7. PP2300050735 - Felodipin

8. PP2300050737 - Gliclazid

9. PP2300050740 - Trimetazidin

10. PP2300050814 - Carbocistein

11. PP2300050859 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050736 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300050575 - Ephedrin

2. PP2300050583 - Fentanyl

3. PP2300050621 - Midazolam

4. PP2300050774 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300050784 - Bacillus subtilis

6. PP2300050991 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2300051008 - Piperacilin + tazobactam

8. PP2300051011 - Polystyren

9. PP2300051027 - Rivaroxaban

10. PP2300051028 - Rivaroxaban

11. PP2300051029 - Rivaroxaban

12. PP2300051045 - Sitagliptin

13. PP2300051047 - Sitagliptin

14. PP2300050603 - Itoprid hydroclorid

15. PP2300050848 - Diazepam

16. PP2300051043 - Silymarin

17. PP2300050629 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300050553 - Cefoxitin

2. PP2300050702 - Fenofibrat

3. PP2300050917 - Levocetirizin

4. PP2300050930 - Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua

5. PP2300050958 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300050786 - Baclofen

2. PP2300050811 - Candesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300050815 - Carbocistein

4. PP2300050927 - Lovastatin

5. PP2300050975 - Nicorandil

6. PP2300051058 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050548 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2000943914
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300050553 - Cefoxitin

2. PP2300050729 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300050777 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid

2. PP2300051107 - Oxcarbazepin

3. PP2300051114 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300050837 - Cồn 70 độ

2. PP2300050979 - Nước oxy già

3. PP2300050980 - Nystatin

4. PP2300051090 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050764 - Alpha - terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300051046 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050593 - Granisetron

2. PP2300050666 - Teicoplanin

3. PP2300050682 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050710 - Loxoprofen

2. PP2300050714 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300050539 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate

2. PP2300050540 - Albumin người

3. PP2300050545 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

4. PP2300050549 - Carbetocin

5. PP2300050558 - Cyclophosphamide

6. PP2300050559 - Cyclophosphamide

7. PP2300050561 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

8. PP2300050563 - Dequalinium chloride

9. PP2300050564 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)

10. PP2300050571 - Empagliflozin

11. PP2300050572 - Empagliflozin

12. PP2300050573 - Enoxaparin natri

13. PP2300050574 - Enoxaparin natri

14. PP2300050578 - Etifoxin hydrochlorid

15. PP2300050594 - Ifosfamide

16. PP2300050597 - Insulin Human

17. PP2300050598 - Insulin Human (rDNA)

18. PP2300050599 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

19. PP2300050600 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)

20. PP2300050602 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

21. PP2300050606 - Ketorolac tromethamine

22. PP2300050610 - Levofloxacin hydrat

23. PP2300050617 - Lynestrenol

24. PP2300050618 - Macrogol

25. PP2300050620 - Mesna

26. PP2300050627 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

27. PP2300050628 - Natri hyaluronat

28. PP2300050631 - Nefopam hydrochloride

29. PP2300050632 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

30. PP2300050633 - Nepafenac

31. PP2300050636 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil

32. PP2300050649 - Pirenoxin

33. PP2300050650 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol

34. PP2300050651 - Prednisolon acetat

35. PP2300050655 - Proparacain hydroclorid

36. PP2300050657 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

37. PP2300050658 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg)

38. PP2300050659 - Sevoflurane

39. PP2300050664 - Tafluprost

40. PP2300050673 - Tobramycin

41. PP2300050676 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)

42. PP2300050677 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid

43. PP2300050679 - Vinorelbine ditartrate

44. PP2300050680 - Vinorelbine ditartrate

45. PP2300050716 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)

46. PP2300050723 - Propofol

47. PP2300051097 - Fluconazol

48. PP2300051104 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050581 - Exemestan

2. PP2300050992 - Paracetamol

3. PP2300050994 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2300050721 - Perindopril + indapamid

3. PP2300050732 - Celecoxib

4. PP2300050874 - Erythromycin

5. PP2300050968 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050914 - Kẽm gluconat

2. PP2300051073 - Vitamin A + vitamin D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050778 - Amylase + lipase + protease

2. PP2300051114 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300051027 - Rivaroxaban

2. PP2300051028 - Rivaroxaban

3. PP2300051029 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050588 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid

2. PP2300050823 - Cefuroxim

3. PP2300050878 - Esomeprazol

4. PP2300050880 - Esomeprazol

5. PP2300050884 - Flunarizin

6. PP2300050890 - Glimepirid

7. PP2300050996 - Paracetamol + chlorpheniramin

8. PP2300051019 - Propranolol

9. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

11. PP2300051086 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050550 - Carbomer

2. PP2300050596 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300050695 - Cetirizin

2. PP2300050703 - Fluoxetin

3. PP2300050712 - Methocarbamol

4. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen

5. PP2300050724 - Quetiapin

6. PP2300050813 - Carbamazepin

7. PP2300050832 - Clorpromazin

8. PP2300050833 - Clorpromazin

9. PP2300050859 - Diosmin + hesperidin

10. PP2300050903 - Haloperidol

11. PP2300050904 - Haloperidol

12. PP2300050940 - Metoclopramid

13. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol

14. PP2300051005 - Phenobarbital

15. PP2300051006 - Phenytoin

16. PP2300051010 - Piracetam

17. PP2300051049 - Sorbitol

18. PP2300051066 - Trihexyphenidyl

19. PP2300051085 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid

2. PP2300050747 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300050769 - Amlodipin

5. PP2300050834 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

6. PP2300050847 - Diacerein

7. PP2300050884 - Flunarizin

8. PP2300050889 - Gliclazid

9. PP2300050890 - Glimepirid

10. PP2300050968 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

11. PP2300050982 - Ofloxacin

12. PP2300051019 - Propranolol

13. PP2300050937 - Metformin

14. PP2300050864 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300050741 - Acenocoumarol

2. PP2300050742 - Acenocoumarol

3. PP2300050744 - Acetyl leucin

4. PP2300050860 - Diphenhydramin

5. PP2300050779 - Atracurium besylat

6. PP2300050780 - Atropin sulfat

7. PP2300050791 - Betahistin

8. PP2300050804 - Calci clorid

9. PP2300050808 - Calcium folinat

10. PP2300050807 - Calcium folinat

11. PP2300050829 - Cinnarizin

12. PP2300050844 - Dexamethason

13. PP2300050852 - Diclofenac

14. PP2300050870 - Drotaverin

15. PP2300050879 - Esomeprazol

16. PP2300050911 - Kali clorid

17. PP2300050940 - Metoclopramid

18. PP2300050972 - Neostigmine methylsulfat

19. PP2300050981 - Octreotid

20. PP2300050988 - Oxytocin

21. PP2300051030 - Rocuronium bromid

22. PP2300051035 - Salbutamol (sulfat)

23. PP2300051064 - Tranexamic acid

24. PP2300051071 - Vancomycin

25. PP2300051077 - Vitamin B1 + B6 + B12

26. PP2300051084 - Vitamin K1

27. PP2300051085 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300050760 - Aescin

2. PP2300050842 - Desloratadin

3. PP2300050902 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

4. PP2300051029 - Rivaroxaban

5. PP2300051033 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300050565 - Diazepam

2. PP2300050591 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

3. PP2300050622 - Midazolam

4. PP2300050625 - Naloxon

5. PP2300050645 - Pethidine

6. PP2300050662 - Sufentanil

7. PP2300050743 - Acetazolamid

8. PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2300050752 - Acid amin

10. PP2300050753 - Acid amin

11. PP2300050754 - Acid amin

12. PP2300050755 - Acid amin

13. PP2300050756 - Acid amin

14. PP2300050757 - Acid amin

15. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat

16. PP2300050846 - Dextromethorphan

17. PP2300050897 - Glucose

18. PP2300050905 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

19. PP2300050906 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

20. PP2300050907 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

21. PP2300050949 - Morphin

22. PP2300050950 - Morphin sulfat

23. PP2300050963 - Natri clorid

24. PP2300051005 - Phenobarbital

25. PP2300051013 - Povidon iodine

26. PP2300051014 - Povidon iodine

27. PP2300051025 - Ringer Lactate

28. PP2300051087 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050706 - Ivabradin

2. PP2300050727 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300050785 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050656 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300050712 - Methocarbamol

2. PP2300050823 - Cefuroxim

3. PP2300050824 - Celecoxib

4. PP2300050954 - N-Acetylcystein

5. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol

6. PP2300051000 - Paracetamol + tramadol

7. PP2300051054 - Terpin hydrat + codein

8. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300051071 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300050557 - Citicolin

2. PP2300050660 - Silymarin

3. PP2300050726 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300050747 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2300050846 - Dextromethorphan

5. PP2300050864 - Domperidon

6. PP2300050873 - Eprazinone

7. PP2300050874 - Erythromycin

8. PP2300050895 - Glucose

9. PP2300050932 - Manitol

10. PP2300050955 - N-Acetylcystein

11. PP2300050957 - Naphazolin

12. PP2300050963 - Natri clorid

13. PP2300050964 - Natri clorid

14. PP2300050978 - Nước cất pha tiêm

15. PP2300050982 - Ofloxacin

16. PP2300050995 - Paracetamol

17. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol

18. PP2300051002 - Penicillin G

19. PP2300051053 - Tenoxicam

20. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2300051081 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300051031 - Rotundin

2. PP2300051092 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300050544 - Bisoprolol

2. PP2300050684 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300050700 - Dutasterid

Đã xem: 75

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây