Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300050537 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300050539 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300050540 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300050541 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300050543 | Aminophyllin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.347.012 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300050544 | Bisoprolol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 7.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300050545 | Brimonidin tartrate + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300050546 | Brinzolamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300050547 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300050548 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 30.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 46.335.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 46.335.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300050549 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300050550 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 337.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300050552 | Cefoperazon + sulbactam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300050553 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 15.820.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 29.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300050554 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300050557 | Citicolin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 18.047.200 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300050558 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300050559 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300050560 | Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300050561 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300050562 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300050563 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300050564 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300050565 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300050566 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300050567 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300050569 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300050570 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300050571 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300050572 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300050573 | Enoxaparin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300050574 | Enoxaparin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300050575 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300050577 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300050578 | Etifoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300050580 | Etoposid | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300050581 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.175.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300050583 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300050584 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300050587 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300050588 | Fosfomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300050589 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.134.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300050590 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 14.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300050591 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300050592 | Goserelin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300050593 | Granisetron | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.463.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300050594 | Ifosfamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300050596 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 337.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300050597 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300050598 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300050599 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300050600 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300050601 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300050602 | Ipratropium + Fenoterol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300050603 | Itoprid hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300050605 | Ketorolac | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 46.335.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300050606 | Ketorolac tromethamine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300050607 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300050609 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300050610 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300050612 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300050613 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300050614 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300050616 | Losartan + hydrochlorothiazide | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.398.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300050617 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300050618 | Macrogol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300050619 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.347.012 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300050620 | Mesna | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300050621 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300050622 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300050624 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 46.335.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300050625 | Naloxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300050627 | Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300050628 | Natri hyaluronate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300050629 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300050630 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 7.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300050631 | Nefopam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 14.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300050632 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300050633 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300050634 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300050635 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300050636 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300050637 | Nicardipin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300050638 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300050639 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 7.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300050640 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300050642 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300050643 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300050644 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.347.012 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300050645 | Pethidine | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300050646 | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300050649 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300050650 | Polyethylene glycol 400 + propylene glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300050651 | Prednisolon acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300050652 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300050653 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300050654 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300050655 | Proparacain | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300050656 | Propofol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300050657 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300050658 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300050659 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300050660 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 18.047.200 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300050661 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300050662 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300050664 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300050665 | Tamoxifen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300050666 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.463.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300050669 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300050670 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300050671 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300050672 | Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300050673 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.398.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300050674 | Topotecan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300050676 | Triptorelin acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300050677 | Tropicamid + phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300050679 | Vinorelbine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300050680 | Vinorelbine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300050682 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 8.463.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300050684 | Amlodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 7.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300050685 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300050686 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300050687 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300050688 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300050689 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300050690 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300050691 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300050692 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300050693 | Cefoxitin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 14.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300050694 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300050695 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300050696 | Colistin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300050697 | Colistin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300050698 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300050699 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300050700 | Dutasterid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 15.600.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300050701 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300050702 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 15.820.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300050703 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300050704 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.748.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300050705 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300050706 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 12.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300050707 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300050708 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300050709 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300050710 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.488.560 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300050711 | Mesalazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300050712 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300050713 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300050714 | Nizatidin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.488.560 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300050715 | Omeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 10.579.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300050716 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300050718 | Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300050719 | Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300050720 | Paracetamol + ibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300050721 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300050723 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300050724 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300050725 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 2.162.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300050726 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 18.047.200 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300050727 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 12.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300050729 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 29.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300050730 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300050732 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300050733 | Enalapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300050734 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300050735 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300050736 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 8.366.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300050737 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300050738 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300050739 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300050740 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300050741 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300050742 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300050743 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300050744 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300050745 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300050747 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300050748 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 29.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300050749 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300050750 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300050751 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300050752 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300050753 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300050754 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300050755 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300050756 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300050757 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300050758 | Acid folic | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300050759 | Adenosin triphosphat (ATP) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300050760 | Aescin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 16.038.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300050761 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300050763 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300050764 | Alpha - terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300050765 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300050766 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300050767 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300050768 | Amitriptylin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300050769 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300050771 | Amoxcillin + Clavulanic acid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300050772 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300050774 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300050775 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300050776 | Amoxicilin +acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300050777 | Ampicilin + sulbactam | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 29.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300050778 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 10.008.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300050779 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300050780 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300050781 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300050784 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300050785 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 12.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300050786 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300050787 | Bambuterol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300050789 | Beclomethason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 10.579.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300050790 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300050791 | Betahistin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300050792 | Betamethason + dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300050793 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300050794 | Bismuth | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300050795 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300050797 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300050798 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.069.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300050799 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300050800 | Calci carbonat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300050803 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300050804 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300050807 | Calcium folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300050808 | Calcium folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300050809 | Candesartan | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 20.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300050810 | Candesartan + hydroclorothiazid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 20.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300050811 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300050812 | Capecitabin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300050813 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300050814 | Carbocistein | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.425.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300050815 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300050816 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.063.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300050817 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300050819 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300050820 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300050821 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 41.533.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300050822 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300050823 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300050824 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300050825 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300050826 | Chlorpheniramin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300050828 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300050829 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300050830 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2300050832 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300050833 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300050834 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300050835 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300050837 | Cồn 70 độ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300050838 | Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300050840 | Deferasirox | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300050841 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300050842 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 16.038.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.347.012 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300050843 | Desloratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300050844 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300050845 | Dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300050846 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300050847 | Diacerein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300050848 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300050849 | Diclofenac | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.425.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300050850 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300050851 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300050852 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300050853 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300050855 | Dihydro ergotamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300050856 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300050857 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300050858 | Diosmectite | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300050859 | Diosmin + hesperidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300050860 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300050861 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300050862 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300050863 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300050864 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300050865 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300050868 | Doripenem | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300050869 | Drotaverin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300050870 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300050871 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300050872 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300050873 | Eprazinone | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300050874 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300050875 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300050876 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300050877 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300050878 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300050879 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300050880 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 293 | PP2300050882 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300050883 | Fexofenadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300050884 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300050886 | Fosfomycin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300050887 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300050888 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300050889 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300050890 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2300050891 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300050892 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300050893 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300050894 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300050895 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300050896 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300050897 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300050902 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 16.038.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300050903 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300050904 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300050905 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300050906 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300050907 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300050908 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 41.533.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300050909 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300050910 | Ivermectin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300050911 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300050913 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300050914 | Kẽm gluconat | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 2.645.990 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300050916 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300050917 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 15.820.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300050918 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300050919 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300050920 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300050921 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300050923 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300050924 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300050925 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300050926 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300050927 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300050928 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 20.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300050930 | Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 15.820.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300050931 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300050932 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300050933 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300050934 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 337 | PP2300050935 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 41.533.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300050936 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 41.533.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300050937 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300050938 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.425.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300050940 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300050941 | Metronidazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300050943 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 344 | PP2300050944 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.069.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300050945 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300050946 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300050949 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300050950 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300050951 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300050953 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300050954 | N-Acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300050955 | N-Acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300050956 | N-acetylcystein | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300050957 | Naphazolin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300050958 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 15.820.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300050960 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300050961 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300050962 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300050963 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300050964 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 361 | PP2300050965 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300050968 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300050970 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300050971 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 365 | PP2300050972 | Neostigmine methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300050973 | Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 20.116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300050974 | Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + Simethicon | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 14.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300050975 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300050976 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300050977 | Nor-adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300050978 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300050979 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300050980 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300050981 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300050982 | Ofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300050983 | Olanzapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300050984 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300050985 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 3.639.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300050986 | Oxacilin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 3.639.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300050987 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300050988 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300050989 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300050990 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300050991 | Palonosetron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300050992 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.175.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300050993 | Paracetamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300050994 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.175.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300050995 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300050996 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300050997 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300050998 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 3.639.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300050999 | Paracetamol + tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300051000 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300051001 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300051002 | Penicillin G | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300051003 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.934.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300051004 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300051005 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 399 | PP2300051006 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300051007 | Piperacilin + tazobactam | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 46.335.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300051008 | Piperacilin + tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300051009 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300051010 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300051011 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300051013 | Povidon iodine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 406 | PP2300051014 | Povidon iodine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300051015 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.425.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300051016 | Prednisolon acetat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300051017 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 33.241.208 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300051019 | Propranolol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300051021 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300051024 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.069.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300051025 | Ringer Lactate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 416.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300051026 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300051027 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.054.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.934.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300051028 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.054.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300051029 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.054.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 16.038.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300051030 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300051031 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 1.384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300051033 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 16.038.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300051034 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300051035 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300051036 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300051040 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300051041 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300051042 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300051043 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300051044 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 3.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300051045 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300051046 | Sitagliptin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300051047 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300051049 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300051050 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300051051 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300051052 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300051053 | Tenoxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300051054 | Terpin hydrat + codein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300051055 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300051056 | Tetracycline | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300051058 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.660.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300051059 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 34.826.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300051060 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300051061 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 29.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300051062 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.748.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300051063 | Tranexamic acid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300051064 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300051066 | Trihexyphenidyl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300051067 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300051068 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300051069 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300051070 | Valproat natri | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300051071 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 3.074.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 453 | PP2300051072 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300051073 | Vitamin A + vitamin D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 2.645.990 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300051075 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300051076 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300051077 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 458 | PP2300051078 | Vitamin B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300051079 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 18.008.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300051080 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300051081 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 252.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 161.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300051082 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 31.303.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300051083 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300051084 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300051085 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.808.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300051086 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300051087 | Vitamin PP | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 149.150.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 102.854.534 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300051089 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 262.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 2.162.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.748.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300051090 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300051092 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 1.384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300051093 | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.347.012 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300051094 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300051096 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300051097 | Fluconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300051098 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300051099 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300051100 | Irinotecan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 17.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 240.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300051102 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.398.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300051104 | Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 450.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 44.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300051105 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300051107 | Oxcarbazepin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300051108 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300051111 | Protamin sulfat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.134.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300051112 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300051113 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300051114 | Sắt sucrose | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 10.008.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300050569 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2300050616 - Losartan + hydrochlorothiazide
2. PP2300050673 - Tobramycin
3. PP2300051102 - Levetiracetam
1. PP2300051089 - Zopiclon
1. PP2300050589 - Gemcitabin
2. PP2300051111 - Protamin sulfat
1. PP2300050809 - Candesartan
2. PP2300050810 - Candesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300050928 - Loxoprofen
4. PP2300050973 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd
1. PP2300050715 - Omeprazol
2. PP2300050789 - Beclomethason dipropionat
1. PP2300050725 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2300051089 - Zopiclon
1. PP2300050562 - Deferasirox
2. PP2300050584 - Fentanyl
3. PP2300050588 - Fosfomycin
4. PP2300050689 - Calci gluconat
5. PP2300050743 - Acetazolamid
6. PP2300050751 - Aciclovir
7. PP2300050780 - Atropin sulfat
8. PP2300050787 - Bambuterol
9. PP2300050810 - Candesartan + hydroclorothiazid
10. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2300050842 - Desloratadin
12. PP2300050844 - Dexamethason
13. PP2300050846 - Dextromethorphan
14. PP2300050850 - Diclofenac
15. PP2300050852 - Diclofenac
16. PP2300050860 - Diphenhydramin
17. PP2300050871 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2300050958 - Naproxen
19. PP2300050962 - Natri clorid
20. PP2300050964 - Natri clorid
21. PP2300050983 - Olanzapin
22. PP2300051013 - Povidon iodine
23. PP2300051014 - Povidon iodine
24. PP2300051029 - Rivaroxaban
25. PP2300051052 - Tacrolimus
26. PP2300051078 - Vitamin B12
27. PP2300051083 - Vitamin E
28. PP2300051087 - Vitamin PP
29. PP2300050980 - Nystatin
1. PP2300050704 - Galantamin
2. PP2300051062 - Topiramat
3. PP2300051089 - Zopiclon
1. PP2300050698 - Diosmin
2. PP2300050838 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine
3. PP2300050857 - Dioctahedral smectit
4. PP2300051003 - Perindopril
5. PP2300051047 - Sitagliptin
6. PP2300051068 - Trimebutin maleat
7. PP2300051100 - Irinotecan
1. PP2300050630 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2300050639 - Nimodipin
1. PP2300050735 - Felodipin
2. PP2300050761 - Alfuzosin
3. PP2300050816 - Carvedilol
4. PP2300050841 - Deferipron
5. PP2300050855 - Dihydro ergotamin
6. PP2300050856 - Diltiazem
7. PP2300050892 - Glimepirid + metformin
8. PP2300050916 - Levetiracetam
9. PP2300050918 - Levodopa + carbidopa
10. PP2300050928 - Loxoprofen
11. PP2300050934 - Mecobalamin
12. PP2300050943 - Mirtazapin
13. PP2300050971 - Nebivolol
14. PP2300051001 - Paroxetin
15. PP2300051004 - Perindopril + indapamid
16. PP2300051021 - Pyridostigmin bromid
17. PP2300051064 - Tranexamic acid
18. PP2300051069 - Valproat natri
19. PP2300051072 - Vildagliptin
1. PP2300050695 - Cetirizin
2. PP2300050703 - Fluoxetin
3. PP2300050707 - Lamivudin
4. PP2300050716 - Ondansetron
5. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2300050738 - Metformin hydroclorid
7. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300050816 - Carvedilol
1. PP2300050734 - Etoricoxib
2. PP2300050736 - Gabapentin
3. PP2300050739 - Spiramycin
4. PP2300051000 - Paracetamol + tramadol
5. PP2300051042 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2300051059 - Thiocolchicosid
1. PP2300050554 - Cefpodoxim
2. PP2300050690 - Cefaclor
3. PP2300050691 - Cefalexin
4. PP2300050692 - Cefdinir
5. PP2300050694 - Cefuroxim
6. PP2300050733 - Enalapril
7. PP2300050735 - Felodipin
8. PP2300050737 - Gliclazid
9. PP2300050740 - Trimetazidin
10. PP2300050814 - Carbocistein
11. PP2300050859 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300050736 - Gabapentin
1. PP2300050575 - Ephedrin
2. PP2300050583 - Fentanyl
3. PP2300050621 - Midazolam
4. PP2300050774 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300050784 - Bacillus subtilis
6. PP2300050991 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2300051008 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2300051011 - Polystyren
9. PP2300051027 - Rivaroxaban
10. PP2300051028 - Rivaroxaban
11. PP2300051029 - Rivaroxaban
12. PP2300051045 - Sitagliptin
13. PP2300051047 - Sitagliptin
14. PP2300050603 - Itoprid hydroclorid
15. PP2300050848 - Diazepam
16. PP2300051043 - Silymarin
17. PP2300050629 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2300050553 - Cefoxitin
2. PP2300050702 - Fenofibrat
3. PP2300050917 - Levocetirizin
4. PP2300050930 - Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua
5. PP2300050958 - Naproxen
1. PP2300050786 - Baclofen
2. PP2300050811 - Candesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300050815 - Carbocistein
4. PP2300050927 - Lovastatin
5. PP2300050975 - Nicorandil
6. PP2300051058 - Thiamazol
1. PP2300050548 - Capecitabin
1. PP2300050553 - Cefoxitin
2. PP2300050729 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300050777 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid
2. PP2300051107 - Oxcarbazepin
3. PP2300051114 - Sắt sucrose
1. PP2300050837 - Cồn 70 độ
2. PP2300050979 - Nước oxy già
3. PP2300050980 - Nystatin
4. PP2300051090 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2300050764 - Alpha - terpineol
1. PP2300051046 - Sitagliptin
1. PP2300050593 - Granisetron
2. PP2300050666 - Teicoplanin
3. PP2300050682 - Zoledronic acid
1. PP2300050710 - Loxoprofen
2. PP2300050714 - Nizatidin
1. PP2300050539 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
2. PP2300050540 - Albumin người
3. PP2300050545 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
4. PP2300050549 - Carbetocin
5. PP2300050558 - Cyclophosphamide
6. PP2300050559 - Cyclophosphamide
7. PP2300050561 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
8. PP2300050563 - Dequalinium chloride
9. PP2300050564 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
10. PP2300050571 - Empagliflozin
11. PP2300050572 - Empagliflozin
12. PP2300050573 - Enoxaparin natri
13. PP2300050574 - Enoxaparin natri
14. PP2300050578 - Etifoxin hydrochlorid
15. PP2300050594 - Ifosfamide
16. PP2300050597 - Insulin Human
17. PP2300050598 - Insulin Human (rDNA)
18. PP2300050599 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
19. PP2300050600 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
20. PP2300050602 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
21. PP2300050606 - Ketorolac tromethamine
22. PP2300050610 - Levofloxacin hydrat
23. PP2300050617 - Lynestrenol
24. PP2300050618 - Macrogol
25. PP2300050620 - Mesna
26. PP2300050627 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
27. PP2300050628 - Natri hyaluronat
28. PP2300050631 - Nefopam hydrochloride
29. PP2300050632 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
30. PP2300050633 - Nepafenac
31. PP2300050636 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
32. PP2300050649 - Pirenoxin
33. PP2300050650 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
34. PP2300050651 - Prednisolon acetat
35. PP2300050655 - Proparacain hydroclorid
36. PP2300050657 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
37. PP2300050658 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg)
38. PP2300050659 - Sevoflurane
39. PP2300050664 - Tafluprost
40. PP2300050673 - Tobramycin
41. PP2300050676 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
42. PP2300050677 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
43. PP2300050679 - Vinorelbine ditartrate
44. PP2300050680 - Vinorelbine ditartrate
45. PP2300050716 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
46. PP2300050723 - Propofol
47. PP2300051097 - Fluconazol
48. PP2300051104 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat)
1. PP2300050581 - Exemestan
2. PP2300050992 - Paracetamol
3. PP2300050994 - Paracetamol
1. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2300050721 - Perindopril + indapamid
3. PP2300050732 - Celecoxib
4. PP2300050874 - Erythromycin
5. PP2300050968 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
1. PP2300050914 - Kẽm gluconat
2. PP2300051073 - Vitamin A + vitamin D
1. PP2300050778 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300051114 - Sắt sucrose
1. PP2300051027 - Rivaroxaban
2. PP2300051028 - Rivaroxaban
3. PP2300051029 - Rivaroxaban
1. PP2300050588 - Fosfomycin
1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid
2. PP2300050823 - Cefuroxim
3. PP2300050878 - Esomeprazol
4. PP2300050880 - Esomeprazol
5. PP2300050884 - Flunarizin
6. PP2300050890 - Glimepirid
7. PP2300050996 - Paracetamol + chlorpheniramin
8. PP2300051019 - Propranolol
9. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
11. PP2300051086 - Vitamin PP
1. PP2300050550 - Carbomer
2. PP2300050596 - Indomethacin
1. PP2300050695 - Cetirizin
2. PP2300050703 - Fluoxetin
3. PP2300050712 - Methocarbamol
4. PP2300050720 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2300050724 - Quetiapin
6. PP2300050813 - Carbamazepin
7. PP2300050832 - Clorpromazin
8. PP2300050833 - Clorpromazin
9. PP2300050859 - Diosmin + hesperidin
10. PP2300050903 - Haloperidol
11. PP2300050904 - Haloperidol
12. PP2300050940 - Metoclopramid
13. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol
14. PP2300051005 - Phenobarbital
15. PP2300051006 - Phenytoin
16. PP2300051010 - Piracetam
17. PP2300051049 - Sorbitol
18. PP2300051066 - Trihexyphenidyl
19. PP2300051085 - Vitamin K1
1. PP2300050738 - Metformin hydroclorid
2. PP2300050747 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300050769 - Amlodipin
5. PP2300050834 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2300050847 - Diacerein
7. PP2300050884 - Flunarizin
8. PP2300050889 - Gliclazid
9. PP2300050890 - Glimepirid
10. PP2300050968 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
11. PP2300050982 - Ofloxacin
12. PP2300051019 - Propranolol
13. PP2300050937 - Metformin
14. PP2300050864 - Domperidon
1. PP2300050741 - Acenocoumarol
2. PP2300050742 - Acenocoumarol
3. PP2300050744 - Acetyl leucin
4. PP2300050860 - Diphenhydramin
5. PP2300050779 - Atracurium besylat
6. PP2300050780 - Atropin sulfat
7. PP2300050791 - Betahistin
8. PP2300050804 - Calci clorid
9. PP2300050808 - Calcium folinat
10. PP2300050807 - Calcium folinat
11. PP2300050829 - Cinnarizin
12. PP2300050844 - Dexamethason
13. PP2300050852 - Diclofenac
14. PP2300050870 - Drotaverin
15. PP2300050879 - Esomeprazol
16. PP2300050911 - Kali clorid
17. PP2300050940 - Metoclopramid
18. PP2300050972 - Neostigmine methylsulfat
19. PP2300050981 - Octreotid
20. PP2300050988 - Oxytocin
21. PP2300051030 - Rocuronium bromid
22. PP2300051035 - Salbutamol (sulfat)
23. PP2300051064 - Tranexamic acid
24. PP2300051071 - Vancomycin
25. PP2300051077 - Vitamin B1 + B6 + B12
26. PP2300051084 - Vitamin K1
27. PP2300051085 - Vitamin K1
1. PP2300050760 - Aescin
2. PP2300050842 - Desloratadin
3. PP2300050902 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
4. PP2300051029 - Rivaroxaban
5. PP2300051033 - Salbutamol
1. PP2300050565 - Diazepam
2. PP2300050591 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
3. PP2300050622 - Midazolam
4. PP2300050625 - Naloxon
5. PP2300050645 - Pethidine
6. PP2300050662 - Sufentanil
7. PP2300050743 - Acetazolamid
8. PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2300050752 - Acid amin
10. PP2300050753 - Acid amin
11. PP2300050754 - Acid amin
12. PP2300050755 - Acid amin
13. PP2300050756 - Acid amin
14. PP2300050757 - Acid amin
15. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2300050846 - Dextromethorphan
17. PP2300050897 - Glucose
18. PP2300050905 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
19. PP2300050906 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
20. PP2300050907 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
21. PP2300050949 - Morphin
22. PP2300050950 - Morphin sulfat
23. PP2300050963 - Natri clorid
24. PP2300051005 - Phenobarbital
25. PP2300051013 - Povidon iodine
26. PP2300051014 - Povidon iodine
27. PP2300051025 - Ringer Lactate
28. PP2300051087 - Vitamin PP
1. PP2300050706 - Ivabradin
2. PP2300050727 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300050785 - Bacillus subtilis
1. PP2300050656 - Propofol
1. PP2300050712 - Methocarbamol
2. PP2300050823 - Cefuroxim
3. PP2300050824 - Celecoxib
4. PP2300050954 - N-Acetylcystein
5. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol
6. PP2300051000 - Paracetamol + tramadol
7. PP2300051054 - Terpin hydrat + codein
8. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300051071 - Vancomycin
1. PP2300050557 - Citicolin
2. PP2300050660 - Silymarin
3. PP2300050726 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300050747 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2300050846 - Dextromethorphan
5. PP2300050864 - Domperidon
6. PP2300050873 - Eprazinone
7. PP2300050874 - Erythromycin
8. PP2300050895 - Glucose
9. PP2300050932 - Manitol
10. PP2300050955 - N-Acetylcystein
11. PP2300050957 - Naphazolin
12. PP2300050963 - Natri clorid
13. PP2300050964 - Natri clorid
14. PP2300050978 - Nước cất pha tiêm
15. PP2300050982 - Ofloxacin
16. PP2300050995 - Paracetamol
17. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol
18. PP2300051002 - Penicillin G
19. PP2300051053 - Tenoxicam
20. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2300051081 - Vitamin C
1. PP2300051031 - Rotundin
2. PP2300051092 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng)
1. PP2300050544 - Bisoprolol
2. PP2300050684 - Amlodipin
1. PP2300050700 - Dutasterid
1. PP2300050735 - Felodipin
2. PP2300050738 - Metformin hydroclorid
3. PP2300050745 - Acetyl leucin
4. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300050766 - Amikacin
6. PP2300050776 - Amoxicilin +acid clavulanic
7. PP2300050820 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2300050821 - Ceftazidim
9. PP2300050837 - Cồn 70 độ
10. PP2300050847 - Diacerein
11. PP2300050856 - Diltiazem
12. PP2300050862 - Docetaxel
13. PP2300050863 - Docetaxel
14. PP2300050879 - Esomeprazol
15. PP2300050883 - Fexofenadin
16. PP2300050888 - Gemcitabin
17. PP2300050889 - Gliclazid
18. PP2300050909 - Irinotecan
19. PP2300050913 - Kẽm gluconat
20. PP2300050919 - Levofloxacin
21. PP2300050920 - Levofloxacin
22. PP2300050923 - L-Ornithin - L- Aspartat
23. PP2300050934 - Mecobalamin
24. PP2300050935 - Meropenem
25. PP2300050936 - Meropenem
26. PP2300050951 - Moxifloxacin
27. PP2300050954 - N-Acetylcystein
28. PP2300050987 - Oxaliplatin
29. PP2300050989 - Paclitaxel
30. PP2300050990 - Paclitaxel
31. PP2300050992 - Paracetamol
32. PP2300050994 - Paracetamol
33. PP2300051008 - Piperacilin + tazobactam
34. PP2300051041 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
35. PP2300051061 - Tobramycin + dexamethason
36. PP2300051077 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
38. PP2300051081 - Vitamin C
39. PP2300051096 - Epirubicin
1. PP2300050537 - Acid amin
2. PP2300050539 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
3. PP2300050544 - Bisoprolol
4. PP2300050546 - Brinzolamide
5. PP2300050547 - Budesonid
6. PP2300050566 - Doxorubicin
7. PP2300050567 - Doxorubicin
8. PP2300050570 - Dydrogesteron
9. PP2300050577 - Ertapenem
10. PP2300050587 - Fluticason propionat
11. PP2300050589 - Gemcitabin
12. PP2300050592 - Goserelin
13. PP2300050593 - Granisetron
14. PP2300050601 - Iopromid acid
15. PP2300050603 - Itoprid hydroclorid
16. PP2300050609 - Levodopa + benserazid
17. PP2300050634 - Nhũ dịch lipid
18. PP2300050635 - Nhũ dịch lipid
19. PP2300050636 - Nhũ dịch lipid
20. PP2300050638 - Nifedipin
21. PP2300050640 - Nimodipin
22. PP2300050652 - Progesteron
23. PP2300050653 - Progesteron
24. PP2300050656 - Propofol
25. PP2300050657 - Salbutamol
26. PP2300050659 - Sevofluran
27. PP2300050665 - Tamoxifen
28. PP2300050669 - Thiamazol
29. PP2300050670 - Ticagrelor
30. PP2300050671 - Timolol
31. PP2300050672 - Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch)
32. PP2300050682 - Zoledronic acid
33. PP2300050709 - Levothyroxin
34. PP2300050723 - Propofol
35. PP2300051100 - Irinotecan
1. PP2300050758 - Acid folic
2. PP2300050791 - Betahistin
3. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2300050843 - Desloratadin
5. PP2300050846 - Dextromethorphan
6. PP2300050853 - Digoxin
7. PP2300050910 - Ivermectin
8. PP2300050955 - N-Acetylcystein
9. PP2300050964 - Natri clorid
10. PP2300050980 - Nystatin
11. PP2300051055 - Tetracain
12. PP2300051061 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300050804 - Calci clorid
2. PP2300050819 - Cefixim
3. PP2300050821 - Ceftazidim
4. PP2300050823 - Cefuroxim
5. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2300050847 - Diacerein
7. PP2300050852 - Diclofenac
8. PP2300050937 - Metformin
9. PP2300050954 - N-Acetylcystein
10. PP2300050955 - N-Acetylcystein
11. PP2300050957 - Naphazolin
12. PP2300050982 - Ofloxacin
13. PP2300050997 - Paracetamol + codein phosphat
14. PP2300051051 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
15. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
16. PP2300051081 - Vitamin C
17. PP2300051082 - Vitamin C
18. PP2300050829 - Cinnarizin
1. PP2300050821 - Ceftazidim
2. PP2300050908 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2300050936 - Meropenem
4. PP2300050935 - Meropenem
1. PP2300050933 - Mecobalamin
2. PP2300051063 - Tranexamic acid
1. PP2300050814 - Carbocistein
2. PP2300050849 - Diclofenac
3. PP2300050938 - Methocarbamol
4. PP2300051015 - Pravastatin
1. PP2300050825 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
1. PP2300050787 - Bambuterol
2. PP2300050790 - Betahistin
3. PP2300050791 - Betahistin
4. PP2300050795 - Bisoprolol
5. PP2300050807 - Calcium folinat
6. PP2300050808 - Calcium folinat
7. PP2300050809 - Candesartan
8. PP2300050840 - Deferasirox
9. PP2300050841 - Deferipron
10. PP2300050865 - Domperidon
11. PP2300050872 - Entecavir
12. PP2300050910 - Ivermectin
13. PP2300050913 - Kẽm gluconat
14. PP2300051017 - Pregabalin
1. PP2300050599 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300050718 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
3. PP2300050719 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
4. PP2300051094 - Abiraterone acetate
5. PP2300051099 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
6. PP2300051113 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300050548 - Capecitabin
2. PP2300050624 - Moxifloxacin
1. PP2300050548 - Capecitabin
2. PP2300050605 - Ketorolac
3. PP2300051007 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2300050745 - Acetyl leucin
2. PP2300050748 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2300050763 - Alimemazin
4. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300050768 - Amitriptylin
6. PP2300050790 - Betahistin
7. PP2300050792 - Betamethason + dexclorpheniramin
8. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2300050829 - Cinnarizin
10. PP2300050830 - Ciprofloxacin
11. PP2300050832 - Clorpromazin
12. PP2300050835 - Colchicin
13. PP2300050843 - Desloratadin
14. PP2300050845 - Dexclorpheniramin
15. PP2300050847 - Diacerein
16. PP2300050864 - Domperidon
17. PP2300050869 - Drotaverin
18. PP2300050875 - Erythromycin
19. PP2300050878 - Esomeprazol
20. PP2300050883 - Fexofenadin
21. PP2300050890 - Glimepirid
22. PP2300050891 - Glimepirid
23. PP2300050920 - Levofloxacin
24. PP2300050926 - Losartan
25. PP2300050928 - Loxoprofen
26. PP2300050953 - N-Acetylcystein
27. PP2300050982 - Ofloxacin
28. PP2300050984 - Omeprazol
29. PP2300050995 - Paracetamol
30. PP2300051031 - Rotundin
31. PP2300051066 - Trihexyphenidyl
32. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
33. PP2300051080 - Vitamin C
34. PP2300051081 - Vitamin C
35. PP2300051086 - Vitamin PP
36. PP2300050955 - N-Acetylcystein
1. PP2300050637 - Nicardipin
2. PP2300050809 - Candesartan
1. PP2300050580 - Etoposid
2. PP2300050607 - Letrozol
3. PP2300050643 - Paclitaxel
4. PP2300050674 - Topotecan
5. PP2300050887 - Gefitinib
1. PP2300050644 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300050694 - Cefuroxim
3. PP2300050750 - Aciclovir
4. PP2300050751 - Aciclovir
5. PP2300050858 - Diosmectite
6. PP2300050890 - Glimepirid
7. PP2300050891 - Glimepirid
8. PP2300050941 - Metronidazol
9. PP2300051056 - Tetracycline
10. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300050759 - Adenosin triphosphat (ATP)
2. PP2300050767 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300050781 - Atropin sulfat
4. PP2300050797 - Budesonid
5. PP2300050799 - Cafein citrat
6. PP2300050808 - Calcium folinat
7. PP2300050861 - Dobutamin
8. PP2300050919 - Levofloxacin
9. PP2300050944 - Mometason furoat
10. PP2300050945 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
11. PP2300050946 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
12. PP2300050977 - Nor-adrenalin
13. PP2300050985 - Ondansetron
14. PP2300051034 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2300051036 - Salbutamol + ipratropium
16. PP2300051040 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
17. PP2300051104 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
1. PP2300050741 - Acenocoumarol
2. PP2300050742 - Acenocoumarol
3. PP2300050747 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300050749 - Aciclovir
5. PP2300050751 - Aciclovir
6. PP2300050758 - Acid folic
7. PP2300050763 - Alimemazin
8. PP2300050765 - Alpha chymotrypsin
9. PP2300050787 - Bambuterol
10. PP2300050790 - Betahistin
11. PP2300050791 - Betahistin
12. PP2300050795 - Bisoprolol
13. PP2300050803 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2300050824 - Celecoxib
15. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2300050828 - Cilostazol
17. PP2300050830 - Ciprofloxacin
18. PP2300050843 - Desloratadin
19. PP2300050845 - Dexclorpheniramin
20. PP2300050847 - Diacerein
21. PP2300050851 - Diclofenac
22. PP2300050859 - Diosmin + hesperidin
23. PP2300050864 - Domperidon
24. PP2300050865 - Domperidon
25. PP2300050872 - Entecavir
26. PP2300050875 - Erythromycin
27. PP2300050878 - Esomeprazol
28. PP2300050880 - Esomeprazol
29. PP2300050882 - Fenofibrat
30. PP2300050883 - Fexofenadin
31. PP2300050890 - Glimepirid
32. PP2300050891 - Glimepirid
33. PP2300050913 - Kẽm gluconat
34. PP2300050916 - Levetiracetam
35. PP2300050920 - Levofloxacin
36. PP2300050921 - Linezolid
37. PP2300050924 - Losartan
38. PP2300050943 - Mirtazapin
39. PP2300050955 - N-Acetylcystein
40. PP2300050971 - Nebivolol
41. PP2300050976 - Nizatidin
42. PP2300050982 - Ofloxacin
43. PP2300050983 - Olanzapin
44. PP2300050995 - Paracetamol
45. PP2300051009 - Piracetam
46. PP2300051026 - Risedronat
47. PP2300051045 - Sitagliptin
48. PP2300051047 - Sitagliptin
49. PP2300051050 - Spiramycin
50. PP2300051067 - Trimebutin maleat
51. PP2300051075 - Vitamin B1
52. PP2300051076 - Vitamin B1 + B6 + B12
53. PP2300051079 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
54. PP2300051081 - Vitamin C
55. PP2300051086 - Vitamin PP
1. PP2300050699 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300050701 - Ezetimibe
2. PP2300050703 - Fluoxetin
3. PP2300050705 - Itraconazol
4. PP2300050730 - Azithromycin
5. PP2300050769 - Amlodipin
6. PP2300051044 - Simethicon
1. PP2300050985 - Ondansetron
2. PP2300050986 - Oxacilin
3. PP2300050998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2300050771 - Amoxcillin + Clavulanic acid
2. PP2300050775 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300050823 - Cefuroxim
1. PP2300050560 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2300050613 - Levothyroxin
3. PP2300050614 - Lidocain
4. PP2300050654 - Promethazin
5. PP2300050661 - Sofosbuvir + velpatasvir
6. PP2300051105 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300050749 - Aciclovir
2. PP2300050771 - Amoxcillin + Clavulanic acid
3. PP2300050772 - Amoxicilin
4. PP2300050775 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300050776 - Amoxicilin +acid clavulanic
6. PP2300050777 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2300050804 - Calci clorid
8. PP2300050807 - Calcium folinat
9. PP2300050808 - Calcium folinat
10. PP2300050817 - Cefaclor
11. PP2300050819 - Cefixim
12. PP2300050821 - Ceftazidim
13. PP2300050822 - Cefuroxim
14. PP2300050823 - Cefuroxim
15. PP2300050830 - Ciprofloxacin
16. PP2300050844 - Dexamethason
17. PP2300050847 - Diacerein
18. PP2300050908 - Imipenem + Cilastatin
19. PP2300050928 - Loxoprofen
20. PP2300050935 - Meropenem
21. PP2300050936 - Meropenem
22. PP2300050951 - Moxifloxacin
23. PP2300050962 - Natri clorid
24. PP2300051002 - Penicillin G
25. PP2300051010 - Piracetam
26. PP2300051051 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
27. PP2300051060 - Ticarcillin + acid clavulanic
28. PP2300051064 - Tranexamic acid
29. PP2300051078 - Vitamin B12
30. PP2300051082 - Vitamin C
31. PP2300051084 - Vitamin K1
32. PP2300051087 - Vitamin PP
1. PP2300050543 - Aminophyllin
2. PP2300050619 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2300050644 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300050842 - Desloratadin
5. PP2300051093 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
1. PP2300051027 - Rivaroxaban
1. PP2300050693 - Cefoxitin
2. PP2300050974 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + Simethicon
1. PP2300050541 - Alfuzosin
2. PP2300050646 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
3. PP2300050700 - Dutasterid
4. PP2300050713 - Nabumeton
5. PP2300050714 - Nizatidin
6. PP2300050793 - Bicalutamid
7. PP2300050869 - Drotaverin
8. PP2300051026 - Risedronat
9. PP2300051094 - Abiraterone acetate
10. PP2300051098 - Gadoteric acid
11. PP2300051108 - Pegfilgrastim
12. PP2300051112 - Rituximab
13. PP2300051113 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300050710 - Loxoprofen
2. PP2300050812 - Capecitabin
3. PP2300051072 - Vildagliptin
1. PP2300050642 - Ondansetron
1. PP2300050798 - Budesonide
2. PP2300050944 - Mometason furoat
3. PP2300051024 - Rifamycin
1. PP2300050552 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300050612 - Levofloxacin
3. PP2300050685 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300050686 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300050687 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300050688 - Amoxicillin + acid clavulanic
7. PP2300050696 - Colistin
8. PP2300050697 - Colistin
9. PP2300050708 - Levofloxacin
10. PP2300050735 - Felodipin
11. PP2300050760 - Aescin
12. PP2300050794 - Bismuth
13. PP2300050800 - Calci carbonat
14. PP2300050868 - Doripenem
15. PP2300050886 - Fosfomycin
16. PP2300050893 - Glucose
17. PP2300050894 - Glucose
18. PP2300050895 - Glucose
19. PP2300050896 - Glucose
20. PP2300050897 - Glucose
21. PP2300050931 - Magnesi sulfat
22. PP2300050940 - Metoclopramid
23. PP2300050956 - N-acetylcystein
24. PP2300050960 - Natri clorid
25. PP2300050961 - Natri clorid
26. PP2300050963 - Natri clorid
27. PP2300050965 - Natri clorid
28. PP2300050970 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
29. PP2300050972 - Neostigmine methylsulfat
30. PP2300050978 - Nước cất pha tiêm
31. PP2300050993 - Paracetamol
32. PP2300051025 - Ringer Lactate
1. PP2300050590 - Ginkgo biloba
2. PP2300050631 - Nefopam
1. PP2300051003 - Perindopril
2. PP2300051027 - Rivaroxaban
1. PP2300050810 - Candesartan + hydroclorothiazid
2. PP2300050842 - Desloratadin
3. PP2300050871 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300050958 - Naproxen
1. PP2300050711 - Mesalazin
2. PP2300050795 - Bisoprolol
3. PP2300050824 - Celecoxib
4. PP2300050826 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2300050846 - Dextromethorphan
6. PP2300050858 - Diosmectite
7. PP2300050864 - Domperidon
8. PP2300050876 - Erythropoietin
9. PP2300050877 - Erythropoietin
10. PP2300050925 - Losartan
11. PP2300050934 - Mecobalamin
12. PP2300050999 - Paracetamol + tramadol
13. PP2300051016 - Prednisolon acetat
14. PP2300051070 - Valproat natri
15. PP2300051080 - Vitamin C
16. PP2300051081 - Vitamin C
1. PP2300051000 - Paracetamol + tramadol