Gói số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
562
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
36.439.000.900 VND
Giá dự toán
36.439.000.900 VND
Ngày đăng tải
11:03 23/08/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
247/QĐ-YTGR
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Ngày phê duyệt
22/08/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0300483319
0300483319
417.770.500
425.006.500
11
Xem chi tiết
2
vn0300523385
0300523385
1.552.595.000
2.059.215.000
17
Xem chi tiết
3
vn1900336438
1900336438
2.816.227.800
2.904.054.600
36
Xem chi tiết
4
vn4100259564
4100259564
110.964.000
112.035.000
2
Xem chi tiết
5
vn4200562765
4200562765
636.880.000
856.370.000
19
Xem chi tiết
6
vn0104089394
0104089394
955.260.000
955.260.000
26
Xem chi tiết
7
vn2500228415
2500228415
545.459.000
579.215.500
13
Xem chi tiết
8
vn1600699279
1600699279
421.250.000
475.880.000
10
Xem chi tiết
9
vn0313299130
0313299130
24.000.000
25.500.000
1
Xem chi tiết
10
vn1801589967
1801589967
127.750.000
206.850.000
5
Xem chi tiết
11
vn0100108536
0100108536
478.275.000
478.275.000
4
Xem chi tiết
12
vn1100112319
1100112319
2.676.575.000
2.894.425.000
17
Xem chi tiết
13
vn2001192989
2001192989
528.140.000
530.240.000
20
Xem chi tiết
14
vn0304026070
0304026070
436.000.000
462.820.000
4
Xem chi tiết
15
vn1300382591
1300382591
9.077.500
9.077.500
1
Xem chi tiết
16
vn0301329486
0301329486
198.900.000
211.300.000
6
Xem chi tiết
17
vn0311813840
0311813840
62.730.000
65.800.000
2
Xem chi tiết
18
vn0311961542
0311961542
468.140.000
468.140.000
3
Xem chi tiết
19
vn0600337774
0600337774
207.309.000
212.028.000
6
Xem chi tiết
20
vn0304819721
0304819721
335.684.000
338.715.000
5
Xem chi tiết
21
vn1200100557
1200100557
317.910.000
340.050.000
3
Xem chi tiết
22
vn0302468965
0302468965
61.105.000
61.105.000
1
Xem chi tiết
23
vn1801550670
1801550670
307.360.000
319.860.000
7
Xem chi tiết
24
vn0313483718
0313483718
346.750.000
366.425.000
7
Xem chi tiết
25
vn0309988480
0309988480
238.581.000
246.645.000
4
Xem chi tiết
26
vn0312147840
0312147840
51.580.000
58.980.000
2
Xem chi tiết
27
vn0303923529
0303923529
19.950.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
28
vn0313040113
0313040113
1.358.385.000
1.393.790.000
15
Xem chi tiết
29
vn1800156801
1800156801
1.486.000.000
1.542.220.000
19
Xem chi tiết
30
vn0312108859
0312108859
763.240.000
764.730.000
11
Xem chi tiết
31
vn0312124321
0312124321
455.500.000
458.000.000
6
Xem chi tiết
32
vn0301140748
0301140748
141.550.000
163.800.000
5
Xem chi tiết
33
vn0305706103
0305706103
69.530.000
94.680.000
3
Xem chi tiết
34
vn0302339800
0302339800
785.083.000
789.981.000
18
Xem chi tiết
35
vn0302597576
0302597576
99.044.000
103.244.000
4
Xem chi tiết
36
vn0309829522
0309829522
1.519.585.000
1.528.535.000
19
Xem chi tiết
37
vn0100109699
0100109699
837.372.000
882.907.800
13
Xem chi tiết
38
vn0102195615
0102195615
972.825.000
981.965.000
16
Xem chi tiết
39
vn0311051649
0311051649
711.485.000
740.680.000
15
Xem chi tiết
40
vn2200751085
2200751085
418.100.000
418.450.000
8
Xem chi tiết
41
vn0101400572
0101400572
327.500.000
327.500.000
7
Xem chi tiết
42
vn0302560110
0302560110
125.937.000
125.937.000
3
Xem chi tiết
43
vn0301160832
0301160832
406.430.000
420.000.000
7
Xem chi tiết
44
vn0307657959
0307657959
520.250.000
541.200.000
11
Xem chi tiết
45
vn0302662659
0302662659
24.460.000
24.460.000
2
Xem chi tiết
46
vn0312864527
0312864527
1.018.250.000
1.092.550.000
8
Xem chi tiết
47
vn0304528578
0304528578
34.920.000
36.100.000
3
Xem chi tiết
48
vn3200042637
3200042637
76.800.000
81.000.000
1
Xem chi tiết
49
vn1500202535
1500202535
78.890.000
83.015.000
2
Xem chi tiết
50
vn0314654363
0314654363
428.400.000
438.500.000
5
Xem chi tiết
51
vn0106055136
0106055136
455.000.000
455.000.000
1
Xem chi tiết
52
vn0500391400
0500391400
80.200.000
87.850.000
3
Xem chi tiết
53
vn2100274872
2100274872
870.950.000
884.700.000
8
Xem chi tiết
54
vn2200369207
2200369207
512.150.000
518.150.000
10
Xem chi tiết
55
vn0303760507
0303760507
118.500.000
121.500.000
2
Xem chi tiết
56
vn0302375710
0302375710
118.500.000
118.500.000
2
Xem chi tiết
57
vn0311799579
0311799579
61.000.000
61.000.000
1
Xem chi tiết
58
vn0400102091
0400102091
184.540.000
248.940.000
4
Xem chi tiết
59
vn4400116704
4400116704
45.000.000
54.000.000
1
Xem chi tiết
60
vn0313743557
0313743557
60.000.000
60.000.000
1
Xem chi tiết
61
vn0500465187
0500465187
82.800.000
83.000.000
2
Xem chi tiết
62
vn0304164232
0304164232
39.000.000
48.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn0313369758
0313369758
280.392.000
280.392.000
4
Xem chi tiết
64
vn0304123959
0304123959
14.890.000
14.900.000
1
Xem chi tiết
65
vn0316417470
0316417470
58.000.000
58.740.000
1
Xem chi tiết
66
vn0600206147
0600206147
517.008.000
523.020.000
2
Xem chi tiết
67
vnz000019802
3600275957
143.500.000
147.800.000
4
Xem chi tiết
68
vn0311557996
0311557996
113.250.000
179.700.000
2
Xem chi tiết
69
vn4201563553
4201563553
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
70
vn0315751063
0315751063
5.200.000
5.200.000
1
Xem chi tiết
71
vn0102897124
0102897124
94.500.000
94.500.000
1
Xem chi tiết
72
vn0313319676
0313319676
54.000.000
54.800.000
1
Xem chi tiết
73
vn0315345209
0315345209
72.000.000
80.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 73 nhà thầu
31.022.198.800
32.927.208.900
489
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300183974
G1-N4-1
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
920
920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
2
PP2300183975
G1-N2-2
Stadleucin
Acetyl leucin
500mg
VD-27543-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
3
PP2300183976
G1-N4-3
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
404
80.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
4
PP2300183977
G1-N4-4
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
4.000
12.600
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
5
PP2300183978
G1-N4-5
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
4.000
13.734
54.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
6
PP2300183979
G1-N4-6
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
85
21.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
7
PP2300183980
G1-N1-7
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
GC-315-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
8
PP2300183981
G1-N4-8
Aciclovir
Aciclovir
5%; tuýp 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp
2.000
3.850
7.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
9
PP2300183984
G1-N4-11
Kidmin
Acid amin*
7,2%/200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
500
115.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
10
PP2300183985
G1-N2-12
Hepagold
Acid amin*
8%, 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
500
91.500
45.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
11
PP2300183986
G1-N4-13
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
3mg/1ml, 2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
800.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
12
PP2300183988
G1-N2-15
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
13
PP2300183989
G1-N4-16
TUSALENE
Alimemazin tartrat
5mg
VD-23750-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
700.000
78
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
14
PP2300183990
G1-N4-17
Aginmezin 10
Alimemazin
10mg
VD-27747-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
970
9.700.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
15
PP2300183991
G1-N1-18
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.750
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
16
PP2300183992
G1-N4-19
Sparenil 60
Alverin citrat
60mg
VD-27906-17
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
510
102.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
17
PP2300183994
G1-N4-21
AMBRON CAPS
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-36166-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
333
99.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
18
PP2300183995
G1-N4-22
AMBROXOL- H
Ambroxol
30mg/5ml; 50ml
VD-30742-18
Uống
Siro uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai/Lọ
500
28.500
14.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
19
PP2300183997
G1-N1-24
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
18.155
9.077.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
20
PP2300183998
G1-N4-25
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
600
24.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
21
PP2300183999
G1-N2-26
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG
Amitriptylin HCl
10mg
VD-29098-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.450
7.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
22
PP2300184000
G1-N2-27
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin
10mg
VD-30105-18 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
680
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
23
PP2300184001
G1-N2-28
Amlodipine STADA 5 mg Cap
Amlodipin
5mg
VD-35557-22
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp x 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
717
35.850.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
24
PP2300184003
G1-N3-30
Fabamox 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-21362-14 (có cv gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt nam
hộp 12 gói
Gói
20.000
2.557
51.140.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
25
PP2300184005
G1-N4-32
Midagentin 0,6g
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
VD-28672-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
2.000
18.984
37.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
26
PP2300184006
G1-N1-33
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+0,2g
VN-20700-17
Tiêm/Tiêm truyền
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
27
PP2300184007
G1-N2-34
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+0,2g
VD-20745-14
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/Lọ/Ống/Túi
8.000
35.700
285.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
28
PP2300184008
G1-N2-35
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg +31,25mg
VD-31715-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
8.200
41.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
29
PP2300184009
G1-N2-36
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg +31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
5.000
7.500
37.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
30
PP2300184010
G1-N2-37
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31716-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
9.200
46.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
31
PP2300184011
G1-N4-38
Auclatyl 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-30506-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.669
66.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
32
PP2300184012
G1-N2-39
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g
gói
10.000
9.400
94.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
33
PP2300184013
G1-N2-40
Amoksiklav Quicktabs 1000mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VN-18594-15
Uống
viên phân tán
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 7 vỉ x 2 viên
Viên
5.000
12.221
61.105.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
34
PP2300184015
G1-N4-42
Aucltyl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-29842-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
2.149
107.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
35
PP2300184016
G1-N4-43
Vigentin 875/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-29862-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
11.800
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
36
PP2300184017
G1-N4-44
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin+Sulbactam
0,5g+0,25g
VD-26910-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm)
Lọ
3.000
21.800
65.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
37
PP2300184018
G1-N2-45
Auropennz 1.5
Ampicilin+Sulbactam
1g + 0,5g
890110068823
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
44.373
88.746.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
38
PP2300184019
G1-N2-46
NERUSYN 3G
Ampicillin; Sulbactam
2g; 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
39
PP2300184020
G1-N4-47
Pancres
Amylase+lipase+protease
4080IU, 3400IU, 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
40
PP2300184022
G1-N4-49
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
500
39.900
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
41
PP2300184023
G1-N4-50
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5.000
450
2.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
42
PP2300184024
G1-N4-51
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2.500mg+500mg
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
43
PP2300184025
G1-N3-52
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
44
PP2300184027
G1-N4-54
Baci-subti
Bacillus subtilis
>= 10^8 CFU/g
QLSP-841-15
Uống
Bột
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Gói 1 g, hộp 20 gói
Gói
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
45
PP2300184028
G1-N4-55
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x109 CFU (2 tỷ)
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
46
PP2300184029
G1-N2-56
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.290
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
47
PP2300184030
G1-N2-57
BACFENZ 20
Baclofen
20mg
VD-30488-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
48
PP2300184031
G1-N4-58
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
310
37.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
49
PP2300184032
G1-N4-59
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid
20mg
VD-34137-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.155
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
50
PP2300184033
G1-N2-60
Betagen 24
Betahistin
24mg
VN-23075-22
Uống
Viên nén
Celogen Generics Privtate Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.158
21.580.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
51
PP2300184034
G1-N1-61
Kernhistine 8mg Tablet
Betahistin
8mg
VN-20143-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/04 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
1.650
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
52
PP2300184035
G1-N4-62
Cehitas 8
Betahistin
8 mg
VD-30186-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.320
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
53
PP2300184036
G1-N4-63
Betamethason
Betamethason
0,064%/30g
VD-28278-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp
2.000
29.900
59.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
54
PP2300184037
G1-N2-64
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
315
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
55
PP2300184038
G1-N2-65
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.950
19.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
56
PP2300184039
G1-N4-66
Amebismo
Bismuth
262mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty CP Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
57
PP2300184040
G1-N1-67
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
810
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
58
PP2300184041
G1-N4-68
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
140
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
59
PP2300184042
G1-N1-69
BISOPLUS HCT 5/12.5
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-18530-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.400
48.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
60
PP2300184043
G1-N2-70
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
5.000
2.200
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
61
PP2300184044
G1-N4-71
Agi-bromhexine
Bromhexin hydroclorid
0,024g/30ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x5ml
Gói
20.000
1.290
25.800.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
62
PP2300184045
G1-N4-72
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
630
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
63
PP2300184046
G1-N4-73
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
5.000
1.575
7.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
64
PP2300184047
G1-N4-74
Brosuvon 8mg/5ml
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 50ml
VD-29284-18
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Phapharco
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai/Lọ
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
65
PP2300184048
G1-N4-75
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
66
PP2300184049
G1-N4-76
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
67
PP2300184051
G1-N2-78
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g + 1,47g
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.950
97.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
68
PP2300184052
G1-N4-79
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
25.000
1.785
44.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
69
PP2300184053
G1-N2-80
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg+2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
70
PP2300184054
G1-N2-81
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg +200UI
VD-30502-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
71
PP2300184056
G1-N4-83
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 125 IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
840
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
72
PP2300184057
G1-N4-84
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 200 IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.422
28.440.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
73
PP2300184058
G1-N4-85
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
70.000
1.197
83.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
74
PP2300184059
G1-N4-86
Kitno
Calci carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.400
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
75
PP2300184060
G1-N4-87
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.000
1.023
2.046.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
76
PP2300184061
G1-N2-88
CLIPOXID-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.800
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
77
PP2300184062
G1-N4-89
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
693
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
78
PP2300184063
G1-N4-90
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng
6,3g,; 7,44g; 0,33g; 18,63g; 1,89g. Chai 60ml
VD-30948-18
Dùng ngoài
Dầu xoa
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2.000
33.600
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
79
PP2300184064
G1-N2-91
Candesartan STADA 4 mg
Candesartan
4mg
VD-34960-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp x 02 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.688
26.880.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
80
PP2300184065
G1-N4-92
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
81
PP2300184066
G1-N4-93
Candesartan cilexetil 32mg
Candesartan cilexetil
32mg
VD-26185-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.575
32.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
82
PP2300184067
G1-N4-94
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan+hydroclorothiazid
8mg+12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.982
59.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
83
PP2300184069
G1-N4-96
Indapa
Captopril + Hydorclorothiazid
50mg + 25mg
VD-29373-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
84
PP2300184071
G1-N4-98
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
900
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
85
PP2300184072
G1-N4-99
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.659
82.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
86
PP2300184073
G1-N4-100
Sulmuk
Carbocistein
500mg
VD-22730-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.050
10.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
87
PP2300184074
G1-N4-101
Atilude
Carbocistein
500mg/10ml; 10ml
VD-29690-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
2.000
6.780
13.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
88
PP2300184075
G1-N4-102
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
89
PP2300184076
G1-N1-103
Cypdicar 6,25 Tablets
Carvedilol
6.25mg
VN-18254-14
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.790
8.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
90
PP2300184079
G1-N3-106
Droxicef 500 mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên
Viên
30.000
2.560
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
91
PP2300184082
G1-N4-109
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
250mg
VD-24145-16
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
70.000
777
54.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
92
PP2300184083
G1-N2-110
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm/Tiêm truyền
thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
5.000
65.000
325.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
93
PP2300184085
G1-N4-112
Vicimadol
Cefamandol
1g
VD-32936-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
35.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH SOFACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
94
PP2300184086
G1-N4-113
Cefamandol 2G
Cefamandol
2g
VD-25796-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
5.000
91.000
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
95
PP2300184087
G1-N4-114
Midanat 100
Cefdinir
100mg
VD-26901-17
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
10.000
5.100
51.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
96
PP2300184089
G1-N4-116
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125 mg
VD-32894-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha 60 ml hỗn dịch uống
Lọ
500
102.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
97
PP2300184091
G1-N4-118
Cefdinir 300
Cefdinir
300mg
VD-35051-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.045
91.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
98
PP2300184092
G1-N2-119
Imexime 50
Cefixim
50mg; gói 1g
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
99
PP2300184093
G1-N3-120
Orenko
Cefixim
200mg
VD-23074-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
100
PP2300184095
G1-N2-122
CEFOPERAZONE 2G
Cefoperazon
2g
VD-31710-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
1.000
89.000
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
101
PP2300184096
G1-N4-123
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
5.785
86.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
102
PP2300184097
G1-N2-124
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
103
PP2300184098
G1-N2-125
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
104
PP2300184099
G1-N3-126
FABAPOXIM 100
Cefpodoxim
100mg
VD-34009-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
105
PP2300184101
G1-N4-128
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
2g
VD-34760-20
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
88.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
106
PP2300184102
G1-N4-129
Faszeen
Cefradin
250mg; gói 2,5g
VD-24767-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
107
PP2300184103
G1-N2-130
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
3.000
31.688
95.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
108
PP2300184104
G1-N4-131
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
109
PP2300184105
G1-N2-132
ZOXIMCEF 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
69.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
110
PP2300184106
G1-N4-133
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
2g
VD-34714-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
79.000
118.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
111
PP2300184107
G1-N4-134
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
VD-31968-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
28.500
142.500.000
CÔNG TY TNHH SOFACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
112
PP2300184108
G1-N3-135
MULPAX S-250
Cefuroxim
250mg
VD-23430-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
113
PP2300184109
G1-N4-136
Cefcenat 500
Cefuroxim
500mg
VD-32889-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.395
143.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
114
PP2300184110
G1-N4-137
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
3.000
38.400
115.200.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
115
PP2300184111
G1-N3-138
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.570
178.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
116
PP2300184112
G1-N4-139
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
300.000
349
104.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
117
PP2300184113
G1-N1-140
Cetimed 10mg
Cetirizin
10mg
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
118
PP2300184114
G1-N3-141
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
400
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
119
PP2300184115
G1-N4-142
Cetazin
Cetirizin
10mg
VD-29288-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên
Viên
70.000
290
20.300.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
120
PP2300184116
G1-N4-143
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
399
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
121
PP2300184117
G1-N4-144
CLORPHENIRAMIN
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34315-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
800.000
37
29.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
122
PP2300184118
G1-N4-145
Vacoridex
Chlorpheniramin + Dextromethorphan
4mg + 30mg
VD-28205-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
Viên
35.000
800
28.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
123
PP2300184119
G1-N4-146
Cinarizin
Cinnarizin
25mg
VD-17912-12
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 25 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
69
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
124
PP2300184120
G1-N4-147
Bfs-Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
200mg/10ml
VD-31613-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 50 ống, hộp 100 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
125
PP2300184122
G1-N4-149
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.500
9.300
23.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
126
PP2300184124
G1-N4-151
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
127
PP2300184125
G1-N1-152
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
500
57.000
28.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
128
PP2300184127
G1-N4-154
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
272
1.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
129
PP2300184128
G1-N2-155
HORNOL
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.390
87.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
130
PP2300184129
G1-N4-156
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
131
PP2300184130
G1-N4-157
DEXAMETHASONE
Dexamethason
3,3mg/1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/1ml)
VD-25856-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5.000
730
3.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
132
PP2300184131
G1-N4-158
Zectidil 200
Dexibuprofen
200mg
VD-35906-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
133
PP2300184132
G1-N4-159
Meyerdefen
Dexibuprofen
300mg
VD-30777-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.806
18.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
134
PP2300184133
G1-N5-160
Infen-25
Dexketoprofen
25mg
VN-21279-18
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.800
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
135
PP2300184134
G1-N4-161
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
250.000
148
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
136
PP2300184135
G1-N4-162
Vacoridex 30
Dextromethorphan
30mg
VD-18431-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
840
42.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
137
PP2300184136
G1-N4-163
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
138
PP2300184137
G1-N4-164
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
572
11.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
139
PP2300184138
G1-N1-165
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
8.799
8.799.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
140
PP2300184140
G1-N1-167
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
141
PP2300184142
G1-N5-169
DIFEN PLASTER
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
5.000
8.300
41.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
142
PP2300184143
G1-N1-170
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2.000
18.066
36.132.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
143
PP2300184144
G1-N4-171
DICLOFENAC
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
40.000
780
31.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
144
PP2300184145
G1-N1-172
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g gel
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
63.200
63.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
145
PP2300184146
G1-N4-173
Diclofenac methyl
Diclofenac
10mg/g; 20g
VD-30382-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
2.000
7.100
14.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
146
PP2300184148
G1-N4-175
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
147
PP2300184151
G1-N4-178
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76gam
Gói
50.000
735
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
148
PP2300184152
G1-N2-179
GRAFORT
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
5.000
7.800
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
149
PP2300184153
G1-N4-180
LUFOGEL
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-31089-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 20ml
Gói
20.000
4.830
96.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
150
PP2300184155
G1-N1-182
PELETHROCIN
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
6.100
61.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
151
PP2300184156
G1-N4-183
FLABEN 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
152
PP2300184157
G1-N2-184
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.415
54.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
153
PP2300184158
G1-N4-185
DARIBINA
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
154
PP2300184159
G1-N1-186
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin+Hesperidin
450mg+ 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
155
PP2300184160
G1-N2-187
Dacolfort
Diosmin+Hesperidin
450mg+ 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
980
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
156
PP2300184163
G1-N4-190
DIMEDROL
Diphenhydramin
10mg/1ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5.000
480
2.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
157
PP2300184164
G1-N4-191
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
1.200
55.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
158
PP2300184165
G1-N4-192
Donalium 20 mg
Domperidon
20mg
VD-16778-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
159
PP2300184166
G1-N4-193
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
10mg
VD-32977-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
330
33.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
160
PP2300184168
G1-N2-195
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén
Cty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
161
PP2300184169
G1-N2-196
Zecein 40
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
100.000
500
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
162
PP2300184171
G1-N3-198
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.050
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
163
PP2300184172
G1-N4-199
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
2.300
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
164
PP2300184173
G1-N4-200
Prelone
Dutasterid
0,5mg
VD-15607-11
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.800
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
165
PP2300184174
G1-N4-201
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ
2.000
4.900
9.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
166
PP2300184175
G1-N4-202
Blosatin 20
Ebastin
20mg
VD-29507-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.381
13.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
167
PP2300184176
G1-N4-203
Zondoril 10
Enalapril
10mg
VD-21852-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
168
PP2300184177
G1-N2-204
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
169
PP2300184178
G1-N4-205
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg+12,5mg
VD-33419-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.280
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
170
PP2300184179
G1-N1-206
Lanetik
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's line S.P.A
Italia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
171
PP2300184180
G1-N4-207
Enaboston 20 Plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-31608-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
172
PP2300184181
G1-N4-208
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg+12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.575
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
173
PP2300184182
G1-N2-209
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VD-34905-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
174
PP2300184183
G1-N4-210
EPEGIS
Eperison
50mg
VD-23488-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
270
54.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
175
PP2300184184
G1-N1-211
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
57.750
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
176
PP2300184185
G1-N2-212
Savi Eprazinone 50
Eprazinon
50mg
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
820
246.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
177
PP2300184186
G1-N3-213
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
VD-22345-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
178
PP2300184187
G1-N4-214
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
245
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
179
PP2300184188
G1-N4-215
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
180
PP2300184189
G1-N4-216
EmycinDHG 250
Erythromycin
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
30.000
1.270
38.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
181
PP2300184190
G1-N4-217
Medskin Ery
Erythromycin
0,4g; tuýp 10g
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Dùng ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
2.000
9.400
18.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
182
PP2300184191
G1-N4-218
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
10.000
125.000
1.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
183
PP2300184192
G1-N5-219
VINTOR 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
3.000
68.500
205.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
184
PP2300184193
G1-N2-220
SAVI ETODOLAC 200
Etodolac
200mg
VD-23005-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
185
PP2300184194
G1-N4-221
BETADOLAC
Etodolac
300mg
VD-33570-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
186
PP2300184195
G1-N4-222
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.998
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
187
PP2300184196
G1-N2-223
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
188
PP2300184197
G1-N3-224
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
189
PP2300184198
G1-N3-225
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
190
PP2300184199
G1-N4-226
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml
Lọ
1.000
74.500
74.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
191
PP2300184200
G1-N1-227
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
192
PP2300184202
G1-N4-229
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
193
PP2300184203
G1-N2-230
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Pvt.Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.450
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
194
PP2300184204
G1-N2-231
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
195
PP2300184205
G1-N4-232
Fexofenadin 30 ODT
Fexofenadin
30mg
VD-25404-16
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
196
PP2300184206
G1-N4-233
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
840
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
197
PP2300184207
G1-N3-234
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.250
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
198
PP2300184208
G1-N4-235
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
13.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
199
PP2300184209
G1-N4-236
Flurbiprofen 50
Flurbiprofen
50mg
VD-35016-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.402
14.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
200
PP2300184210
G1-N4-237
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
500
96.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
201
PP2300184212
G1-N4-239
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên nang
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
202
PP2300184213
G1-N4-240
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40mg/4ml
VD-25669-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.000
9.450
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
203
PP2300184215
G1-N4-242
Medskin fusi
Fusidic acid
0,2g/10g
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Dùng ngoài
kem bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
5.000
13.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
204
PP2300184216
G1-N1-243
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VN-9825-10 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.100
15.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
205
PP2300184217
G1-N3-244
Leer 300
Gabapentin
300mg
VD-22620-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.793
27.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
206
PP2300184218
G1-N4-245
Gabatin
Gabapentin
300mg/6ml
VD-31489-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 2 vĩ x 10 ống x 6ml
Ống
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
207
PP2300184219
G1-N2-246
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
2.290
68.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
208
PP2300184220
G1-N2-247
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
445
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
209
PP2300184221
G1-N2-248
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
210
PP2300184222
G1-N4-249
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
220
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
211
PP2300184223
G1-N2-250
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.490
14.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
212
PP2300184224
G1-N4-251
Bidisamin 500
Glucosamin
500mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
336
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
213
PP2300184225
G1-N4-252
Glucose 5%
Glucose
5%/250ml
VD-28252-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Lọ/ống/Túi
2.000
8.400
16.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
214
PP2300184226
G1-N4-253
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ/ống/Túi
5.000
8.820
44.100.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
215
PP2300184227
G1-N4-254
GLUCOSE 10%
Glucose
10%/500ml
893110118223
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
11.390
5.695.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
216
PP2300184228
G1-N4-255
Glucose 30%
Glucose
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
3.000
12.810
38.430.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
217
PP2300184229
G1-N4-256
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.300
26.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
218
PP2300184234
G1-N4-261
HOASTEX
Húng chanh, Núc nác, Cineol
45g; 11,25g; 83,7mg; 90ml
VD-25220-16
Uống
Siro thuốc
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
1.000
35.637
35.637.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
219
PP2300184235
G1-N4-262
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml
VD-33407-19
Uống
Cao lỏng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
1.000
61.992
61.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
220
PP2300184236
G1-N4-263
HOASTEX
Húng chanh, Núc nác, Cineol
2,5g; 0,625g; 4,65mg
VD-25220-16
Uống
Siro thuốc
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10.000
2.310
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
221
PP2300184237
G1-N4-264
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
222
PP2300184238
G1-N4-265
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml - 0,4ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
2.000
5.500
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
223
PP2300184240
G1-N4-267
Forsancort
Hydrocortison
10mg/g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
29.780
14.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
224
PP2300184242
G1-N4-269
Hycoba-BFS 10mg
Hydroxocobalamin
10mg/1ml
VD-27826-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
500
28.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
225
PP2300184243
G1-N4-270
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
VD-26769-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 20 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 50 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm
Chai/Lọ/Ống/Túi
1.000
14.700
14.700.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
226
PP2300184244
G1-N4-271
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
227
PP2300184245
G1-N1-272
Natrixam 1,5mg/5mg
Indapamid+ Amlodipin
1,5mg+5mg
300110029823 (VN3-7-17)
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
4.987
24.935.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
228
PP2300184246
G1-N1-273
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
200
68.000
13.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
229
PP2300184247
G1-N2-274
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
30
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
230
PP2300184248
G1-N2-275
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
100IU/ml - 10ml
QLSP-850-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
6.000
57.112
342.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
231
PP2300184249
G1-N2-276
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml
QLSP-895-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
3.000
58.112
174.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
232
PP2300184251
G1-N4-278
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
233
PP2300184252
G1-N4-279
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
368
117.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
234
PP2300184253
G1-N1-280
Alvoprel
Irbesartan
300mg
VN-20975-18
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hi Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
4.900
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
235
PP2300184254
G1-N3-281
IRBESARTAN STELLA 300 MG
Irbesartan
300mg
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
236
PP2300184256
G1-N4-283
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
155
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
237
PP2300184257
G1-N4-284
DONOX 20mg
Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
20mg
VD-29396-18
Uống
Viên nén, uống
Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
30.000
1.450
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
238
PP2300184258
G1-N3-285
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
20.000
2.553
51.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
239
PP2300184259
G1-N4-286
Halfhuid-20
Isotretinoin
20mg
VD-20525-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
240
PP2300184260
G1-N4-287
Hasanox
Itraconazol
100mg
VD-33904-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
241
PP2300184261
G1-N4-288
Envix 6
Ivermectin
6mg
VD-32326-19
Uống
Viên
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 02 viên
Viên
500
23.500
11.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
242
PP2300184262
G1-N4-289
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4.000
1.470
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
243
PP2300184264
G1-N2-291
Grazincure
Kẽm Sulfat
10mg/5ml; 100ml
VN-16776-13
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
244
PP2300184265
G1-N4-292
Conipa Pure
Kẽm Gluconat
10mg/10ml
VD-24551-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Ống
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
245
PP2300184266
G1-N2-293
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
246
PP2300184268
G1-N2-295
Kozeral
Ketorolac tromethamin
10mg
VD-18511-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
247
PP2300184269
G1-N4-296
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
VD-33902-19
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
248
PP2300184270
G1-N1-297
KEVINDOL
Ketorolac
30mg/1ml
VN-22103-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 3 ống 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
35.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
249
PP2300184271
G1-N4-298
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.478
37.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
250
PP2300184274
G1-N1-301
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.420
27.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
251
PP2300184276
G1-N2-303
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén
Cty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
5.000
4.400
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
252
PP2300184277
G1-N4-304
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
400.000
1.295
518.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
253
PP2300184278
G1-N1-305
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
20.000
2.592
51.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
254
PP2300184279
G1-N4-306
Companity
Lactulose
670mg/ml (Ống 7,5ml)
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống nhựa x 7,5ml.
Ống
5.000
3.300
16.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
255
PP2300184280
G1-N4-307
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
460
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
256
PP2300184281
G1-N4-308
Lansoprazol
Lansoprazol
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200.000
282
56.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
257
PP2300184282
G1-N4-309
TRANSDA-S
Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông
15mg; 80 mg; 95 mg
VD-28653-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
25.000
2.935
73.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
258
PP2300184283
G1-N4-310
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-32404-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
1.134
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
259
PP2300184284
G1-N2-311
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.990
74.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
260
PP2300184285
G1-N4-312
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.900
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
261
PP2300184286
G1-N4-313
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.465
86.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
262
PP2300184287
G1-N4-314
Eyexacin
Levofloxacin
0,5%, 5ml (25mg/5ml)
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
8.988
26.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
263
PP2300184288
G1-N4-315
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml x 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
2.000
6.500
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
264
PP2300184289
G1-N4-316
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
294
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
265
PP2300184290
G1-N1-317
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
500
159.000
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
266
PP2300184292
G1-N1-319
Tazenase
Lisinopril
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
3.600
54.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
267
PP2300184293
G1-N2-320
Auroliza 5
Lisinopril
5mg
VN-17253-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
1.060
10.600.000
CÔNG TY TNHH SOFACO
Nhóm 2
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
268
PP2300184294
G1-N2-321
LISORIL-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
269
PP2300184295
G1-N2-322
Auroliza 30
Lisinopril
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.691
28.455.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
48
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
270
PP2300184296
G1-N2-323
Auroliza-H
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg+12,5mg
VN-17254-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
271
PP2300184297
G1-N2-324
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg+12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.625
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
272
PP2300184298
G1-N4-325
Allerpa
Loratadin
1mg/1ml; ống 5ml
VD-31462-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
273
PP2300184300
G1-N1-327
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
274
PP2300184301
G1-N4-328
AGILOSART 100
Losartan
100mg
VD-28820-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
735
73.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
275
PP2300184302
G1-N1-329
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VN-18888-15
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.670
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
276
PP2300184303
G1-N3-330
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg+25mg
VD-27317-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
277
PP2300184304
G1-N4-331
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 25mg
VD-35901-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
278
PP2300184305
G1-N4-332
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg+12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
279
PP2300184307
G1-N4-334
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
280
PP2300184308
G1-N4-335
FABALOFEN 60 DT
Loxoprofen
60mg
VD-30524-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.649
26.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
281
PP2300184310
G1-N4-337
Varogel
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg);10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
10.000
3.050
30.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
282
PP2300184311
G1-N4-338
Alumag-S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
800,4mg + 4596mg + 80mg; Gói 15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
20.000
3.444
68.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
283
PP2300184312
G1-N4-339
Suspengel
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
800,4mg + 400mg + 80mg
VD-20872-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
130.000
1.680
218.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
284
PP2300184313
G1-N4-340
FUMAGATE - FORT
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
20.000
3.900
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
285
PP2300184314
G1-N4-341
Apigel-Plus
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
800mg + 800mg + 80mg; Gói 10ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
286
PP2300184315
G1-N4-342
LAHM
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
800mg + 611,76mg + 80mg; Gói 15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
40.000
3.250
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
287
PP2300184316
G1-N4-343
Grangel
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
(600mg + 599,8mg + 60mg);10ml
VD-18846-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
288
PP2300184317
G1-N4-344
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
289
PP2300184318
G1-N4-345
Dogedogel
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg
VD-20118-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
290
PP2300184319
G1-N4-346
PASIGEL
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
200mg+230mg+25mg; 5ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch, uống
Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml
Gói
120.000
1.900
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
291
PP2300184320
G1-N4-347
Mathomax gel plus
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34054-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
10.000
3.100
31.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
292
PP2300184321
G1-N4-348
Mylenfa II
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
200mg+200mg+ 20mg
VD-25587-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
504
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
293
PP2300184322
G1-N4-349
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg )/10ml
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
294
PP2300184323
G1-N4-350
Mathomax gel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/10ml
VD-32410-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
2.850
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
295
PP2300184324
G1-N4-351
CHALME
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
296
PP2300184325
G1-N4-352
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 300mg)/10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
2.394
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
297
PP2300184326
G1-N4-353
AMFORTGEL
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
2.750
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
298
PP2300184327
G1-N4-354
ALUSI
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1,25g + 0,625g
VD-32567-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 gói x 2,5g
Gói/túi
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
299
PP2300184328
G1-N2-355
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg+306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
300
PP2300184329
G1-N4-356
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
500mg+250mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ nhựa 30 viên
Viên
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
301
PP2300184330
G1-N4-357
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
250mg+ 120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
302
PP2300184331
G1-N4-358
Magnesi B6
Magnesi lactat + vitamin B6
470mg + 5mg
VD-30758-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
126
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
303
PP2300184332
G1-N4-359
Pimagie
Magnesi lactat + vitamin B6
470mg + 5mg
VD-32073-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
304
PP2300184333
G1-N4-360
NeuroDT
Magnesi lactat + vitamin B6
470mg + 5mg
VD-32107-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
305
PP2300184334
G1-N4-361
Neurixal
Magnesi lactat + vitamin B6
470mg + 5mg
VD-28552-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
1.848
18.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
306
PP2300184335
G1-N4-362
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.000
3.700
7.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
307
PP2300184336
G1-N4-363
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
18.900
9.450.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
308
PP2300184337
G1-N4-364
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
309
PP2300184340
G1-N3-367
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
755
37.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
310
PP2300184341
G1-N4-368
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
755
75.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
311
PP2300184342
G1-N2-369
Glumeform 750 XR
Metformin
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.900
133.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
312
PP2300184343
G1-N3-370
Metformin Stella 1000 mg
Metformin
1000mg
VD-27526-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.650
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
313
PP2300184344
G1-N4-371
Glumeform 1000 XR
Metformin
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.830
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
314
PP2300184345
G1-N4-372
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
10mg/2ml
VD-27272-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
4.000
1.155
4.620.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
315
PP2300184348
G1-N4-375
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
316
PP2300184349
G1-N4-376
Carbamol-BFS
Methocarbamol
1000mg/10ml
VD-31615-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
96.000
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
317
PP2300184350
G1-N2-377
Pdsolone-125mg
Methyl prednisolon
125mg
VN-21913-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
63.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 2
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
318
PP2300184351
G1-N4-378
Vinsolon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon succinat)
125mg
VD-24345-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml
Lọ
500
23.000
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
319
PP2300184352
G1-N4-379
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.974
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
320
PP2300184353
G1-N3-380
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
321
PP2300184354
G1-N2-381
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
322
PP2300184355
G1-N4-382
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
323
PP2300184356
G1-N1-383
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
5.000
1.664
8.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
324
PP2300184357
G1-N4-384
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
343
6.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
325
PP2300184361
G1-N4-388
MIFE 200
Mifepristone
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.000
53.000
53.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
326
PP2300184362
G1-N4-389
Micospray
Miconazol
0,3g/15ml
VD-32510-19
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
200
90.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
327
PP2300184363
G1-N4-390
Nysiod-M
Miconazol
200mg
VD-30767-18
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.900
10.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
328
PP2300184365
G1-N4-392
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
Ống
5.000
6.993
34.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
329
PP2300184366
G1-N3-393
Moloxcin 400
Moxifloxacin
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
330
PP2300184367
G1-N4-394
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml - 0,4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
331
PP2300184368
G1-N4-395
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg/ml + 1mg/ml); 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
332
PP2300184369
G1-N2-396
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; Túyp 5g
VN-21777-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Kolmar Korea Co.,Ltd.
Korea
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
333
PP2300184370
G1-N4-397
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
100mg
VD-25025-16
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
1.092
21.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
334
PP2300184371
G1-N4-398
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
250.000
472
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
335
PP2300184372
G1-N4-399
Acecyst
N-acetylcystein
200mg/1,6g
VD-23483-15
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
10.000
2.050
20.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
336
PP2300184373
G1-N4-400
ANTIMUC 100
N-acetylcystein
200mg; 10ml
VD-24134-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
5.000
3.675
18.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
337
PP2300184374
G1-N4-401
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
338
PP2300184375
G1-N4-402
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
339
PP2300184376
G1-N4-403
Amegesic 200
Naproxen
200mg
VD-27965-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
819
20.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
340
PP2300184377
G1-N4-404
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
341
PP2300184378
G1-N4-405
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; lọ 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/ống
10.000
1.365
13.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
342
PP2300184379
G1-N4-406
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ/Ống/Túi
150.000
6.250
937.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
343
PP2300184381
G1-N2-408
Hyaluron Eye Drops
Natri Hyaluronat
0,88mg/0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 30 ống 0,88ml
Chai/Lọ/ống
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
344
PP2300184382
G1-N4-409
Afenemi
Natri Hyaluronat
1,8mg/ 1ml Ống 0,5ml
VD-29479-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,5 ml
Ống
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
345
PP2300184383
G1-N4-410
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
500
19.740
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
346
PP2300184384
G1-N4-411
Oresol hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g; 5,6g
VD-30671-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6 gam
Gói
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
347
PP2300184386
G1-N3-413
Mibelet
Nebivolol
5mg
VD-32411-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
1.190
23.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
348
PP2300184387
G1-N4-414
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
3.150
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
349
PP2300184388
G1-N4-415
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat (bromid)
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
700
5.029
3.520.300
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
350
PP2300184389
G1-N4-416
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
351
PP2300184390
G1-N2-417
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
352
PP2300184391
G1-N4-418
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.722
172.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
353
PP2300184392
G1-N4-419
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.050
91.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
354
PP2300184393
G1-N4-420
NITRALMYL 0,3
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
355
PP2300184394
G1-N5-421
MYONIT INSTA
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
0,5mg
VN-23139-22
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt lưới lưỡi
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ x 30 viên
Viên
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
356
PP2300184395
G1-N4-422
Nitralmyl 0,6
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
357
PP2300184396
G1-N1-423
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
80.283
40.141.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
358
PP2300184398
G1-N4-425
BFS-Noradrenaline 4mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
1.000
54.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
359
PP2300184401
G1-N1-428
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
VN-19853-16
Uống
Viên phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ *7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
5.480
5.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
360
PP2300184402
G1-N2-429
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
135.000
135.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
361
PP2300184403
G1-N4-430
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-27919-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
365
18.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
362
PP2300184404
G1-N2-431
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
245
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
363
PP2300184405
G1-N4-432
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
145
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
364
PP2300184406
G1-N4-433
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
5.982
17.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
365
PP2300184407
G1-N5-434
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
300mg
VN-17991-14
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.700
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
366
PP2300184408
G1-N4-435
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-26905-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm)
Lọ
500
29.000
14.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
367
PP2300184409
G1-N4-436
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-19568-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
10.000
11.865
118.650.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
368
PP2300184410
G1-N1-437
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
2.730
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
369
PP2300184411
G1-N4-438
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
250.000
124
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
370
PP2300184412
G1-N4-439
Taphenplus 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-28440-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
745
74.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
371
PP2300184413
G1-N4-440
VADOL 325 CAPS
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-33686-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
400
20.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
372
PP2300184414
G1-N4-441
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg/1,6g
VD-22791-15
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g; Hộp 10 gói x 1,6g
Gói
50.000
1.575
78.750.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
373
PP2300184415
G1-N2-442
Hapacol pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg+200mg
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
788
78.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
374
PP2300184416
G1-N4-443
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-28396-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
628
251.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
375
PP2300184417
G1-N4-444
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
376
PP2300184418
G1-N4-445
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
500mg+15mg
VD-31236-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
377
PP2300184419
G1-N2-446
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
325mg+2mg
VD-25497-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
273
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
378
PP2300184420
G1-N4-447
Au-DHT
Paracetamol + chlorpheniramin
150mg + 1mg/7.5ml
VD-21844-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 7,5 ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
379
PP2300184421
G1-N4-448
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
500mg+2mg
VD-24090-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
373
37.300.000
CÔNG TY TNHH SOFACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
380
PP2300184422
G1-N2-449
Nakibu
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
381
PP2300184423
G1-N4-450
Mitidoll
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
VD-35615-22
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược và VTYT Bình Thuận
Việt nam
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.300
92.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
382
PP2300184424
G1-N4-451
PAROCONTIN
Paracetamol + Methocarbamol
325mg+400mg
VD-24281-16 (Công văn gia hạn số 7393e/QLD-ĐK, ngày 05/05/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.289
91.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
383
PP2300184425
G1-N2-452
Hapacol CS day
Paracetamol + phenylephrin
650mg+5mg
VD-20568-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
788
157.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 6094/QLD-ĐK ngày 3/5/2017
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
384
PP2300184427
G1-N1-454
Coversyl 5mg
Perindopril
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5.000
5.028
25.140.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
385
PP2300184428
G1-N2-455
Coperil 4
Perindopril
4mg
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
80.000
740
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
386
PP2300184429
G1-N2-456
PERISAVI 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.290
21.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
387
PP2300184431
G1-N1-458
Viacoram 3,5mg/2,5mg
Perindopril + Amlodipin
3,5mg + 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
5.960
59.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
388
PP2300184432
G1-N2-459
Coperil plus
Perindopril + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
30.000
2.300
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
389
PP2300184433
G1-N1-460
Coversyl Plus Arginie 5mg/1,25mg
Perindopril + Indapamid
5mg + 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
390
PP2300184434
G1-N1-461
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + Amlodipin
7mg + 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
6.589
98.835.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
391
PP2300184435
G1-N3-462
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG
Perindopril + Amlodipin
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
392
PP2300184437
G1-N4-464
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
5.000
189
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
393
PP2300184438
G1-N4-465
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
394
PP2300184439
G1-N4-466
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
999
4.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
395
PP2300184440
G1-N4-467
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
1.476
2.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
396
PP2300184441
G1-N2-468
PIPERACILLIN 2G
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
2g
VD-26851-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
67.000
335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
397
PP2300184442
G1-N1-469
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
398
PP2300184443
G1-N2-470
Lilonton Capsule
Piracetam
400mg
VN-21960-19
Uống
Viên nang cứng
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
399
PP2300184444
G1-N4-471
A.T Cetam 400
Piracetam
400mg/10ml
VD-25626-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
400
PP2300184446
G1-N4-473
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40mg/2ml
VD-28883-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
1.000
18.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
401
PP2300184447
G1-N4-474
POVIDONE
Povidon iodin
10%-200ml
VD-17882-12
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa HD chứa 200ml
Chai/Lọ/ống/Túi
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
402
PP2300184448
G1-N4-475
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.134
136.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
403
PP2300184449
G1-N2-476
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.150
71.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
404
PP2300184450
G1-N4-477
Lyapi 25
Pregabalin
25mg
VD-31492-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
405
PP2300184451
G1-N4-478
Neuropain
Pregabalin
100mg
VD-27335-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.500
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
406
PP2300184453
G1-N4-480
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid
100mg/4ml
VD-31614-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
500
30.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
407
PP2300184454
G1-N2-481
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
10mg/ml
VN-17438-13
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Chai/Lọ/Ống
1.200
25.420
30.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
408
PP2300184455
G1-N4-482
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
735
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
409
PP2300184456
G1-N2-483
BAROLE 10
Rabeprazole Natri
10mg
VN-20563-17 kèm công văn số 4108/QLD-ĐK ngày 9/3/2018 V/v đính chính cấp số quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.300
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
410
PP2300184457
G1-N2-484
BAROLE 20
Natri Rabeprazole
20mg
VN-20805-17 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.700
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
411
PP2300184458
G1-N4-485
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
425
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
412
PP2300184459
G1-N2-486
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-26253-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.560
25.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
413
PP2300184461
G1-N4-488
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
414
PP2300184462
G1-N3-489
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
415
PP2300184463
G1-N4-490
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ/Ống/Túi
5.000
7.600
38.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
416
PP2300184464
G1-N4-491
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
46.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
417
PP2300184465
G1-N3-492
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
5mg
VD-25026-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
418
PP2300184467
G1-N1-494
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
J.Uriach & Cía., S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.500
13.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
419
PP2300184468
G1-N4-495
Zentomyces
Saccharomyces
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU)
QLSP-910-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20.000
3.600
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
420
PP2300184469
G1-N4-496
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
20.000
3.759
75.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
421
PP2300184470
G1-N5-497
Salzol
Salbutamol sulfat
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
700
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
422
PP2300184471
G1-N1-498
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
200
50.300
10.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
423
PP2300184472
G1-N4-499
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
424
PP2300184474
G1-N4-501
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
40.000
4.410
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
425
PP2300184475
G1-N4-502
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
25.000
8.400
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
426
PP2300184477
G1-N4-504
Zencombi
Salbutamol sulfat+ipratropium
(2,5mg+0,5mg);2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
427
PP2300184478
G1-N4-505
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
500
18.460
9.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
428
PP2300184479
G1-N4-506
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
182mg+0,5mg
VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
693
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
429
PP2300184480
G1-N4-507
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg+350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
609
15.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
430
PP2300184481
G1-N4-508
VITASUN TAB
Sắt fumarat + acid folic
322mg+350mcg
VD-34196-20
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
431
PP2300184482
G1-N4-509
Enpovid Fe FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
60mg + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
800
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
432
PP2300184483
G1-N4-510
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ,10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên/vỉ nhôm-PVC
Viên
10.000
1.550
15.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
433
PP2300184484
G1-N4-511
Atitrime
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
VD-27800-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
15.000
3.780
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
434
PP2300184485
G1-N1-512
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai/Lọ
40
1.552.000
62.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
435
PP2300184487
G1-N4-514
Simecol
Simethicon
40mg/ml;15ml
VD-33279-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai/Lọ
500
21.000
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
436
PP2300184488
G1-N4-515
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
100.000
500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
437
PP2300184489
G1-N2-516
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.310
11.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
438
PP2300184490
G1-N4-517
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.533
15.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
439
PP2300184491
G1-N3-518
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MIU
VD-22297-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
440
PP2300184492
G1-N2-519
Rovas 1.5M
Spiramycin
1.500.000IU
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
15.000
2.300
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
441
PP2300184493
G1-N4-520
ROVAGI 3
Spiramycin
3MIU
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
442
PP2300184494
G1-N4-521
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
441
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
443
PP2300184495
G1-N4-522
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.885
19.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
444
PP2300184497
G1-N2-524
BOURABIA-4
Thiocolchicosid
4mg
VD-32808-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.700
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
445
PP2300184498
G1-N2-525
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
446
PP2300184500
G1-N3-527
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+ 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
447
PP2300184501
G1-N1-528
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-23032-22
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
15.351
153.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
448
PP2300184502
G1-N1-529
BART
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.800
78.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
449
PP2300184503
G1-N1-530
Lamisil
Terbinafine hydrocloride
10mg/1g kem
VN-18396-14 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Ngoài da
Kem bôi ngoài da
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp/lọ
500
41.500
20.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
450
PP2300184504
G1-N4-531
Arimenus
Terbutalin
1mg/1ml
VD-26002-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
1.000
19.950
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
451
PP2300184506
G1-N4-533
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml
VD-19570-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
18.795
9.397.500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
452
PP2300184507
G1-N2-534
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
VD-24623-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
453
PP2300184508
G1-N4-535
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
390
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
454
PP2300184509
G1-N1-536
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
100
86.000
8.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
455
PP2300184510
G1-N4-537
Tiram
Tiropramid HCl
100mg
VD-25015-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
456
PP2300184511
G1-N4-538
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-28996-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.680
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
457
PP2300184512
G1-N4-539
Muslexan 6
Tizanidin hydroclorid
6mg
VD-33916-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.650
182.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
458
PP2300184513
G1-N4-540
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
15.000
2.719
40.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
459
PP2300184514
G1-N4-541
METODEX SPS
Tobramycin; Dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-23881-15
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
460
PP2300184515
G1-N1-542
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
VN-20596-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
1.000
5.200
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
461
PP2300184517
G1-N2-544
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
462
PP2300184518
G1-N4-545
Trasolu
Tramadol
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5.000
6.993
34.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
463
PP2300184519
G1-N4-546
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
VD-27547-17
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
464
PP2300184520
G1-N4-547
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
330
9.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
465
PP2300184521
G1-N1-548
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.410
27.050.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
466
PP2300184522
G1-N1-549
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
viên
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
467
PP2300184523
G1-N3-550
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
70.000
600
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
468
PP2300184524
G1-N4-551
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
399
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
469
PP2300184525
G1-N2-552
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
470
PP2300184526
G1-N4-553
Catolis
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-23294-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 60 viên
Viên
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
471
PP2300184527
G1-N4-554
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.323
3.969.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
472
PP2300184528
G1-N2-555
VALSARTAN STELLA 40MG
Valsartan
40mg
VD-26570-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
473
PP2300184529
G1-N4-556
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
474
PP2300184530
G1-N4-557
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.974
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
475
PP2300184531
G1-N4-558
AGIRENYL
Vitamin A
5000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
280
2.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
476
PP2300184532
G1-N4-559
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
2000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
560
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
30 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
477
PP2300184533
G1-N4-560
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
232
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
478
PP2300184534
G1-N4-561
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg+200mg+ 500mcg
VD-35852-23
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.800
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
479
PP2300184535
G1-N4-562
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg+250mg+ 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.800
117.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
480
PP2300184536
G1-N4-563
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+100mg+150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
990
168.300.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
481
PP2300184537
G1-N4-564
Vinrovit
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg+50mg+500mcg
VD-28153-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.350
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
482
PP2300184538
G1-N4-565
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg
VD-16608-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
300
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
483
PP2300184539
G1-N4-566
Bequantene
Vitamin B5
100mg
VD-25330-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.920
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
484
PP2300184540
G1-N4-567
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
245
4.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
485
PP2300184541
G1-N4-568
Vitcbebe 300
Vitamin C
300mg
VD-23737-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY TNHH SOFACO
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
486
PP2300184542
G1-N2-569
AMSURVIT-C 1000
Vitamin C
1g
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 10 viên
Viên
55.000
1.900
104.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
487
PP2300184544
G1-N4-571
Goldgro W
Vitamin D3
400UI
VD-20410-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
488
PP2300184545
G1-N2-572
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.850
27.750.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
489
PP2300184546
G1-N4-573
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
205
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày
247/QĐ-YTGR
22/08/2023
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây