Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483319 |
0300483319 |
417.770.500 |
425.006.500 |
11 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.552.595.000 |
2.059.215.000 |
17 |
||
3 |
vn1900336438 |
1900336438 |
2.816.227.800 |
2.904.054.600 |
36 |
||
4 |
vn4100259564 |
4100259564 |
110.964.000 |
112.035.000 |
2 |
||
5 |
vn4200562765 |
4200562765 |
636.880.000 |
856.370.000 |
19 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
955.260.000 |
955.260.000 |
26 |
||
7 |
vn2500228415 |
2500228415 |
545.459.000 |
579.215.500 |
13 |
||
8 |
vn1600699279 |
1600699279 |
421.250.000 |
475.880.000 |
10 |
||
9 |
vn0313299130 |
0313299130 |
24.000.000 |
25.500.000 |
1 |
||
10 |
vn1801589967 |
1801589967 |
127.750.000 |
206.850.000 |
5 |
||
11 |
vn0100108536 |
0100108536 |
478.275.000 |
478.275.000 |
4 |
||
12 |
vn1100112319 |
1100112319 |
2.676.575.000 |
2.894.425.000 |
17 |
||
13 |
vn2001192989 |
2001192989 |
528.140.000 |
530.240.000 |
20 |
||
14 |
vn0304026070 |
0304026070 |
436.000.000 |
462.820.000 |
4 |
||
15 |
vn1300382591 |
1300382591 |
9.077.500 |
9.077.500 |
1 |
||
16 |
vn0301329486 |
0301329486 |
198.900.000 |
211.300.000 |
6 |
||
17 |
vn0311813840 |
0311813840 |
62.730.000 |
65.800.000 |
2 |
||
18 |
vn0311961542 |
0311961542 |
468.140.000 |
468.140.000 |
3 |
||
19 |
vn0600337774 |
0600337774 |
207.309.000 |
212.028.000 |
6 |
||
20 |
vn0304819721 |
0304819721 |
335.684.000 |
338.715.000 |
5 |
||
21 |
vn1200100557 |
1200100557 |
317.910.000 |
340.050.000 |
3 |
||
22 |
vn0302468965 |
0302468965 |
61.105.000 |
61.105.000 |
1 |
||
23 |
vn1801550670 |
1801550670 |
307.360.000 |
319.860.000 |
7 |
||
24 |
vn0313483718 |
0313483718 |
346.750.000 |
366.425.000 |
7 |
||
25 |
vn0309988480 |
0309988480 |
238.581.000 |
246.645.000 |
4 |
||
26 |
vn0312147840 |
0312147840 |
51.580.000 |
58.980.000 |
2 |
||
27 |
vn0303923529 |
0303923529 |
19.950.000 |
21.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0313040113 |
0313040113 |
1.358.385.000 |
1.393.790.000 |
15 |
||
29 |
vn1800156801 |
1800156801 |
1.486.000.000 |
1.542.220.000 |
19 |
||
30 |
vn0312108859 |
0312108859 |
763.240.000 |
764.730.000 |
11 |
||
31 |
vn0312124321 |
0312124321 |
455.500.000 |
458.000.000 |
6 |
||
32 |
vn0301140748 |
0301140748 |
141.550.000 |
163.800.000 |
5 |
||
33 |
vn0305706103 |
0305706103 |
69.530.000 |
94.680.000 |
3 |
||
34 |
vn0302339800 |
0302339800 |
785.083.000 |
789.981.000 |
18 |
||
35 |
vn0302597576 |
0302597576 |
99.044.000 |
103.244.000 |
4 |
||
36 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.519.585.000 |
1.528.535.000 |
19 |
||
37 |
vn0100109699 |
0100109699 |
837.372.000 |
882.907.800 |
13 |
||
38 |
vn0102195615 |
0102195615 |
972.825.000 |
981.965.000 |
16 |
||
39 |
vn0311051649 |
0311051649 |
711.485.000 |
740.680.000 |
15 |
||
40 |
vn2200751085 |
2200751085 |
418.100.000 |
418.450.000 |
8 |
||
41 |
vn0101400572 |
0101400572 |
327.500.000 |
327.500.000 |
7 |
||
42 |
vn0302560110 |
0302560110 |
125.937.000 |
125.937.000 |
3 |
||
43 |
vn0301160832 |
0301160832 |
406.430.000 |
420.000.000 |
7 |
||
44 |
vn0307657959 |
0307657959 |
520.250.000 |
541.200.000 |
11 |
||
45 |
vn0302662659 |
0302662659 |
24.460.000 |
24.460.000 |
2 |
||
46 |
vn0312864527 |
0312864527 |
1.018.250.000 |
1.092.550.000 |
8 |
||
47 |
vn0304528578 |
0304528578 |
34.920.000 |
36.100.000 |
3 |
||
48 |
vn3200042637 |
3200042637 |
76.800.000 |
81.000.000 |
1 |
||
49 |
vn1500202535 |
1500202535 |
78.890.000 |
83.015.000 |
2 |
||
50 |
vn0314654363 |
0314654363 |
428.400.000 |
438.500.000 |
5 |
||
51 |
vn0106055136 |
0106055136 |
455.000.000 |
455.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0500391400 |
0500391400 |
80.200.000 |
87.850.000 |
3 |
||
53 |
vn2100274872 |
2100274872 |
870.950.000 |
884.700.000 |
8 |
||
54 |
vn2200369207 |
2200369207 |
512.150.000 |
518.150.000 |
10 |
||
55 |
vn0303760507 |
0303760507 |
118.500.000 |
121.500.000 |
2 |
||
56 |
vn0302375710 |
0302375710 |
118.500.000 |
118.500.000 |
2 |
||
57 |
vn0311799579 |
0311799579 |
61.000.000 |
61.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0400102091 |
0400102091 |
184.540.000 |
248.940.000 |
4 |
||
59 |
vn4400116704 |
4400116704 |
45.000.000 |
54.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0313743557 |
0313743557 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0500465187 |
0500465187 |
82.800.000 |
83.000.000 |
2 |
||
62 |
vn0304164232 |
0304164232 |
39.000.000 |
48.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0313369758 |
0313369758 |
280.392.000 |
280.392.000 |
4 |
||
64 |
vn0304123959 |
0304123959 |
14.890.000 |
14.900.000 |
1 |
||
65 |
vn0316417470 |
0316417470 |
58.000.000 |
58.740.000 |
1 |
||
66 |
vn0600206147 |
0600206147 |
517.008.000 |
523.020.000 |
2 |
||
67 |
vnz000019802 |
3600275957 |
143.500.000 |
147.800.000 |
4 |
||
68 |
vn0311557996 |
0311557996 |
113.250.000 |
179.700.000 |
2 |
||
69 |
vn4201563553 |
4201563553 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
70 |
vn0315751063 |
0315751063 |
5.200.000 |
5.200.000 |
1 |
||
71 |
vn0102897124 |
0102897124 |
94.500.000 |
94.500.000 |
1 |
||
72 |
vn0313319676 |
0313319676 |
54.000.000 |
54.800.000 |
1 |
||
73 |
vn0315345209 |
0315345209 |
72.000.000 |
80.000.000 |
1 |
||
Total: 73 contractors |
31.022.198.800 |
32.927.208.900 |
489 |
||||
1 |
PP2300183974 |
G1-N4-1 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
920 |
920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
2 |
PP2300183975 |
G1-N2-2 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
3 |
PP2300183976 |
G1-N4-3 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
404 |
80,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
4 |
PP2300183977 |
G1-N4-4 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
12,600 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
5 |
PP2300183978 |
G1-N4-5 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
4,000 |
13,734 |
54,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
6 |
PP2300183979 |
G1-N4-6 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
85 |
21,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
7 |
PP2300183980 |
G1-N1-7 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
8 |
PP2300183981 |
G1-N4-8 |
Aciclovir |
Aciclovir |
5%; tuýp 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
2,000 |
3,850 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
9 |
PP2300183984 |
G1-N4-11 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
500 |
115,000 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
10 |
PP2300183985 |
G1-N2-12 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%, 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
500 |
91,500 |
45,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
11 |
PP2300183986 |
G1-N4-13 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/1ml, 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
12 |
PP2300183988 |
G1-N2-15 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,600 |
396,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
13 |
PP2300183989 |
G1-N4-16 |
TUSALENE |
Alimemazin tartrat |
5mg |
VD-23750-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700,000 |
78 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
14 |
PP2300183990 |
G1-N4-17 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
VD-27747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
970 |
9,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
15 |
PP2300183991 |
G1-N1-18 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,750 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
16 |
PP2300183992 |
G1-N4-19 |
Sparenil 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-27906-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
510 |
102,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
17 |
PP2300183994 |
G1-N4-21 |
AMBRON CAPS |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-36166-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
333 |
99,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
18 |
PP2300183995 |
G1-N4-22 |
AMBROXOL- H |
Ambroxol |
30mg/5ml; 50ml |
VD-30742-18 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/Lọ |
500 |
28,500 |
14,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
19 |
PP2300183997 |
G1-N1-24 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18,155 |
9,077,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
20 |
PP2300183998 |
G1-N4-25 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
600 |
24,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
21 |
PP2300183999 |
G1-N2-26 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-29098-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,450 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
22 |
PP2300184000 |
G1-N2-27 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
680 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
23 |
PP2300184001 |
G1-N2-28 |
Amlodipine STADA 5 mg Cap |
Amlodipin |
5mg |
VD-35557-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
717 |
35,850,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
24 |
PP2300184003 |
G1-N3-30 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 (có cv gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
2,557 |
51,140,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
25 |
PP2300184005 |
G1-N4-32 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
2,000 |
18,984 |
37,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
26 |
PP2300184006 |
G1-N1-33 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
27 |
PP2300184007 |
G1-N2-34 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,000 |
35,700 |
285,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
28 |
PP2300184008 |
G1-N2-35 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg +31,25mg |
VD-31715-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,200 |
41,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
29 |
PP2300184009 |
G1-N2-36 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg +31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
5,000 |
7,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
30 |
PP2300184010 |
G1-N2-37 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31716-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,200 |
46,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
31 |
PP2300184011 |
G1-N4-38 |
Auclatyl 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,669 |
66,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
32 |
PP2300184012 |
G1-N2-39 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
gói |
10,000 |
9,400 |
94,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
33 |
PP2300184013 |
G1-N2-40 |
Amoksiklav Quicktabs 1000mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VN-18594-15 |
Uống |
viên phân tán |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 7 vỉ x 2 viên |
Viên |
5,000 |
12,221 |
61,105,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
34 |
PP2300184015 |
G1-N4-42 |
Aucltyl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,149 |
107,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
35 |
PP2300184016 |
G1-N4-43 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29862-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
11,800 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
36 |
PP2300184017 |
G1-N4-44 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin+Sulbactam |
0,5g+0,25g |
VD-26910-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm) |
Lọ |
3,000 |
21,800 |
65,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
37 |
PP2300184018 |
G1-N2-45 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin+Sulbactam |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
44,373 |
88,746,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
38 |
PP2300184019 |
G1-N2-46 |
NERUSYN 3G |
Ampicillin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
39 |
PP2300184020 |
G1-N4-47 |
Pancres |
Amylase+lipase+protease |
4080IU,
3400IU,
238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
40 |
PP2300184022 |
G1-N4-49 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
39,900 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
41 |
PP2300184023 |
G1-N4-50 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
450 |
2,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
42 |
PP2300184024 |
G1-N4-51 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2.500mg+500mg |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20,000 |
1,785 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
43 |
PP2300184025 |
G1-N3-52 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
44 |
PP2300184027 |
G1-N4-54 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 10^8 CFU/g |
QLSP-841-15 |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1 g, hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
45 |
PP2300184028 |
G1-N4-55 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x109 CFU (2 tỷ) |
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
46 |
PP2300184029 |
G1-N2-56 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,290 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
47 |
PP2300184030 |
G1-N2-57 |
BACFENZ 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
48 |
PP2300184031 |
G1-N4-58 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
310 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
49 |
PP2300184032 |
G1-N4-59 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,155 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
50 |
PP2300184033 |
G1-N2-60 |
Betagen 24 |
Betahistin |
24mg |
VN-23075-22 |
Uống |
Viên nén |
Celogen Generics Privtate Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,158 |
21,580,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
51 |
PP2300184034 |
G1-N1-61 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin |
8mg |
VN-20143-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,650 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
52 |
PP2300184035 |
G1-N4-62 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8 mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,320 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
53 |
PP2300184036 |
G1-N4-63 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
2,000 |
29,900 |
59,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
54 |
PP2300184037 |
G1-N2-64 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
315 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
55 |
PP2300184038 |
G1-N2-65 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
56 |
PP2300184039 |
G1-N4-66 |
Amebismo |
Bismuth |
262mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,800 |
152,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
57 |
PP2300184040 |
G1-N1-67 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
810 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
58 |
PP2300184041 |
G1-N4-68 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
140 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
59 |
PP2300184042 |
G1-N1-69 |
BISOPLUS HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
60 |
PP2300184043 |
G1-N2-70 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
61 |
PP2300184044 |
G1-N4-71 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
0,024g/30ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x5ml |
Gói |
20,000 |
1,290 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
62 |
PP2300184045 |
G1-N4-72 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
630 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
63 |
PP2300184046 |
G1-N4-73 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,575 |
7,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
64 |
PP2300184047 |
G1-N4-74 |
Brosuvon 8mg/5ml |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Phapharco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/Lọ |
300 |
50,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
65 |
PP2300184048 |
G1-N4-75 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
66 |
PP2300184049 |
G1-N4-76 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
67 |
PP2300184051 |
G1-N2-78 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,950 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
68 |
PP2300184052 |
G1-N4-79 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
25,000 |
1,785 |
44,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
69 |
PP2300184053 |
G1-N2-80 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
70 |
PP2300184054 |
G1-N2-81 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg +200UI |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
71 |
PP2300184056 |
G1-N4-83 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 125 IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
840 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
72 |
PP2300184057 |
G1-N4-84 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 200 IU |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,422 |
28,440,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
73 |
PP2300184058 |
G1-N4-85 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
70,000 |
1,197 |
83,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
74 |
PP2300184059 |
G1-N4-86 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
75 |
PP2300184060 |
G1-N4-87 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
1,023 |
2,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
76 |
PP2300184061 |
G1-N2-88 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,800 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
77 |
PP2300184062 |
G1-N4-89 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
693 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
78 |
PP2300184063 |
G1-N4-90 |
Dầu nóng mặt trời |
Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng |
6,3g,; 7,44g; 0,33g; 18,63g; 1,89g. Chai 60ml |
VD-30948-18 |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2,000 |
33,600 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
79 |
PP2300184064 |
G1-N2-91 |
Candesartan STADA 4 mg |
Candesartan |
4mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp x 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,688 |
26,880,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
80 |
PP2300184065 |
G1-N4-92 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
81 |
PP2300184066 |
G1-N4-93 |
Candesartan cilexetil 32mg |
Candesartan cilexetil |
32mg |
VD-26185-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,575 |
32,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
82 |
PP2300184067 |
G1-N4-94 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan+hydroclorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,982 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
83 |
PP2300184069 |
G1-N4-96 |
Indapa |
Captopril + Hydorclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
84 |
PP2300184071 |
G1-N4-98 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
900 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
85 |
PP2300184072 |
G1-N4-99 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,659 |
82,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
86 |
PP2300184073 |
G1-N4-100 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,050 |
10,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
87 |
PP2300184074 |
G1-N4-101 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml; 10ml |
VD-29690-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
6,780 |
13,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
88 |
PP2300184075 |
G1-N4-102 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
89 |
PP2300184076 |
G1-N1-103 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6.25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,790 |
8,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
90 |
PP2300184079 |
G1-N3-106 |
Droxicef 500 mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
30,000 |
2,560 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
91 |
PP2300184082 |
G1-N4-109 |
Cefacyl 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-24145-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
70,000 |
777 |
54,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
92 |
PP2300184083 |
G1-N2-110 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
93 |
PP2300184085 |
G1-N4-112 |
Vicimadol |
Cefamandol |
1g |
VD-32936-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
35,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH SOFACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
94 |
PP2300184086 |
G1-N4-113 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
5,000 |
91,000 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
95 |
PP2300184087 |
G1-N4-114 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
96 |
PP2300184089 |
G1-N4-116 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125 mg |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
500 |
102,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
97 |
PP2300184091 |
G1-N4-118 |
Cefdinir 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-35051-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,045 |
91,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
98 |
PP2300184092 |
G1-N2-119 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg; gói 1g |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
99 |
PP2300184093 |
G1-N3-120 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
VD-23074-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,300 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
100 |
PP2300184095 |
G1-N2-122 |
CEFOPERAZONE 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
1,000 |
89,000 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
101 |
PP2300184096 |
G1-N4-123 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
5,785 |
86,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
102 |
PP2300184097 |
G1-N2-124 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
103 |
PP2300184098 |
G1-N2-125 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
104 |
PP2300184099 |
G1-N3-126 |
FABAPOXIM 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
105 |
PP2300184101 |
G1-N4-128 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2g |
VD-34760-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
88,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
106 |
PP2300184102 |
G1-N4-129 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg; gói 2,5g |
VD-24767-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
107 |
PP2300184103 |
G1-N2-130 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
31,688 |
95,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
108 |
PP2300184104 |
G1-N4-131 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
109 |
PP2300184105 |
G1-N2-132 |
ZOXIMCEF 1 G |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
69,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
110 |
PP2300184106 |
G1-N4-133 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
79,000 |
118,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
111 |
PP2300184107 |
G1-N4-134 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31968-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
28,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY TNHH SOFACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
112 |
PP2300184108 |
G1-N3-135 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
113 |
PP2300184109 |
G1-N4-136 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim |
500mg |
VD-32889-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,395 |
143,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
114 |
PP2300184110 |
G1-N4-137 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
38,400 |
115,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
115 |
PP2300184111 |
G1-N3-138 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,570 |
178,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
116 |
PP2300184112 |
G1-N4-139 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
300,000 |
349 |
104,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
117 |
PP2300184113 |
G1-N1-140 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
118 |
PP2300184114 |
G1-N3-141 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
400 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
119 |
PP2300184115 |
G1-N4-142 |
Cetazin |
Cetirizin |
10mg |
VD-29288-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
290 |
20,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
120 |
PP2300184116 |
G1-N4-143 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
399 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
121 |
PP2300184117 |
G1-N4-144 |
CLORPHENIRAMIN |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34315-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
800,000 |
37 |
29,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
122 |
PP2300184118 |
G1-N4-145 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + Dextromethorphan |
4mg + 30mg |
VD-28205-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,000 |
800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
123 |
PP2300184119 |
G1-N4-146 |
Cinarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-17912-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 25 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
69 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
124 |
PP2300184120 |
G1-N4-147 |
Bfs-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
200mg/10ml |
VD-31613-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 50 ống, hộp 100 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
55,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
125 |
PP2300184122 |
G1-N4-149 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,500 |
9,300 |
23,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
126 |
PP2300184124 |
G1-N4-151 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
127 |
PP2300184125 |
G1-N1-152 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
57,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
128 |
PP2300184127 |
G1-N4-154 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
272 |
1,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
129 |
PP2300184128 |
G1-N2-155 |
HORNOL |
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,390 |
87,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
130 |
PP2300184129 |
G1-N4-156 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
131 |
PP2300184130 |
G1-N4-157 |
DEXAMETHASONE |
Dexamethason |
3,3mg/1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/1ml) |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
730 |
3,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
132 |
PP2300184131 |
G1-N4-158 |
Zectidil 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-35906-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
133 |
PP2300184132 |
G1-N4-159 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,806 |
18,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
134 |
PP2300184133 |
G1-N5-160 |
Infen-25 |
Dexketoprofen |
25mg |
VN-21279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,800 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
135 |
PP2300184134 |
G1-N4-161 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
250,000 |
148 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
136 |
PP2300184135 |
G1-N4-162 |
Vacoridex 30 |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-18431-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
137 |
PP2300184136 |
G1-N4-163 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
138 |
PP2300184137 |
G1-N4-164 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
572 |
11,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
139 |
PP2300184138 |
G1-N1-165 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
8,799 |
8,799,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
140 |
PP2300184140 |
G1-N1-167 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
141 |
PP2300184142 |
G1-N5-169 |
DIFEN PLASTER |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
5,000 |
8,300 |
41,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
142 |
PP2300184143 |
G1-N1-170 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
18,066 |
36,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
143 |
PP2300184144 |
G1-N4-171 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
40,000 |
780 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
144 |
PP2300184145 |
G1-N1-172 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g gel |
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
63,200 |
63,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
145 |
PP2300184146 |
G1-N4-173 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
10mg/g; 20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2,000 |
7,100 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
146 |
PP2300184148 |
G1-N4-175 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
147 |
PP2300184151 |
G1-N4-178 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76gam |
Gói |
50,000 |
735 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
148 |
PP2300184152 |
G1-N2-179 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
5,000 |
7,800 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
149 |
PP2300184153 |
G1-N4-180 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
20,000 |
4,830 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
150 |
PP2300184155 |
G1-N1-182 |
PELETHROCIN |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,100 |
61,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
151 |
PP2300184156 |
G1-N4-183 |
FLABEN 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
152 |
PP2300184157 |
G1-N2-184 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,415 |
54,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
153 |
PP2300184158 |
G1-N4-185 |
DARIBINA |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
154 |
PP2300184159 |
G1-N1-186 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin+Hesperidin |
450mg+ 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
155 |
PP2300184160 |
G1-N2-187 |
Dacolfort |
Diosmin+Hesperidin |
450mg+ 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
156 |
PP2300184163 |
G1-N4-190 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
480 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
157 |
PP2300184164 |
G1-N4-191 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1,200 |
55,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
158 |
PP2300184165 |
G1-N4-192 |
Donalium 20 mg |
Domperidon |
20mg |
VD-16778-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Viên |
20,000 |
500 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
159 |
PP2300184166 |
G1-N4-193 |
Vacodomtium 10 caps |
Domperidon |
10mg |
VD-32977-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
330 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
160 |
PP2300184168 |
G1-N2-195 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
161 |
PP2300184169 |
G1-N2-196 |
Zecein 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
162 |
PP2300184171 |
G1-N3-198 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,050 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
163 |
PP2300184172 |
G1-N4-199 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
2,300 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
164 |
PP2300184173 |
G1-N4-200 |
Prelone |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-15607-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,800 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
165 |
PP2300184174 |
G1-N4-201 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
4,900 |
9,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
166 |
PP2300184175 |
G1-N4-202 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,381 |
13,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
167 |
PP2300184176 |
G1-N4-203 |
Zondoril 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-21852-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
168 |
PP2300184177 |
G1-N2-204 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
169 |
PP2300184178 |
G1-N4-205 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg+12,5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,280 |
22,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
170 |
PP2300184179 |
G1-N1-206 |
Lanetik |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Product's line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
171 |
PP2300184180 |
G1-N4-207 |
Enaboston 20 Plus |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-31608-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
172 |
PP2300184181 |
G1-N4-208 |
Meyernazid |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg+12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,575 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
173 |
PP2300184182 |
G1-N2-209 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
174 |
PP2300184183 |
G1-N4-210 |
EPEGIS |
Eperison |
50mg |
VD-23488-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
270 |
54,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
175 |
PP2300184184 |
G1-N1-211 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
57,750 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
176 |
PP2300184185 |
G1-N2-212 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
820 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
177 |
PP2300184186 |
G1-N3-213 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
3,200 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
178 |
PP2300184187 |
G1-N4-214 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
245 |
12,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
179 |
PP2300184188 |
G1-N4-215 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,400 |
112,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
180 |
PP2300184189 |
G1-N4-216 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
1,270 |
38,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
181 |
PP2300184190 |
G1-N4-217 |
Medskin Ery |
Erythromycin |
0,4g; tuýp 10g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,000 |
9,400 |
18,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
182 |
PP2300184191 |
G1-N4-218 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
10,000 |
125,000 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
183 |
PP2300184192 |
G1-N5-219 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
3,000 |
68,500 |
205,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
184 |
PP2300184193 |
G1-N2-220 |
SAVI ETODOLAC 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
185 |
PP2300184194 |
G1-N4-221 |
BETADOLAC |
Etodolac |
300mg |
VD-33570-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
186 |
PP2300184195 |
G1-N4-222 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,998 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
187 |
PP2300184196 |
G1-N2-223 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
188 |
PP2300184197 |
G1-N3-224 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
189 |
PP2300184198 |
G1-N3-225 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
190 |
PP2300184199 |
G1-N4-226 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
1,000 |
74,500 |
74,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
191 |
PP2300184200 |
G1-N1-227 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
192 |
PP2300184202 |
G1-N4-229 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
193 |
PP2300184203 |
G1-N2-230 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Pvt.Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,450 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
194 |
PP2300184204 |
G1-N2-231 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
195 |
PP2300184205 |
G1-N4-232 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
196 |
PP2300184206 |
G1-N4-233 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
840 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
197 |
PP2300184207 |
G1-N3-234 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,250 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
198 |
PP2300184208 |
G1-N4-235 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
199 |
PP2300184209 |
G1-N4-236 |
Flurbiprofen 50 |
Flurbiprofen |
50mg |
VD-35016-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,402 |
14,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
200 |
PP2300184210 |
G1-N4-237 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
500 |
96,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
201 |
PP2300184212 |
G1-N4-239 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
202 |
PP2300184213 |
G1-N4-240 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-25669-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
9,450 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
203 |
PP2300184215 |
G1-N4-242 |
Medskin fusi |
Fusidic acid |
0,2g/10g |
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng
CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
204 |
PP2300184216 |
G1-N1-243 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,100 |
15,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
205 |
PP2300184217 |
G1-N3-244 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,793 |
27,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
206 |
PP2300184218 |
G1-N4-245 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 10 ống x 6ml |
Ống |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
207 |
PP2300184219 |
G1-N2-246 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
2,290 |
68,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
208 |
PP2300184220 |
G1-N2-247 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
445 |
44,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
209 |
PP2300184221 |
G1-N2-248 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
1,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
210 |
PP2300184222 |
G1-N4-249 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
220 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
211 |
PP2300184223 |
G1-N2-250 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,490 |
14,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
212 |
PP2300184224 |
G1-N4-251 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
336 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
213 |
PP2300184225 |
G1-N4-252 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ/ống/Túi |
2,000 |
8,400 |
16,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
214 |
PP2300184226 |
G1-N4-253 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/ống/Túi |
5,000 |
8,820 |
44,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
215 |
PP2300184227 |
G1-N4-254 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
11,390 |
5,695,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
216 |
PP2300184228 |
G1-N4-255 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
12,810 |
38,430,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
217 |
PP2300184229 |
G1-N4-256 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,300 |
26,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
218 |
PP2300184234 |
G1-N4-261 |
HOASTEX |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
45g; 11,25g; 83,7mg; 90ml |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
1,000 |
35,637 |
35,637,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
219 |
PP2300184235 |
G1-N4-262 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml |
VD-33407-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
1,000 |
61,992 |
61,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
220 |
PP2300184236 |
G1-N4-263 |
HOASTEX |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
2,5g; 0,625g; 4,65mg |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
2,310 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
221 |
PP2300184237 |
G1-N4-264 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
222 |
PP2300184238 |
G1-N4-265 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml - 0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
223 |
PP2300184240 |
G1-N4-267 |
Forsancort |
Hydrocortison |
10mg/g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
29,780 |
14,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
224 |
PP2300184242 |
G1-N4-269 |
Hycoba-BFS 10mg |
Hydroxocobalamin |
10mg/1ml |
VD-27826-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
28,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
225 |
PP2300184243 |
G1-N4-270 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 20 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 50 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
14,700 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
226 |
PP2300184244 |
G1-N4-271 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
227 |
PP2300184245 |
G1-N1-272 |
Natrixam 1,5mg/5mg |
Indapamid+ Amlodipin |
1,5mg+5mg |
300110029823
(VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,987 |
24,935,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
228 |
PP2300184246 |
G1-N1-273 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
68,000 |
13,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
229 |
PP2300184247 |
G1-N2-274 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
30 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
230 |
PP2300184248 |
G1-N2-275 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
100IU/ml - 10ml |
QLSP-850-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
57,112 |
342,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
231 |
PP2300184249 |
G1-N2-276 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
58,112 |
174,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
232 |
PP2300184251 |
G1-N4-278 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
233 |
PP2300184252 |
G1-N4-279 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
368 |
117,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
234 |
PP2300184253 |
G1-N1-280 |
Alvoprel |
Irbesartan |
300mg |
VN-20975-18
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hi Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
4,900 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
235 |
PP2300184254 |
G1-N3-281 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
236 |
PP2300184256 |
G1-N4-283 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
155 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
237 |
PP2300184257 |
G1-N4-284 |
DONOX 20mg |
Isosorbid (dinitrat or mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén, uống |
Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,450 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
238 |
PP2300184258 |
G1-N3-285 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat or mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,553 |
51,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
239 |
PP2300184259 |
G1-N4-286 |
Halfhuid-20 |
Isotretinoin |
20mg |
VD-20525-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
240 |
PP2300184260 |
G1-N4-287 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
VD-33904-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
241 |
PP2300184261 |
G1-N4-288 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 02 viên |
Viên |
500 |
23,500 |
11,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
242 |
PP2300184262 |
G1-N4-289 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
1,470 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
243 |
PP2300184264 |
G1-N2-291 |
Grazincure |
Kẽm Sulfat |
10mg/5ml; 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
244 |
PP2300184265 |
G1-N4-292 |
Conipa Pure |
Kẽm Gluconat |
10mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml |
Ống |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
245 |
PP2300184266 |
G1-N2-293 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
246 |
PP2300184268 |
G1-N2-295 |
Kozeral |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-18511-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
247 |
PP2300184269 |
G1-N4-296 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,785 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
248 |
PP2300184270 |
G1-N1-297 |
KEVINDOL |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
249 |
PP2300184271 |
G1-N4-298 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,478 |
37,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
250 |
PP2300184274 |
G1-N1-301 |
KETOTIFEN HELCOR 1MG |
Ketotifen |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,420 |
27,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
251 |
PP2300184276 |
G1-N2-303 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,400 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
252 |
PP2300184277 |
G1-N4-304 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
400,000 |
1,295 |
518,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
253 |
PP2300184278 |
G1-N1-305 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
20,000 |
2,592 |
51,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
254 |
PP2300184279 |
G1-N4-306 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml (Ống 7,5ml) |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống nhựa x 7,5ml. |
Ống |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
255 |
PP2300184280 |
G1-N4-307 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
460 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
256 |
PP2300184281 |
G1-N4-308 |
Lansoprazol |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
282 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
257 |
PP2300184282 |
G1-N4-309 |
TRANSDA-S |
Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông |
15mg; 80 mg; 95 mg |
VD-28653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
25,000 |
2,935 |
73,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
258 |
PP2300184283 |
G1-N4-310 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-32404-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,134 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
259 |
PP2300184284 |
G1-N2-311 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,990 |
74,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
260 |
PP2300184285 |
G1-N4-312 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
261 |
PP2300184286 |
G1-N4-313 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,465 |
86,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
262 |
PP2300184287 |
G1-N4-314 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%, 5ml (25mg/5ml) |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
8,988 |
26,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
263 |
PP2300184288 |
G1-N4-315 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
264 |
PP2300184289 |
G1-N4-316 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
265 |
PP2300184290 |
G1-N1-317 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
500 |
159,000 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
266 |
PP2300184292 |
G1-N1-319 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
3,600 |
54,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
267 |
PP2300184293 |
G1-N2-320 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
1,060 |
10,600,000 |
CÔNG TY TNHH SOFACO |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
268 |
PP2300184294 |
G1-N2-321 |
LISORIL-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
1,300 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
269 |
PP2300184295 |
G1-N2-322 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
5,691 |
28,455,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
48 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
270 |
PP2300184296 |
G1-N2-323 |
Auroliza-H |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
271 |
PP2300184297 |
G1-N2-324 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg+12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,625 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
272 |
PP2300184298 |
G1-N4-325 |
Allerpa |
Loratadin |
1mg/1ml; ống 5ml |
VD-31462-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
273 |
PP2300184300 |
G1-N1-327 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
274 |
PP2300184301 |
G1-N4-328 |
AGILOSART 100 |
Losartan |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
735 |
73,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
275 |
PP2300184302 |
G1-N1-329 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
5,670 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
276 |
PP2300184303 |
G1-N3-330 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg+25mg |
VD-27317-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
277 |
PP2300184304 |
G1-N4-331 |
Lacisartan HCT 100/25 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-35901-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
278 |
PP2300184305 |
G1-N4-332 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg+12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
279 |
PP2300184307 |
G1-N4-334 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
280 |
PP2300184308 |
G1-N4-335 |
FABALOFEN 60 DT |
Loxoprofen |
60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,649 |
26,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
281 |
PP2300184310 |
G1-N4-337 |
Varogel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg);10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
10,000 |
3,050 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
282 |
PP2300184311 |
G1-N4-338 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
800,4mg + 4596mg + 80mg; Gói 15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
20,000 |
3,444 |
68,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
283 |
PP2300184312 |
G1-N4-339 |
Suspengel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
800,4mg + 400mg + 80mg |
VD-20872-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
130,000 |
1,680 |
218,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
284 |
PP2300184313 |
G1-N4-340 |
FUMAGATE - FORT |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
285 |
PP2300184314 |
G1-N4-341 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg; Gói 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
286 |
PP2300184315 |
G1-N4-342 |
LAHM |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg; Gói 15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
40,000 |
3,250 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
287 |
PP2300184316 |
G1-N4-343 |
Grangel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
(600mg + 599,8mg + 60mg);10ml |
VD-18846-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
2,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
288 |
PP2300184317 |
G1-N4-344 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
289 |
PP2300184318 |
G1-N4-345 |
Dogedogel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-20118-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
290 |
PP2300184319 |
G1-N4-346 |
PASIGEL |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
200mg+230mg+25mg; 5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch, uống |
Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
120,000 |
1,900 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
291 |
PP2300184320 |
G1-N4-347 |
Mathomax gel plus |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34054-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,100 |
31,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
292 |
PP2300184321 |
G1-N4-348 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
200mg+200mg+ 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
504 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
293 |
PP2300184322 |
G1-N4-349 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg )/10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
294 |
PP2300184323 |
G1-N4-350 |
Mathomax gel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
VD-32410-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,850 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
295 |
PP2300184324 |
G1-N4-351 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
296 |
PP2300184325 |
G1-N4-352 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
297 |
PP2300184326 |
G1-N4-353 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
298 |
PP2300184327 |
G1-N4-354 |
ALUSI |
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd |
1,25g + 0,625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 2,5g |
Gói/túi |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
299 |
PP2300184328 |
G1-N2-355 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg+306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
300 |
PP2300184329 |
G1-N4-356 |
Alusi |
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd |
500mg+250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ nhựa 30 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
301 |
PP2300184330 |
G1-N4-357 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd |
250mg+ 120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
302 |
PP2300184331 |
G1-N4-358 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat + vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
126 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
303 |
PP2300184332 |
G1-N4-359 |
Pimagie |
Magnesi lactat + vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-32073-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
304 |
PP2300184333 |
G1-N4-360 |
NeuroDT |
Magnesi lactat + vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,800 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
305 |
PP2300184334 |
G1-N4-361 |
Neurixal |
Magnesi lactat + vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10,000 |
1,848 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
306 |
PP2300184335 |
G1-N4-362 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
3,700 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
307 |
PP2300184336 |
G1-N4-363 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
18,900 |
9,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
308 |
PP2300184337 |
G1-N4-364 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
309 |
PP2300184340 |
G1-N3-367 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
755 |
37,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
310 |
PP2300184341 |
G1-N4-368 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
755 |
75,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
311 |
PP2300184342 |
G1-N2-369 |
Glumeform 750 XR |
Metformin |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,900 |
133,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
312 |
PP2300184343 |
G1-N3-370 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,650 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
313 |
PP2300184344 |
G1-N4-371 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,830 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
314 |
PP2300184345 |
G1-N4-372 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-27272-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
1,155 |
4,620,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
315 |
PP2300184348 |
G1-N4-375 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
316 |
PP2300184349 |
G1-N4-376 |
Carbamol-BFS |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-31615-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
317 |
PP2300184350 |
G1-N2-377 |
Pdsolone-125mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
63,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 2 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
318 |
PP2300184351 |
G1-N4-378 |
Vinsolon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon succinat) |
125mg |
VD-24345-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi
2ml |
Lọ |
500 |
23,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
319 |
PP2300184352 |
G1-N4-379 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,974 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
320 |
PP2300184353 |
G1-N3-380 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
321 |
PP2300184354 |
G1-N2-381 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
322 |
PP2300184355 |
G1-N4-382 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
323 |
PP2300184356 |
G1-N1-383 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
5,000 |
1,664 |
8,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
324 |
PP2300184357 |
G1-N4-384 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
343 |
6,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
325 |
PP2300184361 |
G1-N4-388 |
MIFE 200 |
Mifepristone |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
326 |
PP2300184362 |
G1-N4-389 |
Micospray |
Miconazol |
0,3g/15ml |
VD-32510-19 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
327 |
PP2300184363 |
G1-N4-390 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,900 |
10,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
328 |
PP2300184365 |
G1-N4-392 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
6,993 |
34,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
329 |
PP2300184366 |
G1-N3-393 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
330 |
PP2300184367 |
G1-N4-394 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml - 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
331 |
PP2300184368 |
G1-N4-395 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg/ml + 1mg/ml); 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
332 |
PP2300184369 |
G1-N2-396 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; Túyp 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Kolmar Korea Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
37,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
333 |
PP2300184370 |
G1-N4-397 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-25025-16 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
1,092 |
21,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
334 |
PP2300184371 |
G1-N4-398 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
250,000 |
472 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
335 |
PP2300184372 |
G1-N4-399 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg/1,6g |
VD-23483-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
10,000 |
2,050 |
20,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
336 |
PP2300184373 |
G1-N4-400 |
ANTIMUC 100 |
N-acetylcystein |
200mg; 10ml |
VD-24134-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
3,675 |
18,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
337 |
PP2300184374 |
G1-N4-401 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
338 |
PP2300184375 |
G1-N4-402 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
339 |
PP2300184376 |
G1-N4-403 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
819 |
20,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
340 |
PP2300184377 |
G1-N4-404 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
341 |
PP2300184378 |
G1-N4-405 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; lọ 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/ống |
10,000 |
1,365 |
13,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
342 |
PP2300184379 |
G1-N4-406 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
150,000 |
6,250 |
937,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
343 |
PP2300184381 |
G1-N2-408 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri Hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Chai/Lọ/ống |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
344 |
PP2300184382 |
G1-N4-409 |
Afenemi |
Natri Hyaluronat |
1,8mg/ 1ml
Ống 0,5ml |
VD-29479-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
345 |
PP2300184383 |
G1-N4-410 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
500 |
19,740 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
346 |
PP2300184384 |
G1-N4-411 |
Oresol hương cam |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid |
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g; 5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6 gam |
Gói |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
347 |
PP2300184386 |
G1-N3-413 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
1,190 |
23,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
348 |
PP2300184387 |
G1-N4-414 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
3,150 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
349 |
PP2300184388 |
G1-N4-415 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
700 |
5,029 |
3,520,300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
350 |
PP2300184389 |
G1-N4-416 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
351 |
PP2300184390 |
G1-N2-417 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
352 |
PP2300184391 |
G1-N4-418 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,722 |
172,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
353 |
PP2300184392 |
G1-N4-419 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,050 |
91,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
354 |
PP2300184393 |
G1-N4-420 |
NITRALMYL 0,3 |
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
355 |
PP2300184394 |
G1-N5-421 |
MYONIT INSTA |
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) |
0,5mg |
VN-23139-22 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt lưới lưỡi |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
356 |
PP2300184395 |
G1-N4-422 |
Nitralmyl 0,6 |
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
357 |
PP2300184396 |
G1-N1-423 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
80,283 |
40,141,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
358 |
PP2300184398 |
G1-N4-425 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
359 |
PP2300184401 |
G1-N1-428 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ *7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
5,480 |
5,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
360 |
PP2300184402 |
G1-N2-429 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
361 |
PP2300184403 |
G1-N4-430 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
365 |
18,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
362 |
PP2300184404 |
G1-N2-431 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
245 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
363 |
PP2300184405 |
G1-N4-432 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400,000 |
145 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
364 |
PP2300184406 |
G1-N4-433 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
5,982 |
17,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
365 |
PP2300184407 |
G1-N5-434 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,700 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
366 |
PP2300184408 |
G1-N4-435 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26905-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm) |
Lọ |
500 |
29,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
367 |
PP2300184409 |
G1-N4-436 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10,000 |
11,865 |
118,650,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
368 |
PP2300184410 |
G1-N1-437 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,730 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
369 |
PP2300184411 |
G1-N4-438 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
250,000 |
124 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
370 |
PP2300184412 |
G1-N4-439 |
Taphenplus 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-28440-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
745 |
74,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
371 |
PP2300184413 |
G1-N4-440 |
VADOL 325 CAPS |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-33686-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
400 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
372 |
PP2300184414 |
G1-N4-441 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/1,6g |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g; Hộp 10 gói x 1,6g |
Gói |
50,000 |
1,575 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
373 |
PP2300184415 |
G1-N2-442 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg+200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
788 |
78,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
374 |
PP2300184416 |
G1-N4-443 |
Di-Angesic codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-28396-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
628 |
251,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
375 |
PP2300184417 |
G1-N4-444 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
6,000 |
2,100 |
12,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
376 |
PP2300184418 |
G1-N4-445 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
377 |
PP2300184419 |
G1-N2-446 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + chlorpheniramin |
325mg+2mg |
VD-25497-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
273 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
378 |
PP2300184420 |
G1-N4-447 |
Au-DHT |
Paracetamol + chlorpheniramin |
150mg + 1mg/7.5ml |
VD-21844-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 7,5 ml |
Ống |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
379 |
PP2300184421 |
G1-N4-448 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg+2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
373 |
37,300,000 |
CÔNG TY TNHH SOFACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
380 |
PP2300184422 |
G1-N2-449 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
381 |
PP2300184423 |
G1-N4-450 |
Mitidoll |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược và VTYT Bình Thuận |
Việt nam |
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,300 |
92,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
382 |
PP2300184424 |
G1-N4-451 |
PAROCONTIN |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg+400mg |
VD-24281-16 (Công văn gia hạn số 7393e/QLD-ĐK, ngày 05/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,289 |
91,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
383 |
PP2300184425 |
G1-N2-452 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + phenylephrin |
650mg+5mg |
VD-20568-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
788 |
157,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 6094/QLD-ĐK ngày 3/5/2017 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
384 |
PP2300184427 |
G1-N1-454 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
5,028 |
25,140,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
385 |
PP2300184428 |
G1-N2-455 |
Coperil 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
740 |
59,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
386 |
PP2300184429 |
G1-N2-456 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,290 |
21,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
387 |
PP2300184431 |
G1-N1-458 |
Viacoram 3,5mg/2,5mg |
Perindopril + Amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
388 |
PP2300184432 |
G1-N2-459 |
Coperil plus |
Perindopril + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
389 |
PP2300184433 |
G1-N1-460 |
Coversyl Plus Arginie 5mg/1,25mg |
Perindopril + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
390 |
PP2300184434 |
G1-N1-461 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + Amlodipin |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
6,589 |
98,835,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
391 |
PP2300184435 |
G1-N3-462 |
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG |
Perindopril + Amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
392 |
PP2300184437 |
G1-N4-464 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5,000 |
189 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
393 |
PP2300184438 |
G1-N4-465 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5,000 |
315 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
394 |
PP2300184439 |
G1-N4-466 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
999 |
4,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
395 |
PP2300184440 |
G1-N4-467 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,476 |
2,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
396 |
PP2300184441 |
G1-N2-468 |
PIPERACILLIN 2G |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
67,000 |
335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
397 |
PP2300184442 |
G1-N1-469 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
398 |
PP2300184443 |
G1-N2-470 |
Lilonton Capsule |
Piracetam |
400mg |
VN-21960-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
900 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
399 |
PP2300184444 |
G1-N4-471 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
400 |
PP2300184446 |
G1-N4-473 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg/2ml |
VD-28883-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
401 |
PP2300184447 |
G1-N4-474 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%-200ml |
VD-17882-12 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 200ml |
Chai/Lọ/ống/Túi |
2,000 |
23,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
402 |
PP2300184448 |
G1-N4-475 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,134 |
136,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
403 |
PP2300184449 |
G1-N2-476 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,150 |
71,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
404 |
PP2300184450 |
G1-N4-477 |
Lyapi 25 |
Pregabalin |
25mg |
VD-31492-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
405 |
PP2300184451 |
G1-N4-478 |
Neuropain |
Pregabalin |
100mg |
VD-27335-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
406 |
PP2300184453 |
G1-N4-480 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydroclorid |
100mg/4ml |
VD-31614-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
407 |
PP2300184454 |
G1-N2-481 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
10mg/ml |
VN-17438-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
25,420 |
30,504,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
408 |
PP2300184455 |
G1-N4-482 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
409 |
PP2300184456 |
G1-N2-483 |
BAROLE 10 |
Rabeprazole Natri |
10mg |
VN-20563-17 kèm công văn số 4108/QLD-ĐK ngày 9/3/2018 V/v đính chính cấp số quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
410 |
PP2300184457 |
G1-N2-484 |
BAROLE 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
VN-20805-17 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
411 |
PP2300184458 |
G1-N4-485 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
425 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
412 |
PP2300184459 |
G1-N2-486 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,560 |
25,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
413 |
PP2300184461 |
G1-N4-488 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
414 |
PP2300184462 |
G1-N3-489 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
415 |
PP2300184463 |
G1-N4-490 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
7,600 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
416 |
PP2300184464 |
G1-N4-491 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
46,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
417 |
PP2300184465 |
G1-N3-492 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-25026-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
418 |
PP2300184467 |
G1-N1-494 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
419 |
PP2300184468 |
G1-N4-495 |
Zentomyces |
Saccharomyces |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
QLSP-910-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
420 |
PP2300184469 |
G1-N4-496 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
20,000 |
3,759 |
75,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
421 |
PP2300184470 |
G1-N5-497 |
Salzol |
Salbutamol sulfat |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
700 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
422 |
PP2300184471 |
G1-N1-498 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50,300 |
10,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
423 |
PP2300184472 |
G1-N4-499 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
424 |
PP2300184474 |
G1-N4-501 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
40,000 |
4,410 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
425 |
PP2300184475 |
G1-N4-502 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
25,000 |
8,400 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
426 |
PP2300184477 |
G1-N4-504 |
Zencombi |
Salbutamol sulfat+ipratropium |
(2,5mg+0,5mg);2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
427 |
PP2300184478 |
G1-N4-505 |
Atiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
500 |
18,460 |
9,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
428 |
PP2300184479 |
G1-N4-506 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg+0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
429 |
PP2300184480 |
G1-N4-507 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg+350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
609 |
15,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
430 |
PP2300184481 |
G1-N4-508 |
VITASUN TAB |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg+350mcg |
VD-34196-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
431 |
PP2300184482 |
G1-N4-509 |
Enpovid Fe FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
432 |
PP2300184483 |
G1-N4-510 |
VUPU |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ,10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên/vỉ nhôm-PVC |
Viên |
10,000 |
1,550 |
15,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
433 |
PP2300184484 |
G1-N4-511 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
3,780 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
434 |
PP2300184485 |
G1-N1-512 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai/Lọ |
40 |
1,552,000 |
62,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
435 |
PP2300184487 |
G1-N4-514 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml;15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/Lọ |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
436 |
PP2300184488 |
G1-N4-515 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
437 |
PP2300184489 |
G1-N2-516 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,310 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
438 |
PP2300184490 |
G1-N4-517 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,533 |
15,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
439 |
PP2300184491 |
G1-N3-518 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
440 |
PP2300184492 |
G1-N2-519 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1.500.000IU |
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
15,000 |
2,300 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
441 |
PP2300184493 |
G1-N4-520 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
442 |
PP2300184494 |
G1-N4-521 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
441 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
443 |
PP2300184495 |
G1-N4-522 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,885 |
19,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
444 |
PP2300184497 |
G1-N2-524 |
BOURABIA-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,700 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
445 |
PP2300184498 |
G1-N2-525 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
446 |
PP2300184500 |
G1-N3-527 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+ 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
447 |
PP2300184501 |
G1-N1-528 |
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
15,351 |
153,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
448 |
PP2300184502 |
G1-N1-529 |
BART |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,800 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
449 |
PP2300184503 |
G1-N1-530 |
Lamisil |
Terbinafine hydrocloride |
10mg/1g kem |
VN-18396-14 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Ngoài da |
Kem bôi ngoài da |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp/lọ |
500 |
41,500 |
20,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
450 |
PP2300184504 |
G1-N4-531 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/1ml |
VD-26002-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1,000 |
19,950 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
451 |
PP2300184506 |
G1-N4-533 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-19570-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
18,795 |
9,397,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
452 |
PP2300184507 |
G1-N2-534 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
453 |
PP2300184508 |
G1-N4-535 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
390 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
454 |
PP2300184509 |
G1-N1-536 |
Volulyte 6% |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100 |
86,000 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
455 |
PP2300184510 |
G1-N4-537 |
Tiram |
Tiropramid HCl |
100mg |
VD-25015-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
456 |
PP2300184511 |
G1-N4-538 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-28996-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,680 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
457 |
PP2300184512 |
G1-N4-539 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
VD-33916-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,650 |
182,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
458 |
PP2300184513 |
G1-N4-540 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
15,000 |
2,719 |
40,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
459 |
PP2300184514 |
G1-N4-541 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
460 |
PP2300184515 |
G1-N1-542 |
PMS-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
VN-20596-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
5,200 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
461 |
PP2300184517 |
G1-N2-544 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
462 |
PP2300184518 |
G1-N4-545 |
Trasolu |
Tramadol |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
6,993 |
34,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
463 |
PP2300184519 |
G1-N4-546 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
464 |
PP2300184520 |
G1-N4-547 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
330 |
9,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
465 |
PP2300184521 |
G1-N1-548 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,410 |
27,050,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
466 |
PP2300184522 |
G1-N1-549 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
viên |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
467 |
PP2300184523 |
G1-N3-550 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
600 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
468 |
PP2300184524 |
G1-N4-551 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
399 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
469 |
PP2300184525 |
G1-N2-552 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
470 |
PP2300184526 |
G1-N4-553 |
Catolis |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-23294-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 60 viên |
Viên |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
471 |
PP2300184527 |
G1-N4-554 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,323 |
3,969,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
472 |
PP2300184528 |
G1-N2-555 |
VALSARTAN STELLA 40MG |
Valsartan |
40mg |
VD-26570-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
473 |
PP2300184529 |
G1-N4-556 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
474 |
PP2300184530 |
G1-N4-557 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,974 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
475 |
PP2300184531 |
G1-N4-558 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
280 |
2,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
476 |
PP2300184532 |
G1-N4-559 |
AD Tamy |
Vitamin A + Vitamin D3 |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
560 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
477 |
PP2300184533 |
G1-N4-560 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
232 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
478 |
PP2300184534 |
G1-N4-561 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg+200mg+ 500mcg |
VD-35852-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
479 |
PP2300184535 |
G1-N4-562 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg+250mg+ 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,800 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
480 |
PP2300184536 |
G1-N4-563 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
990 |
168,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
481 |
PP2300184537 |
G1-N4-564 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg+50mg+500mcg |
VD-28153-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,350 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
482 |
PP2300184538 |
G1-N4-565 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
300 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
483 |
PP2300184539 |
G1-N4-566 |
Bequantene |
Vitamin B5 |
100mg |
VD-25330-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,920 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
484 |
PP2300184540 |
G1-N4-567 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
245 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
485 |
PP2300184541 |
G1-N4-568 |
Vitcbebe 300 |
Vitamin C |
300mg |
VD-23737-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH SOFACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
486 |
PP2300184542 |
G1-N2-569 |
AMSURVIT-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,900 |
104,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
487 |
PP2300184544 |
G1-N4-571 |
Goldgro W |
Vitamin D3 |
400UI |
VD-20410-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,300 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
488 |
PP2300184545 |
G1-N2-572 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,850 |
27,750,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |
|
489 |
PP2300184546 |
G1-N4-573 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
205 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày |
247/QĐ-YTGR |
22/08/2023 |
PRICE TRADING MEDICAL CENTER |