Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300183974 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300183975 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 3 | PP2300183976 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300183977 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 5 | PP2300183978 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 54.936.000 | 54.936.000 | 0 |
| 6 | PP2300183979 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 7 | PP2300183980 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 510.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300183981 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300183984 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 10 | PP2300183985 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.000 | 210 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 11 | PP2300183986 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300183988 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300183989 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300183990 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 15 | PP2300183991 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.256.400 | 0 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 16 | PP2300183992 | Alverin citrat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300183994 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 18 | PP2300183995 | Ambroxol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 19 | PP2300183996 | Amlodipin+losartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300183997 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.180.550 | 0 | 9.077.500 | 9.077.500 | 0 |
| 21 | PP2300183998 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 22 | PP2300183999 | Amitriptylin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 23 | PP2300184000 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300184001 | Amlodipin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.316.000 | 0 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300184003 | Amoxicilin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.763.000 | 210 | 51.140.000 | 51.140.000 | 0 |
| 26 | PP2300184005 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 37.968.000 | 37.968.000 | 0 |
| 27 | PP2300184006 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.774.300 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300184007 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 29 | PP2300184008 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300184009 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 31 | PP2300184010 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300184011 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 6.801.000 | 0 | 66.760.000 | 66.760.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300184012 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300184013 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.222.100 | 0 | 61.105.000 | 61.105.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300184015 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 108.850.000 | 108.850.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 6.801.000 | 0 | 107.450.000 | 107.450.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300184016 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300184017 | Ampicilin+Sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 38 | PP2300184018 | Ampicilin+Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.512.500 | 0 | 88.746.000 | 88.746.000 | 0 |
| 39 | PP2300184019 | Ampicilin+Sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300184020 | Amylase+lipase+protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.264.400 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300184021 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.024.400 | 0 | 106.340.000 | 106.340.000 | 0 |
| 42 | PP2300184022 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 43 | PP2300184023 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300184024 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 45 | PP2300184025 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300184027 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.180.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300184028 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 48 | PP2300184029 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 49 | PP2300184030 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300184031 | Bambuterol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300184032 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 24.380.000 | 24.380.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300184033 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.264.400 | 0 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.512.500 | 0 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 53 | PP2300184034 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.256.400 | 0 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300184035 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300184036 | Betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 56 | PP2300184037 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 57 | PP2300184038 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 58 | PP2300184039 | Bismuth | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 59 | PP2300184040 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300184041 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300184042 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300184043 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300184044 | Bromhexin hydroclorid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 64 | PP2300184045 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 65 | PP2300184046 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 66 | PP2300184047 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300184048 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300184049 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300184051 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 70 | PP2300184052 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 71 | PP2300184053 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300184054 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300184056 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300184057 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| 75 | PP2300184058 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 76 | PP2300184059 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 77 | PP2300184060 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 2.046.000 | 2.046.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 78 | PP2300184061 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300184062 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 80 | PP2300184063 | Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 2.518.740 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 81 | PP2300184064 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.316.000 | 0 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 82 | PP2300184065 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 83 | PP2300184066 | Candesartan | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 32.875.000 | 32.875.000 | 0 |
| 84 | PP2300184067 | Candesartan+hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 85 | PP2300184069 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300184071 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 87 | PP2300184072 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 |
| 88 | PP2300184073 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 89 | PP2300184074 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 534.200 | 0 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| 90 | PP2300184075 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 91 | PP2300184076 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 912.000 | 0 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300184079 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 5.933.000 | 0 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300184082 | Cefalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300184083 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.763.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300184084 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.763.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300184085 | Cefamandol | vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 8.770.000 | 0 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 97 | PP2300184086 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 9.100.000 | 0 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300184087 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 99 | PP2300184089 | Cefdinir | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.157.000 | 0 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300184091 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 101 | PP2300184092 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300184093 | Cefixim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300184095 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300184096 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 86.775.000 | 86.775.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300184097 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 106 | PP2300184098 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300184099 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2300184101 | Cefoxitin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 88.990.000 | 88.990.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300184102 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 110 | PP2300184103 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.774.300 | 0 | 95.004.000 | 95.004.000 | 0 |
| 111 | PP2300184104 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300184105 | Ceftizoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.264.400 | 0 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2300184106 | Ceftizoxim | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 114 | PP2300184107 | Ceftriaxon | vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 8.770.000 | 0 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 115 | PP2300184108 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 116 | PP2300184109 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 146.100.000 | 146.100.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 6.801.000 | 0 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300184110 | Cefuroxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 118 | PP2300184111 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 119 | PP2300184112 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300184113 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 121 | PP2300184114 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300184115 | Cetirizin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 123 | PP2300184116 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 124 | PP2300184117 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.157.000 | 0 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300184118 | Chlorpheniramin + Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 126 | PP2300184119 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.157.000 | 0 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2300184120 | Ciprofloxacin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 128 | PP2300184121 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.024.400 | 0 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 129 | PP2300184122 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2300184124 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300184125 | Cloxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.000 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.430.000 | 0 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300184127 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 133 | PP2300184128 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 134 | PP2300184129 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 135 | PP2300184130 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| 136 | PP2300184131 | Dexibuprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 137 | PP2300184132 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 138 | PP2300184133 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 534.200 | 0 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300184134 | Dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300184135 | Dextromethorphan | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2300184136 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 142 | PP2300184137 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 143 | PP2300184138 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 8.799.000 | 8.799.000 | 0 |
| 144 | PP2300184140 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 145 | PP2300184142 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 146 | PP2300184143 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 36.132.000 | 36.132.000 | 0 |
| 147 | PP2300184144 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 148 | PP2300184145 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 149 | PP2300184146 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.157.000 | 0 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 150 | PP2300184148 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 151 | PP2300184151 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 152 | PP2300184152 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.370.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 153 | PP2300184153 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 154 | PP2300184154 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300184155 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.220.000 | 0 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 156 | PP2300184156 | Diosmin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 157 | PP2300184157 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 |
| 158 | PP2300184158 | Diosmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.300.000 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300184159 | Diosmin+Hesperidin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 325.800.000 | 325.800.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.256.400 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300184160 | Diosmin+Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 161 | PP2300184161 | Diosmin+Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 162 | PP2300184163 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 163 | PP2300184164 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 164 | PP2300184165 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 165 | PP2300184166 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 166 | PP2300184168 | Doxazosin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 167 | PP2300184169 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 5.933.000 | 0 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 61.900.000 | 61.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300184171 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 169 | PP2300184172 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.443.000 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 170 | PP2300184173 | Dutasterid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.300.000 | 0 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2300184174 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 172 | PP2300184175 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 | |||
| 173 | PP2300184176 | Enalapril | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 1.200.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 174 | PP2300184177 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 175 | PP2300184178 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.660.000 | 0 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 176 | PP2300184179 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300184180 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.430.000 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 178 | PP2300184181 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 179 | PP2300184182 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 180 | PP2300184183 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300184184 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 182 | PP2300184185 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 183 | PP2300184186 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 184 | PP2300184187 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 185 | PP2300184188 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2300184189 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| 187 | PP2300184190 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 188 | PP2300184191 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 189 | PP2300184192 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 190 | PP2300184193 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 191 | PP2300184194 | Etodolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 192 | PP2300184195 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 193 | PP2300184196 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 194 | PP2300184197 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 195 | PP2300184198 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 196 | PP2300184199 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 197 | PP2300184200 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 198 | PP2300184202 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.815.000 | 0 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300184203 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2300184204 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 201 | PP2300184205 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 202 | PP2300184206 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 203 | PP2300184207 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 204 | PP2300184208 | Fluconazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 205 | PP2300184209 | Flurbiprofen natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 14.020.000 | 14.020.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300184210 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300184212 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 208 | PP2300184213 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 209 | PP2300184214 | Furosemid+spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 210 | PP2300184215 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 211 | PP2300184216 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.256.400 | 0 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 212 | PP2300184217 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 213 | PP2300184218 | Gabapentin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 214 | PP2300184219 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300184220 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.815.000 | 0 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.024.400 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2300184221 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 217 | PP2300184222 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2300184223 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 219 | PP2300184224 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 220 | PP2300184225 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 221 | PP2300184226 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 222 | PP2300184227 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 5.695.000 | 5.695.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300184228 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 224 | PP2300184229 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 225 | PP2300184234 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 2.518.740 | 0 | 35.637.000 | 35.637.000 | 0 |
| 226 | PP2300184235 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 6.887.840 | 0 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 |
| 227 | PP2300184236 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 2.518.740 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 228 | PP2300184237 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 229 | PP2300184238 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 230 | PP2300184240 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 298.000 | 0 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 |
| 231 | PP2300184242 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 232 | PP2300184243 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 233 | PP2300184244 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 234 | PP2300184245 | Indapamid+ Amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 235 | PP2300184246 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 912.000 | 0 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 236 | PP2300184247 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 237 | PP2300184248 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.460.400 | 210 | 342.672.000 | 342.672.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2300184249 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.460.400 | 210 | 174.336.000 | 174.336.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 176.220.000 | 176.220.000 | 0 | |||
| 239 | PP2300184251 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 240 | PP2300184252 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 117.760.000 | 117.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2300184253 | Irbesartan | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 572.500 | 0 | 25.095.000 | 25.095.000 | 0 | |||
| 242 | PP2300184254 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 243 | PP2300184256 | Isosorbid (dinitrat or mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 244 | PP2300184257 | Isosorbid (dinitrat or mononitrat) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 245 | PP2300184258 | Isosorbid (dinitrat or mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 246 | PP2300184259 | Isotretinoin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 247 | PP2300184260 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.443.000 | 0 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2300184261 | Ivermectin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 29.425.000 | 29.425.000 | 0 | |||
| 249 | PP2300184262 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 250 | PP2300184264 | Kẽm Sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 251 | PP2300184265 | Kẽm Gluconat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 252 | PP2300184266 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 253 | PP2300184268 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2300184269 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 255 | PP2300184270 | Ketorolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 256 | PP2300184271 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 257 | PP2300184274 | Ketotifen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| 258 | PP2300184276 | Lacidipin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 259 | PP2300184277 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 260 | PP2300184278 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| 261 | PP2300184279 | Lactulose | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 262 | PP2300184280 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 263 | PP2300184281 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 | |||
| 264 | PP2300184282 | Lá sen, Lá vông, Rotundin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 73.375.000 | 73.375.000 | 0 |
| 265 | PP2300184283 | Lercanidipin hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 0 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 266 | PP2300184284 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 |
| 267 | PP2300184285 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 268 | PP2300184286 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 269 | PP2300184287 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 26.964.000 | 26.964.000 | 0 | |||
| 270 | PP2300184288 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 271 | PP2300184289 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 272 | PP2300184290 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.370.000 | 0 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 273 | PP2300184292 | Lisinopril | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 274 | PP2300184293 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.815.000 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 8.770.000 | 0 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300184294 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.815.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300184295 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.512.500 | 0 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 |
| 277 | PP2300184296 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.512.500 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 278 | PP2300184297 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 279 | PP2300184298 | Loratadin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 280 | PP2300184300 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.774.300 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 281 | PP2300184301 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 282 | PP2300184302 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.774.300 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 283 | PP2300184303 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 5.933.000 | 0 | 44.300.000 | 44.300.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.443.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2300184304 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 285 | PP2300184305 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 5.933.000 | 0 | 221.500.000 | 221.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 286 | PP2300184306 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300184307 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 288 | PP2300184308 | Loxoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 26.490.000 | 26.490.000 | 0 |
| 289 | PP2300184310 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 0 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 290 | PP2300184311 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.512.500 | 0 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 291 | PP2300184312 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 292 | PP2300184313 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 293 | PP2300184314 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.180.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 294 | PP2300184315 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 295 | PP2300184316 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 296 | PP2300184317 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300184318 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 298 | PP2300184319 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 299 | PP2300184320 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 300 | PP2300184321 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 301 | PP2300184322 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 302 | PP2300184323 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 303 | PP2300184324 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 6.887.840 | 0 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 304 | PP2300184325 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 305 | PP2300184326 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 306 | PP2300184327 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 307 | PP2300184328 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 308 | PP2300184329 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 309 | PP2300184330 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 310 | PP2300184331 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 311 | PP2300184332 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 312 | PP2300184333 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 313 | PP2300184334 | Magnesi lactat + vitamin B6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 314 | PP2300184335 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 315 | PP2300184336 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 316 | PP2300184337 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 317 | PP2300184340 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 3.594.000 | 0 | 37.750.000 | 37.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 | |||
| 318 | PP2300184341 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 3.594.000 | 0 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 20.000.000 | 225 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| 319 | PP2300184342 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 320 | PP2300184343 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 321 | PP2300184344 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 322 | PP2300184345 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 323 | PP2300184346 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 324 | PP2300184348 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 325 | PP2300184349 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 326 | PP2300184350 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.157.000 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 327 | PP2300184351 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 328 | PP2300184352 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 329 | PP2300184353 | Metformin + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 330 | PP2300184354 | Metformin + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 331 | PP2300184355 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 332 | PP2300184356 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 912.000 | 0 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 333 | PP2300184357 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 |
| 334 | PP2300184358 | Metronidazole+Neomycin+ nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 335 | PP2300184359 | Metronidazole+Neomycin+ nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300184360 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 |
| 337 | PP2300184361 | Mifepristone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 338 | PP2300184362 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 339 | PP2300184363 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 534.200 | 0 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 340 | PP2300184365 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 |
| 341 | PP2300184366 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 342 | PP2300184367 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 343 | PP2300184368 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 344 | PP2300184369 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 345 | PP2300184370 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 346 | PP2300184371 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.500.000 | 210 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2300184372 | N-acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 348 | PP2300184373 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300184374 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 350 | PP2300184375 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 351 | PP2300184376 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 352 | PP2300184377 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 353 | PP2300184378 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 354 | PP2300184379 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 | |||
| 355 | PP2300184381 | Natri Hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 356 | PP2300184382 | Natri Hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 357 | PP2300184383 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 358 | PP2300184384 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 359 | PP2300184386 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300184387 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 361 | PP2300184388 | Neostigmin methylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 3.520.300 | 3.520.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 | |||
| 362 | PP2300184389 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 363 | PP2300184390 | Nicorandil | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 364 | PP2300184391 | Nicorandil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 365 | PP2300184392 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 366 | PP2300184393 | Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 367 | PP2300184394 | Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 368 | PP2300184395 | Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.660.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 369 | PP2300184396 | Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 40.141.500 | 40.141.500 | 0 |
| 370 | PP2300184398 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 371 | PP2300184401 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.774.300 | 0 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 |
| 372 | PP2300184402 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 373 | PP2300184403 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2300184404 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 375 | PP2300184405 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 376 | PP2300184406 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 17.946.000 | 17.946.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| 377 | PP2300184407 | Oxcarbazepin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 8.369.000 | 0 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 378 | PP2300184408 | Oxacilin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 379 | PP2300184409 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 118.650.000 | 118.650.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 2.793.000 | 0 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300184410 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 381 | PP2300184411 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 382 | PP2300184412 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 383 | PP2300184413 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 384 | PP2300184414 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 385 | PP2300184415 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 386 | PP2300184416 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 387 | PP2300184417 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 388 | PP2300184418 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 389 | PP2300184419 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 390 | PP2300184420 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 391 | PP2300184421 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 8.770.000 | 0 | 37.300.000 | 37.300.000 | 0 | |||
| 392 | PP2300184422 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 393 | PP2300184423 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.763.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 394 | PP2300184424 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 |
| 395 | PP2300184425 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 |
| 396 | PP2300184426 | Phenoxy methylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 397 | PP2300184427 | Perindopril | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 398 | PP2300184428 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 100.720.000 | 100.720.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.014.400 | 0 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 | |||
| 399 | PP2300184429 | Perindopril | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 400 | PP2300184430 | Perindopril + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 401 | PP2300184431 | Perindopril + Amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 402 | PP2300184432 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 403 | PP2300184433 | Perindopril + Indapamid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 404 | PP2300184434 | Perindopril + Amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 405 | PP2300184435 | Perindopril + Amlodipin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 406 | PP2300184436 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 1.948.800 | 1.948.800 | 0 |
| 407 | PP2300184437 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 408 | PP2300184438 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 409 | PP2300184439 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 4.995.000 | 4.995.000 | 0 | |||
| 410 | PP2300184440 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 2.952.000 | 2.952.000 | 0 |
| 411 | PP2300184441 | Piperacilin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 412 | PP2300184442 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 413 | PP2300184443 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2300184444 | Piracetam | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 6.887.840 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 415 | PP2300184446 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 416 | PP2300184447 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 417 | PP2300184448 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 418 | PP2300184449 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 419 | PP2300184450 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 420 | PP2300184451 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 421 | PP2300184453 | Promethazin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 422 | PP2300184454 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 30.504.000 | 30.504.000 | 0 |
| 423 | PP2300184455 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 424 | PP2300184456 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2300184457 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 426 | PP2300184458 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.804.000 | 0 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2300184459 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.808.500 | 0 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 428 | PP2300184461 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 429 | PP2300184462 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 430 | PP2300184463 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 431 | PP2300184464 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 432 | PP2300184465 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 433 | PP2300184466 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300184467 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 912.000 | 0 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 435 | PP2300184468 | Saccharomyces | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 436 | PP2300184469 | Saccharomyces | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 437 | PP2300184470 | Salbutamol sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 438 | PP2300184471 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 10.060.000 | 10.060.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 15.275.800 | 15.275.800 | 0 | |||
| 439 | PP2300184472 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 6.887.840 | 0 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 440 | PP2300184474 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 441 | PP2300184475 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 442 | PP2300184477 | Salbutamol sulfat+ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2300184478 | Sắt protein succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.264.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 3.467.600 | 0 | 9.230.000 | 9.230.000 | 0 | |||
| 444 | PP2300184479 | Sắt fumarat + acid folic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 13.514.500 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 445 | PP2300184480 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 446 | PP2300184481 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 11.469.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 447 | PP2300184482 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 448 | PP2300184483 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 13.500.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 449 | PP2300184484 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 6.887.840 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 450 | PP2300184485 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 45.862.330 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 451 | PP2300184487 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 452 | PP2300184488 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 453 | PP2300184489 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 454 | PP2300184490 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 | |||
| 455 | PP2300184491 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.870.000 | 0 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 456 | PP2300184492 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.816.000 | 0 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 457 | PP2300184493 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 458 | PP2300184494 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 459 | PP2300184495 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 460 | PP2300184497 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 461 | PP2300184498 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 600.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 462 | PP2300184500 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 463 | PP2300184501 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 153.510.000 | 153.510.000 | 0 |
| 464 | PP2300184502 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 465 | PP2300184503 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| 466 | PP2300184504 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 467 | PP2300184506 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 9.397.500 | 9.397.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 10.447.500 | 10.447.500 | 0 | |||
| 468 | PP2300184507 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 35.000.000 | 215 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 469 | PP2300184508 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 470 | PP2300184509 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.065.196 | 0 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 471 | PP2300184510 | Tiropramid HCl | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 0 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 472 | PP2300184511 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 29.364.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 473 | PP2300184512 | Tizanidin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 18.000.000 | 210 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 474 | PP2300184513 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 20.672.620 | 210 | 40.785.000 | 40.785.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.500.000 | 210 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 | |||
| 475 | PP2300184514 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 8.130.000 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 476 | PP2300184515 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 104.000 | 0 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 477 | PP2300184517 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 36.000.000 | 211 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 478 | PP2300184518 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.867.840 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 |
| 479 | PP2300184519 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 480 | PP2300184520 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 481 | PP2300184521 | Trimetazidin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 482 | PP2300184522 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.890.000 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 483 | PP2300184523 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 484 | PP2300184524 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.024.400 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.443.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2300184525 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 486 | PP2300184526 | Ursodeoxycholic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 487 | PP2300184527 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 488 | PP2300184528 | Valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 489 | PP2300184529 | Valsartan | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.096.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 490 | PP2300184530 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 491 | PP2300184531 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 492 | PP2300184532 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 493 | PP2300184533 | Vitamin B1 | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 494 | PP2300184534 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 1.600.000 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 495 | PP2300184535 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 496 | PP2300184536 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 105.000.000 | 215 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 497 | PP2300184537 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.397.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2300184538 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.565.000 | 0 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 499 | PP2300184539 | Vitamin B5 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 500 | PP2300184540 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 501 | PP2300184541 | Vitamin C | vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 8.770.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 502 | PP2300184542 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.160.000 | 0 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 503 | PP2300184544 | Vitamin D3 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.584.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 504 | PP2300184545 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 23.961.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 505 | PP2300184546 | Vitamin PP | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 300.000.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.000.000 | 240 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 23.000.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
1. PP2300184020 - Amylase+lipase+protease
2. PP2300184033 - Betahistin
3. PP2300184105 - Ceftizoxim
4. PP2300184478 - Sắt protein succinylat
1. PP2300184079 - Cefadroxil
2. PP2300184169 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300184303 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300184305 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300184176 - Enalapril
1. PP2300184038 - Bismuth
2. PP2300184053 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300184061 - Calci lactat
4. PP2300184071 - Carbocistein
5. PP2300184128 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
6. PP2300184153 - Dioctahedral smectit
7. PP2300184157 - Diosmin
8. PP2300184196 - Etoricoxib
9. PP2300184207 - Flunarizin
10. PP2300184220 - Glimepirid
11. PP2300184284 - Levocetirizin
12. PP2300184315 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
13. PP2300184324 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
14. PP2300184328 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
15. PP2300184373 - N-acetylcystein
16. PP2300184393 - Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
17. PP2300184394 - Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
18. PP2300184424 - Paracetamol + Methocarbamol
19. PP2300184462 - Rebamipid
20. PP2300184517 - Thiamazol
1. PP2300184160 - Diosmin+Hesperidin
2. PP2300184193 - Etodolac
3. PP2300184345 - Metoclopramid
4. PP2300184346 - Methocarbamol
5. PP2300184428 - Perindopril
6. PP2300184438 - Phenytoin
7. PP2300184439 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2300184443 - Piracetam
9. PP2300184488 - Sorbitol
10. PP2300184518 - Tramadol
1. PP2300183975 - Acetyl leucin
2. PP2300183988 - Alfuzosin
3. PP2300183992 - Alverin citrat
4. PP2300184007 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300184008 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300184009 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300184010 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300184012 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300184013 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2300184039 - Bismuth
11. PP2300184054 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2300184079 - Cefadroxil
13. PP2300184092 - Cefixim
14. PP2300184097 - Cefpodoxim
15. PP2300184098 - Cefpodoxim
16. PP2300184110 - Cefuroxim
17. PP2300184159 - Diosmin+Hesperidin
18. PP2300184225 - Glucose
19. PP2300184226 - Glucose
20. PP2300184227 - Glucose
21. PP2300184228 - Glucose
22. PP2300184245 - Indapamid+ Amlodipin
23. PP2300184264 - Kẽm Sulfat
24. PP2300184292 - Lisinopril
25. PP2300184318 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
26. PP2300184336 - Manitol
27. PP2300184345 - Metoclopramid
28. PP2300184379 - Natri clorid
29. PP2300184388 - Neostigmin methylsulfat (bromid)
30. PP2300184390 - Nicorandil
31. PP2300184402 - Ofloxacin
32. PP2300184409 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2300184412 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2300184417 - Paracetamol + codein phosphat
35. PP2300184427 - Perindopril
36. PP2300184431 - Perindopril + Amlodipin
37. PP2300184433 - Perindopril + Indapamid
38. PP2300184434 - Perindopril + Amlodipin
39. PP2300184463 - Ringer lactat
40. PP2300184506 - Tinidazol
41. PP2300184521 - Trimetazidin
42. PP2300184536 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300184045 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300184072 - Carbocistein
3. PP2300184116 - Cetirizin
4. PP2300184129 - Desloratadin
5. PP2300184244 - Indapamid
6. PP2300184251 - Irbesartan
7. PP2300184271 - Ketoprofen
8. PP2300184305 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2300184330 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
10. PP2300184348 - Methocarbamol
11. PP2300184375 - Naproxen
12. PP2300184448 - Pravastatin
13. PP2300184455 - Propylthiouracil (PTU)
14. PP2300184490 - Spironolacton
15. PP2300184494 - Sulpirid
16. PP2300184500 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2300184530 - Valsartan
1. PP2300183980 - Aciclovir
1. PP2300183985 - Acid amin*
2. PP2300184125 - Cloxacilin
3. PP2300184140 - Diazepam
4. PP2300184173 - Dutasterid
5. PP2300184184 - Ephedrin
1. PP2300184235 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
2. PP2300184324 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2300184444 - Piracetam
4. PP2300184472 - Salbutamol sulfat
5. PP2300184484 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300183989 - Alimemazin
2. PP2300183994 - Ambroxol
3. PP2300183999 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2300184019 - Ampicilin+Sulbactam
5. PP2300184030 - Baclofen
6. PP2300184031 - Bambuterol
7. PP2300184043 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
8. PP2300184105 - Ceftizoxim
9. PP2300184117 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2300184134 - Dextromethorphan
11. PP2300184191 - Erythropoietin
12. PP2300184193 - Etodolac
13. PP2300184282 - Lá sen, Lá vông, Rotundin
14. PP2300184313 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
15. PP2300184371 - N-acetylcystein
16. PP2300184429 - Perindopril
17. PP2300184441 - Piperacilin
18. PP2300184497 - Thiocolchicosid
19. PP2300184533 - Vitamin B1
20. PP2300184546 - Vitamin PP
1. PP2300184017 - Ampicilin+Sulbactam
2. PP2300184087 - Cefdinir
3. PP2300184106 - Ceftizoxim
4. PP2300184212 - Fluvastatin
5. PP2300184261 - Ivermectin
6. PP2300184268 - Ketorolac
7. PP2300184408 - Oxacilin
8. PP2300184459 - Ramipril
1. PP2300184005 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300184011 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300184015 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300184060 - Calci clorid
5. PP2300184066 - Candesartan
6. PP2300184096 - Cefotaxim
7. PP2300184109 - Cefuroxim
8. PP2300184357 - Metronidazol
9. PP2300184378 - Natri clorid
10. PP2300184426 - Phenoxy methylpenicilin
11. PP2300184513 - Tobramycin
1. PP2300184040 - Bisoprolol
2. PP2300184143 - Diclofenac
3. PP2300184145 - Diclofenac
4. PP2300184192 - Erythropoietin
5. PP2300184203 - Fenofibrat
6. PP2300184219 - Gliclazid
7. PP2300184220 - Glimepirid
8. PP2300184340 - Metformin
9. PP2300184343 - Metformin
10. PP2300184353 - Metformin + Glimepirid
11. PP2300184354 - Metformin + Glimepirid
12. PP2300184404 - Omeprazol
13. PP2300184410 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300184456 - Rabeprazol
15. PP2300184457 - Rabeprazol
16. PP2300184471 - Salbutamol sulfat
17. PP2300184485 - Sevofluran
18. PP2300184503 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300184283 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2300184310 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
3. PP2300184316 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
4. PP2300184322 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
5. PP2300184510 - Tiropramid HCl
1. PP2300183976 - Acetyl leucin
2. PP2300183989 - Alimemazin
3. PP2300184032 - Bambuterol
4. PP2300184041 - Bisoprolol
5. PP2300184112 - Celecoxib
6. PP2300184117 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300184119 - Cinnarizin
8. PP2300184127 - Colchicin
9. PP2300184137 - Diacerein
10. PP2300184187 - Esomeprazol
11. PP2300184188 - Erythromycin
12. PP2300184209 - Flurbiprofen natri
13. PP2300184222 - Glimepirid
14. PP2300184252 - Irbesartan
15. PP2300184256 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
16. PP2300184281 - Lansoprazol
17. PP2300184331 - Magnesi lactat + vitamin B6
18. PP2300184403 - Ofloxacin
19. PP2300184405 - Omeprazol
20. PP2300184411 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2300184458 - Rabeprazol
22. PP2300184508 - Tinidazol
23. PP2300184533 - Vitamin B1
24. PP2300184540 - Vitamin B6
25. PP2300184546 - Vitamin PP
1. PP2300183974 - Acetazolamid
2. PP2300183984 - Acid amin*
3. PP2300184101 - Cefoxitin
4. PP2300184138 - Diazepam
5. PP2300184226 - Glucose
6. PP2300184227 - Glucose
7. PP2300184360 - Midazolam
8. PP2300184365 - Morphin
9. PP2300184369 - Mupirocin
10. PP2300184379 - Natri clorid
11. PP2300184384 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
12. PP2300184396 - Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
13. PP2300184436 - Pethidin hydroclorid
14. PP2300184437 - Phenobarbital
15. PP2300184442 - Piracetam
16. PP2300184463 - Ringer lactat
17. PP2300184468 - Saccharomyces
18. PP2300184485 - Sevofluran
1. PP2300184202 - Fenofibrat
2. PP2300184220 - Glimepirid
3. PP2300184293 - Lisinopril
4. PP2300184294 - Lisinopril
1. PP2300184029 - Baclofen
2. PP2300184122 - Clobetasol propionat
3. PP2300184220 - Glimepirid
4. PP2300184259 - Isotretinoin
5. PP2300184268 - Ketorolac
6. PP2300184458 - Rabeprazol
1. PP2300184248 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300184249 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300183978 - Acetyl leucin
2. PP2300184022 - Atracurium besylat
3. PP2300184023 - Atropin sulfat
4. PP2300184060 - Calci clorid
5. PP2300184119 - Cinnarizin
6. PP2300184130 - Dexamethason
7. PP2300184144 - Diclofenac
8. PP2300184163 - Diphenhydramin
9. PP2300184172 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300184183 - Eperison
11. PP2300184199 - Famotidin
12. PP2300184213 - Furosemid
13. PP2300184243 - Hyoscin butylbromid
14. PP2300184262 - Kali clorid
15. PP2300184345 - Metoclopramid
16. PP2300184351 - Methyl prednisolon
17. PP2300184387 - Nefopam hydroclorid
18. PP2300184388 - Neostigmin methylsulfat (bromid)
19. PP2300184406 - Omeprazol
20. PP2300184439 - Phytomenadion (Vitamin K1)
21. PP2300184440 - Phytomenadion (Vitamin K1)
22. PP2300184464 - Rocuronium bromid
23. PP2300184475 - Salbutamol sulfat
24. PP2300184477 - Salbutamol sulfat+ipratropium
25. PP2300184504 - Terbutalin
26. PP2300184537 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300184086 - Cefamandol
1. PP2300184046 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300184059 - Calci carbonat
3. PP2300184124 - Clotrimazol
4. PP2300184132 - Dexibuprofen
5. PP2300184165 - Domperidon
6. PP2300184169 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300184181 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2300184221 - Glimepirid
9. PP2300184283 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2300184297 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2300184321 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
12. PP2300184376 - Naproxen
13. PP2300184377 - Naproxen
14. PP2300184421 - Paracetamol + chlorpheniramin
15. PP2300184422 - Paracetamol + Methocarbamol
16. PP2300184489 - Spironolacton
17. PP2300184495 - Sulfasalazin
18. PP2300184532 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2300183997 - Aminophylin
2. PP2300184027 - Bacillus subtilis
3. PP2300184314 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
1. PP2300184069 - Captopril + Hydorclorothiazid
2. PP2300184198 - Etoricoxib
3. PP2300184205 - Fexofenadin
4. PP2300184217 - Gabapentin
5. PP2300184451 - Pregabalin
6. PP2300184466 - Rotundin
7. PP2300184482 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2300184491 - Spiramycin
1. PP2300184028 - Bacillus subtilis
2. PP2300184051 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300184254 - Irbesartan
4. PP2300184525 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2300184535 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300184542 - Vitamin C
1. PP2300184001 - Amlodipin
2. PP2300184064 - Candesartan
1. PP2300184013 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300184515 - Topiramat
1. PP2300184074 - Carbocistein
2. PP2300184133 - Dexketoprofen
3. PP2300184363 - Miconazol
1. PP2300184027 - Bacillus subtilis
2. PP2300184035 - Betahistin
3. PP2300184089 - Cefdinir
4. PP2300184135 - Dextromethorphan
5. PP2300184177 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300184179 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2300184182 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2300184332 - Magnesi lactat + vitamin B6
9. PP2300184337 - Mecobalamin
10. PP2300184501 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2300184539 - Vitamin B5
12. PP2300184544 - Vitamin D3
1. PP2300184025 - Azithromycin
2. PP2300184037 - Bisacodyl
3. PP2300184111 - Celecoxib
4. PP2300184189 - Erythromycin
5. PP2300184190 - Erythromycin
6. PP2300184197 - Etoricoxib
7. PP2300184215 - Fusidic acid
8. PP2300184219 - Gliclazid
9. PP2300184266 - Kẽm Gluconat
10. PP2300184340 - Metformin
11. PP2300184341 - Metformin
12. PP2300184342 - Metformin
13. PP2300184344 - Metformin
14. PP2300184366 - Moxifloxacin
15. PP2300184415 - Paracetamol + Ibuprofen
16. PP2300184419 - Paracetamol + chlorpheniramin
17. PP2300184425 - Paracetamol + phenylephrin
18. PP2300184428 - Perindopril
19. PP2300184432 - Perindopril + Indapamid
20. PP2300184492 - Spiramycin
21. PP2300184507 - Tinidazol
1. PP2300184016 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300184101 - Cefoxitin
3. PP2300184204 - Fenofibrat
4. PP2300184219 - Gliclazid
5. PP2300184261 - Ivermectin
6. PP2300184285 - Levocetirizin
7. PP2300184303 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2300184333 - Magnesi lactat + vitamin B6
9. PP2300184343 - Metformin
10. PP2300184376 - Naproxen
11. PP2300184470 - Salbutamol sulfat
12. PP2300184479 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300184522 - Trimetazidin
1. PP2300184021 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300184121 - Clopidogrel
3. PP2300184220 - Glimepirid
4. PP2300184524 - Trimetazidin
1. PP2300184000 - Amlodipin
2. PP2300184001 - Amlodipin
3. PP2300184114 - Cetirizin
4. PP2300184151 - Diosmectit
5. PP2300184169 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300184186 - Esomeprazol
7. PP2300184200 - Felodipin
8. PP2300184203 - Fenofibrat
9. PP2300184223 - Glucosamin
10. PP2300184386 - Nebivolol
11. PP2300184492 - Spiramycin
1. PP2300184409 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300184076 - Carvedilol
2. PP2300184102 - Cefradin
3. PP2300184113 - Cetirizin
4. PP2300184185 - Eprazinon
5. PP2300184277 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300184306 - Lovastatin
7. PP2300184329 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
8. PP2300184359 - Metronidazole+Neomycin+ nystatin
9. PP2300184392 - Nicorandil
10. PP2300184449 - Pravastatin
11. PP2300184545 - Vitamin E
1. PP2300183979 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300183981 - Aciclovir
3. PP2300183992 - Alverin citrat
4. PP2300184031 - Bambuterol
5. PP2300184041 - Bisoprolol
6. PP2300184117 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300184137 - Diacerein
8. PP2300184161 - Diosmin+Hesperidin
9. PP2300184174 - Đồng sulfat
10. PP2300184175 - Ebastin
11. PP2300184183 - Eperison
12. PP2300184188 - Erythromycin
13. PP2300184190 - Erythromycin
14. PP2300184222 - Glimepirid
15. PP2300184229 - Griseofulvin
16. PP2300184252 - Irbesartan
17. PP2300184260 - Itraconazol
18. PP2300184281 - Lansoprazol
19. PP2300184283 - Lercanidipin hydroclorid
20. PP2300184301 - Losartan
21. PP2300184331 - Magnesi lactat + vitamin B6
22. PP2300184358 - Metronidazole+Neomycin+ nystatin
23. PP2300184403 - Ofloxacin
24. PP2300184411 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300184447 - Povidon iodin
26. PP2300184458 - Rabeprazol
27. PP2300184493 - Spiramycin
28. PP2300184520 - Trimebutin maleat
29. PP2300184531 - Vitamin A
30. PP2300184533 - Vitamin B1
31. PP2300184540 - Vitamin B6
32. PP2300184546 - Vitamin PP
1. PP2300184034 - Betahistin
2. PP2300184040 - Bisoprolol
3. PP2300184278 - Lactulose
4. PP2300184428 - Perindopril
5. PP2300184454 - Propofol
6. PP2300184471 - Salbutamol sulfat
7. PP2300184509 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2300183990 - Alimemazin
2. PP2300184044 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300184057 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300184115 - Cetirizin
5. PP2300184118 - Chlorpheniramin + Dextromethorphan
6. PP2300184120 - Ciprofloxacin
7. PP2300184122 - Clobetasol propionat
8. PP2300184135 - Dextromethorphan
9. PP2300184154 - Dioctahedral smectit
10. PP2300184166 - Domperidon
11. PP2300184208 - Fluconazol
12. PP2300184209 - Flurbiprofen natri
13. PP2300184218 - Gabapentin
14. PP2300184243 - Hyoscin butylbromid
15. PP2300184265 - Kẽm Gluconat
16. PP2300184279 - Lactulose
17. PP2300184293 - Lisinopril
18. PP2300184298 - Loratadin
19. PP2300184314 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
20. PP2300184372 - N-acetylcystein
21. PP2300184413 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300184414 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2300184420 - Paracetamol + chlorpheniramin
24. PP2300184483 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300184082 - Cefalexin
2. PP2300184093 - Cefixim
3. PP2300184109 - Cefuroxim
4. PP2300184112 - Celecoxib
5. PP2300184253 - Irbesartan
6. PP2300184371 - N-acetylcystein
1. PP2300184047 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300184133 - Dexketoprofen
3. PP2300184168 - Doxazosin
4. PP2300184257 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
5. PP2300184276 - Lacidipin
6. PP2300184319 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
7. PP2300184381 - Natri Hyaluronat
8. PP2300184407 - Oxcarbazepin
1. PP2300184063 - Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng
2. PP2300184234 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
3. PP2300184236 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2300184294 - Lisinopril
1. PP2300184003 - Amoxicilin
2. PP2300184083 - Cefamandol
3. PP2300184084 - Cefamandol
4. PP2300184423 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300184073 - Carbocistein
2. PP2300184076 - Carvedilol
3. PP2300184131 - Dexibuprofen
4. PP2300184304 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2300184320 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
6. PP2300184323 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2300184386 - Nebivolol
8. PP2300184443 - Piracetam
9. PP2300184450 - Pregabalin
10. PP2300184487 - Simethicon
11. PP2300184512 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300184340 - Metformin
2. PP2300184341 - Metformin
1. PP2300183991 - Allopurinol
2. PP2300184034 - Betahistin
3. PP2300184159 - Diosmin+Hesperidin
4. PP2300184216 - Gabapentin
1. PP2300184158 - Diosmin
2. PP2300184173 - Dutasterid
1. PP2300183981 - Aciclovir
2. PP2300184036 - Betamethason
3. PP2300184151 - Diosmectit
4. PP2300184280 - Lamivudin
5. PP2300184331 - Magnesi lactat + vitamin B6
6. PP2300184458 - Rabeprazol
7. PP2300184538 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300184091 - Cefdinir
2. PP2300184093 - Cefixim
3. PP2300184104 - Ceftazidim
4. PP2300184109 - Cefuroxim
5. PP2300184312 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
6. PP2300184331 - Magnesi lactat + vitamin B6
7. PP2300184416 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2300184418 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2300184523 - Trimetazidin
10. PP2300184538 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2300184546 - Vitamin PP
1. PP2300184089 - Cefdinir
2. PP2300184117 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300184119 - Cinnarizin
4. PP2300184146 - Diclofenac
5. PP2300184350 - Methyl prednisolon
1. PP2300184011 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300184015 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300184109 - Cefuroxim
1. PP2300184085 - Cefamandol
2. PP2300184107 - Ceftriaxon
3. PP2300184293 - Lisinopril
4. PP2300184421 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2300184541 - Vitamin C
1. PP2300184048 - Budesonid
2. PP2300184099 - Cefpodoxim
3. PP2300184136 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300184210 - Fluticason propionat
5. PP2300184237 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300184317 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
7. PP2300184326 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2300184514 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300184428 - Perindopril
1. PP2300184076 - Carvedilol
2. PP2300184246 - Indomethacin
3. PP2300184356 - Metoprolol
4. PP2300184467 - Rupatadine
1. PP2300184172 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300184260 - Itraconazol
3. PP2300184303 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300184524 - Trimetazidin
1. PP2300184155 - Diosmin
1. PP2300183974 - Acetazolamid
2. PP2300183981 - Aciclovir
3. PP2300183995 - Ambroxol
4. PP2300184023 - Atropin sulfat
5. PP2300184042 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
6. PP2300184130 - Dexamethason
7. PP2300184144 - Diclofenac
8. PP2300184158 - Diosmin
9. PP2300184163 - Diphenhydramin
10. PP2300184194 - Etodolac
11. PP2300184226 - Glucose
12. PP2300184227 - Glucose
13. PP2300184270 - Ketorolac
14. PP2300184283 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2300184287 - Levofloxacin
16. PP2300184327 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
17. PP2300184361 - Mifepristone
18. PP2300184376 - Naproxen
19. PP2300184378 - Natri clorid
20. PP2300184379 - Natri clorid
21. PP2300184391 - Nicorandil
22. PP2300184456 - Rabeprazol
23. PP2300184461 - Ramipril
24. PP2300184463 - Ringer lactat
25. PP2300184502 - Tenoxicam
26. PP2300184528 - Valsartan
27. PP2300184537 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300184240 - Hydrocortison
1. PP2300184125 - Cloxacilin
2. PP2300184180 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300184529 - Valsartan
1. PP2300184534 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300184040 - Bisoprolol
2. PP2300184247 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300184248 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300184249 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300184340 - Metformin
6. PP2300184341 - Metformin
1. PP2300183996 - Amlodipin+losartan
2. PP2300184095 - Cefoperazon
3. PP2300184099 - Cefpodoxim
4. PP2300184108 - Cefuroxim
5. PP2300184142 - Diclofenac
6. PP2300184156 - Diosmin
7. PP2300184258 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
8. PP2300184274 - Ketotifen
9. PP2300184308 - Loxoprofen
10. PP2300184435 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2300184481 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300184006 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300184103 - Cefradin
3. PP2300184300 - Losartan
4. PP2300184302 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2300184401 - Olanzapin
1. PP2300184498 - Thiocolchicosid
1. PP2300184152 - Dioctahedral smectit
2. PP2300184290 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2300184032 - Bambuterol
2. PP2300184052 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300184056 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300184058 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300184175 - Ebastin
6. PP2300184202 - Fenofibrat
7. PP2300184214 - Furosemid+spironolacton
8. PP2300184260 - Itraconazol
9. PP2300184269 - Ketorolac
10. PP2300184283 - Lercanidipin hydroclorid
11. PP2300184286 - Levodopa + carbidopa
12. PP2300184325 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
13. PP2300184334 - Magnesi lactat + vitamin B6
14. PP2300184340 - Metformin
15. PP2300184341 - Metformin
16. PP2300184355 - Metformin + Glimepirid
17. PP2300184370 - N-acetylcystein
18. PP2300184430 - Perindopril + Indapamid
19. PP2300184465 - Rosuvastatin
20. PP2300184469 - Saccharomyces
21. PP2300184490 - Spironolacton
22. PP2300184519 - Tranexamic acid
23. PP2300184527 - Valproat natri
1. PP2300184024 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300184032 - Bambuterol
3. PP2300184062 - Calcitriol
4. PP2300184065 - Candesartan
5. PP2300184067 - Candesartan+hydroclorothiazid
6. PP2300184075 - Carbocistein
7. PP2300184171 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300184195 - Etodolac
9. PP2300184206 - Fexofenadin
10. PP2300184289 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2300184307 - Lovastatin
12. PP2300184352 - Methyldopa
13. PP2300184391 - Nicorandil
14. PP2300184461 - Ramipril
15. PP2300184480 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2300184511 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300184253 - Irbesartan
1. PP2300184031 - Bambuterol
2. PP2300184032 - Bambuterol
3. PP2300184041 - Bisoprolol
4. PP2300184122 - Clobetasol propionat
5. PP2300184406 - Omeprazol
6. PP2300184478 - Sắt protein succinylat
1. PP2300184178 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300184395 - Nitroglycerin (Glyceryl trinitrat)
1. PP2300183976 - Acetyl leucin
2. PP2300184082 - Cefalexin
3. PP2300184096 - Cefotaxim
4. PP2300184224 - Glucosamin
5. PP2300184256 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
6. PP2300184287 - Levofloxacin
7. PP2300184331 - Magnesi lactat + vitamin B6
8. PP2300184371 - N-acetylcystein
9. PP2300184506 - Tinidazol
10. PP2300184513 - Tobramycin
1. PP2300183977 - Acetyl leucin
2. PP2300183986 - Adenosin triphosphat
3. PP2300183998 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300184049 - Budesonid
5. PP2300184148 - Digoxin
6. PP2300184164 - Dobutamin
7. PP2300184213 - Furosemid
8. PP2300184238 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300184242 - Hydroxocobalamin
10. PP2300184288 - Levofloxacin
11. PP2300184335 - Magnesi sulfat
12. PP2300184349 - Methocarbamol
13. PP2300184362 - Miconazol
14. PP2300184367 - Moxifloxacin
15. PP2300184368 - Moxifloxacin + dexamethason
16. PP2300184373 - N-acetylcystein
17. PP2300184374 - Naloxon hydroclorid
18. PP2300184382 - Natri Hyaluronat
19. PP2300184383 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
20. PP2300184389 - Nicardipin
21. PP2300184398 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2300184446 - Piroxicam
23. PP2300184453 - Promethazin hydroclorid
24. PP2300184474 - Salbutamol sulfat
25. PP2300184477 - Salbutamol sulfat+ipratropium
26. PP2300184504 - Terbutalin
27. PP2300184526 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300184018 - Ampicilin+Sulbactam
2. PP2300184033 - Betahistin
3. PP2300184295 - Lisinopril
4. PP2300184296 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2300184311 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon