Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
723.417.300 |
815.710.100 |
32 |
||
2 |
vn0302339800 |
0302339800 |
4.465.028.000 |
4.486.586.600 |
22 |
||
3 |
vn0315134695 |
0315134695 |
117.702.300 |
148.046.000 |
6 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.141.594.800 |
1.261.253.800 |
9 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
370.814.700 |
394.974.600 |
12 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
86.250.300 |
86.407.800 |
6 |
||
7 |
vn0300523385 |
0300523385 |
319.754.500 |
322.012.500 |
7 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
466.447.300 |
490.021.700 |
7 |
||
9 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.206.019.600 |
1.606.380.200 |
46 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
971.433.300 |
972.311.300 |
6 |
||
11 |
vn1801550670 |
1801550670 |
1.035.491.000 |
1.035.953.000 |
6 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
272.466.400 |
283.437.000 |
12 |
||
13 |
vn0300470246 |
0300470246 |
547.884.120 |
642.847.980 |
11 |
||
14 |
vn2100274872 |
2100274872 |
449.763.400 |
474.331.200 |
10 |
||
15 |
vn1300382591 |
1300382591 |
331.208.500 |
331.261.000 |
5 |
||
16 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.046.854.600 |
1.359.945.100 |
9 |
||
17 |
vn0304164232 |
0304164232 |
28.190.000 |
28.410.000 |
2 |
||
18 |
vn0311961542 |
0311961542 |
38.509.000 |
38.580.400 |
2 |
||
19 |
vn0302597576 |
0302597576 |
261.105.300 |
279.701.100 |
9 |
||
20 |
vn1801589967 |
1801589967 |
76.705.000 |
94.299.600 |
4 |
||
21 |
vn1900336438 |
1900336438 |
867.529.800 |
884.202.300 |
9 |
||
22 |
vn0302533156 |
0302533156 |
18.358.500 |
21.062.500 |
3 |
||
23 |
vn0104628198 |
0104628198 |
93.216.000 |
94.830.000 |
2 |
||
24 |
vn2200369207 |
2200369207 |
198.325.000 |
201.870.000 |
6 |
||
25 |
vn0312147840 |
0312147840 |
481.575.000 |
481.575.000 |
2 |
||
26 |
vn0313040113 |
0313040113 |
458.106.600 |
482.691.800 |
14 |
||
27 |
vn0301329486 |
0301329486 |
54.940.000 |
54.940.000 |
3 |
||
28 |
vn0303459402 |
0303459402 |
43.200.000 |
43.200.000 |
1 |
||
29 |
vn3600510960 |
3600510960 |
160.807.200 |
174.566.000 |
8 |
||
30 |
vn0305706103 |
0305706103 |
54.641.800 |
61.410.200 |
8 |
||
31 |
vn2001192989 |
2001192989 |
291.564.800 |
317.806.100 |
5 |
||
32 |
vn1800156801 |
1800156801 |
60.868.000 |
68.704.000 |
5 |
||
33 |
vn0309829522 |
0309829522 |
260.150.000 |
262.628.000 |
7 |
||
34 |
vn0316417470 |
0316417470 |
80.081.600 |
83.251.600 |
2 |
||
35 |
vn0303923529 |
0303923529 |
3.600.000 |
3.960.000 |
2 |
||
36 |
vn1400460395 |
1400460395 |
115.239.000 |
115.239.000 |
1 |
||
37 |
vn0302408317 |
0302408317 |
27.893.100 |
30.092.100 |
6 |
||
38 |
vn2200751085 |
2200751085 |
62.834.700 |
62.952.000 |
3 |
||
39 |
vn0101400572 |
0101400572 |
1.174.220.000 |
1.174.220.000 |
5 |
||
40 |
vn0307372752 |
0307372752 |
735.860.000 |
857.486.000 |
2 |
||
41 |
vn1500202535 |
1500202535 |
1.091.189.000 |
1.205.173.000 |
4 |
||
42 |
vn0302064627 |
0302064627 |
16.840.000 |
16.840.000 |
2 |
||
43 |
vn0311051649 |
0311051649 |
134.448.500 |
213.262.900 |
3 |
||
44 |
vn0302375710 |
0302375710 |
252.200.000 |
252.200.000 |
4 |
||
45 |
vn0303207412 |
0303207412 |
37.200.000 |
37.200.000 |
1 |
||
46 |
vn4400116704 |
4400116704 |
265.576.400 |
269.422.900 |
4 |
||
47 |
vn0309938345 |
0309938345 |
17.015.000 |
17.015.000 |
1 |
||
48 |
vn0315711984 |
0315711984 |
827.800.000 |
827.800.000 |
3 |
||
49 |
vn4500200808 |
4500200808 |
598.800.000 |
598.800.000 |
1 |
||
50 |
vn1801476924 |
1801476924 |
113.850.000 |
114.150.000 |
2 |
||
51 |
vn0313369758 |
0313369758 |
18.091.500 |
22.972.500 |
2 |
||
52 |
vn2500573637 |
2500573637 |
352.800.000 |
352.800.000 |
1 |
||
53 |
vn0303218830 |
0303218830 |
275.812.000 |
275.812.000 |
1 |
||
54 |
vn0304747121 |
0304747121 |
413.100.000 |
417.600.000 |
2 |
||
55 |
vn0311194365 |
0311194365 |
1.555.560.000 |
1.566.600.000 |
2 |
||
56 |
vn0100109699 |
0100109699 |
850.211.700 |
860.750.100 |
16 |
||
57 |
vn0305925578 |
0305925578 |
134.400.000 |
134.400.000 |
1 |
||
58 |
vn0315681994 |
0315681994 |
22.500.000 |
24.750.000 |
1 |
||
59 |
vn0500465187 |
0500465187 |
228.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0313515938 |
0313515938 |
51.211.800 |
60.858.000 |
1 |
||
61 |
vn0310346262 |
0310346262 |
202.860.000 |
303.760.800 |
1 |
||
62 |
vn0304240652 |
0304240652 |
7.625.000 |
8.162.500 |
1 |
||
63 |
vn0312461951 |
0312461951 |
72.074.700 |
88.515.000 |
2 |
||
64 |
vn0303694357 |
0303694357 |
75.600.000 |
75.600.000 |
1 |
||
65 |
vn0312124321 |
0312124321 |
33.460.000 |
33.460.000 |
2 |
||
66 |
vn0104089394 |
0104089394 |
134.730.000 |
134.730.000 |
4 |
||
67 |
vn0106778456 |
0106778456 |
107.940.000 |
114.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0304528578 |
0304528578 |
99.240.000 |
99.400.000 |
2 |
||
69 |
vn0312000164 |
0312000164 |
8.572.200 |
8.736.000 |
1 |
||
70 |
vn0100108656 |
0100108656 |
8.400.000 |
8.635.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 70 nhà thầu |
27.206.758.320 |
29.002.563.280 |
387 |
||||
1 |
PP2300219566 |
TY34001 |
HASANBOSE 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
1.302 |
2.343.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
2 |
PP2300219567 |
TY34002 |
Sofenac
|
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16
|
Uống |
Viên |
"Công ty TNHH Phil Inter Pharma
"
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
4.490 |
5.388.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
3 |
PP2300219568 |
TY33001 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.300 |
6.900 |
50.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
4 |
PP2300219569 |
TY34003 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
310 |
93.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
5 |
PP2300219570 |
TY34004 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
920 |
1.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
6 |
PP2300219571 |
TY34005 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.800 |
397 |
12.624.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
7 |
PP2300219572 |
TY34006 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Ống |
6.900 |
13.650 |
94.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
8 |
PP2300219573 |
TY34007 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
517.300 |
72 |
37.245.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
9 |
PP2300219574 |
TY31001 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
20.828 |
4.165.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
10 |
PP2300219575 |
TY34008 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.550 |
465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
11 |
PP2300219576 |
TY34009 |
Arsolvon |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg+75mg |
VD-34558-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al), Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-PVC) |
Viên |
17.400 |
1.720 |
29.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
12 |
PP2300219577 |
TY34010 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
408 |
530.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
13 |
PP2300219578 |
TY34011 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103 -13
|
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
"Công ty TNHH US Pharma USA
"
|
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
100 |
3.845 |
384.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
14 |
PP2300219580 |
TY31003 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
61.700 |
15.291 |
943.454.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
15 |
PP2300219581 |
TY34012 |
ALANBOSS XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.800 |
7.497 |
463.314.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
16 |
PP2300219582 |
TY34013 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.500 |
6.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
17 |
PP2300219583 |
TY34014 |
AGINMEZIN 5 |
Alimemazin |
5mg |
VD-31564-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
45.700 |
86 |
3.930.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
18 |
PP2300219584 |
TY34015 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.500 |
134 |
23.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
19 |
PP2300219585 |
TY34016 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
45.200 |
995 |
44.974.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
20 |
PP2300219587 |
TY34018 |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
7.800 |
1.680 |
13.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
21 |
PP2300219588 |
TY34019 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.200 |
8.835 |
19.437.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
22 |
PP2300219589 |
TY34020 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
142.100 |
122 |
17.336.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
23 |
PP2300219590 |
TY31004 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
200 |
30.048 |
6.009.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
24 |
PP2300219591 |
TY34021 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
160 |
960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
25 |
PP2300219592 |
TY33002 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
291.900 |
101 |
29.481.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
26 |
PP2300219593 |
TY34022 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
291.900 |
101 |
29.481.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
27 |
PP2300219594 |
TY32001 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
4.050 |
7.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
28 |
PP2300219595 |
TY34023 |
ZOAMCO - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
viên |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
3.250 |
6.175.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
29 |
PP2300219596 |
TY31005 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
30 |
PP2300219597 |
TY31006 |
WAMLOX 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg+80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.800 |
8.900 |
51.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
31 |
PP2300219598 |
TY34024 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.500 |
1.478 |
28.821.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
32 |
PP2300219599 |
TY32002 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
4.000 |
36.600 |
146.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
33 |
PP2300219600 |
TY34025 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
28.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
34 |
PP2300219601 |
TY33003 |
VIGENTIN 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-18766-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
hộp 12 gói |
Gói |
10.200 |
3.170 |
32.334.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
35 |
PP2300219602 |
TY34026 |
Augxicine 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-17976-12 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 0,8g |
Gói |
10.200 |
1.029 |
10.495.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
36 |
PP2300219603 |
TY34027 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+100mg |
VD-32009-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
18.984 |
75.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
37 |
PP2300219605 |
TY34028 |
Augxicine 625 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.900 |
1.680 |
46.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
38 |
PP2300219606 |
TY34029 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
26.800 |
2.177 |
58.343.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
39 |
PP2300219607 |
TY34030 |
VISULIN 1G/0,5G |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
29.500 |
103.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
40 |
PP2300219608 |
TY34031 |
PANCRES |
Amylase + lipase + protease |
4080UI+3400UI+238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.600 |
3.000 |
454.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
41 |
PP2300219609 |
TY34032 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
114 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
42 |
PP2300219610 |
TY34033 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
520 |
156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
43 |
PP2300219611 |
TY34034 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10.800 |
1.995 |
21.546.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
44 |
PP2300219613 |
TY33006 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
VD-19693-13 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
45 |
PP2300219614 |
TY34035 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
12.400 |
2.730 |
33.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
46 |
PP2300219615 |
TY34036 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
23.800 |
3.700 |
88.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
47 |
PP2300219616 |
TY34037 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
3.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
48 |
PP2300219618 |
TY34038 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
798 |
1.197.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
49 |
PP2300219619 |
TY34039 |
KUZTEC 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-27934-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.700 |
2.690 |
20.713.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
50 |
PP2300219620 |
TY34040 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
310 |
17.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
51 |
PP2300219621 |
TY34041 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
172.000 |
170 |
29.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
52 |
PP2300219622 |
TY34042 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.400 |
165 |
5.841.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
53 |
PP2300219624 |
TY34044 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.300 |
250 |
825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
54 |
PP2300219625 |
TY34045 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
3.948 |
3.158.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
55 |
PP2300219627 |
TY32003 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.600 |
650 |
15.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
56 |
PP2300219628 |
TY34046 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.700 |
135 |
3.199.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
57 |
PP2300219629 |
TY33007 |
BIHASAL 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.400 |
370 |
10.508.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
58 |
PP2300219630 |
TY34047 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
140 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
59 |
PP2300219631 |
TY34048 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.600 |
330 |
10.428.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
60 |
PP2300219632 |
TY34049 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29640-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
1.200 |
53 |
63.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
61 |
PP2300219633 |
TY34050 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Phapharco |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói |
Gói |
7.800 |
5.040 |
39.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
62 |
PP2300219634 |
TY31008 |
BUDESONIDE TEVA 0,5MG/2ML |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
2.400 |
12.534 |
30.081.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
63 |
PP2300219635 |
TY34051 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
450 |
90.000 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
64 |
PP2300219636 |
TY31009 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
100 |
219.000 |
21.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
65 |
PP2300219638 |
TY34053 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
46.300 |
1.400 |
64.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
66 |
PP2300219639 |
TY34054 |
CALCIUM HASAN 250MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
14.800 |
1.785 |
26.418.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
67 |
PP2300219640 |
TY32004 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
62.300 |
3.500 |
218.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
68 |
PP2300219641 |
TY34055 |
Calfizz |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
62.400 |
1.680 |
104.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
69 |
PP2300219642 |
TY34056 |
CALDIHASAN |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.800 |
840 |
262.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
70 |
PP2300219643 |
TY34057 |
NUTRIOS |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+100UI |
VD-19150-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
1.470 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
71 |
PP2300219645 |
TY34059 |
CALSFULL |
Calci Lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Phong Phú- Nhà máy SX DP Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
2.150 |
9.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
72 |
PP2300219646 |
TY34060 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-20804-14 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
209.700 |
3.200 |
671.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
73 |
PP2300219648 |
TY34062 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
798 |
4.788.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
74 |
PP2300219649 |
TY34063 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên |
Công ty CP Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
665 |
3.325.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
75 |
PP2300219651 |
TY34064 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg+12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
1.365 |
1.774.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
76 |
PP2300219652 |
TY34065 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.255 |
13.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
77 |
PP2300219653 |
TY31010 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.800 |
3.400 |
121.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
78 |
PP2300219654 |
TY34066 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.900 |
3.210 |
115.239.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
79 |
PP2300219655 |
TY31011 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
1.554 |
2.797.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
80 |
PP2300219657 |
TY34067 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.700 |
928 |
3.433.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
81 |
PP2300219658 |
TY34068 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
6.000 |
2.880 |
17.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
82 |
PP2300219659 |
TY34069 |
DESALMUX |
Carbocistein |
375mg |
VD-28433-17 (Kèm QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 12gói x 3g |
Gói |
8.000 |
4.650 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
83 |
PP2300219660 |
TY34070 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
84 |
PP2300219661 |
TY34071 |
SaVi Carvedilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
490 |
784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
85 |
PP2300219664 |
TY34074 |
Drocefvpc 250 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
250mg |
VD-24147-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
5.000 |
789 |
3.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
86 |
PP2300219667 |
TY34076 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
15.100 |
1.588 |
23.978.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
87 |
PP2300219668 |
TY34077 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
3.200 |
5.100 |
16.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
88 |
PP2300219671 |
TY34080 |
Cefovidi |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Lọ |
54.600 |
5.565 |
303.849.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
89 |
PP2300219674 |
TY33009 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.800 |
7.800 |
76.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
90 |
PP2300219675 |
TY34083 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.800 |
2.100 |
20.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
91 |
PP2300219676 |
TY33010 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
6.200 |
6.000 |
37.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
92 |
PP2300219677 |
TY34084 |
Cadicefpo 50
|
Cefpodoxim |
50mg |
VD-32704-19
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
"Công ty TNHH US Pharma USA
"
|
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g
|
Gói |
6.200 |
1.100 |
6.820.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
93 |
PP2300219678 |
TY32007 |
DONCEF INJ. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
31.670 |
12.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
94 |
PP2300219679 |
TY32008 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nang |
Viên |
4.100 |
2.500 |
10.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
95 |
PP2300219680 |
TY33011 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.100 |
4.150 |
17.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 3 |
36 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
96 |
PP2300219682 |
TY34086 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
4.400 |
9.800 |
43.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
97 |
PP2300219684 |
TY34087 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23726-15 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
27.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
98 |
PP2300219685 |
TY34088 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
6.415 |
1.924.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
99 |
PP2300219686 |
TY32010 |
TRIAXOBIOTIC 500 (CSNQ: LABESFAL LABORATORIOS ALMIRO S.A- Đ/C: 3465-157 SANTIAGO DE BESTEIROS, PORTUGAL) |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
6.200 |
19.000 |
117.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
100 |
PP2300219687 |
TY34089 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
12.000 |
38.400 |
460.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
101 |
PP2300219688 |
TY33012 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
400 |
8.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
102 |
PP2300219689 |
TY34090 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.400 |
1.361 |
25.042.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
103 |
PP2300219690 |
TY34091 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
405.400 |
2.420 |
981.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
104 |
PP2300219692 |
TY34093 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
296.300 |
350 |
103.705.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
105 |
PP2300219693 |
TY34094 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
131.500 |
70 |
9.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
106 |
PP2300219694 |
TY34095 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-32848-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.400 |
40 |
2.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
107 |
PP2300219695 |
TY31012 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
6.285 |
5.028.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
108 |
PP2300219696 |
TY34096 |
CRYBOTAS 100 |
Cilostazol |
100mg |
VD-30277-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
3.850 |
3.080.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
109 |
PP2300219697 |
TY34097 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
115.600 |
80 |
9.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
110 |
PP2300219698 |
TY34098 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
12.000 |
49.900 |
598.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
111 |
PP2300219699 |
TY33013 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.700 |
756 |
16.405.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
112 |
PP2300219700 |
TY34099 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.700 |
638 |
13.844.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
113 |
PP2300219701 |
TY31013 |
SOMAZINA 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
114 |
PP2300219702 |
TY34100 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
9.100 |
7.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
115 |
PP2300219704 |
TY34101 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.500 |
281 |
42.290.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
116 |
PP2300219706 |
TY34103 |
CLOTRIMAZOL |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
1.300 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
117 |
PP2300219707 |
TY34104 |
METRIMA 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-18215-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
2.000 |
6.335 |
12.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
118 |
PP2300219708 |
TY31014 |
SYNTARPEN
|
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18
|
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works" Polfa" S.A.
|
Poland
|
Hộp 01 lọ
|
Lọ |
250 |
61.800 |
15.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
119 |
PP2300219709 |
TY34105 |
CLOXACILIN 1G |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
250 |
42.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
120 |
PP2300219711 |
TY34107 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.800 |
272 |
3.209.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
121 |
PP2300219712 |
TY34108 |
CỒN BORIC 3% |
Cồn boric |
3%/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
200 |
6.300 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
122 |
PP2300219713 |
TY34109 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg+3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
4.200 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
123 |
PP2300219714 |
TY34110 |
BECOLORAT |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-26761-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.500 |
15.477 |
38.692.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
124 |
PP2300219715 |
TY34111 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
195 |
3.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
125 |
PP2300219717 |
TY34112 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Ống |
280 |
714 |
199.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
126 |
PP2300219718 |
TY32011 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.880 |
352.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
127 |
PP2300219720 |
TY34114 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
19.300 |
158 |
3.049.400 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
48 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
128 |
PP2300219721 |
TY34115 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
540 |
4.968.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
129 |
PP2300219724 |
TY35002 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.800 |
29.500 |
53.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
130 |
PP2300219725 |
TY31016 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
14.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
131 |
PP2300219726 |
TY34118 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
11.500 |
17.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
132 |
PP2300219727 |
TY31017 |
VOLTAREN 75MG/3ML |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
1.300 |
18.066 |
23.485.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
133 |
PP2300219728 |
TY34119 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.400 |
850 |
1.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
134 |
PP2300219729 |
TY34120 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
10g |
VS-4958-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g, Thuốc mỡ bôi da |
Lọ |
750 |
8.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
135 |
PP2300219730 |
TY34121 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
800 |
640 |
512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
136 |
PP2300219732 |
TY34122 |
MIGOMIK |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
1.827 |
3.471.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
137 |
PP2300219733 |
TY32012 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
VD-27522-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.700 |
1.200 |
15.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
138 |
PP2300219734 |
TY34123 |
TILHASAN 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.800 |
672 |
8.601.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
139 |
PP2300219735 |
TY34124 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
21.000 |
6.400 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
140 |
PP2300219736 |
TY34125 |
CEZMETA |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
2.100 |
850 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
141 |
PP2300219737 |
TY34126 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.600 |
780 |
201.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
142 |
PP2300219738 |
TY34127 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
400 |
540 |
216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
143 |
PP2300219739 |
TY34128 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
75 |
2.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
144 |
PP2300219740 |
TY34129 |
A.T DOMPERIDON |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
145 |
PP2300219741 |
TY34130 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
400 |
4.255 |
1.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
146 |
PP2300219743 |
TY34131 |
Doxazosin DWP 2mg |
Doxazosin |
2mg |
VD-35356-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
147 |
PP2300219744 |
TY34132 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
328.700 |
169 |
55.550.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
148 |
PP2300219745 |
TY34133 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.600 |
2.520 |
6.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
149 |
PP2300219746 |
TY31019 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
1.158 |
1.505.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
150 |
PP2300219748 |
TY34135 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.300 |
4.650 |
61.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
151 |
PP2300219750 |
TY34136 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
599 |
1.078.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
152 |
PP2300219751 |
TY34137 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg+12.5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.280 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
153 |
PP2300219752 |
TY34138 |
ENVIRAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
VD3-42-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.077 |
7.077.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
154 |
PP2300219753 |
TY34139 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
665.400 |
276 |
183.650.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
155 |
PP2300219754 |
TY34140 |
Zinoprody |
Eprazinon |
50mg |
VD-18773-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
163.800 |
357 |
58.476.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
156 |
PP2300219755 |
TY34141 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.800 |
774 |
55.573.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
157 |
PP2300219756 |
TY34142 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.700 |
8.769 |
32.445.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
158 |
PP2300219758 |
TY32015 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.500 |
2.625 |
531.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
159 |
PP2300219759 |
TY34144 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.500 |
1.096 |
221.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
160 |
PP2300219760 |
TY34145 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.998 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
161 |
PP2300219761 |
TY34146 |
AGIETOXIB 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29649-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
650 |
26.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
162 |
PP2300219762 |
TY34147 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
76.000 |
91.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
163 |
PP2300219763 |
TY34148 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.400 |
565 |
45.426.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
164 |
PP2300219764 |
TY32016 |
SAVIFIBRAT 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.100 |
2.100 |
86.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
165 |
PP2300219765 |
TY34149 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.200 |
390 |
16.068.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
166 |
PP2300219766 |
TY35003 |
BERODUAL |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
96.870 |
58.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
167 |
PP2300219767 |
TY31020 |
BERODUAL |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
600 |
132.323 |
79.393.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
168 |
PP2300219768 |
TY33015 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.700 |
1.890 |
275.373.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
169 |
PP2300219769 |
TY34150 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.700 |
235 |
34.239.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
170 |
PP2300219770 |
TY34151 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
171 |
PP2300219771 |
TY34152 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.700 |
2.474 |
51.211.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
172 |
PP2300219772 |
TY34153 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
357 |
714.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
173 |
PP2300219773 |
TY34154 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.800 |
238 |
35.414.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
174 |
PP2300219776 |
TY34155 |
LUGTILS |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
625 |
562.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
175 |
PP2300219777 |
TY34156 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.600 |
96.000 |
153.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
176 |
PP2300219778 |
TY34157 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg+50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
1.280 |
2.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
177 |
PP2300219779 |
TY33016 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
88.200 |
2.300 |
202.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
178 |
PP2300219780 |
TY34158 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.300 |
390 |
34.437.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
179 |
PP2300219781 |
TY32017 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.990 |
99.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
180 |
PP2300219782 |
TY34159 |
NEUROAPC 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-34114-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.382 |
59.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
181 |
PP2300219783 |
TY34160 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.400 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
182 |
PP2300219786 |
TY31022 |
GINGKO 3000
|
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
|
Australia
|
Hộp 06 vỉ x 15 viên
|
Viên |
16.400 |
6.000 |
98.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
183 |
PP2300219787 |
TY34163 |
HASANBEST 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg+500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.500 |
1.848 |
6.468.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
184 |
PP2300219788 |
TY33017 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + Metformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.310 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
185 |
PP2300219789 |
TY34164 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + Metformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.310 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
186 |
PP2300219790 |
TY34165 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
414.100 |
662 |
274.134.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
187 |
PP2300219791 |
TY34166 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
152 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
188 |
PP2300219792 |
TY33018 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.300 |
830 |
14.359.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
189 |
PP2300219793 |
TY34167 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.300 |
220 |
3.806.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
190 |
PP2300219794 |
TY34168 |
COMIARYL 2MG/500MG |
Glimepirid + Metformin |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.700 |
2.499 |
1.151.289.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
191 |
PP2300219797 |
TY34170 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
120 |
9.975 |
1.197.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
192 |
PP2300219798 |
TY34171 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
193 |
PP2300219799 |
TY34172 |
Glucose 5%
|
Glucose |
5%/500ml |
"VD-35954-22
"
|
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam
"
|
Việt Nam |
Thùng 20 chai
|
Chai |
920 |
7.540 |
6.936.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
194 |
PP2300219800 |
TY34173 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.600 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
195 |
PP2300219801 |
TY31023 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
80.283 |
16.056.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
196 |
PP2300219802 |
TY34174 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
1.260 |
17.262.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
197 |
PP2300219803 |
TY34175 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1.100 |
105 |
115.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
198 |
PP2300219804 |
TY34176 |
HEPTAMINOL |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-23802-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
900 |
1.120 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
199 |
PP2300219806 |
TY34178 |
DODEVIFORT MEDLAC |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml |
VD-18568-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2 ml |
Ống |
5.000 |
26.600 |
133.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
200 |
PP2300219807 |
TY31024 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.050 |
7.625.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
201 |
PP2300219808 |
TY31025 |
BASAGLAR |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247.000 |
123.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
202 |
PP2300219809 |
TY31026 |
ACTRAPID |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
59.000 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
203 |
PP2300219810 |
TY31027 |
MIXTARD 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.800 |
57.000 |
330.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
204 |
PP2300219812 |
TY34179 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.600 |
365 |
66.649.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
205 |
PP2300219813 |
TY34180 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.900 |
545 |
38.095.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
206 |
PP2300219814 |
TY32019 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
25.000 |
2.553 |
63.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
207 |
PP2300219815 |
TY34181 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.100 |
3.050 |
24.705.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
208 |
PP2300219816 |
TY34182 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
2.650 |
23.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
209 |
PP2300219817 |
TY34183 |
SOS MECTIN-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
700 |
7.198 |
5.038.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
210 |
PP2300219818 |
TY34184 |
IVERMECTIN 6 A.T |
Ivermectin |
6mg |
VD-26110-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
24.999 |
7.499.700 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
211 |
PP2300219819 |
TY34185 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
1.628 |
814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
212 |
PP2300219820 |
TY31029 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
28.100 |
2.100 |
59.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
213 |
PP2300219822 |
TY34187 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.500 |
138 |
5.727.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
214 |
PP2300219826 |
TY31030 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1.100 |
47.500 |
52.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
215 |
PP2300219827 |
TY34189 |
NIDAL |
Ketoprofen |
2,5%/30g |
VD-22441-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
20.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
216 |
PP2300219828 |
TY35005 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
7.200 |
10.500 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
217 |
PP2300219829 |
TY34190 |
KETOSAN-CAP |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.700 |
1.092 |
20.420.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
218 |
PP2300219830 |
TY34191 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
40.000 |
1.449 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
219 |
PP2300219831 |
TY34192 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
10^9CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x gói 1g |
Gói |
13.900 |
1.000 |
13.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
220 |
PP2300219833 |
TY34193 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.800 |
288 |
36.518.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
221 |
PP2300219834 |
TY34194 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
150 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
222 |
PP2300219835 |
TY34195 |
MASOPEN 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg+10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.192 |
6.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
223 |
PP2300219836 |
TY34196 |
MASOPEN 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.486 |
6.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
224 |
PP2300219837 |
TY35006 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
3.150 |
5.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
225 |
PP2300219838 |
TY34197 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%/5ml (25mg/5ml) |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/Ống |
2.900 |
8.904 |
25.821.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
226 |
PP2300219839 |
TY33019 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
14.600 |
1.000 |
14.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
227 |
PP2300219840 |
TY34198 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
14.700 |
1.000 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
228 |
PP2300219841 |
TY34199 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.200 |
294 |
1.822.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
229 |
PP2300219844 |
TY31033 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
120 |
159.000 |
19.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
230 |
PP2300219845 |
TY34200 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.300 |
302 |
2.808.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
231 |
PP2300219846 |
TY32023 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
978 |
5.868.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
232 |
PP2300219847 |
TY31034 |
LISIPLUS HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
233 |
PP2300219851 |
TY34202 |
Losartan 25 |
Losartan |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
227.700 |
168 |
38.253.600 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
234 |
PP2300219853 |
TY34203 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.600 |
204 |
42.350.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
235 |
PP2300219854 |
TY34204 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
395 |
15.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
236 |
PP2300219855 |
TY34205 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
237 |
PP2300219856 |
TY31035 |
ORGAMETRIL |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.500 |
2.070 |
5.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
238 |
PP2300219857 |
TY31036 |
FORLAX |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
3.500 |
4.275 |
14.962.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
239 |
PP2300219858 |
TY31037 |
FORTRANS |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
200 |
29.999 |
5.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
240 |
PP2300219859 |
TY34206 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.050 |
210.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
241 |
PP2300219860 |
TY34207 |
GELACTIVE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+300mg/10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
47.500 |
2.499 |
118.702.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
242 |
PP2300219861 |
TY35007 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
150mg+300mg+40mg |
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Rpg Life sciences |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
243 |
PP2300219862 |
TY34208 |
KREMIL-S |
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon |
178mg + 233mg + 30mg |
VD-18596-13 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.100 |
930 |
72.633.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
244 |
PP2300219863 |
TY34209 |
GELACTIVE FORT |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+300mg+30mg/10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
46.400 |
2.900 |
134.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
245 |
PP2300219864 |
TY34210 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
272.400 |
3.300 |
898.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
246 |
PP2300219865 |
TY34211 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Gói |
263.800 |
2.500 |
659.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
247 |
PP2300219866 |
TY34212 |
Suspengel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+400mg+80mg |
VD-20872-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
76.300 |
1.628 |
124.216.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
248 |
PP2300219867 |
TY34213 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Viên |
120.000 |
3.900 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
249 |
PP2300219868 |
TY34214 |
MATHOMAX-S GEL PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+60mg/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
130.700 |
3.990 |
521.493.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
250 |
PP2300219869 |
TY34215 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
2.900 |
2.320.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
251 |
PP2300219870 |
TY34216 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
100 |
19.425 |
1.942.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
252 |
PP2300219871 |
TY31038 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5.870 |
5.283.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
253 |
PP2300219872 |
TY34217 |
Vaconeurobal 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
449.000 |
385 |
172.865.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
254 |
PP2300219874 |
TY34218 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
2.700 |
13.150 |
35.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
255 |
PP2300219876 |
TY34219 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.200 |
82 |
1.492.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
256 |
PP2300219877 |
TY34220 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
7.950 |
22.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
257 |
PP2300219878 |
TY34221 |
DH-METGLU XR 1000 |
Metformin |
1.000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
554.200 |
1.659 |
919.417.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
258 |
PP2300219879 |
TY32025 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
1.799 |
107.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
259 |
PP2300219880 |
TY34222 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.200 |
310 |
14.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
260 |
PP2300219881 |
TY34223 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
600 |
1.095 |
657.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
261 |
PP2300219882 |
TY33023 |
EGILOK 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1.000 |
1.740 |
1.740.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 3 |
60 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
262 |
PP2300219884 |
TY31040 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
11.800 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
263 |
PP2300219885 |
TY34224 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
2.500 |
1.936 |
4.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
264 |
PP2300219886 |
TY34225 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
265 |
PP2300219887 |
TY34226 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51.975 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
266 |
PP2300219888 |
TY34227 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid) |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6.993 |
3.496.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
267 |
PP2300219889 |
TY34228 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml-10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
268 |
PP2300219890 |
TY34229 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1gam |
Gói |
148.400 |
482 |
71.528.800 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
269 |
PP2300219891 |
TY34230 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml-30ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
500 |
27.500 |
13.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
270 |
PP2300219892 |
TY34231 |
Rhynixsol |
Naphazolin |
0,05%/15ml |
VD-21379-14 |
Nhỏ mũi |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/lọ |
130 |
2.310 |
300.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
271 |
PP2300219893 |
TY34232 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.000 |
914 |
128.874.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
272 |
PP2300219894 |
TY34233 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
1.320 |
2.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
273 |
PP2300219895 |
TY34234 |
Natri clorid 0,9%
|
Natri clorid |
0,9%/500ml |
"VD-35956-22
"
|
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam
"
|
Việt Nam |
Thùng 20 chai
|
Chai/Túi |
15.200 |
6.240 |
94.848.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
274 |
PP2300219896 |
TY34235 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Túi |
700 |
8.199 |
5.739.300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
275 |
PP2300219898 |
TY31041 |
TEARBALANCE OPHTHALMIC SOLUTION 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
276 |
PP2300219899 |
TY34237 |
USALUKAST 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
638 |
1.084.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
277 |
PP2300219900 |
TY34238 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.500 |
695 |
40.657.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
278 |
PP2300219901 |
TY31042 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
279 |
PP2300219902 |
TY31043 |
NICARDIPINE AGUETTANT 10MG/10ML |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
280 |
PP2300219903 |
TY34239 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.800 |
2.919 |
16.930.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
281 |
PP2300219904 |
TY34240 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
1.659 |
1.161.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
282 |
PP2300219905 |
TY34241 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1 mg/1ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
400 |
25.750 |
10.300.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
283 |
PP2300219907 |
TY34243 |
Nystatin 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
13.700 |
735 |
10.069.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
284 |
PP2300219908 |
TY34244 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.400 |
345 |
10.833.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
285 |
PP2300219909 |
TY34245 |
OFLOXACIN 200MG/100ML |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31781-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Chai/Túi |
7.000 |
95.000 |
665.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
286 |
PP2300219911 |
TY34246 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
88.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
287 |
PP2300219912 |
TY34247 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.095.300 |
132 |
144.579.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
288 |
PP2300219913 |
TY34248 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.900 |
5.970 |
41.193.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
289 |
PP2300219914 |
TY31044 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.600 |
3.297 |
8.572.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
290 |
PP2300219915 |
TY34249 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
32.800 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
291 |
PP2300219917 |
TY34251 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
1.900 |
1.800 |
3.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
292 |
PP2300219918 |
TY34252 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Viên |
200 |
1.785 |
357.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
293 |
PP2300219920 |
TY34254 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Viên |
300 |
1.890 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
294 |
PP2300219921 |
TY34255 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.400 |
124 |
6.745.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
295 |
PP2300219922 |
TY34256 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
296 |
PP2300219923 |
TY34257 |
BAKIDOL EXTRA 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg+2mg/5ml |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
25.900 |
2.055 |
53.224.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
297 |
PP2300219924 |
TY34258 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg+2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
380 |
3.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
298 |
PP2300219926 |
TY34260 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg+400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
552.000 |
2.780 |
1.534.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
299 |
PP2300219927 |
TY33024 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol |
325mg+37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
23.700 |
2.000 |
47.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
300 |
PP2300219929 |
TY34262 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.800 |
269 |
2.636.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
301 |
PP2300219931 |
TY34263 |
VIRITIN PLUS 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
2mg+0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
302 |
PP2300219933 |
TY31045 |
OTIPAX |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
300 |
54.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
303 |
PP2300219934 |
TY34265 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
189 |
37.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
304 |
PP2300219935 |
TY35009 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/1ml |
01/2023-P |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
100 |
14.868 |
1.486.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
305 |
PP2300219937 |
TY34267 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.650 |
165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
306 |
PP2300219939 |
TY32028 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
780 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
307 |
PP2300219940 |
TY34269 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
255 |
1.275.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
308 |
PP2300219941 |
TY33025 |
HASANCETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-30098-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
229.700 |
462 |
106.121.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
309 |
PP2300219942 |
TY34270 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
229.800 |
410 |
94.218.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
310 |
PP2300219943 |
TY31046 |
SYSTANE ULTRA |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
60.100 |
24.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
311 |
PP2300219944 |
TY34271 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4%+0.3%/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
500 |
49.980 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
312 |
PP2300219945 |
TY34272 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
1.500 |
7.840 |
11.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
313 |
PP2300219946 |
TY34273 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm/ bột |
Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2.300 |
1.749 |
4.022.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
314 |
PP2300219947 |
TY34274 |
MAXXNEURO 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.200 |
595 |
31.059.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
315 |
PP2300219948 |
TY34275 |
AUZITANE |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
4.750 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
316 |
PP2300219951 |
TY34278 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
600 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
317 |
PP2300219952 |
TY34279 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.300 |
417 |
23.894.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
318 |
PP2300219953 |
TY34280 |
SOSHYDRA |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
1.120 |
1.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
319 |
PP2300219954 |
TY34281 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.890 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
320 |
PP2300219955 |
TY33026 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
3.200 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
321 |
PP2300219956 |
TY34282 |
REPIHASAN 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
630 |
1.134.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
322 |
PP2300219958 |
TY34284 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
5.100 |
7.560 |
38.556.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
323 |
PP2300219959 |
TY34285 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.300 |
4.900 |
11.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
324 |
PP2300219960 |
TY34286 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.700 |
530 |
16.801.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
325 |
PP2300219961 |
TY34287 |
A.T Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-25635-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.400 |
285 |
7.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
326 |
PP2300219962 |
TY34288 |
Stilux - 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20340-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
600 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
327 |
PP2300219963 |
TY31047 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
328 |
PP2300219964 |
TY34289 |
ATIZIDIN 10MG |
Rupatadine |
10mg |
VD-34656-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.305 |
64.575.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
329 |
PP2300219965 |
TY34290 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
92.200 |
4.599 |
424.027.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
330 |
PP2300219966 |
TY31048 |
COMBIVENT |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
16.074 |
3.214.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
331 |
PP2300219967 |
TY31049 |
BUTO-ASMA |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
332 |
PP2300219969 |
TY31050 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
7.500 |
8.513 |
63.847.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
333 |
PP2300219970 |
TY34292 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
7.600 |
8.400 |
63.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
334 |
PP2300219971 |
TY34293 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0,45g+9,6mg/15g |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
15.600 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
335 |
PP2300219972 |
TY34294 |
BETASALIC |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3%+0,064%/10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1.600 |
10.500 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
336 |
PP2300219973 |
TY31051 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
200 |
199.888 |
39.977.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
337 |
PP2300219974 |
TY34295 |
MEKOFERRAT-B9 |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-23805-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Viên nén bao phim |
Viên |
32.900 |
345 |
11.350.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
338 |
PP2300219975 |
TY34296 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1.680 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
339 |
PP2300219976 |
TY35010 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
40mg/0,6ml-15ml |
VD-25986-16 |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
2.000 |
19.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
340 |
PP2300219977 |
TY34297 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
226.800 |
266 |
60.328.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
341 |
PP2300219978 |
TY34298 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
19.500 |
500 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
342 |
PP2300219979 |
TY34299 |
Spiramycin 3M I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-23697-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.700 |
2.940 |
34.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
343 |
PP2300219980 |
TY34300 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
500 |
1.650 |
825.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
344 |
PP2300219981 |
TY34301 |
Radaugyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI+125mg |
VD-19492-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
1.029 |
65.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
345 |
PP2300219982 |
TY34302 |
SUCRAHASAN |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
1.700 |
2.100 |
3.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
346 |
PP2300219984 |
TY34303 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
427 |
725.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
347 |
PP2300219985 |
TY34304 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.800 |
241 |
9.109.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
348 |
PP2300219986 |
TY34305 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.100 |
540 |
9.774.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
349 |
PP2300219987 |
TY33027 |
MIBETEL HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.900 |
4.473 |
384.230.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
350 |
PP2300219988 |
TY34306 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.900 |
525 |
45.097.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
351 |
PP2300219989 |
TY34307 |
AGIMSTAN-H 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VD-30274-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.400 |
2.050 |
52.070.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
352 |
PP2300219990 |
TY31053 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
7.850 |
353.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
353 |
PP2300219991 |
TY34308 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
440 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
354 |
PP2300219994 |
TY34310 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
483 |
2.173.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
355 |
PP2300219995 |
TY34311 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
97.900 |
869 |
85.075.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
356 |
PP2300219996 |
TY34312 |
SUNIGAM 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.100 |
5.250 |
26.775.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
357 |
PP2300219997 |
TY31055 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
85.400 |
8.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
358 |
PP2300219998 |
TY34313 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.700 |
398 |
3.860.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
359 |
PP2300219999 |
TY34314 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.300 |
2.331 |
142.890.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
360 |
PP2300220000 |
TY34315 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2.800 |
2.719 |
7.613.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
361 |
PP2300220001 |
TY34316 |
Sibalyn 80mg/ 50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-32503-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
5.000 |
55.000 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
362 |
PP2300220002 |
TY34317 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg/5ml |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1.300 |
6.575 |
8.547.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
363 |
PP2300220003 |
TY34318 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.572 |
12.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
364 |
PP2300220004 |
TY34319 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
142 |
1.945.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
365 |
PP2300220005 |
TY32029 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
624 |
31.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
366 |
PP2300220006 |
TY34320 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.100 |
300 |
15.330.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
367 |
PP2300220007 |
TY34321 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
368 |
PP2300220009 |
TY33028 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
295.300 |
352 |
103.945.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
369 |
PP2300220010 |
TY34323 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
295.400 |
352 |
103.980.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
370 |
PP2300220011 |
TY34324 |
MAXXHEPA URSO 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.898 |
31.878.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
371 |
PP2300220012 |
TY34325 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
2.610 |
35.757.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
372 |
PP2300220013 |
TY34326 |
MILEPSY 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.323 |
7.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
373 |
PP2300220015 |
TY34328 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.800 |
745 |
8.046.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
374 |
PP2300220016 |
TY34329 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
935 |
467.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
375 |
PP2300220017 |
TY34330 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.900 |
240 |
4.536.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
376 |
PP2300220019 |
TY34332 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
235 |
1.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
377 |
PP2300220021 |
TY34333 |
SETBLOOD |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg+100mg+50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.200 |
1.060 |
275.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
378 |
PP2300220022 |
TY34334 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.300 |
250 |
30.575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
379 |
PP2300220024 |
TY34336 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
459.900 |
134 |
61.626.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
380 |
PP2300220025 |
TY32030 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
17.500 |
1.900 |
33.250.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
381 |
PP2300220026 |
TY34337 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi |
Viên |
17.500 |
767 |
13.422.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
382 |
PP2300220027 |
TY34338 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5.000 |
135 |
675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
383 |
PP2300220028 |
TY34339 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.900 |
165 |
5.923.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
384 |
PP2300220029 |
TY34340 |
Cevit 500mg |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
100 |
1.050 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
385 |
PP2300220033 |
TY34344 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.400 |
450 |
30.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
386 |
PP2300220034 |
TY34345 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
207 |
2.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |
|
387 |
PP2300220035 |
TY34346 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.300 |
91 |
573.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Bệnh Viện Quân Dân Y Tỉnh Sóc Trăng |