Pack #1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
75
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack #1: Generics
Bidding method
Online bidding
Tender value
32.963.535.380 VND
Publication date
10:41 29/09/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
528/QĐ-BVQDY
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Medical Hospital in Soc Trang province
Approval date
21/09/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn1600699279
1600699279
723.417.300
815.710.100
32
See details
2
vn0302339800
0302339800
4.465.028.000
4.486.586.600
22
See details
3
vn0315134695
0315134695
117.702.300
148.046.000
6
See details
4
vn0100108536
0100108536
1.141.594.800
1.261.253.800
9
See details
5
vn2500228415
2500228415
370.814.700
394.974.600
12
See details
6
vn0300483319
0300483319
86.250.300
86.407.800
6
See details
7
vn0300523385
0300523385
319.754.500
322.012.500
7
See details
8
vn4100259564
4100259564
466.447.300
490.021.700
7
See details
9
vn4200562765
4200562765
1.206.019.600
1.606.380.200
46
See details
10
vn0301140748
0301140748
971.433.300
972.311.300
6
See details
11
vn1801550670
1801550670
1.035.491.000
1.035.953.000
6
See details
12
vn0600337774
0600337774
272.466.400
283.437.000
12
See details
13
vn0300470246
0300470246
547.884.120
642.847.980
11
See details
14
vn2100274872
2100274872
449.763.400
474.331.200
10
See details
15
vn1300382591
1300382591
331.208.500
331.261.000
5
See details
16
vn0400102091
0400102091
1.046.854.600
1.359.945.100
9
See details
17
vn0304164232
0304164232
28.190.000
28.410.000
2
See details
18
vn0311961542
0311961542
38.509.000
38.580.400
2
See details
19
vn0302597576
0302597576
261.105.300
279.701.100
9
See details
20
vn1801589967
1801589967
76.705.000
94.299.600
4
See details
21
vn1900336438
1900336438
867.529.800
884.202.300
9
See details
22
vn0302533156
0302533156
18.358.500
21.062.500
3
See details
23
vn0104628198
0104628198
93.216.000
94.830.000
2
See details
24
vn2200369207
2200369207
198.325.000
201.870.000
6
See details
25
vn0312147840
0312147840
481.575.000
481.575.000
2
See details
26
vn0313040113
0313040113
458.106.600
482.691.800
14
See details
27
vn0301329486
0301329486
54.940.000
54.940.000
3
See details
28
vn0303459402
0303459402
43.200.000
43.200.000
1
See details
29
vn3600510960
3600510960
160.807.200
174.566.000
8
See details
30
vn0305706103
0305706103
54.641.800
61.410.200
8
See details
31
vn2001192989
2001192989
291.564.800
317.806.100
5
See details
32
vn1800156801
1800156801
60.868.000
68.704.000
5
See details
33
vn0309829522
0309829522
260.150.000
262.628.000
7
See details
34
vn0316417470
0316417470
80.081.600
83.251.600
2
See details
35
vn0303923529
0303923529
3.600.000
3.960.000
2
See details
36
vn1400460395
1400460395
115.239.000
115.239.000
1
See details
37
vn0302408317
0302408317
27.893.100
30.092.100
6
See details
38
vn2200751085
2200751085
62.834.700
62.952.000
3
See details
39
vn0101400572
0101400572
1.174.220.000
1.174.220.000
5
See details
40
vn0307372752
0307372752
735.860.000
857.486.000
2
See details
41
vn1500202535
1500202535
1.091.189.000
1.205.173.000
4
See details
42
vn0302064627
0302064627
16.840.000
16.840.000
2
See details
43
vn0311051649
0311051649
134.448.500
213.262.900
3
See details
44
vn0302375710
0302375710
252.200.000
252.200.000
4
See details
45
vn0303207412
0303207412
37.200.000
37.200.000
1
See details
46
vn4400116704
4400116704
265.576.400
269.422.900
4
See details
47
vn0309938345
0309938345
17.015.000
17.015.000
1
See details
48
vn0315711984
0315711984
827.800.000
827.800.000
3
See details
49
vn4500200808
4500200808
598.800.000
598.800.000
1
See details
50
vn1801476924
1801476924
113.850.000
114.150.000
2
See details
51
vn0313369758
0313369758
18.091.500
22.972.500
2
See details
52
vn2500573637
2500573637
352.800.000
352.800.000
1
See details
53
vn0303218830
0303218830
275.812.000
275.812.000
1
See details
54
vn0304747121
0304747121
413.100.000
417.600.000
2
See details
55
vn0311194365
0311194365
1.555.560.000
1.566.600.000
2
See details
56
vn0100109699
0100109699
850.211.700
860.750.100
16
See details
57
vn0305925578
0305925578
134.400.000
134.400.000
1
See details
58
vn0315681994
0315681994
22.500.000
24.750.000
1
See details
59
vn0500465187
0500465187
228.000.000
230.000.000
1
See details
60
vn0313515938
0313515938
51.211.800
60.858.000
1
See details
61
vn0310346262
0310346262
202.860.000
303.760.800
1
See details
62
vn0304240652
0304240652
7.625.000
8.162.500
1
See details
63
vn0312461951
0312461951
72.074.700
88.515.000
2
See details
64
vn0303694357
0303694357
75.600.000
75.600.000
1
See details
65
vn0312124321
0312124321
33.460.000
33.460.000
2
See details
66
vn0104089394
0104089394
134.730.000
134.730.000
4
See details
67
vn0106778456
0106778456
107.940.000
114.000.000
1
See details
68
vn0304528578
0304528578
99.240.000
99.400.000
2
See details
69
vn0312000164
0312000164
8.572.200
8.736.000
1
See details
70
vn0100108656
0100108656
8.400.000
8.635.000
2
See details
Total: 70 contractors
27.206.758.320
29.002.563.280
387
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300219566
TY34001
HASANBOSE 100
Acarbose
100mg
VD-27512-17
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
1,302
2,343,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
2
PP2300219567
TY34002
Sofenac
Aceclofenac
100mg
VD-25507-16
Uống
Viên
"Công ty TNHH Phil Inter Pharma "
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
4,490
5,388,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
3
PP2300219568
TY33001
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,300
6,900
50,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
4
PP2300219569
TY34003
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
310
93,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
5
PP2300219570
TY34004
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
920
1,656,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
6
PP2300219571
TY34005
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
31,800
397
12,624,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
7
PP2300219572
TY34006
Aleucin 500mg/5ml
Acetyl Leucin
500mg/5ml
VD-32998-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm
Ống
6,900
13,650
94,185,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
8
PP2300219573
TY34007
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
517,300
72
37,245,600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
9
PP2300219574
TY31001
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
20,828
4,165,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
10
PP2300219575
TY34008
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
100mg + 75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1,550
465,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
11
PP2300219576
TY34009
Arsolvon
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg+75mg
VD-34558-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al), Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
Viên
17,400
1,720
29,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
12
PP2300219577
TY34010
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
408
530,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
13
PP2300219578
TY34011
Cadirovib
Aciclovir
5%/5g
VD-20103 -13
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
"Công ty TNHH US Pharma USA "
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
3,845
384,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
14
PP2300219580
TY31003
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
61,700
15,291
943,454,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
15
PP2300219581
TY34012
ALANBOSS XL 10
Alfuzosin
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61,800
7,497
463,314,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
16
PP2300219582
TY34013
GOURCUFF-5
Alfuzosin
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,500
6,000
81,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
17
PP2300219583
TY34014
AGINMEZIN 5
Alimemazin
5mg
VD-31564-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên
Viên
45,700
86
3,930,200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
18
PP2300219584
TY34015
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
172,500
134
23,115,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
19
PP2300219585
TY34016
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20%/20g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
45,200
995
44,974,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
20
PP2300219587
TY34018
BEFABROL
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
7,800
1,680
13,104,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
21
PP2300219588
TY34019
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2,200
8,835
19,437,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
22
PP2300219589
TY34020
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
142,100
122
17,336,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
23
PP2300219590
TY31004
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
200
30,048
6,009,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
24
PP2300219591
TY34021
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
160
960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
25
PP2300219592
TY33002
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
291,900
101
29,481,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
26
PP2300219593
TY34022
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
291,900
101
29,481,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
27
PP2300219594
TY32001
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
4,050
7,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
28
PP2300219595
TY34023
ZOAMCO - A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+10mg
VD-36187-22
Uống
viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
2 vỉ x 10 viên
Viên
1,900
3,250
6,175,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
29
PP2300219596
TY31005
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,250
157,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
30
PP2300219597
TY31006
WAMLOX 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg+80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,800
8,900
51,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
31
PP2300219598
TY34024
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
19,500
1,478
28,821,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
32
PP2300219599
TY32002
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
4,000
36,600
146,400,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
33
PP2300219600
TY34025
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
28,500
114,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
34
PP2300219601
TY33003
VIGENTIN 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-18766-13 (có CV gia hạn)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt nam
hộp 12 gói
Gói
10,200
3,170
32,334,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 3
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
35
PP2300219602
TY34026
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-17976-12
Uống
thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói 0,8g
Gói
10,200
1,029
10,495,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
36
PP2300219603
TY34027
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+100mg
VD-32009-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
18,984
75,936,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
37
PP2300219605
TY34028
Augxicine 625
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+125mg
VD-22533-15
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27,900
1,680
46,872,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
38
PP2300219606
TY34029
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
26,800
2,177
58,343,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
39
PP2300219607
TY34030
VISULIN 1G/0,5G
Ampicilin + sulbactam
1g+0,5g
VD-25322-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cty CPDP VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3,500
29,500
103,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
40
PP2300219608
TY34031
PANCRES
Amylase + lipase + protease
4080UI+3400UI+238UI
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151,600
3,000
454,800,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
41
PP2300219609
TY34032
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
114
5,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
42
PP2300219610
TY34033
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
300
520
156,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
43
PP2300219611
TY34034
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
10,800
1,995
21,546,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
44
PP2300219613
TY33006
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
VD-19693-13
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
200
3,500
700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
45
PP2300219614
TY34035
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
12,400
2,730
33,852,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
46
PP2300219615
TY34036
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
23,800
3,700
88,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
47
PP2300219616
TY34037
Baci-subti
Bacillus subtilis
10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14,400
3,000
43,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
48
PP2300219618
TY34038
Baclofus 10
Baclofen
10mg
VD-31103-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
798
1,197,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
49
PP2300219619
TY34039
KUZTEC 20
Baclofen
20mg
VD-27934-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,700
2,690
20,713,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
50
PP2300219620
TY34040
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58,000
310
17,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
51
PP2300219621
TY34041
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
172,000
170
29,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
52
PP2300219622
TY34042
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
VD-25651-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,400
165
5,841,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
53
PP2300219624
TY34044
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
3,300
250
825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
54
PP2300219625
TY34045
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
3,948
3,158,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
55
PP2300219627
TY32003
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223 VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
23,600
650
15,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
56
PP2300219628
TY34046
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23,700
135
3,199,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
57
PP2300219629
TY33007
BIHASAL 5
Bisoprolol
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
28,400
370
10,508,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
58
PP2300219630
TY34047
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28,500
140
3,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
59
PP2300219631
TY34048
Boreas
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31,600
330
10,428,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
60
PP2300219632
TY34049
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-29640-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 20viên
Viên
1,200
53
63,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
61
PP2300219633
TY34050
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-29284-18
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Phapharco
Việt Nam
Hộp 20 Gói
Gói
7,800
5,040
39,312,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
62
PP2300219634
TY31008
BUDESONIDE TEVA 0,5MG/2ML
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
2,400
12,534
30,081,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
63
PP2300219635
TY34051
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
450
90,000
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
64
PP2300219636
TY31009
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
100
219,000
21,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
65
PP2300219638
TY34053
Kitno
Calci carbonat
625mg
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
46,300
1,400
64,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
66
PP2300219639
TY34054
CALCIUM HASAN 250MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g+1,47g
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
14,800
1,785
26,418,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
67
PP2300219640
TY32004
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg+2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
62,300
3,500
218,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
68
PP2300219641
TY34055
Calfizz
Calci carbonat + calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
62,400
1,680
104,832,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
69
PP2300219642
TY34056
CALDIHASAN
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg+125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
312,800
840
262,752,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
70
PP2300219643
TY34057
NUTRIOS
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+100UI
VD-19150-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nang mềm
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
1,470
2,940,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 4
24 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
71
PP2300219645
TY34059
CALSFULL
Calci Lactat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Phong Phú- Nhà máy SX DP Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
2,150
9,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
72
PP2300219646
TY34060
Mumcal
Calci lactat
500mg/10ml
VD-20804-14 (có CV gia hạn SĐK)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
209,700
3,200
671,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
73
PP2300219648
TY34062
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
798
4,788,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
74
PP2300219649
TY34063
Nady-Candesartan 16
Candesartan
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên
Công ty CP Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
665
3,325,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
75
PP2300219651
TY34064
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg+12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
1,365
1,774,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
76
PP2300219652
TY34065
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg+12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,255
13,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
77
PP2300219653
TY31010
GINKOR FORT
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35,800
3,400
121,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
78
PP2300219654
TY34066
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
35,900
3,210
115,239,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
79
PP2300219655
TY31011
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
1,554
2,797,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
80
PP2300219657
TY34067
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3,700
928
3,433,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
81
PP2300219658
TY34068
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
6,000
2,880
17,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
82
PP2300219659
TY34069
DESALMUX
Carbocistein
375mg
VD-28433-17 (Kèm QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 12gói x 3g
Gói
8,000
4,650
37,200,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
83
PP2300219660
TY34070
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
84
PP2300219661
TY34071
SaVi Carvedilol 6.25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,600
490
784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
85
PP2300219664
TY34074
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
250mg
VD-24147-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
5,000
789
3,945,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
86
PP2300219667
TY34076
Cefdinir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-28775-18
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
15,100
1,588
23,978,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
87
PP2300219668
TY34077
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
250mg
VD-32048-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
3,200
5,100
16,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
88
PP2300219671
TY34080
Cefovidi
Cefotaxim
1g
VD-31975-19
Tiêm
thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1g
Lọ
54,600
5,565
303,849,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
89
PP2300219674
TY33009
Ceforipin 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20481-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,800
7,800
76,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
90
PP2300219675
TY34083
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
9,800
2,100
20,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
91
PP2300219676
TY33010
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
6,200
6,000
37,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
92
PP2300219677
TY34084
Cadicefpo 50
Cefpodoxim
50mg
VD-32704-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
"Công ty TNHH US Pharma USA "
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
6,200
1,100
6,820,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
93
PP2300219678
TY32007
DONCEF INJ.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
400
31,670
12,668,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
94
PP2300219679
TY32008
Doncef
Cefradin
500mg
VD-23833-15
Uống
viên nang
Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nang
Viên
4,100
2,500
10,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
95
PP2300219680
TY33011
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
VD-31212-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,100
4,150
17,015,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 3
36 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
96
PP2300219682
TY34086
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/túi/lọ/ống
4,400
9,800
43,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
97
PP2300219684
TY34087
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
500mg
VD-23726-15
Tiêm
Bột Pha Tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
27,000
162,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
98
PP2300219685
TY34088
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
300
6,415
1,924,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
99
PP2300219686
TY32010
TRIAXOBIOTIC 500 (CSNQ: LABESFAL LABORATORIOS ALMIRO S.A- Đ/C: 3465-157 SANTIAGO DE BESTEIROS, PORTUGAL)
Ceftriaxon
500mg
VD-19011-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
6,200
19,000
117,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
100
PP2300219687
TY34089
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
Lọ
12,000
38,400
460,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
101
PP2300219688
TY33012
MULPAX S-250
Cefuroxim
250mg
VD-23430-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
400
8,000
3,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
102
PP2300219689
TY34090
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,400
1,361
25,042,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
103
PP2300219690
TY34091
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-27836-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
405,400
2,420
981,068,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
104
PP2300219692
TY34093
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
296,300
350
103,705,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
105
PP2300219693
TY34094
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
131,500
70
9,205,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
106
PP2300219694
TY34095
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
VD-32848-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
50,400
40
2,016,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
107
PP2300219695
TY31012
Nibixada
Cilostazol
100mg
VN-21095-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
800
6,285
5,028,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
108
PP2300219696
TY34096
CRYBOTAS 100
Cilostazol
100mg
VD-30277-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
3,850
3,080,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
109
PP2300219697
TY34097
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
115,600
80
9,248,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
110
PP2300219698
TY34098
Basmicin 200
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-19469-13
Tiêm
Tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/túi/lọ/ống
12,000
49,900
598,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
111
PP2300219699
TY33013
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21,700
756
16,405,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
112
PP2300219700
TY34099
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
500mg
VD-22942-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21,700
638
13,844,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
113
PP2300219701
TY31013
SOMAZINA 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1,000
81,900
81,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
114
PP2300219702
TY34100
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%/10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
9,100
7,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
115
PP2300219704
TY34101
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,500
281
42,290,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
116
PP2300219706
TY34103
CLOTRIMAZOL
Clotrimazol
100mg
VD-17187-12
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5,000
1,300
6,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
117
PP2300219707
TY34104
METRIMA 500
Clotrimazol
500mg
VD-18215-13
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 1viên
Viên
2,000
6,335
12,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
118
PP2300219708
TY31014
SYNTARPEN
Cloxacilin
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works" Polfa" S.A.
Poland
Hộp 01 lọ
Lọ
250
61,800
15,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 1
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
119
PP2300219709
TY34105
CLOXACILIN 1G
Cloxacilin
1g
VD-30589-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Cty CPDP VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
250
42,000
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
120
PP2300219711
TY34107
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,800
272
3,209,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
121
PP2300219712
TY34108
CỒN BORIC 3%
Cồn boric
3%/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
200
6,300
1,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
122
PP2300219713
TY34109
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg+3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
4,200
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
123
PP2300219714
TY34110
BECOLORAT
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-26761-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2,500
15,477
38,692,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
124
PP2300219715
TY34111
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
195
3,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
125
PP2300219717
TY34112
Dexamethasone
Dexamethason
4mg/1ml
VD-28118-17
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 1ml
Ống
280
714
199,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
126
PP2300219718
TY32011
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,880
352,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
127
PP2300219720
TY34114
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
19,300
158
3,049,400
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
48
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
128
PP2300219721
TY34115
AGDICERIN
Diacerein
50mg
VD-33143-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,200
540
4,968,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
129
PP2300219724
TY35002
DICLOFEN GEL
Diclofenac
1%/30g
VN-21602-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,800
29,500
53,100,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
130
PP2300219725
TY31016
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
1,500
14,000
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
131
PP2300219726
TY34118
DICLOFENAC
Diclofenac
100mg
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
1,500
11,500
17,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
132
PP2300219727
TY31017
VOLTAREN 75MG/3ML
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
1,300
18,066
23,485,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
133
PP2300219728
TY34119
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
1,400
850
1,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
134
PP2300219729
TY34120
D.E.P
Diethylphtalat
10g
VS-4958-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g, Thuốc mỡ bôi da
Lọ
750
8,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
135
PP2300219730
TY34121
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
800
640
512,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
136
PP2300219732
TY34122
MIGOMIK
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,900
1,827
3,471,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
137
PP2300219733
TY32012
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
60mg
VD-27522-17
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,700
1,200
15,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
138
PP2300219734
TY34123
TILHASAN 60
Diltiazem
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12,800
672
8,601,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
139
PP2300219735
TY34124
Macfor
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-24062-16
Uống
Hỗn dịch uống
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
21,000
6,400
134,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
140
PP2300219736
TY34125
CEZMETA
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
2,100
850
1,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
141
PP2300219737
TY34126
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
258,600
780
201,708,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
142
PP2300219738
TY34127
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
400
540
216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
143
PP2300219739
TY34128
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39,000
75
2,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
144
PP2300219740
TY34129
A.T DOMPERIDON
Domperidon
10mg/10ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
5,000
4,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
24 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
145
PP2300219741
TY34130
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml; 30ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
400
4,255
1,702,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
146
PP2300219743
TY34131
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
2mg
VD-35356-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,260
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
147
PP2300219744
TY34132
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
328,700
169
55,550,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
148
PP2300219745
TY34133
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2,600
2,520
6,552,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
149
PP2300219746
TY31019
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523 (VN-18876-15)
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
1,158
1,505,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
150
PP2300219748
TY34135
Dutaon
Dutasterid
0,5mg
VD-26389-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,300
4,650
61,845,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
151
PP2300219750
TY34136
Atirin 10
Ebastin
10mg
VD-26755-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
599
1,078,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
152
PP2300219751
TY34137
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg+12.5mg
VD-33419-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,280
228,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
153
PP2300219752
TY34138
ENVIRAPC 1
Entecavir
1mg
VD3-42-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
7,077
7,077,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
154
PP2300219753
TY34139
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
665,400
276
183,650,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
155
PP2300219754
TY34140
Zinoprody
Eprazinon
50mg
VD-18773-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
163,800
357
58,476,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
156
PP2300219755
TY34141
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40 mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71,800
774
55,573,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
157
PP2300219756
TY34142
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,700
8,769
32,445,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
158
PP2300219758
TY32015
Etocox 200
Etodolac
200mg
VD-30235-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
202,500
2,625
531,562,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
159
PP2300219759
TY34144
Etodolac 200
Etodolac
200mg
893110116723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
202,500
1,096
221,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
160
PP2300219760
TY34145
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,998
49,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
161
PP2300219761
TY34146
AGIETOXIB 90
Etoricoxib
90mg
VD-29649-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
650
26,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
162
PP2300219762
TY34147
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,200
76,000
91,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
163
PP2300219763
TY34148
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
VD-29662-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,400
565
45,426,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
164
PP2300219764
TY32016
SAVIFIBRAT 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41,100
2,100
86,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
165
PP2300219765
TY34149
LIPAGIM 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
41,200
390
16,068,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
166
PP2300219766
TY35003
BERODUAL
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
600
96,870
58,122,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
167
PP2300219767
TY31020
BERODUAL
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
600
132,323
79,393,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
168
PP2300219768
TY33015
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
145,700
1,890
275,373,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
169
PP2300219769
TY34150
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
145,700
235
34,239,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
170
PP2300219770
TY34151
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,491
7,455,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
171
PP2300219771
TY34152
Tasredu
Flavoxat
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,700
2,474
51,211,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
172
PP2300219772
TY34153
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
357
714,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
173
PP2300219773
TY34154
Flunarizine 5mg
Flunarizin
5mg
VD-23073-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
148,800
238
35,414,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
174
PP2300219776
TY34155
LUGTILS
Fluoxetin
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
625
562,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
175
PP2300219777
TY34156
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1,600
96,000
153,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
176
PP2300219778
TY34157
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg+50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,200
1,280
2,816,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
177
PP2300219779
TY33016
Gacnero
Gabapentin
300mg
VD-26056-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Viên
88,200
2,300
202,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
178
PP2300219780
TY34158
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88,300
390
34,437,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
179
PP2300219781
TY32017
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,990
99,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
180
PP2300219782
TY34159
NEUROAPC 400
Gabapentin
400mg
VD-34114-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,382
59,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
181
PP2300219783
TY34160
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
600mg
VD-35446-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
1,400
9,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
182
PP2300219786
TY31022
GINGKO 3000
Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 06 vỉ x 15 viên
Viên
16,400
6,000
98,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 1
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
183
PP2300219787
TY34163
HASANBEST 500/2.5
Glibenclamid + metformin
2,5mg+500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
3,500
1,848
6,468,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
184
PP2300219788
TY33017
GliritDHG 500mg/5mg
Glibenclamid + Metformin
5mg+500mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,310
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
185
PP2300219789
TY34164
GliritDHG 500mg/5mg
Glibenclamid + Metformin
5mg+500mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,310
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
186
PP2300219790
TY34165
Lazibet MR 60
Gliclazid
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
414,100
662
274,134,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
187
PP2300219791
TY34166
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,500
152
1,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
188
PP2300219792
TY33018
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,300
830
14,359,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
189
PP2300219793
TY34167
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,300
220
3,806,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
190
PP2300219794
TY34168
COMIARYL 2MG/500MG
Glimepirid + Metformin
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
460,700
2,499
1,151,289,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
191
PP2300219797
TY34170
Glucose 10%
Glucose
10%/250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
120
9,975
1,197,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
192
PP2300219798
TY34171
Glucose 30%
Glucose
30%/500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
100
15,750
1,575,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
193
PP2300219799
TY34172
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
"VD-35954-22 "
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam "
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
920
7,540
6,936,800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
194
PP2300219800
TY34173
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,600
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
195
PP2300219801
TY31023
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
80,283
16,056,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
196
PP2300219802
TY34174
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
500mg
VD-23691-15
Uống
viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,700
1,260
17,262,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
197
PP2300219803
TY34175
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
1,100
105
115,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
198
PP2300219804
TY34176
HEPTAMINOL
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
VD-23802-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
900
1,120
1,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
199
PP2300219806
TY34178
DODEVIFORT MEDLAC
Hydroxocobalamin
10mg/2ml
VD-18568-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 6 ống x 2 ml
Ống
5,000
26,600
133,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
200
PP2300219807
TY31024
Diuresin SR
Indapamid
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
3,050
7,625,000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 1
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
201
PP2300219808
TY31025
BASAGLAR
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
247,000
123,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
202
PP2300219809
TY31026
ACTRAPID
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
100
59,000
5,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
203
PP2300219810
TY31027
MIXTARD 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5,800
57,000
330,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
204
PP2300219812
TY34179
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
182,600
365
66,649,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
205
PP2300219813
TY34180
IHYBES-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg+12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69,900
545
38,095,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
206
PP2300219814
TY32019
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
25,000
2,553
63,825,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
207
PP2300219815
TY34181
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,100
3,050
24,705,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
208
PP2300219816
TY34182
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
9,000
2,650
23,850,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
209
PP2300219817
TY34183
SOS MECTIN-3
Ivermectin
3mg
VD-26100-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
700
7,198
5,038,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
210
PP2300219818
TY34184
IVERMECTIN 6 A.T
Ivermectin
6mg
VD-26110-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Viên
300
24,999
7,499,700
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
24 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
211
PP2300219819
TY34185
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
1,628
814,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
212
PP2300219820
TY31029
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
28,100
2,100
59,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
213
PP2300219822
TY34187
ZINC 10
Kẽm gluconat
70mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41,500
138
5,727,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
214
PP2300219826
TY31030
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1,100
47,500
52,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
215
PP2300219827
TY34189
NIDAL
Ketoprofen
2,5%/30g
VD-22441-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,200
20,000
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
216
PP2300219828
TY35005
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dán ngoài da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
7,200
10,500
75,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 5
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
217
PP2300219829
TY34190
KETOSAN-CAP
Ketotifen
1mg
VD-32409-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,700
1,092
20,420,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
218
PP2300219830
TY34191
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-939-16
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
40,000
1,449
57,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
219
PP2300219831
TY34192
BACIVIT-H
Lactobacillus acidophilus
10^9CFU
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x gói 1g
Gói
13,900
1,000
13,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 4
24 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
220
PP2300219833
TY34193
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126,800
288
36,518,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
221
PP2300219834
TY34194
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,800
150
1,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
222
PP2300219835
TY34195
MASOPEN 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg+10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,192
6,384,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
223
PP2300219836
TY34196
MASOPEN 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg+25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,486
6,972,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
224
PP2300219837
TY35006
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,900
3,150
5,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
225
PP2300219838
TY34197
Eyexacin
Levofloxacin
0,5%/5ml (25mg/5ml)
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
Chai/Lọ/Ống
2,900
8,904
25,821,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
226
PP2300219839
TY33019
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
14,600
1,000
14,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
227
PP2300219840
TY34198
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
14,700
1,000
14,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
228
PP2300219841
TY34199
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
6,200
294
1,822,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
229
PP2300219844
TY31033
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
120
159,000
19,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
230
PP2300219845
TY34200
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,300
302
2,808,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
231
PP2300219846
TY32023
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
5mg
VD-24852-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
978
5,868,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 2
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
232
PP2300219847
TY31034
LISIPLUS HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg+12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3,000
300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
233
PP2300219851
TY34202
Losartan 25
Losartan
25mg
VD-32973-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 30 viên
Viên
227,700
168
38,253,600
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
234
PP2300219853
TY34203
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
207,600
204
42,350,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
235
PP2300219854
TY34204
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
395
15,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
236
PP2300219855
TY34205
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
VD-30090-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,260
37,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
237
PP2300219856
TY31035
ORGAMETRIL
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
2,500
2,070
5,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
238
PP2300219857
TY31036
FORLAX
Macrogol
10g (4000)
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
3,500
4,275
14,962,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
239
PP2300219858
TY31037
FORTRANS
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
200
29,999
5,999,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
240
PP2300219859
TY34206
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
140mg+158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
200
1,050
210,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
241
PP2300219860
TY34207
GELACTIVE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg+300mg/10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
47,500
2,499
118,702,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
242
PP2300219861
TY35007
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
150mg+300mg+40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Rpg Life sciences
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
3,000
360,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
243
PP2300219862
TY34208
KREMIL-S
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
178mg + 233mg + 30mg
VD-18596-13
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78,100
930
72,633,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
244
PP2300219863
TY34209
GELACTIVE FORT
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+300mg+30mg/10ml
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
46,400
2,900
134,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
245
PP2300219864
TY34210
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
272,400
3,300
898,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
246
PP2300219865
TY34211
Simelox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+400mg+40mg
VD-20191-13 (893100042623)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g
Gói
263,800
2,500
659,500,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
247
PP2300219866
TY34212
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg+400mg+80mg
VD-20872-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
76,300
1,628
124,216,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
248
PP2300219867
TY34213
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+800mg+100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Viên
120,000
3,900
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
249
PP2300219868
TY34214
MATHOMAX-S GEL PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+800mg+60mg/10ml
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
130,700
3,990
521,493,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
250
PP2300219869
TY34215
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống
800
2,900
2,320,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
251
PP2300219870
TY34216
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Túi
100
19,425
1,942,500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
252
PP2300219871
TY31038
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
5,870
5,283,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
253
PP2300219872
TY34217
Vaconeurobal 500
Mecobalamin
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
449,000
385
172,865,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
254
PP2300219874
TY34218
BFS-Mecobal
Mecobalamin
500mcg/1ml
VD-28872-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml
Lọ
2,700
13,150
35,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
255
PP2300219876
TY34219
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,200
82
1,492,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
256
PP2300219877
TY34220
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin (Mesalamin)
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
7,950
22,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
257
PP2300219878
TY34221
DH-METGLU XR 1000
Metformin
1.000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
554,200
1,659
919,417,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
258
PP2300219879
TY32025
MetSwift XR 750
Metformin
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
60,000
1,799
107,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
259
PP2300219880
TY34222
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47,200
310
14,632,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
260
PP2300219881
TY34223
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
600
1,095
657,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
261
PP2300219882
TY33023
EGILOK 25mg
Metoprolol
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
1,000
1,740
1,740,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 3
60
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
262
PP2300219884
TY31040
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
11,800
29,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
263
PP2300219885
TY34224
NEO- MEGYNA
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg+65.000UI+100.000UI
VD-20651-14
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
2,500
1,936
4,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
264
PP2300219886
TY34225
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
15,750
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
265
PP2300219887
TY34226
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g/133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
200
51,975
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
266
PP2300219888
TY34227
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid)
10mg/1ml
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
Ống
500
6,993
3,496,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
267
PP2300219889
TY34228
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml-10ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CPCI Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống
300
65,000
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
268
PP2300219890
TY34229
VACOMUC 200 SACHET
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1gam
Gói
148,400
482
71,528,800
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
30
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
269
PP2300219891
TY34230
ANC
N-acetylcystein
200mg/5ml-30ml
VD-32057-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
500
27,500
13,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
270
PP2300219892
TY34231
Rhynixsol
Naphazolin
0,05%/15ml
VD-21379-14
Nhỏ mũi
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/lọ
130
2,310
300,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
271
PP2300219893
TY34232
Amegesic 200
Naproxen
200mg
VD-27965-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
141,000
914
128,874,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
272
PP2300219894
TY34233
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống
2,000
1,320
2,640,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
273
PP2300219895
TY34234
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
"VD-35956-22 "
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam "
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Túi
15,200
6,240
94,848,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
274
PP2300219896
TY34235
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Túi
700
8,199
5,739,300
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
275
PP2300219898
TY31041
TEARBALANCE OPHTHALMIC SOLUTION 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
56,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
276
PP2300219899
TY34237
USALUKAST 10
Natri montelukast
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,700
638
1,084,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
277
PP2300219900
TY34238
NICARLOL 5
Nebivolol
5mg
VD-27760-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
58,500
695
40,657,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
278
PP2300219901
TY31042
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
50
150,000
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
279
PP2300219902
TY31043
NICARDIPINE AGUETTANT 10MG/10ML
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
280
PP2300219903
TY34239
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110149723
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,800
2,919
16,930,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
281
PP2300219904
TY34240
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700
1,659
1,161,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
282
PP2300219905
TY34241
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1 mg/1ml
VD-36179-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/Ống
400
25,750
10,300,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
283
PP2300219907
TY34243
Nystatin 500.000I.U
Nystatin
500.000UI
VD-24878-16
Uống
viên bao đường
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
13,700
735
10,069,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
284
PP2300219908
TY34244
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31,400
345
10,833,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
285
PP2300219909
TY34245
OFLOXACIN 200MG/100ML
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-31781-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Chai/Túi
7,000
95,000
665,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
286
PP2300219911
TY34246
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
88,000
44,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
287
PP2300219912
TY34247
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1,095,300
132
144,579,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
288
PP2300219913
TY34248
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6,900
5,970
41,193,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
289
PP2300219914
TY31044
Otibsil 40mg
Otilonium bromide
40mg
VN-21593-18
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2,600
3,297
8,572,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
290
PP2300219915
TY34249
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-31240-18
Tiêm
Bột Pha Tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
32,800
32,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
291
PP2300219917
TY34251
BABEMOL
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
1,900
1,800
3,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
292
PP2300219918
TY34252
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21236-14
Đặt
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
Viên
200
1,785
357,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
293
PP2300219920
TY34254
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
300mg
VD-23136-15
Đặt
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
Viên
300
1,890
567,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
294
PP2300219921
TY34255
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54,400
124
6,745,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
295
PP2300219922
TY34256
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML
Paracetamol (acetaminophen)
500mg/50ml
VD-35890-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
500
15,750
7,875,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
296
PP2300219923
TY34257
BAKIDOL EXTRA 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
250mg+2mg/5ml
VD-22506-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
25,900
2,055
53,224,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
297
PP2300219924
TY34258
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
500mg+2mg
VD-24090-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10,000
380
3,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
298
PP2300219926
TY34260
Mycemol
Paracetamol + methocarbamol
500mg+400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
552,000
2,780
1,534,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
299
PP2300219927
TY33024
Tatanol Ultra
Paracetamol + Tramadol
325mg+37,5mg
VD-28305-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
23,700
2,000
47,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
300
PP2300219929
TY34262
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,800
269
2,636,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
301
PP2300219931
TY34263
VIRITIN PLUS 2/0,625
Perindopril + indapamid
2mg+0,625mg
VD-25977-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
5,000
1,890
9,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
302
PP2300219933
TY31045
OTIPAX
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
300
54,000
16,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
303
PP2300219934
TY34265
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
189
37,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
304
PP2300219935
TY35009
Barbit injection 1ml
Phenobarbital
200mg/1ml
01/2023-P
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 5 ống 1ml
Ống
100
14,868
1,486,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
305
PP2300219937
TY34267
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
1,650
165,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
306
PP2300219939
TY32028
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
780
3,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
307
PP2300219940
TY34269
AGICETAM 400
Piracetam
400mg
VD-26091-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
255
1,275,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
308
PP2300219941
TY33025
HASANCETAM 800
Piracetam
800mg
VD-30098-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
229,700
462
106,121,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
309
PP2300219942
TY34270
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
229,800
410
94,218,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
310
PP2300219943
TY31046
SYSTANE ULTRA
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
60,100
24,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
311
PP2300219944
TY34271
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
0,4%+0.3%/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
500
49,980
24,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
312
PP2300219945
TY34272
POVIDONE
Povidon iodin
10%/90ml
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai/Lọ
1,500
7,840
11,760,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
313
PP2300219946
TY34273
Prednisolon sachet
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5mg
VD-32084-19
Uống
Thuốc cốm/ bột
Vacopharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
2,300
1,749
4,022,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
314
PP2300219947
TY34274
MAXXNEURO 75
Pregabalin
75mg
VD-23510-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52,200
595
31,059,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
315
PP2300219948
TY34275
AUZITANE
Probenecid
500mg
VD-29772-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,400
4,750
20,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
316
PP2300219951
TY34278
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,500
600
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
317
PP2300219952
TY34279
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
57,300
417
23,894,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
318
PP2300219953
TY34280
SOSHYDRA
Racecadotril
30mg
VD-28847-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1,000
1,120
1,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
319
PP2300219954
TY34281
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
23,000
1,890
43,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
320
PP2300219955
TY33026
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
3,200
5,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
321
PP2300219956
TY34282
REPIHASAN 100
Rebamipid
100mg
VD-34483-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
630
1,134,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
322
PP2300219958
TY34284
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Túi
5,100
7,560
38,556,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
323
PP2300219959
TY34285
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2,300
4,900
11,270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
324
PP2300219960
TY34286
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31,700
530
16,801,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
325
PP2300219961
TY34287
A.T Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-25635-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26,400
285
7,524,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
326
PP2300219962
TY34288
Stilux - 60
Rotundin
60mg
VD-20340-13
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
600
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
327
PP2300219963
TY31047
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
J.Uriach & Cía., S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
6,500
97,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
328
PP2300219964
TY34289
ATIZIDIN 10MG
Rupatadine
10mg
VD-34656-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
4,305
64,575,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 Tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
329
PP2300219965
TY34290
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
92,200
4,599
424,027,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
330
PP2300219966
TY31048
COMBIVENT
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
200
16,074
3,214,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
331
PP2300219967
TY31049
BUTO-ASMA
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1,000
50,000
50,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
332
PP2300219969
TY31050
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
7,500
8,513
63,847,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
333
PP2300219970
TY34292
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
7,600
8,400
63,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
334
PP2300219971
TY34293
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
0,45g+9,6mg/15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
15,600
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
335
PP2300219972
TY34294
BETASALIC
Salicylic acid + betamethason dipropionat
3%+0,064%/10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp
1,600
10,500
16,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
336
PP2300219973
TY31051
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
200
199,888
39,977,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
337
PP2300219974
TY34295
MEKOFERRAT-B9
Sắt fumarat + acid folic
200mg+1mg
VD-23805-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Viên nén bao phim
Viên
32,900
345
11,350,500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
338
PP2300219975
TY34296
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
50mg
VD-34674-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
1,680
1,344,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
339
PP2300219976
TY35010
Simethicone Stella
Simethicon
40mg/0,6ml-15ml
VD-25986-16
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
2,000
19,500
39,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
340
PP2300219977
TY34297
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
226,800
266
60,328,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
341
PP2300219978
TY34298
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
19,500
500
9,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
342
PP2300219979
TY34299
Spiramycin 3M I.U
Spiramycin
3MUI
VD-23697-15
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
11,700
2,940
34,398,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
343
PP2300219980
TY34300
ROVAGI 0,75
Spiramycin
750.000UI
VD-22798-15
Uống
Thuốc bột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói 2,5g
Gói
500
1,650
825,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
344
PP2300219981
TY34301
Radaugyl
Spiramycin + metronidazol
0,75MUI+125mg
VD-19492-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
64,000
1,029
65,856,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
345
PP2300219982
TY34302
SUCRAHASAN
Sucralfat
1g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
1,700
2,100
3,570,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
346
PP2300219984
TY34303
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,700
427
725,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
347
PP2300219985
TY34304
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,800
241
9,109,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
348
PP2300219986
TY34305
Tracardis 80
Telmisartan
80mg
VD-20874-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,100
540
9,774,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
349
PP2300219987
TY33027
MIBETEL HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85,900
4,473
384,230,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
350
PP2300219988
TY34306
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
85,900
525
45,097,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
351
PP2300219989
TY34307
AGIMSTAN-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg+25mg
VD-30274-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25,400
2,050
52,070,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
352
PP2300219990
TY31053
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
7,850
353,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
353
PP2300219991
TY34308
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
440
19,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
354
PP2300219994
TY34310
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
483
2,173,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
355
PP2300219995
TY34311
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
97,900
869
85,075,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
356
PP2300219996
TY34312
SUNIGAM 100
Tiaprofenic acid
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,100
5,250
26,775,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
357
PP2300219997
TY31055
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
85,400
8,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
358
PP2300219998
TY34313
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,700
398
3,860,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
359
PP2300219999
TY34314
Tizalon 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-23550-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61,300
2,331
142,890,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
360
PP2300220000
TY34315
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
2,800
2,719
7,613,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
361
PP2300220001
TY34316
Sibalyn 80mg/ 50ml
Tobramycin
80mg/50ml
VD-32503-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
5,000
55,000
275,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
362
PP2300220002
TY34317
TOBCOL - DEX
Tobramycin + dexamethason
15mg+5mg/5ml
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1,300
6,575
8,547,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
363
PP2300220003
TY34318
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,572
12,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
364
PP2300220004
TY34319
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,700
142
1,945,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
365
PP2300220005
TY32029
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51,000
624
31,824,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
366
PP2300220006
TY34320
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51,100
300
15,330,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
367
PP2300220007
TY34321
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
200
2,100
420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
368
PP2300220009
TY33028
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
295,300
352
103,945,600
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
369
PP2300220010
TY34323
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
295,400
352
103,980,800
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
370
PP2300220011
TY34324
MAXXHEPA URSO 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-31064-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
2,898
31,878,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
371
PP2300220012
TY34325
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
13,700
2,610
35,757,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
372
PP2300220013
TY34326
MILEPSY 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,323
7,938,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
373
PP2300220015
TY34328
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,800
745
8,046,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
374
PP2300220016
TY34329
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
10mg
VD-33497-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
935
467,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
375
PP2300220017
TY34330
AGIRENYL
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,900
240
4,536,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
376
PP2300220019
TY34332
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,600
235
1,316,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
377
PP2300220021
TY34333
SETBLOOD
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg+100mg+50mcg
VD-18955-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260,200
1,060
275,812,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
378
PP2300220022
TY34334
AGI-NEURIN
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg+125mg+125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
122,300
250
30,575,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
379
PP2300220024
TY34336
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg+470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
459,900
134
61,626,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
380
PP2300220025
TY32030
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1g
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
17,500
1,900
33,250,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
381
PP2300220026
TY34337
Kingdomin vita C
Vitamin C
1g
VD-25868-16
Uống
Viên sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi
Viên
17,500
767
13,422,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
382
PP2300220027
TY34338
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
5,000
135
675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
383
PP2300220028
TY34339
AGI-VITAC
Vitamin C
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,900
165
5,923,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
384
PP2300220029
TY34340
Cevit 500mg
Vitamin C
500mg/5ml
VD-23690-15
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
100
1,050
105,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
385
PP2300220033
TY34344
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68,400
450
30,780,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
386
PP2300220034
TY34345
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
207
2,898,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
387
PP2300220035
TY34346
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid
50mg
VD-25218-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
6,300
91
573,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
30/06/2024
528/QĐ-BVQDY
21/09/2023
Military Medical Hospital in Soc Trang province
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second