Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
723.417.300 |
815.710.100 |
32 |
||
2 |
vn0302339800 |
0302339800 |
4.465.028.000 |
4.486.586.600 |
22 |
||
3 |
vn0315134695 |
0315134695 |
117.702.300 |
148.046.000 |
6 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.141.594.800 |
1.261.253.800 |
9 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
370.814.700 |
394.974.600 |
12 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
86.250.300 |
86.407.800 |
6 |
||
7 |
vn0300523385 |
0300523385 |
319.754.500 |
322.012.500 |
7 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
466.447.300 |
490.021.700 |
7 |
||
9 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.206.019.600 |
1.606.380.200 |
46 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
971.433.300 |
972.311.300 |
6 |
||
11 |
vn1801550670 |
1801550670 |
1.035.491.000 |
1.035.953.000 |
6 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
272.466.400 |
283.437.000 |
12 |
||
13 |
vn0300470246 |
0300470246 |
547.884.120 |
642.847.980 |
11 |
||
14 |
vn2100274872 |
2100274872 |
449.763.400 |
474.331.200 |
10 |
||
15 |
vn1300382591 |
1300382591 |
331.208.500 |
331.261.000 |
5 |
||
16 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.046.854.600 |
1.359.945.100 |
9 |
||
17 |
vn0304164232 |
0304164232 |
28.190.000 |
28.410.000 |
2 |
||
18 |
vn0311961542 |
0311961542 |
38.509.000 |
38.580.400 |
2 |
||
19 |
vn0302597576 |
0302597576 |
261.105.300 |
279.701.100 |
9 |
||
20 |
vn1801589967 |
1801589967 |
76.705.000 |
94.299.600 |
4 |
||
21 |
vn1900336438 |
1900336438 |
867.529.800 |
884.202.300 |
9 |
||
22 |
vn0302533156 |
0302533156 |
18.358.500 |
21.062.500 |
3 |
||
23 |
vn0104628198 |
0104628198 |
93.216.000 |
94.830.000 |
2 |
||
24 |
vn2200369207 |
2200369207 |
198.325.000 |
201.870.000 |
6 |
||
25 |
vn0312147840 |
0312147840 |
481.575.000 |
481.575.000 |
2 |
||
26 |
vn0313040113 |
0313040113 |
458.106.600 |
482.691.800 |
14 |
||
27 |
vn0301329486 |
0301329486 |
54.940.000 |
54.940.000 |
3 |
||
28 |
vn0303459402 |
0303459402 |
43.200.000 |
43.200.000 |
1 |
||
29 |
vn3600510960 |
3600510960 |
160.807.200 |
174.566.000 |
8 |
||
30 |
vn0305706103 |
0305706103 |
54.641.800 |
61.410.200 |
8 |
||
31 |
vn2001192989 |
2001192989 |
291.564.800 |
317.806.100 |
5 |
||
32 |
vn1800156801 |
1800156801 |
60.868.000 |
68.704.000 |
5 |
||
33 |
vn0309829522 |
0309829522 |
260.150.000 |
262.628.000 |
7 |
||
34 |
vn0316417470 |
0316417470 |
80.081.600 |
83.251.600 |
2 |
||
35 |
vn0303923529 |
0303923529 |
3.600.000 |
3.960.000 |
2 |
||
36 |
vn1400460395 |
1400460395 |
115.239.000 |
115.239.000 |
1 |
||
37 |
vn0302408317 |
0302408317 |
27.893.100 |
30.092.100 |
6 |
||
38 |
vn2200751085 |
2200751085 |
62.834.700 |
62.952.000 |
3 |
||
39 |
vn0101400572 |
0101400572 |
1.174.220.000 |
1.174.220.000 |
5 |
||
40 |
vn0307372752 |
0307372752 |
735.860.000 |
857.486.000 |
2 |
||
41 |
vn1500202535 |
1500202535 |
1.091.189.000 |
1.205.173.000 |
4 |
||
42 |
vn0302064627 |
0302064627 |
16.840.000 |
16.840.000 |
2 |
||
43 |
vn0311051649 |
0311051649 |
134.448.500 |
213.262.900 |
3 |
||
44 |
vn0302375710 |
0302375710 |
252.200.000 |
252.200.000 |
4 |
||
45 |
vn0303207412 |
0303207412 |
37.200.000 |
37.200.000 |
1 |
||
46 |
vn4400116704 |
4400116704 |
265.576.400 |
269.422.900 |
4 |
||
47 |
vn0309938345 |
0309938345 |
17.015.000 |
17.015.000 |
1 |
||
48 |
vn0315711984 |
0315711984 |
827.800.000 |
827.800.000 |
3 |
||
49 |
vn4500200808 |
4500200808 |
598.800.000 |
598.800.000 |
1 |
||
50 |
vn1801476924 |
1801476924 |
113.850.000 |
114.150.000 |
2 |
||
51 |
vn0313369758 |
0313369758 |
18.091.500 |
22.972.500 |
2 |
||
52 |
vn2500573637 |
2500573637 |
352.800.000 |
352.800.000 |
1 |
||
53 |
vn0303218830 |
0303218830 |
275.812.000 |
275.812.000 |
1 |
||
54 |
vn0304747121 |
0304747121 |
413.100.000 |
417.600.000 |
2 |
||
55 |
vn0311194365 |
0311194365 |
1.555.560.000 |
1.566.600.000 |
2 |
||
56 |
vn0100109699 |
0100109699 |
850.211.700 |
860.750.100 |
16 |
||
57 |
vn0305925578 |
0305925578 |
134.400.000 |
134.400.000 |
1 |
||
58 |
vn0315681994 |
0315681994 |
22.500.000 |
24.750.000 |
1 |
||
59 |
vn0500465187 |
0500465187 |
228.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0313515938 |
0313515938 |
51.211.800 |
60.858.000 |
1 |
||
61 |
vn0310346262 |
0310346262 |
202.860.000 |
303.760.800 |
1 |
||
62 |
vn0304240652 |
0304240652 |
7.625.000 |
8.162.500 |
1 |
||
63 |
vn0312461951 |
0312461951 |
72.074.700 |
88.515.000 |
2 |
||
64 |
vn0303694357 |
0303694357 |
75.600.000 |
75.600.000 |
1 |
||
65 |
vn0312124321 |
0312124321 |
33.460.000 |
33.460.000 |
2 |
||
66 |
vn0104089394 |
0104089394 |
134.730.000 |
134.730.000 |
4 |
||
67 |
vn0106778456 |
0106778456 |
107.940.000 |
114.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0304528578 |
0304528578 |
99.240.000 |
99.400.000 |
2 |
||
69 |
vn0312000164 |
0312000164 |
8.572.200 |
8.736.000 |
1 |
||
70 |
vn0100108656 |
0100108656 |
8.400.000 |
8.635.000 |
2 |
||
Total: 70 contractors |
27.206.758.320 |
29.002.563.280 |
387 |
||||
1 |
PP2300219566 |
TY34001 |
HASANBOSE 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
1,302 |
2,343,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
2 |
PP2300219567 |
TY34002 |
Sofenac
|
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16
|
Uống |
Viên |
"Công ty TNHH Phil Inter Pharma
"
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
4,490 |
5,388,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
3 |
PP2300219568 |
TY33001 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,300 |
6,900 |
50,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
4 |
PP2300219569 |
TY34003 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
310 |
93,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
5 |
PP2300219570 |
TY34004 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
920 |
1,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
6 |
PP2300219571 |
TY34005 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,800 |
397 |
12,624,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
7 |
PP2300219572 |
TY34006 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Ống |
6,900 |
13,650 |
94,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
8 |
PP2300219573 |
TY34007 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
517,300 |
72 |
37,245,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
9 |
PP2300219574 |
TY31001 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
20,828 |
4,165,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
10 |
PP2300219575 |
TY34008 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,550 |
465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
11 |
PP2300219576 |
TY34009 |
Arsolvon |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg+75mg |
VD-34558-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al), Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-PVC) |
Viên |
17,400 |
1,720 |
29,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
12 |
PP2300219577 |
TY34010 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
408 |
530,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
13 |
PP2300219578 |
TY34011 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103 -13
|
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
"Công ty TNHH US Pharma USA
"
|
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
100 |
3,845 |
384,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
14 |
PP2300219580 |
TY31003 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
61,700 |
15,291 |
943,454,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
15 |
PP2300219581 |
TY34012 |
ALANBOSS XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,800 |
7,497 |
463,314,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
16 |
PP2300219582 |
TY34013 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
6,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
17 |
PP2300219583 |
TY34014 |
AGINMEZIN 5 |
Alimemazin |
5mg |
VD-31564-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
45,700 |
86 |
3,930,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
18 |
PP2300219584 |
TY34015 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,500 |
134 |
23,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
19 |
PP2300219585 |
TY34016 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
45,200 |
995 |
44,974,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
20 |
PP2300219587 |
TY34018 |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
7,800 |
1,680 |
13,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
21 |
PP2300219588 |
TY34019 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,200 |
8,835 |
19,437,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
22 |
PP2300219589 |
TY34020 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,100 |
122 |
17,336,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
23 |
PP2300219590 |
TY31004 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
200 |
30,048 |
6,009,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
24 |
PP2300219591 |
TY34021 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
160 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
25 |
PP2300219592 |
TY33002 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
291,900 |
101 |
29,481,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
26 |
PP2300219593 |
TY34022 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
291,900 |
101 |
29,481,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
27 |
PP2300219594 |
TY32001 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
4,050 |
7,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
28 |
PP2300219595 |
TY34023 |
ZOAMCO - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
viên |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
3,250 |
6,175,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
29 |
PP2300219596 |
TY31005 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
30 |
PP2300219597 |
TY31006 |
WAMLOX 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg+80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,800 |
8,900 |
51,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
31 |
PP2300219598 |
TY34024 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
19,500 |
1,478 |
28,821,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
32 |
PP2300219599 |
TY32002 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
4,000 |
36,600 |
146,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
33 |
PP2300219600 |
TY34025 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
28,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
34 |
PP2300219601 |
TY33003 |
VIGENTIN 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-18766-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
hộp 12 gói |
Gói |
10,200 |
3,170 |
32,334,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
35 |
PP2300219602 |
TY34026 |
Augxicine 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-17976-12 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 0,8g |
Gói |
10,200 |
1,029 |
10,495,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
36 |
PP2300219603 |
TY34027 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+100mg |
VD-32009-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
18,984 |
75,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
37 |
PP2300219605 |
TY34028 |
Augxicine 625 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,900 |
1,680 |
46,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
38 |
PP2300219606 |
TY34029 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
26,800 |
2,177 |
58,343,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
39 |
PP2300219607 |
TY34030 |
VISULIN 1G/0,5G |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,500 |
29,500 |
103,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
40 |
PP2300219608 |
TY34031 |
PANCRES |
Amylase + lipase + protease |
4080UI+3400UI+238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,600 |
3,000 |
454,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
41 |
PP2300219609 |
TY34032 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
114 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
42 |
PP2300219610 |
TY34033 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
520 |
156,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
43 |
PP2300219611 |
TY34034 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10,800 |
1,995 |
21,546,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
44 |
PP2300219613 |
TY33006 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
VD-19693-13 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
200 |
3,500 |
700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
45 |
PP2300219614 |
TY34035 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
12,400 |
2,730 |
33,852,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
46 |
PP2300219615 |
TY34036 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
23,800 |
3,700 |
88,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
47 |
PP2300219616 |
TY34037 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,400 |
3,000 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
48 |
PP2300219618 |
TY34038 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
798 |
1,197,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
49 |
PP2300219619 |
TY34039 |
KUZTEC 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-27934-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,700 |
2,690 |
20,713,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
50 |
PP2300219620 |
TY34040 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
310 |
17,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
51 |
PP2300219621 |
TY34041 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
172,000 |
170 |
29,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
52 |
PP2300219622 |
TY34042 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,400 |
165 |
5,841,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
53 |
PP2300219624 |
TY34044 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
3,300 |
250 |
825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
54 |
PP2300219625 |
TY34045 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
3,948 |
3,158,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
55 |
PP2300219627 |
TY32003 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,600 |
650 |
15,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
56 |
PP2300219628 |
TY34046 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,700 |
135 |
3,199,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
57 |
PP2300219629 |
TY33007 |
BIHASAL 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,400 |
370 |
10,508,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
58 |
PP2300219630 |
TY34047 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
140 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
59 |
PP2300219631 |
TY34048 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,600 |
330 |
10,428,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
60 |
PP2300219632 |
TY34049 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29640-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
1,200 |
53 |
63,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
61 |
PP2300219633 |
TY34050 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Phapharco |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói |
Gói |
7,800 |
5,040 |
39,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
62 |
PP2300219634 |
TY31008 |
BUDESONIDE TEVA 0,5MG/2ML |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
2,400 |
12,534 |
30,081,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
63 |
PP2300219635 |
TY34051 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
450 |
90,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
64 |
PP2300219636 |
TY31009 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
100 |
219,000 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
65 |
PP2300219638 |
TY34053 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
46,300 |
1,400 |
64,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
66 |
PP2300219639 |
TY34054 |
CALCIUM HASAN 250MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
14,800 |
1,785 |
26,418,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
67 |
PP2300219640 |
TY32004 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
62,300 |
3,500 |
218,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
68 |
PP2300219641 |
TY34055 |
Calfizz |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
62,400 |
1,680 |
104,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
69 |
PP2300219642 |
TY34056 |
CALDIHASAN |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
312,800 |
840 |
262,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
70 |
PP2300219643 |
TY34057 |
NUTRIOS |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+100UI |
VD-19150-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
1,470 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
71 |
PP2300219645 |
TY34059 |
CALSFULL |
Calci Lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Phong Phú- Nhà máy SX DP Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
2,150 |
9,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
72 |
PP2300219646 |
TY34060 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-20804-14 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
209,700 |
3,200 |
671,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
73 |
PP2300219648 |
TY34062 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
798 |
4,788,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
74 |
PP2300219649 |
TY34063 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên |
Công ty CP Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
665 |
3,325,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
75 |
PP2300219651 |
TY34064 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg+12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
1,365 |
1,774,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
76 |
PP2300219652 |
TY34065 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,255 |
13,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
77 |
PP2300219653 |
TY31010 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,800 |
3,400 |
121,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
78 |
PP2300219654 |
TY34066 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,900 |
3,210 |
115,239,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
79 |
PP2300219655 |
TY31011 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
1,554 |
2,797,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
80 |
PP2300219657 |
TY34067 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3,700 |
928 |
3,433,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
81 |
PP2300219658 |
TY34068 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
6,000 |
2,880 |
17,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
82 |
PP2300219659 |
TY34069 |
DESALMUX |
Carbocistein |
375mg |
VD-28433-17 (Kèm QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 12gói x 3g |
Gói |
8,000 |
4,650 |
37,200,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
83 |
PP2300219660 |
TY34070 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
84 |
PP2300219661 |
TY34071 |
SaVi Carvedilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
490 |
784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
85 |
PP2300219664 |
TY34074 |
Drocefvpc 250 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
250mg |
VD-24147-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
5,000 |
789 |
3,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
86 |
PP2300219667 |
TY34076 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
15,100 |
1,588 |
23,978,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
87 |
PP2300219668 |
TY34077 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
3,200 |
5,100 |
16,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
88 |
PP2300219671 |
TY34080 |
Cefovidi |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Lọ |
54,600 |
5,565 |
303,849,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
89 |
PP2300219674 |
TY33009 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
7,800 |
76,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
90 |
PP2300219675 |
TY34083 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
2,100 |
20,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
91 |
PP2300219676 |
TY33010 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
6,200 |
6,000 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
92 |
PP2300219677 |
TY34084 |
Cadicefpo 50
|
Cefpodoxim |
50mg |
VD-32704-19
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
"Công ty TNHH US Pharma USA
"
|
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g
|
Gói |
6,200 |
1,100 |
6,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
93 |
PP2300219678 |
TY32007 |
DONCEF INJ. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
31,670 |
12,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
94 |
PP2300219679 |
TY32008 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nang |
Viên |
4,100 |
2,500 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
95 |
PP2300219680 |
TY33011 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,100 |
4,150 |
17,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 3 |
36 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
96 |
PP2300219682 |
TY34086 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
4,400 |
9,800 |
43,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
97 |
PP2300219684 |
TY34087 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23726-15 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
27,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
98 |
PP2300219685 |
TY34088 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
6,415 |
1,924,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
99 |
PP2300219686 |
TY32010 |
TRIAXOBIOTIC 500 (CSNQ: LABESFAL LABORATORIOS ALMIRO S.A- Đ/C: 3465-157 SANTIAGO DE BESTEIROS, PORTUGAL) |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
6,200 |
19,000 |
117,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
100 |
PP2300219687 |
TY34089 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
12,000 |
38,400 |
460,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
101 |
PP2300219688 |
TY33012 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
400 |
8,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
102 |
PP2300219689 |
TY34090 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,400 |
1,361 |
25,042,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
103 |
PP2300219690 |
TY34091 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
405,400 |
2,420 |
981,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
104 |
PP2300219692 |
TY34093 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
296,300 |
350 |
103,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
105 |
PP2300219693 |
TY34094 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,500 |
70 |
9,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
106 |
PP2300219694 |
TY34095 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-32848-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,400 |
40 |
2,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
107 |
PP2300219695 |
TY31012 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
6,285 |
5,028,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
108 |
PP2300219696 |
TY34096 |
CRYBOTAS 100 |
Cilostazol |
100mg |
VD-30277-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
3,850 |
3,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
109 |
PP2300219697 |
TY34097 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
115,600 |
80 |
9,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
110 |
PP2300219698 |
TY34098 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
12,000 |
49,900 |
598,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
111 |
PP2300219699 |
TY33013 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,700 |
756 |
16,405,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
112 |
PP2300219700 |
TY34099 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,700 |
638 |
13,844,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
113 |
PP2300219701 |
TY31013 |
SOMAZINA 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,000 |
81,900 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
114 |
PP2300219702 |
TY34100 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
9,100 |
7,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
115 |
PP2300219704 |
TY34101 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,500 |
281 |
42,290,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
116 |
PP2300219706 |
TY34103 |
CLOTRIMAZOL |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
1,300 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
117 |
PP2300219707 |
TY34104 |
METRIMA 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-18215-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
2,000 |
6,335 |
12,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
118 |
PP2300219708 |
TY31014 |
SYNTARPEN
|
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18
|
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works" Polfa" S.A.
|
Poland
|
Hộp 01 lọ
|
Lọ |
250 |
61,800 |
15,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
119 |
PP2300219709 |
TY34105 |
CLOXACILIN 1G |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
250 |
42,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
120 |
PP2300219711 |
TY34107 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,800 |
272 |
3,209,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
121 |
PP2300219712 |
TY34108 |
CỒN BORIC 3% |
Cồn boric |
3%/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
122 |
PP2300219713 |
TY34109 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg+3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
4,200 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
123 |
PP2300219714 |
TY34110 |
BECOLORAT |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-26761-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2,500 |
15,477 |
38,692,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
124 |
PP2300219715 |
TY34111 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
195 |
3,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
125 |
PP2300219717 |
TY34112 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Ống |
280 |
714 |
199,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
126 |
PP2300219718 |
TY32011 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,880 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
127 |
PP2300219720 |
TY34114 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
19,300 |
158 |
3,049,400 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
48 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
128 |
PP2300219721 |
TY34115 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
540 |
4,968,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
129 |
PP2300219724 |
TY35002 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,800 |
29,500 |
53,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
130 |
PP2300219725 |
TY31016 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
14,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
131 |
PP2300219726 |
TY34118 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
11,500 |
17,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
132 |
PP2300219727 |
TY31017 |
VOLTAREN 75MG/3ML |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
1,300 |
18,066 |
23,485,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
133 |
PP2300219728 |
TY34119 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1,400 |
850 |
1,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
134 |
PP2300219729 |
TY34120 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
10g |
VS-4958-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g, Thuốc mỡ bôi da |
Lọ |
750 |
8,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
135 |
PP2300219730 |
TY34121 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
800 |
640 |
512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
136 |
PP2300219732 |
TY34122 |
MIGOMIK |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
1,827 |
3,471,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
137 |
PP2300219733 |
TY32012 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
VD-27522-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,700 |
1,200 |
15,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
138 |
PP2300219734 |
TY34123 |
TILHASAN 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,800 |
672 |
8,601,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
139 |
PP2300219735 |
TY34124 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
21,000 |
6,400 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
140 |
PP2300219736 |
TY34125 |
CEZMETA |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
2,100 |
850 |
1,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
141 |
PP2300219737 |
TY34126 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,600 |
780 |
201,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
142 |
PP2300219738 |
TY34127 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
400 |
540 |
216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
143 |
PP2300219739 |
TY34128 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
75 |
2,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
144 |
PP2300219740 |
TY34129 |
A.T DOMPERIDON |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
145 |
PP2300219741 |
TY34130 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
400 |
4,255 |
1,702,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
146 |
PP2300219743 |
TY34131 |
Doxazosin DWP 2mg |
Doxazosin |
2mg |
VD-35356-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
147 |
PP2300219744 |
TY34132 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
328,700 |
169 |
55,550,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
148 |
PP2300219745 |
TY34133 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,600 |
2,520 |
6,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
149 |
PP2300219746 |
TY31019 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
1,158 |
1,505,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
150 |
PP2300219748 |
TY34135 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,300 |
4,650 |
61,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
151 |
PP2300219750 |
TY34136 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
599 |
1,078,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
152 |
PP2300219751 |
TY34137 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg+12.5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,280 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
153 |
PP2300219752 |
TY34138 |
ENVIRAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
VD3-42-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,077 |
7,077,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
154 |
PP2300219753 |
TY34139 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
665,400 |
276 |
183,650,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
155 |
PP2300219754 |
TY34140 |
Zinoprody |
Eprazinon |
50mg |
VD-18773-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
163,800 |
357 |
58,476,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
156 |
PP2300219755 |
TY34141 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,800 |
774 |
55,573,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
157 |
PP2300219756 |
TY34142 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
8,769 |
32,445,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
158 |
PP2300219758 |
TY32015 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,500 |
2,625 |
531,562,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
159 |
PP2300219759 |
TY34144 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,500 |
1,096 |
221,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
160 |
PP2300219760 |
TY34145 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
161 |
PP2300219761 |
TY34146 |
AGIETOXIB 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29649-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
650 |
26,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
162 |
PP2300219762 |
TY34147 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,200 |
76,000 |
91,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
163 |
PP2300219763 |
TY34148 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,400 |
565 |
45,426,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
164 |
PP2300219764 |
TY32016 |
SAVIFIBRAT 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,100 |
2,100 |
86,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
165 |
PP2300219765 |
TY34149 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,200 |
390 |
16,068,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
166 |
PP2300219766 |
TY35003 |
BERODUAL |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
96,870 |
58,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
167 |
PP2300219767 |
TY31020 |
BERODUAL |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
600 |
132,323 |
79,393,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
168 |
PP2300219768 |
TY33015 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,700 |
1,890 |
275,373,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
169 |
PP2300219769 |
TY34150 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,700 |
235 |
34,239,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
170 |
PP2300219770 |
TY34151 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
171 |
PP2300219771 |
TY34152 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,700 |
2,474 |
51,211,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
172 |
PP2300219772 |
TY34153 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
357 |
714,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
173 |
PP2300219773 |
TY34154 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,800 |
238 |
35,414,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
174 |
PP2300219776 |
TY34155 |
LUGTILS |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
625 |
562,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
175 |
PP2300219777 |
TY34156 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,600 |
96,000 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
176 |
PP2300219778 |
TY34157 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg+50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
1,280 |
2,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
177 |
PP2300219779 |
TY33016 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
88,200 |
2,300 |
202,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
178 |
PP2300219780 |
TY34158 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,300 |
390 |
34,437,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
179 |
PP2300219781 |
TY32017 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,990 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
180 |
PP2300219782 |
TY34159 |
NEUROAPC 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-34114-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,382 |
59,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
181 |
PP2300219783 |
TY34160 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,400 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
182 |
PP2300219786 |
TY31022 |
GINGKO 3000
|
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
|
Australia
|
Hộp 06 vỉ x 15 viên
|
Viên |
16,400 |
6,000 |
98,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
183 |
PP2300219787 |
TY34163 |
HASANBEST 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg+500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,500 |
1,848 |
6,468,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
184 |
PP2300219788 |
TY33017 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + Metformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,310 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
185 |
PP2300219789 |
TY34164 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + Metformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,310 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
186 |
PP2300219790 |
TY34165 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
414,100 |
662 |
274,134,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
187 |
PP2300219791 |
TY34166 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
152 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
188 |
PP2300219792 |
TY33018 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,300 |
830 |
14,359,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
189 |
PP2300219793 |
TY34167 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,300 |
220 |
3,806,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
190 |
PP2300219794 |
TY34168 |
COMIARYL 2MG/500MG |
Glimepirid + Metformin |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460,700 |
2,499 |
1,151,289,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
191 |
PP2300219797 |
TY34170 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
120 |
9,975 |
1,197,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
192 |
PP2300219798 |
TY34171 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
15,750 |
1,575,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
193 |
PP2300219799 |
TY34172 |
Glucose 5%
|
Glucose |
5%/500ml |
"VD-35954-22
"
|
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam
"
|
Việt Nam |
Thùng 20 chai
|
Chai |
920 |
7,540 |
6,936,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
194 |
PP2300219800 |
TY34173 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,600 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
195 |
PP2300219801 |
TY31023 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
80,283 |
16,056,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
196 |
PP2300219802 |
TY34174 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
1,260 |
17,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
197 |
PP2300219803 |
TY34175 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,100 |
105 |
115,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
198 |
PP2300219804 |
TY34176 |
HEPTAMINOL |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-23802-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
900 |
1,120 |
1,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
199 |
PP2300219806 |
TY34178 |
DODEVIFORT MEDLAC |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml |
VD-18568-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2 ml |
Ống |
5,000 |
26,600 |
133,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
200 |
PP2300219807 |
TY31024 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,050 |
7,625,000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
201 |
PP2300219808 |
TY31025 |
BASAGLAR |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247,000 |
123,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
202 |
PP2300219809 |
TY31026 |
ACTRAPID |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
59,000 |
5,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
203 |
PP2300219810 |
TY31027 |
MIXTARD 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5,800 |
57,000 |
330,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
204 |
PP2300219812 |
TY34179 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,600 |
365 |
66,649,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
205 |
PP2300219813 |
TY34180 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,900 |
545 |
38,095,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
206 |
PP2300219814 |
TY32019 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
25,000 |
2,553 |
63,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
207 |
PP2300219815 |
TY34181 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,100 |
3,050 |
24,705,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
208 |
PP2300219816 |
TY34182 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
2,650 |
23,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
209 |
PP2300219817 |
TY34183 |
SOS MECTIN-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
700 |
7,198 |
5,038,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
210 |
PP2300219818 |
TY34184 |
IVERMECTIN 6 A.T |
Ivermectin |
6mg |
VD-26110-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
24,999 |
7,499,700 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
211 |
PP2300219819 |
TY34185 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
1,628 |
814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
212 |
PP2300219820 |
TY31029 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
28,100 |
2,100 |
59,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
213 |
PP2300219822 |
TY34187 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,500 |
138 |
5,727,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
214 |
PP2300219826 |
TY31030 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,100 |
47,500 |
52,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
215 |
PP2300219827 |
TY34189 |
NIDAL |
Ketoprofen |
2,5%/30g |
VD-22441-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,200 |
20,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
216 |
PP2300219828 |
TY35005 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
7,200 |
10,500 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
217 |
PP2300219829 |
TY34190 |
KETOSAN-CAP |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,700 |
1,092 |
20,420,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
218 |
PP2300219830 |
TY34191 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
40,000 |
1,449 |
57,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
219 |
PP2300219831 |
TY34192 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
10^9CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x gói 1g |
Gói |
13,900 |
1,000 |
13,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
220 |
PP2300219833 |
TY34193 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,800 |
288 |
36,518,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
221 |
PP2300219834 |
TY34194 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,800 |
150 |
1,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
222 |
PP2300219835 |
TY34195 |
MASOPEN 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg+10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,192 |
6,384,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
223 |
PP2300219836 |
TY34196 |
MASOPEN 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,486 |
6,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
224 |
PP2300219837 |
TY35006 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
3,150 |
5,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
225 |
PP2300219838 |
TY34197 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%/5ml (25mg/5ml) |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/Ống |
2,900 |
8,904 |
25,821,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
226 |
PP2300219839 |
TY33019 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
14,600 |
1,000 |
14,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
227 |
PP2300219840 |
TY34198 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
14,700 |
1,000 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
228 |
PP2300219841 |
TY34199 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,200 |
294 |
1,822,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
229 |
PP2300219844 |
TY31033 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
120 |
159,000 |
19,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
230 |
PP2300219845 |
TY34200 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,300 |
302 |
2,808,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
231 |
PP2300219846 |
TY32023 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
978 |
5,868,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
232 |
PP2300219847 |
TY31034 |
LISIPLUS HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3,000 |
300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
233 |
PP2300219851 |
TY34202 |
Losartan 25 |
Losartan |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
227,700 |
168 |
38,253,600 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
234 |
PP2300219853 |
TY34203 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,600 |
204 |
42,350,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
235 |
PP2300219854 |
TY34204 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
395 |
15,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
236 |
PP2300219855 |
TY34205 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
237 |
PP2300219856 |
TY31035 |
ORGAMETRIL |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,500 |
2,070 |
5,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
238 |
PP2300219857 |
TY31036 |
FORLAX |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
3,500 |
4,275 |
14,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
239 |
PP2300219858 |
TY31037 |
FORTRANS |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
200 |
29,999 |
5,999,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
240 |
PP2300219859 |
TY34206 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1,050 |
210,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
241 |
PP2300219860 |
TY34207 |
GELACTIVE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+300mg/10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
47,500 |
2,499 |
118,702,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
242 |
PP2300219861 |
TY35007 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
150mg+300mg+40mg |
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Rpg Life sciences |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
243 |
PP2300219862 |
TY34208 |
KREMIL-S |
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon |
178mg + 233mg + 30mg |
VD-18596-13 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,100 |
930 |
72,633,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
244 |
PP2300219863 |
TY34209 |
GELACTIVE FORT |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+300mg+30mg/10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
46,400 |
2,900 |
134,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
245 |
PP2300219864 |
TY34210 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
272,400 |
3,300 |
898,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
246 |
PP2300219865 |
TY34211 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Gói |
263,800 |
2,500 |
659,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
247 |
PP2300219866 |
TY34212 |
Suspengel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+400mg+80mg |
VD-20872-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
76,300 |
1,628 |
124,216,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
248 |
PP2300219867 |
TY34213 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Viên |
120,000 |
3,900 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
249 |
PP2300219868 |
TY34214 |
MATHOMAX-S GEL PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+60mg/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
130,700 |
3,990 |
521,493,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
250 |
PP2300219869 |
TY34215 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
2,900 |
2,320,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
251 |
PP2300219870 |
TY34216 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
100 |
19,425 |
1,942,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
252 |
PP2300219871 |
TY31038 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5,870 |
5,283,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
253 |
PP2300219872 |
TY34217 |
Vaconeurobal 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
449,000 |
385 |
172,865,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
254 |
PP2300219874 |
TY34218 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
2,700 |
13,150 |
35,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
255 |
PP2300219876 |
TY34219 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,200 |
82 |
1,492,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
256 |
PP2300219877 |
TY34220 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
7,950 |
22,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
257 |
PP2300219878 |
TY34221 |
DH-METGLU XR 1000 |
Metformin |
1.000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
554,200 |
1,659 |
919,417,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
258 |
PP2300219879 |
TY32025 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
1,799 |
107,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
259 |
PP2300219880 |
TY34222 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,200 |
310 |
14,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
260 |
PP2300219881 |
TY34223 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
600 |
1,095 |
657,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
261 |
PP2300219882 |
TY33023 |
EGILOK 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1,000 |
1,740 |
1,740,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 3 |
60 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
262 |
PP2300219884 |
TY31040 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
11,800 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
263 |
PP2300219885 |
TY34224 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
2,500 |
1,936 |
4,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
264 |
PP2300219886 |
TY34225 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15,750 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
265 |
PP2300219887 |
TY34226 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51,975 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
266 |
PP2300219888 |
TY34227 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid) |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6,993 |
3,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
267 |
PP2300219889 |
TY34228 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml-10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
65,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
268 |
PP2300219890 |
TY34229 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1gam |
Gói |
148,400 |
482 |
71,528,800 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
269 |
PP2300219891 |
TY34230 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml-30ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
500 |
27,500 |
13,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
270 |
PP2300219892 |
TY34231 |
Rhynixsol |
Naphazolin |
0,05%/15ml |
VD-21379-14 |
Nhỏ mũi |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/lọ |
130 |
2,310 |
300,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
271 |
PP2300219893 |
TY34232 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,000 |
914 |
128,874,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
272 |
PP2300219894 |
TY34233 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
1,320 |
2,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
273 |
PP2300219895 |
TY34234 |
Natri clorid 0,9%
|
Natri clorid |
0,9%/500ml |
"VD-35956-22
"
|
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
"Công ty Cổ Phần IVC – Việt Nam
"
|
Việt Nam |
Thùng 20 chai
|
Chai/Túi |
15,200 |
6,240 |
94,848,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
274 |
PP2300219896 |
TY34235 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Túi |
700 |
8,199 |
5,739,300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
275 |
PP2300219898 |
TY31041 |
TEARBALANCE OPHTHALMIC SOLUTION 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
56,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
276 |
PP2300219899 |
TY34237 |
USALUKAST 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
638 |
1,084,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
277 |
PP2300219900 |
TY34238 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,500 |
695 |
40,657,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
278 |
PP2300219901 |
TY31042 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
150,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
279 |
PP2300219902 |
TY31043 |
NICARDIPINE AGUETTANT 10MG/10ML |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
280 |
PP2300219903 |
TY34239 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,800 |
2,919 |
16,930,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
281 |
PP2300219904 |
TY34240 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
1,659 |
1,161,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
282 |
PP2300219905 |
TY34241 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1 mg/1ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
400 |
25,750 |
10,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
283 |
PP2300219907 |
TY34243 |
Nystatin 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
13,700 |
735 |
10,069,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
284 |
PP2300219908 |
TY34244 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,400 |
345 |
10,833,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
285 |
PP2300219909 |
TY34245 |
OFLOXACIN 200MG/100ML |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31781-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Chai/Túi |
7,000 |
95,000 |
665,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
286 |
PP2300219911 |
TY34246 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
88,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
287 |
PP2300219912 |
TY34247 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,095,300 |
132 |
144,579,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
288 |
PP2300219913 |
TY34248 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,900 |
5,970 |
41,193,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
289 |
PP2300219914 |
TY31044 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,600 |
3,297 |
8,572,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
290 |
PP2300219915 |
TY34249 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
32,800 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
291 |
PP2300219917 |
TY34251 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
1,900 |
1,800 |
3,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
292 |
PP2300219918 |
TY34252 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Viên |
200 |
1,785 |
357,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
293 |
PP2300219920 |
TY34254 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Viên |
300 |
1,890 |
567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
294 |
PP2300219921 |
TY34255 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,400 |
124 |
6,745,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
295 |
PP2300219922 |
TY34256 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
296 |
PP2300219923 |
TY34257 |
BAKIDOL EXTRA 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg+2mg/5ml |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
25,900 |
2,055 |
53,224,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
297 |
PP2300219924 |
TY34258 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg+2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
380 |
3,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
298 |
PP2300219926 |
TY34260 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg+400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
552,000 |
2,780 |
1,534,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
299 |
PP2300219927 |
TY33024 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol |
325mg+37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
23,700 |
2,000 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
300 |
PP2300219929 |
TY34262 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
269 |
2,636,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
301 |
PP2300219931 |
TY34263 |
VIRITIN PLUS 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
2mg+0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
302 |
PP2300219933 |
TY31045 |
OTIPAX |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
300 |
54,000 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
303 |
PP2300219934 |
TY34265 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
189 |
37,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
304 |
PP2300219935 |
TY35009 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/1ml |
01/2023-P |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
100 |
14,868 |
1,486,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
305 |
PP2300219937 |
TY34267 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1,650 |
165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
306 |
PP2300219939 |
TY32028 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
780 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
307 |
PP2300219940 |
TY34269 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
255 |
1,275,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
308 |
PP2300219941 |
TY33025 |
HASANCETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-30098-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,700 |
462 |
106,121,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
309 |
PP2300219942 |
TY34270 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,800 |
410 |
94,218,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
310 |
PP2300219943 |
TY31046 |
SYSTANE ULTRA |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
60,100 |
24,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
311 |
PP2300219944 |
TY34271 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4%+0.3%/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
500 |
49,980 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
312 |
PP2300219945 |
TY34272 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
1,500 |
7,840 |
11,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
313 |
PP2300219946 |
TY34273 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm/ bột |
Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2,300 |
1,749 |
4,022,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
314 |
PP2300219947 |
TY34274 |
MAXXNEURO 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,200 |
595 |
31,059,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
315 |
PP2300219948 |
TY34275 |
AUZITANE |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
4,750 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
316 |
PP2300219951 |
TY34278 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
600 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
317 |
PP2300219952 |
TY34279 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,300 |
417 |
23,894,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
318 |
PP2300219953 |
TY34280 |
SOSHYDRA |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
1,120 |
1,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
319 |
PP2300219954 |
TY34281 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,890 |
43,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
320 |
PP2300219955 |
TY33026 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
3,200 |
5,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
321 |
PP2300219956 |
TY34282 |
REPIHASAN 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
630 |
1,134,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
322 |
PP2300219958 |
TY34284 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
5,100 |
7,560 |
38,556,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
323 |
PP2300219959 |
TY34285 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,300 |
4,900 |
11,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
324 |
PP2300219960 |
TY34286 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,700 |
530 |
16,801,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
325 |
PP2300219961 |
TY34287 |
A.T Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-25635-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,400 |
285 |
7,524,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
326 |
PP2300219962 |
TY34288 |
Stilux - 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20340-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
600 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
327 |
PP2300219963 |
TY31047 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
328 |
PP2300219964 |
TY34289 |
ATIZIDIN 10MG |
Rupatadine |
10mg |
VD-34656-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,305 |
64,575,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
329 |
PP2300219965 |
TY34290 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
92,200 |
4,599 |
424,027,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
330 |
PP2300219966 |
TY31048 |
COMBIVENT |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
16,074 |
3,214,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
331 |
PP2300219967 |
TY31049 |
BUTO-ASMA |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
332 |
PP2300219969 |
TY31050 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
7,500 |
8,513 |
63,847,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
333 |
PP2300219970 |
TY34292 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
7,600 |
8,400 |
63,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
334 |
PP2300219971 |
TY34293 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0,45g+9,6mg/15g |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
15,600 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
335 |
PP2300219972 |
TY34294 |
BETASALIC |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3%+0,064%/10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1,600 |
10,500 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
336 |
PP2300219973 |
TY31051 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
200 |
199,888 |
39,977,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
337 |
PP2300219974 |
TY34295 |
MEKOFERRAT-B9 |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-23805-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Viên nén bao phim |
Viên |
32,900 |
345 |
11,350,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
338 |
PP2300219975 |
TY34296 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1,680 |
1,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
339 |
PP2300219976 |
TY35010 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
40mg/0,6ml-15ml |
VD-25986-16 |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
2,000 |
19,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
340 |
PP2300219977 |
TY34297 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
226,800 |
266 |
60,328,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
341 |
PP2300219978 |
TY34298 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
19,500 |
500 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
342 |
PP2300219979 |
TY34299 |
Spiramycin 3M I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-23697-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,700 |
2,940 |
34,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
343 |
PP2300219980 |
TY34300 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
500 |
1,650 |
825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
344 |
PP2300219981 |
TY34301 |
Radaugyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI+125mg |
VD-19492-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
1,029 |
65,856,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
345 |
PP2300219982 |
TY34302 |
SUCRAHASAN |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
1,700 |
2,100 |
3,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
346 |
PP2300219984 |
TY34303 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
427 |
725,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
347 |
PP2300219985 |
TY34304 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,800 |
241 |
9,109,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
348 |
PP2300219986 |
TY34305 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,100 |
540 |
9,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
349 |
PP2300219987 |
TY33027 |
MIBETEL HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,900 |
4,473 |
384,230,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
350 |
PP2300219988 |
TY34306 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,900 |
525 |
45,097,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
351 |
PP2300219989 |
TY34307 |
AGIMSTAN-H 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VD-30274-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,400 |
2,050 |
52,070,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
352 |
PP2300219990 |
TY31053 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
7,850 |
353,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
353 |
PP2300219991 |
TY34308 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
440 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
354 |
PP2300219994 |
TY34310 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
483 |
2,173,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
355 |
PP2300219995 |
TY34311 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
97,900 |
869 |
85,075,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
356 |
PP2300219996 |
TY34312 |
SUNIGAM 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,100 |
5,250 |
26,775,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
357 |
PP2300219997 |
TY31055 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
85,400 |
8,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
358 |
PP2300219998 |
TY34313 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,700 |
398 |
3,860,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
359 |
PP2300219999 |
TY34314 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,300 |
2,331 |
142,890,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
360 |
PP2300220000 |
TY34315 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2,800 |
2,719 |
7,613,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
361 |
PP2300220001 |
TY34316 |
Sibalyn 80mg/ 50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-32503-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
5,000 |
55,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
362 |
PP2300220002 |
TY34317 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg/5ml |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,300 |
6,575 |
8,547,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
363 |
PP2300220003 |
TY34318 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,572 |
12,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
364 |
PP2300220004 |
TY34319 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
142 |
1,945,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
365 |
PP2300220005 |
TY32029 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
624 |
31,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
366 |
PP2300220006 |
TY34320 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,100 |
300 |
15,330,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
367 |
PP2300220007 |
TY34321 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
368 |
PP2300220009 |
TY33028 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
295,300 |
352 |
103,945,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
369 |
PP2300220010 |
TY34323 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
295,400 |
352 |
103,980,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
370 |
PP2300220011 |
TY34324 |
MAXXHEPA URSO 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,898 |
31,878,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
371 |
PP2300220012 |
TY34325 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
2,610 |
35,757,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
372 |
PP2300220013 |
TY34326 |
MILEPSY 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,323 |
7,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
373 |
PP2300220015 |
TY34328 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,800 |
745 |
8,046,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
374 |
PP2300220016 |
TY34329 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
935 |
467,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
375 |
PP2300220017 |
TY34330 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,900 |
240 |
4,536,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
376 |
PP2300220019 |
TY34332 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
235 |
1,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
377 |
PP2300220021 |
TY34333 |
SETBLOOD |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg+100mg+50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,200 |
1,060 |
275,812,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
378 |
PP2300220022 |
TY34334 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,300 |
250 |
30,575,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
379 |
PP2300220024 |
TY34336 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
459,900 |
134 |
61,626,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
380 |
PP2300220025 |
TY32030 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
17,500 |
1,900 |
33,250,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
381 |
PP2300220026 |
TY34337 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi |
Viên |
17,500 |
767 |
13,422,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
382 |
PP2300220027 |
TY34338 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
135 |
675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
383 |
PP2300220028 |
TY34339 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,900 |
165 |
5,923,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
384 |
PP2300220029 |
TY34340 |
Cevit 500mg |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
100 |
1,050 |
105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
385 |
PP2300220033 |
TY34344 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,400 |
450 |
30,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
386 |
PP2300220034 |
TY34345 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
207 |
2,898,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |
|
387 |
PP2300220035 |
TY34346 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
6,300 |
91 |
573,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30/06/2024 |
528/QĐ-BVQDY |
21/09/2023 |
Military Medical Hospital in Soc Trang province |