Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300219566 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 2.343.600 | 2.343.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300219567 | Aceclofenac | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 5.388.000 | 5.388.000 | 0 |
| 3 | PP2300219568 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 50.370.000 | 50.370.000 | 0 |
| 4 | PP2300219569 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 132.000 | 132.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 93.000 | 93.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300219570 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300219571 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 12.688.200 | 12.688.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 12.624.600 | 12.624.600 | 0 | |||
| 7 | PP2300219572 | Acetyl Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 |
| 8 | PP2300219573 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 37.245.600 | 37.245.600 | 0 |
| 9 | PP2300219574 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 4.165.600 | 4.165.600 | 0 |
| 10 | PP2300219575 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.791.647 | 0 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 749.700 | 749.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 465.000 | 465.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300219576 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.791.647 | 0 | 35.182.800 | 35.182.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 29.928.000 | 29.928.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300219577 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 530.400 | 530.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 533.000 | 533.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300219578 | Aciclovir | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 384.500 | 384.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300219580 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 943.454.700 | 943.454.700 | 0 |
| 15 | PP2300219581 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 463.314.600 | 463.314.600 | 0 |
| 16 | PP2300219582 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300219583 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 3.838.800 | 3.838.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.975.900 | 3.975.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 3.930.200 | 3.930.200 | 0 | |||
| 18 | PP2300219584 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 23.287.500 | 23.287.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 23.115.000 | 23.115.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300219585 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 44.974.000 | 44.974.000 | 0 |
| 20 | PP2300219587 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 299.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300219588 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 19.437.000 | 19.437.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 20.235.600 | 20.235.600 | 0 | |||
| 22 | PP2300219589 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 17.336.200 | 17.336.200 | 0 |
| 23 | PP2300219590 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 24 | PP2300219591 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 25 | PP2300219592 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 42.909.300 | 42.909.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 29.481.900 | 29.481.900 | 0 | |||
| 26 | PP2300219593 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 29.481.900 | 29.481.900 | 0 |
| 27 | PP2300219594 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 392.100 | 0 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 |
| 28 | PP2300219595 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 385.804 | 0 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 |
| 29 | PP2300219596 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 30 | PP2300219597 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 57.924.600 | 57.924.600 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300219598 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 28.821.000 | 28.821.000 | 0 |
| 32 | PP2300219599 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 33 | PP2300219600 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300219601 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 385.804 | 0 | 32.334.000 | 32.334.000 | 0 |
| 35 | PP2300219602 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 10.628.400 | 10.628.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 17.646.000 | 17.646.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 10.495.800 | 10.495.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 25.489.800 | 25.489.800 | 0 | |||
| 36 | PP2300219603 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.096.300 | 0 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 |
| 37 | PP2300219605 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 47.625.300 | 47.625.300 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300219606 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 58.343.600 | 58.343.600 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 58.531.200 | 58.531.200 | 0 | |||
| 39 | PP2300219607 | Ampicilin + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| 40 | PP2300219608 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 5.505.750 | 0 | 454.800.000 | 454.800.000 | 0 |
| 41 | PP2300219609 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300219610 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 156.000 | 156.000 | 0 |
| 43 | PP2300219611 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 21.546.000 | 21.546.000 | 0 |
| 44 | PP2300219613 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 45 | PP2300219614 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 33.852.000 | 33.852.000 | 0 |
| 46 | PP2300219615 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 88.060.000 | 88.060.000 | 0 |
| 47 | PP2300219616 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 484.160 | 0 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 48 | PP2300219618 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 49 | PP2300219619 | Baclofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 21.175.000 | 21.175.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 20.713.000 | 20.713.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300219620 | Bambuterol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 20.590.000 | 20.590.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 17.980.000 | 17.980.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300219621 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 29.240.000 | 29.240.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 29.584.000 | 29.584.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300219622 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 5.841.000 | 5.841.000 | 0 |
| 53 | PP2300219624 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| 54 | PP2300219625 | Bismuth | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 3.158.400 | 3.158.400 | 0 |
| 55 | PP2300219626 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 1.939.700 | 1.939.700 | 0 |
| 56 | PP2300219627 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 15.340.000 | 15.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.010.696 | 0 | 16.189.600 | 16.189.600 | 0 | |||
| 57 | PP2300219628 | Bisoprolol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 3.460.200 | 3.460.200 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 3.649.800 | 3.649.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 3.507.600 | 3.507.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 3.199.500 | 3.199.500 | 0 | |||
| 58 | PP2300219629 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 10.508.000 | 10.508.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.947.365 | 0 | 10.934.000 | 10.934.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300219630 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300219631 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 11.534.000 | 11.534.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 10.428.000 | 10.428.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300219632 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 63.600 | 63.600 | 0 |
| 62 | PP2300219633 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.257.020 | 0 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| 63 | PP2300219634 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 33.201.600 | 33.201.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.010.696 | 0 | 30.081.600 | 30.081.600 | 0 | |||
| 64 | PP2300219635 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.743.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 65 | PP2300219636 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 66 | PP2300219638 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 8.574.860 | 0 | 64.820.000 | 64.820.000 | 0 |
| 67 | PP2300219639 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 |
| 68 | PP2300219640 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 218.050.000 | 218.050.000 | 0 |
| 69 | PP2300219641 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.791.647 | 0 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 104.832.000 | 104.832.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 117.936.000 | 117.936.000 | 0 | |||
| 70 | PP2300219642 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 262.752.000 | 262.752.000 | 0 |
| 71 | PP2300219643 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 299.440 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 72 | PP2300219645 | Calci Lactat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 |
| 73 | PP2300219646 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 8.574.860 | 0 | 671.040.000 | 671.040.000 | 0 |
| 74 | PP2300219648 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 75 | PP2300219649 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300219651 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.755.174 | 0 | 1.774.500 | 1.774.500 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300219652 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 78 | PP2300219653 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.522.000 | 0 | 121.720.000 | 121.720.000 | 0 |
| 79 | PP2300219654 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 115.239.000 | 115.239.000 | 0 |
| 80 | PP2300219655 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 2.797.200 | 2.797.200 | 0 |
| 81 | PP2300219657 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 3.433.600 | 3.433.600 | 0 |
| 82 | PP2300219658 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.096.300 | 0 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 83 | PP2300219659 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 372.000 | 0 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 84 | PP2300219660 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 85 | PP2300219661 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 784.000 | 784.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 832.000 | 832.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.947.365 | 0 | 784.000 | 784.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300219664 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 3.945.000 | 3.945.000 | 0 |
| 87 | PP2300219667 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 23.978.800 | 23.978.800 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 25.368.000 | 25.368.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300219668 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300219670 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 |
| 90 | PP2300219671 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 315.861.000 | 315.861.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 303.849.000 | 303.849.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 321.048.000 | 321.048.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300219674 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| 92 | PP2300219675 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 93 | PP2300219676 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.743.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 94 | PP2300219677 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 7.564.000 | 7.564.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300219678 | Cefradin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 12.668.000 | 12.668.000 | 0 |
| 96 | PP2300219679 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.694.229 | 0 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 97 | PP2300219680 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 170.150 | 0 | 17.015.000 | 17.015.000 | 0 |
| 98 | PP2300219682 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 43.428.000 | 43.428.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300219683 | Ceftizoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 5.505.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300219684 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300219685 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 1.924.500 | 1.924.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 1.946.700 | 1.946.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.934.400 | 1.934.400 | 0 | |||
| 102 | PP2300219686 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 103 | PP2300219687 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.428.000 | 0 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 104 | PP2300219688 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 105 | PP2300219689 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 25.042.400 | 25.042.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 26.275.200 | 26.275.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 27.931.200 | 27.931.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 26.643.200 | 26.643.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 26.588.000 | 26.588.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300219690 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 987.149.000 | 987.149.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 1.004.581.200 | 1.004.581.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.019.581.000 | 1.019.581.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 981.068.000 | 981.068.000 | 0 | |||
| 107 | PP2300219692 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 192.002.400 | 192.002.400 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 106.668.000 | 106.668.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 103.705.000 | 103.705.000 | 0 | |||
| 108 | PP2300219693 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 18.147.000 | 18.147.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 19.330.500 | 19.330.500 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 6.706.500 | 6.706.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 12.887.000 | 12.887.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 9.205.000 | 9.205.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300219694 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 2.167.200 | 2.167.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300219695 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 5.216.000 | 5.216.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 484.160 | 0 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300219696 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 112 | PP2300219697 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 9.248.000 | 9.248.000 | 0 |
| 113 | PP2300219698 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 5.988.000 | 0 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 114 | PP2300219699 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 28.210.000 | 28.210.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 16.405.200 | 16.405.200 | 0 | |||
| 115 | PP2300219700 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 13.844.600 | 13.844.600 | 0 |
| 116 | PP2300219701 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.522.000 | 0 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 117 | PP2300219702 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| 118 | PP2300219704 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.892.500 | 42.892.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 42.290.500 | 42.290.500 | 0 | |||
| 119 | PP2300219706 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300219707 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 12.670.000 | 12.670.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 121 | PP2300219708 | Cloxacilin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 1.141.500 | 0 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 122 | PP2300219709 | Cloxacilin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 123 | PP2300219711 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.209.600 | 3.209.600 | 0 |
| 124 | PP2300219712 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 125 | PP2300219713 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 126 | PP2300219714 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.328.010 | 0 | 38.692.500 | 38.692.500 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 617.175 | 0 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| 127 | PP2300219715 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 128 | PP2300219717 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 199.920 | 199.920 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 217.000 | 217.000 | 0 | |||
| 129 | PP2300219718 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 3.528.000 | 0 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 130 | PP2300219720 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 3.377.500 | 3.377.500 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 3.049.400 | 3.049.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 3.203.800 | 3.203.800 | 0 | |||
| 131 | PP2300219721 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 5.198.000 | 5.198.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300219724 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.334.120 | 0 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 4.176.000 | 0 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| 133 | PP2300219725 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 15.666.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 134 | PP2300219726 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 135 | PP2300219727 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 23.485.800 | 23.485.800 | 0 |
| 136 | PP2300219728 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300219729 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300219730 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 512.000 | 512.000 | 0 |
| 139 | PP2300219732 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.471.300 | 3.471.300 | 0 |
| 140 | PP2300219733 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 141 | PP2300219734 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.601.600 | 8.601.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 8.601.600 | 8.601.600 | 0 | |||
| 142 | PP2300219735 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.344.000 | 0 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 143 | PP2300219736 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 144 | PP2300219737 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 201.708.000 | 201.708.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 230.154.000 | 230.154.000 | 0 | |||
| 145 | PP2300219738 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 216.000 | 216.000 | 0 |
| 146 | PP2300219739 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 8.814.000 | 8.814.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 | |||
| 147 | PP2300219740 | Domperidon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.257.020 | 0 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 247.500 | 0 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2300219741 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 1.702.000 | 1.702.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 149 | PP2300219742 | Doxazosin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.257.020 | 0 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 150 | PP2300219743 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300219744 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 55.550.300 | 55.550.300 | 0 |
| 152 | PP2300219745 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 153 | PP2300219746 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 1.505.400 | 1.505.400 | 0 |
| 154 | PP2300219748 | Dutasterid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 |
| 155 | PP2300219750 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 1.078.200 | 1.078.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300219751 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.300.000 | 0 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 157 | PP2300219752 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 7.077.000 | 7.077.000 | 0 |
| 158 | PP2300219753 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 195.627.600 | 195.627.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 183.650.400 | 183.650.400 | 0 | |||
| 159 | PP2300219754 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 58.476.600 | 58.476.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300219755 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 55.573.200 | 55.573.200 | 0 |
| 161 | PP2300219756 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 32.789.400 | 32.789.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 32.445.300 | 32.445.300 | 0 | |||
| 162 | PP2300219758 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 531.562.500 | 531.562.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 645.975.000 | 645.975.000 | 0 | |||
| 163 | PP2300219759 | Etodolac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 369.562.500 | 369.562.500 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 281.272.500 | 281.272.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 221.940.000 | 221.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 362.475.000 | 362.475.000 | 0 | |||
| 164 | PP2300219760 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 165 | PP2300219761 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 27.280.000 | 27.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2300219762 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 167 | PP2300219763 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 45.426.000 | 45.426.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300219764 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 86.310.000 | 86.310.000 | 0 |
| 169 | PP2300219765 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 |
| 170 | PP2300219766 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 58.122.000 | 58.122.000 | 0 |
| 171 | PP2300219767 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 79.393.800 | 79.393.800 | 0 |
| 172 | PP2300219768 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 275.373.000 | 275.373.000 | 0 |
| 173 | PP2300219769 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 34.239.500 | 34.239.500 | 0 |
| 174 | PP2300219770 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 175 | PP2300219771 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.755.174 | 0 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.493.730 | 0 | 51.211.800 | 51.211.800 | 0 | |||
| 176 | PP2300219772 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 177 | PP2300219773 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 35.414.400 | 35.414.400 | 0 |
| 178 | PP2300219776 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 562.500 | 562.500 | 0 | |||
| 179 | PP2300219777 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.743.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 180 | PP2300219778 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.947.365 | 0 | 2.816.000 | 2.816.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300219779 | Gabapentin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.037.608 | 0 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 182 | PP2300219780 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 34.878.500 | 34.878.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 34.437.000 | 34.437.000 | 0 | |||
| 183 | PP2300219781 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 184 | PP2300219782 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 59.550.000 | 59.550.000 | 0 |
| 185 | PP2300219783 | Gemfibrozil | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 186 | PP2300219786 | Ginkgo biloba | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 1.141.500 | 0 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 187 | PP2300219787 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 188 | PP2300219788 | Glibenclamid + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 189 | PP2300219789 | Glibenclamid + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 190 | PP2300219790 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 291.526.400 | 291.526.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 274.134.200 | 274.134.200 | 0 | |||
| 191 | PP2300219791 | Glimepirid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.562.500 | 2.562.500 | 0 | |||
| 192 | PP2300219792 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 14.359.000 | 14.359.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 18.684.000 | 18.684.000 | 0 | |||
| 193 | PP2300219793 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 4.498.000 | 4.498.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.806.000 | 3.806.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 11.504.500 | 11.504.500 | 0 | |||
| 194 | PP2300219794 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.151.289.300 | 1.151.289.300 | 0 |
| 195 | PP2300219795 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 452.250.000 | 452.250.000 | 0 |
| 196 | PP2300219796 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 65.425.500 | 65.425.500 | 0 |
| 197 | PP2300219797 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 198 | PP2300219798 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 199 | PP2300219799 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 6.936.800 | 6.936.800 | 0 | |||
| 200 | PP2300219800 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 201 | PP2300219801 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 16.056.600 | 16.056.600 | 0 |
| 202 | PP2300219802 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 17.262.000 | 17.262.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 18.358.000 | 18.358.000 | 0 | |||
| 203 | PP2300219803 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 115.500 | 115.500 | 0 |
| 204 | PP2300219804 | Heptaminol hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 205 | PP2300219806 | Hydroxocobalamin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 206 | PP2300219807 | Indapamid | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 81.625 | 0 | 7.625.000 | 7.625.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 8.162.500 | 8.162.500 | 0 | |||
| 207 | PP2300219808 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 208 | PP2300219809 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 209 | PP2300219810 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 3.364.000 | 0 | 336.400.000 | 336.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 | |||
| 210 | PP2300219812 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 66.831.600 | 66.831.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 66.649.000 | 66.649.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300219813 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 38.095.500 | 38.095.500 | 0 |
| 212 | PP2300219814 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 63.825.000 | 63.825.000 | 0 |
| 213 | PP2300219815 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 24.705.000 | 24.705.000 | 0 |
| 214 | PP2300219816 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.947.365 | 0 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300219817 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 5.038.600 | 5.038.600 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 939.540 | 0 | 5.071.500 | 5.071.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 5.439.000 | 5.439.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 5.218.500 | 5.218.500 | 0 | |||
| 216 | PP2300219818 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 939.540 | 0 | 7.499.700 | 7.499.700 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.493.730 | 0 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 | |||
| 217 | PP2300219819 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 814.000 | 814.000 | 0 |
| 218 | PP2300219820 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 59.010.000 | 59.010.000 | 0 |
| 219 | PP2300219821 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 220 | PP2300219822 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 6.308.000 | 6.308.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 5.727.000 | 5.727.000 | 0 | |||
| 221 | PP2300219823 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.428.000 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300219824 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300219826 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| 224 | PP2300219827 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 225 | PP2300219828 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 756.000 | 0 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 226 | PP2300219829 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 20.420.400 | 20.420.400 | 0 |
| 227 | PP2300219830 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 228 | PP2300219831 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 299.440 | 0 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 229 | PP2300219832 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 230 | PP2300219833 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 36.518.400 | 36.518.400 | 0 |
| 231 | PP2300219834 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 232 | PP2300219835 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 233 | PP2300219836 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| 234 | PP2300219837 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 235 | PP2300219838 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 25.821.600 | 25.821.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 27.260.000 | 27.260.000 | 0 | |||
| 236 | PP2300219839 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 14.731.400 | 14.731.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 237 | PP2300219840 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 238 | PP2300219841 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 1.822.800 | 1.822.800 | 0 |
| 239 | PP2300219844 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.522.000 | 0 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| 240 | PP2300219845 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 2.808.600 | 2.808.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.883.000 | 2.883.000 | 0 | |||
| 241 | PP2300219846 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.096.300 | 0 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 392.100 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 | |||
| 242 | PP2300219847 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 243 | PP2300219851 | Losartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 38.253.600 | 38.253.600 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 40.758.300 | 40.758.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 40.986.000 | 40.986.000 | 0 | |||
| 244 | PP2300219852 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.947.365 | 0 | 238.625.000 | 238.625.000 | 0 |
| 245 | PP2300219853 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 42.350.400 | 42.350.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 42.558.000 | 42.558.000 | 0 | |||
| 246 | PP2300219854 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 247 | PP2300219855 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 248 | PP2300219856 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| 249 | PP2300219857 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 |
| 250 | PP2300219858 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 5.999.800 | 5.999.800 | 0 |
| 251 | PP2300219859 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 334.600 | 0 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 252 | PP2300219860 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 118.702.500 | 118.702.500 | 0 |
| 253 | PP2300219861 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 4.176.000 | 0 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 254 | PP2300219862 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 72.633.000 | 72.633.000 | 0 |
| 255 | PP2300219863 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 134.560.000 | 134.560.000 | 0 |
| 256 | PP2300219864 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.743.000 | 210 | 898.920.000 | 898.920.000 | 0 |
| 257 | PP2300219865 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 659.500.000 | 659.500.000 | 0 |
| 258 | PP2300219866 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 124.216.400 | 124.216.400 | 0 |
| 259 | PP2300219867 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 260 | PP2300219868 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 521.493.000 | 521.493.000 | 0 |
| 261 | PP2300219869 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 262 | PP2300219870 | Manitol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 1.929.500 | 1.929.500 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 | |||
| 263 | PP2300219871 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 5.283.000 | 5.283.000 | 0 |
| 264 | PP2300219872 | Mecobalamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 172.865.000 | 172.865.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 179.151.000 | 179.151.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 184.090.000 | 184.090.000 | 0 | |||
| 265 | PP2300219874 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.459.300 | 0 | 35.505.000 | 35.505.000 | 0 |
| 266 | PP2300219876 | Meloxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 1.419.600 | 1.419.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.492.400 | 1.492.400 | 0 | |||
| 267 | PP2300219877 | Mesalazin (Mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 22.246.000 | 22.246.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 | |||
| 268 | PP2300219878 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 919.417.800 | 919.417.800 | 0 |
| 269 | PP2300219879 | Metformin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.140.000 | 0 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2300219880 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 14.632.000 | 14.632.000 | 0 |
| 271 | PP2300219881 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 657.000 | 657.000 | 0 |
| 272 | PP2300219882 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 994.000 | 0 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 273 | PP2300219884 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.522.000 | 0 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 274 | PP2300219885 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 6.125.000 | 6.125.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300219886 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 276 | PP2300219887 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.459.300 | 0 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 277 | PP2300219888 | Morphin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 278 | PP2300219889 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.257.020 | 0 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 279 | PP2300219890 | N-acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 71.528.800 | 71.528.800 | 0 |
| 280 | PP2300219891 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.428.000 | 0 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 281 | PP2300219892 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 300.300 | 300.300 | 0 |
| 282 | PP2300219893 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.755.174 | 0 | 128.874.000 | 128.874.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 154.395.000 | 154.395.000 | 0 | |||
| 283 | PP2300219894 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| 284 | PP2300219895 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 122.816.000 | 122.816.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 94.848.000 | 94.848.000 | 0 | |||
| 285 | PP2300219896 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 5.739.300 | 5.739.300 | 0 |
| 286 | PP2300219897 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| 287 | PP2300219898 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 288 | PP2300219899 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 1.084.600 | 1.084.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.213.800 | 1.213.800 | 0 | |||
| 289 | PP2300219900 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 40.657.500 | 40.657.500 | 0 |
| 290 | PP2300219901 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 291 | PP2300219902 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 292 | PP2300219903 | Nicorandil | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 617.175 | 0 | 16.930.200 | 16.930.200 | 0 |
| 293 | PP2300219904 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.755.174 | 0 | 1.220.100 | 1.220.100 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 1.396.500 | 1.396.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 617.175 | 0 | 1.161.300 | 1.161.300 | 0 | |||
| 294 | PP2300219905 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.459.300 | 0 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 295 | PP2300219907 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 10.069.500 | 10.069.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 12.467.000 | 12.467.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 12.193.000 | 12.193.000 | 0 | |||
| 296 | PP2300219908 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 11.052.800 | 11.052.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 10.833.000 | 10.833.000 | 0 | |||
| 297 | PP2300219909 | Ofloxacin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 298 | PP2300219911 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.743.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 299 | PP2300219912 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 144.579.600 | 144.579.600 | 0 |
| 300 | PP2300219913 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 41.193.000 | 41.193.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 41.296.500 | 41.296.500 | 0 | |||
| 301 | PP2300219914 | Otilonium bromide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 87.360 | 0 | 8.572.200 | 8.572.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| 302 | PP2300219915 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 303 | PP2300219917 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 304 | PP2300219918 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 357.000 | 357.000 | 0 |
| 305 | PP2300219920 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 306 | PP2300219921 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 6.745.600 | 6.745.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 | |||
| 307 | PP2300219922 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 9.972.500 | 9.972.500 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 2.018.700 | 0 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 308 | PP2300219923 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 53.224.500 | 53.224.500 | 0 |
| 309 | PP2300219924 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.755.174 | 0 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.096.300 | 0 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2300219926 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 15.666.000 | 210 | 1.534.560.000 | 1.534.560.000 | 0 |
| 311 | PP2300219927 | Paracetamol + Tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.694.229 | 0 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 312 | PP2300219929 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.636.200 | 2.636.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 313 | PP2300219931 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 314 | PP2300219933 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 315 | PP2300219934 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 37.800 | 37.800 | 0 |
| 316 | PP2300219935 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 1.486.800 | 1.486.800 | 0 |
| 317 | PP2300219937 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 165.000 | 165.000 | 0 |
| 318 | PP2300219939 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 319 | PP2300219940 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 |
| 320 | PP2300219941 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 114.850.000 | 114.850.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 106.121.400 | 106.121.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 106.810.500 | 106.810.500 | 0 | |||
| 321 | PP2300219942 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 96.516.000 | 96.516.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 94.218.000 | 94.218.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300219943 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 24.040.000 | 24.040.000 | 0 |
| 323 | PP2300219944 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.459.300 | 0 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 324 | PP2300219945 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 325 | PP2300219946 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.257.020 | 0 | 4.022.700 | 4.022.700 | 0 |
| 326 | PP2300219947 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 31.059.000 | 31.059.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 31.267.800 | 31.267.800 | 0 | |||
| 327 | PP2300219948 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 392.100 | 0 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 328 | PP2300219951 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 329 | PP2300219952 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 23.894.100 | 23.894.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 25.097.400 | 25.097.400 | 0 | |||
| 330 | PP2300219953 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 1.115.000 | 1.115.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 331 | PP2300219954 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 332 | PP2300219955 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 333 | PP2300219956 | Rebamipid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 912.004 | 0 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 1.278.000 | 1.278.000 | 0 | |||
| 334 | PP2300219958 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.769.708 | 0 | 52.530.000 | 52.530.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 10.500.000 | 215 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 | |||
| 335 | PP2300219959 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 9.815.913 | 0 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 | |||
| 336 | PP2300219960 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.971.000 | 19.971.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 17.435.000 | 17.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 16.801.000 | 16.801.000 | 0 | |||
| 337 | PP2300219961 | Rosuvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 2.132.412 | 0 | 7.524.000 | 7.524.000 | 0 |
| 338 | PP2300219962 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 912.004 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 | |||
| 339 | PP2300219963 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 994.000 | 0 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 340 | PP2300219964 | Rupatadine | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 939.540 | 0 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.791.647 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 784.950 | 0 | 77.925.000 | 77.925.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.493.730 | 0 | 65.595.000 | 65.595.000 | 0 | |||
| 341 | PP2300219965 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 424.027.800 | 424.027.800 | 0 |
| 342 | PP2300219966 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.607.501 | 0 | 3.214.800 | 3.214.800 | 0 |
| 343 | PP2300219967 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.010.696 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 344 | PP2300219969 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 63.847.500 | 63.847.500 | 0 |
| 345 | PP2300219970 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.459.300 | 0 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 346 | PP2300219971 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 79.950 | 0 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 912.004 | 0 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 347 | PP2300219972 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 348 | PP2300219973 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 39.977.600 | 39.977.600 | 0 |
| 349 | PP2300219974 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.360.250 | 0 | 11.350.500 | 11.350.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 13.489.000 | 13.489.000 | 0 | |||
| 350 | PP2300219975 | Sertralin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 15.500.000 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 351 | PP2300219976 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 6.674.430 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 352 | PP2300219977 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 60.328.800 | 60.328.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 61.916.400 | 61.916.400 | 0 | |||
| 353 | PP2300219978 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.036.112 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 354 | PP2300219979 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 39.195.000 | 39.195.000 | 0 | |||
| 355 | PP2300219980 | Spiramycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 825.000 | 825.000 | 0 | |||
| 356 | PP2300219981 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 65.856.000 | 65.856.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 90.752.000 | 90.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 88.960.000 | 88.960.000 | 0 | |||
| 357 | PP2300219982 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 358 | PP2300219984 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 725.900 | 725.900 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 749.700 | 749.700 | 0 | |||
| 359 | PP2300219985 | Telmisartan | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 11.510.100 | 11.510.100 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 9.109.800 | 9.109.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300219986 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.774.000 | 9.774.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 9.864.500 | 9.864.500 | 0 | |||
| 361 | PP2300219987 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 384.230.700 | 384.230.700 | 0 |
| 362 | PP2300219988 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 51.540.000 | 51.540.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 48.705.300 | 48.705.300 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 51.454.100 | 51.454.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 45.097.500 | 45.097.500 | 0 | |||
| 363 | PP2300219989 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 55.829.200 | 55.829.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 52.070.000 | 52.070.000 | 0 | |||
| 364 | PP2300219990 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.428.000 | 0 | 353.250.000 | 353.250.000 | 0 |
| 365 | PP2300219991 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 366 | PP2300219994 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 2.173.500 | 2.173.500 | 0 |
| 367 | PP2300219995 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 85.075.100 | 85.075.100 | 0 |
| 368 | PP2300219996 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 5.505.750 | 0 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 369 | PP2300219997 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.005.458 | 0 | 8.540.000 | 8.540.000 | 0 |
| 370 | PP2300219998 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 3.860.600 | 3.860.600 | 0 |
| 371 | PP2300219999 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.436.170 | 0 | 142.890.300 | 142.890.300 | 0 |
| 372 | PP2300220000 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 7.613.200 | 7.613.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.702.800 | 7.702.800 | 0 | |||
| 373 | PP2300220001 | Tobramycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 30.126.835 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 374 | PP2300220002 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.028.586 | 0 | 8.547.500 | 8.547.500 | 0 | |||
| 375 | PP2300220003 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.953.236 | 0 | 12.576.000 | 12.576.000 | 0 | |||
| 376 | PP2300220004 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 2.013.900 | 2.013.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.945.400 | 1.945.400 | 0 | |||
| 377 | PP2300220005 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.976.690 | 0 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 |
| 378 | PP2300220006 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 379 | PP2300220007 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.634.220 | 0 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 380 | PP2300220009 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.694.229 | 0 | 103.945.600 | 103.945.600 | 0 |
| 381 | PP2300220010 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.694.229 | 0 | 103.980.800 | 103.980.800 | 0 |
| 382 | PP2300220011 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.276.779 | 0 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 912.004 | 0 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 383 | PP2300220012 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.762.826 | 0 | 37.647.600 | 37.647.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 36.825.600 | 36.825.600 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 912.004 | 0 | 36.305.000 | 36.305.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 35.757.000 | 35.757.000 | 0 | |||
| 384 | PP2300220013 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 385 | PP2300220014 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 14.986.287 | 210 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 |
| 386 | PP2300220015 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 8.046.000 | 8.046.000 | 0 |
| 387 | PP2300220016 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 467.500 | 467.500 | 0 |
| 388 | PP2300220017 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 389 | PP2300220019 | Vitamin B1 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 1.579.200 | 1.579.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.316.000 | 1.316.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 1.316.000 | 1.316.000 | 0 | |||
| 390 | PP2300220021 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.334.120 | 0 | 275.812.000 | 275.812.000 | 0 |
| 391 | PP2300220022 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 41.582.000 | 41.582.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 40.359.000 | 40.359.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 30.575.000 | 30.575.000 | 0 | |||
| 392 | PP2300220024 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 62.776.350 | 62.776.350 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 61.626.600 | 61.626.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.255.370 | 0 | 62.086.500 | 62.086.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 66.685.500 | 66.685.500 | 0 | |||
| 393 | PP2300220025 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 334.600 | 0 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| 394 | PP2300220026 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 20.000.000 | 210 | 13.422.500 | 13.422.500 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 2.587.999 | 0 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| 395 | PP2300220027 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 396 | PP2300220028 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 6.785.100 | 6.785.100 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.500.180 | 0 | 6.641.500 | 6.641.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 5.815.800 | 5.815.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 5.923.500 | 5.923.500 | 0 | |||
| 397 | PP2300220029 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 20.709.705 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 398 | PP2300220033 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.752.911 | 0 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 |
| 399 | PP2300220034 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.968.000 | 2.968.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 21.823.043 | 240 | 2.912.000 | 2.912.000 | 0 | |||
| 400 | PP2300220035 | Vitamin PP | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.556.041 | 210 | 573.300 | 573.300 | 0 |
1. PP2300219882 - Metoprolol
2. PP2300219963 - Rupatadine
1. PP2300219588 - Ambroxol
2. PP2300219657 - Carbamazepin
3. PP2300219737 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300219758 - Etodolac
5. PP2300219768 - Fexofenadin
6. PP2300219803 - Haloperidol
7. PP2300219886 - Midazolam
8. PP2300219939 - Piracetam
9. PP2300219978 - Sorbitol
1. PP2300219618 - Baclofen
2. PP2300219628 - Bisoprolol
3. PP2300219752 - Entecavir
4. PP2300219761 - Etoricoxib
5. PP2300219782 - Gabapentin
6. PP2300219793 - Glimepirid
7. PP2300219817 - Ivermectin
8. PP2300219827 - Ketoprofen
9. PP2300219899 - Natri montelukast
10. PP2300219947 - Pregabalin
11. PP2300219953 - Racecadotril
12. PP2300219988 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2300219989 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2300220011 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2300220012 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300219817 - Ivermectin
2. PP2300219818 - Ivermectin
3. PP2300219964 - Rupatadine
1. PP2300219577 - Aciclovir
2. PP2300219598 - Amoxicilin
3. PP2300219600 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300219602 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300219605 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300219606 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300219670 - Cefoperazon
8. PP2300219671 - Cefotaxim
9. PP2300219675 - Cefpodoxim
10. PP2300219677 - Cefpodoxim
11. PP2300219685 - Ceftriaxon
12. PP2300219689 - Cefuroxim
13. PP2300219690 - Cefuroxim
14. PP2300219700 - Ciprofloxacin
15. PP2300219870 - Manitol
16. PP2300219894 - Natri clorid
17. PP2300219922 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300219984 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
19. PP2300220000 - Tobramycin
20. PP2300220003 - Tranexamic acid
21. PP2300220016 - Vinpocetin
22. PP2300220035 - Vitamin PP
1. PP2300219607 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300219645 - Calci Lactat
3. PP2300219688 - Cefuroxim
4. PP2300219709 - Cloxacilin
5. PP2300219814 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300219922 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300219633 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300219740 - Domperidon
3. PP2300219742 - Doxazosin
4. PP2300219889 - Moxifloxacin
5. PP2300219946 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2300219608 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300219683 - Ceftizoxim
3. PP2300219996 - Tiaprofenic acid
1. PP2300219587 - Ambroxol
2. PP2300219596 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300219614 - Bacillus clausii
4. PP2300219615 - Bacillus clausii
5. PP2300219626 - Bismuth
6. PP2300219714 - Desloratadin
1. PP2300219651 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300219771 - Flavoxat
3. PP2300219893 - Naproxen
4. PP2300219904 - Nicorandil
5. PP2300219924 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2300219914 - Otilonium bromide
1. PP2300219602 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300219619 - Baclofen
3. PP2300219693 - Cetirizin
4. PP2300219694 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300219720 - Dextromethorphan
6. PP2300219729 - Diethylphtalat
7. PP2300219739 - Domperidon
8. PP2300219754 - Eprazinon
9. PP2300219759 - Etodolac
10. PP2300219804 - Heptaminol hydroclorid
11. PP2300219885 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2300219921 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300219958 - Ringer lactat
14. PP2300219974 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300219575 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300219576 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300219641 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300219964 - Rupatadine
1. PP2300219807 - Indapamid
1. PP2300219583 - Alimemazin
2. PP2300219592 - Amlodipin
3. PP2300219602 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300219605 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300219606 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300219671 - Cefotaxim
7. PP2300219682 - Ceftazidim
8. PP2300219689 - Cefuroxim
9. PP2300219690 - Cefuroxim
10. PP2300219717 - Dexamethason
11. PP2300219728 - Diclofenac
12. PP2300219754 - Eprazinon
13. PP2300219802 - Griseofulvin
14. PP2300219892 - Naphazolin
15. PP2300219907 - Nystatin
16. PP2300219942 - Piracetam
17. PP2300219979 - Spiramycin
18. PP2300219981 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2300219984 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
20. PP2300219985 - Telmisartan
21. PP2300220024 - Vitamin B6 + magnesi lactat
22. PP2300220028 - Vitamin C
23. PP2300220029 - Vitamin C
1. PP2300219570 - Acetazolamid
2. PP2300219576 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300219625 - Bismuth
4. PP2300219668 - Cefdinir
5. PP2300219748 - Dutasterid
6. PP2300219799 - Glucose
7. PP2300219801 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2300219821 - Kẽm gluconat
9. PP2300219885 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2300219888 - Morphin (hydroclorid)
11. PP2300219895 - Natri clorid
12. PP2300219934 - Phenobarbital
13. PP2300219958 - Ringer lactat
1. PP2300219603 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300219658 - Carbocistein
3. PP2300219846 - Lisinopril
4. PP2300219924 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2300219680 - Cefradin
1. PP2300219687 - Cefuroxim
2. PP2300219823 - Kẽm sulfat
3. PP2300219891 - N-acetylcystein
4. PP2300219990 - Tenoxicam
1. PP2300219627 - Bisoprolol
2. PP2300219640 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300219713 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2300219763 - Fenofibrat
5. PP2300219800 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300219917 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300219954 - Ramipril
8. PP2300219955 - Rebamipid
9. PP2300220007 - Trimebutin maleat
1. PP2300219574 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300219580 - Alfuzosin
3. PP2300219590 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300219661 - Carvedilol
5. PP2300219695 - Cilostazol
6. PP2300219702 - Clobetasol propionat
7. PP2300219746 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300219959 - Risedronat
1. PP2300219964 - Rupatadine
1. PP2300219575 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300219576 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300219619 - Baclofen
4. PP2300219678 - Cefradin
5. PP2300219686 - Ceftriaxon
6. PP2300219695 - Cilostazol
7. PP2300219764 - Fenofibrat
8. PP2300219806 - Hydroxocobalamin
9. PP2300219877 - Mesalazin (Mesalamin)
10. PP2300219893 - Naproxen
11. PP2300219909 - Ofloxacin
12. PP2300220014 - Valsartan
1. PP2300219724 - Diclofenac
2. PP2300220021 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300219879 - Metformin
1. PP2300219659 - Carbocistein
1. PP2300219595 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300219601 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300219653 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2300219701 - Citicolin
3. PP2300219844 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2300219884 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2300219638 - Calci carbonat
2. PP2300219646 - Calci lactat
1. PP2300219587 - Ambroxol
2. PP2300219643 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300219831 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300219971 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300219708 - Cloxacilin
2. PP2300219786 - Ginkgo biloba
1. PP2300219810 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300219631 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300219654 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300219689 - Cefuroxim
4. PP2300219692 - Celecoxib
5. PP2300219693 - Cetirizin
6. PP2300219739 - Domperidon
7. PP2300219754 - Eprazinon
8. PP2300219790 - Gliclazid
9. PP2300219791 - Glimepirid
10. PP2300219951 - Propranolol hydroclorid
11. PP2300219980 - Spiramycin
12. PP2300219981 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2300220011 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300219594 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300219846 - Lisinopril
3. PP2300219948 - Probenecid
1. PP2300219620 - Bambuterol
2. PP2300219628 - Bisoprolol
3. PP2300219693 - Cetirizin
4. PP2300219694 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300219720 - Dextromethorphan
6. PP2300219759 - Etodolac
7. PP2300219846 - Lisinopril
8. PP2300219851 - Losartan
9. PP2300219872 - Mecobalamin
10. PP2300219876 - Meloxicam
11. PP2300219890 - N-acetylcystein
12. PP2300220019 - Vitamin B1
13. PP2300220028 - Vitamin C
1. PP2300219571 - Acetyl leucin
2. PP2300219572 - Acetyl Leucin
3. PP2300219584 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300219588 - Ambroxol
5. PP2300219602 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300219671 - Cefotaxim
7. PP2300219685 - Ceftriaxon
8. PP2300219734 - Diltiazem
9. PP2300219753 - Eperison
10. PP2300219756 - Esomeprazol
11. PP2300219790 - Gliclazid
12. PP2300219822 - Kẽm gluconat
13. PP2300219824 - Kẽm sulfat
14. PP2300219830 - Lactobacillus acidophilus
15. PP2300219838 - Levofloxacin
16. PP2300219872 - Mecobalamin
17. PP2300219918 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300219920 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2300219960 - Rosuvastatin
20. PP2300219981 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2300220000 - Tobramycin
22. PP2300220002 - Tobramycin + dexamethason
23. PP2300220026 - Vitamin C
1. PP2300219727 - Diclofenac
2. PP2300219766 - Fenoterol + ipratropium
3. PP2300219767 - Fenoterol + ipratropium
4. PP2300219808 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2300219809 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2300219810 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300219837 - Levodopa + carbidopa
8. PP2300219856 - Lynestrenol
9. PP2300219857 - Macrogol
10. PP2300219858 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2300219862 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300219898 - Natri hyaluronat
13. PP2300219902 - Nicardipin
14. PP2300219933 - Phenazon + lidocain hydroclorid
15. PP2300219943 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
16. PP2300219966 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2300219751 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300219597 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300219634 - Budesonid
3. PP2300219636 - Budesonid + formoterol
4. PP2300219649 - Candesartan
5. PP2300219655 - Carbamazepin
6. PP2300219743 - Doxazosin
7. PP2300219807 - Indapamid
8. PP2300219820 - Kali clorid
9. PP2300219826 - Ketoprofen
10. PP2300219871 - Mebeverin hydroclorid
11. PP2300219901 - Nhũ dịch lipid
12. PP2300219914 - Otilonium bromide
13. PP2300219969 - Salbutamol sulfat
14. PP2300219973 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2300219997 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2300219718 - Dexibuprofen
1. PP2300219616 - Bacillus subtilis
2. PP2300219695 - Cilostazol
1. PP2300219679 - Cefradin
2. PP2300219927 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2300220009 - Trimetazidin
4. PP2300220010 - Trimetazidin
1. PP2300219584 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300219667 - Cefdinir
3. PP2300219668 - Cefdinir
4. PP2300219671 - Cefotaxim
5. PP2300219674 - Cefpodoxim
6. PP2300219682 - Ceftazidim
7. PP2300219685 - Ceftriaxon
8. PP2300219689 - Cefuroxim
9. PP2300219690 - Cefuroxim
10. PP2300219704 - Clopidogrel
11. PP2300219755 - Esomeprazol
12. PP2300219761 - Etoricoxib
13. PP2300219773 - Flunarizin
14. PP2300219791 - Glimepirid
15. PP2300219866 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300219941 - Piracetam
17. PP2300219951 - Propranolol hydroclorid
18. PP2300219985 - Telmisartan
19. PP2300219986 - Telmisartan
20. PP2300220022 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2300220024 - Vitamin B6 + magnesi lactat
22. PP2300220034 - Vitamin PP
1. PP2300219698 - Ciprofloxacin
1. PP2300219570 - Acetazolamid
2. PP2300219582 - Alfuzosin
3. PP2300219726 - Diclofenac
4. PP2300219838 - Levofloxacin
5. PP2300219847 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2300219863 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300219894 - Natri clorid
8. PP2300219897 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
9. PP2300219923 - Paracetamol + chlorpheniramin
10. PP2300219954 - Ramipril
11. PP2300220004 - Trihexyphenidyl hydroclorid
12. PP2300220033 - Vitamin E
1. PP2300219624 - Bisacodyl
2. PP2300219788 - Glibenclamid + Metformin
3. PP2300219789 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2300219792 - Glimepirid
5. PP2300219839 - Levofloxacin
6. PP2300219879 - Metformin
7. PP2300220005 - Trimebutin maleat
1. PP2300219597 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300219706 - Clotrimazol
3. PP2300219736 - Diosmectit
4. PP2300219960 - Rosuvastatin
5. PP2300219972 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2300220022 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2300220024 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300219611 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300219618 - Baclofen
3. PP2300219648 - Calcitriol
4. PP2300219652 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2300219660 - Carbocistein
6. PP2300219743 - Doxazosin
7. PP2300219760 - Etodolac
8. PP2300219770 - Fexofenadin
9. PP2300219772 - Flunarizin
10. PP2300219841 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2300219855 - Lovastatin
12. PP2300219904 - Nicorandil
13. PP2300219954 - Ramipril
14. PP2300219988 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2300219994 - Thiamazol
16. PP2300219999 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300219599 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300219797 - Glucose
3. PP2300219798 - Glucose
4. PP2300219799 - Glucose
5. PP2300219865 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300219869 - Magnesi sulfat
7. PP2300219870 - Manitol
8. PP2300219895 - Natri clorid
9. PP2300219896 - Natri clorid
10. PP2300219905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300219958 - Ringer lactat
1. PP2300219828 - Ketoprofen
1. PP2300219779 - Gabapentin
1. PP2300219641 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300219664 - Cefadroxil
3. PP2300219667 - Cefdinir
4. PP2300219689 - Cefuroxim
5. PP2300219690 - Cefuroxim
6. PP2300219692 - Celecoxib
7. PP2300219851 - Losartan
8. PP2300219975 - Sertralin
1. PP2300219566 - Acarbose
2. PP2300219581 - Alfuzosin
3. PP2300219629 - Bisoprolol
4. PP2300219639 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2300219641 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2300219642 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2300219661 - Carvedilol
8. PP2300219732 - Dihydro ergotamin mesylat
9. PP2300219734 - Diltiazem
10. PP2300219761 - Etoricoxib
11. PP2300219776 - Fluoxetin
12. PP2300219778 - Furosemid + spironolacton
13. PP2300219787 - Glibenclamid + metformin
14. PP2300219794 - Glimepirid + Metformin
15. PP2300219829 - Ketotifen
16. PP2300219835 - Levodopa + carbidopa
17. PP2300219836 - Levodopa + carbidopa
18. PP2300219860 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2300219868 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2300219872 - Mecobalamin
21. PP2300219878 - Metformin
22. PP2300219899 - Natri montelukast
23. PP2300219931 - Perindopril + indapamid
24. PP2300219941 - Piracetam
25. PP2300219956 - Rebamipid
26. PP2300219965 - Saccharomyces boulardii
27. PP2300219982 - Sucralfat
28. PP2300219987 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2300219988 - Telmisartan + hydroclorothiazid
30. PP2300220003 - Tranexamic acid
31. PP2300220012 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2300220013 - Valproat natri
1. PP2300219569 - Acenocoumarol
2. PP2300219610 - Atropin sulfat
3. PP2300219717 - Dexamethason
4. PP2300219728 - Diclofenac
5. PP2300219738 - Diphenhydramin
6. PP2300219745 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300219753 - Eperison
8. PP2300219756 - Esomeprazol
9. PP2300219762 - Famotidin
10. PP2300219819 - Kali clorid
11. PP2300219881 - Metoclopramid
12. PP2300219913 - Omeprazol
13. PP2300219937 - Phytomenadion (Vitamin K1)
14. PP2300220003 - Tranexamic acid
1. PP2300219956 - Rebamipid
2. PP2300219962 - Rotundin
3. PP2300219971 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2300220011 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2300220012 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300219724 - Diclofenac
2. PP2300219861 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300219632 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300219693 - Cetirizin
3. PP2300219694 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300219706 - Clotrimazol
5. PP2300219707 - Clotrimazol
6. PP2300219712 - Cồn boric
7. PP2300219720 - Dextromethorphan
8. PP2300219730 - Digoxin
9. PP2300219817 - Ivermectin
10. PP2300219818 - Ivermectin
11. PP2300219885 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2300219894 - Natri clorid
13. PP2300219907 - Nystatin
14. PP2300220002 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300219635 - Budesonid
2. PP2300219676 - Cefpodoxim
3. PP2300219777 - Fluticason propionat
4. PP2300219864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300219911 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300219771 - Flavoxat
2. PP2300219818 - Ivermectin
3. PP2300219964 - Rupatadine
1. PP2300219613 - Azithromycin
2. PP2300219699 - Ciprofloxacin
3. PP2300219706 - Clotrimazol
4. PP2300219733 - Diltiazem
5. PP2300219792 - Glimepirid
6. PP2300219795 - Glucosamin
7. PP2300219832 - Lansoprazol
8. PP2300219975 - Sertralin
9. PP2300219976 - Simethicon
1. PP2300219714 - Desloratadin
2. PP2300219903 - Nicorandil
3. PP2300219904 - Nicorandil
1. PP2300219629 - Bisoprolol
2. PP2300219661 - Carvedilol
3. PP2300219778 - Furosemid + spironolacton
4. PP2300219816 - Ivabradin
5. PP2300219852 - Losartan
1. PP2300219571 - Acetyl leucin
2. PP2300219575 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300219583 - Alimemazin
4. PP2300219584 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300219589 - Ambroxol
6. PP2300219591 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2300219592 - Amlodipin
8. PP2300219593 - Amlodipin
9. PP2300219609 - Atorvastatin
10. PP2300219621 - Betahistin
11. PP2300219630 - Bisoprolol
12. PP2300219692 - Celecoxib
13. PP2300219693 - Cetirizin
14. PP2300219694 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2300219697 - Cinnarizin
16. PP2300219699 - Ciprofloxacin
17. PP2300219704 - Clopidogrel
18. PP2300219711 - Colchicin
19. PP2300219715 - Desloratadin
20. PP2300219721 - Diacerein
21. PP2300219739 - Domperidon
22. PP2300219744 - Drotaverin clohydrat
23. PP2300219759 - Etodolac
24. PP2300219761 - Etoricoxib
25. PP2300219769 - Fexofenadin
26. PP2300219780 - Gabapentin
27. PP2300219783 - Gemfibrozil
28. PP2300219791 - Glimepirid
29. PP2300219793 - Glimepirid
30. PP2300219796 - Glucosamin
31. PP2300219812 - Irbesartan
32. PP2300219833 - Lansoprazol
33. PP2300219834 - Levocetirizin
34. PP2300219839 - Levofloxacin
35. PP2300219840 - Levofloxacin
36. PP2300219853 - Losartan
37. PP2300219876 - Meloxicam
38. PP2300219880 - Methocarbamol
39. PP2300219908 - Ofloxacin
40. PP2300219912 - Omeprazol
41. PP2300219921 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2300219929 - Perindopril
43. PP2300219941 - Piracetam
44. PP2300219952 - Rabeprazol
45. PP2300219962 - Rotundin
46. PP2300219977 - Simethicon
47. PP2300219981 - Spiramycin + metronidazol
48. PP2300219985 - Telmisartan
49. PP2300219988 - Telmisartan + hydroclorothiazid
50. PP2300219991 - Tenoxicam
51. PP2300219995 - Thiocolchicosid
52. PP2300219998 - Tinidazol
53. PP2300220004 - Trihexyphenidyl hydroclorid
54. PP2300220019 - Vitamin B1
55. PP2300220024 - Vitamin B6 + magnesi lactat
56. PP2300220027 - Vitamin C
57. PP2300220028 - Vitamin C
58. PP2300220034 - Vitamin PP
1. PP2300219859 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
2. PP2300220025 - Vitamin C
1. PP2300219740 - Domperidon
1. PP2300219735 - Dioctahedral smectit
1. PP2300219568 - Aceclofenac
2. PP2300219576 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300219684 - Ceftizoxim
4. PP2300219758 - Etodolac
5. PP2300219781 - Gabapentin
6. PP2300219867 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300219877 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2300219915 - Oxacilin
9. PP2300219935 - Phenobarbital
10. PP2300220001 - Tobramycin
1. PP2300219620 - Bambuterol
2. PP2300219621 - Betahistin
3. PP2300219622 - Betahistin
4. PP2300219628 - Bisoprolol
5. PP2300219630 - Bisoprolol
6. PP2300219631 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2300219649 - Candesartan
8. PP2300219702 - Clobetasol propionat
9. PP2300219741 - Domperidon
10. PP2300219743 - Doxazosin
11. PP2300219750 - Ebastin
12. PP2300219817 - Ivermectin
13. PP2300219822 - Kẽm gluconat
14. PP2300219824 - Kẽm sulfat
15. PP2300219845 - Lisinopril
16. PP2300219913 - Omeprazol
17. PP2300219947 - Pregabalin
18. PP2300219961 - Rosuvastatin
1. PP2300219725 - Diclofenac
2. PP2300219926 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300219567 - Aceclofenac
2. PP2300219578 - Aciclovir
3. PP2300219620 - Bambuterol
4. PP2300219649 - Candesartan
5. PP2300219651 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300219677 - Cefpodoxim
7. PP2300219702 - Clobetasol propionat
8. PP2300219799 - Glucose
9. PP2300219895 - Natri clorid
10. PP2300219922 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300219953 - Racecadotril
12. PP2300219958 - Ringer lactat
13. PP2300220026 - Vitamin C
1. PP2300219627 - Bisoprolol
2. PP2300219634 - Budesonid
3. PP2300219967 - Salbutamol sulfat
1. PP2300219874 - Mecobalamin
2. PP2300219887 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2300219905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300219944 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
5. PP2300219970 - Salbutamol sulfat
1. PP2300219566 - Acarbose
2. PP2300219569 - Acenocoumarol
3. PP2300219573 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2300219577 - Aciclovir
5. PP2300219578 - Aciclovir
6. PP2300219583 - Alimemazin
7. PP2300219585 - Aluminum phosphat
8. PP2300219609 - Atorvastatin
9. PP2300219620 - Bambuterol
10. PP2300219628 - Bisoprolol
11. PP2300219630 - Bisoprolol
12. PP2300219696 - Cilostazol
13. PP2300219702 - Clobetasol propionat
14. PP2300219707 - Clotrimazol
15. PP2300219715 - Desloratadin
16. PP2300219721 - Diacerein
17. PP2300219737 - Diosmin + hesperidin
18. PP2300219739 - Domperidon
19. PP2300219741 - Domperidon
20. PP2300219743 - Doxazosin
21. PP2300219750 - Ebastin
22. PP2300219759 - Etodolac
23. PP2300219761 - Etoricoxib
24. PP2300219763 - Fenofibrat
25. PP2300219765 - Fenofibrat
26. PP2300219776 - Fluoxetin
27. PP2300219780 - Gabapentin
28. PP2300219783 - Gemfibrozil
29. PP2300219791 - Glimepirid
30. PP2300219793 - Glimepirid
31. PP2300219802 - Griseofulvin
32. PP2300219812 - Irbesartan
33. PP2300219813 - Irbesartan + hydroclorothiazid
34. PP2300219815 - Itraconazol
35. PP2300219816 - Ivabradin
36. PP2300219822 - Kẽm gluconat
37. PP2300219845 - Lisinopril
38. PP2300219851 - Losartan
39. PP2300219853 - Losartan
40. PP2300219854 - Losartan + hydroclorothiazid
41. PP2300219885 - Metronidazol + neomycin + nystatin
42. PP2300219900 - Nebivolol
43. PP2300219907 - Nystatin
44. PP2300219908 - Ofloxacin
45. PP2300219921 - Paracetamol (acetaminophen)
46. PP2300219929 - Perindopril
47. PP2300219940 - Piracetam
48. PP2300219942 - Piracetam
49. PP2300219945 - Povidon iodin
50. PP2300219952 - Rabeprazol
51. PP2300219953 - Racecadotril
52. PP2300219956 - Rebamipid
53. PP2300219959 - Risedronat
54. PP2300219960 - Rosuvastatin
55. PP2300219974 - Sắt fumarat + acid folic
56. PP2300219977 - Simethicon
57. PP2300219979 - Spiramycin
58. PP2300219980 - Spiramycin
59. PP2300219981 - Spiramycin + metronidazol
60. PP2300219985 - Telmisartan
61. PP2300219986 - Telmisartan
62. PP2300219989 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2300220006 - Trimebutin maleat
64. PP2300220012 - Ursodeoxycholic acid
65. PP2300220015 - Valsartan
66. PP2300220017 - Vitamin A
67. PP2300220019 - Vitamin B1
68. PP2300220022 - Vitamin B1 + B6 + B12
69. PP2300220028 - Vitamin C
70. PP2300220034 - Vitamin PP