Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1402184292 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG HUY |
266.679.000 VND | 266.679.000 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na2CO3 |
0.5 | Kg | Trung Quốc | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phenolphtalein |
25 | Gam | Trung Quốc | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | HCl |
0.5 | Lít | Trung Quốc | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | NaHCO3 |
0.5 | Kg | Trung Quốc | 408.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Môi trường Plate Count Agar (PCA) Merck |
2.5 | Kg | Đức | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Môi trường Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar (DRBC) Merck |
2.5 | Kg | Đức | 8.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Môi trường Dichloran glycerol agar (DG 18) Merck |
2.5 | Kg | Đức | 8.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (SDA) Merck |
2.5 | Kg | Đức | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Môi trường Lactobacillus MRS agar Himedia |
2.5 | Kg | Ấn Độ | 1.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | BỘ MÔN BẢO VỆ THỰC VẬT |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy hút chân không |
1 | Bộ | Nhật | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bếp hồng ngoại |
1 | Cái | Trung Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bình tia 500ml |
10 | Cái | Trung Quốc | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bình phun sương cầm tay 500ml |
6 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bình phun 8 lít |
1 | Cái | Việt Nam | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ca nhựa chia vạch 250ml |
4 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ca nhựa chia vạch 500ml |
4 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cân đồng hồ 30 kg |
1 | Cái | Việt Nam | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lọ ngâm mẫu thuỷ tinh hình trụ 2 lít, có nắp |
10 | Bộ | Trung Quốc | 336.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lọ ngâm mẫu thuỷ tinh hình trụ 5 lít, có nắp |
10 | Bộ | Trung Quốc | 1.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kéo phẫu thuật (inox) cong 14.5 cm |
20 | Cây | Đức | 575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cồn 700 (thùng 30 lít) |
50 | Lít | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nước cất (thùng 30 lít) |
90 | Lít | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | BỘ MÔN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lưỡi dao số 21 |
20 | Lưỡi | Ấn Độ | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dầu soi kính hiển vi |
2 | Chai | Đức | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy chùi kính hiển vi Size 100x150mm |
2 | Hộp | Anh | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cọ chùi ống nghiệm lớn nhỏ |
10 | Cây | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ test Oxy |
3 | Hộp | Đức | 265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ test pH |
3 | Hộp | Đức | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ test NH3/NH4 |
3 | Hộp | Đức | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ test NO2- |
3 | Hộp | Đức | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ test NO3- |
3 | Hộp | Đức | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đĩa KS Flofenicol |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đĩa KS Amoxicilline |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đĩa KS Tetracycline |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đĩa KS Ciprofloxacine |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đĩa KS Levofloxacine |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đĩa KS Cefalexine |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đĩa KS Gentamicine |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đĩa KS Oxytetracycline |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đĩa KS Rifamicine |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đĩa KS Cefotaxim |
1 | Lọ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Na2H2Y (EDTA) tiêu chuẩn 0.1N |
1 | Hộp | Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Na2S2O3 tiêu chuẩn |
1 | Hộp | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chloroform (CHCl3) |
1 | Chai | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | BỘ MÔN CHĂN NUÔI THÚ Y |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bếp từ |
1 | Cái | Trung Quốc | 970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ 3 nồi inox 3 đáy nắp kính |
1 | Bộ | Trung Quốc | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình đun siêu tốc 1.8 lít |
1 | Cái | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dao mổ số 10 (hộp 100 cái) |
1 | Hộp | Ấn Độ | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dao mổ số 11 (hộp 100 cái) |
1 | Cái | Ấn Độ | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cán dao số 3 |
5 | Cái | Pakistan | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cán dao số 4 |
5 | Cái | Pakistan | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kéo giải phẫu mũi tròn 16cm, 22cm |
5 | Cái | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kéo giải phẫu mũi nhọn 16cm, 22cm |
5 | Cái | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp (kẹp phẫu tích, kẹp có răng, kẹp không răng) |
5 | Cái | Pakistan | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kéo cắt xương |
5 | Cái | Pakistan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Móc banh tự động (cho phẫu thuật bụng) |
5 | Cái | Pakistan | 3.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Móc banh tay |
5 | Cái | Pakistan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Móc banh da |
5 | Cái | Pakistan | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Pinset (kẹp gắp có răng và không răng) |
5 | Cái | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bình tam giác thuỷ tinh |
5 | Cái | Trung Quốc | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bình tam giác thuỷ tinh |
5 | Cái | Trung Quốc | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bình tam giác thuỷ tinh |
5 | Cái | Trung Quốc | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bình tam giác thuỷ tinh |
5 | Cái | Trung Quốc | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Que cấy vi sinh vật |
5 | Cây | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cồn 700 |
5 | Lít | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cồn 900 |
20 | Lít | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nước cất |
60 | Lít | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dầu soi kính Merck |
50 | Ml | Đức | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | BỘ MÔN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ cấy vi sinh đôi |
2 | Cái | Trung Quốc | 24.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy lọc không khí 360 Hit |
1 | Cái | Trung Quốc | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy đếm khuẩn lạc |
1 | Cái | Đức | 18.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tivi 65 icnh |
2 | Cái | Việt Nam | 12.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nhãn dán |
10 | Xấp | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hộp sắt tây thấp |
1000 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Quả bóp cao su |
25 | Cái | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giấy lọc (hộp 100 tờ) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dép mang trong phòng thí nghiệm |
150 | Đôi | Việt Nam | 44.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nước cất |
50 | Lít | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Than hoạt tính |
1 | Kg | Trung Quốc | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ethanol |
1 | Lít | Việt Nam | 91.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | n-Hexan |
1 | Lít | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | NaOH |
2 | Kg | Trung Quốc | 154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | CaCl2 (Dùng trong thực phẩm) |
0.2 | Kg | Trung Quốc | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | NaHSO3 (Dùng trong thực phẩm) |
0.1 | Kg | Trung Quốc | 175.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | CMC (Dùng trong thực phẩm) |
0.2 | Kg | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Na3PO4 |
0.15 | Kg | Trung Quốc | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |