Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
13
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.850.055.230 VND
Ngày đăng tải
16:07 19/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1359/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
Ngày phê duyệt
19/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 520.213.602 520.213.602 17 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 262.367.568 262.367.568 18 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 204.479.088 204.479.088 4 Xem chi tiết
4 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 5.707.000 5.707.000 1 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 385.176.750 385.176.750 2 Xem chi tiết
6 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 89.943.600 89.943.600 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 1.467.887.608 1.467.887.608 43
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500096849
Itoprid hydrochloride
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
31.418
4.556
143.140.408
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
2
PP2500096866
Olopatadine hydrochloride
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
52
131.099
6.817.148
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
3
PP2500096860
Bimatoprost
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
539110075023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
26
252.079
6.554.054
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
4
PP2500096865
Natri hyaluronat tinh khiết
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat tinh khiết
5mg/5ml
VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
402
62.158
24.987.516
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
5
PP2500096858
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.124
10.643
43.891.732
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
6
PP2500096842
Amiodarone hydrochloride
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.140
6.750
7.695.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
7
PP2500096844
Nimodipin
Nimotop
Nimodipin
30mg
VN-20232-17
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
218
16.653
3.630.354
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
48 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
8
PP2500096856
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
50mg
VN-20317-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
136
17.311
2.354.296
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
9
PP2500096862
Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
26
183.514
4.771.364
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
21 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
10
PP2500096840
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole)
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg)
VN-20132-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130
9.737
1.265.810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
11
PP2500096839
Dutasteride
Avodart
Dutasteride
0,5mg
VN-17445-13
Uống
Viên nang mềm
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.058
17.257
18.257.906
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
48 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
12
PP2500096874
Vinpocetine
Cavinton
Vinpocetin
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
26.454
3.400
89.943.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
G2
60 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
13
PP2500096829
Carbamazepine
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.776
2.604
7.228.704
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
14
PP2500096843
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.534
7.600
49.658.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
15
PP2500096838
Ofloxacin
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
499115415523
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
204
74.530
15.204.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
16
PP2500096875
Budesonid
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
3.864
13.834
53.454.576
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
17
PP2500096831
Natri valproate; Acid valproic
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
11.214
6.972
78.184.008
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
18
PP2500096854
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.076
19.000
39.444.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
19
PP2500096868
Xylometazoline hydrochloride
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
192
38.500
7.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
20
PP2500096878
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg
760410178300 (SĐK cũ: QLSP-1115-18) (Quyết định gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024; Hiệu lực đến: 07/12/2029)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.800
19.530
35.154.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
G2
60 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
21
PP2500096855
Insulin degludec; Insulin aspart;
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
20
411.249
8.224.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
30 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
22
PP2500096846
Rabeprazole sodium
Pariet Tablets 20mg
Rabeprazole sodium
20mg
VN-14560-12
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sơ sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd.
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5.700
19.700
112.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
23
PP2500096845
Iopromide
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 50ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 50ml
Chai
162
254.678
41.257.836
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
24
PP2500096857
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.622
10.643
70.477.946
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
25
PP2500096841
Amiodarone hydrochloride
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
210
30.048
6.310.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
26
PP2500096834
Tobramycin; Dexamethasone
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
832
47.300
39.353.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
27
PP2500096859
Vildagliptin
Galvus
Vildagliptin
50mg
840110412723 (VN-19290-15)
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.212
8.225
9.968.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
28
PP2500096851
Trimebutine maleate
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3.470
2.906
10.083.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
29
PP2500096828
Diclofenac natri
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.566
6.186
15.873.276
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
30
PP2500096864
Loteprednol etabonate
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
26
219.500
5.707.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
31
PP2500096877
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
14
76.379
1.069.306
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
32
PP2500096825
Propofol
Diprivan
Propofol
10mg/ml
800114400123
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
Hộp chứa 5 ống x 20ml
Ống
66
118.168
7.799.088
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
33
PP2500096861
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
539110019923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 3ml
Lọ
26
255.990
6.655.740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
34
PP2500096835
Tobramycin; Dexamethasone
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
166
52.300
8.681.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
35
PP2500096869
Sertraline
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
50mg
VN-21438-18
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130
14.087
1.831.310
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
60 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
36
PP2500096826
Diclofenac natri
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
2.900
18.066
52.391.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
37
PP2500096837
Ofloxacin
Oflovid
Ofloxacin
15mg/5ml
VN-19341-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
130
55.872
7.263.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
38
PP2500096830
Gabapentin
Neurontin
Gabapentin
300mg
VN-16857-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 1vỉ x 10 viên
Viên
2.216
11.750
26.038.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
39
PP2500096836
Levofloxacin hydrat
Cravit
Levofloxacin hydrat
25mg/5ml
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
260
88.515
23.013.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
36 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
40
PP2500096833
Tobramycin
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
520
39.999
20.799.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
41
PP2500096870
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
Cerebrolysin
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15 (Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027)
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/ Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức/ Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
3.190
109.725
350.022.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
G2
60 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
42
PP2500096863
Brinzolamide
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
26
116.700
3.034.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
G2
24 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
43
PP2500096852
Dydrogesterone
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
80
8.888
711.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
G2
60 tháng
07 tháng
1359/QĐ-BV
19/09/2025
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây