Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 520.213.602 | 520.213.602 | 17 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 262.367.568 | 262.367.568 | 18 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 204.479.088 | 204.479.088 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 5.707.000 | 5.707.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 385.176.750 | 385.176.750 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 89.943.600 | 89.943.600 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 6 nhà thầu | 1.467.887.608 | 1.467.887.608 | 43 | |||
1 |
PP2500096849 |
Itoprid hydrochloride |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.418 |
4.556 |
143.140.408 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
2 |
PP2500096866 |
Olopatadine hydrochloride |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
52 |
131.099 |
6.817.148 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
3 |
PP2500096860 |
Bimatoprost |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
539110075023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
26 |
252.079 |
6.554.054 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
4 |
PP2500096865 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
Sanlein 0,1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
5mg/5ml |
VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
402 |
62.158 |
24.987.516 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
5 |
PP2500096858 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.124 |
10.643 |
43.891.732 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
6 |
PP2500096842 |
Amiodarone hydrochloride |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.140 |
6.750 |
7.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
7 |
PP2500096844 |
Nimodipin |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
218 |
16.653 |
3.630.354 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
48 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
8 |
PP2500096856 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) |
Januvia 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg |
50mg |
VN-20317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
136 |
17.311 |
2.354.296 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
9 |
PP2500096862 |
Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
26 |
183.514 |
4.771.364 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
21 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
10 |
PP2500096840 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) |
Sifrol |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg) |
VN-20132-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130 |
9.737 |
1.265.810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
11 |
PP2500096839 |
Dutasteride |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.058 |
17.257 |
18.257.906 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
48 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
12 |
PP2500096874 |
Vinpocetine |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
26.454 |
3.400 |
89.943.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
G2 |
60 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
13 |
PP2500096829 |
Carbamazepine |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.776 |
2.604 |
7.228.704 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
14 |
PP2500096843 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.534 |
7.600 |
49.658.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
15 |
PP2500096838 |
Ofloxacin |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
499115415523 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
204 |
74.530 |
15.204.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
16 |
PP2500096875 |
Budesonid |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3.864 |
13.834 |
53.454.576 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
17 |
PP2500096831 |
Natri valproate; Acid valproic |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
11.214 |
6.972 |
78.184.008 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
18 |
PP2500096854 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.076 |
19.000 |
39.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
19 |
PP2500096868 |
Xylometazoline hydrochloride |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
192 |
38.500 |
7.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
20 |
PP2500096878 |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg |
Broncho-Vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg |
760410178300
(SĐK cũ: QLSP-1115-18)
(Quyết định gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024; Hiệu lực đến: 07/12/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.800 |
19.530 |
35.154.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
G2 |
60 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
21 |
PP2500096855 |
Insulin degludec; Insulin aspart; |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
20 |
411.249 |
8.224.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
30 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
22 |
PP2500096846 |
Rabeprazole sodium |
Pariet Tablets 20mg |
Rabeprazole sodium |
20mg |
VN-14560-12 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sơ sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. |
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.700 |
19.700 |
112.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
23 |
PP2500096845 |
Iopromide |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
162 |
254.678 |
41.257.836 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
24 |
PP2500096857 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.622 |
10.643 |
70.477.946 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
25 |
PP2500096841 |
Amiodarone hydrochloride |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
210 |
30.048 |
6.310.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
26 |
PP2500096834 |
Tobramycin; Dexamethasone |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
832 |
47.300 |
39.353.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
27 |
PP2500096859 |
Vildagliptin |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.212 |
8.225 |
9.968.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
28 |
PP2500096851 |
Trimebutine maleate |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.470 |
2.906 |
10.083.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
29 |
PP2500096828 |
Diclofenac natri |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.566 |
6.186 |
15.873.276 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
30 |
PP2500096864 |
Loteprednol etabonate |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
26 |
219.500 |
5.707.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
31 |
PP2500096877 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
14 |
76.379 |
1.069.306 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
32 |
PP2500096825 |
Propofol |
Diprivan |
Propofol |
10mg/ml |
800114400123 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Corden Pharma S.P.A |
CSSX: Ý, đóng gói: Ý |
Hộp chứa 5 ống x 20ml |
Ống |
66 |
118.168 |
7.799.088 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
33 |
PP2500096861 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
539110019923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 3ml |
Lọ |
26 |
255.990 |
6.655.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
34 |
PP2500096835 |
Tobramycin; Dexamethasone |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
166 |
52.300 |
8.681.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
35 |
PP2500096869 |
Sertraline |
Zoloft |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
50mg |
VN-21438-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130 |
14.087 |
1.831.310 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
60 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
36 |
PP2500096826 |
Diclofenac natri |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
2.900 |
18.066 |
52.391.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
37 |
PP2500096837 |
Ofloxacin |
Oflovid |
Ofloxacin |
15mg/5ml |
VN-19341-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
130 |
55.872 |
7.263.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
38 |
PP2500096830 |
Gabapentin |
Neurontin |
Gabapentin |
300mg |
VN-16857-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1vỉ x 10 viên |
Viên |
2.216 |
11.750 |
26.038.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
39 |
PP2500096836 |
Levofloxacin hydrat |
Cravit |
Levofloxacin hydrat |
25mg/5ml |
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
260 |
88.515 |
23.013.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
36 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
40 |
PP2500096833 |
Tobramycin |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
520 |
39.999 |
20.799.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
41 |
PP2500096870 |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức/
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3.190 |
109.725 |
350.022.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
G2 |
60 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
42 |
PP2500096863 |
Brinzolamide |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26 |
116.700 |
3.034.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G2 |
24 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |
|
43 |
PP2500096852 |
Dydrogesterone |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
80 |
8.888 |
711.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
G2 |
60 tháng |
07 tháng |
1359/QĐ-BV |
19/09/2025 |
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 |