Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 13/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:01 13/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500096825 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 7.799.088 7.799.088 0
2 PP2500096826 Diclofenac natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 52.391.400 52.391.400 0
3 PP2500096828 Diclofenac natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 15.873.276 15.873.276 0
4 PP2500096829 Carbamazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 7.228.704 7.228.704 0
5 PP2500096830 Gabapentin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 26.038.000 26.038.000 0
6 PP2500096831 Natri valproate; Acid valproic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 78.184.008 78.184.008 0
7 PP2500096833 Tobramycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 20.799.480 20.799.480 0
8 PP2500096834 Tobramycin; Dexamethasone vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 39.353.600 39.353.600 0
9 PP2500096835 Tobramycin; Dexamethasone vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 8.681.800 8.681.800 0
10 PP2500096836 Levofloxacin hydrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 23.013.900 23.013.900 0
11 PP2500096837 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 7.263.360 7.263.360 0
12 PP2500096838 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 15.204.120 15.204.120 0
13 PP2500096839 Dutasteride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 18.257.906 18.257.906 0
14 PP2500096840 Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 1.265.810 1.265.810 0
15 PP2500096841 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 6.310.080 6.310.080 0
16 PP2500096842 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 7.695.000 7.695.000 0
17 PP2500096843 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 49.658.400 49.658.400 0
18 PP2500096844 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 3.630.354 3.630.354 0
19 PP2500096845 Iopromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 41.257.836 41.257.836 0
20 PP2500096846 Rabeprazole sodium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 112.290.000 112.290.000 0
21 PP2500096847 Drotaverme hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 201.628 201.628 0
22 PP2500096848 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 3.467.012 3.467.012 0
23 PP2500096849 Itoprid hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 143.140.408 143.140.408 0
24 PP2500096851 Trimebutine maleate vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 10.083.820 10.083.820 0
25 PP2500096852 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 711.040 711.040 0
26 PP2500096854 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 39.444.000 39.444.000 0
27 PP2500096855 Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 8.224.980 8.224.980 0
28 PP2500096856 Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 2.354.296 2.354.296 0
29 PP2500096857 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 70.477.946 70.477.946 0
30 PP2500096858 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 43.891.732 43.891.732 0
31 PP2500096859 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 9.968.700 9.968.700 0
32 PP2500096860 Bimatoprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 6.554.054 6.554.054 0
33 PP2500096861 Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 6.655.740 6.655.740 0
34 PP2500096862 Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 4.771.364 4.771.364 0
35 PP2500096863 Brinzolamide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 3.034.200 3.034.200 0
36 PP2500096864 Loteprednol etabonate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 57.070 120 5.707.000 5.707.000 0
37 PP2500096865 Natri hyaluronat tinh khiết vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 24.987.516 24.987.516 0
38 PP2500096866 Olopatadine hydrochloride vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 6.817.148 6.817.148 0
39 PP2500096868 Xylometazoline hydrochloride vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 7.392.000 7.392.000 0
40 PP2500096869 Sertraline vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 1.831.310 1.831.310 0
41 PP2500096870 Peptides (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 3.851.768 120 350.022.750 350.022.750 0
42 PP2500096871 Cao khô lá Ginkgo Biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.474.534 120 43.430.232 43.430.232 0
43 PP2500096872 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.161.662 120 135.585.000 135.585.000 0
44 PP2500096873 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.161.662 120 16.030.560 16.030.560 0
45 PP2500096874 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.161.662 120 89.943.600 89.943.600 0
46 PP2500096875 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 53.454.576 53.454.576 0
47 PP2500096876 Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Fenoterol Hydrobromide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 3.279.998 120 65.632.208 65.632.208 0
48 PP2500096877 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 5.202.136 120 1.069.306 1.069.306 0
49 PP2500096878 Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 3.851.768 120 35.154.000 35.154.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096864 - Loteprednol etabonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096872 - Vinpocetine

2. PP2500096873 - Vinpocetine

3. PP2500096874 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500096831 - Natri valproate; Acid valproic

2. PP2500096841 - Amiodarone hydrochloride

3. PP2500096842 - Amiodarone hydrochloride

4. PP2500096846 - Rabeprazole sodium

5. PP2500096847 - Drotaverme hydrochloride

6. PP2500096848 - Hyoscin butylbromid

7. PP2500096871 - Cao khô lá Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096870 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)

2. PP2500096878 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500096825 - Propofol

2. PP2500096829 - Carbamazepine

3. PP2500096830 - Gabapentin

4. PP2500096839 - Dutasteride

5. PP2500096843 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)

6. PP2500096844 - Nimodipin

7. PP2500096845 - Iopromide

8. PP2500096849 - Itoprid hydrochloride

9. PP2500096852 - Dydrogesterone

10. PP2500096854 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

11. PP2500096856 - Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)

12. PP2500096857 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride

13. PP2500096858 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride

14. PP2500096859 - Vildagliptin

15. PP2500096869 - Sertraline

16. PP2500096875 - Budesonid

17. PP2500096877 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500096826 - Diclofenac natri

2. PP2500096828 - Diclofenac natri

3. PP2500096833 - Tobramycin

4. PP2500096834 - Tobramycin; Dexamethasone

5. PP2500096835 - Tobramycin; Dexamethasone

6. PP2500096836 - Levofloxacin hydrat

7. PP2500096837 - Ofloxacin

8. PP2500096838 - Ofloxacin

9. PP2500096840 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole)

10. PP2500096851 - Trimebutine maleate

11. PP2500096855 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart

12. PP2500096860 - Bimatoprost

13. PP2500096861 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

14. PP2500096862 - Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

15. PP2500096863 - Brinzolamide

16. PP2500096865 - Natri hyaluronat tinh khiết

17. PP2500096866 - Olopatadine hydrochloride

18. PP2500096868 - Xylometazoline hydrochloride

19. PP2500096876 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Fenoterol Hydrobromide

Đã xem: 3
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây