Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 3.407.347.800 | 4.907.992.300 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 110.073.600 | 295.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 546.988.575 | 1.076.180.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 403.200.000 | 589.824.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 1.238.883.712 | 1.925.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 5.706.493.687 | 8.794.996.300 | 7 | |||
1 |
Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT |
|
2.400 |
ml |
Pháp
|
225.600.000 |
||
2 |
Hoá chất xét nghiệm đông máu PT độ nhạy cao |
|
2.400 |
ml |
Pháp
|
168.000.000 |
||
3 |
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen có kèm chất chuẩn |
|
432 |
ml |
Pháp
|
9.683.712 |
||
4 |
Hóa chất thử Thrombin |
|
3.000 |
ml |
Pháp
|
300.000.000 |
||
5 |
Dung dịch Canxi |
|
2.400 |
ml |
Pháp
|
27.600.000 |
||
6 |
Chất chuẩn đông máu |
|
80 |
ml |
Pháp
|
44.000.000 |
||
7 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 1 |
|
80 |
ml |
Pháp
|
40.000.000 |
||
8 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 2 |
|
80 |
ml |
Pháp
|
40.000.000 |
||
9 |
Bi từ |
|
24 |
Hộp |
Pháp
|
3.840.000 |
||
10 |
Cuvette |
|
40.000 |
Cái |
Pháp
|
108.000.000 |
||
11 |
Xét nghiệm thử nước tiểu 11 thông số |
|
36.000 |
Test |
Trung Quốc
|
90.720.000 |
||
12 |
Chất kiểm chứng âm |
|
384 |
ml |
Trung Quốc
|
9.676.800 |
||
13 |
Chất kiểm chứng dương |
|
384 |
ml |
Trung Quốc
|
9.676.800 |
||
14 |
Dung dịch pha loãng máu |
|
960.000 |
ml |
China
|
86.400.000 |
||
15 |
Dung dịch hủy hồng cầu |
|
24.000 |
ml |
China
|
38.400.000 |
||
16 |
Dung dịch rửa hệ thống ống, buồng đếm |
|
24.000 |
ml |
China
|
16.800.000 |
||
17 |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
144 |
ml |
USA
|
67.392.000 |
||
18 |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 |
|
1.600 |
ml |
Anh
|
216.000.000 |
||
19 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
1.600 |
ml |
Anh
|
216.000.000 |
||
20 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
1.600 |
ml |
Anh
|
216.000.000 |
||
21 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
18.000 |
Test |
China
|
6.624.000 |
||
22 |
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
12 |
ml |
Italia
|
0 |
||
23 |
Chất kiểm chứng mức 1 |
|
12 |
ml |
Italia
|
6.000.000 |
||
24 |
Chất kiểm chứng mức 2 |
|
12 |
ml |
Italia
|
6.000.000 |
||
25 |
Hóa chất xét nghiệm GPT (ALT) |
|
90.000 |
Test |
China
|
108.000.000 |
||
26 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
22.500 |
Test |
China
|
123.750.000 |
||
27 |
Hóa chất xét nghiệm GOT (AST) |
|
90.000 |
Test |
China
|
108.000.000 |
||
28 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
16.000 |
Test |
China
|
16.320.000 |
||
29 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
16.000 |
Test |
China
|
16.320.000 |
||
30 |
Chất hiệu chuẩn CK-MB |
|
120 |
ml |
China/
Anh
|
0 |
||
31 |
Chất kiểm chứng chung K/CKMB mức trung bình |
|
24 |
ml |
China/
Anh
|
0 |
||
32 |
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao |
|
24 |
ml |
China/
Anh
|
0 |
||
33 |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
3.000 |
Test |
China
|
20.400.000 |
||
34 |
Hóa chất xét nghiệm CK-NAC |
|
3.000 |
Test |
China
|
6.600.000 |
||
35 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
76.800 |
Test |
China
|
159.436.800 |
||
36 |
Chất hiệu chuẩn CRP |
|
60 |
ml |
China
|
0 |
||
37 |
Chất kiểm chứng CRP 2 mức |
|
24 |
ml |
China
|
12.000.000 |
||
38 |
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
9.600 |
Test |
China
|
144.000.000 |
||
39 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
72.000 |
Test |
China
|
76.896.000 |
||
40 |
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn |
|
4.800 |
Test |
Italia
|
60.480.000 |
||
41 |
Chất thử chẩn đoán sinh hóa Ferritin |
|
3.000 |
Test |
China
|
39.000.000 |
||
42 |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
37.500 |
Test |
China
|
56.100.000 |
||
43 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (phương pháp Hexokinase) |
|
37.500 |
Test |
China
|
46.350.000 |
||
44 |
Chất hiệu chuẩn HbA1c |
|
50 |
ml |
China
|
0 |
||
45 |
Chất chứng HbA1c 2 mức |
|
25 |
ml |
China
|
0 |
||
46 |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c bằng phương pháp men trực tiếp kèm Hemolysis |
|
10.000 |
Test |
China
|
270.000.000 |
||
47 |
Hóa chất xét nghiệm HDL - C |
|
76.800 |
Test |
China
|
518.400.000 |
||
48 |
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol |
|
60 |
ml |
China
|
0 |
||
49 |
Nước rửa máy hằng ngày |
|
300.000 |
ml |
China
|
360.000.000 |
||
50 |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh |
|
7.200 |
Test |
China
|
10.080.000 |
||
51 |
Hóa chất xét nghiệm LDL - C trực tiếp |
|
19.200 |
Test |
China
|
130.560.000 |
||
52 |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
18.000 |
Test |
China
|
11.700.000 |
||
53 |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
78.750 |
Test |
China
|
126.000.000 |
||
54 |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
67.500 |
Test |
China
|
84.375.000 |
||
55 |
Hóa chất xét nghiệm Axít Uric |
|
37.500 |
Test |
China
|
4.500.000 |
||
56 |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
1.800 |
Test |
China
|
22.464.000 |
||
57 |
Dung dịch pha loãng |
|
1.200.000 |
ml |
Áo
|
226.800.000 |
||
58 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
36.000 |
ml |
Áo
|
128.520.000 |
||
59 |
Dung dịch bách phân các thành phần bạch cầu |
|
480.000 |
ml |
Áo
|
171.360.000 |
||
60 |
Dung dịch rửa máy |
|
960.000 |
ml |
Áo
|
20.160.000 |
||
61 |
Chất kiểm chuẩn độ chính xác của máy |
|
135 |
ml |
Áo
|
127.575 |
||
62 |
Dung dịch nhuộm đo hồng cầu lưới |
|
1.000 |
Test |
Áo
|
21.000 |
||
63 |
Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó/Sán dây |
|
4.608 |
Test |
Mỹ
|
201.600.000 |
||
64 |
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó |
|
4.608 |
Test |
Mỹ
|
201.600.000 |
||
65 |
Dung dịch thuốc thử điện giải 5 thông số |
|
48.000 |
ml |
Trung Quốc
|
187.200.000 |
||
66 |
Chất hiệu chuẩn |
|
2.400 |
ml |
Trung Quốc
|
9.360.000 |
||
67 |
Dung dịch nội kiểm 3 mức |
|
720 |
ml |
Trung Quốc
|
64.800.000 |
||
68 |
Dung dịch rửa máy |
|
2.400 |
ml |
Trung Quốc
|
10.800.000 |