Gói số 2: Hóa chất trọn danh mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Hóa chất trọn danh mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.794.996.300 VND
Ngày đăng tải
16:14 19/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400549625_2503191513
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ VĨNH LONG
Ngày phê duyệt
19/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 3.407.347.800 4.907.992.300 2 Xem chi tiết
2 vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 110.073.600 295.800.000 1 Xem chi tiết
3 vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 546.988.575 1.076.180.000 1 Xem chi tiết
4 vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 403.200.000 589.824.000 1 Xem chi tiết
5 vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 1.238.883.712 1.925.200.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 5.706.493.687 8.794.996.300 7
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT
2.400
ml
Pháp
225.600.000
2
Hoá chất xét nghiệm đông máu PT độ nhạy cao
2.400
ml
Pháp
168.000.000
3
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen có kèm chất chuẩn
432
ml
Pháp
9.683.712
4
Hóa chất thử Thrombin
3.000
ml
Pháp
300.000.000
5
Dung dịch Canxi
2.400
ml
Pháp
27.600.000
6
Chất chuẩn đông máu
80
ml
Pháp
44.000.000
7
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 1
80
ml
Pháp
40.000.000
8
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 2
80
ml
Pháp
40.000.000
9
Bi từ
24
Hộp
Pháp
3.840.000
10
Cuvette
40.000
Cái
Pháp
108.000.000
11
Xét nghiệm thử nước tiểu 11 thông số
36.000
Test
Trung Quốc
90.720.000
12
Chất kiểm chứng âm
384
ml
Trung Quốc
9.676.800
13
Chất kiểm chứng dương
384
ml
Trung Quốc
9.676.800
14
Dung dịch pha loãng máu
960.000
ml
China
86.400.000
15
Dung dịch hủy hồng cầu
24.000
ml
China
38.400.000
16
Dung dịch rửa hệ thống ống, buồng đếm
24.000
ml
China
16.800.000
17
Nội kiểm huyết học 3 mức
144
ml
USA
67.392.000
18
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3
1.600
ml
Anh
216.000.000
19
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
1.600
ml
Anh
216.000.000
20
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 3
1.600
ml
Anh
216.000.000
21
Hóa chất xét nghiệm Albumin
18.000
Test
China
6.624.000
22
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
12
ml
Italia
0
23
Chất kiểm chứng mức 1
12
ml
Italia
6.000.000
24
Chất kiểm chứng mức 2
12
ml
Italia
6.000.000
25
Hóa chất xét nghiệm GPT (ALT)
90.000
Test
China
108.000.000
26
Hóa chất xét nghiệm Amylase
22.500
Test
China
123.750.000
27
Hóa chất xét nghiệm GOT (AST)
90.000
Test
China
108.000.000
28
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
16.000
Test
China
16.320.000
29
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
16.000
Test
China
16.320.000
30
Chất hiệu chuẩn CK-MB
120
ml
China/ Anh
0
31
Chất kiểm chứng chung K/CKMB mức trung bình
24
ml
China/ Anh
0
32
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao
24
ml
China/ Anh
0
33
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
3.000
Test
China
20.400.000
34
Hóa chất xét nghiệm CK-NAC
3.000
Test
China
6.600.000
35
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
76.800
Test
China
159.436.800
36
Chất hiệu chuẩn CRP
60
ml
China
0
37
Chất kiểm chứng CRP 2 mức
24
ml
China
12.000.000
38
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
9.600
Test
China
144.000.000
39
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
72.000
Test
China
76.896.000
40
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn
4.800
Test
Italia
60.480.000
41
Chất thử chẩn đoán sinh hóa Ferritin
3.000
Test
China
39.000.000
42
Hóa chất xét nghiệm GGT
37.500
Test
China
56.100.000
43
Hóa chất xét nghiệm Glucose (phương pháp Hexokinase)
37.500
Test
China
46.350.000
44
Chất hiệu chuẩn HbA1c
50
ml
China
0
45
Chất chứng HbA1c 2 mức
25
ml
China
0
46
Hóa chất xét nghiệm HbA1c bằng phương pháp men trực tiếp kèm Hemolysis
10.000
Test
China
270.000.000
47
Hóa chất xét nghiệm HDL - C
76.800
Test
China
518.400.000
48
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
60
ml
China
0
49
Nước rửa máy hằng ngày
300.000
ml
China
360.000.000
50
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
7.200
Test
China
10.080.000
51
Hóa chất xét nghiệm LDL - C trực tiếp
19.200
Test
China
130.560.000
52
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
18.000
Test
China
11.700.000
53
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
78.750
Test
China
126.000.000
54
Hóa chất xét nghiệm Ure
67.500
Test
China
84.375.000
55
Hóa chất xét nghiệm Axít Uric
37.500
Test
China
4.500.000
56
Hóa chất xét nghiệm Lipase
1.800
Test
China
22.464.000
57
Dung dịch pha loãng
1.200.000
ml
Áo
226.800.000
58
Dung dịch ly giải hồng cầu
36.000
ml
Áo
128.520.000
59
Dung dịch bách phân các thành phần bạch cầu
480.000
ml
Áo
171.360.000
60
Dung dịch rửa máy
960.000
ml
Áo
20.160.000
61
Chất kiểm chuẩn độ chính xác của máy
135
ml
Áo
127.575
62
Dung dịch nhuộm đo hồng cầu lưới
1.000
Test
Áo
21.000
63
Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó/Sán dây
4.608
Test
Mỹ
201.600.000
64
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó
4.608
Test
Mỹ
201.600.000
65
Dung dịch thuốc thử điện giải 5 thông số
48.000
ml
Trung Quốc
187.200.000
66
Chất hiệu chuẩn
2.400
ml
Trung Quốc
9.360.000
67
Dung dịch nội kiểm 3 mức
720
ml
Trung Quốc
64.800.000
68
Dung dịch rửa máy
2.400
ml
Trung Quốc
10.800.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây