Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 816.515.440 | 816.515.440 | 6 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 68.475.000 | 68.475.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 600.150.000 | 652.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 3.228.690.000 | 3.299.330.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 8.900.000 | 8.940.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 195.000.000 | 267.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 50.350.000 | 50.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 905.240.790 | 978.718.650 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 13.500.000 | 14.175.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 15.960.000 | 15.960.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 262.700.000 | 262.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 530.400.000 | 546.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 48.384.000 | 48.384.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 13 nhà thầu | 6.744.265.230 | 7.029.348.090 | 38 | |||
1 |
PP2500516617 |
GE11 |
Aluvia |
Lopinavir; Ritonavir |
200mg; 50mg |
VN-17801-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
15.840 |
12.941 |
204.985.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
2 |
PP2500516612 |
GE6 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
3 |
PP2500516614 |
GE8 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
98.340 |
39.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
4 |
PP2500516652 |
GE46 |
Vitamin B1B6B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg+ 115mg+ 50mcg |
893100471924 (VD-30721-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
520.000 |
1.020 |
530.400.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
5 |
PP2500516631 |
GE25 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
6 |
PP2500516623 |
GE17 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
70.000 |
700 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
7 |
PP2500516639 |
GE33 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
560.000 |
2.415 |
1.352.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
8 |
PP2500516659 |
GE53 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
1.500 |
78.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
9 |
PP2500516660 |
GE54 |
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg, 300mg, 300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
246.570 |
3.647 |
899.240.790 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
10 |
PP2500516651 |
GE45 |
Quanazol |
Miconazol |
Miconazol nitrat 2% |
VD-35450-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
19.000 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
11 |
PP2500516632 |
GE26 |
QUITIDE 25 |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
25mg |
890110422523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
12 |
PP2500516609 |
GE3 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
13 |
PP2500516661 |
GE55 |
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg |
Lamivudine + Zidovudin |
150mg + 300mg |
890114087323
(VN2-645-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
17.280 |
2.800 |
48.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
60 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
14 |
PP2500516635 |
GE29 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
15 |
PP2500516610 |
GE4 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.241 |
112.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
16 |
PP2500516657 |
GE51 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000UI + 250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Uống, Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
560 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
17 |
PP2500516627 |
GE21 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
780 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
18 |
PP2500516618 |
GE12 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
992 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
19 |
PP2500516630 |
GE24 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
61.500 |
30.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
20 |
PP2500516648 |
GE42 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
399 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
21 |
PP2500516615 |
GE9 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
97.130 |
29.139.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
22 |
PP2500516642 |
GE36 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil (PTU) |
50mg |
893110482324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
45.000 |
300 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
23 |
PP2500516637 |
GE31 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
3.000 |
2.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
24 |
PP2500516654 |
GE48 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
90.000 |
104 |
9.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
25 |
PP2500516626 |
GE20 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
315 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
26 |
PP2500516611 |
GE5 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
1.448 |
86.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
27 |
PP2500516616 |
GE10 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
750 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
28 |
PP2500516620 |
GE14 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
580.000 |
1.850 |
1.073.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
29 |
PP2500516656 |
GE50 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,05 % (kl/tt) |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
12.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
30 |
PP2500516621 |
GE15 |
Tofisopam 50mg Danapha |
Tofisopam |
50mg |
893110229925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
31 |
PP2500516640 |
GE34 |
Risperstad 2 |
Risperidone |
2mg |
893110697824
(VD-18854-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
2.220 |
599.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
32 |
PP2500516625 |
GE19 |
LETRAM-500 |
Levetiracetam |
500mg |
890110525124
(VN-18903-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
33 |
PP2500516650 |
GE44 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
950 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
34 |
PP2500516628 |
GE22 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% x 15g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98.000 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
35 |
PP2500516633 |
GE27 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
210 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
36 |
PP2500516622 |
GE16 |
Lonitez |
Loratadin |
10mg |
VD-36010-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
262 |
2.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
37 |
PP2500516655 |
GE49 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
135.000 |
928 |
125.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
|
38 |
PP2500516638 |
GE32 |
Viluvit |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100091900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
628 |
6.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ
ngày hợp đồng
có hiệu lực |
2079/QĐ-KSBT |
15/12/2025 |
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |