Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2027 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị (gồm 05 nhóm 55 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2027 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị (gồm 05 nhóm 55 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.401.223.090 VND
Ngày đăng tải
10:45 15/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2079/QĐ-KSBT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Ngày phê duyệt
15/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 816.515.440 816.515.440 6 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 68.475.000 68.475.000 2 Xem chi tiết
3 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 600.150.000 652.800.000 2 Xem chi tiết
4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.228.690.000 3.299.330.000 13 Xem chi tiết
5 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 8.900.000 8.940.000 2 Xem chi tiết
6 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 195.000.000 267.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 50.350.000 50.350.000 2 Xem chi tiết
8 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 905.240.790 978.718.650 2 Xem chi tiết
9 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 13.500.000 14.175.000 1 Xem chi tiết
10 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 15.960.000 15.960.000 1 Xem chi tiết
11 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 262.700.000 262.700.000 3 Xem chi tiết
12 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 530.400.000 546.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 48.384.000 48.384.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu 6.744.265.230 7.029.348.090 38
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500516617
GE11
Aluvia
Lopinavir; Ritonavir
200mg; 50mg
VN-17801-14
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
15.840
12.941
204.985.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
2
PP2500516612
GE6
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
3
PP2500516614
GE8
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
98.340
39.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
4
PP2500516652
GE46
Vitamin B1B6B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg+ 115mg+ 50mcg
893100471924 (VD-30721-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
520.000
1.020
530.400.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
5
PP2500516631
GE25
Levomaz 25
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg)
25mg
893110448423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
6
PP2500516623
GE17
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
70.000
700
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
7
PP2500516639
GE33
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
560.000
2.415
1.352.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
8
PP2500516659
GE53
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
1.500
78.000
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
9
PP2500516660
GE54
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg, 300mg, 300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
246.570
3.647
899.240.790
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
10
PP2500516651
GE45
Quanazol
Miconazol
Miconazol nitrat 2%
VD-35450-21
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
19.000
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
11
PP2500516632
GE26
QUITIDE 25
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
25mg
890110422523
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
12
PP2500516609
GE3
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.400
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
13
PP2500516661
GE55
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine + Zidovudin
150mg + 300mg
890114087323 (VN2-645-17)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
17.280
2.800
48.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
14
PP2500516635
GE29
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
15
PP2500516610
GE4
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.241
112.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
16
PP2500516657
GE51
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Uống, Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
560
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
17
PP2500516627
GE21
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
893110426624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
780
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
18
PP2500516618
GE12
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
992
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
19
PP2500516630
GE24
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
15mg/30g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
61.500
30.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
20
PP2500516648
GE42
Bivixim 5
Thiamazol
5mg
893110159400
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
399
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
21
PP2500516615
GE9
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
97.130
29.139.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
22
PP2500516642
GE36
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
50mg
893110482324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt nam
Lọ 100 viên
Viên
45.000
300
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH
Nhóm 4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
23
PP2500516637
GE31
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
3.000
2.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
24
PP2500516654
GE48
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
90.000
104
9.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
25
PP2500516626
GE20
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
315
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
26
PP2500516611
GE5
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.448
86.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
27
PP2500516616
GE10
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
750
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
28
PP2500516620
GE14
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
580.000
1.850
1.073.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
29
PP2500516656
GE50
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,05 % (kl/tt)
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
300
12.000
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
30
PP2500516621
GE15
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
50mg
893110229925
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
31
PP2500516640
GE34
Risperstad 2
Risperidone
2mg
893110697824 (VD-18854-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
2.220
599.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
32
PP2500516625
GE19
LETRAM-500
Levetiracetam
500mg
890110525124 (VN-18903-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
33
PP2500516650
GE44
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
950
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
34
PP2500516628
GE22
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
2% x 15g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
98.000
19.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
35
PP2500516633
GE27
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
893115138424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
210
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
36
PP2500516622
GE16
Lonitez
Loratadin
10mg
VD-36010-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
262
2.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
37
PP2500516655
GE49
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
135.000
928
125.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
38
PP2500516638
GE32
Viluvit
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100091900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
628
6.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2079/QĐ-KSBT
15/12/2025
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây