Gói số 2: Thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
17
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
431.516.700 VND
Ngày đăng tải
16:21 13/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500239636_2506131523
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt
Ngày phê duyệt
13/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 83.687.200 94.245.000 15 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 35.382.900 37.382.900 9 Xem chi tiết
3 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 4.000.000 4.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 13.500.000 13.500.000 2 Xem chi tiết
5 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.800.000 2.270.000 1 Xem chi tiết
6 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 2.400.000 3.450.000 1 Xem chi tiết
7 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.004.500 11.013.500 3 Xem chi tiết
8 vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 6.250.000 6.700.000 1 Xem chi tiết
9 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 9.975.000 10.250.000 2 Xem chi tiết
10 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 8.000.000 22.250.000 2 Xem chi tiết
11 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 3.400.000 3.400.000 1 Xem chi tiết
12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 1.980.000 2.200.000 1 Xem chi tiết
13 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 1.996.500 1.996.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu 176.376.100 212.657.900 40
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Piracetam
không yêu cầu
500
Viên
Việt Nam
669
2
Vitamin C
không yêu cầu
1.000
Viên
Việt Nam
1.980
3
Paracetamol
không yêu cầu
1.000
Viên
Ireland
2.418
4
Dequalinium chloride
không yêu cầu
200
Viên
Đức
19.420
5
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
không yêu cầu
100
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Việt Nam
90.000
6
Tolperison hydrochlorid
không yêu cầu
1.000
Viên
Hungary
3.400
7
Loperamid hydrochloride
không yêu cầu
1.000
Viên
Portugal
2.775
8
Povidon
không yêu cầu
100
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Cyprus
60.464
9
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
không yêu cầu
100
Tube/Tuýp
Ireland
98.340
10
Lactulose
không yêu cầu
500
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Hà Lan
5.600
11
Ginkgo biloba
không yêu cầu
1.000
Viên
Hàn Quốc
6.250
12
Vitamin C + Rutin
không yêu cầu
1.000
Viên
Việt Nam
3.500
13
Aciclovir
không yêu cầu
500
Viên
Việt Nam
4.400
14
Vitamin E
không yêu cầu
500
Viên
Việt Nam
3.993
15
Drospirenone + Ethinylestradiol
không yêu cầu
500
Viên
India
3.600
16
Eszopiclon
không yêu cầu
500
Viên
Việt Nam
4.800
17
Pregabalin
không yêu cầu
1.000
Viên
Greece
4.500
18
Paracetamol + tramadol
không yêu cầu
1.000
Viên
Ba Lan
2.290
19
Ferrous Sulfate + Acid folic
không yêu cầu
1.000
Viên
Pháp
2.849
20
Progesterone
không yêu cầu
100
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
CSSX: Anh; CSSX ống tra thuốc: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp & XX: Anh
109.235
21
Bambuterol hydroclorid
không yêu cầu
200
Viên
Trung Quốc
5.639
22
Estradiol valerat
không yêu cầu
200
Viên
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
3.275
23
Acid acetic
không yêu cầu
100
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Việt Nam
45.000
24
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
không yêu cầu
200
Viên
Spain
14.848
25
Methyl prednisolon
không yêu cầu
1.000
Viên
Italy
1.105
26
Fexofenadin hydroclorid
không yêu cầu
2.000
Viên
Việt Nam
720
27
Aciclovir
không yêu cầu
500
Viên
Việt Nam
8.000
28
Paracetamol + Codein phosphat
không yêu cầu
1.000
Viên
Pháp
3.638
29
Itraconazole
không yêu cầu
200
Viên
Ý
15.200
30
Lynestrenol
không yêu cầu
500
Viên
Hà Lan
2.360
31
Tranexamic acid
không yêu cầu
500
Viên
Thái Lan
3.850
32
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
không yêu cầu
500
Viên
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức)
24.150
33
Isotretinoin
không yêu cầu
500
Viên
Thailand
12.950
34
Fexofenadin HCl
không yêu cầu
2.000
viên
Việt Nam
1.115
35
Acetylleucine
không yêu cầu
1.000
Viên
Pháp
4.612
36
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
không yêu cầu
100
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Mỹ
60.100
37
Sulpirid
không yêu cầu
1.000
Viên
Spain
3.500
38
Adapalen + Benzoyl peroxide
không yêu cầu
200
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
Pháp
150.379
39
Methylprednisolone
không yêu cầu
1.000
Viên
Italy
3.930
40
Otilonium bromide
không yêu cầu
200
Viên
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
3.535
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây