Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 73.430.700 | 111.132.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 48.276.000 | 52.362.350 | 5 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 121.706.700 | 163.494.350 | 8 | |||
1 |
PP2500202771 |
Quả |
Fructus Chaenomelis speciosae |
Mộc qua |
VCT-00340-22 |
Phiến |
Túi kín PE, 1-5kg |
Gam |
8.000 |
261 |
2.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
2 |
PP2500202784 |
Rễ |
Radix Dipsaci |
Tục đoạn |
VCT-00148-21 |
Thái phiến |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Gam |
84.000 |
273 |
22.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
3 |
PP2500202778 |
Rễ |
Radix Bupleuri |
Sài hồ |
VCT-00388-23 |
Chích giấm |
Túi kín PE, 1-5kg |
Gam |
20.000 |
1.118 |
22.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
4 |
PP2500202783 |
Toàn cây |
Herba Loranthi gracilifolii |
Tang ký sinh |
VCT-00341-22 |
Sơ chế |
Túi kín PE, 1-5kg |
Gam |
100.000 |
165,9 |
16.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
5 |
PP2500202775 |
Vỏ thân |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
Ngũ gia bì chân chim |
VCT-00265-22 |
Sơ chế |
Túi kín PE, 1-5kg |
Gam |
31.000 |
122 |
3.782.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
6 |
PP2500202788 |
Hạt |
Semen Cassiae torae |
Thảo quyết minh |
VCT-00302-22 |
Phức chế (sao cháy ) |
Túi kín PE, 1-5kg |
Gam |
32.000 |
108 |
3.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
7 |
PP2500202794 |
Rễ |
Radix Polygalae |
Viễn chí |
VCT-00471-23 |
Chích cam thảo |
Túi 0,5; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg |
Gam |
33.000 |
1.383,9 |
45.668.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|||||
8 |
PP2500202744 |
Rễ |
Radix Angelicae dahuricae |
Bạch chỉ |
VCT-00150-21 |
Thái phiến |
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
Gam |
20.000 |
241,5 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |