Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400538547 |
CÔNG TY TNHH HÀ LUYỆN |
66.681.700 VND | 66.681.700 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400540320 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NGỌC AN | nha thau xep thu 2, gia chao thau cao hon gia trung thau | |
| 2 | vn0400488663 | Hộ kinh doanh ĐẶNG THỊ VIỆT HỒNG | nha thau xep thu 3, gia chao thau cao hon gia trung thau |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bấm đinh số 10 |
15 | Cái | Việt Nam | 24.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bấm lỗ cỡ lớn |
3 | Cái | Trung Quốc | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo trong cỡ lớn |
101 | Cuộn | Việt Nam | 17.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo trong cỡ nhỏ |
24 | Cuộn | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo xanh |
9 | Cuộn | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bì nhựa có nút A4 |
30 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút bi cắm bàn |
14 | Bộ | Việt Nam | 15.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút chì |
19 | Cây | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút đè |
19 | Cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút minơ (bút lông dầu magic xanh) |
187 | Cây | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút viết bảng |
7 | Cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút xoá |
7 | Cây | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dao rọc giấy |
5 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây thun |
1 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đĩa DVD có hộp |
30 | Đĩa | Đài Loan | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đinh bấm nhỏ |
230 | Hộp | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đinh lớn đóng tài liệu dày |
3 | Hộp | Đài Loan | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghim kẹp |
196 | Hộp | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giấy A4 |
816 | Ream | Indonesia | 57.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy bìa thơm A4 |
2 | Tập | Thái Lan | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy đánh dấu |
15 | Gói | Đài Loan | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy phân trang |
40 | Tập | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy roky |
3 | Ream | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy stick (giấy vàng ghi chú) lớn |
15 | Tập | Trung Quốc | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy stick (giấy vàng ghi chú) nhỏ |
23 | Tập | Trung Quốc | 4.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy tomy (giấy dán ghi chú) số 109 |
1 | Tập | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gọt bút chì |
10 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp đựng VPP |
1 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kéo |
15 | Cái | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Keo khô |
31 | Ống | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kẹp 3 dây (loại da nhựa) |
60 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kẹp 3 dây (loại thường) |
450 | Cái | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kẹp còng da loại lớn 7cm (A4) |
45 | Cái | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kẹp còng da loại lớn 9cm (A4) |
15 | Cái | Việt Nam | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kẹp còng da loại nhỏ 5cm (A4) |
43 | Cái | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại lớn |
21 | Hộp | Việt Nam | 33.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại nhỏ |
30 | Hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại trung |
40 | Hộp | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kẹp trình ký |
16 | Cái | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mực đóng dấu (màu đỏ) |
21 | Lọ | Đài Loan | 36.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mực đóng dấu (màu xanh) |
1 | Lọ | Đài Loan | 36.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nẹp tài liệu (Kẹp ac-co) |
25 | Hộp | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ Công văn đi |
2 | Quyển | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ ghi biên bản |
1 | Quyển | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ kẻ ngang cắt đầu (20x30) |
14 | Quyển | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tẩy |
11 | Cục | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tháo ghim |
3 | Cái | Đài Loan | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thước kẻ |
6 | Cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vở tập 96 trang |
10 | Quyển | Việt Nam | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |