Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bấm đinh số 10 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
2 |
Bấm lỗ cỡ lớn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
3 |
Giấy A4 |
816 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
4 |
Giấy bìa thơm A4 |
2 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
5 |
Giấy đánh dấu |
15 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
6 |
Giấy phân trang |
40 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
7 |
Giấy roky |
3 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
8 |
Giấy stick (giấy vàng ghi chú) lớn |
15 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
9 |
Giấy stick (giấy vàng ghi chú) nhỏ |
23 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
10 |
Giấy tomy (giấy dán ghi chú) số 109 |
1 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
11 |
Gọt bút chì |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
12 |
Hộp đựng VPP |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
13 |
Kéo |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
14 |
Keo khô |
31 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
15 |
Kẹp 3 dây (loại da nhựa) |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
16 |
Kẹp 3 dây (loại thường) |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
17 |
Kẹp còng da loại lớn 7cm (A4) |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
18 |
Kẹp còng da loại lớn 9cm (A4) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
19 |
Kẹp còng da loại nhỏ 5cm (A4) |
43 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
20 |
Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại lớn |
21 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
21 |
Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại nhỏ |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
22 |
Kẹp đen (kẹp hồ sơ) loại trung |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
23 |
Kẹp trình ký |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
24 |
Mực đóng dấu (màu đỏ) |
21 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
25 |
Mực đóng dấu (màu xanh) |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
26 |
Nẹp tài liệu (Kẹp ac-co) |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
27 |
Sổ Công văn đi |
2 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
28 |
Sổ ghi biên bản |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
29 |
Sổ kẻ ngang cắt đầu (20x30) |
14 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
30 |
Tẩy |
11 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
31 |
Tháo ghim |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
32 |
Thước kẻ |
6 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
33 |
Vở tập 96 trang |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
34 |
Băng keo trong cỡ lớn |
101 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
35 |
Băng keo trong cỡ nhỏ |
24 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
36 |
Băng keo xanh |
9 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
37 |
Bì nhựa có nút A4 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
38 |
Bút bi cắm bàn |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
39 |
Bút chì |
19 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
40 |
Bút đè |
19 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
41 |
Bút minơ (bút lông dầu magic xanh) |
187 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
42 |
Bút viết bảng |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
43 |
Bút xoá |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
44 |
Dao rọc giấy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
45 |
Dây thun |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
46 |
Đĩa DVD có hộp |
30 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
47 |
Đinh bấm nhỏ |
230 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
48 |
Đinh lớn đóng tài liệu dày |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |
|
49 |
Ghim kẹp |
196 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
5 |
10 |