Gói số MS01/CQY: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số MS01/CQY: Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
35.328.230.000 VND
Ngày đăng tải
15:47 24/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500179258_2506241411
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Ngày phê duyệt
24/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 384.125.000 384.125.000 3 Xem chi tiết
2 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 3.215.300.000 3.215.300.000 1 Xem chi tiết
3 vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 2.114.060.000 2.114.060.000 1 Xem chi tiết
4 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.007.500.000 1.007.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 3.263.400.000 3.263.400.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 1.905.981.000 1.905.981.000 1 Xem chi tiết
7 vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 2.679.000.000 2.702.500.000 1 Xem chi tiết
8 vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 1.784.000.000 1.786.400.000 1 Xem chi tiết
9 vn0102719770 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN 640.000.000 640.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 3.150.000.000 3.150.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 1.176.000.000 1.176.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0901140267 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ HƯƠNG 1.080.000.000 1.080.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 1.811.040.000 1.811.040.000 1 Xem chi tiết
14 vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 1.092.000.000 1.680.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.689.765.000 1.689.765.000 1 Xem chi tiết
16 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 2.103.120.000 2.103.120.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 29.095.291.000 29.709.191.000 18
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500201578
G3
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.500
5.250
34.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng; 10/02/2028
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
2
PP2500201587
G12
Geotonik
Rutin 20mg, Vitamin B12 6mcg, Thiamin nitrat 2mg (tương đương 1,62mg vitamin B1), Sắt fumarat 54,76 mg (tương đương 18mg sắt), Vitamin E 30,2 mg, Bột rễ ginseng 40mg, Vitamin C 60mg, Kali sulfat 17,83mg (tương đương 8mg Kali), Đồng gluconat 14,29mg (tương đương 2mg đồng), Mangan sulphat monohydrat 3,08mg (tương đương 1mg mangan), Vitamin B2 2mg, Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương 1,15mg calci), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương Pyridoxin 1,65mg), Calci carbonat 225mg (tương đương 90mg calci), kẽm sulphat monohydrat 10,98mg (tương đương 4mg kẽm), Vitamin A 2,775 mg (dưới dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g tương đương vitamin A 5000 I.U = 1515 RE 5mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MUI/g) tương đương vitamin D3 400 I.U
20mg; 6mcg; 2mg; 54,76mg; 30,2mg; 40mg; 60mg; 17,83mg; 14,29mg; 3,08mg; 2mg; 13,75mg; 20mg; 2mg; 225mg; 10,98mg; 2,775mg; 10mcg
930110022825 (VN-20934-18)
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
5.439
3.263.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
1
24 tháng; tối thiểu đến tháng 03/2027
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
3
PP2500201601
G26
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
9.144
2.103.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
4
PP2500201585
G10
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
>=40UI/0,5ml
QLVX-881-15; Quyết định gia hạn số 651/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Óng
130.000
16.262
2.114.060.000
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
21/01/2028
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
5
PP2500201600
G25
Tvhepatic
L-Ornithin L-Aspartat
450mg
VD-18293-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
605.000
2.793
1.689.765.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
06/3/2028 (36 tháng)
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
6
PP2500201586
G11
Amino XL
Alanine; Serine; Glycine; Threonine; Phenylalanine; Glutamine; Leucine; Valine; Lysine hydrochloride; Aspartic acid; Tyrosine; Isoleucine; Cystein hydrochloride; Histidine hydrochloride; Proline
21mg; 35mg; 21mg; 28mg; 35mg; 140mg; 60,2mg; 42mg; 54,95mg; 43,4mg; 37,45mg; 35mg; 7mg; 28mg; 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
20.150
1.007.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng (20/09/2027)
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
7
PP2500201579
G4
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (Thẻ kho)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.260
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng; 31/03/2029
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
8
PP2500201595
G20
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic (vitamin C)
25mg tương ứng với 50mcg selen; 25mg tương ứng với 50mcg crom; 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
240.000
4.900
1.176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng (03/2027)
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
9
PP2500201588
G13
Abricotis
Calci carbonat; Vitamin D3
1500mg; 500IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
334.500
5.698
1.905.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT
1
36 tháng; Hạn dùng: 06/12/2027
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
10
PP2500201592
G17
Eurowitmin
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) ; Vitamin B2 (Riboflavin) ; Vitamin PP (Nicotinamid) ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) ; Sắt (II) sulfat ; Calci glycerophosphat ; Magnesi gluconat ; Lysin HCl
500IU; 100IU; 2,5mg; 2mg; 8mg; 2mg; 5,2 µg (mcg); 15mg; 8mg; 5mg; 30mg
893100196424 (VD-17826-12)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
2.230
1.784.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM
4
30 tháng; tối thiểu đến tháng 07/2027
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
11
PP2500201594
G19
Baraeton 50 mg
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
50mg
893100103700
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
9.000
3.150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
24 tháng kể từ ngày sản xuất (22/02/2027)
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
12
PP2500201583
G8
Azicine 500
Azithromycin
500mg
893110561024 (VD-33095-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 1 vỉ x 8 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
407.000
7.900
3.215.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
2
24 tháng (09/03/2027)
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
13
PP2500201582
G7
Osaphine
Morphin
10mg/ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
14.000
7.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng; 13/04/2027
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
14
PP2500201598
G23
Livergenol
L-Arginin HCl
400mg
893110314800 (VD-23128-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
420.000
2.600
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
4
36 tháng
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
15
PP2500201589
G14
Oztis
Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
750mg; 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
235.000
11.400
2.679.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT
1
03/2027; 36 tháng
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
16
PP2500201593
G18
Hemomax
Calci gluconat; Sắt fumarat; DL - alphatocopheryl acetat; Acid folic
200mg; 30mg; 25mg; 0.4mg
893100196624 (VD-17474-12)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.200
640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN
4
30 tháng; tối thiểu đến tháng 09/2027
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
17
PP2500201596
G21
Bisufat
Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic (vitamin C)
25mcg; 50mcg; 50mg
893100422224 (VD-22703-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
240.000
4.500
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ HƯƠNG
4
01/2028; 36 tháng
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
18
PP2500201597
G22
Arpyxin
L-Arginin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid; Pyridoxin hydrochlorid
250mg; 100mg; 20mg
VD-35711-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sx dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
336.000
5.390
1.811.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
4
31/03/2027- 24 tháng
180 ngày
KQ2500179258_2506241411
24/06/2025
Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây