Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101685631 | 0101685631 | Liên danh Công ty Cổ phần Phần mềm – Tự động hóa – Điều khiển và Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng và Đầu tư Công nghệ Châu Long |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM- TỰ ĐỘNG HÓA- ĐIỀU KHIỂN |
35.300.570.535,744 VND | 35.300.570.535 VND | 150 ngày | 140 ngày | |||
| 2 | vn0100841461 | 0100841461 | Liên danh Công ty Cổ phần Phần mềm – Tự động hóa – Điều khiển và Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng và Đầu tư Công nghệ Châu Long |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CHÂU LONG |
35.300.570.535,744 VND | 35.300.570.535 VND | 150 ngày | 140 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM- TỰ ĐỘNG HÓA- ĐIỀU KHIỂN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CHÂU LONG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107263428 | 0107263428 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH - BCA | Không đạt về năng lực và kinh nghiệm | |
| 2 | vn0100109106 | 0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Không đạt về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế làm việc |
5 | Bộ | Việt Nam | 2.486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Laptop xử phạt |
5 | Bộ | Trung Quốc | 21.769.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy in màu di động không dây |
5 | Bộ | Thái Lan | 10.711.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dcom 3G/4G |
5 | Bộ | Trung Quốc | 979.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Camera quan sát an ninh tại các khu vực trọng yếu |
8 | Bộ | Việt Nam | 131.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Camera quan sát toàn cảnh, giám sát an ninh trật tự |
57 | Bộ | Việt Nam | 103.378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị giám sát giao thông thông minh loại 1 |
26 | Bộ | Việt Nam | 152.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị giám sát giao thông thông minh loại 2 |
7 | Bộ | Việt Nam | 170.225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị đo tốc độ tự động có ghi hình |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.366.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hộp thông tin thông minh giao tiếp quang |
47 | Bộ | Việt Nam | 39.327.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hộp thông tin thông minh giao tiếp PLC |
8 | Bộ | Việt Nam | 34.847.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ thiết bị (nút giao đèn THGT) |
7 | Tủ | Việt Nam | 18.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ thiết bị (vị trí đo tốc độ, vị trí giám sát an ninh, vị trí giám sát cửa ngõ) |
54 | Tủ | Việt Nam | 6.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hệ thống năng lượng tái tạo |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 120.304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị truyền thông 3G/4G công nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 23.738.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phần mềm ghi hình, giám sát trật tự an toàn giao thông bằng hình ảnh (Gói bản quyền sử dụng cho 40 thiết bị) |
40 | License | Việt Nam | 33.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phần mềm ghi hình, giám sát an ninh (Gói bản quyền sử dụng cho 70 thiết bị) |
70 | License | Việt Nam | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phần mềm phòng chống mã độc (cho máy chủ dịch vụ, bản quyền sử dụng 12 tháng) |
1 | License | Nga | 3.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phần mềm phòng chống mã độc (cho từng máy chủ, máy trạm, bản quyền sử dụng 12 tháng) |
14 | License | Nga | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy chủ cơ sở dữ liệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 694.571.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hệ thống máy chủ ghi hình mạng và xử lý hình ảnh |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 968.615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Màn hình tấm ghép (4x55 inch) |
1 | Bộ | Việt Nam | 385.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ điều khiển màn hình tấm ghép (controller) |
1 | Bộ | Đài Loan | 287.793.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy tính cho cán bộ quản lý |
1 | Bộ | Malaysia | 64.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy tính cho cán bộ khai thác |
4 | Bộ | Malaysia | 20.039.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị chuyển mạch (Switch) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 23.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị tường lửa và ngăn ngừa xâm nhập (Firewall) |
1 | Bộ | Đài Loan | 97.574.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | UPS 10KVA |
2 | Bộ | Trung Quốc | 73.999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tổ hợp Ắc quy sử dụng cho UPS 10KVA (Bao gồm: 01 Tủ và 16 ắc quy) |
2 | Bộ | Việt Nam | 42.463.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ rack 42U |
2 | Tủ | Việt Nam | 18.687.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị chống sét lan truyền trên đường điện AC |
1 | Bộ | Séc | 15.813.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy điều hòa 24000 BTU |
3 | Bộ | Thái Lan | 39.974.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ổn áp |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy in đen trắng A4 |
2 | Bộ | Việt Nam | 8.696.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy in màu A4 |
2 | Bộ | Thái Lan | 3.886.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |