Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102897124 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long |
134.400.000 VND | 365 ngày |
| 1 | Plenmoxi |
|
Hộp 1 chai 100ml dung dịch tiêm; Tiêm | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd-India | 168.000 |
168000 |
||
| 2 | Magnesi B6 |
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên | Cty CP Dược S.pharm-Việt Nam | 142 |
142 |
||
| 3 | Obibebe |
|
Ống, Hộp 4 vỉ x 5 ống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây-Việt Nam | 4.079 |
4079 |
||
| 4 | Tanagel |
|
Hộp 20 gói, Bột pha hỗn dịch uống | Laboratorios Francisco Durban, S.A.-Spain | 4.500 |
4500 |
||
| 5 | Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
|
Hộp 1 lọ 40ml,bột pha hỗn dịch uống | Medicraft Pharma-Pakistan | 59.000 |
59000 |
||
| 6 | Insulin H Mix 100 IU |
|
Hộp 01 lọ x 10 ml, Hỗn dịch tiêm, tiêm | Sedico Pharmaceutical Co. -Ai Cập | 109.386 |
109386 |
||
| 7 | Ebitac 25 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén,uống | Farmak JSC -Ukraine | 3.500 |
3500 |
||
| 8 | Chymodk |
|
Kiện 180 hộp x 2 vỉ x 10 viên nén phân tán, uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây -Việt Nam | 1.200 |
1200 |
||
| 9 | Nitralmyl |
|
Kiện 120 hộp x 3 vỉ x 10 viên nang, uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây -Việt Nam | 1.300 |
1300 |
||
| 10 | Bluetec |
|
Công ty CPDP Me Di Sun-Việt Nam | 630 |
630 |
|||
| 11 | Metovance |
|
Trường Thọ-Việt Nam | 2.450 |
2450 |
|||
| 12 | Bunchen |
|
Kiện 200 hộp x 2 vỉ x 5 viên; Viên đạn đặt trực tràng | Lekhim-Kharkov JSC- Ukraine | 11.500 |
11500 |
||
| 13 | Halixol |
|
Kiện 240 hộp x 2 vỉ x 10 viên nén; uống | Egis-Hungary | 800 |
800 |
||
| 14 | Promethazin |
|
Chai 90ml. Siro uống | Vidipha-VN | 9.240 |
9240 |
||
| 15 | Cefnirvid 125 |
|
"Hộp 10 gói x 1,5g. Thuốc bột | Vidipha-VN | 1.995 |
1995 |
||
| 16 | Cefurovid 125 |
|
Hộp 10gói x 3g. Bột pha uống | Vidipha-VN | 1.575 |
1575 |
||
| 17 | Berlthyrox 100 |
|
Hộp/4 vỉ x 25 viên, viên nén, uống | Berlin Chemie AG -Đức | 420 |
420 |
||
| 18 | Alvesin 5E |
|
Kiện/10 chai, dung dịch tiêm truyền, tiêm truyền tĩnh mạch | Berlin Chemie AG -Đức | 67.500 |
67500 |
||
| 19 | Alvesin 5E |
|
Kiện/10 chai, dung dịch tiêm truyền, tiêm truyền tĩnh mạch | Berlin Chemie AG -Đức | 114.400 |
114400 |
||
| 20 | A.T Ibuprofen Syrup |
|
Hộp 30 ống x 5ml | Cty CP DP An Thiên-Việt Nam | 4.400 |
4400 |
||
| 21 | Cinarizin |
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ, x25 viên nén, uống | Cty CP Dược Hà Tây-Việt Nam | 55 |
55 |
||
| 22 | Acigmentin 562,5 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén, uống | Cty CP Dược Minh Hải-Việt Nam | 4.500 |
4500 |
||
| 23 | Trimeseptol |
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên | Cty CP DP Hà Tây-Việt Nam | 214 |
214 |
||
| 24 | Kem Zonaarme |
|
Tuýp 5g | Cty CP Armephaco-XNDP 120-Việt Nam | 4.400 |
4400 |
||
| 25 | Kem Armezoral |
|
Tuýp 10g | Cty CP Armephaco-XNDP 120-Việt Nam | 6.000 |
6000 |
||
| 26 | A.T Esomeprazol 20 inj |
|
Hộp 3lọ thuốc + 3 ống dung môi 5ml | Công ty CP DP An Thiên-Việt Nam | 21.200 |
21200 |
||
| 27 | Atileucine inj |
|
Hộp 20 ống x 5ml | Công ty CP DP An Thiên-Việt Nam | 11.500 |
11500 |
||
| 28 | Dros-Ta |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống | Cty CP Dược Hà Tây-Việt Nam | 345 |
345 |
||
| 29 | Genpharmason |
|
Tuýp 10g | XNDP 120-Cty CP Armephaco-Việt Nam | 3.700 |
3700 |
||
| 30 | Rotundin 30mg |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | Cty CP Dược Hà Tây-Việt Nam | 320 |
320 |
||
| 31 | Vitamin A-D |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên | Cty CP Dược Hà Tây-Việt Nam | 168 |
168 |