Gói thầu 08 VTYT1: Mua sắm sinh phẩm y tế và test thử theo phương thức tập trung đợt 1 năm 2019

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
1682
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu 08 VTYT1: Mua sắm sinh phẩm y tế và test thử theo phương thức tập trung đợt 1 năm 2019
Tên dự án
Mua sắm vật tư y tế theo phương thức tập trung đợt 1 năm 2019
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
107.545.428.000 VND
Giá dự toán
107.545.428.000 VND
Hoàn thành
10:39 11/09/2019
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu có E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0500391288 Liên danh CÔNG TY TNHH LÊ LỢI CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINHCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 106.622.094.365 VND 0 106.496.584.025 VND 12 tháng
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI Liên danh chính
2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH Liên danh phụ
3 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM Liên danh phụ
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Sodium Chloride 0,45 %
40
chai
Theo quy định tại Chương V
Laboratorios PISA S.A.DE C.V- Mexico
378.000
2
300 mosmol/kg calibrator standard
2
Gói
Theo quy định tại Chương V
Gonotec- Đức
2.625.000
3
AESKUBLOT ANA-17 Pro, hộp 24 test (kháng thể kháng nhân, DNA)
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Aesku- Đức
8.230.000
4
Test nhanh chẩn đoán Anti Hbe
430
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
24.800
5
Huyết thanh định nhóm ABO (loại 1)
702
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
447.300
*
6
Anti A (loại 1)
90
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
149.100
7
Anti B (loại 1)
90
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
149.100
8
Anti AB (loại 1)
90
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
149.100
9
Anti D (loại 1)
400
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
386.000
*
10
Huyết thanh định nhóm máu AOB (loại 1)
106
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
149.100
11
Huyết thanh mẫu làm nhóm máu (loại 1)
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
447.300
12
Anti A (loại 2)
812
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Diagast- Pháp
224.700
*
13
Anti B (loại 2)
772
lọ
Theo quy định tại Chương V
Diagast- Pháp
224.700
*
14
Anti AB (loại 2)
772
lọ
Theo quy định tại Chương V
Diagast- Pháp
224.700
*
15
Anti D (Rh1) IgMI (loại 2)
743
lọ
Theo quy định tại Chương V
Diagast- Pháp
332.000
*
16
Huyết thanh mẫu định nhóm ABO (loại 3)
451
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Sifin- Đức
447.300
*
17
Anti D (loại 3)
57
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Sifin- Đức
440.000
18
Huyết thanh mẫu Anti D IgM- IgG (loại 1)
699
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Rapidlabs-Anh
440.000
*
19
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO (loại 4)
183
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
348.000
20
Eryclone Anti A
672
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
116.000
21
Eryclone Anti B
672
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
116.000
22
Eryclone Anti AB
322
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
116.000
23
Rhofinal Anti D (IgM/IgG)
594
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
184.000
*
24
Eryclone Anti D (IgG)
13
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
396.900
25
Huyết thanh định nhóm máu ABO (loại 3)
2.310
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Sifin- Đức
149.100
*
26
Anti human globulin
195
lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
459.000
27
Test thử ma túy 4 chân
14.480
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
70.000
*
28
Test Morphin/Heroin
37.690
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
*
29
Test Majiruana
7.150
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
*
30
Test thử phát hiện chất gây nghiện Amphetamine
9.150
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
*
31
Test thử phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine
7.150
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
*
32
Test thử thai nhanh HCG (loại 1)
5.500
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
6.300
33
Test Ma túy
530
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
34
Qua thử ma túy 4.1
250
Test
Theo quy định tại Chương V
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
70.000
35
Test thử ma túy 5 chân
50
Test
Theo quy định tại Chương V
Tmed-Check- Mỹ
70.000
36
Test thử ma túy đồng thời Heroin - Morphin
17.400
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
28.200
*
37
Kit thử test nhanh 10 chất gây nghiện 10M (THC/ OPI/ COC/ AMP/ Mamp/ MDMA / MDN/ BZO/ BAR/ PCP)
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
250.000
38
Kit thử test nhanh 05 chất gây nghiện 5M (THC/ MET/ MDMA/ MOP/ COC)
400
Test
Theo quy định tại Chương V
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
157.500
39
Test thử phát hiện chất gây nghiện MDMA
2.500
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck-Việt Nam
17.000
40
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Alere Determine HBsAg)
150.600
Test
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
32.000
*
41
Kít chuẩn đoán viêm gan B( HbsAg), 100 test ( Determine HBV)
120
hộp
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
3.200.000
*
42
Test chẩn đoán HIV 1/2 (Determine HIV)
208.010
Test
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
39.900
*
43
Kít chuẩn đoán HIV , 100 test ( Determine HIV)
200
hộp
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
3.990.000
*
44
Kit nhanh chẩn đoán giang mai (Alere Determine Syphilis TP)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
2.675.400
45
Test nhanh chẩn đoán giang mai (Alere Determine Syphilis TP)
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Alere Medical-Nhật Bản
26.754
*
46
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B (SD Bioline HBsAg)
74.630
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
17.000
*
47
Test HbsAg (hộp 100 test)
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.700.000
48
Test viêm gan B (hộp 30 test)
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
777.000
49
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (SD Bioline HCV)
48.100
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
29.820
*
50
Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C (SD Bioline HCV), 100 test
100
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
2.982.000
*
51
Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C (SD Bioline HCV), 30 test
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.060.000
52
Test nhanh HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0)
108.600
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
32.865
*
53
Kít chẩn đoán nhanh HIV (SD HIV-1/2 3.0), 100 test
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
3.286.500
54
Kít chẩn đoán nhanh HIV (SD HIV-1/2 3.0), 30 test
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.068.900
55
Test nhanh chẩn đoán giang mai- Bioline Syphilis 3.0
92.500
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
21.000
*
56
Test thử thai nhanh HCG (loại 3)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
308.700
57
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết (loại 1)
12.280
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
110.000
*
58
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag (loại 1)
521
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
2.750.000
*
59
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1/IgG/IgM (SD Bioline Dengue Duo)
3.500
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
167.160
*
60
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1/IgG/IgM (SD Bioline Dengue Duo) 10 test
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.671.600
*
61
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM (SD Bioline Dengue IgG/IgM)
7.230
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
69.930
*
62
Kít nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM (SD Bioline Dengue IgG/IgM), hộp 25 test
108
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.748.250
*
63
Test nhanh chuẩn đoán đồng thời Rotavirus và Adenovirus
500
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
120.750
64
Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B/A (H1N1)
1.400
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
217.200
*
65
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B (loại 1)
11.350
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
129.570
*
66
Kít chẩn đoán vi rút cúm Ag A/B/A (H1N1), 25 test
25
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
5.775.000
*
67
Kít chẩn đoán cúm A/B (loại 1), hộp 25test
1.220
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
3.240.000
*
68
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus (SD Rotavirus)
4.750
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
86.730
*
69
Kít chẩn đoán Rotavirus H20 test (SD Rotavirus)
152
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.734.600
*
70
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia (SD Bioline Chlamydia)
24.775
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
53.500
*
71
Test nhanh chẩn đoán HBeAg (SD Bioline HBeAg)
11.860
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
24.000
*
72
Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG ( SD Bioline HCG)
7.300
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
12.600
*
73
Test nhanh thử HBcAb
85
Test
Theo quy định tại Chương V
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
30.450
74
Test HP dạ dày (loại 1)
60
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Viện 108- Việt Nam
945.000
75
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C (30 test/hộp)
300
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
31.500
76
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV IgG/IgM SD Bioline)
300
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
112.980
77
Kít chẩn đoán HAV( Chẩn đoán nhanh viêm gan A), hộp 25 test
30
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
2.824.500
78
Test HP dạ dày (loại 2)
3.250
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
36.000
*
79
Standard Diagnostics, InC RSV (test nhanh thử RSV)
200
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
4.150.000
*
80
Test nhanh chẩn đoán K gan AFP (SD Bioline)
60
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
46.000
81
Test thử đường huyết (SD Biosensor)
57.650
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
8.700
*
82
Hộp que thử đường huyết (SD Biosensor)
100
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
435.000
83
Test thử tiểu đường HbA1c Care
700
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
87.150
84
Test nhanh chẩn đoán ung thư trực tràng CEA (SD Bioline)
60
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
44.000
85
Leptospira test nhanh
150
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
87.150
86
Test thử giang mai TP-PA (loại 1)
200
Test
Theo quy định tại Chương V
Fujirebio-Nhật Bản
24.600
87
Test thử nước tiểu 10 thông số Urocolor 10
67.000
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
5.250
*
88
Test thử nước tiểu 11 thông số Urocolor 11
2.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
6.405
89
Que thử nước tiểu 10 thông số (hộp 400 test)
150
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Roche- Đức
3.318.000
*
90
Test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 1)
31.050
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
12.600
*
91
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) (loại 1)
1.650
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
19.950
92
Test xét nghiệm HIV (loại 1)
10.020
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
22.000
*
93
Test thử thai HCG (loại 1)
5.900
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
7.900
94
Test thử Beta-HCG
150
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
94.500
95
Test chẩn đoán nhanh nhiễm Rotavirus (loại 1)
425
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
47.250
96
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia (loại 1)
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
46.400
97
Test chẩn đoán nhanh Giang mai (loại 2)
150
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
11.000
98
Test HP dạ dày (loại 3)
500
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
27.930
99
Tes tìm máu ẩn trong phân (loại 1)
100
Test
Theo quy định tại Chương V
"Abon Biopharm- Trung Quốc"
35.910
100
Test thử HBsAb nhanh ( loại 1)
740
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
22.000
101
Test nhanh thử Rubella
4.075
Test
Theo quy định tại Chương V
Bioland- Korea
105.000
*
102
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (loại 2)
3.200
Test
Theo quy định tại Chương V
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
23.600
103
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis (loại 3)
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
18.375
104
Test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 2)
84.900
Tets
Theo quy định tại Chương V
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
16.200
*
105
Hộp test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 2)
50
hộp
Theo quy định tại Chương V
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
504.000
106
Test thử nhanh viêm gan C (HCV) loại 3
40.410
Tets
Theo quy định tại Chương V
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
24.400
*
107
Test nhanh chuẩn đoán cúm (Influenza virus A,B) (loại 2)
47.720
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
119.700
*
108
Test sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM- loại 3
14.580
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
63.000
*
109
Test sốt xuất huyết Dengue NS1 (loại 2)
50.740
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
80.000
*
110
Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue )
3.600
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
138.600
*
111
Test nhanh chẩn đoán lao (TB)
4.200
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
37.800
*
112
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus- loại 2
6.100
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
76.500
*
113
Test HP dạ dày (loại 4)
1.170
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
31.200
114
Test định tính phát hiện kháng nguyên H.Pylori
1.800
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
76.500
*
115
Test nhanh thử HAV
3.120
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
67.200
*
116
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E (HEV)
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
70.000
117
Test nhanh chẩn đoán giang mai ( Syphilis)- Loại 4
300
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
18.000
118
Que thử đường huyết Platium
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V
ACON Biotech (Hangzhou) Co.,Ltd /Trung Quốc-Mỹ
215.000
119
Test chẩn đoán nhanh nhiễm bệnh sốt rét
60
Test
Theo quy định tại Chương V
CTK Biotech Inc.,- Mỹ InTec Product, InC- Trung Quốc
46.830
120
Test nhanh chẩn đoán HIV (loại 2)
38.320
Test
Theo quy định tại Chương V
InTec Product, InC- Trung Quốc
28.000
*
121
PTS FDA Cartridge 0,05EU/ml sensitivity (Test nội độc tố)
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Charles River- Mỹ
19.400.000
*
122
Dung dịch đệm LISS (Bovin serum albumin)
238
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
472.500
*
123
Matrix Diluent 2 Liss
105
Chai
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
1.100.000
*
124
Matrix Diluent 2 LISS; 500ml/chai
65
Chai
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
2.100.000
*
125
Matrix AHG (Coombs) test card
3.876
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
94.000
*
126
Matrix coombs Anti- IgG card
540
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
94.000
127
ComB
100
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
490.000
128
Matrix Forward Grouping and Crossmatch Card
21.568
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
56.000
*
129
Matrix ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card
1.464
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
55.000
130
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping Card with Auto Control
101.008
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
51.030
*
131
Matrix Neutral Gel Card
6.624
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
81.200
*
132
Test nhanh chẩn đoán HIV (loại 3)
3.875
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
35.200
*
133
Matrix ABO/Rho(D)/AHG Neonate Group Card
240
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
56.800
134
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71
6.700
test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
74.000
*
135
Kít chẩn đoán nhanh EV 71 IgM, Hộp 25 test
104
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
1.850.000
*
136
Hồng cầu mẫu định nhóm ABO
399
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Viện huyết học truyền máu TƯ-Việt Nam
432.600
*
137
API 20 E reagents
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
947.000
138
Matrix AHG(coombs) test
10
hộp
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
2.256.000
139
Thanh thử nước tiểu (Labstrip U11 Plus GL)
25.000
Test
Theo quy định tại Chương V
77 Elektronica - Hungary
6.000
*
140
Test thử nước tiểu Mission 10 thông số
66.760
Test
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories- Trung Quốc
3.800
*
141
Test thử nước tiểu 11 thông số ACON Mission
2.800
Test
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories- Trung Quốc
5.500
142
Test thử đường huyết mao mạch On Call Plus
106.100
Test
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories- Trung Quốc
7.000
*
143
Que thử đường huyết Plus
4.100
Hộp
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories- Trung Quốc
175.000
*
144
HBV - Real time PCR
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Korea
39.300.000
*
145
HIV - Real time PCR
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Korea
48.510.000
146
LighPower iva HBV qPCR Plus Kit
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
6.300.000
*
147
Viral DNA - Extraction
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Korea
21.140.000
*
148
Viral RNA - Extraction
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Korea
21.140.000
149
Chẩn đoán HIV bằng PP Elisa
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostics, InC- Korea
4.483.500
150
Định nhóm máu tại giường EldonCard 2551-V
53.150
Test
Theo quy định tại Chương V
Eldon Biologicals A/S- Đan Mạch
17.000
*
151
Thẻ định nhóm máu tại giường
2.200
Thẻ
Theo quy định tại Chương V
Eldon Biologicals A/S- Đan Mạch
34.000
152
Salmonella H-Rapid-1
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.960.000
153
Salmonella H-Rapid-2
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.960.000
154
Salmonella H-Rapid-3
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.960.000
155
Salmonella H-E Complex
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.960.000
156
Salmonella Omni-O Antiserum (A–60)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.437.700
157
Salmonella Typhi and Paratyphi A, B, C
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
12.642.000
158
Salmonella Agglutinating Antiserum Vi
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.467.500
159
Kháng HT chẩn đoán Salmonella polyvalent aggl(A,B,C,T) Bộ 6 lọ*2ml
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
9.296.700
160
Shigella As dysenteriae poly A (Type 1 to type 7)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
161
Shigella As boydii poly C (Type 1 to type 7)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
162
Shigella As boydii poly C1 (Type 8 to type 11)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
163
Shigella As boydii poly C2 (Type 12 to type 15)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
164
Shigella As boydii poly C3 (Type 16 to type 18)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
165
Shigella As dysenteriae poly A1 (Type 8 to type 12)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
166
Shigella As flexneri poly B (type I to type VI and group 3,4,6,7,8)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
167
Shigella As sonnei poly D (Phase I and Phase II)
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
3.433.500
168
Kháng HT chẩn đoán Shigella mixt anti-S.sonnei, 2ml/lọ
3
lọ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.120.000
169
Kháng HT chẩn đoán Shigella polyvalent anti -S.flexneri, 2ml/lọ
3
lọ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
2.120.000
170
Kháng HT Shigella boydii (C, C1, C2, C3), bộ 4 lọ*2ml
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
6.800.000
171
Kháng HT Shigella dysenteriae (A, A1), bộ 2 lọ*2ml
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
4.250.000
172
Kháng HT đa giá định loại Vibrio cholera (tuyp O1)
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
8.630.000
173
Kháng HT định loại E.coli 1;2;3;4;5;6;7;8,
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
16.950.000
174
Kháng HT định loại E.coli EHEC(O:157,H7), bộ gồm: O157:2 ml; H7: 5ml
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
4.950.000
175
Kháng HT định loại P aerruginosa 1;2;3
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
Denka Seiken- Nhật
7.150.000
176
Dung dịch nhuộm cho máy cắt lạnh (Thuốc nhuộm Blue)
5
lọ
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
5.375.000
177
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin AE1/AE3
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
9.255.500
178
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Vimentin
5
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
9.145.000
179
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD45 (LCA)
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.490.000
180
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-S-100 Protein
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.490.000
181
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-NSE
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.480.000
182
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 7
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
183
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 20
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
184
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD227 (Mucin-1,EMA)
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
185
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 8và18
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
186
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CEA
4
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.704.500
187
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PSA
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.930.000
188
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Thyroglobulin
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.425.000
189
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 8
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
190
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 5và6
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
9.250.000
191
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 19
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
192
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Ki-67
12
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
193
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Desmin
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.280.000
194
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Actin
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
7.616.000
195
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Myosin, Smooth Muscle
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.736.000
196
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Fibronectin
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
9.184.000
197
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD31
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.925.000
198
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD34
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.064.000
199
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-HMB45
4
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
10.510.000
200
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Synaptophysin
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Mỹ
8.064.000
201
Kit hạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD13
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
15.426.000
202
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PR (Progesterone Receptor)
10
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.568.000
203
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-ER (Estrogen Receptor)
10
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.560.000
204
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD30
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
205
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-C-erb-2 (Her-2/neu)
12
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.624.000
*
206
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-EGFR
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
207
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD117
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.239.000
208
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Dog1
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.230.000
209
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-TTF-1
5
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
210
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Bcl2
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
211
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-P63
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.616.000
212
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Actin, Smooth Muscle
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
213
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Alpha Fetoprotein (AFP)
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
214
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD10
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
215
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Melan-A
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
216
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PAX-5
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.616.000
217
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD79a
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.520.000
218
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD5
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
219
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Chromogranin A
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
220
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD99
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.736.000
221
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Bcl6
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
11.160.000
222
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUM1
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.520.000
223
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Caldesmon
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
12.916.000
224
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-TFE-3
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
19.320.000
225
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-ALK Protein
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.540.000
226
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-P53
4
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
227
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUC1
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.780.000
228
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUC2
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.780.000
229
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CDX-2
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.816.000
230
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD15
3
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
8.060.000
231
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD20
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
232
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Podoplanin D2-40
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
11.160.000
233
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Galectin 3
2
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
11.160.000
234
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD3
6
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
7.280.000
235
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch GCDFP-15
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
236
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch PAX-8
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
237
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch TLE1
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.800.000
238
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Calretinin
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
239
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch E - Cadherin
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
240
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Cyclin-D1
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
241
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch SOX 11
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.800.000
242
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch CD23
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
243
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch MYC
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
244
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Calcitonin
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
245
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Hepatocyte
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
246
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Napsin A
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
247
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch CK14
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
248
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch MDM 2
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.800.000
249
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti - Liver FABP
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.800.000
250
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Gastrin
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
251
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch PDL-1
1
Kit
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
10.800.000
252
Nước rửa tiêu bản (Bond Wash Solution)
24
chai
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
3.136.000
253
Dung dịch rã nến (Bond Dewax Solution)
45
chai
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
3.360.000
*
254
Bond Polymer Detection Kit
25
bộ
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
16.240.000
*
255
Nắp đậy lam kính
9
túi
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
5.580.000
256
Bộ kit chạy máy hóa mô miễn dịch (Retrieval Solution, DAB)
25
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
19.040.000
*
257
Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch
150
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
1.200.000
*
258
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ER1
40
Chai
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
*
259
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ER2
40
Chai
Theo quy định tại Chương V
Leica Biosystems/Anh
9.500.000
*
260
Môi trường SS (loại 1)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Titan Biotech- Ấn Độ
1.810.000
261
Hóa chất Oxydase
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.480.000
262
ANAEROGEN
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
10.110.000
263
Carry Blair
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
6.100.000
264
MacConkey Agar N°3
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
2.635.000
265
Brain heart broth
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
13.990.000
266
Buffered Peptone
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
920.000
267
Lactose (loại 1)
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
2.155.000
268
RVS Broth
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.825.000
269
TCBS
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
2.375.000
270
TSYE Agar (Tryptic Soy Yeast Extract Agar)
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
4.735.000
271
Tryptone Soya Agar (Soybean Casein Digest Agar)
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
2.370.000
272
Kháng HT định loại nhóm liên cầu - slidex strepto; H 50test
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
4.800.000
273
Khoanh Cefotaxime /acid clavunalic , H250
8
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
500.000
274
Khoanh Ceftazidim/acid clavunalic, H250
8
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
500.000
275
Manitol Motility medium
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.960.000
276
Môi trường chẩn đoán Arginine Clohydra
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
820.000
277
PASTONE (pancreatic highly digested) 500g
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.920.000
278
SABOURAUD +CLORAMPHENICOL (500g)
5
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.340.000
279
Thạch TCBS (chẩn đoán tả)
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
1.360.000
280
Etest Colistin
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Ý
4.410.000
281
Môi trường Manit
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Titan Biotech- Ấn Độ
1.490.000
282
Bộ kit định tính virus HIV RealStar® Qualitative HIV RT-PCR Kit 1.0
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Altona- Đức
55.886.000
*
283
Kít định lượng CMV (RealStar CMV PCR kit 1.0, H96 test)
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Altona- Đức
41.180.000
*
284
Kít định lượng HBV (RealStar HBV PCR kit 1.0, H96 test)
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Altona- Đức
41.180.000
*
285
Kít định tính Mycobacteria tuberculosis có IVD/CE
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Sacace- Italia
10.500.000
286
Test ASLO (loại 1)
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Analyticon-Đức
840.000
287
Test ASLO (loại 2)
215
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Spinreact- Spain
2.050.000
*
288
Hộp test thử nước tiểu 10 thông số Mission
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories / Mỹ sx tại TQ
380.000
*
289
Bộ thuốc nhuộm Ziel-Neelsen (loại 1)
16
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
792.000
290
Anaero Pack-MicroAero
10
Túi
Theo quy định tại Chương V
MGC- Nhật
890.000
291
Anaero Pack-Anaero
30
Túi
Theo quy định tại Chương V
MGC- Nhật
890.000
292
Bộ thuốc nhuộm gram
17
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
620.000
293
Lọ thuốc nhuộm Gram
80
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
155.000
294
Bộ thuốc nhuộm H và E
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Thermo Scientific- Mỹ
11.294.000
295
Bộ thuốc nhuộm PAP
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
QCA - Tây Ban Nha
5.060.000
296
Bộ nhuộm Ziel-neelsen (loại 2)
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
QCA - Tây Ban Nha
7.150.000
297
Thuốc nhuộm huỳnh quang
32
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Drucker- Mỹ
6.730.000
*
298
Test HP dạ dày (tìm Urease)
220
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Viện VSDT TƯ - Việt Nam
480.000
*
299
Test HP dạ dày (loại 5)
10.700
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện 108-Việt Nam
9.450
*
300
Test HbsAg (hộp 30 test)
6
hộp
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
595.000
301
Huyết thanh Coombs
32
Lọ
Theo quy định tại Chương V
RapidLab-Anh
720.000
302
Que thử đường huyết Acuchek Active
200
Test
Theo quy định tại Chương V
Roche- Mỹ
14.280
303
Que thử đường huyết AC Performa
9.200
Que
Theo quy định tại Chương V
Roche- Mỹ
14.600
*
304
Que thử đường huyết OneTouch Ultra
7.652
que
Theo quy định tại Chương V
Johnson và Johnson- Anh
14.600
*
305
Test thử đường huyết One Touch Verio
107.100
Test
Theo quy định tại Chương V
Johnson và Johnson- Anh
10.000
*
306
Kim cho máy đường huyết One Touch Verio Pro
3.500
Kim
Theo quy định tại Chương V
Johnson và Johnson- Nhật
2.800
307
QUE ĐƯỜNG HUYẾT (BX)
350
HỘP
Theo quy định tại Chương V
Johnson và Johnson- Anh
370.000
*
308
Test đường huyết AC Active
10
hộp
Theo quy định tại Chương V
Roche- Mỹ
357.000
309
Que thử đường huyết Taidoc
150
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Taidoc- Đài Loan
640.000
310
Test thử nhanh tiểu đường Uright
20.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Taidoc- Đài Loan
12.800
*
311
Test thử đường huyết Terumo
15.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Terumo-Nhật Bản
10.500
*
312
Test thử đường huyết Bayer
40.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Panasonic Healthcare- Nhật
9.975
*
313
Test đường huyết All Medicus
5.000
Test
Theo quy định tại Chương V
All Medicus- Hàn Quốc
9.900
314
Test thử đường huyết GE
121.600
Test
Theo quy định tại Chương V
GE Heathcare - Mỹ
11.550
*
315
Que thử đường huyết Bochemical
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Bochemical System- Italia
11.000
316
Test thử đường huyết Medismart
250
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Medismart- Thụy Sỹ
278.250
317
Que thử đường huyết AC Advance
50
que
Theo quy định tại Chương V
Roche- Mỹ
14.280
318
Test morphin
120
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biocheck- Việt Nam
425.000
319
Huyết thanh định nhóm máu ABO (loại 5)
480
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
115.500
320
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix
55.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Siemen- Ba Lan
7.800
*
321
Que Thử Nước Tiểu Combi Screen 11TS
32.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Analyticon- Đức
5.500
*
322
Combi Screen test - Que thử nước tiểu 11 thông số
150
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Analyticon- Đức
825.000
*
323
Test Urine Strip-10C
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Dialab- Áo
748.000
324
Test thử dầu mỡ
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
416.000
325
Test thử hàn the (hộp)
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
435.000
326
Test thử nước uống
5
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
130.000
327
Test thử tinh bột
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
590.000
328
Test thử thuốc trừ sâu
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
885.000
329
Tood Hewitt Broth + Antibiotic
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
905.000
330
Tinh thể KOH soi nấm
1.000
Gam
Theo quy định tại Chương V
Xilong-Trung Quốc
12.000
331
Test ASLO (loại 3)
200
Test
Theo quy định tại Chương V
Analyticon- Đức
8.400
332
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Viện huyết học truyền máu TƯ-Việt nam
948.000
333
Thanh thử nước tiểu Deka Phan - Laura 10 thông số
43.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Erba - CH Séc
3.900
*
334
Test thử nước tiêu TC- URS 11 thông số
4.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Teco Diagnostic -Mỹ
5.600
335
Test thử nước tiêu TC- URS 10 thông số
26.400
Test
Theo quy định tại Chương V
Teco Diagnostic -Mỹ
3.760
*
336
Que thử nước tiểu 3 thông số
2.000
Test
Theo quy định tại Chương V
ACON Laboratories / Mỹ sx tại TQ
1.050
337
Hộp test thử nước tiêu TC- URS 10 thông số
250
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Teco Diagnostic -Mỹ
376.000
338
Que thử nước tiểu 11 thông số Combostik 11M
20.000
Test
Theo quy định tại Chương V
DFI Diagnostics- Hàn Quốc
5.900
*
339
Que thử nước tiểu 11 thông số Combostik
6.700
Test
Theo quy định tại Chương V
DFI Diagnostics- Hàn Quốc
5.985
340
Test thử nước tiểu 11 thông số cho máy Clintek status
1.000
test
Theo quy định tại Chương V
Siemens- Ba Lan
7.800
341
Hộp test thử nước tiêu TC- URS 11 thông số
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Teco Diagnostic -Mỹ
560.000
342
Que thử nước tiểu 11 thông số Cybow
25.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Cybow- Korea
5.880
*
343
Que thử nước tiểu 11 thông số (H11)
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Dirui- Trung Quốc
5.600
344
Test nội kiểm máy nước tiểu
12
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Bio-Rad Laboratories- Mỹ
635.000
345
Test thử nước tiểu 11 TS Midray
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Midray- Trung Quốc
460.000
346
Labstrip U11 Plus (Thanh thử nước tiểu 11 thông số)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
77 Elektronica -Hungary
975.000
347
Hộp que thử nước tiểu 10 thông số Multistix
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Siemen- Ba Lan
780.000
348
Que thử 2 thông số
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Teco Diagnostic - Mỹ
168.000
349
Test RPR
100
Test
Theo quy định tại Chương V
QCA - Tây Ban Nha
24.000
350
Test HBA1C (EFK)
700
Hộp
Theo quy định tại Chương V
EKF -Dianostics- Đức
1.750.000
*
351
Kít thử HBA1C Greencross
14
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Green Cross- Hàn Quốc
1.716.000
352
Test HBA1C Greencross
7.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Green Cross- Hàn Quốc
71.500
*
353
iva qPCR 4 Standard Kit
52
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
270.000
354
Test HBA1C Infopia
8.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Infopia- Hàn Quốc
97.000
*
355
Urease test
60
Test
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
31.500
356
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Dengue trong huyết thanh người bằng kỹ thuật ELISA
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
IBL- Đức
8.560.000
*
357
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Sởi trong huyết thanh người bằng kỹ thuật ELISA
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
IBL- Đức
8.850.000
358
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Rubella trong huyết thanh người bằng kỹ thuất ELISA
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
IBL- Đức
8.850.000
359
Ống PCR abWare with flat cap 0,2ml (08 tube x 120 strips)
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
AIT Biotech- Singapore
4.500.000
360
Dải 8 ống Real- Time PCR
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
AIT Biotech- Singapore
4.300.000
361
Lytestar TM TB/NTMPCR kit3.0
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
Solgent- Hàn Quốc
29.780.000
*
362
Đầu típ phin lọc kép 0,1- 10μl,34mm
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
Efpendoft- Đức
445.000
363
Test chuẩn dương tính Positive
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Siemens- Mỹ
1.705.000
364
Test chuẩn âm tính Negative
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Siemens- Mỹ
1.705.000
365
HBsAg 480 test (ELISA)
25
hộp
Theo quy định tại Chương V
Diasorin - Anh
12.012.000
*
366
Chẩn đoán viêm gan B bằng PP Elisa
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Diasorin - Anh
3.465.000
367
Chẩn đoán viêm gan C bằng PP Elisa
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Diasorin - Anh - Nam Phi
8.800.000
368
UNSENSITIZED TUBES 12 x 75 mm
6
hộp
Theo quy định tại Chương V
Greiner bio-one -Đức
14.805.000
369
CRYOBANK MIXED COLOURS
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
MAST- Anh
6.050.000
370
Anti-D Total ( IgG+IgM)
120
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Diagast- Pháp
285.000
371
Môi trường BHI 2 pha
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
4.800.000
372
Môi trường BGB đặc
50
Ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
373
Môi trường BGB loãng
50
Ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
374
Môi trường Lacto đặc
50
Ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
375
Môi trường Lacto loãng
50
Ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
376
Test H Pylori
1.500
Test
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
18.200
377
Que cấy một lần
500
Cái
Theo quy định tại Chương V
MIDA- Việt Nam
2.100
378
Que cấy dùng nhiều lần
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
52.500
379
Test thử hiệu lực hóa chất Cidex OPA
50
Test
Theo quy định tại Chương V
Johnson & Johnson- Anh
16.000
380
GENBAG MICROAER
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- pháp
2.065.000
381
DNA Mycobacteria - Extraction
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Hàn Quốc
13.670.000
382
LighPower iva HCV RT-qPCR Plus Kit
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
15.694.000
383
LighPower iva HPV Genotyp RDB Kit
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
3.138.000
384
MTB - Real time PCR
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioneer- Hàn Quốc
36.935.000
*
385
Light Power MTB rPCR Plus Kit
80
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
4.990.000
*
386
SputaPrep-15 kit
40
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
785.000
387
Test thử tinh dịch PSA
500
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN-BCA
89.500
388
Test thử hàn the (test)
300
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN-BCA
13.000
389
Test thử dầu mỡ
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN-BCA
40.000
390
Test thử dấm an
400
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN-BCA
22.500
391
Test thử phẩm màu
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Viện KH và CN-BCA
30.000
392
DiaPlexQ™ PneumoPatho 13 Detection Kit Kit
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Solgent- Hàn Quốc
15.100.000
*
393
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC- Hàn Quốc
42.000
394
Test opiat (Biocheck)
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Biocheck- Việt Nam
17.000
395
Triage® BNP Reagent
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Beckman Coulter /Mỹ sản xuất cho Alere / Mỹ
36.100.000
*
396
Triage® BNP Calibrators
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Beckman Coulter /Mỹ sản xuất cho Alere / Mỹ
3.160.000
397
Ống mao dẫn Capilary
603
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Alere- Mỹ
296.500
*
398
Test thử RF latex
100
Test
Theo quy định tại Chương V
Analyticon- Đức
13.200
399
CRP slide
1.200
test
Theo quy định tại Chương V
Analyticon- Đức
8.400
400
Test thử hiệu lực hóa chất steranios
500
Test
Theo quy định tại Chương V
Anios- Pháp
2.000
401
AFIAS AFP(hộp 24test) loại D
240
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
88.800
402
AFIAS CEA loại C
120
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
88.800
403
AFIAS PSA(hộp 24test) loại C
120
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
88.800
404
AFIAS Total B hCG(hộp 24test) loại C
120
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
85.000
405
AFIAS Anti-HBs
120
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
74.000
406
AFIAS HBsAg
120
test
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
74.000
407
Anti-HBs Control
2
HỘP
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
1.270.000
408
HBsAg Control
2
HỘP
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
1.270.000
409
Hormone Calibrator
1
HỘP
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
980.000
410
Tumor marker Control
1
HỘP
Theo quy định tại Chương V
Boditech-Hàn Quốc
1.270.000
411
Hóa chất thử FOB
40
hộp
Theo quy định tại Chương V
Biopanda- Anh
408.000
412
MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram)
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
988.000
413
Thanh định danh streptococci và enterococci
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux-Pháp
4.650.000
414
Test nhanh chẩn đoán K tiền liệt tuyến ( PSA)
50
Test
Theo quy định tại Chương V
Amvibiotech-Việt Nam
33.800
415
Chai cấy máu phát hiện vi khuẩn kị khí (BACT/ALERT FN Plus)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux-Pháp
12.600.000
416
Strepto B agar
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux-Pháp
1.325.000
417
Dung dịch Glycerol (70 BHI + 30 Glycerol)
5
Chai
Theo quy định tại Chương V
Xilong-Trung Quốc
75.000
418
Đĩa cấy Petrie Φ9cm
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Nantong Renon- Trung Quốc
1.070.000
419
Thạch con cá dẻo
200
Gam
Theo quy định tại Chương V
Việt Nam
630
420
Kit tách chiết AND; H250
20
Bộ
Theo quy định tại Chương V
GeneAll- Hàn Quốc
15.230.000
*
421
QIAamp DNA minikit
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
45.360.000
*
422
QIAGEN Multiplex PCR Kit (100)
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
15.435.000
423
Kít định lượng HCV ; RealStar HCV PCR kit
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
24.400.000
*
424
Kit tách chiết ARN; H250
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
37.800.000
*
425
Kit thử chẩn đoán phân biệt, theo dõi bệnh lý viêm nhiễm CRP
100
test
Theo quy định tại Chương V
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
50.000
426
Bộ kit Realtime PCR phát hiện đồng thời 3 tác nhân Dengue, Chikunguya, Zika virus (Dengue, Zika and Chikungunya Virus Multiplex kit)
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Primer Design- Anh
88.300.000
427
Matrix Neutral gelcard
10
hộp
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
1.956.000
428
Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA) kit,
30
hộp
Theo quy định tại Chương V
Serion- Đức
5.835.000
*
429
QIAamp DNA mini Kit Kit tách chiết, tinh sạch DNA vi khuẩn, virus
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
7.770.000
430
therascreen EGFR RGQ PCR Kit V2 (24) CE
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
94.200.000
*
431
therascreen KRAS RGQ PCR Kit (24) CE
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Qiagen- Đức
105.880.000
*
432
Huyết thanh kiểm tra lọ 5ml
2
lọ
Theo quy định tại Chương V
Erba - CH Séc
819.000
433
Que tre
100
Túi
Theo quy định tại Chương V
Việt Nam
50.000
434
Kit phát hiện vi khuẩn M.Pneumoniae gây bệnh đường hô hấp (genesig kit)
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Primer Design-Anh
35.800.000
*
435
Sắt
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
HACH- Mỹ
180.000
436
Safranine
1
Chai
Theo quy định tại Chương V
Việt Nam
500.000
437
Lactose (loại 2)
5
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Merck- Đức
2.370.000
438
AST N TEST KIT 20 CARD
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
3.450.000
439
Anti A-B (loại 4)
200
lọ
Theo quy định tại Chương V
CEI- Đức
160.000
440
Anti A (loai 4)
1.100
lọ
Theo quy định tại Chương V
CEI- Đức
150.000
*
441
Anti B (loại 4)
1.100
lọ
Theo quy định tại Chương V
CEI- Đức
150.000
*
442
Anti D (loại 4)
1.100
lọ
Theo quy định tại Chương V
CEI- Đức
250.000
*
443
Test thử Latex (Strep B rapid latex kit - Microgen)
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Microgen- Anh
1.890.000
444
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (BA 90)/ Thạch máu
1.000
đĩa
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
47.000
445
Chapman
60
ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
446
BEA
60
ống
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
25.000
447
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS/ Khoanh giấy kháng sinh các loại
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
86.500
448
Que chlorine hisense ultra 0,1
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Serim- Mỹ
891.000
449
Que thử độ cứng 0-120ppm trong nước
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Serim- Mỹ
735.000
450
S.aureus ATCC 25923
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Mỹ, Anh
2.750.000
451
P.aeruginosa ATCC 27853
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Mỹ, Anh
2.750.000
452
Kháng HT định loại phế cầu - slidex pneumo; H 50test
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Liofilchem- Italia
4.368.000
453
Span80
250
gram
Theo quy định tại Chương V
CT CP HCCN mới VN- Việt Nam
800
454
Staphytect plus ( for the identificatron of staphylococus aureus
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
MAST- Anh
2.500.000
455
Test kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp HiSENSE ULTRA 0.1 test kit
700
Test
Theo quy định tại Chương V
Serim- Mỹ
9.450
456
Test kiểm tra tồn dư chlorine
700
Test
Theo quy định tại Chương V
Serim- Mỹ
8.910
457
Test kiểm tra độ cứng Hardness 0-120ppm test strips
250
Test
Theo quy định tại Chương V
Serim- Mỹ
14.700
458
Test xác định nồng độ axit Peracetic
300
Test
Theo quy định tại Chương V
Machery Nagel- Đức
11.800
459
Test thử Perassay 500
25
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Medivators / Cantel Medical Company- Mỹ
630.000
460
Que gỗ lấy bệnh phẩm
1.300
Cái
Theo quy định tại Chương V
Bá Lạc- Việt Nam
945
461
Que Pas
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bá Lạc- Việt Nam
94.500
462
que cấy định lượng
12
chiếc
Theo quy định tại Chương V
Nam khoa-Việt Nam
1.750.000
463
Que cấy vi sinh
35
Cái
Theo quy định tại Chương V
Meinfa- Việt Nam
70.000
464
Que cấy nhựa vi sinh
100
Cái
Theo quy định tại Chương V
MIDA- Việt Nam
2.100
465
Que tách máu
360
cái
Theo quy định tại Chương V
Hồng Hà- Việt Nam
6.300
466
Overtupe dạ dày
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
US Endoscopy - Mỹ
854.000
467
Overtupe đại tràng
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
US Endoscopy - Mỹ
854.000
468
Bình đốt nến nuôi cấy vi khuẩn
1
chiếc
Theo quy định tại Chương V
Nantong Renon- Trung Quốc
1.870.000
469
Bột Tal
4
Kg
Theo quy định tại Chương V
Hóa dược- Việt Nam
16.800
470
Tăm bông vô khuẩn làm kháng sinh đồ
2.000
chiếc
Theo quy định tại Chương V
Nantong Renon- Trung Quốc
2.730
471
Ống BGBL ( có ống Duham)
60
Ống
Theo quy định tại Chương V
Merck- Đức
25.000
472
giấy quỳ tím
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Genlab- Trung Quốc
2.450.000
473
Giấy định nhóm máu
30.000
tờ
Theo quy định tại Chương V
Thành Đạt - Việt Nam
4.500
*
474
Siro đơn
4.000
ml
Theo quy định tại Chương V
Việt Nam
500
475
Cóng đo áp lực thẩm thấu (measuring vessels for osmomat 3000/030/010
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Gonotec- Đức
5.950.000
476
Syphilis RPR
3.700
Test
Theo quy định tại Chương V
Spinreact- Spain
6.300
477
Kít chẩn đoán Giang mai (TPPA), H220 test
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Fujirebio. InC- Nhật
4.756.500
478
Test nhanh chẩn đoán RSV
1.205
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC- Hàn Quốc
198.000
*
479
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân (loại 2)
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
ABON- Trung Quốc
945.000
480
Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB) (loại 3)
200
Test
Theo quy định tại Chương V
ABON- Trung Quốc
37.800
481
Peptol canh thang
30
Ống
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
30.000
482
HIV Ag/Ab Combination ELISA 96 test
60
hộp
Theo quy định tại Chương V
Diasorin - Anh
4.400.000
*
483
Renalin Residual test Strips (Test thử Renalin Residual)
25
Lọ
Theo quy định tại Chương V
Medivators / Cantel Medical Company- Mỹ
630.000
484
Thuốc thử Fushin
1
lít
Theo quy định tại Chương V
HD- Việt Nam
278.000
485
Thuốc thử Gentian
1
lít
Theo quy định tại Chương V
HD- Việt Nam
278.000
486
RapID™ ONE System
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid Remel- Anh
9.275.000
487
Men vi sinh
50
Kg
Theo quy định tại Chương V
MITECOM- Việt Nam
170.000
488
Methyl salicylat
5.500
gram
Theo quy định tại Chương V
Xilong-Trung Quốc
1.000
489
Isopropyl alcolhol
2
Chai
Theo quy định tại Chương V
Merck- Đức
880.000
490
TPHA (Test chẩn đoán giang mai)
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Spinreact- Spain
1.125.000
491
Card định nhóm trẻ sơ sinh (Matrix ABO/Rho(D)/AHG Neonate Grouping Card)
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
1.362.900
492
Khoanh KS gentamycin
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
493
Khoanh giấy KSĐ Gentamicin
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
494
Khoanh giấy KSĐ Vancomycin
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
495
Khoanh giấy KSĐ các loại
28
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
496
Khoanh giấy KSĐ Amikacin
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
497
Khoanh giấy KSĐ Amoxicillin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
498
Khoanh giấy KSĐ Amoxicillin/Clavulanic acid
38
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
499
Khoanh giấy KSĐ amoxyclin-clavulanic (AMC)
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
500
AmpC Detection Set (khoanh giấy thử nghiệm AmpC), đóng gói 3x50 khoanh/hộp.
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
1.960.000
501
Khoanh giấy KSĐ Ampicillin
21
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
502
Khoanh giấy KSĐ Ampicillin + sulbactam
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
503
Khoanh giấy KSĐ Steptomycin
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
504
Khoanh giấy KSĐ Azythromycin
24
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
505
Khoanh giấy KSĐ Aztreonam
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
506
Khoanh KS Aztreonan
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
507
Bacitracin Discs (loại 1)
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
1.440.000
508
Bacitracine test (loại 2)
1
tuýp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
315.000
509
Khoanh bacitracin (loại 3)
100
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
3.800
510
Khoanh giấy KSĐ Cefaclor
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
511
Khoanh giấy KSĐ Cefamendole
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
512
Khoanh giấy KSĐ Cefalothin
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
513
Khoanh giấy KSĐ Ceftazidime
27
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
514
Khoanh giấy KSĐ ceftafidim
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
515
ESBL Ceftazidime-acid clavulanic
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
1.970.000
516
Khoanh giấy KSĐ Cefepime
21
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
517
Khoanh KS cefepime
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
518
Khoanh giấy KSĐ Cefixime
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
519
Khoanh giấy KSĐ Cefoperazole-sulbactam
26
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
520
Khoanh giấy KSĐ Ciprofloxacin
33
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
521
Khoanh KS ciprofloxacin
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
522
Khoanh giấy KSĐ Cefotaxime
23
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
523
Khoanh giấy KSĐ Cefoxitin
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
524
Ceftotaxime - acid clavulanic
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
2.050.000
525
Khoanh giấy KSĐ Ceftriaxone
22
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
526
Khoanh KS ceftriaxone
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
527
Khoanh giấy KSĐ Gentamycin
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
528
Khoanh KS cefuroxim
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
190.000
529
Khoanh giấy KSĐ Cephalexin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
530
Khoanh giấy KSĐ Cephazolin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
531
Khoanh giấy KSĐ Chloramphenicol
19
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
532
Khoanh giấy KSĐ Cefuroxim
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
533
Khoanh giấy KSĐ Colistin
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
534
Khoanh giấy KSĐ Clindamycin
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
535
Khoanh giấy KSĐ Doripenem
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
536
Khoanh giấy KSĐ Doxycycline
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
537
Khoanh giấy KSĐ Ertapenem
22
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
538
Khoanh giấy KSĐ Erythromycin
23
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
539
Khoanh giấy KSĐ Co- trimoxazol
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
540
Khoanh giấy KSĐ Imipenem
21
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid
499.800
541
Khoanh KS Imipernem
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
542
Khoanh giấy KSĐ Kanamycin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
543
Khoanh giấy KSĐ Minocycline
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
544
Khoanh giấy KSĐ Moxifloxacin
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
545
Khoanh giấy KSĐ Levofloxacin
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
546
Khoanh giấy KSĐ Meropenem
26
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
547
Khoanh giấy KSĐ Linezolid
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
548
Khoanh KS Linezolid
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
3.800
549
Khoanh giấy KSĐ Nitrofurantoin
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
550
Khoanh giấy KSĐ Penicillin
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
551
Khoanh giấy KSĐ Piperacilin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
552
Khoanh giấy KSĐ Piperacillin-tazobactam
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
553
Khoanh giấy KSĐ Ofloxacin
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
554
Khoanh KS ofloxacin
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
555
Khoanh giấy KSĐ fosfomycin
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
556
Khoanh giấy KSĐ Cefoxitin + A.clavulanic
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
557
Khoanh giấy KSĐ Tobramycin
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
558
Khoanh KS amikacin
50
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
559
Khoanh giấy KSĐ Novobiocin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
560
Khoanh novobiocin
100
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
3.800
561
Khoanh giấy KSĐ Nalidixic acid
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
562
Khoanh giấy KSĐ Oxacillin
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
563
Khoanh giấy KSĐ Norfloxacin
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
564
Khoanh giấy KSĐ Pefloxacin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
565
Khoanh giấy KSĐ Tetracyclin
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
566
Khoanh giấy KSĐ rimethoprim- sulfamethoxazol
26
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
567
Khoanh giấy KSĐ Rifampin
14
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
568
Khoanh giấy KSĐ Fosmycin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
569
Khoanh giấy KSĐ Neomycin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
570
Khoanh giấy KSĐ Netilmicin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
571
Khoanh giấy KSĐ Polymyxin
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
572
Khoanh giấy KSĐ Spectinomycin
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
573
Khoanh giấy KSĐ Teicoplanin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
574
Khoanh giấy KSĐ Ticarcillin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
575
Khoanh giấy KSĐ Ticarcillin - clavulanic
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
576
Bacitracine test (loại 4)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
930.000
577
V Factor Discs
32
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.375.000
578
X Factor Discs
22
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.375.000
579
X+V Factor Discs
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.375.000
580
Optochin Discs
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.375.000
581
Khoanh optochin
100
Khoanh
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
12.000
582
Khoanh Oxidase (Khoanh giấy định danh vi sinh vật)
37
Hộp
Theo quy định tại Chương V
MAST- Anh
1.406.000
583
Clarithromycin Etest CH256
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
584
Cefatazidim etest
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
8.208.000
585
Cefotaxime etest
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.620.000
586
Ceftriaxone Etest, 30 strips
30
hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
*
587
Levofloxacin Etest LE32
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
7.850.000
588
Metronidazole Etest MZH256
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
589
Tetracycline Etest TC256
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
5.510.000
590
Vancomycin E test
43
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
*
591
Amoxicillin Etest AC256
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
592
Colistin (30băng/hộp) - E test
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.680.000
*
593
Penicillin- E test (30băng/hộp)
42
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.040.000
*
594
Api 20C AUX
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
5.090.000
595
Thanh định danh API 20 E
10
hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.308.000
596
Thanh định danh API 20 NE
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.950.000
597
Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+) - API Strep
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.950.000
598
Hóa chất đi kèm API 20E, API NE (API MINERAL OIL)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
344.000
599
Thanh định danh API Staph
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
4.950.000
600
Chai cấy máu bệnh nhân trẻ em (BacT/ALERT PF Plus)
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
12.600.000
601
Thẻ kháng sinh đồ phế cầu (AST - P)
40
Card
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
182.000
602
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST-ST)
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
3.650.000
603
Thẻ kháng sinh đồ nấm (AST-YS)
13
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
3.650.000
604
BacT/ALERT FA Plus ( chai cấy máu người lớn)
8.400
Chai
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
131.000
*
605
Chai cấy máu bệnh nhân người lớn (BacT/ALERT FA Plus)
75
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
12.600.000
*
606
BACT/ALERT - chai cấy máu kị khí
225
Chai
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
131.000
607
BACT/ALERT PF plus (chai cấy máu trẻ em)
1.850
Chai
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
131.000
*
608
Bộ chuẩn máy cấy máu (Reflectance standard kit BTA 3D)
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
12.810.000
609
Môi trường đông khô Brain Heart Infusion Broth
19
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
2.150.000
610
Môi trường đông khô - Brilliance Uti Agar
43
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
5.522.000
*
611
Môi trường đông khô - Blood agar base
93
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.900.000
*
612
HEKTOEN 500g
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
3.540.000
613
Môi trường chẩn đoán Kligle Iron Agar (KIA) Hộp 500g
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
2.500.000
614
Thạch ống Kligler (KIA)
81
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
220.000
615
Marconkey agar No.3
12
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.650.000
616
Môi trường đông khô - Mueller Hinton Agar
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.870.000
617
Mueller Hinton agar + 5% horse blood+ 20mg/l beta-NAD (MHF)
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
1.360.000
618
Môi trường đông khô - Nutrient Agar
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.960.000
619
Pylori agar
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
5.280.000
620
Môi trường SS (loại 2)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.905.000
621
Môi trường đông khô - Sabouraud dextrose agar
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.860.000
622
MELAB Chocolate Agar + MultiVitox
680
đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
33.000
623
Thạch Chocolate + Polyvitex
104
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
420.000
624
MELAB Chromogenic UTI Agar (hộp 10 đĩa)
141
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
380.000
625
MELAB Chromogenic UTI Agar
1.050
đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
38.000
626
Melab Blood Agar Base+5% Sheep Blood
1.600
Đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
29.800
627
MELAB Columbia Agar + 5% sheep blood
1.641
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
298.000
*
628
MELAB Hektoen Enteric Agar
100
đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
30.000
629
Môi trường Macconkey
121
hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
630
MELAB MacConkey Agar
290
đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
30.000
631
Ống thạch Chapman
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
632
Thạch Mueller Hilton
201
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
633
MELAB Mueller Hinton Agar
630
Đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
25.000
634
Thạch Mueller Hilton + 5 % sheep blood
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
298.000
635
MELAB Nutrient Agar
350
Đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
25.000
636
MELAB Sabouraud Dextrose Agar
71
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
637
Melab Sabouraund Agar
260
Đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
31.500
638
MELAB H.pylori Agar + 5% Horse Blood
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
866.000
639
Môi trường SS (loại 3)
91
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
315.000
640
Môi trường S:S (Sal monella - Shigella )
20
Đĩa
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
31.500
641
Môi trường TCBS
31
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
642
Môi trường đông khô - TCBS
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.770.000
643
Môi trường BHI (Brain Heart Infusion Broth)
53
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
250.000
644
Sheep Blood Agar base
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
3.850.000
645
Bộ nhuộm Gram (Color Gram 2)
41
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
2.893.000
*
646
Thạch ống Simmons Citrate
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
300.000
647
Môi trường ure- Indol
32
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
1.207.000
648
Môi trường Simmons Citrate Agar
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
Himedia- Ấn Độ
1.540.000
649
Cholera Medium TCBS
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Mast- Anh
3.300.000
650
Thẻ định danh nấm ( YST)
20
Card
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
184.800
651
Salmonella Shigella agar
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
MAST- Anh
3.990.000
652
Rubella IgM/IgG (Test nhanh chẩn đoán Rubella)
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Bioland- Korea
2.625.000
653
Môi trường Triptophan
200
ống
Theo quy định tại Chương V
TTYT Dự phòng - Việt Nam
20.000
654
Môi trường BHI
200
ống
Theo quy định tại Chương V
TTYT Dự phòng - Việt Nam
20.000
655
Môi trường BGB loãng
400
ống
Theo quy định tại Chương V
TTYT Dự phòng - Việt Nam
20.000
656
Môi trường BGB đặc
400
ống
Theo quy định tại Chương V
TTYT Dự phòng - Việt Nam
20.000
657
Portagerm pylori (môi trường vận chuyển, bảo quản HP)
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
960.000
658
Môi trường Lactose
60
Ống
Theo quy định tại Chương V
Merck- Đức
25.000
659
Môi trường chromogenic UTI agar
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
4.720.000
660
Môi trường mannitol salt phenol-red-agar
2
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
1.980.000
661
Sabouraud Dextrose agar + Chloramphenicol (Môi trường nuôi cấy nấm)
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
2.735.000
662
GN (thẻ định danh vi khuẩn gram âm)
191
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
663
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram âm ( GN)
200
Card
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
181.125
664
GP (thẻ định danh vi khuẩn gram dương)
143
hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
665
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram dương ( GP)
260
Card
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
181.125
666
NH (thẻ định danh cho Neisseria/Haemophilus)
32
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
667
Thẻ định danh nhóm Neisseria/ Haemophilus :( NH)
20
Card
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
181.125
668
Hóa chất đi kèm API Strep (NIN)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
945.000
669
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GN 68 )
93
hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
670
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm ( AST- GN)
200
Card
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
181.125
671
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP 67)
53
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
672
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram Dương ( AST - GP)
260
Card
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
181.125
673
AST-P (Card kháng sinh đồ phế cầu)
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.622.500
*
674
Kít chuẩn Densichek Plus Standar
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Hach Company- Mỹ
6.200.000
675
Bộ dung dịch chuẩn McFarland STANDARD
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
2.470.000
676
PIPETTE TIPS - 100 - 1000 µL
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
Thermo Scientific do hãng BioMerieux phân phối- Phần Lan
490.000
677
PIPETTE TIPS 0,5 - 250µL
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Thermo Scientific do hãng BioMerieux phân phối- Phần Lan
410.000
678
YST TEST KIT 20 CARD
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Biomeriux- Pháp
3.650.000
679
Máu cừu vô trùng
60
Bịch
Theo quy định tại Chương V
Nam Khoa-Việt Nam
2.625.000
*
680
Hoá chất dùng cho định danh API 20 Staph
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
1.316.000
681
Hoá chất dùng cho định danh API 20 Strep
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
980.000
682
Hoá chất dùng cho định danh API 20E, NE, Staph, Strep
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
1.080.000
683
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2
1.325
Test
Theo quy định tại Chương V
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
32.865
684
Chủng vi sinh vật Enterobacter hormaechei
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
6.760.000
685
Chủng vi sinh vật Escheriachia coli
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
2.765.000
686
Chủng vi sinh vật Hemophilus influenza
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
3.930.000
687
Chủng vi sinh vật Streptococcus pneumoniae
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
6.760.000
688
Chủng vi sinh vật Streptococcus aureus
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
2.765.000
689
Ống lưu giữ chủng vi khuẩn cryobank
2.030
ống
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
102.900
*
690
QCV-QUALITY CONTROL VIDAS
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
2.730.000
691
VIDAS B.R.A.H.M.S PCT
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
24.150.000
*
692
Bộ kit hóa chất HCG
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
6.644.000
693
Matrix Rh Phenotype Card with Anti -D
120
Card
Theo quy định tại Chương V
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
126.000
694
Canh thang thường
50
Ống
Theo quy định tại Chương V
Lavitech- Việt Nam
30.000
695
Test thử đường huyết CareSen
900
test
Theo quy định tại Chương V
I-Sens- Hàn Quốc
7.600
696
Cefoperazone
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
Oxoid- Anh
499.800
697
Kovacs reagent
12
hộp
Theo quy định tại Chương V
BioMerieux- Pháp
858.000
698
Que thử Uri - chek 10SG (Uri-Chek 10SG Urinalysis Reagent Strips)
30.000
Test
Theo quy định tại Chương V
Stanbio- Mỹ
6.720
*
699
Que gẩy test
20
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
MIDA- Việt Nam
10.500
700
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori
400
bộ
Theo quy định tại Chương V
Headway- Trung Quốc
280.000
*
701
Test thử HP dạ dày
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V
Việt Á- Việt Nam
525.000
*
702
Measles virus Ig M
8.064
test
Theo quy định tại Chương V
Serion- Đức
66.500
*
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây